Hãy nhập câu hỏi của bạn vào đây, nếu là tài khoản VIP, bạn sẽ được ưu tiên trả lời.
I. Nội qui tham gia "Giúp tôi giải toán"
1. Không đưa câu hỏi linh tinh lên diễn đàn, chỉ đưa các bài mà mình không giải được hoặc các câu hỏi hay lên diễn đàn;
2. Không trả lời linh tinh, không phù hợp với nội dung câu hỏi trên diễn đàn.
3. Không "Đúng" vào các câu trả lời linh tinh nhằm gian lận điểm hỏi đáp.
Các bạn vi phạm 3 điều trên sẽ bị giáo viên của Online Math trừ hết điểm hỏi đáp, có thể bị khóa tài khoản hoặc bị cấm vĩnh viễn không đăng nhập vào trang web.
II. Cách nhận biết câu trả lời đúng
Trên diễn đàn có thể có rất nhiều bạn tham gia giải toán. Vậy câu trả lời nào là đúng và tin cậy được? Các bạn có thể nhận biết các câu trả lời đúng thông qua 6 cách sau đây:
1. Lời giải rõ ràng, hợp lý (vì nghĩ ra lời giải có thể khó nhưng rất dễ để nhận biết một lời giải có là hợp lý hay không. Chúng ta sẽ học được nhiều bài học từ các lời giải hay và hợp lý, kể cả các lời giải đó không đúng.)
2. Lời giải từ các giáo viên của Online Math có thể tin cậy được (chú ý: dấu hiệu để nhận biết Giáo viên của Online Math là các thành viên có gắn chứ "Quản lý" ở ngay sau tên thành viên.)
3. Lời giải có số bạn chọn "Đúng" càng nhiều thì càng tin cậy.
4. Người trả lời có điểm hỏi đáp càng cao thì độ tin cậy của lời giải sẽ càng cao.
5. Các bài có dòng chữ "Câu trả lời này đã được Online Math chọn" là các lời giải tin cậy được (vì đã được duyệt bởi các giáo viên của Online Math.)
6. Các lời giải do chính người đặt câu hỏi chọn cũng là các câu trả lời có thể tin cậy được.
I. ĐỌC HIỂU
Đọc đoạn trích sau và trả lời câu hỏi:
Tôi nhớ lúc nhỏ có lần phạm lỗi, mẹ phạt quỳ úp mặt vào tường suốt hai tiếng đồng hồ. Khi đi làm về, nghe mẹ kể lại, ba đã gọi tôi đến và nói: “Trở thành người như thế nào là tự do của con. Trở thành người tốt hay xấu là tự do tuyệt đối của con. Con có toàn quyền lựa chọn cho cuộc đời của mình. Ba mẹ yêu thương con không phải vì con mà vì con là con của ba mẹ, bởi vậy kể cả khi con trở thành một người xấu, một kẻ dối trá hay thậm chí trộm cắp, thì tình yêu của ba mẹ dành cho con vẫn không thay đổi. Nhưng ba muốn con biết rằng ba mẹ sẽ rất hạnh phúc và tự hào nếu con trở thành một người chính trực và biết yêu thương.”
Đó chính là lí do đầu tiên để tôi muốn trở thành một người chính trực và biết yêu thương. Thậm chí, tôi chỉ cần một lí do đó mà thôi.
Kinh Talmud viết: “Khi ngươi dạy con trai mình, tức là ngươi dạy con trai của con trai ngươi.” Bởi thế, hiển nhiên là tôi cũng sẽ nói với con tôi những lời ba tôi đã nói.
[…] Ai cũng có thể dạy một cậu con trai mới lớn lái xe hoặc mở bugi bị ướt ra lau khi đi qua quãng đường ngập nước. Nhưng thật đặc biệt khi cậu học những điều đó từ chính cha mình.
(Trích Nếu biết trăm năm là hữu hạn – Phạm Lữ Ân)
Câu 1: Xác định phương thức biểu đạt chính của đoạn trích.
- PTBĐ: Nghị luận.
Câu 2: Vì sao nhân vật tôi muốn trở thành một người chính trực và biết yêu thương.
- Lý do đầu tiên để nhân vật tôi muốn trở thành một người chính trực và biết yêu thương đó là lời nói của ba nhân vật: “Nhưng ba
muốn con biết rằng ba mẹ sẽ rất hạnh phúc và tự hào nếu con trở thành một người chính trực và biết yêu thương.”
Câu 3: Theo em, việc tác giả trích câu “Khi ngươi dạy con trai mình, tức là ngươi dạy con trai của con trai ngươi.” trong Kinh Talmud
có ý nghĩa gì?
- Câu kinh đó ý nói: khi chúng ta dạy cho con cái mình những điều tốt đẹp, chúng sẽ mang những điều tốt đẹp đó để cư xử với tất cả
mọi người xung quanh và dạy dỗ những thế hệ sau này. Những điều tốt đẹp ấy sẽ như một hạt giống tốt tươi được lan xa, lan rộng.
Câu 4: Em rút ra được thông điệp gì từ những câu văn sau: “Ai cũng có thể dạy một cậu con trai mới lớn lái xe hoặc mở bugi bị ướt ra lau khi đi qua quãng đường ngập nước. Nhưng thật đặc biệt khi cậu học những điều đó từ chính cha mình?
- Đó là điều đặc biệt. Vì khi chính cha mình – bằng tất cả tình yêu thương và tấm lòng bao la của tình phụ tử thiêng liêng, chúng ta sẽ
cảm thấy ấm áp và có nhiều kỉ niệm để nhớ về trên những chặng đường sau này hơn là được học từ một người khác.
Sĩ quan Công an nhân dân Việt Nam hiện có 3 cấp bậc chính là Sĩ quan cấp Tướng, Sĩ quan cấp Tá và Sĩ quan cấp Úy, với tổng cộng 12 bậc. Cụ thể: cấp Tướng có 4 bậc (Đại tướng, Thượng tướng, Trung tướng, Thiếu tướng); cấp Tá có 4 bậc (Đại tá, Thượng tá, Trung tá, Thiếu tá); và cấp Úy có 4 bậc (Đại úy, Thượng úy, Trung úy, Thiếu úy).
trong dòng chảy phát triển không ngừng của xã hội hiện đại, việc bảo tồn những di tích lịch sử của dân tộc trở nên vô cùng quan trọng và cấp thiết. di tích lịch sử không chỉ là những công trình kiến trúc cổ kính mà còn là chứng nhân của thời gian, lưu giữ ký ức, truyền thống và bản sắc văn hóa của mỗi quốc gia. đó có thể là những địa danh như văn miếu quốc tử giám hay cố đô huế – nơi ghi dấu bao thăng trầm của lịch sử dân tộc. tuy nhiên, hiện nay nhiều di tích đang bị xuống cấp do tác động của thời tiết, chiến tranh trước đây và đặc biệt là ý thức chưa cao của một bộ phận người dân. vì vậy, bảo tồn di tích không chỉ là trách nhiệm của nhà nước mà còn là nghĩa vụ của mỗi công dân. mỗi người cần nâng cao ý thức giữ gìn, không xâm hại, không vẽ bậy, không phá hoại cảnh quan di tích. đồng thời, cần đẩy mạnh tuyên truyền, giáo dục để thế hệ trẻ hiểu và trân trọng giá trị lịch sử. bảo tồn di tích chính là gìn giữ cội nguồn, để quá khứ tiếp tục soi sáng cho hiện tại và tương lai.
Câu 1
Trong bối cảnh hiện nay, việc bảo tồn các di tích lịch sử của dân tộc có ý nghĩa vô cùng quan trọng. Những công trình như Hoàng Thành Thăng Long, Cố Đô Huế hay Tràng An không chỉ là dấu ấn của quá khứ mà còn là niềm tự hào, bản sắc văn hóa của người Việt. Tuy nhiên, nhiều di tích đang bị xuống cấp do thời gian, thiên tai và đặc biệt là sự thiếu ý thức của con người. Vì vậy, mỗi người, nhất là thế hệ trẻ, cần nâng cao nhận thức về giá trị của di sản, không xâm hại, vẽ bậy, hay làm hư hỏng các công trình. Bên cạnh đó, chúng ta nên tích cực tìm hiểu lịch sử, tham gia các hoạt động tuyên truyền, bảo vệ và quảng bá di sản văn hóa. Nhà nước cũng cần có chính sách bảo tồn, tu bổ hợp lí, kết hợp phát triển du lịch bền vững. Khi mỗi người đều có trách nhiệm gìn giữ, những di tích lịch sử sẽ được bảo vệ lâu dài, góp phần giáo dục truyền thống yêu nước và giúp văn hóa dân tộc được lan tỏa trong thời đại hội nhập.
