Hãy nhập câu hỏi của bạn vào đây, nếu là tài khoản VIP, bạn sẽ được ưu tiên trả lời.
Câu 1. (2,0 điểm)
Phân tích nhân vật anh Gầy trong văn bản “Anh béo và anh gầy”
Trong truyện “Anh béo và anh gầy”, anh Gầy hiện lên là một người điềm đạm, nghiêm túc và khá cầu toàn. Khác với anh Béo phóng khoáng, hồn nhiên, anh Gầy luôn cân nhắc kỹ càng trước mọi hành động, lời nói. Anh thường lo lắng, tỉ mỉ và hay phàn nàn về những điều không vừa ý, điều này cho thấy anh chú trọng đến nguyên tắc, lý trí và sự cẩn trọng trong cuộc sống. Tuy nhiên, chính sự nghiêm túc ấy cũng bộc lộ hạn chế: anh thiếu sự linh hoạt, đôi khi gò bó bản thân trong khuôn khổ, khiến cuộc sống trở nên căng thẳng. Qua nhân vật anh Gầy, tác giả không chỉ phản ánh tính cách riêng biệt mà còn muốn nhấn mạnh thông điệp về sự cân bằng giữa nghiêm túc và phóng khoáng, giữa lý trí và cảm xúc. Anh Gầy vì vậy là hình ảnh điển hình của những con người có suy nghĩ sâu sắc nhưng đôi khi bị chính tính cách của mình kìm hãm.
Câu 2. (4,0 điểm)
Bàn về cách nhìn nhận vấn đề: “Chúng ta có thể phàn nàn vì bụi hồng có gai hoặc vui mừng vì bụi gai có hoa hồng”
Cuộc sống luôn chứa đựng hai mặt: thuận lợi và khó khăn, niềm vui và thử thách. Cách mỗi người nhìn nhận vấn đề quyết định thái độ, cảm xúc và kết quả trong cuộc sống. Có người chỉ thấy khổ đau, bất tiện và dễ bi quan; nhưng cũng có người biết nhận ra cơ hội và giá trị tiềm ẩn, từ đó lạc quan, kiên trì vượt qua khó khăn. Câu nói: “Chúng ta có thể phàn nàn vì bụi hồng có gai hoặc vui mừng vì bụi gai có hoa hồng” minh họa rõ ràng hai cách nhìn nhận này.
Nếu ta chỉ nhìn vào gai, chỉ thấy khổ đau và thất vọng, tâm hồn sẽ bị thu hẹp, dễ rơi vào bi quan, lo âu và bỏ lỡ những giá trị xung quanh. Ngược lại, biết nhìn vào hoa hồng nở từ bụi gai, con người sẽ học cách trân trọng, biết ơn và nhìn thấy cơ hội trong thử thách. Cách nhìn tích cực không chỉ giúp con người hạnh phúc hơn mà còn tạo động lực vượt qua khó khăn, biến trở ngại thành bài học quý giá.
Thực tế cho thấy, nhiều người thành công nhờ thái độ lạc quan, biết học hỏi từ thất bại. Những doanh nhân, nhà khoa học hay nghệ sĩ từng trải qua nhiều lần thất bại nhưng không bỏ cuộc đều đạt được thành công vang dội. Ngược lại, những người bi quan dễ bỏ cuộc ngay khi gặp thử thách, dù cơ hội đã ở trước mắt.
Vì vậy, lựa chọn cách nhìn nhận tích cực trong cuộc sống là vô cùng quan trọng. Biết “vui mừng vì bụi gai có hoa hồng” giúp con người sống vui vẻ, lạc quan, trân trọng giá trị xung quanh và đạt được hạnh phúc. Ngược lại, chỉ phàn nàn về gai hồng sẽ làm tâm hồn nặng nề, cuộc sống u tối và khó thành công. Mỗi người nên rèn luyện cách nhìn nhận tích cực để biến thử thách thành cơ hội, khó khăn thành bài học quý giá, từ đó cuộc sống trở nên ý nghĩa và nhẹ nhàng hơn.
câu 1
Trong truyện ngắn Anh béo và anh gầy của Sê-khốp, nhân vật anh gầy hiện lên là hình ảnh tiêu biểu cho con người nhỏ bé, tầm thường và bị ám ảnh nặng nề bởi địa vị xã hội. Ban đầu, anh gầy xuất hiện khá tự nhiên, chân thành, vui mừng khi gặp lại bạn cũ. Tuy nhiên, ngay khi biết anh béo là người có chức quyền cao, thái độ của anh gầy lập tức thay đổi một cách đột ngột và đáng buồn. Anh trở nên khúm núm, sợ sệt, lời nói ngập ngừng, cử chỉ lố bịch đến mức đánh mất hoàn toàn nhân cách của chính mình. Sự thay đổi ấy không xuất phát từ áp lực bên ngoài mà đến từ tâm lí nô lệ quyền lực đã ăn sâu trong suy nghĩ của anh. Qua nhân vật anh gầy, nhà văn phê phán gay gắt thói xu nịnh, sự tự ti và sự phân biệt đẳng cấp trong xã hội đương thời. Đồng thời, tác phẩm cũng đặt ra lời cảnh tỉnh sâu sắc về giá trị của lòng tự trọng và nhân phẩm con người.
câu 2
Trong cuộc sống, mỗi con người đều phải đối diện với vô vàn khó khăn, thử thách. Có những lúc, hiện thực không diễn ra theo mong muốn, buộc con người phải lựa chọn thái độ sống và cách nhìn nhận vấn đề để tiếp tục bước đi.
Ý kiến cho rằng: “Chúng ta có thể phàn nàn vì bụi hồng có gai hoặc vui mừng vì bụi gai có hoa hồng” đã gợi ra một triết lí sâu sắc về cách con người đối diện với nghịch cảnh. Cùng một sự việc, có người chỉ nhìn thấy khó khăn, đau đớn, nhưng cũng có người nhận ra những giá trị tích cực ẩn chứa bên trong.
Lựa chọn cách nhìn nhận tích cực giúp con người giữ được niềm tin và sự lạc quan. Khi tập trung vào mặt tốt đẹp của vấn đề, ta sẽ có thêm động lực để vượt qua thử thách, không bị hoàn cảnh nhấn chìm hay đánh gục.
Thực tế đã chứng minh rằng nhiều con người thành công đều bắt đầu từ việc thay đổi góc nhìn. Nick Vujicic, người sinh ra không có tay chân, đã không than trách số phận mà coi nghịch cảnh là cơ hội để khẳng định giá trị bản thân, trở thành diễn giả truyền cảm hứng cho hàng triệu người.
Ngược lại, nếu chỉ chăm chăm nhìn vào “gai nhọn”, con người dễ rơi vào bi quan, chán nản và buông xuôi. Cách nhìn tiêu cực không làm cho hoàn cảnh tốt hơn mà chỉ khiến bản thân thêm mệt mỏi, đánh mất cơ hội thay đổi cuộc sống.
Trong xã hội hiện nay, không ít người thất bại không phải vì thiếu năng lực mà vì thiếu tinh thần lạc quan. Họ dễ dàng bỏ cuộc khi gặp khó khăn, phàn nàn về hoàn cảnh thay vì tìm cách thích nghi và vươn lên.
Tuy nhiên, nhìn nhận tích cực không có nghĩa là né tránh hay phủ nhận khó khăn. Đó là sự tỉnh táo để nhận ra thử thách, đồng thời chủ động tìm giải pháp, biến nghịch cảnh thành động lực phát triển bản thân.
Cuối cùng, lựa chọn cách nhìn nhận vấn đề chính là lựa chọn cách sống. Khi biết vui mừng vì “bụi gai có hoa hồng”, con người sẽ sống mạnh mẽ hơn, bình tĩnh hơn và từng bước tiến tới một cuộc đời ý nghĩa.
Câu 1. Viết đoạn văn nghị luận (khoảng 200 chữ) phân tích nhân vật Thúy Kiều
Trong đoạn trích, Thúy Kiều hiện lên là một người con gái tài sắc vẹn toàn, tình cảm sâu sắc nhưng phải chịu nhiều bi kịch trong cuộc đời. Nhân vật vừa thể hiện vẻ đẹp nghiêm trang, dịu dàng, vừa toát lên sự thông minh, nhạy cảm, đặc biệt là trong cách đối nhân xử thế và cảm nhận nỗi đau, niềm vui. Thúy Kiều còn là biểu tượng của sự hy sinh, lòng trung hiếu và tình yêu chân thành, khi sẵn sàng chịu đựng gian truân để bảo vệ gia đình, trọn nghĩa với người thân và tình yêu. Qua đó, nhân vật phản ánh bi kịch của thân phận người phụ nữ trong xã hội phong kiến, phải đối mặt với những éo le, bất công, dù bản thân đầy phẩm chất tốt đẹp. Đồng thời, Thúy Kiều còn khơi gợi ở người đọc cảm xúc thương cảm và ngưỡng mộ, khiến bà trở thành hình tượng nhân vật trường tồn trong văn học Việt Nam. Nhân vật không chỉ là biểu tượng của sắc đẹp và tài năng, mà còn là tấm gương về nhân cách, đức hy sinh và lòng trung trinh, để lại ấn tượng sâu sắc trong lòng người đọc.
Câu 2. Viết bài văn nghị luận (khoảng 600 chữ) bày tỏ ý kiến về lí tưởng của thế hệ trẻ hôm nay
Trong xã hội hiện đại, lí tưởng sống là mục tiêu, phương hướng giúp mỗi người định hình hành động và phát triển bản thân. Đối với thế hệ trẻ hôm nay, lí tưởng không chỉ là thành công về vật chất, mà còn là giá trị tinh thần, đóng góp cho cộng đồng và đất nước. Một thanh niên có lí tưởng sống đúng đắn sẽ biết học tập, rèn luyện, sáng tạo, lao động và tôn trọng đạo đức, đồng thời nuôi dưỡng những ước mơ cao đẹp, như: trở thành người có ích, đóng góp cho xã hội, bảo vệ môi trường, lan tỏa những giá trị tích cực.
Lí tưởng còn giúp thanh niên vững vàng trước cám dỗ, thử thách và khó khăn, không bị lạc hướng bởi những trào lưu tiêu cực. Trong bối cảnh hội nhập toàn cầu, thế hệ trẻ cần biết kết hợp kiến thức, kỹ năng và lòng nhân ái để vừa phát triển bản thân, vừa xây dựng cộng đồng tốt đẹp. Nhiều tấm gương thanh niên tiêu biểu như Nguyễn Nhật Ánh, Trần Lập hay những bạn trẻ tham gia hoạt động thiện nguyện đã chứng minh rằng lí tưởng sống đúng đắn sẽ tạo ra những hành động đẹp, ý nghĩa.
Từ đó, có thể thấy rằng lí tưởng của thế hệ trẻ hôm nay không chỉ là sự trưởng thành cá nhân, mà còn là sứ mệnh xây dựng một xã hội văn minh, nhân ái và tiến bộ. Mỗi thanh niên cần xác định mục tiêu, nuôi dưỡng đam mê và hành động tích cực mỗi ngày, để biến lí tưởng thành thực tế cuộc sống. Chính lí tưởng sống cao đẹp sẽ giúp thế hệ trẻ khẳng định bản thân, cống hiến và lan tỏa những giá trị tốt đẹp, góp phần làm cho xã hội ngày càng văn minh, nhân văn.
Câu 1.
Thúy Kiều trong đoạn trích Truyện Kiều của Nguyễn Du hiện lên là một con người thấu tình đạt lí nhưng mang số phận mong manh, đau khổ. Trước hết, Kiều là người sống đàng hoàng, có ý thức đạo đức rõ ràng. Nàng chủ động khuyên Thúc Sinh trở về nhà, khuyên chàng phải nói rõ sự thật với Hoạn Thư, không nên “giấu ngược giấu xuôi”. Điều đó cho thấy Kiều không muốn dựa vào sự dối trá để níu giữ tình cảm, dù bản thân đang chịu nhiều thiệt thòi trong thân phận làm lẽ. Bên cạnh đó, qua những lời dặn dò, Kiều bộc lộ khát vọng hạnh phúc nhỏ bé: mong có một địa vị rõ ràng, một tình yêu được thừa nhận. Tuy nhiên, khát vọng ấy lại mong manh và đầy bất trắc, bởi chính Kiều cũng dự cảm về “sóng gió” đang chờ phía trước. Cảnh chia tay thấm đẫm nỗi buồn với hình ảnh “vầng trăng ai xẻ làm đôi” đã khắc sâu nỗi cô đơn, đau đớn của nàng. Qua nhân vật Thúy Kiều, Nguyễn Du bày tỏ sự cảm thương sâu sắc đối với số phận người phụ nữ trong xã hội phong kiến.
