K
Khách

Hãy nhập câu hỏi của bạn vào đây, nếu là tài khoản VIP, bạn sẽ được ưu tiên trả lời.

12 tháng 9 2025

e trả lời câu hỏi này lúc nào cũng sai ạ.

12 tháng 9 2025

nhờ thầy cô trả lời giúp e ạ


15 tháng 9 2025

It’s very easy.

11 tháng 12 2023

1.Where are you from?

2.I listen to music .

3.There are elevent octopuses.

4.This is my uncle.

11 tháng 12 2023

`1.` Where are you from?

- HTD: (?) (Wh_question) + is/am/are + S + O?

2. I listen to music.

- HTD: (+) S + V(s/es)

3. There are three octopuses.

- There are + N(số nhiều đếm được)

4. This is my uncle.

- This is + N(số ít đếm được)

10 tháng 1 2024

1. How many birds are there? - Eighteen birds.

(Có bao nhiêu con chim? - 18 con chim.)

2. How many circles are there? - Eleven circles.

(Có bao nhiêu hình tròn? - 11 hình tròn.)

10 tháng 1 2024

3. How many triangles are there? - Fourteen triangles.

(Có bao nhiêu hình tròn? - 14 hình tam giác.)

4. How many snakes are there? - Twenty snakes.

(Có bao nhiêu hình tròn? - 20 con rắn.)

10 tháng 1 2024

I have a rabbit,

(Tôi có một con thỏ,)

r, r, rabbit.

(r, r, con thỏ.)

I have a rabbit,

(Tôi có một con thỏ,)

r, r, rabbit.

(r, r, con thỏ.)

10 tháng 1 2024

This is the sea,

(Đây là biển,)

s, s, sea.

(s, s, biển.)

This is the sea,

(Đây là biển,)

s, s, sea.

(s, s, biển.)

10 tháng 1 2024

Nn ----- nose

1 tháng 5 2023

1 a book

2 a chair

3 a desk

4 an eraser

5 a crayon

6 a school

\(\text{≌₰⇴⩸⨙⩸※◡⨦}\)

1 tháng 5 2023

1. A book (quyển sách)

2. A chair (cái ghế)

3. A desk (cái bàn)

4. An eraser (cục tẩy)

5. A crayon (bút màu sáp)

6. A school (trường học)

28 tháng 1 2024

- Hướng dẫn dịch tranh:

What toys do you play with here? (Bạn chơi với món đồ chơi nào ở đây?)

My teddy bear! (Gấu bông của mình!)

- Gợi ý cấu trúc hội thoại:

What toys do you play with here?

My + [tên một món đồ chơi]!

28 tháng 1 2024

11 tháng 3 2024

Q  q

10 tháng 1 2024

1.

- Hello, everyone. 

(Chào mọi người.)

- Hello teacher.

(Chào cô ạ.)

- Tom, open your book!

(Tom mở sách ra!)

- Yes, Teacher.

(Vâng, cô ạ.)

10 tháng 1 2024

2.

- How many books?

(Có bao nhiêu quyển sách?)

- I know, I know.

(Con biết, con biết.)

- Hands up.

(Giơ tay nào.)

- Yes, John. 

(Mời, John.)

- Correct.

(Chính xác.)