K
Khách

Hãy nhập câu hỏi của bạn vào đây, nếu là tài khoản VIP, bạn sẽ được ưu tiên trả lời.

Đọc văn bản sau.

BUỔI HỌC CUỐI CÙNG: TIẾNG NÓI DÂN TỘC LÀ HIỆN THÂN QUÊ HƯƠNG
(Trích)

Tình huống truyện đặc biệt trong Buổi học cuối cùng

Không sở hữu tình huống truyện gay cấn với những chi tiết giật gân, Buổi học cuối cùng in dấu trong trái tim độc giả bởi một tình huống hết sức cảm động và có phần đau đớn. Từ nhan đề truyện, độc giả dễ dàng đoán được cốt truyện sẽ xoay quanh buổi học cuối cùng tại ngôi trường nào đó tại nước Pháp. Thế nhưng, lý do khiến buổi học này là cuối cùng vẫn có thể xem như một ẩn số cần giải mã. Lần theo ngòi bút tài hoa của An-phông-xơ Đô-đê, ẩn số kia dần được hé mở. Chính sự thua trận của quân Pháp nơi chiến trường khiến cư dân vùng An-dát và Lo-ren buộc phải học tiếng Đức, từ bỏ ngôn ngữ mẹ đẻ thân thương. Tình huống truyện độc đáo như thế đã phần nào phản ánh sự khốc liệt của chiến tranh. Nó không chỉ là cõi tử thần buộc con người rời xa gia đình và quê hương, nó còn bắt họ từ bỏ dòng máu đang chảy trong lồng ngực và cả tiếng nói dân tộc mình. Cũng thông qua tình huống truyện, tính cách các nhân vật đã hiện lên một cách rõ ràng và chân thực hơn, ngay cả những nhân vật không được đặt tên. [...]

Người thầy vĩ đại trong tác phẩm

Thầy Ha-men là người thầy nghiêm khắc với học sinh, nghiêm túc với nghề giáo. Thầy trân trọng công việc cao quý của mình, luôn muốn đem đến những giờ học chất lượng nhất đến học trò nơi quê hương. Thế nhưng trong không khí ngày hôm ấy, người giáo viên vĩ đại phải chua xót thông báo rằng đây là buổi học tiếng Pháp cuối cùng, cũng là ngày cuối thầy được đứng trên bục giảng. Yêu ngôn ngữ dân tộc, thầy đã phê bình mọi người lẫn chính mình về sự xao nhãng trong việc học và dạy tiếng Pháp. Dù vậy, thầy Ha-men sau đó lại nói về tiếng Pháp với tất cả sự tôn kính, say mê của một người con dân tộc. [...] Thầy xem tiếng Pháp là vũ khí, là chìa khoá nơi chốn lao tù tăm tối và căn dặn học trò không bao giờ được lãng quên. Bởi lẽ, một khi dân tộc rơi vào vòng nô lệ, chừng nào họ còn giữ vững tiếng nói thì chừng ấy, bản sắc dân tộc vẫn còn được bảo tồn. [...] Thầy Ha-men đại diện cho những người Pháp yêu nước, có ý thức gìn giữ và bảo tồn tiếng nói dân tộc. Thầy là người vĩ đại, cả về cốt cách lẫn bài học truyền tải cho học trò về lòng yêu quê hương.

Bài học về ngôn ngữ dân tộc trong Buổi học cuối cùng

Tình yêu quê hương bắt đầu từ những tình cảm giản đơn nhất của con người. Đó là tình thân, tình làng xóm, sự cảm thông với đồng bào nhưng trên tất cả, nó phải bắt nguồn từ tình yêu tiếng nói dân tộc. Thông qua nhân vật thầy Ha-men và tác phẩm Buổi học cuối cùng, An-phông-xơ Đô-đê đã mang đến cho độc giả bài học mới về tinh thần yêu nước cũng như thái độ nên có với tiếng nói dân tộc. Tiếng nói đại diện cho bản sắc dân tộc, thể hiện sự văn minh và tiến bộ của một đất nước. Đó chính là lý do mà thầy Ha-men căn dặn mọi người không được lãng quên, phải biết gìn giữ ngôn ngữ dân tộc. Không một quốc gia nào có thể tồn tại vững mạnh mà không sở hữu tiếng nói riêng. [...]

Ngôn ngữ dân tộc được ví như chiếc chìa khoá chốn lao tù khi giúp phá bỏ xiềng xích và ách thống trị. Nó là cội nguồn sức mạnh, thắp sáng hi vọng cho những kẻ phải chịu tình cảnh nô lệ tối tăm. "Tiếng nói là thứ của cải vô cùng lâu đời và vô cùng quý báu của dân tộc." – Chủ tịch Hồ Chí Minh bàn về tầm quan trọng của tiếng nói dân tộc.

Với truyện ngắn Buổi học cuối cùng, An-phông-xơ Đô-đê khẳng định rằng tiếng nói gắn liền với tự do và vận mệnh của đất nước. Đồng thời, ông đánh thức và gieo vào trái trái tim người đọc ý thức gìn giữ ngôn ngữ dân tộc, cũng là hạt giống của lòng yêu nước.

(Theo Hạ Miên, đăng trên trang https://revelogue.com/)

Thực hiện các yêu cầu từ câu 1 đến câu 5.

Câu 1. Xác định phương thức biểu đạt chính được sử dụng trong văn bản.

Câu 2. Nhân vật nào trong truyện Buổi học cuối cùng được người viết xem là hiện thân cho tình yêu tiếng nói dân tộc?

Câu 3. Văn bản "Buổi học cuối cùng: Tiếng nói dân tộc là hiện thân quê hương" bàn luận về vấn đề gì? Nhan đề của văn bản có liên quan như thế nào đến vấn đề ấy?

Câu 4. Chỉ ra 2 bằng chứng được người viết sử dụng trong văn bản để làm rõ cho vấn đề và phân tích tác dụng của những bằng chứng đó.

Câu 5. Theo em, bài học về ngôn ngữ dân tộc mà tác giả An-phông-xơ Đô-đê muốn gửi gắm qua "Buổi học cuối cùng" là gì? Em hãy trình bày suy nghĩ của mình về bài học đó. (Trình bày ngắn gọn khoảng 6 − 8 dòng)

21
11 tháng 11 2025

Câu 1: Phương thức biểu đạt chính

Phương thức biểu đạt chính được sử dụng trong văn bản là nghị luận. Người viết đưa ra các luận điểm, luận cứ và phân tích để làm rõ vấn đề.

Câu 2: Nhân vật hiện thân cho tình yêu tiếng nói dân tộc

Nhân vật Hắc-men trong truyện "Buổi học cuối cùng" được người viết xem là hiện thân cho tình yêu tiếng nói dân tộc. Ông là một người thầy giáo hết lòng vì học trò, cố gắng truyền thụ cho các em những kiến thức quý báu về tiếng mẹ đẻ trong bối cảnh quê hương bị chiếm đóng.

Câu 3: Vấn đề bàn luận và mối liên hệ của nhan đề

  • Vấn đề bàn luận: Văn bản bàn luận về tầm quan trọng của tiếng nói dân tộc, coi đó là biểu tượng của quê hương, là yếu tố quan trọng để giữ gìn bản sắc văn hóa và tinh thần dân tộc. Bài phân tích nhấn mạnh việc mất đi tiếng nói là mất đi quê hương, mất đi sự gắn kết cộng đồng và bản sắc riêng.
  • Mối liên hệ của nhan đề: Nhan đề "Buổi học cuối cùng: Tiếng nói dân tộc là hiện thân quê hương" liên kết chặt chẽ với vấn đề bàn luận. "Buổi học cuối cùng" là bối cảnh của câu chuyện, nơi tình yêu tiếng mẹ đẻ được khơi dậy mạnh mẽ nhất. Phần sau của nhan đề đã khái quát trực tiếp chủ đề cốt lõi mà tác giả muốn truyền tải: tiếng nói dân tộc chính là biểu tượng, là hiện thân của quê hương. Khi tiếng mẹ đẻ bị cấm, cũng là lúc người dân mất đi một phần quan trọng của quê hương mình.

Câu 4: Bằng chứng và tác dụng

Người viết sử dụng các bằng chứng từ tác phẩm "Buổi học cuối cùng" để làm rõ vấn đề:

  1. Bằng chứng: Lời tuyên bố của thầy Hắc-men khi bắt đầu buổi học cuối cùng: "Các con thân mến! Đây là buổi học cuối cùng của thầy. Lệnh từ Béc-lin đã yêu cầu thầy giáo tiếng Đức thay thế cho thầy..." và lời thầy Hắc-men nói thêm: "...tiếng Pháp là ngôn ngữ đẹp nhất, trong sáng nhất, vững bền nhất, là ngôn ngữ của nước Pháp... đừng bao giờ quên nó, vì khi một dân tộc bị nô lệ, chừng nào họ còn giữ được tiếng nói của mình thì họ vẫn giữ được chìa khóa của nhà tù của họ."
    • Tác dụng: Bằng chứng này cho thấy hoàn cảnh lịch sử éo le khi tiếng mẹ đẻ bị cấm đoán. Lời nói của thầy Hắc-men khẳng định tiếng Pháp không chỉ là một ngôn ngữ mà còn là biểu tượng của tự do, là sức mạnh để chống lại sự nô lệ và giữ gìn bản sắc dân tộc. Nó nhấn mạnh ý nghĩa thiêng liêng và tầm quan trọng sống còn của tiếng nói quê hương.
  2. Bằng chứng: Thái độ của các học trò, đặc biệt là cậu bé Phrăng, từ thái độ thờ ơ, chán ghét giờ đây lại chăm chú lắng nghe, cố gắng hiểu bài. Toàn thể lớp học im phăng phắc, ai nấy đều cố gắng tiếp thu từng lời giảng của thầy. Cuối buổi học, Phrăng viết lên bảng dòng chữ lớn "Nước Pháp muôn năm!" (Vive la France!).
    • Tác dụng: Bằng chứng này minh chứng cho sự thức tỉnh của các học trò về giá trị của tiếng mẹ đẻ và tình yêu quê hương khi đứng trước nguy cơ mất mát. Thái độ nghiêm túc, say mê học tập thể hiện sự trân trọng đối với tiếng nói dân tộc. Hành động viết khẩu hiệu cuối buổi học là biểu hiện cao đẹp của lòng yêu nước, yêu tiếng nói dân tộc mà thầy Hắc-men đã gieo mầm.

Câu 5: Bài học về ngôn ngữ dân tộc và suy nghĩ cá nhân

Qua "Buổi học cuối cùng", An-phông-xơ Đô-đê muốn gửi gắm bài học sâu sắc rằng ngôn ngữ dân tộc là một phần cốt lõi của bản sắc, là sợi dây gắn kết chúng ta với quê hương, cội nguồn và lịch sử. Việc giữ gìn và phát huy tiếng nói dân tộc là trách nhiệm của mỗi công dân, là cách để bảo vệ sự tồn tại và phát triển của dân tộc mình trước mọi biến động.

Theo em, bài học này vô cùng quý giá. Ngôn ngữ không chỉ là phương tiện giao tiếp mà còn là kho tàng văn hóa, là linh hồn của dân tộc. Trong thời đại hội nhập, việc học hỏi ngôn ngữ quốc tế là cần thiết, nhưng tuyệt đối không được lãng quên hay xem nhẹ tiếng mẹ đẻ. Chúng ta cần yêu quý, học tập và gìn giữ tiếng Việt như một báu vật, xem đó là niềm tự hào và là minh chứng cho sự trường tồn của dân tộc Việt Nam.

24 tháng 12 2025

Câu 1: Phương thức biểu đạt chính: Nghị luận. ​Câu 2: Nhân vật: Thầy Ha-men. ​Câu 3: ​Vấn đề bàn luận: Vai trò thiêng liêng của tiếng nói dân tộc đối với lòng yêu nước. ​Nhan đề: Khẳng định ngôn ngữ chính là linh hồn, là hiện thân của quê hương. ​Câu 4: ​2 bằng chứng: (1) Câu nói của thầy Ha-men về "chìa khóa chốn lao tù"; (2) Cảnh dân làng đi học đầy trân trọng. ​Tác dụng: Làm tăng tính thuyết phục và khơi gợi cảm xúc về giá trị của tiếng mẹ đẻ. ​Câu 5 (Bài học 6-8 dòng): Bài học lớn nhất là: Tiếng nói dân tộc là vũ khí, là chìa khóa dẫn đến tự do. Khi ta giữ được tiếng nói, dân tộc đó sẽ không bao giờ bị đồng hóa. Theo em, bài học này nhắc nhở mỗi người phải biết trân trọng và giữ gìn sự trong sáng của tiếng Việt. Đó chính là biểu hiện cụ thể nhất của lòng yêu nước trong thời bình. Chúng ta cần học tập và sử dụng ngôn ngữ đúng đắn để khẳng định bản sắc dân tộc trước thế giới.

24 tháng 12 2025

Câu 1: Nghị luận. ​Câu 2: Thầy Ha-men. ​Câu 3: ​Vấn đề: Giá trị của tiếng nói dân tộc đối với vận mệnh đất nước. ​Nhan đề: Khẳng định trực tiếp tư tưởng: tiếng nói là hiện thân của quê hương. ​Câu 4: ​Bằng chứng 1: Dân vùng An-dát và Lo-ren bị buộc học tiếng Đức, bỏ tiếng mẹ đẻ. ​Bằng chứng 2: Tiếng nói gắn liền với tự do và vận mệnh đất nước. ​Tác dụng: Tăng sức thuyết phục, nhấn mạnh tầm quan trọng của ngôn ngữ dân tộc.

24 tháng 12 2025

Câu 1: Phương thức biểu đạt chính Phương thức biểu đạt chính của văn bản là Nghị luận.

Câu 2: Nhân vật là hiện thân cho tình yêu tiếng nói dân tộc Nhân vật được người viết xem là hiện thân cho tình yêu tiếng nói dân tộc chính là thầy Ha-men. Thầy được mô tả là người "đại diện cho những người Pháp yêu nước, có ý thức gìn giữ và bảo tồn tiếng nói dân tộc."

Câu 3: Vấn đề bàn luận và mối liên quan của nhan đề Vấn đề bàn luận: Vai trò, giá trị thiêng liêng của ngôn ngữ dân tộc và mối quan hệ sống còn giữa tiếng nói với độc lập, tự do của một quốc gia. Mối liên quan của nhan đề: Nhan đề "Buổi học cuối cùng: Tiếng nói dân tộc là hiện thân quê hương" vừa tóm tắt nội dung chính, vừa khẳng định tư tưởng cốt lõi của bài viết: Tiếng mẹ đẻ không chỉ là công cụ giao tiếp mà chính là linh hồn, là bản sắc và là niềm tự hào của một dân tộc.

Câu 4: Bằng chứng và phân tích tác dụng Người viết đã sử dụng các bằng chứng sau để làm rõ vấn đề: Bằng chứng 1: Trích dẫn lời Chủ tịch Hồ Chí Minh: "Tiếng nói là thứ của cải vô cùng lâu đời và vô cùng quý báu của dân tộc." Tác dụng: Tăng tính thuyết phục, tạo điểm tựa tư tưởng vững chắc và khẳng định tầm quan trọng mang tính lịch sử của ngôn ngữ. Bằng chứng 2: Chi tiết thầy Ha-men xem tiếng Pháp là "vũ khí", là "chìa khóa chốn lao tù". Tác dụng: Hình tượng hóa sức mạnh của ngôn ngữ. Nó không chỉ là kiến thức mà là công cụ để đấu tranh giành lại tự do khi đất nước bị xâm lược.

