Hãy nhập câu hỏi của bạn vào đây, nếu là tài khoản VIP, bạn sẽ được ưu tiên trả lời.
Câu 1. (2,0 điểm)
Phân tích nhân vật anh Gầy trong văn bản “Anh béo và anh gầy”
Trong truyện “Anh béo và anh gầy”, anh Gầy hiện lên là một người điềm đạm, nghiêm túc và khá cầu toàn. Khác với anh Béo phóng khoáng, hồn nhiên, anh Gầy luôn cân nhắc kỹ càng trước mọi hành động, lời nói. Anh thường lo lắng, tỉ mỉ và hay phàn nàn về những điều không vừa ý, điều này cho thấy anh chú trọng đến nguyên tắc, lý trí và sự cẩn trọng trong cuộc sống. Tuy nhiên, chính sự nghiêm túc ấy cũng bộc lộ hạn chế: anh thiếu sự linh hoạt, đôi khi gò bó bản thân trong khuôn khổ, khiến cuộc sống trở nên căng thẳng. Qua nhân vật anh Gầy, tác giả không chỉ phản ánh tính cách riêng biệt mà còn muốn nhấn mạnh thông điệp về sự cân bằng giữa nghiêm túc và phóng khoáng, giữa lý trí và cảm xúc. Anh Gầy vì vậy là hình ảnh điển hình của những con người có suy nghĩ sâu sắc nhưng đôi khi bị chính tính cách của mình kìm hãm.
Câu 2. (4,0 điểm)
Bàn về cách nhìn nhận vấn đề: “Chúng ta có thể phàn nàn vì bụi hồng có gai hoặc vui mừng vì bụi gai có hoa hồng”
Cuộc sống luôn chứa đựng hai mặt: thuận lợi và khó khăn, niềm vui và thử thách. Cách mỗi người nhìn nhận vấn đề quyết định thái độ, cảm xúc và kết quả trong cuộc sống. Có người chỉ thấy khổ đau, bất tiện và dễ bi quan; nhưng cũng có người biết nhận ra cơ hội và giá trị tiềm ẩn, từ đó lạc quan, kiên trì vượt qua khó khăn. Câu nói: “Chúng ta có thể phàn nàn vì bụi hồng có gai hoặc vui mừng vì bụi gai có hoa hồng” minh họa rõ ràng hai cách nhìn nhận này.
Nếu ta chỉ nhìn vào gai, chỉ thấy khổ đau và thất vọng, tâm hồn sẽ bị thu hẹp, dễ rơi vào bi quan, lo âu và bỏ lỡ những giá trị xung quanh. Ngược lại, biết nhìn vào hoa hồng nở từ bụi gai, con người sẽ học cách trân trọng, biết ơn và nhìn thấy cơ hội trong thử thách. Cách nhìn tích cực không chỉ giúp con người hạnh phúc hơn mà còn tạo động lực vượt qua khó khăn, biến trở ngại thành bài học quý giá.
Thực tế cho thấy, nhiều người thành công nhờ thái độ lạc quan, biết học hỏi từ thất bại. Những doanh nhân, nhà khoa học hay nghệ sĩ từng trải qua nhiều lần thất bại nhưng không bỏ cuộc đều đạt được thành công vang dội. Ngược lại, những người bi quan dễ bỏ cuộc ngay khi gặp thử thách, dù cơ hội đã ở trước mắt.
Vì vậy, lựa chọn cách nhìn nhận tích cực trong cuộc sống là vô cùng quan trọng. Biết “vui mừng vì bụi gai có hoa hồng” giúp con người sống vui vẻ, lạc quan, trân trọng giá trị xung quanh và đạt được hạnh phúc. Ngược lại, chỉ phàn nàn về gai hồng sẽ làm tâm hồn nặng nề, cuộc sống u tối và khó thành công. Mỗi người nên rèn luyện cách nhìn nhận tích cực để biến thử thách thành cơ hội, khó khăn thành bài học quý giá, từ đó cuộc sống trở nên ý nghĩa và nhẹ nhàng hơn.
câu 1
Trong truyện ngắn Anh béo và anh gầy của Sê-khốp, nhân vật anh gầy hiện lên là hình ảnh tiêu biểu cho con người nhỏ bé, tầm thường và bị ám ảnh nặng nề bởi địa vị xã hội. Ban đầu, anh gầy xuất hiện khá tự nhiên, chân thành, vui mừng khi gặp lại bạn cũ. Tuy nhiên, ngay khi biết anh béo là người có chức quyền cao, thái độ của anh gầy lập tức thay đổi một cách đột ngột và đáng buồn. Anh trở nên khúm núm, sợ sệt, lời nói ngập ngừng, cử chỉ lố bịch đến mức đánh mất hoàn toàn nhân cách của chính mình. Sự thay đổi ấy không xuất phát từ áp lực bên ngoài mà đến từ tâm lí nô lệ quyền lực đã ăn sâu trong suy nghĩ của anh. Qua nhân vật anh gầy, nhà văn phê phán gay gắt thói xu nịnh, sự tự ti và sự phân biệt đẳng cấp trong xã hội đương thời. Đồng thời, tác phẩm cũng đặt ra lời cảnh tỉnh sâu sắc về giá trị của lòng tự trọng và nhân phẩm con người.
câu 2
Trong cuộc sống, mỗi con người đều phải đối diện với vô vàn khó khăn, thử thách. Có những lúc, hiện thực không diễn ra theo mong muốn, buộc con người phải lựa chọn thái độ sống và cách nhìn nhận vấn đề để tiếp tục bước đi.
Ý kiến cho rằng: “Chúng ta có thể phàn nàn vì bụi hồng có gai hoặc vui mừng vì bụi gai có hoa hồng” đã gợi ra một triết lí sâu sắc về cách con người đối diện với nghịch cảnh. Cùng một sự việc, có người chỉ nhìn thấy khó khăn, đau đớn, nhưng cũng có người nhận ra những giá trị tích cực ẩn chứa bên trong.
Lựa chọn cách nhìn nhận tích cực giúp con người giữ được niềm tin và sự lạc quan. Khi tập trung vào mặt tốt đẹp của vấn đề, ta sẽ có thêm động lực để vượt qua thử thách, không bị hoàn cảnh nhấn chìm hay đánh gục.
Thực tế đã chứng minh rằng nhiều con người thành công đều bắt đầu từ việc thay đổi góc nhìn. Nick Vujicic, người sinh ra không có tay chân, đã không than trách số phận mà coi nghịch cảnh là cơ hội để khẳng định giá trị bản thân, trở thành diễn giả truyền cảm hứng cho hàng triệu người.
Ngược lại, nếu chỉ chăm chăm nhìn vào “gai nhọn”, con người dễ rơi vào bi quan, chán nản và buông xuôi. Cách nhìn tiêu cực không làm cho hoàn cảnh tốt hơn mà chỉ khiến bản thân thêm mệt mỏi, đánh mất cơ hội thay đổi cuộc sống.
Trong xã hội hiện nay, không ít người thất bại không phải vì thiếu năng lực mà vì thiếu tinh thần lạc quan. Họ dễ dàng bỏ cuộc khi gặp khó khăn, phàn nàn về hoàn cảnh thay vì tìm cách thích nghi và vươn lên.
Tuy nhiên, nhìn nhận tích cực không có nghĩa là né tránh hay phủ nhận khó khăn. Đó là sự tỉnh táo để nhận ra thử thách, đồng thời chủ động tìm giải pháp, biến nghịch cảnh thành động lực phát triển bản thân.
Cuối cùng, lựa chọn cách nhìn nhận vấn đề chính là lựa chọn cách sống. Khi biết vui mừng vì “bụi gai có hoa hồng”, con người sẽ sống mạnh mẽ hơn, bình tĩnh hơn và từng bước tiến tới một cuộc đời ý nghĩa.
Câu 1:
Thể thơ: Thơ bảy chữ
Câu 2:
Vần: Vần "ay" (bay - tay).
Kiểu vần: Vần chân, vần liền.
Câu 3:
Biện pháp tu từ: Điệp cấu trúc "Có lần tôi thấy...".
• Tác dụng:
• Tạo nhịp điệu đều đặn, như những chuyến tàu nối đuôi nhau đến rồi đi.
• Nhấn mạnh sự quan sát tỉ mỉ và nỗi ám ảnh của tác giả trước những cảnh chia ly lặp đi lặp lại nơi sân ga.
• Góp phần khắc họa sâu đậm vẻ đẹp đượm buồn và sự đa dạng của các cung bậc cảm xúc trong lúc tiễn biệt.
Câu 4:
-Đề tài: Cảnh chia ly nơi sân ga.
-Chủ đề: Thể hiện nỗi buồn nhân thế, sự cảm thông sâu sắc của tác giả trước những bóng hình đơn chiếc và những cuộc phân ly đầy lưu luyến trong xã hội cũ.
Câu 5:
-Yếu tố tự sự: Được thể hiện qua việc kể lại các câu chuyện ngắn, những mảnh đời riêng biệt gặp gỡ rồi chia xa: hai cô bé khóc, cặp tình nhân chia tay, người vợ tiễn chồng, bà mẹ tiễn con đi lính....
- Tác dụng:
+ Giúp cảm xúc của bài thơ trở nên cụ thể, chân thực qua những hình ảnh sống động.
+ Yếu tố kể làm nền tảng để khơi gợi dòng cảm xúc xót xa, bâng khuâng của nhân vật trữ tình trước cảnh "biệt ly".
Câu 1.
Văn bản trên thuộc thể loại truyện ngắn (văn xuôi tự sự).
Câu 2.
Đề tài của văn bản “Áo Tết” là:
→ Tình bạn hồn nhiên, trong sáng của trẻ em gắn với sự sẻ chia, cảm thông giữa những hoàn cảnh khác nhau trong dịp Tết.
Câu 3.
- Sự thay đổi điểm nhìn:
Đoạn trích chủ yếu được kể theo điểm nhìn của bé Em, nhưng có lúc chuyển sang thể hiện tâm trạng, suy nghĩ của con Bích. - Tác dụng:
Việc thay đổi điểm nhìn giúp câu chuyện trở nên chân thực, giàu cảm xúc, làm nổi bật sự đối lập hoàn cảnh và vẻ đẹp của tình bạn, sự thấu hiểu giữa hai nhân vật.
Câu 4
Chi tiết chiếc áo đầm hồng là chi tiết tiêu biểu vì:
- Với bé Em, chiếc áo là niềm vui, niềm háo hức ngày Tết nhưng em sẵn sàng không khoe, biết nghĩ cho bạn.
- Với con Bích, chiếc áo là điều xa xỉ, gợi lên sự thiệt thòi nhưng em vẫn giữ lòng tự trọng, tình bạn chân thành.
→ Chi tiết này làm nổi bật tính cách hồn nhiên, nhân hậu của bé Em và sự hiền lành, đáng thương của con Bích, đồng thời thể hiện rõ thông điệp nhân văn của truyện. - Câu 5.
Từ câu chuyện giữa bé Em và bé Bích, em rút ra rằng tình bạn thật sự không được đo bằng vật chất hay quần áo đẹp. Bạn bè cần biết yêu thương, cảm thông và chia sẻ với nhau, nhất là khi hoàn cảnh khác biệt. Sự quan tâm chân thành sẽ giúp người khác bớt tủi thân và cảm thấy được trân trọng. Khi biết nghĩ cho bạn, tình bạn sẽ trở nên bền chặt và ý nghĩa hơn. Đó chính là vẻ đẹp đáng quý của tình bạn trong cuộc sống.
Câu 1. Văn bản trên thuộc thể loại gì?
• Gợi ý: Nếu văn bản kể về một sự việc, nhân vật cụ thể (như bé Em, bé Bích), diễn ra trong một bối cảnh nhất định (như dịp Tết), thể hiện cảm xúc, suy nghĩ của nhân vật thì văn bản đó thường thuộc thể loại Truyện ngắn hoặc Truyện (Văn xuôi).
Câu 2. Xác định đề tài của văn bản "Áo Tết".
• Gợi ý: Dựa vào tiêu đề "Áo Tết" và các nhân vật (bé Em, bé Bích), đề tài có thể là: Tình bạn và sự sẻ chia trong bối cảnh cuộc sống khó khăn, hoặc Kỷ niệm tuổi thơ và ý nghĩa của ngày Tết.
Câu 3. Chỉ ra sự thay đổi điểm nhìn trong đoạn trích? Nhận xét về tác dụng của việc thay đổi điểm nhìn trong văn bản "Áo Tết".
• Gợi ý:
• Sự thay đổi điểm nhìn: Văn bản có thể bắt đầu bằng Ngôi thứ ba (người kể chuyện giấu mặt, toàn tri) để giới thiệu bối cảnh, sau đó chuyển sang Ngôi thứ nhất (xưng "tôi" hoặc "cháu" - thường là bé Em hoặc bé Bích khi kể lại câu chuyện) để đi sâu vào nội tâm, cảm xúc.
• Tác dụng:
• Tạo sự khách quan khi mô tả bối cảnh và sự kiện.
