Hãy nhập câu hỏi của bạn vào đây, nếu là tài khoản VIP, bạn sẽ được ưu tiên trả lời.
-Mô tả hiện tượng bắt mồi ở cây gọng vó: Lá của gọng vó có rất nhiều lông tuyến, ở đầu những lông tuyến này có một chất lỏng dính trông giống như giọt nước giúp thu hút các loài côn trùng. Khi côn trùng tiếp xúc, các lông tuyến của cây gọng vó phản ứng lại bằng cách uốn cong cuộn lại giữ chặt rồi tiêu hoá con mồi.
-Hiện tượng bắt mồi của cây gọng vó là hiện tượng cảm ứng của thực vật vì đó là phản ứng của cây đối với kích thích từ môi trường.
- Gốc Latin: Tên tiếng Anh của đồng, copper, bắt nguồn từ cyprium, tên gọi tiếng Latin cho đảo Síp (Cyprus).
- Đảo Síp: Đảo Síp từng là một cảng xuất khẩu đồng quan trọng thời cổ đại.
- Cuprum: Tên gọi sau đó được rút gọn thành cuprum, là gốc gác của ký hiệu hóa học Cu.
- Gốc Latin: Tên aluminum (nhôm) có nguồn gốc từ tên gọi cổ của phèn, hay kali nhôm sunfat.
- Phèn: Phèn chua từng được sử dụng rộng rãi trong nhiều ứng dụng, và tên gọi của nó đã dẫn đến tên gọi của nguyên tố này.
- Nguyên tố có nhiều ứng dụng: Nhiều nguyên tố được đặt tên theo các đặc điểm vật lý, hóa học của chúng, hoặc theo vị trí địa lý nơi chúng được phát hiện lần đầu.
- Nguyên tố trong vũ trụ: Tên gọi của các nguyên tố cũng có thể xuất phát từ các thần thoại, tên các vị thần, hoặc các nhà khoa học đã phát hiện ra chúng.
- Ban đầu kim loại đồng có tên gọi là cyprium (kim loại Síp) bởi vì nó được khai thác chủ yếu ở Síp. Sau này thì chúng được gọi tắt là cuprum (tên latinh của đồng).
Ngày nay, tên gọi của kim loại đồng theo danh pháp quốc tế IUPAC là copper.
- Thời tiền sử, tên gọi cổ xưa của sắt là ferrum.
Ngày nay, tên gọi của kim loại sắt theo danh pháp quốc tế IUPAC là iron.
- Tìm ra vào năm 1825, nhôm có tên tiếng Latin “alumen”, “aluminis” nghĩa là sinh ra phèn.
Ngày nay, tên gọi của kim loại nhôm theo danh pháp quốc tế IUPAC là aluminium.
Phân tử là hạt đại diện cho chất, gồm một số nguyên tử gắn kết với nhau bằng liên kết hóa học và thể hiện đầy đủ tính chất hóa học của chất.
Ví dụ: Lấy 1 lượng nhỏ iodine cho vào bình tam giác không màu, đậy kín lại, sau đó đặt vào cốc nước ấm và quan sát. Ta thấy xuất hiện màu tím ở trong bình. Hiện tượng trên là do iodine đã tách ra thành những hạt màu tím vô cùng nhỏ lan tỏa trong bình
- Mô hình nắp chai nhựa: Sử dụng 118 nắp chai nhựa tái chế để đại diện cho các nguyên tố. Bạn có thể dán nhãn tên nguyên tố, số nguyên tử lên bề mặt nắp. Ưu điểm là rẻ, dễ tìm và có màu sắc đa dạng để phân loại nhóm nguyên tố (kim loại, phi kim, khí hiếm...).
- Bảng tuần hoàn dạng "Tổ ong": Thay vì hình vuông truyền thống, bạn có thể cắt bìa carton thành các hình lục giác và ghép lại như tổ ong để tạo hiệu ứng 3D độc đáo.
- Bảng tuần hoàn tương tác (Flip-flap): Sử dụng các ô giấy có thể mở ra (như cửa sổ). Mặt ngoài ghi ký hiệu nguyên tố, mặt trong ghi thông tin chi tiết hoặc hình ảnh ứng dụng của nguyên tố đó trong thực tế.