Trong bối cảnh hiện đại, việc bảo tồn những di tích lịch sử của dân tộc là nhiệm vụ cấp thiết và thiêng liêng, bởi chúng là linh hồn của bản sắc văn hóa, minh chứng sống động cho hành trình dựng nước và giữ nước của cha ông. Những công trình như Văn Miếu - Quốc Tử Giám, Hoàng Thành Thăng Long hay các di tích kháng chiến ở Điện Biên Phủ không chỉ lưu giữ giá trị lịch sử mà còn giáo dục thế hệ trẻ về lòng yêu nước, khát vọng độc lập. Thế nhưng, nhiều di tích đang đối mặt nguy cơ mai một do đô thị hóa ồ ạt, ô nhiễm môi trường, tác động thời tiết và thiếu kinh phí bảo trì. Là học sinh, em nhận thấy cần hành động ngay: Nhà nước tăng cường đầu tư, áp dụng công nghệ số hóa để lưu trữ 3D; cộng đồng nâng cao ý thức, tham gia du lịch bền vững, tránh xả rác hay phá hoại; mỗi cá nhân lan tỏa giá trị qua mạng xã hội. Bảo tồn di tích không chỉ giữ gìn quá khứ mà còn xây dựng tương lai thịnh vượng, giúp dân tộc tự hào hội nhập thế giới. (198 chữ)
***
**Bạn có muốn em chỉnh sửa đoạn văn này để nhấn mạnh khía cạnh nào cụ thể hơn, như vai trò của giới trẻ hay ví dụ di tích địa phương không?**
Nguồn
Câu 1:
Mỗi dân tộc trên thế giới đều có một dòng chảy lịch sử riêng, được kết tinh qua những công trình, di tích còn lưu dấu theo thời gian. Những mái đình rêu phong, những thành quách cổ kính hay những địa danh từng in dấu chiến công không chỉ là vật thể vô tri mà còn là chứng nhân của bao thăng trầm dân tộc. Vì thế, việc bảo tồn các di tích lịch sử hiện nay là vấn đề mang ý nghĩa sâu sắc.Di tích lịch sử là nơi lưu giữ ký ức, truyền thống và bản sắc văn hóa của dân tộc. Tuy nhiên, nhiều di tích đang xuống cấp do tác động của thiên nhiên, thời gian và cả ý thức thiếu trách nhiệm của con người. Có nơi bị xâm hại, phá hoại, thậm chí bị lãng quên. Nếu không kịp thời bảo vệ, chúng ta sẽ đánh mất những giá trị vô giá của cha ông để lại. Bảo tồn di tích không chỉ là trách nhiệm của Nhà nước mà còn là nghĩa vụ của mỗi công dân, đặc biệt là thế hệ trẻ. Cần nâng cao ý thức giữ gìn, tham gia quảng bá và trân trọng di sản. Khi biết gìn giữ quá khứ, chúng ta mới có nền tảng vững chắc để hướng tới tương lai.
Câu 2:
Cuộc sống luôn tồn tại những nghịch lí: có khi con người sống giữa đủ đầy mà vẫn thấy trống rỗng, có lúc thời gian trôi rất nhanh nhưng lòng người lại đọng mãi những suy tư. Văn học, với khả năng chiêm nghiệm và phản ánh đời sống, thường khai thác những nghịch lí ấy để gửi gắm triết lí sâu xa về con người. Bài thơ “Đồng dao cho người lớn” của Nguyễn Trọng Tạo là một tác phẩm như vậy, giản dị về hình thức nhưng giàu suy tư về thời gian và thân phận.
Ngay từ nhan đề, bài thơ đã gợi sự độc đáo. “Đồng dao” vốn là lời ca hồn nhiên của trẻ nhỏ, nhưng ở đây lại dành “cho người lớn”. Điều đó gợi cảm giác về một tiếng nói tưởng như ngây thơ mà lại ẩn chứa nhiều triết lí sâu sắc. Toàn bài là chuỗi những câu thơ ngắn, liền mạch, mở đầu bằng điệp từ “có”: “có cánh rừng chết vẫn xanh trong tôi / có con người sống mà như qua đời…”. Những hình ảnh nghịch lí ấy tạo nên cảm giác mâu thuẫn giữa bề ngoài và bản chất. Có những điều đã mất đi trong thực tại nhưng vẫn sống mãi trong tâm tưởng; lại có những con người tồn tại về thể xác nhưng tinh thần đã khô héo. Qua đó, nhà thơ thể hiện nỗi trăn trở trước sự băng hoại giá trị, trước lối sống vô cảm của một bộ phận con người.
Bài thơ còn mở rộng suy tư về thân phận: “có cả đất trời mà không nhà cửa”, “có vui nho nhỏ có buồn mênh mông”. Giữa không gian rộng lớn của đất trời, con người vẫn có thể cảm thấy lạc lõng. Niềm vui thì nhỏ bé, còn nỗi buồn lại dường như bao trùm. Những đối lập ấy làm nổi bật sự mong manh của kiếp người. Tuy nhiên, giữa tất cả, sự sống vẫn tiếp diễn: “mà thuyền vẫn sông mà xanh vẫn cỏ / mà đời vẫn say mà hồn vẫn gió”. Điệp cấu trúc “mà… vẫn…” khẳng định dòng chảy bền bỉ của cuộc đời. Dẫu buồn vui, mất mát hay đổi thay, thiên nhiên và cuộc sống vẫn vận động không ngừng. Câu thơ kết “có cái chớp mắt đã nghìn năm trôi” gợi cảm thức về thời gian: đời người ngắn ngủi, khoảnh khắc trôi qua nhanh như cái chớp mắt.
Về nghệ thuật, bài thơ sử dụng thể thơ tự do, không viết hoa đầu dòng, tạo cảm giác như một dòng suy tưởng liên tục. Điệp từ “có” được lặp lại nhiều lần tạo nhịp điệu dồn dập, vừa liệt kê vừa nhấn mạnh tính đa dạng, phức tạp của đời sống. Thủ pháp đối lập và nghịch lí được khai thác triệt để, làm nổi bật chiều sâu triết lí. Ngôn ngữ giản dị nhưng hàm súc, giàu tính gợi.
“Đồng dao cho người lớn” không chỉ là lời suy tư về những nghịch lí cuộc đời mà còn nhắc nhở con người sống tỉnh thức hơn trước thời gian và những giá trị tinh thần. Bài thơ để lại dư âm lắng đọng, khiến người đọc phải nhìn lại chính mình giữa dòng chảy bất tận của cuộc sống.
II.Viết
Câu 1 :
Di tích lịch sử là những “chứng nhân” lặng lẽ của thời gian, lưu giữ hồn cốt và bản sắc của dân tộc qua bao thế hệ. Mỗi mái đình, ngôi chùa, thành quách hay danh lam cổ kính đều ẩn chứa những câu chuyện lịch sử sâu sắc, nhắc nhở con người về cội nguồn và truyền thống đáng tự hào. Thế nhưng, trong nhịp sống hiện đại hối hả, không ít di tích đang dần bị lãng quên, xuống cấp bởi tác động của thiên nhiên và cả sự thờ ơ của con người. Có những nơi bị xâm hại, vẽ bậy, thậm chí bị khai thác du lịch thiếu kiểm soát, làm mất đi vẻ đẹp vốn có. Điều đó khiến chúng ta không khỏi trăn trở và tiếc nuối.Bởi vậy, việc bảo tồn di tích lịch sử không chỉ là trách nhiệm của riêng ai mà là nghĩa vụ chung của toàn xã hội. Trước hết, mỗi người cần nâng cao ý thức, biết trân trọng và gìn giữ những giá trị văn hóa khi đến tham quan, không xả rác, không làm hư hại cảnh quan. Bên cạnh đó, các cơ quan chức năng cần có kế hoạch bảo tồn, trùng tu một cách khoa học, hài hòa giữa phát triển du lịch và gìn giữ di sản. Nhà trường cũng nên tăng cường giáo dục để thế hệ trẻ hiểu và yêu hơn lịch sử dân tộc. Là học sinh, em nhận thấy mình cần bắt đầu từ những hành động nhỏ bé nhưng thiết thực, như giữ gìn vệ sinh, cư xử văn minh khi tham quan di tích. Bảo tồn di tích không chỉ là giữ lại những gì thuộc về quá khứ, mà còn là trao gửi những giá trị tốt đẹp ấy cho mai sau
Câu 1:
Trong quá trình phát triển của xã hội hiện đại, việc bảo tồn các di tích lịch sử của dân tộc đang trở thành vấn đề mang ý nghĩa cấp thiết. Di tích lịch sử là những công trình, địa điểm ghi dấu quá khứ hào hùng, phản ánh truyền thống văn hóa và tinh thần đấu tranh dựng nước, giữ nước của cha ông. Bảo tồn di tích không chỉ là giữ lại những giá trị vật chất mà còn là gìn giữ ký ức dân tộc và bản sắc văn hóa lâu đời. Tuy nhiên, hiện nay nhiều di tích đang bị xuống cấp nghiêm trọng do tác động của thời gian, thiên nhiên, quá trình đô thị hóa và đặc biệt là ý thức chưa tốt của một bộ phận người dân như vẽ bậy, xả rác, phá hoại cảnh quan. Điều này đặt ra yêu cầu cấp bách phải có những biện pháp bảo vệ hiệu quả. Nhà nước cần đầu tư trùng tu đúng nguyên tắc, quản lí chặt chẽ hoạt động du lịch; đồng thời mỗi người dân, nhất là thế hệ trẻ, cần nâng cao ý thức bảo vệ di sản bằng những hành động thiết thực khi tham quan và tìm hiểu lịch sử. Bảo tồn di tích lịch sử chính là cách chúng ta trân trọng quá khứ, giữ gìn cội nguồn và xây dựng nền tảng văn hóa bền vững cho tương lai đất nước
Câu 1 Trong bối cảnh hiện nay, việc bảo tồn các di tích lịch sử của dân tộc có ý nghĩa vô cùng quan trọng. Những công trình như Hoàng Thành Thăng Long, Cố Đô Huế hay Tràng An không chỉ là dấu ấn của quá khứ mà còn là niềm tự hào, bản sắc văn hóa của người Việt. Tuy nhiên, nhiều di tích đang bị xuống cấp do thời gian, thiên tai và đặc biệt là sự thiếu ý thức của con người. Vì vậy, mỗi người, nhất là thế hệ trẻ, cần nâng cao nhận thức về giá trị của di sản, không xâm hại, vẽ bậy, hay làm hư hỏng các công trình. Bên cạnh đó, chúng ta nên tích cực tìm hiểu lịch sử, tham gia các hoạt động tuyên truyền, bảo vệ và quảng bá di sản văn hóa. Nhà nước cũng cần có chính sách bảo tồn, tu bổ hợp lí, kết hợp phát triển du lịch bền vững. Khi mỗi người đều có trách nhiệm gìn giữ, những di tích lịch sử sẽ được bảo vệ lâu dài, góp phần giáo dục truyền thống yêu nước và giúp văn hóa dân tộc được lan tỏa trong thời đại hội nhập.
