Hãy nhập câu hỏi của bạn vào đây, nếu là tài khoản VIP, bạn sẽ được ưu tiên trả lời.
Câu 1. Tri thức ngữ văn, thơ trữ tình là thể loại dùng cảm xúc, suy nghĩ của tác giả để bộc lộ tâm trạng trước con người và cuộc sống, ngôn ngữ thơ cô đọng, giàu hình ảnh, nhạc điệu, thường sử dụng biện pháp tu từ để tăng sức gợi cảm
Câu 2. Tác giả Tố Hữu, tên thật là Nguyễn Kim Thành, sinh năm 1920, mất năm 2002, quê ở Thừa Thiên Huế, là nhà thơ lớn của thơ ca cách mạng Việt Nam, thơ ông giàu tính trữ tình chính trị, thể hiện lí tưởng cách mạng, tình yêu quê hương đất nước và niềm tin vào nhân dân
Câu 3. Bài thơ Nhớ Đồng được sáng tác khi Tố Hữu bị giam trong nhà lao Thừa Phủ, bài thơ thể hiện nỗi nhớ da diết cuộc sống bên ngoài, nhớ cánh đồng quê, nhớ người dân lao động, đồng thời thể hiện tâm trạng cô đơn, ngột ngạt trong cảnh tù đày và khát vọng tự do, qua đó cho thấy tình yêu quê hương, yêu cuộc sống và ý chí cách mạng của nhà thơ
Tác giả Nam Cao đã đưa hình ảnh "bát cháo hành" đi vào tác phẩm "Chí Phèo" một cách vô cùng độc đáo và sâu sắc. Đây không chỉ là một món ăn mà đã trở thành biểu tượng của lòng nhân ái, sự thức tỉnh, và khát vọng hoàn lương của nhân vật Chí Phèo.
1. Bối cảnh và Vai trò của "Bát cháo hành"
"Bát cháo hành" xuất hiện trong tác phẩm khi Chí Phèo, sau một đêm say rượu, bị cảm và ốm nặng.
-Hành động của Thị Nở: Thị Nở đã tự tay nấu và mang đến cho Chí Phèo một bát cháo hành nóng hổi. Đây là lần đầu tiên trong cuộc đời hai mươi năm sống ở làng Vũ Đại, Chí Phèo được nhận sự chăm sóc và quan tâm từ một người phụ nữ, dù đó là người đàn bà "xấu ma chê quỷ hờn."
-Sự khác biệt: Trước đây, Chí Phèo chỉ biết đến rượu, đến chửi bới, và đến những bữa ăn "cướp giật." Bát cháo hành là thứ sạch sẽ, tử tế đầu tiên mà hắn được nhận từ tình người
2. Ý nghĩa Biểu tượng
Bát cháo hành mang nhiều ý nghĩa sâu sắc, giúp Nam Cao khắc họa thành công bi kịch và khát vọng của nhân vật:
-Thức tỉnh Lương tri: Hơi nóng của bát cháo hành không chỉ làm Chí Phèo đổ mồ hôi giải cảm mà quan trọng hơn, nó đã làm tan chảy lớp vỏ vô cảm, thú vật đã bao bọc hắn suốt bao năm. Hắn "thấy lòng mình mềm hẳn đi," cảm nhận được vị thơm ngon, vị cay nồng và đặc biệt là vị của tình thương.
-Khát vọng Hoàn lương: Sau khi ăn cháo, Chí Phèo lần đầu tiên nghe thấy những âm thanh cuộc sống bình dị (tiếng chim hót, tiếng người bán hàng) mà trước đây hắn không bao giờ nhận ra. Bát cháo hành đã đánh thức khát vọng sống lương thiện, khao khát có một gia đình và một cuộc đời bình thường trong hắn.
-Biểu tượng Tình yêu: Bát cháo hành là hiện thân cụ thể và giản dị nhất của tình yêu thương vô tư, không toan tính của Thị Nở. Đối với Chí Phèo, nó quý giá hơn mọi thứ trên đời vì đó là "cháo hành của người đàn bà khốn khổ cho" và là nguồn sống tinh thần cứu rỗi hắn.
Tóm lại, "bát cháo hành" không chỉ là một chi tiết ẩm thực mà là chi tiết đắt giá nhất trong tác phẩm "Chí Phèo," thể hiện tài năng nghệ thuật của Nam Cao trong việc khám phá và khẳng định bản chất tốt đẹp của con người ngay cả khi bị tha hóa đến mức cùng
Câu 1. nhà văn sử dụng yếu tố khẩu ngữ, lời thoại, độc thoại nội tâm, xen kẽ ngôn ngữ đời thường, sử dụng biện pháp tu từ như cảm thán, câu hỏi tu từ, từ láy để tăng tính biểu cảm gần với lời nói
Câu 2. vì ngôn ngữ nói gắn với tình huống giao tiếp trực tiếp, có thể thay đổi linh hoạt theo người nghe, hoàn cảnh, có ngữ điệu, cử chỉ, nét mặt hỗ trợ nên biểu đạt tự nhiên và dễ điều chỉnh hơn ngôn ngữ viết
Nội dung đúng. Cuộc đời ông là những thăng trầm trong sự nghiệp. Ông được thăng thưởng quan tước nhiều lần vì những thành tích, chiến công trong quân sự và kinh tế. Nhưng cũng nhiều lần bị giáng phạt, có lần còn bị giáng xuống làm lính thú.
