K
Khách

Hãy nhập câu hỏi của bạn vào đây, nếu là tài khoản VIP, bạn sẽ được ưu tiên trả lời.

23 tháng 11 2025

ai đúng tôi cho 1tick

23 tháng 11 2025

1 bờ vai
2 cái kim khâu (vì nếu khâu vết thường thì đau, k khâu thì ko xong?!)
3 cây chuối (đêm đỡ nắng nhìn thẳng đứng, sáng thì cây bị xệ lá)
4 xe đạp (ghê quá chời :3)
5 bóng bay
6 cổ áo?
cho xinn cái like :3

Tôi có một đầu, một đuôi nhưng không có thân. Tôi là gì? 🪙Cái gì bạn càng lấy đi nhiều, nó càng lớn? 🕳️Có một chiếc cầu chỉ chịu nổi 2 người cùng đi qua một lúc. Nhưng lúc nào cũng có 3 người muốn qua — làm sao cả 3 đều qua được? 🌉Bác nông dân có 17 con cừu, bị chết 9 con. Hỏi còn bao nhiêu con? 🐑Cái gì có răng mà không cắn? 🪥Một hộp đầy trái táo, bạn lấy ra 3 quả,...
Đọc tiếp
  1. Tôi có một đầu, một đuôi nhưng không có thân. Tôi là gì? 🪙
  2. Cái gì bạn càng lấy đi nhiều, nó càng lớn? 🕳️
  3. Có một chiếc cầu chỉ chịu nổi 2 người cùng đi qua một lúc. Nhưng lúc nào cũng có 3 người muốn qua — làm sao cả 3 đều qua được? 🌉
  4. Bác nông dân có 17 con cừu, bị chết 9 con. Hỏi còn bao nhiêu con? 🐑
  5. Cái gì có răng mà không cắn? 🪥
  6. Một hộp đầy trái táo, bạn lấy ra 3 quả, hỏi bạn có bao nhiêu quả? 🍎
  7. Ba người vào thang máy. Khi thang máy dừng, chỉ còn hai người ra. Làm sao được? 🛗
  8. Có một căn phòng tối, chỉ có một que diêm. Trong phòng có một nến, một đèn dầu và một bếp lò than. Bạn bật gì trước tiên? 🔥
  9. Khi đi ngang qua cầu, anh A gặp B. A nói: “Trước kia anh 2 lần bằng tuổi con anh—bây giờ tôi bằng tuổi con anh.” B trả lời: “Lúc đó tôi bằng 3 lần tuổi con anh—bây giờ tôi bằng 2 lần tuổi con anh.” Hỏi: ai nói dối? (Ngắn, suy luận) 🤔
  10. Con gì đi khập khiễng, 3 chân vào sáng, 2 chân vào trưa, 4 chân vào tối? 🐾
3
12 tháng 10 2025

câu cuối nhầm đề rồi bạn.


12 tháng 10 2025

1. "Tôi có một đầu, một đuôi nhưng không có thân. Tôi là gì?" 🪙

👉 Đáp án: Đồng xu.

Vì nó có mặt trước (đầu), mặt sau (đuôi), nhưng không có "thân".


2. "Cái gì bạn càng lấy đi nhiều, nó càng lớn?" 🕳️

👉 Đáp án: Cái lỗ.

Lấy đất ra, lỗ càng to → càng lấy đi càng lớn.


3. "Có một chiếc cầu chỉ chịu được 2 người cùng đi. Nhưng lúc nào cũng có 3 người muốn qua — làm sao cả 3 đều qua được?" 🌉

👉 Đáp án: Hai người đi trước, rồi một người quay lại, sau đó đi tiếp với người thứ ba.

Vậy mỗi lần chỉ có 2 người trên cầu.


4. "Bác nông dân có 17 con cừu, bị chết 9 con. Hỏi còn bao nhiêu con?" 🐑

👉 Đáp án: Còn 8 con.

17 - 9 = 8 (vẫn còn sống mà!).


5. "Cái gì có răng mà không cắn?" 🪥

👉 Đáp án: Bàn chải đánh răng.

Có "răng" nhưng để làm sạch răng, không cắn ai cả.


6. "Một hộp đầy táo, bạn lấy ra 3 quả, hỏi bạn có bao nhiêu quả?" 🍎

👉 Đáp án: Bạn có 3 quả táo.

bạn lấy ra 3 quả, nên bạn có 3 quả.