Câu 1 :
Việc bảo tồn các di tích lịch sử không chỉ là gìn giữ những công trình kiến trúc cổ xưa, mà còn là bảo vệ "linh hồn" và bản sắc của một dân tộc. Các di tích này chính là những nhân chứng sống động, ghi dấu bước đi của lịch sử qua nhiều thế kỷ. Tuy nhiên, thực tế hiện nay cho thấy nhiều di sản đang đứng trước nguy cơ bị tàn phá do tác động của thiên nhiên và sự vô ý thức của con người. Điển hình như Vạn Lý Trường Thành, dù vĩ đại nhưng đã có đến một phần ba cấu trúc bị biến mất bởi sự xói mòn và các tác động tiêu cực khác. Việc bảo tồn di tích có ý nghĩa vô cùng quan trọng: nó giúp thế hệ trẻ hiểu rõ về cội nguồn, bồi đắp lòng tự hào và tự tôn dân tộc. Đồng thời, đây còn là nguồn tài nguyên quý giá để phát triển kinh tế du lịch bền vững. Để làm được điều này, nhà nước cần có những chính sách trùng tu khoa học, tránh làm biến dạng di sản. Quan trọng hơn cả là mỗi cá nhân cần nâng cao ý thức, không xâm hại hay viết vẽ bậy lên di tích khi tham quan. Bảo vệ di tích lịch sử là bảo vệ sợi dây kết nối giữa quá khứ, hiện tại và tương lai, để những giá trị văn hóa mãi trường tồn cùng thời gian.
Câu 1 :
Bài làm
Giữa nhịp sống hiện đại hối hả, những di tích lịch sử vẫn lặng lẽ tồn tại như ký ức bền bỉ của dân tộc, nhắc con người nhớ về cội nguồn đã làm nên hôm nay. Di tích lịch sử không chỉ là những công trình bằng đá, gạch hay gỗ, mà còn là nơi kết tinh tinh thần, ý chí và khát vọng của bao thế hệ cha ông. Khi đến thăm Văn Miếu – Quốc Tử Giám, ta không chỉ nhìn thấy một quần thể kiến trúc cổ kính mà còn cảm nhận sâu sắc truyền thống hiếu học, tôn sư trọng đạo đã ăn sâu vào tâm hồn dân tộc Việt Nam. Tương tự, Khu di tích Cố đô Huế lưu giữ dấu ấn một thời vàng son của triều Nguyễn, phản ánh trình độ kiến trúc, nghệ thuật và tư duy quản lí đất nước trong lịch sử. Tuy nhiên, trước tác động của thời gian và sự thiếu ý thức của con người, nhiều di tích đang bị xuống cấp, thậm chí bị xâm hại nghiêm trọng. Điều đó đòi hỏi mỗi người, đặc biệt là thế hệ trẻ, phải nâng cao trách nhiệm bảo vệ và gìn giữ di tích lịch sử. Bảo vệ di tích lịch sử chính là gìn giữ ký ức dân tộc, giữ lấy nền tảng tinh thần để đất nước vững vàng bước tiếp trong tương lai.
Di tích lịch sử không chỉ là những công trình cổ kính nhuốm màu thời gian mà còn là nơi lưu giữ ký ức, tâm hồn và bản sắc của cả một dân tộc. Mỗi viên gạch, mỗi dấu tích còn lại đều kể cho chúng ta nghe về những năm tháng hào hùng hoặc những câu chuyện văn hóa đầy ý nghĩa. Thế nhưng, giữa cuộc sống hiện đại, khi con người ngày càng bận rộn và chạy theo sự phát triển, nhiều di tích lại đang bị lãng quên, thậm chí bị tàn phá bởi chính bàn tay con người. Những hành động như xả rác, vẽ bậy hay thiếu ý thức khi tham quan đã vô tình làm phai nhạt đi vẻ đẹp vốn có của các di sản quý giá ấy.Chính vì vậy, việc bảo tồn di tích lịch sử trở nên cấp thiết hơn bao giờ hết. Đó không chỉ là việc giữ gìn một công trình, mà còn là gìn giữ cội nguồn và lòng tự hào dân tộc. Mỗi người cần học cách trân trọng quá khứ, nâng cao ý thức bảo vệ di sản từ những hành động nhỏ nhất. Đồng thời, các cơ quan chức năng cũng cần có biện pháp bảo vệ, trùng tu hợp lý để di tích không bị mai một theo thời gian. Là một học sinh, em hiểu rằng mình cần góp phần bằng cách cư xử văn minh, giữ gìn cảnh quan khi đến các khu di tích và lan tỏa ý thức đó đến mọi người xung quanh. Bởi lẽ, khi biết trân trọng những giá trị của ngày hôm qua, chúng ta mới có thể vững vàng bước tới tương lai.
C1: Bảo tồn di tích lịch sử là một nhiệm vụ quan trọng không chỉ để giữ gìn những giá trị văn hóa, mà còn để duy trì bản sắc dân tộc. Những di tích này không chỉ là công trình vật chất mà còn là biểu tượng sống động của quá trình hình thành và phát triển của đất nước. Các di tích lịch sử như các thành cổ, đền đài, chùa chiền hay những địa danh liên quan đến các sự kiện lịch sử đặc biệt chính là những chứng tích quý báu của một thời đại đã qua. Hiện nay, việc bảo tồn di tích lịch sử đang gặp nhiều khó khăn. Các yếu tố như sự xâm hại của thiên nhiên, sự phát triển mạnh mẽ của các công trình xây dựng, và thậm chí là sự thiếu nhận thức của một bộ phận người dân đang đe dọa đến sự tồn tại của nhiều di tích. Một số công trình cổ kính, trầm mặc đã bị phá hủy hoặc xuống cấp nghiêm trọng do thiếu sự quan tâm đúng mức từ các cơ quan chức năng và cộng đồng.Vì vậy, cần phải tăng cường các biện pháp bảo tồn và phát huy giá trị của di tích. Cần có sự đầu tư đúng mức vào việc tu bổ, bảo dưỡng các di tích, đồng thời nâng cao ý thức bảo vệ của người dân. Các di tích không chỉ cần được bảo vệ về mặt vật chất mà còn cần được bảo vệ trong trái tim của mỗi người dân, vì chính chúng là cầu nối giữa quá khứ và hiện tại, giữa thế hệ hôm nay và thế hệ mai sau.