Câu 5: Bài học và suy nghĩ Bài học: Qua tác phẩm, tác giả An-phông-xơ Đô-đê muốn gửi gắm thông điệp: Tiếng nói dân tộc là tài sản vô giá, là sợi dây gắn kết mọi người với cội nguồn. Khi một dân tộc rơi vào vòng nô lệ, chừng nào họ còn giữ vững tiếng nói thì chừng đó họ vẫn còn nắm giữ được chìa khóa để giải phóng chính mình. Suy nghĩ của em: Bài học này khiến em vô cùng xúc động và nhận thức sâu sắc hơn về trách nhiệm của bản thân. Trong thời đại hội nhập, việc học ngoại ngữ là cần thiết, nhưng chúng ta tuyệt đối không được lãng quên hay làm "giàu" ngôn ngữ của mình bằng những từ ngữ lai căng, thiếu trong sáng. Giữ gìn sự trong sáng của Tiếng Việt chính là cách thể hiện lòng yêu nước thiết thực nhất, giúp bảo tồn bản sắc văn hóa và khẳng định vị thế của dân tộc Việt Nam trên bản đồ thế giới.

24 tháng 12 2025

Câu 1:Phương thức biểu đạt chính của văn bản là nghị luận.

Câu 2:Nhân vật thầy Ha-men được người viết xem là hiện thân cho tình yêu tiếng nói dân tộc.

Câu 3:- Văn bản bàn về ý nghĩa sâu sắc, thông điệp về tình yêu tiếng nói dân tộc và lòng yêu nước của truyện ngắn "Buổi học cuối cùng".

- Nhan đề của văn bản đã trực tiếp nêu bật vấn đề chính mà văn bản muốn bàn luận.

+ "Buổi học đầu tiên": Tên tác phẩm được phân tích.

+ "Tiếng nói dân tộc là hiện thân quê hương": Vấn đề cốt lõi mà bài viết muốn làm rõ.

24 tháng 12 2025

Câu 1. Phương thức biểu đạt chính của văn bản là nghị luận. Câu 2. Nhân vật thầy Ha-men được người viết xem là hiện thân cho tình yêu tiếng nói dân tộc. Câu 3. Văn bản bàn về ý nghĩa sâu sắc, thông điệp về tình yêu tiếng nói dân tộc và lòng yêu nước của truyện ngắn "Buổi học cuối cùng". Nhan đề của văn bản đã trực tiếp nêu bật vấn đề chính mà văn bản muốn bàn luận. + "Buổi học đầu tiên": Tên tác phẩm được phân tích. + "Tiếng nói dân tộc là hiện thân quê hương": Vấn đề cốt lõi mà bài viết muốn làm rõ. Câu 4. 2 bằng chứng được người viết sửdụng trong văn bản là: + Thầy xem tiếng Pháp là vũ khí, là chìa khoá nơi chốn lao tù tăm tối và căn dặn học trò không bao giờ được lãng quên. + "Tiếng nói là thứ của cải vô cùng lâu đời và vô cùng quý báu của dân tộc." – Chủ tịch Hồ Chí Minh bàn về tầm quan trọng của tiếng nói dân tộc – Tác dụng: + Nhấn mạnh tầm quan trọng của ngôn ngữ dân tộc và góp phần làm sáng tỏ vấn đề được triển khai trong bài viết: Tiếng nói dân tộc là hiện thân của quê hương + Góp phần làm tăng sức thuyết phục, xác đáng cho bài viết. Câu 5. Bài học của An-phông-xơ Đô-đê: Phải trân trọng, giữ gìn, không bao giờ

24 tháng 12 2025

Câu 1: Nghị luận. Câu 2: Thầy Ha-men. Câu 3: Vấn đề: Giá trị của tiếng nói dân tộc đối với vận mệnh đất nước. Nhan đề: Khẳng định trực tiếp tư tưởng: tiếng nói là hiện thân của quê hương. Câu 4: Bằng chứng 1: Dân vùng An-dát và Lo-ren bị buộc học tiếng Đức, bỏ tiếng mẹ đẻ. Bằng chứng 2: Tiếng nói gắn liền với tự do và vận mệnh đất nước. Tác dụng: Tăng sức thuyết phục, nhấn mạnh tầm quan trọng của ngôn ngữ dân tộc.

24 tháng 12 2025

câu 1:

phương thức biểu đạt chính là

24 tháng 12 2025

câu 1 : phương thức biểu đạt chính của văn bản đó là nghị luận

câu 2 :nhân vật Ha-men được người viết xem là hiện thân cho tình yêu của tiếng nói dân tộc

câu 3 : văn bản có ý nghĩa sâu xa , thông điệp tình yêu quê hương , yêu tiếng nói dân tộc và yêu đất nước của truyện " buổi học cuối cùng " . Nhan đề của văn bản đã trực tiếp nêu lên vấn đề chính mà ăn bản muốn bàn luận là :

+ buổi học đầu tiên : tên tác phẩm đuojwc phân tích

+ tiếng nói dân tộc là hiện thân quê hương : vấn đề cốt lõi mà bà viết muốn nếu rõ

câu 4 : hai bằng chứng mà người viết muốn sử dụng trong văn bản là :

+ thầy xem tiếng pháp là vũ khí , chìa khóa lao tù tăm tối va fdanwj học trò của mình là không bao giờ được lãng quên nó

+ " tiếng nói là thứ của cải lâu đời và vô cùng quý báu của dân tộc " Chủ tịch Hồ Chí Minh bàn về tầm quan trọng của tiếng nói dân tộc ta

25 tháng 12 2025

Câu 1 phương thức biểu đạt chính là tự sự

25 tháng 12 2025

Câu 1 nghị luận

Câu 2 nhân vật thầy giáo Ha-men

Câu 3 Văn bản bàn về tầm quan trọng thiêng liêng của tiếng nói dân tộc và mối quan hệ mật thiết giữa ngôn ngữ và lòng yêu quê hương, đất nước (giữ gìn tiếng nói là giữ gìn hồn nước).

Câu 4 Bằng chứng 1: Câu nói của thầy Ha-men khẳng định tiếng Pháp là "ngôn ngữ hay nhất thế giới, trong sáng nhất, vững vàng nhất".

Bằng chứng 2: Câu nói ví von: "Khi một dân tộc rơi vào vòng nô lệ, chừng nào họ vẫn giữ vững tiếng nói của mình thì chẳng khác gì nắm được chìa khóa chốn lao tù".

Câu 5 Bài học sâu sắc nhất mà An-phông-xơ Đô-đê gửi gắm qua "Buổi học cuối cùng" chính là: Yêu tiếng mẹ đẻ là biểu hiện cụ thể và mãnh liệt nhất của lòng yêu nước. Ngôn ngữ không chỉ là vỏ bọc của tư duy mà còn là linh hồn, là căn cước văn hóa của một dân tộc. Khi chúng ta đánh mất tiếng nói, chúng ta đánh mất chính mình và trao quyền định đoạt vận mệnh cho kẻ khác. Trong thời đại hội nhập ngày nay, thế hệ trẻ cần tích cực trau dồi ngoại ngữ để vươn ra thế giới, nhưng đồng thời phải có ý thức giữ gìn sự trong sáng của Tiếng việt Bởi lẽ, "Tiếng Việt còn thì nước ta còn", trân trọng tiếng nói dân tộc chính là cách thiết thực nhất để bảo vệ chủ quyền văn hóa quốc gia.