• Tăng tính chân thực, xúc động khi đi sâu vào nội tâm, cảm xúc, suy nghĩ của nhân vật chính (nhất là sự day dứt, niềm vui hay sự hy sinh).
• Làm cho câu chuyện trở nên gần gũi và giàu tính truyền cảm hơn.
Câu 4. Chi tiết chiếc áo đầm hồng là chi tiết tiêu biểu nhất trong văn bản. Em hãy phân tích ý nghĩa của chi tiết này trong việc thể hiện, bộc lộ tính cách các nhân vật?
• Gợi ý (Giả định về ý nghĩa chiếc áo):
• Ý nghĩa: Chiếc áo đầm hồng là ước mơ, là niềm khao khát về một cái Tết đủ đầy, tươi mới, là biểu tượng của niềm vui và sự thiếu thốn (vì chỉ có một chiếc để chia sẻ).
• Bộc lộ tính cách nhân vật:
• Bé Em/ Bé Bích: Chiếc áo bộc lộ sự ngây thơ, hồn nhiên khi yêu thích cái đẹp, nhưng cũng bộc lộ lòng thương yêu, nhường nhịn, và sự sẻ chia (vì cả hai đều muốn nhường chiếc áo cho người kia).
• Người lớn (Nếu có): Chiếc áo có thể thể hiện sự khó khăn, nghèo túng của gia đình (vì không thể mua đủ cho cả hai), từ đó làm nổi bật lòng nhân ái của trẻ thơ.
Câu 5. Từ câu chuyện giữa bé Em và bé Bích, em rút ra được bài học gì về tình bạn và sự sẻ chia? (Trình bày ngắn gọn khoảng 5 – 7 dòng)
• Bài học:
• Tình bạn đích thực được xây dựng trên sự thấu hiểu và nhường nhịn.
• Sự sẻ chia không chỉ là cho đi vật chất mà còn là sự hy sinh niềm vui cá nhân vì hạnh phúc của người khác.
• Trong những hoàn cảnh khó khăn, sự sẻ chia càng trở nên quý giá và có khả năng kết nối, làm ấm lòng con người hơn bất cứ thứ gì.
• Hạnh phúc thực sự không nằm ở việc sở hữu trọn vẹn, mà nằm ở niềm vui được nhìn thấy người bạn yêu quý của mình hạnh phúc.
Câu 1. (2,0 điểm)
Viết đoạn văn nghị luận khoảng 200 chữ:
Trong bài thơ Chân quê của Nguyễn Bính, hình ảnh “Hoa chanh nở giữa vườn chanh” là một điểm nhấn nghệ thuật đặc sắc, giàu ý nghĩa. Hoa chanh vốn nhỏ bé, giản dị, không rực rỡ như hoa hồng, hoa cúc nhưng lại tinh khiết, trong sáng và tỏa hương thầm. Đặt trong “vườn chanh”, hoa chanh càng trở nên đồng điệu với không gian quê mùa, dân dã. Hình ảnh ấy chính là biểu tượng cho vẻ đẹp mộc mạc, thuần khiết, gần gũi của người con gái thôn quê. Qua đó, nhà thơ bày tỏ niềm trân trọng đối với những nét đẹp giản dị, đồng thời gửi gắm lời nhắn nhủ tha thiết: đừng để lớp son phấn thị thành làm phai nhòa vẻ đẹp tự nhiên vốn có. Hình ảnh “hoa chanh nở giữa vườn chanh” còn khẳng định quan niệm thẩm mỹ của Nguyễn Bính – đề cao sự chân chất, quê mùa, coi đó là vẻ đẹp bền vững và đáng quý hơn cả. Từ hình ảnh thơ này, ta cảm nhận được nỗi lo lắng của nhà thơ trước nguy cơ mai một bản sắc quê hương khi con người chạy theo lối sống thị thành. Như vậy, chỉ bằng một câu thơ giản dị, Nguyễn Bính đã khắc họa thành công vẻ đẹp chân quê – vừa mộc mạc, vừa tinh khiết, vừa bền chặt trong lòng người đọc.
Câu 2. (4,0 điểm)
Viết bài văn nghị luận khoảng 600 chữ:
Trong một bài phát biểu, cựu Tổng thống Mỹ Barack Obama từng nhấn mạnh: “Biến đổi khí hậu là thách thức lớn nhất đối với tương lai của nhân loại.” Quả thực, giữa thời đại toàn cầu hóa hôm nay, biến đổi khí hậu không còn là vấn đề xa vời, mà đã trở thành mối đe dọa trực tiếp, ảnh hưởng sâu rộng đến đời sống con người trên khắp hành tinh.
Trước hết, biến đổi khí hậu là hệ quả tất yếu của hoạt động sản xuất và sinh hoạt thiếu ý thức của con người. Sự gia tăng khí thải nhà kính, nạn chặt phá rừng, ô nhiễm môi trường,… đã làm Trái Đất nóng lên, thời tiết thất thường, thiên tai dồn dập. Hậu quả là băng tan, mực nước biển dâng, nhiều vùng đất ven biển đứng trước nguy cơ biến mất. Bên cạnh đó, thiên tai, hạn hán, lũ lụt, bão tố diễn ra khốc liệt hơn, gây thiệt hại lớn về người và của, đặc biệt đối với các quốc gia nghèo, dễ bị tổn thương. Biến đổi khí hậu còn làm suy giảm đa dạng sinh học, ảnh hưởng đến nguồn nước, lương thực, từ đó đe dọa trực tiếp đến sự sống còn của loài người.
Từ thực trạng ấy, ta càng thấm thía tính đúng đắn trong lời cảnh báo của Obama. Quả thật, trong các thách thức toàn cầu như chiến tranh, dịch bệnh, khủng bố,… biến đổi khí hậu nguy hiểm hơn vì nó diễn ra âm thầm nhưng lâu dài, tác động đến mọi mặt đời sống và không chừa một ai. Đặc biệt, nó đe dọa đến tương lai của thế hệ mai sau, làm lung lay nền tảng phát triển bền vững của nhân loại.
Để đối mặt với thách thức này, cần có sự chung tay của toàn thế giới. Các quốc gia phải tăng cường hợp tác, thực hiện cam kết giảm phát thải, phát triển năng lượng sạch, trồng và bảo vệ rừng. Bên cạnh đó, mỗi cá nhân cũng cần nâng cao ý thức bảo vệ môi trường: hạn chế sử dụng nhựa, tiết kiệm điện nước, trồng cây xanh, sống thân thiện với thiên nhiên. Chỉ khi cả cộng đồng cùng hành động, nhân loại mới có thể vượt qua thách thức khổng lồ này.
Tóm lại, biến đổi khí hậu thực sự là thách thức lớn nhất đối với tương lai của nhân loại, đúng như lời Obama từng khẳng định. Ý kiến ấy không chỉ là lời cảnh báo mà còn là lời nhắc nhở mỗi chúng ta phải hành động ngay hôm nay, để bảo vệ Trái Đất – ngôi nhà chung duy nhất của loài người.
Câu 1. Xác định thể thơ của văn bản
Đoạn trích được viết bằng thể thơ lục bát (6 – 8) đặc trưng của Truyện Kiều, gắn với truyền thống văn học dân tộc.
Câu 2. Đoạn trích trên kể về sự việc gì?
Đoạn trích kể về cuộc chia tay đầy lưu luyến giữa Thúy Kiều và Kim Trọng trước khi chàng lên đường đi thi, thể hiện nỗi đau, niềm tiếc nuối và tình cảm sâu nặng của đôi lứa.
Câu 3. Xác định và nêu tác dụng biện pháp tu từ
Hai câu:
Người về chiếc bóng năm canh,
Kẻ đi muôn dặm một mình xa xôi.
- Biện pháp tu từ: so sánh, hình ảnh tượng trưng.
- Tác dụng: nhấn mạnh nỗi xa cách, cô đơn, thương nhớ; diễn tả không gian và thời gian cách biệt giữa hai người.
Câu 4. Cảm hứng chủ đạo trong văn bản
Cảm hứng chủ đạo là tình yêu thủy chung, nỗi thương nhớ và nỗi đau chia ly của đôi lứa trước những thử thách của số phận.
Câu 5. Đặt nhan đề cho đoạn trích và giải thích lí do
Gợi ý nhan đề: Cuộc chia tay lưu luyến của Thúy Kiều và Kim Trọng.
- Lí do: Nhan đề phản ánh đúng nội dung chính của đoạn trích, làm nổi bật tình cảm sâu nặng và bi kịch chia ly giữa hai nhân vật.
Câu 1.
-Thể thơ: Lục bát.
Câu 2.
-Sự việc được kể: Thúc Sinh từ biệt Thúy Kiều để trở về gặp Hoạn Thư, trình bày việc mình đã cưới vợ lẽ.
Câu 3.
-Biện pháp tu từ được sử dụng trong hai dòng thơ là biện pháp tu từ đối:
“Người về chiếc bóng năm canh,
Kẻ đi muôn dặm một mình xa xôi.”
-Tác dụng: Biện pháp đối làm nổi bật sự chia lìa đầy đau xót giữa Thúy Kiều và Thúc Sinh; đồng thời nhấn mạnh cảm giác thời gian lê thê, không gian xa vời vợi, diễn tả nỗi cô đơn, trống trải của cả người ở lại lẫn kẻ ra đi.
Câu 4.
Cảm hứng chủ đạo của đoạn trích là niềm cảm thương, xót xa của tác giả trước khát vọng hạnh phúc nhỏ bé nhưng mong manh, bấp bênh và đầy bất trắc của Thúy Kiều, qua đó thể hiện giá trị nhân đạo sâu sắc của Truyện Kiều.
Câu 5.
-Nhan đề mà em sẽ chọn là : “Thúc Sinh từ biệt Thúy Kiều”
Giải thích:
Nhan đề phản ánh đúng nội dung chính của đoạn trích là cảnh chia ly giữa Thúy Kiều và Thúc Sinh; đồng thời gợi lên nỗi buồn chia phôi, đau đớn, cô đơn của đôi lứa trước biến cố tình duyên, góp phần làm nổi bật giá trị nội dung và cảm xúc của văn bản.
Câu 1.
Văn bản được viết theo thể thơ lục bát.
Câu 2.
Cụm từ “chín nhớ mười mong” diễn tả nỗi nhớ rất da diết, thường trực, tăng cấp, nhớ nhiều hơn mong, nhấn mạnh mức độ sâu nặng của tình cảm.
Câu 3.
- Biện pháp tu từ: Nhân hoá (kết hợp ẩn dụ).
- Tác dụng: Gán cho “thôn Đoài” cảm xúc của con người (“ngồi nhớ”), qua đó mượn cảnh để nói tình, làm nổi bật nỗi tương tư thầm kín, e ấp mà sâu sắc của nhân vật trữ tình.
Câu 4.
Hai dòng thơ gợi cảm giác mong chờ, khắc khoải và bế tắc. Hình ảnh “bến – đò”, “hoa khuê các – bướm giang hồ” là những ẩn dụ đẹp nhưng buồn, thể hiện ước mong được gặp gỡ, sum vầy mà vẫn còn xa vời.
Câu 5.
Bài thơ cho thấy tình yêu là một giá trị tinh thần đẹp đẽ, giúp con người sống có cảm xúc và biết rung động trước cuộc đời. Tình yêu chân thành khiến con người biết nhớ thương, chờ đợi và hi vọng. Dù có thể mang theo buồn đau, nhưng chính tình yêu làm cho cuộc sống trở nên ý nghĩa và giàu chất nhân văn hơn.
Câu 1.
Bài thơ được viết theo thể thơ lục bát
Câu 2.
Cụm từ " chín nhớ mười mong " diễn tả một nỗi thương nhớ thương khắc khoải, da diết và sâu sắc.
Câu 3.
Biện pháp tu từ được sử dụng là hoán dụ: " thôn Đoài", "thôn Đông" để chỉ những nguowif sống trong thôn đó
Câu 4.
- Trong văn học giân gian, hình ảnh bến, hoa biểu trưng cho người con trai. Nguyễn Bính đã thổi vào những hình ảnh ấy chất lãng manj của thời đại.
- Hai dòng thơ này diễn tả sự vô vọng của nhân vật trũ tình trước mộng tưởng xa xôi về tình yêu.
Câu 5.
Giá trị của cuộc sống là:
- Tình yêu mang lại hạnh phúc, niềm vui và sự ấm áp cho cuộc sống.
- Là động lực mạnh mẽ giúp con người vượt qua khó khăn, thử thách.
- Giúp con người biết quan tâm, chia sẻ và sống nhân ái hơn.
- Góp phần xây dựng những mỗi quan hệ gắn bó bền chặt, hướng con người đến những giá trị tốt đẹp
Câu 1. Xác định thể loại của văn bản
Văn bản là truyện ngắn (tiểu thuyết ngắn). Đây là tác phẩm tự sự, kể lại cuộc gặp gỡ và tình huống giữa hai nhân vật với cốt truyện rõ ràng, có nhân vật, tình huống và diễn biến tâm lý.
Câu 2. Xác định đoạn văn thể hiện sự thay đổi đột ngột về trạng thái, biểu cảm của gia đình anh gầy
Đoạn văn thể hiện sự thay đổi đột ngột là:
“Anh gầy bỗng dưng tái mét mặt, ngây ra như phỗng đá, nhưng lát sau thì anh ta toét miệng cười mặt mày nhăn nhúm; dường như mắt anh ta sáng hẳn lên. Toàn thân anh ta rúm ró, so vai rụt cổ khúm núm... Cả mấy thứ va-li, hộp, túi của anh ta như cũng co rúm lại, nhăn nhó... Chiếc cằm dài của bà vợ như dài thêm ra; thằng Na-pha-na-in thì rụt chân vào và gài hết cúc áo lại...”
Đây là lúc cả gia đình anh gầy thay đổi thái độ và biểu cảm khi biết anh béo là quan chức cao.
Câu 3. Tình huống truyện của văn bản trên là gì?
Tình huống truyện là cuộc gặp gỡ bất ngờ trên sân ga giữa hai người bạn cũ, một người béo và một người gầy, dẫn đến những phản ứng khác nhau của hai nhân vật và gia đình anh Gầy. Tình huống này làm nổi bật sự đối lập về tính cách, hoàn cảnh và thái độ của nhân vật.
Câu 4. So sánh thái độ của anh gầy đối với anh béo trước và sau khi biết được cấp bậc của anh béo
- Trước khi biết cấp bậc của anh béo: Anh Gầy đối xử tự nhiên, vui mừng, thân thiện, ôm hôn bạn cũ, kể chuyện tuổi thơ, giới thiệu vợ con. Thái độ cởi mở, chân thành, bình đẳng.
- Sau khi biết cấp bậc của anh béo: Anh Gầy trở nên rụt rè, kính cẩn, nhún nhường, cười hì hì, cúi người, dùng lời lẽ lễ phép như “bẩm quan trên”, toàn thân rúm ró. Thái độ này thể hiện sự ngưỡng mộ, e sợ và mất tự nhiên trước quyền lực.
Câu 5. Phát biểu nội dung của văn bản
Văn bản phản ánh sự thay đổi tính cách và thái độ của con người trước quyền lực, địa vị xã hội. Qua cuộc gặp gỡ giữa anh béo và anh gầy, tác giả thể hiện tâm lý nịnh hót, kính cẩn quá mức trước người có chức quyền và mối quan hệ bạn bè bị ảnh hưởng bởi vị thế xã hội. Đồng thời, truyện cũng khắc họa sự khác biệt trong tính cách: anh béo phóng khoáng, tự tin, còn anh gầy rụt rè, cẩn trọng, hay bị hoàn cảnh chi phối.
Câu 1
Thể loại: truyện ngắn.
Câu 2
Đoạn văn thể hiện sự thay đối đột ngột về trạng thái, biếu cảm của gia đình anh gầy:
"Anh gầy bỗng dưng tái mét mặt, ngây ra như phồng đá, nhưng lát sau thì anh ta toét miệng cười mặt mày nhăn nhúm; dường như mắt anh ta sáng hẳn lên. Toàn thân anh ta rúm ró, so vai rụt cổ khúm núm... Cả mấy thứ va-li, hộp, túi của anh ta như cũng co rúm lại, nhăn nhó... Chiếc căm dài của bà vợ như dài thêm ra; thằng Na-pha-na-in thì rụt chân vào và gài hết cúc áo lại..."
Câu 3.
Tình huống truyện: cuộc gặp gỡ giữa hai người bạn học cũ vốn dĩ vui mừng nhưng sau khi biết được cấp bậc của người bạn cũ, anh gầy liền tỏ ra sợ hãi, khép nép và khiến cho người bạn cảm thấy xa cách, chán nản.
Chính tình huống này kết hợp với cử chỉ, điệu bộ quá đỗi khuôn phép của anh gầy đã đem đến tiếng cười cho câu chuyện.
Câu 4.
Cử chỉ của anh gầy đối với anh béo trước và sau khi biết được cấp bậc của anh béo:
+ Trước: vui vẻ, xởi lởi giới thiệu về gia đình, công việc và cuộc sống của bản thân.
+ Sau: bất ngờ, rúm ró, khúm núm, khép nép, hành động khuôn phép, xóa đi sự thân mật gần gũi ban đầu khiến cho người bạn cảm thấy e ngại, chán nản.
Cầu 5.
Câu 1. (2,0 điểm)
Đoạn văn khoảng 200 chữ:
Đọc Những dặm đường xuân của Băng Sơn, em cảm nhận được một bức tranh mùa xuân thật đẹp và giàu sức gợi. Trên những nẻo đường, sắc xuân lan tỏa từ cành đào phai, cành mai vàng đến những gánh hoa, gánh quất rực rỡ nối nhau về phố thị. Mùa xuân hiện ra không chỉ trong thiên nhiên mà còn trong gương mặt con người, trong tiếng rao hàng, trong nhịp sống rộn ràng của phố phường. Ẩn sau đó là tình yêu tha thiết của nhà văn dành cho quê hương, đất nước, cho mùa xuân truyền thống của dân tộc. Bằng những chi tiết giản dị, gần gũi, tác giả đã khắc họa được vẻ đẹp thanh khiết, trong lành và tràn đầy sức sống của mùa xuân Việt Nam. Đọc văn bản, em thấy lòng mình thêm rạo rực, bâng khuâng; cũng cảm nhận rõ hơn hương vị Tết cổ truyền – một nét đẹp văn hóa ngàn đời mà ai đi xa cũng nhớ. Qua đó, em nhận ra cần biết trân trọng những giá trị giản dị, quen thuộc quanh mình, bởi chính chúng làm nên cội nguồn hạnh phúc và nuôi dưỡng tâm hồn mỗi người.
Câu 2. (4,0 điểm)
Bài văn khoảng 600 chữ:
Mỗi dân tộc đều có bản sắc văn hóa riêng, tạo nên dấu ấn không thể hòa lẫn trong cộng đồng nhân loại. Với Việt Nam, bản sắc văn hóa dân tộc đã kết tinh qua hàng nghìn năm lịch sử, thể hiện trong tiếng nói, phong tục, lễ hội, trang phục, ẩm thực, kiến trúc và trong cả tâm hồn, tính cách con người. Giữ gìn những nét đẹp ấy là trách nhiệm chung của toàn xã hội, đặc biệt là thế hệ trẻ hôm nay.
Trước hết, gìn giữ bản sắc văn hóa dân tộc là giữ lấy cội nguồn, giữ lấy căn tính để không bị hòa tan trong dòng chảy hội nhập. Trong thời đại toàn cầu hóa, văn hóa ngoại lai du nhập mạnh mẽ, dễ khiến một bộ phận giới trẻ chạy theo xu hướng hiện đại mà quên mất gốc rễ truyền thống. Nếu không biết trân trọng, gìn giữ, chúng ta có thể đánh mất bản sắc, mất đi điểm tựa tinh thần quan trọng nhất.
Thế hệ trẻ cần nhận thức rõ trách nhiệm của mình trong việc bảo vệ và phát huy những giá trị ấy. Trách nhiệm ấy thể hiện trước hết ở sự trân trọng, tự hào về những di sản mà cha ông để lại: từ tiếng Việt trong sáng đến những câu ca dao, dân ca; từ tà áo dài thướt tha đến những phong tục ngày Tết. Đồng thời, thế hệ trẻ cũng cần chủ động học hỏi, tìm hiểu để am hiểu sâu sắc hơn về lịch sử, văn hóa dân tộc. Khi đã có tri thức, chúng ta mới có thể truyền bá, giới thiệu và lan tỏa những nét đẹp ấy đến bạn bè quốc tế.
Không chỉ dừng ở ý thức, trách nhiệm còn cần thể hiện bằng hành động thiết thực. Đó có thể là việc tham gia bảo vệ di tích lịch sử, giữ gìn phong tục tốt đẹp, ứng xử văn minh nơi công cộng, hoặc đơn giản là biết nói lời hay, giữ gìn tiếng mẹ đẻ trong sáng. Trong thời đại công nghệ số, trách nhiệm ấy còn là việc sử dụng mạng xã hội để quảng bá văn hóa Việt Nam ra thế giới một cách đúng đắn, sáng tạo.
Tất nhiên, giữ gìn bản sắc không có nghĩa là khước từ cái mới. Thế hệ trẻ cần biết dung hòa giữa truyền thống và hiện đại, biết tiếp thu tinh hoa văn hóa nhân loại để làm giàu thêm bản sắc dân tộc, chứ không để nó phai nhạt.
Tóm lại, gìn giữ những nét đẹp bản sắc văn hóa dân tộc là trách nhiệm thiêng liêng của thế hệ trẻ. Thực hiện tốt trách nhiệm ấy, chúng ta không chỉ bảo vệ cội nguồn dân tộc mà còn góp phần xây dựng hình ảnh Việt Nam giàu bản sắc trong mắt bạn bè thế giới. Và quan trọng hơn, chính chúng ta – những người trẻ – sẽ tìm thấy niềm tự hào, sự tự tin khi bước vào đời bằng đôi cánh của truyền thống và hiện đại.
Câu 1. Viết đoạn văn nghị luận (khoảng 200 chữ) phân tích nhân vật Thúy Kiều
Trong đoạn trích, Thúy Kiều hiện lên là một người con gái tài sắc vẹn toàn, tình cảm sâu sắc nhưng phải chịu nhiều bi kịch trong cuộc đời. Nhân vật vừa thể hiện vẻ đẹp nghiêm trang, dịu dàng, vừa toát lên sự thông minh, nhạy cảm, đặc biệt là trong cách đối nhân xử thế và cảm nhận nỗi đau, niềm vui. Thúy Kiều còn là biểu tượng của sự hy sinh, lòng trung hiếu và tình yêu chân thành, khi sẵn sàng chịu đựng gian truân để bảo vệ gia đình, trọn nghĩa với người thân và tình yêu. Qua đó, nhân vật phản ánh bi kịch của thân phận người phụ nữ trong xã hội phong kiến, phải đối mặt với những éo le, bất công, dù bản thân đầy phẩm chất tốt đẹp. Đồng thời, Thúy Kiều còn khơi gợi ở người đọc cảm xúc thương cảm và ngưỡng mộ, khiến bà trở thành hình tượng nhân vật trường tồn trong văn học Việt Nam. Nhân vật không chỉ là biểu tượng của sắc đẹp và tài năng, mà còn là tấm gương về nhân cách, đức hy sinh và lòng trung trinh, để lại ấn tượng sâu sắc trong lòng người đọc.
Câu 2. Viết bài văn nghị luận (khoảng 600 chữ) bày tỏ ý kiến về lí tưởng của thế hệ trẻ hôm nay
Trong xã hội hiện đại, lí tưởng sống là mục tiêu, phương hướng giúp mỗi người định hình hành động và phát triển bản thân. Đối với thế hệ trẻ hôm nay, lí tưởng không chỉ là thành công về vật chất, mà còn là giá trị tinh thần, đóng góp cho cộng đồng và đất nước. Một thanh niên có lí tưởng sống đúng đắn sẽ biết học tập, rèn luyện, sáng tạo, lao động và tôn trọng đạo đức, đồng thời nuôi dưỡng những ước mơ cao đẹp, như: trở thành người có ích, đóng góp cho xã hội, bảo vệ môi trường, lan tỏa những giá trị tích cực.
Lí tưởng còn giúp thanh niên vững vàng trước cám dỗ, thử thách và khó khăn, không bị lạc hướng bởi những trào lưu tiêu cực. Trong bối cảnh hội nhập toàn cầu, thế hệ trẻ cần biết kết hợp kiến thức, kỹ năng và lòng nhân ái để vừa phát triển bản thân, vừa xây dựng cộng đồng tốt đẹp. Nhiều tấm gương thanh niên tiêu biểu như Nguyễn Nhật Ánh, Trần Lập hay những bạn trẻ tham gia hoạt động thiện nguyện đã chứng minh rằng lí tưởng sống đúng đắn sẽ tạo ra những hành động đẹp, ý nghĩa.
Từ đó, có thể thấy rằng lí tưởng của thế hệ trẻ hôm nay không chỉ là sự trưởng thành cá nhân, mà còn là sứ mệnh xây dựng một xã hội văn minh, nhân ái và tiến bộ. Mỗi thanh niên cần xác định mục tiêu, nuôi dưỡng đam mê và hành động tích cực mỗi ngày, để biến lí tưởng thành thực tế cuộc sống. Chính lí tưởng sống cao đẹp sẽ giúp thế hệ trẻ khẳng định bản thân, cống hiến và lan tỏa những giá trị tốt đẹp, góp phần làm cho xã hội ngày càng văn minh, nhân văn.
Câu 1.
