K
Khách

Hãy nhập câu hỏi của bạn vào đây, nếu là tài khoản VIP, bạn sẽ được ưu tiên trả lời.

em trả lời bài tiết 26:
1.Hiểu biết về tác giả Trần Quốc Tuấn

  • Trần Quốc Tuấn (1228 – 1300) là danh tướng, nhà chính trị lỗi lạc của triều Trần trong lịch sử Việt Nam.
  • Ông nổi tiếng với vai trò chỉ huy quân đội chống quân Nguyên – Mông xâm lược trong thế kỷ XIII.
  • Ngoài khả năng quân sự, Trần Quốc Tuấn còn là người có tư tưởng chính trị – quân sự sâu sắc.
  • Ông để lại nhiều tác phẩm văn học mang tính chính trị – quân sự, trong đó nổi bật là “Hịch tướng sĩ” nhằm khích lệ tinh thần quân sĩ trước chiến trận.

2. Hoàn cảnh ra đời tác phẩm “Hịch tướng sĩ”

  • Thời gian: khoảng năm 1285, thời Trần Thánh Tông – Trần Nhân Tông.
  • Hoàn cảnh: Quân Nguyên – Mông chuẩn bị xâm lược nước ta lần thứ hai. Quân sĩ có phần chủ quan, thờ ơ, chưa thực sự quyết tâm bảo vệ đất nước.
  • Mục đích ra đời:
    • Trần Quốc Tuấn viết “Hịch tướng sĩ” để thức tỉnh tinh thần quân đội, nhắc nhở trách nhiệm với đất nước, khơi dậy lòng yêu nước, lòng trung thành và quyết tâm chiến đấu chống giặc ngoại xâm.

**3. Đặc điểm của thể hịch

  • Hịch là thể loại văn chính trị – quân sự mang tính khích lệ, động viên, dùng để kêu gọi hoặc thúc giục người khác hành động.
  • Đặc điểm:
    • Giọng điệu khẩn thiết, mạnh mẽ, lôi cuốn, có lúc gay gắt, nghiêm khắc.
    • Chủ yếu nhằm thuyết phục, cổ vũ, tạo tinh thần chiến đấu.
    • Thường dùng từ ngữ trực diện, hình ảnh sinh động, cảm xúc dạt dào để gây ấn tượng.
    • Kết hợp lý luận với cảm xúc, lý lẽ với hùng biện.

4. Bố cục của văn bản “Hịch tướng sĩ”

Văn bản được chia làm 3 phần chính:

  1. Phần 1: Khai mở, nêu thực trạng quân sĩ
    • Trần Quốc Tuấn nhắc nhở các tướng sĩ về nguy cơ của đất nước, sự nguy hiểm nếu chủ quan, không quyết tâm.
  2. Phần 2: Lời kêu gọi, khích lệ tinh thần chiến đấu
    • Trần Quốc Tuấn nêu lý do cần đánh giặc, dùng cảm hứng từ lòng yêu nước, trách nhiệm và danh dự.
    • Khéo léo so sánh, mượn lịch sử, ví dụ minh họa để thuyết phục quân sĩ.
  3. Phần 3: Lời hứa, nhấn mạnh quyết tâm
    • Tác giả cổ vũ, hứa đồng cam cộng khổ, thể hiện tinh thần “thà chết giữ nước, không chịu nhục”.
    • Kết thúc bằng giọng điệu hào hùng, thôi thúc hành động ngay lập tức.


