K
Khách

Hãy nhập câu hỏi của bạn vào đây, nếu là tài khoản VIP, bạn sẽ được ưu tiên trả lời.

1. Lí do em muốn giới thiệu cuốn sách với mọi người

  • Totto-chan bên ngoài cửa sổ là một cuốn sách nhẹ nhàng nhưng rất sâu sắc.
  • Cuốn sách giúp em hiểu hơn về giáo dục, tuổi thơ và sự tôn trọng cá tính của trẻ em.
  • Em muốn giới thiệu cuốn sách này để mọi người cảm nhận được một ngôi trường rất đặc biệt và đầy yêu thương.

2. Giới thiệu sơ lược về cuốn sách

  • Nhan đề: Totto-chan bên ngoài cửa sổ
  • Thể loại: Truyện dài – tự truyện, văn học thiếu nhi
  • Tác giả: Kuroyanagi Tetsuko (Nhật Bản)
  • Nhà xuất bản – năm xuất bản:
    (Bản gốc xuất bản năm 1981 tại Nhật Bản; ở Việt Nam do NXB Kim Đồng phát hành)
  • Số trang – khổ giấy:
    (Khoảng hơn 300 trang, khổ sách vừa tay, dễ đọc)

3. Đề tài của cuốn sách

  • Cuốn sách viết về tuổi thơ, giáo dục và cách nuôi dưỡng tâm hồn trẻ em.
  • Phản ánh một phương pháp giáo dục tiến bộ, tôn trọng sự khác biệt.

4. Nội dung chính của cuốn sách

  • Cuốn sách kể về cô bé Totto-chan – một đứa trẻ hiếu động, tò mò và giàu trí tưởng tượng.
  • Sau khi bị đuổi khỏi trường cũ, Totto-chan được chuyển đến trường Tomoe – nơi có cách dạy học rất đặc biệt.
  • Ở đó, cô bé được học tập trong môi trường tự do, nhân ái và được là chính mình.

5. Nhân vật chính

  • Nhân vật chính là Totto-chan – hồn nhiên, đáng yêu, giàu trí tưởng tượng.
  • Ngoài ra còn có thầy hiệu trưởng Kobayashi – người thầy nhân hậu, luôn tin tưởng và tôn trọng học sinh.

6. Chủ đề của cuốn sách

  • Đề cao tình yêu thương trong giáo dục.
  • Khẳng định giá trị của việc tôn trọng cá tính và ước mơ của trẻ em.

7. Vài nét về nghệ thuật của cuốn sách

  • Lối kể chuyện nhẹ nhàng, gần gũi, giàu cảm xúc.
  • Nhân vật được khắc họa chân thật, sinh động.
  • Ngôn ngữ trong sáng, phù hợp với nhiều lứa tuổi.

8. Cảm nhận chung của em về cuốn sách

  • Em rất yêu thích cuốn sách Totto-chan bên ngoài cửa sổ vì nội dung ấm áp và ý nghĩa.
  • Cuốn sách khiến em suy nghĩ nhiều hơn về cách học tập và vai trò của người thầy.
  • Đây là một cuốn sách đáng đọc, đặc biệt với học sinh và giáo viên.
1
8 tháng 2

đoán vội chat - GPT :)


1. Mở bàiGiới thiệu:Đền Bà Chúa Kho là một địa điểm nổi tiếng ở Bắc Ninh.Đầu năm nay, em có dịp theo gia đình đến thăm và làm lễ tại đây.Cảm xúc: vừa tò mò, vừa hồi hộp vì đây là lần đầu tiên đến một ngôi đền nổi tiếng như vậy.2. Thân bàia) Chuẩn bị chuyến điGia đình chuẩn bị lễ vật: hương, hoa, trầu cau, bánh kẹo, vàng mã.Mọi người ăn mặc gọn gàng, trang...
Đọc tiếp

1. Mở bài

  • Giới thiệu:
    • Đền Bà Chúa Kho là một địa điểm nổi tiếng ở Bắc Ninh.
    • Đầu năm nay, em có dịp theo gia đình đến thăm và làm lễ tại đây.
    • Cảm xúc: vừa tò mò, vừa hồi hộp vì đây là lần đầu tiên đến một ngôi đền nổi tiếng như vậy.

