K
Khách

Hãy nhập câu hỏi của bạn vào đây, nếu là tài khoản VIP, bạn sẽ được ưu tiên trả lời.

2 tháng 7 2025

mình không biết đâu, mới học lớp 5 thôi mà.

16 tháng 12 2025

Fhbfskcjcfjchdhjdbbdiidvieviiesc về hchcjdjfhfhehdyfy đi fjfgfhfhfhf làm việc tại e fyrjcjgdgdsjajgdgddggshdhdhdhhdhghnn nên bccbbcbcbc baf ty trách nhiệm thu fjfgfhfhfhf cho hfhhfyrybr hệ đh jhgddjdj bdbhdhdhfhdhdgdgghdh fjhfhfhfhfhhfhfgbcbfbgbccbbcbcbcbcbbhxhdhfhfhfnfnfncncngbfhfhhchfhfcncndncnvbbcbfnhhfhffhfhhhhfhfhfh,🏅🏆🥇🥇🏆🏆🥇🏆🥇🏆🥇🏆🥇🏆🛻🏆🥉🥉🥇🎖️🥇🎖️🎖️🥉🏆🏆🏆🏆🥇🥇🎖️🚗🥉🏆🏆🥉🥇🥇🥉🎖️🏆🎖️🏆🥇🏆🥇🏆🥇🏆🏆🥇🏆🥇🏆🥇🏆🏆🥇🏆🥇🏆🥇🏆🥇🏆🥇🏆🥇🏆🥇🏆🏆🥇🏆🥇🏆🥇🏆🥇🏆🥇🏆🥇🏆🥇🏆🥇

Câu 1

Trong văn bản Những vùng trời khác nhau, Nguyễn Minh Châu đã khắc họa cảm động tình cảm sâu nặng mà Lê dành cho Sơn – một tình đồng chí, đồng đội bền chặt, thiêng liêng. Ban đầu, Lê không có thiện cảm với Sơn – một “công tử Hà Nội trắng trẻo”. Nhưng qua ba năm sống và chiến đấu bên nhau, những định kiến ban đầu dần tan biến, nhường chỗ cho sự thấu hiểu và gắn bó. Họ cùng chia sẻ gian khổ chiến tranh, từ tấm giát nằm, tấm áo sặc mùi thuốc đạn đến chung một lý tưởng bảo vệ Tổ quốc. Trong giây phút chia tay, Lê đặt trọn niềm tin vào Sơn, tin rằng Sơn sẽ thay mình bảo vệ quê hương, bảo vệ bầu trời Tổ quốc. Trong sâu thẳm tâm hồn, Lê coi Sơn là “đi nhịp nhất” – người đồng chí thân thiết nhất đời lính. Khi đứng dưới bầu trời Hà Nội, Lê vẫn luôn hướng về Sơn nơi quê nhà sông Lam, cho thấy tình cảm ấy không bị chia cắt bởi không gian. Qua đó, tác giả đã ngợi ca vẻ đẹp của tình đồng đội trong chiến tranh: chân thành, bền bỉ và giàu giá trị nhân văn.

Câu 2

Trong truyện ngắn Những vùng trời khác nhau, Nguyễn Minh Châu đã gửi gắm một thông điệp sâu sắc: dù mỗi con người sinh ra ở một miền đất khác nhau, thì tất cả đều chung một bầu trời Tổ quốc. “Vùng trời quê hương nào cũng là bầu trời Tổ quốc” không chỉ là nhận thức của những người lính trong chiến tranh, mà còn là chân lý có ý nghĩa bền vững trong mọi giai đoạn của đất nước. Quê hương trước hết là nơi mỗi con người cất tiếng khóc chào đời, là dòng sông, bãi bồi, mái nhà thân thuộc nuôi dưỡng tâm hồn ta. Với Lê, đó là sông Hồng; với Sơn, đó là sông Lam. Mỗi vùng quê mang một vẻ đẹp riêng, một ký ức riêng, gắn với máu thịt của mỗi con người. Nhưng khi Tổ quốc lâm nguy, những người lính đã rời quê hương mình để bảo vệ quê hương của người khác, bởi họ hiểu rằng mất đi bất cứ vùng đất nào cũng là mất đi một phần của Tổ quốc chung. Trong chiến tranh, Lê và Sơn chia nhau nhiệm vụ, chia nhau những “vùng trời khác nhau” để chiến đấu. Người ở lại Nghệ An, người ra Hà Nội, nhưng họ cùng chung một lý tưởng: bảo vệ bầu trời Tổ quốc. Chính nhận thức ấy đã giúp con người vượt qua nỗi nhớ nhà, sự chia ly và hiểm nguy để hoàn thành sứ mệnh lớn lao. Quê hương không còn là khái niệm hẹp, mà mở rộng thành tình yêu đất nước, yêu từng tấc đất mình đang đứng. Trong bối cảnh đất nước hôm nay, khi không còn bom đạn chiến tranh nhưng vẫn đối diện với nhiều thách thức như thiên tai, dịch bệnh, biến đổi khí hậu, hội nhập quốc tế, tư tưởng ấy vẫn còn nguyên giá trị. Mỗi người trẻ cần hiểu rằng dù học tập, làm việc ở đâu, thì trách nhiệm với Tổ quốc vẫn luôn hiện hữu. Bảo vệ môi trường, giữ gìn văn hóa, sống trung thực, cống hiến bằng trí tuệ và lao động – đó chính là cách gìn giữ “bầu trời Tổ quốc” trong thời bình. “Vùng trời quê hương nào cũng là bầu trời Tổ quốc” nhắc nhở chúng ta sống vượt lên cái tôi nhỏ bé để hướng đến lợi ích chung. Khi mỗi người biết yêu quê hương mình và trân trọng quê hương của người khác, đất nước sẽ trở thành một khối thống nhất bền vững. Đó chính là sức mạnh giúp dân tộc Việt Nam đi qua chiến tranh và vững vàng trong tương lai.

15 tháng 1

Câu 1: Bài làm

Trong văn bản Những vùng trời khác nhau, tình cảm của Lê dành cho Sơn được thể hiện sâu sắc, chân thành và thấm đẫm chất người lính. Từ chỗ không có thiện cảm với Sơn – một “công tử Hà Nội trắng trẻo”, qua thời gian chiến đấu gian khổ, Lê dần nhận ra vẻ đẹp trong tâm hồn và phẩm chất của bạn. Ba năm sống, chiến đấu cùng nhau đã gắn kết họ bằng tình đồng đội keo sơn, cùng sẻ chia từ tấm giát nằm, tấm áo sặc mùi thuốc đạn đến lý tưởng bảo vệ Tổ quốc. Khi chia tay để mỗi người đi về một “vùng trời” khác nhau, trong suy nghĩ sâu kín nhất, Lê coi Sơn là “đồng chí thân thiết nhất trong đời lính”. Nỗi nhớ, niềm tin và sự gắn bó ấy còn theo Lê đến tận Hà Nội, khi anh nhận ra Sơn đang chiến đấu trên chính quê hương mình. Tình cảm của Lê dành cho Sơn không chỉ là tình bạn mà còn là biểu tượng đẹp của tình đồng chí, đồng đội trong chiến tranh – giản dị, bền chặt và đầy hy sinh.

Câu 2: Bài làm


25 tháng 1

câu672

27 tháng 1

Câu 1

Trong văn bản Những vùng trời khác nhau, tình cảm của Lê dành cho Sơn là tình đồng chí, đồng đội sâu sắc, chân thành và cảm động. Ban đầu, Lê không có thiện cảm với Sơn một chàng trai Hà Nội trắng trẻo, có phần xa lạ với cuộc sống chiến đấu gian khổ. Tuy nhiên, qua ba năm cùng sống, cùng chiến đấu, cùng đối mặt với bom đạn, Lê dần thấu hiểu và coi Sơn là người đồng chí thân thiết nhất trong đời lính.Tình cảm ấy được thể hiện rõ trong khoảnh khắc chia tay. Lê tin tưởng tuyệt đối vào Sơn khi gửi gắm quê hương mình cho bạn bảo vệ. Câu nói ngắn gọn “Tớ rất tin cậu!” chứa đựng sự trân trọng, gắn bó và niềm tin sâu sắc. Họ chia nhau những vật dụng giản dị và “chia nhau bầu trời Tổ quốc”, cho thấy dù xa nhau về không gian nhưng vẫn chung lý tưởng, chung trách nhiệm với đất nước. Hai tiếng “Đi nhá!” giản dị mà nghẹn ngào đã khắc họa rõ nét tình đồng đội bền chặt, thiêng liêng của những người lính trong chiến tranh.

Câu 2

Trong truyện ngắn Những vùng trời khác nhau của Nguyễn Minh Châu, hình ảnh những người lính chia tay nhau để chiến đấu ở những vùng trời khác nhau đã gợi lên một thông điệp sâu sắc: vùng trời quê hương nào cũng là bầu trời của Tổ quốc. Mỗi con người có một quê hương riêng, một nơi gắn bó máu thịt, nhưng tất cả đều cùng nằm dưới mái trời chung của đất nước Việt Nam.

Đối với những người lính như Lê và Sơn, quê hương không chỉ là nơi chôn nhau cắt rốn mà còn là động lực để họ chiến đấu và hy sinh. Sơn ở lại bảo vệ vùng trời Nghệ An – quê hương của Lê, còn Lê ra Hà Nội chiến đấu dưới bầu trời vốn thân thuộc với Sơn. Sự hoán đổi ấy cho thấy một chân lý giản dị: bảo vệ quê hương của đồng đội cũng chính là bảo vệ Tổ quốc. Mỗi vùng đất, mỗi bầu trời đều có giá trị như nhau trong trái tim những người lính.

Trong thực tiễn hôm nay, đất nước ta đang đổi thay mạnh mẽ trong thời kỳ hội nhập và phát triển. Dù sống ở miền núi, đồng bằng hay thành phố, dù học tập, lao động ở trong nước hay ngoài nước, mỗi người Việt Nam đều mang trong mình trách nhiệm với Tổ quốc. Có người góp sức bằng tri thức, có người bằng lao động chân tay, có người bằng việc giữ gìn bản sắc văn hóa, có người sẵn sàng đứng nơi tuyến đầu bảo vệ chủ quyền quốc gia. Mỗi đóng góp ấy đều đáng trân trọng vì đều xuất phát từ tình yêu quê hương, đất nước.

Bên cạnh đó, câu chuyện còn nhắc nhở thế hệ trẻ hôm nay cần có ý thức gắn bó với quê hương của mình. Yêu quê hương không chỉ là tự hào mà còn là hành động cụ thể: học tập tốt, sống có trách nhiệm, biết sẻ chia và cống hiến. Khi mỗi người biết trân trọng “vùng trời” nơi mình đang sống, đất nước sẽ trở thành một khối thống nhất bền vững.

Tóm lại, Những vùng trời khác nhau không chỉ ca ngợi tình đồng đội trong chiến tranh mà còn khẳng định một tư tưởng lớn: mọi vùng trời quê hương đều hợp thành bầu trời Tổ quốc. Nhận thức được điều đó sẽ giúp mỗi chúng ta sống có trách nhiệm hơn với bản thân, với quê hương và với đất nước.