1

:))))))))))))))))))))))


6 tháng 10 2025

Em có thắc mắc gì về bài học không?

a) Trước khi yết kiến nhà vuaHành động:Trần Quốc Toản dù mới 16 tuổi, vẫn nôn nóng xin ra trận.Tỏ rõ sự sốt ruột, lo lắng trước vận mệnh đất nước.Lời nói:Kiên quyết bày tỏ mong muốn được đánh giặc cứu nước.Thể hiện ý chí và tinh thần yêu nước cháy bỏng, bất chấp tuổi nhỏ.b) Khi gặp nhà vuaHành động:Cung kính, thành khẩn bày tỏ khát vọng được xông pha chiến trận.Dù bị...
Đọc tiếp

a) Trước khi yết kiến nhà vua

  • Hành động:
    • Trần Quốc Toản dù mới 16 tuổi, vẫn nôn nóng xin ra trận.
    • Tỏ rõ sự sốt ruột, lo lắng trước vận mệnh đất nước.
  • Lời nói:
    • Kiên quyết bày tỏ mong muốn được đánh giặc cứu nước.
    • Thể hiện ý chí và tinh thần yêu nước cháy bỏng, bất chấp tuổi nhỏ.

b) Khi gặp nhà vua

  • Hành động:
    • Cung kính, thành khẩn bày tỏ khát vọng được xông pha chiến trận.
    • Dù bị vua và các quan cho là còn trẻ chưa đủ sức lo việc nước, Quốc Toản vẫn siết chặt quả cam trong tay đến nỗi vỡ nát mà không hay.
    • Hành động ấy cho thấy nỗi đau, sự uất ức và lòng yêu nước không kìm nén nổi.
  • Lời nói:
    • Lời lẽ tha thiết, khẩn khoản xin vua cho ra trận.
    • Ngôn từ ngắn gọn, mạnh mẽ, giàu cảm xúc.

c) Sau khi gặp vua

  • Hành động:
    • Trở về, tập hợp gia nô, rèn vũ khí, thêu cờ sáu chữ vàng “Phá cường địch, báo hoàng ân”.
    • Tự chiêu mộ quân sĩ, lập đội quân riêng, hăng hái ra trận đánh giặc.
    • Trở thành vị tướng trẻ tuổi, oai hùng trong lịch sử.
  • Lời nói:
    • Không oán trách vua, mà âm thầm hành động để chứng minh lòng trung quân ái quốc.
    • Khẩu hiệu trên lá cờ là lời thề son sắt, thay cho tiếng nói mạnh mẽ nhất.

Nhận xét về nhân vật Trần Quốc Toản

  • Là người yêu nước nồng nàn, một lòng lo cho vận mệnh dân tộc.
  • ý chí kiên cường, quyết tâm lớn lao dù tuổi nhỏ.
  • Mang trong mình tinh thần hành động, không chỉ nói suông mà dấn thân ra chiến trận.
  • Biểu tượng cho tuổi trẻ Việt Nam: giàu khát vọng, sẵn sàng hy sinh vì Tổ quốc.
0
1. Tên tuổi, quê quánTên thật: Trần Khâm (1258 – 1308).Hiệu: Trúc Lâm Đại sĩ, Trúc Lâm Đầu Đà.Quê quán: Thăng Long (nay thuộc Hà Nội).Ông là vị vua thứ ba của nhà Trần (trị vì 1278 – 1293), con trai Trần Thánh Tông. Sau khi nhường ngôi cho con là Trần Anh Tông, ông xuất gia, sáng lập Thiền phái Trúc Lâm Yên Tử – dòng thiền mang bản sắc Việt Nam.2. Vị trí của ông trong nền văn họcLà một tác...
Đọc tiếp

1. Tên tuổi, quê quán

  • Tên thật: Trần Khâm (1258 – 1308).
  • Hiệu: Trúc Lâm Đại sĩ, Trúc Lâm Đầu Đà.
  • Quê quán: Thăng Long (nay thuộc Hà Nội).
  • Ông là vị vua thứ ba của nhà Trần (trị vì 1278 – 1293), con trai Trần Thánh Tông. Sau khi nhường ngôi cho con là Trần Anh Tông, ông xuất gia, sáng lập Thiền phái Trúc Lâm Yên Tử – dòng thiền mang bản sắc Việt Nam.

2. Vị trí của ông trong nền văn học

  • một tác giả lớn của văn học trung đại Việt Nam.
  • Văn chương của Trần Nhân Tông vừa phản ánh tâm hồn của một minh quân gắn bó với dân tộc (qua chiến công chống Nguyên – Mông), vừa là thiền sư với tư tưởng an nhiên, thoát tục.
  • Ông góp phần làm phong phú dòng văn học Phật giáo, đồng thời nâng cao tính dân tộc trong tư tưởng và thi ca.
  • Cùng với các vua Trần khác (Trần Thái Tông, Trần Thánh Tông), ông là một trong những cây bút tiêu biểu của văn học đời Trần.

3. Đề tài và phong cách sáng tác

  • Đề tài chính:
    • Tư tưởng Phật giáo: vô thường, từ bi, buông bỏ, sống thuận theo lẽ tự nhiên.
    • Tình yêu quê hương, niềm tự hào dân tộc, đặc biệt là sau những chiến thắng Nguyên – Mông.
    • Cuộc sống an lạc, giản dị nơi núi rừng, thiên nhiên.
  • Phong cách:
    • Thơ mang vẻ thanh thoát, trong sáng, giản dị, kết hợp chất trữ tình – triết lý.
    • Thường sử dụng hình ảnh thiên nhiên (hoa, mây, núi, suối…) để gợi cái đẹp tinh thần, gắn đời sống hiện tại với tinh thần thiền.
    • Lời thơ ngắn gọn, hàm súc, đậm chất thiền vị nhưng vẫn gần gũi với đời sống dân gian.

4. Những tác phẩm chính

Hiện còn lại không nhiều, nhưng tiêu biểu có:

  • Thơ chữ Hán:
    • Trung hưng thực lục (ghi lại công lao nhà Trần kháng chiến chống Nguyên).
    • Các bài thơ nổi tiếng:
      • Cư trần lạc đạo phú (ở đời vui đạo)
      • Đắc thú lâm tuyền thành đạo ca (bài ca đắc thú khi thành đạo ở suối rừng)
      • Thiền tông chỉ nam (chỉ dẫn về thiền)
  • Văn chính luận – triết lý:
    • Các bài giảng, kệ tụng trong quá trình truyền bá Phật pháp tại Yên Tử.
1
6 tháng 10 2025

Em không đăng linh tinh trên diễn đàn hỏi đáp nhé.

1. Tên tuổi, quê quánTên thật: Trần Khâm (陳欽), sinh năm 1258, mất năm 1308.Quê quán: Gốc ở hương Tức Mặc, phủ Thiên Trường (nay thuộc phường Lộc Vượng, thành phố Nam Định).Ông là con trai trưởng của vua Trần Thánh Tông, và là vị vua thứ ba của triều Trần. 2. Vị trí của ông trong nền văn họcTrần Nhân Tông không chỉ là một vị vua anhminh, mà còn là một nhà thơ lớn và nhà tư tưởng...
Đọc tiếp

1. Tên tuổi, quê quán

  • Tên thật: Trần Khâm (陳欽), sinh năm 1258, mất năm 1308.
  • Quê quán: Gốc ở hương Tức Mặc, phủ Thiên Trường (nay thuộc phường Lộc Vượng, thành phố Nam Định).
  • Ông là con trai trưởng của vua Trần Thánh Tông, và là vị vua thứ ba của triều Trần.

2. Vị trí của ông trong nền văn học

  • Trần Nhân Tông không chỉ là một vị vua anh
  • minh, mà còn là một nhà thơ lớnnhà tư tưởng Phật giáo.
  • Ông là người sáng lập Thiền phái Trúc Lâm Yên Tử, dòng thiền mang đậm bản sắc dân tộc Việt Nam.
  • Trong văn học, ông được xem là tác giả tiêu biểu của văn học Phật giáo thời Trần, góp phần định hình tư tưởng và thẩm mỹ văn chương thời kỳ này.

