Hãy nhập câu hỏi của bạn vào đây, nếu là tài khoản VIP, bạn sẽ được ưu tiên trả lời.
Câu 1. (2,0 điểm)
Phân tích nhân vật anh Gầy trong văn bản “Anh béo và anh gầy”
Trong truyện “Anh béo và anh gầy”, anh Gầy hiện lên là một người điềm đạm, nghiêm túc và khá cầu toàn. Khác với anh Béo phóng khoáng, hồn nhiên, anh Gầy luôn cân nhắc kỹ càng trước mọi hành động, lời nói. Anh thường lo lắng, tỉ mỉ và hay phàn nàn về những điều không vừa ý, điều này cho thấy anh chú trọng đến nguyên tắc, lý trí và sự cẩn trọng trong cuộc sống. Tuy nhiên, chính sự nghiêm túc ấy cũng bộc lộ hạn chế: anh thiếu sự linh hoạt, đôi khi gò bó bản thân trong khuôn khổ, khiến cuộc sống trở nên căng thẳng. Qua nhân vật anh Gầy, tác giả không chỉ phản ánh tính cách riêng biệt mà còn muốn nhấn mạnh thông điệp về sự cân bằng giữa nghiêm túc và phóng khoáng, giữa lý trí và cảm xúc. Anh Gầy vì vậy là hình ảnh điển hình của những con người có suy nghĩ sâu sắc nhưng đôi khi bị chính tính cách của mình kìm hãm.
Câu 2. (4,0 điểm)
Bàn về cách nhìn nhận vấn đề: “Chúng ta có thể phàn nàn vì bụi hồng có gai hoặc vui mừng vì bụi gai có hoa hồng”
Cuộc sống luôn chứa đựng hai mặt: thuận lợi và khó khăn, niềm vui và thử thách. Cách mỗi người nhìn nhận vấn đề quyết định thái độ, cảm xúc và kết quả trong cuộc sống. Có người chỉ thấy khổ đau, bất tiện và dễ bi quan; nhưng cũng có người biết nhận ra cơ hội và giá trị tiềm ẩn, từ đó lạc quan, kiên trì vượt qua khó khăn. Câu nói: “Chúng ta có thể phàn nàn vì bụi hồng có gai hoặc vui mừng vì bụi gai có hoa hồng” minh họa rõ ràng hai cách nhìn nhận này.
Nếu ta chỉ nhìn vào gai, chỉ thấy khổ đau và thất vọng, tâm hồn sẽ bị thu hẹp, dễ rơi vào bi quan, lo âu và bỏ lỡ những giá trị xung quanh. Ngược lại, biết nhìn vào hoa hồng nở từ bụi gai, con người sẽ học cách trân trọng, biết ơn và nhìn thấy cơ hội trong thử thách. Cách nhìn tích cực không chỉ giúp con người hạnh phúc hơn mà còn tạo động lực vượt qua khó khăn, biến trở ngại thành bài học quý giá.
Thực tế cho thấy, nhiều người thành công nhờ thái độ lạc quan, biết học hỏi từ thất bại. Những doanh nhân, nhà khoa học hay nghệ sĩ từng trải qua nhiều lần thất bại nhưng không bỏ cuộc đều đạt được thành công vang dội. Ngược lại, những người bi quan dễ bỏ cuộc ngay khi gặp thử thách, dù cơ hội đã ở trước mắt.
Vì vậy, lựa chọn cách nhìn nhận tích cực trong cuộc sống là vô cùng quan trọng. Biết “vui mừng vì bụi gai có hoa hồng” giúp con người sống vui vẻ, lạc quan, trân trọng giá trị xung quanh và đạt được hạnh phúc. Ngược lại, chỉ phàn nàn về gai hồng sẽ làm tâm hồn nặng nề, cuộc sống u tối và khó thành công. Mỗi người nên rèn luyện cách nhìn nhận tích cực để biến thử thách thành cơ hội, khó khăn thành bài học quý giá, từ đó cuộc sống trở nên ý nghĩa và nhẹ nhàng hơn.
câu 1
Trong truyện ngắn Anh béo và anh gầy của Sê-khốp, nhân vật anh gầy hiện lên là hình ảnh tiêu biểu cho con người nhỏ bé, tầm thường và bị ám ảnh nặng nề bởi địa vị xã hội. Ban đầu, anh gầy xuất hiện khá tự nhiên, chân thành, vui mừng khi gặp lại bạn cũ. Tuy nhiên, ngay khi biết anh béo là người có chức quyền cao, thái độ của anh gầy lập tức thay đổi một cách đột ngột và đáng buồn. Anh trở nên khúm núm, sợ sệt, lời nói ngập ngừng, cử chỉ lố bịch đến mức đánh mất hoàn toàn nhân cách của chính mình. Sự thay đổi ấy không xuất phát từ áp lực bên ngoài mà đến từ tâm lí nô lệ quyền lực đã ăn sâu trong suy nghĩ của anh. Qua nhân vật anh gầy, nhà văn phê phán gay gắt thói xu nịnh, sự tự ti và sự phân biệt đẳng cấp trong xã hội đương thời. Đồng thời, tác phẩm cũng đặt ra lời cảnh tỉnh sâu sắc về giá trị của lòng tự trọng và nhân phẩm con người.
câu 2
Trong cuộc sống, mỗi con người đều phải đối diện với vô vàn khó khăn, thử thách. Có những lúc, hiện thực không diễn ra theo mong muốn, buộc con người phải lựa chọn thái độ sống và cách nhìn nhận vấn đề để tiếp tục bước đi.
Ý kiến cho rằng: “Chúng ta có thể phàn nàn vì bụi hồng có gai hoặc vui mừng vì bụi gai có hoa hồng” đã gợi ra một triết lí sâu sắc về cách con người đối diện với nghịch cảnh. Cùng một sự việc, có người chỉ nhìn thấy khó khăn, đau đớn, nhưng cũng có người nhận ra những giá trị tích cực ẩn chứa bên trong.
Lựa chọn cách nhìn nhận tích cực giúp con người giữ được niềm tin và sự lạc quan. Khi tập trung vào mặt tốt đẹp của vấn đề, ta sẽ có thêm động lực để vượt qua thử thách, không bị hoàn cảnh nhấn chìm hay đánh gục.
Thực tế đã chứng minh rằng nhiều con người thành công đều bắt đầu từ việc thay đổi góc nhìn. Nick Vujicic, người sinh ra không có tay chân, đã không than trách số phận mà coi nghịch cảnh là cơ hội để khẳng định giá trị bản thân, trở thành diễn giả truyền cảm hứng cho hàng triệu người.
Ngược lại, nếu chỉ chăm chăm nhìn vào “gai nhọn”, con người dễ rơi vào bi quan, chán nản và buông xuôi. Cách nhìn tiêu cực không làm cho hoàn cảnh tốt hơn mà chỉ khiến bản thân thêm mệt mỏi, đánh mất cơ hội thay đổi cuộc sống.
