Câu 1 Trình bày nguyên nhân, biểu hiện, hậu quả của Chiến tranh lạnh giữa hai khối tư bả...">
K
Khách

Hãy nhập câu hỏi của bạn vào đây, nếu là tài khoản VIP, bạn sẽ được ưu tiên trả lời.

Câu 1: Nguyên nhân, biểu hiện, hậu quả của Chiến tranh lạnh giữa hai khối tư bản chủ nghĩa và xã hội chủ nghĩa sau Chiến tranh thế giới thứ hai

Nguyên nhân:

  • Khác biệt về hệ tư tưởng: Sau Chiến tranh thế giới thứ hai, thế giới chia thành hai khối chính: khối tư bản chủ nghĩa do Mỹ đứng đầu và khối xã hội chủ nghĩa do Liên Xô đứng đầu. Mỗi khối có hệ tư tưởng và mục tiêu đối lập nhau.
  • Cuộc chạy đua vũ khí: Cả Mỹ và Liên Xô đều cố gắng duy trì quyền lực và ảnh hưởng của mình bằng cách phát triển các vũ khí hạt nhân và các công nghệ quân sự tiên tiến.
  • Cạnh tranh địa chính trị: Mỹ muốn ngăn chặn sự lan rộng của chủ nghĩa cộng sản, trong khi Liên Xô tìm cách mở rộng ảnh hưởng của chủ nghĩa xã hội trên toàn cầu.

Biểu hiện:

  • Căng thẳng quân sự: Cuộc chạy đua vũ khí, khối NATO của Mỹ và khối Warsaw Pact của Liên Xô.
  • Chiến tranh ủy nhiệm: Các cuộc chiến tranh như Chiến tranh Triều Tiên, Chiến tranh Việt Nam, Chiến tranh Afghanistan.
  • Chia rẽ thế giới: Sự phân chia thế giới thành hai khối đối lập, mỗi khối có một hệ thống kinh tế và chính trị khác nhau.

Hậu quả:

  • Hủy hoại và phân chia: Các quốc gia bị chia rẽ theo hệ tư tưởng (Ví dụ: Đức bị chia làm Đông Đức và Tây Đức, Triều Tiên chia thành Bắc và Nam).
  • Chiến tranh lạnh kéo dài: Mối quan hệ căng thẳng kéo dài gần 50 năm, tuy không có chiến tranh toàn diện nhưng có nhiều cuộc xung đột nhỏ.
  • Sự kiện sụp đổ của Liên Xô (1991): Kết thúc Chiến tranh Lạnh khi Liên Xô tan rã.

Câu 2: Đánh giá công cuộc xây dựng chủ nghĩa xã hội ở Cuba sau cách mạng (1959)

Đánh giá:

  • Thành tựu:
    • Chính trị: Cuba đã trở thành một nhà nước xã hội chủ nghĩa vững mạnh dưới sự lãnh đạo của Fidel Castro. Cuba thực hiện cải cách ruộng đất, quốc hữu hóa nhiều ngành nghề, và phát triển y tế, giáo dục.
    • Kinh tế: Đã đạt được một số thành tựu trong công nghiệp, đặc biệt là trong lĩnh vực y tế, nơi Cuba được biết đến với hệ thống y tế tiên tiến và tỷ lệ sống cao.
    • Xã hội: Chỉ số chất lượng sống được cải thiện, giáo dục và chăm sóc sức khỏe miễn phí cho tất cả người dân.
  • Khó khăn:
    • Cấm vận kinh tế: Mỹ áp dụng cấm vận nghiêm ngặt với Cuba, gây khó khăn trong phát triển kinh tế.
    • Tình hình kinh tế khó khăn: Cuba phải đối mặt với sự thiếu thốn hàng hóa và công nghệ, việc duy trì nền kinh tế xã hội chủ nghĩa gặp nhiều thử thách.

Bài học cho Việt Nam:

  • Việc xây dựng nền tảng giáo dục, chăm sóc sức khỏe miễn phí và phát triển văn hóa là rất quan trọng.
  • Tuy nhiên, việc duy trì tính linh hoạt trong các chính sách kinh tế và đối ngoại để tránh bị cô lập cũng là điều cần thiết.

