Hãy nhập câu hỏi của bạn vào đây, nếu là tài khoản VIP, bạn sẽ được ưu tiên trả lời.
1. I read books in my free time
2. I listen to music in my free time
3. I do homework in my free time
4. I play chess in my free time
5. I do housework in my free time
6. I clean my house in my free time
7. I plat volleyball in my free time
#Ye Chi-Lien
slightly
/'slaitiɳli/
- UK
PHÓ TỪ
1. qua, sơ, hơi.
2. mỏng mảnh, yếu ớt.
1. Where will you this weekend?
I will on the sea
2. Where will Brobert live tomorrow?
He will stay at home
3. What will you do at home?
4.What will you do at Ha Long Bay?
I will build the sandcastles
5. I don't know, I may be on the beach
12 cung hoàng đạo tiếng anh là gì
kể tên các cung bằng tiếng anh và tiếng việt
ai nhanh mình tick cho
1/ Bạch Dương - Aries /'eəri:z/– (Con Cừu) - March 21- April 19
2/ Kim Ngưu - Taurus /'tɔ:rəs/– (Con Trâu) - April 20-May 20
3/ Song Tử - Gemini /'dʒeminai/ – (Sinh Đôi) - May 21-June 21
4/ Cự Giải - Cancer /'kænsə/ – (Con Cua) - June 22-July 22
5/ Hải Sư - Leo /'li:ou/ – (Sư Tử) - July 23-Aug 22
6/ Xử Nữ - Virgo /'və:gou/ – (Trinh Nữ) - Aug 23-Sept 22
7/ Thiên Bình- Libra /'li:brə/ – (Cái Cân) - Sept 23-Oct 23
8/ Hổ Cáp - Scorpius /'skɔ:piəs/– (Bọ Cạp) ♏ - Oct 24-Nov 21
9/ Nhân Mã - Sagittarius /,sædʒi'teəriəs/– (Còn gọi là Xạ Thủ) - Nov 22- Dec 21
10/ Ma Kết - Capricorn /'kæprikɔ:n/– (Con Dê) - Dec 22- Jan 19
11/ Bảo Bình - Aquarius /ə'kweəriəs/ – (Người mang nước, Cái Bình) - Jan 20-Feb 18
12/ Song Ngư - Pisces /'paisi:z/– (Đôi Cá) - Feb 19-Mar 20
Ta có:
Sea : biển
Weed : cỏ
=> Seaweed : cỏ ở biển
=> Seaweed : rong biển, tảo biển
#math
Câu hỏi:
seaweed dịch sang tiếng việt là gì......?
Trả lời:
seaweed có nghĩa là rong biển.
học tốt
Trạm vũ trụ nha