K
Khách

Hãy nhập câu hỏi của bạn vào đây, nếu là tài khoản VIP, bạn sẽ được ưu tiên trả lời.

17 tháng 4

Nhật Bản từ 1991 đến nay Kinh tế suy thoái kéo dài sau khi bong bóng vỡ tăng trưởng chậm nhưng vẫn là cường quốc kinh tế xã hội phát triển cao đời sống tốt nhưng già hóa dân số nhanh.

17 tháng 4

-từ 1991 đến nay kinh tế nhật bản vẫn chưa thoát khỏi sự trì trệ suy thoái tăng trưởng yếu ớt

- tuy nhiên nhật bản vẫn là 1 trong những trung tâm kinh tế tài chính lớn của thế giới

- từ năm 2010 đến nay vị thế kinh tế NB đứng thứ 2 thế giới.

tuổi thọ trung bình khoảng 85 tuổi

11 giờ trước (12:42)

Đặc điểm chính từ 1991 đến nay: Bong bóng đổ vỡ (1991-2000s): Sau thời kỳ tăng trưởng nóng (1986-1990), bong bóng kinh tế nổ vào năm 1991, khiến Nhật Bản rơi vào khủng hoảng, nợ xấu ngân hàng gia tăng và tăng trưởng trung bình chỉ đạt khoảng . Thập kỷ mất mát (Lost Decades): Kinh tế Nhật Bản mất đà tăng trưởng, rơi vào trạng thái trì trệ kéo dài, giảm phát và tiêu dùng yếu ớt. Thách thức kinh tế - xã hội: Nhật Bản phải đối mặt với già hóa dân số nhanh chóng, thiếu hụt lao động, nợ công cao, và sự cạnh tranh gay gắt từ các nền kinh tế mới nổi. Vị thế hiện tại: Dù tăng trưởng yếu, Nhật Bản vẫn là nền kinh tế lớn thứ 3-4 thế giới theo GDP danh nghĩa, có thế mạnh về công nghệ, công nghiệp chế tạo, và chất lượng cuộc sống cao. Chính sách phục hồi: Chính phủ đã áp dụng nhiều biện pháp, nổi bật là Abenomics (bắt đầu từ 2012) với 3 "mũi tên": nới lỏng tiền tệ, chính sách tài khóa linh hoạt và cải cách cấu trúc để thúc đẩy tăng trưởng. Nhìn chung, từ năm 1991, Nhật Bản chuyển từ một siêu cường tăng trưởng nhanh sang một nền kinh tế phát triển ổn định nhưng tăng trưởng chậm, tập trung vào nâng cao chất lượng cuộc sống và công nghệ cao.

11 giờ trước (13:27)

Tình hình kinh tế: + Từ năm 1991 đến nay, nền kinh tế Nhật Bản vẫn chưa thoát trì trệ, xen lẫn giữa suy thoái tăng trưởng yếu ớt. + Tuy nhiên, Nhật Bản vẫn là một trong những tâm kinh tế-tài chính lớn thế giới. + Năm 2010, vị thế nền kinh tế lớn thứ hai thế giới xác lập trong hơn bốn thập kỉ của Nhật Bản đã bị Trung Quốc vượt qua. - Tình hình xã hội: + Nhật Bản là quốc gia có chất cuộc sống cao với hệ thống tế, chăm sóc sức khoẻ đảm bảo toàn diện. + Nhật Bản vẫn là quốc gia có thu nhập bình quân đầu người cao, đạt hơn 39.000 USD; chỉ số phát triển con người (HDI) ở mức rất cao, đứng thứ 7 thế giới, tuổi thọ trung bình thuộc nhóm nước cao nhất thế giới (85 tuổi).

4 giờ trước (19:54)

1. Tình hình kinh tế:

◦ Năm 1991, bong bóng tài sản sau thập niên 1980 bứt phá: giá nhà, cổ phiếu sụt giảm mạnh, hàng ngàn công ty ngân hàng và tài chính phá sản, tỷ lệ thất nghiệp tăng vọt lên 5,5% vào năm 2002.

◦ Chính phủ Nhật Bản đã ra nhiều gói kích thích kinh tế với chi phí hàng trăm tỷ yên, nhưng hiệu quả không cao do sự chậm trễ trong triển khai.

◦ Ngành công nghiệp ô tô, điện tử vẫn duy trì vị thế dẫn đầu thế giới, nhưng ngành xây dựng và tài chính sụt giảm nghiêm trọng.

2. Tình hình xã hội:

◦ Tăng cường vấn đề già hóa dân số: tỷ lệ người trên 65 tuổi tăng từ 12% năm 1991 lên 17% năm 2000.

◦ Xu hướng gia đình nhỏ ngày càng phổ biến, sự gia tăng số người sống đơn độc gây ra vấn đề chăm sóc người cao tuổi.


2. Giai đoạn 2001 - 2011: Thời kỳ phục hồi và khủng hoảng toàn cầu


1. Tình hình kinh tế:

◦ Thủ tướng Koizumi tiến hành các cải cách vĩ mô: cắt giảm chi phí nhà nước, tái cấu trúc ngân hàng, mở cửa thị trường, giúp kinh tế Nhật Bản phục hồi từ năm 2005.

◦ Năm 2008, khủng hoảng tài chính toàn cầu gây ra sụt giảm GDP đến 5,5% vào năm 2009, tỷ lệ thất nghiệp đạt đỉnh 5,6%.

◦ Chính phủ ra gói cứu trợ hàng triệu yên, hỗ trợ doanh nghiệp nhỏ và vay vốn cho người lao động.

2. Tình hình xã hội:

◦ Tỷ lệ già hóa dân số tiếp tục tăng, vượt qua 20% năm 2011, tạo áp lực lớn cho hệ thống an sinh xã hội.

◦ Vấn đề hôn nhân và sinh con ngày càng nghiêm trọng: tỷ lệ sinh con thấp nhất thế giới, tỷ lệ người chưa kết hôn tăng mạnh ở cả nam và nữ.

◦ Thảm họa tsunami và vụ tai nạn nhà hạt nhân Fukushima năm 2011 gây thiệt hại hàng ngàn tỷ yên, hàng trăm ngàn người thiệt nhà cửa, thay đổi hoàn toàn cuộc sống của cộng đồng địa phương.


3. Giai đoạn 2012 đến nay: Thời kỳ thay đổi và biến động


1. Tình hình kinh tế:

◦ Thủ tướng Abe ra chính sách “Abenomics” với 3 trụ cột: kích cầu tiền tệ, chi phí nhà nước và cải cách cấu trúc, giúp tăng trưởng GDP từ 0,5% năm 2012 lên 2% năm 2015.

◦ Thế hệ mới của CEO Nhật Bản đầu tư mạnh vào công nghệ số, điện tử tiêu dùng và xe điện, cố gắng phục hồi vị thế dẫn đầu thế giới.

◦ Tình hình kinh tế có nhiều biến động do xung đột thương mại Mỹ-Trung, chiến tranh giá tiền điện tử và tình hình địa chính khu vực Đông Nam Á.

2. Tình hình xã hội:

◦ Tỷ lệ già hóa dân số đạt hơn 29% năm 2023, trở thành quốc gia già hóa nhất thế giới, đẩy hệ thống y tế và an sinh xã hội đến giới hạn.

◦ Chính phủ thúc đẩy chính sách hỗ trợ sinh con, chi trả trợ cấp cho gia đình có trẻ em và cải thiện môi trường làm việc cho phụ nữ.

◦ Xu hướng làm việc từ xa, làm việc linh hoạt được phổ biến rộng rãi sau đại dịch Covid-19, thay đổi văn hóa làm việc truyền thống của Nhật Bản.

◦ Tăng cường vấn đề bạo lực trong công việc, trầm cảm lao động và tự sát do áp lực công việc, chính phủ đã ra luật bảo vệ quyền lợi người lao động.

3 giờ trước (20:38)

Kinh tế Từ năm 1991, sau khi “bong bóng kinh tế” vỡ, Nhật Bản rơi vào thời kỳ tăng trưởng chậm kéo dài (thường gọi là “thập kỉ mất mát”). Kinh tế vẫn thuộc nhóm lớn hàng đầu thế giới, có trình độ khoa học – công nghệ cao. Chính phủ liên tục cải cách, kích thích kinh tế (tiền tệ, tài khóa). Những năm gần đây: Phục hồi chậm nhưng ổn định Mạnh về công nghiệp, công nghệ, xuất khẩu 2. Xã hội Xã hội ổn định, kỷ luật, chất lượng sống cao Giáo dục và y tế phát triển Tuy nhiên có các vấn đề lớn: Già hóa dân số nhanh Tỉ lệ sinh thấp → thiếu lao động Áp lực an sinh xã hội tăng

3 giờ trước (21:21)

