Hãy nhập câu hỏi của bạn vào đây, nếu là tài khoản VIP, bạn sẽ được ưu tiên trả lời.
Trong dòng chảy lịch sử đầy biến động của dân tộc Việt Nam, hình ảnh những người anh hùng đã trở thành nguồn cảm hứng bất tận, hun đúc nên lòng tự hào và ý chí quật cường. Trong số đó, thiếu niên Lê Văn Tám, dù còn nhiều tranh luận về sự tồn tại, vẫn sống mãi trong tâm trí nhiều thế hệ như một biểu tượng bất diệt của lòng dũng cảm và tinh thần yêu nước. Anh đã hy sinh khi tuổi đời còn rất trẻ (1926-1947), để lại một câu chuyện bi tráng về sự hy sinh cao cả vì độc lập, tự do của Tổ quốc.
Theo những câu chuyện được kể lại, Lê Văn Tám là một cậu bé giao liên dũng cảm, hoạt động trong lòng Sài Gòn những năm đầu của cuộc kháng chiến chống Pháp. Cuộc sống của một thiếu niên giao liên đầy rẫy hiểm nguy, nhưng anh không hề nao núng. Tinh thần thép và lòng căm thù giặc sâu sắc đã thôi thúc anh hành động. Đỉnh điểm là vào đêm 17 tháng 10 năm 1947, khi quân Pháp gây khó khăn cho quân ta, Lê Văn Tám đã quyết định thực hiện một hành động vô cùng táo bạo và dũng cảm. Anh đã tẩm xăng vào người, biến mình thành một ngọn đuốc sống để phá kho đạn địch tại Thị Nghè.
Hành động của Lê Văn Tám đã gây ra một vụ nổ lớn, thiêu rụi một kho vũ khí và tiếp tế quan trọng của địch, làm chấn động toàn bộ chiến trường Sài Gòn. Hình ảnh ngọn đuốc sống Lê Văn Tám không chỉ là nỗi khiếp đảm đối với kẻ thù mà còn thắp lên ngọn lửa hy vọng và ý chí chiến đấu mãnh liệt cho đồng bào và đồng chí. Câu chuyện về sự hy sinh anh dũng của anh nhanh chóng lan truyền khắp cả nước, trở thành một biểu tượng cho sự hy sinh tận hiến, "quyết tử cho Tổ quốc quyết sinh".
Tuy nhiên, vào những năm gần đây, nhiều nhà nghiên cứu đã đặt ra câu hỏi về tính xác thực của câu chuyện này. Có ý kiến cho rằng hình tượng Lê Văn Tám được xây dựng dựa trên câu chuyện có thật của một chiến sĩ nào đó, nhằm mục đích cổ vũ tinh thần kháng chiến của nhân dân ta. Dù vậy, bất kể Lê Văn Tám có phải là một nhân vật có thật hay không, câu chuyện về anh vẫn mang một ý nghĩa nhân văn và lịch sử sâu sắc. Nó đại diện cho tinh thần của cả một thế hệ thanh niên Việt Nam đã không quản ngại gian khổ, hy sinh, dâng hiến tuổi thanh xuân của mình cho độc lập dân tộc.
Lê Văn Tám không chỉ là một cái tên, mà còn là một biểu tượng. Biểu tượng của lòng yêu nước nồng nàn, sự dũng cảm phi thường và ý chí bất khuất. Dù có thể không phải là một nhân vật lịch sử cụ thể, anh vẫn là một anh hùng trong trái tim của hàng triệu người Việt, là một minh chứng sống động cho tinh thần chiến đấu quả cảm của dân tộc. Câu chuyện về anh sẽ mãi mãi được ghi nhớ như một bài học vô giá về sự hy sinh vì Tổ quốc, là ngọn đuốc soi sáng con đường cho các thế hệ mai sau.