Câu 3: So sánh vai trò của Mỹ và Liên Xô trong cuộc chiến tranh Việt Nam

  • Mỹ:
    • Hỗ trợ chính quyền Sài Gòn và tìm cách ngăn chặn sự lan rộng của chủ nghĩa cộng sản ở Đông Nam Á. Mỹ đã tham chiến trực tiếp trong chiến tranh Việt Nam từ 1965 đến 1973, với hàng trăm ngàn quân và vũ khí hiện đại.
    • Cung cấp viện trợ quân sự và tài chính cho Nam Việt Nam.
  • Liên Xô:
    • Cung cấp viện trợ quân sự và huấn luyện cho Bắc Việt Nam, giúp xây dựng hệ thống phòng không, cung cấp vũ khí, trang thiết bị, huấn luyện quân đội Bắc Việt.
    • Liên Xô đóng vai trò quan trọng trong việc hỗ trợ Bắc Việt Nam về cả vật chất lẫn tinh thần, nhưng không tham chiến trực tiếp.

Câu 4: Tình hình chính trị của Liên Xô từ năm 1945 đến 1991

  • 1945-1953: Dưới sự lãnh đạo của Stalin, Liên Xô vẫn duy trì chế độ độc tài, khống chế tất cả các tổ chức chính trị và xã hội. Sau cái chết của Stalin (1953), quyền lực được chuyển giao cho các nhà lãnh đạo như Khrushchev.
  • 1953-1964: Khrushchev chủ trương cải cách, xóa bỏ các chính sách khắc nghiệt của Stalin và thừa nhận những sai lầm trong chính trị. Tuy nhiên, chế độ vẫn giữ nguyên tính độc tài.
  • 1964-1985: Thời kỳ Brezhnev, Liên Xô tiến hành ổn định chính trị, nhưng có sự trì trệ trong cải cách và khủng hoảng kinh tế.
  • 1985-1991: Mikhail Gorbachev lên nắm quyền, tiến hành cải cách (Glasnost và Perestroika), nhưng không thành công trong việc duy trì sự ổn định chính trị, dẫn đến sự sụp đổ của Liên Xô vào năm 1991.

Câu 5: Tình hình kinh tế của Liên Xô từ năm 1945 đến 1991

  • 1945-1953: Liên Xô tập trung vào phục hồi nền kinh tế sau chiến tranh. Tuy nhiên, nền kinh tế vẫn bị bao phủ bởi các chính sách tập trung, năng suất thấp và thiếu sáng tạo.
  • 1953-1964: Thời kỳ cải cách dưới Khrushchev với những chính sách phát triển nông nghiệp và công nghiệp. Tuy nhiên, hiệu quả còn hạn chế và dẫn đến nhiều thất bại.
  • 1964-1985: Thời kỳ của Brezhnev, nền kinh tế Liên Xô phát triển chậm, thiếu đổi mới và gặp phải tình trạng trì trệ. Sự phát triển công nghiệp cũng không đạt được kỳ vọng.
  • 1985-1991: Gorbachev thực hiện các cải cách nhưng nền kinh tế vẫn gặp khủng hoảng nghiêm trọng, dẫn đến sự sụp đổ của hệ thống.

Câu 6: Khủng hoảng và lý do sụp đổ của chủ nghĩa xã hội ở Liên Xô

Biểu hiện của khủng hoảng:

  • Kinh tế trì trệ: Sự thiếu sáng tạo và đổi mới trong hệ thống kinh tế tập trung khiến nền kinh tế Liên Xô bị chững lại.
  • Chính trị độc tài: Sự thiếu tự do và dân chủ trong chính trị dẫn đến sự mất lòng tin trong người dân.
  • Tư tưởng lỗi thời: Chủ nghĩa Mác-Lênin không còn phù hợp với thực tế, và các cải cách của Gorbachev không đủ để cứu vãn tình hình.

Lý do sụp đổ:

  • Sự kém hiệu quả trong nền kinh tế: Chính sách kế hoạch hóa tập trung đã làm nghèo nàn nền kinh tế và thiếu sáng tạo.
  • Khủng hoảng chính trị: Liên Xô không thể duy trì tính ổn định chính trị khi Gorbachev thực hiện cải cách nhưng không có sự chuẩn bị tốt.
  • Ảnh hưởng của các phong trào dân chủ: Các quốc gia Đông Âu và các phong trào đòi độc lập trong các nước cộng hòa Liên Xô đã làm suy yếu liên minh này.

Câu 7: Sự hình thành và phát triển của Liên minh châu Âu (EU)

  • Sự hình thành: EU bắt đầu từ các tổ chức như Cộng đồng Than thép châu Âu (1951), Cộng đồng Kinh tế châu Âu (1957), nhằm thúc đẩy hợp tác kinh tế và chính trị giữa các quốc gia châu Âu.
  • Phát triển: EU mở rộng qua nhiều đợt, với việc gia nhập của nhiều quốc gia mới. EU còn ký kết Hiệp định Maastricht (1992) và ngày càng trở thành một liên minh chính trị và kinh tế mạnh mẽ.

Câu 8: Vai trò của Mỹ trong việc giải quyết các vấn đề toàn cầu trong thời kỳ Chiến tranh Lạnh

  • Vai trò chủ động: Mỹ là một trong những siêu cường lớn nhất trong việc giải quyết các vấn đề toàn cầu, đặc biệt là chống lại sự lan rộng của chủ nghĩa cộng sản.
  • **Các tổ chức quốc tế
4 tháng 1

còn chiến tranh Việt Nam thì sao chiến tranh lạnh Việt Nam đã độc lập rồi mà

bạn đúng là đồ phản bội nước😡

tôi ghét bạn😡

4 tháng 1

AE VIỆT NAM ĐÂU!!!

4 tháng 1

RA BẮN NÓ!!!

4 tháng 1
1. Trình bày nguyên nhân, biểu hiện, hậu quả của Chiến tranh lạnh: Nguyên nhân Nguyên nhân sâu xa là sự đối lập về mục tiêu và chiến lược giữa hai cường quốc Mĩ và Liên Xô sau Chiến tranh thế giới thứ hai: 
  • Liên Xô chủ trương duy trì hòa bình, an ninh thế giới, bảo vệ thành quả chủ nghĩa xã hội và thúc đẩy phong trào cách mạng thế giới.
  • Mĩ ra sức chống phá Liên Xô, đẩy lùi phong trào cách mạng nhằm thực hiện mưu đồ bá chủ thế giới.
Nguyên nhân trực tiếp là sự ra đời của "Học thuyết Truman" và "Kế hoạch Mác-san" của Mĩ, cùng với việc Liên Xô thành lập Hội đồng Tương trợ kinh tế (SEV) và Tổ chức Hiệp ước Vác-sa-va.  Biểu hiện
  • Về kinh tế: Mĩ thực hiện Kế hoạch Mác-san để phục hồi kinh tế các nước Tây Âu, Liên Xô thành lập SEV để hợp tác kinh tế giữa các nước xã hội chủ nghĩa. 
  • Về chính trị, quân sự: Mĩ thành lập Tổ chức Hiệp ước Bắc Đại Tây Dương (NATO). Liên Xô thành lập Tổ chức Hiệp ước Vác-sa-va. Hai bên chạy đua vũ trang, tăng cường ngân sách quân sự. 
  • Quan hệ quốc tế luôn trong tình trạng căng thẳng do các cuộc chiến tranh cục bộ và chạy đua vũ trang quy mô toàn cầu. 
Hậu quả
  • Thế giới luôn trong tình trạng căng thẳng, có lúc đứng trước nguy cơ bùng nổ chiến tranh thế giới mới. 
  • Các cường quốc chi một khối lượng khổng lồ tiền của, sức người để sản xuất vũ khí hủy diệt, xây dựng căn cứ quân sự. 
  • Loài người phải chịu khó khăn do nghèo đói, ô nhiễm môi trường, bệnh tật. 
  • Chiến tranh lạnh tác động trực tiếp đến công cuộc đấu tranh giải phóng dân tộc, làm cho các cuộc xung đột mở rộng quy mô, kéo dài thời gian và phức tạp hơn, gây ra tình trạng chia cắt lãnh thổ ở nhiều nơi, ví dụ như Việt Nam và bán đảo Triều Tiên. 
2. Đánh giá của em về kết quả của công cuộc xây dựng chủ nghĩa xã hội ở Cuba sau khi Cách mạng Cuba thắng lợi (1959). Từ kết quả công cuộc xây dựng chủ nghĩa xã hội ở Cuba, em hãy rút ra bài học kinh nghiệm cho công cuộc xây dựng chủ nghĩa xã hội ở Việt Nam hiện nay. Đánh giá: Công cuộc xây dựng chủ nghĩa xã hội ở Cuba đã đạt được nhiều thành tựu quan trọng, đặc biệt trong các lĩnh vực giáo dục, y tế và an sinh xã hội, dù phải đối mặt với cấm vận kinh tế kéo dài từ Mĩ. Bài học kinh nghiệm
  • Kiên định mục tiêu: Việt Nam cần kiên định mục tiêu độc lập dân tộc gắn liền với chủ nghĩa xã hội trong mọi hoàn cảnh.
  • Phát huy nội lực: Tập trung phát huy tối đa nội lực, chủ động sáng tạo trong công cuộc xây dựng đất nước.
  • Chăm lo đời sống nhân dân: Đặt lợi ích và đời sống của nhân dân làm trung tâm, phát triển hài hòa kinh tế và xã hội.
  • Hội nhập quốc tế: Chủ động và tích cực hội nhập quốc tế, đa dạng hóa quan hệ đối ngoại để tranh thủ nguồn lực bên ngoài.
3. So sánh vai trò của Mỹ và Liên Xô trong cuộc chiến tranh Việt Nam:  Mĩ đóng vai trò là bên trực tiếp tham chiến, phát động và leo thang chiến tranh, trong khi Liên Xô đóng vai trò là hậu phương vững chắc, cung cấp viện trợ vật chất và tinh thần to lớn, giúp Việt Nam chiến đấu và giành thắng lợi. 4. Trình bày tình hình chính trị của Liên Xô từ năm 1945 đến năm 1991:  Tình hình chính trị của Liên Xô từ năm 1945 đến năm 1991 trải qua nhiều giai đoạn, từ ổn định và phát triển, đến khủng hoảng và cuối cùng là tan rã.
  • Giai đoạn 1945-1950: Liên Xô khôi phục kinh tế, chính trị ổn định, trở thành cường quốc.
  • Giai đoạn 1950-1970: Chính trị ổn định, tiếp tục phát triển và đạt đỉnh cao về vị thế.
  • Giai đoạn 1970-1980: Xuất hiện những dấu hiệu trì trệ, khủng hoảng.
  • Giai đoạn 1985-1991: Thực hiện cải tổ, chính trị bất ổn, mâu thuẫn nội bộ gay gắt, dẫn đến sự sụp đổ của chế độ xã hội chủ nghĩa và sự tan rã của Liên bang Xô viết.
5. Trình bày tình hình kinh tế của Liên Xô từ năm 1945 đến năm 1991: Kinh tế Liên Xô từ năm 1945 đến năm 1991 chứng kiến sự phát triển vượt bậc sau chiến tranh, vươn lên thành cường quốc công nghiệp thứ hai thế giới, nhưng sau đó lâm vào tình trạng trì trệ và khủng hoảng. 
  • Giai đoạn 1945-1950: Hoàn thành kế hoạch 5 năm khôi phục kinh tế trước thời hạn.
  • Giai đoạn 1950-1970: Tốc độ tăng trưởng kinh tế cao, đạt nhiều thành tựu khoa học kỹ thuật (ví dụ: phóng vệ tinh nhân tạo đầu tiên).
  • Giai đoạn 1970-1980: Tốc độ tăng trưởng chậm lại, bắt đầu có dấu hiệu trì trệ do cơ cấu kinh tế mất cân đối, thiếu đổi mới.
  • Giai đoạn 1985-1991: Khủng hoảng kinh tế trầm trọng, sản xuất đình đốn, đời sống nhân dân khó khăn, góp phần vào sự sụp đổ chung.
6. Nêu những biểu hiện về sự khủng hoảng và giải thích vì sao chủ nghĩa xã hội ở Liên Xô sụp đổ: Biểu hiện khủng hoảng  Biểu hiện khủng hoảng ở Liên Xô là sự trì trệ kinh tế, đời sống nhân dân khó khăn, mâu thuẫn xã hội gay gắt, và sự mất ổn định chính trị dẫn đến sự tan rã của Đảng Cộng sản và Liên bang. Giải thích nguyên nhân sụp đổ:  Chủ nghĩa xã hội ở Liên Xô sụp đổ do nhiều nguyên nhân, cả chủ quan và khách quan, trong đó nguyên nhân chủ quan là chính.
  • Sự sai lầm trong đường lối lãnh đạo, đặc biệt là trong công cuộc cải tổ (Gorbachyov).
  • Sự mất cân đối nghiêm trọng trong cơ cấu kinh tế (chỉ chú trọng công nghiệp nặng, quân sự).
  • Chủ nghĩa quan liêu, tham nhũng, thiếu dân chủ.
  • Sự chống phá của các thế lực thù địch trong và ngoài nước.
7. Trình bày sự hình thành và phát triển của Liên minh châu Âu (EU):  Liên minh châu Âu (EU) hình thành và phát triển qua nhiều giai đoạn, từ một cộng đồng kinh tế nhỏ ban đầu thành một liên minh chính trị, kinh tế lớn mạnh nhất thế giới.
  • 1951: Thành lập Cộng đồng Than Thép châu Âu (ECSC).
  • 1957: Thành lập Cộng đồng Kinh tế châu Âu (EEC) và Cộng đồng Năng lượng nguyên tử châu Âu (EURATOM) theo Hiệp ước Rome.
  • 1967: Hợp nhất ba cộng đồng trên thành Cộng đồng châu Âu (EC).
  • 1993: Hiệp ước Maxtrích chính thức có hiệu lực, đổi tên thành Liên minh châu Âu (EU).
  • Quá trình phát triển liên tục mở rộng thành viên và tăng cường hợp tác trên nhiều lĩnh vực (kinh tế, chính trị, an ninh...).
8. Trình bày vai trò của Mỹ trong việc giải quyết các vấn đề toàn cầu trong thời kỳ Chiến tranh Lạnh:  Trong thời kỳ Chiến tranh Lạnh, Mĩ đóng vai trò là một trong hai cường quốc chi phối quan hệ quốc tế, giải quyết các vấn đề toàn cầu theo mục tiêu đối đầu và chống lại Liên Xô.
  • Thúc đẩy sự hình thành trật tự thế giới hai cực do Mĩ và Liên Xô đứng đầu. 
  • Sử dụng viện trợ kinh tế và quân sự để lôi kéo đồng minh, thành lập các khối quân sự (NATO). 
  • Can thiệp vào các cuộc xung đột cục bộ trên thế giới để ngăn chặn sự ảnh hưởng của chủ nghĩa xã hội. 
  • Tham gia vào các cuộc đàm phán hòa hoãn với Liên Xô trong một số trường hợp để tránh chiến tranh hạt nhân. 
20 tháng 12 2017