Câu 2.
Trong mỗi giai đoạn lịch sử, lí tưởng sống luôn đóng vai trò quan trọng đối với thế hệ trẻ. Trong cuộc sống hôm nay – khi xã hội phát triển nhanh chóng, cơ hội và thách thức đan xen – việc xác định lí tưởng sống đúng đắn càng trở nên cần thiết hơn bao giờ hết.
Lí tưởng của thế hệ trẻ là những giá trị, mục tiêu tốt đẹp mà người trẻ hướng tới để sống, học tập và cống hiến. Đó có thể là khát vọng xây dựng đất nước giàu mạnh, sống có trách nhiệm với cộng đồng, hay không ngừng hoàn thiện nhân cách, trí tuệ của bản thân. Lí tưởng không phải là những điều xa vời, mà được thể hiện qua từng hành động cụ thể trong đời sống hằng ngày.
Trong thực tế, lí tưởng của thế hệ trẻ hôm nay có nhiều biểu hiện tích cực. Nhiều bạn trẻ nỗ lực học tập, rèn luyện kĩ năng, làm chủ khoa học – công nghệ để đóng góp cho xã hội. Không ít người tích cực tham gia hoạt động tình nguyện, bảo vệ môi trường, hỗ trợ cộng đồng, thể hiện tinh thần trách nhiệm và lòng nhân ái. Bên cạnh đó, người trẻ ngày nay cũng mạnh dạn khẳng định bản thân, dám nghĩ, dám làm, dám theo đuổi ước mơ chính đáng của mình.
So với thế hệ trẻ trong quá khứ, lí tưởng của người trẻ hôm nay vừa có sự tiếp nối vừa có sự thay đổi. Nếu thế hệ trẻ trước đây sống và chiến đấu vì lí tưởng độc lập, tự do của dân tộc, thì thế hệ trẻ ngày nay tiếp nối tinh thần ấy bằng việc xây dựng và phát triển đất nước trong thời bình. Dù hoàn cảnh khác nhau, điểm gặp gỡ lớn nhất vẫn là khát vọng sống có ích và cống hiến cho xã hội.
Lí tưởng có vai trò vô cùng quan trọng đối với thế hệ trẻ. Lí tưởng là động lực thôi thúc người trẻ vượt qua khó khăn, là ngọn đuốc soi đường giúp họ không lạc lối giữa những cám dỗ của đời sống hiện đại. Một người trẻ sống có lí tưởng sẽ biết trân trọng thời gian, sống có trách nhiệm và biết hướng đến những giá trị bền vững.
Tuy nhiên, vẫn còn một bộ phận thanh niên sống thiếu lí tưởng, chạy theo hưởng thụ, sống thực dụng. Điều đó đặt ra yêu cầu mỗi người trẻ cần tự nhận thức và tự rèn luyện, đồng thời gia đình, nhà trường và xã hội cần có vai trò định hướng đúng đắn.
Tóm lại, việc xác định lí tưởng sống đúng đắn chính là nền tảng để thế hệ trẻ khẳng định giá trị bản thân và góp phần xây dựng xã hội tốt đẹp hơn. Tuổi trẻ chỉ thực sự có ý nghĩa khi được sống, học tập và cống hiến vì những mục tiêu cao đẹp.
câu 1
Thì ra bà tôi lâu nay vẫn đi bán bỏng ngoài bến tàu. Khổ thân bà quá! Bà ơi, cháu thương bà lắm. Bà có nghe thấy tiếng cháu gọi thầm bà không? Lúc này bà làm gì, ở đâu? Sao bà không về với cháu đi bà!
Ôi, tôi như nhìn thấy bà tôi đang len lỏi đi dọc các toa tàu, giơ gói bỏng lên trước mặt hành khách nài nỉ: “Ông ơi, bà ơi mua bỏng giúp tôi đi!”. Nhưng con tàu vô hình cứ mang các hành khách chạy đi, để lại bà tôi tóc bạc, lưng còng, đứng chơ vơ giữa hai vệt đường ray… Chính tôi, tôi cũng vô tình như con tàu, tôi chẳng để ý gì đến bà tôi, tôi chỉ nghĩ đến những con quay, những quả bóng của tôi thôi! Nhiều lúc bà tôi đến chơi, mới ngồi với bà được một tí, tôi đã vội bỏ đi với những trò chơi của tôi rồi! Không, không thể để thế được. Tôi đã mười hai tuổi, lớn rồi, tôi cũng có quyền bàn chuyện nghiêm chỉnh với bố mẹ tôi chứ! Nghĩ rồi, tôi chạy ào xuống nhà. Tôi thấy mẹ tôi đang rửa bát, còn bố tôi đang xách nước lên.
Sức Khỏe Nam Giới
Chấm dứt biệt danh yếu ngay tại nhà với bí quyết của tôi!
Tìm hiểu thêm
– Bố mẹ ơi, – tôi gọi giục giã, – bố mẹ vào cả đây con có chuyện này muốn nói.
– Thằng này hôm nay lạ thật. – Bố tôi nói. – Có chuyện gì mà quan trọng vậy?
– Thì con cứ nói đi, – mẹ tôi nói, – mẹ vừa rửa bát vừa nghe cũng được.
– Không, cả mẹ nữa, mẹ vào đây con mới nói.
Mẹ tôi vào, nhìn tôi lo lắng:
– Hay con có chuyện gì ở lớp?
– Không.
– Hay con đánh nhau với bạn nào?
– Không. Chuyện nhà ta kia. Bố mẹ ơi, bố mẹ có thương bà không?
– Sao tự nhiên con lại hỏi thế? – Bố tôi hỏi lại tôi. – Mà bà làm sao kia mà thương?
– Bà chẳng làm sao cả. Bà đi bán bỏng ở bến tàu ấy, người ta bảo thế. Bố mẹ có biết không?
Diafinol
Bệnh tiểu đường không đến từ đồ ngọt!
Gặp kẻ thù lớn nhất của bệnh tiểu đường
Tìm hiểu thêm
– Biết, – bố tôi có vẻ lúng túng, – nhưng thế thì sao.
– Còn sao nữa! – Tôi nghẹn ngào – Bà già rồi. Sao bố lại để bà như thế? Khổ thân bà!
– Bố có bắt bà phải thế đâu, – mẹ tôi trả lời thay cho bố, – vì bà thích thế chứ.
– Thích ư? Con chắc là bà chẳng thích đâu. Đời nào bà lại thích đi bán bỏng hơn ở nhà với con, với bố mẹ. Bà yêu thương bố mẹ và con lắm kia mà. Ôi, con cứ nghĩ đến những ngày nắng, ngày rét mà bà thì già thế, bà sao chịu nổi, bà ốm rồi bà chết như bà Thìn bên cạnh ấy thì sao. – Nói đến đây tôi oà lên khóc. – Ước gì bây giờ con đã lớn để con nuôi được bà!
Bố mẹ lặng lẽ nhìn tôi rồi lại nhìn nhau. Bố tôi đặt một bàn tay lên vai tôi rồi nói:
– Thôi con nín đi. Bố hiểu rồi. Con nín đi con!
Tôi cảm thấy giọng bố tôi hơi run và bàn tay nóng ran của bố truyền hơi nóng sang vai tôi. Mẹ tôi cũng nghẹn ngào:
– Con nói đúng, bố mẹ có lỗi với bà. Con đi ngủ đi, sáng mai bố mẹ sẽ xuống Vĩnh Tuy đón bà về đây. Gia đình ta lại sum họp như trước.
Tôi ngoan ngoãn nghe lời mẹ, lên giường nằm nhưng không làm sao chợp mắt được. Tôi cảm thấy phấp phỏng, vừa lo lại vừa vui. Chỉ sáng mai thôi, tôi lại được sống cùng với bà như trước. Nhưng nói dại, không hiểu sáng mai bà tôi có còn gặp được tôi không? Bà tôi vẫn thường hay nói với tôi: “Bà sống được ngày nào hay ngày ấy. Người già như ngọn đèn trước gió, không biết tắt lúc nào”.
(Trích “Bà tôi” Xuân Quỳnh. Bầu trời trong quả trứng, NXB Kim Đồng, 2005)
Bài làm
* Mở bài
– Giới thiệu nhân vật “Tôi” trong đoạn trích truyện “Bà tôi” của Xuân Quỳnh.
– Nêu khái quát ấn tượng về nhân vật: để lại nhiều ấn tượng khó quên với người đọc bởi những đức tính tốt đẹp.
* Thân bài
Bệnh tiểu đường không đến từ đồ ngọt!
Gặp kẻ thù lớn nhất của bệnh tiểu đường
Tìm hiểu thêm
– Lần lượt phân tích các đặc điểm của nhân vật dựa trên các bằng chứng trong tác phẩm
+ Tôi đã mười hai tuổi
+ Là người cháu vô cùng yêu thương bà:
. Xót xa, thương cảm khi biết tin bà đi bán bỏng ở bến tàu (bằng chứng).
. Đối thoại cùng bố mẹ và khẩn thiết đề nghị bố mẹ đi đón bà về (bằng chứng).
-> Hành động và lời nói của nhân vật đã thức tỉnh bố mẹ, “đánh thức tính người”, cảm hóa để bố mẹ của “tôi” nhận ra lỗi của mình và có hành động đúng đắn.
. Tâm trạng phấp phỏng vừa lo vừa vui trong đêm (bằng chứng).
-> Là sự thể hiện đẹp đẽ của tình bà cháu, giá trị nhân bản của con người.
-> Đó cũng là điều quý giá đứa cháu nhỏ có thể làm cho bà. Đó cũng chính là tình cảm đáng quý nhất mà người bà đã nhận được. Quãng đời còn lại của người già sẽ ấm áp biết bao khi có những đứa cháu hiếu thảo, yêu quý như nhân vật “tôi” trong câu chuyện.
– Nhận xét đánh giá:
Bệnh tiểu đường không đến từ đồ ngọt!
Gặp kẻ thù lớn nhất của bệnh tiểu đường
Tìm hiểu thêm
+ Nghệ thuật xây dựng nhân vật: Nghệ thuật tự sự kết hợp với miêu tả và biểu cảm tinh tế. Xây dựng nhân vật qua lời nói, diễn biến tâm trạng và trong mối quan hệ với bố mẹ và đặc biệt là người bà.
+ Ca ngợi, tôn vinh những giá trị nhân bản đẹp đẽ của con người qua nhân vật “tôi” và nhắc nhở trách nhiệm của mỗi thành viên đối với người thân trong gia đình của mình.
* Kết bài
– Khẳng định ý kiến của người viết về nhân vật
– Nêu cảm nghĩ, ấn tượng về nhân vật, tác dụng của nhân vật với bản thân mình hoặc thế hệ trẻ hôm nay.
câu 2
Hiện tượng "Chảy máu chất xám" (hay còn gọi là "brain drain" trong tiếng Anh) là một vấn đề quan trọng, nói về quá trình di cư quy mô lớn của nguồn nhân lực có kiến thức và kỹ năng từ một quốc gia sang một quốc gia khác. Ban đầu, thuật ngữ này chỉ ám chỉ việc các công nhân kỹ thuật di cư sang các quốc gia khác, nhưng ngày nay, nó đã được mở rộng để bao gồm việc ra đi của những người có kiến thức hoặc chuyên môn từ một quốc gia, khu vực kinh tế, hoặc lĩnh vực khác vì họ tìm kiếm điều kiện sống tốt hơn hoặc mức lương hấp dẫn hơn.
Chảy máu chất xám là một hiện tượng toàn cầu, không chỉ xuất hiện ở các quốc gia đang phát triển mà còn tại các nước phát triển, gây thiệt hại đáng kể đối với quá trình phát triển kinh tế. Các chính phủ đã thực hiện các biện pháp và chính sách nhằm kiểm soát hiện tượng này và tạo điều kiện thu hút những người có kiến thức quay trở lại quê hương.
Nguyên nhân chính thúc đẩy Chảy máu chất xám bao gồm mức lương thấp, thiết bị lạc hậu, triển vọng tương lai không sáng sủa, sự thiếu lựa chọn cho các nhà khoa học nếu họ ở lại quê hương, cũng như chế độ đãi ngộ kém, môi trường nghiên cứu khoa học không phát triển, và giá trị công việc chưa được đánh giá cao. Riêng ở châu Phi, còn có các yếu tố khác như nghèo đói, sự bất ổn chính trị (chiến tranh, xung đột), và nguồn ngân sách đầu tư vào lĩnh vực khoa học và công nghệ cực kỳ thấp (chỉ chiếm 0,3% của GDP).
