K
Khách

Hãy nhập câu hỏi của bạn vào đây, nếu là tài khoản VIP, bạn sẽ được ưu tiên trả lời.

(1) Mở bài:

Phạm Tiến Duật, nhà thơ tiêu biểu của thế hệ các nhà thơ trẻ thời chống Mĩ cứu nước, đã để lại một tác phẩm đặc biệt trong lòng người đọc, đó là "Bài thơ về tiểu đội xe không kính".

(2) Thân bài:

a. Tư thế hiên ngang của người lính lái xe:

- Mở bài bằng câu thơ: “Không có kính không phải vì xe không có kính”, nhấn mạnh hình ảnh các chiếc xe không kính và sự khốc liệt của chiến trường qua động từ mạnh như "giật" và "rung" kết hợp với hình ảnh "bom".

- Giải thích nguồn gốc của những chiếc xe không kính, là do các xe vận tải hàng hóa và đạn dược bị bom đạn phá hủy kính, trở thành xe không kính.

- Miêu tả tư thế hiên ngang của người lính lái xe, sẵn sàng đối mặt với hiểm nguy trong mưa bom, bão đạn, nhìn thẳng về con đường phía trước.

- Những chiếc xe không kính làm tăng thêm khó khăn cho người lính, như gió xoa mắt đắng, con đường chạy thẳng vào tim, mất đi sự cách biệt và chia cắt.

b. Tinh thần lạc quan của người lính lái xe trước hoàn cảnh nguy hiểm, khó khăn:

- Người lính chấp nhận khó khăn khi xe không có kính một cách thản nhiên, coi đó như một điều bình thường.

- Thái độ sẵn sàng chấp nhận mọi khó khăn của người lính được thể hiện qua cách nói "không có... ừ thì".

- Hành động phì phèo châm điếu thuốc, nhìn nhau mặt lấm cười và vui vẻ, ngang tàng giữa gió lùa khô mau thôi, tạo nên một tinh thần lạc quan, yêu đời bất chấp gian khổ.

c. Tình đồng đội của những người lính:

- Hình ảnh "những chiếc xe họp thành tiểu đội" thể hiện sự đoàn kết của các chiếc xe không kính, những đồng đội cùng chung lý tưởng.

- Chi tiết bắt tay qua cửa kính vỡ thể hiện tình cảm chân thành và sức mạnh cùng nhau vượt qua khó khăn.

- "Bếp Hoàng Cầm dựng đứng giữa trời" gợi lên cuộc sống hàng ngày vất vả trong chiến tranh.

- Tình đồng đội như tình gia đình, gắn bó thân thiết và chia sẻ nhưng giấc ngủ chập chờn trên những chiếc võng.

- Lạc quan, "lại đi, lại đi trời xanh thêm", tinh thần hướng về tương lai phía trước.

d. Lòng yêu nước, quyết tâm chiến đấu vì miền Nam, vì tổ quốc:

- Khó khăn từ những chiếc xe không có đèn, mui xe, thùng xe xước nhưng không thể cản trở ý chí của người lính, vẫn tiến về miền Nam, với niềm tin tất thắng và lòng yêu nước.

- "Chỉ cần trong xe có một trái tim" thể hiện sự tận tâm, nhiệt huyết cách mạng và lòng trung thành với Đảng và tổ quốc.

(3) Kết bài:

Tác phẩm "Bài thơ về tiểu đội xe không kính" của Phạm Tiến Duật không chỉ có giá trị nghệ thuật cao mà còn tôn vinh tinh thần hiên ngang, lạc quan của người lính lái xe trong hoàn cảnh khó khăn và đồng đội trong tình yêu nước và quyết tâm chiến đấu vì tổ quốc.

1. Mở bàiGiới thiệu chung về Đền Bà Chúa Kho – một ngôi đền nổi tiếng tại Việt Nam.Đền nằm ở đâu và được nhiều người biết đến.2. Thân bàiVị trí địa lí:Đền Bà Chúa Kho tọa lạc ở xã Thanh Lương, huyện Bắc Ninh, tỉnh Bắc Ninh.Ý nghĩa lịch sử và văn hóa:Đền thờ Bà Chúa Kho – người có vai trò quan trọng trong tín ngưỡng thờ Mẫu của người Việt.Đền được xem là nơi gửi...
Đọc tiếp

1. Mở bài

  • Giới thiệu chung về Đền Bà Chúa Kho – một ngôi đền nổi tiếng tại Việt Nam.
  • Đền nằm ở đâu và được nhiều người biết đến.

