Hãy nhập câu hỏi của bạn vào đây, nếu là tài khoản VIP, bạn sẽ được ưu tiên trả lời.
Câu 1: Phương thức biểu đạt chính: nghị luận.
Câu 2: Lí do để nhân vật tôi muốn trở thành một người chính trực và biết yêu thương đó là lời nói của ba: Nhưng ba muốn con biết rằng ba mẹ sẽ rất hạnh phúc và tự hào nếu con trở thành một người chính trực và biết yêu thương.”
Câu 3: Việc tác giả trích câu “Khi ngươi dạy con trai mình, tức là ngươi dạy con trai của con trai ngươi.” trong Kinh Talmud có ý nghĩa:
- Khi chúng ta dạy cho con cái mình những điều tốt đẹp, chúng sẽ mang những điều tốt đẹp đó để cư xử với tất cả mọi người xung quanh và dạy dỗ thế hệ sau.
- Những điều tốt đẹp ấy sẽ lan tỏa, có sức ảnh hưởng tích cực đến muôn đời sau.
- Làm tăng ý nghĩa, tính triết lí cho văn bản.
- Làm tăng sức thuyết phục, tin cậy cho nội dung mà tác giả muốn gửi gắm.
Câu 4:
- Trong cuộc đời mỗi người luôn có nhiều người thầy nhưng cha mẹ luôn là người thầy đầu tiên của con.
- Mỗi chúng ta sẽ cảm thấy ấm áp và hạnh phúc vô cùng khi được học những điều bình dị từ chính người cha yêu quý của mình. Cha luôn là người dành cả tình yêu thương và tấm lòng bao la của tình phụ tử thiêng liêng để chỉ bảo ta trên đường đời.
- Bài học từ người thầy đầu tiên ấy là điều vô cùng quý giá, sẽ để lại dấu ấn sâu sắc và gợi nhiều kỉ niệm để nhớ về trên chặng đường sau này.
Dưới đây là gợi ý trả lời cho các câu hỏi đọc hiểu dựa trên đoạn trích từ tác phẩm Nếu biết trăm năm là hữu hạn của Phạm Lữ Ân:
Câu 1: Xác định phương thức biểu đạt chính của đoạn trích.
- Phương thức biểu đạt chính: Tự sự kết hợp với nghị luận.
- Đoạn trích kể lại câu chuyện về lời dạy của ba dành cho nhân vật "tôi" (tự sự), đồng thời thể hiện quan điểm, suy nghĩ về giá trị của sự chính trực và tình yêu thương (nghị luận).
Câu 2: Vì sao nhân vật tôi muốn trở thành một người chính trực và biết yêu thương?
- Nhân vật "tôi" muốn trở thành người chính trực và biết yêu thương vì ba mẹ đã dạy rằng dù con có sai lầm, ba mẹ vẫn yêu thương con vô điều kiện.
- Nhưng ba mẹ sẽ rất hạnh phúc và tự hào nếu con trở thành người chính trực và biết yêu thương.
- Lời dạy đó là động lực và lí do duy nhất để nhân vật "tôi" quyết tâm trở thành người như vậy.
Câu 3: Theo em, việc tác giả trích câu “Khi ngươi dạy con trai mình, tức là ngươi dạy con trai của con trai ngươi.” trong Kinh Talmud có ý nghĩa gì?
- Câu trích nhấn mạnh tính liên tục của việc giáo dục và truyền lại giá trị đạo đức qua các thế hệ.
- Việc dạy con không chỉ ảnh hưởng đến con cái mà còn ảnh hưởng đến cả các thế hệ tiếp theo (cháu chắt).
- Điều này thể hiện trách nhiệm và tầm quan trọng của việc giáo dục con cái trong gia đình.
Câu 4: Em rút ra được thông điệp gì từ những câu văn sau:
“Ai cũng có thể dạy một cậu con trai mới lớn lái xe hoặc mở bugi bị ướt ra lau khi đi qua quãng đường ngập nước. Nhưng thật đặc biệt khi cậu học những điều đó từ chính cha mình.”
- Thông điệp:
- Sự học hỏi từ người thân, đặc biệt là từ cha mẹ, có ý nghĩa sâu sắc và đặc biệt hơn so với việc học từ người khác.
- Những bài học đời thường, kỹ năng sống khi được truyền đạt từ người thân yêu mang giá trị tinh thần và tình cảm lớn lao.
- Mối quan hệ gắn bó, sự tin tưởng và tình cảm gia đình làm cho việc học trở nên ý nghĩa và đáng trân trọng hơn.
Nếu bạn cần mình giải thích thêm hoặc hỗ trợ làm bài tập khác, cứ hỏi nhé!
1, nghị luận
2, Tác dụng: nhấn mạnh thông điệp mà văn bản muốn truyền đạt đó là vai trò của hy vọng đối với đời sống tinh thần của mỗi con người.
3,
Tác giả cho rằng "hy vọng duy trì cuộc sống của chúng ta mà không có gì có thể thay thế được" bởi vì hy vọng chính là những niềm tin vào những giá trị tốt đẹp trong cuộc sống, là những niềm tin vững chắc vào những điều tuyệt vời sẽ xảy ra. Chính vì vậy, nhờ có hy vọng mà con người dù trong hoàn cảnh tồi tệ và tối tăm nhất vẫn sẽ luôn vững tin và có sức mạnh để tiếp tục nỗ lực và vượt qua được những thử thách chông gai. Nói cách khác, hy vọng chính là nguồn sức mạnh tinh thần của mỗi người trong cuộc sống.
4,
Thông điệp mà em tâm đắc nhất chính là "đừng bao giờ đánh mất hy vọng". Bởi vì hy vọng chính là nguồn sức mạnh giúp mỗi cá nhân vượt qua những thử thách, chông gai và mở ra con đường cho mỗi người định hướng trong tương lai. Nhờ có hy vọng mà con người vẫn tích cực và hạnh phúc sống dù trong hoàn cảnh bế tắc vì còn hy vọng là còn sức mạnh tinh thần để đạt được điều mà mình mong muốn.
a, Vấn đề mà tổng thống Ấn Độ Nê-ru nêu ra là văn hóa và những biểu hiện ở con người.
