K
Khách

Hãy nhập câu hỏi của bạn vào đây, nếu là tài khoản VIP, bạn sẽ được ưu tiên trả lời.

8 tháng 9 2025

ko hỉu

8 tháng 9 2025
  • Pronounce the name of the letter Q /kw//kjuː/
  • Pronounce the name of the letter R /r//ɑːr/
  • Pronounce the name of the letter S /s//ɛs/
  • Words: queen, quiet, river, rainbow, sofa, socks** (Các từ này được dùng để luyện phát âm và nhận diện từ vựng. Không có chỗ trống để điền thêm.)**
  • Structure: Look at the picture/board/teacher.
  • Structure: Look at the picture/board/teacher.
    m ko hiểu đề lắm nên lm vậy
8 tháng 9 2025

no no no no no no no no no no no no no no no no no no no no no no no no no no no no no no no no no no no no no no no no no no no no no no no no no no no no no no no no no no no no no no no no no no no no no no no no no no no no no no no no no no no no no no no no no no no no no no no no no no no no no no

8 tháng 9 2025

tại sao lại có ai học vậy

8 tháng 9 2025

aaaaaaaaaaaaaaaaaaaaaaaaaaaaaaaaaaaaaaa

8 tháng 9 2025

tại sao

8 tháng 9 2025

ngắm sao

8 tháng 9 2025

skibidi tollet

8 tháng 9 2025

sssssssssssssssssssssssssssssssssssssssssssssuuuuuuuuuuuuuuuuuuuuuuuuuuuuuuuuuuuuuuuuuuuuuuuuuuuuuuuuuuuuuuuuuuuuu

8 tháng 9 2025

8 tháng 9 2025

hẹ hẹ

8 tháng 9 2025

ha ha

8 tháng 9 2025

cái gì vậy

8 tháng 9 2025

ủa

8 tháng 9 2025

- Pronounce the name of the letter Q: /kjuː/ → Q q
- Pronounce the name of the letter R: /ɑːr/ → R r
- Pronounce the name of the letter S: /es/ → S s


- Words:

  • queen → /kwiːn/
  • quiet → /ˈkwaɪət/
  • river → /ˈrɪvər/
  • rainbow → /ˈreɪn.boʊ/
  • sofa → /ˈsoʊfə/
  • socks → /sɑːks/

- Structure:
Look at the ____________.

Examples:

  • Look at the queen.
  • Look at the river.
  • Look at the rainbow.
  • Look at the sofa.
  • Look at the socks.
8 tháng 9 2025

cho mình 1 like nhé bạn

11 tháng 9 2025

What are guys talking about?

10 tháng 9 2025

🎯 Mục tiêu (Aim)

Học sinh có thể nói về cảm xúc của người khác và hỏi/ trả lời về tên của một người.


Từ vựng (Vocabulary)

  • scared 😨 (sợ hãi)
  • bored 😐 (chán)
  • hungry 😋 (đói)
  • thirsty 🥤 (khát)

🗣️ Mẫu câu (Sentence Patterns)

  • (Ari) đang (chán).
  • Bạn tên là gì?
  • Tên mình là (Snow).

📚 Các bước dạy học (Lesson Steps)

1. Khởi động (5 phút)

  • Giáo viên chào lớp: “Hello! How are you?” (Xin chào! Em có khỏe không?)
  • Trò chơi đoán nét mặt: Giáo viên làm mặt “đói”, “sợ hãi”… học sinh đoán cảm xúc.

2. Giới thiệu (10 phút)

  • Giáo viên cho học sinh xem tranh/flashcard với từ: scared, bored, hungry, thirsty.
  • Luyện phát âm (cả lớp đọc theo → từng bạn đọc).
  • Giới thiệu mẫu câu:
    • “Ari’s bored.” (Ari đang chán)
    • “Lina’s hungry.” (Lina đang đói)

3. Luyện tập (10 phút)

  • Làm việc theo cặp: học sinh luyện hội thoại.
    • A: “What’s your name?” (Bạn tên là gì?)
    • B: “My name’s Snow.” (Tên mình là Snow.)
    • Sau đó, A chỉ vào tranh và nói: “Snow’s scared.” (Snow đang sợ.)

4. Vận dụng (10 phút)

  • Đóng vai: học sinh đeo thẻ tên, giả làm nhân vật khác nhau.
  • Bạn khác hỏi: “What’s your name?” → “My name’s …”
  • Sau đó nói cảm xúc của bạn: “…’s thirsty.” (… đang khát.)

5. Kết thúc (5 phút)

  • Ôn lại từ vựng bằng trò chơi nhanh (GV nói: “Show me scared!” → học sinh làm mặt sợ).
  • Nhắc lại mẫu câu.

✅ Kết quả: Cuối buổi học, học sinh có thể hỏi tên người khác và nói về cảm xúc của họ bằng từ vựng đã học.

31 tháng 8 2025

Câu hỏi của bạn là gì vậy nhỉ?

8 tháng 9 2025

what












































30 tháng 9 2025




11 tháng 10 2025

n

11 tháng 1 2018

my name is Nga . I am 12 year old

11 tháng 1 2018

my name is thao