Thúy Kiều trong đoạn trích Truyện Kiều của Nguyễn Du hiện lên là một con người thấu tình đạt lí nhưng mang số phận mong manh, đau khổ. Trước hết, Kiều là người sống đàng hoàng, có ý thức đạo đức rõ ràng. Nàng chủ động khuyên Thúc Sinh trở về nhà, khuyên chàng phải nói rõ sự thật với Hoạn Thư, không nên “giấu ngược giấu xuôi”. Điều đó cho thấy Kiều không muốn dựa vào sự dối trá để níu giữ tình cảm, dù bản thân đang chịu nhiều thiệt thòi trong thân phận làm lẽ. Bên cạnh đó, qua những lời dặn dò, Kiều bộc lộ khát vọng hạnh phúc nhỏ bé: mong có một địa vị rõ ràng, một tình yêu được thừa nhận. Tuy nhiên, khát vọng ấy lại mong manh và đầy bất trắc, bởi chính Kiều cũng dự cảm về “sóng gió” đang chờ phía trước. Cảnh chia tay thấm đẫm nỗi buồn với hình ảnh “vầng trăng ai xẻ làm đôi” đã khắc sâu nỗi cô đơn, đau đớn của nàng. Qua nhân vật Thúy Kiều, Nguyễn Du bày tỏ sự cảm thương sâu sắc đối với số phận người phụ nữ trong xã hội phong kiến.
Câu 2.
Trong mỗi giai đoạn lịch sử, lí tưởng sống luôn đóng vai trò quan trọng đối với thế hệ trẻ. Trong cuộc sống hôm nay – khi xã hội phát triển nhanh chóng, cơ hội và thách thức đan xen – việc xác định lí tưởng sống đúng đắn càng trở nên cần thiết hơn bao giờ hết.
Lí tưởng của thế hệ trẻ là những giá trị, mục tiêu tốt đẹp mà người trẻ hướng tới để sống, học tập và cống hiến. Đó có thể là khát vọng xây dựng đất nước giàu mạnh, sống có trách nhiệm với cộng đồng, hay không ngừng hoàn thiện nhân cách, trí tuệ của bản thân. Lí tưởng không phải là những điều xa vời, mà được thể hiện qua từng hành động cụ thể trong đời sống hằng ngày.
Trong thực tế, lí tưởng của thế hệ trẻ hôm nay có nhiều biểu hiện tích cực. Nhiều bạn trẻ nỗ lực học tập, rèn luyện kĩ năng, làm chủ khoa học – công nghệ để đóng góp cho xã hội. Không ít người tích cực tham gia hoạt động tình nguyện, bảo vệ môi trường, hỗ trợ cộng đồng, thể hiện tinh thần trách nhiệm và lòng nhân ái. Bên cạnh đó, người trẻ ngày nay cũng mạnh dạn khẳng định bản thân, dám nghĩ, dám làm, dám theo đuổi ước mơ chính đáng của mình.
So với thế hệ trẻ trong quá khứ, lí tưởng của người trẻ hôm nay vừa có sự tiếp nối vừa có sự thay đổi. Nếu thế hệ trẻ trước đây sống và chiến đấu vì lí tưởng độc lập, tự do của dân tộc, thì thế hệ trẻ ngày nay tiếp nối tinh thần ấy bằng việc xây dựng và phát triển đất nước trong thời bình. Dù hoàn cảnh khác nhau, điểm gặp gỡ lớn nhất vẫn là khát vọng sống có ích và cống hiến cho xã hội.
Lí tưởng có vai trò vô cùng quan trọng đối với thế hệ trẻ. Lí tưởng là động lực thôi thúc người trẻ vượt qua khó khăn, là ngọn đuốc soi đường giúp họ không lạc lối giữa những cám dỗ của đời sống hiện đại. Một người trẻ sống có lí tưởng sẽ biết trân trọng thời gian, sống có trách nhiệm và biết hướng đến những giá trị bền vững.
Tuy nhiên, vẫn còn một bộ phận thanh niên sống thiếu lí tưởng, chạy theo hưởng thụ, sống thực dụng. Điều đó đặt ra yêu cầu mỗi người trẻ cần tự nhận thức và tự rèn luyện, đồng thời gia đình, nhà trường và xã hội cần có vai trò định hướng đúng đắn.
Tóm lại, việc xác định lí tưởng sống đúng đắn chính là nền tảng để thế hệ trẻ khẳng định giá trị bản thân và góp phần xây dựng xã hội tốt đẹp hơn. Tuổi trẻ chỉ thực sự có ý nghĩa khi được sống, học tập và cống hiến vì những mục tiêu cao đẹp.
Câu 1. (2,0 điểm)
Viết đoạn văn nghị luận (200 chữ):
Trong khổ thơ cuối của Tương tư, Nguyễn Bính đã mượn hình ảnh “giầu” và “cau” để gửi gắm nỗi niềm tình yêu và khát vọng gắn bó đôi lứa:
“Bao giờ bến mới gặp đò
Hoa khuê các bướm giang hồ gặp nhau
Bao giờ giầu bén duyên cau
Thì ta sẽ cưới nhau về một nhà.”
Giầu và cau vốn là hình ảnh quen thuộc trong đời sống văn hóa cưới hỏi của người Việt, tượng trưng cho tình duyên vợ chồng gắn bó bền chặt. Nguyễn Bính đã đưa chất liệu dân gian ấy vào thơ, biến chúng thành biểu tượng nghệ thuật giàu sức gợi. Qua đó, ta thấy được khát vọng tình yêu chân thành, mãnh liệt của chàng trai nông thôn: yêu không chỉ để thương nhớ mà còn mong đến sự kết trái, mong tình yêu được đơm hoa kết quả bằng hạnh phúc hôn nhân. Hình ảnh “giầu – cau” còn cho thấy quan niệm tình yêu của Nguyễn Bính rất mộc mạc, thuần khiết, gắn bó với phong tục và nếp sống thôn quê. Như vậy, bằng hình ảnh dân dã, giàu tính biểu tượng, nhà thơ đã khẳng định sức mạnh, sự bền chặt và thiêng liêng của tình yêu lứa đôi.
Câu 2. (4,0 điểm)
Viết bài văn nghị luận (600 chữ):
Trong một phát biểu nổi tiếng, Leonardo DiCaprio từng nhấn mạnh: “Hành tinh của chúng ta là nơi duy nhất mà chúng ta có thể sống, chúng ta cần bảo vệ nó.” Đây là một quan điểm đúng đắn và đầy tính cảnh báo trong bối cảnh môi trường toàn cầu đang bị đe dọa nghiêm trọng.
Trước hết, Trái Đất là ngôi nhà chung duy nhất của nhân loại. Cho đến nay, dù khoa học vũ trụ đã phát triển, con người vẫn chưa tìm được một hành tinh nào khác có điều kiện sống phù hợp như Trái Đất. Không khí, nguồn nước, đất đai, rừng cây, đại dương – tất cả đều là những yếu tố không thể thay thế cho sự tồn tại của con người và muôn loài. Vì vậy, bảo vệ Trái Đất cũng chính là bảo vệ sự sống của chính chúng ta.
Tuy nhiên, thực tế đáng buồn là môi trường Trái Đất đang bị tàn phá nặng nề. Ô nhiễm không khí, biến đổi khí hậu, rừng bị chặt phá, băng tan, nước biển dâng… đang đe dọa sự cân bằng sinh thái và kéo theo nhiều hậu quả khôn lường: thiên tai, dịch bệnh, khan hiếm lương thực, suy giảm đa dạng sinh học. Nguyên nhân chủ yếu đến từ chính con người: khai thác tài nguyên quá mức, lối sống tiêu dùng thiếu ý thức, chạy theo lợi ích kinh tế mà bỏ quên môi trường.
Ý kiến của Leonardo DiCaprio vì thế mang ý nghĩa cảnh tỉnh mạnh mẽ. Nó nhắc nhở chúng ta rằng không ai có thể thoát khỏi hậu quả nếu hành tinh này bị hủy hoại. Cần phải thay đổi từ nhận thức đến hành động: các quốc gia phải chung tay thực hiện các cam kết quốc tế về giảm phát thải, phát triển năng lượng tái tạo, bảo vệ rừng và đại dương. Ở cấp độ cá nhân, mỗi người cũng có thể góp phần bằng những hành động nhỏ bé nhưng thiết thực: hạn chế sử dụng túi nilon, tiết kiệm điện nước, trồng cây xanh, phân loại rác thải, sống thân thiện hơn với tự nhiên.
Tóm lại, Trái Đất là mái nhà duy nhất của nhân loại, không có nơi nào khác để thay thế. Bảo vệ hành tinh này không chỉ là trách nhiệm mà còn là nghĩa vụ thiêng liêng của mỗi con người đối với tương lai chung. Ý kiến của Leonardo DiCaprio vừa là lời nhắc nhở vừa là lời kêu gọi hành động, để chúng ta cùng nhau gìn giữ ngôi nhà xanh này cho thế hệ hôm nay và mai sau.
Câu 1: Văn bản thuộc thể loại: Truyện thơ Nôm (viết theo thể thơ Lục bát).
Câu 2: Ngôn ngữ văn bản
Văn bản là sự kết hợp giữa ngôn ngữ người kể chuyện (lời dẫn dắt của tác giả Nguyễn Du) và ngôn ngữ nhân vật (lời đối thoại của Vương ông bà và suy nghĩ của Kim Trọng).
Câu 3: Tóm tắt các sự kiện chính
1. Kim Trọng trở lại: Sau nửa năm chịu tang ở Liêu Dương, Kim Trọng vội vã quay về vườn Thúy tìm Kiều.
2. Cảnh cũ hoang tàn: Kim Trọng bàng hoàng thấy vườn Thúy giờ đây xơ xác, quạnh quẽ, không còn bóng dáng người thương.
3. Dò hỏi tin tức: Chàng hỏi thăm láng giềng thì bàng hoàng biết gia đình Kiều gặp nạn, Kiều đã bán mình chuộc cha và cả nhà đã dời đi nơi khác.
4. Cuộc gặp gỡ đau thương: Kim Trọng tìm đến nơi ở mới tồi tàn của gia đình họ Vương, nghe cha mẹ Kiều kể lại sự tình "trao duyên" và nỗi đau của Kiều.
5. Nỗi đau khổ của Kim Trọng: Chàng đau đớn đến mức "vật mình vẫy gió tuôn mưa", hồn phách thẫn thờ vì mất đi người tri kỷ.
Câu 4: Ý nghĩa hình ảnh "Hoa đào năm ngoái còn cười gió đông"
- Về điển tích: Sử dụng ý thơ của Thôi Hộ về việc tìm lại người xưa nhưng chỉ thấy hoa đào còn đó, người đã vắng bóng.
- Về ý nghĩa: Hình ảnh này tạo nên sự đối lập gay gắt giữa thiên nhiên vĩnh hằng và số phận con người mong manh. Hoa đào vẫn nở, vẫn "cười" với gió xuân, nhưng người con gái năm xưa thề non hẹn biển giờ đã không còn. Nó nhấn mạnh cảm giác hụt hẫng, trống trải và dự cảm về một cuộc chia ly vĩnh viễn trong lòng Kim Trọng.
Câu 5: Tác dụng của biện pháp tả cảnh ngụ tình Đoạn thơ sử dụng các hình ảnh: én liệng lầu không, cỏ lan mặt đất, rêu phong, gai góc mọc đầy.
- Tái hiện sự hoang tàn: Cho thấy sự tàn phá của thời gian và biến cố. Nơi từng là chốn tình tự đẹp đẽ giờ chỉ còn là sự bỏ hoang, không có dấu chân người.
- Bộc lộ tâm trạng nhân vật: Cảnh vật u ám, lạnh lẽo chính là sự phản chiếu nỗi lòng lo âu, thảng thốt và cô đơn của Kim Trọng. Nhìn cảnh mà lòng đau thắt vì linh cảm điều chẳng lành.
- Tăng sức biểu cảm: Giúp người đọc cảm nhận sâu sắc hơn sự mất mát của tình yêu và bi kịch của gia đình Thúy Kiều qua cái nhìn đầy xót xa của người ở lại.
Câu 1
-Văn bản thuộc thể loại truyện thơ Nôm
Câu 2
-Văn bản là ngôn ngữ của người kể chuyện (tác giả) kết hợp với lời nhân vật Kim Trọng
Câu 3
-Tóm tắt các sự kiện chính:
-Sau nửa năm chịu tang, Kim Trọng trở lại Liêu Dương. -Chàng sang vườn Thúy thì thấy cảnh cũ hoang vắng, Kiều đã không còn. Hỏi thăm láng giềng, Kim Trọng biết gia đình Kiều gặp biến cố, Kiều bán mình chuộc cha. -Chàng đau đớn, nhớ thương và đi tìm nơi gia đình Kiều dời đến. -Khi gặp gia đình Kiều, chàng nghe kể lại toàn bộ sự việc, càng thêm xót xa.