C2: Bài thơ “Đồng dao cho người lớn” của Nguyễn Trọng Tạo là một tác phẩm chứa đựng những suy tư sâu sắc về cuộc sống, về sự đối lập giữa những gì con người đang phải trải qua và những gì họ có thể nhìn nhận, cảm nhận về thế giới xung quanh. Với hình thức tự do và lối viết giản dị, bài thơ dễ dàng chạm đến trái tim người đọc, nhưng đồng thời lại mang trong mình những tầng ý nghĩa phức tạp, sâu sắc. Bài thơ mở đầu bằng hình ảnh “có cánh rừng chết vẫn xanh trong tôi,” như một sự phản ánh về sự mâu thuẫn giữa cái chết và sự sống. Rừng có thể chết đi, nhưng trong tâm hồn mỗi người, những kỷ niệm, ký ức về quá khứ vẫn sống mãi. Đây là một biểu tượng của sự tồn tại vĩnh cửu của những giá trị tinh thần, mặc dù hình thức bên ngoài có thể tàn lụi. Tiếp theo, tác giả tiếp tục mô tả những nghịch lý trong cuộc sống qua các câu thơ như “có con người sống mà như qua đời” hay “có câu trả lời biến thành câu hỏi.” Những câu thơ này phác họa một thế giới đầy mâu thuẫn, nơi mà con người vẫn sống nhưng thiếu vắng niềm vui, thiếu sự chân thành, hay nơi mà các vấn đề tưởng đã được giải quyết lại tiếp tục mở ra những câu hỏi mới, chưa có lời đáp. Cùng với đó, Nguyễn Trọng Tạo cũng chỉ ra những bất công, đau khổ trong xã hội qua những hình ảnh giản dị nhưng đầy ẩn ý: “Có kẻ ngoại tình ngỡ là tiệc cưới,” “Có cha có mẹ có trẻ mồ côi.” Những hình ảnh này như một lời phản ánh về sự giả dối, sự lừa dối trong các mối quan hệ, cũng như sự đau khổ của những đứa trẻ thiếu vắng tình thương gia đình. Tuy nhiên, dù cuộc sống có đầy rẫy những nghịch lý, những mâu thuẫn, con người vẫn không ngừng sống, không ngừng hy vọng. Cuối bài thơ, hình ảnh "thuyền vẫn sông mà xanh vẫn cỏ" tượng trưng cho sự bền bỉ của đời sống, dù có bao nhiêu khó khăn, con người vẫn tiếp tục tiến về phía trước, như thuyền vẫn trôi trên dòng sông, như cỏ vẫn xanh dù mưa gió. Về nghệ thuật, Nguyễn Trọng Tạo đã sử dụng thể thơ tự do, không bị gò bó bởi những quy tắc cứng nhắc của thể thơ truyền thống, tạo nên một không gian mở cho cảm xúc được bộc lộ một cách tự nhiên. Các câu thơ ngắn gọn nhưng đầy ẩn dụ, mang nhiều tầng nghĩa. Những hình ảnh đối lập như “có vui nho nhỏ có buồn mênh mông” hay “có cánh rừng chết vẫn xanh” không chỉ tạo nên sự mới mẻ trong cách thể hiện, mà còn phản ánh chính xác những nghịch lý của cuộc sống. Lối viết đầy sự chơi chữ của tác giả cũng góp phần tạo nên sự độc đáo cho bài thơ. Những câu thơ vừa cụ thể lại vừa trừu tượng, dễ hiểu nhưng cũng đầy ẩn chứa suy tư, khiến người đọc phải suy nghĩ, tìm tòi, khám phá. Điều này thể hiện tài năng của Nguyễn Trọng Tạo trong việc sử dụng ngôn từ để truyền tải những thông điệp sâu sắc về cuộc sống. Tóm lại, bài thơ “Đồng dao cho người lớn” của Nguyễn Trọng Tạo là một tác phẩm nghệ thuật độc đáo, chứa đựng những suy nghĩ sâu sắc về cuộc sống, những nghịch lý và mâu thuẫn mà con người phải đối diện. Với lối viết tự do, hình ảnh tinh tế và ngôn từ sắc sảo, bài thơ đã khắc họa một cách đầy cảm xúc sự bền bỉ của cuộc đời, đồng thời phản ánh những khó khăn, đau khổ mà con người phải trải qua.
Việc bảo tồn các di tích lịch sử không chỉ là gìn giữ những công trình kiến trúc cổ xưa, mà còn là bảo vệ "linh hồn" và bản sắc của một dân tộc. Các di tích này chính là những nhân chứng sống động, ghi dấu bước đi của lịch sử qua nhiều thế kỷ. Tuy nhiên, thực tế hiện nay cho thấy nhiều di sản đang đứng trước nguy cơ bị tàn phá do tác động của thiên nhiên và sự vô ý thức của con người. Điển hình như Vạn Lý Trường Thành, dù vĩ đại nhưng đã có đến một phần ba cấu trúc bị biến mất bởi sự xói mòn và các tác động tiêu cực khác. Việc bảo tồn di tích có ý nghĩa vô cùng quan trọng: nó giúp thế hệ trẻ hiểu rõ về cội nguồn, bồi đắp lòng tự hào và tự tôn dân tộc. Đồng thời, đây còn là nguồn tài nguyên quý giá để phát triển kinh tế du lịch bền vững. Để làm được điều này, nhà nước cần có những chính sách trùng tu khoa học, tránh làm biến dạng di sản. Quan trọng hơn cả là mỗi cá nhân cần nâng cao ý thức, không xâm hại hay viết vẽ bậy lên di tích khi tham quan. Bảo vệ di tích lịch sử là bảo vệ sợi dây kết nối giữa quá khứ, hiện tại và tương lai, để những giá trị văn hóa mãi trường tồn cùng thời gian.
Việc bảo tồn các di tích lịch sử không chỉ là gìn giữ những công trình kiến trúc cổ xưa, mà còn là bảo vệ "linh hồn" và bản sắc của một dân tộc. Các di tích này chính là những nhân chứng sống động, ghi dấu bước đi của lịch sử qua nhiều thế kỷ. Tuy nhiên, thực tế hiện nay cho thấy nhiều di sản đang đứng trước nguy cơ bị tàn phá do tác động của thiên nhiên và sự vô ý thức của con người. Điển hình như Vạn Lý Trường Thành, dù vĩ đại nhưng đã có đến một phần ba cấu trúc bị biến mất bởi sự xói mòn và các tác động tiêu cực khác. Việc bảo tồn di tích có ý nghĩa vô cùng quan trọng: nó giúp thế hệ trẻ hiểu rõ về cội nguồn, bồi đắp lòng tự hào và tự tôn dân tộc. Đồng thời, đây còn là nguồn tài nguyên quý giá để phát triển kinh tế du lịch bền vững. Để làm được điều này, nhà nước cần có những chính sách trùng tu khoa học, tránh làm biến dạng di sản. Quan trọng hơn cả là mỗi cá nhân cần nâng cao ý thức, không xâm hại hay viết vẽ bậy lên di tích khi tham quan. Bảo vệ di tích lịch sử là bảo vệ sợi dây kết nối giữa quá khứ, hiện tại và tương lai, để những giá trị văn hóa mãi trường tồn cùng thời gian.
Việc bảo tồn các di tích lịch sử không chỉ là gìn giữ những công trình kiến trúc cổ xưa, mà còn là bảo vệ "linh hồn" và bản sắc của một dân tộc. Các di tích này chính là những nhân chứng sống động, ghi dấu bước đi của lịch sử qua nhiều thế kỷ. Tuy nhiên, thực tế hiện nay cho thấy nhiều di sản đang đứng trước nguy cơ bị tàn phá do tác động của thiên nhiên và sự vô ý thức của con người. Điển hình như Vạn Lý Trường Thành, dù vĩ đại nhưng đã có đến một phần ba cấu trúc bị biến mất bởi sự xói mòn và các tác động tiêu cực khác. Việc bảo tồn di tích có ý nghĩa vô cùng quan trọng: nó giúp thế hệ trẻ hiểu rõ về cội nguồn, bồi đắp lòng tự hào và tự tôn dân tộc. Đồng thời, đây còn là nguồn tài nguyên quý giá để phát triển kinh tế du lịch bền vững. Để làm được điều này, nhà nước cần có những chính sách trùng tu khoa học, tránh làm biến dạng di sản. Quan trọng hơn cả là mỗi cá nhân cần nâng cao ý thức, không xâm hại hay viết vẽ bậy lên di tích khi tham quan. Bảo vệ di tích lịch sử là bảo vệ sợi dây kết nối giữa quá khứ, hiện tại và tương lai, để những giá trị văn hóa mãi trường tồn cùng thời gian.
Việc bảo tồn các di tích lịch sử không chỉ là gìn giữ những công trình kiến trúc cổ xưa, mà còn là bảo vệ "linh hồn" và bản sắc của một dân tộc. Các di tích này chính là những nhân chứng sống động, ghi dấu bước đi của lịch sử qua nhiều thế kỷ. Tuy nhiên, thực tế hiện nay cho thấy nhiều di sản đang đứng trước nguy cơ bị tàn phá do tác động của thiên nhiên và sự vô ý thức của con người. Điển hình như Vạn Lý Trường Thành, dù vĩ đại nhưng đã có đến một phần ba cấu trúc bị biến mất bởi sự xói mòn và các tác động tiêu cực khác. Việc bảo tồn di tích có ý nghĩa vô cùng quan trọng: nó giúp thế hệ trẻ hiểu rõ về cội nguồn, bồi đắp lòng tự hào và tự tôn dân tộc. Đồng thời, đây còn là nguồn tài nguyên quý giá để phát triển kinh tế du lịch bền vững. Để làm được điều này, nhà nước cần có những chính sách trùng tu khoa học, tránh làm biến dạng di sản. Quan trọng hơn cả là mỗi cá nhân cần nâng cao ý thức, không xâm hại hay viết vẽ bậy lên di tích khi tham quan. Bảo vệ di tích lịch sử là bảo vệ sợi dây kết nối giữa quá khứ, hiện tại và tương lai, để những giá trị văn hóa mãi trường tồn cùng thời gian.
1. Di tích lịch sử là những dấu ấn thiêng liêng ghi lại chặng đường dựng nước và giữ nước của dân tộc. Việc bảo tồn các di tích lịch sử hiện nay có ý nghĩa vô cùng quan trọng. Trước hết, di tích giúp thế hệ trẻ hiểu hơn về truyền thống, cội nguồn và những hi sinh to lớn của cha ông. Khi được tham quan, tìm hiểu các di tích, chúng ta không chỉ mở rộng kiến thức mà còn bồi đắp lòng yêu nước, niềm tự hào dân tộc. Tuy nhiên, thực tế cho thấy nhiều di tích đang bị xuống cấp hoặc bị xâm hại do ý thức chưa tốt của một số người. Vì vậy, việc bảo tồn cần có sự chung tay của cả cộng đồng: Nhà nước cần đầu tư trùng tu, tôn tạo; người dân và đặc biệt là học sinh cần có ý thức giữ gìn, không xả rác, không vẽ bậy lên các công trình. Bảo tồn di tích lịch sử không chỉ là giữ lại những công trình vật chất mà còn là gìn giữ hồn cốt dân tộc cho hôm nay và mai sau
2.
Bài thơ “Đồng dao cho người lớn” của Nguyễn Trọng Tạo là một tác phẩm giàu tính triết lí, mang dáng dấp lời đồng dao quen thuộc nhưng lại chất chứa những suy tư sâu xa về cuộc đời con người. Qua hình thức tưởng như hồn nhiên, nhà thơ đã gửi gắm cái nhìn đa chiều, đầy trăn trở về những nghịch lí và biến động của kiếp người.
Trước hết, bài thơ mở ra một thế giới đầy những điều đối lập, nghịch lí. Điệp từ “có” được lặp lại ở đầu hầu hết các dòng thơ tạo nên nhịp điệu dồn dập, gợi cảm giác như những lời kể, lời liệt kê hồn nhiên trong đồng dao trẻ nhỏ. Nhưng ẩn sau cái vỏ hồn nhiên ấy lại là những chiêm nghiệm sâu sắc: “có con người sống mà như qua đời”, “có câu trả lời biến thành câu hỏi”. Đó là thực trạng về sự tồn tại vô nghĩa, về những hoang mang, bế tắc khi con người đánh mất phương hướng. Câu thơ “có cả đất trời mà không nhà cửa” gợi lên nỗi cô đơn, lạc lõng giữa cuộc đời rộng lớn. Con người dường như nhỏ bé, chênh vênh giữa bao biến động.
Bên cạnh đó, bài thơ còn phản ánh những nghịch cảnh, éo le của đời sống: “có cha có mẹ có trẻ mồ côi”, “có kẻ ngoại tình ngỡ là tiệc cưới”. Những hình ảnh ấy không chỉ nói về những hoàn cảnh cụ thể mà còn hàm ý về sự đổ vỡ của niềm tin, sự đảo lộn các giá trị đạo đức. Cuộc đời hiện lên không đơn giản, không chỉ có niềm vui mà còn đầy những nghịch cảnh trớ trêu. Nhà thơ nhìn thẳng vào thực tế ấy, không né tránh.
Tuy nhiên, giữa bao nghịch lí, bài thơ không chìm trong bi quan. Những câu thơ như “mà thuyền vẫn sông mà xanh vẫn cỏ”, “mà đời vẫn say mà hồn vẫn gió” gợi ra dòng chảy bất tận của sự sống. Dù con người có buồn vui, mất mát hay lạc lối thì thiên nhiên và cuộc đời vẫn vận động không ngừng. Sự tồn tại của “thương”, “nhớ”, “khóc”, “cười” cho thấy đời sống cảm xúc phong phú chính là minh chứng cho việc con người vẫn đang sống, đang cảm nhận. Câu kết “có cái chớp mắt đã nghìn năm trôi” mang ý nghĩa triết lí sâu sắc về thời gian: đời người ngắn ngủi, thoáng chốc như cái chớp mắt giữa dòng chảy vô tận của lịch sử.
Về nghệ thuật, bài thơ gây ấn tượng mạnh bởi cấu trúc lặp đi lặp lại của từ “có”, tạo nhịp điệu giống như đồng dao, vừa đơn giản vừa ám ảnh. Thể thơ tự do giúp tác giả linh hoạt trong diễn đạt, dễ dàng triển khai các cặp hình ảnh đối lập. Các biện pháp tu từ như đối lập, nghịch lí, ẩn dụ được sử dụng hiệu quả, làm nổi bật tính triết lí mà không khiến bài thơ trở nên khô khan. Giọng điệu bài thơ vừa hồn nhiên, vừa suy tư, vừa như kể, vừa như chiêm nghiệm.
Tóm lại, “Đồng dao cho người lớn” là một bài thơ độc đáo, kết hợp giữa hình thức dân gian và tư duy hiện đại. Tác phẩm không chỉ phản ánh những nghịch lí của cuộc sống mà còn nhắc nhở con người về giá trị của sự sống, của cảm xúc và ý nghĩa của từng khoảnh khắc trong đời. Đó là lời đồng dao không dành cho trẻ nhỏ, mà dành cho những tâm hồn trưởng thành đang đi tìm ý nghĩa giữa dòng đời nhiều biến động.
Câu 1:
Việc bảo tồn di tích lịch sử dân tộc hiện nay là một vấn đề vô cùng quan trọng và mang tính cấp thiết cao. di tích không chỉ đơn thuần là những công trình kiến trúc cũ kỹ mà chúng còn là linh hồn của một dân tộc, là nhịp cầu nối liền giữa quá khứ huy hoàng và hiện tại đang vận động. thông qua các di tích, thế hệ trẻ có thể soi mình vào lịch sử để hiểu rõ hơn về nguồn cội, công lao của cha ông và những giá trị văn hóa đặc sắc. tuy nhiên, trong bối cảnh hiện đại hóa, nhiều di tích đang đứng trước nguy cơ bị xuống cấp nghiêm trọng do thời gian hoặc bị xâm hại bởi các hoạt động kinh tế và sự thiếu ý thức của con người. một số nơi bị trùng tu sai cách, làm biến dạng đi giá trị cốt lõi của di sản. việc bảo tồn bền vững đòi hỏi sự vào cuộc quyết liệt của chính quyền trong công tác tu bổ khoa học, đồng thời cần sự nâng cao nhận thức từ mỗi cá nhân trong cộng đồng thông qua giáo dục và truyền thông. chúng ta cần học cách trân trọng những chứng nhân lịch sử này vì một dân tộc biết giữ gìn quá khứ mới là một dân tộc có tương lai vững chắc. bảo tồn di sản chính là cách chúng ta bảo vệ bản sắc văn hóa để không bị hòa tan trong dòng chảy hội nhập toàn cầu, khẳng định vị thế và lòng tự tôn của con người việt nam trên trường quốc tế.
Câu 2:
nguyễn trọng tạo là một nghệ sĩ đa tài, người đã để lại những dấu ấn sâu đậm trong nền văn học nghệ thuật việt nam hiện đại bằng một tâm hồn nhạy cảm và đầy suy tư. trong số những tác phẩm của ông, bài thơ đồng dao cho người lớn sáng tác năm 1992 nổi lên như một bản nhạc trầm lắng nhưng đầy sức nặng về triết lý nhân sinh. mượn hình thức đồng dao vốn gắn liền với sự ngây thơ của trẻ nhỏ để chuyển tải những trải nghiệm đầy va vấp của người trưởng thành, tác giả đã tạo nên một không gian nghệ thuật độc đáo, nơi những nghịch lý và sự thật của cuộc đời hiện ra một cách trần trụi nhưng cũng đầy bao dung.
mở đầu bài thơ là những liệt kê về các trạng thái đối lập trong cuộc sống, nơi cái thực và cái ảo đan xen khó tách rời. tác giả viết rằng có những cánh rừng đã chết nhưng vẫn mãi xanh tươi trong tâm tưởng, lại có những con người đang sống về mặt sinh học nhưng tâm hồn đã nguội lạnh như đã qua đời. đây là sự chiêm nghiệm sâu sắc về giá trị thực sự của sự tồn tại; con người chỉ thực sự sống khi tâm hồn còn rung động và ký ức còn nồng ấm. tiếp theo đó, bài thơ mở rộng ra những nghịch lý trớ trêu của xã hội và thân phận: câu trả lời đôi khi lại biến thành một câu hỏi mới, và sự phản bội trong tình cảm lại được che đậy bằng vẻ hào nhoáng của tiệc cưới. những hình ảnh này phơi bày một hiện thực không bao giờ bằng phẳng, nơi niềm vui và nỗi đau, sự thật và giả dối luôn tồn tại song hành.