2. Thân bài

a) Chuẩn bị chuyến đi

  • Gia đình chuẩn bị lễ vật: hương, hoa, trầu cau, bánh kẹo, vàng mã.
  • Mọi người ăn mặc gọn gàng, trang nghiêm.
  • Xuất phát từ sáng sớm để kịp vào lễ khi trời còn mát.

b) Quang cảnh bên ngoài đền

  • Con đường dẫn vào đền đông nghịt người, hàng quán san sát.
  • Lá cờ ngũ sắc tung bay, tiếng mời chào, tiếng nói cười tạo nên không khí lễ hội.
  • Từng đoàn người nườm nượp tiến về phía cổng đền.

c) Bên trong ngôi đền

  • Cổng tam quan cổ kính, mái ngói cong vút.
  • Sân đền rộng, nhiều cây cổ thụ tỏa bóng mát.
  • Gian thờ chính nghi ngút khói hương, đèn nến sáng rực.
  • Trên ban thờ: bày biện hoa quả, lễ vật, tượng Bà Chúa Kho uy nghiêm.

d) Hoạt động của bản thân

  • Theo cha mẹ sắp lễ, dâng hương.
  • Chắp tay khấn nguyện cầu học hành tấn tới, gia đình bình an.
  • Ghi sổ công đức cùng nhiều người khác.
  • Đi dạo quanh đền, ngắm cảnh, lắng nghe giới thiệu về truyền thuyết Bà Chúa Kho – một người phụ nữ giỏi giữ gìn, tích trữ lương thực cho quân dân thời xưa.

e) Cảm xúc, suy nghĩ

  • Cảm nhận được sự linh thiêng, thành kính của mọi người.
  • Thấy tự hào về truyền thống văn hóa dân tộc.
  • Học được bài học: muốn đạt điều tốt đẹp thì bản thân phải chăm chỉ, kiên trì, không chỉ trông chờ vào sự cầu xin.

3. Kết bài

  • Chuyến đi đền Bà Chúa Kho đã để lại cho em nhiều kỉ niệm sâu sắc.
  • Không chỉ là một chuyến đi lễ mà còn là một dịp hiểu hơn về văn hóa tâm linh.
  • Mong có dịp trở lại đền cùng gia đình trong tương lai.
0
1. Mở bàiGiới thiệu chung:Bắc Ninh – vùng đất giàu truyền thống lịch sử, văn hóa.Trong dịp nghỉ lễ, em cùng gia đình (hoặc nhà trường) có dịp đi tham quan Đền Đô.Cảm xúc ban đầu: rất háo hức, mong được tận mắt chiêm ngưỡng một di tích lịch sử nổi tiếng.2. Thân bàia) Hành trình đến đềnThời gian đi: buổi sáng đẹp trời, không khí trong lành.Con đường đến Đền Đô rợp bóng cây,...
Đọc tiếp

1. Mở bài

  • Giới thiệu chung:
    • Bắc Ninh – vùng đất giàu truyền thống lịch sử, văn hóa.
    • Trong dịp nghỉ lễ, em cùng gia đình (hoặc nhà trường) có dịp đi tham quan Đền Đô.
  • Cảm xúc ban đầu: rất háo hức, mong được tận mắt chiêm ngưỡng một di tích lịch sử nổi tiếng.