Có thể đặt tên: Con người văn hóa
a) Vấn đề mà J. Nê-ru đưa ra để nghị luận là gì? Vấn đề mà J. Nê-ru đưa ra để nghị luận trong đoạn văn này là "Sự khôn ngoan thực sự là gì?". Ông đặt câu hỏi về sự phát triển trí tuệ và văn hóa của con người, đồng thời nhấn mạnh mối quan hệ giữa kiến thức, trí thức với sự khôn ngoan thật sự. Ông cũng đề cập đến việc liệu con người có thể kết hợp sự tiến bộ của khoa học và tri thức với sự khôn ngoan hay không, và làm thế nào để có được một sự khôn ngoan đúng đắn trong thế giới hiện đại. Tên cho văn bản: "Sự Khôn Ngoan Thật Sự" Tên này phản ánh đúng nội dung mà tác giả đang bàn luận, tập trung vào việc định nghĩa sự khôn ngoan thật sự và vai trò của nó trong sự phát triển của con người, đặc biệt trong bối cảnh của khoa học và tri thức hiện đại.
- Tự vấn bản thân: Trong những khoảnh khắc yên tĩnh, con người có cơ hội nhìn lại hành động, suy nghĩ, sai lầm và cả những ước mơ của mình. Sự thinh lặng giúp ta trung thực hơn với chính mình.
- Thấu hiểu thế giới xung quanh: Như cái cây của Lovelock, vạn vật trong tự nhiên vận hành trong sự thinh lặng tuyệt đối. Lắng nghe sự thinh lặng giúp ta cảm nhận được nhịp đập của sự sống, sự biến đổi tinh tế của thiên nhiên mà những âm thanh huyên náo thường che lấp.
- Tăng cường sự tập trung và sáng tạo: Khi không bị phân tán bởi tiếng ồn, trí óc con người hoạt động hiệu quả hơn, ý tưởng mới mẻ dễ dàng nảy sinh.
- Văn học hiện thực phê phán: Các nhà văn như Vũ Trọng Phụng (Số đỏ), Ngô Tất Tố (Tắt đèn) đã sử dụng ngòi bút sắc bén để phơi bày những thói hư tật xấu, sự bất công của xã hội, nhằm thức tỉnh cộng đồng. Cái đẹp trong tác phẩm của họ là cái đẹp của sự thật trần trụi, có sức lay động mạnh mẽ.
- Văn học cách mạng: Các nhà thơ như Tố Hữu (Việt Bắc) đã gắn thơ ca với sự nghiệp đấu tranh của dân tộc. Thơ của ông vừa giàu tính trữ tình, vừa mang tính chính trị sâu sắc, là tiếng nói chung của cộng đồng trong công cuộc giải phóng dân tộc.
Câu 1: Nghị luận xã hội (8 điểm)
Chủ đề: Lắng nghe sự thinh lặng
Bài làm:
Con người thường bị cuốn vào những ồn ào, náo nhiệt của cuộc sống, đến mức quên mất rằng sự thinh lặng cũng có thể nói lên rất nhiều điều quan trọng. Trong đoạn văn của James Lovelock, Trái Đất được ví như một cái cây lặng lẽ tồn tại và phát triển một cách âm thầm. Điều đó khiến ta nhận ra: có những thay đổi lớn lao, những câu chuyện sâu sắc không cần lời nói vẫn đang diễn ra ngay bên cạnh chúng ta, trong sự yên tĩnh và tĩnh lặng.
Lắng nghe sự thinh lặng chính là một cách để ta thấu hiểu, cảm nhận sâu sắc hơn về thế giới xung quanh. Sự thinh lặng không phải là khoảng trống, không phải là sự vắng mặt của âm thanh, mà là một trạng thái tích cực, chứa đựng sự sống động và những thông điệp mà tiếng ồn không thể mang lại. Khi ta biết dừng lại, lắng nghe thinh lặng, ta sẽ nhận ra những vẻ đẹp tinh tế của thiên nhiên, sự biến đổi của cuộc sống và cả tiếng nói của chính tâm hồn mình.
Trong cuộc sống hiện đại, con người dễ bị cuốn vào guồng quay công việc, công nghệ, xã hội mà quên mất việc dành thời gian để yên tĩnh suy ngẫm, tĩnh tâm. Việc lắng nghe sự thinh lặng không chỉ giúp ta lấy lại cân bằng tinh thần mà còn giúp ta hiểu rõ hơn về bản thân và những giá trị cuộc sống. Sự thinh lặng là nguồn sức mạnh để ta đối diện với khó khăn, là không gian để nuôi dưỡng trí tuệ và lòng nhân ái.
Thực tế, nhiều bậc vĩ nhân, nhà sáng tạo nghệ thuật, nhà tư tưởng đều trân trọng khoảng lặng để sáng tạo và suy nghĩ sâu sắc. Thiên nhiên cũng dạy chúng ta bài học quý giá về sự kiên nhẫn và phát triển bền vững qua sự thinh lặng của cây cối, đất trời. Lắng nghe sự thinh lặng là học cách quan sát, trân trọng những điều nhỏ bé mà bền vững.
Như vậy, trong cuộc sống bộn bề ngày nay, mỗi người cần biết tôn trọng và dành thời gian lắng nghe sự thinh lặng. Đó là con đường dẫn ta đến sự thấu hiểu, cảm thông và yêu thương. Sự thinh lặng không phải là khoảng cách, mà là kết nối sâu sắc với thế giới và chính bản thân mình.
Kết luận:
Lắng nghe sự thinh lặng là nghệ thuật sống, là cách để ta khám phá những giá trị chân thật và trường tồn. Hãy học cách dừng lại, lắng nghe và cảm nhận, để cuộc sống thêm ý nghĩa và sâu sắc hơn.
Câu 2: Nghị luận văn học (12 điểm)
Bàn luận câu nói của A. Camus:
“Người nghệ sĩ tôi luyện bản thân trong mối tương quan liên tục giữa mình với người khác, tại quãng đường giữa cái đẹp không thể bỏ qua và cộng đồng không thể tách khỏi.”