đáng chú ý là cách tác giả nhìn nhận về những thiếu hụt và nỗi buồn của con người. hình ảnh có cha mẹ nhưng vẫn có trẻ mồ côi, hay có cả đất trời bao la mà lại không có nổi một mái nhà che thân đã chạm đến tận cùng của sự cô đơn và mất mát. ngay cả những biểu tượng vốn dĩ thanh cao như ông trăng tròn cũng bị cái nhìn trần tục hóa thành mâm xôi, cho thấy sự xung đột giữa lý tưởng thẩm mỹ và nhu cầu vật chất của con người. bài thơ dường như là một bảng tổng kết về tất cả những hỉ nộ ái ố mà một người phải đi qua để thực sự trưởng thành, với những vui buồn được định lượng rõ rệt: vui thì nho nhỏ nhưng buồn lại mênh mông.
tuy nhiên, bài thơ không dẫn người đọc vào sự bế tắc hay tuyệt vọng. bước ngoặt của cảm xúc nằm ở từ mà đầy mạnh mẽ, khẳng định sức sống kiên cường của vạn vật: mà thuyền vẫn sông mà xanh vẫn cỏ / mà đời vẫn say mà hồn vẫn gió. dù con người có gặp phải bao nhiêu trái ngang hay bi kịch, thì dòng sông cuộc đời vẫn cứ trôi, cỏ cây vẫn cứ xanh và hồn người vẫn cứ khao khát tự do như gió. sự sống luôn có lý lẽ riêng để tiếp diễn, nó vượt lên trên những nỗi đau cá nhân để duy trì sự vĩnh hằng của thiên nhiên và nhân thế. con người dù có khóc có cười, có thương có nhớ, thì đó cũng chỉ là những gam màu cần thiết để tạo nên một bức tranh đời trọn vẹn.
về phương diện nghệ thuật, nguyễn trọng tạo đã rất khéo léo khi sử dụng thể thơ đồng dao với nhịp điệu dồn dập, mô phỏng lối hát kể dân gian. việc điệp lại từ có ở đầu mỗi câu thơ không chỉ tạo ra nhạc tính mà còn như một lời khẳng định về sự hiện diện tất yếu của mọi quy luật cuộc đời. cách ngắt nhịp linh hoạt và ngôn ngữ giản dị nhưng giàu sức gợi đã giúp những triết lý nhân sinh khô khan trở nên mềm mại và dễ đi vào lòng người hơn. bài thơ kết thúc bằng một câu thơ đầy ám ảnh về sự vô thường: có cái chớp mắt đã nghìn năm trôi. lời kết này như một lời thức tỉnh, nhắc nhở chúng ta về sự ngắn ngủi của kiếp người, hãy biết trân trọng hiện tại và sống một cách bao dung, ý nghĩa nhất có thể.
tóm lại, bài thơ đồng dao cho người lớn của nguyễn trọng tạo là một tác phẩm mang giá trị nhân văn sâu sắc. qua đó, tác giả không chỉ giúp người đọc thấu hiểu những quy luật khắc nghiệt của đời sống mà còn truyền tải một thông điệp về niềm tin và tình yêu cuộc sống mãnh liệt. tác phẩm mãi là một bài ca dành cho những ai đã và đang đi qua những thăng trầm của cuộc đời, để thấy rằng giữa những nghịch lý, con người vẫn luôn tìm thấy ánh sáng của tâm hồn.
Câu 1:
Di tích lịch sử là những bằng chứng sống động, chân thực nhất về quá trình dựng nước và giữ nước hào hùng của dân tộc. Trong thời đại hội nhập và phát triển hiện nay, việc bảo tồn những di tích này không chỉ là trách nhiệm mà còn là một yêu cầu cấp thiết, mang ý nghĩa chiến lược. Trước hết, bảo tồn di tích là giữ gìn những giá trị văn hóa vật thể quý báu, là "bảo tàng sống" giúp các thế hệ hôm nay và mai sau có thể chiêm ngưỡng, tìm hiểu về cội nguồn, về những trang sử oai hùng của cha ông. Điều này góp phần hun đúc lòng yêu nước, niềm tự hào và ý thức trách nhiệm đối với quê hương, đất nước. Hơn nữa, nhiều di tích lịch sử còn là những địa chỉ du lịch hấp dẫn, thu hút khách tham quan trong và ngoài nước, từ đó thúc đẩy phát triển kinh tế - xã hội. Tuy nhiên, thực tế cho thấy, nhiều di tích đang đứng trước nguy cơ xuống cấp, bị xâm hại do tác động của thời gian, thiên tai và ý thức chưa tốt của một bộ phận người dân. Vì vậy, mỗi chúng ta cần nâng cao nhận thức, chung tay bảo vệ và gìn giữ những di sản vô giá này bằng những hành động thiết thực. Nhà nước cần có những chính sách bảo tồn, trùng tu hợp lý, kết hợp hài hòa giữa giữ gìn và phát huy giá trị. Bảo tồn di tích lịch sử chính là bảo vệ hồn cốt dân tộc, là nền tảng vững chắc để xây dựng tương lai.
Câu 1:
Bảo tồn di tích lịch sử không đơn thuần là giữ gìn những bức tường gạch đá, mà là bảo vệ "cuốn sách giáo khoa sống" về bản sắc và linh hồn của dân tộc. Trong bối cảnh hội nhập và phát triển hiện nay, việc bảo tồn các di tích đang đứng trước những thách thức lớn. Di tích chính là nhịp cầu kết nối quá khứ với hiện tại, giúp thế hệ trẻ hiểu về nguồn cội, lòng tự tôn và sự hy sinh của cha ông. Tuy nhiên, thực trạng đáng buồn là nhiều di tích đang bị xuống cấp do thời gian, hoặc bị xâm hại bởi quá trình đô thị hóa và sự thiếu ý thức của một bộ phận người dân. Việc bảo tồn cần sự kết hợp giữa trân trọng nguyên bản và phát huy giá trị kinh tế - du lịch một cách bền vững. Chúng ta không nên "làm mới" di tích đến mức biến chúng thành những công trình xa lạ, mà cần giữ được cái "hồn" cổ kính. Mỗi cá nhân cần nâng cao ý thức, từ việc không viết vẽ bậy đến việc tìm hiểu sâu sắc về giá trị lịch sử. Giữ gìn di tích chính là giữ gìn tấm hộ chiếu văn hóa để dân tộc ta tự tin bước ra thế giới mà không bị hòa tan.
câu2.
Nguyễn Trọng Tạo là một nghệ sĩ đa tài, người luôn dạo chơi giữa âm nhạc, hội họa và thơ ca để tìm kiếm những tầng nấc suy tư mới. Trong gia tài văn chương của ông, bài thơ "Đồng dao cho người lớn" (sáng tác năm 1992) nổi lên như một hiện tượng độc đáo. Bằng cách mượn hình thức đồng dao hồn nhiên, tác giả đã khéo léo chuyển tải những triết lý nhân sinh sâu sắc, những nghịch lý trớ trêu và vẻ đẹp vĩnh cửu của kiếp người giữa dòng đời biến động.
Ngay từ nhan đề, tác giả đã tạo ra một sự kết hợp lạ lùng: "Đồng dao" và "người lớn". Đồng dao vốn là những bài hát truyền miệng của trẻ con, có nhịp điệu vui tươi, trong sáng. Nhưng ở đây, nó lại dành cho "người lớn" – những kẻ đã đi qua giông bão, đã nếm đủ đắng cay và đang mang trên vai gánh nặng của sự chiêm nghiệm. Sự giao thoa này gợi mở một cái nhìn vừa ngây thơ, vừa thấu thị về cuộc đời.
Mở đầu bài thơ, Nguyễn Trọng Tạo đặt ra những nghịch lý tồn tại giữa hình thức và bản chất:
"có cánh rừng chết vẫn xanh trong tôi
có con người sống mà như qua đời"
Hình ảnh "cánh rừng chết" nhưng vẫn "xanh" là một ẩn dụ về những giá trị tinh thần, những kỷ niệm hay lý tưởng dù đã mất đi trong thực tế nhưng vẫn bất tử trong tâm tưởng. Ngược lại, có những thực thể đang "sống" về mặt sinh học nhưng tâm hồn đã cạn kiệt nhựa sống, đã "qua đời" vì sự vô cảm hoặc mất đi mục đích tồn tại. Đây là một lời cảnh tỉnh về giá trị thực sự của sự sống: sống không chỉ là tồn tại, mà là giữ cho tâm hồn luôn xanh tươi.