25 tháng 12 2025

Câu 1: Phương thức biểu đạt chính là tự sự

27 tháng 12 2025

Câu 1:

Nghị luận

Câu 2:

Thầy Ha-men

Câu 3:

Bàn về ý nghĩa, vai trò của tiếng nói dân

Câu 4


  • Bị ép bỏ tiếng mẹ đẻ → nỗi đau mất bản sắc.
  • Lời thầy Ha-men → khẳng định phải giữ gìn tiếng nói dân
  • Câu 5:

Cần yêu quý, giữ gìn tiếng nói dân tộc vì đó là bản sắc và sức mạnh của đất nước.


27 tháng 12 2025

Heheboi


27 tháng 12 2025

Cau 1 trong văn bảo là nghij luaan

27 tháng 12 2025

1

28 tháng 12 2025

Câu 1: Phương thức biểu đạt chính được sử dụng trong văn bản là: Nghị luận

Câu 2: Trong truyện "Buổi học cuối cùng", nhân vật được người viết xem là hiện thân cho tình yêu tiếng nói dân tộc chính là thầy Ha-men.

Câu 3: Vấn đề bàn luận: Văn bản bàn luận về mối quan hệ mật thiết giữa tiếng nói dân tộc với lòng yêu nước và vận mệnh quốc gia. Cụ thể là vai trò của ngôn ngữ trong việc giữ gìn bản sắc dân tộc khi đất nước rơi vào vòng nô lệ.

Câu 4 : Tác giả đã sử dụng các bằng chứng từ tác phẩm và thực tế để làm rõ luận điểm: Bằng chứng 1: Chi tiết thầy Ha-men ví tiếng Pháp như "vũ khí, là chìa khóa nơi chốn lao tù tăm tối". Tác dụng: Nhấn mạnh sức mạnh cứu quốc của ngôn ngữ, khẳng định chừng nào còn giữ được tiếng nói thì dân tộc đó vẫn còn cơ hội giành lại tự do. Bằng chứng 2: Lời dẫn của Chủ tịch Hồ Chí Minh: "Tiếng nói là thứ của cải vô cùng lâu đời và vô cùng quý báu của dân tộc". Tác dụng: Tăng tính thuyết phục, sức nặng cho lập luận bằng cách sử dụng tư tưởng của một danh nhân, khẳng định giá trị vĩnh cửu của ngôn ngữ dân tộc.

Câu 5: Tiếng nói dân tộc không chỉ đơn thuần là phương tiện giao tiếp mà còn là "linh hồn" giữ gìn bản sắc của một quốc gia. Bài học của thầy Ha-men giúp ta nhận ra rằng khi một dân tộc rơi vào cảnh nô lệ, nếu giữ vững tiếng nói thì họ vẫn nắm giữ được chìa khóa để mở cửa ngục tù. Trong thời đại hội nhập ngày nay, việc gìn giữ sự trong sáng của tiếng Việt càng trở nên quan trọng. Chúng ta cần trân trọng, học tập và sử dụng tiếng mẹ đẻ một cách đúng đắn, bởi đó là cách để mỗi cá nhân khẳng định lòng tự tôn dân tộc và bảo vệ giá trị văn hóa của cha ông trước dòng chảy của thời gian.

Câu 1. Phương thức biểu đạt chính được sử dụng trong văn bản là nghị luận.Câu 2. Nhân vật trong truyện "Buổi học cuối cùng" được người viết xem là hiện thân cho tình yêu tiếng nói dân tộc là thầy Ha-men.Câu 3. Văn bản "Buổi học cuối cùng: Tiếng nói dân tộc là hiện thân quê hương" bàn luận về vấn đề tầm quan trọng của tiếng nói dân tộc đối với mỗi người và đối với sự tồn vong của một quốc gia. Nhan đề của văn bản thể hiện trực tiếp vấn đề này, khẳng định rằng tiếng nói dân tộc là biểu tượng, là linh hồn của quê hương.Câu 4. Hai bằng chứng được người viết sử dụng trong văn bản để làm rõ cho vấn đề:Thứ nhất: Trái tim người đọc ý thức gìn giữ ngôn ngữ dân tộc. Bằng chứng này cho thấy việc trân trọng và bảo vệ tiếng nói của dân tộc là trách nhiệm của mỗi cá nhân, đặc biệt là những người tiếp xúc với văn hóa, văn học.Thứ hai: Ngôn ngữ dân tộc là hạt giống của lòng yêu nước. Bằng chứng này khẳng định mối liên hệ mật thiết giữa ngôn ngữ và tình yêu quê hương, đất nước. Khi chúng ta yêu tiếng nói của dân tộc mình, chúng ta cũng đồng thời nuôi dưỡng tình yêu đối với Tổ quốc.Tác dụng của những bằng chứng này là làm tăng tính thuyết phục cho luận điểm, giúp người đọc hiểu rõ hơn về tầm quan trọng của việc giữ gìn và phát huy tiếng nói dân tộc.Câu 5. Bài học về ngôn ngữ dân tộc mà tác giả An-phông-xơ Đô-đê muốn gửi gắm qua "Buổi học cuối cùng" là: Hãy yêu quý, trân trọng và giữ gìn tiếng nói của dân tộc mình. Tiếng nói là một phần quan trọng của bản sắc văn hóa, là sợi dây liên kết giữa các thế hệ và là biểu tượng của lòng yêu nước. Chúng ta cần ý thức được trách nhiệm của mình trong việc bảo vệ và phát huy tiếng nói dân tộc, để nó không bị mai một theo thời gian.

16 tháng 1

Câu 1. Phương thức biểu đạt chính của văn bản là nghị luận. Câu 2. Nhân vật thầy Ha-men được người viết xem là hiện thân cho tình yêu tiếng nói dân tộc. Câu 3. Văn bản bàn về ý nghĩa sâu sắc, thông điệp về tình yêu tiếng nói dân tộc và lòng yêu nước của truyện ngắn "Buổi học cuối cùng". Nhan đề của văn bản đã trực tiếp nêu bật vấn đề chính mà văn bản muốn bàn luận. + "Buổi học đầu tiên": Tên tác phẩm được phân tích. + "Tiếng nói dân tộc là hiện thân quê hương": Vấn đề cốt lõi mà bài viết muốn làm rõ. Câu 4. - 2 bằng chứng được người viết sử dụng trong văn bản là: + Thầy xem tiếng Pháp là vũ khí, là chìa khoá nơi chốn lao tù tăm tối và căn dặn học trò không bao giờ được lãng quên. + "Tiếng nói là thứ của cải vô cùng lâu đời và vô cùng quý báu của dân tộc." – Chủ tịch Hồ ChíMinh bàn về tầm quan trọng của tiếng nói dân tộcTác

20 tháng 3

Câu 1: Phương thức biểu đạt chính: Nghị luận

Câu 2: Nhân vật trữ tình: Tác giả (người viết)

Câu 3: Câu “Tiếng nói còn là câu thề linh thiêng…” cho thấy tiếng nói dân tộc có ý nghĩa vô cùng quan trọng, là biểu hiện của tình yêu quê hương đất nước. Tiếng nói không chỉ là công cụ giao tiếp mà còn chứa đựng bản sắc văn hóa dân tộc. Vì vậy, mỗi người cần có ý thức giữ gìn và trân trọng tiếng nói của dân tộc mình.