Đáp án cần chọn là: A
Câu 1:
Bài thơ "Những bóng người trên sân ga" của Nguyễn Bính đã khắc họa thành công bức tranh biệt ly đượm buồn qua nghệ thuật điệp cấu trúc và ngôn ngữ bình dị. Nội dung bài thơ không chỉ là việc liệt kê những cuộc chia tay của nhiều mảnh đời khác nhau—từ đôi bạn trẻ, cặp tình nhân đến người vợ tiễn chồng—mà còn là sự đồng cảm sâu sắc của thi sĩ trước nỗi đau nhân thế. Hình ảnh sân ga trở thành một không gian nghệ thuật chứa đựng sự cô đơn, nơi "cây đàn sum họp đứt từng dây". Với giọng thơ nhẹ nhàng, đậm chất chân quê, Nguyễn Bính đã biến những quan sát đời thường thành những bóng hình nghệ thuật ám ảnh, thể hiện cái tôi nhạy cảm và giàu lòng trắc ẩn trước những cảnh "biệt ly" trong xã hội cũ.
Câu 2:
Trong rừng đời mênh mông với vô vàn ngã rẽ, mỗi người đều phải đối mặt với một quyết định quan trọng: đi theo lối mòn an toàn hay dũng cảm khai phá một hành trình mới. Nhà thơ Robert Frost đã để lại một tư tưởng sâu sắc qua dòng thơ: "Trong rừng có nhiều lối đi/ Và tôi chọn lối đi chưa có dấu chân người". Câu nói này là lời khẳng định mạnh mẽ về giá trị của sự chủ động và tinh thần sáng tạo trong việc định hình số phận cá nhân.
"Lối đi chưa có dấu chân người" không chỉ là một con đường vật lý, mà là biểu tượng cho những lựa chọn khác biệt, những thử thách mới mẻ mà số đông thường e ngại. Lựa chọn lối đi này đồng nghĩa với việc chấp nhận rủi ro, đối mặt với sự cô đơn để tìm kiếm những giá trị thực sự thuộc về bản thân. Trong một xã hội hiện đại dễ bị cuốn theo những chuẩn mực rập khuôn, việc chủ động chọn lối đi riêng giúp con người không bị hòa tan, đồng thời tạo ra những đột phá mà những lối mòn cũ kỹ không bao giờ có được.
Sự chủ động trong lựa chọn mang lại cho chúng ta quyền làm chủ cuộc đời. Thay vì thụ động chờ đợi hay bắt chước người khác, người sáng tạo luôn khao khát khẳng định bản sắc cá nhân. Những vĩ nhân hay những người thành công vượt trội đều là những người dám bước ra khỏi vùng an toàn để khai phá những "vùng đất mới" trong tư duy và hành động. Tuy nhiên, chọn lối đi riêng không phải là sự liều lĩnh mù quáng, mà phải là kết quả của sự thấu hiểu bản thân và khát vọng cống hiến mãnh liệt.
Tóm lại, con đường dẫn đến thành công và hạnh phúc đích thực thường không nằm ở những nơi đã quá đông đúc dấu chân. Hãy bản lĩnh để trở thành người mở đường, vì chính những khó khăn trên lối đi riêng sẽ mài giũa ta trở nên cứng cỏi và giúp ta để lại những dấu ấn ý nghĩa cho cuộc đời.
Câu 1.
Bài thơ Những bóng người trên sân ga gây ấn tượng sâu sắc bởi nội dung giàu tính nhân văn và giọng điệu trầm lắng, suy tư. Hình ảnh “những bóng người” hiện lên mờ nhạt, thoáng qua trên sân ga – một không gian của chia ly, chờ đợi và dịch chuyển – đã gợi ra cảm giác cô đơn, lạc lõng của con người trong dòng chảy cuộc sống. Sân ga không chỉ là địa điểm cụ thể mà còn mang ý nghĩa biểu tượng cho những ngã rẽ của số phận, nơi con người gặp nhau rồi rời xa nhau trong im lặng. Bài thơ không kể chuyện cụ thể mà thiên về gợi cảm xúc, để lại nhiều khoảng trống cho người đọc suy ngẫm. Về nghệ thuật, tác giả sử dụng hình ảnh giàu sức gợi, ngôn ngữ giản dị nhưng giàu chiều sâu, nhịp thơ chậm rãi, phù hợp với tâm trạng hoài niệm, bâng khuâng. Chính sự kết hợp hài hòa giữa nội dung và nghệ thuật đã làm nên vẻ đẹp riêng của bài thơ, khiến người đọc nhận ra những khoảnh khắc rất đời nhưng dễ bị lãng quên trong cuộc sống vội vã hôm nay.
Câu 2.