(copy )
Lời bài hát “Lá xanh” của nhạc sĩ Hoàng Việt nhắc ta về tinh thần yêu nước, nhiệt huyết cứu nước của biết bao thế hệ anh hùng liệt sĩ vùng đất Hải Phòng. Họ là những người con mang “Sức oai hùng đang căng trong toàn thân” để “Ra tuyền tuyến thi tài cùng nhau giết Tây” trong đó phải kể đến liệt sĩ Đàm Văn Cẩm - Anh hùng lực lượng vũ trang nhân dân. Là người con Hải Phòng được sống trong hoà bình độc lập, nhân dịp Kỉ niệm 78 năm ngày Thương binh Liệt sĩ 27/7, chúng ta cùng nhau ôn lại để tự hào và tri ân chiến công của anh.
Sinh năm 1926 tại xóm Sú 2, xã Lâm Động, huyện Thủy Nguyên, Hải Phòng, sau Cách mạng Tháng Tám năm 1945, Đàm Văn Cẩm tham gia dân quân, rồi giữ chức Tiểu đội trưởng Tiểu đoàn tự vệ Quang Trung, tiếp tục chiến đấu trong lực lượng Công an vũ trang của quê hương Thủy Nguyên.
Năm 1947, trong trận càn lớn của thực dân Pháp vào căn cứ Vẹt Khê (xã Phù Ninh), anh xung phong trèo lên cây đa đầu đập làm nhiệm vụ quan sát và phát tín hiệu. Khi giặc lọt vào trận địa, anh kích mìn, ném lựu đạn, khiến quân thù hoảng loạn. Bị thương nặng và rơi vào vòng vây, anh vẫn chiến đấu tới hơi thở cuối cùng, kiên cường ném tiếp hai quả lựu đạn, tiêu diệt thêm nhiều địch trước khi anh anh dũng hy sinh.
Trong trận đánh ấy, quân ta tiêu diệt 30 tên địch, buộc chúng phải rút lui khỏi khu vực Núi Đèo. Còn Đàm Văn Cẩm – người chiến sĩ cảm tử – đã hiến trọn tuổi xuân cho sự sống của bao người, cho tiếng gọi thiêng liêng của Tổ quốc.
Để tưởng nhớ và ghi nhận công lao của anh, ngày 10/4/2001, Nhà nước truy tặng liệt sĩ Đàm Văn Cẩm danh hiệu cao quý: “Anh hùng Lực lượng vũ trang nhân dân”. Tên anh – người con ưu tú của đất Thủy Nguyên – đã trở thành biểu tượng bất tử của lòng trung kiên và tinh thần sẵn sàng hiến dâng trọn đời cho độc lập dân tộc.
Tấm gương anh đã trở thành bất tử. Tên anh đã hòa vào đất nước. Máu anh tô thắm quê hương.
Thế hệ hôm nay và mai sau nguyện sống xứng đáng với sự hy sinh ấy – giữ trọn niềm tin, lý tưởng và lòng yêu nước mà anh đã gửi lại mảnh đất Thủy Nguyên anh hùng…
Trong giai đoạn 1919 – 1945, dân tộc Việt Nam sống trong ách đô hộ tàn bạo của thực dân Pháp và phát xít Nhật. Để giành lại độc lập tự do cho Tổ quốc, biết bao thế hệ thanh niên ưu tú đã lên đường tham gia phong trào cách mạng. Họ là những chiến sĩ cộng sản, những đoàn viên thanh niên, trí thức yêu nước và cả những người nông dân chân chất nhưng mang trong tim ngọn lửa khát khao giải phóng dân tộc. Nhiều người đã ngã xuống nơi pháp trường, trong nhà tù thực dân hay trên những chiến trường ác liệt. Máu của họ đã tô thắm trang sử vàng của dân tộc, góp phần làm nên thắng lợi của Cách mạng Tháng Tám năm 1945, khai sinh nước Việt Nam Dân chủ Cộng hòa.