3. Đề tài và phong cách sáng tác

  • Đề tài chính: Tư tưởng Phật giáo, đạo đức, nhân sinh, và thiền học.
  • Phong cách sáng tác:
    • Giản dị, sâu sắc, mang tính triết lý.
    • Thấm đẫm tinh thần thoát tục, từ bi, và vô ngã.
    • Thường sử dụng hình ảnh thiên nhiên để biểu đạt tư tưởng thiền.

4. Những tác phẩm chính

  • Thơ văn:
    • Cư trần lạc đạo phú – Tác phẩm tiêu biểu thể hiện tư tưởng sống đạo giữa đời thường.
    • Đắc thú lâm tuyền thành đạo ca – Bài ca thể hiện niềm vui khi tu hành nơi rừng suối.
    • Thơ thiền – Nhiều bài thơ mang đậm chất thiền, thể hiện sự giác ngộ và thanh thản.
  • Ngoài ra, ông còn để lại nhiều bài giảng, lời dạy trong quá trình hoằng pháp và tu hành.
0
1. Mở bàiGiới thiệu chung về Đền Bà Chúa Kho – một ngôi đền nổi tiếng tại Việt Nam.Đền nằm ở đâu và được nhiều người biết đến.2. Thân bàiVị trí địa lí:Đền Bà Chúa Kho tọa lạc ở xã Thanh Lương, huyện Bắc Ninh, tỉnh Bắc Ninh.Ý nghĩa lịch sử và văn hóa:Đền thờ Bà Chúa Kho – người có vai trò quan trọng trong tín ngưỡng thờ Mẫu của người Việt.Đền được xem là nơi gửi...
Đọc tiếp

1. Mở bài

  • Giới thiệu chung về Đền Bà Chúa Kho – một ngôi đền nổi tiếng tại Việt Nam.
  • Đền nằm ở đâu và được nhiều người biết đến.

2. Thân bài

  • Vị trí địa lí:
    • Đền Bà Chúa Kho tọa lạc ở xã Thanh Lương, huyện Bắc Ninh, tỉnh Bắc Ninh.
  • Ý nghĩa lịch sử và văn hóa:
    • Đền thờ Bà Chúa Kho – người có vai trò quan trọng trong tín ngưỡng thờ Mẫu của người Việt.
    • Đền được xem là nơi gửi gắm, cầu xin tài lộc, may mắn trong làm ăn buôn bán.
  • Hoạt động và phong tục:
    • Lễ hội đền thường diễn ra vào đầu năm mới, đặc biệt là ngày 14 tháng Giêng âm lịch.
    • Người dân, đặc biệt là những người kinh doanh, đến cầu mong một năm làm ăn phát đạt.
  • Kiến trúc và cảnh quan:
    • Đền có kiến trúc truyền thống với các khu vực thờ tự, gian chính, chạm khắc tinh xảo.
    • Không gian linh thiêng, yên bình thu hút nhiều du khách, phật tử.

3 kết bài
Đền Bà Chúa Kho không chỉ là địa điểm tâm linh mà còn là nơi giữ gìn giá trị văn hóa truyền thống của dân tộc.

  • Giữ vai trò quan trọng trong đời sống tinh thần và tín ngưỡng của người Việt.
0
18 tháng 9 2025

Em trả lời chưa đầy đủ, cụ thể những yếu tố đặc trưng của truyện lịch sử được thể hiện qua văn bản.