Nhà thơ Mỹ Robert Frost từng viết:
“Trong rừng có nhiều lối đi
Và tôi chọn lối đi chưa có dấu chân người.”
Câu thơ gợi lên một triết lí sâu sắc về sự chủ động lựa chọn con đường riêng và tinh thần sáng tạo trong cuộc sống của mỗi con người.
Cuộc đời giống như một khu rừng rộng lớn với vô vàn lối đi khác nhau. Mỗi lối đi tượng trưng cho một lựa chọn: học tập, nghề nghiệp, cách sống, cách khẳng định bản thân. Việc “chọn lối đi chưa có dấu chân người” không chỉ thể hiện khát vọng khác biệt mà còn cho thấy sự chủ động, dũng cảm và tự tin của con người khi dám bước ra khỏi những lối mòn quen thuộc. Chủ động lựa chọn lối đi riêng là khi ta hiểu rõ bản thân, biết mình muốn gì, có khả năng tự quyết định thay vì chạy theo đám đông hay sống theo sự sắp đặt của người khác.
Sự chủ động ấy gắn liền với tinh thần sáng tạo – yếu tố vô cùng quan trọng trong cuộc sống hiện đại. Sáng tạo không chỉ tồn tại trong nghệ thuật hay khoa học mà còn thể hiện trong cách con người học tập, làm việc và giải quyết vấn đề. Những người dám đi con đường riêng thường là những người mang tư duy đổi mới, không ngại thử thách, sẵn sàng chấp nhận thất bại để tìm ra giá trị mới. Chính họ là những người tạo ra sự khác biệt và đóng góp cho sự phát triển của xã hội.
Tuy nhiên, lựa chọn lối đi riêng không phải lúc nào cũng dễ dàng. Con đường chưa có dấu chân người thường đầy rẫy khó khăn, cô đơn và cả hoài nghi. Người đi trên con đường ấy phải có bản lĩnh, ý chí và tinh thần chịu trách nhiệm với lựa chọn của mình. Nếu thiếu sự chuẩn bị và hiểu biết, việc “khác biệt” rất dễ trở thành bồng bột hoặc lạc hướng. Vì vậy, lối đi riêng cần được xây dựng trên nền tảng của tri thức, sự nỗ lực nghiêm túc và những giá trị tích cực.
Đối với người trẻ hôm nay, đặc biệt là học sinh, việc chủ động lựa chọn con đường phù hợp với năng lực và ước mơ của bản thân là vô cùng cần thiết. Thay vì học tập, sống và mơ ước theo khuôn mẫu sẵn có, mỗi người cần dám khám phá bản thân, phát huy điểm mạnh, nuôi dưỡng đam mê và sáng tạo. Khi đó, lối đi riêng không chỉ giúp ta khẳng định giá trị cá nhân mà còn góp phần làm cho cuộc sống trở nên phong phú và ý nghĩa hơn.
Tóm lại, thông điệp trong câu thơ của Robert Frost khẳng định giá trị của sự chủ động và sáng tạo trong việc lựa chọn lối đi cho cuộc đời mình. Dám bước trên con đường riêng chính là dám sống là chính mình, dám ước mơ và dám chịu trách nhiệm để tạo nên một cuộc sống có ý nghĩa.




em thấy phần đó chưa?
Câu 1. (0,5 điểm) Văn bản trên thuộc kiểu văn bản nào?
Văn bản trên thuộc kiểu văn bản thông tin (hay còn gọi là văn bản thuyết minh – cung cấp thông tin).
Câu 2. (0,5 điểm) Xác định đề tài chính của văn bản.
Đề tài chính của văn bản là:
Tình hình tai nạn giao thông ở Việt Nam năm 2023 và sự cần thiết của việc xây dựng văn hóa giao thông an toàn, có trách nhiệm.
Văn bản tập trung phản ánh thực trạng tai nạn giao thông thông qua số liệu cụ thể, chỉ ra nguyên nhân chủ yếu đến từ ý thức người tham gia giao thông, từ đó nhấn mạnh việc mỗi người cần nâng cao trách nhiệm và xây dựng văn hóa giao thông văn minh.
Câu 3. (1,0 điểm) Nêu nội dung bao quát của văn bản.
Văn bản phản ánh thực trạng tai nạn giao thông nghiêm trọng tại Việt Nam trong năm 2023, với rất nhiều vụ tai nạn và người bị thương vong. Văn bản cũng chỉ ra rằng, phần lớn những tai nạn này xảy ra do mọi người chưa có ý thức tốt khi tham gia giao thông. Cuối cùng, văn bản nhấn mạnh rằng mỗi người cần phải có trách nhiệm hơn và xây dựng
một cách ứng xử văn minh, an toàn khi đi trên đường để giảm bớt tai nạn.
Câu 4. (1,0 điểm) Phân tích mối liên hệ giữa hành vi cá nhân và hậu quả tai nạn giao thông.
- Có mối liên hệ trực tiếp và chặt chẽ giữa hành vi cá nhân và hậu quả tai nạn giao thông.