2. Thân bài

a) Hành trình đến đền

  • Thời gian đi: buổi sáng đẹp trời, không khí trong lành.
  • Con đường đến Đền Đô rợp bóng cây, nhiều cờ hoa, người dân tấp nập.

b) Quang cảnh Đền Đô

  • Đền nằm bên dòng Ngũ Huyện Khê thơ mộng.
  • Cổng tam quan đồ sộ, kiến trúc cổ kính.
  • Khuôn viên rộng rãi, có nhiều cây cổ thụ xanh mát, hồ bán nguyệt trong vắt.
  • Các công trình kiến trúc: nghi môn, nhà bia, đại điện, hậu cung… được chạm khắc tinh xảo, mái ngói đỏ tươi.

c) Hoạt động trong chuyến đi

  • Cùng mọi người mua lễ vật: hoa quả, hương, trầu cau.
  • Vào dâng hương, khấn nguyện trước ban thờ tám vị vua Lý.
  • Tham gia lễ hội (nếu đi dịp hội tháng 3): rước kiệu, hát quan họ, đánh cờ người, múa lân, rất nhộn nhịp.
  • Chụp ảnh, ghi lại nhiều kỷ niệm đẹp cùng bạn bè/ gia đình.

d) Cảm xúc và suy nghĩ

  • Tự hào vì đất nước mình có nhiều di tích văn hóa – lịch sử quý giá.
  • Học được bài học: phải biết gìn giữ, trân trọng quá khứ, đồng thời cố gắng học tập để mai sau xây dựng đất nước.

3. Kết bài

  • Khẳng định chuyến đi để lại nhiều ấn tượng sâu sắc, vừa vui vừa bổ ích.
  • Mong muốn được quay lại Đền Đô, tìm hiểu nhiều hơn về lịch sử triều Lý và những giá trị văn hóa dân tộc.
0
Mở đầuLời dẫn dắt:Đây là một công trình mang ý nghĩa lịch sử và văn hóa sâu sắc, gắn liền với triều đại nhà Lý.Nội dung chínhGiới thiệu chung về Đền ĐôVị trí: Nằm tại xã Đình Bảng, huyện Từ Sơn, tỉnh Bắc Ninh.Ý nghĩa: Là nơi thờ tám vua nhà Lý, đặc biệt là vua Lý Thái Tổ – người có công dời đô từ Hoa Lư về Thăng Long.Nội dung và giá trị của khu di tíchKiến trúc: Mang...
Đọc tiếp

Mở đầu


  • Lời dẫn dắt:
    Đây là một công trình mang ý nghĩa lịch sử và văn hóa sâu sắc, gắn liền với triều đại nhà Lý.

Nội dung chính

  1. Giới thiệu chung về Đền Đô
    • Vị trí: Nằm tại xã Đình Bảng, huyện Từ Sơn, tỉnh Bắc Ninh.
    • Ý nghĩa: Là nơi thờ tám vua nhà Lý, đặc biệt là vua Lý Thái Tổ – người có công dời đô từ Hoa Lư về Thăng Long.
  2. Nội dung và giá trị của khu di tích
    • Kiến trúc: Mang đậm nét kiến trúc thời Lý với các công trình chạm khắc tinh xảo, trang trí phong phú.
    • Giá trị lịch sử: Là biểu tượng cho sự phát triển của nền văn minh Đại Việt thời trung đại.
    • Lễ hội truyền thống: Tổ chức hàng năm thu hút đông đảo du khách, góp phần bảo tồn nét văn hóa truyền thống.
  3. Nhận xét về nghệ thuật và giá trị văn hóa
    • Kiến trúc độc đáo, nghệ thuật chạm khắc tinh tế, biểu tượng cho nghệ thuật thời Lý.
    • Di tích góp phần giáo dục thế hệ trẻ về truyền thống lịch sử và lòng yêu nước.
  4. Suy nghĩ cá nhân
    • Tự hào về truyền thống dân tộc, về các vị vua đã có công dựng và giữ nước.
    • Mong muốn mọi người bảo vệ và giữ gìn các di tích lịch sử để lưu truyền cho thế hệ sau.

Kết thúc

  • Kêu gọi: Hy vọng mọi người sẽ đến tham quan và tìm hiểu thêm về Đền Đô.