1. Họ và tên, năm sinh - năm mất, quê quán:Họ và tên: Nguyễn KhuyếnNăm sinh – năm mất: 1835 – 1909Quê quán: Làng Văn Khê, xã Yên Đổ, huyện Bình Lục, tỉnh Hà Nam (nay là huyện Bình Lục, tỉnh Hà Nam) 2. Vị trí của ông trong nền văn học:Nguyễn Khuyến là một trong những nhà thơ lớn của văn học Việt Nam giai đoạn nửa cuối thế kỷ XIX.Ông được mệnh danh là “nhà thơ của làng quê Việt Nam”,...
Đọc tiếp

1. Họ và tên, năm sinh - năm mất, quê quán:

  • Họ và tên: Nguyễn Khuyến
  • Năm sinh – năm mất: 1835 – 1909
  • Quê quán: Làng Văn Khê, xã Yên Đổ, huyện Bình Lục, tỉnh Hà Nam (nay là huyện Bình Lục, tỉnh Hà Nam)

2. Vị trí của ông trong nền văn học:

  • Nguyễn Khuyến là một trong những nhà thơ lớn của văn học Việt Nam giai đoạn nửa cuối thế kỷ XIX.
  • Ông được mệnh danh là “nhà thơ của làng quê Việt Nam”, là gương mặt tiêu biểu của văn học yêu nước đầu thế kỷ XX, với phong cách nhẹ nhàng nhưng sâu sắc.

3. Đề tài sáng tác:

  • Tình yêu thiên nhiên, làng quê, đặc biệt là cảnh sắc và cuộc sống nông thôn Bắc Bộ.
  • Tình cảm gia đình, bạn bè.
  • Tâm sự thời thế, nỗi buồn về thời cuộc, về sự suy tàn của đất nước dưới ách đô hộ thực dân.
  • Châm biếm, đả kích chế độ thực dân phong kiến mục nát.

4. Phong cách sáng tác:

  • Giản dị, chân thực, sâu sắc.
  • Ngôn ngữ bình dị, gần gũi với lời ăn tiếng nói của nhân dân.
  • Vừa trữ tình, vừa trào phúng, có lúc sâu cay, mỉa mai nhưng vẫn thấm đẫm tình người.
  • Tài năng sử dụng tiếng Việt điêu luyện, đặc biệt trong thể thơ Đường luật.

5. Những tác phẩm chính:

  • Chùm thơ thu nổi tiếng:
    • Thu điếu (Câu cá mùa thu)
    • Thu ẩm (Uống rượu mùa thu)
    • Thu vịnh (Ngâm thơ mùa thu)
  • Khóc Dương Khuê – bài thơ khóc bạn đầy xúc động.
  • Bạn đến chơi nhà – thể hiện tình bạn chân thành, mộc mạc.
  • Chạy giặc, Lụt nói láo, Mẹ mìn,... – mang tính thời sự và trào phúng sâu sắc.
0
I. Mở bàiGiới thiệu hoàn cảnh chuyến điThời gian: đầu xuân năm nay, khi trời còn se lạnh, cây cối đâm chồi nảy lộc.Nhân vật: em đi cùng với bố mẹ (hoặc thầy cô và các bạn trong lớp).Mục đích: đi tham quan, lễ đền, tìm hiểu di tích lịch sử – văn hóa nổi tiếng.Gợi không khí, cảm xúc ban đầuTâm trạng: hồi hộp, háo hức, mong được khám phá một địa danh linh thiêng.Lời dẫn: “Trong...
Đọc tiếp

I. Mở bài

  1. Giới thiệu hoàn cảnh chuyến đi
    • Thời gian: đầu xuân năm nay, khi trời còn se lạnh, cây cối đâm chồi nảy lộc.
    • Nhân vật: em đi cùng với bố mẹ (hoặc thầy cô và các bạn trong lớp).
    • Mục đích: đi tham quan, lễ đền, tìm hiểu di tích lịch sử – văn hóa nổi tiếng.
  2. Gợi không khí, cảm xúc ban đầu
    • Tâm trạng: hồi hộp, háo hức, mong được khám phá một địa danh linh thiêng.
    • Lời dẫn: “Trong số nhiều chuyến đi đầu năm, chuyến tham quan đền Bà Chúa Kho để lại cho em nhiều ấn tượng sâu sắc.”