Bài làm:
Albert Camus – nhà văn, triết gia lỗi lạc của thế kỷ XX đã đưa ra một quan điểm sâu sắc về người nghệ sĩ và vị trí của họ trong xã hội. Theo ông, người nghệ sĩ không tồn tại tách biệt mà luôn vận động trong mối quan hệ hai chiều: giữa cá nhân với cái đẹp và giữa cá nhân với cộng đồng.
Thứ nhất, cái đẹp không thể bỏ qua là mục tiêu, là lý tưởng mà người nghệ sĩ theo đuổi. Người nghệ sĩ luôn không ngừng tìm kiếm, sáng tạo ra cái đẹp qua tác phẩm của mình – đó có thể là vẻ đẹp thẩm mỹ, vẻ đẹp tư tưởng hay vẻ đẹp nhân văn. Cái đẹp ấy vượt lên trên sự tầm thường, cái đẹp là nguồn cảm hứng và là tiếng nói riêng của người nghệ sĩ, giúp họ khẳng định giá trị và bản sắc cá nhân.
Tuy nhiên, người nghệ sĩ cũng không thể tách rời cộng đồng – nơi họ sinh sống và làm việc. Cộng đồng là nơi cung cấp chất liệu sáng tạo, là đối tượng truyền tải thông điệp, là nguồn cảm hứng và cũng là nơi tác phẩm được đón nhận. Người nghệ sĩ có trách nhiệm phản ánh, phê phán xã hội, góp phần định hướng những giá trị tích cực, đồng thời thấu hiểu, đồng cảm với cuộc sống con người. Nghệ thuật vì thế luôn mang tính xã hội và nhân văn sâu sắc.
Mối tương quan liên tục giữa cái đẹp và cộng đồng tạo nên một con đường mà người nghệ sĩ phải đi – đó là quãng đường tôi luyện bản thân không ngừng nghỉ. Họ vừa phải giữ vững lý tưởng sáng tạo, vừa phải lắng nghe, giao tiếp và đồng hành với con người và xã hội. Nếu chỉ theo đuổi cái đẹp mà quên cộng đồng, nghệ thuật sẽ trở nên hời hợt, xa rời thực tế; ngược lại, nếu chỉ chú trọng cộng đồng mà thiếu cái đẹp, nghệ thuật sẽ mất đi giá trị thẩm mỹ và chiều sâu nhân văn.
Thực tế trong văn học Việt Nam và thế giới đã có nhiều nghệ sĩ tiêu biểu sống và sáng tạo theo tinh thần này. Họ luôn hướng tới cái đẹp – cái đẹp của sự chân thực, nhân hậu và tự do; đồng thời luôn giữ mối liên hệ mật thiết với đời sống nhân dân, phản ánh những vấn đề xã hội, con người một cách sâu sắc và thuyết phục.
Như vậy, câu nói của A. Camus đã nhấn mạnh sự cân bằng cần thiết trong đời sống nghệ sĩ, giữa cá nhân và xã hội, giữa cái đẹp và trách nhiệm cộng đồng. Người nghệ sĩ không chỉ là người sáng tạo mà còn là người đồng hành, người truyền cảm hứng và người bảo vệ những giá trị cao đẹp của nhân loại.
Kết luận:
Người nghệ sĩ thực sự là người tôi luyện trong hành trình kết nối giữa chính mình và cộng đồng, giữa cái đẹp không thể bỏ qua và trách nhiệm đối với xã hội. Chỉ khi đó, nghệ thuật mới phát huy được sức mạnh và giá trị đích thực của nó.
Cách diễn đạt trong văn bản trên có gì đặc sắc? Văn bản trên sử dụng một cách diễn đạt khá đặc sắc, có thể thấy rõ một số yếu tố nổi bật: Lối tư duy mở rộng và vấn đáp: Tác giả sử dụng lối tư duy mở rộng qua các câu hỏi liên tiếp để dẫn dắt người đọc suy nghĩ về khái niệm văn hoá và khôn ngoan. Những câu hỏi như “Văn hoá có phải là sự phát triển nội tại bên trong một con người hay không?” hay “Văn hoá có phải là khả năng hiểu người khác không?” khiến người đọc không chỉ tiếp thu thông tin mà còn tự hỏi, tự tư duy về những khái niệm này. Điều này tạo ra một không gian mở cho sự phản biện và tìm kiếm câu trả lời, thay vì đưa ra một tuyên bố cứng nhắc. Sử dụng lặp lại để nhấn mạnh ý tưởng: Cách diễn đạt lặp đi lặp lại như “Đó có phải là… không?” và “Tôi cho là…”, “Nhất định là phải” giúp nhấn mạnh các khái niệm cơ bản về văn hoá, khôn ngoan và trí tuệ. Lặp lại này không chỉ làm rõ quan điểm của tác giả mà còn thể hiện sự chắc chắn và mạnh mẽ trong lập luận. Cách tiếp cận lý thuyết nhưng thực tế: Tác giả không chỉ nói về khái niệm văn hoá và trí tuệ một cách lý thuyết mà còn liên kết những khái niệm này với thực tế. Việc nói về "khả năng hiểu người khác", "không đồng ý nhưng vẫn hiểu" hoặc "sự cự tuyệt mù quáng" là cách tác giả làm cho vấn đề trở nên gần gũi và có tính ứng dụng trong đời sống. Lối viết mang tính triết lý: Đoạn văn sử dụng những suy tư sâu sắc và những câu hỏi mở để khai thác bản chất của tri thức và sự khôn ngoan. Khi tác giả đặt ra câu hỏi về việc liệu chúng ta có thể kết hợp khoa học và tri thức với sự khôn ngoan hay không, đó không chỉ là một câu hỏi về xã hội mà còn là một câu hỏi mang tính triết học về giá trị và mục đích của sự tiến bộ con người. Sử dụng dẫn chứng nổi tiếng: Tác giả đưa ra một câu nói của nhà thơ Hi Lạp Gi. Nê-ru để minh họa cho quan điểm của mình về sự khôn ngoan. Việc trích dẫn một câu nói nổi tiếng giúp làm sáng tỏ và củng cố luận điểm của tác giả, đồng thời kết nối vấn đề với những suy nghĩ của các triết gia, văn hoá nhân loại. Ngôn ngữ giàu hình ảnh và cảm xúc: Một số cụm từ như "vượt lên sợ hãi, vượt lên hận thù, sống tự do, thở hít khí trời và biết chờ đợi" sử dụng ngôn từ rất hình ảnh và cảm xúc, tạo ra một cảm giác sống động và đầy lạc quan về sự khôn ngoan và văn hoá. Điều này không chỉ khiến người đọc hiểu mà còn khơi dậy cảm xúc, giúp họ liên hệ với văn hoá và sự khôn ngoan theo cách sâu sắc hơn. Tóm lại: Cách diễn đạt trong văn bản này đặc sắc bởi sự kết hợp giữa lý thuyết và thực tế, giữa câu hỏi mở và trả lời gợi mở, giữa dẫn chứng triết lý và ngôn từ giàu hình ảnh. Tất cả những yếu tố này làm cho văn bản không chỉ là một bài nghị luận thông thường mà còn là một cuộc đối thoại về những vấn đề quan trọng liên quan đến con người và xã hội.
mày đừng so sánh tao với nó\n_vì nó là chó còn tao là người\n_Mày đừng bật cười khi nghe điều đó\n_vì cả mày và nó đều chó như nhau
Phần I
Câu 1:
Văn bản tập trung vào vấn đề nghị luận bàn về niềm tin vào bản thân, nỗ lực phấn đấu không bỏ cuộc để vượt qua những khó khăn, thác ghềnh bằng tự lực để chinh phục thành công.
Câu 2:
Biện pháp ẩn dụ:"thác ghềnh, chông gai trên đường" vì tác giả so sánh những chướng ngại vật trên đường đi hàng ngày của mỗi người cũng giống như những khó khăn, gian nan trên đường đời mỗi người phải trải qua để thành công.
Câu 3:
Tác giả đưa hai dẫn chứng về Walt Disney và Helen Keller là để làm dẫn chứng thuyết phục cho vấn đề cần nghị luận của mình đó là đã có những tấm gương gặp muôn vàn khó khăn trắc trở trong cuộc sống nhưng họ không buông xuôi hay dựa dẫm vào người khác mà biết cách đứng dậy sau vấp ngã và thành công.
Câu 4:
Em đồng ý với quan điểm:"Đôi khi niềm tin chúng ta có được cũng chỉ là học từ người khác". Những người đi trước và câu chuyện xoay quanh sự thành bại của họ chính là những bài học quý báu cho người sau. Những con người đi trước và thành công sau 1 quá trình gian nan đó chính là những bằng chứng sống để người đời sau tin tưởng vào mình dù có trải qua bao thác ghềnh, chông gai.
Phần II
Có một câu chuyện ngụ ngôn mà hồi bé chúng ta hay được nghe kể về cuộc đua của rùa và thỏ, con thỏ nhanh nhẹn nhưng lại tự phụ, xem thường đối thủ,tuy con rùa chậm chạp nhưng lại nỗ lực không ngừng, kết quả ai cũng biết, con rùa đã thắng con thỏ. Xuyên suốt câu truyện Rùa và Thỏ là ý chí của con rùa, nó không đầu hàng trước những thất bại. Rõ ràng, con thỏ có năng lực nhưng ý chí lại không tốt bằng con rùa, nó vẫn có thể về đến được vách đích nhưng con rùa vẫn chiến thắng nó,đó cũng là sự biểu trưng cho quyết tâm và ý chí của con rùa . Cũng có người từng nói “ Không phải đời người quá khó khăn, mà là do bạn nỗ lực chưa đủ”. Từ câu chuyện trên và câu nói trên, chúng ta có thể thấy được ý chí đóng 1 vai trò cực kì quan trọng trong mỗi bước tiến đến con đường thành công của mỗi con người.
Sức mạnh, trí tuệ hay thiên phú chỉ góp phần nào cho sự khác biệt giữa những người thành công và những người thất bại, nhưng hơn thế nữa quyết định chủ yếu là ở ý chí. Vậy ý chí hay sự quyết tâm là gì mà nó lại đóng góp không nhỏ vào chính cuộc đời chúng ta? Ý chí, nghị lực là ý thức, tính tự giác, mạnh mẽ, quyết tâm dồn nén sức lực, trí tuệ để đạt được tiêu chí, mục đích. Ý chí cũng là phẩm chất tâm lí đặc trưng của con người, thể hiện ở năng lực thực hiện những hành động có mục đích, đòi hỏi phải có nỗ lực khắc phục khó khăn.Ngay từ những điều đơn giản nhất trong cuộc sống, bạn được giao một công việc trong nhiều ngày, nhưng bạn đã cố gắng, tập trung để hoàn thành trước thời hạn và nhận thêm một việc làm mới, từ đó năng suất làm việc, hiệu quả công việc và sự tin tưởng từ người giao việc cũng từ đó tăng theo. Chỉ từ một sự quyết tâm nhỏ ấy thôi mà cũng kéo theo được vô cùng nhiều giá trị và lợi ích không chỉ đối với bản than mà còn đối với những người xung quanh chúng ta. Ý chí như thôi thúc bản thân mỗi chúng ta, như tiếp thêm cho ta phần nào sức mạnh để ngày càng tới gần hơn mục tiêu đã đề ra. Câu chuyện được minh chứng bởi Thomas Edison – nhà phát minh tài ba của thế kỉ XX, hơn 10.000 lần thất bại để đem được ánh sáng đến với nhân loại, nếu không có ông thì dường như việc bóng đèn xuất hiện với thế giới sẽ bị đẩy lùi đi mười mấy năm, rõ ràng, chính ý chí quyết tâm của Edison đã khiến con đường của nền văn minh hiện đại của con người trở nên ngắn lại.