Tiếp nối mạch cảm xúc, bài thơ liệt kê những sự đảo lộn, những trớ trêu của đời thường:
"có câu trả lời biến thành câu hỏi
có kẻ ngoại tình ngỡ là tiệc cưới
có cha có mẹ có trẻ mồ côi
có ông trăng tròn nào phải mâm xôi"
Cuộc đời không bao giờ bằng phẳng hay nhất quán. Có những lúc chúng ta tưởng đã tìm ra chân lý (câu trả lời) nhưng thực chất lại rơi vào những nghi hoặc mới. Có những sự lầm lạc (ngoại tình) lại được khoác lên mình vẻ lộng lẫy giả tạo (tiệc cưới). Đặc biệt, hình ảnh "ông trăng tròn nào phải mâm xôi" là một cú hích vào tư duy thực dụng. Trong mắt trẻ thơ, trăng là mâm xôi (sự tương đồng hình thức), nhưng với người lớn, trăng là vẻ đẹp cao khiết, không thể đánh đồng với những giá trị vật chất dung thường.
Khổ thơ tiếp theo xoáy sâu vào nỗi cô đơn và sự mênh mông của kiếp người:
"có cả đất trời mà không nhà cửa
có vui nho nhỏ có buồn mênh mông"
Đây là bi kịch của con người hiện đại: sở hữu thế giới rộng lớn nhưng lại thiếu một "mái nhà" tinh thần để trú ngụ. Nỗi buồn thường chiếm ngự không gian "mênh mông", còn niềm vui thì lại "nho nhỏ", ngắn ngủi. Thế nhưng, giữa những bế tắc ấy, nhà thơ vẫn khẳng định sự tiếp diễn bền bỉ của sự sống:
"mà thuyền vẫn sông mà xanh vẫn cỏ
mà đời vẫn say mà hồn vẫn gió"
Điệp từ "vẫn" vang lên như một lời khẳng định đầy bản lĩnh. Dù cuộc đời có nghịch lý, có đau khổ, thì quy luật của tự nhiên và sức mạnh của tâm hồn vẫn không thay đổi. Thuyền vẫn cần sông, cỏ vẫn giữ sắc xanh, và con người vẫn cần cái "say" của đam mê, cái phóng khoáng "gió" của tự do để tiếp tục bước đi.
Khép lại bài thơ là một cái nhìn bao dung và sự chấp nhận quy luật thời gian:
"có thương có nhớ có khóc có cười
có cái chớp mắt đã nghìn năm trôi."
Tất cả những hỉ nộ ái ố (thương, nhớ, khóc, cười) đều là chất liệu làm nên đời người. Câu thơ cuối cùng mang đậm màu sắc triết học phương Đông về sự vô thường. Đời người dẫu dài trăm năm cũng chỉ như một "cái chớp mắt" giữa dòng chảy nghìn năm của vũ trụ. Cái nhìn ấy không bi lụy mà là sự thấu hiểu để ta biết trân trọng từng khoảnh khắc hiện tại.
Về mặt nghệ thuật, bài thơ thành công nhờ cấu trúc điệp từ "có... có..." xuyên suốt, tạo nên nhịp điệu dồn dập, vừa gợi cảm giác liệt kê của đồng dao, vừa gợi sự bộn bề của đời sống. Thể thơ tự do pha lẫn âm hưởng lục bát giúp câu chữ uyển chuyển, dễ đi vào lòng người. Ngôn ngữ thơ giản dị nhưng giàu hình ảnh và sức gợi, biến những khái niệm trừu tượng thành những biểu tượng ám ảnh.
Tổng kết lại, "Đồng dao cho người lớn" là một bản nhạc suy tưởng về nhân thế. Nguyễn Trọng Tạo đã dùng hình thức nghệ thuật hồn nhiên để chở nặng những ưu tư của tuổi trưởng thành. Bài thơ giúp chúng ta nhận ra rằng: dù cuộc đời đầy rẫy những nghịch lý và biến tan, nhưng nếu giữ được một tâm hồn biết "say", biết "thương" và biết trân trọng vẻ đẹp nguyên bản, con người sẽ vượt qua được sự tàn nhẫn của thời gian.
Câu 1:
Bảo tồn di tích lịch sử không đơn thuần là giữ gìn những bức tường gạch đá, mà là bảo vệ "cuốn sách giáo khoa sống" về bản sắc và linh hồn của dân tộc. Trong bối cảnh hội nhập và phát triển hiện nay, việc bảo tồn các di tích đang đứng trước những thách thức lớn. Di tích chính là nhịp cầu kết nối quá khứ với hiện tại, giúp thế hệ trẻ hiểu về nguồn cội, lòng tự tôn và sự hy sinh của cha ông. Tuy nhiên, thực trạng đáng buồn là nhiều di tích đang bị xuống cấp do thời gian, hoặc bị xâm hại bởi quá trình đô thị hóa và sự thiếu ý thức của một bộ phận người dân. Việc bảo tồn cần sự kết hợp giữa trân trọng nguyên bản và phát huy giá trị kinh tế - du lịch một cách bền vững. Chúng ta không nên "làm mới" di tích đến mức biến chúng thành những công trình xa lạ, mà cần giữ được cái "hồn" cổ kính. Mỗi cá nhân cần nâng cao ý thức, từ việc không viết vẽ bậy đến việc tìm hiểu sâu sắc về giá trị lịch sử. Giữ gìn di tích chính là giữ gìn tấm hộ chiếu văn hóa để dân tộc ta tự tin bước ra thế giới mà không bị hòa tan.
câu2.
Nguyễn Trọng Tạo là một nghệ sĩ đa tài, người luôn dạo chơi giữa âm nhạc, hội họa và thơ ca để tìm kiếm những tầng nấc suy tư mới. Trong gia tài văn chương của ông, bài thơ "Đồng dao cho người lớn" (sáng tác năm 1992) nổi lên như một hiện tượng độc đáo. Bằng cách mượn hình thức đồng dao hồn nhiên, tác giả đã khéo léo chuyển tải những triết lý nhân sinh sâu sắc, những nghịch lý trớ trêu và vẻ đẹp vĩnh cửu của kiếp người giữa dòng đời biến động.
Ngay từ nhan đề, tác giả đã tạo ra một sự kết hợp lạ lùng: "Đồng dao" và "người lớn". Đồng dao vốn là những bài hát truyền miệng của trẻ con, có nhịp điệu vui tươi, trong sáng. Nhưng ở đây, nó lại dành cho "người lớn" – những kẻ đã đi qua giông bão, đã nếm đủ đắng cay và đang mang trên vai gánh nặng của sự chiêm nghiệm. Sự giao thoa này gợi mở một cái nhìn vừa ngây thơ, vừa thấu thị về cuộc đời.
Mở đầu bài thơ, Nguyễn Trọng Tạo đặt ra những nghịch lý tồn tại giữa hình thức và bản chất:
"có cánh rừng chết vẫn xanh trong tôi
có con người sống mà như qua đời"
Hình ảnh "cánh rừng chết" nhưng vẫn "xanh" là một ẩn dụ về những giá trị tinh thần, những kỷ niệm hay lý tưởng dù đã mất đi trong thực tế nhưng vẫn bất tử trong tâm tưởng. Ngược lại, có những thực thể đang "sống" về mặt sinh học nhưng tâm hồn đã cạn kiệt nhựa sống, đã "qua đời" vì sự vô cảm hoặc mất đi mục đích tồn tại. Đây là một lời cảnh tỉnh về giá trị thực sự của sự sống: sống không chỉ là tồn tại, mà là giữ cho tâm hồn luôn xanh tươi.
Tiếp nối mạch cảm xúc, bài thơ liệt kê những sự đảo lộn, những trớ trêu của đời thường:
"có câu trả lời biến thành câu hỏi
có kẻ ngoại tình ngỡ là tiệc cưới
có cha có mẹ có trẻ mồ côi
có ông trăng tròn nào phải mâm xôi"
Cuộc đời không bao giờ bằng phẳng hay nhất quán. Có những lúc chúng ta tưởng đã tìm ra chân lý (câu trả lời) nhưng thực chất lại rơi vào những nghi hoặc mới. Có những sự lầm lạc (ngoại tình) lại được khoác lên mình vẻ lộng lẫy giả tạo (tiệc cưới). Đặc biệt, hình ảnh "ông trăng tròn nào phải mâm xôi" là một cú hích vào tư duy thực dụng. Trong mắt trẻ thơ, trăng là mâm xôi (sự tương đồng hình thức), nhưng với người lớn, trăng là vẻ đẹp cao khiết, không thể đánh đồng với những giá trị vật chất dung thường.