0
a) Trước khi yết kiến nhà vuaHành động:Trần Quốc Toản dù mới 16 tuổi, vẫn nôn nóng xin ra trận.Tỏ rõ sự sốt ruột, lo lắng trước vận mệnh đất nước.Lời nói:Kiên quyết bày tỏ mong muốn được đánh giặc cứu nước.Thể hiện ý chí và tinh thần yêu nước cháy bỏng, bất chấp tuổi nhỏ.b) Khi gặp nhà vuaHành động:Cung kính, thành khẩn bày tỏ khát vọng được xông pha chiến trận.Dù bị...
Đọc tiếp

a) Trước khi yết kiến nhà vua

  • Hành động:
    • Trần Quốc Toản dù mới 16 tuổi, vẫn nôn nóng xin ra trận.
    • Tỏ rõ sự sốt ruột, lo lắng trước vận mệnh đất nước.
  • Lời nói:
    • Kiên quyết bày tỏ mong muốn được đánh giặc cứu nước.
    • Thể hiện ý chí và tinh thần yêu nước cháy bỏng, bất chấp tuổi nhỏ.

b) Khi gặp nhà vua

  • Hành động:
    • Cung kính, thành khẩn bày tỏ khát vọng được xông pha chiến trận.
    • Dù bị vua và các quan cho là còn trẻ chưa đủ sức lo việc nước, Quốc Toản vẫn siết chặt quả cam trong tay đến nỗi vỡ nát mà không hay.
    • Hành động ấy cho thấy nỗi đau, sự uất ức và lòng yêu nước không kìm nén nổi.
  • Lời nói:
    • Lời lẽ tha thiết, khẩn khoản xin vua cho ra trận.
    • Ngôn từ ngắn gọn, mạnh mẽ, giàu cảm xúc.

c) Sau khi gặp vua

  • Hành động:
    • Trở về, tập hợp gia nô, rèn vũ khí, thêu cờ sáu chữ vàng “Phá cường địch, báo hoàng ân”.
    • Tự chiêu mộ quân sĩ, lập đội quân riêng, hăng hái ra trận đánh giặc.
    • Trở thành vị tướng trẻ tuổi, oai hùng trong lịch sử.
  • Lời nói:
    • Không oán trách vua, mà âm thầm hành động để chứng minh lòng trung quân ái quốc.
    • Khẩu hiệu trên lá cờ là lời thề son sắt, thay cho tiếng nói mạnh mẽ nhất.

Nhận xét về nhân vật Trần Quốc Toản

  • Là người yêu nước nồng nàn, một lòng lo cho vận mệnh dân tộc.
  • ý chí kiên cường, quyết tâm lớn lao dù tuổi nhỏ.
  • Mang trong mình tinh thần hành động, không chỉ nói suông mà dấn thân ra chiến trận.
  • Biểu tượng cho tuổi trẻ Việt Nam: giàu khát vọng, sẵn sàng hy sinh vì Tổ quốc.
0
1. Mở bàiGiới thiệu chung về Đền Bà Chúa Kho – một ngôi đền nổi tiếng tại Việt Nam.Đền nằm ở đâu và được nhiều người biết đến.2. Thân bàiVị trí địa lí:Đền Bà Chúa Kho tọa lạc ở xã Thanh Lương, huyện Bắc Ninh, tỉnh Bắc Ninh.Ý nghĩa lịch sử và văn hóa:Đền thờ Bà Chúa Kho – người có vai trò quan trọng trong tín ngưỡng thờ Mẫu của người Việt.Đền được xem là nơi gửi...
Đọc tiếp

1. Mở bài

  • Giới thiệu chung về Đền Bà Chúa Kho – một ngôi đền nổi tiếng tại Việt Nam.
  • Đền nằm ở đâu và được nhiều người biết đến.

2. Thân bài

  • Vị trí địa lí:
    • Đền Bà Chúa Kho tọa lạc ở xã Thanh Lương, huyện Bắc Ninh, tỉnh Bắc Ninh.
  • Ý nghĩa lịch sử và văn hóa:
    • Đền thờ Bà Chúa Kho – người có vai trò quan trọng trong tín ngưỡng thờ Mẫu của người Việt.
    • Đền được xem là nơi gửi gắm, cầu xin tài lộc, may mắn trong làm ăn buôn bán.
  • Hoạt động và phong tục:
    • Lễ hội đền thường diễn ra vào đầu năm mới, đặc biệt là ngày 14 tháng Giêng âm lịch.
    • Người dân, đặc biệt là những người kinh doanh, đến cầu mong một năm làm ăn phát đạt.
  • Kiến trúc và cảnh quan:
    • Đền có kiến trúc truyền thống với các khu vực thờ tự, gian chính, chạm khắc tinh xảo.
    • Không gian linh thiêng, yên bình thu hút nhiều du khách, phật tử.