- Khi người tham gia giao thông có những hành vi thiếu ý thức như không đội mũ bảo hiểm, vượt đèn đỏ, sử dụng rượu bia khi lái xe, họ đang vi phạm luật lệ giao thông và tự đặt mình cũng như người khác vào tình huống nguy hiểm.
- Chính những hành vi này là nguyên nhân trực tiếp dẫn đến tai nạn, gây ra thương vong lớn, như thống kê cho thấy có hơn 6.000 người tử vong trong năm 2023.
- Do đó, mỗi cá nhân cần nâng cao ý thức, tuân thủ quy định để góp phần bảo vệ bản thân, cộng đồng và giảm thiểu thiệt hại do tai nạn giao thông gây ra.
Câu 5. (1,0 điểm) Anh/chị rút ra bài học gì từ thông điệp mà văn bản muốn truyền tải?
Từ thông điệp của văn bản, em rút ra bài học rằng:
- Mỗi người cần nâng cao ý thức và trách nhiệm khi tham gia giao thông. Việc tuân thủ luật lệ, không vi phạm như vượt đèn đỏ, không đội mũ bảo hiểm hay sử dụng rượu bia sẽ giúp đảm bảo an toàn cho bản thân và những người xung quanh.
- Xây dựng văn hóa giao thông không phải là điều xa vời, mà bắt đầu từ những hành động nhỏ, thiết thực hằng ngày. Đây không chỉ là nghĩa vụ mà còn là cách thể hiện lối sống văn minh, tôn trọng tính mạng con người.
Câu 6. (2,0 điểm) Anh/chị có đồng tình với quan điểm “văn hóa giao thông bắt đầu từ mỗi người”? Vì sao?
* Em hoàn toàn đồng tình với quan điểm “văn hóa giao thông bắt đầu từ mỗi người”. Vì:
- Hành động cá nhân tạo nên thói quen chung: Văn hóa giao thông không phải là một thứ gì đó lớn lao mà bắt đầu từ những hành động nhỏ nhất của mỗi người. Việc một người dừng đèn đỏ đúng luật, đi đúng làn đường, hay nhường nhịn người khác khi tham gia giao thông sẽ tạo ra một thói quen tốt. Nếu nhiều người cùng thực hiện những hành động này, nó sẽ dần hình thành nên một nền văn hóa giao thông văn minh.
- Ý thức cá nhân quyết định sự an toàn: Mỗi người tự ý thức được sự nguy hiểm của việc vi phạm luật giao thông và có trách nhiệm với sự an toàn của bản thân và những người xung quanh thì sẽ hành động cẩn trọng hơn. Khi mỗi người đều có ý thức tốt, tai nạn giao thông sẽ giảm đi đáng kể, mang lại sự an toàn cho tất cả mọi người.
- Lan tỏa hành vi tích cực: Một người có văn hóa giao thông tốt có thể trở thành tấm gương và lan tỏa những hành vi tích cực đến những người khác. Ví dụ, một bạn luôn đội mũ bảo hiểm khi đi xe đạp điện sẽ nhắc nhở những người xung quanh về tầm quan trọng của việc này. Dần dần, những hành vi tốt sẽ được nhân rộng và trở thành một phần của văn hóa giao thông chung.
II. Viết
“Cha ơi bóng cả cây cao
Che chở con những ngọt ngào yêu thương…”
Tình cha con – mối quan hệ tưởng như trầm lặng, ít khi bộc lộ nhưng lại sâu lắng và bền chặt – luôn là một đề tài thiêng liêng, xúc động trong văn học dân tộc. Giữa những tháng năm kháng chiến gian khổ, tình cảm ấy không hề phai nhạt mà trái lại, càng thấm đẫm yêu thương trong chia ly, mất mát. Truyện ngắn “Chiếc lược ngà” của Nguyễn Quang Sáng là một tác phẩm tiêu biểu viết về tình cha con đầy xúc động trong hoàn cảnh chiến tranh. Không ồn ào hay bi lụy, câu chuyện giản dị ấy đã chạm đến trái tim người đọc bằng sự chân thật, mộc mạc và cảm động đến nghẹn ngào – như chính tình cảm mà người cha trong truyện dành cho đứa con bé bỏng sau nhiều năm xa cách.
“Chiếc lược ngà” được Nguyễn Quang Sáng sáng tác năm 1966, trong thời kỳ kháng chiến chống Mỹ đang diễn ra ác liệt. Truyện kể về cuộc hội ngộ ngắn ngủi giữa ông Sáu – một người chiến sĩ – và con gái mình là bé Thu sau tám năm xa cách. Bé Thu không nhận ra cha vì vết thẹo trên mặt ông, chỉ đến lúc chia tay, tình cảm mới bùng vỡ. Sau khi trở lại chiến khu, ông Sáu làm cho con chiếc lược ngà như một cách gửi gắm tình yêu thương. Đau đớn thay, ông hy sinh khi chưa kịp trao món quà cho con. Chiếc lược sau đó được người đồng đội thân thiết mang về, như một biểu tượng bất diệt của tình cha con giữa bom đạn chiến tranh.
