Hãy nhập câu hỏi của bạn vào đây, nếu là tài khoản VIP, bạn sẽ được ưu tiên trả lời.
Trong tất cả những bài thơ tự do nổi tiếng như “Sóng” – Xuân Quỳnh; “Những cánh buồm” – Hoàng Trung Thông; “Đất nước” (trích Trường ca Mặt đường khát vọng) – Nguyễn Khoa Điềm; “Mùa xuân nho nhỏ” – Thanh Hải; “Ánh trăng” – Nguyễn Duy thì bài thơ Tre Việt Nam của Nguyễn Duy đã để lại trong em nhiều ấn tượng sâu lắng. Qua thể thơ tự do giản dị, nhà thơ đã khắc họa hình ảnh cây tre xanh quen thuộc của làng quê Việt Nam. Tre hiện lên không chỉ là loài cây mọc thẳng, dẻo dai, gắn bó với đồng ruộng, với mái nhà tranh mà còn là biểu tượng cho phẩm chất con người Việt Nam: cần cù, đoàn kết, kiên cường, cần cù, chịu thương chịu khó, lối sống ngay thẳng, chính trực. Đọc những câu thơ ấy, em cảm thấy như nghe tiếng nói chân thành của nhà thơ về dân tộc mình, vừa tự hào, vừa yêu thương. Đất nước ta đã phải trải qua 1000 năm Bắc thuộc và phải đi trên con đường cách mạng - đường mà dân tộc ta phải đi trong lịch sử, tre như là lũy thành, hàng rào kiên cố bảo vệ con đường cách mạng chi đất nước ta. Tre cùng dân ta trải qua bao gian khổ, cùng ra trận, giữ làng, giữ nước, như bức tường thành kiên cố - một chứng minh của lịch sử và còn là người bạn đồng hành trung thành của ông cha ta nói chung và Việt Nam nói riêng. Hình ảnh tre trong bài thơ gợi cho em tình yêu sâu sắc với quê hương, đất nước, và nhắc nhở em phải cố gắng học tập để mai sau này xây dựng cho quê hương, đất nước ngày càng giàu mạnh hơn.
tác giả Nguyễn Bính đã khắc họa hai vẻ đẹp đối lập mà thống nhất của con người và mảnh đất Việt Nam qua hai khổ thơ trong bài "Quê hương". Khổ đầu tiên mở ra không gian văn hóa đậm chất thơ mộng, nơi con người gắn bó với âm nhạc và thi ca từ khi còn trong bụng mẹ.Hình ảnh "tiếng hát, "làm thơ" không chỉ thể hiện sự lãng mạn, hồn hậu mà còn là nét tính cách đặc trưng của người dân quê. Cánh cò đưa võng, vốn là hình ảnh bình dị, nay trở thành biểu tượng nuôi dưỡng tâm hồn trẻ thơ trong một không gian yên bình. tuy nhiên, khi quê hương lâm nguy, vẻ đẹp hiền hòa bỗng chốc hóa thành sức mạnh quật cường. Khổ thơ thứ hai chuyển sang giọng điệu mạnh mẽ, hào hùng. Tre làng, vốn thân thuộc, nay "xả thân làm ngọn mác, mũi chông", trở thành vũ khí chiến đấu. Con người, từ "trai gái thôn Đông, xóm Bắc" hiền lành, chất phác, đã "thoắt vươn vai thành những anh hùng".Hai khổ thơ này bổ sung cho nhau, tạo nên cái nhìn toàn diện về quê hương: vừa có vẻ đẹp trữ tình, thanh bình trong cuộc sống thường nhật, vừa chứa đựng sức mạnh tiềm tàng,tinh thần kiên cường khi đối diện với kẻ thù
Hai khổ thơ trong bài "Quê hương" của Nguyễn Bính thể hiện tình cảm sâu sắc của tác giả đối với mảnh đất quê hương, đồng thời ca ngợi những phẩm chất đặc biệt của con người nơi đây.