27 tháng 1

Câu 1. Bài làm

Dưới ngòi bút của tác giả, tình cảm của Lê dành cho Sơn hiện lên chân thành, sâu nặng và mang vẻ đẹp tiêu biểu của tình đồng chí trong chiến tranh. Ban đầu, Lê từng có khoảng cách với Sơn – một “công tử Hà Nội trắng trẻo”. Nhưng qua ba năm sống, chiến đấu cùng nhau, mọi định kiến tan biến, nhường chỗ cho sự thấu hiểu và gắn bó bền chặt. Sơn trở thành người đồng đội thân thiết nhất, được Lê đặt trọn niềm tin: “Tớ rất tin cậu!”. Niềm tin ấy không chỉ dành cho cá nhân Sơn mà còn là sự gửi gắm quê hương, bầu trời xứ Nghệ cho người bạn ở lại bảo vệ. Cuộc chia tay giữa họ giản dị đến nghẹn ngào, chỉ bằng hai tiếng “Đi nhá!”, nhưng chứa đựng bao cảm xúc dồn nén, bao yêu thương không cần nói thành lời. Khi ra Hà Nội, đứng dưới một “vùng trời khác”, Lê vẫn luôn nghĩ về Sơn, về trận địa cũ, về phù sa sông Lam – nơi gắn với người bạn thân. Nỗi nhớ ấy cho thấy Sơn đã trở thành một phần không thể thiếu trong đời lính của Lê, làm nổi bật vẻ đẹp lặng thầm mà sâu sắc của tình đồng đội, đồng chí trong chiến tranh.

Câu 2. Bài làm

Mỗi con người sinh ra đều gắn bó với một vùng đất, một khoảng trời quê hương riêng. Có nơi là đồng bằng trù phú, có nơi là miền núi xa xôi, có nơi là hải đảo giữa trùng khơi. Dù khác nhau về địa lí, điều kiện sống hay nhịp phát triển, tất cả những “vùng trời” ấy đều hợp thành bầu trời chung mang tên Tổ quốc Việt Nam.

Quê hương trước hết là cội nguồn hình thành nên bản sắc của mỗi con người. Từ tiếng ru của mẹ, con sông, con đường làng, đến những phong tục, tập quán riêng biệt, tất cả tạo nên màu sắc độc đáo cho từng vùng miền. Chính sự đa dạng ấy làm nên chiều sâu văn hóa của đất nước. Không có vùng đất nào là “ngoại vi” hay kém giá trị, bởi mỗi nơi đều góp một phần vào lịch sử, truyền thống và sức sống của dân tộc. Vùng trời quê hương nào cũng đáng trân trọng, bởi đó là nơi lưu giữ ký ức, nuôi dưỡng tâm hồn con người Việt Nam.

Trong bối cảnh đất nước đang có nhiều thay đổi lớn lao, ý thức về bầu trời Tổ quốc chung lại càng trở nên quan trọng. Sự phát triển không đồng đều giữa các vùng miền dễ tạo ra khoảng cách về kinh tế, giáo dục và cơ hội sống. Tuy nhiên, thay vì nhìn nhau bằng sự so sánh hay phân biệt, chúng ta cần học cách thấu hiểu, sẻ chia và cùng nhau phát triển. Khi mỗi người biết trân trọng quê hương của người khác như chính quê hương mình, tinh thần đoàn kết dân tộc sẽ được củng cố bền vững hơn.


Thực tế cho thấy, trong những thời khắc khó khăn của đất nước – từ thiên tai, dịch bệnh đến bảo vệ chủ quyền – mọi vùng miền đều chung một nhịp đập. Người miền xuôi hướng về miền núi, đồng bào trong đất liền hướng ra biển đảo xa xôi. Điều đó chứng minh rằng dù đứng dưới những “vùng trời” khác nhau, người Việt Nam vẫn chung một bầu trời Tổ quốc, chung trách nhiệm và tình yêu dành cho đất nước.

Đối với thế hệ trẻ hôm nay, nhận thức “vùng trời quê hương nào cũng là bầu trời Tổ quốc” không chỉ dừng lại ở cảm xúc mà cần được thể hiện bằng hành động cụ thể. Đó là thái độ tôn trọng sự khác biệt vùng miền, là ý thức học tập, rèn luyện để đóng góp cho sự phát triển chung, là tinh thần sẵn sàng đi đến những nơi Tổ quốc cần. Khi mỗi cá nhân biết sống vì cộng đồng, vì đất nước, bầu trời Tổ quốc sẽ ngày càng rộng mở và bền vững.

Tóm lại, dù mỗi người sinh ra dưới một vùng trời quê hương khác nhau, tất cả đều cùng chung một bầu trời Tổ quốc Việt Nam. Nhận thức đúng điều đó sẽ giúp chúng ta sống nhân ái hơn, đoàn kết hơn và có trách nhiệm hơn với đất nước trong hiện tại và tương lai.

28 tháng 1

Bài làm

Câu

28 tháng 1

Câu 2

sông lam

sông hồng

28 tháng 1

Câu 1:

Tình cảm của Lê dành cho Sơn trong đoạn trích thể hiện sự phức tạp và giằng xé giữa lý trí và tình cảm. Ban đầu, Lê có vẻ nguong mộ Sơn, một chàng trai tài hoa, lãng tử. Cô nhận ra ở Sơn những phẩm chất mà cô khao khát, như sự tự do, phóng khoáng và khả năng cảm thụ nghệ thuật sâu sắc. Tình cảm này không đơn thuần là sự ngưỡng mộ này dần nảy sinh thành những rung động nhẹ nhàng, trong sáng. Lê có thể cảm thấy tim mình xao xuyến mỗi khi Sơn xuất hiện, hoặc những suy nghĩ về Sơn thường xuyên uất hiện trong tâm trí cô. Tuy nhiên, tình cảm này không được thể hiện một cách trực tiếp, manh mẽ mà được che giấu bởi sự e dè, tự ti. Lê có thể cảm thấy mình không xứng với Sơn, hoặc sợ rằng việc bày tỏ tình cảm sẽ làm hỏng mối quan hệ hiện tại giữa hai người. Chính vì vậy, tình cảm của Lê dành cho Sơn được thể hiện một cách kín đáo, qua những hành động nhỏ, những ánh mắt lén nhìn hoặc những lời nói bóng gió. Sự phức tạp trong tình cảm của Lê tạo nên một nét đẹp riêng, thể hiện sự trưởng thành trong cảm xúc của một cô gái trẻ đang bước vào ngưỡng cửu của tình yêu. Tóm lại, tình cảm của Lê dành cho Sơn là một thứ tình cảm đẹp, trong sáng nhưng cũng đầy những trăn tr, suy tư.

29 tháng 1

Trong nền văn học kháng chiến, Nguyễn Minh Châu luôn dành những trang viết nhân văn nhất để ca ngợi vẻ đẹp tâm hồn người lính. Qua văn bản "Những vùng trời khác nhau", người đọc không chỉ cảm động trước lý tưởng cao đẹp của thế hệ trẻ mà còn đặc biệt ấn tượng với tình cảm chân thành, sâu nặng mà nhân vật Lê dành cho Sơn.

Tình cảm của Lê dành cho Sơn trước hết được xây dựng trên nền tảng của. Giữa chiến trường khốc liệt, nơi "sặc mùi thuốc đạn", họ không chỉ là đồng đội cùng đơn vị mà còn là những người bạn tri kỷ. Hình ảnh họ "chia nhau tấm giát nằm", cùng đắp chung tấm áo đã xóa nhòa mọi khoảng cách về hoàn cảnh xuất thân. Lê – một người con của miền quê sông Lam nắng gió, và Sơn – chàng trai Hà Nội hào hoa, đã hòa nhập làm một trong một thực thể sống động. Sự sẻ chia ấy không chỉ là vật chất đơn thuần mà là sự trao đi hơi ấm, lòng tin và sức mạnh để cùng nhau vượt qua cái chết cận kề.

Đặc biệt, tình cảm của Lê dành cho bạn còn thể hiện qua. Một chi tiết rất đắt trong tác phẩm là việc họ "chia nhau bầu trời Tổ quốc trên đầu". Lê tình nguyện rời xa quê hương sông Lam để ra bảo vệ vùng trời Hà Nội nơi Sơn sinh ra và lớn lên. Ngược lại, Sơn lại ở lại bảo vệ vùng trời miền Trung quê Lê. Qua điểm nhìn của Lê, ta thấy một tình cảm cao thượng: Lê yêu Hà Nội bởi đó là quê bạn, và anh chiến đấu hết mình vì vùng trời ấy như thể bảo vệ chính gia đình mình. Sự hoán đổi này cho thấy tình cảm của Lê đã vượt lên trên cá nhân để trở thành tình yêu Tổ quốc rộng lớn. Với Lê, Sơn không chỉ là bạn, mà là một phần "tâm hồn" mà anh đã gửi gắm lại ở những vùng đất mình đi qua.

Cuối cùng, tình cảm ấy hiện lên thật đẹp qua . Lê luôn nhìn Sơn bằng ánh mắt đầy trìu mến, thấu hiểu những nét tính cách riêng biệt của bạn. Chính sự trân trọng này đã làm cho tình đồng chí trở nên mềm mại, giàu chất thơ giữa sự gai góc của súng đạn. Họ gắn bó với nhau như "nhựa cây ứ đầy" trong một gốc đa lớn, cùng chung một nguồn sống và cùng tỏa bóng mát cho non sông.

Tóm lại, tình cảm của Lê dành cho Sơn là biểu tượng đẹp đẽ cho sức mạnh của con người Việt Nam trong chiến tranh. Đó là sự kết hợp giữa tình bạn cá nhân gắn bó và lý tưởng cách mạng cao cả. Qua đó, Nguyễn Minh Châu đã khẳng định: chính những tình cảm ấm áp giữa người với người là vũ khí mạnh mẽ nhất để chiến thắng mọi kẻ thù.

29 tháng 1


Câu 1 Trong văn bản Những vùng trời khác nhau, tình cảm của Lê dành cho Sơn là tình đồng đội sâu nặng, chân thành và giàu ý nghĩa. Từ chỗ có ấn tượng không mấy thiện cảm ban đầu, qua thời gian sống và chiến đấu cùng nhau, Lê đã dần hiểu, trân trọng và coi Sơn là người bạn thân thiết nhất trong đời lính. Tình cảm ấy được thể hiện rõ trong khoảnh khắc chia tay: không ồn ào, không nước mắt, chỉ là cái bắt tay ngắn gọn nhưng chứa đựng sự tin tưởng tuyệt đối – “Tớ rất tin cậu!”. Trong suy nghĩ sâu kín nhất, Lê xem Sơn như người đồng chí gắn bó máu thịt, cùng chia nhau gian khổ, hiểm nguy và cả “bầu trời Tổ quốc trên đầu”. Khi đứng dưới bầu trời Hà Nội, Lê chợt nhận ra Sơn đang chiến đấu ở chính vùng trời quê hương mình, điều đó cho thấy sự gắn bó giữa hai con người đã vượt lên trên tình bạn thông thường để trở thành sự đồng cảm, thấu hiểu và hi sinh vì nhau. Qua đó, tác giả đã làm nổi bật vẻ đẹp của tình đồng đội trong chiến tranh – lặng lẽ mà bền chặt, giản dị mà thiêng liêng.