Câu 4
-Hình ảnh “Hoa đào năm ngoái còn cười gió đông” gợi:
-Cảnh cũ vẫn còn mà người xưa đã vắng. -Nhấn mạnh sự đổi thay, mất mát, nỗi bâng khuâng tiếc nuối. -Làm nổi bật tâm trạng đau xót, hụt hẫng của Kim Trọng khi trở lại chốn hẹn xưa.
Câu 5
Tác dụng của biện pháp tả cảnh ngụ tình: -Khắc họa cảnh vườn xưa hoang vắng, tiêu điều (én vắng, cỏ lan, rêu phủ, gai mọc…). -Qua đó bộc lộ tâm trạng cô đơn, buồn tủi, thất vọng của Kim Trọng. -Làm tăng giá trị biểu cảm, tạo sự hòa quyện giữa cảnh và tình, khiến nỗi đau thêm thấm thía.
Câu 1.
→ Thể loại: Truyện thơ Nôm
Câu 2
- là ngôn ngữ Của Người kể chuyện và ông bà vương ông
Câu 3. Tóm tắt sự kiện chính
Câu 4. Ý nghĩa hình ảnh “Hoa đào năm ngoái còn cười gió đông”
→ Gợi sự đối lập giữa quá khứ tươi đẹp và hiện tại phai tàn. Hoa đào từng rực rỡ, tràn sức sống, nay chỉ còn trong ký ức → nhấn mạnh nỗi tiếc nuối, bâng khuâng trước thời gian và số phận.
Câu 5. Tác dụng của tả cảnh ngụ tình trong đoạn thơ
Câu1: truyện thơ nôm
Câu2 : văn bản là ngôn ngữ của người kể truyện ông bà vương ông
Câu3: sau nửa năm về hộ tang chú kim trong quay trở lại nơi trọ cũ và bất gờ thấy phong cảnh tiêu điều
Câu 4: hình ảnh gơi lên sự chớ trêu tương phản của lòng người buồn bã nhớ nhưng cái tươi tắn của hoa gợi lên trong lòng người
Câu 5:thể hiện tâm trạng xót xa của chàng kim khi chở về nơi cũ vẫn là mùa xuân nhấn vào lỗi đau xót của chàng kim
Câu 1. Văn bản trên thuộc thể loại truyện thơ Nôm (tự sự trữ tình), được viết theo thể thơ lục bát. Câu 2. Văn bản là ngôn ngữ của tác giả (người kể chuyện), có xen lẫn lời nhân vật (ông bà, Kim Trọng). Câu 3. Tóm tắt theo các sự kiện chính: Sau nửa năm chịu tang, Kim Trọng trở lại Liêu Dương. Chàng vội sang vườn Thúy tìm Kiều nhưng cảnh cũ đã thay đổi, vườn hoang vắng, không còn bóng người. Hoa đào vẫn nở nhưng người xưa đã mất. Hỏi thăm mới biết gia đình Kiều gặp biến cố: cha bị bắt (mắc tụng đình), Kiều phải bán mình chuộc cha. Gia đình phải ly tán, sa sút, Kiều đi xa. Nghe tin, Kim Trọng đau đớn, xót xa, ân hận vì lỡ lời hẹn ước. Câu 4. Hình ảnh “Hoa đào năm ngoái còn cười gió đông” gợi: Sự đối lập giữa cảnh vật vẫn như xưa và con người đã đổi thay. Hoa đào tượng trưng cho kỉ niệm đẹp, tình yêu xưa. Làm nổi bật nỗi tiếc nuối, xót xa, hụt hẫng của Kim Trọng khi người cũ không còn. Câu 5. Tác dụng của biện pháp tả cảnh ngụ tình trong đoạn: Miêu tả cảnh vườn hoang tàn, cỏ mọc, rêu phong → gợi sự lạnh lẽo, đổ nát. Qua cảnh đó thể hiện tâm trạng buồn đau, cô đơn, trống vắng của Kim Trọng. Làm tăng giá trị biểu cảm, khiến nỗi đau trở nên sâu sắc và thấm thía hơn.
Câu 1 Thể loại: Truyện thơ Nôm.
Câu 2 Văn bản là ngôn ngữ của người kể chuyện và ông bà Vương Ông.
Câu 3 Tóm tắt
– Sau nửa năm về quê hộ tang chú, Kim Trọng quay trở lại nơi trọ cũ và bất ngờ khi thấy phong cảnh tiêu điều.
– Gặp người láng giềng sang chơi, Kim Trọng hỏi han sự tình mới biết cảnh ngộ của gia đình Thúy Kiều.
– Tìm đến nhà Vương Ông hiện tại, được nghe kể rõ ngọn ngành câu chuyện, biết tin Kiều trao duyên mình cho Thúy Vân, chàng đau đớn, khóc than.
Câu 4
Hình ảnh được tác giả gợi lên hết sức bất ngờ và bên cạnh đó xen lẫn cả những lí lẽ thuyết phục gây hấp dẫn cho đôc giả
Câu 1. Văn bản trên thuộc thể loại truyện thơ Nôm Câu 2. Văn bản là ngôn ngữ của người kể chuyện và ông bà Vương Ông. Câu 3 Tóm tắt các sự kiện chính: Sau nửa năm chịu tang chú, Kim Trọng trở lại vườn Thúy thì cảnh vật đã hoang tàn, đổi khác. Chàng hỏi thăm mới biết gia đình Kiều gặp biến cố, Kiều đã bán mình chuộc cha, gia đình ly tán. Nghe tin dữ, Kim Trọng đau đớn, bàng hoàng. Chàng vội tìm đến nhà Kiều, gặp cha mẹ nàng và nghe kể lại mọi chuyện, càng thêm xót xa, thương cảm cho số phận Thúy Kiều, biết tin Kiều trao duyên mình cho Thúy Vân chàng đau đớn khóc than. Câu 4. Hình ảnh “Hoa đào năm ngoái còn cười gió đông” gợi nhắc kỉ niệm đẹp của quá khứ – khi Kim và Kiều từng gặp gỡ, thề nguyền trong khung cảnh mùa xuân tươi vui. Nay cảnh cũ vẫn còn mà người xưa đã vắng, làm nổi bật nỗi tiếc nuối, xót xa trước sự đổi thay và bi kịch tình duyên dang dở. Câu 5. Biện pháp tả cảnh ngụ tình trong đoạn thơ đã khắc họa cảnh vườn cũ hoang vắng: én không về, cỏ lan mặt đất, rêu phong phủ kín, gai góc mọc đầy… Qua đó gợi lên sự lạnh lẽo, tiêu điều của cảnh vật, đồng thời thể hiện tâm trạng cô đơn, buồn đau, trống trải của Kim Trọng khi trở lại chốn xưa. Cảnh và tình hòa quyện, làm tăng giá trị biểu cảm cho đoạn trích.
Câu 1: -Văn bản trên thuộc thể loại truyện thơ Nôm.
Câu 2: -Văn bản là ngôn ngữ của người kể chuyện (tác giả Nguyễn Du), có xen lời của nhân vật.
Câu 3: -Sau nửa năm chịu tang chú, Kim Trọng trở lại Liêu Dương và vội vàng đến vườn Thúy để tìm Kiều. Nhưng cảnh cũ đã thay đổi, vườn hoang vắng, nhà cửa tiêu điều, không còn bóng người. Hỏi thăm xung quanh, chàng mới biết gia đình Kiều gặp tai biến, cha và em bị bắt, Kiều phải bán mình chuộc cha rồi gia đình phải dời đi nơi khác. Nghe tin ấy, Kim Trọng vô cùng đau đớn, xót xa.
Câu 4: -Hình ảnh “Hoa đào năm ngoái còn cười gió đông” cho thấy hoa đào vẫn nở như xưa, cảnh vật dường như không thay đổi. Nhưng con người thì đã không còn ở đó nữa. Hình ảnh này làm nổi bật sự đối lập giữa cảnh còn mà người mất, thể hiện nỗi buồn và sự tiếc nuối của Kim Trọng.
Câu 5: -Những câu thơ tả cảnh vườn xưa cỏ mọc, rêu phong, gai góc um tùm đã cho thấy cảnh vật hoang vắng, tiêu điều. Qua đó thể hiện tâm trạng buồn bã, cô đơn và đau đớn của Kim Trọng khi trở lại nơi hẹn ước mà không còn gặp được Kiều. Bút pháp tả cảnh ngụ tình giúp làm nổi bật nỗi nhớ thương và sự hụt hẫng của nhân vật.
Câu 1:
– Văn bản trên thuộc thể loại thơ nôm
Câu 2:
– Văn bản là ngôn ngữ của tác giả Nguyễn Du
Câu 3 :
Sau bao năm lưu lạc , Kiều trở về quê cũ. Nàng đi qua những nơi quen thuộc của tình xưa nghĩa cũ. Cảnh vật đổi thay hoang phế khiến Kiều ngậm ngùi nhớ lại quãng đời đau thương đã trải qua . Kiều cảm nhận rõ sự tàn phá của thời gian và nỗi cô đơn trong lòng mình
Câu 4 :
- Đây là hình ảnh ẩn dụ gợi sự đối lập giữa cảnh cũ – người xưa
+ Hoa đào vẫn tươi , vẫn “ cười ” trước gió như năm trước
+ Con người thì đổi thay , Kiều đã trải qua bao đau khổ , trở về nay không còn như xưa.
=> Cảnh còn người mất, thời gian trôi khiến con người thay đổi , làm tăng cảm giác buồn thương , tiếc nuối , xót xa trước sự phũ phàng của cuộc đời.
Câu 5 :
- Biện pháp tả cảnh ngụ tình làm hiện lên khung cảnh hoang phế, tiêu điều , qua đó gợi nỗi buồn đau , xót xa và tâm trạng ngậm ngùi của Kiều khi trở lại nơi xưa. Cảnh đổi thay cũng phản chiếu cuộc đời nhiều biến động của nàng và làm tăng giá trị biểu cảm cho đoạn thơ.
Câu1
Văn bản trên thuộc thể loại: truyện thơ nôm
Câu 2
Văn bản trên là ngôn ngữ kể chuyện của người kể chuyện và ông bá Vương ông.
Câu3
Sự kiện 1: sau nửa năm về quê hộ tao chủ Kim Trọng quay trở lại nơi trọ cũ và bất ngờ khi thấy phong cảnh tiêu điều.
Sự kiện 2: gặp người láng giềng răng chơi kim trong hỏi han sự tình mới biết cảnh ngộ của gia đình Thúy Kiều.
Sự kiện 3: vừa tìm đến nhà Vương ông hiện tại được kể rõ ngọn ngành câu chuyện biết tin kiều trao duyên mình cho Thúy Vân chẳng đau đớn Khóc than
Câu4
+ Hình ảnh này được tác giả gợi lên từ tứ thơ của thôi hội
+ Hình ảnh gợi lên sự bất ngờ bàng hoàng xen lẫn chút tiếc nuối vì cảnh cũ vận ở đây mà người xưa không thấy
+ Hình ảnh gợi lên sự trớ trêu tương phản: hoa vẫn cười với gió đông còn lòng người thì buồn bã nhớ nhung thẫn thờ cái tươi tắn của hoa gợi lên nỗi càng hiểu trong lòng người
Câu5
+ Cờ lê 1 không Gian quanh hiu lạnh lẽo không có sự hiện diện và hơi ấm của con người.
+ Thể hiện tâm trạng hoài niệm xót xa tiếc nuối của tràng kim khi trở lại nơi cũ : vẫn là mùa xuân cánh én nhưng không phải là mùa xuân càng nghén của mùa xuân rộn ràng tươi tắn của "Ngày xuân con én đưa thoi" sự hoài niệm của Kim Trọng càng đối lập ngây ngất với hiện tượng tại nhấn mạnh nỗi đau xót tiếc nuối khôn tả của chàng Kim.
Câu 1 :
-Thể loại: Truyện thơ Nôm.
Câu 2 :
-Văn bản là ngôn ngữ của người kể chuyện và ông bà Vương Ông.
Câu 3 :
-Tóm tắt:
-Sự kiện 1: Sau nửa năm về quê hộ tang chú, Kim Trọng quay trở lại nơi trọ cũ và bất ngờ khi thấy phong cảnh tiêu điều.
-Sự kiện 2: Gặp người láng giềng sang chơi, Kim Trọng hỏi han sự tình mới biết cảnh ngộ của gia đình Thúy Kiều.
-Sự kiện 3: Tìm đến nhà Vương Ông hiện tại, được nghe kể rõ ngọn ngành câu chuyện, biết tin Kiều trao duyên mình cho Thúy Vân, chàng đau đớn, khóc than.
Câu 4 :
+ Hình ảnh này được tác giả gợi lên từ tứ thơ của Thôi Hộ.
+ Hình ảnh gợi lên sự bất ngờ, bàng hoàng xen lẫn chút tiếc nuối vì cảnh cũ vận đây mà người xưa không thấy.
+ Hình ảnh gợi lên sự trớ trêu, tương phản: Hoa vẫn cười với gió đông, còn lòng người thì buồn bã, nhớ nhung, thẫn thờ. Cái tươi tắn của hoa gợi lên nỗi tàn héo trong lòng người.