Câu 4: Hai bằng chứng: “Nỗi nhớ chỉ là cảm xúc rất tự nhiên…” “Người ta thường tìm đến những nơi gần gũi…” → Các dẫn chứng này cho thấy tình yêu quê hương không phải là điều xa vời mà bắt nguồn từ những cảm xúc giản dị và những điều gần gũi trong cuộc sống hằng ngày. Điều đó làm cho lập luận của tác giả trở nên thuyết phục hơn. Câu 5: Tình yêu quê hương đất nước là tình cảm thiêng liêng của mỗi con người. Tình yêu ấy không phải là điều gì lớn lao mà bắt đầu từ những điều nhỏ bé như yêu tiếng nói, phong tục và những kỉ niệm gắn bó với nơi mình sinh ra. Khi mỗi người biết trân trọng những giá trị gần gũi ấy thì sẽ hình thành ý thức giữ gìn và bảo vệ quê hương. Bởi lẽ, quê hương chính là cội nguồn nuôi dưỡng tâm hồn và nhân cách của mỗi chúng ta. Ngược lại, nếu thờ ơ với quê hương, con người sẽ dễ đánh mất bản sắc và trách nhiệm của mình. Vì vậy, mỗi người cần nuôi dưỡng tình yêu quê hương bằng những hành động cụ thể như học tập tốt, giữ gìn văn hóa và góp phần xây dựng đất nước ngày càng phát triển.

🤨🤨🤨🤨🤨🤨🤨

V
👑V.M.H👑
CTVHS VIP
9 tháng 9 2025

Bạn ơi chỉ mình cách làm 2 cái cột đó được không ?

(6.0 ĐIỂM) Đọc văn bản sau:    CHIỀU ĐỒNG NỘI Những giọt thu trong veo Rắc ngang qua đồng nội Cánh chim bay xuống chiều Nâng nắng lên kẻo mỏi Buổi chiều thu mướt xanh Cỏ thơm cùng hoa dại Cánh cò trôi nhanh nhanh Đàn trâu về chậm rãi Cánh đồng chiều thật êm Nhấp nhô đều sóng lúa Mùa thu như tay mềm Chạm lên từng thảm lụa Buổi chiều thu đồng nội Hương thơm từng dấu...
Đọc tiếp

(6.0 ĐIỂM) Đọc văn bản sau:

    CHIỀU ĐỒNG NỘI

Những giọt thu trong veo
Rắc ngang qua đồng nội
Cánh chim bay xuống chiều
Nâng nắng lên kẻo mỏi

Buổi chiều thu mướt xanh
Cỏ thơm cùng hoa dại
Cánh cò trôi nhanh nhanh
Đàn trâu về chậm rãi

Cánh đồng chiều thật êm
Nhấp nhô đều sóng lúa
Mùa thu như tay mềm
Chạm lên từng thảm lụa

Buổi chiều thu đồng nội
Hương thơm từng dấu chân
Bếp nhà ai toả khói
Gọi trăng thu xuống gần.

(Nguyễn Lãm Thắng, in trong tập Giấc mơ buổi sáng, 2017)

Thực hiện các yêu cầu từ câu 1 đến câu 5 (trình bày ngắn gọn):

Câu 1. (0,5 điểm) Văn bản trên được viết theo thể thơ nào?

Câu 2. (0,5 điểm) Ghi lại ít nhất 03 chi tiết miêu tả khung cảnh thiên nhiên xuất hiện trong bài thơ.

Câu 3. (1,0 điểm) Chỉ ra 01 từ láy trong hai khổ thơ cuối. Nêu tác dụng của từ láy đó trong việc thể hiện nội dung.

Câu 4 (1,0 điểm) Bài thơ viết về khung cảnh chiều đồng nội vào mùa nào? Nhận xét về bức tranh thiên nhiên được miêu tả trong bài thơ.   

Câu 5. (1,5 điểm) Chỉ ra và phân tích tác dụng của 01 biện pháp tu từ được sử dụng trong những câu thơ sau:

Bếp nhà ai toả khói

Gọi trăng thu xuống gần.

Câu 6. (1,5 điểm) Khi đọc bài thơ, em nhớ về kỉ niệm nào với quê hương. Kỉ niệm đó đã giúp em hiểu thêm điều gì về thông điệp tác giả muốn truyền tải? (Trình bày khoảng 05 – 07 dòng)

6
30 tháng 9 2025

Câu 1.

Văn bản trên được viết theo thể thơ 4 chữ.


Câu 2.

Ba chi tiết miêu tả khung cảnh thiên nhiên trong bài thơ:


“Cánh chim bay xuống chiều”


“Buổi chiều thu mướt xanh”


“Nhấp nhô đều sóng lúa”


Câu 3.


Từ láy: chậm rãi


Tác dụng: Gợi tả sự thong thả, yên bình của cảnh vật và nhịp sống ở đồng quê, góp phần tạo nên không khí êm đềm, nhẹ nhàng cho bức tranh chiều thu nơi đồng nội.


Câu 4.


Bài thơ viết về khung cảnh chiều đồng nội vào mùa thu.


Nhận xét: Bức tranh thiên nhiên được miêu tả rất trong trẻo, dịu dàng và nên thơ với màu sắc nhẹ nhàng, hương thơm của cỏ hoa, hình ảnh sống động của chim, cò, trâu và làn khói bếp – tất cả gợi nên vẻ đẹp thanh bình, gần gũi của làng quê Việt Nam.


Câu 5.


Biện pháp tu từ: Nhân hóa (“Gọi trăng thu xuống gần”)


Tác dụng: Làm cho hình ảnh làn khói bếp trở nên có hồn, như có thể trò chuyện với thiên nhiên. Qua đó thể hiện sự giao hòa giữa con người và vạn vật, tạo nên không khí ấm cúng, gần gũi và nên thơ của làng quê lúc chiều thu.


Câu 6.

Khi đọc bài thơ, em nhớ về những buổi chiều cùng bà đi chăn trâu trên cánh đồng quê, ngắm hoàng hôn buông xuống và hít hà mùi thơm của rơm rạ. Kỉ niệm ấy giúp em hiểu rằng: tác giả muốn truyền tải vẻ đẹp bình dị, thanh bình và đầy yêu thương của quê hương, nơi luôn lưu giữ những ký ức trong trẻo và gắn bó với tuổi thơ mỗi người.

24 tháng 12 2025

Caau1

Văn bản được viết theo thể thơ 5 chứ

M.n giải giúp mình 3 tình huống này của môn GDCD 76. Tình huống: Cứ đến ngày rằm và mồng một hàng tháng là bà ngoại của T lại thắp hương khấn vái trước bàn thờ tổ tiên. Hơn thế nữa, bà ngoại T rủ một số bạn bè cùng tín ngưỡng đi lễ chùa để cầu nguyện. T cho rằng việc làm của bà là mê tín dị đoan vì việc làm ấy không mang lại ý nghĩa gì cho cuộc sống.a. Em có đồng ý với ý...
Đọc tiếp

M.n giải giúp mình 3 tình huống này của môn GDCD 7

6. Tình huống: Cứ đến ngày rằm và mồng một hàng tháng là bà ngoại của T lại thắp hương khấn vái trước bàn thờ tổ tiên. Hơn thế nữa, bà ngoại T rủ một số bạn bè cùng tín ngưỡng đi lễ chùa để cầu nguyện. T cho rằng việc làm của bà là mê tín dị đoan vì việc làm ấy không mang lại ý nghĩa gì cho cuộc sống.

a. Em có đồng ý với ý kiến của T không ? Vì sao ?

b. Nếu gặp trường hợp như T em xử lý như thế nào?

7. Tình huống: Trong quá trình chuẩn bị bài học ở nhà, qua thảo luận B và L đều cho là Quốc hội và Chính phủ là hai cơ quan giống nhau. Nhưng khi giải thích nguyên nhân vì sao thì lại có sự khác nhau:

B: Nguyên nhân là do hai cơ quan này đều là cơ quan ở trung ương.

L: Nguyên nhân là do hai cơ quan này đều có quyền lực cao nhất.

Em có đồng ý với cách lí giải của hai bạn hay không ? Vì sao?