Các yếu tố cá nhân cũng đóng vai trò quan trọng, bao gồm sự ảnh hưởng từ gia đình (ví dụ như có người thân ở nước ngoài) và sở thích cá nhân của mỗi người, mong muốn khám phá và phát triển sự nghiệp.
Chảy máu chất xám tại các quốc gia nghèo đóng góp đáng kể vào khoảng cách giàu nghèo giữa các quốc gia và gây ra những hậu quả khó lường cho các quốc gia đang phát triển. Việc mất mát nguồn nhân lực có kiến thức dẫn đến sự lãng phí nguồn đào tạo của quốc gia, đồng thời phải chi tiêu lớn để thuê chuyên gia từ nước ngoài. Ở châu Phi, chi phí này thậm chí chiếm tới 1/3 nguồn viện trợ đến từ nước ngoài. Ngoài ra, nhiều nghiên cứu khoa học không thể thực hiện do thiếu nhân lực, và các thành tựu khoa học và công nghệ không được áp dụng rộng rãi. Sự ra đi của các nhà khoa học cũng ảnh hưởng xấu đến cộng đồng và tri thức trong nước, đồng thời gây chậm trễ quá trình phát triển kinh tế.
câu 1
Nhân vật bé Em trong truyện "Áo Tết" của Nguyễn Ngọc Tư là một hình ảnh tiêu biểu cho sự ngây thơ, trong sáng nhưng cũng đầy sâu sắc và tình cảm. Bé Em, một cô bé khoảng 10 tuổi, sống cùng bà trong một ngôi nhà nghèo khó ở miền Tây Nam Bộ. Dù hoàn cảnh khó khăn, bé Em luôn giữ trong mình niềm vui và hy vọng về một cuộc sống tốt đẹp hơn. Chiếc áo Tết mới không chỉ là một món quà vật chất mà còn là biểu tượng của những ước mơ giản dị nhưng đầy ý nghĩa của em. Bé Em rất yêu quý chiếc áo này, không chỉ vì nó đẹp mà còn vì đó là món quà duy nhất mà bà có thể tặng.
Tính cách của bé Em được thể hiện qua sự nhạy cảm và tinh tế trong cách em đối xử với mọi người xung quanh. Em luôn quan tâm, chăm sóc bà, hiểu được nỗi khổ của bà và không phàn nàn về hoàn cảnh khó khăn. Tình bạn chân thành của bé Em với Bích cũng là một điểm sáng trong truyện. Dù hoàn cảnh gia đình khác nhau, bé Em luôn quan tâm và chia sẻ với bạn, không khoe khoang về những bộ đồ mới của mình khi biết Bích chỉ có một bộ đồ mới cho Tết.
Những hành động nhỏ nhưng đầy ý nghĩa của bé Em thể hiện sự cảm thông sâu sắc và lòng yêu thương vô bờ bến. Em luôn cố gắng làm cho bạn cảm thấy vui vẻ và không bị tự ti về hoàn cảnh của mình. Qua nhân vật bé Em, Nguyễn Ngọc Tư đã truyền tải một thông điệp sâu sắc về tình cảm gia đình, sự hy sinh và lòng yêu thương, đồng thời khắc họa một hình ảnh tuổi thơ trong sáng nhưng cũng đầy nghị lực và hy vọng.
câu 2
Từ truyện ngắn "Áo Tết", chúng ta học được rằng tình bạn và sự đồng cảm còn quý hơn vật chất. Nhân vật bé Em đã cho thấy sự trưởng thành khi nhận ra giá trị tinh thần này, nhắc nhở mỗi người cần biết cân bằng giữa nhu cầu vật chất và giá trị tinh thần, đặt tình cảm, sự sẻ chia lên trên vật chất phù phiếm. Để xây dựng lối sống hài hòa, ta cần rèn luyện lòng nhân ái, thực hành sẻ chia từ việc nhỏ, tham gia các hoạt động cộng đồng và xây dựng môi trường giáo dục đề cao giá trị tinh thần.Câu 1.
Nhân vật “em” trong văn bản Áo Tết hiện lên là một cô bé hồn nhiên, giàu cảm xúc và có sự trưởng thành trong nhận thức. Ban đầu, “em” mang tâm lí rất tự nhiên của tuổi thơ: háo hức, mong chờ chiếc áo Tết mới như một niềm vui vật chất cụ thể, gắn với ước mơ được bằng bạn bằng bè. Khi không có được chiếc áo như mong muốn, “em” buồn tủi, chạnh lòng, thậm chí có phần tủi thân trước bạn bè. Tuy nhiên, chính trong hoàn cảnh ấy, “em” đã có sự chuyển biến quan trọng trong suy nghĩ. Qua tình bạn chân thành, sự quan tâm và chia sẻ mộc mạc của bạn bè, “em” nhận ra rằng niềm vui tinh thần, sự yêu thương và gắn bó mới là điều đáng trân trọng. Nhân vật “em” vì thế không chỉ đáng yêu mà còn đáng quý ở khả năng tự nhận thức và lớn lên trong tâm hồn. Hình ảnh “em” góp phần làm nổi bật thông điệp nhân văn của tác phẩm: giá trị tinh thần bền vững hơn những niềm vui vật chất nhất thời.
Câu 2.
Trong văn bản Áo Tết, nhân vật “em” đã nhận ra rằng tình bạn chân thành quý giá hơn chiếc áo đầm mới. Câu chuyện giản dị ấy gợi ra một vấn đề có ý nghĩa sâu sắc trong đời sống hiện đại: làm thế nào để xây dựng lối sống hài hòa, cân bằng giữa giá trị vật chất và giá trị tinh thần.
Không thể phủ nhận vai trò của vật chất trong cuộc sống. Vật chất đáp ứng những nhu cầu thiết yếu như ăn, mặc, ở, học tập, giúp con người sống thuận tiện và an toàn hơn. Đối với tuổi trẻ, những mong muốn về trang phục đẹp, đồ dùng mới hay tiện nghi hiện đại là điều hoàn toàn chính đáng. Tuy nhiên, khi con người quá đề cao vật chất, dễ rơi vào lối sống chạy theo hình thức, so sánh hơn thua, từ đó đánh mất niềm vui giản dị và các mối quan hệ chân thành.
Giá trị tinh thần, ngược lại, là nền tảng bền vững nuôi dưỡng tâm hồn con người. Đó là tình bạn, tình thân, lòng nhân ái, sự sẻ chia và cảm giác được yêu thương. Những giá trị này không thể đo đếm bằng tiền bạc nhưng lại quyết định hạnh phúc lâu dài của mỗi người. Câu chuyện trong Áo Tết cho thấy khi “em” nhận được sự cảm thông và tình bạn chân thành, nỗi buồn vì thiếu thốn vật chất dần được xoa dịu. Điều đó chứng tỏ đời sống tinh thần có sức mạnh lớn lao trong việc giúp con người vượt qua khó khăn.
Để xây dựng lối sống hài hòa giữa vật chất và tinh thần, trước hết mỗi người cần biết đủ. Biết trân trọng những gì mình có sẽ giúp ta không bị cuốn vào vòng xoáy chạy theo vật chất. Bên cạnh đó, cần rèn luyện thói quen quan tâm đến người khác: lắng nghe, chia sẻ, giúp đỡ khi có thể. Chính những hành động nhỏ ấy nuôi dưỡng đời sống tinh thần phong phú. Ngoài ra, việc tham gia các hoạt động tập thể, đọc sách, rèn luyện thể thao, sống gần gũi với gia đình cũng giúp con người cân bằng giữa nhu cầu vật chất và đời sống nội tâm.
Đặc biệt với học sinh, việc cân bằng này càng quan trọng. Không nên đánh giá bản thân hay bạn bè qua quần áo, đồ dùng, mà cần coi trọng nhân cách, sự chân thành và nỗ lực trong học tập. Khi biết đặt giá trị tinh thần song hành với vật chất, con người sẽ sống nhẹ nhàng, nhân ái và hạnh phúc hơn.
Tóm lại, câu chuyện Áo Tết gửi gắm bài học sâu sắc: vật chất cần thiết nhưng không phải là tất cả. Một lối sống hài hòa, biết trân trọng cả giá trị vật chất lẫn tinh thần chính là con đường giúp con người đạt tới hạnh phúc bền lâu.
Câu 1. (2,0 điểm)
Đoạn văn khoảng 200 chữ:
Đọc Những dặm đường xuân của Băng Sơn, em cảm nhận được một bức tranh mùa xuân thật đẹp và giàu sức gợi. Trên những nẻo đường, sắc xuân lan tỏa từ cành đào phai, cành mai vàng đến những gánh hoa, gánh quất rực rỡ nối nhau về phố thị. Mùa xuân hiện ra không chỉ trong thiên nhiên mà còn trong gương mặt con người, trong tiếng rao hàng, trong nhịp sống rộn ràng của phố phường. Ẩn sau đó là tình yêu tha thiết của nhà văn dành cho quê hương, đất nước, cho mùa xuân truyền thống của dân tộc. Bằng những chi tiết giản dị, gần gũi, tác giả đã khắc họa được vẻ đẹp thanh khiết, trong lành và tràn đầy sức sống của mùa xuân Việt Nam. Đọc văn bản, em thấy lòng mình thêm rạo rực, bâng khuâng; cũng cảm nhận rõ hơn hương vị Tết cổ truyền – một nét đẹp văn hóa ngàn đời mà ai đi xa cũng nhớ. Qua đó, em nhận ra cần biết trân trọng những giá trị giản dị, quen thuộc quanh mình, bởi chính chúng làm nên cội nguồn hạnh phúc và nuôi dưỡng tâm hồn mỗi người.
Câu 2. (4,0 điểm)
Bài văn khoảng 600 chữ:
Mỗi dân tộc đều có bản sắc văn hóa riêng, tạo nên dấu ấn không thể hòa lẫn trong cộng đồng nhân loại. Với Việt Nam, bản sắc văn hóa dân tộc đã kết tinh qua hàng nghìn năm lịch sử, thể hiện trong tiếng nói, phong tục, lễ hội, trang phục, ẩm thực, kiến trúc và trong cả tâm hồn, tính cách con người. Giữ gìn những nét đẹp ấy là trách nhiệm chung của toàn xã hội, đặc biệt là thế hệ trẻ hôm nay.
Trước hết, gìn giữ bản sắc văn hóa dân tộc là giữ lấy cội nguồn, giữ lấy căn tính để không bị hòa tan trong dòng chảy hội nhập. Trong thời đại toàn cầu hóa, văn hóa ngoại lai du nhập mạnh mẽ, dễ khiến một bộ phận giới trẻ chạy theo xu hướng hiện đại mà quên mất gốc rễ truyền thống. Nếu không biết trân trọng, gìn giữ, chúng ta có thể đánh mất bản sắc, mất đi điểm tựa tinh thần quan trọng nhất.
Thế hệ trẻ cần nhận thức rõ trách nhiệm của mình trong việc bảo vệ và phát huy những giá trị ấy. Trách nhiệm ấy thể hiện trước hết ở sự trân trọng, tự hào về những di sản mà cha ông để lại: từ tiếng Việt trong sáng đến những câu ca dao, dân ca; từ tà áo dài thướt tha đến những phong tục ngày Tết. Đồng thời, thế hệ trẻ cũng cần chủ động học hỏi, tìm hiểu để am hiểu sâu sắc hơn về lịch sử, văn hóa dân tộc. Khi đã có tri thức, chúng ta mới có thể truyền bá, giới thiệu và lan tỏa những nét đẹp ấy đến bạn bè quốc tế.
Không chỉ dừng ở ý thức, trách nhiệm còn cần thể hiện bằng hành động thiết thực. Đó có thể là việc tham gia bảo vệ di tích lịch sử, giữ gìn phong tục tốt đẹp, ứng xử văn minh nơi công cộng, hoặc đơn giản là biết nói lời hay, giữ gìn tiếng mẹ đẻ trong sáng. Trong thời đại công nghệ số, trách nhiệm ấy còn là việc sử dụng mạng xã hội để quảng bá văn hóa Việt Nam ra thế giới một cách đúng đắn, sáng tạo.
Tất nhiên, giữ gìn bản sắc không có nghĩa là khước từ cái mới. Thế hệ trẻ cần biết dung hòa giữa truyền thống và hiện đại, biết tiếp thu tinh hoa văn hóa nhân loại để làm giàu thêm bản sắc dân tộc, chứ không để nó phai nhạt.