Trong xã hội hiện nay, không ít người thất bại không phải vì thiếu năng lực mà vì thiếu tinh thần lạc quan. Họ dễ dàng bỏ cuộc khi gặp khó khăn, phàn nàn về hoàn cảnh thay vì tìm cách thích nghi và vươn lên.
Tuy nhiên, nhìn nhận tích cực không có nghĩa là né tránh hay phủ nhận khó khăn. Đó là sự tỉnh táo để nhận ra thử thách, đồng thời chủ động tìm giải pháp, biến nghịch cảnh thành động lực phát triển bản thân.
Cuối cùng, lựa chọn cách nhìn nhận vấn đề chính là lựa chọn cách sống. Khi biết vui mừng vì “bụi gai có hoa hồng”, con người sẽ sống mạnh mẽ hơn, bình tĩnh hơn và từng bước tiến tới một cuộc đời ý nghĩa.
Câu 1. Viết đoạn văn nghị luận (khoảng 200 chữ) phân tích nhân vật Thúy Kiều
Trong đoạn trích, Thúy Kiều hiện lên là một người con gái tài sắc vẹn toàn, tình cảm sâu sắc nhưng phải chịu nhiều bi kịch trong cuộc đời. Nhân vật vừa thể hiện vẻ đẹp nghiêm trang, dịu dàng, vừa toát lên sự thông minh, nhạy cảm, đặc biệt là trong cách đối nhân xử thế và cảm nhận nỗi đau, niềm vui. Thúy Kiều còn là biểu tượng của sự hy sinh, lòng trung hiếu và tình yêu chân thành, khi sẵn sàng chịu đựng gian truân để bảo vệ gia đình, trọn nghĩa với người thân và tình yêu. Qua đó, nhân vật phản ánh bi kịch của thân phận người phụ nữ trong xã hội phong kiến, phải đối mặt với những éo le, bất công, dù bản thân đầy phẩm chất tốt đẹp. Đồng thời, Thúy Kiều còn khơi gợi ở người đọc cảm xúc thương cảm và ngưỡng mộ, khiến bà trở thành hình tượng nhân vật trường tồn trong văn học Việt Nam. Nhân vật không chỉ là biểu tượng của sắc đẹp và tài năng, mà còn là tấm gương về nhân cách, đức hy sinh và lòng trung trinh, để lại ấn tượng sâu sắc trong lòng người đọc.
Câu 2. Viết bài văn nghị luận (khoảng 600 chữ) bày tỏ ý kiến về lí tưởng của thế hệ trẻ hôm nay
Trong xã hội hiện đại, lí tưởng sống là mục tiêu, phương hướng giúp mỗi người định hình hành động và phát triển bản thân. Đối với thế hệ trẻ hôm nay, lí tưởng không chỉ là thành công về vật chất, mà còn là giá trị tinh thần, đóng góp cho cộng đồng và đất nước. Một thanh niên có lí tưởng sống đúng đắn sẽ biết học tập, rèn luyện, sáng tạo, lao động và tôn trọng đạo đức, đồng thời nuôi dưỡng những ước mơ cao đẹp, như: trở thành người có ích, đóng góp cho xã hội, bảo vệ môi trường, lan tỏa những giá trị tích cực.
Lí tưởng còn giúp thanh niên vững vàng trước cám dỗ, thử thách và khó khăn, không bị lạc hướng bởi những trào lưu tiêu cực. Trong bối cảnh hội nhập toàn cầu, thế hệ trẻ cần biết kết hợp kiến thức, kỹ năng và lòng nhân ái để vừa phát triển bản thân, vừa xây dựng cộng đồng tốt đẹp. Nhiều tấm gương thanh niên tiêu biểu như Nguyễn Nhật Ánh, Trần Lập hay những bạn trẻ tham gia hoạt động thiện nguyện đã chứng minh rằng lí tưởng sống đúng đắn sẽ tạo ra những hành động đẹp, ý nghĩa.
Từ đó, có thể thấy rằng lí tưởng của thế hệ trẻ hôm nay không chỉ là sự trưởng thành cá nhân, mà còn là sứ mệnh xây dựng một xã hội văn minh, nhân ái và tiến bộ. Mỗi thanh niên cần xác định mục tiêu, nuôi dưỡng đam mê và hành động tích cực mỗi ngày, để biến lí tưởng thành thực tế cuộc sống. Chính lí tưởng sống cao đẹp sẽ giúp thế hệ trẻ khẳng định bản thân, cống hiến và lan tỏa những giá trị tốt đẹp, góp phần làm cho xã hội ngày càng văn minh, nhân văn.
Câu 1.
Thúy Kiều trong đoạn trích Truyện Kiều của Nguyễn Du hiện lên là một con người thấu tình đạt lí nhưng mang số phận mong manh, đau khổ. Trước hết, Kiều là người sống đàng hoàng, có ý thức đạo đức rõ ràng. Nàng chủ động khuyên Thúc Sinh trở về nhà, khuyên chàng phải nói rõ sự thật với Hoạn Thư, không nên “giấu ngược giấu xuôi”. Điều đó cho thấy Kiều không muốn dựa vào sự dối trá để níu giữ tình cảm, dù bản thân đang chịu nhiều thiệt thòi trong thân phận làm lẽ. Bên cạnh đó, qua những lời dặn dò, Kiều bộc lộ khát vọng hạnh phúc nhỏ bé: mong có một địa vị rõ ràng, một tình yêu được thừa nhận. Tuy nhiên, khát vọng ấy lại mong manh và đầy bất trắc, bởi chính Kiều cũng dự cảm về “sóng gió” đang chờ phía trước. Cảnh chia tay thấm đẫm nỗi buồn với hình ảnh “vầng trăng ai xẻ làm đôi” đã khắc sâu nỗi cô đơn, đau đớn của nàng. Qua nhân vật Thúy Kiều, Nguyễn Du bày tỏ sự cảm thương sâu sắc đối với số phận người phụ nữ trong xã hội phong kiến.
Câu 2.
Trong mỗi giai đoạn lịch sử, lí tưởng sống luôn đóng vai trò quan trọng đối với thế hệ trẻ. Trong cuộc sống hôm nay – khi xã hội phát triển nhanh chóng, cơ hội và thách thức đan xen – việc xác định lí tưởng sống đúng đắn càng trở nên cần thiết hơn bao giờ hết.
Lí tưởng của thế hệ trẻ là những giá trị, mục tiêu tốt đẹp mà người trẻ hướng tới để sống, học tập và cống hiến. Đó có thể là khát vọng xây dựng đất nước giàu mạnh, sống có trách nhiệm với cộng đồng, hay không ngừng hoàn thiện nhân cách, trí tuệ của bản thân. Lí tưởng không phải là những điều xa vời, mà được thể hiện qua từng hành động cụ thể trong đời sống hằng ngày.