Ý chí giúp chúng ta toàn sức tập trung vào mục tiêu bằng cách ngăn cản các suy nghĩ không liên quan khác xảy đến. Điều này đồng nghĩa với việc chúng ta sẽ hoàn thành công việc một cách nhanh chóng và hiểu quả. Chủ tịch Hồ chí đã nói:
“Không có việc gì khó
Chỉ sợ lòng không bền
Đào núi và lấp biển
Quyết chí ắt làm nên”
Câu nói này càng như khẳng định vai trò quan trọng và to lớn của sức mạnh ý chỉ và quyết tâm, đáng sợ nhất không phải là những người có tài năng thiên bẩm mà là những người có nghị lực vươn lên. Ý chí rèn luyện bản thân sự quyết đoán và nhạy bén trong mọi vấn đề cuộc sống từ đó thúc đẩy hành trình của bản thân trở nên tinh gọn. Nghị lực là một yếu tố vô cùng quan trọng đối với bản thân mỗi người, tuy nhiên không phải ai cũng nhận ra được giá trị cốt lõi của nó. Trái ngược với những người có ý chí là những người thờ ơ, không đủ quyết tâm, nhụt trí trước những thử thách cuộc sống. Giới trẻ bây giờ không ít người chưa làm đã vội bỏ cuộc, thấy khó khăn đã nản chí, gặp thất bại thì hủy hoại và sống bất cần đời. Những người như thế thật đáng chê trách. Là học sinh, chúng ta cần khẳng định tư cách, ý chí, nghị lực vượt qua những khó khăn thử thách .Tài năng của con người được tạo bởi nhiều yếu tố. Trong đó yếu tố tự rèn là yếu tố quan trọng nhất để đi đến thành công. Để thấy mình không thấp hơn người khác, bản thân phải có sự lao động chăm chỉ, cần cù, không chùn bước trước gian nguy, phải biết tự tin vào chính bản thân trên bước đường đời.
Nhìn chung, một lần nữa cần phải khẳng định lại giá trị của câu nói “ Ý chí tốt làm con đường ngắn lại”. Ý chí mang đến thành công và giúp ta chinh phục mọi khó khăn trên con đường gập ghềnh phía trước. Những con người thành công và nổi tiếng nhất đều là những người có ý chí rất mạnh mẽ.Vậy nên việc rèn luyện và giữ vững một ý chí kiên cường luôn là điều tất yếu trên chặng đường của cuộc đời


Câu 1 Luận đề của văn bản: Trí tuệ (AI) và ý thức/cảm xúc (consciousness) là hai phạm trù khác nhau; AI có thể rất thông minh mà không cần có ý thức, vì vậy con người cần thận trọng khi phát triển và sử dụng AI. Câu 2 Trong đoạn (2), tác giả sử dụng thao tác lập luận so sánh (so sánh máy bay với chim, máy tính với con người) để làm rõ rằng trí tuệ và ý thức là hai thứ khác nhau. Câu 3 Các bằng chứng ở đoạn (3) có tác dụng: Làm sáng tỏ luận điểm AI có thể thực hiện nhiều nhiệm vụ phức tạp (chữa bệnh, nhận diện khủng bố, tìm đường...) mà không cần cảm xúc. Tăng tính thuyết phục và cụ thể cho lập luận. Giúp người đọc hiểu rõ sự khác biệt giữa khả năng xử lí thông tin và cảm xúc,ý thức. Câu 4 Lỗi: Câu văn chưa chính xác về nội dung. Đoạn trích không chỉ thể hiện “hiểu biết sâu sắc” mà chủ yếu đưa ra lập luận và quan điểm cảnh báo về AI. Cách sửa: Có thể sửa thành: “Đoạn trích đã thể hiện những lập luận chặt chẽ và đưa ra quan điểm cảnh báo sâu sắc về trí tuệ nhân tạo (AI).” Câu 5 Lời cảnh báo của tác giả nhắc nhở chúng ta phải tỉnh táo và có trách nhiệm khi phát triển, sử dụng AI. Nếu con người chỉ chạy theo công nghệ mà thiếu hiểu biết về chính mình, chúng ta có thể bị lệ thuộc vào máy móc. Điều đó khiến con người đánh mất khả năng tư duy độc lập và giá trị nhân văn. AI vốn là công cụ do con người tạo ra, vì vậy con người phải làm chủ nó. Chúng ta cần đầu tư nhiều hơn vào việc hiểu tâm trí và đạo đức con người, thay vì chỉ chú trọng hiệu suất công nghệ. Có như vậy, công nghệ mới phục vụ sự phát triển bền vững của nhân loại.
Luận đề của văn bản: Trí tuệ nhân tạo (AI) không đồng nghĩa với ý thức; trí thông minh và ý thức là hai phạm trù khác nhau, và con người cần thận trọng khi phát triển, sử dụng AI. Câu 2 (0,5 điểm): Trong đoạn (2), tác giả đã sử dụng thao tác lập luận phân tích kết hợp so sánh để chỉ ra trí tuệ và ý thức là hai thứ rất khác nhau. Phân tích: làm rõ khái niệm “trí tuệ” là khả năng giải quyết vấn đề, còn “ý thức” là khả năng cảm nhận (đau, vui, giận…). So sánh: đối chiếu cách con người và máy tính giải quyết vấn đề để nhấn mạnh sự khác biệt. Câu 3 (1,0 điểm): Tác dụng của các bằng chứng trong đoạn (3): Làm rõ luận điểm rằng máy tính có thể giải quyết vấn đề tốt hơn con người mà không cần có cảm xúc. Tăng tính thuyết phục và cụ thể cho lập luận (ví dụ: AI chữa bệnh, nhận diện khủng bố, gợi ý bạn đời, tìm đường...). Giúp người đọc hiểu rằng trí tuệ cao không nhất thiết phải đi kèm với ý thức. Câu 4 (1,0 điểm): Lỗi: Câu văn mắc lỗi thiếu chủ ngữ (hoặc xác định không rõ chủ thể hành động). “Trong đoạn trích đã thể hiện…” → không rõ ai thể hiện. Cách sửa: Thêm chủ ngữ phù hợp, ví dụ: → Đoạn trích đã thể hiện những hiểu biết sâu sắc và đưa ra những kiến giải thuyết phục về trí tuệ nhân tạo (AI). hoặc → Tác giả trong đoạn trích đã thể hiện những hiểu biết sâu sắc và đưa ra những kiến giải thuyết phục về trí tuệ nhân tạo (AI). Câu 5 (1,0 điểm): Gợi ý đoạn trả lời (5–7 dòng): Lời cảnh báo của tác giả nhắc nhở chúng ta phải tỉnh táo và có trách nhiệm khi phát triển và sử dụng AI. Nếu con người không đủ hiểu biết và kiểm soát tốt công nghệ, chúng ta có thể bị lệ thuộc hoặc sử dụng sai mục đích, gây hậu quả nghiêm trọng cho xã hội. Công nghệ vốn không xấu, nhưng cách con người sử dụng nó mới quyết định kết quả. Vì vậy, mỗi người cần nâng cao nhận thức, đạo đức và trách nhiệm trong thời đại số. Điều đó giúp AI trở thành công cụ phục vụ con người thay vì gây hại cho chính chúng ta và thế giới.
câu 1
Luận đề: Trí tuệ và ý thức là hai khái niệm khác nhau; AI có thể thông minh nhưng không đồng nghĩa có ý thức, vì vậy con người cần thận trọng khi sử dụng công nghệ.
câu2
Tác giả sử dụng thao tác giải thích và phân biệt đôi chiếu để làm rõ trí tuệ và ý thức là hai thứ khác nhau.
cau4 Lỗi: diễn đạt chung chung, chưa rõ chủ thể.