3 kết bài
Đền Bà Chúa Kho không chỉ là địa điểm tâm linh mà còn là nơi giữ gìn giá trị văn hóa truyền thống của dân tộc.

  • Giữ vai trò quan trọng trong đời sống tinh thần và tín ngưỡng của người Việt.
0
I. Mở bàiGiới thiệu hoàn cảnh chuyến điThời gian: đầu xuân năm nay, khi trời còn se lạnh, cây cối đâm chồi nảy lộc.Nhân vật: em đi cùng với bố mẹ (hoặc thầy cô và các bạn trong lớp).Mục đích: đi tham quan, lễ đền, tìm hiểu di tích lịch sử – văn hóa nổi tiếng.Gợi không khí, cảm xúc ban đầuTâm trạng: hồi hộp, háo hức, mong được khám phá một địa danh linh thiêng.Lời dẫn: “Trong...
Đọc tiếp

I. Mở bài

  1. Giới thiệu hoàn cảnh chuyến đi
    • Thời gian: đầu xuân năm nay, khi trời còn se lạnh, cây cối đâm chồi nảy lộc.
    • Nhân vật: em đi cùng với bố mẹ (hoặc thầy cô và các bạn trong lớp).
    • Mục đích: đi tham quan, lễ đền, tìm hiểu di tích lịch sử – văn hóa nổi tiếng.
  2. Gợi không khí, cảm xúc ban đầu
    • Tâm trạng: hồi hộp, háo hức, mong được khám phá một địa danh linh thiêng.
    • Lời dẫn: “Trong số nhiều chuyến đi đầu năm, chuyến tham quan đền Bà Chúa Kho để lại cho em nhiều ấn tượng sâu sắc.”

II. Thân bài

1. Quá trình chuẩn bị và khởi hành

  • Gia đình (hoặc đoàn) chuẩn bị lễ vật: hương, hoa, bánh trái, tiền vàng mã.
  • Trang phục chỉnh tề, gọn gàng để thể hiện sự thành kính.
  • Buổi sáng, trời hửng nắng, xe lăn bánh đưa cả đoàn đi.
  • Trên đường: hai bên là đồng lúa xanh mướt, làng quê thanh bình, tiếng trò chuyện rộn rã.

2. Khung cảnh bên ngoài ngôi đền

  • Con đường dẫn vào đền đông đúc người dân thập phương.
  • Hàng quán bày bán đồ lễ, hương hoa, đồ lưu niệm rực rỡ sắc màu.
  • Cổng đền: mái ngói cong vút, sơn son thếp vàng, cờ phướn rực rỡ tung bay trong gió.
  • Không khí lễ hội: tiếng trống, tiếng chuông vang xa, dòng người tấp nập nhưng trật tự.

3. Bên trong đền Bà Chúa Kho

  • Sân đền: rộng rãi, lát gạch đỏ, có cây cổ thụ tỏa bóng mát, khói hương tỏa nghi ngút , được bày biện gọn gàng, hương khói nghi ngút, hoa quả lễ vật được xếp ngay ngắn.
  • Chính điện: trang nghiêm, linh thiêng. Tượng Bà Chúa Kho uy nghi, được trang hoàng bằng áo gấm thêu hoa văn, xung quanh là đồ thờ lấp lánh.
  • Người đến lễ thành kính chắp tay, khấn vái, cầu mong bình an, tài lộc.
  • Gia đình em cũng xếp hàng vào thắp hương, lòng em rộn ràng niềm thành kính, cảm giác thiêng liêng khó tả.

