K
Khách

Hãy nhập câu hỏi của bạn vào đây, nếu là tài khoản VIP, bạn sẽ được ưu tiên trả lời.

13 tháng 10 2025

câu 1: C, câu 2 A ,câu 3 D ,câu 4 C , câu 5 A , câu 6 D ,câu 7 D . Câu 8 thể hiện sự may mắn, số phận nhiều kì vọng, êm đềm và hạnh phúc của người con gái khi lấy được người chồng tốt, tựa như đổi đời.

câu 9 Qua hình ảnh thần Mưa, tác giả dân gian gửi gắm khát vọng về sự sống, ấm no và thịnh vượng thông qua vai trò của mưa, nước đối với cuộc sống con người, cây cối và mùa màng. Bên cạnh đó, hành trình và sức mạnh của thần, còn ẩn chứa khát vọng về sự nỗ lực, can đảm, kiên trì để vượt qua thử thách, qua câu chuyện cá chép hóa rồng gắn liền với thần Mưa. 


13 tháng 10 2025

Câu 1: C

Câu 2:A

Câu 3:D

Câu 4:C

Câu 5:A

Câu 6:D

Câu 7:D 

Câu 8:

Câu ví thể hiện niềm tin và khát vọng vươn lên, vượt khó để đạt thành công. Cũng như cá chép vượt Vũ Môn hóa rồng, con người nếu cố gắng, kiên trì sẽ đạt được hạnh phúc và thành công trong cuộc sống

Câu 9:

Tác giả dân gian gửi gắm ước vọng về mưa thuận gió hòa, cuộc sống no đủ, mùa màng tươi tốt; đồng thời thể hiện khát khao chinh phục, chế ngự thiên nhiên của con người

16 tháng 11 2025

Câu 1: C Câu 2: A Câu 3: D Câu 4: C Câu 5: A Câu 6: D Câu 7: D Câu 8: Người con gái ngoan hiền sẽ tìm được người chồng tài giỏi, thông minh, và cuộc sống hôn nhân của họ sẽ hạnh phúc, thăng tiến như cá vượt Vũ Môn hóa rồng. Câu 9: Qua hình ảnh thần mưa, tác giả dân gian đã gửi gắm khát vọng cho chúng ta về  lí giải các hiện tượng trong thiên nhiên, cần sắp xếp, phân bố thời gian hợp lí.

16 tháng 11 2025

Câu 1: C Câu 2:A Câu 3:D Câu 4:C Câu 5:A Câu 6:D Câu 7:D

Câu 8 :Hình ảnh “cá chép hóa Rồng” đã cho ra thấy sự cố gắng nỗ lực của các chép vượt qua biết bao loài mạnh mẽ hơn để vượt qua cửa Vũ Long hóa thành Rồng. Chính hình ảnh trên đã khiến cá chép trở thành biểu tượng của sự bình an, sung túc, thành công trong mọi lĩnh vực. Qua đó cũng nhắn gửi đến chúng ta rằng, trên con đường của thành công không có dấu chân của kẻ lười biếng. Hãy biết lấy thất bại làm bàn đạp để tiếp tục cố gắng, mọi sự cố gắng đó sẽ được đền đáp xứng đáng.

Câu 9 Tác giả dân gian đã gửi gắm khát vọng : cần biết sắp xếp, phân bố công việc hợp lí. Vì Thần mưa hay quên mà có vùng cả năm không đến, cò có vùng lại đến luôn gây ra hạn hán hay ngập lụt.