Sửa: Đoạn trích đã thể hiện những hiểu biết sâu sắc của tác giả và đưa ra những lí giải thuyết phục về trí tuệ nhân tạo
câu3 Các bằng chứng giúp làm rõ lập luận, tăng sức thuyết phục và giúp người đọc dễ hiểu vấn đề
5
Câu1
Luận đề của vb là trí tuệ nhân tạo Al có thể đạt đến mức độ thông minh cao nhưng ko đồng nghĩa vs việc có ý thức;con ng cần thận trọng khi phát triển và sử dụng Al.
Câu2
Trong đoạn trích (2) tgiả đã sd thao tác lập luận giải thích kết hợp vs so sánh/đối chiếu làm ro trí tuệ nhân tạo và ý thức là hai thứ rất khác nhau.
- gthich “ trí tuệ là khả năng giải quyết vấn đề.ý thức là khả năng cảm nhận những thứ như đau,vui,yêu và giận.
-đoi chiếu:con ng giải quyết vđề bằng cảm nhận,còn máy tính gquết theo cách khác.
Câu3
Tdung của các bằng chứng trong đoạn (3)
- làm stỏ lđiểm rằng trí tuệ cao ko nhất thiết phải đi kèm vs ý thức
-tăng tính thuyết phục cho lập luận của tgiả
=> qua đó khẳng định Al ko cần có cảm giác vẫn có thể hđ hiệu quả
Câu4
Câu văn:
‘Trong đoạn trích đã thể hiện những hiểu biết sâu sắc và đưa ra những kiến giải thuyết phục và trí tuệ nhân tạo Al.
Lỗi: Thiếu chủ ngữ ( câu ko xđ rõ ai/cái gì thể hiện)
Cách sửa :tgiảc trong đoạn trích đã thể hiện những hiểu biết sâu sắc và đưa ra những giải quyết thuyết phuc về trí tuệ nhân tạo Al.
Câu5
Lời cảnh báo của tác giả nhắc nhở tôi phải tỉnh táo trước sự phát triển mạnh mẽ của công nghệ và trí tuệ nhân tạo. Nếu con người lệ thuộc hoàn toàn vào máy móc mà thiếu suy nghĩ độc lập, chúng ta có thể đánh mất khả năng tư duy và làm chủ cuộc sống. Công nghệ vốn là công cụ phục vụ con người, nhưng nếu sử dụng sai mục đích, nó có thể gây ra những hậu quả nghiêm trọng cho bản thân và xã hội. Vì vậy, mỗi người cần trang bị kiến thức, rèn luyện tư duy phản biện và sử dụng công nghệ một cách có trách nhiệm. Chỉ khi làm chủ được máy móc, con người mới thực sự phát triển bền vững trong thời đại số.
Câu 1
Luận đề của văn bản: Trí tuệ nhân tạo có thể vượt trội con người về khả năng giải quyết vấn đề nhưng không nhất thiết và không có cơ sở chắc chắn để cho rằng nó sẽ có ý thức; vì trí tuệ và ý thức là hai phạm trù hoàn toàn khác nhau.
Câu 2
Trong đoạn (2), tác giả đã sử dụng thao tác nghị luận so sánh và phân tích để chỉ ra trí tuệ và ý thức là hai thứ khác nhau.
So sánh trí tuệ (khả năng giải quyết vấn đề) với ý thức (khả năng cảm nhận).
Đưa ra ví dụ so sánh: máy bay bay nhanh hơn chim mà không cần mọc lông → máy tính có thể thông minh hơn con người mà không cần có ý thức.
Câu 3
Các bằng chứng trong đoạn (3)nhận dạng khủng bố, gợi ý bạn đời, tìm đường...) có tác dụng:
Minh họa cụ thể cho khả năng phân tích và xử lí thông tin vượt trội của
Làm rõ luận điểm rằng có thể xử lí và nhận diện cảm xúc con người mà không cần có cảm xúc của riêng nó.
Tăng tính thuyết phục, giúp lập luận không mang tính trừu tượng mà gắn với thực tế đời sống.
Câu 4
Câu văn:
“Trong đoạn trích đã thể hiện những hiểu biết sâu sắc và đưa ra những kiến giải thuyết phục về trí tuệ nhân tạo
Lỗi:
Lỗi thiếu chủ ngữ (câu thiếu thành phần chủ ngữ).
Cách sửa:
Bổ sung chủ ngữ phù hợp. Ví dụ:
“Đoạn trích đã thể hiện những hiểu biết sâu sắc và đưa ra những kiến giải thuyết phục về trí tuệ nhân tạo
Hoặc: “Tác giả trong đoạn trích đã thể hiện những hiểu biết sâu sắc và đưa ra những kiến giải thuyết phục về trí tuệ nhân tạo
Câu 1
Luận đề của văn bản: → Bàn về trí tuệ nhân tạo (AI), làm rõ sự khác nhau giữa trí tuệ và ý thức, đồng thời cảnh báo con người cần sử dụng công nghệ một cách tỉnh táo và có trách nhiệm.
Câu 2
Trong đoạn (2), tác giả sử dụng thao tác nghị luận so sánh – phân tích để chỉ ra rằng trí tuệ và ý thức là hai thứ rất khác nhau.
Câu 3 Tác dụng của các bằng chứng trong đoạn (3): Làm rõ và chứng minh cho luận điểm của tác giả về trí tuệ nhân tạo. Giúp lập luận trở nên cụ thể, đáng tin cậy và thuyết phục hơn. Giúp người đọc hiểu rõ hơn khả năng và giới hạn của AI.
Câu 4
Câu văn mắc lỗi thiếu chủ ngữ. Câu sai: “Trong đoạn trích đã thể hiện những hiểu biết sâu sắc và đưa ra những kiến giải thuyết phục về trí tuệ nhân tạo (AI).” sửa: Đoạn trích đã thể hiện những hiểu biết sâu sắc và đưa ra những kiến giải thuyết phục về trí tuệ nhân tạo (AI). hoặc Tác giả trong đoạn trích đã thể hiện những hiểu biết sâu sắc và đưa ra những kiến giải thuyết phục về trí tuệ nhân tạo (AI).
Câu 5
Ý nghĩa lời cảnh báo của tác giả: Nhắc nhở con người phải cẩn trọng khi sử dụng công nghệ và AI. Nếu con người lạm dụng hoặc sử dụng sai mục đích, công nghệ có thể gây hại cho chính con người và xã hội. Con người cần giữ vai trò chủ động, có ý thức, trách nhiệm và đạo đức khi phát triển và sử dụng AI. Đối với bản thân: cần sử dụng công nghệ thông minh, học hỏi nhưng không phụ thuộc hoàn toàn vào máy móc.
Phần I: Đọc hiểu
Câu 1 Xác định ngôi kể của văn bản
- Văn bản được kể theo ngôi thứ ba.
Câu 2 Nêu tác dụng của biện pháp liệt kê
- Chi tiết liệt kê:
“Cứ trừng mắt xem”, “Cứ hằm hằm”, “Cứ bưng mặt”
- Tác dụng:
+ Khắc hoạ rõ tâm trạng tức giận, bực bội của E.
+ Làm nổi bật sự nóng nảy, thiếu kiểm soát cảm xúc của nhân vật.
+ Tăng tính biểu cảm, giúp người đọc hình dung rõ diễn biến tâm lí.
Câu 3 . Phân tích đặc điểm nhân vật E Minh Hạc
-Là người nóng nảy, dễ tức giận.
-Chưa biết kiểm soát cảm xúc.
-Tuy nhiên biết suy nghĩ, dằn vặt và dần nhận ra sai lầm.
→ Nhân vật có quá trình thay đổi nhận thức.
Câu 4 Đồng tình hay không với lời dạy của ông lão? Vì sao?
Đồng tình.
Vì:
- Con người cần biết kiềm chế cảm xúc.
- Nóng giận khiến ta nói hoặc làm điều sai lầm.
- Biết làm chủ cảm xúc giúp sống hài hòa và được mọi người yêu quý.
Câu 5
Lời cảnh báo của tác giả khẳng định tầm quan trọng của việc làm chủ công nghệ thay vì lệ thuộc vào nó. "Máy tính cao cấp" đại diện cho sự tiến bộ vượt bậc của trí tuệ nhân tạo, trong khi "con người hạ cấp" chỉ những người thiếu bản lĩnh, đạo đức và sự tỉnh táo. Ý kiến này nhắc nhở chúng ta rằng: nếu chỉ sử dụng công nghệ để phục vụ những mục đích xấu, lười tư duy hoặc sa đà vào lối sống ảo, chúng ta không chỉ đánh mất giá trị bản thân mà còn gây ra những hệ lụy hủy hoại cộng đồng. Do đó, mỗi cá nhân cần trau dồi tri thức và đạo đức để sử dụng công nghệ như một công cụ hữu ích nhằm kiến tạo thay vì tàn phá tương lai.
Câu 1:
Tuệ nhân tạo sẽ không có ý thức vì trí thông minh và ý thức là hai thứ rất khác nhau.
Câu 2:
Trong đoạn (2), tác giả sử dụng thao tác giải thích kết hợp so sánh – phân biệt để làm rõ sự khác nhau giữa trí tuệ và ý thức (giải thích khái niệm từng yếu tố và đối chiếu để chỉ ra điểm khác biệt).
Câu 3:
Các bằng chứng trong đoạn (3) (ví dụ: máy bay bay nhanh hơn chim mà không cần mọc lông; máy tính có thể giải quyết vấn đề tốt hơn con người mà không cần cảm xúc…) có tác dụng: Minh họa cụ thể, sinh động cho lập luận. Làm rõ quan điểm: trí tuệ cao không nhất thiết phải đi kèm ý thức hay cảm xúc Tăng sức thuyết phục cho lập luận của tác giả.
Câu 4:
Lỗi: Câu văn diễn đạt chưa tự nhiên, dùng từ chưa chính xác (“kiến giải thuyết phục” kết hợp chưa hợp lí; thiếu chủ thể rõ ràng). Cách sửa: Đoạn trích thể hiện những hiểu biết sâu sắc và đưa ra những lí giải thuyết phục về trí tuệ nhân tạo . Câu 5:
Lời cảnh báo của tác giả nhắc nhở chúng ta phải có ý thức và trách nhiệm khi sử dụng công nghệ AI. Nếu con người thiếu hiểu biết và kiểm soát, công nghệ hiện đại có thể bị lạm dụng, gây hại cho chính bản thân và xã hội. Vì vậy, mỗi người cần trang bị kiến thức, giữ vững giá trị đạo đức và làm chủ công nghệ thay vì phụ thuộc vào nó. Công nghệ chỉ thực sự có ý nghĩa khi phục vụ cho sự phát triển tích cực của con người và thế giới.
Câu 1
Luận đề của văn bản:
→ Bàn về trí tuệ nhân tạo , làm rõ sự khác nhau giữa trí tuệ và ý thức, đồng thời cảnh báo con người cần sử dụng công nghệ một cách tỉnh táo và có trách nhiệm.
Câu 2
Trong đoạn 2, tác giả sử dụng thao tác nghị luận so sánh – phân tích để chỉ ra rằng trí tuệ và ý thức là hai thứ rất khác nhau. Câu 3
Tác dụng của các bằng chứng trong đoạn 3 Làm rõ và chứng minh cho luận điểm của tác giả về trí tuệ nhân tạo.
Giúp lập luận trở nên cụ thể, đáng tin cậy và thuyết phục hơn.