Tóm lại, gìn giữ những nét đẹp bản sắc văn hóa dân tộc là trách nhiệm thiêng liêng của thế hệ trẻ. Thực hiện tốt trách nhiệm ấy, chúng ta không chỉ bảo vệ cội nguồn dân tộc mà còn góp phần xây dựng hình ảnh Việt Nam giàu bản sắc trong mắt bạn bè thế giới. Và quan trọng hơn, chính chúng ta – những người trẻ – sẽ tìm thấy niềm tự hào, sự tự tin khi bước vào đời bằng đôi cánh của truyền thống và hiện đại.
Câu 2:
Đoạn văn đảm bảo các yêu cầu:
- Hình thức: đảm bảo về số câu, không được gạch đầu dòng, không mắc lỗi chính tả, ngữ pháp. Hành văn trong sáng, cảm xúc chân thành ;
- Nội dung: Từ quan điểm đúng đắn của Thân Nhân Trung : “Hiền tài là nguyên khí quốc gia”, học sinh liên hệ đến lời dạy của Bác : “Một dân tộc dốt là một dân tộc yếu”.
+ Câu nói của Người đề cao vai trò của giáo dục. Người đặt giáo dục là một trong nhiệm vụ hàng đầu để chấn hưng đất nước.
+Người kêu gọi mọi người Việt Nam có quyền lợi và bổn phận học kiến thức mới để xây dựng nước nhà; nhất là các cháu thiếu niên phải ra sức học tập để cho non sông Việt Nam, dân tộc Việt Nam được vẻ vang sánh vai cùng các cường quốc năm châu...
Xem thêm: https://toploigiai.vn/bien-phap-tu-tu-hien-tai-la-nguyen-khi-quoc-gia
Câu 1. (2,0 điểm)
Viết đoạn văn nghị luận (200 chữ):
Trong khổ thơ cuối của Tương tư, Nguyễn Bính đã mượn hình ảnh “giầu” và “cau” để gửi gắm nỗi niềm tình yêu và khát vọng gắn bó đôi lứa:
“Bao giờ bến mới gặp đò
Hoa khuê các bướm giang hồ gặp nhau
Bao giờ giầu bén duyên cau
Thì ta sẽ cưới nhau về một nhà.”
Giầu và cau vốn là hình ảnh quen thuộc trong đời sống văn hóa cưới hỏi của người Việt, tượng trưng cho tình duyên vợ chồng gắn bó bền chặt. Nguyễn Bính đã đưa chất liệu dân gian ấy vào thơ, biến chúng thành biểu tượng nghệ thuật giàu sức gợi. Qua đó, ta thấy được khát vọng tình yêu chân thành, mãnh liệt của chàng trai nông thôn: yêu không chỉ để thương nhớ mà còn mong đến sự kết trái, mong tình yêu được đơm hoa kết quả bằng hạnh phúc hôn nhân. Hình ảnh “giầu – cau” còn cho thấy quan niệm tình yêu của Nguyễn Bính rất mộc mạc, thuần khiết, gắn bó với phong tục và nếp sống thôn quê. Như vậy, bằng hình ảnh dân dã, giàu tính biểu tượng, nhà thơ đã khẳng định sức mạnh, sự bền chặt và thiêng liêng của tình yêu lứa đôi.
Câu 2. (4,0 điểm)
Viết bài văn nghị luận (600 chữ):
Trong một phát biểu nổi tiếng, Leonardo DiCaprio từng nhấn mạnh: “Hành tinh của chúng ta là nơi duy nhất mà chúng ta có thể sống, chúng ta cần bảo vệ nó.” Đây là một quan điểm đúng đắn và đầy tính cảnh báo trong bối cảnh môi trường toàn cầu đang bị đe dọa nghiêm trọng.
Trước hết, Trái Đất là ngôi nhà chung duy nhất của nhân loại. Cho đến nay, dù khoa học vũ trụ đã phát triển, con người vẫn chưa tìm được một hành tinh nào khác có điều kiện sống phù hợp như Trái Đất. Không khí, nguồn nước, đất đai, rừng cây, đại dương – tất cả đều là những yếu tố không thể thay thế cho sự tồn tại của con người và muôn loài. Vì vậy, bảo vệ Trái Đất cũng chính là bảo vệ sự sống của chính chúng ta.
Tuy nhiên, thực tế đáng buồn là môi trường Trái Đất đang bị tàn phá nặng nề. Ô nhiễm không khí, biến đổi khí hậu, rừng bị chặt phá, băng tan, nước biển dâng… đang đe dọa sự cân bằng sinh thái và kéo theo nhiều hậu quả khôn lường: thiên tai, dịch bệnh, khan hiếm lương thực, suy giảm đa dạng sinh học. Nguyên nhân chủ yếu đến từ chính con người: khai thác tài nguyên quá mức, lối sống tiêu dùng thiếu ý thức, chạy theo lợi ích kinh tế mà bỏ quên môi trường.
Ý kiến của Leonardo DiCaprio vì thế mang ý nghĩa cảnh tỉnh mạnh mẽ. Nó nhắc nhở chúng ta rằng không ai có thể thoát khỏi hậu quả nếu hành tinh này bị hủy hoại. Cần phải thay đổi từ nhận thức đến hành động: các quốc gia phải chung tay thực hiện các cam kết quốc tế về giảm phát thải, phát triển năng lượng tái tạo, bảo vệ rừng và đại dương. Ở cấp độ cá nhân, mỗi người cũng có thể góp phần bằng những hành động nhỏ bé nhưng thiết thực: hạn chế sử dụng túi nilon, tiết kiệm điện nước, trồng cây xanh, phân loại rác thải, sống thân thiện hơn với tự nhiên.
Tóm lại, Trái Đất là mái nhà duy nhất của nhân loại, không có nơi nào khác để thay thế. Bảo vệ hành tinh này không chỉ là trách nhiệm mà còn là nghĩa vụ thiêng liêng của mỗi con người đối với tương lai chung. Ý kiến của Leonardo DiCaprio vừa là lời nhắc nhở vừa là lời kêu gọi hành động, để chúng ta cùng nhau gìn giữ ngôi nhà xanh này cho thế hệ hôm nay và mai sau.
Câu 1:
Bài thơ "Những bóng người trên sân ga" của Nguyễn Bính đã khắc họa thành công bức tranh biệt ly đượm buồn qua nghệ thuật điệp cấu trúc và ngôn ngữ bình dị. Nội dung bài thơ không chỉ là việc liệt kê những cuộc chia tay của nhiều mảnh đời khác nhau—từ đôi bạn trẻ, cặp tình nhân đến người vợ tiễn chồng—mà còn là sự đồng cảm sâu sắc của thi sĩ trước nỗi đau nhân thế. Hình ảnh sân ga trở thành một không gian nghệ thuật chứa đựng sự cô đơn, nơi "cây đàn sum họp đứt từng dây". Với giọng thơ nhẹ nhàng, đậm chất chân quê, Nguyễn Bính đã biến những quan sát đời thường thành những bóng hình nghệ thuật ám ảnh, thể hiện cái tôi nhạy cảm và giàu lòng trắc ẩn trước những cảnh "biệt ly" trong xã hội cũ.
Câu 2:
Trong rừng đời mênh mông với vô vàn ngã rẽ, mỗi người đều phải đối mặt với một quyết định quan trọng: đi theo lối mòn an toàn hay dũng cảm khai phá một hành trình mới. Nhà thơ Robert Frost đã để lại một tư tưởng sâu sắc qua dòng thơ: "Trong rừng có nhiều lối đi/ Và tôi chọn lối đi chưa có dấu chân người". Câu nói này là lời khẳng định mạnh mẽ về giá trị của sự chủ động và tinh thần sáng tạo trong việc định hình số phận cá nhân.
"Lối đi chưa có dấu chân người" không chỉ là một con đường vật lý, mà là biểu tượng cho những lựa chọn khác biệt, những thử thách mới mẻ mà số đông thường e ngại. Lựa chọn lối đi này đồng nghĩa với việc chấp nhận rủi ro, đối mặt với sự cô đơn để tìm kiếm những giá trị thực sự thuộc về bản thân. Trong một xã hội hiện đại dễ bị cuốn theo những chuẩn mực rập khuôn, việc chủ động chọn lối đi riêng giúp con người không bị hòa tan, đồng thời tạo ra những đột phá mà những lối mòn cũ kỹ không bao giờ có được.
Sự chủ động trong lựa chọn mang lại cho chúng ta quyền làm chủ cuộc đời. Thay vì thụ động chờ đợi hay bắt chước người khác, người sáng tạo luôn khao khát khẳng định bản sắc cá nhân. Những vĩ nhân hay những người thành công vượt trội đều là những người dám bước ra khỏi vùng an toàn để khai phá những "vùng đất mới" trong tư duy và hành động. Tuy nhiên, chọn lối đi riêng không phải là sự liều lĩnh mù quáng, mà phải là kết quả của sự thấu hiểu bản thân và khát vọng cống hiến mãnh liệt.
Tóm lại, con đường dẫn đến thành công và hạnh phúc đích thực thường không nằm ở những nơi đã quá đông đúc dấu chân. Hãy bản lĩnh để trở thành người mở đường, vì chính những khó khăn trên lối đi riêng sẽ mài giũa ta trở nên cứng cỏi và giúp ta để lại những dấu ấn ý nghĩa cho cuộc đời.
Câu 1.
Bài thơ Những bóng người trên sân ga gây ấn tượng sâu sắc bởi nội dung giàu tính nhân văn và giọng điệu trầm lắng, suy tư. Hình ảnh “những bóng người” hiện lên mờ nhạt, thoáng qua trên sân ga – một không gian của chia ly, chờ đợi và dịch chuyển – đã gợi ra cảm giác cô đơn, lạc lõng của con người trong dòng chảy cuộc sống. Sân ga không chỉ là địa điểm cụ thể mà còn mang ý nghĩa biểu tượng cho những ngã rẽ của số phận, nơi con người gặp nhau rồi rời xa nhau trong im lặng. Bài thơ không kể chuyện cụ thể mà thiên về gợi cảm xúc, để lại nhiều khoảng trống cho người đọc suy ngẫm. Về nghệ thuật, tác giả sử dụng hình ảnh giàu sức gợi, ngôn ngữ giản dị nhưng giàu chiều sâu, nhịp thơ chậm rãi, phù hợp với tâm trạng hoài niệm, bâng khuâng. Chính sự kết hợp hài hòa giữa nội dung và nghệ thuật đã làm nên vẻ đẹp riêng của bài thơ, khiến người đọc nhận ra những khoảnh khắc rất đời nhưng dễ bị lãng quên trong cuộc sống vội vã hôm nay.
Câu 2.
Nhà thơ Mỹ Robert Frost từng viết:
“Trong rừng có nhiều lối đi
Và tôi chọn lối đi chưa có dấu chân người.”
Câu thơ gợi lên một triết lí sâu sắc về sự chủ động lựa chọn con đường riêng và tinh thần sáng tạo trong cuộc sống của mỗi con người.
Cuộc đời giống như một khu rừng rộng lớn với vô vàn lối đi khác nhau. Mỗi lối đi tượng trưng cho một lựa chọn: học tập, nghề nghiệp, cách sống, cách khẳng định bản thân. Việc “chọn lối đi chưa có dấu chân người” không chỉ thể hiện khát vọng khác biệt mà còn cho thấy sự chủ động, dũng cảm và tự tin của con người khi dám bước ra khỏi những lối mòn quen thuộc. Chủ động lựa chọn lối đi riêng là khi ta hiểu rõ bản thân, biết mình muốn gì, có khả năng tự quyết định thay vì chạy theo đám đông hay sống theo sự sắp đặt của người khác.
Sự chủ động ấy gắn liền với tinh thần sáng tạo – yếu tố vô cùng quan trọng trong cuộc sống hiện đại. Sáng tạo không chỉ tồn tại trong nghệ thuật hay khoa học mà còn thể hiện trong cách con người học tập, làm việc và giải quyết vấn đề. Những người dám đi con đường riêng thường là những người mang tư duy đổi mới, không ngại thử thách, sẵn sàng chấp nhận thất bại để tìm ra giá trị mới. Chính họ là những người tạo ra sự khác biệt và đóng góp cho sự phát triển của xã hội.
Tuy nhiên, lựa chọn lối đi riêng không phải lúc nào cũng dễ dàng. Con đường chưa có dấu chân người thường đầy rẫy khó khăn, cô đơn và cả hoài nghi. Người đi trên con đường ấy phải có bản lĩnh, ý chí và tinh thần chịu trách nhiệm với lựa chọn của mình. Nếu thiếu sự chuẩn bị và hiểu biết, việc “khác biệt” rất dễ trở thành bồng bột hoặc lạc hướng. Vì vậy, lối đi riêng cần được xây dựng trên nền tảng của tri thức, sự nỗ lực nghiêm túc và những giá trị tích cực.