Trong thực tế, lí tưởng của thế hệ trẻ hôm nay có nhiều biểu hiện tích cực. Nhiều bạn trẻ nỗ lực học tập, rèn luyện kĩ năng, làm chủ khoa học – công nghệ để đóng góp cho xã hội. Không ít người tích cực tham gia hoạt động tình nguyện, bảo vệ môi trường, hỗ trợ cộng đồng, thể hiện tinh thần trách nhiệm và lòng nhân ái. Bên cạnh đó, người trẻ ngày nay cũng mạnh dạn khẳng định bản thân, dám nghĩ, dám làm, dám theo đuổi ước mơ chính đáng của mình.
So với thế hệ trẻ trong quá khứ, lí tưởng của người trẻ hôm nay vừa có sự tiếp nối vừa có sự thay đổi. Nếu thế hệ trẻ trước đây sống và chiến đấu vì lí tưởng độc lập, tự do của dân tộc, thì thế hệ trẻ ngày nay tiếp nối tinh thần ấy bằng việc xây dựng và phát triển đất nước trong thời bình. Dù hoàn cảnh khác nhau, điểm gặp gỡ lớn nhất vẫn là khát vọng sống có ích và cống hiến cho xã hội.
Lí tưởng có vai trò vô cùng quan trọng đối với thế hệ trẻ. Lí tưởng là động lực thôi thúc người trẻ vượt qua khó khăn, là ngọn đuốc soi đường giúp họ không lạc lối giữa những cám dỗ của đời sống hiện đại. Một người trẻ sống có lí tưởng sẽ biết trân trọng thời gian, sống có trách nhiệm và biết hướng đến những giá trị bền vững.
Tuy nhiên, vẫn còn một bộ phận thanh niên sống thiếu lí tưởng, chạy theo hưởng thụ, sống thực dụng. Điều đó đặt ra yêu cầu mỗi người trẻ cần tự nhận thức và tự rèn luyện, đồng thời gia đình, nhà trường và xã hội cần có vai trò định hướng đúng đắn.
Tóm lại, việc xác định lí tưởng sống đúng đắn chính là nền tảng để thế hệ trẻ khẳng định giá trị bản thân và góp phần xây dựng xã hội tốt đẹp hơn. Tuổi trẻ chỉ thực sự có ý nghĩa khi được sống, học tập và cống hiến vì những mục tiêu cao đẹp.
Câu 1:
Bài thơ "Những bóng người trên sân ga" của Nguyễn Bính đã khắc họa thành công bức tranh biệt ly đượm buồn qua nghệ thuật điệp cấu trúc và ngôn ngữ bình dị. Nội dung bài thơ không chỉ là việc liệt kê những cuộc chia tay của nhiều mảnh đời khác nhau—từ đôi bạn trẻ, cặp tình nhân đến người vợ tiễn chồng—mà còn là sự đồng cảm sâu sắc của thi sĩ trước nỗi đau nhân thế. Hình ảnh sân ga trở thành một không gian nghệ thuật chứa đựng sự cô đơn, nơi "cây đàn sum họp đứt từng dây". Với giọng thơ nhẹ nhàng, đậm chất chân quê, Nguyễn Bính đã biến những quan sát đời thường thành những bóng hình nghệ thuật ám ảnh, thể hiện cái tôi nhạy cảm và giàu lòng trắc ẩn trước những cảnh "biệt ly" trong xã hội cũ.
Câu 2:
Trong rừng đời mênh mông với vô vàn ngã rẽ, mỗi người đều phải đối mặt với một quyết định quan trọng: đi theo lối mòn an toàn hay dũng cảm khai phá một hành trình mới. Nhà thơ Robert Frost đã để lại một tư tưởng sâu sắc qua dòng thơ: "Trong rừng có nhiều lối đi/ Và tôi chọn lối đi chưa có dấu chân người". Câu nói này là lời khẳng định mạnh mẽ về giá trị của sự chủ động và tinh thần sáng tạo trong việc định hình số phận cá nhân.
"Lối đi chưa có dấu chân người" không chỉ là một con đường vật lý, mà là biểu tượng cho những lựa chọn khác biệt, những thử thách mới mẻ mà số đông thường e ngại. Lựa chọn lối đi này đồng nghĩa với việc chấp nhận rủi ro, đối mặt với sự cô đơn để tìm kiếm những giá trị thực sự thuộc về bản thân. Trong một xã hội hiện đại dễ bị cuốn theo những chuẩn mực rập khuôn, việc chủ động chọn lối đi riêng giúp con người không bị hòa tan, đồng thời tạo ra những đột phá mà những lối mòn cũ kỹ không bao giờ có được.
Sự chủ động trong lựa chọn mang lại cho chúng ta quyền làm chủ cuộc đời. Thay vì thụ động chờ đợi hay bắt chước người khác, người sáng tạo luôn khao khát khẳng định bản sắc cá nhân. Những vĩ nhân hay những người thành công vượt trội đều là những người dám bước ra khỏi vùng an toàn để khai phá những "vùng đất mới" trong tư duy và hành động. Tuy nhiên, chọn lối đi riêng không phải là sự liều lĩnh mù quáng, mà phải là kết quả của sự thấu hiểu bản thân và khát vọng cống hiến mãnh liệt.
Tóm lại, con đường dẫn đến thành công và hạnh phúc đích thực thường không nằm ở những nơi đã quá đông đúc dấu chân. Hãy bản lĩnh để trở thành người mở đường, vì chính những khó khăn trên lối đi riêng sẽ mài giũa ta trở nên cứng cỏi và giúp ta để lại những dấu ấn ý nghĩa cho cuộc đời.
Câu 1.
Bài thơ Những bóng người trên sân ga gây ấn tượng sâu sắc bởi nội dung giàu tính nhân văn và giọng điệu trầm lắng, suy tư. Hình ảnh “những bóng người” hiện lên mờ nhạt, thoáng qua trên sân ga – một không gian của chia ly, chờ đợi và dịch chuyển – đã gợi ra cảm giác cô đơn, lạc lõng của con người trong dòng chảy cuộc sống. Sân ga không chỉ là địa điểm cụ thể mà còn mang ý nghĩa biểu tượng cho những ngã rẽ của số phận, nơi con người gặp nhau rồi rời xa nhau trong im lặng. Bài thơ không kể chuyện cụ thể mà thiên về gợi cảm xúc, để lại nhiều khoảng trống cho người đọc suy ngẫm. Về nghệ thuật, tác giả sử dụng hình ảnh giàu sức gợi, ngôn ngữ giản dị nhưng giàu chiều sâu, nhịp thơ chậm rãi, phù hợp với tâm trạng hoài niệm, bâng khuâng. Chính sự kết hợp hài hòa giữa nội dung và nghệ thuật đã làm nên vẻ đẹp riêng của bài thơ, khiến người đọc nhận ra những khoảnh khắc rất đời nhưng dễ bị lãng quên trong cuộc sống vội vã hôm nay.
Câu 2.
Nhà thơ Mỹ Robert Frost từng viết:
“Trong rừng có nhiều lối đi
Và tôi chọn lối đi chưa có dấu chân người.”
Câu thơ gợi lên một triết lí sâu sắc về sự chủ động lựa chọn con đường riêng và tinh thần sáng tạo trong cuộc sống của mỗi con người.