Giúp người đọc hiểu rõ hơn khả năng và giới hạn
Câu 4
Câu văn mắc lỗi thiếu chủ ngữ.
Câu sai:
“Trong đoạn trích đã thể hiện những hiểu biết sâu sắc và đưa ra những kiến giải thuyết phục về trí tuệ nhân tạo .”
Cách sửa:
Đoạn trích đã thể hiện những hiểu biết sâu sắc và đưa ra những kiến giải thuyết phục về trí tuệ nhân tạo
hoặc
Tác giả trong đoạn trích đã thể hiện những hiểu biết sâu sắc và đưa ra những kiến giải thuyết phục về trí tuệ nhân tạo .
Câu 5
Ý nghĩa lời cảnh báo của tác giả:
Nhắc nhở con người phải cẩn trọng khi sử dụng công nghệ
Nếu con người lạm dụng hoặc sử dụng sai mục đích, công nghệ có thể gây hại cho chính con người và xã hội.
Con người cần giữ vai trò chủ động, có ý thức, trách nhiệm và đạo đức khi phát triển và sử dụng
Đối với bản thân: cần sử dụng công nghệ thông minh, học hỏi nhưng không phụ thuộc hoàn toàn vào máy móc.
Câu 1
Luận đề của văn bản là:
- Bàn về trí tuệ nhân tạo (AI), làm rõ sự khác nhau giữa trí tuệ và ý thức, đồng thời cảnh báo con người cần sử dụng công nghệ một cách tỉnh táo và có trách nhiệm.
Câu 2
Trong đoạn (2), tác giả sử dụng thao tác nghị luận so sánh – phân tích để chỉ ra rằng trí tuệ và ý thức là hai thứ rất khác nhau : Trí tuệ là khả năng giải quyết vấn đề . Ý thức là khả năng cảm nhận những thứ như vui yêu và giận . Chúng ta có xu hướng nhầm hai thứ với nhau vì ở con ngừoi trí tuệ đi đôi với ý thức .
Câu 3
Tác dụng của các bằng chứng trong đoạn (3
Làm rõ và chứng minh cho luận điểm của tác giả về trí tuệ nhân tạo.
Giúp lập luận trở nên cụ thể, đáng tin cậy và thuyết phục hơn.
Giúp người đọc hiểu rõ hơn khả năng và giới hạn của AI.
Câu 4
Câu văn mắc lỗi thiếu chủ ngữ.
Câu sai:
“Trong đoạn trích đã thể hiện những hiểu biết sâu sắc và đưa ra những kiến giải thuyết phục về trí tuệ nhân tạo (AI).”
Cách sửa:
Đoạn trích đã thể hiện những hiểu biết sâu sắc và đưa ra những kiến giải thuyết phục về trí tuệ nhân tạo (AI).
Tác giả trong đoạn trích đã thể hiện những hiểu biết sâu sắc và đưa ra những kiến giải thuyết phục về trí tuệ nhân tạo (AI).
Câu 5
Ý nghĩa lời cảnh báo của tác giả:
Nhắc nhở con người phải cẩn trọng khi sử dụng công nghệ và AINếu con người lạm dụng hoặc sử dụng sai mục đích, công nghệ có thể gây hại cho chính con người và xã hội.Con người cần giữ vai trò chủ động, có ý thức, trách nhiệm và đạo đức khi phát triển và sử dụng AI.Đối với bản thân: cần sử dụng công nghệ thông minh, học hỏi nhưng không phụ thuộc hoàn toàn vào máy móc.
Luận đề của văn bản: Khẳng định sự khác biệt giữa trí thông minh và ý thức của AI, từ đó cảnh báo về nguy cơ con người tự hủy hoại khi quá phụ thuộc vào công nghệ mà bỏ quên việc thấu hiểu tâm trí chính mình. Câu 2 :
Trong đoạn (2), tác giả đã sử dụng thao tác nghị luận: So sánh (đối chiếu) và Phân tích. Tác giả phân tích khái niệm "trí tuệ" và "ý thức", sau đó đối chiếu chúng để làm nổi bật sự khác biệt về bản chất giữa khả năng giải quyết vấn đề và khả năng cảm nhận. Câu 3 :
Tác dụng của các bằng chứng trong đoạn (3):
-Tính thuyết phục: Việc đưa ra hình ảnh máy bay và chim giúp cụ thể hóa một vấn đề khoa học trừu tượng, làm cho người đọc dễ hình dung và tin vào lập luận của tác giả.
-Làm sáng rõ luận điểm: Chứng minh rằng AI có thể thực hiện những nhiệm vụ cực kỳ phức tạp (chữa bệnh, nhận diện con người) dựa trên phân tích dữ liệu mà không nhất thiết phải có cảm xúc hay ý thức riêng.
Câu 4 :-Lỗi: Câu bị thiếu chủ ngữ. (Cụm từ "Trong đoạn trích" đóng vai trò trạng ngữ, phần còn lại là vị ngữ).
-Cách sửa: Bỏ từ "Trong" ở đầu câu hoặc thêm chủ ngữ "tác giả" vào sau cụm trạng ngữ.
-Câu đúng: "Đoạn trích đã thể hiện những hiểu biết sâu sắc và đưa ra những kiến giải thuyết phục về trí tuệ nhân tạo (AI)."
Câu 5 :Lời cảnh báo của tác giả mang ý nghĩa thức tỉnh về sự lệch lạc trong quá trình phát triển của nhân loại. Khi chúng ta quá tập trung vào việc nâng cấp máy móc (máy tính cao cấp) mà lãng quên việc tu dưỡng đạo đức và khám phá tiềm năng tâm hồn (con người hạ cấp), chúng ta sẽ mất đi khả năng kiểm soát công cụ mình tạo ra. Điều này dẫn đến nguy cơ công nghệ bị sử dụng sai mục đích, gây ra những thảm họa cho chính loài người và thế giới. Vì vậy, con người cần phải cân bằng giữa tiến bộ kỹ thuật và phát triển giá trị nhân bản.
Câu 1
Con người đã quá tập trung phát triển công nghệ mà bỏ qua việc tìm lại tiềm năng tối đa của chính bản thân mình điều này tiềm ẩn nguy cơ lớn đến nhân loài
Câu 2