Đối với người trẻ hôm nay, đặc biệt là học sinh, việc chủ động lựa chọn con đường phù hợp với năng lực và ước mơ của bản thân là vô cùng cần thiết. Thay vì học tập, sống và mơ ước theo khuôn mẫu sẵn có, mỗi người cần dám khám phá bản thân, phát huy điểm mạnh, nuôi dưỡng đam mê và sáng tạo. Khi đó, lối đi riêng không chỉ giúp ta khẳng định giá trị cá nhân mà còn góp phần làm cho cuộc sống trở nên phong phú và ý nghĩa hơn.
Tóm lại, thông điệp trong câu thơ của Robert Frost khẳng định giá trị của sự chủ động và sáng tạo trong việc lựa chọn lối đi cho cuộc đời mình. Dám bước trên con đường riêng chính là dám sống là chính mình, dám ước mơ và dám chịu trách nhiệm để tạo nên một cuộc sống có ý nghĩa.
Câu 1. (2,0 điểm – khoảng 200 chữ)
Phân tích nhân vật Đan Thiềm
Trong đoạn trích, Đan Thiềm hiện lên là một nhân vật giàu lòng nhân ái, biết trân trọng tài năng và có tấm lòng vượt lên hoàn cảnh cung cấm khắc nghiệt. Dù bản thân là cung nữ bị giam hãm suốt hai mươi năm, mang nỗi “cung oán” dằng dặc, Đan Thiềm vẫn giữ được sự tinh tế và lòng cảm thông đối với những người tài hoa bị vùi dập. Khi gặp Vũ Như Tô, bà lập tức nhận ra nỗi khổ của “người đồng bệnh” – những con người có tài mà không được dùng, có tâm mà không được trọng. Sự chia sẻ chân thành cùng tiếng lòng thấu hiểu cho thấy Đan Thiềm là người sâu sắc, biết nhìn xa hơn những câu chuyện cá nhân để nghĩ cho vận mệnh quốc gia. Quan trọng hơn, bà là người có “con mắt xanh” hiếm có trong xã hội phong kiến suy tàn: bà không chỉ thương tài mà còn biết khơi dậy, nâng đỡ tài năng để thực hiện những giá trị lớn lao cho đất nước. Tư tưởng thuyết phục Vũ Như Tô xây Cửu Trùng Đài cho thấy Đan Thiềm là người có lý tưởng thẩm mỹ, có khát vọng làm đẹp cho non sông, vượt lên cách nhìn thiển cận về việc phục vụ bạo chúa. Vì thế, Đan Thiềm là điểm sáng nhân văn của tác phẩm, đại diện cho khát vọng trân trọng và bảo vệ hiền tài.
Câu 2. (4,0 điểm – khoảng 600 chữ)
Nghị luận: Mối quan hệ giữa hiền tài và sự nghiệp quốc gia
Từ câu chuyện của Vũ Như Tô, ta lại được nhắc nhở về một chân lý có giá trị bền vững: hiền tài luôn giữ vai trò đặc biệt đối với sự hưng thịnh của đất nước. Bi kịch của người nghệ sĩ tài hoa bị vùi lấp trong xã hội phong kiến không chỉ là nỗi đau của một cá nhân, mà còn là sự suy yếu chung của quốc gia khi không biết trọng dụng người tài. Bởi vậy, việc nhận thức đúng đắn và trân trọng hiền tài là điều kiện tiên quyết để xây dựng sự nghiệp lớn lao của dân tộc.
Hiền tài trước hết là những con người có trí tuệ, bản lĩnh và tấm lòng hướng về lợi ích chung. Họ là nguồn lực đặc biệt – không phải nguồn lực vật chất mà là nguồn lực tinh thần, sáng tạo và ý chí. Một đất nước muốn mạnh, muốn phát triển, nhất thiết phải dựa vào tầng lớp tinh hoa này. Lịch sử dân tộc ta đã chứng minh điều ấy: thời Lý – Trần rực rỡ nhờ có các bậc hiền tài như Lý Thường Kiệt, Trần Hưng Đạo; thời Lê Thánh Tông thịnh trị nhờ trọng dụng những trí thức như Nguyễn Trãi, Thân Nhân Trung. Không phải ngẫu nhiên mà Thân Nhân Trung đã khẳng định: “Hiền tài là nguyên khí của quốc gia.” Nguyên khí thịnh thì quốc gia mạnh, nguyên khí suy thì đất nước yếu. Đó là quy luật không bao giờ thay đổi.
Tuy nhiên, hiền tài chỉ có thể cống hiến khi họ được đặt vào đúng môi trường phát triển. Câu chuyện của Vũ Như Tô là một bài học đắt giá: chế độ phong kiến thối nát đã làm cho người tài trở thành tội nhân, chà đạp họ bằng gông cùm và nghi kỵ. Người nghệ sĩ, vốn mang trong mình khát vọng sáng tạo, rơi vào bế tắc vì bị cản trở bởi những thế lực tăm tối. Khi quốc gia không biết tôn trọng người tài, thì tài năng sẽ héo tàn, sự nghiệp chung sẽ lụi bại. Đó chính là nguyên nhân khiến đất nước nghèo nàn, nghệ thuật trì trệ, công trình kiến trúc không thể sánh với các quốc gia xung quanh. Bi kịch của Vũ Như Tô cũng là cảnh tỉnh: lãng phí hiền tài là tội lỗi với tương lai dân tộc.
Ngày nay, mối quan hệ giữa hiền tài và đất nước càng trở nên quan trọng hơn bao giờ hết. Trong bối cảnh hội nhập toàn cầu, cạnh tranh không chỉ bằng tài nguyên mà bằng trí tuệ, sáng tạo, khoa học công nghệ, việc thu hút và bồi dưỡng nhân tài trở thành trách nhiệm sống còn. Một quốc gia muốn tiến bộ phải tạo môi trường công bằng, minh bạch, trọng dụng đúng người. Đồng thời, mỗi người trẻ cũng cần ý thức nuôi dưỡng tài năng của bản thân để góp phần vào sự phát triển chung.
Từ câu chuyện của Vũ Như Tô, ta hiểu rằng hiền tài chỉ có thể phát huy khi được đặt đúng chỗ. Một đất nước biết trọng dụng hiền tài là đất nước có tương lai vững mạnh. Vì vậy, phát hiện – bồi dưỡng – sử dụng – bảo vệ người tài chính là con đường ngắn nhất để xây dựng một quốc gia phồn thịnh, văn minh và trường tồn.
Câu 1:
Trong đoạn trích, Đan Thiềm hiện lên là một nhân vật có tâm hồn cao thượng và tư tưởng sắc sảo. Bà không chỉ là một cung nữ có số phận bất hạnh, bị giam hãm trong cung cấm suốt 20 năm, mà còn là người có khả năng thấu thị tài năng và lòng người. Sự "đồng bệnh" mà Vũ Như Tô nhận ra ở bà chính là sự đồng điệu của những tâm hồn nghệ sĩ bị vùi dập bởi thời thế. Đan Thiềm hiện thân cho tấm lòng "biệt nhãn liên tài" (con mắt tinh đời trân trọng người tài). Bà sẵn sàng gạt bỏ những định kiến về một "bạo chúa" để khuyên Vũ Như Tô lợi dụng thời cơ xây dựng Cửu Trùng Đài. Với Đan Thiềm, tài năng không nên để "mục nát với cỏ cây" mà phải đem dâng hiến cho non sông để khẳng định vị thế dân tộc trước thế giới. Qua lời khuyên can đầy quyết đoán: "Ông cứ xây lấy một tòa đài cao cả... hậu thế sẽ xét công cho ông", Đan Thiềm không chỉ cứu rỗi tâm hồn bế tắc của người nghệ sĩ mà còn thể hiện một khát vọng lớn lao về sự bất tử của cái đẹp. Bà chính là chất xúc tác quan trọng, đưa Vũ Như Tô từ một kẻ sĩ cứng nhắc trở thành một nghệ sĩ dám dấn thân vì lý tưởng nghệ thuật vĩ đại.
Câu 2:
Thân nhân Trung đã từng khẳng định: "Hiền tài là nguyên khí của quốc gia". Qua câu chuyện của kiến trúc sư Vũ Như Tô và lời khuyên của Đan Thiềm, ta càng thấy rõ mối quan hệ mật thiết giữa người có tài và sự hưng thịnh của một dân tộc.
Hiền tài là những người có cả tài năng xuất chúng và nhân cách cao đẹp, là lực lượng nòng cốt dẫn dắt sự phát triển của xã hội. Trong văn bản, Vũ Như Tô đại diện cho những người có "thiên tư đặc biệt", có thể tạo ra những công trình "tranh tinh xảo với hóa công". Khi hiền tài được trọng dụng, quốc gia sẽ có những bước tiến vượt bậc về văn hóa, kinh tế và vị thế. Như Đan Thiềm đã nói, một công trình vĩ đại có thể giúp nhân dân hãnh diện, khiến quốc gia láng giềng phải kiêng dè.Tuy nhiên, mối quan hệ này chỉ thực sự bền vững khi có sự gặp gỡ giữa khát vọng cá nhân và lợi ích quốc gia. Nếu người tài bị vùi dập, không có đất dụng võ như thực trạng "nhà không cho làm cao, áo không cho mặc đẹp" mà Vũ Như Tô trăn trở, thì tài năng ấy sẽ tàn lụi, dẫn đến sự suy thoái của cả một nền kiến trúc, văn hóa. Một quốc gia không biết trân trọng người tài thì "nhân tài nhiều sao được", và hệ quả là sự lạc hậu so với thế giới.Ngược lại, người tài cũng cần có tầm nhìn chiến lược. Vũ Như Tô ban đầu chỉ quan tâm đến tiết tháo cá nhân, không muốn phục vụ kẻ xấu. Nhưng Đan Thiềm đã chỉ ra một hướng đi khác: dùng quyền lực và tiền bạc của triều đình để thực hiện "cái mộng lớn" cho muôn đời sau. Điều này dạy cho chúng ta rằng, hiền tài cần biết vượt lên trên những tiểu tiết để hướng tới mục tiêu phụng sự quốc gia bền vững.Trong bối cảnh hiện đại, mối quan hệ này càng trở nên sống động. Quốc gia cần có những chính sách đãi ngộ, môi trường làm việc tự do để người tài cống hiến. Đồng thời, mỗi cá nhân ưu tú cần ý thức được trách nhiệm của mình đối với cộng đồng. Tài năng không chỉ là tài sản riêng mà là nguồn lực để quốc gia vươn tầm quốc tế.
hiền tài và sự nghiệp quốc gia là hai yếu tố không thể tách rời. Một đất nước muốn hùng cường phải biết vun đắp và sử dụng "nguyên khí" một cách đúng đắn. Bài học từ Vũ Như Tô vẫn còn nguyên giá trị: Đừng để tài hoa trở thành bi kịch chỉ vì thiếu đi sự thấu hiểu giữa người cầm quyền và người nghệ sĩ
C3: khái quát lại vấn đề nghị luận
Trong đoạn trích, Đan Thiềm hiện lên là một nhân vật có tấm lòng "biết trọng người tài" (biệt nhỡn liên tài) vô cùng đáng quý. Là một cung nữ đã nếm trải gần 20 năm cay đắng chốn cung đình, bà không hề chai sạn cảm xúc mà ngược lại, vô cùng nhạy cảm và thấu hiểu cho nỗi khổ của Vũ Như Tô. Đan Thiềm tự nhận mình là người "đồng bệnh" với người nghệ sĩ, bởi bà hiểu rằng cái tài của ông cũng giống như nhan sắc của bà, đều dễ bị vùi dập và gây ra bi kịch trong xã hội đương thời. Không chỉ dừng lại ở sự thương xót, Đan Thiềm còn là người có cái nhìn tỉnh táo và quyết đoán. Bà thẳng thắn khuyên Vũ Như Tô không nên chấp nhận cái chết vô ích mà hãy đem tài năng ra thi thố để xây dựng một công trình vĩ đại sánh ngang với các cường quốc. Qua những lời đối thoại ân cần và đầy tính thuyết phục, Đan Thiềm không chỉ cứu mạng một thiên tài mà còn là người khơi dậy khát vọng nghệ thuật mãnh liệt trong tâm hồn người nghệ sĩ. Nhân vật Đan Thiềm chính là biểu tượng cho sự trân trọng cái đẹp và tài năng giữa một hiện thực tàn khốn.