7. "Ba người vào thang máy. Khi thang máy dừng, chỉ còn hai người ra. Làm sao được?" 🛗

👉 Đáp án: Người thứ ba không ra, vì là người đi thang máy, nhưng không rời thang máy (có thể là người vận hành hoặc vẫn ở lại).


8. "Có một căn phòng tối, chỉ có một que diêm. Trong phòng có một nến, một đèn dầu và một bếp lò than. Bạn bật gì trước tiên?" 🔥

👉 Đáp án: Bật que diêm trước.

không có lửa, không bật được cái gì nếu chưa bật diêm!


9. Câu logic tuổi: "Ai nói dối?" 🤔

Câu:

A: “Trước kia anh 2 lần bằng tuổi con anh — bây giờ tôi bằng tuổi con anh.”
B: “Lúc đó tôi bằng 3 lần tuổi con anh — bây giờ tôi bằng 2 lần tuổi con anh.”

👉 Đáp án: Cả hai nói thật.

Phép toán có thể kiểm chứng:
Gọi tuổi con = x, thời gian trước là t năm

  • Khi đó A = 2x, tức là A hiện tại = 2x + t
  • B = 3x → hiện tại B = 3x + t
    → Mà A hiện tại = x + t (bằng tuổi con bây giờ)
    → B hiện tại = 2x (gấp đôi con bây giờ)
    👉 Có thể giải ra được → Không ai nói dối.

10. "Con gì đi khập khiễng, 3 chân vào sáng, 2 chân vào trưa, 4 chân vào tối?" 🐾

👉 Đáp án: Con người (ẩn dụ theo vòng đời).

  • Sáng: trẻ em bò → 4 chân
  • Trưa: người lớn → đi bằng 2 chân
  • Tối: người già → dùng gậy → 3 chân

Vì thường là 4 chân buổi sáng, 2 chân buổi trưa, 3 chân buổi tối.

I. MỞ BÀI: Giới thiệu chuyến đi tham quanGiới thiệu địa điểm đến:Em đã có dịp tham quan Đền Đô, còn gọi là Đền Lý Bát Đế, thuộc phường Đình Bảng, thành phố Từ Sơn, tỉnh Bắc Ninh.Đây là khu di tích lịch sử nổi tiếng, gắn liền với triều đại nhà Lý – triều đại mở đầu cho thời kỳ độc lập, hưng thịnh của nước ta.Lý do đến:Chuyến đi được tổ chức bởi nhà trường...
Đọc tiếp

I. MỞ BÀI: Giới thiệu chuyến đi tham quan

  1. Giới thiệu địa điểm đến:
    • Em đã có dịp tham quan Đền Đô, còn gọi là Đền Lý Bát Đế, thuộc phường Đình Bảng, thành phố Từ Sơn, tỉnh Bắc Ninh.
    • Đây là khu di tích lịch sử nổi tiếng, gắn liền với triều đại nhà Lý – triều đại mở đầu cho thời kỳ độc lập, hưng thịnh của nước ta.
  2. Lý do đến:
    • Chuyến đi được tổ chức bởi nhà trường (hoặc gia đình, địa phương...), nhằm giúp học sinh tìm hiểu về lịch sử và di sản văn hóa dân tộc.
  3. Cảm xúc ban đầu:
    • Em rất háo hức, hồi hộp khi lần đầu được đến một nơi linh thiêng và giàu giá trị lịch sử như vậy.
    • Em mong muốn được tận mắt nhìn thấy những điều từng học qua sách vở.

🟩 II. THÂN BÀI: Diễn biến chuyến đi và cảm nhận

1. Khởi hành – Trên đường đi

  • Em cùng lớp (hoặc đoàn) xuất phát từ trường vào buổi sáng, trời mát mẻ, không khí nhộn nhịp.
  • Trên xe, mọi người hát hò, nói chuyện rôm rả; thầy cô còn kể sơ lược về lịch sử nhà Lý và ý nghĩa của Đền Đô.