Câu 5 :
- Tác dụng của bút pháp tả cảnh ngụ tình trong đoạn trích là:
+ Gợi lên một không gian quạnh hiu, lạnh lẽo, không có sự hiện diện và hơi ấm của con người.
+ Thế hiện tâm trạng hoài niệm, xót xa, tiếc nuối của chàng Kim khi trở lại nơi cũ:
Vẫn là mùa xuân, cánh én nhưng không phải là mùa xuân, cánh én của mùa xuân rộn ràng, tươi tắn của "Ngày xuân con én đưa thoi". Sự hoài niệm của Kim Trọng càng đối lập gay gắt với hiện tại, nhấn mạnh nỗi đau xót, tiếc nuối khôn tả của chàng Kim.
Câu 1:
-văn bản trên thuộc thể loại truyện thơ Nôm
Câu 2:
-văn bản là ngôn ngữ của tác giả(người kể chuyện), có xem lời của nhân vật.
Câu 3:
-sau nửa năm chịu tang chú, kim Trọng trở lại vườn Thúy thì cảnh cũ đã hoang tàn, không còn bóng người.
-Kim Trọng hỏi thăm mới biết gia đình Kiều gặp biến cố : cha và em bị vu oan, Kiều đã bán mình chuộc cha.
-Gia đình phải di dời đi nơi khác,sa sút,sống khó khăn.
-nghe tin, kim trọng vô cùng đau đớn, bàng hoàng , xót thương cho số phận Kiều.
Câu 4 :
-Hình ảnh “Hoa đào năm ngoái còn cười gió đông”gợi lại kỷ niệm đẹp của mùa xuân năm trước- Kim Trọng và Thúy Kiều gặp gỡ ,đính Ước . Hoa đào “ còn cười”gợi sự tươi vui , hạnh phúc .Đặt trong hoàn cảnh hiện tại hoang vắng,hình ảnh ấy làm nổi bật sự đổi thay,tan tác của cảnh vật và số phận con người,thể hiện nỗi xót xa ,tiếc nuối.
Câu 5 :
- cảnh vật hoang tàn : “sập sè én liệng lầu không”,”cỏ lan mặt đất”,”rêu phong dấu giày”, “gai góc mọc đầy”…
- giúp cho câu văn thêm sinh động ,hấp dẫn, tạo ấn tượng cho người đọc.
-Nhấn mạnh nỗi buồn , sự đau xót của nhân vật trước sự đổi thay phũ phàng của cảnh và người.
- Qua đó ,cho thấy nỗi đau xót và tình cảm thuỷ chung của kim Trọng trước cảnh của người xưa.
Câu 1: Văn bản trên thuộc thể loại: truyện thơ Nôm.
Câu 2: Văn bản là ngôn ngữ của người kể chuyện.
Câu 3: Tóm tắt sự kiện chính:
Câu 4:
Cảnh vật (hoa đào) vẫn y nguyên như năm trước, vẫn nở rộ trong gió Đông.
Câu 5:
Biện pháp tả cảnh ngụ tình trong đoạn trích có tác dụng thể hiện tâm trạng buồn bã, thất vọng, và sự tiếc nuối của nhân vật trước cảnh hoang tàn, đỗ nát của nơi từng là chốn hẹn hò, từ đó bộc lộ tình cảm xót xa cho mối tình đã qua.
Câu 1:
—văn bản trên thuộc thể loại thơ lục bát
Câu 2:
—văn bản trên là ngôn ngữ của nhân vật kim trọng
Câu 3:
— Các sự kiện chính:
+ sau nửa năm chịu tang ở Liêu Dương, Kim Trọng trở lại vườn Thuý để tìm Kiều
+ cảnh cũ thay đổi: vườn hoang, cỏ mọc, nhà cửa tiêu điều không còn bóng người
+ Kim Trọng buồn bã bơ vơ hỏi thăm láng giềng
+ Chàng biết tin gia đình Kiều gặp biến cố: cha bị kiện, kiều đã bán mình chuộc cha, gia đình rời đi nơi khác
+ Nghe tin dữ Kim Trọng đau đớn, tuyệt vọng
Câu 4:
— hình ảnh “ hoa đào năm ngoái còn cười gió đông ” gợi sự đối lập với cảnh vật vẫn như xưa và con người đã đổi thay
— qua đó nhấn mạnh nỗi bâng khuâng, tiếc nuối, xót xa của Kim Trọng khi người xưa không còn mà cảnh cũ vẫn đó
Câu 5:
— đoạn thơ sử dungj biện pháp cả cảnh ngụ tình miêu tả cảnh vật hoang vắng: “lầu không” , “cỏ lan mặt đất”, “rêu phong dấu giày”, “gai góc mọc đầy”
— giúp cho câu thơ thêm sinh động sáng tạo, gợi hình gợi cảm tạo cảm xúc cô đọng
— nhấn mạnh sự đổi thay phũ phàng của thời gian và hoàn cảnh, cảnh cũ tiêu điều đối lập với kỉ niệm đẹp năm xưa
— qua đó thể hiện nỗi đau xót, nhớ thương sâu sắc của Kim Trọng, đồng thời làm tăng giá trị biểu cảm của đoạn thơ
Câu 1.
Văn bản trên thuộc thể loại truyện thơ Nôm
Câu 2:
Văn bản là ngôn ngữ của người kể chuyện
Câu 3.
Tóm tắt :
+ Kim Trọng trở về từ Liêu Dương sau nửa năm chịu tang, vội vàng sang vườn Thúy tìm Kiều.
+ Cảnh vườn xưa tiêu điều, hoang vắng, không còn bóng dáng ai.
+ Kim Trọng hỏi thăm hàng xóm và biết tin: Vương ông mắc kiện, gia đình sa sút, Kiều đã bán mình chuộc cha, cả nhà đã dời đi nơi khác.
+ Trong lúc đau đớn, Kim Trọng gặp Vương Quan, được nghe kể lại sự tình và nỗi oan trái của Kiều.
Câu 4:
Hình ảnh "Hoa đào năm ngoái còn cười gió đồng" gợi nhớ đến điển tích Thôi Hộ đời Đường: cảnh cũ còn đó nhưng người xưa đã không còn. Hoa đào vẫn nở, vẫn tươi cười với gió xuân, nhưng người con gái năm ấy đã vắng bóng. Hình ảnh thể hiện nỗi đau, sự ngậm ngùi, tiếc nuối của Kim Trọng trước cảnh vật vẫn còn mà người yêu đã khuất bóng.
Câu 5.
- Tác dụng của bút pháp tả cảnh ngụ tình trong đoạn trích là:
+ Gợi lên một không gian quạnh hiu, lạnh lẽo, không có sự hiện diện và hơi ấm của con người.
+ Thế hiện tâm trạng hoài niệm, xót xa, tiếc nuối của chàng Kim khi trở lại nơi cũ:
Vẫn là mùa xuân, cánh én nhưng không phải là mùa xuân, cánh én của mùa xuân rộn ràng, tươi tắn của "Ngày xuân con én đưa thoi". Sự hoài niệm của Kim Trọng càng đối lập gay gắt với hiện tại, nhấn mạnh nỗi đau xót, tiếc nuối khôn tả của chàng Kim.
Câu 1. -Thể loại: truyện thơ Câu 2. -Ngôn ngữ: tiếng Việt cổ (bản gốc dùng chữ Nôm) Câu 3. Tóm tắt các sự kiện chính: -Kiều từ nơi xa về Liêu Dương, vội sang vườn Thúy để dò la. -Kiều thấy phong cảnh thay đổi: vườn hoang, nhà cũ vắng người, không còn sinh khí. -Hỏi han hàng xóm thì được biết gia cảnh sa sút: nhà đã dời, nàng (được nói) đã “bán mình chuộc cha” để cứu gia đình. -Tin ấy làm chàng Vương và người nhà đau xót; người già khóc lóc van xin, chàng bối rối và quyết tìm đường cứu cha giải quyết tình thế. Câu 4. -Ý nghĩa hình ảnh “Hoa đào năm ngoái còn cười gió đông”: là hình ảnh hoán dụ, nhân hóa hoa đào mùa trước còn tươi cười trước gió đông, ngầm đối lập với sự thay đổi của người và cảnh. Câu thơ gợi nỗi tiếc nuối, hoài cổ: thiên nhiên vẫn như cũ nhưng con người, vận mệnh đã đổi khác; tạo cảm giác xót xa, hụt hẫng. Câu 5. -Tác dụng của biện pháp tả cảnh ngụ tình trong đoạn: Cảnh hoang vắng (én chẳng về, cỏ mọc, tường gai) phản chiếu tâm trạng buồn bã, cô đơn, thất vọng của nhân vật; +Tăng cường không khí u ám, bi kịch, thúc đẩy cảm xúc thương cảm nơi người đọc; +Giúp gợi ý, làm nổi bật chuyện tình và bi kịch gia đình mà không cần tường thuật trực tiếp cảnh và tình hòa làm một, khiến biểu cảm sâu sắc hơn.
Câu 1.
-Văn bản trên thuộc thể loại truyện thơ Nôm (thể thơ lục bát).
Câu 2.
-Văn bản là lời của người kể chuyện (tác giả) kết hợp với lời nhân vật (ông bà nói với Kim Trọng).
Câu 3. Tóm tắt theo các sự kiện chính:
-Sau nửa năm chịu tang chú, Kim Trọng trở lại vườn Thúy.
-Cảnh cũ thay đổi, vườn hoang tàn, không còn bóng người, gợi nỗi buồn và linh cảm chẳng lành.
-Kim Trọng hỏi thăm, biết được gia đình Kiều gặp biến cố: cha và em bị vu oan, phải bán nhà.
-Thúy Kiều vì cứu cha đã bán mình, nhờ Thúy Vân thay lời hẹn ước.
-Nghe tin dữ, Kim Trọng đau đớn, bàng hoàng, xót xa.
Câu 4.
Hình ảnh “Hoa đào năm ngoái còn cười gió đông” gợi sự đối lập giữa quá khứ và hiện tại. Năm ngoái hoa còn “cười” – biểu tượng cho niềm vui, hạnh phúc, tình yêu nồng thắm của Kim – Kiều. Nay cảnh vẫn còn đó mà người xưa đã vắng, tạo cảm giác bẽ bàng, tiếc nuối và dự cảm chia lìa. Hình ảnh này làm nổi bật nỗi đau trước sự đổi thay phũ phàng của cuộc đời.
Câu 5.
*Biện pháp tả cảnh ngụ tình trong đoạn:
“Sập sè én liệng lầu không,
Cỏ lan mặt đất, rêu phong dấu giày.
Cuối tường gai góc mọc đầy,
Đi về này những lối này năm xưa!”
*Tác dụng:
-Khắc họa cảnh vườn hoang vắng, tiêu điều, lạnh lẽo.
-Giúp cho câu thơ thêm sinh động,hấp dẫ,tăng sức gợi hình gợi cảm
-Nhấn mạnh,nổi bật sự đổi thay của cảnh vật cũng như sự tan vỡ của mối tình Kim – Kiều.Tăng giá trị biểu cảm, khiến nỗi đau trở nên thấm thía, sâu sắc hơn.
-Qua đó bọc lộ tâm trạng buồn bã, cô đơn, hụt hẫng của Kim Trọng khi chốn cũ.
Câu 1
Vân bản trên thuộc thể loại truyện thơ Nôm
Câu 2
Văn bản chủ yếu sử dụng ngôn ngữ của người kể chuyện (ngôi thứ ba). Tuy nhiên, có những đoạn đan xen ngôn ngữ đối thoại (lời của ông bà Viên ngoại kể cho Kim Trọng nghe) và ngôn ngữ độc thoại nội tâm,cảm xúc của nhân vật Kim Trọng
Câu 3
Kim Trọng trở lại: Sau nửa năm chịu tang chú ở Liêu Dương, Kim Trọng vội vã quay lại vườn Thúy tìm Kiều. Cảnh vật hoang tàn: Đến nơi, chàng bàng hoàng thấy cảnh cũ đã thay đổi, vườn tược hoang vu, cỏ mọc rêu phong, không còn bóng dáng người xưa. Dò hỏi tin tức: Kim Trọng hỏi thăm hàng xóm và biết được gia đình Kiều gặp biến cố lớn (Gia biến). Gặp lại gia đình Kiều: Chàng tìm đến nơi ở mới tồi tàn của gia đình Kiều, gặp Vương Quan và ông bà Viên ngoại. Nghe hung tin: Chàng đau đớn nghe mọi người kể lại việc Kiều đã bán mình chuộc cha và nhờ Thúy Vân thay mình trả nghĩa cho chàng. Kim Trọng vô cùng tuyệt vọng, đau xót.
Câu 4
Ý nghĩa: Cảnh vật (hoa đào) vẫn còn đó, vẫn nở rạng rỡ dưới gió xuân như chưa từng có cuộc chia li. Tuy nhiên, sự "tĩnh tại" của thiên nhiên lại đối lập gắt gao với sự "biến đổi" của số phận con người (người cũ không còn). Cảm xúc: Câu thơ nhấn mạnh nỗi cô đơn, hụt hẫng và sự bàng hoàng của Kim Trọng trước quy luật "vật còn chân mất".