Nhắc đến những liệt sĩ giai đoạn này, chúng ta không thể quên Nguyễn Thái Học và các chiến sĩ Việt Nam Quốc dân đảng trong cuộc khởi nghĩa Yên Bái năm 1930, hay những người cộng sản kiên trung như Nguyễn Văn Cừ, Nguyễn Đức Cảnh, Lý Tự Trọng, Phan Đăng Lưu... Họ là những tấm gương sáng ngời của lòng yêu nước, tinh thần quả cảm và niềm tin sắt son vào tương lai của dân tộc.
Hôm nay, sống trong hòa bình, chúng ta càng biết ơn và tự hào về những người đã ngã xuống. Chính sự hy sinh cao cả của liệt sĩ giai đoạn 1919 – 1945 đã hun đúc tinh thần bất khuất, tạo nền móng vững chắc để đất nước ta đi đến độc lập, tự do. Thế hệ trẻ hôm nay cần trân trọng quá khứ, học tập tinh thần yêu nước và tiếp bước cha anh để xây dựng Tổ quốc giàu mạnh, xứng đáng với sự hy sinh anh hùng ấy.
( Mẫu đó bro )
Truyện mà em thích nhất là Sọ Dừa. Chàng trai Sọ Dừa sinh ra đã mang một dáng hình khác lạ, xấu xí nhưng chàng lại có nhiều tài năng, phẩm chất tốt đẹp. Vì muốn giúp đỡ mẹ, chàng đã xin đến ở nhà phú ông và chăn bò rất giỏi, con nào con nấy no căng. Không những vậy, chàng còn gặp được người con gái út của phú ông có tấm lòng nhân hậu, tốt bụng và nên duyên vợ chồng. Trải qua nhiều gian nan và thử thách, cuối cùng hai vợ chồng Sọ Dừa đã có được cuộc sống hạnh phúc. Đó là một kết thúc có hậu, phần thưởng xứng đáng cho những con người hiền lành, lương thiện.
Mẹ em là người mà em yêu quý nhất trên đời. Mẹ năm nay khoảng 35 tuổi, dáng người mẹ thanh mảnh, cao vừa phải. Mái tóc mẹ dài và đen óng, thường được buộc gọn gàng sau gáy. Khuôn mặt mẹ tròn, làn da hơi ngăm, nụ cười của mẹ luôn dịu dàng khiến em cảm thấy ấm áp.
Mẹ rất hiền và chăm chỉ. Mỗi ngày, mẹ đều dậy sớm nấu ăn cho cả nhà rồi mới đi làm. Dù công việc vất vả, mẹ vẫn luôn quan tâm và lo lắng cho em từng chút một. Mỗi tối, mẹ hay ngồi bên em, giúp em học bài và kể chuyện cho em nghe trước khi đi ngủ.
Em rất yêu mẹ và em luôn cố gắng học giỏi, ngoan ngoãn để mẹ vui lòng.
Chúc bạn học tốt!
Sáng ngày khai giảng, bầu trời trong xanh, những tia nắng vàng dịu nhẹ len qua kẽ lá, gió thu thổi mát rượi. Từ cổng trường, dòng người nô nức kéo vào, ai cũng mặc đồng phục chỉnh tề, gương mặt rạng rỡ niềm vui. Sân trường hôm nay được trang hoàng rực rỡ, cờ hoa bay phấp phới, dãy ghế xếp thẳng hàng ngay ngắn chờ đón học sinh.
Khi buổi lễ bắt đầu, tiếng quốc ca cất lên trang nghiêm, vang vọng khắp sân trường. Thầy hiệu trưởng bước lên bục phát biểu, giọng nói trầm ấm, thân thương gửi gắm bao niềm tin vào năm học mới. Rồi giây phút được mong chờ nhất cũng đến, tiếng trống khai trường vang lên từng hồi rộn rã, ngân dài như thúc giục chúng em bước vào chặng đường học tập mới.
Nhìn quanh, em thấy nụ cười hiền hậu của thầy cô, thấy ánh mắt hân hoan, háo hức của bạn bè. Không khí trang trọng xen lẫn niềm vui rộn ràng khiến em cảm thấy tự hào và tràn đầy quyết tâm. Buổi lễ khai giảng đã để lại trong lòng em một ấn tượng sâu sắc, tiếp thêm cho em động lực để học tập thật tốt trong năm học mới.