Khổ thơ đầu tiên gợi ra hình ảnh một quê hương gắn liền với những âm thanh của làn điệu dân ca, là nơi mà trong "bụng mẹ" đã biết mê tiếng hát. Đây là một hình ảnh đầy chất thơ, cho thấy sự hòa quyện giữa con người và quê hương, nơi mà truyền thống văn hóa, đặc biệt là văn học, đã ăn sâu vào tiềm thức từ những ngày đầu đời. Tiếng hát quê hương không chỉ là biểu tượng của sự ấm áp, yêu thương mà còn phản ánh bản sắc dân tộc trong mỗi con người nơi đây.
Khổ thơ thứ hai chuyển hướng, thể hiện tinh thần yêu nước, đấu tranh bảo vệ quê hương. Những "tre làng" trở thành "ngọn mác, mũi chông", tượng trưng cho sự kiên cường của con người khi đối mặt với kẻ thù. Các trai gái thôn Đông, xóm Bắc “thoắt vươn vai thành anh hùng", khẳng định tinh thần bất khuất và sức mạnh đoàn kết của nhân dân trong những giờ phút khó khăn.
Như vậy, qua hai khổ thơ, tác giả Nguyễn Bính đã khắc họa vẻ đẹp của quê hương trong cả khía cạnh văn hóa lẫn tinh thần chiến đấu kiên cường.
Vào dịp đầu năm học lớp 6, em đã tham gia một hoạt động xã hội ý nghĩa cùng các bạn trong chi đội – đó là buổi trồng cây xanh tại khuôn viên trường.
Buổi sáng hôm ấy, tuy thời tiết hơi nắng nhưng ai cũng có mặt đầy đủ và háo hức. Các thầy cô đã chuẩn bị sẵn cây giống, cuốc, xẻng và phân bón. Chúng em được chia thành từng nhóm nhỏ, mỗi nhóm phụ trách trồng một cây. Nhóm em gồm 5 bạn, cùng nhau đào đất, đặt cây vào hố, vun gốc và tưới nước. Tuy công việc khá vất vả, ai cũng mồ hôi nhễ nhại, nhưng tiếng cười nói rộn ràng vang khắp sân trường.
Sau khi hoàn thành việc trồng cây, chúng em cùng nhau dọn rác, nhặt lá khô và lau các bảng thông báo xung quanh trường. Không chỉ giúp sân trường thêm xanh sạch đẹp, hoạt động này còn giúp chúng em thêm gắn bó, đoàn kết với nhau hơn.
Tham gia buổi trồng cây, em cảm thấy rất vui và tự hào vì đã góp một phần nhỏ vào việc bảo vệ môi trường. Em cũng hiểu rằng, mỗi người đều có thể đóng góp cho xã hội bằng những việc làm thiết thực, dù nhỏ nhưng đầy ý nghĩa. Sau này, nếu có cơ hội, em sẽ tiếp tục tham gia nhiều hoạt động như thế để giúp đỡ cộng đồng và làm cho cuộc sống thêm tươi đẹp.
Hình ảnh cơm cháy “giòn và thơm, mùi hương đồng mùi nước quê, cả mùi khói bếp” gợi cho em nhiều suy nghĩ về ý nghĩa của kỉ niệm tuổi thơ. Những kỉ niệm ấy tuy giản dị nhưng luôn in sâu trong tâm trí, là hành trang tinh thần theo ta suốt cuộc đời. Tuổi thơ là nơi lưu giữ tình cảm gia đình, tình quê hương và những điều bình dị mà thiêng liêng. Dù sau này có đi xa đến đâu, mỗi khi nhớ lại, ta vẫn thấy ấm lòng và được tiếp thêm sức mạnh. Kỉ niệm tuổi thơ chính là góc bình yên nhất trong trái tim mỗi người.