Kinh tế

- Liên Xô thực hiện thành công một loạt các kế hoạch dài hạn

+ Kế hoạch 5 năm lần thứ năm (1951-1955), lần thứ 6 (1956-1960) và kế hoạch 7 năm (1959-1965)...

- Phương hướng: tiếp tục ưu tiên phát triển công nghiệp nặng – nền tảng của nền kinh tế quốc dân, thực hiện thâm canh trong sản xuất nông nghiệp, đẩy mạnh tiến bộ khoa học – kĩ thuật, tăng cường sức mạnh quốc phòng của đất nước

- Trong những năm 50 và 60 Liên Xô là cường quốc công nghiệp đứng thứ 2 thế giời sau Mĩ

Khoa học – kĩ thuật

- Đứng đầu về khoa học vũ trụ

Chính sách đối ngoại

- Hòa bình, quan hệ hữu nghị với tất cả các nước

- Ủng hộ phong trào cách mạng thế giới

- Liên Xô là chỗ dựa vững chắc của hòa bình và cách mạng thế giới

2 tháng 12 2016

Tới năm 1950, sản xuất công nghiệp tăng 73% (kế hoạch dự định tăng 48%), hơn 6 000 nhà máy được khắc phục và xây dựng mới đã đi vào hoạt động. Một số ngành sản xuất nông nghiệp cũng vượt mức trước chiến tranh. Đời sống nhân dân được cải thiện rõ rệt.
Trong thời kì này, nền khoa học-kĩ thuật Xô viết đã có sự phát triển vượt bậc. Năm 1949, Liên Xô chế tạo thành công bom nguyên tử, phá vỡ thế độc quyền hạt nhân của Mĩ.