- Sử dụng khối lập phương (Cube): Mỗi nguyên tố là một khối lập phương nhỏ (bằng giấy hoặc gỗ), mỗi mặt hiển thị một thông tin khác nhau như cấu hình electron, khối lượng nguyên tử hoặc hình ảnh thực tế.
- Tái chế: Nắp chai, bìa carton, que kem gỗ, hộp diêm cũ.
- Trang trí: Đất sét nặn (làm mô hình nguyên tử), màu nước, bút dạ quang để làm nổi bật các quy luật biến đổi.
- Tính chính xác: Đây là yếu tố hàng đầu. Cần kiểm tra kỹ số hiệu nguyên tử, ký hiệu và vị trí của các nguyên tố trong bảng tuần hoàn hiện hành.
- Mã hóa màu sắc: Sử dụng màu sắc thống nhất để phân biệt các nhóm nguyên tố (ví dụ: nhóm kim loại kiềm một màu, khí hiếm một màu) giúp bảng trông khoa học và dễ học hơn.
- Tính ứng dụng: Điểm nhấn của dự án STEM là liên hệ thực tế. Bạn có thể dán kèm hình ảnh nhỏ minh họa cho ứng dụng của nguyên tố, ví dụ: dán hình viên pin vào ô Lithium (Li), hình cái đinh vào ô Sắt (Fe).
- Nếu không có phản ứng đối với các kích thích thì sinh vật sẽ không thể tồn tại được. Hình 33.1a, nếu cây không có phản ứng hướng về phía có ánh sáng thì cây sẽ không đủ ánh sáng để quang hợp, dần dần sẽ gây chết cây.
- Vai trò của cảm ứng đối với sinh vật: Cảm ứng giúp sinh vật thích ứng với những thay đổi của môi trường để tồn tại và phát triển.
bạn chỉ nên học thuộc một số nguyên tố hoá học thường gặp thuộc đơn chất ki loại, phi kim, khí hiếm thôi. Học hết khó mà ko áp dụng nhiều
Hóa trị là con số biểu thị khả năng liên kết của nguyên tử nguyên tố này với nguyên tử nguyên tố khác để tạo thành phân tử hoặc hợp chất.
Hoá trị của một nguyên tố là khả năng kết hợp (hay liên kết) của nguyên tố đó với các nguyên tố khác, được xác định bằng số liên kết mà nguyên tử của nó có thể tạo ra trong các hợp chất. Hoá trị của nguyên tố thường được quy ước dựa trên số electron mà nguyên tử đó có thể cho đi, nhận vào, hoặc chia sẻ trong quá trình kết hợp với các nguyên tử khác.
Ví dụ về hoá trị:
- Hydro (H): Hoá trị của hydro là 1. Một nguyên tử hydro có thể tạo một liên kết đơn, như trong phân tử H₂O (nước).
- Oxy (O): Hoá trị của oxy là 2. Một nguyên tử oxy có thể tạo hai liên kết với các nguyên tử khác, ví dụ trong phân tử nước H₂O (oxy liên kết với 2 nguyên tử hydro).
- Nitơ (N): Hoá trị của nitơ là 3 trong hợp chất NH₃ (amoniac), vì một nguyên tử nitơ có thể tạo ba liên kết với các nguyên tử hydro.
- Cacbon (C): Hoá trị của cacbon là 4. Một nguyên tử cacbon có thể tạo bốn liên kết với các nguyên tử khác, như trong phân tử metan CH₄.
Hoá trị trong các hợp chất:
- H₂O (nước): Hoá trị của H là 1, và hoá trị của O là 2.
- CO₂ (carbon dioxide): Hoá trị của C là 4, và hoá trị của O là 2.
- NH₃ (amoniac): Hoá trị của N là 3, và hoá trị của H là 1.
Hoá trị có thể thay đổi:
Một nguyên tố có thể có nhiều hoá trị tùy thuộc vào các hợp chất mà nó tham gia. Ví dụ:
- Sắt (Fe) có thể có hoá trị 2 (Fe²⁺) hoặc hoá trị 3 (Fe³⁺) trong các hợp chất khác nhau.

Đúng rồi! "Nở hoa" là một kiểu cảm ứng ở thực vật.
Cụ thể, đây là cảm ứng sinh trưởng, vì:
Đúng rồi! "Nở hoa" là một kiểu cảm ứng ở thực vật.
Cụ thể, đây là cảm ứng sinh trưởng, vì: