K
Khách

Hãy nhập câu hỏi của bạn vào đây, nếu là tài khoản VIP, bạn sẽ được ưu tiên trả lời.

28 tháng 9 2025

1. B

2. B

3. A

4. C

5. D

6. A

7. B

8. A

9. C

10. B

28 tháng 9 2025

1. B. experience


2. B. equipment


3. A. improve


4. C. delicious


5. D. cartoon


6. A. prepare


7. B. attend


8. A. together


9. C. collect


10 B. complete

28 tháng 9 2025

A. technology — /tɛkˈnɒlədʒi/ — danh từ (tec-NOL-o-gy)
B. experience — /ɪkˈspɪəriəns/ (BrE) ~ /ɪkˈspɪriəns/ (AmE) — danh từ/động từ (ex-PEER-ience)
C. activity — /ækˈtɪvɪti/ — danh từ (ac-TIV-i-ty)
D. interaction — /ˌɪn.təˈræk.ʃən/ — danh từ (in-ter-AC-tion)
Đáp án: D.
Giải thích: A, B, C đều có trọng âm chính ở âm tiết thứ 2; interaction có trọng âm chính ở âm tiết thứ 3 (ký hiệu ˈ trước âm tiết đó), nên D khác.


A. restaurant — /ˈrɛst(ə)rɒnt/ — danh từ (RES-taur-ant)
B. equipment — /ɪˈkwɪpmənt/ — danh từ (e-QUIP-ment)
C. difference — /ˈdɪfrəns/ — danh từ (DIF-fer-ence)
D. similar — /ˈsɪmɪlə(r)/ — tính từ (SIM-i-lar)
Đáp án: B.
Giải thích: A, C, D trọng âm ở âm tiết 1; equipment trọng âm ở âm tiết 2 → B khác.


A. improve — /ɪmˈpruːv/ — động từ (im-PROVE)
B. common — /ˈkɒmən/ — tính từ (COM-mon)
C. tribal — /ˈtraɪbəl/ — tính từ (TRI-bal)
D. leisure — /ˈlɛʒə/ (BrE) ~ /ˈliːʒər/ (AmE) — danh từ (LEI-sure)
Đáp án: A.
Giải thích: B, C, D trọng âm âm tiết 1; improve trọng âm âm tiết 2 → A khác.


A. interesting — /ˈɪn.trə.stɪŋ/ — tính từ (IN-ter-est-ing)
B. usually — /ˈjuːʒʊəli/ — trạng từ (US-u-al-ly)
C. delicious — /dɪˈlɪʃəs/ — tính từ (di-LISH-ous)
D. February — /ˈfɛbrʊəri/ or /ˈfɛbrəri/ — danh từ (FEB-ru-ary)
Đáp án: C.
Giải thích: A, B, D trọng âm âm tiết 1; delicious trọng âm âm tiết 2 → C khác.


A. harmful — /ˈhɑːm.fəl/ — tính từ (HARM-ful)
B. hurry — /ˈhʌr.i/ — động từ/danh từ (HUR-ry)
C. transport — danh từ /ˈtræn.spɔːt/ (N) ; động từ /trænˈspɔːt/ (V) — (N: TRANS-port; V: trans-PORT)
D. cartoon — /kɑːˈtuːn/ — danh từ/ngoại động từ (car-TOON)
Đáp án: D.
Giải thích: A, B (và nếu coi transport ở dạng danh từ C) đều có trọng âm âm tiết 1; cartoon có trọng âm âm tiết 2 → D khác. (Lưu ý: “transport” thay đổi trọng âm nếu là động từ — khi là động từ nó cùng dạng trọng âm với “cartoon”.)


A. prepare — /prɪˈpeə(r)/ — động từ (pre-PARE)
B. balanced — /ˈbæl.ənst/ — tính từ/động từ phân từ (BAL-anced)
C. coffee — /ˈkɒf.i/ — danh từ (COF-fee)
D. dinner — /ˈdɪn.ə/ — danh từ (DIN-ner)
Đáp án: A.
Giải thích: B, C, D trọng âm âm tiết 1; prepare trọng âm âm tiết 2 → A khác.


7

A. morning — /ˈmɔː.nɪŋ/ — danh từ (MORN-ing)
B. attend — /əˈtɛnd/ — động từ (a-TEND)
C. practice — /ˈpræk.tɪs/ — danh từ/động từ (PRAC-tice)
D. order — /ˈɔː.dər/ — danh từ/động từ (OR-der)
Đáp án: B.
Giải thích: A, C, D trọng âm âm tiết 1; attend trọng âm âm tiết 2 → B khác.


A. together — /təˈɡɛð.ər/ — trạng từ/giới từ (to-GETH-er)
B. normally — /ˈnɔː.mə.li/ — trạng từ (NOR-mal-ly)
C. beautiful — /ˈbjuː.tɪ.fəl/ — tính từ (BEAU-ti-ful)
D. gallery — /ˈɡæl.ər.i/ — danh từ (GAL-le-ry)
Đáp án: A.
Giải thích: B, C, D trọng âm âm tiết 1; together trọng âm âm tiết 2 → A khác.


A. always — /ˈɔːl.weɪz/ — trạng từ (AL-ways)
B. kitchen — /ˈkɪtʃ.ən/ — danh từ (KIT-chen)
C. collect — /kəˈlɛkt/ — động từ (co-LECT)
D. simple — /ˈsɪm.pəl/ — tính từ (SIM-ple)
Đáp án: C.
Giải thích: A, B, D trọng âm âm tiết 1; collect trọng âm âm tiết 2 → C khác.


A. title — /ˈtaɪ.təl/ — danh từ/động từ (TIT-le)
B. complete — /kəmˈpliːt/ — động từ/tính từ (com-PLETE)
C. table — /ˈteɪ.bəl/ — danh từ/động từ (TA-ble)
D. often — /ˈɒf(ə)n/ (BrE) ~ /ˈɔːfən/ (AmE) — trạng từ (OF-ten)
Đáp án: B.
Giải thích: A, C, D trọng âm âm tiết 1; complete trọng âm âm tiết 2 → B khác.

28 tháng 9 2025

Không biết có đúng không nữa.


29 tháng 11 2021

1. A. festival  B. province  C. perform  D. holiday 

2. A. explain  B. fashion  C. fighting  D. ritual 

3. A. include  B. celebrate  C. regret  D. prepare 

4. A. musician B. attention  C. tradition  D. recommend 

5. A. different B. history  C. confusion  D. holiday 

6. A. perform B. procession C. believe  D. joyful 

7. A. carry  B. happy  C. worker  D. preserve 

8. A. ritual  B. festival  C. computer  D. carnival 

9. A. eraser  B. season  C. winter  D. Sunday 

29 tháng 11 2021

1C

2A

3B

4D

5C

6D

7D

8C

9A

7 tháng 3 2022

1B

2D

3A

4D

5D

6B

7C

8A

9D

10D

7 tháng 3 2022

B

D

A

D

D

B

C

A

D

D

 

11 tháng 11 2021

1-D

21 tháng 10 2021

 1. A. satisfied B. socialize C. volunteer D. exercise
 2. A. information B. technology C. community D. activity
 3. A. library B. museum C. melody D. favourite
 4. A. protection B. addicted C. computer D. goldfish                                                     

 5. A. skateboard B. sticker C. adore D. leisure

7 tháng 4 2019

Find the word which has different stress pattern from the others:
1, A. paddle B. canoe C. travel D. institute
2, A. entertainment B. oceanic C. fertilizer D. representative
3, A. telephone B. library C. equipment D. campuses
4, A. available B. delicious C. amusing D. entertaining
5
, A. concern B. access C. impact D. skeptical
6, A. fertilizer B. understand C. overpackage D.represent
7, A. recycle B. protect C. instead D. natural
8, A. opportunity B. competitive C. communication D. unfortunate (câu này bn xem lại đề nhes )
9, A. national B. physical C. arrival D. natural
10, A. creativity B. immature C. negatively D. nationality