Sáng đầu thu, bầu trời cao vút và trong xanh, những tia nắng dịu dàng trải nhẹ trên sân trường. Tiếng chim líu lo trên cành cây như cũng vui mừng chào đón ngày khai giảng – ngày hội lớn của thầy trò sau kỳ nghỉ hè dài. Không khí rộn ràng, tươi vui bao trùm khắp ngôi trường thân yêu.
Từ sáng sớm, các bạn học sinh trong trang phục đồng phục chỉnh tề đã có mặt đông đủ. Ai cũng vui vẻ, háo hức, trên gương mặt rạng rỡ là nụ cười tươi tắn. Những bó hoa tươi thắm được các bạn mang đến tặng thầy cô như lời tri ân dịu dàng và sâu sắc. Trên sân trường, cờ hoa rực rỡ, băng-rôn “Chào mừng năm học mới” được treo trang trọng trên lễ đài.
Buổi lễ bắt đầu bằng nghi thức chào cờ trang nghiêm. Lá cờ Tổ quốc tung bay trong gió, tiếng quốc ca vang lên hùng tráng khiến ai cũng xúc động và tự hào. Sau đó, thầy hiệu trưởng lên đọc diễn văn khai giảng, tiếng nói ấm áp, thân quen vang vọng khắp sân trường. Những tràng pháo tay không ngớt vang lên cổ vũ, hưởng ứng.
Một trong những khoảnh khắc đáng nhớ nhất là khi trống trường vang lên – âm thanh của sự khởi đầu. Tiếng trống trầm hùng vang vọng như đánh thức không gian yên ắng, báo hiệu một năm học mới đã đến. Các thầy cô giáo và học sinh đều nhìn nhau với ánh mắt tin tưởng, quyết tâm cho một chặng đường mới.
Buổi lễ kết thúc trong niềm vui và sự phấn khởi. Dư âm của buổi khai giảng vẫn còn vang mãi trong lòng em. Em thầm hứa sẽ chăm ngoan học giỏi, xứng đáng với tình yêu thương của thầy cô và mái trường. Tham khảo
- Tóm tắt ý chính: Nhắc lại các điểm quan trọng đã trình bày trong bài.
- Ví dụ: "Như vậy, qua những ví dụ và lý lẽ đã đưa ra, chúng ta thấy rằng...".
- Nhấn mạnh thông điệp: Khẳng định lại thông điệp chính hoặc quan điểm của bạn.
- Ví dụ: "Từ đó, ta có thể thấy rằng việc... là điều vô cùng quan trọng đối với...".
- Kêu gọi hành động hoặc suy ngẫm: Đưa ra một lời kêu gọi, một câu hỏi mở để người đọc suy nghĩ thêm.
- Ví dụ: "Vậy chúng ta có thể làm gì để thay đổi điều này? Câu trả lời phụ thuộc vào hành động của mỗi người chúng ta."
- Cảm ơn hoặc kết thúc nhẹ nhàng: Bạn có thể kết thúc bài văn một cách nhẹ nhàng, lịch sự hoặc cảm ơn người đọc.
- Ví dụ: "Hy vọng rằng mỗi người sẽ tự rút ra bài học cho bản thân từ những điều đã bàn luận trong bài viết này."
- Tóm tắt ý chính: Nhắc lại các điểm quan trọng đã trình bày trong bài.
- Ví dụ: "Như vậy, qua những ví dụ và lý lẽ đã đưa ra, chúng ta thấy rằng...".
- Nhấn mạnh thông điệp: Khẳng định lại thông điệp chính hoặc quan điểm của bạn.
- Ví dụ: "Từ đó, ta có thể thấy rằng việc... là điều vô cùng quan trọng đối với...".
- Kêu gọi hành động hoặc suy ngẫm: Đưa ra một lời kêu gọi, một câu hỏi mở để người đọc suy nghĩ thêm.
- Ví dụ: "Vậy chúng ta có thể làm gì để thay đổi điều này? Câu trả lời phụ thuộc vào hành động của mỗi người chúng ta."
- Cảm ơn hoặc kết thúc nhẹ nhàng: Bạn có thể kết thúc bài văn một cách nhẹ nhàng, lịch sự hoặc cảm ơn người đọc.
- Ví dụ: "Hy vọng rằng mỗi người sẽ tự rút ra bài học cho bản thân từ những điều đã bàn luận trong bài viết này."
1.
- Câu chuyện kể về anh Kim Đồng.
- Mở đầu: Một lần, sau khi làm nhiệm vụ dẫn cán bộ vào căn cứ, Kim Đồng đang trên đường trở về nhà thì nghe có tiếng động lạ ở trong rừng.
- Diễn biến:
+ Kim Đồng liền rủ Cao Sơn tìm cách báo động cho các anh cán bộ đang ở trong xóm biết.
+ Sau khi quan sát, Kim Đồng đã nhìn thấy bọn lính đang lợi dụng sương mù phục kích trên đường vào xóm và im lặng đợi bắt người.
+ Kim Đồng bảo Cao Sơn lùi về phía sau, chạy về báo cáo.
+ Đợi cho bạn đi rồi, Kim Đồng ngắm kĩ địa hình, để chạy vọt qua suối, lên phía rừng. Như vậy, bọn lính sẽ phải nổ súng hoặc kêu lên. Chúng nó sẽ bị lộ.
+ Quả nhiên, thấy có bóng người chạy, bọn giặc lên đạn và hô: “Đứng lại!”. Kim Đồng không dừng chân. Giặc bắn theo.
- Kết thúc: Anh Kim Đồng đã anh dũng hi sinh. Hôm ấy là sáng sớm ngày 15 tháng 02 năm 1943.
- Nhờ tiếng súng báo động ấy, các đồng chí cán bộ ở gần đó tránh thoát lên rừng. Song, Kim Đồng đã bị trúng đạn và anh dũng hy sinh tại chỗ, ngay bờ suối Lê-nin.
- Em rất ngưỡng mộ anh Kim Đồng. Anh đã nêu lên một tấm gương vì cách mạng quên mình, hy sinh khi làm nhiệm vụ bảo vệ cán bộ cách mạng. Sự hy sinh đó là tấm gương sáng chói mở đầu cho nhiều gương cao quí khác trong đội ngũ Đội viên Thiếu niên Tiền phong Hồ Chí Minh.
2.
- Mở bài: Để có một đất nước không có chiến tranh, bộ đội và các chiến sĩ, các vị anh hùng của dân tộc đã phải đổ máu để dành lại tự do. Trong những người chiến sĩ dũng cảm đó, có trẻ nhỏ, có thiếu niên, có người trưởng thành. Và một trong những người anh hùng nhỏ tuổi mà em rất ngưỡng mộ, đó là anh Kim Đồng.
- Thân bài:
+ Một lần, sau khi làm nhiệm vụ dẫn cán bộ vào căn cứ, Kim Đồng đang trên đường trở về nhà thì nghe có tiếng động lạ ở trong rừng. Kim Đồng liền rủ Cao Sơn tìm cách báo động cho các anh cán bộ đang ở trong xóm biết. Sau khi quan sát, Kim Đồng đã nhìn thấy bọn lính đang lợi dụng sương mù phục kích trên đường vào xóm và im lặng đợi bắt người. Kim Đồng bảo Cao Sơn lùi về phía sau, chạy về báo cáo. Đợi cho bạn đi rồi, Kim Đồng ngắm kĩ địa hình, để chạy vọt qua suối, lên phía rừng. Như vậy, bọn lính sẽ phải nổ súng hoặc kêu lên. Chúng nó sẽ bị lộ. Quả nhiên, thấy có bóng người chạy, bọn giặc lên đạn và hô: “Đứng lại!”.
Kim Đồng không dừng chân. Giặc bắn theo.