4. Truyền thuyết và sự tích được nghe kể

  • Bà Chúa Kho là người phụ nữ gắn liền với kho lương thực quốc gia, có công lớn trong việc giữ gìn tài sản cho triều đình.
  • Nhân dân tôn thờ bà là “người giữ của”, cầu mong làm ăn phát đạt, cuộc sống sung túc.
  • Nghe xong, em hiểu thêm về lịch sử, thấy khâm phục và biết ơn tấm lòng của nhân dân với những bậc anh hùng, nhân thần.

5. Hoạt động trải nghiệm khác

  • Đi dạo quanh khuôn viên đền: cảnh sắc nên thơ, hồ nước trong xanh, chim chóc ríu rít.
  • Quan sát, ghi chép, chụp ảnh để lưu lại kỉ niệm.
  • Ăn trưa cùng gia đình/đoàn, thưởng thức đặc sản Bắc Ninh: bánh phu thê, nem làng Bùi, chè kho.
  • Trò chuyện, chia sẻ cảm xúc về chuyến đi.

6. Cảm xúc trong chuyến đi

  • Thấy không khí trang nghiêm, thiêng liêng, lòng em trở nên tĩnh lặng, biết trân trọng truyền thống văn hóa dân tộc.
  • Học được sự biết ơn đối với người xưa và ước mong làm nhiều việc tốt.
  • Niềm vui xen lẫn tự hào khi được tận mắt chứng kiến một di tích nổi tiếng mà trước đây chỉ nghe kể.

III. Kết bài

  1. Tóm lại ý nghĩa chuyến đi
    • Không chỉ là một chuyến tham quan, mà còn là dịp học hỏi, bồi dưỡng tình yêu quê hương đất nước.
    • Hiểu rõ hơn về tín ngưỡng dân gian, về nét đẹp văn hóa của người Việt.
  2. Suy nghĩ và mong ước
    • Muốn quay lại đền Bà Chúa Kho vào dịp khác.
    • Mong được đi thêm nhiều di tích văn hóa – lịch sử khác để mở rộng tầm hiểu biết.
0
1. Họ và tên, năm sinh - năm mất, quê quán:Họ và tên: Nguyễn KhuyếnNăm sinh – năm mất: 1835 – 1909Quê quán: Làng Văn Khê, xã Yên Đổ, huyện Bình Lục, tỉnh Hà Nam (nay là huyện Bình Lục, tỉnh Hà Nam) 2. Vị trí của ông trong nền văn học:Nguyễn Khuyến là một trong những nhà thơ lớn của văn học Việt Nam giai đoạn nửa cuối thế kỷ XIX.Ông được mệnh danh là “nhà thơ của làng quê Việt Nam”,...
Đọc tiếp

1. Họ và tên, năm sinh - năm mất, quê quán:

  • Họ và tên: Nguyễn Khuyến
  • Năm sinh – năm mất: 1835 – 1909
  • Quê quán: Làng Văn Khê, xã Yên Đổ, huyện Bình Lục, tỉnh Hà Nam (nay là huyện Bình Lục, tỉnh Hà Nam)

2. Vị trí của ông trong nền văn học:

  • Nguyễn Khuyến là một trong những nhà thơ lớn của văn học Việt Nam giai đoạn nửa cuối thế kỷ XIX.
  • Ông được mệnh danh là “nhà thơ của làng quê Việt Nam”, là gương mặt tiêu biểu của văn học yêu nước đầu thế kỷ XX, với phong cách nhẹ nhàng nhưng sâu sắc.

3. Đề tài sáng tác:

  • Tình yêu thiên nhiên, làng quê, đặc biệt là cảnh sắc và cuộc sống nông thôn Bắc Bộ.
  • Tình cảm gia đình, bạn bè.
  • Tâm sự thời thế, nỗi buồn về thời cuộc, về sự suy tàn của đất nước dưới ách đô hộ thực dân.
  • Châm biếm, đả kích chế độ thực dân phong kiến mục nát.

4. Phong cách sáng tác:

  • Giản dị, chân thực, sâu sắc.
  • Ngôn ngữ bình dị, gần gũi với lời ăn tiếng nói của nhân dân.
  • Vừa trữ tình, vừa trào phúng, có lúc sâu cay, mỉa mai nhưng vẫn thấm đẫm tình người.
  • Tài năng sử dụng tiếng Việt điêu luyện, đặc biệt trong thể thơ Đường luật.

