Hãy nhập câu hỏi của bạn vào đây, nếu là tài khoản VIP, bạn sẽ được ưu tiên trả lời.
Câu 1. (2,0 điểm)
Phân tích nhân vật anh Gầy trong văn bản “Anh béo và anh gầy”
Trong truyện “Anh béo và anh gầy”, anh Gầy hiện lên là một người điềm đạm, nghiêm túc và khá cầu toàn. Khác với anh Béo phóng khoáng, hồn nhiên, anh Gầy luôn cân nhắc kỹ càng trước mọi hành động, lời nói. Anh thường lo lắng, tỉ mỉ và hay phàn nàn về những điều không vừa ý, điều này cho thấy anh chú trọng đến nguyên tắc, lý trí và sự cẩn trọng trong cuộc sống. Tuy nhiên, chính sự nghiêm túc ấy cũng bộc lộ hạn chế: anh thiếu sự linh hoạt, đôi khi gò bó bản thân trong khuôn khổ, khiến cuộc sống trở nên căng thẳng. Qua nhân vật anh Gầy, tác giả không chỉ phản ánh tính cách riêng biệt mà còn muốn nhấn mạnh thông điệp về sự cân bằng giữa nghiêm túc và phóng khoáng, giữa lý trí và cảm xúc. Anh Gầy vì vậy là hình ảnh điển hình của những con người có suy nghĩ sâu sắc nhưng đôi khi bị chính tính cách của mình kìm hãm.
Câu 2. (4,0 điểm)
Bàn về cách nhìn nhận vấn đề: “Chúng ta có thể phàn nàn vì bụi hồng có gai hoặc vui mừng vì bụi gai có hoa hồng”
Cuộc sống luôn chứa đựng hai mặt: thuận lợi và khó khăn, niềm vui và thử thách. Cách mỗi người nhìn nhận vấn đề quyết định thái độ, cảm xúc và kết quả trong cuộc sống. Có người chỉ thấy khổ đau, bất tiện và dễ bi quan; nhưng cũng có người biết nhận ra cơ hội và giá trị tiềm ẩn, từ đó lạc quan, kiên trì vượt qua khó khăn. Câu nói: “Chúng ta có thể phàn nàn vì bụi hồng có gai hoặc vui mừng vì bụi gai có hoa hồng” minh họa rõ ràng hai cách nhìn nhận này.
Nếu ta chỉ nhìn vào gai, chỉ thấy khổ đau và thất vọng, tâm hồn sẽ bị thu hẹp, dễ rơi vào bi quan, lo âu và bỏ lỡ những giá trị xung quanh. Ngược lại, biết nhìn vào hoa hồng nở từ bụi gai, con người sẽ học cách trân trọng, biết ơn và nhìn thấy cơ hội trong thử thách. Cách nhìn tích cực không chỉ giúp con người hạnh phúc hơn mà còn tạo động lực vượt qua khó khăn, biến trở ngại thành bài học quý giá.
Thực tế cho thấy, nhiều người thành công nhờ thái độ lạc quan, biết học hỏi từ thất bại. Những doanh nhân, nhà khoa học hay nghệ sĩ từng trải qua nhiều lần thất bại nhưng không bỏ cuộc đều đạt được thành công vang dội. Ngược lại, những người bi quan dễ bỏ cuộc ngay khi gặp thử thách, dù cơ hội đã ở trước mắt.
Vì vậy, lựa chọn cách nhìn nhận tích cực trong cuộc sống là vô cùng quan trọng. Biết “vui mừng vì bụi gai có hoa hồng” giúp con người sống vui vẻ, lạc quan, trân trọng giá trị xung quanh và đạt được hạnh phúc. Ngược lại, chỉ phàn nàn về gai hồng sẽ làm tâm hồn nặng nề, cuộc sống u tối và khó thành công. Mỗi người nên rèn luyện cách nhìn nhận tích cực để biến thử thách thành cơ hội, khó khăn thành bài học quý giá, từ đó cuộc sống trở nên ý nghĩa và nhẹ nhàng hơn.
câu 1
Trong truyện ngắn Anh béo và anh gầy của Sê-khốp, nhân vật anh gầy hiện lên là hình ảnh tiêu biểu cho con người nhỏ bé, tầm thường và bị ám ảnh nặng nề bởi địa vị xã hội. Ban đầu, anh gầy xuất hiện khá tự nhiên, chân thành, vui mừng khi gặp lại bạn cũ. Tuy nhiên, ngay khi biết anh béo là người có chức quyền cao, thái độ của anh gầy lập tức thay đổi một cách đột ngột và đáng buồn. Anh trở nên khúm núm, sợ sệt, lời nói ngập ngừng, cử chỉ lố bịch đến mức đánh mất hoàn toàn nhân cách của chính mình. Sự thay đổi ấy không xuất phát từ áp lực bên ngoài mà đến từ tâm lí nô lệ quyền lực đã ăn sâu trong suy nghĩ của anh. Qua nhân vật anh gầy, nhà văn phê phán gay gắt thói xu nịnh, sự tự ti và sự phân biệt đẳng cấp trong xã hội đương thời. Đồng thời, tác phẩm cũng đặt ra lời cảnh tỉnh sâu sắc về giá trị của lòng tự trọng và nhân phẩm con người.
câu 2
Trong cuộc sống, mỗi con người đều phải đối diện với vô vàn khó khăn, thử thách. Có những lúc, hiện thực không diễn ra theo mong muốn, buộc con người phải lựa chọn thái độ sống và cách nhìn nhận vấn đề để tiếp tục bước đi.
Ý kiến cho rằng: “Chúng ta có thể phàn nàn vì bụi hồng có gai hoặc vui mừng vì bụi gai có hoa hồng” đã gợi ra một triết lí sâu sắc về cách con người đối diện với nghịch cảnh. Cùng một sự việc, có người chỉ nhìn thấy khó khăn, đau đớn, nhưng cũng có người nhận ra những giá trị tích cực ẩn chứa bên trong.
Lựa chọn cách nhìn nhận tích cực giúp con người giữ được niềm tin và sự lạc quan. Khi tập trung vào mặt tốt đẹp của vấn đề, ta sẽ có thêm động lực để vượt qua thử thách, không bị hoàn cảnh nhấn chìm hay đánh gục.
Thực tế đã chứng minh rằng nhiều con người thành công đều bắt đầu từ việc thay đổi góc nhìn. Nick Vujicic, người sinh ra không có tay chân, đã không than trách số phận mà coi nghịch cảnh là cơ hội để khẳng định giá trị bản thân, trở thành diễn giả truyền cảm hứng cho hàng triệu người.
Ngược lại, nếu chỉ chăm chăm nhìn vào “gai nhọn”, con người dễ rơi vào bi quan, chán nản và buông xuôi. Cách nhìn tiêu cực không làm cho hoàn cảnh tốt hơn mà chỉ khiến bản thân thêm mệt mỏi, đánh mất cơ hội thay đổi cuộc sống.
Trong xã hội hiện nay, không ít người thất bại không phải vì thiếu năng lực mà vì thiếu tinh thần lạc quan. Họ dễ dàng bỏ cuộc khi gặp khó khăn, phàn nàn về hoàn cảnh thay vì tìm cách thích nghi và vươn lên.
Tuy nhiên, nhìn nhận tích cực không có nghĩa là né tránh hay phủ nhận khó khăn. Đó là sự tỉnh táo để nhận ra thử thách, đồng thời chủ động tìm giải pháp, biến nghịch cảnh thành động lực phát triển bản thân.
Cuối cùng, lựa chọn cách nhìn nhận vấn đề chính là lựa chọn cách sống. Khi biết vui mừng vì “bụi gai có hoa hồng”, con người sẽ sống mạnh mẽ hơn, bình tĩnh hơn và từng bước tiến tới một cuộc đời ý nghĩa.
Câu 1:
Thể thơ: Thơ bảy chữ
Câu 2:
Vần: Vần "ay" (bay - tay).
Kiểu vần: Vần chân, vần liền.
Câu 3:
Biện pháp tu từ: Điệp cấu trúc "Có lần tôi thấy...".
• Tác dụng:
• Tạo nhịp điệu đều đặn, như những chuyến tàu nối đuôi nhau đến rồi đi.
• Nhấn mạnh sự quan sát tỉ mỉ và nỗi ám ảnh của tác giả trước những cảnh chia ly lặp đi lặp lại nơi sân ga.
• Góp phần khắc họa sâu đậm vẻ đẹp đượm buồn và sự đa dạng của các cung bậc cảm xúc trong lúc tiễn biệt.
Câu 4:
-Đề tài: Cảnh chia ly nơi sân ga.
-Chủ đề: Thể hiện nỗi buồn nhân thế, sự cảm thông sâu sắc của tác giả trước những bóng hình đơn chiếc và những cuộc phân ly đầy lưu luyến trong xã hội cũ.
Câu 5:
-Yếu tố tự sự: Được thể hiện qua việc kể lại các câu chuyện ngắn, những mảnh đời riêng biệt gặp gỡ rồi chia xa: hai cô bé khóc, cặp tình nhân chia tay, người vợ tiễn chồng, bà mẹ tiễn con đi lính....
- Tác dụng:
+ Giúp cảm xúc của bài thơ trở nên cụ thể, chân thực qua những hình ảnh sống động.
+ Yếu tố kể làm nền tảng để khơi gợi dòng cảm xúc xót xa, bâng khuâng của nhân vật trữ tình trước cảnh "biệt ly".