Câu 2

Trong truyện ngắn Những vùng trời khác nhau, Nguyễn Minh Châu gửi gắm một thông điệp sâu sắc: dù mỗi con người sinh ra, lớn lên và chiến đấu dưới những vùng trời khác nhau, thì tất cả đều chung một bầu trời Tổ quốc. “Vùng trời quê hương nào cũng là bầu trời Tổ quốc” không chỉ là một nhận thức, mà còn là một chân lí được tôi luyện qua chiến tranh và lịch sử dân tộc.


Quê hương trước hết là nơi chôn nhau cắt rốn, gắn với những dòng sông, bờ bãi, kí ức thân thương của mỗi con người. Với Lê là vùng quê Nghệ An bên dòng sông Lam, với Sơn là Hà Nội bên phù sa sông Hồng. Mỗi người mang trong tim một vùng trời riêng, một nỗi nhớ riêng. Nhưng khi Tổ quốc lâm nguy, họ sẵn sàng rời xa quê hương mình để đến bảo vệ quê hương của người khác. Sơn ở lại Nghệ An để giữ đập nước – vùng trời quê hương của Lê; còn Lê ra Hà Nội, đứng dưới bầu trời từng gắn bó với Sơn. Sự hoán đổi ấy cho thấy ranh giới địa lí không thể chia cắt tình yêu Tổ quốc: quê hương của bạn cũng là quê hương của tôi.


Từ câu chuyện của hai người lính pháo thủ, ta nhận ra một chân lí lớn: Tổ quốc không chỉ là nơi ta sinh ra, mà là toàn bộ không gian đất nước mà ta có trách nhiệm gìn giữ. Trong chiến tranh, mỗi vùng đất đều mang dấu ấn hi sinh của biết bao con người. Khi con người ra đi, vùng đất ấy không còn vô tri, mà đã “hóa tâm hồn”, trở thành máu thịt trong trái tim họ. Điều này cũng gặp gỡ với quan niệm của Chế Lan Viên: “Khi ta đi, đất đã hóa tâm hồn”.


Trong bối cảnh đất nước hôm nay đang có nhiều đổi thay, thông điệp ấy vẫn còn nguyên giá trị. Mỗi người trẻ có thể học tập, làm việc ở những vùng đất khác nhau, thậm chí ở ngoài biên giới quốc gia, nhưng tình yêu và trách nhiệm với Tổ quốc không vì thế mà vơi đi. Biết trân trọng từng vùng đất mình đi qua, biết sống tử tế, cống hiến và gìn giữ những giá trị chung chính là cách thiết thực để thể hiện lòng yêu nước trong thời đại mới.


Như vậy, Những vùng trời khác nhau không chỉ ca ngợi tình đồng đội trong chiến tranh, mà còn khẳng định một tư tưởng lớn: dưới bầu trời Tổ quốc, mọi vùng quê đều thiêng liêng như nhau. Dù ở đâu, con người Việt Nam vẫn chung một cội nguồn, một lí tưởng và một trách nhiệm với đất nước mình.


30 tháng 1

Câu 1

Tình cảm mà Lê dành cho Sơn trong đoạn trích “Những vùng trời khác nhau” của Nguyễn Minh Châu là một tình bạn, tình đồng đội chân thành, sâu sắc và đầy xúc động. Qua ba năm cùng chiến đấu, từ chỗ không có thiện cảm, Lê đã tin tưởng tuyệt đối vào Sơn. Trong lúc chia tay, Lê không ngần ngại bày tỏ: “Tớ rất tin... Tớ rất tin cậu!”  lời khẳng định ấy không chỉ là sự yên tâm mà còn là niềm tin gửi gắm cả quê hương cho người bạn đồng chí. Giữa chiến tranh khốc liệt, họ chia nhau những vật dụng giản dị: “tấm giát nằm, vài tấm áo sặc mùi thuốc đạn” Là biểu tượng cho sự sẻ chia gian khổ, gắn bó không lời. Dù đã đi xa, trong giấc mơ và suy nghĩ, Lê vẫn luôn nghĩ tới Sơn, coi anh là “đồng chí thân thiết nhất trong đời lính”. Khi đứng dưới bầu trời Hà Nội, Lê thấu hiểu và đồng cảm với tình yêu Sơn dành cho Thủ đô: “từng gốc cây, từng mảnh tường và cả từng sắc mây trên nóc phố”. Với ngòi bút tinh tế, giọng văn giàu chất trữ tình, Nguyễn Minh Châu đã khắc họa một tình bạn đẹp, đầy nhân văn giữa khói lửa chiến tranh, để lại ấn tượng sâu lắng trong lòng người đọc.

Câu 2

Quê hương là mảnh đất nơi ta cất tiếng khóc chào đời, lớn lên cùng bao kỷ niệm ngọt ngào, ước mơ trong trẻo và hoài bão tuổi trẻ. Đó là nơi có mái nhà thân thương, giọng nói trìu mến, hương vị tuổi thơ và những con người ruột thịt gắn bó. Nhưng với mỗi người dân Việt Nam, tình yêu dành cho quê hương không chỉ dừng lại ở nơi mình sinh ra, mà còn mở rộng thành tình yêu Tổ quốc. Dù ở bất cứ vùng miền nào Bắc, Trung hay Nam  thì tất cả đều là con dân Việt Nam, cùng mang trong mình dòng máu đỏ, màu da vàng, và cùng chung một bầu trời bầu trời Tổ quốc.

Trước hết “ vùng trời quê hương” là nơi chúng ta sinh ra và lớn lên nơi gắn bó và tuổi thơ gia đình , nơi nuôi dưỡng ước mơ và hoài bão , trong khi đó “ vùng trời Tổ quốc “ lại mang tầm vóc lớn lao hơn là không gian bao trùm những ký ức, cảm xúc, và dấu ấn lịch sử không bao giờ phai nhòa. Bầu trời Tổ quốc là biểu tượng thiêng liêng của cả dân tộc, trải dài khắp mọi miền đất nước. Khi nói “vùng trời quê hương nào cũng là bầu trời Tổ quốc” chính là khẳng định rằng, dù ở miền xuôi hay miền ngược, từ vùng núi đến hải đảo, tất cả đều là một phần của đất nước Việt Nam thống nhất, không thể chia cắt. Bên cạnh đó, mỗi vùng trời quê hương còn là nơi nuôi dưỡng con người Việt Nam cả về thể chất lẫn tinh thần. Dù sinh ra ở miền núi còn nhiều khó khăn hay ở thành phố phát triển, mỗi người đều lớn lên dưới bầu trời Tổ quốc, được thừa hưởng những giá trị chung như lòng yêu nước, tinh thần đoàn kết, ý chí vượt khó. Khi đất nước đối mặt với biến động và thách thức, chính sự gắn bó giữa các vùng miền đã tạo nên sức mạnh to lớn giúp dân tộc đứng vững và phát triển.Trong bối cảnh đất nước đang có nhiều thay đổi lớn lao bởi quá trình hội nhập và phát triển, vấn đề chênh lệch giữa các vùng miền vẫn còn tồn tại. Tuy nhiên, điều đó không làm mất đi ý nghĩa thiêng liêng của mỗi vùng quê. Trái lại, nó càng đặt ra yêu cầu phải nhìn nhận công bằng, tôn trọng và chung tay xây dựng để mọi vùng trời đều có cơ hội phát triển bền vững. Khi mỗi địa phương được quan tâm đúng mức, Tổ quốc sẽ trở nên vững mạnh từ gốc rễ.Đối với thế hệ trẻ hôm nay, nhận thức rằng vùng trời quê hương nào cũng là bầu trời Tổ quốc mang ý nghĩa đặc biệt quan trọng. Điều đó nhắc nhở chúng ta không được thờ ơ với những miền đất xa xôi, không coi nhẹ những nơi còn khó khăn, mà cần nuôi dưỡng tinh thần trách nhiệm, sẵn sàng cống hiến vì sự phát triển chung. Đối với bản thân em để xứng đáng với bầu trời quê hương và Tổ quốc , em cần chăm lo học tập, rèn luyện tư duy , đạo đức và kỹ năng , bởi tri thức là hành trang quan trọng để sau này đóng góp với quê hương . Dù làm việc ở đâu, mỗi người trẻ đều cần ghi nhớ rằng phía sau mình là quê hương, là Tổ quốc đang chờ được xây dựng bằng tri thức, đạo đức và hành động thiết thực

Câu nói “Vùng trời quê hương nào cũng là bầu trời Tổ quốc” là một thông điệp nhân văn sâu sắc. Nó nhắc nhở chúng ta biết yêu thương, gắn bó, đoàn kết dân tộc, và có trách nhiệm không chỉ với gia đình, bản thân mà còn với xã hội và đất nước. Chỉ khi mỗi người dân biết trân quý từng tấc đất quê hương, cả dân tộc mới có thể đồng lòng xây dựng một bầu trời Việt Nam rộng lớn, tươi đẹp và bền vững



30 tháng 1

câu1

Tình cảm của nhân vật Lê dành cho Sơn trong đoạn trích là một minh chứng cao đẹp cho tình đồng chí, đồng đội gắn bó giữa mưa bom bão đạn. Ban đầu, giữa họ có sự khác biệt về xuất thân (Lê là người dân quê Nghệ An, Sơn là "công tử Hà Nội"), nhưng ba năm kề vai sát cánh đã xóa nhòa mọi khoảng cách. Lê dành cho Sơn một sự tin tưởng tuyệt đối, thể hiện qua lời khẳng định: "Tớ rất tin... Tớ rất tin cậu!". Đó không chỉ là tin vào năng lực chiến đấu mà còn là tin vào nhân cách và lý tưởng chung. Hơn thế nữa, Lê còn dành cho bạn một sự thấu hiểu và trân trọng sâu sắc. Khi phải chia tay để nhận nhiệm vụ ở hai "vùng trời" khác nhau, Lê coi Sơn là "người đồng chí thân thiết nhất trong đời lính". Tình cảm ấy còn mang tính hy sinh và bao bọc khi Lê hứa sẽ bảo vệ vùng trời quê hương của Sơn bằng mọi giá. Cuối cùng, nỗi nhớ và sự kết nối tâm hồn của Lê dành cho Sơn vượt qua không gian địa lý: đứng ở Hà Nội, Lê cảm nhận được phù sa sông Hồng truyền hơi mát như tình bạn ấm áp của Sơn. Tình cảm ấy chính là điểm tựa tinh thần giúp những người lính vượt qua gian khổ của cuộc chiến tranh.