+ Nhờ tiếng súng báo động ấy, các đồng chí cán bộ ở gần đó tránh thoát lên rừng. Song, Kim Đồng đã bị trúng đạn và anh dũng hy sinh tại chỗ, ngay bờ suối Lê-nin. Hôm ấy là sáng sớm ngày 15 tháng 02 năm 1943.
+ Em rất ngưỡng mộ anh Kim Đồng. Anh đã nêu lên một tấm gương vì cách mạng quên mình, hy sinh khi làm nhiệm vụ bảo vệ cán bộ cách mạng. Sự hy sinh đó là tấm gương sáng chói mở đầu cho nhiều gương cao quí khác trong đội ngũ Đội viên Thiếu niên Tiền phong Hồ Chí Minh.
- Kết bài: Anh Kim Đồng xứng đáng là một người anh hùng. Một người chết cho đân tộc, đã dâng cả đời mình để cứu lấy sự hoà bình, ấm no. Anh sẽ luôn sống mãi trong tâm trí của mỗi người theo năm tháng không bao giờ phai.
3. Em tiến hành góp ý cho dàn ý của bạn và chỉnh sửa dàn ý nếu có.
Câu chuyện Những bức chân dung đã để lại trong em nhiều suy nghĩ sâu sắc về lòng nhân ái và cách nhìn nhận giá trị con người. Qua hình ảnh người họa sĩ già âm thầm vẽ chân dung cho những đứa trẻ khuyết tật, tác giả đã cho thấy rằng mỗi con người đều xứng đáng được yêu thương, trân trọng và ghi nhận vẻ đẹp riêng của mình. Những bức tranh ấy không chỉ là tác phẩm nghệ thuật mà còn là sự sẻ chia, là cây cầu kết nối những tâm hồn bị tổn thương với thế giới xung quanh. Em cảm động trước tấm lòng của người họa sĩ – một con người thầm lặng nhưng đầy tình thương. Câu chuyện khiến em nhận ra rằng, đôi khi một hành động nhỏ, một cái nhìn bao dung cũng đủ để làm ấm lòng người khác và tạo nên những điều kỳ diệu trong cuộc sống.
tick cho mik nha
Bài làm
Có một câu nói rất hay rằng: "Ơn thầy như biển rộng, nghĩa mẹ như núi cao." Thầy cô là người dẫn đường, chỉ bảo chúng ta từng bước trên con đường học tập. Khi đọc câu chuyện "Những bức chân dung", em cảm nhận được tình cảm chân thành, sâu sắc giữa thầy và trò, khiến lòng em rất xúc động.Trong câu chuyện, dù đã lớn và mỗi người có cuộc sống riêng, các học sinh cũ vẫn nhớ đến thầy giáo ngày xưa. Họ dành tặng thầy món quà thật đặc biệt – những bức chân dung được vẽ bằng tất cả tình cảm biết ơn. Em cảm thấy rất thương thầy – người đã dành cả đời mình để dạy dỗ, chăm sóc các học trò. Câu chuyện nhắc nhở em phải luôn trân trọng và biết ơn những người thầy cô đã dạy mình, bởi công ơn của thầy cô thật sự rất lớn lao. Em mong rằng sau này mình cũng sẽ luôn ghi nhớ lời dạy của thầy cô và học thật tốt để không phụ lòng họ.
Nếu cs ý gì bị sai sót mong bn góp ý ah !
💖 Đề bài:
Nêu cảm xúc của em về câu chuyện “Những bức chân dung”
Bài làm:
Mở bài:
Khi đọc câu chuyện “Những bức chân dung”, em cảm thấy trái tim mình như được chạm vào bằng những gam màu của yêu thương và lòng nhân ái. Câu chuyện giản dị mà sâu sắc, để lại trong em nhiều suy nghĩ đẹp về cách nhìn người và trân trọng cuộc sống.
Thân bài:
Nhân vật chính trong truyện là một cậu bé hồn nhiên, trong sáng. Cậu không vẽ những bức tranh thật hoàn hảo, nhưng trong từng nét vẽ ấy, em cảm nhận được tấm lòng ấm áp và chân thành. Cậu bé nhìn thấy ở mỗi người một vẻ đẹp riêng, một điều tốt đáng được trân trọng. Dù ai có khuyết điểm, cậu vẫn chọn cách nhìn bằng ánh mắt bao dung và trái tim yêu thương. Chính điều đó khiến những bức chân dung trở nên sống động và cảm động đến lạ kỳ.
Nhìn vào câu chuyện, em học được rằng: trong cuộc sống, không ai hoàn hảo cả. Nhưng nếu ta biết nhìn nhau bằng tình thương và sự cảm thông, ta sẽ thấy xung quanh mình toàn là những điều tốt đẹp.
Kết bài:
“Những bức chân dung” không chỉ là một câu chuyện về hội họa, mà còn là bức tranh về tâm hồn con người. Em yêu câu chuyện ấy vì nó dạy em biết tin tưởng, biết yêu thương và biết nhìn thế giới bằng đôi mắt hiền hòa. Từ nay, em muốn mình cũng vẽ nên những “bức chân dung” của cuộc sống – bằng những hành động tử tế và trái tim chân thành. 🌈
Câu chuyện *Những bức chân dung* đã để lại trong em nhiều cảm xúc sâu sắc. Em cảm thấy rất xúc động trước tấm lòng nhân hậu, yêu thương con người của người họa sĩ già. Dù sống trong hoàn cảnh nghèo khó, ông vẫn âm thầm vẽ chân dung những người dân lao động bình thường và tặng họ như một món quà vô giá. Những bức tranh không chỉ ghi lại hình ảnh bên ngoài, mà còn thể hiện tâm hồn, vẻ đẹp chân thật của mỗi con người. Qua đó, em cảm nhận được sự trân trọng của ông đối với cuộc sống và con người xung quanh. Câu chuyện khiến em nhận ra rằng nghệ thuật không chỉ là cái đẹp, mà còn là cầu nối yêu thương, là cách để con người hiểu và gần nhau hơn. Em rất khâm phục tấm lòng cao cả và nhân văn của người họa sĩ trong truyện, và thầm mong mình cũng có thể sống tử tế, yêu thương và sẻ chia như ông.
Bài viết: Cảm xúc của em về câu chuyện “Những bức chân dung”
Khi đọc câu chuyện “Những bức chân dung”, lòng em như được sưởi ấm bởi ánh sáng của tình yêu thương. Cậu bé trong truyện không chỉ vẽ bằng màu sắc, mà còn vẽ bằng cả trái tim. Mỗi bức chân dung là một thông điệp đẹp về lòng tin và sự trân trọng giữa con người với nhau. Cậu không nhìn thấy khuyết điểm, mà chỉ nhìn thấy điều tốt lành ẩn sâu trong mỗi người. Chính điều đó khiến em hiểu rằng: khi ta biết nhìn đời bằng ánh mắt nhân ái, thế giới xung quanh sẽ trở nên rực rỡ hơn biết bao. Câu chuyện giúp em học được cách yêu thương, biết cảm thông và lan tỏa niềm tin vào điều thiện trong cuộc sống.

Luật sư Phạm Văn Bạch – Người cống hiến trọn đời cho nền pháp lý cách mạng
Trong lịch sử hình thành và phát triển của nền pháp luật Việt Nam hiện đại, Luật sư Phạm Văn Bạch là một trong những tên tuổi tiêu biểu, người đã có những đóng góp to lớn cho sự nghiệp cách mạng và xây dựng hệ thống tư pháp nước nhà.
Ông sinh năm 1910 tại Hà Nội, trong một gia đình trí thức. Từ khi còn trẻ, Phạm Văn Bạch đã sớm bộc lộ tư chất thông minh và tinh thần yêu nước. Ông tốt nghiệp ngành luật tại Pháp và trở thành một trong những luật sư người Việt đầu tiên có trình độ chuyên môn cao thời bấy giờ. Nhưng thay vì phục vụ cho chế độ thực dân, ông đã chọn con đường đứng về phía nhân dân, tham gia phong trào yêu nước, và cống hiến trí tuệ của mình cho sự nghiệp giải phóng dân tộc.
Sau Cách mạng Tháng Tám 1945, ông tham gia chính quyền cách mạng, giữ nhiều chức vụ quan trọng trong ngành tư pháp như Chánh án Tòa án Nhân dân Tối cao đầu tiên của nước Việt Nam Dân chủ Cộng hòa. Trong thời kỳ kháng chiến và xây dựng đất nước, ông có công lớn trong việc xây dựng nền pháp luật xã hội chủ nghĩa, đào tạo đội ngũ cán bộ tư pháp, và đặt nền móng cho hệ thống tòa án nhân dân ngày nay.
Luật sư Phạm Văn Bạch không chỉ nổi bật bởi chuyên môn giỏi mà còn bởi tư cách đạo đức mẫu mực, lối sống liêm khiết, giản dị và gần gũi với nhân dân. Ông luôn coi pháp luật là công cụ để bảo vệ công lý, bảo vệ người dân lao động, và thúc đẩy sự tiến bộ xã hội. Những quan điểm và đóng góp của ông vẫn còn được trân trọng và áp dụng trong hệ thống tư pháp Việt Nam ngày nay.
Ông qua đời năm 1986, để lại một di sản lớn cho ngành luật và tư pháp nước nhà. Luật sư Phạm Văn Bạch mãi mãi là tấm gương sáng về người trí thức yêu nước, sống và làm việc vì lý tưởng công bằng, dân chủ và nhân đạo.
Tham khảo
Luật sư Phạm Văn Bạch (1910 - 1986) là một nhân vật tiêu biểu của nền tư pháp cách mạng Việt Nam, người đã dành cả cuộc đời mình để xây dựng và bảo vệ công lý, góp phần quan trọng vào sự nghiệp đấu tranh giành độc lập, thống nhất đất nước và xây dựng chủ nghĩa xã hội.
Sinh ra tại làng Long Hưng, huyện Châu Thành, tỉnh Tiền Giang, ông theo học ngành luật tại Pháp và trở về nước với bằng Tiến sĩ Luật. Với tri thức và lòng yêu nước nồng nàn, ông sớm tham gia các phong trào yêu nước, trở thành thành viên của Mặt trận Việt Minh.
Sau Cách mạng tháng Tám năm 1945, Luật sư Phạm Văn Bạch được Chủ tịch Hồ Chí Minh tin tưởng giao trọng trách là Chủ tịch Ủy ban Hành chính Lâm thời Nam Bộ, rồi sau đó là Chủ tịch Ủy ban Kháng chiến Hành chính Nam Bộ. Ông đã có công lớn trong việc tổ chức và lãnh đạo cuộc kháng chiến chống thực dân Pháp ở miền Nam.
Năm 1954, sau Hiệp định Genève, Luật sư Phạm Văn Bạch được điều ra Bắc và được bổ nhiệm làm Chánh án Tòa án Nhân dân Tối cao, giữ vị trí này cho đến năm 1981. Trên cương vị người đứng đầu ngành tư pháp, ông đã có những đóng góp to lớn vào việc xây dựng hệ thống pháp luật, đào tạo đội ngũ cán bộ tư pháp, và thực hiện công bằng xã hội. Ông luôn đề cao nguyên tắc thượng tôn pháp luật, bảo vệ quyền lợi chính đáng của nhân dân.
Luật sư Phạm Văn Bạch không chỉ là một nhà lãnh đạo tư pháp tài năng mà còn là một tấm gương về sự liêm khiết, giản dị và tận tụy với công việc. Cuộc đời và sự nghiệp của ông là minh chứng cho sự cồng hiến không ngừng nghỉ vì một nền tư pháp vững mạnh, vì công lý và hạnh phúc của nhân dân. Ông là niềm tự hào của giới luật sư và là một trong những người đặt nền móng vững chắc cho hệ thống pháp luật Việt Nam hiện đại.