Hãy nhập câu hỏi của bạn vào đây, nếu là tài khoản VIP, bạn sẽ được ưu tiên trả lời.
Số răng của đĩa dẫn:
\(i=\dfrac{n_{bd}}{n_d}=\dfrac{n_2}{n_1}=\dfrac{Z_1}{Z_2}\)
\(\Rightarrow\dfrac{1}{3}=\dfrac{Z_1}{60}\)
\(\Rightarrow Z_1=\dfrac{60}{3}=20\)
Hệ thống này giảm tốc.
Câu 4: Trả lời:
- Dụng cụ đo và kiểm tra: thước đo độ dài ( thước lá, thước cặp,...), thước đo góc (êke,ke vuông, thước đo góc vạn năng,....).
- Dụng cụ tháo lắp, kẹp chặt: êtô,kìm,cờ lê, tua vít, mỏ lết,...
Câu 8: Trả lời:
Các tính chất cơ bản của vật liệu cơ khí là:
- Tính lí học
- Tính hóa học
- Tính cơ học.
- Tính công nghệ.
Stator của động cơ điện 1 chiều thường là 1 hay nhiều cặp nam châm vĩnh cửu, hay nam châm điện, rotor có các cuộn dây quấn và được nối với nguồn điện một chiều, một phần quan trọng khác của động cơ điện 1 chiều là bộ phận chỉnh lưu, nó có nhiệm vụ là đổi chiều dòng điện trong khi chuyển động quay của rotor là liên tục. Thông thường bộ phận này gồm có một bộ cổ góp và một bộ chổi than tiếp xúc với cổ góp.
- Khi động cơ điện ở Hình 6.1 hoạt động, chuyển động quay của trục động cơ sẽ truyền đến làm bánh đai quay, thông qua dây đai, bánh còn lại sẽ quay theo.
- Biến đổi dạng chuyển động quay.
Tham khảo
- Khi động cơ điện ở Hình 6.1 hoạt động, chuyển động quay của trục động cơ sẽ truyền đến làm bánh đai quay, thông qua dây đai, bánh còn lại sẽ quay theo.
- Biến đổi dạng chuyển động quay.
Tham khảo
Để có thể đáp ứng được công việc trong lĩnh vực cơ khí, em cần học tốt các môn học toán, khoa học tự nhiên và công nghệ; tham gia hoạt động giáo dục trải nghiệm, hướng nghiệp.
Phương pháp giải:
Thông qua yêu cầu của nghề trong lĩnh vực cơ khí em hãy xác định các môn học cần học tốt để đáp ứng nhu cầu nghề nghiệp
Lời giải chi tiết:
Để có thể đáp ứng được công việc trong lĩnh vực cơ khí, em cần học tốt các môn học toán, khoa học tự nhiên và công nghệ; tham gia hoạt động giáo dục trải nghiệm, hướng nghiệp.
Tóm tắt:
D1= 60
n1= 40 vòng/p
n2= 3n1
-----------------
tìm i; D2; cho biết đây là bộ truyền động gì.
Giải
Tốc độ quay đĩa bị dẫn là
n2=3n1= 3.40=120 (v/p)
Suy ra tỉ số truyền i là: i=\(\dfrac{n_2}{n_1}\)=120:40=3 (lần)
Số răng đĩa bị dẫn là:
i= \(\dfrac{D_1}{D_2}\) => 3= 60: D2
=> \(D_2\) = 60:3 = 20 (răng)
Ta có: \(n_2\) = 120 và \(n_1\) = 40
=> \(n_2\) > \(n_1\)
=> Đây là bộ truyền động tăng tốc
Cái này là truyền động xích, phải là Z1, Z2; không phải D1, D2 nhé

- - Quả cầu thủy khí: Một quả cầu kim loại được chia làm hai phần bởi một màng ngăn cao su linh hoạt. Một bên chứa khí Nitơ (đóng vai trò là lò xo), bên còn lại chứa dầu thủy lực.
- - Xy-lanh và Pít-tông: Kết nối trực tiếp với bánh xe, đẩy dầu di chuyển vào hoặc ra khỏi quả cầu khi xe đi qua chỗ xóc.
- - Máy bơm và Bình tích áp: Cung cấp và duy trì áp suất dầu cho toàn hệ thống.
2. Nguyên lý hoạt động Hệ thống hoạt động dựa trên đặc tính: Khí có thể nén được, nhưng chất lỏng thì không.- - Hấp thụ va chạm (Lò xo khí): Khi bánh xe đè lên vật cản, pít-tông đẩy dầu thủy lực vào quả cầu. Dầu ép vào màng ngăn, làm nén khí Nitơ phía bên kia. Khí Nitơ bị nén lại đóng vai trò như một lò xo cực kỳ êm ái để hấp thụ lực tác động.
- - Giảm chấn (Triệt tiêu dao động): Dầu khi di chuyển qua các van hẹp giữa xy-lanh và quả cầu sẽ tạo ra lực cản thủy lực, giúp dập tắt các dao động nảy của xe, tương tự như chức năng của phuộc nhún.
- - Tự động cân bằng và điều chỉnh độ cao: Một cảm biến chiều cao sẽ nhận biết khi xe nặng hơn (do chở thêm người/hàng). Lúc này, máy bơm sẽ bơm thêm dầu vào hệ thống để đẩy thân xe lên vị trí cân bằng cũ. Người lái cũng có thể chủ động nâng hoặc hạ gầm xe thông qua cần điều khiển trong cabin.
3. Ưu và nhược điểm- - Ưu điểm: Khả năng vận hành cực kỳ êm ái ("hiệu ứng thảm bay"), duy trì độ cao gầm ổn định bất kể tải trọng và khả năng thay đổi độ cao linh hoạt.
- - Nhược điểm: Cấu tạo rất phức tạp, chi phí sản xuất và bảo dưỡng cao, dễ gặp rủi ro rò rỉ dầu thủy lực sau thời gian dài sử dụng.
Hệ thống này nổi tiếng nhất qua các dòng xe của hãng Citroën và hiện nay thường xuất hiện trên các dòng xe siêu sang hoặc xe chuyên dụng hạng nặng.