Hình ảnh cơm cháy giòn và thơm, mang theo hương đồng gió nội và mùi khói bếp gợi nhắc về những kỉ niệm của tuổi thơ vừa mộc mạc, giản dị, lại vừa thân thương. Tuổi thơ chính là khoảng thời gian trong sáng, hồn nhiên để mỗi người sau này khi lớn lên vẫn nhớ lại và thấy ấm lòng. Những kỉ niệm ấy như hành trang quý báu, giúp ta vượt qua khó khăn bằng niềm tin,sức mạnh của tình yêu với những ngày thơ ấu. Dù đi đâu, làm gì, ta vẫn không thể nào quên được dư vị tuổi thơ mà ta đã gắn bó với gia đình và quê hương. Chính vì vậy, tuổi thơ có ý nghĩa mang lại sự tự tin và làm giàu thêm cho cuộc sống của mỗi người trong chúng ta.
Vào dịp nghỉ hè năm ngoái, em đã có một chuyến đi tham quan di tích lịch sử rất đáng nhớ cùng gia đình. Điểm đến của chúng em là Khu di tích lịch sử Văn Miếu – Quốc Tử Giám ở Hà Nội, nơi lưu giữ nhiều giá trị văn hóa và truyền thống hiếu học của dân tộc.
Khi đến Văn Miếu, em cảm nhận được không khí trang nghiêm và cổ kính qua những cổng tam quan, các mái đình cong vút và những bức bia đá khắc tên các trạng nguyên nổi tiếng. Em được bố mẹ giới thiệu về lịch sử của Văn Miếu – Quốc Tử Giám, nơi từng là trường đại học đầu tiên của Việt Nam, cũng là nơi ghi dấu sự phát triển của giáo dục nước nhà qua nhiều thế kỷ.
Điều làm em ấn tượng nhất là khu vực bia tiến sĩ với hàng trăm tấm bia được đặt trang trọng trên những con rùa đá, tượng trưng cho trí tuệ và sự bền bỉ. Em còn được tham gia viết thư pháp và nghe hướng dẫn viên kể nhiều câu chuyện thú vị về các danh nhân, những nhà khoa học tài giỏi của nước ta.
Chuyến đi đã giúp em hiểu thêm về truyền thống hiếu học, lòng tự hào dân tộc và ý nghĩa của việc giữ gìn các giá trị văn hóa. Em mong rằng mình sẽ học tập chăm chỉ để không phụ lòng các bậc tiền nhân và góp phần xây dựng đất nước ngày càng giàu đẹp.
Mình gợi ý một bài mẫu thuyết minh để đăng báo tường như sau: Trong vô vàn hiện tượng thiên nhiên, có lẽ cầu vồng là một trong những cảnh tượng khiến con người rung động nhất. Sau những cơn mưa rào mùa hạ, trên bầu trời thường xuất hiện một dải sáng nhiều màu uốn cong mềm mại. Đó chính là cầu vồng – món quà rực rỡ mà thiên nhiên ban tặng. Cầu vồng hình thành nhờ hiện tượng khúc xạ và phản xạ ánh sáng Mặt Trời qua các hạt nước mưa li ti trong không khí. Khi ánh sáng trắng đi vào giọt nước, nó bị tách thành nhiều màu khác nhau: đỏ, cam, vàng, lục, lam, chàm, tím. Những màu sắc ấy kết hợp tạo thành chiếc “cung” lung linh treo trên nền trời. Thường thì chúng ta nhìn thấy cầu vồng khi Mặt Trời ở sau lưng và mưa còn rơi ở phía trước. Cầu vồng không chỉ đẹp về mặt thị giác mà còn gợi cho con người nhiều cảm xúc. Với trẻ em, đó là chiếc cầu cổ tích nối đất với trời. Với người lớn, cầu vồng tượng trưng cho niềm tin và hy vọng sau giông bão. Nhiều nền văn hóa còn coi cầu vồng là dấu hiệu của sự may mắn. Ngày nay, các nhà khoa học đã giải thích rõ cơ chế hình thành cầu vồng. Tuy nhiên, vẻ đẹp và sự kỳ diệu của nó vẫn luôn khiến chúng ta trầm trồ. Mỗi lần cầu vồng xuất hiện, nó như nhắc nhở rằng sau mưa trời lại sáng, sau khó khăn con người sẽ tìm thấy niềm tin và ánh sáng mới. Cầu vồng vì thế không chỉ là một hiện tượng tự nhiên, mà còn là biểu tượng của khát vọng, của những gam màu tươi đẹp trong cuộc sống.
