Hãy nhập câu hỏi của bạn vào đây, nếu là tài khoản VIP, bạn sẽ được ưu tiên trả lời.
Sự nóng chảy, hóa hơi, ngưng tụ, đông đặc trong vòng tuần hoàn của nước trên trái đất:
Nước ở trong băng tuyết tan vào mùa xuân tạo thành nước ở dạng lỏng.
Nước ở dạng lỏng bay hơi tạo thành dạng khí ở trong mây.
Khi gặp nhiệt độ thấp các phân tử nước trong mây ngưng tụ lại gây ra mưa, tạo nước ở dạng lỏng.
Vào mùa đông, nhiệt độ thấp hơn 0 độ C; nước ở dạng lỏng đông đặc lại tạo thành băng, tuyết.
- Sự nóng chảy: Sự chuyển từ thể rắn sang thể lỏng.
- Sự đông đặc: Sự chuyển từ thế lỏng sang thể rắn.
- Sự sôi: Sự bay hơi đặc biệt.
- Sự bay hơi: Sự chuyển từ thể lỏng sang thể hơi(khí).
- Sự ngưng tụ: Sự chuyển từ thể hơi sang thể lỏng.
- Sự nóng chày: sự chuyển từ thể rắn sang thể lỏng.
- Sự đông đặc: sự chuyển từ thế lỏng sang thể rắn.
- Sự sôi: sự bay hơi đặc biệt.
- Sự bay hơi: sự chuyển từ thể lỏng sang thể hơi(khí).
- Sự ngưng tụ: sự chuyển từ thể hơi sang thể lỏng.
Khái niệm
- Nóng chảy: Rắn → Lỏng (Băng tan thành nước)
- Đông đặc: Lỏng → Rắn (Nước thành băng)
- Bay hơi: Lỏng → Khí (Nước bốc hơi)
- Ngưng tụ: Khí → Lỏng (Hơi nước thành sương)
Sơ đồ đơn giản
Rắn ↔ Lỏng ↔ Khí
Rắn → Lỏng: Nóng chảy
Lỏng → Rắn: Đông đặc
Lỏng → Khí: Bay hơi
Khí → Lỏng: Ngưng tụ
. Ví dụ thực tế
- Băng tan → nước (Nóng chảy)
- Nước thành băng (Đông đặc)
- Nước ao bốc hơi (Bay hơi)
- Sương đọng trên lá (Ngưng tụ)
Ví dụ về các hiện tượng
Nóng chảy: nấu chảy kim loại
Đông đặc: nước cho vào tủ lạnh đông thành đá
Bay hơi: sau khi mưa, nước ngập trên đường một thời gian sẽ biến mất
Sôi: Đun nước ở nhiệt độ cao
Ngưng tụ: Hơi nước bốc lên ban đêm nhiệt độ lạnh sáng hôm sau ngưng tụ thành sương đọng trên lá
Vì chất rắn có hình dạng và thể tích xác định, các hạt liên kết chặt nên vững chắc, không chảy hay bay hơi, giúp bình chứa không bị biến dạng.
c.on nhá