28 tháng 9 2025

ngon thí

28 tháng 8 2016
  • Đôi bàn tay lao động, sáng tạo những giá trị vật chất và tinh thần, làm giàu, làm đẹp cho đời...
  • Đôi bàn tay yêu thương, sẻ chia nâng đỡ - biểu tượng của tình người ấm áp...
  • Ấn tượng sâu đậm về một đôi bàn tay.
28 tháng 9 2025

Trong cuộc đời mỗi chúng ta, mẹ là món quà vô giá mà ông trời đã ban tặng. Mẹ tôi không cao, dáng người gầy, khuôn mặt hiền hậu và ánh mắt đầy yêu thương. Từ khi tôi còn nhỏ, mẹ đã dành trọn thanh xuân để chăm lo cho gia đình. Dù mưa hay nắng, mẹ luôn dậy sớm chuẩn bị bữa sáng, đưa tôi đến trường, rồi tất bật với công việc cả ngày. Có những đêm tôi bị ốm, mẹ không chợp mắt, ngồi bên giường đo nhiệt độ, lau mồ hôi, lo lắng từng chút một. Mỗi khi tôi vấp ngã, mẹ dịu dàng khuyên nhủ, tiếp thêm sức mạnh để tôi đứng dậy. Mẹ không chỉ là người sinh ra tôi, mà còn là người bạn, người thầy âm thầm dạy tôi cách sống, cách yêu thương và sẻ chia. Nhìn những sợi tóc bạc trên đầu mẹ, tôi càng hiểu sự hy sinh lặng lẽ ấy lớn lao biết nhường nào. Tôi tự hứa sẽ học tập, rèn luyện thật tốt để mẹ luôn tự hào và hạnh phúc.

tớ nộp bài, thưa bạn Nấm Lùn Baby.

Mẹ là người phụ nữ tuyệt vời nhất trong cuộc đời tôi. Từ khi cất tiếng khóc chào đời, tôi đã được ủ ấm trong vòng tay yêu thương của mẹ. Bàn tay mẹ chai sần vì bao vất vả, nhưng vẫn luôn dịu dàng chở che cho tôi. Mỗi khi gục ngã, chỉ cần nhìn thấy nụ cười của mẹ, tôi lại có thêm sức mạnh để đứng dậy. Tình mẹ bao la như biển cả, dạt dào như dòng sông chẳng bao giờ cạn. Đôi mắt mẹ thấm đượm hi sinh, nhưng ánh nhìn luôn sáng như ngọn đèn soi lối tôi đi. Có những lúc vô tâm, tôi quên rằng sau lưng mình là cả bầu trời thương yêu lặng lẽ. Tôi thầm hứa sẽ cố gắng học tập và sống thật tốt để đền đáp phần nào công ơn sinh thành vô bờ bến ấy.

21 tháng 9 2025

Bài thơ "Giàn Hỏa" của Chế Lan Viên và nhận định của Nguyễn Đình Thi về "Nghệ thuật đốt lửa trong lòng chúng ta" đều xoay quanh sức mạnh lay động, khơi nguồn cảm hứng và thay đổi nhận thức của con người thông qua nghệ thuật.

Chế Lan Viên, một nhà thơ tiêu biểu của giai đoạn Thơ mới và sau này là thơ ca cách mạng Việt Nam, nổi tiếng với việc sử dụng ngôn ngữ giàu hình ảnh, biểu tượng và mang tính triết lý. Trong bài thơ "Giàn Hỏa", câu thơ "Ngồi lên chất liệu đời mình / Rót vào đấy xăng của thời đại / Rồi lấy mình làm lửa châm vào" đã khắc họa một cách mạnh mẽ quá trình sáng tạo nghệ thuật đầy tâm huyết và dũng cảm. "Chất liệu đời mình" là những trải nghiệm, suy tư cá nhân, còn "xăng của thời đại" là những vấn đề, biến động xã hội, là những yếu tố thôi thúc người nghệ sĩ hành động. Sự kết hợp này tạo nên "lửa" - một biểu tượng cho sức sống mãnh liệt, sự bùng cháy, và khả năng lan tỏa. Bài thơ không chỉ dừng lại ở việc cháy mà còn "đến tro tàn từng chữ cũng thiêng liêng", cho thấy sức ảnh hưởng sâu sắc, vượt lên trên những hình thức câu chữ thông thường. "Lửa đa nghĩa, phóng ra ánh sáng hào quang bốn phía" thể hiện vai trò soi đường, dẫn lối, mang lại sự khai sáng và vẻ đẹp cho cuộc đời.

Nguyễn Đình Thi, một nhà văn, nhà thơ, nhạc sĩ có tầm ảnh hưởng lớn trong văn học Việt Nam hiện đại, trong tiểu luận "Tiếng nói Văn nghệ" đã khẳng định: "Nghệ thuật đốt lửa trong lòng chúng ta". Nhận định này nhấn mạnh vai trò kích thích, khơi dậy những tiềm năng ẩn giấu, những khát vọng, lý tưởng trong con người. Nghệ thuật không chỉ là sự phản ánh mà còn là động lực, là nguồn năng lượng tích cực giúp con người vượt qua giới hạn, vươn lên.

Khi xem xét hai nhận định này cùng với bài thơ "Những câu thơ viết đợi mặt trời" của Hoàng Nhuận Cầm, chúng ta có thể thấy sự tương đồng trong quan niệm về sức mạnh của thi ca. Bài thơ của Hoàng Nhuận Cầm, với hình ảnh "đợi mặt trời", có thể hiểu là sự chờ đợi một tương lai tươi sáng, một sự khai sáng, hoặc một sức mạnh lớn lao nào đó. "Lửa" trong thơ Chế Lan Viên và "đốt lửa" trong nhận định của Nguyễn Đình Thi chính là những yếu tố có thể châm ngòi cho sự chờ đợi đó, thắp lên hy vọng, thôi thúc hành động để đón lấy "mặt trời".

Từ trải nghiệm văn học cá nhân, có thể thấy rằng những bài thơ hay, những tác phẩm nghệ thuật có giá trị đích thực luôn có khả năng "đốt lửa" trong tâm hồn người đọc. Chúng khơi gợi những cảm xúc mãnh liệt, thức tỉnh những suy tư sâu sắc, và đôi khi, thay đổi cả cách chúng ta nhìn nhận thế giới. Ví dụ, khi đọc những bài thơ về tình yêu quê hương đất nước, ta cảm thấy lòng mình dâng trào niềm tự hào, ý thức trách nhiệm. Khi đọc những câu thơ nói về sự hy sinh, mất mát, ta có thể cảm nhận sâu sắc hơn giá trị của hòa bình, của cuộc sống. Khả năng "đốt lửa" này không chỉ nằm ở ngôn từ hoa mỹ hay cấu trúc bài thơ độc đáo, mà còn ở chiều sâu tư tưởng, ở sự chân thành và rung động của người nghệ sĩ khi gửi gắm tâm hồn mình vào tác phẩm. Chính sự rung động ấy sẽ lan tỏa, chạm đến trái tim người đọc, thắp lên ngọn lửa trong chính họ, giúp họ nhìn nhận cuộc đời, hành động và suy nghĩ một cách tích cực, ý nghĩa hơn.

Tóm lại, cả hai nhận định và bài thơ được đề cập đều làm nổi bật vai trò quan trọng của nghệ thuật trong việc khơi dậy và nuôi dưỡng những giá trị tinh thần, cảm xúc, và tư tưởng cho con người. Nghệ thuật, bằng sức mạnh "đốt lửa" của mình, có khả năng làm cho tâm hồn người đọc trở nên phong phú, mạnh mẽ và hướng thiện hơn, góp phần tạo nên một đời sống tinh thần lành mạnh và ý nghĩa.

21 tháng 9 2025

Haha

23 tháng 11 2025

Đoạn trích:

*"Ở đâu năm cửa, nàng ơi?
Sông nào sáu khúc nước chảy xuôi một dòng?
Sông nào bên đục bên trong?
Núi nào thắt cổ bồng mà có thánh sinh?
Đền nào thiêng nhất xứ Thanh?
Ở đâu lại có cái thành tiên xây?

Thành Hà Nội năm cửa, chàng ơi!
Sông Lục Đầu sáu khúc nước chảy xuôi một dòng.
Nước sông Thương bên đục bên trong,
Núi đức thánh Tản thắt cổ bồng mà lại có thánh sinh.
Đền Sòng thiêng nhất tỉnh Thanh,"*


1. Thể loại của văn bản

  • Thể loại: Văn bản tục ngữ – ca dao – dân ca (hoặc văn bản tản văn ca ngợi truyền thống, cảnh vật, địa danh).
  • Trong văn học Việt Nam, đây là thể loại văn miêu tả – biểu cảm dân gian, dùng ngôn ngữ giàu hình ảnh, nhịp điệu câu hỏi – trả lời.