Câu 1. (2,0 điểm)
Viết đoạn văn nghị luận khoảng 200 chữ:
Trong bài thơ Chân quê của Nguyễn Bính, hình ảnh “Hoa chanh nở giữa vườn chanh” là một điểm nhấn nghệ thuật đặc sắc, giàu ý nghĩa. Hoa chanh vốn nhỏ bé, giản dị, không rực rỡ như hoa hồng, hoa cúc nhưng lại tinh khiết, trong sáng và tỏa hương thầm. Đặt trong “vườn chanh”, hoa chanh càng trở nên đồng điệu với không gian quê mùa, dân dã. Hình ảnh ấy chính là biểu tượng cho vẻ đẹp mộc mạc, thuần khiết, gần gũi của người con gái thôn quê. Qua đó, nhà thơ bày tỏ niềm trân trọng đối với những nét đẹp giản dị, đồng thời gửi gắm lời nhắn nhủ tha thiết: đừng để lớp son phấn thị thành làm phai nhòa vẻ đẹp tự nhiên vốn có. Hình ảnh “hoa chanh nở giữa vườn chanh” còn khẳng định quan niệm thẩm mỹ của Nguyễn Bính – đề cao sự chân chất, quê mùa, coi đó là vẻ đẹp bền vững và đáng quý hơn cả. Từ hình ảnh thơ này, ta cảm nhận được nỗi lo lắng của nhà thơ trước nguy cơ mai một bản sắc quê hương khi con người chạy theo lối sống thị thành. Như vậy, chỉ bằng một câu thơ giản dị, Nguyễn Bính đã khắc họa thành công vẻ đẹp chân quê – vừa mộc mạc, vừa tinh khiết, vừa bền chặt trong lòng người đọc.
Câu 2. (4,0 điểm)
Viết bài văn nghị luận khoảng 600 chữ:
Trong một bài phát biểu, cựu Tổng thống Mỹ Barack Obama từng nhấn mạnh: “Biến đổi khí hậu là thách thức lớn nhất đối với tương lai của nhân loại.” Quả thực, giữa thời đại toàn cầu hóa hôm nay, biến đổi khí hậu không còn là vấn đề xa vời, mà đã trở thành mối đe dọa trực tiếp, ảnh hưởng sâu rộng đến đời sống con người trên khắp hành tinh.
Trước hết, biến đổi khí hậu là hệ quả tất yếu của hoạt động sản xuất và sinh hoạt thiếu ý thức của con người. Sự gia tăng khí thải nhà kính, nạn chặt phá rừng, ô nhiễm môi trường,… đã làm Trái Đất nóng lên, thời tiết thất thường, thiên tai dồn dập. Hậu quả là băng tan, mực nước biển dâng, nhiều vùng đất ven biển đứng trước nguy cơ biến mất. Bên cạnh đó, thiên tai, hạn hán, lũ lụt, bão tố diễn ra khốc liệt hơn, gây thiệt hại lớn về người và của, đặc biệt đối với các quốc gia nghèo, dễ bị tổn thương. Biến đổi khí hậu còn làm suy giảm đa dạng sinh học, ảnh hưởng đến nguồn nước, lương thực, từ đó đe dọa trực tiếp đến sự sống còn của loài người.
Từ thực trạng ấy, ta càng thấm thía tính đúng đắn trong lời cảnh báo của Obama. Quả thật, trong các thách thức toàn cầu như chiến tranh, dịch bệnh, khủng bố,… biến đổi khí hậu nguy hiểm hơn vì nó diễn ra âm thầm nhưng lâu dài, tác động đến mọi mặt đời sống và không chừa một ai. Đặc biệt, nó đe dọa đến tương lai của thế hệ mai sau, làm lung lay nền tảng phát triển bền vững của nhân loại.
Để đối mặt với thách thức này, cần có sự chung tay của toàn thế giới. Các quốc gia phải tăng cường hợp tác, thực hiện cam kết giảm phát thải, phát triển năng lượng sạch, trồng và bảo vệ rừng. Bên cạnh đó, mỗi cá nhân cũng cần nâng cao ý thức bảo vệ môi trường: hạn chế sử dụng nhựa, tiết kiệm điện nước, trồng cây xanh, sống thân thiện với thiên nhiên. Chỉ khi cả cộng đồng cùng hành động, nhân loại mới có thể vượt qua thách thức khổng lồ này.
Tóm lại, biến đổi khí hậu thực sự là thách thức lớn nhất đối với tương lai của nhân loại, đúng như lời Obama từng khẳng định. Ý kiến ấy không chỉ là lời cảnh báo mà còn là lời nhắc nhở mỗi chúng ta phải hành động ngay hôm nay, để bảo vệ Trái Đất – ngôi nhà chung duy nhất của loài người.
Câu 1.
Văn bản trên thuộc thể loại truyện ngắn (văn xuôi tự sự).
Câu 2.
Đề tài của văn bản “Áo Tết” là:
→ Tình bạn hồn nhiên, trong sáng của trẻ em gắn với sự sẻ chia, cảm thông giữa những hoàn cảnh khác nhau trong dịp Tết.
Câu 3.
- Sự thay đổi điểm nhìn:
Đoạn trích chủ yếu được kể theo điểm nhìn của bé Em, nhưng có lúc chuyển sang thể hiện tâm trạng, suy nghĩ của con Bích. - Tác dụng:
Việc thay đổi điểm nhìn giúp câu chuyện trở nên chân thực, giàu cảm xúc, làm nổi bật sự đối lập hoàn cảnh và vẻ đẹp của tình bạn, sự thấu hiểu giữa hai nhân vật.
Câu 4
Chi tiết chiếc áo đầm hồng là chi tiết tiêu biểu vì:
- Với bé Em, chiếc áo là niềm vui, niềm háo hức ngày Tết nhưng em sẵn sàng không khoe, biết nghĩ cho bạn.
- Với con Bích, chiếc áo là điều xa xỉ, gợi lên sự thiệt thòi nhưng em vẫn giữ lòng tự trọng, tình bạn chân thành.
→ Chi tiết này làm nổi bật tính cách hồn nhiên, nhân hậu của bé Em và sự hiền lành, đáng thương của con Bích, đồng thời thể hiện rõ thông điệp nhân văn của truyện. - Câu 5.
Từ câu chuyện giữa bé Em và bé Bích, em rút ra rằng tình bạn thật sự không được đo bằng vật chất hay quần áo đẹp. Bạn bè cần biết yêu thương, cảm thông và chia sẻ với nhau, nhất là khi hoàn cảnh khác biệt. Sự quan tâm chân thành sẽ giúp người khác bớt tủi thân và cảm thấy được trân trọng. Khi biết nghĩ cho bạn, tình bạn sẽ trở nên bền chặt và ý nghĩa hơn. Đó chính là vẻ đẹp đáng quý của tình bạn trong cuộc sống.
Câu 1. Văn bản trên thuộc thể loại gì?
• Gợi ý: Nếu văn bản kể về một sự việc, nhân vật cụ thể (như bé Em, bé Bích), diễn ra trong một bối cảnh nhất định (như dịp Tết), thể hiện cảm xúc, suy nghĩ của nhân vật thì văn bản đó thường thuộc thể loại Truyện ngắn hoặc Truyện (Văn xuôi).
Câu 2. Xác định đề tài của văn bản "Áo Tết".
• Gợi ý: Dựa vào tiêu đề "Áo Tết" và các nhân vật (bé Em, bé Bích), đề tài có thể là: Tình bạn và sự sẻ chia trong bối cảnh cuộc sống khó khăn, hoặc Kỷ niệm tuổi thơ và ý nghĩa của ngày Tết.
Câu 3. Chỉ ra sự thay đổi điểm nhìn trong đoạn trích? Nhận xét về tác dụng của việc thay đổi điểm nhìn trong văn bản "Áo Tết".
• Gợi ý:
• Sự thay đổi điểm nhìn: Văn bản có thể bắt đầu bằng Ngôi thứ ba (người kể chuyện giấu mặt, toàn tri) để giới thiệu bối cảnh, sau đó chuyển sang Ngôi thứ nhất (xưng "tôi" hoặc "cháu" - thường là bé Em hoặc bé Bích khi kể lại câu chuyện) để đi sâu vào nội tâm, cảm xúc.
• Tác dụng:
• Tạo sự khách quan khi mô tả bối cảnh và sự kiện.
• Tăng tính chân thực, xúc động khi đi sâu vào nội tâm, cảm xúc, suy nghĩ của nhân vật chính (nhất là sự day dứt, niềm vui hay sự hy sinh).
• Làm cho câu chuyện trở nên gần gũi và giàu tính truyền cảm hơn.
Câu 4. Chi tiết chiếc áo đầm hồng là chi tiết tiêu biểu nhất trong văn bản. Em hãy phân tích ý nghĩa của chi tiết này trong việc thể hiện, bộc lộ tính cách các nhân vật?
• Gợi ý (Giả định về ý nghĩa chiếc áo):
• Ý nghĩa: Chiếc áo đầm hồng là ước mơ, là niềm khao khát về một cái Tết đủ đầy, tươi mới, là biểu tượng của niềm vui và sự thiếu thốn (vì chỉ có một chiếc để chia sẻ).
• Bộc lộ tính cách nhân vật:
• Bé Em/ Bé Bích: Chiếc áo bộc lộ sự ngây thơ, hồn nhiên khi yêu thích cái đẹp, nhưng cũng bộc lộ lòng thương yêu, nhường nhịn, và sự sẻ chia (vì cả hai đều muốn nhường chiếc áo cho người kia).