Trong hai thập niên 50 và 60 của thế kỉ XX, nền kinh tế Xô viết tăng trưởng mạnh mẽ, sản xuất công nghiệp bình quân hàng năm tăng 9,6%. Liên Xô đã trở thành cường quốc công nghiệp đứng thứ hai thế giới sau Mĩ, chiếm khỏang 20% sản lượng công nghịêp của toàn thế giới.
Trong thời kì này, nền khoa học - kĩ thuật Xô viết vẫn trên đà phát triển mạnh mẽ và gặt hái được những thành công vang dội. Năm 1957, Liên Xô là nước đầu tiên phóng thành công vệ tinh nhân tạo lên khoảng không vũ trụ, mở đầu kỉ nguyên chinh phục vũ trụ của loài người. Năm 1961, Liên xỏ phóng con tàu “Phương Đông” đưa nhà du hành vũ trụ Ga-ga-rin lần đầu tiên bay vòng quanh Trái Đất và cũng là nuớc dẫn đầu thế giới về những chuyến bay dài ngày trong vũ trụ...

7 tháng 10 2023

Tham khảo

Về kinh tế:

- Trong hai thập niên 50 và 60 của thế kỉ XX, nền kinh tế Xô viết tăng trưởng mạnh mẽ.

Sản xuất công nghiệp bình quân hàng năm tăng 9,6%.

- Chiếm khoảng 20% sản lượng công nghiệp của toàn thế giới

 Liên Xô đã trở thành cường quốc công nghiệp đứng thứ hai thế giới sau Mĩ.

* Về khoa học - kỹ thuật:

- Năm 1957, Liên Xô là nước đầu tiên phóng thành công vệ tinh nhân tạo lên khoảng không vũ trụ, mở đầu kỉ nguyên chinh phục vũ trụ của loài người.

Năm 1961, Liên Xô phóng con tàu “Phương Đông” đưa nhà du hành vũ trụ Ga-ga-rin lần đầu tiên bay vòng quanh Trái Đất và đây cũng là nuớc dẫn đầu thế giới về những chuyến bay dài ngày trong vũ trụ...

* Đối ngoại:

- Chủ trương duy trì hòa bình thế giới, thực hiện chính sách chung sống hòa bình, quan hệ với tất cả các nước 

- Tích cực ủng hộ cuộc đấu tranh chống chủ nghĩa thực dân, giành độc lập tự do của các dân tộc áp bực. 

=> Cần noi theo ý chí quyết tâm của họ

16 tháng 9 2021

Tham khảo:

Câu 1: Bài học kinh nghiệm Việt Nam từ sự thất bại của công cuộc cải tổ ở Liên Xô: 

– Cải cách, đổi mới phải kiên định mục tiêu chủ nghĩa xã hội, làm cho mục tiêu đó có hiệu quả hơn bằng những bước đi, biện pháp đúng đắn, thích hợp…

– Đảm bảo quyền lãnh đạo tuyệt đối của Đảng Cộng sản Việt Nam; nắm vững nguyên lí chủ nghĩa Mác – Lênin và tư tưởng Hồ Chí Minh; lấy dân làm gốc…

– Đổi mới toàn diện, đồng bộ, trọng tâm là đổi mới kinh tế, đổi mới chính trị phải thận trọng…

Câu 2: 

Một là, do đường lối lãnh đạo mang tính chủ quan, duy ý chí, cùng với cơ chế tập trung quan liêu bao cấp làm cho sản xuất trì trệ, đời sống nhân dân không được cải thiện. Thêm vào đó là sự thiếu dân chủ và công bằng đã làm tăng thêm sự bất mãn trong quần chúng.

Hai là, không bắt kịp bước phát triển của khoa học – kĩ thuật tiên tiến, dẫn tới tình trạng trì trệ, khủng hoảng về kinh tế, xã hội. Chẳng hạn như ở Liên Xô, trong những năm 70 của thế kỉ XX phải nhập lương thực của các nước Tây Âu.

Ba là, khi tiến hành cải tổ lại phạm phải sai lầm trên nhiều mặt, làm cho khủng hoảng thêm trầm trọng. Đặc biệt là sai lầm khi thực hiện chế độ đa nguyên đa đảng, từ bỏ quyền lãnh đạo cao nhất của Đảng.

Bốn là, sự chống phá của các thế lực thù địch trong và ngoài nước có tác động không nhỏ làm cho tình hình trở nên thêm rối loạn. 


 

16 tháng 11 2016

thành tựu trong SGK Sử 9 bn nhé

16 tháng 11 2016

Thành tựu về nông - công nhiệp ; KH - KT ; đối ngoại