2. Đặc điểm nghệ thuật của thể loại trong văn bản

  • Câu hỏi – trả lời: Các câu hỏi mở đầu tạo nhịp điệu, lôi cuốn người đọc, rồi phần trả lời nêu danh thắng, địa danh, thần tích.
  • Hình ảnh cụ thể, giàu tượng trưng: Mỗi địa danh đi kèm chi tiết đặc trưng (thành năm cửa, sông sáu khúc, núi thắt cổ bồng) → giúp người đọc hình dung sinh động.
  • Ngôn ngữ dân gian, nhịp điệu tự nhiên: Dễ nhớ, dễ thuộc, mang tính truyền miệng.
  • Ca ngợi và tôn vinh: Văn bản ca ngợi vẻ đẹp, sự thiêng liêng, giá trị văn hóa – lịch sử của đất nước.

3. Nội dung của văn bản

  • Miêu tả và ca ngợi các danh lam, địa danh nổi tiếng: Thành Hà Nội, sông Lục Đầu, núi Tản Viên, đền Sòng.
  • Nêu bật đặc trưng thiên nhiên, kiến trúc và thần tích đi kèm, thể hiện tình yêu quê hương, niềm tự hào dân tộc.

4. Ý nghĩa rút ra

  • Giáo dục lòng tự hào dân tộc, trân trọng văn hóa, lịch sử và các danh thắng của đất nước.
  • Nhắc nhở thế hệ trẻ về giá trị truyền thống, tinh thần bảo vệ và gìn giữ quê hương.
  • Gợi ý rằng việc nhận biết, hiểu và tôn vinh quê hương là cách giữ gìn bản sắc văn hóa dân tộc.
Báo cáo Phân tích: Bi kịch Tình yêu và Bài học Cảnh giác trong "Truyền thuyết Mị Châu - Trọng Thủy"    I .Mở đầu​        ​ Truyền thuyết Mị Châu – Trọng Thủy là một trong những câu chuyện bi kịch nổi tiếng nhất của lịch sử và văn học dân gian Việt Nam, kể về sự sụp đổ của nhà nước Âu Lạc và thành Cổ Loa. Câu chuyện không chỉ là sử thi về thất bại quân sự mà còn là...
Đọc tiếp

Báo cáo Phân tích: Bi kịch Tình yêu và Bài học Cảnh giác trong "Truyền thuyết Mị Châu - Trọng Thủy"

    I .Mở đầu

        ​ Truyền thuyết Mị Châu – Trọng Thủy là một trong những câu chuyện bi kịch nổi tiếng nhất của lịch sử và văn học dân gian Việt Nam, kể về sự sụp đổ của nhà nước Âu Lạc và thành Cổ Loa. Câu chuyện không chỉ là sử thi về thất bại quân sự mà còn là bi kịch cá nhân sâu sắc, đặt ra những vấn đề muôn thuở về lòng yêu nước, tình yêu đôi lứa, và sự cảnh giác.

    II .Nội dung nghiên cứu

          1. Phân tích Bi kịch

        Bi kịch trong truyện được xây dựng trên sự đối lập giữa tình yêu cá nhân và trách nhiệm dân tộc, dẫn đến những mất mát không thể bù đắp.

          2. Bi kịch về Lòng Tin (Mị Châu)

       Mị Châu là nạn nhân tiêu biểu của bi kịch mất cảnh giác và tình yêu mù quáng.

-          Tình yêu đặt sai chỗ: Nàng yêu Trọng Thủy - con trai kẻ thù, bằng một tình yêu hồn nhiên, tuyệt đối. Nàng tin rằng tình yêu cá nhân có thể vượt qua mọi rào cản chính trị.