Giới thiệu tình hình kinh tế - xã hội Nhật Bản (1991 - nay) **Answer: ** Answer: Tình hình kinh tế và xã hội Nhật Bản từ năm 1991 đến nay có những đặc điểm nổi bật sau đây: Về kinh tế: Nền kinh tế Nhật Bản trải qua thời kỳ trì trệ, suy thoái kéo dài ("thập kỷ mất mát") với tốc độ tăng trưởng thấp, nhưng vẫn giữ vững vị thế là một trong những trung tâm kinh tế - tài chính lớn hàng đầu thế giới. Về xã hội: Quốc gia này sở hữu chất lượng cuộc sống rất cao, thu nhập bình quân đầu người cao và chỉ số phát triển con người (HDI) thuộc nhóm đứng đầu thế giới. Về dân số: Nhật Bản đối mặt với tình trạng già hóa dân số nghiêm trọng, tỷ lệ sinh thấp, gây áp lực lớn lên hệ thống an sinh xã hội và lực lượng lao động.

11 tháng 10 2025

- Đối nội:

+ Những năm 20 của thế kỉ, Đảng Cộng hoà kiểm soát chính quyền, chú trọng vào phát triển kinh tế, tuy nhiên Đảng Cộng hoà thường xuyên đàn áp công nhân và những người có tư tưởng tiến bộ.

+ Năm 1932, Đảng Dân chủ giành chiến thắng, Ph.Ru-dơ-ven trở thành Tổng thống. Sự thay đổi này phản ánh sự thất bại trước các chính sách của Đảng Cộng hòa và sự cần thiết phải có những cải cách mạnh mẽ để giải quyết khủng hoảng kinh tế.

- Đối ngoại: Mỹ theo đuổi chính sách chống Liên Xô và học thuyết Mơn-rô để bành trướng ảnh hưởng ở Mỹ La-tinh. Từ 1933, dưới Ru-dơ-ven, Mỹ công nhận Liên Xô và thực hiện chính sách "láng giềng thân thiện" với các quốc gia Mỹ La-tinh.

22 tháng 3

Câu 1. do sự phát triển của lực lượng sản xuất, tác động của khoa học kĩ thuật và công nghệ, quá trình công nghiệp hóa hiện đại hóa, nhu cầu thị trường thay đổi, chính sách phát triển kinh tế của nhà nước và sự mở rộng giao lưu hội nhập kinh tế nên cơ cấu kinh tế có sự thay đổi

21 tháng 3

Câu 1. vì chiến tranh thế giới thứ hai diễn ra trên phạm vi rất rộng, lôi cuốn nhiều quốc gia ở châu Âu, châu Á, châu Phi và châu Mỹ tham gia, ảnh hưởng đến hầu hết các khu vực trên thế giới

Câu 2. các dấu mốc thể hiện sự lan rộng là Đức tấn công Ba Lan năm 1939 làm bùng nổ chiến tranh ở châu Âu, Đức mở rộng xâm lược nhiều nước châu Âu, Nhật Bản mở rộng chiến tranh ở châu Á, đặc biệt là tấn công Trân Châu Cảng năm 1941 khiến Mĩ tham chiến, từ đó chiến tranh lan ra toàn cầu

1. Mô hình trồng trọt hữu cơ- Trồng trọt hữu cơ là một hình thức nông nghiệp bền vững đặc biệt, trong đó không sử dụng các loại phân bón và hóa chất hóa học độc hại. Thay vào đó, dựa vào các phương pháp tự nhiên để duy trì và cải thiện sự khỏe mạnh của đất đai, cây trồng, và hệ sinh thái nông nghiệp.- Mô hình trồng trọt hữu cơ giữ cho đất đai và nước sạch từ các chất...
Đọc tiếp

1. Mô hình trồng trọt hữu cơ

- Trồng trọt hữu cơ là một hình thức nông nghiệp bền vững đặc biệt, trong đó không sử dụng các loại phân bón và hóa chất hóa học độc hại. Thay vào đó, dựa vào các phương pháp tự nhiên để duy trì và cải thiện sự khỏe mạnh của đất đai, cây trồng, và hệ sinh thái nông nghiệp.

- Mô hình trồng trọt hữu cơ giữ cho đất đai và nước sạch từ các chất độc hại, không sử dụng hóa chất nhân tạo như phân bón hóa học, thuốc trừ sâu. Thay vào đó, nó tập trung vào việc sử dụng phân bón hữu cơ và các phương pháp kiểm soát côn trùng bằng cách sử dụng các loài cây phát triển tự nhiên.