8. Ông B đang khoẻ mạnh bỗng nhiên ngã bệnh nặng. Đến trạm xá của xã khám hai lần nhưng bác sĩ vẫn chưa phát hiện được chính xác căn bệnh của ông. Có vài người hàng xóm đến thăm và đưa ra một số lời khuyên cho ông như sau :

a) Xin chuyển viện lên tuyến trên để khám và điều trị.

b) Đi xem bói và mời thầy bói về nhà yểm bùa, cúng trừ bệnh tật.

c) Đến miếu thiêng để xin nước thánh về uống cho hết bệnh tật. Theo em, ông B nên nghe theo lời khuyên nào ? Tại sao

1
21 tháng 7 2020

6.

a) Em không đồng ý với ý kiến của T vì: những việc làm của bà ngoại T không phải là mê tín dị đoan mà là truyền thống thờ cúng tổ tiên và đi lễ chùa. Đó là truyền thống tốt đẹp từ trước đến nay vẫn còn được lưu giữ.

b) Nếu gặp trường hợp như của T, em sẽ giải thích cho bạn đó không phải là mê tín dị đoan mà là truyền thống tốt đẹp , cần được trân trọng của đất nước ta.

8. Theo em , ông B nên nghe theo lời khuyên a . Vì những lời khuyên khác là những cách chữa bệnh mê tín dị đoan , không đủ tính chất xác thực , trái với khoa học , lẽ tự nhiên.

7 tháng 10 2025

lớp mấy z mom

7 tháng 10 2025

7 ạ


VĂN TẾ NGHĨA SĨ CẦN GIUỘCHỡi ơi !Súng giặc đất rền;Lòng dân trời tỏ.Mười năm công vỡ ruộng, chưa ắt còn danh nổi như phao;Một trận nghĩa đánh Tây, tuy là mất tiếng vang như mõ.Nhớ linh xưaCui cút làm ăn;Toan lo nghèo khó,Chưa quen cung ngựa, đâu tới trường nhung;Chỉ biết ruộng trâu, ở trong làng bộ.Việc cuốc, việc cày, việc bừa, việc cấy, tay vốn quen làm;Tập khiên, tập...
Đọc tiếp

VĂN TẾ NGHĨA SĨ CẦN GIUỘC

Hỡi ơi !
Súng giặc đất rền;
Lòng dân trời tỏ.
Mười năm công vỡ ruộng, chưa ắt còn danh nổi như phao;
Một trận nghĩa đánh Tây, tuy là mất tiếng vang như mõ.

Nhớ linh xưa
Cui cút làm ăn;
Toan lo nghèo khó,
Chưa quen cung ngựa, đâu tới trường nhung;
Chỉ biết ruộng trâu, ở trong làng bộ.

Việc cuốc, việc cày, việc bừa, việc cấy, tay vốn quen làm;
Tập khiên, tập mác, tập giáo, tập cờ, mắt chưa từng ngó.

Tiếng phong hạc phập phồng hơn mười tháng, trông tin quan như trời hạn trông mưa;
Mùi tinh chiên vấy vá đã ba năm, ghét thói mọi như nhà nông ghét cỏ.

Bữa thấy bòng bong che trắng lốp, muốn tới ăn gan;
Ngày xem ống khói chạy đen sì, muốn ra cắn cổ.

Một mối xa thư đồ sộ, há để ai chém rắn đuổi hươu;
Hai vầng nhật nguyệt chói lòa, đâu dung lũ treo dê bán chó.

Nào đợi ai đòi ai bắt, phen này xin ra sức đoạn kình;
Chẳng thèm trốn ngược trốn xuôi, chuyến này nguyện ra tay bộ hổ.

Khá thương thay!

Vốn chẳng phải quân cơ quân vệ, theo dòng ở lính diễn binh;
Chẳng qua là dân ấp dân lân, mến nghĩa làm quân chiêu mộ

Mười tám ban võ nghệ, nào đợi tập rèn;
Chín chục trận binh thư, không chờ bày bố.

Ngoài cật có một manh áo vải, nào đợi mang bao tấu, bầu ngòi,
Trong tay cầm một ngọn tầm vông, chỉ nài sắm dao tu, nón gõ.

Hỏa mai đánh bằng rơm con cúi, cũng đốt xong nhà dạy đạo kia;
Gươm đeo dùng một ngọn dao phay, cũng chém rớt đầu quan hai nọ.

Chi nhọc quan quản gióng trống kỳ trống giục, đạp rào lướt tới, coi giặc cũng như không;
Nào sợ thằng Tây bắn đạn nhỏ, đạn to, xô cửa xông vào, liều mình như chẳng có.

Kẻ đâm ngang, người chém ngược, làm cho mã tà, ma ní hồn kinh;
Bọn hè trước, lũ ó sau, trối kệ tàu thiếc, tàu đồng súng nổ.

Ôi!

Những lăm lòng nghĩa lâu dùng, đâu biết xác phàm vội bỏ.

Một giấc sa trường rằng chữ hạnh, nào hay da ngựa bọc thây;
Trăm năm âm phủ ấy chữ quy, xá đợi gươm hùm treo mộ.

Đoái sông Cần Giuộc, cỏ cây mấy dặm sầu giăng;
Nhìn chợ Trường Bình, già trẻ hai hàng lụy nhỏ.

Chẳng phải án cướp, án gian đày tới, mà vì binh đánh giặc cho cam tâm;
Vốn không giữ thành, giữ lũy bỏ đi, mà hiệu lực theo quân cho đáng số.

Nhưng nghĩ rằng:

Tấc đất ngọn rau ơn chúa, tài bồi cho nước nhà ta;
Bát cơm manh áo ở đời, mắc mớ chi ông cha nó.

Vì ai khiến quan quân khó nhọc, ăn tuyết nằm sương;
Vì ai xui hào lũy tan tành, xiêu mưa ngã gió.

Sống làm chi theo quân tả đạo, quẳng vùa hương, xô bàn độc, thấy lại thêm buồn;
Sống làm chi ở lính mã tà, chia rượu ngọt, gặm bánh mì, nghe càng thêm hổ.

Thà thác mà đặng câu địch khái, về theo tổ phụ cũng vinh;
Còn hơn mà chịu chữ đầu Tây, ở với man di rất khổ.

Ôi thôi thôi!

Chùa Tông Thạnh năm canh ưng đóng lạnh, tấm lòng son gửi lại bóng trăng rằm;
Đồn Lang Sa một khắc đặng trả hờn, tủi phận bạc trôi theo dòng nước đổ.

Đau đớn bấy! Mẹ già ngồi khóc trẻ, ngọn đèn khuya leo lét trong lều;
Não nùng thay! Vợ yếu chạy tìm chồng, cơn bóng xế dật dờ trước ngõ.

Ôi!

Một trận khói tan,
Nghìn năm tiết rỡ.

Binh tướng nó hãy đóng sông Bến Nghé, ai làm nên bốn phía mây đen;
Ông cha ta còn ở đất Đồng Nai, ai cứu đặng một phường con đỏ.

Thác mà trả nước non rồi nợ, danh thơm đồn sáu tỉnh chúng đều khen;
Thác mà ưng đình miếu để thờ, tiếng ngay trải muôn đời ai cũng mộ.

Sống đánh giặc, thác cũng đánh giặc, linh hồn theo giúp cơ binh, muôn kiếp nguyện được trả thù kia;
Sống thờ vua, thác cũng thờ vua, lời dụ dạy đã rành rành, một chữ ấm đủ đền công đức đó.
Nước mắt anh hùng lau chẳng ráo,thương vì hai chữ thiên dân;
Cây hương nghĩa sĩ thắp thêm thơm, cám bởi một câu vương thổ.

Hỡi ôi, thương thay!
Có linh xin hưởng.

9

Tui yêu Việt Nam!!!💗💗💗💗

đúng là có việt nam thật nhưng đề bài câu hỏi là j ak :))

2 tháng 9 2025

Câu 1:

  • Thể thơ: Thơ lục bát.
  • Phương thức biểu đạt chính: Biểu cảm.

Câu 2: Đoạn trích thể hiện tình cảm yêu thương, kính trọng, nhớ thương và lòng biết ơn tha thiết của người con đối với mẹ. Tác giả bày tỏ nỗi xót xa khi không còn mẹ bên đời, đồng thời khẳng định dù trưởng thành hay già đi thì vẫn luôn cần có mẹ.

Câu 3: (Đoạn văn 3-5 câu)
Thông điệp em tâm đắc nhất là: Dù ở bất cứ lứa tuổi nào, con người vẫn luôn cần có mẹ. Bởi mẹ là điểm tựa tinh thần vững chắc, là nguồn yêu thương vô điều kiện nuôi dưỡng tâm hồn mỗi người. Khi đọc đoạn thơ, em càng thêm trân trọng công lao, tình yêu thương của mẹ và tự nhắc nhở bản thân phải biết yêu thương, hiếu kính với mẹ khi còn có thể.

Câu 1: Xác định thể thơ và phương thức biểu đạt chính

  • Thể thơ: Đoạn trích được viết theo thể thơ bốn câu (tứ tuyệt), mỗi câu 7 chữ, thể thơ thất ngôn tứ tuyệt.
  • Phương thức biểu đạt chính: Phương thức biểu đạt chính là biểu cảm, thể hiện tình cảm sâu sắc của người con đối với mẹ.

Câu 2: Tình cảm của tác giả đối với mẹ được thể hiện như thế nào?

  • Tác giả thể hiện tình cảm thương yêu, nhớ nhung và sự cô đơn khi mẹ vắng mặt.
  • Có cảm giác nuối tiếc, đau xót khi mẹ đã “xa” (mất đi), câu thơ “lỏng chỏng giữa nhà mồ côi” gợi lên sự trống trải, cô đơn.
  • Dù đã lớn tuổi, tác giả vẫn khẳng định “Con vẫn cần mẹ như thời trẻ thơ” – tình cảm gắn bó và tôn trọng mẹ suốt cuộc đời.

Câu 3: Thông điệp em tâm đắc nhất qua văn bản là gì? Nêu lí do chọn thông điệp đó.

Đoạn văn mẫu:
Thông điệp mà em tâm đắc nhất là tình mẫu tử thiêng liêng và sự cần thiết của mẹ trong cuộc đời mỗi người. Dù con người có lớn lên, trưởng thành hay trải qua bao nhiêu khó khăn, thì sự hiện diện và tình yêu thương của mẹ vẫn luôn là điều không thể thiếu. Em chọn thông điệp này vì nó giúp em hiểu rõ hơn về giá trị của gia đình và lòng biết ơn đối với công lao của mẹ.

PHẦN 1: VĂN HỌCCâu 1: Nêu vài nét chính về cuộc đời và sự nghiêp của tác giả Lí Bạch.Câu 2: Nêu nội dung và nghệ thuật của bài thơ ‘Bài ca nhà tranh bị gió thu phá” của nhà thơ Đỗ Phủ.Câu 3: Hai bài thơ Cảnh khuya và Rằm tháng giêng được viết trong những năm đầu rất khó khăn của cuộc kháng chiến chống thực dân Pháp. Hai bài thơ đó đã thể hiện tâm hồn và phong thái của Bác Hồ...
Đọc tiếp

PHẦN 1: VĂN HỌC

Câu 1: Nêu vài nét chính về cuộc đời và sự nghiêp của tác giả Lí Bạch.

Câu 2: Nêu nội dung và nghệ thuật của bài thơ ‘Bài ca nhà tranh bị gió thu phá” của nhà thơ Đỗ Phủ.

Câu 3: Hai bài thơ Cảnh khuya và Rằm tháng giêng được viết trong những năm đầu rất khó khăn của cuộc kháng chiến chống thực dân Pháp. Hai bài thơ đó đã thể hiện tâm hồn và phong thái của Bác Hồ như thế nào trong hoàn cảnh ấy?

Câu 4: Cảm nghĩ của em về tình bà cháu trong bài thơ “Tiếng gà trưa” (Xuân Quỳnh).

Câu 5: Văn bản “Một thứ quà của lúa non: Cốm” (Thạch Lam) được viết theo thể loại nào? Tác giả đã sử dụng những phương thức biểu đạt nào? Phương thức nào là chính?

Câu 6: Đọc đoạn văn sau và trả lời câu hỏi:

“... Mà tháng giêng là tháng đầu của mùa xuân, người ta càng trìu mến, không có gì lạ hết. Ai bảo được non đừng thương nước, bướm đừng thương hoa, trăng đừng thương gió; ai cấm được trai thương gái, ai cấm được mẹ yêu con; ai cấm được cô gái còn son nhớ chồng thì mới hết được người mê luyến mùa xuân.”

a. Đoạn trích trên được trích trong văn bản nào? Tác giả là ai?

b. Trong đoạn trích tác giả đã sử dụng biện pháp nghệ thuật nào? Hiệu

quả của nó.

2
30 tháng 3 2020

 Tác giả Lý Bạch

- (701-762)

- Nhà thơ nổi tiếng thời Đường.

- Được tôn vinh là Thi tiên.

- Phong cách: tự do, phóng khoáng.

30 tháng 3 2020

5. 

- Thể loại: tùy bút

+ Gần với bút kí, kí sự (ghi lại hình ảnh, hoạt động mà nhà văn quan sát được, trải nghiệm)

+ Thiên về bộc lộ cảm xúc

+ Ngôn ngữ: biểu cảm, trữ tình 

- Phương thức biểu đạt: biểu cảm, miêu tả.

6. Đoạn văn trích từ văn bản Mùa xuân của tôi

Biện pháp liệt kê -> khẳng định tình yêu vời mùa xuân là lẽ hiển nhiên.

ĐỀ 1: ĐỌC VĂN BẢN SAU VÀ THỰC HIỆN CÁC YÊU CẦU:Vị vua và những bông hoa Một ông vua nọ rất có tài chăm sóc những cây hoa và ông đang muốn tìm một người kế vị mình. Ông quyết định để những bông hoa quyết định, vì thế ông đưa cho tất cả mọi người mỗi người một hạt giống. Người nào trồng được những bông hoa đẹp nhất từ hạt giống này sẽ được lên ngôi.  Một cô gái...
Đọc tiếp

ĐỀ 1: ĐỌC VĂN BẢN SAU VÀ THỰC HIỆN CÁC YÊU CẦU:

Vị vua và những bông hoa

 Một ông vua nọ rất có tài chăm sóc những cây hoa và ông đang muốn tìm một người kế vị mình. Ông quyết định để những bông hoa quyết định, vì thế ông đưa cho tất cả mọi người mỗi người một hạt giống. Người nào trồng được những bông hoa đẹp nhất từ hạt giống này sẽ được lên ngôi.

  Một cô gái tên là Serena cũng muốn tham gia vào cuộc cạnh tranh để trồng được bông hoa đẹp nhất. Cô gieo hạt giống trong một cái chậu rất đẹp, chăm sóc nó rất kỹ càng, nhưng đợi mãi mà chẳng thấy hạt giống nảy mầm. 

  Năm sau, cô thấy mọi người tụ tập tại cung điện với những chậu hoa rất đẹp, chăm sóc nó rất kĩ càng. Serena rất thất vọng, nhưng vẫn tới cuộc tụ họp với chậu hoa trống rỗng. Nhà vua kiểm tra tất cả chậu hoa, rồi dừng lại ở chậu hoa của Serena. Ngài hỏi “tại sao chậu hoa của cô không có gì?”

 - “Thưa điện hạ, tôi đã làm mọi thứ để nó lớn lên nhưng tôi đã thất bại” – cô gái trả lời.

 - “Không, cô không thất bại. Những hạt giống mà ta đưa cho mọi người đều đã được nướng chín, vì thế chúng không thể nảy mầm. Ta không biết tất cả những bông hoa đẹp này ở đâu ra. Cô đã rất trung thực, vì thế cô xứng đáng có được vương miện. Cô sẽ là nữ hoàng của vương quốc này”.

Câu 3: Vì sao cô gái được phong làm nữ hoàng?

Câu 4: Câu “Năm sau, cô thấy mọi người tụ tập tại cung điện với những chậu hoa rất đẹp, chăm sóc nó rất kĩ càng.” được mở rộng thành phần nào?

Câu 5: Điền tiếp thông tin để hoàn thiện ý kiến sau: Nếu tôi được đặt vào chậu hoa của Serena “bông hoa cuộc đời” …

Câu 6: Xác định thành phần của câu sau: “Một ông vua nọ nọ rất có tài chăm sóc những cây hoa và ông đang muốn tìm một người kế vị mình.”

Câu 7: Em đồng ý với quyết định của vua trong truyện trên không? Vì sao?

Câu 8: Bài học rút ra của bản thân sau khi đọc câu chuyện?

1
VIP
2 tháng 10 2025

Câu 3

Vì cô gái Serena đã trung thực khi trình bày kết quả thật sự từ hạt giống mà nhà vua đưa. Trong khi những người khác có thể đã gian dối bằng cách thay thế hạt giống, Serena vẫn mang chậu hoa trống đến cung điện. Sự trung thực và chính trực của cô đã khiến nhà vua tin tưởng và chọn cô làm người kế vị.

 Câu 4

Câu này được mở rộng thành phần vị ngữ, cụ thể là mở rộng cụm động từ bằng cách thêm các chi tiết mô tả hành động: “với những chậu hoa rất đẹp, chăm sóc nó rất kĩ càng”.

 Câu 5

Nếu tôi được đặt vào chậu hoa của Serena “bông hoa cuộc đời”…

…tôi muốn được nuôi dưỡng bằng sự trung thực, lòng kiên trì và niềm tin vào điều đúng đắn, để dù không nở rộ rực rỡ, tôi vẫn là một bông hoa mang giá trị thật sự.

 Câu 6

“Một ông vua nọ rất có tài chăm sóc những cây hoa và ông đang muốn tìm một người kế vị mình.”

Chủ ngữ: “Một ông vua nọ”

Vị ngữ: “rất có tài chăm sóc những cây hoa và ông đang muốn tìm một người kế vị mình”

Trong đó có hai mệnh đề:

Mệnh đề 1: “rất có tài chăm sóc những cây hoa” (vị ngữ của chủ ngữ “Một ông vua nọ”)

Mệnh đề 2: “ông đang muốn tìm một người kế vị mình” (chủ ngữ “ông” là đồng chủ ngữ với “Một ông vua nọ”)

Câu 7

Em đồng ý với quyết định của nhà vua vì ông đã chọn người trung thực và có đạo đức làm người kế vị. Một người lãnh đạo không chỉ cần tài năng mà còn cần phẩm chất tốt để dẫn dắt đất nước. Serena đã chứng minh rằng cô có lòng trung thực và dũng cảm đối diện với sự thật, đó là điều rất đáng quý.

 Câu 8

Câu chuyện dạy em rằng trung thực là phẩm chất quan trọng nhất trong cuộc sống. Dù kết quả không như mong đợi, nhưng nếu ta sống thật với chính mình và không gian dối, ta sẽ được tôn trọng và có thể đạt được những điều lớn lao. Đôi khi, sự thất bại bên ngoài lại là chiến thắng bên trong.

 

Câu 1: Thể loại, vấn đề mà văn bản “Cuộc chia tay của những con búp bê” đưa ra là:a. Văn bản nhật dụng viết về quyền trẻ em.b. Văn bản nhật dụng viết về vai trò của nhà trường đối với cuộc đời của mỗi con người.c. Văn bản nhật dụng viết về vai trò của người mẹ trong cuộc đời của mỗi chúng ta.d. Là truyện ngắn viết về cuộc chia tay của những con búp bê.Câu 2: Tại sao...
Đọc tiếp

Câu 1: Thể loại, vấn đề mà văn bản “Cuộc chia tay của những con búp bê” đưa ra là:

a. Văn bản nhật dụng viết về quyền trẻ em.

b. Văn bản nhật dụng viết về vai trò của nhà trường đối với cuộc đời của mỗi con người.

c. Văn bản nhật dụng viết về vai trò của người mẹ trong cuộc đời của mỗi chúng ta.

d. Là truyện ngắn viết về cuộc chia tay của những con búp bê.

Câu 2: Tại sao bài thơ “Nam quốc sơn hà” (Lí Thường Kiệt) lại được coi là bản Tuyên ngôn độc lập đầu tiên của nước ta?

a. Vì tác phẩm khẳng định được biên giới lãnh thổ và cảnh cáo kẻ thù.

b. Vì tác phẩm khẳng định được biên giới lãnh thổ và chủ quyền bất khả xâm phạm.

c. Nêu vai trò của vua Nam và cảnh cáo kẻ thù.

d. Tuyên bố lãnh thổ của nước Nam được qui định trong sách trời.

Câu 3: Ca dao không có đặc điểm nào trong các đặc điểm sau đây:

a. Diễn tả đời sống tình cảm của nhân dân lao động.

b. Khái quát, đúc kết kinh nghiệm sống, kinh nghiệm sản xuất của nhân dân.

c. Hình thức ngắn gọn và chủ yếu viết theo thể thơ lục bát.

d. Thường nhắc lại các hình ảnh, kết cấu, ngôn ngữ.

Câu 4: Tính đa nghĩa của bài thơ “Bánh trôi nước” (Hồ Xuân Hương) được thể hiện ở ý nào sau đây?

a. Bài thơ miêu tả sinh động hình ảnh chiếc bánh trôi nước.

b. Bài thơ thể hiện sâu sắc vẻ đẹp hình thức và tấm lòng nhân hậu, son sắt, thủy chung của người phụ nữ.

c. Bài thơ mượn hình ảnh chiếc bánh trôi nước để thể hiện vẻ đẹp hình thức, phẩm chất cao quý và số phận chìm nổi của người phụ nữ trong xã hội phong kiến.

d. Bài thơ ca ngợi vẻ đẹp hình thức của chiếc bánh trôi nước và vẻ đẹp bên ngoài của người phụ nữ.

Câu 5: Bài thơ “Phò giá về kinh” (Trần Quang Khải) được tác giả sáng tác trong hoàn cảnh nào?

a. Khi vua Trần Nhân Tông đánh quân Mông –Nguyên

b. Trước khi đi đón Thượng hoàng và nhà vua về Thăng Long

c. Trước chiến thắng Chương Dương và Hàm Tử

d. Sau chiến thắng Chương Dương, Hàm Tử và giải phóng kinh đô Thăng Long

Câu 6: Văn bản nào sau đây được viết bằng hình thức của một bức thư?

a. Cổng trường mở ra

b. Mẹ tôi

c. Cuộc chia tay của những con búp bê

d. Buổi học cuối cùng

B/ PHẦN TỰ LUẬN: (7 điểm):

Câu 1 (2.5 điểm): Chép thuộc lòng bài thơ “Qua Đèo Ngang” (Bà Huyện Thanh Quan). Cho biết thể loại và nội dung của bài thơ?

Câu 2 (1.5 điểm): Sự khác nhau của cụm từ “ta với ta” trong bài thơ “Qua Đèo Ngang” (Bà Huyện Thanh Quan) và bài “Bạn đến chơi nhà” (Nguyễn Khuyến)

Câu 3 (3 điểm): Cuối văn bản “Cổng trường mở ra”,người mẹ nói: “bước qua cánh cổng trường là một thế giới kì diệu sẽ mở ra…”.Em hãy trình bày bằng một đoạn văn ngắn từ 5 đến 7 câu cho biết thế giới kì diệu đó là gì?

1
25 tháng 12 2021

c