Câu 5
Tác dụng: Khắc họa sự hoang tàn: Sử dụng các hình ảnh "lầu không", "cỏ lan", "rêu phong", "gai góc" để miêu tả một không gian lạnh lẽo, không có hơi người, bị bỏ hoang. Bộc lộ nội tâm nhân vật: Cảnh vật xơ xác chính là tấm gương phản chiếu nỗi xót xa, dự cảm bất trắc và sự thảng thốt trong lòng Kim Trọng. Cảnh càng hoang vu, lòng người càng đau đớn, nặng nề. Tăng giá trị biểu cảm: Giúp người đọc hình dung rõ nét sự tàn khốc của biến cố gia đình họ Vương qua cái nhìn của một người đang tràn trề hy vọng gặp lại người yêu.
Câu 1:
- Văn bản trên thuộc thể loại: Truyện thơ Nôm
Câu 2:
- Văn bản là ngôn ngữ của người kể chuyện (tác giả).
Câu 3:
Đoạn trích trong Truyện Kiều của Nguyễn Du kể về cuộc trở lại đầy xót xa của Kim Trọng sau nửa năm chịu tang ở Liêu Dương. Mang theo nỗi nhớ và niềm mong mỏi được gặp lại Thúy Kiều, chàng vội tìm đến vườn Thúy, nhưng trước mắt chỉ là cảnh cũ tiêu điều, hoang vắng, cỏ mọc um tùm, không còn dấu vết của cuộc sống sum vầy ngày trước. Linh cảm chuyện chẳng lành, Kim Trọng dò hỏi và bàng hoàng khi hay tin gia đình Kiều gặp tai biến, nàng đã bán mình chuộc cha để cứu gia đình khỏi cơn hoạn nạn. Quá đau đớn, chàng tìm đến nhà nàng, chứng kiến cảnh nghèo túng xác xơ và nghe cha mẹ Kiều kể lại nỗi hi sinh lớn lao cùng sự day dứt của nàng khi phải nhờ Thúy Vân thay mình trả nghĩa. Tất cả như một nhát dao cứa sâu vào tim Kim Trọng, khiến chàng đau đớn, tuyệt vọng và thương xót cho mối tình đầu trong sáng nhưng dang dở vì biến cố nghiệt ngã.
Câu 4:
- Hình ảnh “hoa đào năm ngoái còn cười gió đông” gợi nhắc mùa xuân năm xưa – thời điểm tình yêu Kim Trọng và Thúy Kiều còn tươi đẹp. “Hoa đào” tượng trưng cho tuổi trẻ và hạnh phúc, còn từ “cười” làm cảnh vật như có hồn. Tuy nhiên, sự tươi tắn của hoa đối lập với thực tại chia lìa, tạo nên nỗi xót xa: cảnh vẫn như cũ mà người đã mất. Qua đó, thể hiện nỗi đau, tiếc nuối trước mối tình đầu dang dở và sự đổi thay nghiệt ngã của số phận.
Câu 5:
Đoạn thơ sử dụng biện pháp tả cảnh ngụ tình: “lầu không”, “cỏ lan”, “rêu phong”, “gai góc mọc đầy” để gửi gắm, thể hiện tâm trạng buồn bã, xót xa, tiếc nuối của nhân vật trữ tình khi trở lại chốn cũ.
Tác dụng: Gợi lên không gian hoang vắng, tiêu điều, lạnh lẽo của chốn cũ.
Qua đó bộc lộ tâm trạng buồn bã, cô đơn, xót xa, tiếc nuối của nhân vật trữ tình khi trở về nơi xưa. Làm nổi bật sự đổi thay của cảnh vật theo thời gian, tăng giá trị biểu cảm cho đoạn thơ.
Câu 1
-Thể loại: Truyện thơ Nôm. Câu 2 -Văn bản là ngôn ngữ của người kể chuyện và ông bà Vương Ông.
Câu 3. Tóm tắt lại văn bản theo các sự kiện chính: Sự kiện 1: Sau nửa năm đi hộ tang chú ở Liêu Dương, Kim Trọng trở lại tìm Thúy Kiều. Sự kiện 2: Chàng bàng hoàng thấy vườn Thúy hoang tàn, vắng vẻ, không còn bóng dáng người xưa. Sự kiện 3: Kim Trọng hỏi thăm láng giềng và tìm được đến nơi ở mới tồi tàn của gia đình họ Vương. Sự kiện 4: Vương ông kể lại bi kịch gia đình: vì tai biến, Kiều phải bán mình chuộc cha và nhờ Thúy Vân trả nghĩa cho Kim Trọng. Sự kiện 5: Kim Trọng đau đớn, xót xa đến cực độ khi nghe tin dữ
Câu 4
Hình ảnh này được tác giả Nguyễn Du khéo léo gợi lên từ tứ thơ của nhà thơ Thôi Hộ. Đã gợi lên sự bất ngờ, bàng hoàng xen lẫn chút tiếc nuối ngẩn ngơ của Kim Trọng khi trở lại vườn cũ. Cảnh cũ vẫn còn đây, hoa đào vẫn nở, nhưng người xưa thì đã vắng bóng.Hình ảnh tạo nên một sự trớ trêu: trong khi hoa vẫn tươi tắn "cười" với gió đông thì lòng người lại đang buồn bã, nhớ nhung và thẫn thờ. Chính vẻ tươi tắn của thiên nhiên lại càng làm nổi bật nỗi đau xót, tàn héo trong tâm hồn nhân vật
Câu 5
-Tác dụng của bút pháp tả cảnh ngụ tình trong đoạn trích là: + Gợi lên một không gian quạnh hiu, lạnh lẽo, không có sự hiện diện và hơi ấm của con người. + Thể hiện tâm trạng hoài niệm, xót xa, tiếc nuối của chàng Kim khi trở lại nơi cũ: Vẫn là mùa xuân, cánh én nhưng không phải là mùa xuân, cánh én của mùa xuân rộn ràng, tươi tắn của "Ngày xuân con én đưa thoi". Sự hoài niệm của Kim Trọng càng đối lập gay gắt với hiện tại, nhấn mạnh nỗi đau xót, tiếc nuối khôn tả của chàng Kim.
Câu 1
-Văn bản thuộc thể loại truyện thơ Nôm
Câu 2
-Văn bản là ngôn ngữ của người kể chuyện (tác giả) kết hợp với lời nhân vật Kim Trọng
Câu 3
-Tóm tắt các sự kiện chính:
-Sau nửa năm chịu tang, Kim Trọng trở lại Liêu Dương. -Chàng sang vườn Thúy thì thấy cảnh cũ hoang vắng, Kiều đã không còn. Hỏi thăm láng giềng, Kim Trọng biết gia đình Kiều gặp biến cố, Kiều bán mình chuộc cha. -Chàng đau đớn, nhớ thương và đi tìm nơi gia đình Kiều dời đến. -Khi gặp gia đình Kiều, chàng nghe kể lại toàn bộ sự việc, càng thêm xót xa.
Câu 4
-Hình ảnh “Hoa đào năm ngoái còn cười gió đông” gợi:
-Cảnh cũ vẫn còn mà người xưa đã vắng. -Nhấn mạnh sự đổi thay, mất mát, nỗi bâng khuâng tiếc nuối. -Làm nổi bật tâm trạng đau xót, hụt hẫng của Kim Trọng khi trở lại chốn hẹn xưa.
Câu 5
Tác dụng của biện pháp tả cảnh ngụ tình: -Khắc họa cảnh vườn xưa hoang vắng, tiêu điều (én vắng, cỏ lan, rêu phủ, gai mọc…). -Qua đó bộc lộ tâm trạng cô đơn, buồn tủi, thất vọng của Kim Trọng. -Làm tăng giá trị biểu cảm, tạo sự hòa quyện giữa cảnh và tình, khiến nỗi đau thêm thấm thía.
Câu1: văn bản trên thuộc thể loại thơ lục bát
Câu2: văn bản trên thuộc ngôn ngữ của Nguyễn Du
Câu 3: văn bản trên là về việc Kim Trọng sau khi chịu tang chú xong quay lại tìm gặp Thúy Kiều
Câu 4: llà hình ảnh ẩn dụ đối lập giữa cái bất biến của cảnh vật (hoa đào năm ngoái) và cái hữu hạn, sự thay đổi của con người. Câu thơ nhấn mạnh nỗi buồn hoài niệm, sự tương tư sâu sắc, cảnh cũ còn đó nhưng người xưa đã vắng
Câu 5:
Giúp cho câu thơ thêm sinh động hấp dẫn, gợi hình gợi cảm và ấn tượng
Nhấn mạnh và khắc họa nỗi cô đơn quạnh quẽ và tâm trạng bẽ bàng , buồn tủi của Thúy Kiều khi bị giam lỏng
Qua đó tác giả thể hiện nỗi sầu muộn , diễn tả tâm trạng của Thúy Kiều theo đúng nguyên lý 'người buồncảnh có vuiđâu bao giờ'
Câu1 Văn bản thuộc thể thơ nôm
Câu2 Vb sử dụng nn người kể chuyện và ngôn ngữ nhân vật
Câu 3
1 Sau khi chịu tang chú ở Liêu Dương, Kim Trọng quay lại tìm Thúy Kiều.
2. Chàng đến vườn Thúy nhưng cảnh vật đã thay đổi, hoang vắng, rêu phong, không thấy bóng dáng người xưa.
3. Kim Trọng hỏi thăm hàng xóm và biết được gia đình họ Vương gặp gia biến.
4.Chàng biết tin Kiều đã bán mình chuộc cha, gia đình sa sút, phải dời đi nơi khác.
5. Kim Trọng tìm đến nơi ở mới của gia đình Kiều, nghe cha mẹ Kiều kể lại chi tiết việc Kiều nhờ Vân trả nghĩa và sự hy sinh của nàng.
6. Nghe xong tin dữ, Kim Trọng vô cùng đau xót, vật vã đến ngất đi.
Câu 4
Diễn tả sự đối lập gay gắt giữa thiên nhiên và con người. Cảnh vật vẫn còn đó, đẹp đẽ như xưa, nhưng người cũ Thúy Kiều đã vắng bóng nhấn mạnh cảm giácnỗi đau xót của Kim Trọng khi đối diện với sự thay đổi quá lớn của số phận
Caau5
Tác dụng của biện pháp tả cảnh ngụ trong đoạn trích
Đoạn thơ Sập sè én liệng lầu không / Cỏ lan mặt đất, rêu phong dấu giày
Miêu tả sự hoang phế, lạnh lẽo của vườn Thúy qua các hình ảnh: lầu trống, cỏ mọc đầy, rêu phong xóa mờ dấu chân.
Qua cảnh vật tàn tạ, tác giả khéo léo thể hiện tâm trạng của Kim Trọng. Cảnh vật càng vắng lặng, lòng người càng thêm cô độc và xót xa.
Câu 1 :
-Văn bản thuộc thể loại: truyện thơ Nôm
Câu 2 :
- Văn bản là ngôn ngữ của tác giả: Nguyễn Du
Câu 3 : Tóm tắt các sự kiện chính
+ Kiều trở lại chốn lầu xanh cũ
+ Khung cảnh hoang vắng, chim én liệng, có lần , rêu phong, gái góc mọc đầy
+ Kiều nhớ về những lối đi, kỷ niệm năm xưa với cảm giác xót xa, hoài niệm
Câu 4 :
- Hình ảnh
+ " Hoa đào năm ngoái" gợi về kỷ niệm đẹp, thời gian đã trôi qua
+ " Cười gió đông" hàm ý muốn nói đến cảnh vật thì vẫn còn đó, vẫn xinh tươi, nhưng con người đã không còn
=> Câu thơ thể hiện sự tiếc nuối, nỗi đau, cảnh vật vô tình trước nỗi đau của con người
Câu 5 :
Tác dụng:
- " Sập sè én liệng lầu không" : Cánh én lạc loài giữa lầu không, gợi sự cô đơn và kiếp người lênh đênh
- " Cỏ lan mặt đất, rêu phong dấu giày " : Cảnh vật hoang dại, dường như đã lâu không có ai qua lại, thể hiện sự lạnh lẽo, tẻ nhạt
- " Cuối tường gái góc mọc đầy" : Khung cảnh u ám , gai góc trắc trở
=> Tả cảnh ngụ tình trong 4 câu thơ khắc họa khung cảnh hoang vắng, tàn úa . Cảnh vật nhuốm màu hoang phế , phản chiếu tâm trạng cô đơn, buồn bã tuột cùng, nỗi nhớ người yêu,gia đình và dự cảm tương lai mù mịt của Thúy Kiều
Câu 1:
- Văn bản trên thuộc thể loại truyện thơ Nôm.
Câu 2:
- Văn bản được viết bằng ngôn ngữ của người kể chuyện.