2. Đến nơi – Thăm quan các địa điểm trong khu di tích

a. Toàn cảnh khu di tích

  • Đền Đô nằm gần bờ sông Tiêu Tương thơ mộng, có cây xanh bao quanh, không khí mát mẻ, thanh tịnh.
  • Cổng tam quan uy nghi, mái cong, khắc dòng chữ “Cổ Pháp Điện” – tên gọi xưa của nơi đây.

b. Trình tự các địa điểm tham quan

  • Sân rồng – Nơi tổ chức tế lễ chính.
  • Thăm điện thờ Lý Thái Tổ – vị vua đầu tiên lập ra nhà Lý.
  • Dâng hương tại Thượng điện – nơi thờ 8 vị vua triều Lý (gọi là Lý Bát Đế).
  • Ngắm giếng Ngọc, cây đa cổ thụ, hồ bán nguyệt – những công trình gắn liền với cảnh quan xưa.
  • Tham quan nhà bia, tượng đá, và gian trưng bày hiện vật, tài liệu lịch sử.

3. Hoạt động chính và cảm xúc

  • Được nghe thuyết minh viên kể về truyền thống yêu nước của triều Lý, về việc dời đô ra Thăng Long.
  • Chụp ảnh lưu niệm, ghi chép thông tin.
  • Em cảm thấy tự hào khi biết rằng tổ tiên ta đã từng xây dựng một quốc gia vững mạnh và độc lập từ rất sớm.

4. Ấn tượng nổi bật

  • Kiến trúc đền vừa cổ kính, vừa trang nghiêm với mái ngói rêu phong, hoành phi câu đối rực rỡ.
  • Không gian trong lành, yên tĩnh khiến em thấy lòng mình thanh thản.
  • Ấn tượng nhất là sự tôn kính của người dân địa phương với các vị vua triều Lý – thể hiện qua cách họ giữ gìn, hương khói và trùng tu đền rất cẩn thận.

🟩 III. KẾT BÀI: Cảm xúc – suy nghĩ sau chuyến đi

  • Chuyến đi tham quan Đền Đô đã để lại trong em nhiều ấn tượng sâu sắc và bài học quý giá.
  • Em cảm thấy tự hào về truyền thống văn hiến và lòng yêu nước của dân tộc ta.
  • Em mong rằng sau này sẽ có thêm nhiều chuyến đi như vậy để hiểu rõ hơn về lịch sử và gìn giữ những giá trị văn hóa quý báu của đất nước.
0
Nhân vật lịch sử có thậtNhân vật trung tâm là Nguyễn Huệ – Quang Trung, một anh hùng dân tộc, thủ lĩnh phong trào Tây Sơn.Ngoài ra còn xuất hiện các nhân vật, tập đoàn có thật trong lịch sử như: quân Thanh, vua Lê Chiêu Thống.Sự kiện, hoàn cảnh lịch sử có thậtCuối thế kỉ XVIII, nhà Thanh đưa quân xâm lược nước ta, Lê Chiêu Thống cầu viện.Cuộc kháng chiến chống quân Thanh của...
Đọc tiếp
  1. Nhân vật lịch sử có thật
    • Nhân vật trung tâm là Nguyễn Huệ – Quang Trung, một anh hùng dân tộc, thủ lĩnh phong trào Tây Sơn.
    • Ngoài ra còn xuất hiện các nhân vật, tập đoàn có thật trong lịch sử như: quân Thanh, vua Lê Chiêu Thống.
  2. Sự kiện, hoàn cảnh lịch sử có thật
    • Cuối thế kỉ XVIII, nhà Thanh đưa quân xâm lược nước ta, Lê Chiêu Thống cầu viện.
    • Cuộc kháng chiến chống quân Thanh của nghĩa quân Tây Sơn, đặc biệt là chiến thắng Ngọc Hồi – Đống Đa (1789).
  3. Tính chân thực lịch sử
    • Văn bản dựa trên sự thật lịch sử, phản ánh chính xác quá trình Nguyễn Huệ lên ngôi, chỉ huy quân lính, hành quân thần tốc, tổ chức trận đánh và giành thắng lợi.
  4. Yếu tố nghệ thuật làm nổi bật lịch sử
    • Các chi tiết được chọn lọc, miêu tả gợi cảm, giàu kịch tính để tôn vinh hình tượng Quang Trung: hình ảnh vị vua dũng lược, quyết đoán, hành quân thần tốc, đánh tan quân xâm lược.
    • Có xen yếu tố tưởng tượng, phóng đại nghệ thuật để làm nổi bật khí thế hào hùng của dân tộc.