Ngay từ khi trở về làng thăm con, ông Sáu đã mang một niềm khao khát mãnh liệt là được gặp, được ôm con gái bé bỏng sau tám năm trời xa cách. Tuy nhiên, giây phút đầu tiên ấy lại khiến ông đau lòng khi bé Thu lạnh lùng, lảng tránh và gọi ông là “người lạ”. Thái độ ấy như nhát dao cứa vào trái tim người cha – một người lính từng đối mặt với kẻ thù nhưng lại không thể chịu nổi sự từ chối của con gái.
Dù buồn và tổn thương, ông Sáu vẫn kiên nhẫn, nhẹ nhàng tìm cách gần gũi con. Khi bị con từ chối một cách quyết liệt, ông lỡ tay đánh con rồi hối hận đến mức cả đêm không ngủ được. Chi tiết này cho thấy ông Sáu là một người cha sống rất nội tâm, giàu yêu thương và luôn tự trách mình khi làm con đau.
Đặc biệt, sau giây phút bé Thu bộc lộ tình cảm thật với cha bằng cái ôm chặt, tiếng gọi “ba” nghẹn ngào lúc chia tay, ông Sáu ra đi mà mang theo một niềm an ủi, hạnh phúc trong tâm hồn. Chính vì vậy, trong những ngày ở chiến khu, ông dồn hết tâm sức làm chiếc lược ngà – một món quà giản dị mà chứa đầy tình cảm cha con. Ông nâng niu chiếc lược như báu vật, “lúc rỗi ông lấy cây lược ra ngắm nghía rồi chải lên tóc mình cho đỡ nhớ con”, như thể đang chạm vào con gái bằng cả trái tim.
Khi ông hy sinh, chiếc lược vẫn còn được ông giữ bên mình – điều đó cho thấy tình cha con đã trở thành điều thiêng liêng nhất trong cuộc đời người lính. Chiếc lược trở thành biểu tượng bất tử của tình yêu thương không bao giờ mất, ngay cả khi sự sống đã khép lại.
Bé Thu là một nhân vật đặc sắc, thể hiện tính cách trẻ em rất chân thật và nhất quán. Trong suốt những ngày đầu gặp lại ông Sáu, Thu phản ứng lạnh lùng, xa lánh, không gọi ông là “ba”, bởi trong tâm trí non nớt của em, “ba” là người trong tấm ảnh không có vết thẹo trên mặt. Em không chấp nhận sự khác biệt đó, thậm chí phản ứng quyết liệt đến mức bướng bỉnh, cứng đầu. Tuy nhiên, đó không phải là thái độ vô lễ mà là phản ứng tâm lý tự nhiên của một đứa trẻ luôn hướng về hình ảnh thiêng liêng của người cha.
Chỉ đến khi ông Sáu sắp rời đi, tiếng gọi “ba” bật ra từ trong tiềm thức và tình cảm bị dồn nén bấy lâu vỡ òa. Thu khóc nức nở, ôm chặt cha, níu kéo không rời. Chính chi tiết ấy khiến người đọc xúc động: tình cảm cha con không mất đi, chỉ là chưa được đánh thức. Sau đó, Thu xin nội lên Sài Gòn học để tìm cách vào chiến khu thăm cha – điều đó cho thấy em là một đứa trẻ giàu tình cảm, mạnh mẽ, quyết đoán và sâu sắc.
Nguyễn Quang Sáng đã vận dụng thành công nhiều thủ pháp nghệ thuật để truyền tải nội dung một cách chân thực, sâu sắc và lay động lòng người. Ngôi kể thứ nhất giàu cảm xúc ,tác phẩm được kể qua lời của người bạn chiến đấu của ông Sáu – một nhân vật xưng “tôi”. Lối kể này vừa tạo cảm giác chân thực, khách quan, vừa giúp truyền tải tình cảm một cách tế nhị, tự nhiên. Người kể không trực tiếp tham gia vào sự việc chính, nhưng lại chứng kiến toàn bộ câu chuyện, nên góc nhìn rất phù hợp để dẫn dắt cảm xúc người đọc. Tác giả rất tinh tế khi khắc họa nội tâm nhân vật, đặc biệt là ông Sáu và bé Thu. Bé Thu là một nhân vật trẻ em được xây dựng có cá tính rõ ràng, hành động và cảm xúc nhất quán, hợp lý với tâm lý trẻ thơ. Trong khi đó, ông Sáu là hình ảnh điển hình của người lính giàu tình cảm, sống nội tâm sâu sắc, yêu thương con tha thiết.
Chiếc lược ngà không chỉ là một món quà, mà là biểu tượng của tình cha con sâu nặng, thủy chung. Đây là hình ảnh giàu tính biểu tượng, kết tinh tình yêu thương, sự mong mỏi, hy sinh của người cha dành cho con. Tác phẩm sử dụng ngôn ngữ đời thường, gần gũi, đúng với hoàn cảnh sống và tính cách nhân vật. Đặc biệt, cách dùng từ, cách gọi (như “ba”, “nội”, “cây lược”, “gọi một tiếng ba đi con…”) mang đậm phong vị miền Nam và tạo nên sự chân thật, cảm động. T ình huống "bé Thu không nhận cha – rồi lại bùng nổ tình cảm đúng lúc chia tay" là một cao trào xúc động, giúp truyện có chiều sâu tâm lý và gây ấn tượng mạnh. Cái chết của ông Sáu càng làm nổi bật giá trị thiêng liêng của chiếc lược ngà và khiến truyện để lại dư âm...
