K
Khách

Hãy nhập câu hỏi của bạn vào đây, nếu là tài khoản VIP, bạn sẽ được ưu tiên trả lời.

17 tháng 10 2025

chính xác !!!

17 tháng 10 2025

Về ý nghĩa thì đúng rồi, nhưng mình sửa lại chút thành

I have ten fingers nha

28 tháng 10 2025

giỏi lắm ૮ ˶ᵔ ᵕ ᵔ˶ ა

one + one = two

three + three =  six

four + four = eight

five + five = ten

ten + ten = twenty

kick mình nha bạn a hi hi ^_^

11 tháng 8 2018

two

four

six

eight

ten

20

29 tháng 5 2020

A ) I have IT on Mondays .

B ) I have Vietnamese every schoolday.

Hok tốt !

A , I have IT it on thursday

B , I have Vietnamese every schoolday

31 tháng 5 2020

-I have it in monday and thursday

- i have go vietnamese everyday

2 tháng 6 2020

I have it on Monday.

I often have it four times a school week.

Mik ko bt có sai ko nhé! k cho mik nha,thank you!

10 tháng 1 2024

Cách chơi: chỉ ra vào 1 bạn bất kì, bạn đó phải nói nhanh được 1 từ về quần áo, ví dụ “T-shirt”. Tiếp tục làm vậy với bất kì bạn nào.

10 tháng 1 2024

Học sinh tự thực hiện.

15 tháng 12 2021

Chúng ta có 1 phút để trả lời câu hỏi Have you got a phone thời gian bắt đầu

~TL~

No,I don't

~HT~

Hok tốt!

@@

15 tháng 12 2021

Of course, for k? :P

10 tháng 1 2024

How old are you?

(Bạn Bao nhiêu tuổi?)

 I’m six.

 (Tôi 6 tuổi.)

10 tháng 1 2024

How old are you?

(Bạn Bao nhiêu tuổi?)

 I’m six.

 (Tôi 6 tuổi.)

10 tháng 9 2025

🎯 Mục tiêu (Aim)

Học sinh có thể nói về cảm xúc của người khác và hỏi/ trả lời về tên của một người.


Từ vựng (Vocabulary)

  • scared 😨 (sợ hãi)
  • bored 😐 (chán)
  • hungry 😋 (đói)
  • thirsty 🥤 (khát)

🗣️ Mẫu câu (Sentence Patterns)

  • (Ari) đang (chán).
  • Bạn tên là gì?
  • Tên mình là (Snow).

📚 Các bước dạy học (Lesson Steps)

1. Khởi động (5 phút)

  • Giáo viên chào lớp: “Hello! How are you?” (Xin chào! Em có khỏe không?)
  • Trò chơi đoán nét mặt: Giáo viên làm mặt “đói”, “sợ hãi”… học sinh đoán cảm xúc.

2. Giới thiệu (10 phút)

  • Giáo viên cho học sinh xem tranh/flashcard với từ: scared, bored, hungry, thirsty.
  • Luyện phát âm (cả lớp đọc theo → từng bạn đọc).
  • Giới thiệu mẫu câu:
    • “Ari’s bored.” (Ari đang chán)
    • “Lina’s hungry.” (Lina đang đói)

3. Luyện tập (10 phút)

  • Làm việc theo cặp: học sinh luyện hội thoại.
    • A: “What’s your name?” (Bạn tên là gì?)
    • B: “My name’s Snow.” (Tên mình là Snow.)
    • Sau đó, A chỉ vào tranh và nói: “Snow’s scared.” (Snow đang sợ.)

4. Vận dụng (10 phút)

  • Đóng vai: học sinh đeo thẻ tên, giả làm nhân vật khác nhau.
  • Bạn khác hỏi: “What’s your name?” → “My name’s …”
  • Sau đó nói cảm xúc của bạn: “…’s thirsty.” (… đang khát.)

5. Kết thúc (5 phút)

  • Ôn lại từ vựng bằng trò chơi nhanh (GV nói: “Show me scared!” → học sinh làm mặt sợ).
  • Nhắc lại mẫu câu.

✅ Kết quả: Cuối buổi học, học sinh có thể hỏi tên người khác và nói về cảm xúc của họ bằng từ vựng đã học.