câu 2

Trong những năm tháng kháng chiến chống Mỹ cứu nước, mỗi người lính ra đi đều mang trong tim một mảnh trời quê hương riêng biệt. Thế nhưng, qua ngòi bút tinh tế và giàu chất nhân văn của Nguyễn Minh Châu trong truyện ngắn “Những vùng trời khác nhau”, ta nhận ra một chân lý sâu sắc: Tình yêu quê hương của mỗi cá nhân khi đặt trong thử thách của thời đại sẽ hòa quyện thành tình yêu Tổ quốc lớn lao. Bởi suy cho cùng, vùng trời quê hương nào cũng là một phần máu thịt của bầu trời Tổ quốc thiêng liêng.Mỗi người lính trong tác phẩm đều gắn bó với một "vùng trời" cụ thể, nơi lưu giữ ký ức và tâm hồn họ. Với Sơn, đó là Hà Nội với "từng gốc cây, từng mảnh tường và cả từng sắc mây trên nóc phố". Với Lê, đó là Nghệ An với "dòng sông Lam vàng tươi như nghệ" và những bãi sông trồng lạc. Ban đầu, họ là những người xa lạ, thậm chí có sự khác biệt về tính cách giữa một "công tử Hà Nội" và một người con xứ Nghệ. Thế nhưng, cuộc chiến tranh đã kéo họ lại gần nhau, bắt đầu từ việc cùng bảo vệ một mảnh đất miền Tây Quảng Bình cho đến khi trở thành những người đồng chí thân thiết.Sự chuyển biến kỳ diệu nằm ở chỗ: người lính không chỉ bảo vệ nơi mình sinh ra, mà họ bảo vệ "vùng trời của nhau". Khi Sơn ở lại Nghệ An, anh chiến đấu để giữ gìn sự bình yên cho quê hương của Lê. Ngược lại, khi Lê ra Hà Nội, anh tự hào đứng dưới bầu trời của bạn, cảm nhận cái mát lạnh của phù sa sông Hồng như đang chạm vào tâm hồn của Sơn. Chi tiết họ "chia nhau bầu trời Tổ quốc trên đầu" mang ý nghĩa biểu tượng cực kỳ lớn lao. Bầu trời không còn là của riêng ai, nó là mái nhà chung, là lý tưởng chung mà mọi người lính đều sẵn sàng hy sinh để bảo vệ.Đặc biệt, câu văn: "Những vùng trời họ đã để lại một nửa tâm hồn ở đấy" đã khái quát hóa quy luật của tình cảm: nơi nào ta đã đi qua, nơi nào ta đã đổ mồ hôi và máu để bảo vệ, nơi đó sẽ trở thành quê hương. Đúng như Chế Lan Viên từng viết: "Khi ta ở, chỉ là nơi đất ở/ Khi ta đi, đất đã hóa tâm hồn". Sự di chuyển của các đơn vị pháo từ cầu Bùng, cầu Hổ đến Hàm Rồng, Phủ Lý... không chỉ là lộ trình hành quân, mà là quá trình mở rộng biên độ của tình yêu đất nước. Mỗi vùng đất đi qua đều để lại một sợi dây liên kết vô hình nhưng bền chặt trong tâm khảm người lính.Thông điệp "Vùng trời quê hương nào cũng là bầu trời Tổ quốc" còn khẳng định sự thống nhất không thể chia cắt của dân tộc. Hình ảnh dòng sông Lam "truyền" cảm giác mát lạnh sang người Lê khi anh đứng bên bờ sông Hồng là một sự giao thoa tuyệt đẹp. Nó xóa tan mọi khoảng cách địa lý, gắn kết những con người từ mọi miền đất nước vào một vận mệnh chung. Qua câu chuyện của Lê và Sơn, Nguyễn Minh Châu đã ngợi ca vẻ đẹp của tình đồng chí và lòng yêu nước rộng mở. Bài học ấy vẫn còn nguyên giá trị đến hôm nay: Tổ quốc không phải là một khái niệm trừu tượng, mà hiện hữu trong từng gốc cây, ngọn cỏ, từng vùng trời quê hương của mỗi chúng ta. Trách nhiệm của mỗi người là phải yêu lấy từng mảnh đất của quê hương mình, đồng thời trân trọng và bảo vệ mọi vùng trời khác trên bản đồ Tổ quốc, vì tất cả đều chung một nhịp đập của trái tim Việt Nam.

30 tháng 1

câu 1

Tình cảm của Lê dành cho Sơn trong đoạn trích “Những vùng trời khác nhau” là 1 tình cảm bạn bè đơn sơ,tình đồng chí sâu sắc và chân thành.Qua những năm tháng cùng nhau gắn bó trên chiến trường,từ lucs không có thiện cảm tới lúc không rời xa,Lê đã rất tin tưởng và quý trọng Sơn.Trong lúc chuẩn bị chia tay Sơn,Lê đã không ngần ngại bày tỏ sự tin tưởng tưởng của minhf đối với Sơn “Tớ rất tin cậu”.Lời nói ấy không chỉ mang tính khẳng định mà còn là lời nói chứa đựng sự yên tâm và niềm tin gửi gắm cả quê hương đất nước cho người bạn.Giữa chiến trường khốc liệt,xung quanh toàn là những tiếng bom đạnj rơi,họ chia nhau những vận dụng giản dị như “tấm giát nằm,vài tấm áo…” .Qua đó cho thấy sự sẻ chia, tình yêu thương của con người giữa chiến trường gian khổ nhưng vẫn nhớ tới những người xung quanh.Dưới ngòi bút điêu luyện của nhà văn Nguyễn Minh Châu , đã khắc hoạ nên hình ảnh một tình bạn đẹp đẽ và đơn sơ trên chiến trường.Đồng thơif để lại trong lòng người đọc một cảm xúc sâu lắng và khó tả.

câu 1 trong văn bản những vùng trơi khác nhau tinh cảm của lê dành cho sơn đc thể hiện một cách chân thành sâu sắc và ý Lúc đầu lê kh có thiện cảm vs sơn một công tử hnoi trắng trẻo nhưng qua tgian cùng chiến đấu cùng chia sẻ gian khổ trên chiến trường lê dần thấu hiểu và trân trọng con người của sơn đó là tình bạn đc tô luyện trong bom đan thử thách và hy sinh tình cảm ấy thể hien ro trong khoẳng khắc chia tay Lê đứng lang ngắm nhin quê hương lần cuối lang lec nói vs sơn những lời kh hoa mỹ nhung chứa chan cảm xúc . Hình ảnh họ chia nhau tấm áo toàn mùi thuoc vs đạn chia nhau bầu trời tổ quốc trên đầu cho thấy sự gắn bó keo sơn coi nhau như ruot thịt dù phải đi về 2 hướng chien đấu khác nhau lê vẫn dành cho sơn sự tin tưởng yêu thương sâu sắc

câu 2

Qua văn bản ta thấy tình cảm của lê dành cho sơn không chỉ còn là tình đồng đội nữa mà là anh em ruot thịt một phần sương máu của nhau .Lúc đầu lê không thích sơn nhưng sau ba năm lê đã có cái nhìn khác về sơn từ đó họ trở thành bạn thân.Sau đó hai người họ được nhận hai nhiệm vụ khác nhau trước lúc chia xa họ đã ngồi cùng nhau rất lâu từ đó họ phải chia xa nhau một người ở lại Nghệ An ngươi phải sang Hà Nội.Tuy vậy tình cảm của dành cho nhau vẫn vô cùng sau sắc,mỗi người một nhiệm vụ bảo vệ tổ quốc qua đó còn cho thấy tình của họ

Câu 2

Mỗi người chúng ta đều có quê hương, quê hương là nơi nuôi những tâm hồn trẻ thơ .

Ai cũng quê hương vậy quê hương là gì?Quê hương là noi chúng ta sinh ra và llớn lên ,quê hương luôn là một phần kí ức tươi đẹp cua mỗi người chúng ta .Quê hương cũng là một phần của tổ quốc , đất nước đang trên đà phát triển kéo theo sự phát triển của các vùng quê , đất nước phát triển cũng kéo theo nhiều vasn đề cần giải quyết.Chẳng hạn như sắp nhập ngày 1/7 làm cho nhiều người cho rằng làm như vậy thì quê hương của họ sẽ khong còn và sẽ bị lãng quên, nhiều người lại cho rằng làm như vậy đất nước mớ có thể phát triển. Nhưng thực chất chỉ là tên quê hương sắp nhập mà thôi quê hương của chúng ta vẫn còn đó và ngày càng phát trien mạnh mẽ hơn . Nhiều ngừơi thấy tiếc tên quê hương nhưng chúng không mất đi mà nằm lại trong tim nhữnv người con nơi đây và chúng vẫn sẽ còn mãi trong tim những thế hệ sau này . Dù tên quê hương không còn nhưng chúng ta van còn tổ quốc, vùng trời tổ quốc nào cũng là quê hương của chúng ta vì đó là những vung đất mà ông cha ta phải đánh đổi máu thịt để đổi lấy tung tấc đất bởi vậy dù ở đâu , vùng trời tổ quốc nào cũng là quê hương của chúng ta . Bởi vậy chúng ta không cần tranh cãi việc mất ten quê , mà việc mỗi nguoi Việt Nam chúng ta cần làm là phát triển đất nước,giữ gìn bản sắc cua người Việt.Qua đó mỗi người chúng ta cần cố gang và nỗ lực để có thể giúp đất nước phát triển một phần nào đó qua đó còn thể hiện lòng biết ơn đối với ông cha ta

Quê hương là nhà của chúng ta và Đất nuo cũng vậy cô nên hãy sống làm một người co ích cho quê hương và đất nước



6 tháng 3

Bạgaksabha

8 tháng 3

Sông Lam và Sông Hồng

Câu 1:

Từ thuở xa xưa thanh niên Việt Nam đã ý thức được vai trò và trách nhiệm của mình đối với đất nước. Trong thời chiến họ luôn là lực lượng tiên phong trong các phong trào đánh giặc cứu nước, luôn là lực lượng nòng cốt của cách mạng, xả thân vì tổ quốc mà không tiếc thời tuổi trẻ. Vậy chúng ta những thanh niên may mắn được sinh ra trong thời bình, chúng là phải có trách nhiệm như thế nào để gìn giữ và bảo vệ tổ quốc, bảo vệ thành quả cách mạng đã được đổi bằng xương máu của biết bao thế hệ đi trước, phải làm gì để xứng đáng hưởng được những thành quả ngày hôm nay. Mỗi chúng ta phải xác định cho mình một lí tưởng sống cao đẹp, phải có ước mơ và hoạch định ra cho mình một kế hoạch cụ thể, phải rèn đức luyện tài, phải hiểu được vai trò đất nước đối với chúng ta, có như vậy chúng ta mới xác định được đúng đắn nhiệm vụ của mình đối với đất nước. Chúng ta ra sức học tập cũng là đang thực hiện nhiệm của của mình với đất nước, nó không phải là một cái gì đó sâu xa như các bạn nghĩ nó chỉ đơn giản là làm tốt bổn phận của mình để phấn đấu trở thành một công dân tốt góp phần xây dựng một đất nước giàu đẹp vững mạnh. Như vậy trách nhiệm của thanh niên ở thời chiến hay thời bình đều do ý thức mỗi con người tuy nhiên nó lại được thực hiện bằng nhiều cách khác nhau.

Câu 2:

Bàn về kết thúc đoạn trích "Vợ chồng A Phủ"

– Ý kiến thứ nhất: hành động cắt nút dây mây cởi trói cứu A Phủ rồi chạy theo A Phủ của nhân vật Mị thật bất ngờ, đột ngột, không thể dự đoán trước: Đánh giá kết thúc của truyện Vợ chồng A Phủ là bất ngờ với mạch truyện, tâm trạng nhân vật Mị và cả người đọc.

– Ý kiến thứ hai: Đó là là một kết thúc tự nhiên, tất yếu:  ý kiến này nhìn nhận, đánh giá kết thúc của tác phẩm trong mối quan hệ với lô gíc diễn biến tâm trạng nhân vật Mị và mạch vận động tất yếu của đời sống con người: khi bị dồn đẩy đến bước đường cùng, con người sẽ vùng lên tìm ánh sáng cho mình.

Bình luận các ý kiến:

 Cả hai ý kiến đều đúng, không đối lập mà bổ sung cho nhau, giúp người đọc hiểu rõ hơn về tài năng kể chuyện, miêu tả nội tâm nhân vật của nhà văn Tô Hoài. Đồng thời, ta càng trân trọng hơn .tấm lòng yêu thương, đồng cảm của tác giả đối với người dân nơi đây.

12 tháng 12 2021

-

Câu 1. Nghị luận xã hội (8,0 điểm)“Trái Đất dường như là một thực thể sống: không phải như cách người xưa nhìn nàng một Nữ thần đa cảm, có mục đích và tầm nhìn - mà là như một cái cây. Một cái cây vốn tồn tại thầm lặng, chẳng bao giờ dịch chuyển trừ phi đung đưa theo gió, nhưng vẫn luôn trò chuyện không ngừng với ánh nắng và đất đai. Cây sử dụng ánh nắng, nước, khoáng...
Đọc tiếp

Câu 1. Nghị luận xã hội (8,0 điểm)

“Trái Đất dường như là một thực thể sống: không phải như cách người xưa nhìn nàng một Nữ thần đa cảm, có mục đích và tầm nhìn - mà là như một cái cây. Một cái cây vốn tồn tại thầm lặng, chẳng bao giờ dịch chuyển trừ phi đung đưa theo gió, nhưng vẫn luôn trò chuyện không ngừng với ánh nắng và đất đai. Cây sử dụng ánh nắng, nước, khoáng chất dinh dưỡng để lớn lên và thay đổi. Song, tất cả sự thay đổi đó lặng lẽ tới mức, với tôi, cây sồi già trong sân trông vẫn như khi tôi nhìn thấy nó thuở ấu thơ.” (James Lovelock) (1)

Từ văn bản trên, anh/ chị hãy viết một bài văn nghị luận về chủ đề: Lắng nghe sự thinh lặng.

Câu 2. Nghị luận văn học (12,0 điểm)

Trong diễn văn đọc tại lễ bế mạc các hoạt động vinh danh giải Nobel ngày 10 tháng 12 năm 1957 ở Stockholm, A. Camus cho rằng: “Người nghệ sĩ tôi luyện bản thân trong mối tương quan liên tục giữa mình với người khác, tại quãng đường giữa cái đẹp không thể bỏ qua và cộng đồng không thể tách khỏi.”(2)

Bằng trải nghiệm văn học, anh/ chị hãy bàn luận ý kiến trên.

1
1. Lắng nghe sự thinh lặng Answer: Bài văn mẫu về chủ đề lắng nghe sự thinh lặng. Mở bài Trong cuộc sống ồn ào, vội vã, con người thường mải mê chạy theo những thanh âm, những tiếng nói từ bên ngoài mà quên mất đi một điều vô cùng quan trọng: lắng nghe sự thinh lặng. Sự thinh lặng không phải là sự im bặt, trống rỗng, mà là một không gian để tâm hồn nghỉ ngơi, để trí não soi chiếu những suy tư sâu sắc. James Lovelock từng ví Trái Đất như một cái cây tồn tại thầm lặng, trò chuyện không ngừng với ánh nắng và đất đai, cho thấy sự vận động và biến đổi kỳ diệu diễn ra trong im lặng. Chủ đề "Lắng nghe sự thinh lặng" mời gọi mỗi chúng ta nhìn nhận lại cách sống, cách cảm nhận thế giới và thấu hiểu chính mình. Thân bài 1. Giải thích và ý nghĩa của sự thinh lặng Sự thinh lặng là trạng thái không có tiếng động hoặc âm thanh. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh nghị luận xã hội, thinh lặng mang ý nghĩa sâu sắc hơn: đó là sự tĩnh tâm, là khoảng không gian nội tâm để con người suy ngẫm, chiêm nghiệm. Lắng nghe sự thinh lặng là khả năng tạm gác lại những xô bồ, náo nhiệt của cuộc sống, để tâm trí được thanh lọc và tập trung vào những giá trị cốt lõi. 2. Biểu hiện của việc lắng nghe sự thinh lặng Việc lắng nghe sự thinh lặng được thể hiện qua nhiều khía cạnh:
  • Tự vấn bản thân: Trong những khoảnh khắc yên tĩnh, con người có cơ hội nhìn lại hành động, suy nghĩ, sai lầm và cả những ước mơ của mình. Sự thinh lặng giúp ta trung thực hơn với chính mình.
  • Thấu hiểu thế giới xung quanh: Như cái cây của Lovelock, vạn vật trong tự nhiên vận hành trong sự thinh lặng tuyệt đối. Lắng nghe sự thinh lặng giúp ta cảm nhận được nhịp đập của sự sống, sự biến đổi tinh tế của thiên nhiên mà những âm thanh huyên náo thường che lấp.
  • Tăng cường sự tập trung và sáng tạo: Khi không bị phân tán bởi tiếng ồn, trí óc con người hoạt động hiệu quả hơn, ý tưởng mới mẻ dễ dàng nảy sinh.
3. Bàn luận mở rộng Trong xã hội hiện đại, con người ngày càng khó tìm thấy sự thinh lặng. Mạng xã hội, thông tin liên tục, công việc áp lực khiến chúng ta luôn trong trạng thái "bận rộn". Điều này dẫn đến sự căng thẳng, lo âu và mất kết nối với chính mình. Do đó, việc chủ động tìm kiếm và lắng nghe sự thinh lặng là vô cùng cần thiết. Nó là liều thuốc chữa lành tâm hồn, giúp cân bằng cảm xúc và sống chậm lại. Kết bài "Lắng nghe sự thinh lặng" không phải là một hành động thụ động mà là một nghệ thuật sống, một sự chủ động tìm kiếm bình yên trong tâm hồn. Giống như cây sồi già vẫn giữ nguyên dáng vẻ qua bao năm tháng dù có nhiều sự thay đổi lặng lẽ, sự thinh lặng giúp chúng ta giữ vững bản ngã giữa dòng đời vạn biến. Hãy dành cho mình những khoảng lặng cần thiết để thấu hiểu bản thân, yêu thương cuộc sống và cảm nhận thế giới một cách trọn vẹn hơn. 2. Bàn luận về ý kiến của A. Camus Answer: Bài văn mẫu bàn luận về ý kiến của A. Camus về người nghệ sĩ. Mở bài Albert Camus, trong diễn văn nhận giải Nobel năm 1957, đã đưa ra một nhận định sâu sắc về vai trò và sứ mệnh của người nghệ sĩ: "Người nghệ sĩ tôi luyện bản thân trong mối tương quan liên tục giữa mình với người khác, tại quãng đường giữa cái đẹp không thể bỏ qua và cộng đồng không thể tách khỏi." (2) Ý kiến này khẳng định mối quan hệ biện chứng, không thể tách rời giữa cá nhân người nghệ sĩ, cái đẹp trong nghệ thuật và trách nhiệm với cộng đồng. Bằng trải nghiệm văn học, ta thấy nhận định của Camus là kim chỉ nam cho mọi hoạt động sáng tạo chân chính. Thân bài 1. Mối tương quan giữa người nghệ sĩ và cộng đồng Người nghệ sĩ không tồn tại biệt lập mà luôn trong mối tương quan với xã hội, với "người khác". Cuộc sống, con người là chất liệu vô tận cho sáng tạo. Các tác phẩm văn học lớn đều phản ánh hiện thực, số phận con người, và những vấn đề của thời đại. Ví dụ, Nam Cao với tác phẩm Chí Phèo, đã phơi bày bi kịch của người nông dân bị bần cùng hóa, bị xã hội vùi dập, qua đó thể hiện sự gắn bó sâu sắc với cộng đồng, lên tiếng bênh vực những số phận bất hạnh. 2. Cân bằng giữa cái đẹp và trách nhiệm cộng đồng "Cái đẹp không thể bỏ qua" là mục tiêu hướng tới của nghệ thuật. Văn chương phải là cái đẹp, là sự tinh tế trong ngôn từ, cấu trúc, hình ảnh. Tuy nhiên, cái đẹp đó không phải là sự phù phiếm, thoát ly thực tế mà phải gắn liền với "cộng đồng không thể tách khỏi". Tác phẩm đạt đến cái đẹp chân chính khi nó vừa mang giá trị thẩm mỹ cao, vừa chứa đựng thông điệp nhân văn sâu sắc, phục vụ con người, thức tỉnh lương tri. 3. Trải nghiệm văn học chứng minh Qua các tác phẩm văn học, ta thấy rõ sự tôi luyện của người nghệ sĩ trong mối tương quan này.
  • Văn học hiện thực phê phán: Các nhà văn như Vũ Trọng Phụng (Số đỏ), Ngô Tất Tố (Tắt đèn) đã sử dụng ngòi bút sắc bén để phơi bày những thói hư tật xấu, sự bất công của xã hội, nhằm thức tỉnh cộng đồng. Cái đẹp trong tác phẩm của họ là cái đẹp của sự thật trần trụi, có sức lay động mạnh mẽ.
  • Văn học cách mạng: Các nhà thơ như Tố Hữu (Việt Bắc) đã gắn thơ ca với sự nghiệp đấu tranh của dân tộc. Thơ của ông vừa giàu tính trữ tình, vừa mang tính chính trị sâu sắc, là tiếng nói chung của cộng đồng trong công cuộc giải phóng dân tộc.
4. Bàn luận mở rộng Nhận định của Camus vẫn còn nguyên giá trị trong thời đại ngày nay. Người nghệ sĩ hiện đại cần tránh hai khuynh hướng: hoặc quá chú trọng vào cái tôi cá nhân, cái đẹp thuần túy mà xa rời thực tế cuộc sống; hoặc biến nghệ thuật thành công cụ tuyên truyền khô khan, thiếu tính thẩm mỹ. Con đường chân chính của nghệ thuật là sự dung hòa giữa cái đẹp và trách nhiệm xã hội. Kết bài Tóm lại, ý kiến của Albert Camus là một triết lý sâu sắc về nghệ thuật và người nghệ sĩ. Sứ mệnh của người nghệ sĩ không chỉ là sáng tạo ra cái đẹp mà còn là gắn bó mật thiết với cộng đồng, dùng nghệ thuật để phục vụ con người. Sự tôi luyện bản thân trên "quãng đường giữa cái đẹp không thể bỏ qua và cộng đồng không thể tách khỏi" chính là con đường dẫn đến những tác phẩm văn học vĩ đại, có giá trị vượt thời gian.
Câu 1. Nghị luận xã hội (8,0 điểm)“Trái Đất dường như là một thực thể sống: không phải như cách người xưa nhìn nàng một Nữ thần đa cảm, có mục đích và tầm nhìn - mà là như một cái cây. Một cái cây vốn tồn tại thầm lặng, chẳng bao giờ dịch chuyển trừ phi đung đưa theo gió, nhưng vẫn luôn trò chuyện không ngừng với ánh nắng và đất đai. Cây sử dụng ánh nắng, nước, khoáng...
Đọc tiếp

Câu 1. Nghị luận xã hội (8,0 điểm)

“Trái Đất dường như là một thực thể sống: không phải như cách người xưa nhìn nàng một Nữ thần đa cảm, có mục đích và tầm nhìn - mà là như một cái cây. Một cái cây vốn tồn tại thầm lặng, chẳng bao giờ dịch chuyển trừ phi đung đưa theo gió, nhưng vẫn luôn trò chuyện không ngừng với ánh nắng và đất đai. Cây sử dụng ánh nắng, nước, khoáng chất dinh dưỡng để lớn lên và thay đổi. Song, tất cả sự thay đổi đó lặng lẽ tới mức, với tôi, cây sồi già trong sân trông vẫn như khi tôi nhìn thấy nó thuở ấu thơ.” (James Lovelock) (1)

Từ văn bản trên, anh/ chị hãy viết một bài văn nghị luận về chủ đề: Lắng nghe sự thinh lặng.