Câu 1:
Đan Thiềm trong đoạn trích hiện lên là một người phụ nữ thông minh, sắc sảo và giàu lòng đồng cảm. Bà không chỉ thấu hiểu nỗi đau của người tài hoa bị vùi dập mà còn có tầm nhìn xa rộng về giá trị trường tồn của nghệ thuật. Xuất thân là cung nữ bị giam cầm, Đan Thiềm ý thức rõ thân phận nhỏ bé và bi kịch của mình, nhưng bà không cam chịu. Khi gặp Vũ Như Tô, bà đã dùng lời lẽ thuyết phục đầy nhiệt huyết, chỉ ra rằng nghệ thuật chân chính sẽ vượt lên trên mọi thời đại và quyền lực nhất thời. Qua đó, Đan Thiềm không chỉ là người “đồng bệnh” mà còn là người dẫn đường, khơi dậy khát vọng cống hiến trong Vũ Như Tô, thể hiện sự trân trọng tài năng và khát vọng đóng góp cho non sông.
Câu 2:
Từ câu chuyện Vũ Như Tô – người nghệ sĩ tài hoa bị giằng xé giữa lương tâm và khát vọng nghệ thuật, chúng ta nhận ra mối quan hệ sâu sắc giữa hiền tài và sự nghiệp quốc gia. Hiền tài không chỉ là người có tài năng xuất chúng mà còn là nhân tố then chốt góp phần xây dựng, phát triển và bảo vệ đất nước.
Hiền tài là nguyên khí quốc gia:
Từ xưa, ông cha ta đã khẳng định “Hiền tài là nguyên khí của quốc gia”. Hiền tài đóng vai trò dẫn dắt, sáng tạo, đưa đất nước thoát khỏi lạc hậu, xây dựng nền văn hiến. Vũ Như Tô với tài kiến trúc siêu việt, nếu được trọng dụng đúng cách, có thể tạo nên những công trình bất hủ, làm rạng danh non sông.
Thực trạng sử dụng hiền tài trong lịch sử và hiện tại:
Thời phong kiến, nhiều người tài như Vũ Như Tô bị đối xử bạc bẽo, tài năng bị kìm hãm. Ngày nay, dù xã hội đã coi trọng nhân tài hơn, vẫn còn tình trạng “chảy máu chất xám” hoặc lãng phí tài năng do cơ chế chưa phù hợp. Điều này ảnh hưởng trực tiếp đến tốc độ phát triển của quốc gia.
Mối quan hệ hai chiều giữa hiền tài và quốc gia:
Một đất nước biết trọng dụng nhân tài sẽ tạo động lực để hiền tài cống hiến. Ngược lại, hiền tài được phát huy sẽ thúc đẩy quốc gia phồn thịnh. Nếu Vũ Như Tô được tạo điều kiện, ông không chỉ để lại Cửu Trùng Đài mà còn truyền cảm hứng cho các thế hệ sau.
Bài học cho hiện tại:
Cần xây dựng cơ chế đãi ngộ, tôn vinh và tạo môi trường làm việc tự do, sáng tạo cho người tài. Đồng thời, mỗi người cũng phải ý thức trách nhiệm với đất nước, dùng tài năng để phụng sự nhân dân, như lời Đan Thiềm: “Tài phải đem cống hiến cho non sông”.
Câu chuyện Vũ Như Tô – Đan Thiềm nhắc nhở chúng ta về trách nhiệm của xã hội đối với hiền tài và trách nhiệm của hiền tài đối với tổ quốc. Chỉ khi quốc gia trọng dụng nhân tài và nhân tài biết hướng tài năng vào sự nghiệp chung, đất nước mới có thể trường tồn và phát triển rực rỡ.
Câu 1 Nhân vật Đan Thiềm trong vở kịch Vũ Như Tô của Nguyễn Huy Tưởng là một điển hình cho người "biệt nhãn liên tài", tức là người có con mắt tinh đời, biết quý trọng và ngưỡng mộ tài năng xuất chúng. Dù chỉ là một cung nữ, Đan Thiềm lại là tri kỉ hiếm hoi, thấu hiểu khát vọng xây dựng một công trình vĩ đại "bền như trăng sao" để lưu danh muôn thuở của kiến trúc sư Vũ Như Tô. Bà không chỉ ủng hộ lí tưởng nghệ thuật cao cả đó, mà còn là người duy nhất kề cận, lo lắng và tìm cách khuyên Vũ Như Tô chạy trốn khi cuộc khởi loạn của phe nổi dậy bùng nổ. Thông qua nhân vật này, Nguyễn Huy Tưởng bộc lộ sự đồng cảm sâu sắc trước bi kịch của những người tài hoa trong xã hội phong kiến, đồng thời thể hiện thái độ băn khoăn day dứt về mối quan hệ phức tạp giữa nghệ thuật thuần túy và đời sống thực tiễn đầy rẫy mâu thuẫn
Câu 2
Từ bi kịch của kiến trúc sư Vũ Như Tô trong vở kịch cùng tên của Nguyễn Huy Tưởng, vấn đề về mối quan hệ giữa hiền tài và sự nghiệp quốc gia hiện lên thật sâu sắc và day dứt. "Hiền tài là nguyên khí của quốc gia", tức là người tài giỏi, có đạo đức là nền tảng, sức sống của đất nước. Tuy nhiên, câu chuyện của Vũ Như Tô cho thấy mối quan hệ này không phải lúc nào cũng thuận chiều, mà có thể dẫn đến bi kịch nếu không được giải quyết hài hòa. Vũ Như Tô là một thiên tài với khát vọng xây Cửu Trùng Đài "bền như trăng sao", đem lại niềm hãnh diện cho dân tộc, khẳng định người tài là động lực to lớn cho sự phát triển của quốc gia. Tuy nhiên, cái sai lầm của Vũ Như Tô là đã để khát vọng nghệ thuật vị nghệ thuật lấn át, biến công trình vĩ đại thành gánh nặng, được xây bằng mồ hôi, xương máu của nhân dân trong cảnh lầm than. Khi đó, hiền tài lại vô tình trở thành kẻ đối nghịch với lợi ích thiết thực của nhân dân, dù mục đích ban đầu là tốt đẹp. Câu chuyện cũng đặt ra trách nhiệm của nhà cầm quyền và xã hội trong việc trọng dụng, sử dụng hiền tài đúng mục đích. Vua Lê Tương Dực chỉ biết ăn chơi, lạm dụng tài năng của Vũ Như Tô để thỏa mãn dục vọng, khiến mâu thuẫn xã hội bị đẩy lên cao trào. Khi hiền tài bị đặt sai chỗ, phục vụ cho cường quyền bạo chúa, thì cả người tài và công trình của họ đều bị hủy diệt trong sự phẫn nộ của dân chúng. Điều này nhắc nhở rằng quốc gia cần có chính sách đúng đắn để hiền tài cống hiến trong một môi trường lành mạnh, vì lợi ích chung của nhân dân. Bi kịch của Vũ Như Tô cho thấy mối quan hệ giữa hiền tài và sự nghiệp quốc gia cần sự cân bằng giữa khát vọng sáng tạo và thực tế đời sống. Nghệ thuật, hay tài năng, chỉ thực sự có ý nghĩa và tồn tại lâu dài khi gắn liền với lợi ích của nhân dân, xuất phát từ cuộc sống và phục vụ cuộc sống. Ngược lại, nếu xa rời quần chúng, nó sẽ bị tiêu diệt, và người tài cũng phải trả giá đắt.
– Câu 1
Đan Thiềm là một nhân vật giàu giá trị nhân văn trong đoạn trích Vũ Như Tô của Nguyễn Huy Tưởng. Bà là người phụ nữ chịu nhiều bất hạnh trong chốn cung đình, nhưng không vì thế mà trở nên nhỏ nhen hay ích kỉ. Trái lại, Đan Thiềm hiện lên là người thấu hiểu sâu sắc số phận của kẻ hiền tài, đặc biệt là Vũ Như Tô. Bà gọi mình là “người đồng bệnh”, cho thấy sự đồng cảm chân thành với nỗi đau của người nghệ sĩ. Không chỉ thương xót, Đan Thiềm còn có tầm nhìn xa, nhận ra giá trị lớn lao của tài năng đối với đất nước. Chính bà là người khơi dậy, thức tỉnh lý tưởng sáng tạo trong Vũ Như Tô, thuyết phục ông dùng tài năng để cống hiến cho non sông. Đan Thiềm vì thế vừa là tri âm, vừa là người dẫn đường cho lý tưởng nghệ thuật, thể hiện tư tưởng đề cao hiền tài của tác giả.
Câu 2
Trong mọi thời đại, hiền tài luôn giữ vai trò đặc biệt quan trọng đối với sự hưng thịnh của quốc gia. Qua câu chuyện của Vũ Như Tô trong vở kịch cùng tên của Nguyễn Huy Tưởng, mối quan hệ gắn bó mật thiết giữa hiền tài và sự nghiệp đất nước được thể hiện rõ nét, đồng thời gợi ra nhiều suy ngẫm sâu sắc.
Hiền tài là những con người có trí tuệ, tài năng và tâm huyết, có khả năng tạo ra giá trị lớn lao cho xã hội. Lịch sử đã chứng minh, một quốc gia muốn phát triển bền vững không thể thiếu đội ngũ hiền tài. Họ là người xây dựng nền móng văn hoá, khoa học, nghệ thuật và góp phần nâng cao vị thế đất nước. Trong tác phẩm, Vũ Như Tô là hiện thân của người nghệ sĩ tài hoa, có khát vọng tạo dựng công trình kiến trúc vĩ đại cho dân tộc. Tuy nhiên, khi hiền tài không được trọng dụng, thậm chí bị vùi dập, đất nước sẽ rơi vào trì trệ, lạc hậu.
Ngược lại, sự nghiệp quốc gia cũng là môi trường để hiền tài phát huy năng lực. Nếu đất nước biết trân trọng, tạo điều kiện cho người tài cống hiến, thì tài năng ấy sẽ được chuyển hoá thành sức mạnh chung. Lời khuyên của Đan Thiềm đã cho thấy một nhận thức đúng đắn: tài năng không nên bị chôn vùi mà cần được dùng để phục vụ non sông, dù hoàn cảnh có khắc nghiệt. Một công trình lớn không chỉ là vinh quang cá nhân mà còn là niềm tự hào dân tộc.
Tuy nhiên, mối quan hệ giữa hiền tài và quốc gia chỉ thực sự bền chặt khi được đặt trên nền tảng nhân văn. Việc lợi dụng hiền tài cho mục đích cá nhân, tàn bạo sẽ dẫn đến bi kịch, như chính số phận của Vũ Như Tô sau này. Điều đó nhắc nhở rằng quốc gia muốn phát triển phải biết dùng hiền tài đúng cách, gắn lợi ích dân tộc với hạnh phúc con người.
Ngày nay, bài học ấy vẫn còn nguyên giá trị. Một đất nước muốn đi lên cần có chính sách trọng dụng nhân tài, tạo môi trường lành mạnh để họ cống hiến. Đồng thời, mỗi người tài cũng cần ý thức trách nhiệm của mình với cộng đồng. Chỉ khi hiền tài và sự nghiệp quốc gia song hành, đất nước mới có thể phát triển bền vững và lâu dài.
Câu 1.
Dan Thiềm là một nhân vật đặc biệt trong vở kịch Vũ Như Tô của Nguyễn Huy Tưởng, tiêu biểu cho con người say mê và tôn thờ cái đẹp, nghệ thuật. Bà là người có con mắt tinh đời, sớm nhận ra tài năng hiếm có của Vũ Như Tô và hết lòng bảo vệ, khích lệ ông theo đuổi lý tưởng sáng tạo. Dan Thiềm xem Vũ Như Tô là “tri âm”, là người cùng “đồng bệnh” với mình – cùng mang nỗi ám ảnh về cái đẹp tuyệt đối. Chính vì thế, bà sẵn sàng hi sinh lợi ích cá nhân, thậm chí chấp nhận nguy hiểm để giữ gìn và thúc đẩy sự ra đời của Cửu Trùng Đài. Tuy nhiên, sự say mê ấy cũng bộc lộ hạn chế khi Dan Thiềm đặt nghệ thuật lên trên đời sống nhân dân, chưa nhìn thấy hết hậu quả xã hội của công trình. Qua nhân vật Dan Thiềm, tác giả vừa trân trọng những con người biết nâng niu, bảo vệ tài năng, vừa đặt ra vấn đề về mối quan hệ giữa nghệ thuật và cuộc sống.
câu 2
Hiền tài là nguyên khí của quốc gia, nhưng tài năng chỉ có ý nghĩa khi gắn bó với lợi ích chung của đất nước. Bi kịch của Vũ Như Tô trong vở kịch cùng tên của Nguyễn Huy Tưởng đã gợi ra vấn đề sâu sắc về mối quan hệ giữa hiền tài và sự nghiệp quốc gia.
Từ câu chuyện của Vũ Như Tô, có thể thấy mối quan hệ giữa hiền tài và sự nghiệp quốc gia vừa gắn bó chặt chẽ vừa tiềm ẩn nhiều mâu thuẫn. Hiền tài là những con người có tài năng, trí tuệ và khát vọng sáng tạo, có khả năng tạo ra những giá trị lớn lao cho đất nước. Vũ Như Tô là một kiến trúc sư thiên tài, mang trong mình lý tưởng xây dựng một công trình nghệ thuật vĩ đại, bất hủ cho muôn đời sau. Khát vọng ấy thể hiện tấm lòng yêu nghề, ý thức cống hiến và niềm tin vào giá trị lâu dài của nghệ thuật. Tuy nhiên, bi kịch của Vũ Như Tô bắt nguồn từ việc ông theo đuổi nghệ thuật thuần túy mà tách rời đời sống nhân dân và thực tế xã hội. Việc xây dựng Cửu Trùng Đài đã khiến nhân dân phải chịu nhiều đau khổ, oán thán, từ đó dẫn đến sự phản kháng dữ dội và cái kết bi thảm cho cả công trình lẫn người nghệ sĩ. Qua bi kịch ấy, tác phẩm cho thấy rằng tài năng nếu không được đặt trong mối quan hệ hài hòa với lợi ích của quốc gia, dân tộc thì không những không mang lại hạnh phúc mà còn có thể gây ra những hậu quả nghiêm trọng. Bên cạnh đó, câu chuyện cũng đặt ra trách nhiệm của xã hội và nhà nước trong việc trân trọng, sử dụng và định hướng hiền tài một cách đúng đắn. Hiền tài cần được tạo điều kiện phát huy năng lực, nhưng đồng thời phải được nhắc nhở về trách nhiệm đối với nhân dân và đất nước. Trong xã hội hiện đại, bài học ấy vẫn còn nguyên giá trị, bởi chỉ khi hiền tài gắn bó với thực tiễn cuộc sống và đặt lợi ích chung lên trên lợi ích cá nhân thì tài năng mới thực sự trở thành động lực thúc đẩy sự nghiệp quốc gia phát triển bền vững.
Từ bi kịch của Vũ Như Tô, tác phẩm gửi gắm bài học sâu sắc rằng hiền tài chỉ thực sự phát huy giá trị khi gắn bó với đời sống nhân dân và lợi ích quốc gia, qua đó khẳng định mối quan hệ không thể tách rời giữa tài năng cá nhân và sự phát triển bền vững của đất nước.
Câu 1:
Đan Thiềm là một nhân vật đầy sức hút trong vở kịch "Vĩnh biệt Cửu Trùng Đài" của Nguyễn Huy Tưởng. Cô là một cung nữ thông minh, sắc sảo và có lòng yêu nghệ thuật sâu sắc. Đan Thiềm không chỉ là người phụ nữ yêu cái đẹp mà còn là người bảo vệ và tôn vinh tài năng của Vũ Như Tô, người kiến trúc sư tài ba. Cô là người đã thuyết phục Vũ Như Tô xây dựng Cửu Trùng Đài, một công trình nghệ thuật vĩ đại, để lại dấu ấn cho đời sau. Đan Thiềm cũng là người hiểu rõ tình thế và luôn tìm cách bảo vệ Vũ Như Tô, dù phải đối mặt với nguy hiểm. Tình yêu của cô dành cho nghệ thuật và tài năng của Vũ Như Tô khiến cô sẵn sàng hy sinh bản thân. Tuy nhiên, bi kịch cũng đến với Đan Thiềm khi Cửu Trùng Đài bị đốt cháy và Vũ Như Tô bị giết. Cô trở thành nạn nhân của sự tàn bạo và hiểu lầm, nhưng vẫn giữ vững lòng yêu nghệ thuật và tôn vinh tài năng.
Câu 2:
Mối quan hệ giữa hiền tài và sự nghiệp quốc gia là một chủ đề được bàn luận từ lâu. Câu chuyện về Vũ Như Tô, một kiến trúc sư tài năng nhưng bị kết án tử hình vì xây dựng Cửu Trùng Đài, cho thấy tầm quan trọng của hiền tài trong sự phát triển của một quốc gia. Hiền tài là những người có tài năng, trí tuệ và phẩm chất đạo đức cao. Họ là nguồn lực quý giá của một quốc gia, đóng vai trò quan trọng trong việc phát triển kinh tế, văn hóa và xã hội. Như Thân Nhân Trung đã nói, "Hiền tài là nguyên khí của quốc gia, nguyên khí thịnh thì thế nước mạnh mà hưng thịnh, nguyên khí suy thì thế nước yếu mà thấp hèn" Tuy nhiên, việc trọng dụng hiền tài không phải lúc nào cũng dễ dàng. Vũ Như Tô là một ví dụ điển hình. Ông là một kiến trúc sư tài năng, nhưng lại bị kết án tử hình vì xây dựng Cửu Trùng Đài, một công trình được cho là lãng phí và không phù hợp với thời đại. Điều này cho thấy rằng, việc trọng dụng hiền tài cần phải đi kèm với sự hiểu biết và đánh giá đúng đắn về tài năng và phẩm chất của họ. Chủ tịch Hồ Chí Minh cũng đã nhấn mạnh tầm quan trọng của việc trọng dụng hiền tài. Người cho rằng, "Nhân tài nước ta dù chưa có nhiều lắm nhưng nếu chúng ta khéo lựa chọn, khéo phân phối, khéo dùng thì nhân tài càng ngày càng phát triển càng thêm nhiều" Để trọng dụng hiền tài, cần phải có một hệ thống đánh giá và tuyển chọn công bằng, minh bạch. Cần phải tạo điều kiện cho hiền tài phát triển và cống hiến cho quốc gia. Đồng thời, cũng cần phải có sự hiểu biết và đánh giá đúng đắn về tài năng và phẩm chất của họ. Tóm lại, hiền tài là nguồn lực quý giá của một quốc gia. Việc trọng dụng hiền tài là một yếu tố quan trọng trong sự phát triển của một quốc gia. Cần phải có một hệ thống đánh giá và tuyển chọn công bằng, minh bạch, và tạo điều kiện cho hiền tài phát triển và cống hiến cho quốc gia.
Câu 1: Phân tích nhân vật Đan Thiềm (Khoảng 200 chữ)
Trong đoạn trích, Đan Thiềm hiện lên là một nhân vật có tâm hồn "biệt nhãn liên tài" hiếm có. Qua lời tự bạch, bà là người có số phận bi kịch, bị giam cầm tài sắc nơi cung cấm suốt 20 năm, nên bà tự nhận mình là người "đồng bệnh" để thấu hiểu và sẻ chia với nỗi khổ của Vũ Như Tô. Đan Thiềm không chỉ có lòng thương người mà còn sở hữu một nhãn quan nghệ thuật tỉnh táo và quyết liệt. Bà khao khát cái tài của Vũ Như Tô phải được cống hiến cho non sông, trở thành niềm hãnh diện của dân tộc chứ không nên để "mục nát với cỏ cây". Dù cách bà khuyên Vũ Như Tô "mượn tay vua" bạo chúa để xây đài có phần cực đoan và dẫn đến bi kịch sau này, nhưng mục đích của bà vẫn xuất phát từ lòng trân trọng cái đẹp vĩnh cửu. Đan Thiềm chính là hình mẫu của một tâm hồn nghệ sĩ say mê cái tài, sẵn sàng vượt qua những định kiến thông thường để hướng tới những giá trị nghệ thuật cao cả cho hậu thế.
Câu 2:
Xuyên suốt chiều dài lịch sử, tư tưởng "Hiền tài là nguyên khí của quốc gia" luôn là kim chỉ nam cho sự hưng thịnh của mỗi dân tộc. Câu chuyện về kiến trúc sư thiên tài Vũ Như Tô trong tác phẩm của Nguyễn Huy Tưởng không chỉ đơn thuần là một bi kịch về nghệ thuật, mà còn để lại những suy ngẫm sâu sắc về mối quan hệ mật thiết giữa người tài và vận mệnh đất nước. Hiền tài, với trí tuệ và khả năng sáng tạo phi thường, chính là động lực then chốt để thúc đẩy xã hội đi lên và khẳng định vị thế của một quốc gia trên trường quốc tế.
Trong đoạn trích, qua lời thuyết phục đầy tâm huyết của Đan Thiềm, ta thấy rõ một chân lý: cái tài nếu chỉ giữ cho riêng mình hoặc để "mục nát với cỏ cây" thì thật lãng phí, nó phải được đem "cống hiến cho non sông". Một đất nước biết trân trọng và tạo không gian cho hiền tài thi thố sẽ tạo nên những giá trị vĩnh cửu, khiến nhân dân được "hãnh diện" và không phải "thẹn với những cung điện đẹp nước ngoài". Tuy nhiên, mối quan hệ này chỉ thực sự mang lại quả ngọt khi người tài được đặt trong một môi trường chính trị anh minh. Bi kịch của Vũ Như Tô chính là minh chứng đau xót cho việc khi tài năng bị đặt nhầm thời, bị biến thành công cụ phục vụ cho sự xa hoa của "hôn quân, bạo chúa" thay vì lợi ích của nhân dân, thì cái tài ấy dù cao siêu đến đâu cũng dễ trở thành mầm mống của sự oán hận. Người tài cần có một sân chơi xứng tầm, nhưng đồng thời họ cũng cần có bản lĩnh và cái tâm sáng để nhận diện đúng con đường cống hiến, sao cho "sự nghiệp còn lại về muôn đời" mà không phải đánh đổi bằng xương máu và nước mắt của đồng bào.
Tóm lại, hiền tài chính là bệ đỡ vững chắc nhất cho sự nghiệp quốc gia. Một quốc gia thịnh trị phải là nơi biết nâng niu những "viên ngọc quý" của đất nước, và ngược lại, người tài cũng phải biết gắn bó số phận mình với vận mệnh dân tộc. Chỉ khi có sự giao thoa giữa khát vọng cá nhân và lợi ích chung của đất nước, hiền tài mới thực sự trở thành nguồn nguyên khí dồi dào, xây dựng nên một quốc gia lộng lẫy và trường tồn mãi với thời gian.
Câu 1
Nhân vật Đan Thiềm trong đoạn trích "Vĩnh biệt Cửu Trùng Đài" của Nguyễn Huy Tưởng là một nhân vật phụ nhưng có vai trò quan trọng trong việc làm nổi bật bi kịch của nhân vật chính Vũ Như Tô. Đan Thiềm đại diện cho những người say mê và trân trọng tài năng, nghệ thuật một cách mãnh liệt. Bà là người bạn tri kỷ, thấu hiểu khát vọng xây dựng Cửu Trùng Đài của Vũ Như Tô, đồng thời cũng là người nhận ra sự thay đổi của thời thế và thấu hiểu lẽ đời. Khi biến loạn xảy ra, bà không màng đến tính mạng của bản thân mà chỉ lo sợ Vũ Như Tô bị giết hại, một lòng khuyên ông bỏ trốn. Qua nhân vật Đan Thiềm, tác giả đã bày tỏ niềm tiếc thương và sự trân trọng sâu sắc trước những tài năng và số phận bi kịch của họ trong xã hội cũ .