Câu 1: Văn bản trên thuộc kiểu văn bản thông tin.
Câu 2:
Đề tài chính của văn bản là ô nhiễm môi trường do nhựa và tác động của nó đối với hệ sinh thái, sức khỏe con người, cùng các biện pháp hạn chế, khuyến khích tái chế và sử dụng vật liệu thân thiện với môi trường.
Câu 3:
Nội dung bao quát của văn bản là tình trạng ô nhiễm môi trường do nhựa, đặc biệt là vi nhựa, và những tác động nguy hại của nó đối với đại dương, nước uống, không khí và sức khỏe con người. Văn bản cũng đề cập đến việc các quốc gia đã bắt đầu cấm hoặc hạn chế sử dụng nhựa dùng một lần và khuyến khích các biện pháp tái chế cũng như sử dụng vật liệu thân thiện với môi trường nhằm giảm thiểu tác hại của nhựa đối với môi trường và sức khỏe con người.
Câu 4:
Chi tiết “vi nhựa được phát hiện trong cơ thể con người” có tác dụng nhấn mạnh mức độ nghiêm trọng và sự lan rộng của vấn đề ô nhiễm nhựa, không chỉ ở môi trường tự nhiên mà còn ở trong cơ thể con người. Điều này làm nổi bật mối nguy hại đối với sức khỏe con người, khiến cho độc giả cảm thấy sự cấp bách của việc phải hành động để ngừng lạm dụng nhựa và bảo vệ sức khỏe cộng đồng. Đồng thời, chi tiết này cũng giúp cảnh báo về những hậu quả tiềm ẩn nếu không có biện pháp ngừng sử dụng nhựa một cách hợp lý, từ đó làm tăng tính thuyết phục của thông điệp trong văn bản.
Câu 5:
Bài học rút ra từ thông điệp của văn bản là chúng ta cần phải nâng cao nhận thức và hành động quyết liệt để giảm thiểu ô nhiễm môi trường do nhựa, đặc biệt là vi nhựa. Việc lạm dụng nhựa dùng một lần đang gây ra những hậu quả nghiêm trọng đối với sức khỏe con người và hệ sinh thái. Để bảo vệ môi trường và sức khỏe cộng đồng, mỗi cá nhân, tổ chức và quốc gia cần tích cực tham gia vào các giải pháp như giảm sử dụng nhựa, tăng cường tái chế, và thay thế bằng vật liệu thân thiện với môi trường.
Câu 6:
Em hoàn toàn đồng tình với giải pháp "cấm hoặc hạn chế nhựa dùng một lần". Vì :
- Giảm thiểu ô nhiễm: Nhựa dùng một lần sau khi thải ra rất khó phân hủy và tồn tại rất lâu trong môi trường, gây ô nhiễm đất, nước và không khí. Việc hạn chế sử dụng sẽ giúp giảm đáng kể lượng rác thải nhựa ra môi trường.
- Bảo vệ hệ sinh thái: Rác thải nhựa, đặc biệt là ở đại dương, gây nguy hiểm cho các loài sinh vật biển. Chúng có thể nuốt phải, bị mắc kẹt hoặc bị nhiễm độc bởi nhựa. Việc cấm hoặc hạn chế sẽ giúp bảo vệ các hệ sinh thái này.
- Tác động đến sức khỏe: Như văn bản đã đề cập, vi nhựa đã được tìm thấy trong nước uống, không khí và cơ thể con người. Việc giảm thiểu lượng nhựa thải ra cũng góp phần giảm nguy cơ tiếp xúc với vi nhựa, bảo vệ sức khỏe con người.
- Thúc đẩy sử dụng sản phẩm thay thế: Việc cấm hoặc hạn chế nhựa dùng một lần sẽ khuyến khích các doanh nghiệp và người dân tìm kiếm và sử dụng các sản phẩm có thể tái sử dụng hoặc làm từ vật liệu thân thiện với môi trường hơn.
Câu 1
Văn bản trên thuộc kiểu văn bản thông tin.
Câu 2
Đề tài chính của văn bản là: Thực trạng ô nhiễm nhựa và các giải pháp bảo vệ môi trường khỏi rác thải nhựa.
Câu 3
Nội dung bao quát của văn bản:
Văn bản đề cập đến tình trạng ô nhiễm nhựa nghiêm trọng trên toàn cầu, đặc biệt là lượng lớn nhựa thải ra đại dương hằng năm. Vi nhựa đã xuất hiện trong nước uống, không khí và cả cơ thể người, gây nguy hiểm đến sức khỏe và môi trường. Văn bản kêu gọi hành động sớm và nêu lên giải pháp là hạn chế hoặc cấm sử dụng nhựa dùng một lần, khuyến khích tái chế và sử dụng vật liệu thân thiện với môi trường.