Câu 2. Nghị luận văn học (12,0 điểm)

Trong diễn văn đọc tại lễ bế mạc các hoạt động vinh danh giải Nobel ngày 10 tháng 12 năm 1957 ở Stockholm, A. Camus cho rằng: “Người nghệ sĩ tôi luyện bản thân trong mối tương quan liên tục giữa mình với người khác, tại quãng đường giữa cái đẹp không thể bỏ qua và cộng đồng không thể tách khỏi.”(2)

Bằng trải nghiệm văn học, anh/ chị hãy bàn luận ý kiến trên.

1
2 tháng 10 2025

Câu 1: Nghị luận xã hội (8 điểm)

Chủ đề: Lắng nghe sự thinh lặng


Bài làm:

Con người thường bị cuốn vào những ồn ào, náo nhiệt của cuộc sống, đến mức quên mất rằng sự thinh lặng cũng có thể nói lên rất nhiều điều quan trọng. Trong đoạn văn của James Lovelock, Trái Đất được ví như một cái cây lặng lẽ tồn tại và phát triển một cách âm thầm. Điều đó khiến ta nhận ra: có những thay đổi lớn lao, những câu chuyện sâu sắc không cần lời nói vẫn đang diễn ra ngay bên cạnh chúng ta, trong sự yên tĩnh và tĩnh lặng.

Lắng nghe sự thinh lặng chính là một cách để ta thấu hiểu, cảm nhận sâu sắc hơn về thế giới xung quanh. Sự thinh lặng không phải là khoảng trống, không phải là sự vắng mặt của âm thanh, mà là một trạng thái tích cực, chứa đựng sự sống động và những thông điệp mà tiếng ồn không thể mang lại. Khi ta biết dừng lại, lắng nghe thinh lặng, ta sẽ nhận ra những vẻ đẹp tinh tế của thiên nhiên, sự biến đổi của cuộc sống và cả tiếng nói của chính tâm hồn mình.

Trong cuộc sống hiện đại, con người dễ bị cuốn vào guồng quay công việc, công nghệ, xã hội mà quên mất việc dành thời gian để yên tĩnh suy ngẫm, tĩnh tâm. Việc lắng nghe sự thinh lặng không chỉ giúp ta lấy lại cân bằng tinh thần mà còn giúp ta hiểu rõ hơn về bản thân và những giá trị cuộc sống. Sự thinh lặng là nguồn sức mạnh để ta đối diện với khó khăn, là không gian để nuôi dưỡng trí tuệ và lòng nhân ái.

Thực tế, nhiều bậc vĩ nhân, nhà sáng tạo nghệ thuật, nhà tư tưởng đều trân trọng khoảng lặng để sáng tạo và suy nghĩ sâu sắc. Thiên nhiên cũng dạy chúng ta bài học quý giá về sự kiên nhẫn và phát triển bền vững qua sự thinh lặng của cây cối, đất trời. Lắng nghe sự thinh lặng là học cách quan sát, trân trọng những điều nhỏ bé mà bền vững.

Như vậy, trong cuộc sống bộn bề ngày nay, mỗi người cần biết tôn trọng và dành thời gian lắng nghe sự thinh lặng. Đó là con đường dẫn ta đến sự thấu hiểu, cảm thông và yêu thương. Sự thinh lặng không phải là khoảng cách, mà là kết nối sâu sắc với thế giới và chính bản thân mình.


Kết luận:

Lắng nghe sự thinh lặng là nghệ thuật sống, là cách để ta khám phá những giá trị chân thật và trường tồn. Hãy học cách dừng lại, lắng nghe và cảm nhận, để cuộc sống thêm ý nghĩa và sâu sắc hơn.


Câu 2: Nghị luận văn học (12 điểm)

Bàn luận câu nói của A. Camus:
“Người nghệ sĩ tôi luyện bản thân trong mối tương quan liên tục giữa mình với người khác, tại quãng đường giữa cái đẹp không thể bỏ qua và cộng đồng không thể tách khỏi.”


Bài làm:

Albert Camus – nhà văn, triết gia lỗi lạc của thế kỷ XX đã đưa ra một quan điểm sâu sắc về người nghệ sĩ và vị trí của họ trong xã hội. Theo ông, người nghệ sĩ không tồn tại tách biệt mà luôn vận động trong mối quan hệ hai chiều: giữa cá nhân với cái đẹp và giữa cá nhân với cộng đồng.

Thứ nhất, cái đẹp không thể bỏ qua là mục tiêu, là lý tưởng mà người nghệ sĩ theo đuổi. Người nghệ sĩ luôn không ngừng tìm kiếm, sáng tạo ra cái đẹp qua tác phẩm của mình – đó có thể là vẻ đẹp thẩm mỹ, vẻ đẹp tư tưởng hay vẻ đẹp nhân văn. Cái đẹp ấy vượt lên trên sự tầm thường, cái đẹp là nguồn cảm hứng và là tiếng nói riêng của người nghệ sĩ, giúp họ khẳng định giá trị và bản sắc cá nhân.

Tuy nhiên, người nghệ sĩ cũng không thể tách rời cộng đồng – nơi họ sinh sống và làm việc. Cộng đồng là nơi cung cấp chất liệu sáng tạo, là đối tượng truyền tải thông điệp, là nguồn cảm hứng và cũng là nơi tác phẩm được đón nhận. Người nghệ sĩ có trách nhiệm phản ánh, phê phán xã hội, góp phần định hướng những giá trị tích cực, đồng thời thấu hiểu, đồng cảm với cuộc sống con người. Nghệ thuật vì thế luôn mang tính xã hội và nhân văn sâu sắc.

Mối tương quan liên tục giữa cái đẹp và cộng đồng tạo nên một con đường mà người nghệ sĩ phải đi – đó là quãng đường tôi luyện bản thân không ngừng nghỉ. Họ vừa phải giữ vững lý tưởng sáng tạo, vừa phải lắng nghe, giao tiếp và đồng hành với con người và xã hội. Nếu chỉ theo đuổi cái đẹp mà quên cộng đồng, nghệ thuật sẽ trở nên hời hợt, xa rời thực tế; ngược lại, nếu chỉ chú trọng cộng đồng mà thiếu cái đẹp, nghệ thuật sẽ mất đi giá trị thẩm mỹ và chiều sâu nhân văn.

Thực tế trong văn học Việt Nam và thế giới đã có nhiều nghệ sĩ tiêu biểu sống và sáng tạo theo tinh thần này. Họ luôn hướng tới cái đẹp – cái đẹp của sự chân thực, nhân hậu và tự do; đồng thời luôn giữ mối liên hệ mật thiết với đời sống nhân dân, phản ánh những vấn đề xã hội, con người một cách sâu sắc và thuyết phục.

Như vậy, câu nói của A. Camus đã nhấn mạnh sự cân bằng cần thiết trong đời sống nghệ sĩ, giữa cá nhân và xã hội, giữa cái đẹp và trách nhiệm cộng đồng. Người nghệ sĩ không chỉ là người sáng tạo mà còn là người đồng hành, người truyền cảm hứng và người bảo vệ những giá trị cao đẹp của nhân loại.


Kết luận:

Người nghệ sĩ thực sự là người tôi luyện trong hành trình kết nối giữa chính mình và cộng đồng, giữa cái đẹp không thể bỏ qua và trách nhiệm đối với xã hội. Chỉ khi đó, nghệ thuật mới phát huy được sức mạnh và giá trị đích thực của nó.

    Phần I. Đọc hiểu (3,0 điểm) Mặc dù chúng ta đang có một cuộc sống đầy đam mê và có những mục tiêu rõ ràng để phấn đấu, nhưng chúng ta hẳn cũng khó lòng tránh được có lúc lâm vào nghịch cảnh. Liệu chúng ta sẽ đứng dậy sau cơn phong ba đó, hay hoàn toàn bị gục ngã. Điều này phụ thuộc vào cách chúng ta đối đầu với chúng. Trước những thác ghềnh, chông gai trên đường khiến...
Đọc tiếp

 

 

Phn I. Đọc hiu (3,0 đim)

Mặc dù chúng ta đang có một cuộc sống đầy đam mê và có những mục tiêu rõ ràng để phấn đấu, nhưng chúng ta hẳn cũng khó lòng tránh được có lúc lâm vào nghịch cảnh. Liệu chúng ta sẽ đứng dậy sau cơn phong ba đó, hay hoàn toàn bị gục ngã. Điều này phụ thuộc vào cách chúng ta đối đầu với chúng. Trước những thác ghềnh, chông gai trên đường khiến chúng ta cảm thấy nản lòng và hoài nghi, thì niềm tin mãnh liệt vào bản thân là điều cần thiết hơn bao giờ hết để chúng ta vượt qua những trắc trở đó.

Đôi khi niềm tin chúng ta có được cũng chỉ đơn giản là học được từ người khác. Tìm hiểu xem những người đi trước đã đối phó với khó khăn tương tự như thế nào giúp chúng ta tìm ra giải pháp cho mình. Những tấm gương về những con người đầy nghị lực và giàu lòng quả cảm, có khả năng trụ vững sau bao cơn giông tố của cuốc đời luôn là tâm điểm cho chúng ta noi theo.

Đó là nghị lực của Walt Disney trong việc thực hiện ước mơ của mình sau năm lần phá sản. Bất chấp số phận, Helen Keller đã không cam chịu để người đời thương hại. Ngược lại bà đã dũng cảm vượt qua nghịch cảnh, trở thành tấm gương sáng cho hàng triệu người noi theo…

Niềm tin vào bản thân là nội lực thúc đẩy thái độ tích cực, dẫn dắt chúng ta đạt được mục tiêu của mình. Thành công không bao giờ đến với những ai yếu đuối và có thái độ buông xuôi.

          ( Điều kì diệu của thái độ sống, Mac Anderson, NxbTổng hợp TP.Hồ Chí Minh năm 2008, tr14)

Đọc văn bản trên và thực hiện các yêu cầu sau:

Câu 1. Văn bản tập trung bàn về vấn đề gì?