2. Thân bài

  • Vị trí địa lí:
    • Đền Bà Chúa Kho tọa lạc ở xã Thanh Lương, huyện Bắc Ninh, tỉnh Bắc Ninh.
  • Ý nghĩa lịch sử và văn hóa:
    • Đền thờ Bà Chúa Kho – người có vai trò quan trọng trong tín ngưỡng thờ Mẫu của người Việt.
    • Đền được xem là nơi gửi gắm, cầu xin tài lộc, may mắn trong làm ăn buôn bán.
  • Hoạt động và phong tục:
    • Lễ hội đền thường diễn ra vào đầu năm mới, đặc biệt là ngày 14 tháng Giêng âm lịch.
    • Người dân, đặc biệt là những người kinh doanh, đến cầu mong một năm làm ăn phát đạt.
  • Kiến trúc và cảnh quan:
    • Đền có kiến trúc truyền thống với các khu vực thờ tự, gian chính, chạm khắc tinh xảo.
    • Không gian linh thiêng, yên bình thu hút nhiều du khách, phật tử.

3 kết bài
Đền Bà Chúa Kho không chỉ là địa điểm tâm linh mà còn là nơi giữ gìn giá trị văn hóa truyền thống của dân tộc.

  • Giữ vai trò quan trọng trong đời sống tinh thần và tín ngưỡng của người Việt.
0
I. MỞ BÀI: Giới thiệu chuyến đi tham quanGiới thiệu địa điểm đến:Em đã có dịp tham quan Đền Đô, còn gọi là Đền Lý Bát Đế, thuộc phường Đình Bảng, thành phố Từ Sơn, tỉnh Bắc Ninh.Đây là khu di tích lịch sử nổi tiếng, gắn liền với triều đại nhà Lý – triều đại mở đầu cho thời kỳ độc lập, hưng thịnh của nước ta.Lý do đến:Chuyến đi được tổ chức bởi nhà trường...
Đọc tiếp

I. MỞ BÀI: Giới thiệu chuyến đi tham quan

  1. Giới thiệu địa điểm đến:
    • Em đã có dịp tham quan Đền Đô, còn gọi là Đền Lý Bát Đế, thuộc phường Đình Bảng, thành phố Từ Sơn, tỉnh Bắc Ninh.
    • Đây là khu di tích lịch sử nổi tiếng, gắn liền với triều đại nhà Lý – triều đại mở đầu cho thời kỳ độc lập, hưng thịnh của nước ta.
  2. Lý do đến:
    • Chuyến đi được tổ chức bởi nhà trường (hoặc gia đình, địa phương...), nhằm giúp học sinh tìm hiểu về lịch sử và di sản văn hóa dân tộc.
  3. Cảm xúc ban đầu:
    • Em rất háo hức, hồi hộp khi lần đầu được đến một nơi linh thiêng và giàu giá trị lịch sử như vậy.
    • Em mong muốn được tận mắt nhìn thấy những điều từng học qua sách vở.

🟩 II. THÂN BÀI: Diễn biến chuyến đi và cảm nhận

1. Khởi hành – Trên đường đi

  • Em cùng lớp (hoặc đoàn) xuất phát từ trường vào buổi sáng, trời mát mẻ, không khí nhộn nhịp.
  • Trên xe, mọi người hát hò, nói chuyện rôm rả; thầy cô còn kể sơ lược về lịch sử nhà Lý và ý nghĩa của Đền Đô.