-          ​Thiếu cảnh giác chính trị: Với vị thế là công chúa, Mị Châu không nhận ra rằng hôn nhân của mình chỉ là một mưu đồ chính trị của Triệu Đà. Hành động tiết lộ bí mật quân sự quốc gia ("nỏ thần") và chỉ đường cho quân địch bằng lông ngỗng rải trên đường đi là đỉnh điểm của sự vô tâm và khờ khạo chính trị.

      Cái chết bi thảm: Cái chết dưới lưỡi kiếm của cha (An Dương Vương) vừa là sự trừng phạt nghiêm khắc, vừa là sự giải thoát. Nàng chết vì tội vô ý hại nước, nhưng nàng lại chết trong sự ngây thơ, không hiểu hết được tội lỗi của mình.

        3. Bi kịch về Trách nhiệm và Tình yêu (Trọng Thủy)

     Trọng Thủy là nhân vật hai mặt, đại diện cho bi kịch của người thực hiện sứ mệnh phản bội.

-          ​Xung đột nội tâm: Trọng Thủy vừa là gián điệp hoàn thành xuất sắc nhiệm vụ của cha, vừa là người yêu Mị Châu thật lòng. Chi tiết chàng ta tìm và ôm xác Mị Châu, rồi gieo mình xuống giếng là biểu hiện của sự dằn vặt và hối hận tột độ khi nhận ra mình đã hủy hoại cả tình yêu và cuộc đời.

-          ​Bi kịch cá nhân: Dù thành công trong việc giúp Triệu Đà chiếm được Âu Lạc, Trọng Thủy lại thất bại thảm hại trong đời sống cá nhân

-          ​Truyền thuyết Mị Châu – Trọng Thủy đã để lại hai bài học lớn nhất trong văn hóa ứng xử dân tộc:

      4. Bài học về Tinh thần Cảnh giác Quốc gia

-          ​Đặt lợi ích dân tộc lên trên hết: Câu nói nổi tiếng của An Dương Vương khi tuốt kiếm kết liễu con gái đã trở thành chân lý lịch sử: "Giặc ở ngay bên mình, chứ đâu!" Lòng yêu nước, sự cảnh giác với kẻ thù là nguyên tắc sống còn, không thể bị tình cảm cá nhân làm lu mờ.

-          ​Phê phán sự chủ quan: Truyền thuyết phê phán sự chủ quan của An Dương Vương khi quá tin vào vũ khí thần kỳ (nỏ thần) mà lơ là phòng bị, đặc biệt là không đề phòng những kẻ lợi dụng tình cảm để tiếp cận.

     5 . Giá trị giải thích Hiện tượng

​Yếu tố kỳ ảo cuối truyện không chỉ là sự thương cảm mà còn là sự giải thích dân gian cho các hiện tượng tự nhiên:

​Giếng Ngọc: Nơi Trọng Thủy gieo mình. Giếng nước này luôn trong ngần, là biểu tượng của tình yêu trong sáng nhưng đã bị vấy bẩn bởi âm mưu.

​Ngọc trai và Áo Mị Châu: "Máu Mị Châu chảy xuống biển... ngọc trai rửa nước giếng Trọng Thủy thì ngọc càng thêm sáng." Chi tiết này là sự hóa giải và bao dung của nhân dân: dù tội lỗi của Mị Châu là lớn, nhưng tình yêu và sự ngây thơ của nàng vẫn được ghi nhận. Nàng vẫn được minh oan (tình yêu tinh khiết như ngọc trai), nhưng bi kịch đã xảy ra (cái chết).

    III .Kết luận

​"Chuyện Mị Châu – Trọng Thủy" là một truyền thuyết bi tráng, khắc họa một cách sâu sắc sự mâu thuẫn giữa tình yêu cá nhân và trách nhiệm quốc gia. Tác phẩm là lời nhắc nhở muôn đời về sự cảnh giác trong các mối quan hệ với kẻ thù, đồng thời thể hiện sự cảm thông sâu sắc của nhân dân đối với bi kịch tình yêu tan vỡ, dù là bi kịch mang tính chất phản quốc. Bi kịch Mị Châu – Trọng Thủy mãi là một bài học đắt giá của lịch sử dân tộc.

 

 

0