Hãy nhập câu hỏi của bạn vào đây, nếu là tài khoản VIP, bạn sẽ được ưu tiên trả lời.
- Lời dẫn trực tiếp: Trong báo cáo chính trị tại Đại hội Đại biểu lần II của Đảng. Chủ tịch Hồ Chí Minh nêu rõ: "Chúng ta phải ghi nhớ công lao của các vị anh hùng dân tộc, vì các vị ấy là biểu tượng của một dân tộc anh hùng".
- Lời dẫn gián tiếp: Trong báo cáo chính trị tại Đại hội Đại biểu lần thứ II của Đảng. Chủ tịch Hồ Chí Minh cho rằng chúng ta phải ghi nhớ công lao của các vị anh hùng dân tộc, vì các vị ấy tiêu biểu của một dân tộc anh hùng.
rong những năm tháng kháng chiến chống thực dân Pháp gian lao, lẽ đương nhiên, hình ảnh những người lính, những anh bộ đội sẽ trở thành linh hồn của cuộc kháng chiến, trở thành niềm tin yêu và hi vọng của cả dân tộc. Mở đầu bài thơ Đồng chí, Chính Hữu đã nhìn nhận, đã đi sâu vào cả xuất thân của những người lính:
Quê hương anh đất mặn đồng chua
Làng tôi nghèo đất cày lên sỏi đá
Sinh ra ở một đất nước vốn có truyền thống nông nghiệp, họ vốn là những người nông dân mặc áo lính theo bước chân anh hùng của những nghĩa sĩ Cần Giuộc năm xưa. Đất nước bị kẻ thù xâm lược, Tổ quốc và nhân dân đứng dưới một tròng áp bức. Anh và tôi, hai người bạn mới quen, đều xuất thân từ những vùng quê nghèo khó. hai câu thơ vừa như đối nhau, vừa như song hành, thể hiện tình cảm của những người lính. Từ những vùng quê nghèo khổ ấy, họ tạm biệt người thân, tạm biệt xóm làng, tạm biệt những bãi mía, bờ dâu, những thảm cỏ xanh mướt màu, họ ra đi chiến đấu để tìm lại, giành lại linh hồn cho Tố quốc. Những khó khăn ấy dường như không thể làm cho những người lính chùn bước:
Anh với tôi đôi người xa lạ
Tự phương trời chẳng hẹn quen nhau
Súng bên súng, đầu sát bên đầu
Đêm rét chung chăn thành đôi tri kỉ
Câu 1 :
Tác giả viết bài này vào đầu năm 2001 khi chuyển giao hai thế kỉ của toàn thế giới, với nước ta tiếp bước công cuộc đổi mới từ cuối thế kỉ trước
- Vấn đề: chuẩn bị hành trang vào thế kỉ mới→ có tính thời sự, có ý nghĩa với sự phát triển lâu dài, hội nhập của đất nước
- Nhiệm vụ: nhìn nhận hạn chế để khắc phục, bắt kịp thời đại. Đưa đất nước thoát khỏi đói nghèo, lạc hậu, đẩy mạnh, công nghiệp hóa, hiện đại hóa đất nước.
Câu 2:
Trình tự lập luận của tác giả:
- Chỉ ra sự cần thiết trong nhận thức của người trẻ về cái mạnh, yếu của người Việt Nam
- Phân tích đặc điểm con người Việt (điểm mạnh, yếu, mặt đối lập)
- Con người Việt Nam tự thay đổi, hoàn thiện để hội nhập với toàn cầu
Câu 3:
Tác giả cho rằng "sự chuẩn bị bản thân con người là quan trọng nhất"
- Máy móc, các yếu tố khác có tân tiến tới đâu cũng là sản phẩm do con người sáng tạo, không thể thay thế con người
- Trong nền kinh tế tri thức, sự nhạy bén của con người vẫn quyết định sự phát triển của xã hội
Câu 4:
Điểm mạnh yếu của con người Việt Nam tác động tới nhiệm vụ đất nước:
- Thông minh nhạy bén cái mới, thiếu kiến thức cơ bản, kém khả năng thực thành → Không thích ứng với nền kinh tế mới
Cần cù sáng tạo, thiếu tỉ mỉ, không coi trọng quy trình → ảnh hưởng nặng nề phương thức sản xuất nhỏ, thôn dã
- Đoàn kết, đùm bọc trong chiến đấu nhưng đố kị trong làm ăn, cuộc sống → Ảnh hưởng tới giá trị đạo đức, giảm đi sức mạnh, tính liên kết
- Thích ứng nhanh dễ hội nhập, nhưng kì thị trong kinh doanh, thói khôn vặt, khôn lỏi → Cản trở kinh doanh, hội nhập
Câu 5:
Nhận xét tác giả với sách lịch sử, văn học:
+ Giống: phân tích, nhận xét ưu điểm người Việt: thông minh, cần cù, sáng tạo, đoàn kết trong chiến đấu…
+ Khác: phê phán khuyết điểm, hạn chế, kĩ năng thực hành, đố kị, khôn vặt
- Thái độ người viết: khách quan khoa học, chân thực, đúng đắn
Câu 6:
Những câu thành ngữ được sử dụng: nước đến chân mới nhảy, liệu cơm gắp mắm, bóc ngắn cắn dài, trâu buộc ghét trâu ăn
- Tục ngữ có tính chân xác bởi được đúc rút từ kinh nghiệm của cha ông thế hệ trước
→ Giúp bài viết trở nên sinh động, gần gũi, dễ hình dung hơn.