- Một số sản phẩm sản xuất từ mô hình trồng trọt hữu cơ như: lúa, các loại cây ăn quả,... 

2. Mô hình chăn nuôi tuần hoàn

- Mô hình chăn nuôi tuần hoàn là một phương pháp chăn nuôi bền vững, trong đó các tài nguyên và chất thải được quản lý và tái sử dụng hiệu quả trong hệ thống nông trại.

- Mục tiêu của mô hình này là giảm thiểu chất thải, tối ưu hóa việc sử dụng tài nguyên và bảo vệ môi trường.  Chất thải từ chăn nuôi, như phân và nước thải, được xử lý và tái sử dụng để sản xuất năng lượng hoặc phân bón hữu cơ, giúp giảm ô nhiễm môi trường. 

- Mô hình này giúp bảo vệ môi trường, giảm phát thải khí nhà kính, hạn chế ô nhiễm đất và nước, và bảo vệ đa dạng sinh học thông qua các biện pháp chăn nuôi bền vững. Sử dụng phân bón hữu cơ và các biện pháp chăn nuôi tự nhiên giúp sản phẩm chăn nuôi an toàn hơn và chất lượng cao hơn. Ngoài ra nó còn giúp tăng hiệu quả kinh tế, giảm chi phí đầu vào và tăng giá trị sản phẩm đầu ra nhờ việc tận dụng các chất thải và phụ phẩm trong quá trình chăn nuôi. Một ví dụ điển hình của mô hình chăn nuôi tuần hoàn là trang trại "Pig Idea" ở Hà Lan.

3. Mô hình nông nghiệp thông minh

- Hiện nay, nông nghiệp thông minh hay nông nghiệp 4.0 có thể hiểu là nền nông nghiệp ứng dụng công nghệ cao (cơ giới hóa, tự động hóa,...); công nghệ sản xuất, bảo vệ sản phẩm an toàn (hữu cơ, theo GAP…); công nghệ quản lý, nhận diện sản phẩm theo chuỗi...gắn với hệ thống trí tuệ nhân tạo (công nghệ thông tin).

- Việt Nam là nước mạnh về nông nghiệp, vị trí địa lý thuận lợi, giàu phù sa, kênh rạch chằng chịt mang lại nguồn nước tưới cho cây trồng, là điều kiện tiên quyết cho sản xuất nông nghiệp. Chủ trương về phát triển nông nghiệp thông minh, nông nghiệp công nghệ cao đã được Đảng, Nhà nước triển khai khá sớm và khoa học công nghệ được coi là chìa khoá phát triển nền nông nghiệp bền vững, hiện đại. Chúng ta có lợi thế về điều kiện tự nhiên, khí hậu, thổ nhưỡng để phát triển nền nông nghiệp. Từ năm 2008, sau khi hội nhập, nền nông nghiệp nước ta phát triển rất nhanh.

- Thực tế vài năm trở lại đây, khởi nghiệp trong lĩnh vực nông nghiệp, nhất là nông nghiệp thông minh, nông nghiệp ứng dụng công nghệ cao đã được nhiều người chọn lựa, dù trải qua nhiều khó khăn, vất vả nhưng nhiều người trong số họ đã thành công, trở thành những điển hình trong phong trào phát triển sản xuất kinh doanh giỏi ở mỗi địa phương.

4. Mô hình nuôi trồng thuỷ sản công nghệ cao

Mô hình nuôi trồng thủy sản công nghệ cao là phương thức sản xuất giống và nuôi thương phẩm các loài thủy sản áp dụng các công nghệ tiên tiến để nâng cao năng suất, chất lượng, nâng cao thu nhập và góp phần hạn chế ô nhiễm môi trường,…

Nuôi trồng thủy sản công nghệ cao có nhiều ưu điểm nổi bật như:

- Sử dụng các giống có năng suất, chất lượng cao, kháng bệnh tốt.

- Ứng dụng các công nghệ nuôi tiên tiến, tự động hóa và điều khiển quá trình nuôi bằng hệ thống máy móc, trang thiết bị và công nghệ thông tin

- Kiểm soát các yếu tố môi trường nuôi (nước, không khí, ánh sáng...) ở mức tối ưu cho sự sinh trưởng và phát triển của thủy sản.

- Áp dụng các biện pháp kỹ thuật tiên tiến để phòng trừ dịch bệnh, đảm bảo an toàn sinh học.

- Đáp ứng đầy đủ các tiêu chuẩn quốc tế về an toàn thực phẩm và truy xuất nguồn gốc.

0
26 tháng 9 2025

lọ