2. Đến nơi – Thăm quan các địa điểm trong khu di tích

a. Toàn cảnh khu di tích

  • Đền Đô nằm gần bờ sông Tiêu Tương thơ mộng, có cây xanh bao quanh, không khí mát mẻ, thanh tịnh.
  • Cổng tam quan uy nghi, mái cong, khắc dòng chữ “Cổ Pháp Điện” – tên gọi xưa của nơi đây.

b. Trình tự các địa điểm tham quan

  • Sân rồng – Nơi tổ chức tế lễ chính.
  • Thăm điện thờ Lý Thái Tổ – vị vua đầu tiên lập ra nhà Lý.
  • Dâng hương tại Thượng điện – nơi thờ 8 vị vua triều Lý (gọi là Lý Bát Đế).
  • Ngắm giếng Ngọc, cây đa cổ thụ, hồ bán nguyệt – những công trình gắn liền với cảnh quan xưa.
  • Tham quan nhà bia, tượng đá, và gian trưng bày hiện vật, tài liệu lịch sử.

3. Hoạt động chính và cảm xúc

  • Được nghe thuyết minh viên kể về truyền thống yêu nước của triều Lý, về việc dời đô ra Thăng Long.
  • Chụp ảnh lưu niệm, ghi chép thông tin.
  • Em cảm thấy tự hào khi biết rằng tổ tiên ta đã từng xây dựng một quốc gia vững mạnh và độc lập từ rất sớm.

4. Ấn tượng nổi bật

  • Kiến trúc đền vừa cổ kính, vừa trang nghiêm với mái ngói rêu phong, hoành phi câu đối rực rỡ.
  • Không gian trong lành, yên tĩnh khiến em thấy lòng mình thanh thản.
  • Ấn tượng nhất là sự tôn kính của người dân địa phương với các vị vua triều Lý – thể hiện qua cách họ giữ gìn, hương khói và trùng tu đền rất cẩn thận.

🟩 III. KẾT BÀI: Cảm xúc – suy nghĩ sau chuyến đi

  • Chuyến đi tham quan Đền Đô đã để lại trong em nhiều ấn tượng sâu sắc và bài học quý giá.
  • Em cảm thấy tự hào về truyền thống văn hiến và lòng yêu nước của dân tộc ta.
  • Em mong rằng sau này sẽ có thêm nhiều chuyến đi như vậy để hiểu rõ hơn về lịch sử và gìn giữ những giá trị văn hóa quý báu của đất nước.
0
20 tháng 9 2025

Bài thơ “Ta đi tới” của Tố Hữu được sáng tác vào tháng 5 năm 1954, ngay sau chiến thắng lịch sử Điện Biên Phủ. Trong bài thơ, hình tượng “ta” không chỉ là cái tôi trữ tình của nhà thơ mà còn là tiếng nói của cả dân tộc Việt Nam anh hùng, biểu tượng cho sức mạnh, niềm tin và khát vọng lớn lao của nhân dân. Tác phẩm thể hiện khí thế hào hùng, niềm tự hào dân tộc và niềm tin sắt đá vào tương lai tươi sáng của đất nước sau khi giành thắng lợi vĩ đại. Với nhịp thơ dồn dập, giọng điệu hào sảng, khỏe khoắn như bước chân hành quân và tiếng kèn chiến thắng, bài thơ vang lên như một khúc ca khải hoàn của dân tộc, khẳng định sức mạnh và con đường tất thắng của cách mạng Việt Nam. Đối với thế hệ trẻ hôm nay, “Ta đi tới” gợi nhắc niềm tự hào, lòng biết ơn sâu sắc với cha ông, đồng thời khơi dậy ý thức trách nhiệm trong việc giữ gìn độc lập, phát huy truyền thống bất khuất và quyết tâm xây dựng đất nước ngày càng giàu đẹp, văn minh.


I. Mở bàiGiới thiệu hoàn cảnh chuyến điThời gian: đầu xuân năm nay, khi trời còn se lạnh, cây cối đâm chồi nảy lộc.Nhân vật: em đi cùng với bố mẹ (hoặc thầy cô và các bạn trong lớp).Mục đích: đi tham quan, lễ đền, tìm hiểu di tích lịch sử – văn hóa nổi tiếng.Gợi không khí, cảm xúc ban đầuTâm trạng: hồi hộp, háo hức, mong được khám phá một địa danh linh thiêng.Lời dẫn: “Trong...
Đọc tiếp