2
16 tháng 9 2025

1. Nhân vật lịch sử có thật

  • Nhân vật trung tâm là Nguyễn Huệ – Quang Trung, một anh hùng dân tộc, thủ lĩnh phong trào Tây Sơn.
  • Các nhân vật phụ cũng là những nhân vật lịch sử như vua Lê Chiêu Thống, quân Thanh – đều có thật trong sử sách.

2. Sự kiện lịch sử có thật

  • Văn bản tái hiện cuộc kháng chiến chống quân Thanh cuối thế kỷ XVIII, khi nhà Thanh đưa quân sang xâm lược nước ta theo lời cầu viện của Lê Chiêu Thống.
  • Diễn biến chiến thắng của Quang Trung được trình bày theo trình tự thời gian, gắn với các mốc lịch sử cụ thể.

3. Bối cảnh lịch sử rõ ràng

  • Bối cảnh là thời kỳ rối ren cuối thế kỷ XVIII, khi đất nước bị chia cắt, nội chiến và ngoại xâm hoành hành.
  • Văn bản thể hiện không khí chiến trận, sự chuẩn bị chu đáo của nghĩa quân Tây Sơn, và tinh thần quyết chiến của Quang Trung.

4. Giá trị giáo dục và lòng yêu nước

  • Tôn vinh tinh thần yêu nước, lòng quả cảm và tài thao lược của người anh hùng dân tộc.
  • Gợi niềm tự hào dân tộc, khơi dậy ý thức giữ gìn độc lập chủ quyền.

5. Phong cách kể chuyện mang tính sử thi

  • Giọng văn trang trọng, hào hùng.
  • Miêu tả nhân vật với tầm vóc lớn lao, gần như lý tưởng hóa – đặc trưng của truyện lịch sử mang màu sắc sử thi.
2 tháng 2

ChatGPT =D

I. Mở bàiGiới thiệu hoàn cảnh chuyến điThời gian: đầu xuân năm nay, khi trời còn se lạnh, cây cối đâm chồi nảy lộc.Nhân vật: em đi cùng với bố mẹ (hoặc thầy cô và các bạn trong lớp).Mục đích: đi tham quan, lễ đền, tìm hiểu di tích lịch sử – văn hóa nổi tiếng.Gợi không khí, cảm xúc ban đầuTâm trạng: hồi hộp, háo hức, mong được khám phá một địa danh linh thiêng.Lời dẫn: “Trong...
Đọc tiếp

I. Mở bài

  1. Giới thiệu hoàn cảnh chuyến đi
    • Thời gian: đầu xuân năm nay, khi trời còn se lạnh, cây cối đâm chồi nảy lộc.
    • Nhân vật: em đi cùng với bố mẹ (hoặc thầy cô và các bạn trong lớp).
    • Mục đích: đi tham quan, lễ đền, tìm hiểu di tích lịch sử – văn hóa nổi tiếng.
  2. Gợi không khí, cảm xúc ban đầu
    • Tâm trạng: hồi hộp, háo hức, mong được khám phá một địa danh linh thiêng.
    • Lời dẫn: “Trong số nhiều chuyến đi đầu năm, chuyến tham quan đền Bà Chúa Kho để lại cho em nhiều ấn tượng sâu sắc.”

II. Thân bài

1. Quá trình chuẩn bị và khởi hành

  • Gia đình (hoặc đoàn) chuẩn bị lễ vật: hương, hoa, bánh trái, tiền vàng mã.
  • Trang phục chỉnh tề, gọn gàng để thể hiện sự thành kính.
  • Buổi sáng, trời hửng nắng, xe lăn bánh đưa cả đoàn đi.
  • Trên đường: hai bên là đồng lúa xanh mướt, làng quê thanh bình, tiếng trò chuyện rộn rã.

2. Khung cảnh bên ngoài ngôi đền

  • Con đường dẫn vào đền đông đúc người dân thập phương.
  • Hàng quán bày bán đồ lễ, hương hoa, đồ lưu niệm rực rỡ sắc màu.
  • Cổng đền: mái ngói cong vút, sơn son thếp vàng, cờ phướn rực rỡ tung bay trong gió.
  • Không khí lễ hội: tiếng trống, tiếng chuông vang xa, dòng người tấp nập nhưng trật tự.