Câu 3:
- Tóm tắt văn bản theo các sự kiện chính của văn bản:
+ Sau nửa năm chịu tang, Kim Trọng trở lại Liêu Dương, vội tìm đến vườn Thúy.
+ Cảnh cũ hoang tàn, vắng lặng, không còn bóng Kiều.
+ Hỏi thăm, chàng biết gia đình Kiều gặp biến cố, Kiều đã bán mình chuộc cha, gia đình sa sút, dời đi nơi khác.
+ Kim Trọng đau đớn, tìm đến chỗ ở mới của gia đình nàng.
+ Nghe kể lại sự hi sinh của Kiều: vì chữ hiếu mà phụ lời thề, nhờ Thúy Vân thay mình trả nghĩa.
+ Nghe xong, Kim Trọng đau khổ, tuyệt vọng.
Câu 4:
- Hình ảnh "Hoa đào năm ngoái còn cười gió đông": cho thấy gợi sự đối lập giữa cảnh và người. Hoa đào tượng trưng cho mùa xuân, tuổi trẻ và quá khứ tươi đẹp. “Năm ngoái” nhấn mạnh thời gian đã qua chữ “còn” gợi tiếc nuối. Hoa dường như vẫn tươi cười như trước, nhưng con người Thúy Kiều đã trải qua bao biến cố, không thể trở lại những ngày êm đềm ấy.
-> Hình ảnh thể hiện nỗi xót xa trước sự đổi thay của đời người cảnh còn mà người đã khác, quá khứ đẹp chỉ còn trong hoài niệm.
Câu 5:
-Tác dụng của biện pháp tả cảnh ngụ tình trong đoạn trích:
+ Gợi không gian hoang vắng, tiêu điều: én liệng lầu không, cỏ lan, rêu phong, gai góc mọc đầy cho thấy cảnh cũ nay hoang tàn.
+ Phản ánh tâm trạng nhân vật: sự hoang tàn của cảnh vật thể hiện nỗi buồn, sự xót xa, tiếc nuối khi trở lại chốn xưa.
+ Làm nổi bật sự đổi thay của thời gian: “lối này năm xưa” đối lập với hiện tại hoang vắng . Nhấn mạnh quá khứ êm đềm đã xa.
-> Nhờ tả cảnh ngụ tình, Nguyễn Du không chỉ vẽ nên bức tranh tiêu điều mà còn bộc lộ sâu sắc tâm trạng đau đớn, bâng khuâng của con người trước cảnh cũ đổi thay.
Câu 1: Đoạn trích thuộc thể loại truyện thơ Nôm, được viết bằng thể thơ lục bát truyền thống của dân tộc.
Câu 2: Văn bản là lời kể của người trần thuật (người kể chuyện), xen lẫn với lời của ông bà Vương khi kể lại sự tình cho Kim Trọng nghe.
Câu 3:
Tóm tắt các sự kiện chính:
- Sau nửa năm chịu tang chú, Kim Trọng trở lại nơi ở cũ thì bàng hoàng nhận ra cảnh vật đã đổi thay, tiêu điều vắng lặng.
- Chàng hỏi thăm người xung quanh mới biết gia đình Thúy Kiều gặp biến cố lớn: Kiều đã bán mình chuộc cha.
- Kim Trọng tìm đến nơi ở mới của gia đình họ Vương, nghe ông bà kể lại toàn bộ câu chuyện, biết Kiều đã trao duyên cho Thúy Vân để giữ lời hẹn. Trước sự thật đau lòng ấy, chàng vô cùng đau đớn, xót xa và bật khóc.
Câu 4:
Hình ảnh “Hoa đào năm ngoái còn cười gió đông” gợi nhắc đến tứ thơ của Thôi Hộ, qua đó làm nổi bật sự đối lập giữa cảnh và người. Hoa đào vẫn nở, vẫn tươi cười như năm nào, nhưng người xưa đã không còn ở đó. Cảnh vật dường như không thay đổi, trong khi lòng người lại chất chứa bao biến động. Sự tươi tắn của hoa càng làm nổi bật nỗi trống vắng, bàng hoàng và tiếc nuối trong tâm trạng Kim Trọng khi trở về chốn cũ mà không còn gặp lại người xưa.
Câu 5:
Bút pháp tả cảnh ngụ tình được sử dụng ngay từ ba câu thơ đầu của đoạn trích.
Tác dụng:
- Giúp cho câu thơ trở nên sinh động hấp dẫn, lôi cuốn, gợi hình gợi cảm.
- Nhấn mạnh một không gian vắng lặng, hoang sơ với cỏ mọc, rêu phong, én liệng nơi lầu không. Cảnh vật thiếu vắng hơi ấm con người, tạo cảm giác lạnh lẽo, quạnh hiu.
- Qua đó, tác giả gián tiếp bộc lộ tâm trạng của Kim Trọng: nỗi nhớ nhung, xót xa và tiếc nuối khi trở lại nơi từng gắn bó kỉ niệm. Cảnh xuân vẫn đó nhưng không còn là mùa xuân rộn ràng như trước, làm nổi bật sự đối lập giữa quá khứ tươi đẹp và thực tại đau lòng, từ đó nhấn mạnh nỗi đau sâu sắc trong lòng chàng Kim.
Câu 1.
Văn bản trên thuộc thể loại truyện thơ Nôm, được viết theo thể thơ lục bát.
Câu 2.
Văn bản là lời của người kể chuyện (tác giả) kết hợp với lời đối thoại của nhân vật (ông bà Vương kể lại câu chuyện về Thúy Kiều cho Kim Trọng nghe).
Câu 3.
* Tóm tắt các sự kiện chính:
• Sau nửa năm chịu tang, Kim Trọng trở lại Liêu Dương.
• Chàng tìm đến vườn Thúy – nơi gắn với kỉ niệm tình yêu cùng Kiều – nhưng cảnh vật hoang vắng, đổi thay.
•Kim Trọng hỏi thăm thì biết gia đình Kiều đã sa sút, Kiều đã bán mình chuộc cha, cả nhà phải dời đi nơi khác.
• Chàng tìm đến nơi ở mới của gia đình Kiều.
• Ông bà Vương kể lại biến cố gia đình và việc Kiều nhờ Thúy Vân thay mình kết duyên với Kim Trọng.
•Kim Trọng đau đớn, tuyệt vọng khi nghe tin.
Câu 4.
Hình ảnh “Hoa đào năm ngoái còn cười gió đông” gợi từ tích thơ Đường.
Ý nghĩa:
• Hoa đào vẫn nở, vẫn tươi như năm trước → thiên nhiên không đổi.
•Nhưng con người (Thúy Kiều) đã không còn → cảnh cũ mà người xưa vắng bóng.
•Làm nổi bật sự bẽ bàng, tiếc nuối, đau xót trước sự đổi thay của cuộc đời.
→ Cảnh vật như vô tình đối lập với nỗi đau của con người, càng làm tăng cảm giác mất mát.
Câu 5.
Trong đoạn:
“Sập sè én liệng lầu không,
Cỏ lan mặt đất, rêu phong dấu giày.
Cuối tường gai góc mọc đầy,
Đi về này những lối này năm xưa!”
• Cảnh vật hoang vắng: lầu không, cỏ mọc, rêu phong, gai góc.
•Những lối đi xưa nay phủ kín cỏ dại.
→ Cảnh tiêu điều, lạnh lẽo phản ánh tâm trạng:
•Nỗi cô đơn, hụt hẫng của Kim Trọng.
•Sự tiếc nuối quá khứ êm đềm đã mất.
• Dự cảm về sự tan vỡ của mối tình Kim – Kiều.
*Biện pháp tả cảnh ngụ tình giúp:
• Làm nổi bật tâm trạng nhân vật một cách tinh tế.
• Tăng giá trị biểu cảm và chiều sâu cảm xúc cho đoạn trích.
Câu1:
Văn bản trên thuộc thể loại truyện thơ Nôm.
Câu2:
Văn bản là ngôn ngữ của người kể chuyện(tác giả) kết hợp lời nhân vật trong đoạn đối thoại
Câu3:
-Sau nửa năm trở lại Liêu Dương, Kim Trọng vội sang vườn Thúy tìm Kiều.
-Cảnh cũ hoang tàn, vắng vẻ, không còn bóng người.
-Kim Trọng hỏi thăm láng giềng và biết tin gia đình Kiều sa sút, Kiều đã bán mình chuộc cha.
-Kim Trọng tìm đến nhà Vương ông, nghe ông bà kể lại sự tình, càng đau đớn, xót xa trước biến cố của Kiều.
Câu4:
Hình ảnh này gợi lại kỉ niệm đẹp của năm trước khi Kim Trọng và Thúy Kiều gặp gỡ, tình cảm đang độ tươi thắm.
-“Hoa đào còn cười gió đông” → hoa vẫn nở, vẫn tươi như cũ.
Nhưng con người thì đã đổi thay, tan tác, chia lìa.
→ Hình ảnh vừa gợi sự đối lập giữa cảnh và người, vừa thể hiện nỗi bâng khuâng, tiếc nuối, đau xót của Kim Trọng khi cảnh cũ còn mà người xưa đã vắng bóng.
Câu5:
-Hình ảnh “lầu không” → gợi sự trống vắng.
-Hình ảnh “cỏ lan mặt đất, rêu phong dấu giày” → cảnh hoang phế, lâu ngày không người qua lại.
-Hình ảnh “gai góc mọc đầy” → sự tàn lụi, đổ nát.
-Cụm từ “những lối này năm xưa” → gợi kỉ niệm quá khứ.
Tác dụng:
-thể hiện tâm trạng bàng hoàng, xót xa, tiếc nuối của Kim Trọng khi trở lại mà không còn gặp Kiều.
-Làm tăng giá trị biểu cảm cho đoạn thơ, giúp cảm xúc nhân vật trở nên sâu sắc và thấm thía hơn.
-Thể hiện tài năng nghệ thuật của Nguyễn Du trong việc dùng cảnh để nói tình.
Câu 1.
Văn bản trên thuộc thể loại truyện thơ Nôm
Câu 2.
Văn bản là ngôn ngữ của người kể chuyện (tác giả) kết hợp với lời đối thoại của nhân vật
Câu 3. Tóm tắt các sự kiện chính:
Câu 4.
Theo em hiểu hình ảnh “Hoa đào năm ngoái còn cười gió đông” gợi sự đối lập giữa quá khứ và hiện tại. Hoa đào vẫn như xưa, vẫn “cười” với gió đông, còn con người thì đã đổi thay, vắng bóng. Qua đó thể hiện nỗi tiếc nuối, bâng khuâng và đau xót trước cảnh cũ người xưa không còn.
Câu 5.
Biện pháp tả cảnh ngụ tình trong đoạn:
“Sập sè én liệng lầu không,
Cỏ lan mặt đất, rêu phong dấu giày.
Cuối tường gai góc mọc dày,
Đi về này những lối này năm xưa!”
→ Tác dụng:
Câu 1
Thể loại: Truyện thơ Nôm.
Câu 2
Văn bản là ngôn ngữ của người kể chuyện và ông bà Vương Ông.
Câu 3
Tóm tắt:
- Sự kiện 1: Sau nửa năm về quê hộ tang chú, Kim Trọng quay trở lại nơi trọ cũ và bất ngờ khi thấy phong cảnh tiêu điều
- Sự kiện 2 : Gặp người láng giềng sang chơi, Kim Trọng hỏi han sự tình mới biết cảnh ngộ của gia đình Thúy Kiều
- Sự kiện 3: Tìm đến nhà Vương Ông hiện tại, được nghe kể rõ ngọn ngành câu chuyện, biết tin kiều trao duyên mình cho Thúy Vân, chàng đau đớn, khóc than
Câu 4
Hình ảnh "hoa đào năm ngoái còn cười gió đông" là một hình ảnh ẩn dụ biểu tượng cho sự không thay đổi trước dòng chảy thời gian tương phản với sự biến đổi của con người được tác giả gợi lên từ tứ thơ của Thôi Hộ. Nó mang sự bất ngờ, bàng hoàng xen lẫn chút tiếc nuối vì cảnh cũ vẫn đây mà người xưa không thấy. Từ đó ta thấy được sự trớ trêu giữa cái tươi tắn của hoa và nỗi tàn héo trong lòng người.
Câu 5
Tác dụng của bút pháp tả cảnh ngụ tình trong đoạn trích là:
- Gợi lên một không gian quạnh hiu, lạnh lẽo, không có sự hiện diện và hơi ấm của con người
- Thể hiện tâm trạng hoài niệm, xót xa, tiếc nuối của chàng Kim khi trở về nơi cũ: Vẫn là mùa xuân, cánh én nhưng không phải mùa xuân, cánh én của mùa xuân rộn ràng, tươi tắn của "Ngày xuân con én đưa thoi". Sự hoài niệm của Kim Trọng càng đối lập gay gắt với hiện tại nhấn mạnh nỗi đau xót tiếc nuối khôn tả của chàng Kim