• Người lớn (Nếu có): Chiếc áo có thể thể hiện sự khó khăn, nghèo túng của gia đình (vì không thể mua đủ cho cả hai), từ đó làm nổi bật lòng nhân ái của trẻ thơ.
Câu 5. Từ câu chuyện giữa bé Em và bé Bích, em rút ra được bài học gì về tình bạn và sự sẻ chia? (Trình bày ngắn gọn khoảng 5 – 7 dòng)
• Bài học:
• Tình bạn đích thực được xây dựng trên sự thấu hiểu và nhường nhịn.
• Sự sẻ chia không chỉ là cho đi vật chất mà còn là sự hy sinh niềm vui cá nhân vì hạnh phúc của người khác.
• Trong những hoàn cảnh khó khăn, sự sẻ chia càng trở nên quý giá và có khả năng kết nối, làm ấm lòng con người hơn bất cứ thứ gì.
• Hạnh phúc thực sự không nằm ở việc sở hữu trọn vẹn, mà nằm ở niềm vui được nhìn thấy người bạn yêu quý của mình hạnh phúc.
Câu 1.
Văn bản được viết theo thể thơ lục bát.
Câu 2.
Cụm từ “chín nhớ mười mong” diễn tả nỗi nhớ rất da diết, thường trực, tăng cấp, nhớ nhiều hơn mong, nhấn mạnh mức độ sâu nặng của tình cảm.
Câu 3.
- Biện pháp tu từ: Nhân hoá (kết hợp ẩn dụ).
- Tác dụng: Gán cho “thôn Đoài” cảm xúc của con người (“ngồi nhớ”), qua đó mượn cảnh để nói tình, làm nổi bật nỗi tương tư thầm kín, e ấp mà sâu sắc của nhân vật trữ tình.
Câu 4.
Hai dòng thơ gợi cảm giác mong chờ, khắc khoải và bế tắc. Hình ảnh “bến – đò”, “hoa khuê các – bướm giang hồ” là những ẩn dụ đẹp nhưng buồn, thể hiện ước mong được gặp gỡ, sum vầy mà vẫn còn xa vời.
Câu 5.
Bài thơ cho thấy tình yêu là một giá trị tinh thần đẹp đẽ, giúp con người sống có cảm xúc và biết rung động trước cuộc đời. Tình yêu chân thành khiến con người biết nhớ thương, chờ đợi và hi vọng. Dù có thể mang theo buồn đau, nhưng chính tình yêu làm cho cuộc sống trở nên ý nghĩa và giàu chất nhân văn hơn.
Câu 1.
Bài thơ được viết theo thể thơ lục bát
Câu 2.
Cụm từ " chín nhớ mười mong " diễn tả một nỗi thương nhớ thương khắc khoải, da diết và sâu sắc.
Câu 3.
Biện pháp tu từ được sử dụng là hoán dụ: " thôn Đoài", "thôn Đông" để chỉ những nguowif sống trong thôn đó
Câu 4.
- Trong văn học giân gian, hình ảnh bến, hoa biểu trưng cho người con trai. Nguyễn Bính đã thổi vào những hình ảnh ấy chất lãng manj của thời đại.
- Hai dòng thơ này diễn tả sự vô vọng của nhân vật trũ tình trước mộng tưởng xa xôi về tình yêu.
Câu 5.
Giá trị của cuộc sống là:
- Tình yêu mang lại hạnh phúc, niềm vui và sự ấm áp cho cuộc sống.
- Là động lực mạnh mẽ giúp con người vượt qua khó khăn, thử thách.
- Giúp con người biết quan tâm, chia sẻ và sống nhân ái hơn.
- Góp phần xây dựng những mỗi quan hệ gắn bó bền chặt, hướng con người đến những giá trị tốt đẹp
Câu 1. Xác định thể loại của văn bản
Văn bản là truyện ngắn (tiểu thuyết ngắn). Đây là tác phẩm tự sự, kể lại cuộc gặp gỡ và tình huống giữa hai nhân vật với cốt truyện rõ ràng, có nhân vật, tình huống và diễn biến tâm lý.
Câu 2. Xác định đoạn văn thể hiện sự thay đổi đột ngột về trạng thái, biểu cảm của gia đình anh gầy
Đoạn văn thể hiện sự thay đổi đột ngột là:
“Anh gầy bỗng dưng tái mét mặt, ngây ra như phỗng đá, nhưng lát sau thì anh ta toét miệng cười mặt mày nhăn nhúm; dường như mắt anh ta sáng hẳn lên. Toàn thân anh ta rúm ró, so vai rụt cổ khúm núm... Cả mấy thứ va-li, hộp, túi của anh ta như cũng co rúm lại, nhăn nhó... Chiếc cằm dài của bà vợ như dài thêm ra; thằng Na-pha-na-in thì rụt chân vào và gài hết cúc áo lại...”
Đây là lúc cả gia đình anh gầy thay đổi thái độ và biểu cảm khi biết anh béo là quan chức cao.
Câu 3. Tình huống truyện của văn bản trên là gì?
Tình huống truyện là cuộc gặp gỡ bất ngờ trên sân ga giữa hai người bạn cũ, một người béo và một người gầy, dẫn đến những phản ứng khác nhau của hai nhân vật và gia đình anh Gầy. Tình huống này làm nổi bật sự đối lập về tính cách, hoàn cảnh và thái độ của nhân vật.
Câu 4. So sánh thái độ của anh gầy đối với anh béo trước và sau khi biết được cấp bậc của anh béo
- Trước khi biết cấp bậc của anh béo: Anh Gầy đối xử tự nhiên, vui mừng, thân thiện, ôm hôn bạn cũ, kể chuyện tuổi thơ, giới thiệu vợ con. Thái độ cởi mở, chân thành, bình đẳng.
- Sau khi biết cấp bậc của anh béo: Anh Gầy trở nên rụt rè, kính cẩn, nhún nhường, cười hì hì, cúi người, dùng lời lẽ lễ phép như “bẩm quan trên”, toàn thân rúm ró. Thái độ này thể hiện sự ngưỡng mộ, e sợ và mất tự nhiên trước quyền lực.
Câu 5. Phát biểu nội dung của văn bản
Văn bản phản ánh sự thay đổi tính cách và thái độ của con người trước quyền lực, địa vị xã hội. Qua cuộc gặp gỡ giữa anh béo và anh gầy, tác giả thể hiện tâm lý nịnh hót, kính cẩn quá mức trước người có chức quyền và mối quan hệ bạn bè bị ảnh hưởng bởi vị thế xã hội. Đồng thời, truyện cũng khắc họa sự khác biệt trong tính cách: anh béo phóng khoáng, tự tin, còn anh gầy rụt rè, cẩn trọng, hay bị hoàn cảnh chi phối.
Câu 1
Thể loại: truyện ngắn.
Câu 2
Đoạn văn thể hiện sự thay đối đột ngột về trạng thái, biếu cảm của gia đình anh gầy:
"Anh gầy bỗng dưng tái mét mặt, ngây ra như phồng đá, nhưng lát sau thì anh ta toét miệng cười mặt mày nhăn nhúm; dường như mắt anh ta sáng hẳn lên. Toàn thân anh ta rúm ró, so vai rụt cổ khúm núm... Cả mấy thứ va-li, hộp, túi của anh ta như cũng co rúm lại, nhăn nhó... Chiếc căm dài của bà vợ như dài thêm ra; thằng Na-pha-na-in thì rụt chân vào và gài hết cúc áo lại..."
Câu 3.
Tình huống truyện: cuộc gặp gỡ giữa hai người bạn học cũ vốn dĩ vui mừng nhưng sau khi biết được cấp bậc của người bạn cũ, anh gầy liền tỏ ra sợ hãi, khép nép và khiến cho người bạn cảm thấy xa cách, chán nản.
Chính tình huống này kết hợp với cử chỉ, điệu bộ quá đỗi khuôn phép của anh gầy đã đem đến tiếng cười cho câu chuyện.
Câu 4.
Cử chỉ của anh gầy đối với anh béo trước và sau khi biết được cấp bậc của anh béo:
+ Trước: vui vẻ, xởi lởi giới thiệu về gia đình, công việc và cuộc sống của bản thân.
+ Sau: bất ngờ, rúm ró, khúm núm, khép nép, hành động khuôn phép, xóa đi sự thân mật gần gũi ban đầu khiến cho người bạn cảm thấy e ngại, chán nản.
Cầu 5.
Câu 1. Xác định thể thơ của văn bản
Đoạn trích được viết bằng thể thơ lục bát (6 – 8) đặc trưng của Truyện Kiều, gắn với truyền thống văn học dân tộc.
Câu 2. Đoạn trích trên kể về sự việc gì?
Đoạn trích kể về cuộc chia tay đầy lưu luyến giữa Thúy Kiều và Kim Trọng trước khi chàng lên đường đi thi, thể hiện nỗi đau, niềm tiếc nuối và tình cảm sâu nặng của đôi lứa.
Câu 3. Xác định và nêu tác dụng biện pháp tu từ
Hai câu:
Người về chiếc bóng năm canh,
Kẻ đi muôn dặm một mình xa xôi.
- Biện pháp tu từ: so sánh, hình ảnh tượng trưng.
- Tác dụng: nhấn mạnh nỗi xa cách, cô đơn, thương nhớ; diễn tả không gian và thời gian cách biệt giữa hai người.
Câu 4. Cảm hứng chủ đạo trong văn bản
Cảm hứng chủ đạo là tình yêu thủy chung, nỗi thương nhớ và nỗi đau chia ly của đôi lứa trước những thử thách của số phận.
Câu 5. Đặt nhan đề cho đoạn trích và giải thích lí do
Gợi ý nhan đề: Cuộc chia tay lưu luyến của Thúy Kiều và Kim Trọng.
- Lí do: Nhan đề phản ánh đúng nội dung chính của đoạn trích, làm nổi bật tình cảm sâu nặng và bi kịch chia ly giữa hai nhân vật.
Câu 1.
-Thể thơ: Lục bát.
Câu 2.
-Sự việc được kể: Thúc Sinh từ biệt Thúy Kiều để trở về gặp Hoạn Thư, trình bày việc mình đã cưới vợ lẽ.
Câu 3.
-Biện pháp tu từ được sử dụng trong hai dòng thơ là biện pháp tu từ đối:
“Người về chiếc bóng năm canh,
Kẻ đi muôn dặm một mình xa xôi.”
-Tác dụng: Biện pháp đối làm nổi bật sự chia lìa đầy đau xót giữa Thúy Kiều và Thúc Sinh; đồng thời nhấn mạnh cảm giác thời gian lê thê, không gian xa vời vợi, diễn tả nỗi cô đơn, trống trải của cả người ở lại lẫn kẻ ra đi.
Câu 4.
Cảm hứng chủ đạo của đoạn trích là niềm cảm thương, xót xa của tác giả trước khát vọng hạnh phúc nhỏ bé nhưng mong manh, bấp bênh và đầy bất trắc của Thúy Kiều, qua đó thể hiện giá trị nhân đạo sâu sắc của Truyện Kiều.
Câu 5.
-Nhan đề mà em sẽ chọn là : “Thúc Sinh từ biệt Thúy Kiều”
Giải thích:
Nhan đề phản ánh đúng nội dung chính của đoạn trích là cảnh chia ly giữa Thúy Kiều và Thúc Sinh; đồng thời gợi lên nỗi buồn chia phôi, đau đớn, cô đơn của đôi lứa trước biến cố tình duyên, góp phần làm nổi bật giá trị nội dung và cảm xúc của văn bản.
Câu 1. (2,0 điểm)
Viết đoạn văn nghị luận (200 chữ):
Trong khổ thơ cuối của Tương tư, Nguyễn Bính đã mượn hình ảnh “giầu” và “cau” để gửi gắm nỗi niềm tình yêu và khát vọng gắn bó đôi lứa:
“Bao giờ bến mới gặp đò
Hoa khuê các bướm giang hồ gặp nhau
Bao giờ giầu bén duyên cau
Thì ta sẽ cưới nhau về một nhà.”
Giầu và cau vốn là hình ảnh quen thuộc trong đời sống văn hóa cưới hỏi của người Việt, tượng trưng cho tình duyên vợ chồng gắn bó bền chặt. Nguyễn Bính đã đưa chất liệu dân gian ấy vào thơ, biến chúng thành biểu tượng nghệ thuật giàu sức gợi. Qua đó, ta thấy được khát vọng tình yêu chân thành, mãnh liệt của chàng trai nông thôn: yêu không chỉ để thương nhớ mà còn mong đến sự kết trái, mong tình yêu được đơm hoa kết quả bằng hạnh phúc hôn nhân. Hình ảnh “giầu – cau” còn cho thấy quan niệm tình yêu của Nguyễn Bính rất mộc mạc, thuần khiết, gắn bó với phong tục và nếp sống thôn quê. Như vậy, bằng hình ảnh dân dã, giàu tính biểu tượng, nhà thơ đã khẳng định sức mạnh, sự bền chặt và thiêng liêng của tình yêu lứa đôi.
Câu 2. (4,0 điểm)
Viết bài văn nghị luận (600 chữ):
Trong một phát biểu nổi tiếng, Leonardo DiCaprio từng nhấn mạnh: “Hành tinh của chúng ta là nơi duy nhất mà chúng ta có thể sống, chúng ta cần bảo vệ nó.” Đây là một quan điểm đúng đắn và đầy tính cảnh báo trong bối cảnh môi trường toàn cầu đang bị đe dọa nghiêm trọng.
Trước hết, Trái Đất là ngôi nhà chung duy nhất của nhân loại. Cho đến nay, dù khoa học vũ trụ đã phát triển, con người vẫn chưa tìm được một hành tinh nào khác có điều kiện sống phù hợp như Trái Đất. Không khí, nguồn nước, đất đai, rừng cây, đại dương – tất cả đều là những yếu tố không thể thay thế cho sự tồn tại của con người và muôn loài. Vì vậy, bảo vệ Trái Đất cũng chính là bảo vệ sự sống của chính chúng ta.
Tuy nhiên, thực tế đáng buồn là môi trường Trái Đất đang bị tàn phá nặng nề. Ô nhiễm không khí, biến đổi khí hậu, rừng bị chặt phá, băng tan, nước biển dâng… đang đe dọa sự cân bằng sinh thái và kéo theo nhiều hậu quả khôn lường: thiên tai, dịch bệnh, khan hiếm lương thực, suy giảm đa dạng sinh học. Nguyên nhân chủ yếu đến từ chính con người: khai thác tài nguyên quá mức, lối sống tiêu dùng thiếu ý thức, chạy theo lợi ích kinh tế mà bỏ quên môi trường.
Ý kiến của Leonardo DiCaprio vì thế mang ý nghĩa cảnh tỉnh mạnh mẽ. Nó nhắc nhở chúng ta rằng không ai có thể thoát khỏi hậu quả nếu hành tinh này bị hủy hoại. Cần phải thay đổi từ nhận thức đến hành động: các quốc gia phải chung tay thực hiện các cam kết quốc tế về giảm phát thải, phát triển năng lượng tái tạo, bảo vệ rừng và đại dương. Ở cấp độ cá nhân, mỗi người cũng có thể góp phần bằng những hành động nhỏ bé nhưng thiết thực: hạn chế sử dụng túi nilon, tiết kiệm điện nước, trồng cây xanh, phân loại rác thải, sống thân thiện hơn với tự nhiên.
Tóm lại, Trái Đất là mái nhà duy nhất của nhân loại, không có nơi nào khác để thay thế. Bảo vệ hành tinh này không chỉ là trách nhiệm mà còn là nghĩa vụ thiêng liêng của mỗi con người đối với tương lai chung. Ý kiến của Leonardo DiCaprio vừa là lời nhắc nhở vừa là lời kêu gọi hành động, để chúng ta cùng nhau gìn giữ ngôi nhà xanh này cho thế hệ hôm nay và mai sau.
Thân em như tấm lụa đào
Phất phơ giữa chợ biết vào tay ai.
Câu 1. Xác định người kể trong văn bản
Người kể trong văn bản là người kể thứ nhất, tức nhân vật “tôi” trong truyện. Nhân vật kể lại chính trải nghiệm của mình khi vượt biển, diễn tả trực tiếp cảm giác sợ hãi, lo lắng và cố gắng vượt qua nguy hiểm. Cách kể này giúp người đọc cảm nhận chân thực và sống động hành trình gian nan của nhân vật.
Câu 2. Hình ảnh “biển” trong văn bản có đặc điểm gì?
Hình ảnh biển trong văn bản được miêu tả hung dữ, dữ dội và nguy hiểm:
Biển “nước cuộn thác”, “nước ác kéo ầm ầm”, “nước dựng đứng chấm trời”, “nước sôi gầm réo”.
Biển vừa là thực tại hiểm nguy, vừa là biểu tượng cho thử thách, bão tố của cuộc đời mà con người phải vượt qua.
Biển cũng là đối tượng mà nhân vật phải cầu xin, thuyết phục, thể hiện mối quan hệ con người – thiên nhiên đầy căng thẳng và khát vọng sống.
Câu 3. Chủ đề của văn bản
Chủ đề của văn bản là: khát vọng sống, sức mạnh vượt qua thử thách và ý chí kiên cường của con người trước thiên nhiên và số phận. Đồng thời, truyện cũng phản ánh niềm tin vào cõi tâm linh và các nghi lễ dân gian trong đời sống tinh thần của người Tày – Nùng.
Câu 4. Các rán nước trong văn bản là biểu tượng cho điều gì?
Các rán nước (từ rán thứ sáu đến rán thứ mười hai) là biểu tượng cho những thử thách, khó khăn và hiểm nguy liên tiếp mà con người phải đối mặt trong cuộc đời. Mỗi rán nước là một chặng đường gian nan, đòi hỏi ý chí, sự kiên trì và khả năng vượt khó. Chúng tượng trưng cho sự đấu tranh không ngừng để giành lại cuộc sống và tự do, đồng thời phản ánh quan niệm nhân quả và thử thách trong tín ngưỡng dân gian.
Câu 5. Những âm thanh và cảm xúc được gợi lên trong đoạn:
“Chèo đi rán thứ chín,/ Trông thấy nước dựng đứng chấm trời,/ Khắp mặt biển nước sôi gầm réo./ Biển ơi, đừng giết tôi,/ Nước hỡi, đừng lôi lấy thuyền?”
Âm thanh được thể hiện:
“nước sôi gầm réo” → âm thanh dữ dội, vang rền của sóng biển.
Tiếng cầu cứu của nhân vật: “Biển ơi, đừng giết tôi, Nước hỡi, đừng lôi lấy thuyền?” → âm thanh kêu van, lo sợ.
Cảm xúc gợi lên:
Sợ hãi, căng thẳng, lo lắng trước hiểm nguy.
Khát vọng sống mạnh mẽ, cầu mong an toàn.
Đồng thời tạo cảm giác kịch tính và hồi hộp cho người đọc, giúp nhập vai vào hành trình gian nan của nhân vật.
Câu 1. Người kể trong văn bản là người xưng "tôi", xuất hiện trực tiếp qua các câu "Biển ơi, đừng giết tôi", "bây giờ mới biết tôi sống sót", "Sau lưng trơ lại tôi". Đối chiếu với phần tóm tắt, người kể chính là linh hồn của người em trai đã chết oan, bị bắt làm sa dạ sa dồng (phu chèo thuyền) ở cõi âm.
Câu 2. Hình ảnh "biển" hiện lên không phải là biển tự nhiên mà là một vùng biển của cõi âm (xứ ma). Nó mang những đặc điểm hung dữ, tàn bạo và đầy rẫy hiểm nguy:
- Nước biển cuộn sóng dữ dội ("nước vằn mông mốc", "xoáy dữ ào ào", "nước dựng đứng chấm trời", "nước sôi gầm réo").
- Biển được nhân hóa như một thế lực "ác", có ý thức, muốn tiêu diệt con người ("nước ác", "thét gào kéo xuống Long Vương", "chực ăn người", "chực nuốt tảng").
- Biển là nơi tồn tại của các thế lực siêu nhiên đáng sợ ("quỷ dữ chặn đường", "ngọ lồm bủa giăng").
Câu 3. Chủ đề của văn bản là hành trình vượt qua những thử thách gian khổ, đầy hiểm nguy của linh hồn người chết oan (người em) ở cõi âm. Qua đó, văn bản thể hiện tín ngưỡng dân gian của người Tày – Nùng về thế giới bên kia và bày tỏ sự cảm thương cho số phận bi thảm, đầy cay đắng của những linh hồn phải làm sa dạ sa dồng.
Câu 4. Mười hai rán nước (ghềnh nước) là biểu tượng cho những thử thách, kiếp nạn nối tiếp nhau mà linh hồn người chết phải trải qua trong hành trình đầy đoạ ở cõi âm. Chúng tượng trưng cho những khó khăn, hiểm nguy tột cùng, sự trừng phạt và nỗi thống khổ mà người em phải gánh chịu sau cái chết oan ức.
Câu 5. Những âm thanh được thể hiện:
- Âm thanh của biển cả: "nước sôi gầm réo".
- Âm thanh của con người: Tiếng kêu cứu, van xin thảm thiết của người chèo thuyền (nhân vật "tôi"): "Biển ơi, đừng giết tôi, / Nước hỡi, đừng lôi lấy thuyền".
➙ Những âm thanh này đối lập và bổ sung cho nhau, gợi lên cảm xúc về sự khiếp sợ, kinh hoàng tột độ. Âm thanh "gầm réo" của biển cho thấy sự hung bạo, vô tri và sức mạnh hủy diệt của thế lực cõi âm. Tiếng kêu cứu của con người lại thể hiện sự bất lực, tuyệt vọng và nỗi sợ hãi cùng cực khi phải đối mặt với cái chết (dù đã là một linh hồn). Cảnh tượng vừa bi thảm vừa rùng rợn.
Câu 1
- Người kể trong văn bản là :Sa dạ Sa dồng.
Câu 2
- Hình ảnh “biển” hiện ra trong văn bản có đặc điểm: đầy sóng gió,dữ dội là nơi các sa dạ sa dồng phải chèo thuyền phục địch các quan slay ở cõi âm.
Câu 3
- Chủ đề trong văn bản là: cuộc sống bất công oan trái và thân phận bất hạnh của những người dân lao động , khốn khổ.
Câu 4
-Các đặc điểm của các rán nước là :
+ Rán nước thứ sáu : “thấy nước vằn mông mốc”
+ Rán nước thứ bảy : “ nơi đây có ngọn lồm bủa giăng”
+ Rán nước thứ tám : “ thuyền lướt theo nước trời băng băng”
+ Rán nước thứ mười một : “Sóng đuổi sóng xô đi”
+ Rán nước thứ mười hai : “ - A ! Bờ biển kia rồi”
- Ý nghĩa của các biểu tượng rán nước là : các rán nước biểu tượng cho sự oan khiên, khổ đau, áp bức chồng chất mà bọn quan lại thống trị và các ác giáng xuống đầu những người lao động , khốn khổ , thấp cổ bé họng .
Câu 5
- Những âm thanh xuất hiện trong bài thơ là :
+ Âm thanh của mặt biển nước sôi gầm réo.
+ Âm thanh tiếng kêu cứu lo sợ, tuyệt vọng … của những sa dạ sa dồng .
- Em ấn tượng về những âm thanh đó gợi ra sự hung dữ khủng khiếp của biển nước sôi gầm réo sẵn sàng nhấn chìm, nuốt chửng,… con người và sự mong manh bé nhỏ của chiếc thuyền gắn liền thân phận tội nghiệp của những người phu chèo thuyền .
Câu 1.
Người kể trong văn bản là nhân vật trữ tình – người chèo thuyền (linh hồn người em), kể lại hành trình vượt biển đầy hiểm nguy.
Câu 2.
Hình ảnh biển hiện ra dữ dội, hung ác, đầy sóng gió, nước xoáy, gầm réo, đe dọa tính mạng con người.
Câu 3.
Chủ đề của văn bản là hành trình vượt biển đầy gian nan của linh hồn con người ở cõi âm, qua đó thể hiện nỗi đau, số phận bi thảm và khát vọng được sống, được bình yên.
Câu 4.
Các rán nước là biểu tượng cho những thử thách, hiểm nguy, đau khổ mà con người phải trải qua trên hành trình sinh tử.
Câu 5.
Âm thanh được thể hiện: gầm réo, sôi, thét gào, lôi kéo của nước và biển.
Những âm thanh này gợi cảm giác sợ hãi, căng thẳng, tuyệt vọng và nhỏ bé của con người trước thiên nhiên dữ dội.
câu 1
- Người kể trong văn bản là Sa dạ sa đồng
câu 2
- Hình ảnh biển thể hiện trong văn bản có đặc điểm ; dữ dội , hung hiểm , đầy sóng gió, là nơi các sa dạ sa đồng phải chèo thuyền phục dịch các quan say ở cõi âm
câu 3
- Chủ đề : cuộc sống bất công , oan trái và thân phận bất hạnh của những người dân lao đông bé mọn khốn khổ
câu 4
- các rán nước biểu tượng cho những oan khiên khổ đau áp bức chồng chất mà bọn quan lại thống trị và ác giáng xuống đầu những người lao động khốn khổ thấp cổ bé họng
câu 5
+ âm thanh của mặt biển nước sôi gầm réo
+ âm thanh tiếng kêu cứu lo sợ, tuyệt vọng ... của những sa dạ sa đồng
- nhuwng âm thanh gợi ra sự hung dữ khủng khiếp của biển nước sôi gần réo sẵn sàng nhấn chìm nuốt chửng ... con người và sự mỏng manh bé nhỉ của chiếc thuyền gắn liền thân phận tội nghiệp của những ngừoi phụ nữ cheò thuyền
câu1
Người kể trong văn bản: sa dạ sa dồng
câu2
hinh ảnh "biển" hiện ra trong văn bản có đặc điểm: Dữ dội, hung hiểm, đầy sóng gió, là nơi các sa dạ sa dồng phải chèo thuyền phục dịch các quan ở cõi âm
câu3
cuộc sống bất công, oan trái và thân phận bất hạnh những người dân lao động, bé mọn, khốn khố
câu4
+ Rán nước thứ sáu:
Thấy nước văn mông mốc.
+ Rán nước thứ bảy:
Nơi đây có ngọ lồm bủa giăng.
+ Rán nước thứ tám:
Nước thét gào kéo xuống Long Vương.
+ Rán nước thứ chín:
Khắp mặt biển nước sôi gầm réo.
+ Rán nước thứ mười:
Thuyền lướt theo nước trời băng băng.
+ Rán nước thứ mười một:
Sóng đuổi sóng xô đi.
+ Rán nước thứ mười hai:
A! Bờ biển kia rồi.
Các rán nước biểu tượng cho những oan khiên, khổ đau, áp bức chồng chất mà bọn quan lại thống trị và cái ác giáng xuống đầu những người lao động, khốn khổ, thấp cổ bé họng.
caau5
+ Âm thanh của mặt biển nước sôi gầm réo.
+ Âm thanh tiếng kêu cứu lo sợ, tuyệt vọng,... của những sa dạ sa dồng.
Câu 1:
Người kể chuyện trong văn bản:Sa dạ sa dồng
Câu 2:
Dữ dội , hung hiểm , đầy sóng gió , là nơi các sa dạ sa dồng phải chèo thuyền phục dịch các quan slay ở cõi âm.
Câu 3
Cuộc sống bất công , oan trái và thân phận bất hạnh của những người dân lao động , bé mọn , khốn khổ
Câu 4
-Thấy nước vẫn mông mốc
-Nơi đây có ngọ lồm bủa giăng
-Nước thét gào kéo xuống Long Vương
-Khắp mặt biển nước sôi gầm réo
-Thuyền lướt theo nước trời băng băng
-Sóng đuổi sóng xô đi
-A!bờ biển kia rồi
Ý nghĩa: biểu tượng cho sự oan khiên , khổ đau , áp lực, chồng chất mà bọn quan lại thống tại và thấp cổ bé họng
Câu 5
+Âm thanh của mặt biển nước sôi gầm réo
+Âm thanh tiếng kêu cứu lo sợ , tuyệt vọng ,…. của những sa dạấ dồng
Ấn tượng: gợi ra sự hung dữ khủng khiếp của biển nước sôi gầm réo sẵn sàng nhấn chìm,nuốt chửng….con người và sự mong manh , bé nhỏ của những chiếc thuyền gắn liền thân phận tội nghiệp của những người phu chèo thuyền
Câu 1
Người kể trong văn bản là Sa dạ sa đoing
câu 1 người kể là : sa dạ xa dồng
câu 2 hình ảnh trong văn bản có đđ hung hiem đầy sóng gio là nơi các sa da sa rồng phải trèo thuyền phục dịch các quan slay ở cõi âm
c3 chu đề cs bất cong oan trái và than phận bất hạnh của nhũng ng dân lđ bes mọn khốn kho
Câu 1.
Người kể trong văn bản là nhân vật trữ tình xưng “tôi”, trực tiếp bộc lộ cảm xúc, nỗi sợ hãi và tuyệt vọng của mình trước biển cả.
Câu 2.
Hình ảnh “biển” hiện ra dữ dội, hung bạo, đáng sợ, với nước dậy, sóng gầm réo, có sức mạnh nhấn chìm con người. Biển không còn là cảnh đẹp mà trở thành thế lực đe dọa sự sống.
Câu 3.
Chủ đề của văn bản là tiếng than thân, nỗi sợ hãi và khát vọng được sống của con người nhỏ bé trước thiên nhiên khắc nghiệt, đồng thời thể hiện số phận bấp bênh, bất lực của con người trước hoàn cảnh.
Câu 4.
Các rắn nước trong văn bản là biểu tượng cho những hiểm nguy, tai họa và thế lực đe dọa sự sống, tượng trưng cho hoàn cảnh khắc nghiệt luôn rình rập con người.
Câu 5.
Những âm thanh được thể hiện trong đoạn thơ là tiếng nước sôi gầm réo, tiếng biển dậy sóng, tiếng kêu van cầu cứu của con người. Những âm thanh ấy gợi cảm giác hoảng sợ, căng thẳng, tuyệt vọng, làm nổi bật tình thế nguy hiểm và nỗi lo sợ tột cùng của nhân vật trữ tình.
Câu 1 Nhười kể trong văn bản là Sa dạ sa đồng tự sự lại hành trình gian khổ của mình sau khi chết hiện đang phải trèo thuyền trên biển
Câu 2 hình ảnh biểu hiện trong văn bản: hinhf ảnh biển Nước "vằn mông mốc", "xé nhau đục vật vờ", "nước ác kéo ầm ầm", "quỷ dữ chặn đường", "ngọ lồm bủa giăng", "nước thét gào kéo xuống Long Vương
Nước dựng đứng chấm trời", "nước sôi gầm réo", là nơi chực nuốt người, đòi hỏi phải có tiền bạc lễ vậtđể qua
Câu 3 chủ đề của văn bản là nỗi khổ của con người giữa cuộc sống bất công và thân phận bất hạnh của người dân
Câu 4
Rán nước thứ 6
Thấy nước vằn mông mốc
rán thứ 7: nơi đây có ngọ mồng buar giăng
Rán nước thứ 8
Nước thét gào kéo xuống long vương
Thứ 9
biển ơi đừng giết tôi
Nước hỡi đừng lôi lấy thuyền
Rán nước thứ 10
Thuyền lướt theo nước thuyền băng băng
Thứ 11
Nước đuổi về sau lưng
Thứ 12
Nhìn thuyền về nước cuộn ầm rung
Câu 5
Âm thanh của mặt biển nước sôi gần réo
Âm thanh tiếng kêu cứu lo sợ tuyệt vọng
những âm thanh đó gợi lên sự hùng dữ vaf sự tuyệt vọng trong cuộc sống đang gào thets
Câu 1: Người kể trong văn bản là nhân vật “tôi” – nhân vật trung tâm, có vai trò là người chèo thuyền, người đang trực tiếp trải qua và thuật lại hành trình sinh tử trên biển.
Câu 2: Hình ảnh "biển" hiện ra với sự tương phản sâu sắc:
• Hiểm nguy và Đe dọa: Là nơi có sóng dữ, nước "sôi gầm réo", nước cuốn "thác chó lo", luôn rình rập để "giết tôi" hay "lấy thuyền".
• Bình an và Cứu rỗi: Là nơi dẫn đến "cửa biển ta dừng" và "bãi cát vàng bình an", đại diện cho đích đến của hy vọng và sự sống.
Câu 3: Chủ đề là Hành trình Vượt biển – ca ngợi ý chí kiên cường và khát vọng sống mãnh liệt của con người khi đối mặt và chinh phục những thử thách sinh tử từ thiên nhiên hung dữ.
Câu 4: BIỂU TƯỢNG CỦA CÁC RẮN NƯỚC
Các "rắn nước" (rắn thứ sáu đến rắn thứ mười hai) là biểu tượng cho những tai họa, chướng ngại vật cực kỳ hiểm độc và liên tiếp trên đường đi. Chúng là sự cụ thể hóa của sức mạnh tàn khốc của thiên nhiên mà người đi biển buộc phải chiến thắng để tồn tại.
Câu 5: ÂM THANH VÀ CẢM XÚC TRONG ĐOẠN THƠ
• Âm thanh: Tiếng nước biển sôi gầm réo và tiếng kêu xin tuyệt vọng của con người ("Biển ơi, đừng giết tôi").
• Cảm xúc: Gợi lên sự kinh hoàng và sợ hãi tột cùng trước cái chết rình rập, đồng thời làm nổi bật khát vọng sống, khát vọng được cứu thoát đang cháy bỏng.
Câu 1 sa dạ sa dồng
Câu 2 biển: dữ dội , hung hiểm , đầy sóng gió
Câu 3
Cuộc sống bất công, oán trái và thân phận bất hạnh của những người dân lao động khốn khổ
Câu 1:Người kể trong văn bản: Sa dạ sa dồng. Câu 2. Hình ảnh “biển" hiện ra trong văn bản có đặc điểm: Dữ dội, hung hiểm, đầy sóng gió, là nơi các sa dạ sa dồng phải chèo thuyền phục dịch các quan slay ở cõi âm. Câu 3. Chủ đề: Cuộc sống bất công, oan trái và thân phận bất hạnh của những người dân lao động, bé mọn, khốn khổ. Câu 4. – HS chỉ ra đặc điểm của các rán nước: + Rán nước thứ sáu: Thấy nước vằn mông mốc. + Rán nước thứ bảy: Nơi đây có ngọ lồm bủa giăng. + Rán nước thứ tám: Nước thét gào kéo xuống Long Vương. + Rán nước thứ chín: Khắp mặt biển nước sôi gầm réo. + Rán nước thứ mười: Thuyền lướt theo nước trời băng băng. + Rán nước thứ mười một: Sóng đuổi sóng xô đi. + Rán nước thứ mười hai: – A! Bờ biển kia rồi. - HS rút ra ý nghĩa biểu tượng của các rán nước: Các rán nước biểu tượng cho những oan khiên, khổ đau, áp bức chồng chất mà bọn quan lại thống trị và cái ác giáng xuống đầu những người lao động, khốn khổ, thấp cổ bé họng.
Câu 5:
- HS chỉ ra những âm thanh xuất hiện trong đoạn thơ: + Âm thanh của mặt biển nước sôi gầm réo. + Âm thanh tiếng kêu cứu lo sợ, tuyệt vọng,... của những sa dạ sa dồng. HS nêu ấn tượng của bản thân về những âm thanh đó. Ví dụ: Những âm thanh đó gợi ra sự hung dữ khủng khiếp của biển nước sôi gầm réo sẵn sàng nhấn chìm, nuốt chửng,.... con người và sự mỏng manh, bé nhỏ của chiếc thuyền gắn liền thân phận tội nghiệp của những người phu chèo thuyền.
Câu 1.
Sa dạ sa dồng.
Câu 2.
Hình ảnh “biển” hiện ra trong văn bản có đặc điểm: Dữ dội, hung hiểm, đầy sóng gió, là nơi các sa dạ sa dồng phải chèo thuyền phục dịch các quan slay ở cõi âm.
Câu 3.
Chủ đề: Cuộc sống bất công, oan trái và thân phận bất hạnh của những người dân lao động, bé mọn, khốn khổ.
Câu 4. đặc điểm của các rán nước:
+ Rán nước thứ sáu:
Thấy nước vằn mông mốc.
+ Rán nước thứ bảy:
Nơi đây có ngọ lồm bủa giăng.
+ Rán nước thứ tám:
Nước thét gào kéo xuống Long Vương.
+ Rán nước thứ chín:
Khắp mặt biển nước sôi gầm réo.
+ Rán nước thứ mười:
Thuyền lướt theo nước trời băng băng.
+ Rán nước thứ mười một:
Sóng đuổi sóng xô đi.
+ Rán nước thứ mười hai:
A! Bờ biển kia rồi.
-ý nghĩa biểu tượng của các rán nước: Các rán nước biểu tượng cho những oan khiên, khổ đau, áp bức chồng chất mà bọn quan lại thống trị và cái ác giáng xuống đầu những người lao động, khốn khổ, thấp cổ bé họng.
Câu 5.
– Những âm thanh xuất hiện trong đoạn thơ:
+ Âm thanh của mặt biển nước sôi gầm réo.