Câu 2 Trong lịch sử và văn học Việt Nam, hình tượng hiền tài luôn được coi là yếu tố then chốt quyết định sự phát triển và thịnh vượng của đất nước. Truyện *Vũ Như Tô* của Ngô Tất Tố là một minh chứng sinh động cho mối quan hệ này, qua đó gợi nhắc chúng ta về trách nhiệm của người cầm quyền đối với nhân tài và vận mệnh quốc gia. *Vũ Như Tô* là một kiến trúc sư tài năng, có khả năng thiết kế những công trình nguy nga, tráng lệ. Tài năng của ông được ví như “hiền tài”, một người có tri thức và khả năng sáng tạo, có thể đóng góp trực tiếp vào sự phát triển của đất nước. Tuy nhiên, câu chuyện lại phản ánh thực trạng đáng buồn: tài năng của ông không được sử dụng đúng chỗ, trái lại, nó bị vùi dập bởi quyền lực và lợi ích cá nhân của vua chúa. Công trình đền Vũ Như Tô trở thành gánh nặng khổng lồ với dân, dẫn tới bất bình và cuối cùng là cái chết bi thảm của ông. Qua đó, Ngô Tất Tố muốn nhấn mạnh rằng, một quốc gia dù có hiền tài nhưng nếu không được trọng dụng và bảo vệ, thì tài năng ấy cũng sẽ trở nên vô ích, thậm chí phản tác dụng. Hiền tài là nhân tố quyết định sự hưng thịnh của quốc gia. Lịch sử đã chứng minh, những đất nước thịnh vượng là nơi biết trọng dụng người tài, tạo điều kiện để họ cống hiến hết khả năng. Ngược lại, khi nhân tài bị chèn ép hoặc lãng phí, quốc gia sẽ đi vào suy thoái. Trong *Vũ Như Tô*, tài năng kiến trúc sư bị áp đặt cho những dự án vô lý, không phục vụ lợi ích chung, điều này minh họa rõ ràng: chỉ có hiền tài thôi chưa đủ, quan trọng là cách sử dụng và tôn trọng họ. Bài học từ câu chuyện cũng nhắc nhở mỗi người, đặc biệt là những người lãnh đạo, về trách nhiệm trong việc phát hiện, bồi dưỡng và trọng dụng hiền tài. Một quốc gia nếu biết trọng hiền tài, sẽ khai thác được trí tuệ, sức sáng tạo của con người để xây dựng đất nước vững mạnh. Ngược lại, việc bỏ qua hay đàn áp hiền tài sẽ dẫn đến hậu quả mất mát không thể bù đắp, làm cho đất nước tụt hậu, dân chúng khổ cực. Tóm lại, câu chuyện *Vũ Như Tô* không chỉ ca ngợi tài năng của con người mà còn là lời cảnh tỉnh sâu sắc về mối quan hệ giữa hiền tài và sự thịnh vượng quốc gia. Hiền tài chính là sức mạnh nội tại của đất nước, và sự trọng dụng nhân tài chính là điều kiện để quốc gia phát triển bền vững. Một quốc gia muốn hưng thịnh phải biết tôn trọng, bảo vệ và phát huy tài năng của con người, không để tài năng ấy trở thành bi kịch như Vũ Như Tô.
c1
Đan Thiềm là một nhân vật phụ nhưng có vai trò quan trọng trong việc khắc họa bi kịch của nhân vật chính Vũ Như Tô. Bà là một cung nữ thất sủng, nhưng có tâm hồn cao đẹp và niềm đam mê mãnh liệt với cái tài, cái đẹp. Đan Thiềm chính là người tri kỷ, thấu hiểu và trân trọng tài năng của Vũ Như Tô hơn bất cứ ai. Trong đoạn trích, bà đại diện cho quan niệm nghệ thuật vị nghệ thuật, sẵn sàng chấp nhận những điều phi lí để cái đẹp được hiện hữu. Bà khuyên Vũ Như Tô nên lợi dụng quyền lực của hôn quân để xây Cửu Trùng Đài, một công trình vĩ đại sẽ "bền như trăng sao". Niềm tin mãnh liệt vào giá trị vĩnh cửu của nghệ thuật đã khiến bà vượt qua cả rào cản đạo đức thông thường. Cuối cùng, bà cũng phải chịu chung số phận bi kịch với người nghệ sĩ khi giấc mộng cái đẹp tan vỡ, tài năng bị hủy hoại. Tác giả Nguyễn Huy Tưởng đã tự nhận mình "cùng một bệnh với Đan Thiềm", thể hiện sự trăn trở khôn nguôi về vai trò và số phận của nghệ thuật trong cuộc đời.
c2
Ngôi sao sáng nhất trên bầu trời đất nước là người hiền tài. Ánh sáng của họ rực rỡ nhất, trong sáng nhất. Sự trường tồn của mỗi quốc gia phụ thuộc phần nhiều vào những người hiền tài. Bởi có lẽ “Hiền tài là nguyên khí quốc gia”.
Trước hết, hiền tài là những người tài giỏi, có năng lực, thông minh, có đức độ, có ảnh hưởng sâu sắc tới sự phát triển của quốc gia.Nguyên khí được hiểu là sức mạnh vật chất, tinh thần tiềm tàng nơi con người, nơi đất nước đó có và mong muốn có,có giá trị quan trọng với mỗi quốc gia. Như vậy ý nói đến của câu nói khẳng định định giá trị của người tài với sự phát triển của mỗi quốc gia.
Vì sao cho rằng “Hiền tài là nguyên khí quốc gia”? Một đất nước nếu không có hiền tài không thể giữ vững được độc lập, kinh tế, phát triển của dân tộc. Ngay từ xa xưa, lịch sử đã chứng minh, nếu không có những bậc hiền tài như Quang Trung, Trần Hưng Đạo, Nguyễn Trãi, hay Hồ Chủ tịch, Đại tướng Võ Nguyên Giáp,… đất nước chúng ta liệu có được nền độc lập hòa bình như ngày hôm nay. Hay trong hiện đại, nếu không có những nhà nghiên cứu khoa học ngày đêm tìm ra các loại thuốc chữa trị thì liệu cuộc sống của ta có yên ấm. Người hiền tài có vị trí vô cùng quan trọng với đời sống xã hội của chúng ta.
Người tài hẳn là những người giỏi, thông minh, có óc sáng tạo, có tầm hiểu biết sâu rộng về mọi mặt đời sống. Họ học hỏi văn hoá nhân loại từ xa xưa và nhanh chóng tiếp cận được văn hoá thời nay. Sự hiểu biết sâu rộng đó góp phần đưa đất nước phát triển hơn, hiện đại hơn và vươn ra với bạn bè quốc tế.
Hiền tài còn là những người có khả năng phán đoán, suy xét thấu đáo, có tầm nhìn xa trông rộng cho nên có thể vạch ra nhưng đường hướng quan trọng cần thiết cho đi lên của xã hội trong tương lai. Những đường hướng của họ có ảnh hướng lớn tới đất nước bởi xã hội mỗi ngày đổi thay, buộc người tài phải chú ý và xây dựng những hướng đi đúng đắn cho dân tộc.
Hơn thế, hiền tài không chỉ là những người tài giỏi, mà hiền tài còn là những người có đức tính tốt, sống hi sinh, sẵn sàng hi sinh mọi lợi ích cá nhân để suy nghĩ cho cả cộng đồng vì một tương lai phát triển rực rỡ của cả đất nước.
Tuy nhiên, thực tế hiện nay, đất nước ta đang xảy ra tình trạng "chảy máu chất xám". Một lực lượng lớn trí thức trẻ đang tìm kiếm cơ hội cho bản thân ở những quốc gia khác có điều kiện sống và phát triển năng lực bản thân mạnh mẽ hơn. Nhiều người sau mọt thời gian học tập và làm việc tại một số quốc gia phát triển như Anh, Pháp, Mĩ,... đã quyết định định cư lâu dài, không quay trở lại làm việc trong nước. Việt Nam hiện nay là một nước phát triển, và tình trạng làm lãng phí một nguồn chất xám lớn, tạo khoảng cách giàu nghèo rõ rệt giữa nước ta với các cường quốc khác. Lý giải nguyên nhân này, một phần do đất nước ta chưa có các chính sách trọng dụng người tài, môi trường phát triển tài năng còn thấp và một phần do tâm lý chung của con người vì lợi ích cá nhân.
Bởi thế muốn đất nước có được những hiền tài giúp ích cho xá hội phát triển, thì chính phủ phải có những phương án lâu dài và hợp lý trọng dụng người tài. Tạo được nhiều môi trường làm việc xứng đáng, phù hợp. Là học sinh, chúng ta phải không ngừng học tập, rèn luyện bản thân để góp phần nhỏ vào lợi ích dân tộc.
“Hiền tài là nguyên khí quốc gia” ý kiến của Thân Nhân Trung quả thực rất đúng đắn. Với một đất nước đang phát triển và mong muốn hòa nhập với thế giới như Việt Nam thì điều đó lại càng quan trọng. Đất nước và hiền tài là hai khái niệm chẳng thể tách rời.
Câu 1 (2,0 điểm)
Viết đoạn văn khoảng 200 chữ phân tích nhân vật Đan Thiềm
Đan Thiềm là một nhân vật tiêu biểu trong đoạn trích Vĩnh biệt Cửu Trùng Đài của Nguyễn Huy Tưởng. Bà hiện lên là người phụ nữ có tâm hồn tinh tế, giàu lòng trân trọng cái đẹp và có sự đồng cảm sâu sắc với người nghệ sĩ. Đan Thiềm hiểu rõ tài năng của Vũ Như Tô và xem ông như tri âm, tri kỉ trong lý tưởng nghệ thuật. Chính vì thế, bà ra sức khuyên nhủ Vũ Như Tô xây dựng Cửu Trùng Đài với niềm tin rằng đó sẽ là công trình vĩ đại lưu danh cho đất nước. Tuy nhiên, Đan Thiềm không phải người mù quáng. Bà sớm nhận ra mâu thuẫn giữa lý tưởng nghệ thuật và đời sống nhân dân, đồng thời lo lắng cho số phận của Vũ Như Tô. Trong giờ phút nguy nan, bà vẫn cố gắng cứu ông, thể hiện tấm lòng nhân hậu và sự trung thành với cái đẹp đến tận cùng. Qua nhân vật Đan Thiềm, tác giả bày tỏ niềm xót thương đối với những con người sống vì nghệ thuật nhưng rơi vào bi kịch giữa hiện thực nghiệt ngã.
Câu 2 (4,0 điểm)
Viết bài văn nghị luận khoảng 600 chữ bàn về mối quan hệ giữa hiền tài và sự nghiệp quốc gia, từ câu chuyện của Vũ Như Tô
Trong lịch sử và đời sống, hiền tài luôn được xem là nguyên khí của quốc gia. Tuy nhiên, mối quan hệ giữa hiền tài và sự nghiệp quốc gia không phải lúc nào cũng hài hòa, đặc biệt khi lý tưởng cá nhân tách rời lợi ích của nhân dân. Bi kịch của Vũ Như Tô trong Vĩnh biệt Cửu Trùng Đài là một minh chứng sâu sắc cho vấn đề ấy.
Vũ Như Tô là một người nghệ sĩ tài năng, mang trong mình khát vọng sáng tạo những công trình nghệ thuật vĩ đại cho đất nước. Lý tưởng của ông không hề thấp hèn hay vụ lợi cá nhân, mà xuất phát từ mong muốn lưu danh, làm rạng rỡ non sông. Tuy nhiên, bi kịch xảy ra khi tài năng ấy bị đặt nhầm chỗ và phục vụ cho một triều đình mục nát, khiến công trình nghệ thuật trở thành gánh nặng đè lên cuộc sống nhân dân. Điều đó cho thấy, hiền tài nếu không gắn bó với lợi ích của nhân dân và vận mệnh đất nước thì rất dễ rơi vào bi kịch, thậm chí gây hậu quả nghiêm trọng.
Qua câu chuyện của Vũ Như Tô, ta nhận ra rằng hiền tài chỉ thực sự có giá trị khi được sử dụng đúng lúc, đúng chỗ và vì mục tiêu chung của quốc gia. Một đất nước muốn phát triển không thể thiếu người tài, nhưng cũng cần một môi trường xã hội lành mạnh để hiền tài có thể cống hiến đúng hướng. Nếu quyền lực bị thao túng bởi kẻ xấu, hiền tài có thể trở thành công cụ phục vụ cho những mục đích sai lầm, đi ngược lại lợi ích dân tộc.
Bên cạnh đó, hiền tài cũng cần có trách nhiệm xã hội và ý thức gắn bó với nhân dân. Tài năng không thể đứng ngoài nỗi khổ của con người. Khi lý tưởng nghệ thuật hay khoa học tách rời thực tiễn đời sống, nó sẽ mất đi ý nghĩa nhân văn vốn có. Bài học từ Vũ Như Tô nhắc nhở người tài phải biết lắng nghe, biết đặt lợi ích cộng đồng lên trên khát vọng cá nhân, dù khát vọng ấy có cao đẹp đến đâu.
Trong bối cảnh hiện nay, mối quan hệ giữa hiền tài và sự nghiệp quốc gia càng trở nên quan trọng. Đất nước muốn phát triển bền vững cần biết trọng dụng người tài, đồng thời tạo điều kiện để họ cống hiến vì lợi ích chung. Ngược lại, người tài cần ý thức rõ trách nhiệm của mình đối với xã hội và dân tộc.
Tóm lại, từ bi kịch của Vũ Như Tô, có thể khẳng định rằng hiền tài là nền tảng của quốc gia, nhưng chỉ khi tài năng gắn liền với lợi ích nhân dân và vận mệnh đất nước thì mới thực sự góp phần làm nên sự nghiệp quốc gia bền vững.