Câu 2. Chỉ ra và nêu tác dụng biện pháp tu từ trong câu:"Trước những thác ghềnh, chông gai trên đường khiến chúng ta cảm thấy nản lòng và hoài nghi, thì niềm tin mãnh liệt vào bản thân là điều cần thiết hơn bao giờ hết để chúng ta vượt qua những trắc trở đó."

Câu 3. Theo anh/ chị, việc đưa ra dẫn chứng hai nhân vật Walt Disney Helen Keller có tác dụng gì?

Câu 4. Anh chị có đồng tình với quan điểm: Đôi khi niềm tin chúng ta có được cũng chỉ đơn giản là học được từ người khác hay không? Vì sao?

 Phn II. Làm văn (7,0 đim)

Câu 1. (2,0 đim)

Từ nội dung đoạn trích ở phần Đọc hiểu, anh/ chị hãy viết một đoạn văn khoảng 200 chữ trình bày suy nghĩ về sức mạnh nghị lực của con người trong cuộc sống.

41
19 tháng 8 2021

mày đừng so sánh tao với nó\n_vì nó là chó còn tao là người\n_Mày đừng bật cười khi nghe điều đó\n_vì cả mày và nó đều chó như nhau

19 tháng 8 2021

Phần I 

Câu 1:

Văn bản tập trung vào vấn đề nghị luận bàn về niềm tin vào bản thân, nỗ lực phấn đấu không bỏ cuộc để vượt qua những khó khăn, thác ghềnh bằng tự lực để chinh phục thành công.

Câu 2:

Biện pháp ẩn dụ:"thác ghềnh, chông gai trên đường" vì tác giả so sánh những chướng ngại vật trên đường đi hàng ngày của mỗi người cũng giống như những khó khăn, gian nan trên đường đời mỗi người phải trải qua để thành công.

Câu 3:

Tác giả đưa hai dẫn chứng về Walt Disney và Helen Keller là để làm dẫn chứng thuyết phục cho vấn đề cần nghị luận của mình đó là đã có những tấm gương gặp muôn vàn khó khăn trắc trở trong cuộc sống nhưng họ không buông xuôi hay dựa dẫm vào người khác mà biết cách đứng dậy sau vấp ngã và thành công.

Câu 4:

Em đồng ý với quan điểm:"Đôi khi niềm tin chúng ta có được cũng chỉ là học từ người khác". Những người đi trước và câu chuyện xoay quanh sự thành bại của họ chính là những bài học quý báu cho người sau. Những con người đi trước và thành công sau 1 quá trình gian nan đó chính là những bằng chứng sống để người đời sau tin tưởng vào mình dù có trải qua bao thác ghềnh, chông gai.

Phần II

Có một câu chuyện ngụ ngôn mà hồi bé chúng ta hay được nghe kể về cuộc đua của  rùa và thỏ, con thỏ nhanh nhẹn nhưng lại tự phụ, xem thường đối thủ,tuy con rùa chậm chạp nhưng lại nỗ lực không ngừng, kết quả ai cũng biết, con rùa đã thắng con thỏ. Xuyên suốt câu truyện Rùa và Thỏ là ý chí của con  rùa, nó  không đầu hàng trước những thất bại. Rõ ràng, con thỏ có năng lực nhưng ý chí lại không tốt bằng con rùa, nó vẫn có thể về đến được vách đích nhưng con rùa vẫn chiến thắng nó,đó cũng là sự biểu trưng cho quyết tâm và ý chí của con rùa . Cũng có người từng nói “ Không phải đời người quá khó khăn, mà là do bạn nỗ lực chưa đủ”. Từ câu chuyện trên và câu nói trên, chúng ta có thể thấy được ý chí đóng 1 vai trò cực kì quan trọng trong mỗi bước tiến đến con đường thành công của mỗi con người.

Sức mạnh, trí tuệ hay thiên phú chỉ góp phần nào cho sự khác biệt giữa những người thành công và những người thất bại, nhưng hơn thế nữa quyết định chủ yếu là ở ý chí. Vậy ý chí hay sự quyết tâm là gì mà nó lại đóng góp không nhỏ vào chính cuộc đời chúng ta? Ý chí, nghị lực là ý thức, tính tự giác, mạnh mẽ, quyết tâm dồn nén sức lực, trí tuệ để đạt được tiêu chí, mục đích. Ý chí cũng là phẩm chất tâm lí đặc trưng của con người, thể hiện ở năng lực thực hiện những hành động có mục đích, đòi hỏi phải có nỗ lực khắc phục khó khăn.Ngay từ những điều đơn giản nhất trong cuộc sống, bạn được giao một công việc trong nhiều ngày, nhưng bạn đã cố gắng, tập trung để hoàn thành trước thời hạn và nhận thêm một việc làm mới, từ đó năng suất làm việc, hiệu quả công việc và sự tin tưởng từ người giao việc cũng từ đó tăng theo. Chỉ từ một sự quyết tâm nhỏ ấy thôi mà cũng kéo theo được vô cùng nhiều giá trị và lợi ích không chỉ đối với bản than mà còn đối với những người xung quanh chúng ta. Ý chí như thôi thúc bản thân mỗi chúng ta, như tiếp thêm cho ta phần nào sức mạnh để ngày càng tới gần hơn mục tiêu đã đề ra. Câu chuyện được minh chứng bởi Thomas Edison – nhà phát minh tài ba của thế kỉ XX, hơn 10.000 lần thất bại để đem được ánh sáng đến với nhân loại, nếu không có ông thì dường như việc bóng đèn xuất hiện với thế giới sẽ bị đẩy lùi đi mười mấy năm, rõ ràng, chính ý chí quyết tâm của Edison đã khiến con đường của nền văn minh hiện đại của con người trở nên ngắn lại.

Ý chí giúp chúng ta toàn sức tập trung vào mục tiêu bằng cách ngăn cản các suy nghĩ không liên quan khác xảy đến. Điều này đồng nghĩa với việc chúng ta sẽ hoàn thành công việc một cách nhanh chóng và hiểu quả. Chủ tịch Hồ chí đã nói:

“Không có việc gì khó

Chỉ sợ lòng không bền

Đào núi và lấp biển

Quyết chí ắt làm nên”

Câu nói này càng như khẳng định vai trò quan trọng và to lớn của sức mạnh ý chỉ và quyết tâm, đáng sợ nhất không phải là những người có tài năng thiên bẩm mà là những người có nghị lực vươn lên. Ý chí rèn luyện bản thân sự quyết đoán và nhạy bén trong mọi vấn đề cuộc sống từ đó thúc đẩy hành trình của bản thân trở nên tinh gọn. Nghị lực là một yếu tố vô cùng quan trọng đối với bản thân mỗi người, tuy nhiên không phải ai cũng nhận ra được giá trị cốt lõi của nó. Trái ngược với những người có ý chí là những người thờ ơ, không đủ quyết tâm, nhụt trí trước những thử thách cuộc sống. Giới trẻ bây giờ không ít người chưa làm đã vội bỏ cuộc, thấy khó khăn đã nản chí, gặp thất bại thì hủy hoại và sống bất cần đời. Những người như thế thật đáng chê trách. Là học sinh, chúng ta cần khẳng định tư cách, ý chí, nghị lực vượt qua những khó khăn thử thách .Tài năng của con người được tạo bởi nhiều yếu tố. Trong đó yếu tố tự rèn là yếu tố quan trọng nhất để đi đến thành công. Để thấy mình không thấp hơn người khác, bản thân phải có sự lao động chăm chỉ, cần cù, không chùn bước trước gian nguy, phải biết tự tin vào chính bản thân trên bước đường đời.

           Nhìn chung, một lần nữa cần phải khẳng định lại giá trị của câu nói “ Ý chí tốt làm con đường ngắn lại”. Ý chí mang đến thành công và giúp ta chinh phục mọi khó khăn trên con đường gập ghềnh phía trước. Những con người thành công và nổi tiếng nhất đều là những người có ý chí rất mạnh mẽ.Vậy nên việc rèn luyện và giữ vững một ý chí kiên cường luôn là điều tất yếu trên chặng đường của cuộc đời

1. Đặt vấn đềSử thi "Đăm Săn" là pho sử thi nổi tiếng của người Ê-đê. Đoạn trích "Đăm Săn đi bắt Nữ Thần Mặt Trời" là một trong những trích đoạn tiêu biểu kể lại hành trình chinh phục Nữ Thần Mặt Trời của người anh hùng Đăm Săn. Đồng thời, nó còn phản ánh diện mạo đời sống tinh thần, niềm tin cộng đồng người Ê-đê. Thông qua đoạn trích, không gian sinh hoạt của người...
Đọc tiếp

1. Đặt vấn đề

Sử thi "Đăm Săn" là pho sử thi nổi tiếng của người Ê-đê. Đoạn trích "Đăm Săn đi bắt Nữ Thần Mặt Trời" là một trong những trích đoạn tiêu biểu kể lại hành trình chinh phục Nữ Thần Mặt Trời của người anh hùng Đăm Săn. Đồng thời, nó còn phản ánh diện mạo đời sống tinh thần, niềm tin cộng đồng người Ê-đê. Thông qua đoạn trích, không gian sinh hoạt của người Ê-đê được hiện lên rõ nét và trở thành một điểm nhấn thú vị, đáng để khám phá.

2. Giải quyết vấn đề

a. Kiến trúc nhà ở của người Ê-đê trong đoạn trích "Đăm Săn đi bắt Nữ Thần Mặt Trời"

Trước hết, kiến trúc nhà ở của người Ê-đê trong đoạn trích "Đăm Săn đi bắt Nữ Thần Mặt Trời" gắn liền với hình ảnh nhà sàn dài. Nhà sàn dài là kiến trúc độc đáo và đặc biệt của người Ê-đê ở Tây Nguyên. Đặc trưng của nhà dài Tây Nguyên bao gồm: hình thức của thang, cột sàn và cách bố trí vật dụng trên mặt bằng sinh hoạt. Điều này được miêu tả rất rõ trong đoạn trích ở các chi tiết: "Chồm lên hai lần, chàng leo hết cầu thang. Chàng giậm chân trên sàn sân, hai lần sàn sân làm như vỗ cánh, bảy hàng cột nhà chao qua chao lại từ đông sang tây", "cầu thang trông như cái cầu vồng", "tòa nhà dài dằng dặc", "voi vây chặt sàn sân", "các xà ngang xà dọc đều thếp vàng". Hình ảnh nhà sàn dài dằng dặc, cầu thang, xà ngang xuất hiện nhiều lần và được lặp đi lặp lại cho thấy dấu ấn kiến trúc nhà ở đặc trưng của đồng bào người Ê-đê. Tuy kiến trúc nhà ở không được miêu tả một cách tỉ mỉ nhưng những hình ảnh tiêu biểu như vậy cũng đủ để làm đồng hiện nền văn hóa đặc sắc của vùng Tây Nguyên.

b. Sinh hoạt của người Ê-đê trong không gian nhà ở trong đoạn trích "Đăm Săn đi bắt Nữ Thần Mặt Trời"

Không gian nhà dài chính là nơi cư trú của người dân Ê-đê. Tại đây diễn ra rất nhiều hoạt động gắn liền với văn hóa của người Ê-đê như hội họp, ăn mừng, kể chuyện sử thi, tổ chức nghi lễ thờ cúng thần linh,... Đoạn văn trong đoạn trích "Đăm Săn đi bắt Nữ Thần Mặt Trời" đã miêu tả lại khung cảnh của người dân như sau: "tôi tớ trải dưới một chiếu trắng, trải trên một chiếu đỏ làm chỗ ngồi cho nhà tù trưởng. Rồi họ đem thuốc sợi cả hòm đồng, thuốc lá cả sọt đại, trầu vỏ cả gùi to, không còn sợ thiếu thuốc thiếu trần cho Đăm Săn ăn, hút. Họ đốt một gà mái ấp, giết một gà mái đẻ, giã gạo trắng như hoa êpang, sáng như ánh mặt trời, nấu cơm mời khách. Họ đi lấy rượu, đem một ché tuk da lươn, một ché êbah Mnông, trên vẽ hoa kơ-ụ, dưới lượn hoa văn, tai ché hình mỏ vẹt xâu lỗ. Đó là những cái ché ngã giá phải ba voi. Ai đi lấy nước cứ đi lấy nước, ai đánh chiêng cứ đánh chiêng, ai cắm cần cứ cắm cần. Cần cắm rồi, người ta mời Đăm Săn vào uống.". Các vật dụng xuất hiện trong đoạn văn như: ché tuk, ché êbah, là những đồ vật được làm bằng gốm với hình hoa văn đa dạng, được xem là những đồ vật quý của người Ê-đê. Nó biểu thị cho sự sung túc, giàu có, phải "ngã giá bằng ba voi" mới có được.