+ Âm thanh tiếng kêu cứu lo sợ, tuyệt vọng,... của những sa dạ sa dồng.
- Những âm thanh đó gợi ra sự hung dữ khủng khiếp của biển nước sôi gầm réo sẵn sàng nhấn chìm, nuốt chửng,... con người và sự mỏng manh, bé nhỏ của chiếc thuyền gắn liền thân phận tội nghiệp của những người phu chèo thuyền.
Câu 1:
Người kể trong văn bản là người em (linh hồn người em bị bắt làm phu chèo thuyền vượt biển).
Câu 2:
Hình ảnh “biển” hiện ra trong văn bản có đặc điểm dữ dội, hiểm nguy, với sóng to, nước xoáy, thác cuộn, bão phong ba, có quỷ dữ và nguy cơ đe dọa tính mạng.
Câu 3:
Chủ đề của văn bản là hành trình vượt hiểm nguy của linh hồn người chết oan trong cõi âm, phản ánh sự đau khổ, cô đơn và sự bất công mà con người phải chịu đựng.
Câu 4:
Các rán nước trong văn bản là biểu tượng cho những khó khăn, hiểm nguy, thử thách mà linh hồn người chết phải vượt qua trên hành trình sang thế giới bên kia.
Câu 5:
· Những âm thanh được thể hiện trong đoạn thơ: tiếng nước sôi gầm réo, tiếng kêu cứu “Biển ơi, đừng giết tôi”, tiếng van xin “Nước hỡi, đừng lôi lấy thuyền”.
· Những âm thanh đó gợi cảm xúc sợ hãi, lo lắng, tuyệt vọng nhưng cũng có sự cầu xin, mong được cứu thoát khỏi hiểm nguy.
Câu 1:
Câu 1. người kể trong văn bản sa dạ sa dồng
Câu 2. hình ảnh "biến" hiện ra trong văn bản có đặc điểm: rất nguy hiem, dồn dập dữ dội và đậy sóng gió, đó cung chính là nơi các sa dạ sa dồng phải chèo thuyền phục dịch
Câu 3. Chủ đề : cuộc sống khôg có sự cong bằng, nhung thân phận bé mọn thấp hèn không được tôn trọng của những nguọi dân lao động.
câu 4. Rán nước thứ sáu: thấy nước vẫn mong mốc
- Rán nước thứ bảy: nơi đây có ngọ lồm của giăng
- Rán nước thứ tám: nước thét gào kéo xuống Long Vương
=> Các rán nước biểu hiện cho những cái oan ức, đau khổ ức chế gây ra những áp lực do bọn quan lại thống trị nhưng cái ác đó lại đổ xuống trên những người dân khổ cực, nghèo nàn
Câu 5. - Âm thanh của mặt biển rất dữ dội
- Âm thanh của những tiếng gào thét sợ hãi, tuyệt vọng
=> Những ấn tượng của em về âm thanh đó gợi ra sự ác liệt, dữ tợn nó như sẵn sàng nuốt chửng nhấn chìm ta. Cuộc sống con người vốn dĩ rất mỏng manh, thấp hèn bé mọn của chiếc thuyền gắn liền với thân phận của những người chèo thuyền
Câu 1:
• Người kể: Nhân vật "tôi" (người em bị chết oan ức, nay là linh hồn vượt biển). Đây là ngôi kể thứ nhất, giúp diễn tả trực tiếp những cảm xúc đau đớn, tủi nhục và sự hãi hùng trước nghịch cảnh.
Câu 2:
• Hình ảnh biển hiện lên đầy hung dữ, hiểm nguy và đáng sợ: "nước vẫn mông mốc", "cuộn thác", "bão phong ba", "quỷ dữ chặn đường", "nước dựng đứng chấm trời", "nước sôi gầm réo".
• Biển không chỉ là không gian địa lý mà còn là biểu tượng của cõi âm ti, nơi đầy rẫy sự đe dọa ("đừng giết tôi", "đừng lôi lấy thuyền").
Câu 3:
• Văn bản thể hiện nỗi đau khổ, sự oan ức của một linh hồn và hành trình gian khổ, hiểm nguy để vượt qua những thử thách nghiệt ngã ở cõi âm nhằm tìm kiếm sự giải thoát hoặc thực hiện nghĩa vụ theo quan niệm tín ngưỡng.
Câu 4:
• "Rán" được chú thích là những khúc sông, suối nước chảy xiết, vực sâu nguy hiểm.
• Biểu tượng: Các "rán nước" (từ thứ nhất đến thứ mười hai) biểu tượng cho những chặng đường thử thách, những kiếp nạn gian nan và đau đớn mà con người (hoặc linh hồn) phải trải qua. Mỗi "rán" là một tầng nấc của sự khổ ải mà nhân vật phải nỗ lực vượt qua bằng ý chí và cả sự trả giá.
Câu 5:
• Âm thanh: Tiếng "gầm réo" của mặt biển sôi sục; tiếng kêu cầu khẩn thiết của nhân vật ("Biển ơi, đừng giết tôi", "Nước hỡi, đừng lôi lấy thuyền").
• Cảm xúc gợi ra:
• Sự sợ hãi tột độ trước sức mạnh hủy diệt của thiên nhiên/định mệnh.
• Sự cô độc, yếu ớt của con người trước nghịch cảnh mênh mông.
• Niềm khao khát được sống, được bình an và sự tuyệt vọng trong lời cầu xin.
Câu 1: người kể trong văn bản là nhân vật chữ tình. câu 2: hình ảnh biển thể hiện với các đặc điểm:
“nước cuồn thác chớ lo”, “nước xoáy dữ ào ào”, “nước sôi gầm réo”
➡️ Văn bản mang màu sắc bi thương nhưng không tuyệt vọng, kết thúc hướng về sự sống.
➡️ Biển không phải là không gian thơ mộng mà là biểu tượng của thử thách và cái chết. Câu 4:
Rắn nước là biểu tượng cho:
➡️ Việc nhắc đến rắn từ thứ sáu đến thứ mười hai làm nổi bật mức độ khốc liệt, kéo dài và dồn dập của hiểm nguy.
Câu 5:
a, những âm thanh được thể hiện:
Âm thanh của thiên nhiên dữ dội:
“Chèo mau lên”, “Nhanh nhanh tay chèo“
Câu 1 Người kể trong văn bản là Sao dạ sa dồng Câu 2 (1,0 điểm): Hình ảnh “biển” hiện ra trong văn bản mang những đặc điểm dữ dội và đầy hiểm nguy: Về trạng thái: Nước biển không lặng yên mà “cuộn thác”, “xoáy dữ ào ào”, “nước ác kéo ầm ầm”, “sôi gầm réo”. Về tầm vóc: Sóng biển cao ngất trời, được miêu tả qua hình ảnh “nước dựng đứng chấm trời”. Về tính chất: Biển mang sức mạnh hủy diệt, có “quỷ dữ chặn đường”, chực ăn người và nuốt thuyền, tạo nên một không gian đầy sát khí. Câu 3 (1,0 điểm): Chủ đề của văn bản: Văn bản phản ánh cuộc hành trình vượt biển đầy gian nan, thử thách của con người trước những thế lực thiên nhiên hung bạo. Qua đó, tác phẩm ca ngợi ý chí kiên cường, sự bền bỉ và khát vọng sống mãnh liệt của người lao động trong công cuộc chinh phục tự nhiên và vượt qua nghịch cảnh cuộc đời. Câu 4 (0,75 điểm): Các “rán nước” (từ rán thứ sáu đến rán thứ mười hai) trong văn bản là hình ảnh biểu tượng cho: Những cửa ải nghiệt ngã: Đại diện cho các cột mốc thử thách, những chặng đường gian khổ nối tiếp nhau mà con người bắt buộc phải đi qua. Số phận đầy chông gai: Tượng trưng cho những bước ngoặt sinh tử, nơi con người phải dùng cả bản lĩnh, sức lực và thậm chí là của cải để đánh đổi lấy sự bình an. Câu 5 (0,75 điểm): Những âm thanh được thể hiện: Đó là âm thanh của thiên nhiên dữ dội như tiếng nước “sôi gầm réo” và tiếng kêu cầu khẩn thiết, tuyệt vọng của con người trước làn ranh sinh tử: “Biển ơi, đừng giết tôi/ Nước hỡi, đừng lôi lấy thuyền”. Cảm xúc gợi ra: * Cảm thấy kinh hãi, lo âu trước sức mạnh áp đảo của ngoại cảnh. Cảm giác xót xa, đồng cảm sâu sắc cho thân phận nhỏ bé của con người. Sự trân trọng, khâm phục nỗ lực không ngừng nghỉ để giành giật sự sống từ tay thần chết.
Câu 1.Người kể trong văn bản: Sa dạ sa dồng.
Câu 2. Hình ảnh “biển” hiện ra trong văn bản có đặc điểm: Dữ dội, hung hiểm, đầy sóng gió, là nơi các sa dạ sa dồng phải chèo thuyền phục dịch các quan slay ở cõi âm.
Câu 3.
Chủ đề: Cuộc sống bất công, oan trái và thân phận bất hạnh của những người dân lao động, bé mọn, khốn khổ.
Câu 4.
- HS chỉ ra đặc điểm của các rán nước:
+ Rán nước thứ sáu:
Thấy nước vẫn mông mốc.
+ Rán nước thứ bảy:
Nơi đây có ngọ lồm bủa giẫng.