#Học tốt
1. Franklin D. Roosevelt
"Quốc gia nào không biết bảo vệ đất là đang tự tay giết chính mình. Rừng là lá phổi của chúng ta."
Câu nói này nhấn mạnh tầm quan trọng thiết yếu của rừng và tài nguyên thiên nhiên đối với sự sống và sự tồn vong của dân tộc.
2. Câu tục ngữ của người Việt:
“Rừng vàng biển bạc.”
Thể hiện sự giàu có phi vật chất và giá trị sống lâu dài mà thiên nhiên - đặc biệt là rừng và biển - đem lại cho con người.
3. Từ bài học đạo đức phổ thông:
“Tài nguyên thiên nhiên phong phú nhưng không phải là vô hạn. Nếu không sử dụng tiết kiệm và hợp lý, nó sẽ cạn kiệt và ảnh hưởng đến cuộc sống tương lai của con người.”
Đây là lời nhắc về trách nhiệm sử dụng bền vững và tiết kiệm tài nguyên — phù hợp với tinh thần môn Ngữ văn và đạo đức lớp 9. Bài Giảng Viole
"Chúng ta đang tiêu dùng tài nguyên thiên nhiên như thể chúng không bao giờ cạn kiệt."
1. Mục đích bài nói
→ Nêu ý kiến cá nhân và nâng cao ý thức của học sinh về vấn đề được bàn luận.
2. Người nghe
→ Thầy cô và bạn bè trong lớp.
3. Thời gian trình bày
→ 3–5 phút.
4. Đề tài bài nói
→ Việc học sinh sử dụng mạng xã hội hiện nay.
a. Mở đầu
→ Giới thiệu trực tiếp vấn đề: sử dụng mạng xã hội đang rất phổ biến trong học sinh và gây ra nhiều ảnh hưởng trong đời sống hằng ngày.
b. Triển khai
• Lí do lựa chọn vấn đề:
→ Đây là vấn đề gần gũi, tác động trực tiếp đến học sinh: vừa có lợi vừa có hại.
• Trình bày ý kiến về vấn đề:
→ Mạng xã hội mang lại lợi ích như hỗ trợ học tập, giải trí, kết nối bạn bè.
→ Tuy nhiên, việc lạm dụng mạng xã hội dễ gây xao nhãng học tập, tiếp xúc thông tin độc hại, nghiện mạng, ảnh hưởng sức khỏe và thời gian.
• Giải pháp:
→ Sử dụng mạng xã hội có chọn lọc và đúng mục đích.
→ Giới hạn thời gian dùng mỗi ngày.
→ Theo dõi các trang lành mạnh; tránh tin giả.
→ Ưu tiên học tập và hoạt động thực tế ngoài đời sống.
c. Kết thúc
→ Khẳng định ý nghĩa của việc dùng mạng xã hội đúng cách và kêu gọi học sinh sử dụng mạng xã hội một cách chủ động, an toàn và có trách nhiệm.
5. Phương tiện hỗ trợ bài nói
→ PowerPoint/ảnh minh họa/số liệu thống kê.
6. Dự kiến câu hỏi của người nghe
→ Vì sao học sinh dễ lạm dụng mạng xã hội?
→ Giải pháp nào hiệu quả nhất?
→ Lợi ích cụ thể mà mạng xã hội mang lại?