I. Mở bài

  1. Giới thiệu hoàn cảnh chuyến đi
    • Thời gian: đầu xuân năm nay, khi trời còn se lạnh, cây cối đâm chồi nảy lộc.
    • Nhân vật: em đi cùng với bố mẹ (hoặc thầy cô và các bạn trong lớp).
    • Mục đích: đi tham quan, lễ đền, tìm hiểu di tích lịch sử – văn hóa nổi tiếng.
  2. Gợi không khí, cảm xúc ban đầu
    • Tâm trạng: hồi hộp, háo hức, mong được khám phá một địa danh linh thiêng.
    • Lời dẫn: “Trong số nhiều chuyến đi đầu năm, chuyến tham quan đền Bà Chúa Kho để lại cho em nhiều ấn tượng sâu sắc.”

II. Thân bài

1. Quá trình chuẩn bị và khởi hành

  • Gia đình (hoặc đoàn) chuẩn bị lễ vật: hương, hoa, bánh trái, tiền vàng mã.
  • Trang phục chỉnh tề, gọn gàng để thể hiện sự thành kính.
  • Buổi sáng, trời hửng nắng, xe lăn bánh đưa cả đoàn đi.
  • Trên đường: hai bên là đồng lúa xanh mướt, làng quê thanh bình, tiếng trò chuyện rộn rã.

2. Khung cảnh bên ngoài ngôi đền

  • Con đường dẫn vào đền đông đúc người dân thập phương.
  • Hàng quán bày bán đồ lễ, hương hoa, đồ lưu niệm rực rỡ sắc màu.
  • Cổng đền: mái ngói cong vút, sơn son thếp vàng, cờ phướn rực rỡ tung bay trong gió.
  • Không khí lễ hội: tiếng trống, tiếng chuông vang xa, dòng người tấp nập nhưng trật tự.

3. Bên trong đền Bà Chúa Kho

  • Sân đền: rộng rãi, lát gạch đỏ, có cây cổ thụ tỏa bóng mát, khói hương tỏa nghi ngút , được bày biện gọn gàng, hương khói nghi ngút, hoa quả lễ vật được xếp ngay ngắn.
  • Chính điện: trang nghiêm, linh thiêng. Tượng Bà Chúa Kho uy nghi, được trang hoàng bằng áo gấm thêu hoa văn, xung quanh là đồ thờ lấp lánh.
  • Người đến lễ thành kính chắp tay, khấn vái, cầu mong bình an, tài lộc.
  • Gia đình em cũng xếp hàng vào thắp hương, lòng em rộn ràng niềm thành kính, cảm giác thiêng liêng khó tả.

4. Truyền thuyết và sự tích được nghe kể

  • Bà Chúa Kho là người phụ nữ gắn liền với kho lương thực quốc gia, có công lớn trong việc giữ gìn tài sản cho triều đình.
  • Nhân dân tôn thờ bà là “người giữ của”, cầu mong làm ăn phát đạt, cuộc sống sung túc.
  • Nghe xong, em hiểu thêm về lịch sử, thấy khâm phục và biết ơn tấm lòng của nhân dân với những bậc anh hùng, nhân thần.

5. Hoạt động trải nghiệm khác

  • Đi dạo quanh khuôn viên đền: cảnh sắc nên thơ, hồ nước trong xanh, chim chóc ríu rít.
  • Quan sát, ghi chép, chụp ảnh để lưu lại kỉ niệm.
  • Ăn trưa cùng gia đình/đoàn, thưởng thức đặc sản Bắc Ninh: bánh phu thê, nem làng Bùi, chè kho.
  • Trò chuyện, chia sẻ cảm xúc về chuyến đi.

6. Cảm xúc trong chuyến đi

  • Thấy không khí trang nghiêm, thiêng liêng, lòng em trở nên tĩnh lặng, biết trân trọng truyền thống văn hóa dân tộc.
  • Học được sự biết ơn đối với người xưa và ước mong làm nhiều việc tốt.
  • Niềm vui xen lẫn tự hào khi được tận mắt chứng kiến một di tích nổi tiếng mà trước đây chỉ nghe kể.