3. Bên trong đền Bà Chúa Kho

  • Sân đền: rộng rãi, lát gạch đỏ, có cây cổ thụ tỏa bóng mát, khói hương tỏa nghi ngút , được bày biện gọn gàng, hương khói nghi ngút, hoa quả lễ vật được xếp ngay ngắn.
  • Chính điện: trang nghiêm, linh thiêng. Tượng Bà Chúa Kho uy nghi, được trang hoàng bằng áo gấm thêu hoa văn, xung quanh là đồ thờ lấp lánh.
  • Người đến lễ thành kính chắp tay, khấn vái, cầu mong bình an, tài lộc.
  • Gia đình em cũng xếp hàng vào thắp hương, lòng em rộn ràng niềm thành kính, cảm giác thiêng liêng khó tả.

4. Truyền thuyết và sự tích được nghe kể

  • Bà Chúa Kho là người phụ nữ gắn liền với kho lương thực quốc gia, có công lớn trong việc giữ gìn tài sản cho triều đình.
  • Nhân dân tôn thờ bà là “người giữ của”, cầu mong làm ăn phát đạt, cuộc sống sung túc.
  • Nghe xong, em hiểu thêm về lịch sử, thấy khâm phục và biết ơn tấm lòng của nhân dân với những bậc anh hùng, nhân thần.

5. Hoạt động trải nghiệm khác

  • Đi dạo quanh khuôn viên đền: cảnh sắc nên thơ, hồ nước trong xanh, chim chóc ríu rít.
  • Quan sát, ghi chép, chụp ảnh để lưu lại kỉ niệm.
  • Ăn trưa cùng gia đình/đoàn, thưởng thức đặc sản Bắc Ninh: bánh phu thê, nem làng Bùi, chè kho.
  • Trò chuyện, chia sẻ cảm xúc về chuyến đi.

6. Cảm xúc trong chuyến đi

  • Thấy không khí trang nghiêm, thiêng liêng, lòng em trở nên tĩnh lặng, biết trân trọng truyền thống văn hóa dân tộc.
  • Học được sự biết ơn đối với người xưa và ước mong làm nhiều việc tốt.
  • Niềm vui xen lẫn tự hào khi được tận mắt chứng kiến một di tích nổi tiếng mà trước đây chỉ nghe kể.

III. Kết bài

  1. Tóm lại ý nghĩa chuyến đi
    • Không chỉ là một chuyến tham quan, mà còn là dịp học hỏi, bồi dưỡng tình yêu quê hương đất nước.
    • Hiểu rõ hơn về tín ngưỡng dân gian, về nét đẹp văn hóa của người Việt.
  2. Suy nghĩ và mong ước
    • Muốn quay lại đền Bà Chúa Kho vào dịp khác.
    • Mong được đi thêm nhiều di tích văn hóa – lịch sử khác để mở rộng tầm hiểu biết.
0
1 tháng 1 2020

bằng 5478:))))))

hahahaha:))))))

ăn cức nhầm!

1. Họ tên, năm sinh – năm mất:Tên thật: Nguyễn Kim Thành.Sinh năm 1920 tại Thừa Thiên – Huế.Mất năm 2002 tại Hà Nội.2. Vị trí trong nền văn học:Là lá cờ đầu của thơ ca cách mạng Việt Nam hiện đại.Thơ Tố Hữu gắn liền với sự nghiệp cách mạng của dân tộc trong thế kỷ XX.3. Đề tài sáng tác:Viết về lý tưởng cách mạng, kháng chiến, Bác Hồ, tình cảm với nhân dân, đất nước.Gắn...
Đọc tiếp

1. Họ tên, năm sinh – năm mất:

  • Tên thật: Nguyễn Kim Thành.
  • Sinh năm 1920 tại Thừa Thiên – Huế.
  • Mất năm 2002 tại Hà Nội.

2. Vị trí trong nền văn học:

  • lá cờ đầu của thơ ca cách mạng Việt Nam hiện đại.
  • Thơ Tố Hữu gắn liền với sự nghiệp cách mạng của dân tộc trong thế kỷ XX.

3. Đề tài sáng tác:

  • Viết về lý tưởng cách mạng, kháng chiến, Bác Hồ, tình cảm với nhân dân, đất nước.
  • Gắn bó chặt chẽ với những sự kiện lớn của dân tộc.