5. Những tác phẩm chính:

  • Chùm thơ thu nổi tiếng:
    • Thu điếu (Câu cá mùa thu)
    • Thu ẩm (Uống rượu mùa thu)
    • Thu vịnh (Ngâm thơ mùa thu)
  • Khóc Dương Khuê – bài thơ khóc bạn đầy xúc động.
  • Bạn đến chơi nhà – thể hiện tình bạn chân thành, mộc mạc.
  • Chạy giặc, Lụt nói láo, Mẹ mìn,... – mang tính thời sự và trào phúng sâu sắc.
0
6 tháng 10 2025

Em có thắc mắc gì về bài học không?

1. Họ tên, năm sinh – năm mất, quê quánHọ và tên đầy đủ: Nguyễn Khuyến (tên thật là Nguyễn Thắng, tự Quế Sơn, hiệu Miễn Chi).Năm sinh – năm mất: 1835 – 1909.Quê quán: Làng Hoàng Xá, xã Trung Lập, huyện Bình Lục, tỉnh Hà Nam.2. Vị trí trong nền văn họcNguyễn Khuyến là nhà thơ lớn của văn học Việt Nam thế kỉ XIX, được mệnh danh là “nhà thơ của làng cảnh Việt Nam”.Ông để lại...
Đọc tiếp

1. Họ tên, năm sinh – năm mất, quê quán

  • Họ và tên đầy đủ: Nguyễn Khuyến (tên thật là Nguyễn Thắng, tự Quế Sơn, hiệu Miễn Chi).
  • Năm sinh – năm mất: 1835 – 1909.
  • Quê quán: Làng Hoàng Xá, xã Trung Lập, huyện Bình Lục, tỉnh Hà Nam.

2. Vị trí trong nền văn học

  • Nguyễn Khuyến là nhà thơ lớn của văn học Việt Nam thế kỉ XIX, được mệnh danh là “nhà thơ của làng cảnh Việt Nam”.
  • Ông để lại dấu ấn đậm nét trong dòng thơ trữ tình – hiện thực, đồng thời cũng là nhà nho yêu nước, gắn bó với nhân dân.

3. Đề tài sáng tác

  • Viết nhiều về cảnh đẹp nông thôn Việt Nam (cảnh vật bốn mùa, làng quê thanh bình).
  • Thể hiện tình cảm yêu quê hương đất nước, gắn bó với thiên nhiên, làng cảnh.
  • Phản ánh nỗi lòng trước thời cuộc: buồn đau, bất lực trước cảnh đất nước bị xâm lược, nhân dân lầm than.
  • Viết về tình bạn, tình thầy trò, tình gia đình rất chân thành, sâu sắc.

4. Phong cách sáng tác

  • Thơ ông mang vẻ đẹp trong sáng, giản dị, tự nhiên, gắn bó mật thiết với đời sống thôn quê.
  • Ngôn ngữ mộc mạc, gần gũi nhưng tinh tế, giàu sức gợi cảm.
  • Có sự kết hợp hài hòa giữa trữ tình và hiện thực, giữa nỗi buồn thời thế và tình yêu thiên nhiên, đất nước.
  • Ngoài thơ trữ tình, ông còn có thơ trào phúng, châm biếm sâu cay bọn cường hào, quan lại, thực dân.

5. Những tác phẩm chính

  • Chùm thơ Thu: Thu điếu (Câu cá mùa thu), Thu ẩm (Uống rượu mùa thu), Thu vịnh (Ngâm thơ mùa thu).
  • Các bài thơ nổi tiếng khác: Bạn đến chơi nhà, Khóc Dương Khuê, Tự tình, Hành lạc từ, …
  • Thơ chữ Hán và chữ Nôm, để lại khoảng 800 bài.
1
2 tháng 2

lô trân trân sinh năm bao nhiêu mất năm bao nhiêu quê quán ở đâu