III. Kết bài

  1. Tóm lại ý nghĩa chuyến đi
    • Không chỉ là một chuyến tham quan, mà còn là dịp học hỏi, bồi dưỡng tình yêu quê hương đất nước.
    • Hiểu rõ hơn về tín ngưỡng dân gian, về nét đẹp văn hóa của người Việt.
  2. Suy nghĩ và mong ước
    • Muốn quay lại đền Bà Chúa Kho vào dịp khác.
    • Mong được đi thêm nhiều di tích văn hóa – lịch sử khác để mở rộng tầm hiểu biết.
0
1. Họ tên, năm sinh – năm mất:Tên thật: Nguyễn Kim Thành.Sinh năm 1920 tại Thừa Thiên – Huế.Mất năm 2002 tại Hà Nội.2. Vị trí trong nền văn học:Là lá cờ đầu của thơ ca cách mạng Việt Nam hiện đại.Thơ Tố Hữu gắn liền với sự nghiệp cách mạng của dân tộc trong thế kỷ XX.3. Đề tài sáng tác:Viết về lý tưởng cách mạng, kháng chiến, Bác Hồ, tình cảm với nhân dân, đất nước.Gắn...
Đọc tiếp

1. Họ tên, năm sinh – năm mất:

  • Tên thật: Nguyễn Kim Thành.
  • Sinh năm 1920 tại Thừa Thiên – Huế.
  • Mất năm 2002 tại Hà Nội.

2. Vị trí trong nền văn học:

  • lá cờ đầu của thơ ca cách mạng Việt Nam hiện đại.
  • Thơ Tố Hữu gắn liền với sự nghiệp cách mạng của dân tộc trong thế kỷ XX.

3. Đề tài sáng tác:

  • Viết về lý tưởng cách mạng, kháng chiến, Bác Hồ, tình cảm với nhân dân, đất nước.
  • Gắn bó chặt chẽ với những sự kiện lớn của dân tộc.

4. Phong cách sáng tác:

  • Đậm chất trữ tình chính trị: thơ vừa giàu cảm xúc cá nhân, vừa mang tính công dân.
  • Giọng thơ tâm tình, ngọt ngào, dễ đi vào lòng người.
  • Sử dụng nhiều thể thơ dân tộc như lục bát, song thất lục bát.

5. Các tác phẩm chính:

  • Từ ấy (1937–1946)
  • Việt Bắc (1947–1954)
  • Gió lộng (1955–1961)
  • Ra trận (1962–1971)
  • Máu và hoa (1972–1977)
  • Và nhiều tập thơ khác như Một tiếng đờn, Ta với ta
0
+Họ tên, năm sinh , năm mất:Họ tên: Tên khai sinh là Nguyễn Kim Thành.Năm sinh: Ngày 4 tháng 10 năm 1920.Năm mất: Ngày 9 tháng 12 năm 2002 +Vị trí trong nền văn học Tố Hữu là một trong những nhà thơ quan trọng và lớn nhất của nền thơ ca Việt Nam hiện đại, đặc biệt là giai đoạn văn học cách mạng.  Ông là một nhà thơ chiến sĩ, một nhân cách văn hóa lớn, có sự thống nhất cao giữa...
Đọc tiếp
  • +Họ tên, năm sinh , năm mất:
  • Họ tên: Tên khai sinh là Nguyễn Kim Thành.
  • Năm sinh: Ngày 4 tháng 10 năm 1920.
  • Năm mất: Ngày 9 tháng 12 năm 2002
+Vị trí trong nền văn học
  • Tố Hữu là một trong những nhà thơ quan trọng và lớn nhất của nền thơ ca Việt Nam hiện đại, đặc biệt là giai đoạn văn học cách mạng. 
  • Ông là một nhà thơ chiến sĩ, một nhân cách văn hóa lớn, có sự thống nhất cao giữa sự nghiệp cách mạng và sự nghiệp thi ca. 
  • Thơ ông có tác động sâu sắc đến tư tưởng và tình cảm của nhiều thế hệ độc giả. 
+Đề tài sáng tác
  • Lý tưởng cách mạng:  Lý tưởng độc lập dân tộc, tự do và chủ nghĩa cộng sản là mạch nguồn chính trong thơ ông. 
  • Tình yêu quê hương, đất nước:  Tình yêu đất nước thiết tha, sâu nặng đã hóa thân vào những vần thơ. 
  • Đấu tranh cho công lý, chính nghĩa:  Thơ ông bao hàm ý nghĩa về lương tâm, chính nghĩa và đấu tranh cho hạnh phúc nhân dân. 
  • Cuộc đời và sự nghiệp cách mạng:  Tác phẩm của ông ghi lại những chặng đường lịch sử của cách mạng Việt Nam và sự trưởng thành của người chiến sĩ cách mạng.  +Phong cách sáng tác
    • Trữ tình chính trị:  Thơ ông kết hợp nhuần nhuyễn giữa cảm xúc trữ tình và tinh thần chính trị, lý tưởng cách mạng. 
    • Giọng thơ tha thiết, chân thành:  Tố Hữu sử dụng thể thơ lục bát thành công, với nhịp điệu, gieo vần tự nhiên, tạo nên giọng thơ du dương, dễ đọc, dễ thuộc. 

      Tính dân tộc hóa trong hình thức:

    • Ông "dân tộc hóa" hình thức diễn đạt của thơ, sử dụng ngôn ngữ bình dị, gần gũi với đời sống nhân dân. 
    • Tính hướng thiện:  Thơ Tố Hữu bộc lộ một bản chất thiện tâm, tình yêu bao la đối với nhân loại.

       +Các tác phẩm chính:

      Tố Hữu sáng tác nhiều tác phẩm nổi tiếng qua các tập thơ, thể hiện rõ các giai đoạn lịch sử: 
      • Từ ấy (1937–1946): Đánh dấu chặng đường đầu tiên của sự giác ngộ cách mạng.
      • Việt Bắc (1946–1954): Phản ánh cuộc kháng chiến chống Pháp hào hùng.
      • Ra trận: Tiếp tục các sáng tác về cuộc đấu tranh cách mạng.
      • Gió lộng: .
      • Máu và hoa: .
      • Một tiếng đờn: .
1
18 tháng 9 2025

em chưa nêu đề tài và phong cách sáng tác của ông ?

7 đ


1. Mở bàiGiới thiệu:Đền Bà Chúa Kho là một địa điểm nổi tiếng ở Bắc Ninh.Đầu năm nay, em có dịp theo gia đình đến thăm và làm lễ tại đây.Cảm xúc: vừa tò mò, vừa hồi hộp vì đây là lần đầu tiên đến một ngôi đền nổi tiếng như vậy.2. Thân bàia) Chuẩn bị chuyến điGia đình chuẩn bị lễ vật: hương, hoa, trầu cau, bánh kẹo, vàng mã.Mọi người ăn mặc gọn gàng, trang...
Đọc tiếp

1. Mở bài

  • Giới thiệu:
    • Đền Bà Chúa Kho là một địa điểm nổi tiếng ở Bắc Ninh.
    • Đầu năm nay, em có dịp theo gia đình đến thăm và làm lễ tại đây.
    • Cảm xúc: vừa tò mò, vừa hồi hộp vì đây là lần đầu tiên đến một ngôi đền nổi tiếng như vậy.

2. Thân bài

a) Chuẩn bị chuyến đi

  • Gia đình chuẩn bị lễ vật: hương, hoa, trầu cau, bánh kẹo, vàng mã.
  • Mọi người ăn mặc gọn gàng, trang nghiêm.
  • Xuất phát từ sáng sớm để kịp vào lễ khi trời còn mát.

b) Quang cảnh bên ngoài đền

  • Con đường dẫn vào đền đông nghịt người, hàng quán san sát.
  • Lá cờ ngũ sắc tung bay, tiếng mời chào, tiếng nói cười tạo nên không khí lễ hội.
  • Từng đoàn người nườm nượp tiến về phía cổng đền.

c) Bên trong ngôi đền

  • Cổng tam quan cổ kính, mái ngói cong vút.
  • Sân đền rộng, nhiều cây cổ thụ tỏa bóng mát.
  • Gian thờ chính nghi ngút khói hương, đèn nến sáng rực.
  • Trên ban thờ: bày biện hoa quả, lễ vật, tượng Bà Chúa Kho uy nghiêm.

