Hãy nhập câu hỏi của bạn vào đây, nếu là tài khoản VIP, bạn sẽ được ưu tiên trả lời.
Văn bản “Nơi dựa”
- Hai đoạn gần như đối xứng nhau về cấu trúc câu: Mở- Kết
- Hình tượng nhân vật:
+ Người mẹ trẻ: dựa vào đứa con chập chững biết đi
+ Anh bộ đội: dựa vào cụ già bước run rẩy không vững
→ Gợi suy ngẫm về “nơi dựa” chỗ dựa tinh thần, niềm vui, ý nghĩa cuộc sống
Bài “Thời gian”
+ Đoạn 1: Sức tàn phá của thời gian
+ Đoạn 2: Những giá trị bền vững tồn tại mãi với thời gian
- Thời gian trôi chảy từ từ, nhẹ, im, tưởng như yếu ớt “thời gian qua kẽ tay” thời gian “làm khô những chiếc lá”
+ “Chiếc lá” một hình ảnh mang ý nghĩa tượng trưng
+ Chiếc lá khô hay chính là cuộc đời không thể tránh khỏi vòng sinh diệt
- Kỉ niệm và những cuộc đời ngắn ngủi cũng bị rơi vào quên lãng
- Có những thứ còn tồn tại mãi với thời gian: câu thơ, bài hát
Đó là nghệ thuật khi đạt tới độ kết tinh xuất sắc tươi xanh mãi mãi, bất chấp thời gian
- Câu kết tạo bất ngờ: “Và đôi mắt em, như hai giếng nước”. “Hai giếng nước” chứa kỉ niệm, tình yêu, sức sống đối lập với hình ảnh “lòng giếng cạn” quên lãng thời gian
c, Qua văn bản “Thời gian” tác giả muốn thể hiện: thời gian có thể xóa đi tất cả, chỉ có văn học, tình yêu có sức sống lâu bền
Văn bản “Mình và ta”
- Văn bản là bài thơ tứ tuyệt của nhà thơ Chế Lan Viên trong tập Ta gửi cho mình. Bài thơ nói về lí luận thơ ca, nghệ thuật
- Hai câu thơ đầu thể hiện mối quan hệ của người đọc (mình) và nhà văn (ta). Trong quá trình sáng tạo, nhà văn luôn có sự đồng cảm với độc giả, ngược lại, độc giả có sự đồng cảm trong “sâu thẳm” với nhà văn.
- Hai câu tiếp sau là quan niệm của tác giả về văn bản văn học, tác phẩm văn học trong tâm trí người đọc.
- Nhà văn viết tác phẩm văn học, sáng tạo nghệ thuật theo những đặc trưng riêng. Những điều nhà văn muốn nói đều gửi gắm vào hình tượng nghệ thuật, chỉ có giá trị gợi mở.
- Người đọc cần suy ngẫm, tìm hiểu, phân tích để tìm ra ý nghĩa của văn bản.
- Hai câu cuối là quan niệm của Chế Lan Viên về văn bản văn học, tác phẩm trong tâm trí người đọc
- Quan niệm trên của Chế Lan Viên được phát biểu bằng tuyên ngôn, hình tượng thơ ca.
Câu 1: Phong cách ngôn ngữ
- Phong cách nghệ thuật (thơ ca), kết hợp ngôn ngữ biểu cảm và trữ tình.
- Ngôn ngữ giàu hình ảnh, nhịp điệu, gợi cảm xúc tự hào và trang nghiêm về Tổ quốc, biển đảo và những hy sinh của con người.
Câu 2: Phương thức biểu đạt
- Chủ yếu: biểu cảm – thể hiện tình cảm tự hào, ngưỡng mộ, kính trọng đối với biển đảo, những người lính và hồn dân tộc.
- Có kết hợp tự sự – kể về những hy sinh, mất mát của các chàng trai ra đảo.
Câu 3: Biện pháp tu từ và tác dụng
- So sánh:
- “Hồn dân tộc ngàn năm không chịu khuất / Dáng con tàu vẫn hướng mãi ra khơi.”
- So sánh hồn dân tộc với dáng con tàu → gợi hình ảnh mạnh mẽ, kiên cường, bất khuất.
- Ẩn dụ:
- “Một sắc chỉ về Hoàng Sa thuở trước / Còn truyền đời con cháu mãi đinh ninh” → sắc chỉ tượng trưng cho quyền chủ quyền và tinh thần gìn giữ biển đảo.
- Điệp từ / nhịp điệu:
- Lặp các từ “Tổ quốc”, “ngàn năm” → nhấn mạnh tính liên tục, bền bỉ và sự trường tồn của hồn dân tộc.
Hiệu quả nghệ thuật:
- Tạo hình ảnh mạnh mẽ, sống động và giàu cảm xúc.