4. Phong cách sáng tác:

  • Đậm chất trữ tình chính trị: thơ vừa giàu cảm xúc cá nhân, vừa mang tính công dân.
  • Giọng thơ tâm tình, ngọt ngào, dễ đi vào lòng người.
  • Sử dụng nhiều thể thơ dân tộc như lục bát, song thất lục bát.

5. Các tác phẩm chính:

  • Từ ấy (1937–1946)
  • Việt Bắc (1947–1954)
  • Gió lộng (1955–1961)
  • Ra trận (1962–1971)
  • Máu và hoa (1972–1977)
  • Và nhiều tập thơ khác như Một tiếng đờn, Ta với ta
0
1. Tên tuổi, quê quánTên thật: Trần Khâm (1258 – 1308).Hiệu: Trúc Lâm Đại sĩ, Trúc Lâm Đầu Đà.Quê quán: Thăng Long (nay thuộc Hà Nội).Ông là vị vua thứ ba của nhà Trần (trị vì 1278 – 1293), con trai Trần Thánh Tông. Sau khi nhường ngôi cho con là Trần Anh Tông, ông xuất gia, sáng lập Thiền phái Trúc Lâm Yên Tử – dòng thiền mang bản sắc Việt Nam.2. Vị trí của ông trong nền văn họcLà một tác...
Đọc tiếp

1. Tên tuổi, quê quán

  • Tên thật: Trần Khâm (1258 – 1308).
  • Hiệu: Trúc Lâm Đại sĩ, Trúc Lâm Đầu Đà.
  • Quê quán: Thăng Long (nay thuộc Hà Nội).
  • Ông là vị vua thứ ba của nhà Trần (trị vì 1278 – 1293), con trai Trần Thánh Tông. Sau khi nhường ngôi cho con là Trần Anh Tông, ông xuất gia, sáng lập Thiền phái Trúc Lâm Yên Tử – dòng thiền mang bản sắc Việt Nam.

2. Vị trí của ông trong nền văn học

  • một tác giả lớn của văn học trung đại Việt Nam.
  • Văn chương của Trần Nhân Tông vừa phản ánh tâm hồn của một minh quân gắn bó với dân tộc (qua chiến công chống Nguyên – Mông), vừa là thiền sư với tư tưởng an nhiên, thoát tục.
  • Ông góp phần làm phong phú dòng văn học Phật giáo, đồng thời nâng cao tính dân tộc trong tư tưởng và thi ca.
  • Cùng với các vua Trần khác (Trần Thái Tông, Trần Thánh Tông), ông là một trong những cây bút tiêu biểu của văn học đời Trần.

3. Đề tài và phong cách sáng tác

  • Đề tài chính:
    • Tư tưởng Phật giáo: vô thường, từ bi, buông bỏ, sống thuận theo lẽ tự nhiên.
    • Tình yêu quê hương, niềm tự hào dân tộc, đặc biệt là sau những chiến thắng Nguyên – Mông.
    • Cuộc sống an lạc, giản dị nơi núi rừng, thiên nhiên.
  • Phong cách:
    • Thơ mang vẻ thanh thoát, trong sáng, giản dị, kết hợp chất trữ tình – triết lý.
    • Thường sử dụng hình ảnh thiên nhiên (hoa, mây, núi, suối…) để gợi cái đẹp tinh thần, gắn đời sống hiện tại với tinh thần thiền.
    • Lời thơ ngắn gọn, hàm súc, đậm chất thiền vị nhưng vẫn gần gũi với đời sống dân gian.

4. Những tác phẩm chính

Hiện còn lại không nhiều, nhưng tiêu biểu có:

  • Thơ chữ Hán:
    • Trung hưng thực lục (ghi lại công lao nhà Trần kháng chiến chống Nguyên).
    • Các bài thơ nổi tiếng:
      • Cư trần lạc đạo phú (ở đời vui đạo)
      • Đắc thú lâm tuyền thành đạo ca (bài ca đắc thú khi thành đạo ở suối rừng)
      • Thiền tông chỉ nam (chỉ dẫn về thiền)
  • Văn chính luận – triết lý:
    • Các bài giảng, kệ tụng trong quá trình truyền bá Phật pháp tại Yên Tử.
1
6 tháng 10 2025

Em không đăng linh tinh trên diễn đàn hỏi đáp nhé.