+ Rán nước thứ tám:
Nước thét gào kéo xuống Long Vương.
+ Rán nước thứ chín:
Khắp mặt biển nước sôi gầm réo.
+ Rán nước thứ mười:
Thuyền lướt theo nước trời băng băng.
+ Rán nước thứ mười một:
Sóng đuổi sóng xô đi.
+ Rán nước thứ mười hai:
- A! Bờ biển kia rồi.
- HS rút ra ý nghĩa biểu tượng của các rán
nước: Các rán nước biểu tượng cho những oan khiên, khổ đau, áp bức chồng chất mà bọn quan lại thống trị và cái ác giáng xuống đầu những người lao động, khốn khổ, thấp
cổ bé họng.
Câu 5.
- HS chỉ ra những âm thanh xuất hiện trong đoạn thơ:
+ Âm thanh của mặt biển nước sôi gầm réo.
+Âm thanh tiếng kêu cứu lo sợ, tuyệt vọng,... của những sa dạ sa dồng.
- HS nêu ấn tượng của bản thân về những âm thanh đó. Ví dụ: Những âm thanh đó gợi ra sự hung dữ khủng khiếp của biển nước sôi gầm réo sẵn sàng nhấn chìm, nuốt chửng,... con người và sự mỏng manh, bé nhỏ của chiếc thuyền gắn liền thân phận tội nghiệp của những người phu chèo thuyền.
Câu 2: -Hình ảnh biển hiện lên đầy dữ dội, hiểm nguy và đáng sợ: +Nước chảy xiết, mông mênh, đục ngầu, xoáy dữ ào ào. +Có quỷ dữ, ngọ lồm (quỷ vô hình) chực ăn thịt người đi biển. +Sóng lớn, nước dựng đứng chấm trời, nước sôi gầm réo. +Đe dọa tính mạng con người, khiến người chèo mảng phải khiếp sợ, van xin. Câu 1: -Người kể chuyện ngôi thứ ba Câu 3: -Chủ đề của văn bản là sự đấu tranh sinh tồn đầy khắc nghiệt của con người trước thiên nhiên hung dữ. Văn bản còn phản ánh thân phận tủi nhục, đắng cay của những người phu phen, đầy tớ (sa dạ sa dồng) trong xã hội cũ. Câu 4: -Các rán nước (ghềnh nước, khúc sông nguy hiểm) là biểu tượng cho những khó khăn, thử thách, tai ương và cạm bẫy trong cuộc sống con người. Vượt qua mười hai rán nước cũng chính là vượt qua những gian truân để giành lấy sự sống, sự bình an. Câu 5:
Đoạn thơ đã tái hiện một khung cảnh đầy kịch tính thông qua sự kết hợp của những âm thanh dữ dội và đầy ám ảnh. Tiếng "nước sôi gầm réo" vang lên như một bản nhạc của tử thần, gợi ra sự hung dữ khủng khiếp của biển cả đang chực chờ nhấn chìm, nuốt chửng tất cả. Vang lên giữa sự cuồng nộ ấy là tiếng kêu cứu đầy lo sợ và tuyệt vọng của những người phu chèo: "Biến đi, đừng giết tôi". Sự đối lập giữa âm thanh vang dội của thiên nhiên và tiếng kêu cứu yếu ớt của con người đã khơi gợi trong lòng người đọc nỗi xót xa trước thân phận mỏng manh, bé nhỏ của những kiếp người lao động khốn khổ.
Câu 1: Người kể trong văn bản: Sa đã sa dồng Câu 2: Hình ảnh " biển" được hiện ra trong văn bản có đặc điểm như dữ dội, hung hiểm, đầy sóng gió " Biển nổi bão phong ba"," nước ác kéo ầm âm " , " nước xoáy dữ ào ào"...hay nó cũng chính là nơi các sạ dạ sa dồng phải chèo thuyền phục dịch các quan sai ở cõi âm như " có quỷ dữ chặn đường"," có ngọ lồm bủa giăng",.. Câu 3: Chủ đề: Cuộc sống bất công,oan trái và thân phận bất hạnh của những người dân lao động, bé mọn , khốn khổ. Câu 4: Như các câu thơ:" Thấy nước vằn mông mốc"," Nơi đây có ngọ lồm bủa giăng" hay câu " Nước thét gào kéo xuống Long Vương",... Các rán nước đó như biểu tượng cho những oan khiên, khổ đau, áp bức chồng chất mà bọn quan lại thống trị và cái ác giáng xuống đầu những người lao động, khốn khổ, thấp cổ bé họng. Câu 5: Những câu thơ trên : "Chèo đi rán thứ chín,/Trông thấy nước dựng đứng chấm trời./Khắp mặt biển nước sôi gầm réo./Biển ơi, đừng giết tôi,/Nước hỡi,đừng tôi lấy thuyền"có những âm thanh mặt biển nước sôi gầm réo" khắp mặt biển sôi gầm réo" mà còn có những âm thanh tiếng kêu cứu lo sợ, tuyệt vọng " đừng giết tôi" ," đừng lôi lấy thuyền",... của những sa dạ sa dồng. Những âm thanh đó gợi cho ta thấy sự hung dữ khủng khiếp của biển nước sôi gầm réo sẵn sàng nhấn chìm, nuốt chửng,...con người và sự mỏng manh, bé nhỏ của chiếc thuyền gắn liền thân phận tội nghiệp của những người phu chèo thuyền.
Câu 1.
Người kế trong văn bản: Sa dạ sa dồng.
Câu 2.
Hình ảnh "biển" hiện ra trong văn bản có đặc điếm: Dữ dội, hung hiểm, đầy sóng gió, là nơi các sa dạ sa dồng phải chèo thuyền phục dịch các quan slay ở cõi âm.
Câu 3.
Chủ đề: Cuộc sống bất công, oan trái và thân phận bất hạnh của những người dân lao động, bé mọn, khốn khổ.
Câu 4.
- HS chỉ ra đặc điểm của các rán nước:
+ Rán nước thứ sáu:
Thấy nước văn mông mốc.
+ Rán nước thứ bảy:
Nơi đây có ngọ lồm bủa giăng.
+ Rán nước thứ tám:
Nước thét gào kéo xuống Long Vương.
+ Rán nước thứ chín:
Khắp mặt biển nước sôi gầm réo.
+ Rán nước thứ mười:
Thuyền lướt theo nước trời băng băng.
+ Rán nước thứ mười một:
Sóng đuổi sóng xô đi.
+ Rán nước thứ mười hai:
- A! Bờ biển kia rồi.
- HS rút ra ý nghĩa biểu tượng của các rán nước: Các rán nước biếu tượng cho những oan khiên, khổ đau, áp bức chồng chất mà bọn quan lại thống trị và cái ác giáng xuống đầu những người lao động, khốn khố, thấp cố bé họng.
Câu 5.
- HS chỉ ra những âm thanh xuất hiện trong đoạn thơ:
+ Ẩm thanh của mặt biển nước sôi gầm réo.
+ Âm thanh tiếng kêu cứu lo sợ, tuyệt vọng,... của những sa dạ sa dồng.
- HS nêu ấn tượng của bản thân về những âm thanh đó. Ví dụ: Những âm thanh đó gợi ra sự hung dữ khủng khiếp của biển nước sôi gầm réo sẵn sàng nhấn chìm, nuốt chửng,... con người và sự mỏng manh, bé nhỏ của chiếc thuyền gắn liền thân phận tội nghiệp của những người phu chèo thuyền.
Câu 1.
Người kế trong văn bản: Sa dạ sa dồng.
Câu 2.
Hình ảnh "biển" hiện ra trong văn bản có đặc điếm: Dữ dội, hung hiểm, đầy sóng gió, là nơi các sa dạ sa dồng phải chèo thuyền phục dịch các quan slay ở cõi âm.
Câu 3.
Chủ đề: Cuộc sống bất công, oan trái và thân phận bất hạnh của những người dân lao động, bé mọn, khốn khổ.
Câu 4.
- HS chỉ ra đặc điểm của các rán nước:
+ Rán nước thứ sáu:
Thấy nước văn mông mốc.
+ Rán nước thứ bảy:
Nơi đây có ngọ lồm bủa giăng.
+ Rán nước thứ tám:
Nước thét gào kéo xuống Long Vương.
+ Rán nước thứ chín:
Khắp mặt biển nước sôi gầm réo.
+ Rán nước thứ mười:
Thuyền lướt theo nước trời băng băng.
+ Rán nước thứ mười một:
Sóng đuổi sóng xô đi.
+ Rán nước thứ mười hai:
- A! Bờ biển kia rồi.
- HS rút ra ý nghĩa biểu tượng của các rán nước: Các rán nước biếu tượng cho những oan khiên, khổ đau, áp bức chồng chất mà bọn quan lại thống trị và cái ác giáng xuống đầu những người lao động, khốn khố, thấp cố bé họng.
Câu 5.
- HS chỉ ra những âm thanh xuất hiện trong đoạn thơ:
+ Ẩm thanh của mặt biển nước sôi gầm réo.
+ Âm thanh tiếng kêu cứu lo sợ, tuyệt vọng,... của những sa dạ sa dồng.
- HS nêu ấn tượng của bản thân về những âm thanh đó. Ví dụ: Những âm thanh đó gợi ra sự hung dữ khủng khiếp của biển nước sôi gầm réo sẵn sàng nhấn chìm, nuốt chửng,... con người và sự mỏng manh, bé nhỏ của chiếc thuyền gắn liền thân phận tội nghiệp của những người phu chèo thuyền.