Câu 4
Chi tiết này nhấn mạnh mức độ nghiêm trọng và ảnh hưởng trực tiếp của ô nhiễm nhựa đến sức khỏe con người. Nó giúp người đọc nhận thức rõ hơn về tác hại của rác thải nhựa không chỉ đối với môi trường mà còn với chính bản thân con người, từ đó thúc đẩy ý thức và hành động bảo vệ môi trường.
Câu 5
Mỗi người cần nâng cao nhận thức và có hành động thiết thực trong việc hạn chế rác thải nhựa, đặc biệt là nhựa dùng một lần, để bảo vệ môi trường và sức khỏe của chính chúng ta.
Câu 6
Tôi đồng tình với giải pháp “cấm hoặc hạn chế nhựa dùng một lần” vì các sản phẩm này gây ra lượng rác thải khổng lồ, rất khó phân hủy và gây ô nhiễm môi trường nghiêm trọng. Việc hạn chế chúng sẽ góp phần giảm lượng rác thải nhựa, bảo vệ các hệ sinh thái và cả sức khỏe con người. Bên cạnh đó, giải pháp này cũng thúc đẩy sự phát triển và sử dụng các sản phẩm thân thiện với môi trường hơn.
Đề 2:
Câu 1
Văn bản trên thuộc kiểu văn bản thông tin.
Câu 2
Đề tài chính của văn bản là: Thực trạng tai nạn giao thông ở Việt Nam và vai trò của văn hóa giao thông trong việc giảm thiểu tai nạn.
Câu 3
Nội dung bao quát của văn bản:
Văn bản đưa ra số liệu về tai nạn giao thông tại Việt Nam trong năm 2023 và nêu rõ nguyên nhân chủ yếu là do ý thức kém của người tham gia giao thông. Từ đó, văn bản nhấn mạnh tầm quan trọng của việc xây dựng văn hóa giao thông an toàn, có trách nhiệm để giảm thiểu tai nạn.
Câu 4
Phân tích mối liên hệ giữa hành vi cá nhân và hậu quả tai nạn giao thông:
Hành vi thiếu ý thức như không đội mũ bảo hiểm, vượt đèn đỏ, uống rượu bia khi lái xe,… là nguyên nhân trực tiếp gây ra tai nạn giao thông. Điều này cho thấy mỗi hành vi cá nhân đều có thể dẫn đến hậu quả nghiêm trọng, ảnh hưởng đến tính mạng bản thân và người khác. Vì vậy, việc tuân thủ luật lệ và có trách nhiệm khi tham gia giao thông là rất quan trọng.
Câu 5
Văn hóa giao thông là yếu tố then chốt để đảm bảo an toàn giao thông. Mỗi người cần nâng cao ý thức, hành xử văn minh, đúng luật để bảo vệ bản thân và cộng đồng.
Câu 6
Tôi hoàn toàn đồng tình với quan điểm “văn hóa giao thông bắt đầu từ mỗi người” vì mỗi cá nhân chính là một phần của giao thông. Khi mỗi người có ý thức chấp hành luật lệ, biết nhường nhịn, tôn trọng người khác thì tai nạn sẽ giảm, giao thông trở nên an toàn và văn minh hơn. Nếu ai cũng coi trọng sự an toàn và có trách nhiệm thì sẽ góp phần xây dựng một xã hội giao thông văn hóa, hiệu quả.
II. Phần viết.
Đau đớn thay phận đàn bà,
Lời rằng bạc mệnh cũng là lời chung.
Số phận người phụ nữ trong xã hội phong kiến xưa kia đúng như nhận định của Nguyễn Du. Người phụ nữ dù được sinh ra trong gia đình thuộc thành phần giai cấp nào, dù tốt đẹp nết na cũng đều cùng chung số phận “bạc mệnh” như nhau. Số phận hẩm hiu đáng thương ấy đã được các nhà văn phản ánh lại trong tác phẩm của mình.
Có lẽ tiêu biểu nhất là Chuyện người con gái Nam Xương của Nguyễn Dữ, một tác phẩm nổi tiếng của thế kỉ XVI (Trong tập Truyền kì mạn lục). Đây là một tác phẩm có giá trị sâu sắc về nhiều mặt và đã gây được cảm xúc trong lòng người đọc ở mọi thế hệ.
Chuyện người con gái Nam Xương là một tác phẩm có giá trị hiện thực sâu sắc. Xã hội thời ấy là một xã hội loạn lạc, chiến tranh xảy ra liên miên đã làm cho cuộc sống của người dân thật điêu linh khốn khổ. Vì vậy mà họ rất chán ghét chiến tranh. Qua buổi tiễn đưa Trương Sinh ra trận, với những lời dặn dò của bà mẹ, lời tâm sự của Vũ Nương với chồng, ta cũng thấy được thái độ kinh sợ chiến tranh của người dân lúc bấy giờ.