Trả lời các yêu cầu Đọc hiểu Câu 1. Thể thơ Bài thơ “Nhớ Huế quê tôi” được viết theo thể thơ thất ngôn (bảy chữ) với các khổ thơ bốn câu, có cách gieo vần chủ yếu là vần chân. Câu 2. Từ ngữ, hình ảnh miêu tả quê hương trong khổ thơ thứ nhất Những từ ngữ, hình ảnh miêu tả quê hương của tác giả trong khổ thơ thứ nhất là: +Sông núi vươn dài +Núi sông +Cò bay thẳng cánh +Đồng không +Huế +Huế quê tôi ở giữa lòng Câu 3. Phân tích sắc thái nghĩa của từ “nhuộm” Trong dòng thơ “Bao lần máu đỏ nhuộm đồng xanh”: -Nghĩa đen: "Nhuộm" là làm cho vật khác thấm màu, đổi màu. -Sắc thái nghĩa trong câu thơ: Từ "nhuộm" được dùng với nghĩa chuyển, gợi lên sự mất mát, đau thương, sự đổ máu, hy sinh to lớn và dữ dội. Màu "máu đỏ" không chỉ đơn thuần là màu sắc mà còn là sự sống, là sinh mệnh đã ngã xuống, hòa quyện, thấm đẫm vào màu "đồng xanh" (màu của quê hương, của sự sống, của hòa bình). Từ đó, nó khắc họa sâu sắc cái giá phải trả bằng máu xương của bao thế hệ người dân Huế, những người đã chiến đấu vì độc lập, tự do của quê hương. Câu 4. Cảm hứng chủ đạo và căn cứ xác định -Cảm hứng chủ đạo: Tình yêu quê hương tha thiết và niềm tự hào sâu sắc về truyền thống đấu tranh bất khuất, kiên cường của con người và mảnh đất Huế. -Căn cứ xác định: +Tình cảm cá nhân: Nhan đề "Nhớ Huế quê tôi" và hình ảnh "Huế quê tôi ở giữa lòng" (khổ 1), "mang Huế theo" (khổ 2) thể hiện sự gắn bó, khắc khoải. Niềm tự hào về truyền thống cách mạng: Bài thơ ngợi ca những người con Huế "thức mãi chí xông pha", "Mở đường giải phóng về quê mẹ", sự hy sinh cao cả ("máu đỏ nhuộm đồng xanh", "Gửi đá ven rừng chép chiến công"). Câu 5. Phân tích mạch cảm xúc Mạch cảm xúc của bài thơ được triển khai theo một trình tự hồi tưởng và tự hào về quê hương Huế, gắn liền với những kỉ niệm và truyền thống cách mạng: -Khổ 1 (Khẳng định tình cảm): Mở đầu bằng lời khẳng định tình cảm mãnh liệt, sâu đậm: Huế không xa xôi mà nằm "ở giữa lòng" tác giả, là sự hòa quyện của sông núi và đồng không. -Khổ 2 (Hồi tưởng): Cảm xúc chuyển sang hồi tưởng những kỉ niệm gắn bó, gần gũi như sông Hương, giọng hò mái đẩy, mang theo Huế vượt qua mọi không gian cách trở (Đèo cao nắng tắt bóng cheo leo). -Khổ 3 & 4 (Tự hào về người Huế và sự hy sinh): Mạch cảm xúc vỡ òa thành niềm tự hào khi nghĩ về những người con xứ Huế kiên cường, bất khuất, có "chí xông pha", dấn thân "Mở đường giải phóng". Đặc biệt, xúc động và trân trọng những hy sinh cao cả ("Có bao người Huế không về nữa", "máu đỏ nhuộm đồng xanh") cho độc lập, tự do. -Khổ 5 (Nhắc lại lịch sử đau thương): Cảm xúc lắng đọng, trầm buồn khi nhắc đến những năm tháng đau thương, máu lửa của lịch sử Huế ("bóng cổ thành", "máu đỏ nhuộm đồng xanh"), nhưng vẫn ánh lên niềm hy vọng, khí thế chuyển mình của đất nước (Sông nước xôn xao núi chuyển mình). -Khổ 6 (Khắc khoải và chờ mong): Kết thúc bằng cảm xúc khắc khoải, nhớ thương quê mẹ ("Huế tôi thăm thẳm nhớ con xa") xen lẫn sự chờ mong, thôi thúc về một ngày trở về, hoàn thành sứ mệnh (hình ảnh phượng nở và tiếng gà giục giã). Mạch cảm xúc hồi tưởng - tự hào - trầm hùng - khắc khoải tạo nên bức chân dung thơ mộng nhưng cũng đầy bi tráng về mảnh đất và con người Huế. Câu 6. Đoạn văn suy nghĩ về sự hy sinh và trách nhiệm của thế hệ trẻ Câu thơ “Có bao người Huế không về nữa/ Gửi đá ven rừng chép chiến công” gợi lên trong tôi sự xúc động và lòng biết ơn vô hạn đối với những thế hệ đã hy sinh vì Tổ quốc. Hình ảnh "Gửi đá ven rừng chép chiến công" là một biểu tượng bi tráng về sự hóa thân bất tử: các anh hùng đã ngã xuống, biến mình thành một phần của đất nước, dùng sự hy sinh của mình như những dòng chữ khắc vào lịch sử, lưu giữ mãi chiến công vĩ đại. Sự hy sinh ấy là cao cả vì nó đánh đổi cả tuổi xuân, sinh mạng để đổi lấy độc lập, tự do cho dân tộc. Thế hệ trẻ hôm nay, khi được sống trong hòa bình, càng nhận rõ trách nhiệm của mình. Đó là ghi nhớ công ơn, trân trọng giá trị của tự do và phát huy truyền thống kiên cường. Chúng ta phải nỗ lực học tập, lao động, giữ gìn đạo đức, và xây dựng đất nước ngày càng giàu đẹp, văn minh, hiện đại. Đó chính là cách tốt nhất để tiếp nối, chép tiếp những trang sử vàng mà cha ông đã đổ máu xương để viết nên. Deep Research
Câu 1:
Bài thơ Chợ Đồng của Nguyễn Khuyến là một bức tranh sinh hoạt nông thôn giàu sức gợi, qua đó thể hiện sâu sắc tấm lòng gắn bó của nhà thơ với quê hương và niềm trăn trở trước thực cảnh xã hội. Trước hết, tác giả tái hiện không khí phiên chợ quê với những hình ảnh chân thực, mộc mạc, đậm màu sắc dân dã. Cảnh người mua kẻ bán, tiếng nói cười, những mặt hàng quen thuộc… hiện lên vừa bình dị vừa sống động, cho thấy nhịp sống thường nhật của làng quê Bắc Bộ. Tuy nhiên, ẩn sau bức tranh tưởng như thanh bình ấy lại là một nỗi niềm xót xa: cảnh chợ không chỉ là nơi trao đổi hàng hóa mà còn phản chiếu đời sống cơ cực, nghèo khó của người dân. Qua việc khắc họa cảnh vật và con người, Nguyễn Khuyến kín đáo bộc lộ tâm trạng buồn thương trước sự sa sút của xã hội cuối thế kỉ XIX. Giọng thơ trầm lắng, pha chút châm biếm nhẹ nhàng nhưng thấm thía, thể hiện cái nhìn vừa cảm thông vừa suy tư. Nhờ đó, Chợ Đồng không chỉ là bức tranh phong tục mà còn là tiếng lòng yêu nước thầm kín của một nhà nho giàu nhân cách.
Trong cuộc sống, có những trải nghiệm không chỉ là kỉ niệm mà còn là những nấc thang đưa chúng ta đến gần hơn với sự trưởng thành. Đối với em, hoạt động thiện nguyện "Đông ấm cho em" tại một điểm trường vùng cao vào năm học lớp 8 là một hành trình như thế, thay đổi hoàn toàn tư duy và hành động của em.
Trước đây, em vốn là một người khá vô tư, đôi khi còn đòi hỏi, ích kỷ với những món đồ mình có. Khi nhà trường phát động chương trình quyên góp quần áo, sách vở cũ và đặc biệt là chuyến đi thực tế mang quà lên điểm trường bản xã, em ban đầu chỉ tham gia cho đủ phong trào. Tuy nhiên, hình ảnh em nhìn thấy khi đặt chân đến nơi đã hoàn toàn đảo lộn suy nghĩ của em. Đó là những ngôi trường vách nứa sơ sài, gió lùa lạnh buốt. Những người bạn nhỏ tuổi hơn em nhưng lại mặc những chiếc áo mỏng manh, cũ kỹ, bàn tay nứt nẻ vì lạnh. Nhìn ánh mắt trong sáng nhưng đượm buồn của các bạn khi nhận được những chiếc áo khoác mới, cuốn vở mới từ tay em, tim em như thắt lại. Em nhận ra rằng, những gì mình coi là bình thường hàng ngày như một bộ quần áo đẹp, một bữa ăn no, lại là ước mơ đối với nhiều người. Hành động xã hội đó không dừng lại ở việc quyên góp. Em đã trực tiếp tham gia chia quà, tổ chức trò chơi và trò chuyện với các bạn. Sự vui tươi, hồn nhiên của các bạn nhỏ dù trong hoàn cảnh thiếu thốn đã dạy cho em bài học lớn về sự kiên trì và lạc quan. Trở về từ chuyến đi, em không còn là cô bé hay phàn nàn trước kia. Suy nghĩ của em trưởng thành hơn khi biết đồng cảm, biết thấu hiểu "lá lành đùm lá rách". Trong hành động, em chăm chỉ học tập hơn, biết quý trọng tiền bạc của bố mẹ, và chủ động tham gia các hoạt động công ích, giúp đỡ bạn bè xung quanh. Hoạt động xã hội ấy đã thực sự giúp em "lớn" lên. Nó nhắc nhở em rằng, hạnh phúc không chỉ là nhận về, mà còn là sự cho đi. Em hiểu rằng, dù nhỏ bé, nhưng chỉ cần có tâm lòng, chúng ta có thể mang lại sự ấm áp cho người khác và hoàn thiện nhân cách của chính mình.Câu 2 (khoảng 400 chữ) Một hoạt động xã hội đã giúp em trưởng thành hơn là lần tham gia chương trình tình nguyện giúp đỡ người nghèo vào dịp cuối năm. Hôm đó, em cùng các bạn trong lớp quyên góp quần áo cũ, sách vở và một ít tiền để trao cho những gia đình có hoàn cảnh khó khăn. Khi đến nơi, em cảm nhận rõ sự thiếu thốn của họ qua những ngôi nhà đơn sơ và cuộc sống vất vả. Lúc trao quà, em thấy niềm vui hiện rõ trên gương mặt của mọi người, đặc biệt là các em nhỏ. Điều đó khiến em vô cùng xúc động và nhận ra rằng những việc làm nhỏ bé của mình cũng có thể mang lại ý nghĩa lớn. Qua hoạt động này, em học được cách chia sẻ và biết quan tâm đến người khác nhiều hơn. Trước đây, em thường chưa thật sự trân trọng những gì mình đang có, nhưng sau trải nghiệm đó, em hiểu rằng cuộc sống của mình vẫn còn rất may mắn. Em cũng nhận ra trách nhiệm của bản thân đối với cộng đồng, không nên sống thờ ơ mà cần biết giúp đỡ những người xung quanh. Hoạt động tình nguyện ấy đã giúp em trưởng thành hơn trong suy nghĩ và hành động. Em biết sống yêu thương, biết sẻ chia và có ý thức đóng góp cho xã hội. Đây sẽ là kỉ niệm đáng nhớ và là động lực để em tiếp tục tham gia nhiều hoạt động ý nghĩa hơn trong tương lai.