- Nhấn mạnh tinh thần bất khuất, lòng tự hào dân tộc, lòng trung thành với Tổ quốc và biển đảo.
- Làm người đọc cảm nhận sâu sắc sự hy sinh và trách nhiệm gìn giữ chủ quyền.
Câu 4: Bài học rút ra cho bản thân
- Trân trọng và giữ gìn Tổ quốc, ý thức trách nhiệm với đất nước.
- Học hỏi tinh thần kiên cường, bất khuất, sẵn sàng hy sinh vì lý tưởng cao đẹp.
- Luôn tự hào, nâng niu và bảo vệ những giá trị lịch sử, văn hóa và chủ quyền của dân tộc.
- Ý kiến của tác giả vô cùng đúng đắn, chính xác. Bởi “nghĩa tiêu dùng, nghĩa tự vị” của chữ là những lớp nghĩa chung, được sử dụng trong giao tiếp hằng ngày, bất kì ai cũng hiểu. Vì vậy, người làm thơ phải tạo ra được những con chữ riêng cho bản thân mình.
* Chữ “quả” mang ý nghĩa tả thực: dòng 1 và dòng 3 của khổ đầu.
* Chữ “quả” mang ý nghĩa biểu tượng: dòng 1 và dòng 4 của khổ cuối.
PHẦN ĐỌC HIỂU: (3.0 điểm)
Bài thơ "Giàn Hỏa" của Chế Lan Viên và nhận định của Nguyễn Đình Thi về "Nghệ thuật đốt lửa trong lòng chúng ta" đều xoay quanh sức mạnh lay động, khơi nguồn cảm hứng và thay đổi nhận thức của con người thông qua nghệ thuật.
Chế Lan Viên, một nhà thơ tiêu biểu của giai đoạn Thơ mới và sau này là thơ ca cách mạng Việt Nam, nổi tiếng với việc sử dụng ngôn ngữ giàu hình ảnh, biểu tượng và mang tính triết lý. Trong bài thơ "Giàn Hỏa", câu thơ "Ngồi lên chất liệu đời mình / Rót vào đấy xăng của thời đại / Rồi lấy mình làm lửa châm vào" đã khắc họa một cách mạnh mẽ quá trình sáng tạo nghệ thuật đầy tâm huyết và dũng cảm. "Chất liệu đời mình" là những trải nghiệm, suy tư cá nhân, còn "xăng của thời đại" là những vấn đề, biến động xã hội, là những yếu tố thôi thúc người nghệ sĩ hành động. Sự kết hợp này tạo nên "lửa" - một biểu tượng cho sức sống mãnh liệt, sự bùng cháy, và khả năng lan tỏa. Bài thơ không chỉ dừng lại ở việc cháy mà còn "đến tro tàn từng chữ cũng thiêng liêng", cho thấy sức ảnh hưởng sâu sắc, vượt lên trên những hình thức câu chữ thông thường. "Lửa đa nghĩa, phóng ra ánh sáng hào quang bốn phía" thể hiện vai trò soi đường, dẫn lối, mang lại sự khai sáng và vẻ đẹp cho cuộc đời.
Nguyễn Đình Thi, một nhà văn, nhà thơ, nhạc sĩ có tầm ảnh hưởng lớn trong văn học Việt Nam hiện đại, trong tiểu luận "Tiếng nói Văn nghệ" đã khẳng định: "Nghệ thuật đốt lửa trong lòng chúng ta". Nhận định này nhấn mạnh vai trò kích thích, khơi dậy những tiềm năng ẩn giấu, những khát vọng, lý tưởng trong con người. Nghệ thuật không chỉ là sự phản ánh mà còn là động lực, là nguồn năng lượng tích cực giúp con người vượt qua giới hạn, vươn lên.
Khi xem xét hai nhận định này cùng với bài thơ "Những câu thơ viết đợi mặt trời" của Hoàng Nhuận Cầm, chúng ta có thể thấy sự tương đồng trong quan niệm về sức mạnh của thi ca. Bài thơ của Hoàng Nhuận Cầm, với hình ảnh "đợi mặt trời", có thể hiểu là sự chờ đợi một tương lai tươi sáng, một sự khai sáng, hoặc một sức mạnh lớn lao nào đó. "Lửa" trong thơ Chế Lan Viên và "đốt lửa" trong nhận định của Nguyễn Đình Thi chính là những yếu tố có thể châm ngòi cho sự chờ đợi đó, thắp lên hy vọng, thôi thúc hành động để đón lấy "mặt trời".
Từ trải nghiệm văn học cá nhân, có thể thấy rằng những bài thơ hay, những tác phẩm nghệ thuật có giá trị đích thực luôn có khả năng "đốt lửa" trong tâm hồn người đọc. Chúng khơi gợi những cảm xúc mãnh liệt, thức tỉnh những suy tư sâu sắc, và đôi khi, thay đổi cả cách chúng ta nhìn nhận thế giới. Ví dụ, khi đọc những bài thơ về tình yêu quê hương đất nước, ta cảm thấy lòng mình dâng trào niềm tự hào, ý thức trách nhiệm. Khi đọc những câu thơ nói về sự hy sinh, mất mát, ta có thể cảm nhận sâu sắc hơn giá trị của hòa bình, của cuộc sống. Khả năng "đốt lửa" này không chỉ nằm ở ngôn từ hoa mỹ hay cấu trúc bài thơ độc đáo, mà còn ở chiều sâu tư tưởng, ở sự chân thành và rung động của người nghệ sĩ khi gửi gắm tâm hồn mình vào tác phẩm. Chính sự rung động ấy sẽ lan tỏa, chạm đến trái tim người đọc, thắp lên ngọn lửa trong chính họ, giúp họ nhìn nhận cuộc đời, hành động và suy nghĩ một cách tích cực, ý nghĩa hơn.
Tóm lại, cả hai nhận định và bài thơ được đề cập đều làm nổi bật vai trò quan trọng của nghệ thuật trong việc khơi dậy và nuôi dưỡng những giá trị tinh thần, cảm xúc, và tư tưởng cho con người. Nghệ thuật, bằng sức mạnh "đốt lửa" của mình, có khả năng làm cho tâm hồn người đọc trở nên phong phú, mạnh mẽ và hướng thiện hơn, góp phần tạo nên một đời sống tinh thần lành mạnh và ý nghĩa.
Haha
Trong dòng chảy của văn học, có những hình tượng vượt ra ngoài khuôn khổ của ngôn từ, trở thành ánh sáng soi rọi cả một đời sống tinh thần. Hình tượng “lửa” chính là một biểu tượng như thế. Chế Lan Viên từng viết trong bài Giàn hỏa:
“Ngồi lên chất liệu đời mình
Rót vào đấy xăng của thời đại
Rồi lấy mình làm lửa châm vào
Bài thơ rực cháy…”
Và Nguyễn Đình Thi, trong tiểu luận Tiếng nói văn nghệ, cũng từng khẳng định: “Nghệ thuật đốt lửa trong lòng chúng ta.” Hai nhận định ấy, tưởng như độc lập, nhưng lại gặp nhau ở một điểm cốt lõi: thơ ca trước hết phải là lửa của trái tim nghệ sĩ, và sau đó, trở thành ngọn lửa sưởi ấm, thắp sáng trong lòng người đọc. Sức sống ấy hiện lên thật rực rỡ trong bài thơ Những câu thơ viết đợi mặt trời của Hoàng Nhuận Cầm – một tiếng nói của tuổi trẻ trong chiến tranh, vừa hồn nhiên vừa dữ dội, vừa cháy bỏng vừa lắng đọng.
Trước hết, cần hiểu sâu về những ý kiến trên. Với Chế Lan Viên, thơ không chỉ là chuỗi câu chữ sắp xếp theo vần điệu; thơ phải bùng lên như một giàn hỏa thiêng liêng, lấy chính cuộc đời nhà thơ và cả thời đại làm chất liệu để đốt cháy. Lửa ấy vừa là khát vọng cá nhân, vừa là nỗi đau và niềm tin của cả dân tộc. Còn Nguyễn Đình Thi, từ một góc nhìn khác, nhấn mạnh đến sức lan tỏa của nghệ thuật: một tác phẩm thực sự có giá trị là tác phẩm “đốt lửa trong lòng chúng ta”, nghĩa là khơi gợi cảm xúc, đánh thức tiềm năng thiện lương, thôi thúc con người sống đẹp hơn. Hai nhận định soi chiếu vào nhau, tạo nên một quan niệm toàn vẹn: thơ ca trước hết phải cháy từ trái tim nghệ sĩ, và ngọn lửa ấy phải truyền đến trái tim người đọc, làm cho ngôn từ vượt thoát khỏi hình hài chữ nghĩa để trở thành sự sống tinh thần.
Tinh thần ấy được thể hiện rõ trong Những câu thơ viết đợi mặt trời. Ở đó, Hoàng Nhuận Cầm đã viết bằng tất cả ngọn lửa tuổi trẻ, khi vừa trực tiếp trải qua chiến tranh, vừa ấp ủ khát vọng hòa bình. “Mặt trời” trong bài thơ không chỉ là thiên thể của vũ trụ, mà còn là biểu tượng cho niềm tin, lý tưởng và khát vọng ánh sáng. Những câu thơ ông viết trong đợi chờ ấy không đơn thuần là lời tâm sự, mà chính là ngọn lửa nội tâm bùng lên để chống lại bóng tối chiến tranh. Đọc thơ, ta thấy một ngọn lửa vừa trong trẻo, vừa bền bỉ – ngọn lửa của niềm tin rằng sau đêm dài tăm tối, bình minh vẫn sẽ trở về.
Lửa ấy, trước hết, là lửa của tuổi trẻ. Tuổi trẻ trong thơ Hoàng Nhuận Cầm hồn nhiên, lạc quan, nhưng cũng đầy dũng cảm. Dù đối mặt với bom đạn, nhà thơ vẫn viết bằng một tinh thần tin yêu, vẫn nuôi dưỡng những mơ mộng rất con người. Đó là thứ lửa khiến độc giả hôm nay đọc lại vẫn thấy rưng rưng: ngọn lửa tuổi hai mươi đã vượt lên khói lửa chiến tranh để tỏa sáng bằng thơ.
Đồng thời, đó còn là lửa của tình yêu Tổ quốc và đồng đội. Giữa chiến tranh, thơ ca của Hoàng Nhuận Cầm trở thành nơi lưu giữ những phút giây đời thường, những rung động cá nhân, để rồi từ đó tỏa ra thành một tình yêu rộng lớn hơn: yêu đất nước, yêu hòa bình, yêu sự sống. Cái lửa ấy không hừng hực ồn ào, mà âm ỉ, bền bỉ, đủ để giữ ấm cả một thế hệ.
Và trên hết, Những câu thơ viết đợi mặt trời còn mang lửa của nghệ thuật. Cách viết của Hoàng Nhuận Cầm giàu nhạc điệu, giàu tính hình tượng, vừa lãng mạn vừa hiện thực. Thơ ông không khô cứng luận đề, mà chan chứa tình cảm, để độc giả không chỉ đọc bằng mắt, mà còn thấy như có một ngọn lửa lan vào trái tim mình.
Đúng như Nguyễn Đình Thi từng khẳng định, nghệ thuật đích thực có khả năng đốt lửa trong lòng con người. Đọc Những câu thơ viết đợi mặt trời, ta không chỉ xúc động trước tình cảm cá nhân của nhà thơ, mà còn được tiếp thêm niềm tin vào cuộc sống. Lửa từ thơ lan ra: nó làm ta nhớ đến một thế hệ tuổi trẻ Việt Nam sống, chiến đấu và hy sinh bằng cả tấm lòng. Nó làm ta thấy mình cần sống có ý nghĩa hơn, không để tuổi trẻ trôi qua vô nghĩa. Và lửa ấy cũng khiến ta hiểu hơn sức mạnh tinh thần của văn chương: trong những thời khắc khó khăn nhất, thơ vẫn có thể trở thành ánh sáng dẫn đường.
Ngọn lửa mà Chế Lan Viên, Nguyễn Đình Thi hay Hoàng Nhuận Cầm nói đến không chỉ giới hạn ở một tác phẩm. Nó hiện diện trong nhiều áng thơ Việt Nam hiện đại. Ta thấy lửa của niềm vui lao động trong Đoàn thuyền đánh cá (Huy Cận), lửa của niềm tin cách mạng trong Ngọn lửa (Nguyễn Khoa Điềm), hay lửa của tình yêu đất nước trong Đất Nước. Trải nghiệm văn học của mỗi người đọc đều ít nhiều gắn với những ngọn lửa ấy: có khi là ngọn lửa khơi gợi lòng biết ơn, có khi là ngọn lửa bùng cháy khát vọng, và có khi là ngọn lửa giúp ta vượt qua bóng tối trong cuộc sống. Văn chương vì thế mà trở thành “nhiên liệu tinh thần” nuôi sống tâm hồn.
Kết lại, hai nhận định của Chế Lan Viên và Nguyễn Đình Thi, khi soi vào Những câu thơ viết đợi mặt trời, càng thêm sáng rõ. Thơ ca không chỉ là câu chữ, mà là lửa được châm lên từ trái tim người nghệ sĩ, rồi tỏa sáng, truyền lửa đến trái tim người đọc. Lửa ấy vừa sưởi ấm, vừa thúc giục, vừa soi rọi, khiến ta nhận ra giá trị của tuổi trẻ, của tình yêu, của sự sống. Giữa nhịp sống hôm nay, khi đôi khi con người dễ lạnh lùng và thờ ơ, đọc những vần thơ ấy, ta như được nhắc nhở: hãy giữ cho mình một ngọn lửa – ngọn lửa của lòng nhân ái, của niềm tin, của khát vọng sống đẹp. Bởi chỉ khi còn lửa trong tim, ta mới có thể đi hết cuộc hành trình làm người một cách xứng đáng.