Chính chiến tranh đã làm cho vợ phải xa chồng, cha phải xa con... và nó còn là nguyên nhân gây ra bao nỗi bất hạnh cho người 1 vợ nữa. Trương Sinh đi lính, Vũ Thị Thiết ở nhà một mực thủy chung với chồng, thay chồng gánh vác hết mọi công việc gia đình: sinh con, chăm sóc mẹ chồng, lo toan mọi công việc trước sau. Mẹ chồng bệnh lo thuốc thang, mẹ mất lo ma chay, cúng tế đàng hoàng.
Vậy mà khi chồng trở về, nàng chưa được vui sum họp lại gặp tai họa bất ngờ. Bởi anh chồng thất học lại có tính đa nghi, ghen tuông mù quáng chỉ nghe theo lời đứa trẻ ngây thơ không biết xét suy đã vội nghi oan cho vợ. Chỉ vì “cái bóng” vô hình mà Vũ Nương bị mắc oan. Nỗi oan động đất trời lại không thể giãi bày được cùng ai. Bởi cái lễ giáo phong kiến, cái thế lực nam quyền không cho phép người phụ nữ được lên tiếng minh oan. Họ không có một quyền hành gì cả, không được ai bênh vực hay chở che. Cuối cùng nàng phải mang mối oan tình xuống dòng nước bạc.
Số phận của người phụ nừ trong xã hội phong kiến là như thế đó! Sợi dây lễ giáo trói buộc người phụ nữ, họ phải mang số phận “bạc mệnh” đến hết cuộc đời. Thậm chí khi được giải oan, dẫu Vũ Nương rất thương nhớ chồng con nhưng cũng không thể nào trở lại cõi trần được vì nơi đó luôn gieo tai họa cho người phụ nữ. Đây là một chi tiết mang giá trị tố cáo cao.
Nó khẳng định được bản chất xấu xa của xã hội phong kiến, một nhà tù giam hãm cuộc đời của người phụ nữ suốt bao thế kỉ. Cả tác phẩm là một bức tranh hiện thực sinh động phản ánh được thân phận đáng thương của người phụ nữ trong xã hội xưa kia.
Đằng sau nỗi khổ của Vũ Nương, ta còn thấy tấm lòng nhân đạo đáng quý của nhà văn. Xuất phát từ tấm lòng yêu thương trân trọng người phụ nữ, Nguyễn Dữ tập trung ca ngợi phẩm chất tốt đẹp của người con gái Nam Xương: đảm đang, hiếu nghĩa, thủy chung. Khi chồng đi lính, nàng một mình làm hết cả vai trò của chồng lẫn vợ không một chút than vãn: nuôi dạy con thơ, chăm sóc mẹ già.
Nàng luôn giữ trọn đạo hiếu đối với cha mẹ, phụng dưỡng mẹ chồng như mẹ ruột. Đối với chồng, trước sau nàng vẫn giữ trọn nghĩa tình. Biết chồng vốn tính đa nghi, “nàng cũng giữ gìn khuôn phép, không từng để lúc nào vợ chồng phải đến bất hòa”. Khi bị chồng nghi oan, không thể giãi bày được, nàng đã lấy cái chết để chứng thực nghĩa tình của mình.
Lời nguyện thề của Vũ Nương trước khi chết cũng chứng tỏ được tấm lòng trong trắng, thủy chung của nàng. “Thiếp nếu đoan trang giữ tiết, trinh bạch gìn lòng, vào nước xin làm ngọc Mỵ Nương, xuống đất xin làm cỏ Ngu Mỹ. Nhược bằng lòng chim dạ cá, lừa chồng dối con, dưới xin làm mồi cho cá tôm, trên xin làm cơm cho diều quạ và xin chịu khắp mọi người phỉ nhổ”. Vũ Nương tin ở tấm lòng thủy chung trong trắng của mình nên sau khi chết đã được như lời nguyền.
Tiết nghĩa của người con gái Nam Xương như thế! Câu chuyện càng thương tâm, tấm lòng nàng lại càng sáng tỏ. Vũ Thị Thiết là hiện thân của tâm hồn cao đẹp. Trong lòng nàng như không hề gợn một mảy may vẩn đục nào ngoài lòng yêu thương chồng, thương con. Tinh thần nhân đạo của tác phẩm còn bộc lộ rõ rệt trong việc phản ánh nỗi oan của Vũ Nương. Trong khi chế độ phong kiến coi thường quyền sống của người phụ nữ, không hề quan tâm đến nỗi khổ của họ, nguyện vọng của họ, thì truyện ngắn này đã đề cập tới nỗi khổ ấy, xót thương đến nỗi oan ấy.
Bên cạnh đó, Nguyễn Dữ còn đề cao một khát vọng của họ: được tôn trọng. Sau khi vợ chết không chỉ chàng Trương hiểu ra nỗi oan của nàng và lập đàn giải oan, mà tấm lòng trong sáng thủy chung ấy, nỗi khổ ấy còn cảm động đến thần linh. Hình ảnh “Vũ Nương ngồi kiệu hoa, theo sau đó có hơn năm mươi chiếc xe, cờ tán võng lọng rực rỡ” thật là đẹp đẽ. Đó...