d) Hoạt động của bản thân

  • Theo cha mẹ sắp lễ, dâng hương.
  • Chắp tay khấn nguyện cầu học hành tấn tới, gia đình bình an.
  • Ghi sổ công đức cùng nhiều người khác.
  • Đi dạo quanh đền, ngắm cảnh, lắng nghe giới thiệu về truyền thuyết Bà Chúa Kho – một người phụ nữ giỏi giữ gìn, tích trữ lương thực cho quân dân thời xưa.

e) Cảm xúc, suy nghĩ

  • Cảm nhận được sự linh thiêng, thành kính của mọi người.
  • Thấy tự hào về truyền thống văn hóa dân tộc.
  • Học được bài học: muốn đạt điều tốt đẹp thì bản thân phải chăm chỉ, kiên trì, không chỉ trông chờ vào sự cầu xin.

3. Kết bài

  • Chuyến đi đền Bà Chúa Kho đã để lại cho em nhiều kỉ niệm sâu sắc.
  • Không chỉ là một chuyến đi lễ mà còn là một dịp hiểu hơn về văn hóa tâm linh.
  • Mong có dịp trở lại đền cùng gia đình trong tương lai.
0
a) Trước khi yết kiến nhà vuaHành động:Trần Quốc Toản dù mới 16 tuổi, vẫn nôn nóng xin ra trận.Tỏ rõ sự sốt ruột, lo lắng trước vận mệnh đất nước.Lời nói:Kiên quyết bày tỏ mong muốn được đánh giặc cứu nước.Thể hiện ý chí và tinh thần yêu nước cháy bỏng, bất chấp tuổi nhỏ.b) Khi gặp nhà vuaHành động:Cung kính, thành khẩn bày tỏ khát vọng được xông pha chiến trận.Dù bị...
Đọc tiếp

a) Trước khi yết kiến nhà vua

  • Hành động:
    • Trần Quốc Toản dù mới 16 tuổi, vẫn nôn nóng xin ra trận.
    • Tỏ rõ sự sốt ruột, lo lắng trước vận mệnh đất nước.
  • Lời nói:
    • Kiên quyết bày tỏ mong muốn được đánh giặc cứu nước.
    • Thể hiện ý chí và tinh thần yêu nước cháy bỏng, bất chấp tuổi nhỏ.

b) Khi gặp nhà vua

  • Hành động:
    • Cung kính, thành khẩn bày tỏ khát vọng được xông pha chiến trận.
    • Dù bị vua và các quan cho là còn trẻ chưa đủ sức lo việc nước, Quốc Toản vẫn siết chặt quả cam trong tay đến nỗi vỡ nát mà không hay.
    • Hành động ấy cho thấy nỗi đau, sự uất ức và lòng yêu nước không kìm nén nổi.
  • Lời nói:
    • Lời lẽ tha thiết, khẩn khoản xin vua cho ra trận.
    • Ngôn từ ngắn gọn, mạnh mẽ, giàu cảm xúc.

c) Sau khi gặp vua

  • Hành động:
    • Trở về, tập hợp gia nô, rèn vũ khí, thêu cờ sáu chữ vàng “Phá cường địch, báo hoàng ân”.
    • Tự chiêu mộ quân sĩ, lập đội quân riêng, hăng hái ra trận đánh giặc.
    • Trở thành vị tướng trẻ tuổi, oai hùng trong lịch sử.
  • Lời nói:
    • Không oán trách vua, mà âm thầm hành động để chứng minh lòng trung quân ái quốc.
    • Khẩu hiệu trên lá cờ là lời thề son sắt, thay cho tiếng nói mạnh mẽ nhất.

Nhận xét về nhân vật Trần Quốc Toản

  • Là người yêu nước nồng nàn, một lòng lo cho vận mệnh dân tộc.
  • ý chí kiên cường, quyết tâm lớn lao dù tuổi nhỏ.
  • Mang trong mình tinh thần hành động, không chỉ nói suông mà dấn thân ra chiến trận.
  • Biểu tượng cho tuổi trẻ Việt Nam: giàu khát vọng, sẵn sàng hy sinh vì Tổ quốc.
0