II. Thân bài

1. Quá trình chuẩn bị và khởi hành

  • Gia đình (hoặc đoàn) chuẩn bị lễ vật: hương, hoa, bánh trái, tiền vàng mã.
  • Trang phục chỉnh tề, gọn gàng để thể hiện sự thành kính.
  • Buổi sáng, trời hửng nắng, xe lăn bánh đưa cả đoàn đi.
  • Trên đường: hai bên là đồng lúa xanh mướt, làng quê thanh bình, tiếng trò chuyện rộn rã.

2. Khung cảnh bên ngoài ngôi đền

  • Con đường dẫn vào đền đông đúc người dân thập phương.
  • Hàng quán bày bán đồ lễ, hương hoa, đồ lưu niệm rực rỡ sắc màu.
  • Cổng đền: mái ngói cong vút, sơn son thếp vàng, cờ phướn rực rỡ tung bay trong gió.
  • Không khí lễ hội: tiếng trống, tiếng chuông vang xa, dòng người tấp nập nhưng trật tự.

3. Bên trong đền Bà Chúa Kho

  • Sân đền: rộng rãi, lát gạch đỏ, có cây cổ thụ tỏa bóng mát, khói hương tỏa nghi ngút , được bày biện gọn gàng, hương khói nghi ngút, hoa quả lễ vật được xếp ngay ngắn.
  • Chính điện: trang nghiêm, linh thiêng. Tượng Bà Chúa Kho uy nghi, được trang hoàng bằng áo gấm thêu hoa văn, xung quanh là đồ thờ lấp lánh.
  • Người đến lễ thành kính chắp tay, khấn vái, cầu mong bình an, tài lộc.
  • Gia đình em cũng xếp hàng vào thắp hương, lòng em rộn ràng niềm thành kính, cảm giác thiêng liêng khó tả.

4. Truyền thuyết và sự tích được nghe kể

  • Bà Chúa Kho là người phụ nữ gắn liền với kho lương thực quốc gia, có công lớn trong việc giữ gìn tài sản cho triều đình.
  • Nhân dân tôn thờ bà là “người giữ của”, cầu mong làm ăn phát đạt, cuộc sống sung túc.
  • Nghe xong, em hiểu thêm về lịch sử, thấy khâm phục và biết ơn tấm lòng của nhân dân với những bậc anh hùng, nhân thần.

5. Hoạt động trải nghiệm khác

  • Đi dạo quanh khuôn viên đền: cảnh sắc nên thơ, hồ nước trong xanh, chim chóc ríu rít.
  • Quan sát, ghi chép, chụp ảnh để lưu lại kỉ niệm.
  • Ăn trưa cùng gia đình/đoàn, thưởng thức đặc sản Bắc Ninh: bánh phu thê, nem làng Bùi, chè kho.
  • Trò chuyện, chia sẻ cảm xúc về chuyến đi.

6. Cảm xúc trong chuyến đi

  • Thấy không khí trang nghiêm, thiêng liêng, lòng em trở nên tĩnh lặng, biết trân trọng truyền thống văn hóa dân tộc.
  • Học được sự biết ơn đối với người xưa và ước mong làm nhiều việc tốt.
  • Niềm vui xen lẫn tự hào khi được tận mắt chứng kiến một di tích nổi tiếng mà trước đây chỉ nghe kể.

III. Kết bài

  1. Tóm lại ý nghĩa chuyến đi
    • Không chỉ là một chuyến tham quan, mà còn là dịp học hỏi, bồi dưỡng tình yêu quê hương đất nước.
    • Hiểu rõ hơn về tín ngưỡng dân gian, về nét đẹp văn hóa của người Việt.
  2. Suy nghĩ và mong ước
    • Muốn quay lại đền Bà Chúa Kho vào dịp khác.
    • Mong được đi thêm nhiều di tích văn hóa – lịch sử khác để mở rộng tầm hiểu biết.
0