Cuộc đời giống như một khu rừng rộng lớn với vô vàn lối đi khác nhau. Mỗi lối đi tượng trưng cho một lựa chọn: học tập, nghề nghiệp, cách sống, cách khẳng định bản thân. Việc “chọn lối đi chưa có dấu chân người” không chỉ thể hiện khát vọng khác biệt mà còn cho thấy sự chủ động, dũng cảm và tự tin của con người khi dám bước ra khỏi những lối mòn quen thuộc. Chủ động lựa chọn lối đi riêng là khi ta hiểu rõ bản thân, biết mình muốn gì, có khả năng tự quyết định thay vì chạy theo đám đông hay sống theo sự sắp đặt của người khác.
Sự chủ động ấy gắn liền với tinh thần sáng tạo – yếu tố vô cùng quan trọng trong cuộc sống hiện đại. Sáng tạo không chỉ tồn tại trong nghệ thuật hay khoa học mà còn thể hiện trong cách con người học tập, làm việc và giải quyết vấn đề. Những người dám đi con đường riêng thường là những người mang tư duy đổi mới, không ngại thử thách, sẵn sàng chấp nhận thất bại để tìm ra giá trị mới. Chính họ là những người tạo ra sự khác biệt và đóng góp cho sự phát triển của xã hội.
Tuy nhiên, lựa chọn lối đi riêng không phải lúc nào cũng dễ dàng. Con đường chưa có dấu chân người thường đầy rẫy khó khăn, cô đơn và cả hoài nghi. Người đi trên con đường ấy phải có bản lĩnh, ý chí và tinh thần chịu trách nhiệm với lựa chọn của mình. Nếu thiếu sự chuẩn bị và hiểu biết, việc “khác biệt” rất dễ trở thành bồng bột hoặc lạc hướng. Vì vậy, lối đi riêng cần được xây dựng trên nền tảng của tri thức, sự nỗ lực nghiêm túc và những giá trị tích cực.
Đối với người trẻ hôm nay, đặc biệt là học sinh, việc chủ động lựa chọn con đường phù hợp với năng lực và ước mơ của bản thân là vô cùng cần thiết. Thay vì học tập, sống và mơ ước theo khuôn mẫu sẵn có, mỗi người cần dám khám phá bản thân, phát huy điểm mạnh, nuôi dưỡng đam mê và sáng tạo. Khi đó, lối đi riêng không chỉ giúp ta khẳng định giá trị cá nhân mà còn góp phần làm cho cuộc sống trở nên phong phú và ý nghĩa hơn.
Tóm lại, thông điệp trong câu thơ của Robert Frost khẳng định giá trị của sự chủ động và sáng tạo trong việc lựa chọn lối đi cho cuộc đời mình. Dám bước trên con đường riêng chính là dám sống là chính mình, dám ước mơ và dám chịu trách nhiệm để tạo nên một cuộc sống có ý nghĩa.
Câu 1.
Phương thức biểu đạt chính của văn bản: Nghị luận (kết hợp với phân tích, bình giảng).
Câu 2.
Trong phần (3), người viết thể hiện cảm xúc bâng khuâng, cô đơn, nhỏ bé, lạc lõng giữa không gian rộng lớn và dòng chảy của thời gian. Thái độ là sự đồng cảm sâu sắc với tâm trạng cô đơn của nhân vật trữ tình trong Tràng giang, đồng thời tự soi chiếu, liên tưởng bản thân như một cành củi khô hay cánh chim nhỏ bé trên dòng đời mênh mông.
Câu 3.
Trong phần (1), tác giả chỉ ra sự khác biệt:
- Thơ xưa: cái “tĩnh vắng mênh mông” thường gắn với sự thanh thản, an nhiên, tự tại.
- Tràng giang (Huy Cận): cái “tĩnh vắng” ấy lại gợi lên sự cô đơn, quạnh hiu, trống trải đến tuyệt đối, làm dấy lên nỗi nhớ nhà thường trực trong lòng người.
Câu 4.
Trong phần (2), tác giả đã phân tích nhiều yếu tố ngôn ngữ của bài thơ để làm rõ “nhịp chảy trôi miên viễn” của tràng giang:
- Các từ láy: điệp điệp, song song, lớp lớp, dợn dợn… gợi sự triền miên, nối tiếp.
- Các cặp câu tương xứng, đuổi nhau: “Sóng gợn tràng giang buồn điệp điệp/ Con thuyền xuôi mái nước song song”.
- Cấu trúc trùng điệp, nối tiếp: “Nắng xuống/ trời lên/ sâu chót vót. Sông dài/ trời rộng/ bến cô liêu”.
- Cụm từ chỉ sự nối dài, liên tục: “hàng nối hàng”, “Lặng lẽ bờ xanh tiếp bãi vàng”…
→ Tất cả tạo nên một nhịp điệu chảy xuôi vô tận, miên viễn của Tràng giang.
Câu 5.
(Trả lời mở, gợi ý như sau)
Em ấn tượng nhất với cảm giác cô đơn, lạc lõng của con người trước không gian và thời gian vô tận trong Tràng giang. Bởi vì qua đó, em nhận ra tấm lòng tha thiết của Huy Cận đối với quê hương, đồng thời cảm nhận được nỗi niềm nhân thế sâu xa: con người dù nhỏ bé, cô đơn vẫn luôn hướng về cội nguồn để tìm điểm tựa tinh thần.
Câu 1. Mục tiêu tổng quát của tỉnh Thái Nguyên đến năm 2030 là phát triển nhanh và bền vững, trở thành trung tâm công nghiệp hiện đại của vùng trung du và miền núi phía Bắc, có cơ cấu kinh tế hợp lý, đời sống nhân dân được nâng cao, hạ tầng đồng bộ, đô thị phát triển, giữ vững quốc phòng an ninh và bảo vệ môi trường
Câu 2.
Công nghiệp: phát triển công nghiệp chế biến, chế tạo, điện tử, công nghiệp hỗ trợ, khai thác và chế biến khoáng sản hợp lý, mở rộng các khu công nghiệp hiện đại
Nông nghiệp: phát triển nông nghiệp công nghệ cao, nông nghiệp sạch, nâng cao giá trị sản phẩm như chè, chăn nuôi, gắn với xây dựng nông thôn mới, áp dụng khoa học kỹ thuật
Dịch vụ: phát triển thương mại, logistics, du lịch sinh thái, du lịch văn hóa lịch sử, dịch vụ giáo dục, y tế chất lượng cao, mở rộng kết nối vùng bao gồm cả khu vực Bắc Kạn cũ
Câu1 Thể loại: Tùy bút.
Câu 2. Thời điểm gợi cảm hứng sáng tác cho tác giả là những ngày cuối đông, đầu xuân.
Câu 3. Khung cảnh làng quê khi mùa xuân về
Cảnh con người tấp nập chuẩn bị Tết: mọi người ở khắp các nẻo đường đi mua sắm Tết, vay trả nợ,..:, phiên chợ cuối năm họp kín người.
Cảnh làng quê được sửa sang chuấn bị đón Tết: ngoài đình, ngoài chùa, mái quán chơ vơ trên đồng, bờ giếng tròn xây... đã được thay áo mới màu trắng tinh, trắng lốp bằng nước vôi mới quét.
Câu 4 pháp tu từ liệt kê trong câu văn: cho ba trăm sáu mươi ngày đều vui như ngày hội, cho cô gái tựa tóc vào vai người yêu, cho chàng trai soi vào mắt người tình mà run quả tim trong sạch, cho con chim khách không bao giờ sai, cho những chú bé đi "hôi" cá cứ cười như nắc nẻ, dù chỉ được con tôm hay chú cá rô ron, cho chợ Tết người chen người, cho đồng lúa ròn ròn bát ngát, cho những con người lầm lạc sớm hoàn lương,...
tác dụng của biện pháp tu từ liệt kê trong câu văn: Thể hiện mong ước của nhân vật trữ tình về những điều tốt đẹp sẽ đến cùng với mùa xuân trên quê hương.
Câu 5.
Nội dung: Văn bản Những nẻo đường xuân
Thông qua nỗi nhớ thương sâu sắc của một người xa quê đã thể hiện sâu sắc không khí hối hả khi mùa xuân đến trên nhiều phương diện khác nhau
Câu 1. Thể loại: Tùy bút. Câu 2. Thời điểm gợi cảm hứng sáng tác cho tác giả là những ngày cuối đông, đầu xuân. Câu 3. Khung cảnh làng quê khi mùa xuân về: Cảnh con người tấp nập chuẩn bị Tết: mọi người ở khắp các nẻo đường đi mua sắm Tết, vay trả nợ,...; phiên chợ cuối năm họp kín người. Cảnh làng quê được sửa sang chuẩn bị đón Tết: ngoài đình, ngoài chùa, mái quán chơ vơ trên đồng, bờ giếng tròn xây... đã được thay áo mới màu trắng tinh, trắng lốp bằng nước vôi mới quét. Câu 4. – HS chỉ ra biểu hiện của việc sử dụng biện pháp tu từ liệt kê trong câu văn: cho ba trăm cáu mươi ngày đầu vui như
Câu 1.
Văn bản trên thuộc thể loại truyện ngắn (văn xuôi tự sự).
Câu 2.
Đề tài của văn bản “Áo Tết” là:
→ Tình bạn hồn nhiên, trong sáng của trẻ em gắn với sự sẻ chia, cảm thông giữa những hoàn cảnh khác nhau trong dịp Tết.
Câu 3.
- Sự thay đổi điểm nhìn:
Đoạn trích chủ yếu được kể theo điểm nhìn của bé Em, nhưng có lúc chuyển sang thể hiện tâm trạng, suy nghĩ của con Bích. - Tác dụng:
Việc thay đổi điểm nhìn giúp câu chuyện trở nên chân thực, giàu cảm xúc, làm nổi bật sự đối lập hoàn cảnh và vẻ đẹp của tình bạn, sự thấu hiểu giữa hai nhân vật.
Câu 4
Chi tiết chiếc áo đầm hồng là chi tiết tiêu biểu vì:
- Với bé Em, chiếc áo là niềm vui, niềm háo hức ngày Tết nhưng em sẵn sàng không khoe, biết nghĩ cho bạn.
- Với con Bích, chiếc áo là điều xa xỉ, gợi lên sự thiệt thòi nhưng em vẫn giữ lòng tự trọng, tình bạn chân thành.
→ Chi tiết này làm nổi bật tính cách hồn nhiên, nhân hậu của bé Em và sự hiền lành, đáng thương của con Bích, đồng thời thể hiện rõ thông điệp nhân văn của truyện. - Câu 5.
Từ câu chuyện giữa bé Em và bé Bích, em rút ra rằng tình bạn thật sự không được đo bằng vật chất hay quần áo đẹp. Bạn bè cần biết yêu thương, cảm thông và chia sẻ với nhau, nhất là khi hoàn cảnh khác biệt. Sự quan tâm chân thành sẽ giúp người khác bớt tủi thân và cảm thấy được trân trọng. Khi biết nghĩ cho bạn, tình bạn sẽ trở nên bền chặt và ý nghĩa hơn. Đó chính là vẻ đẹp đáng quý của tình bạn trong cuộc sống.
Câu 1. Văn bản trên thuộc thể loại gì?
• Gợi ý: Nếu văn bản kể về một sự việc, nhân vật cụ thể (như bé Em, bé Bích), diễn ra trong một bối cảnh nhất định (như dịp Tết), thể hiện cảm xúc, suy nghĩ của nhân vật thì văn bản đó thường thuộc thể loại Truyện ngắn hoặc Truyện (Văn xuôi).
Câu 2. Xác định đề tài của văn bản "Áo Tết".
• Gợi ý: Dựa vào tiêu đề "Áo Tết" và các nhân vật (bé Em, bé Bích), đề tài có thể là: Tình bạn và sự sẻ chia trong bối cảnh cuộc sống khó khăn, hoặc Kỷ niệm tuổi thơ và ý nghĩa của ngày Tết.
Câu 3. Chỉ ra sự thay đổi điểm nhìn trong đoạn trích? Nhận xét về tác dụng của việc thay đổi điểm nhìn trong văn bản "Áo Tết".
• Gợi ý:
• Sự thay đổi điểm nhìn: Văn bản có thể bắt đầu bằng Ngôi thứ ba (người kể chuyện giấu mặt, toàn tri) để giới thiệu bối cảnh, sau đó chuyển sang Ngôi thứ nhất (xưng "tôi" hoặc "cháu" - thường là bé Em hoặc bé Bích khi kể lại câu chuyện) để đi sâu vào nội tâm, cảm xúc.
• Tác dụng:
• Tạo sự khách quan khi mô tả bối cảnh và sự kiện.
• Tăng tính chân thực, xúc động khi đi sâu vào nội tâm, cảm xúc, suy nghĩ của nhân vật chính (nhất là sự day dứt, niềm vui hay sự hy sinh).
• Làm cho câu chuyện trở nên gần gũi và giàu tính truyền cảm hơn.
Câu 4. Chi tiết chiếc áo đầm hồng là chi tiết tiêu biểu nhất trong văn bản. Em hãy phân tích ý nghĩa của chi tiết này trong việc thể hiện, bộc lộ tính cách các nhân vật?
• Gợi ý (Giả định về ý nghĩa chiếc áo):
• Ý nghĩa: Chiếc áo đầm hồng là ước mơ, là niềm khao khát về một cái Tết đủ đầy, tươi mới, là biểu tượng của niềm vui và sự thiếu thốn (vì chỉ có một chiếc để chia sẻ).
• Bộc lộ tính cách nhân vật:
• Bé Em/ Bé Bích: Chiếc áo bộc lộ sự ngây thơ, hồn nhiên khi yêu thích cái đẹp, nhưng cũng bộc lộ lòng thương yêu, nhường nhịn, và sự sẻ chia (vì cả hai đều muốn nhường chiếc áo cho người kia).
• Người lớn (Nếu có): Chiếc áo có thể thể hiện sự khó khăn, nghèo túng của gia đình (vì không thể mua đủ cho cả hai), từ đó làm nổi bật lòng nhân ái của trẻ thơ.
Câu 5. Từ câu chuyện giữa bé Em và bé Bích, em rút ra được bài học gì về tình bạn và sự sẻ chia? (Trình bày ngắn gọn khoảng 5 – 7 dòng)
• Bài học:
• Tình bạn đích thực được xây dựng trên sự thấu hiểu và nhường nhịn.
• Sự sẻ chia không chỉ là cho đi vật chất mà còn là sự hy sinh niềm vui cá nhân vì hạnh phúc của người khác.
• Trong những hoàn cảnh khó khăn, sự sẻ chia càng trở nên quý giá và có khả năng kết nối, làm ấm lòng con người hơn bất cứ thứ gì.
• Hạnh phúc thực sự không nằm ở việc sở hữu trọn vẹn, mà nằm ở niềm vui được nhìn thấy người bạn yêu quý của mình hạnh phúc.
Câu 1. Sự việc trong văn bản là gì?
👉 Sự việc:
Đoạn trích kể về cuộc đối thoại căng thẳng giữa vua Lê Tương Dực và Vũ Như Tô.
Trong đó, Lê Tương Dực ép Vũ Như Tô xây Cửu Trùng Đài – một công trình xa hoa để vua hưởng lạc. Ban đầu, Vũ Như Tô từ chối, nhưng sau khi đưa ra điều kiện được trọng đãi thợ tài và được toàn quyền thi công, ông chấp thuận thực hiện việc xây đài.
➡️ Đây là sự kiện mở đầu cho bi kịch về mâu thuẫn giữa nghệ thuật – lý tưởng và hiện thực xã hội tàn bạo.
Câu 2. Vũ Như Tô yêu cầu vua Lê Tương Dực điều gì cho những người tài?
👉 Vũ Như Tô yêu cầu vua hai điều:
➡️ Hai yêu cầu thể hiện tấm lòng trân trọng người lao động có tài, khát vọng nâng cao địa vị và danh dự của người làm nghề thủ công trong xã hội phong kiến.
Câu 3. Liệt kê những chỉ dẫn sân khấu trong văn bản và nêu tác dụng của chúng.
👉 Các chỉ dẫn sân khấu (in trong ngoặc đơn):
Ví dụ:
👉 Tác dụng:
Câu 4. Văn bản thể hiện xung đột giữa ai với ai và xung đột về điều gì?
👉 Xung đột:
và vua Lê Tương Dực (vị hôn quân xa hoa, tàn bạo).
👉 Xung đột về:
➡️ Đây là xung đột giữa lý tưởng nghệ thuật và hiện thực quyền lực, giữa người nghệ sĩ chân chính và kẻ thống trị tàn ác.
Câu 5. Nhận xét về lời nói của nhân vật Vũ Như Tô trong văn bản.
👉 Nhận xét:
➡️ Qua lời nói, ta thấy Vũ Như Tô là người nghệ sĩ tài năng, có nhân cách lớn, dám sống và chết vì lý tưởng nghệ thuật.
Câu 1. Sự việc trong văn bản là gì?
Sự việc trong văn bản là cuộc đối thoại căng thẳng và trực diện giữa kiến trúc sư thiên tài Vũ Như Tô và vua Lê Tương Dực. Dù đang là một tù nhân bị gông xiềng, Vũ Như Tô không những không sợ hãi mà còn thẳng thắn đưa ra các yêu sách, đòi hỏi vua phải tôn trọng người thợ, trọng đãi người tài, coi đó là điều kiện tiên quyết để ông nhận lời xây Cửu Trùng Đài.
Câu 2. Vũ Như Tô yêu cầu vua Lê Tương Dực điều gì cho những người tài?
Vũ Như Tô yêu cầu vua Lê Tương Dực hai điều, nhưng yêu cầu cốt lõi cho những người tài (người thợ) là: "Hoàng thượng và triều đình phải trọng đãi công ngang sĩ" (coi trọng người thợ ngang hàng với bậc sĩ phu). Ông đòi hỏi nhà vua không được "coi rẻ", "ức hiếp" họ, mà phải "biệt đãi, có địa vị" thì "những kẻ tài hoa mới xuất hiện, tranh nhau tô điểm nước non".
Câu 3. Liệt kê những chỉ dẫn sân khấu trong văn bản và nêu tác dụng của các chỉ dẫn này với người đọc.
- Những chỉ dẫn sân khấu trong văn bản: (cười gằn), (mắt sáng lên, nét mặt quả quyết), (lòng tự tin của Vũ làm cho vua kinh ngạc), (mừng rỡ), (khinh bỉ), (đặt bản đồ lên long kỷ, mặt mỗi lúc một tươi, một lúc lâu), (đếm), (dịu giọng nhìn bản đồ say sưa), (trầm ngâm), (ngần ngại), (nói to).
- Tác dụng: Các chỉ dẫn sân khấu (in nghiêng, đặt trong ngoặc đơn) có tác dụng quan trọng:
+ Bổ sung cho lời thoại: Chúng giúp người đọc hình dung rõ ràng cử chỉ, điệu bộ, nét mặt, và ngữ điệu của nhân vật khi nói, điều mà lời thoại không thể hiện hết.
+ Lột tả tâm lý nhân vật: Chúng tiết lộ trạng thái tâm lý bên trong của nhân vật (ví dụ: Vũ Như Tô "khinh bỉ" vua, vua "mừng rỡ", "say sưa" khi xem bản đồ).
+ Tăng kịch tính: Chúng nhấn mạnh sự căng thẳng, đối lập trong cảm xúc và thái độ của hai nhân vật (ví dụ: vua "cười gằn" đối lập với Vũ Như Tô "mắt sáng lên, nét mặt quả quyết").
Câu 4. Văn bản thể hiện xung đột trực tiếp giữa Vũ Như Tô và vua Lê Tương Dực. Đây là xung đột về:
- Quan niệm về người tài: Vua coi Vũ Như Tô chỉ là "một tên thợ", là công cụ để phục vụ ý muốn của mình. Ngược lại, Vũ Như Tô tự coi mình (và những người thợ giỏi) là "sĩ", là người có tài năng, có nhân cách, có vai trò tô điểm cho đất nước và đòi hỏi sự tôn trọng tương xứng.
- Giá trị của nghệ thuật: Vua muốn Cửu Trùng Đài để hưởng lạc ("ngày ngày trẫm cùng cung nữ bơi thuyền hoa"), là một thú vui xa xỉ. Vũ Như Tô lại xem Cửu Trùng Đài là một công trình nghệ thuật vĩ đại ("cùng với vũ trụ trường tồn"), là tâm huyết, là "phần hồn" của người nghệ sĩ.
- Nhân cách và quyền lực: Xung đột giữa một bên là quyền lực tuyệt đối của nhà vua (dùng cái chết, sự ép buộc) và một bên là khí phách, nhân cách và lòng tự tôn của người nghệ sĩ chân chính (coi thường cái chết, "coi rẻ đầu này").
Câu 5. Nhận xét về lời nói của nhân vật Vũ Như Tô trong văn bản trên.
Lời nói của nhân vật Vũ Như Tô trong đoạn trích bộc lộ một tính cách phi thường và đầy mâu thuẫn của một nghệ sĩ thiên tài:
- Khí phách hiên ngang, bất khuất: Dù thân mang gông xiềng, đối mặt với vua và cái chết, Vũ Như Tô không hề run sợ ("không sợ chết", "coi rẻ đầu này"). Ông nói năng thẳng thắn, không luồn cúi, dám chỉ trích cả nhà vua ("Hoàng thượng xử đãi như thế mà không biết ngượng sao?").
- Lòng tự tôn và tự tin mãnh liệt: Ông ý thức sâu sắc về tài năng của mình ("phi Vũ Như Tô này, không ai làm nổi"), về giá trị của 20 năm khổ công học tập, và khẳng định giá trị "phần hồn" của nghệ thuật mà chỉ ông mới có.
- Lý tưởng cao đẹp: Ông không chỉ xin cho mình, mà "xin cho lũ hậu tiến", đòi hỏi sự công bằng cho cả giới thợ, mong muốn đất nước có nhiều người tài "tranh nhau tô điểm nước non". Lời nói của ông ở cuối đoạn ("Đại trượng phu một nhời đã hứa...") thể hiện nhân cách của một bậc trượng phu.
Câu 1. Sự việc trong văn bản là gì?
Văn bản kể lại toàn bộ cuộc đối thoại căng thẳng giữa Vũ Như Tô và vua Lê Tương Dực trong lúc vua triệu ông vào để bắt ông xây Cửu Trùng Đài. Trong cuộc đối thoại này, vua tra hỏi, đe dọa và ép buộc, còn Vũ Như Tô thì phân trần, biện bạch và nêu điều kiện của mình. Hai bên đấu tranh gay gắt về quan niệm sử dụng người tài và mục đích của việc xây dựng Cửu Trùng Đài. Cuối cùng, mặc dù bị đe dọa, Vũ Như Tô vẫn giữ vững lập trường và khiến vua phải chấp thuận yêu cầu của mình.
Câu 2. Vũ Như Tô yêu cầu vua Lê Tương Dực điều gì cho những người tài?
Vũ Như Tô yêu cầu nhà vua phải thay đổi cách đối xử với những người có tài năng. Cụ thể, ông mong vua và triều đình trọng đãi thợ giỏi như trọng đãi sĩ, không được khinh rẻ, không được ức hiếp hay đối xử như tội nhân. Ông muốn người tài phải được có địa vị, được tôn trọng thì họ mới yên tâm thể hiện khả năng và cống hiến cho đất nước. Đây là yêu cầu xuất phát từ lòng thương anh em thợ và mong muốn cho thế hệ sau có môi trường để phát huy tài năng.
Câu 3. Liệt kê những chỉ dẫn sân khấu trong văn bản và nêu tác dụng đối với người đọc.
Các chỉ dẫn sân khấu xuất hiện gồm: cười gằn, mắt sáng lên nét mặt quả quyết, lòng tự tin của Vũ làm cho vua kinh ngạc, khinh bỉ, đặt bản đồ lên long kỷ mặt mỗi lúc một tươi, mừng rỡ, dịu giọng nhìn bản đồ say sưa, trầm ngâm, ngần ngại, nói to.
Tác dụng của các chỉ dẫn này là giúp người đọc hình dung rõ ràng thái độ, tình cảm, hành động và trạng thái tâm lý của từng nhân vật. Chúng tạo nên không khí kịch căng thẳng, sống động, làm nổi bật mâu thuẫn giữa hai nhân vật. Đồng thời, nhờ những chỉ dẫn này, người đọc có thể hiểu sâu hơn tính cách của Vũ Như Tô (quả quyết, tự tin, khí phách) và của Lê Tương Dực (hống hách, thất thường, nhưng vẫn bị cuốn hút bởi tài năng).
Câu 4. Văn bản thể hiện xung đột giữa ai với ai và xung đột về điều gì?
Văn bản thể hiện xung đột giữa Vũ Như Tô và vua Lê Tương Dực.
Xung đột nảy sinh từ hai vấn đề:
– Xung đột về quan niệm dùng người tài: vua coi thợ chỉ là kẻ làm việc phục vụ ý muốn của mình, còn Vũ Như Tô coi họ là lực lượng giữ gìn và nâng cao giá trị đất nước, cần được tôn trọng.
– Xung đột về mục đích xây dựng Cửu Trùng Đài: nhà vua chỉ muốn xây đài để hưởng lạc, trong khi Vũ Như Tô chỉ bằng lòng tham gia nếu công trình hướng tới giá trị cho nước nhà và những người thợ được bảo vệ quyền lợi.
Sự đối lập về quan niệm và lý tưởng khiến cuộc đối thoại đầy căng thẳng, thể hiện mâu thuẫn lớn của cả vở kịch.
Câu 5. Nhận xét về lời nói của nhân vật Vũ Như Tô trong văn bản.
Lời nói của Vũ Như Tô rất thẳng thắn, mạnh mẽ và đầy tự trọng. Ông không hề run sợ trước sự đe dọa của vua mà luôn giữ sự bình tĩnh và khí phách của một người có tài và có lý tưởng. Ông dám nói lên sự thật, phê phán việc đối xử bất công đối với người thợ, đồng thời tha thiết yêu cầu vua phải trọng dụng và tôn trọng người tài. Lời nói cũng thể hiện niềm tin mãnh liệt vào tài năng của bản thân và khát vọng xây dựng một công trình có giá trị cho đất nước chứ không phải chỉ để thỏa mãn sự hưởng lạc của vua. Qua cách nói chuyện, Vũ Như Tô hiện lên như một người nghệ sĩ chân chính, dũng cảm, có tầm nhìn xa và đặt lợi ích của quốc gia lên trên cả tính mạng của mình.
Cây 2: Vũ Như Tô yêu cầu vua Lê Tương Dực rằng: -Chỉ xin Hoàng thượng hai điều: thứ nhất, đài phải xây theo đúng kiểu bản đồ này, không thay đổi một ly nào. Thứ hai: Hoàng thượng và triều đình phải trọng đãi công ngang sĩ. Sách Trung Dung có dạy “Lai bách công giã”. Hoàng thượng chắc còn nhớ đấy. Nước phú dân cường là nhờ ở đó. Câu 4: - Xung đột giữa cái đẹp lý tưởng, vĩnh cửu với lợi ích thực tế cấp bách của nhân dân. - Xung đột này thể hiện qua việc Vũ Như Tô, môth kiến trúc sư tài ba, muốn xây Cửu Trùng Đài vĩ đại để lưu danh muôn đời, nhưng việc xây dựng lại bốc lột sức lao động của nhân dân, gây ra sự oán hận và bạo loạn. Câu 5: Lời nói của Vũ Như Tô trong văn bản trên: - Một tâm hồn say mê cái Đẹp nhưng lại lạc lõng trong thực tại, bị giằng xé bởi mâu thuẫn giữa khát vọng nghệ thuật và hiện thực xã hội, cuối cùng dẫn đến bi kịch không thể cứu vãn. Câu 3: Chỉ dẫn sân khấu trong văn bản: - Chi tiết mô tả hành động, cử chỉ, giọng điệu, cảm xúc, bối cảnh. • Tác dụng của các chỉ dẫn này đến với người đọc là: - Làm cho người đọc dễ hình dung, hiểu rõ tình huống, tính cách nhân vật, không khí tác phẩm và thông điệp muốn truyền tải. Câu 1: Sự việc trong văn bản này: - Một kiến trúc sư tài cao đại diện cho người nghệ sĩ thiên tài nhưnh bị mắc kẹt giữa lí tưởng cao đẹp và thực tế phũ phàng. Sự việc trong văn bản cho thấy Vũ Như tô có khát vọng to lớn với chính kiến trúc Cửu Trùng Đài cống hiến cho nghệ thuật và cho đời.
Câu 1
Mâu thuẫn giữa Lê Tương Dực và Vũ Như Tô
Câu 1: Sự việc trong văn bản tập trung vào việc Vũ Như Tô đối thoại với Lê Tương Dực về việc xây dựng Cửu Trùng đài, cùng những quan điểm khác nhau giữa hai người.
Câu 2: Vũ Như Tô yêu cầu vua Lê. Tương Dực tha cho những người thợ tài giỏi, đang bị triều đình bắt bóc lột để xây dựng Cửu Trùng đài.
Câu 3: Các chỉ dẫn sân khấu trong văn bản là: (cười gằn và mắng mỏ), (nghẹn ngào), (khinh bỉ), (nói riêng). Tác dụng là góp phần thể hiện thái độ, cảm xúc và tính cách của các nhân vật, giúp người đọc hình dung rõ hơn về hoàn cảnh và diễn biến câu chuyện.
Câu 4: Văn bản thể hiện xung đột giữa Vũ Như Tô và Lê Tương Dực về việc xây dựng Cửu Trùng đài, một bên thì cho là công trình vĩ đại, một bên thì cho là lãng phí, gây đau khổ cho dân.
Câu 5: Lời nói của Vũ Như Tô thể hiện sự trăn trở, day dứt và tình cảm yêu nước, thương dân tha thiết, đồng thời cũng bộc lộ sự bất lực và tuyệt vọng của một nghệ sĩ trước thời cuộc.
Câu 1.
Sự việc trong văn bản: Vũ Như Tô ra điều kiện với vua Lê Tương Dực trước khi nhận lời xây Cửu
Trùng Đài.
Câu 2.
Vũ Như Tô yêu cầu vua Lê Tương Dực:
đừng coi rẻ anh em tiện nhân, ngõ hầu con em theo gót sau này được mở mày mở mặt.... Được biệt đãi, có địa vị thì những kẻ tài hoa mới xuất hiện, tranh nhau tô điểm nước non.
Câu 3.
- Những chỉ dẫn sân khấu trong văn bản:
cười gẵn; mắt sáng lên, nét mặt quả quyết; lòng tự tin của Vũ làm cho vua kinh ngạc; mừng rỡ; Đến lần túi Vũ Như Tô rút ra một bản đồ to và một quyển sổ dày.; khinh bỉ; đặt bản đồ lên long kỷ, mặt mỗi lúc một tươi, một lúc lâu;
đếm;..
- Tác dụng: Giúp người đọc có được hình dung cụ thể về cử chỉ, hành động của nhân vật.
Câu 4.
Văn bản thể hiện xung đột giữa Vũ Như Tô với vua Lê Tương Dực, xoay quanh mâu thuẫn giữa khát vọng nghệ thuật chân chính của Vũ Như Tô với mong muốn trần tục của vua Lê Tương Dực.
Câu 5.
Lời nói của nhân vật Vũ Như Tô trong văn bản thể hiện rất sâu sắc và cụ thể sự mạnh mẽ, cương trực, không chịu khuất phục trước cường quyền của ông:
- Vũ Như Tô mạnh mẽ đòi quyền lợi cho những người tài trong xã hội lúc bấy giờ bất chấp sự đe dọa của vua Lê Tương Dực:
Nhưng trước khi chết tiện nhân cũng cố hết sức biện bạch mong Hoàng thượng đừng coi rẻ anh em tiện nhân, ngõ hầu con em theo gót sau này được mở mày mở mạt. Những ân huệ ấy tiện nhân không xin cho mình - tiện nhân xin chịu chết mà xin cho lũ hậu tiến. Được biệt đãi, có địa vị thì những kẻ tài hoa mới xuất hiện, tranh nhau tô điểm nước non.
- Vũ Như Tô kiên quyết không chịu sửa hay thêm chi tiết vào bản vẽ Cửu Trùng Đài như mong muốn của vua Lê Tương Dực:
Không thêm bớt gì cả.
- Vũ Như Tô điềm tĩnh, thách thức vua Lê Tương Dực:
Đó là quyền Hoàng thượng. Nhưng... xây đài
Cửu trùng không dễ thế đâu. Nếu chỉ xem sách mà làm được thì chán nhà nho đã thành Khổng Tử, chán vị tương đã thành Tôn, Ngô, chán thi nhân đã thành Lý, Đỗ. Cần phải có mắt, có tai, có tâm huyết, có tay mình vào đó. Hoàng thượng cứ giữ lấy bản đồ, cầm lấy quyền số, đi tìm thợ giỏi, tiện nhân không dám nói sao, nhưng tiện nhân tin rằng không một kẻ nào làm nổi. Bản đồ kia
Câu 1.
Sự việc trong văn bản là cuộc đối thoại căng thẳng giữa Vũ Như Tô và vua Lê Tương Dực về việc xây dựng Cửu Trùng Đài. Vũ Như Tô đưa ra điều kiện để nhận xây đài và bày tỏ quan điểm của mình về tài năng, người hiền và cách đối đãi với thợ giỏi.
Câu 2.
Vũ Như Tô yêu cầu vua Lê Tương Dực hai điều:
Câu 3.
Những chỉ dẫn sân khấu trong văn bản như: (cười gằn), (mừng rỡ), (kinh ngạc), (dịu giọng nhìn bản đồ say sưa), (ngần ngại), (nói to), (trầm ngâm), (mắt sáng lên, nét mặt quả quyết)…
Tác dụng:
Câu 4.
Văn bản thể hiện xung đột giữa Vũ Như Tô và vua Lê Tương Dực.
Câu 5.
Lời nói của Vũ Như Tô thẳng thắn, cứng cỏi, đầy tự tin và khí phách. Ông không sợ quyền uy, dám nói lên suy nghĩ của mình, thể hiện lòng tự trọng và ý thức sâu sắc về tài năng, trách nhiệm của người nghệ sĩ đối với đất nước.