Hãy nhập câu hỏi của bạn vào đây, nếu là tài khoản VIP, bạn sẽ được ưu tiên trả lời.
Câu 1. (2,0 điểm)
Phân tích nhân vật anh Gầy trong văn bản “Anh béo và anh gầy”
Trong truyện “Anh béo và anh gầy”, anh Gầy hiện lên là một người điềm đạm, nghiêm túc và khá cầu toàn. Khác với anh Béo phóng khoáng, hồn nhiên, anh Gầy luôn cân nhắc kỹ càng trước mọi hành động, lời nói. Anh thường lo lắng, tỉ mỉ và hay phàn nàn về những điều không vừa ý, điều này cho thấy anh chú trọng đến nguyên tắc, lý trí và sự cẩn trọng trong cuộc sống. Tuy nhiên, chính sự nghiêm túc ấy cũng bộc lộ hạn chế: anh thiếu sự linh hoạt, đôi khi gò bó bản thân trong khuôn khổ, khiến cuộc sống trở nên căng thẳng. Qua nhân vật anh Gầy, tác giả không chỉ phản ánh tính cách riêng biệt mà còn muốn nhấn mạnh thông điệp về sự cân bằng giữa nghiêm túc và phóng khoáng, giữa lý trí và cảm xúc. Anh Gầy vì vậy là hình ảnh điển hình của những con người có suy nghĩ sâu sắc nhưng đôi khi bị chính tính cách của mình kìm hãm.
Câu 2. (4,0 điểm)
Bàn về cách nhìn nhận vấn đề: “Chúng ta có thể phàn nàn vì bụi hồng có gai hoặc vui mừng vì bụi gai có hoa hồng”
Cuộc sống luôn chứa đựng hai mặt: thuận lợi và khó khăn, niềm vui và thử thách. Cách mỗi người nhìn nhận vấn đề quyết định thái độ, cảm xúc và kết quả trong cuộc sống. Có người chỉ thấy khổ đau, bất tiện và dễ bi quan; nhưng cũng có người biết nhận ra cơ hội và giá trị tiềm ẩn, từ đó lạc quan, kiên trì vượt qua khó khăn. Câu nói: “Chúng ta có thể phàn nàn vì bụi hồng có gai hoặc vui mừng vì bụi gai có hoa hồng” minh họa rõ ràng hai cách nhìn nhận này.
Nếu ta chỉ nhìn vào gai, chỉ thấy khổ đau và thất vọng, tâm hồn sẽ bị thu hẹp, dễ rơi vào bi quan, lo âu và bỏ lỡ những giá trị xung quanh. Ngược lại, biết nhìn vào hoa hồng nở từ bụi gai, con người sẽ học cách trân trọng, biết ơn và nhìn thấy cơ hội trong thử thách. Cách nhìn tích cực không chỉ giúp con người hạnh phúc hơn mà còn tạo động lực vượt qua khó khăn, biến trở ngại thành bài học quý giá.
Thực tế cho thấy, nhiều người thành công nhờ thái độ lạc quan, biết học hỏi từ thất bại. Những doanh nhân, nhà khoa học hay nghệ sĩ từng trải qua nhiều lần thất bại nhưng không bỏ cuộc đều đạt được thành công vang dội. Ngược lại, những người bi quan dễ bỏ cuộc ngay khi gặp thử thách, dù cơ hội đã ở trước mắt.
Vì vậy, lựa chọn cách nhìn nhận tích cực trong cuộc sống là vô cùng quan trọng. Biết “vui mừng vì bụi gai có hoa hồng” giúp con người sống vui vẻ, lạc quan, trân trọng giá trị xung quanh và đạt được hạnh phúc. Ngược lại, chỉ phàn nàn về gai hồng sẽ làm tâm hồn nặng nề, cuộc sống u tối và khó thành công. Mỗi người nên rèn luyện cách nhìn nhận tích cực để biến thử thách thành cơ hội, khó khăn thành bài học quý giá, từ đó cuộc sống trở nên ý nghĩa và nhẹ nhàng hơn.
câu 1
Trong truyện ngắn Anh béo và anh gầy của Sê-khốp, nhân vật anh gầy hiện lên là hình ảnh tiêu biểu cho con người nhỏ bé, tầm thường và bị ám ảnh nặng nề bởi địa vị xã hội. Ban đầu, anh gầy xuất hiện khá tự nhiên, chân thành, vui mừng khi gặp lại bạn cũ. Tuy nhiên, ngay khi biết anh béo là người có chức quyền cao, thái độ của anh gầy lập tức thay đổi một cách đột ngột và đáng buồn. Anh trở nên khúm núm, sợ sệt, lời nói ngập ngừng, cử chỉ lố bịch đến mức đánh mất hoàn toàn nhân cách của chính mình. Sự thay đổi ấy không xuất phát từ áp lực bên ngoài mà đến từ tâm lí nô lệ quyền lực đã ăn sâu trong suy nghĩ của anh. Qua nhân vật anh gầy, nhà văn phê phán gay gắt thói xu nịnh, sự tự ti và sự phân biệt đẳng cấp trong xã hội đương thời. Đồng thời, tác phẩm cũng đặt ra lời cảnh tỉnh sâu sắc về giá trị của lòng tự trọng và nhân phẩm con người.
câu 2
Trong cuộc sống, mỗi con người đều phải đối diện với vô vàn khó khăn, thử thách. Có những lúc, hiện thực không diễn ra theo mong muốn, buộc con người phải lựa chọn thái độ sống và cách nhìn nhận vấn đề để tiếp tục bước đi.
Ý kiến cho rằng: “Chúng ta có thể phàn nàn vì bụi hồng có gai hoặc vui mừng vì bụi gai có hoa hồng” đã gợi ra một triết lí sâu sắc về cách con người đối diện với nghịch cảnh. Cùng một sự việc, có người chỉ nhìn thấy khó khăn, đau đớn, nhưng cũng có người nhận ra những giá trị tích cực ẩn chứa bên trong.
Lựa chọn cách nhìn nhận tích cực giúp con người giữ được niềm tin và sự lạc quan. Khi tập trung vào mặt tốt đẹp của vấn đề, ta sẽ có thêm động lực để vượt qua thử thách, không bị hoàn cảnh nhấn chìm hay đánh gục.
Thực tế đã chứng minh rằng nhiều con người thành công đều bắt đầu từ việc thay đổi góc nhìn. Nick Vujicic, người sinh ra không có tay chân, đã không than trách số phận mà coi nghịch cảnh là cơ hội để khẳng định giá trị bản thân, trở thành diễn giả truyền cảm hứng cho hàng triệu người.
Ngược lại, nếu chỉ chăm chăm nhìn vào “gai nhọn”, con người dễ rơi vào bi quan, chán nản và buông xuôi. Cách nhìn tiêu cực không làm cho hoàn cảnh tốt hơn mà chỉ khiến bản thân thêm mệt mỏi, đánh mất cơ hội thay đổi cuộc sống.
Trong xã hội hiện nay, không ít người thất bại không phải vì thiếu năng lực mà vì thiếu tinh thần lạc quan. Họ dễ dàng bỏ cuộc khi gặp khó khăn, phàn nàn về hoàn cảnh thay vì tìm cách thích nghi và vươn lên.
Tuy nhiên, nhìn nhận tích cực không có nghĩa là né tránh hay phủ nhận khó khăn. Đó là sự tỉnh táo để nhận ra thử thách, đồng thời chủ động tìm giải pháp, biến nghịch cảnh thành động lực phát triển bản thân.
Cuối cùng, lựa chọn cách nhìn nhận vấn đề chính là lựa chọn cách sống. Khi biết vui mừng vì “bụi gai có hoa hồng”, con người sẽ sống mạnh mẽ hơn, bình tĩnh hơn và từng bước tiến tới một cuộc đời ý nghĩa.
Câu 1:
Thể thơ: Thơ bảy chữ
Câu 2:
Vần: Vần "ay" (bay - tay).
Kiểu vần: Vần chân, vần liền.
Câu 3:
Biện pháp tu từ: Điệp cấu trúc "Có lần tôi thấy...".
• Tác dụng:
• Tạo nhịp điệu đều đặn, như những chuyến tàu nối đuôi nhau đến rồi đi.
• Nhấn mạnh sự quan sát tỉ mỉ và nỗi ám ảnh của tác giả trước những cảnh chia ly lặp đi lặp lại nơi sân ga.
• Góp phần khắc họa sâu đậm vẻ đẹp đượm buồn và sự đa dạng của các cung bậc cảm xúc trong lúc tiễn biệt.
Câu 4:
-Đề tài: Cảnh chia ly nơi sân ga.
-Chủ đề: Thể hiện nỗi buồn nhân thế, sự cảm thông sâu sắc của tác giả trước những bóng hình đơn chiếc và những cuộc phân ly đầy lưu luyến trong xã hội cũ.
Câu 5:
-Yếu tố tự sự: Được thể hiện qua việc kể lại các câu chuyện ngắn, những mảnh đời riêng biệt gặp gỡ rồi chia xa: hai cô bé khóc, cặp tình nhân chia tay, người vợ tiễn chồng, bà mẹ tiễn con đi lính....
- Tác dụng:
+ Giúp cảm xúc của bài thơ trở nên cụ thể, chân thực qua những hình ảnh sống động.
+ Yếu tố kể làm nền tảng để khơi gợi dòng cảm xúc xót xa, bâng khuâng của nhân vật trữ tình trước cảnh "biệt ly".
Câu 1.
Văn bản trên thuộc thể loại truyện ngắn (văn xuôi tự sự).
Câu 2.
Đề tài của văn bản “Áo Tết” là:
→ Tình bạn hồn nhiên, trong sáng của trẻ em gắn với sự sẻ chia, cảm thông giữa những hoàn cảnh khác nhau trong dịp Tết.
Câu 3.
- Sự thay đổi điểm nhìn:
Đoạn trích chủ yếu được kể theo điểm nhìn của bé Em, nhưng có lúc chuyển sang thể hiện tâm trạng, suy nghĩ của con Bích. - Tác dụng:
Việc thay đổi điểm nhìn giúp câu chuyện trở nên chân thực, giàu cảm xúc, làm nổi bật sự đối lập hoàn cảnh và vẻ đẹp của tình bạn, sự thấu hiểu giữa hai nhân vật.
Câu 4
Chi tiết chiếc áo đầm hồng là chi tiết tiêu biểu vì:
- Với bé Em, chiếc áo là niềm vui, niềm háo hức ngày Tết nhưng em sẵn sàng không khoe, biết nghĩ cho bạn.
- Với con Bích, chiếc áo là điều xa xỉ, gợi lên sự thiệt thòi nhưng em vẫn giữ lòng tự trọng, tình bạn chân thành.
→ Chi tiết này làm nổi bật tính cách hồn nhiên, nhân hậu của bé Em và sự hiền lành, đáng thương của con Bích, đồng thời thể hiện rõ thông điệp nhân văn của truyện. - Câu 5.
Từ câu chuyện giữa bé Em và bé Bích, em rút ra rằng tình bạn thật sự không được đo bằng vật chất hay quần áo đẹp. Bạn bè cần biết yêu thương, cảm thông và chia sẻ với nhau, nhất là khi hoàn cảnh khác biệt. Sự quan tâm chân thành sẽ giúp người khác bớt tủi thân và cảm thấy được trân trọng. Khi biết nghĩ cho bạn, tình bạn sẽ trở nên bền chặt và ý nghĩa hơn. Đó chính là vẻ đẹp đáng quý của tình bạn trong cuộc sống.
Câu 1. Văn bản trên thuộc thể loại gì?
• Gợi ý: Nếu văn bản kể về một sự việc, nhân vật cụ thể (như bé Em, bé Bích), diễn ra trong một bối cảnh nhất định (như dịp Tết), thể hiện cảm xúc, suy nghĩ của nhân vật thì văn bản đó thường thuộc thể loại Truyện ngắn hoặc Truyện (Văn xuôi).
Câu 2. Xác định đề tài của văn bản "Áo Tết".
• Gợi ý: Dựa vào tiêu đề "Áo Tết" và các nhân vật (bé Em, bé Bích), đề tài có thể là: Tình bạn và sự sẻ chia trong bối cảnh cuộc sống khó khăn, hoặc Kỷ niệm tuổi thơ và ý nghĩa của ngày Tết.
Câu 3. Chỉ ra sự thay đổi điểm nhìn trong đoạn trích? Nhận xét về tác dụng của việc thay đổi điểm nhìn trong văn bản "Áo Tết".
• Gợi ý:
• Sự thay đổi điểm nhìn: Văn bản có thể bắt đầu bằng Ngôi thứ ba (người kể chuyện giấu mặt, toàn tri) để giới thiệu bối cảnh, sau đó chuyển sang Ngôi thứ nhất (xưng "tôi" hoặc "cháu" - thường là bé Em hoặc bé Bích khi kể lại câu chuyện) để đi sâu vào nội tâm, cảm xúc.
• Tác dụng:
• Tạo sự khách quan khi mô tả bối cảnh và sự kiện.
• Tăng tính chân thực, xúc động khi đi sâu vào nội tâm, cảm xúc, suy nghĩ của nhân vật chính (nhất là sự day dứt, niềm vui hay sự hy sinh).
• Làm cho câu chuyện trở nên gần gũi và giàu tính truyền cảm hơn.
Câu 4. Chi tiết chiếc áo đầm hồng là chi tiết tiêu biểu nhất trong văn bản. Em hãy phân tích ý nghĩa của chi tiết này trong việc thể hiện, bộc lộ tính cách các nhân vật?
• Gợi ý (Giả định về ý nghĩa chiếc áo):
• Ý nghĩa: Chiếc áo đầm hồng là ước mơ, là niềm khao khát về một cái Tết đủ đầy, tươi mới, là biểu tượng của niềm vui và sự thiếu thốn (vì chỉ có một chiếc để chia sẻ).
• Bộc lộ tính cách nhân vật:
• Bé Em/ Bé Bích: Chiếc áo bộc lộ sự ngây thơ, hồn nhiên khi yêu thích cái đẹp, nhưng cũng bộc lộ lòng thương yêu, nhường nhịn, và sự sẻ chia (vì cả hai đều muốn nhường chiếc áo cho người kia).
• Người lớn (Nếu có): Chiếc áo có thể thể hiện sự khó khăn, nghèo túng của gia đình (vì không thể mua đủ cho cả hai), từ đó làm nổi bật lòng nhân ái của trẻ thơ.
Câu 5. Từ câu chuyện giữa bé Em và bé Bích, em rút ra được bài học gì về tình bạn và sự sẻ chia? (Trình bày ngắn gọn khoảng 5 – 7 dòng)
• Bài học:
• Tình bạn đích thực được xây dựng trên sự thấu hiểu và nhường nhịn.
• Sự sẻ chia không chỉ là cho đi vật chất mà còn là sự hy sinh niềm vui cá nhân vì hạnh phúc của người khác.
• Trong những hoàn cảnh khó khăn, sự sẻ chia càng trở nên quý giá và có khả năng kết nối, làm ấm lòng con người hơn bất cứ thứ gì.
• Hạnh phúc thực sự không nằm ở việc sở hữu trọn vẹn, mà nằm ở niềm vui được nhìn thấy người bạn yêu quý của mình hạnh phúc.
Câu 1. Xác định thể loại của văn bản
Văn bản là truyện ngắn (tiểu thuyết ngắn). Đây là tác phẩm tự sự, kể lại cuộc gặp gỡ và tình huống giữa hai nhân vật với cốt truyện rõ ràng, có nhân vật, tình huống và diễn biến tâm lý.
Câu 2. Xác định đoạn văn thể hiện sự thay đổi đột ngột về trạng thái, biểu cảm của gia đình anh gầy
Đoạn văn thể hiện sự thay đổi đột ngột là:
“Anh gầy bỗng dưng tái mét mặt, ngây ra như phỗng đá, nhưng lát sau thì anh ta toét miệng cười mặt mày nhăn nhúm; dường như mắt anh ta sáng hẳn lên. Toàn thân anh ta rúm ró, so vai rụt cổ khúm núm... Cả mấy thứ va-li, hộp, túi của anh ta như cũng co rúm lại, nhăn nhó... Chiếc cằm dài của bà vợ như dài thêm ra; thằng Na-pha-na-in thì rụt chân vào và gài hết cúc áo lại...”
Đây là lúc cả gia đình anh gầy thay đổi thái độ và biểu cảm khi biết anh béo là quan chức cao.
Câu 3. Tình huống truyện của văn bản trên là gì?
Tình huống truyện là cuộc gặp gỡ bất ngờ trên sân ga giữa hai người bạn cũ, một người béo và một người gầy, dẫn đến những phản ứng khác nhau của hai nhân vật và gia đình anh Gầy. Tình huống này làm nổi bật sự đối lập về tính cách, hoàn cảnh và thái độ của nhân vật.
Câu 4. So sánh thái độ của anh gầy đối với anh béo trước và sau khi biết được cấp bậc của anh béo
- Trước khi biết cấp bậc của anh béo: Anh Gầy đối xử tự nhiên, vui mừng, thân thiện, ôm hôn bạn cũ, kể chuyện tuổi thơ, giới thiệu vợ con. Thái độ cởi mở, chân thành, bình đẳng.
- Sau khi biết cấp bậc của anh béo: Anh Gầy trở nên rụt rè, kính cẩn, nhún nhường, cười hì hì, cúi người, dùng lời lẽ lễ phép như “bẩm quan trên”, toàn thân rúm ró. Thái độ này thể hiện sự ngưỡng mộ, e sợ và mất tự nhiên trước quyền lực.
Câu 5. Phát biểu nội dung của văn bản
Văn bản phản ánh sự thay đổi tính cách và thái độ của con người trước quyền lực, địa vị xã hội. Qua cuộc gặp gỡ giữa anh béo và anh gầy, tác giả thể hiện tâm lý nịnh hót, kính cẩn quá mức trước người có chức quyền và mối quan hệ bạn bè bị ảnh hưởng bởi vị thế xã hội. Đồng thời, truyện cũng khắc họa sự khác biệt trong tính cách: anh béo phóng khoáng, tự tin, còn anh gầy rụt rè, cẩn trọng, hay bị hoàn cảnh chi phối.
Câu 1
Thể loại: truyện ngắn.
Câu 2
Đoạn văn thể hiện sự thay đối đột ngột về trạng thái, biếu cảm của gia đình anh gầy:
"Anh gầy bỗng dưng tái mét mặt, ngây ra như phồng đá, nhưng lát sau thì anh ta toét miệng cười mặt mày nhăn nhúm; dường như mắt anh ta sáng hẳn lên. Toàn thân anh ta rúm ró, so vai rụt cổ khúm núm... Cả mấy thứ va-li, hộp, túi của anh ta như cũng co rúm lại, nhăn nhó... Chiếc căm dài của bà vợ như dài thêm ra; thằng Na-pha-na-in thì rụt chân vào và gài hết cúc áo lại..."
Câu 3.
Tình huống truyện: cuộc gặp gỡ giữa hai người bạn học cũ vốn dĩ vui mừng nhưng sau khi biết được cấp bậc của người bạn cũ, anh gầy liền tỏ ra sợ hãi, khép nép và khiến cho người bạn cảm thấy xa cách, chán nản.
Chính tình huống này kết hợp với cử chỉ, điệu bộ quá đỗi khuôn phép của anh gầy đã đem đến tiếng cười cho câu chuyện.
Câu 4.
Cử chỉ của anh gầy đối với anh béo trước và sau khi biết được cấp bậc của anh béo:
+ Trước: vui vẻ, xởi lởi giới thiệu về gia đình, công việc và cuộc sống của bản thân.
+ Sau: bất ngờ, rúm ró, khúm núm, khép nép, hành động khuôn phép, xóa đi sự thân mật gần gũi ban đầu khiến cho người bạn cảm thấy e ngại, chán nản.
Cầu 5.
Câu 1. (2,0 điểm)
Viết đoạn văn nghị luận khoảng 200 chữ:
Trong bài thơ Chân quê của Nguyễn Bính, hình ảnh “Hoa chanh nở giữa vườn chanh” là một điểm nhấn nghệ thuật đặc sắc, giàu ý nghĩa. Hoa chanh vốn nhỏ bé, giản dị, không rực rỡ như hoa hồng, hoa cúc nhưng lại tinh khiết, trong sáng và tỏa hương thầm. Đặt trong “vườn chanh”, hoa chanh càng trở nên đồng điệu với không gian quê mùa, dân dã. Hình ảnh ấy chính là biểu tượng cho vẻ đẹp mộc mạc, thuần khiết, gần gũi của người con gái thôn quê. Qua đó, nhà thơ bày tỏ niềm trân trọng đối với những nét đẹp giản dị, đồng thời gửi gắm lời nhắn nhủ tha thiết: đừng để lớp son phấn thị thành làm phai nhòa vẻ đẹp tự nhiên vốn có. Hình ảnh “hoa chanh nở giữa vườn chanh” còn khẳng định quan niệm thẩm mỹ của Nguyễn Bính – đề cao sự chân chất, quê mùa, coi đó là vẻ đẹp bền vững và đáng quý hơn cả. Từ hình ảnh thơ này, ta cảm nhận được nỗi lo lắng của nhà thơ trước nguy cơ mai một bản sắc quê hương khi con người chạy theo lối sống thị thành. Như vậy, chỉ bằng một câu thơ giản dị, Nguyễn Bính đã khắc họa thành công vẻ đẹp chân quê – vừa mộc mạc, vừa tinh khiết, vừa bền chặt trong lòng người đọc.
Câu 2. (4,0 điểm)
Viết bài văn nghị luận khoảng 600 chữ:
Trong một bài phát biểu, cựu Tổng thống Mỹ Barack Obama từng nhấn mạnh: “Biến đổi khí hậu là thách thức lớn nhất đối với tương lai của nhân loại.” Quả thực, giữa thời đại toàn cầu hóa hôm nay, biến đổi khí hậu không còn là vấn đề xa vời, mà đã trở thành mối đe dọa trực tiếp, ảnh hưởng sâu rộng đến đời sống con người trên khắp hành tinh.
Trước hết, biến đổi khí hậu là hệ quả tất yếu của hoạt động sản xuất và sinh hoạt thiếu ý thức của con người. Sự gia tăng khí thải nhà kính, nạn chặt phá rừng, ô nhiễm môi trường,… đã làm Trái Đất nóng lên, thời tiết thất thường, thiên tai dồn dập. Hậu quả là băng tan, mực nước biển dâng, nhiều vùng đất ven biển đứng trước nguy cơ biến mất. Bên cạnh đó, thiên tai, hạn hán, lũ lụt, bão tố diễn ra khốc liệt hơn, gây thiệt hại lớn về người và của, đặc biệt đối với các quốc gia nghèo, dễ bị tổn thương. Biến đổi khí hậu còn làm suy giảm đa dạng sinh học, ảnh hưởng đến nguồn nước, lương thực, từ đó đe dọa trực tiếp đến sự sống còn của loài người.
Từ thực trạng ấy, ta càng thấm thía tính đúng đắn trong lời cảnh báo của Obama. Quả thật, trong các thách thức toàn cầu như chiến tranh, dịch bệnh, khủng bố,… biến đổi khí hậu nguy hiểm hơn vì nó diễn ra âm thầm nhưng lâu dài, tác động đến mọi mặt đời sống và không chừa một ai. Đặc biệt, nó đe dọa đến tương lai của thế hệ mai sau, làm lung lay nền tảng phát triển bền vững của nhân loại.
Để đối mặt với thách thức này, cần có sự chung tay của toàn thế giới. Các quốc gia phải tăng cường hợp tác, thực hiện cam kết giảm phát thải, phát triển năng lượng sạch, trồng và bảo vệ rừng. Bên cạnh đó, mỗi cá nhân cũng cần nâng cao ý thức bảo vệ môi trường: hạn chế sử dụng nhựa, tiết kiệm điện nước, trồng cây xanh, sống thân thiện với thiên nhiên. Chỉ khi cả cộng đồng cùng hành động, nhân loại mới có thể vượt qua thách thức khổng lồ này.
Tóm lại, biến đổi khí hậu thực sự là thách thức lớn nhất đối với tương lai của nhân loại, đúng như lời Obama từng khẳng định. Ý kiến ấy không chỉ là lời cảnh báo mà còn là lời nhắc nhở mỗi chúng ta phải hành động ngay hôm nay, để bảo vệ Trái Đất – ngôi nhà chung duy nhất của loài người.
Câu 1.
Văn bản được viết theo thể thơ lục bát.
Câu 2.
Cụm từ “chín nhớ mười mong” diễn tả nỗi nhớ rất da diết, thường trực, tăng cấp, nhớ nhiều hơn mong, nhấn mạnh mức độ sâu nặng của tình cảm.
Câu 3.
- Biện pháp tu từ: Nhân hoá (kết hợp ẩn dụ).
- Tác dụng: Gán cho “thôn Đoài” cảm xúc của con người (“ngồi nhớ”), qua đó mượn cảnh để nói tình, làm nổi bật nỗi tương tư thầm kín, e ấp mà sâu sắc của nhân vật trữ tình.
Câu 4.
Hai dòng thơ gợi cảm giác mong chờ, khắc khoải và bế tắc. Hình ảnh “bến – đò”, “hoa khuê các – bướm giang hồ” là những ẩn dụ đẹp nhưng buồn, thể hiện ước mong được gặp gỡ, sum vầy mà vẫn còn xa vời.
Câu 5.
Bài thơ cho thấy tình yêu là một giá trị tinh thần đẹp đẽ, giúp con người sống có cảm xúc và biết rung động trước cuộc đời. Tình yêu chân thành khiến con người biết nhớ thương, chờ đợi và hi vọng. Dù có thể mang theo buồn đau, nhưng chính tình yêu làm cho cuộc sống trở nên ý nghĩa và giàu chất nhân văn hơn.
Câu 1.
Bài thơ được viết theo thể thơ lục bát
Câu 2.
Cụm từ " chín nhớ mười mong " diễn tả một nỗi thương nhớ thương khắc khoải, da diết và sâu sắc.
Câu 3.
Biện pháp tu từ được sử dụng là hoán dụ: " thôn Đoài", "thôn Đông" để chỉ những nguowif sống trong thôn đó
Câu 4.
- Trong văn học giân gian, hình ảnh bến, hoa biểu trưng cho người con trai. Nguyễn Bính đã thổi vào những hình ảnh ấy chất lãng manj của thời đại.
- Hai dòng thơ này diễn tả sự vô vọng của nhân vật trũ tình trước mộng tưởng xa xôi về tình yêu.
Câu 5.
Giá trị của cuộc sống là:
- Tình yêu mang lại hạnh phúc, niềm vui và sự ấm áp cho cuộc sống.
- Là động lực mạnh mẽ giúp con người vượt qua khó khăn, thử thách.
- Giúp con người biết quan tâm, chia sẻ và sống nhân ái hơn.
- Góp phần xây dựng những mỗi quan hệ gắn bó bền chặt, hướng con người đến những giá trị tốt đẹp
Câu 1. Xác định thể thơ của văn bản
Đoạn trích được viết bằng thể thơ lục bát (6 – 8) đặc trưng của Truyện Kiều, gắn với truyền thống văn học dân tộc.
Câu 2. Đoạn trích trên kể về sự việc gì?
Đoạn trích kể về cuộc chia tay đầy lưu luyến giữa Thúy Kiều và Kim Trọng trước khi chàng lên đường đi thi, thể hiện nỗi đau, niềm tiếc nuối và tình cảm sâu nặng của đôi lứa.
Câu 3. Xác định và nêu tác dụng biện pháp tu từ
Hai câu:
Người về chiếc bóng năm canh,
Kẻ đi muôn dặm một mình xa xôi.
- Biện pháp tu từ: so sánh, hình ảnh tượng trưng.
- Tác dụng: nhấn mạnh nỗi xa cách, cô đơn, thương nhớ; diễn tả không gian và thời gian cách biệt giữa hai người.
Câu 4. Cảm hứng chủ đạo trong văn bản
Cảm hứng chủ đạo là tình yêu thủy chung, nỗi thương nhớ và nỗi đau chia ly của đôi lứa trước những thử thách của số phận.
Câu 5. Đặt nhan đề cho đoạn trích và giải thích lí do
Gợi ý nhan đề: Cuộc chia tay lưu luyến của Thúy Kiều và Kim Trọng.
- Lí do: Nhan đề phản ánh đúng nội dung chính của đoạn trích, làm nổi bật tình cảm sâu nặng và bi kịch chia ly giữa hai nhân vật.
Câu 1.
-Thể thơ: Lục bát.
Câu 2.
-Sự việc được kể: Thúc Sinh từ biệt Thúy Kiều để trở về gặp Hoạn Thư, trình bày việc mình đã cưới vợ lẽ.
Câu 3.
-Biện pháp tu từ được sử dụng trong hai dòng thơ là biện pháp tu từ đối:
“Người về chiếc bóng năm canh,
Kẻ đi muôn dặm một mình xa xôi.”
-Tác dụng: Biện pháp đối làm nổi bật sự chia lìa đầy đau xót giữa Thúy Kiều và Thúc Sinh; đồng thời nhấn mạnh cảm giác thời gian lê thê, không gian xa vời vợi, diễn tả nỗi cô đơn, trống trải của cả người ở lại lẫn kẻ ra đi.
Câu 4.
Cảm hứng chủ đạo của đoạn trích là niềm cảm thương, xót xa của tác giả trước khát vọng hạnh phúc nhỏ bé nhưng mong manh, bấp bênh và đầy bất trắc của Thúy Kiều, qua đó thể hiện giá trị nhân đạo sâu sắc của Truyện Kiều.
Câu 5.
-Nhan đề mà em sẽ chọn là : “Thúc Sinh từ biệt Thúy Kiều”
Giải thích:
Nhan đề phản ánh đúng nội dung chính của đoạn trích là cảnh chia ly giữa Thúy Kiều và Thúc Sinh; đồng thời gợi lên nỗi buồn chia phôi, đau đớn, cô đơn của đôi lứa trước biến cố tình duyên, góp phần làm nổi bật giá trị nội dung và cảm xúc của văn bản.
Câu 1.
Phương thức biểu đạt chính của văn bản: Nghị luận (kết hợp với phân tích, bình giảng).
Câu 2.
Trong phần (3), người viết thể hiện cảm xúc bâng khuâng, cô đơn, nhỏ bé, lạc lõng giữa không gian rộng lớn và dòng chảy của thời gian. Thái độ là sự đồng cảm sâu sắc với tâm trạng cô đơn của nhân vật trữ tình trong Tràng giang, đồng thời tự soi chiếu, liên tưởng bản thân như một cành củi khô hay cánh chim nhỏ bé trên dòng đời mênh mông.
Câu 3.
Trong phần (1), tác giả chỉ ra sự khác biệt:
- Thơ xưa: cái “tĩnh vắng mênh mông” thường gắn với sự thanh thản, an nhiên, tự tại.
- Tràng giang (Huy Cận): cái “tĩnh vắng” ấy lại gợi lên sự cô đơn, quạnh hiu, trống trải đến tuyệt đối, làm dấy lên nỗi nhớ nhà thường trực trong lòng người.
Câu 4.
Trong phần (2), tác giả đã phân tích nhiều yếu tố ngôn ngữ của bài thơ để làm rõ “nhịp chảy trôi miên viễn” của tràng giang:
- Các từ láy: điệp điệp, song song, lớp lớp, dợn dợn… gợi sự triền miên, nối tiếp.
- Các cặp câu tương xứng, đuổi nhau: “Sóng gợn tràng giang buồn điệp điệp/ Con thuyền xuôi mái nước song song”.
- Cấu trúc trùng điệp, nối tiếp: “Nắng xuống/ trời lên/ sâu chót vót. Sông dài/ trời rộng/ bến cô liêu”.
- Cụm từ chỉ sự nối dài, liên tục: “hàng nối hàng”, “Lặng lẽ bờ xanh tiếp bãi vàng”…
→ Tất cả tạo nên một nhịp điệu chảy xuôi vô tận, miên viễn của Tràng giang.
Câu 5.
(Trả lời mở, gợi ý như sau)
Em ấn tượng nhất với cảm giác cô đơn, lạc lõng của con người trước không gian và thời gian vô tận trong Tràng giang. Bởi vì qua đó, em nhận ra tấm lòng tha thiết của Huy Cận đối với quê hương, đồng thời cảm nhận được nỗi niềm nhân thế sâu xa: con người dù nhỏ bé, cô đơn vẫn luôn hướng về cội nguồn để tìm điểm tựa tinh thần.
Câu 1. (2,0 điểm)
Viết đoạn văn nghị luận (200 chữ):
Trong khổ thơ cuối của Tương tư, Nguyễn Bính đã mượn hình ảnh “giầu” và “cau” để gửi gắm nỗi niềm tình yêu và khát vọng gắn bó đôi lứa:
“Bao giờ bến mới gặp đò
Hoa khuê các bướm giang hồ gặp nhau
Bao giờ giầu bén duyên cau
Thì ta sẽ cưới nhau về một nhà.”
Giầu và cau vốn là hình ảnh quen thuộc trong đời sống văn hóa cưới hỏi của người Việt, tượng trưng cho tình duyên vợ chồng gắn bó bền chặt. Nguyễn Bính đã đưa chất liệu dân gian ấy vào thơ, biến chúng thành biểu tượng nghệ thuật giàu sức gợi. Qua đó, ta thấy được khát vọng tình yêu chân thành, mãnh liệt của chàng trai nông thôn: yêu không chỉ để thương nhớ mà còn mong đến sự kết trái, mong tình yêu được đơm hoa kết quả bằng hạnh phúc hôn nhân. Hình ảnh “giầu – cau” còn cho thấy quan niệm tình yêu của Nguyễn Bính rất mộc mạc, thuần khiết, gắn bó với phong tục và nếp sống thôn quê. Như vậy, bằng hình ảnh dân dã, giàu tính biểu tượng, nhà thơ đã khẳng định sức mạnh, sự bền chặt và thiêng liêng của tình yêu lứa đôi.
Câu 2. (4,0 điểm)
Viết bài văn nghị luận (600 chữ):
Trong một phát biểu nổi tiếng, Leonardo DiCaprio từng nhấn mạnh: “Hành tinh của chúng ta là nơi duy nhất mà chúng ta có thể sống, chúng ta cần bảo vệ nó.” Đây là một quan điểm đúng đắn và đầy tính cảnh báo trong bối cảnh môi trường toàn cầu đang bị đe dọa nghiêm trọng.
Trước hết, Trái Đất là ngôi nhà chung duy nhất của nhân loại. Cho đến nay, dù khoa học vũ trụ đã phát triển, con người vẫn chưa tìm được một hành tinh nào khác có điều kiện sống phù hợp như Trái Đất. Không khí, nguồn nước, đất đai, rừng cây, đại dương – tất cả đều là những yếu tố không thể thay thế cho sự tồn tại của con người và muôn loài. Vì vậy, bảo vệ Trái Đất cũng chính là bảo vệ sự sống của chính chúng ta.
Tuy nhiên, thực tế đáng buồn là môi trường Trái Đất đang bị tàn phá nặng nề. Ô nhiễm không khí, biến đổi khí hậu, rừng bị chặt phá, băng tan, nước biển dâng… đang đe dọa sự cân bằng sinh thái và kéo theo nhiều hậu quả khôn lường: thiên tai, dịch bệnh, khan hiếm lương thực, suy giảm đa dạng sinh học. Nguyên nhân chủ yếu đến từ chính con người: khai thác tài nguyên quá mức, lối sống tiêu dùng thiếu ý thức, chạy theo lợi ích kinh tế mà bỏ quên môi trường.
Ý kiến của Leonardo DiCaprio vì thế mang ý nghĩa cảnh tỉnh mạnh mẽ. Nó nhắc nhở chúng ta rằng không ai có thể thoát khỏi hậu quả nếu hành tinh này bị hủy hoại. Cần phải thay đổi từ nhận thức đến hành động: các quốc gia phải chung tay thực hiện các cam kết quốc tế về giảm phát thải, phát triển năng lượng tái tạo, bảo vệ rừng và đại dương. Ở cấp độ cá nhân, mỗi người cũng có thể góp phần bằng những hành động nhỏ bé nhưng thiết thực: hạn chế sử dụng túi nilon, tiết kiệm điện nước, trồng cây xanh, phân loại rác thải, sống thân thiện hơn với tự nhiên.
Tóm lại, Trái Đất là mái nhà duy nhất của nhân loại, không có nơi nào khác để thay thế. Bảo vệ hành tinh này không chỉ là trách nhiệm mà còn là nghĩa vụ thiêng liêng của mỗi con người đối với tương lai chung. Ý kiến của Leonardo DiCaprio vừa là lời nhắc nhở vừa là lời kêu gọi hành động, để chúng ta cùng nhau gìn giữ ngôi nhà xanh này cho thế hệ hôm nay và mai sau.
Câu 1. Nhân vật trữ tình: Nhân vật trữ tình trong bài thơ là "Ta" – người đưa tiễn, đang đứng ở vị trí quan sát, đồng cảm và thấu hiểu sâu sắc tâm trạng của người ra đi (li khách).
Câu 2. Không gian và thời gian của cuộc chia tay:
- Không gian: Không phải bến sông hay cửa ải xa xôi như thơ cổ, mà là một không gian đời thường (đưa người ấy qua một "con đường nhỏ"). Tuy nhiên, cái thực của không gian đã chuyển hóa thành không gian tâm tưởng với "tiếng sóng ở trong lòng", "đầy hoàng hôn".
- Thời gian: Diễn ra xuyên suốt từ "chiều hôm trước" đến "sáng hôm nay". Đây là khoảng thời gian kéo dài sự day dứt, lưu luyến giữa người đi và người ở lại.
Câu 3. Hiện tượng phá vỡ quy tắc ngôn ngữ và tác dụng:
- Hiện tượng: Cách dùng từ "mắt trong" (danh từ + tính từ) để đối lập với hình ảnh "hoàng hôn". Thông thường, hoàng hôn là khái niệm thời gian/ánh sáng bên ngoài, nhưng ở đây lại "đầy" trong mắt.
- Tác dụng:
+ Nhấn mạnh nỗi buồn ly biệt đã thấm sâu vào tâm hồn. "Hoàng hôn" không còn là của thiên nhiên mà là nỗi buồn của sự tàn tạ, chia lìa đang bao trùm lên cái nhìn của người ở lại/người ra đi.
+ Tăng tính biểu cảm: Gợi ra hình ảnh đôi mắt trong trẻo nhưng u uẩn, chất chứa nỗi niềm, tạo sự ám ảnh cho người đọc về một nỗi buồn đẹp nhưng đau đớn.
Câu 4. Ý nghĩa tượng trưng của hình ảnh "tiếng sóng":
- Tiếng sóng ở đây không phải là tiếng sóng thực ngoài lòng sông (bởi tác giả khẳng định: "không đưa qua sông").
- Đây là sóng lòng, là sự dao động dữ dội, sự bão tố trong tâm hồn con người trước giây phút chia ly. Nó tượng trưng cho nỗi xúc động mãnh liệt, sự giằng xé giữa cái "dửng dưng" bên ngoài và sự luyến lưu, đau đớn bên trong của nhân vật trữ tình và li khách.
Câu 5. Thông điệp và lý do:
- Thông điệp: Sự hy sinh những tình cảm riêng tư vì lí tưởng lớn lao của cuộc đời.
- Lý do: Hình ảnh li khách trong bài thơ dứt áo ra đi ("Một giã gia đình, một dửng dưng") không phải vì vô tâm, mà vì chí lớn ("Chí nhớn chưa về bàn tay không"). Trong cuộc sống, đôi khi chúng ta phải dám chấp nhận hy sinh những niềm vui cá nhân, những tình cảm gia đình ấm áp để theo đuổi mục đích cao đẹp hoặc cống hiến cho xã hội. Đó là thái độ sống quyết đoán, có trách nhiệm với ước mơ của chính mình.
Câu 1. Nhân vật trữ tình trong bài thơ hiện lên trực tiếp qua đại từ "Ta" – người đang đứng ở vị trí đưa tiễn để dõi theo và đối thoại tâm tưởng với người ra đi ("Li khách"). Tuy nhiên, ở tầng nghĩa sâu hơn, nhân vật "Ta" và người "Li khách" dường như có sự hòa nhập làm một; "Ta" chính là sự phân thân của tác giả để tự vấn, để nói hộ nỗi lòng đầy mâu thuẫn, giằng xé nhưng cũng đầy quyết tâm của người tráng sĩ trong giây phút dứt áo ra đi vì nghĩa lớn.
Câu 2. Không gian và thời gian của cuộc chia tay trong bài thơ được xây dựng đan xen giữa thực và ảo, mang đậm màu sắc tâm trạng. Về thời gian, dù sự kiện thực tế diễn ra vào "sáng hôm nay" với trời chưa vào thu còn rất tươi, nhưng trong cảm giác của người đưa tiễn, bao trùm lên tất cả lại là bóng chiều tà và "hoàng hôn" của ngày hôm trước, gợi sự tàn phai và u buồn. Về không gian, cuộc đưa tiễn không diễn ra ở bến sông, con đò quen thuộc trong thơ cổ mà là trên một "con đường nhỏ", biểu tượng cho hành trình dấn thân đầy gian nan, đơn độc và thầm lặng của người mang chí lớn.
Câu 3. Trong hai câu thơ này, tác giả đã phá vỡ quy tắc ngôn ngữ thông thường khi biến danh từ chỉ thời gian "hoàng hôn" thành một thực thể hữu hình, có khối lượng để có thể đong đếm ("đầy") và chứa đựng trong ánh mắt ("trong mắt trong"). Sự cách tân táo bạo này tạo nên hiệu quả nghệ thuật tương phản độc đáo: trong khi cảnh vật thiên nhiên bên ngoài "không thắm, không vàng vọt" (bình thường, hờ hững), thì tâm cảnh bên trong lại ngập tràn bóng tối của buổi chiều tà. Qua đó, nhà thơ nhấn mạnh nỗi buồn đau ly biệt xuất phát từ chính nội tâm mãnh liệt của con người, nhuốm màu u tối lên ánh mắt chứ không phải do cảnh vật bên ngoài tác động.
Câu 4. Hình ảnh "tiếng sóng" ở ngay khổ đầu mang ý nghĩa tượng trưng cho những con sóng lòng, những xao động tình cảm mãnh liệt đang cuộn trào trong tâm trí người đưa tiễn và cả người ra đi. Mặc dù thực tế không có cuộc chia ly trên bến sông ("Đưa người ta không đưa qua sông"), nhưng "tiếng sóng" vẫn vang lên, đại diện cho bão tố trong lòng người: đó là sự cộng hưởng của nỗi đau chia biệt, sự luyến tiếc và cả những giằng xé nội tâm dữ dội giữa tình cảm gia đình êm ấm với tiếng gọi của chí lớn phương xa.
Câu 5. Thông điệp ý nghĩa nhất mà em nhận thấy qua văn bản là: Để thực hiện được khát vọng lớn lao, con người đôi khi phải có bản lĩnh để vượt qua sự ràng buộc của tình cảm riêng tư và chấp nhận nỗi đau của sự chia biệt. Hình ảnh người li khách với thái độ "dửng dưng" hay cách nói "thà coi như" không biểu hiện cho sự vô tình, bạc bẽo, mà trái lại, đó là sự nén đau, là sự hy sinh tình riêng để kiên định với lý tưởng chung. Bài học này nhắc nhở chúng ta rằng con đường đi đến thành công vĩ đại luôn đòi hỏi một ý chí sắt đá và sự dấn thân chấp nhận đánh đổi những hạnh phúc bình dị thường ngày.
Ggg
Câu 1
Nhân vật trữ tình trong bài thơ là “ta” – người đưa tiễn.
Câu 2
Cuộc chia tay không xác định không gian cụ thể. Thời gian là trong chiều hôm nay.
Câu 3
Hiện tượng phá vỡ quy tắc ngôn ngữ thông thường là sự kết hợp từ bất bình thường trong cụm từ: “đầy hoàng hôn trong mắt trong”.
“Đầy” là tính từ chỉ trạng thái không còn chứa thêm được nữa, gợi sự tràn ngập.
“Hoàng hôn” là thời điểm mặt trời lặn, ánh sáng yếu dần.
Tác giả đã làm cho “hoàng hôn” – một hình ảnh của không gian rộng lớn – như tràn đầy trong đôi mắt người ra đi.
Tác dụng:
Thể hiện kín đáo tâm trạng buồn man mác, lưu luyến, vương vấn của người li khách.
Cho thấy con người đang cố kìm nén cảm xúc bằng lí trí.
Gợi không khí chia li thời cổ, tạo sắc thái trang trọng, mang hơi thở Đường thi.
Câu 4
Hình ảnh “tiếng sóng” trong hai câu thơ:
“Đưa người, ta không đưa qua sông,
Sao có tiếng sóng ở trong lòng?”
“Tiếng sóng” trong lòng là hình ảnh tượng trưng cho tâm trạng xao động, bâng khuâng, lưu luyến, buồn thương của người đưa tiễn. Nỗi buồn ấy dâng lên như những lớp sóng trào trong lòng, dù bên ngoài không hề có con sông nào.
Hình ảnh này góp phần gợi không khí chia li cổ kính và làm câu thơ giàu cảm xúc, đậm chất trữ tình.
Câu 5
Một thông điệp có ý nghĩa nhất đối với cuộc sống đó la:
Lí trí và tình cảm luôn có mối quan hệ chặt chẽ, nhưng không phải lúc nào cũng thống nhất. Trong nhiều hoàn cảnh, con người phải lựa chọn giữa lí trí và cảm xúc. Tuy nhiên, những cuộc chia li dù buồn đau vẫn giúp ta nhận ra giá trị của tình cảm chân thành.
Vì vậy, mỗi người – đặc biệt là người trẻ – cần sống có ước mơ, hoài bão, biết tự lập và có trách nhiệm với cuộc đời mình, đồng thời trân trọng những tình cảm sâu sắc trong cuộc sống.
Câu 1
Nhân vật trữ tình trong bài thơ là "ta" - người đưa tiễn.
Câu 2
Cuộc chia tay không xác định không gian. Thời gian là trong chiều hôm nay.
Câu 3
- Chỉ ra được hiện tượng phá võ quy tắc ngôn ngữ thông thường là kết hợp từ bất bình thường:
"đầy hoàng hôn trong mắt";"
đầy" (tính từ): ở trạng thái không còn chứa thêm được nữa, có nhiều và khắp cả;
hoàng hôn" chỉ thời điểm mặt trời lặn, ánh sáng yếu ớt và mở dân.
Tác giả đã để cho hoàng hôn rộng lớn, man mác buồn đong đầy đôi mắt của người ra đi.
- Tác dụng: góp phần thể hiện một cách kín đáo tâm trạng của người li khách; thể hiện nỗi buồn man mác vấn vương của li khách một cách đầy lãng mạn; cho ta thấy dường như con người đang cố gắng dùng lí trí kìm nén những xúc cảm trong lòng mình; gợi ra khung cảnh những cuộc chia li thời cổ, góp phần thổi vào câu thơ hơi thở Đường thi
Câu 4 .
Hình ảnh "tiếng sóng" xuất hiện trong hai câu thơ:
Đưa người, ta không đưa qua sông, Sao có tiếng sóng ở trong lòng?
Góp phần thổi vào câu thơ hơi thở Đường thi.
Câu 5
- Nêu được một thông điệp mà HS thấy có ý nghĩa nhất đối với cuộc sống:
+ Lí trí và tình cảm có mối quan hệ chặt chẽ, nhưng trong nhiều tình huống, lí trí và tình cảm không thống nhất, khiến con người sẽ hành động, cư xử theo các cách khác nhau, thậm chí đối lập nhau, buộc phải lựa chọn.
+ Con người và nhất là người trẻ cần phải tự lập và có trách nhiệm với cuộc đời của mình.
+ Môi người cần có ước mơ, hoài bão, lí tưởng và biết cố gắng phấn đấu vì những ước mơ, khát vọng, lí tưởng ấy.
+ Những cuộc chia li không tránh khỏi buồn thương, nhưng sẽ cho ta hiếu hơn về những tình cảm thật sự chân thành của con người.
+...
- Lí giải một cách hợp lí và thuyết phục.
.
Câu 1
Nhân vật trữ tình trong bài thơ là "ta" - người đưa tiễn.
Câu 2
Cuộc chia tay không xác định không gian. Thời gian là trong chiều hôm nay.
Câu 3
- Chí ra được hiện tượng phá vỡ quy tắc ngôn ngữ thông thường là kết hợp từ bất bình thường: "đầy hoàng hôn trong mắt"; " đầy" (tính từ): ở trạng thái không còn chứa thêm được nữa, có nhiều và khắp cả;
hoàng hôn" chỉ thời điểm mặt trời lặn, ánh sáng yếu ớt và mở dân.
Tác giả đã để cho hoàng hôn rộng lớn, man mác buồn đong đầy đôi mắt của người ra đi.
- Tác dụng: góp phần thể hiện một cách kín đáo tâm trạng của người li khách; thể hiện nỗi buồn man mác vấn vương của li khách một cách đầy lãng mạn; cho ta thấy dường như con người đang cố gắng dùng lí trí kìm nén những xúc cảm trong lòng mình; gợi ra khung cảnh những cuộc chia li thời cố, góp phần thối vào câu thơ hơi thở Đường thi.
Câu 4
Hình ảnh "tiếng sóng" xuất hiện trong hai câu thơ:
Đưa người, ta không đưa qua sông, Sao có tiếng sóng ở trong lòng?
- "Tiếng sóng" trong lòng tượng trưng cho tâm trạng xáo động, bâng khuâng, lưu luyến và vấn vương cùng nỗi buồn man mác khó tả tựa như những lớp sóng đang trào dâng vô hồi vô hạn trong lòng người tiễn đưa.
- Gợi ra khung cảnh những cuộc chia li thời cố.
Góp phần thổi vào câu thơ hơi thở Đường thi.
Câu 5
- Nêu được một thông điệp mà HS thấy có ý nghĩa nhất đối với cuộc sống:
+ Lí trí và tình cảm có mối quan hệ chặt chế, nhưng trong nhiều tình huống, lí trí và tình cảm không thống nhất, khiến con người sẽ hành động, cư xử theo các cách khác nhau, thậm chí đối lập nhau, buộc phải lựa chọn.
+ Con người và nhất là người trẻ cần phải tự lập và có trách nhiệm với cuộc đời của mình.
+ Mỗi người cần có ước mơ, hoài bão, lí tưởng và biết cố gắng phấn đấu vì những ước mơ, khát vọng, lí tưởng ấy.
+ Những cuộc chia li không tránh khỏi buồn thương, nhưng sẽ cho ta hiểu hơn về những tình cảm thật sự chân thành của con người.
+...
- Lí giải một cách hợp lí và thuyết phục.
Câu 1 (0,5 điểm).
Nhân vật trữ tình trong bài thơ là "ta" – người đưa tiễn.
Câu 2 (0,5 điểm).
Cuộc chia tay không xác định không gian.
Thời gian là trong chiều hôm nay.
Câu 3 (1,0 điểm).
Chỉ ra được hiện tượng phá vỡ quy tắc ngôn ngữ thông thường là kết hợp từ bất bình thường: "đầy hoàng hôn trong mắt"; "
đầy" (tính từ): ở trạng thái không còn chứa thêm được nữa, có nhiều và khắp cả;
hoàng hôn" chỉ thời điểm mặt trời lặn, ánh sáng yếu ớt và mở dần.
Tác giả đã để dùng lí trí kìm nén những xúc cảm trong lòng mình; gợi ra khung cảnh những cuộc chia li thời cổ, góp phần thổi vào câu thơ hơi thở Đường thi.
Câu 4 (1,0 điểm).
Hình ảnh "tiếng sóng" xuất hiện trong hai câu thơ:
Đưa người, ta không đưa qua sông, Sao có tiếng sóng ở trong lòng?
"Tiếng sóng" trong lòng tượng trưng cho tâm trạng xáo động, bâng khuâng, lưu luyến và vấn vương cùng nỗi buồn man mác khó tả tựa như những lớp sóng đang trào dâng vô hồi vô hạn trong lòng người tiễn đưa.
Gợi ra khung cảnh những cuộc chia li thời cổ. Góp phần thổi vào câu thơ hơi thở Đường thi.
Câu 5 (1,0 điểm).
Nêu được một thông điệp mà HS thấy có ý nghĩa nhất đối với cuộc sống:
+ Lí trí và tình cảm có mối quan hệ chặt chẽ, nhưng trong nhiều tình huống, lí trí và tình cảm không thống nhất, khiến con người sẽ hành động, cư xử theo các cách khác nhau. thâm chí đối lập nhau. buộc cho hoàng hôn rộng lớn, man mác buồn đong đầy đôi mắt của người ra đi.
Tác dụng: góp phần thể hiện một cách kín đáo tâm trạng của người li khách; thể hiện nỗi buồn man mác vấn vương của li khách một cách đầy lãng mạn; cho ta thấy dường như con người đang cố gắng
Câu 1: Nhân vật trữ tình trong bài thơ là "Ta" – người đưa tiễn.
Câu 2: Không gian: Một không gian đượm màu sắc ly biệt, có sự xuất hiện của "sông", "hoàng hôn" (chiều), "con đường nhỏ". Dù tác giả nói "không đưa qua sông" nhưng hình ảnh con sông tâm tưởng vẫn hiện hữu qua "tiếng sóng ở trong lòng".
Thời gian: Diễn ra vào buổi chiều tà (hoàng hôn) và cả trong ký ức về buổi sáng hôm nay.
Câu 3: Cách dùng từ phủ định kép "không thắm, không vàng vọt" và sự tương phản giữa cái "không" bên ngoài với cái "đầy" bên trong "mắt trong".
• Tác dụng: + Nhấn mạnh rằng nỗi buồn không đến từ cảnh vật khách quan (chiều không rực rỡ cũng chẳng héo úa).
+Nỗi buồn "hoàng hôn" thực chất là sự ngưng đọng cảm xúc trong tâm hồn người đi và người ở. Nó cho thấy sự cộng hưởng mãnh liệt giữa tâm cảnh và thiên nhiên: nỗi buồn ly biệt đã nhuộm màu lên cả đôi mắt.
Câu 4:
Hình ảnh "tiếng sóng ở trong lòng" mang ý nghĩa tượng trưng sâu sắc:
• Đó là sóng lòng, là những đợt sóng cảm xúc trào dâng mãnh liệt, xao động không ngừng trước giờ phút chia ly.
• Nó thay thế cho hình ảnh con sông thực, khẳng định rằng dù không có dòng sông ngăn cách về địa lý, thì dòng sông tình cảm và sự cách trở về lý tưởng, chí hướng đã tạo ra những dư chấn tâm lý mạnh mẽ.
Câu 5:
Thông điệp: Sự hy sinh tình cảm cá nhân vì nghĩa lớn
Trong bài thơ, người ra đi dứt khoát rời bỏ gia đình (mẹ già, chị, em) để theo đuổi chí hướng ("Chí lớn chưa về bàn tay không / Thì không bao giờ nói trở lại"). Trong cuộc sống, đôi khi chúng ta cần bản lĩnh để bước ra khỏi "vùng an toàn", chấp nhận tạm gác lại những tình cảm riêng tư để thực hiện những mục tiêu lớn lao hơn cho cộng đồng hoặc cho chính sự nghiệp của mình.
Câu 1: Nhân vật trữ tình trong bài thơ là "ta" -người đưa tiễn Câu 2 - không gian: không xác định cụ thể - Tgian: Trong chiều hôm này câu 3: Hiện tượng phá vỡ quy tắc ngôn ngữ thông thỳ kết hợp hợp từ bất bình thường: đây hoàng hồn trong mắt trong", đầy hoàng hôn" kết hợp "mắt trong" Tác dụng: + Làm cho cách diễn đạt trở nên mới lạ, độc đáo, giàu tính sáng tạo, tăng chất lãng mạn, giàu cxúc, + Diễn tả nỗi buồn chia tay sâu kín, ánh mắt đượm màu hoàng hôn như chất chưa bao lưu luyến và xao xuyên của ng ra đi + Qua đó tg bộc lộ tâm hồn nhạy cảm, giàu cxúc và nỗi buồn chia li sâu lắng Câu 4: - Hình ảnh "sóng" xuất hiện trong 2 câu thơ: "Đưa người, ta không đưa qua sông/ Sao có tiếng sông ở trong lòng" - Ý nghĩa: + Hình ảnh "tiếng sóng" mang ý btg cho sóng từng lòng diễn tả tâm trạng xao động bâng khuâng dâng trào + Gợi ra khung cảnh chia lí thời cổ, góp phần tạo nên hơi thơ Đường thi cho câu thơ Câu 5. Qua văn bản, thông điệp có ý nghĩa nhất với em là: mỗi ng ai cũng cần phải có ước mơ, hoài bão, và bt cố gắng, nỗ lực để thực hiện khát vọng ấy. Cuộc chia tay trong bài thơ kchỉ là nỗi buồn mà còn gợi suy nghĩ về con đường phía trước của ng ra đi, đó cũng là lúc con ng lựa chọn con đường mình sẽ đi. Muốn trở thành phiên bản tốt nhất, ta phải dám rời khỏi vùng an toàn và dám nỗ lực theo đuổi khát vọng của mik. Hãy sống có mục tiêu, kiên trì phần đấu, đó chính là cách để cuộc đời ý nghĩa hơn
Câu 1
Nhân vật trữ tình trong bài thơ là "ta" - người đưa tiễn.
Câu 2
Cuộc chia tay không xác định không gian. Thời gian là trong chiều hôm nay.
Câu 3
- hiện tượng phá vỡ quy tắc ngôn ngữ thông thường là kết hợp từ bất bình thường: "đầy hoàng hôn trong mắt"; " đầy" (tính từ): ở trạng thái không còn chứa thêm được nữa, có nhiều và khắp cả “hoàng hôn" chỉ thời điểm mặt trời lặn, ánh sáng yếu ớt và mở dần.
Tác giả đã để cho hoàng hôn rộng lớn, man mác buồn đong đầy đôi mắt của người ra đi.
- Tác dụng: góp phần thể hiện một cách kín đáo tâm trạng của người li khách; thể hiện nỗi buồn man mác vấn vương của li khách một cách đầy lãng mạn; cho ta thấy dường như con người đang cố gắng dùng lí trí kìm nén những xúc cảm trong lòng mình; gợi ra khung cảnh những cuộc chia li thời cổ, góp phần thổi vào câu thơ hơi thở Đường thi.
Câu 4
Hình ảnh "tiếng sóng" xuất hiện trong hai câuthơ:
“Đưa người, ta không đưa qua sông,
Sao có tiếng sóng ở trong lòng?”
Góp phần thổi vào câu thơ hơi thở Đường thi.
Câu 5 (1,0 điểm).
- Thông điệp ý nghĩa nhất đối với em: Lí trí và tình cảm có mối quan hệ chặt chẽ, nhưng trong nhiều tình huống, lí trí và tình cảm không thống nhất, khiến con người sẽ hành động, cư xử theo các cách khác nhau,
Câu 1: Nhân vật trữ tình trong bài thơ là "ta" – người đưa tiễn.
Câu 2: * Không gian: không xác định cụ thể.
• Thời gian: Trong chiều hôm nay.
Câu 3: * Hiện tượng phá vỡ quy tắc ngôn ngữ thông thường: kết hợp từ bất bình thường: "đầy hoàng hôn trong mắt trong"; "đầy hoàng hôn" kết hợp "mắt trong".
• Tác dụng:
• Làm cho cách diễn đạt trở nên mới lạ, độc đáo, giàu tính sáng tạo, tăng chất lãng mạn, giàu cảm xúc.
• Diễn tả nỗi buồn chia tay sâu kín, ánh mắt đượm màu hoàng hôn như chất chứa bao lưu luyến và xao xuyến của người ra đi.
• Qua đó tác giả bộc lộ tâm hồn nhạy cảm, giàu cảm xúc và nỗi buồn chia ly sâu lắng.
Câu 4: * Hình ảnh "sóng" xuất hiện trong 2 câu thơ: "Đưa người, ta không đưa qua sông, / Sao có tiếng sóng ở trong lòng"
• Ý nghĩa:
• Hình ảnh "tiếng sóng" mang ý nghĩa biểu tượng cho sóng trong lòng, diễn tả tâm trạng xúc động bàng hoàng dâng trào.
• Gợi ra khung cảnh chia li thời cổ, góp phần tạo nên hơi thở Đường thi cho câu thơ.
Câu 5: Qua văn bản, thông điệp có ý nghĩa nhất với em là mỗi người ai cũng cần phải có ước mơ, hoài bão, lí tưởng và biết cố gắng, nỗ lực nhân lên khát vọng ấy. Cuộc chia tay trong bài thơ không chỉ là nỗi buồn mà còn gợi suy nghĩ về con đường phía trước của người ra đi đó cũng là lúc con người lựa chọn con đường mình sẽ đi. Muốn trở thành phiên bản tốt nhất, ta phải dám rời khỏi vùng an toàn và dám nỗ lực theo đuổi khát vọng của mình. Hãy sống có mục tiêu và kiên trì phấn đấu chính là cách để cuộc đời ý nghĩa hơn.
Câu 1
Nhân vật trữ tình trong bài thơ là "ta" - người đưa tiễn.
Câu 2
Cuộc chia tay không xác định không gian. Thời gian là trong chiều hôm nay.
Câu 3
- Chỉ ra được hiện tượng phá vỡ quy tắc ngôn ngữ thông thường là kết hợp từ bất bình thường: "đầy hoàng hôn trong mắt"; " đầy" (tính từ): ở trạng thái không còn chứa thêm được nữa, có nhiều và khắp cả;
hoàng hôn" chỉ thời điểm mặt trời lặn, ánh sáng yếu ớt và mở dân.
Tác giả đã để cho hoàng hôn rộng lớn, man mác buồn đong đầy đôi mắt của người ra đi.
- Tác dụng: góp phần thế hiện một cách kín đáo tâm trạng của người li khách; thể hiện nỗi buồn man mác vấn vương của li khách một cách đầy lãng mạn; cho ta thấy dường như con người đang cố gắng dùng lí trí kìm nén những xúc cảm trong lòng mình; gợi ra khung cảnh những cuộc chia li thời cổ, góp phần thổi vào câu thơ hơi thở Đường thi.
Câu 4
Hình ảnh "tiếng sóng" xuất hiện trong hai câu thơ:
Đưa người, ta không đưa qua sông,
Sao có tiếng sóng ở trong lòng?
Góp phần thối vào câu thơ hơi thở Đường thi.
Câu 5
- Nêu được một thông điệp mà HS thấy có ý nghĩa nhất đối với cuộc sống:
+ Lí trí và tình cảm có mối quan hệ chạt chẽ, nhưng trong nhiều tình huống, lí trí và tình cảm không thống nhất, khiến con người sẽ hành động, cư xử theo các cách khác nhau, thậm chí đối lập nhau, buộc phải lựa chọn.
+ Con người và nhất là người trẻ cần phải tự lập và có trách nhiệm với cuộc đời của mình.
+ Mỗi người cần có ước mơ, hoài bão, lí tưởng và biết cố gắng phấn đấu vì những ước mơ, khát vọng, lí tưởng ấy.
+ Những cuộc chia li không tránh khỏi buồn thương, nhưng sẽ cho ta hiểu hơn về những tình cảm thật sự chân thành của con người.
Câu 1.
Nhân vật trữ tình trong bài thơ là người ở lại tiễn đưa người ra đi (người đưa tiễn).
Câu 2.
Câu 3.
Câu thơ đảo trật tự và lược bỏ thành phần câu:
“Sao đầy hoàng hôn trong mắt trong?”.
Câu 4.
Hình ảnh “tiếng sóng trong lòng” mang ý nghĩa tượng trưng:
Câu 5.
Thông điệp có ý nghĩa: Mỗi con người cần dũng cảm bước đi trên con đường mình đã chọn.
Bởi vì trong cuộc sống ai cũng có lúc phải rời xa những điều thân thuộc để theo đuổi lí tưởng và ước mơ của mình. Sự chia ly tuy mang lại nỗi buồn nhưng cũng thể hiện khát vọng sống có ý nghĩa. Vì vậy, mỗi người cần mạnh mẽ, kiên định với lựa chọn của bản thân
Câu 1
Nhân vật trữ tình trong bài thơ là : " Ta"
Câu 2
Không gian : Không xác định
Thời gian: chiều hôm nay
Câu 3
- Hiện tượng phá vỡ quy tắc ngôn ngữ thông thường là " Đây hoàng hôn trong mắt "
- Tác dụng: Góp phần thể hiện một cách kín đáo tâm trạng của người li khách : thể hiện nỗi buồn mang mác vấn vương của li khách một cách đầy lãng mạn ; gọi ra khung cảnh những cuộc chia li thời cổ .
Câu 4
Hình ảnh " tiếng sóng " xuất hiện trong hai câu thơ:
Đưa người , ta không đưa qua sông,
sao có tiếng sóng ở trong lòng?
- " Tiếng sóng " trong lòng tượng trưng cho tâm trạng xáo động , bâng khuâng , lưu luyến cùng nỗi buồn man mác khó tả tựa như những lớp sóng đang trào dâng trong lòng người tiễn đưa.
- Gợi ra những cuộc chia li thời cổ . Góp phần thổi vào câu thơ hơi thở Đường thi.
Câu 5
- Thông điệp thấy có ý nghĩa nhất trong cuộc sống: Hãy trân trọng tình cảm và những cuộc gặp gỡ trong cuộc đời , bởi vì chia ly là điều khó tránh.Khi con người rời xa nhau , tình cảm chân thành và ký ức đẹp sẽ luôn tồn tại trong lòng.
- Lý do: Bài thơ hiện sâu sắc nỗi buồn , sự lưu luyến trong phút chia tay , cho thấy tình cảm giữa cn người với nhau rất đáng quý.
Câu 1
- Nhân vật trữ tình trong bài thơ là " ta" - người đưa tiễn.
Câu 2 :
- Cuộc chia tay không xác định không gian .Thời gian là: chiều hôm nay.
Câu 3:
-Hiện tượng phá vỡ quy tắc ngôn ngữ thông thường trong hai câu thơ " Bóng chiều không thắm, không vàng vọt,
Sao đầy hoàng hôn trong mắt trong?"
Là kết hợp từ bất bình thường" đầy Hoàng hôn trong mắt";"đầy" (tính từ) : ở trạng thái không còn chứa thêm được nữa, có nhiều và khắp cả
" Hoàng hôn" chỉ thời điểm mặt trời lặn , ánh sáng yếu ớt và mờ dần.
Tác giả đã để cho hoàng hôn rộng lớn ,man mác buồn đong đầy đôi mắt của người ra đi.
- Tác dụng: góp phần thể hiện một cách kín đáo tâm trạng của người ly khách; thể hiện nỗi buồn man mát vấn vương của ly khách một cách đầy lãng mạn; cho ta thấy dường như con người đang cố gắng dùng lý trí kìm nén những cảm xúc trong lòng mình; gửi ra khung cảnh những cuộc chia ly thời cổ, góp phần thổi vào câu thơ hơi thở Đường thi.
Câu 4:
- Hình ảnh" tiếng sóng " xuất hiện xong hai câu thơ :
Đưa người, ta không đưa qua sông,
Sao có tiếng sóng ở trong lòng?
- "Tiếng sóng" trong lòng tượng trưng cho tâm trạng xáo động, bâng khuâng, lưu luyến vợ vấn vương cùng nỗi buồn man mát khó tả tựa như những lớp sóng đang trào dâng vua hồi vô hạn trong lòng người tiễn đưa.
- Gợi ra khung cảnh những cuộc chia ly thời cổ. Góp phần thổi vào câu thơ hơi thở đường Thi.
Câu 5 :
- Qua văn bản, Em thấy có ý nghĩa nhất đối với cuộc sống là : Con người còn sống có lý tưởng và dũng cảm theo đuổi khát vọng lớn của mình.
Vì bài thơ khắc họa hình ảnh người ra đi với chí lớn, quyết tâm không quay lại, dù phía sau là gia đình và người thân đầy thương nhớ. Điều đó cho thấy khát vọng cống hiến và lý tưởng sống cao đẹp.
Câu1: Nhân vật trữ tình là " ta"- người đưa tiễn
Câu 2: Cuộc chia tay ko có không gian,thời gian là trong chiều hôm nay
Câu 3 :chỉ ra được hiện tượng phá vỡ quy tắc ngôn ngữ thông thường là kết hợp từ bất bình thường " đầy hoàng hôn trong mắt" đầy ở trạng thái ko còn chứa thêm đc nữa có nhiều và ở khắp nơi"
"Hoàng hôn" chỉ thời điểm mặt trời lặn ,ánh sáng yếu ớt và mở dần
Tác dụng: góp phần thể hiện 1 cách kín đáo tâm trạng của người li khách 1 cách đầy lãng mạn ,gợi khung cảnh giữa cuộc chia li thời cổ ,góp phần thổi vào câu thở hơi thở đường thi
Câu 4:" tiếng sóng " lòng tượng trưng cho sự sáo động ,bâng khuâng,lưu luyến vào nhớ thương
Câu 1:nhân vật trữ tình: “ta” – người tiễn bạn lên đường.
Câu 2:không gian: con đường nhỏ, nơi tiễn đưa.
thời gian: buổi chiều hôm trước và sáng hôm sau khi chia tay.
Câu 3:hiện tượng phá vỡ quy tắc ngôn ngữ: cách diễn đạt phi lí, đảo logic (bóng không thắm, không vàng vọt nhưng mắt lại đầy hoàng hôn).
tác dụng: thể hiện nỗi buồn sâu sắc, tâm trạng xúc động và trống vắng của người tiễn biệt.
Câu 4:“tiếng sóng” tượng trưng cho sự xao động, nỗi buồn dâng lên trong lòng người tiễn khi chia tay.
Câu 5:thông điệp: cần trân trọng những tình cảm và những khoảnh khắc bên nhau trong cuộc sống, vì chia ly luôn để lại nhiều lưu luyến và đau buồn
Câu 1 (0,5 điểm).
Nhân vật trữ tình trong bài thơ là "ta" - người đưa tiễn.
Câu 2 (0,5 điểm).
Cuộc chia tay không xác định không gian.
Thời gian là trong chiều hôm nay.
Câu 3 (1,0 điểm).
Chỉ ra được hiện tượng phá vỡ quy tắc ngôn ngữ thông thường là kết hợp từ bất bình thường: "đầy hoàng hôn trong mắt"; " đầy" (tính từ): ở trạng thái không còn chứa thêm được nữa, có nhiều và khắp cả;
hoàng hôn" chỉ thời điểm mặt trời lặn, ánh sáng yếu ớt và mở dân.
Tác giả đã để cho hoàng hôn rộng lớn, man mác buồn đong đầy đôi mắt của người ra đi.
- Tác dụng: góp phần thế hiện một cách kín đáo tâm trạng của người li khách; thể hiện nỗi buồn man mác vấn vương của li khách một cách đầy lãng mạn; cho ta thấy dường như con người đang cố gắng dùng lí trí kìm nén những xúc cảm trong lòng mình; gợi ra khung cảnh những cuộc chia li thời cố, góp phần thối vào câu thơ hơi thở Đường thi.
Câu 4 (1,0 điểm).
Hình ảnh "tiếng sóng" xuất hiện trong hai câu thơ:
Đưa người, ta không đưa qua sông,
Sao có tiếng sóng ở trong lòng?
Đường thi.
Câu 5 (1,0 điểm).
Lí trí và tình cảm có mối quan hệ chặt chẽ, nhưng trong nhiều tình huống, lí trí và tình cảm không thống nhất, khiến con người sẽ hành động, cư xử theo các cách khác nhau, thậm chí đối lập nhau, buộc phải lựa chọn.Con người và nhất là người trẻ cần phải tự lập và có trách nhiệm với cuộc đời của mình.Mỗi người cần có ước mơ, hoài bão, lí tưởng và biết cố gắng phấn đấu vì nhữngước mơ, khát vọng, lí tưởng ấy. Những cuộc chia li không tránh khỏi buồn thương, nhưng sẽ cho ta hiểu hơn về những tình cảm thật sự chân thành của con người.
câu 1: Nhân vật trữ tình trong bài thơ là "ta" - người đưa tiễn.
câu 2: Cuộc chia tay không xác định không gian. Thời gian là trong chiều hôm nay.
câu 3: hiện tượng phá vỡ quy tắc ngôn ngữ thông thường là kết hợp từ bất bình thường: "đầy hoàng hôn trong mắt", " đầy" (tính từ): ở trạng thái không còn chứa thêm được nữa, có nhiều và khắp cả;
"hoàng hôn" chỉ thời điểm mặt trời lặn, ánh sáng yếu ớt và mở dần.
Tác giả đã để cho hoàng hôn rộng lớn, man mác buồn đong đầy đôi mắt của người r đi
Tác dụng: góp phần thể hiện một cách kín đáo tâm trạng của người li khách; thể hiện nỗi buồn man mác vấn vương của li khách một cách đầy lãng mạn; cho ta thấy dường như con người đang cố gắng dùng lí trí kìm nén những xúc cảm trong lòng mình; gợi ra khung cảnh những cuộc chia li thời cổ, góp phần thổi vào câu thơ hơi thở Đường thi
câu 5:
Câu 1
Nhân vật trữ tình trong bài thơ là "ta"
Câu 2
Cuộc chia tay không xác định không gian. Thời gian là trong chiều hôm nay.
Câu 3
Câu 4
Hình ảnh "tiếng sóng" xuất hiện trong hai câu thơ:
Đưa người, ta không đưa qua sông, Sao có tiếng sóng ở trong lòng"Tiếng sóng" trong lòng tượng trưng cho tâm trạng xáo động, bâng khuâng, lưu luyến và vấn vương cùng nỗi buồn man mác khó tả tựa như những lớp sóng đang trào dâng vô hồi vô hạn trong lòng người tiền đưa Gợi ra khung cảnh những cuộc chia li thời cổ.
Góp phần thổi vào câu thơ hơi thở Đường thi.
Caau 5 : Con người và nhất là người trẻ cần phải tự lập và có trách nhiệm với cuộc đời của mình.
Câu 1: phương thức biểu đạt chính la biểu cam
Câu 2: không gian thời gian là buổi chiều tà nắng dần
Câu 3: câu bất thường là sao dayf hoàng hôn trong mắt trong
Câu 4 : ý nghĩa của hình tượng sóng trong văn bản là thể hiện tâm trạng bồi hồi và lo lắng những thứ ấy đang ko ngừng trôi dậy như cơn sóng nuoc
Câu 5: theo em thông điệp của đoạn thơ là mỗi người đều mang trong mình một con đường riêng có người vì tình yêu cũng có người chỉ vì một cuộc song ko lo ăn mặc nhưng nhìn chung thì ọn đều hướng đến sự bình yêu tronẩtm hon
Nhân vật trữ tình trong bài thơ là "ta" – người đưa tiễn. Câu 2
Cuộc chia tay không xác định không gian. Thời gian là trong chiều hôm nay. Câu 3
-Chỉ ra được hiện tượng phá vỡ quy tắc ngôn ngữ thông thường là kết hợp từ bất bình thường: "đầy hoàng hôn trong mắt"; "đầy" (tính từ): ở trạng thái không còn chứa thêm được nữa, có nhiều và khắp cả; "hoàng hôn" chỉ thời điểm mặt trời lặn, ánh sáng yếu ớt và mở dần.
-Tác giả đã để cho hoàng hôn rộng lớn, man mác buồn đong đầy đôi mắt của người ra đi. —Tác dụng: góp phần thể hiện một cách kín đáo tâm trạng của người li khách; thể hiện nỗi buồn man mác vấn vương của li khách một cách đầy lãng mạn; cho ta thấy dường như con người đang cố gắng dùng lí trí kìm nén những xúc cảm trong lòng mình; gợi ra khung cảnh những cuộc chia li thời cổ, góp phần thổi vào câu thơ hơi thở Đường thi.
Câu 4 Hình ảnh "tiếng sóng" xuất hiện trong hai câu thơ: Đưa người, ta không đưa qua sông,Sao có tiếng sóng ở trong lòng?
-"Tiếng sóng" trong lòng tượng trưng cho tâm trạng xáo động, bâng khuâng, lưu luyến và vấn vương cùng nỗi buồn man mác khó tả tựa như những lớp sóng đang trào dâng vô hồi vô hạn trong lòng người tiễn đưa.
-Gợi ra khung cảnh những cuộc chia li thời cổ. Góp phần thổi vào câu thơ hơi thở Đường thi.
Câu 5 (1,0 điểm). Nêu được một thông điệp mà HS thấy có ý nghĩa nhất đối với cuộc sống:-Lí trí và tình cảm có mối quan hệ chặt chẽ, nhưng trong nhiều tình huống, lí trí và tình cảm không thống nhất, khiến con người sẽ hành động, cư xử theo các cách khác nhau, thậm chí đối lập nhau, buộc phải lựa chọn.
-Con người và nhất là người trẻ cần phải tự lập và có trách nhiệm với cuộc đời của mình. -Mỗi người cần có ước mơ, hoài bão, lí tưởng và biết cố gắng phấn đấu vì những ước mơ, khát vọng, lí tưởng ấy.
-Những cuộc chia li không tránh khỏi buồn thương, nhưng sẽ cho ta hiểu hơn về những tình cảm thật sự chân thành của con người.
Câu 1 (khoảng 200 chữ)
Hình tượng “li khách” trong bài thơ Tống biệt hành của Thâm Tâm hiện lên vừa mang vẻ đẹp bi tráng, vừa thấm đẫm nỗi cô đơn. Đó là con người ra đi với “chí nhớn”, mang khát vọng lập thân, lập nghiệp, sẵn sàng dấn thân vào con đường chưa biết trước. Lời thề “không bao giờ nói trở lại” cho thấy ý chí kiên quyết, bản lĩnh mạnh mẽ của một kẻ sĩ dám từ bỏ chốn bình yên để theo đuổi lý tưởng. Tuy nhiên, đằng sau vẻ cứng cỏi ấy lại là một tâm hồn đầy tình cảm. Người ra đi không vô cảm mà mang theo nỗi buồn chia ly: buồn vì mẹ già, vì chị, vì em nhỏ. Những người thân cũng cố kìm nén đau thương, càng làm nổi bật sự giằng xé trong lòng li khách. Chính vì thế, hình tượng này vừa mang tầm vóc lớn lao của người anh hùng, vừa rất đỗi đời thường với những rung động sâu kín. Qua đó, tác giả đã khắc họa vẻ đẹp của con người thời đại: sống có lý tưởng nhưng cũng giàu tình nghĩa.
Câu 2 (khoảng 600 chữ)
Trong hành trình trưởng thành, mỗi người đều có lúc phải rời khỏi vòng tay gia đình để tự mình bước đi. Ý kiến “Ở một thời điểm nào đó trong hành trình của cuộc đời, ta sẽ phải độc lập tự mình bước đi” đã gợi ra một chân lý quan trọng: sự tự lập là điều tất yếu và có ý nghĩa đặc biệt đối với tuổi trẻ.
Tự lập là khả năng tự suy nghĩ, tự quyết định và tự chịu trách nhiệm về cuộc sống của mình, không phụ thuộc hoàn toàn vào người khác. Đối với người trẻ, tự lập không chỉ là việc tự chăm sóc bản thân mà còn là dám đối mặt với khó khăn, thử thách để khẳng định giá trị của mình.
Trước hết, tự lập giúp tuổi trẻ trưởng thành và hoàn thiện bản thân. Khi không còn dựa dẫm, mỗi người buộc phải học cách giải quyết vấn đề, từ đó rèn luyện bản lĩnh, ý chí và kỹ năng sống. Những va vấp trong cuộc đời chính là bài học quý giá mà không ai có thể học thay. Nhờ đó, con người trở nên mạnh mẽ, tự tin hơn trước mọi thử thách.
Bên cạnh đó, tự lập còn là điều kiện để mỗi cá nhân thực hiện ước mơ và khẳng định giá trị riêng. Nếu mãi sống trong sự bao bọc, con người sẽ dễ trở nên thụ động, thiếu sáng tạo. Ngược lại, khi dám bước ra khỏi “vùng an toàn”, người trẻ sẽ có cơ hội khám phá khả năng của mình và tìm thấy con đường phù hợp. Chính sự tự lập đã giúp nhiều người trẻ thành công, đóng góp tích cực cho xã hội.
Không chỉ vậy, tự lập còn giúp con người trân trọng hơn những giá trị của cuộc sống, đặc biệt là tình cảm gia đình. Khi tự mình trải qua khó khăn, ta mới hiểu được sự hy sinh của cha mẹ, từ đó sống có trách nhiệm và biết yêu thương nhiều hơn.
Tuy nhiên, cần hiểu rằng tự lập không đồng nghĩa với cô lập hay tách rời hoàn toàn khỏi sự giúp đỡ của người khác. Người trẻ vẫn cần học hỏi, lắng nghe và tiếp nhận sự hỗ trợ khi cần thiết. Tự lập đúng nghĩa là biết đứng vững trên đôi chân của mình, nhưng không đánh mất sự kết nối với gia đình và xã hội.
Trong thực tế, vẫn còn không ít bạn trẻ sống phụ thuộc, thiếu kỹ năng sống, ngại khó khăn, thậm chí sợ thất bại. Điều này khiến họ dễ mất phương hướng khi đối mặt với cuộc sống thực. Vì vậy, mỗi người cần rèn luyện tính tự lập từ những việc nhỏ nhất: tự học, tự quản lý thời gian, tự chịu trách nhiệm với quyết định của mình.
Tóm lại, tự lập là chìa khóa giúp tuổi trẻ trưởng thành và vững bước trên hành trình cuộc đời. Mỗi người hãy dũng cảm bước ra khỏi sự bao bọc để khám phá thế giới và khẳng định chính mình. Bởi chỉ khi tự mình bước đi, ta mới thực sự hiểu được giá trị của cuộc sống và ý nghĩa của chính bản thân mình.
Câu 1 (0,5 điểm).
Nhân vật trữ tình trong bài thơ là "ta" - người đưa tiền.
Câu 2 (0,5 điểm).
Cuộc chia tay không xác định không gian.
Thời gian là trong chiều hôm nay.
Câu 3 (1,0 điểm).
- Chỉ ra được hiện tượng phá vỡ quy tắc ngôn ngữ thông thường là kết hợp từ bất bình thường: "đầy hoàng hôn trong mắt"; " đầy" (tính từ): ở trạng thái không còn chứa thêm được nữa, có nhiều và khắp cả;
"
hoàng hôn" chỉ thời điểm mặt trời lạn, ánh sáng yếu ớt và mở dần.
Tác giả đã để cho hoàng hôn rộng lớn, man mác buồn đong đầy đôi mắt của người ra đi.
- Tác dụng: góp phần thế hiện một cách kín đáo tâm trạng của người li khách; thể hiện nỗi buồn man mác vấn vương của li khách một cách đầy lãng mạn; cho ta thấy dường như con người đang cố găng dùng lí trí kìm nén những xúc cảm trong lòng mình; gợi ra khung cảnh những cuộc chia li thời cố, góp phần thối vào câu thơ hơi thở
Đường thi.
Câu 5 (1,0 điểm).
- Nêu được một thông điệp mà HS thấy có ý nghĩa nhất đối với cuộc sống:
+ Lí trí và tình cảm có mối quan hệ chặt chẽ, nhưng trong nhiều tình huống, lí trí và tình cảm không thống nhất, khiến con người sẽ hành động, cư xử theo các cách khác nhau, thậm chí đối lập nhau, buộc phải lựa chọn.
+ Con người và nhất là người trẻ cần phải tự lập và có trách nhiệm với cuộc đời của mình.
+ Mỗi người cần có ước mơ, hoài bão, lí tưởng và biết cố gắng phấn đấu vì những ước mơ, khát vọng, lí tưởng ấy.
+ Những cuộc chia li không tránh khỏi buồn thương, nhưng sẽ cho ta hiểu hơn về những tình cảm thật sự chân thành của con người.
+...
- Lí giải một cách hợp lí và thuyết phục.
Câu 1: Nhân vật trữ tình là ta
Câu 2: Cuộc chia tay k xác định k gian. Thời gian là trong “ chiều hôm nay”
Câu 3:”đầy hoàng hôn trong mắt”
- Tác dụng:
Góp phần thể hiện một cách kín đáo tâm trạng của li khách, nỗi buồn man mác vẫn vương của li khách một cách đầy lãng mạn
Câu 4: Hình ảnh tiếng sóng thể hiện tâm trạng xáo động, bâng khuâng lưu luyến và vấn vương cùn nỗi buồn man mác khó tả tựa như những lớp sóng đang trào dâng vô hạn trong lòng người tiễn đưa
Câu 5: Lí trí và tình cảm có mối quan hệ chặt chẽ nhưng trong nhiều tình huống
Con người nhất là người trẻ cần phải tự lập và có trách nhiệm với cuộc đời của mình
Mỗi người cần có ước mơ hoài bão mục tiêu cho riêng mình
Câu 1:
Nhân vật trữ tình trong bài thơ là “ta”.
Câu 2:
-Cuộc chia tay không xác định không gian.
-Thời gian là trong “chiều hôm nay”.
Câu 3:
-Hiện tượng phá vỡ quy tắc ngôn ngữ thông thường trong 2 câu thơ là kết hợp từ bất bình thường: “Đầy hoàng hôn trong mắt”.
-Tác dụng: góp phần thể hiện một cách kín đáo tâm trạng của người ly khách, thể hiện nỗi buồn man mác vấn vương của ly khách một cách đầy lãng mạn, cho ta thấy dường như con người đang cố gắng dùng lý trí kìm nén những xúc cảm trong lòng mình, gợi ra khung cảnh những cuộc chia ly thời cổ, góp phần thổi vào câu thơ hơi thở Đường thi.
Câu4:
Hình ảnh “tiếng sóng” xuất hiện trong hai câu thơ:
Đưa người, ta không đưa qua sông,
Sao có tiếng sóng ở trong lòng?
-“Tiếng sóng” trong lòng tượng trưng cho tâm trạng xáo động, bâng khuâng, lưu luyến và vấn vương cùng nỗi buồn man mát khó tả tựa như những lớp sóng đang trào dâng vô hồi vô hạn trong lòng người tiễn đưa.
-Gợi ra khung cảnh những cuộc chia ly thời cổ. Góp phần thổi vào câu thơ hơi thở Đường thi.
Câu 5:
-Qua văn bản, 1 thông điệp mà em thấy có ý nghĩa nhất đối với cuộc sống là mỗi người cần có ước mơ, hoài bão, lí tưởng và biết cố gắng phấn đấu vì những ước mơ, khát vọng, lí tưởng ấy.