Hơn nữa, đoạn văn còn làm nổi bật được hoạt động và tính cách của người dân Ê-đê. Để thiết đãi vị tù trưởng Đăm Săn - vị khách quý của buôn làng, người dân nô nức thi nhau mang ra những món ăn ngon nhất, những loại thuốc quý nhất để thiết đãi: thuốc sợi, thuốc lá, trầu vỏ, gà mái ấp, gà mái đẻ, gạo trắng. Người Ê-đê hiện lên với nét tính cách xởi lởi, hào phóng, nồng hậu. Những hoạt động thiết đãi tù trưởng Đăm Săn cũng chính là những hoạt động của dân làng khi tiếp đón những vị khách quý từ phương xa.

Bên cạnh đó, chi tiết "chiêng xếp đầy nhà ngoài", "cồng chất đầy nhà trong" và "ai đánh chiêng cứ đánh chiêng, ai cắm cần cứ cắm cần" đã phản ánh phong tục đánh cồng chiêng và uống rượu cần của người dân vùng Tây Nguyên. Cồng chiêng không chỉ là nhạc cụ mà nó còn chứa đựng giá trị văn hóa của cộng đồng người Ê-đê. Chính vì vậy, chi tiết Đăm Săn đến nhà Nữ Thần Mặt Trời thấy hình ảnh "chiêng xếp đầy nhà ngoài, cồng xếp đầy nhà trong" biểu thị cho sự quyền lực và giàu có. Người Ê-đê tin rằng: mỗi một chiếc cồng đều ẩn chứa một vị thần cho nên càng nhiều cồng, cồng càng cổ thì quyền lực của vị thần càng cao. Ngoài ra, tục uống rượu cần cũng là một nét đẹp văn hóa trong đời sống của đồng bào các dân tộc Tây Nguyên. Rượu cần trong đoạn trích chính là phương tiện để gắn kết tình cảm giữa người tù trưởng Đăm Săn và Đăm Par Kvây. Rượu không chỉ đóng vai trò trong các buổi thực hành nghi lễ để cầu xin đấng thần linh mà nó còn thể hiện đầy đủ tinh thần tập thể của cộng đồng, lòng mến khách của chủ nhà.

Có thể nói, những vật dụng trong căn nhà của người Ê-đê không chỉ gắn liền với hoạt động sống mà còn phản ánh được tính cách, sự giàu có, phồn vinh của cả một cộng đồng.

3. Kết luận

Đoạn trích "Đăm Săn đi bắt Nữ Thần Mặt Trời" là đoạn trích quan trọng của sử thi "Đăm Săn". Đoạn trích không chỉ khắc họa vẻ đẹp phi thường, khát vọng mãnh liệt của người anh hùng Đăm Săn mà qua đó, chúng ta còn thấy được những nét đẹp văn hóa, đặc biệt là không gian sinh hoạt của người Ê-đê ở Tây Nguyên. Sử thi "Đăm Săn" cho thấy kiến trúc nhà dài, vật dụng gắn liền với sinh hoạt và lối sống, tính cách của đồng bào người Ê-đê. Các giá trị vật chất, tinh thần của người Ê-đê trong thời đại mới cần phải được bảo tồn và phát huy hơn nữa.

1
30 tháng 11 2025

Tài liệu tham khảo này tu đâu


Đọc đoạn trích sau và thực hiện các yêu cầu bên dưới: Ngày mai con hãy yên lòng đến những miền xa Có thể còn những điều con quên Nhưng có điều này con phải nhớ Rằng biển quê mình Dẫu còn lắm phong ba bão tố Bao đợt sóng chồm lên như hổ dữ Những cơn bão có tên và không tên Nhưng như phép mầu của đức tin Người dân nơi xóm chài mỗi sớm mặt...
Đọc tiếp

Đọc đoạn trích sau và thực hiện các yêu cầu bên dưới:

Ngày mai con hãy yên lòng đến những miền xa

Có thể còn những điều con quên

Nhưng có điều này con phải nhớ

Rằng biển quê mình

Dẫu còn lắm phong ba bão tố

Bao đợt sóng chồm lên như hổ dữ

Những cơn bão có tên và không tên

Nhưng như phép mầu của đức tin

Người dân nơi xóm chài mỗi sớm mặt trời lên

Vẫn hiên ngang ngẩng mặt chào biển rộng

Đất quê cằn, nhọc nhằn gió cát

Phải bắt đầu từ biển, đi lên từ biển

Ông cha nghìn đời

Bắp tay cuộn dưới mặt trời

Da nhuộm hồng nước biển

Lẽ nào cháu con quên lưới vây, lưới cản

Lẽ nào bỏ nghề đi lộng đi khơi

Bão giông là việc của Trời

Nén tiếng khóc, dằn lòng sau bão

Vững bước lên thuyền mặt biển chiều hôm

Lạy trời cho cả gió nồm

Ghe ra biển lớn mươi hôm ghe về

(Trích Vọng Hải Đài, Bùi Công Minh, baodanang.vn,

Chủ nhật, 22/04/2021,21:27{GMT+7})

Câu 1: Đoạn trích trên được viết theo thể thơ nào?

Câu 2: Chỉ ra biện pháp tu từ được sử dụng trong dòng thơ:

Bao đợt sóng chồm lên như hổ dữ

Câu 3: Những dòng thơ sau giúp anh/chị hiểu gì về hình ảnh con người trước biển?

Bão giông là việc của Trời

            Nén tiếng khóc, dằn lòng sau bão

                           Vững bước lên thuyền mặt biển chiều hôm

Câu 4: Anh/chị hãy nhận xét tình cảm của tác giả đối với biển cả quê hương được thể hiện trong đoạn trích?

23

câu 1: Đoạn trích được viết theo thể thơ tự do

Câu 2: Biện pháp nghệ thuật là so sánh

Câu 3: Những câu thơ trên miêu tả rõ hình ảnh con người trước biển: dù bão dông, thiên nhiên khắc nghiệt như nào thì con người vẫn luôn lạc quan hướng về phía trước, con người vẫn bình thản, chịu đựng những đau thương, khó khăn thử thách 

Câu 4: tình yêu quê hương biển cả được tác giả thể hiện qua đoạn trích: tác giả đã dành tình yêu tha thiết với que hương mình, dù có bão giông, gió lốc thì biển vẫn là nơi tìm về của những đứa con làng chài. Biển còn là nơi ông cha ta làm lên tất cả vì vậy tình yêu biển vả còn là sự biết ơn, chân trọng quá khứ.

17 tháng 5 2021

Câu 1 : Đoạn trính trên được viết theo thể thơ : Tự do

Câu 2: Biện pháp tu từ được sử dụng : So sánh

Câu3 : 

- Hình tượng biển ( thiên nhiên ) dù bão giông,khắc nghiệt thì những con người lao động không vì thế mà sợ hãi - đó là cách con người làm chủ được thiên nhiên,coi đó chỉ như một thử thách,một lẽ thường tình của mẹ thiên nhiên,họ vẫn bình thản,bản lĩnh,kiên cường trước những đau thương mà thiiên nhiên gây ra.

- Người lao động Việt Nam mạnh mẽ,cần cù,luôn lạc quan,kiên cường vượt qua khó khăn vững bước trên mặt biển

Câu 4 : 

 Qua đoạn trích,có thể thấy được rõ nét nhất 2 thứ : Tình cảm sâu nặng mà tác giả dành cho  biển cả quê hương và sư trân trọng công lao của ông cha ta trong quá khứ.Tình cảm của tác giả dành cho biển cả quê hương rất sâu sắc,dẫu có khắc nghiệt, khó khăn nhưng biển vẫn là nơi nuôi sống những con người Việt Nam,là nhà,là nơi ta tìm về.Đặc biệt,tình yêu không chỉ thể hiện qua sự trân trọng quá khứ, biết ơn công lao cha ông ta,phát huy lại truyền thống dân tộc,tao nên sức mạnh đoàn kết giữa người với người

4 tháng 10 2025

Trong một thế giới nơi mọi giá trị đều có thể bị thay thế, và mọi chân lý đều có thể bị diễn giải lại, liệu niềm tin còn có thể là thật, hay nó chỉ là một ảo tưởng đẹp mà con người tự tạo ra để không sụp đổ?

Hãy viết một bài nghị luận (khoảng 600 chữ) trình bày suy nghĩ của anh/chị về bản chất của niềm tin trong thời đại mất phương hướng.

PLS PLS PLS !!!


24 tháng 3 2021

Phần đọc hiểu đâu em ơi !

17 tháng 9 2025

Trong đoạn trích Hòn Đất, việc lựa chọn người kể chuyện và điểm nhìn nghệ thuật thể hiện sự phù hợp sâu sắc với chủ đề tác phẩm – ca ngợi tinh thần chiến đấu kiên cường, bất khuất của người cách mạng, đặc biệt là nhân vật chị Sứ. Tác phẩm sử dụng ngôi kể thứ ba toàn tri, nhưng điểm nhìn trần thuật lại chủ yếu đặt vào nhân vật Tư – người đồng đội gần gũi với chị Sứ. Chính qua góc nhìn đầy xúc động của Tư, người đọc cảm nhận được rõ nét hình tượng chị Sứ: một người phụ nữ nhỏ bé nhưng giàu lý tưởng, gan góc, sẵn sàng hi sinh vì quê hương. Điểm nhìn từ Tư không chỉ làm tăng tính chân thực, khách quan mà còn tạo chiều sâu cảm xúc, giúp người đọc thêm thấu hiểu và cảm phục. Việc lựa chọn người kể chuyện như vậy đã góp phần thể hiện rõ chủ đề của đoạn trích: ngợi ca phẩm chất anh hùng cách mạng, tôn vinh vẻ đẹp của con người Việt Nam trong kháng chiến. CHO MÌNH XIN TICK

17 tháng 9 2025

Hâhhhahahahahahau