Khổ thơ tiếp theo xoáy sâu vào nỗi cô đơn và sự mênh mông của kiếp người:
"có cả đất trời mà không nhà cửa
có vui nho nhỏ có buồn mênh mông"
Đây là bi kịch của con người hiện đại: sở hữu thế giới rộng lớn nhưng lại thiếu một "mái nhà" tinh thần để trú ngụ. Nỗi buồn thường chiếm ngự không gian "mênh mông", còn niềm vui thì lại "nho nhỏ", ngắn ngủi. Thế nhưng, giữa những bế tắc ấy, nhà thơ vẫn khẳng định sự tiếp diễn bền bỉ của sự sống:
"mà thuyền vẫn sông mà xanh vẫn cỏ
mà đời vẫn say mà hồn vẫn gió"
Điệp từ "vẫn" vang lên như một lời khẳng định đầy bản lĩnh. Dù cuộc đời có nghịch lý, có đau khổ, thì quy luật của tự nhiên và sức mạnh của tâm hồn vẫn không thay đổi. Thuyền vẫn cần sông, cỏ vẫn giữ sắc xanh, và con người vẫn cần cái "say" của đam mê, cái phóng khoáng "gió" của tự do để tiếp tục bước đi.
Khép lại bài thơ là một cái nhìn bao dung và sự chấp nhận quy luật thời gian:
"có thương có nhớ có khóc có cười
có cái chớp mắt đã nghìn năm trôi."
Tất cả những hỉ nộ ái ố (thương, nhớ, khóc, cười) đều là chất liệu làm nên đời người. Câu thơ cuối cùng mang đậm màu sắc triết học phương Đông về sự vô thường. Đời người dẫu dài trăm năm cũng chỉ như một "cái chớp mắt" giữa dòng chảy nghìn năm của vũ trụ. Cái nhìn ấy không bi lụy mà là sự thấu hiểu để ta biết trân trọng từng khoảnh khắc hiện tại.
Về mặt nghệ thuật, bài thơ thành công nhờ cấu trúc điệp từ "có... có..." xuyên suốt, tạo nên nhịp điệu dồn dập, vừa gợi cảm giác liệt kê của đồng dao, vừa gợi sự bộn bề của đời sống. Thể thơ tự do pha lẫn âm hưởng lục bát giúp câu chữ uyển chuyển, dễ đi vào lòng người. Ngôn ngữ thơ giản dị nhưng giàu hình ảnh và sức gợi, biến những khái niệm trừu tượng thành những biểu tượng ám ảnh.
Tổng kết lại, "Đồng dao cho người lớn" là một bản nhạc suy tưởng về nhân thế. Nguyễn Trọng Tạo đã dùng hình thức nghệ thuật hồn nhiên để chở nặng những ưu tư của tuổi trưởng thành. Bài thơ giúp chúng ta nhận ra rằng: dù cuộc đời đầy rẫy những nghịch lý và biến tan, nhưng nếu giữ được một tâm hồn biết "say", biết "thương" và biết trân trọng vẻ đẹp nguyên bản, con người sẽ vượt qua được sự tàn nhẫn của thời gian.
Câu 1 : Trong dòng chảy phát triển không ngừng của xã hội hiện đại, việc bảo tồn những di tích lịch sử của dân tộc trở nên vô cùng quan trọng và cấp thiết. di tích lịch sử không chỉ là những công trình kiến trúc cổ kính mà còn là chứng nhân của thời gian, lưu giữ ký ức, truyền thống và bản sắc văn hóa của mỗi quốc gia. đó có thể là những địa danh như văn miếu quốc tử giám hay cố đô huế – nơi ghi dấu bao thăng trầm của lịch sử dân tộc. tuy nhiên, hiện nay nhiều di tích đang bị xuống cấp do tác động của thời tiết, chiến tranh trước đây và đặc biệt là ý thức chưa cao của một bộ phận người dân. vì vậy, bảo tồn di tích không chỉ là trách nhiệm của nhà nước mà còn là nghĩa vụ của mỗi công dân. mỗi người cần nâng cao ý thức giữ gìn, không xâm hại, không vẽ bậy, không phá hoại cảnh quan di tích. đồng thời, cần đẩy mạnh tuyên truyền, giáo dục để thế hệ trẻ hiểu và trân trọng giá trị lịch sử. bảo tồn di tích chính là gìn giữ cội nguồn, để quá khứ tiếp tục soi sáng cho hiện tại và tương lai. Câu 2: Trong dòng chảy của thơ ca hiện đại Việt Nam, Nguyễn Trọng Tạo được biết đến như một nghệ sĩ đa tài với tâm hồn giàu trắc ẩn và đầy suy tư về nhân thế. Bài thơ "Đồng dao cho người lớn" (sáng tác năm 1992) là một trong những tác phẩm độc đáo nhất của ông. Mượn hình thức đồng dao hồn nhiên của trẻ nhỏ, nhà thơ đã gửi gắm những chiêm nghiệm sâu sắc, đôi khi là cay đắng, về những nghịch lý và vẻ đẹp của cuộc đời trưởng thành. Về nội dung, bài thơ là những suy ngẫm đầy trăn trở về những nghịch lí tồn tại trong đời sống con người. Ngay từ những câu thơ mở đầu, tác giả đã đặt ra hàng loạt hình ảnh đối lập: “có cánh rừng chết vẫn xanh trong tôi”, “có con người sống mà như qua đời”. Đó là sự mâu thuẫn giữa tồn tại vật chất và đời sống tinh thần, giữa hình thức bên ngoài và bản chất bên trong. Con người tuy còn sống nhưng tâm hồn cằn cỗi, vô cảm, đánh mất ý nghĩa sống thực sự. Nhiều nghịch cảnh khác tiếp tục được phơi bày: câu trả lời biến thành câu hỏi, ngoại tình được ngỡ là tiệc cưới, có cha mẹ mà trẻ vẫn mồ côi. Những hình ảnh ấy phản ánh sự đảo lộn các giá trị đạo đức, sự mất phương hướng trong nhận thức và lối sống của con người hiện đại. Không dừng lại ở đó, bài thơ còn gợi lên nỗi buồn sâu thẳm về thân phận con người: “có cả đất trời mà không nhà cửa”, “có vui nho nhỏ có buồn mênh mông”. Con người sở hữu nhiều thứ lớn lao nhưng lại thiếu đi những điều căn bản nhất để được hạnh phúc, được an yên. Tuy vậy, trong dòng chảy đầy mâu thuẫn ấy, cuộc đời vẫn tiếp diễn: “thuyền vẫn sông”, “xanh vẫn cỏ”, “đời vẫn say”, “hồn vẫn gió”. Những câu thơ mang đến một cái nhìn vừa chua xót vừa bao dung: dù con người có lạc lối, cuộc sống vẫn vận động, thời gian vẫn trôi đi không ngừng. Câu kết “có cái chớp mắt đã nghìn năm trôi” khép lại bài thơ bằng cảm thức sâu sắc về sự hữu hạn của đời người và giá trị của từng khoảnh khắc sống. Về nghệ thuật, bài thơ gây ấn tượng bởi hình thức “đồng dao” độc đáo dành cho người lớn. Việc lặp đi lặp lại cấu trúc “có…” tạo nhịp điệu đều đặn, gợi cảm giác như những câu hát quen thuộc, nhưng nội dung lại mang chiều sâu triết lí. Thủ pháp đối lập, nghịch lí được sử dụng xuyên suốt, góp phần khắc họa rõ nét những mâu thuẫn của đời sống hiện đại. Ngôn ngữ thơ giản dị, giàu tính biểu tượng, không cầu kì nhưng giàu sức gợi, khiến người đọc vừa dễ tiếp cận vừa phải suy ngẫm. Giọng thơ bình thản, chậm rãi nhưng ẩn chứa nỗi day dứt sâu xa. Tóm lại, Đồng dao cho người lớn là một bài thơ giàu ý nghĩa nhân sinh. Qua những hình ảnh tưởng chừng hồn nhiên, Nguyễn Trọng Tạo đã gửi gắm những suy tư sâu sắc về con người, cuộc đời và thời gian. Bài thơ không chỉ phản ánh thực tại nhiều nghịch lí mà còn nhắc nhở con người biết sống tỉnh thức, trân trọng những giá trị tinh thần và từng khoảnh khắc của đời sống.
Câu 1:
Văn bản trên thuộc kiểu văn bản thông tin
Câu 2:
Đối tượng thông tin được đề cập đến trong văn bản là Vạn Lý Trường Thành.
Câu 3:
Những dữ liệu mà tác giả đưa ra trong văn bản là dữ liệu thứ cấp.
Ví dụ để chứng minh:
Trong văn bản : “Theo thống kê của UNESCO, gần một phần ba công trình này đã biến mất.”
Đây là số liệu được lấy từ UNECCO nên là dữ liệu thứ cấp.
Câu 4:
Phương tiện giao tiếp phi ngôn ngữ trong văn bản là hình ảnh minh họa về Vạn Lý Trường Thành
Tác dụng:
Giúp người đọc hình dung rõ hơn, trực quan hơn về công trình được nhắc đến.
Làm cho văn bản sinh động, hấp dẫn, tăng sức thu hút đối với người đọc.
Tăng độ tin cậy và thuyết phục của thông tin vì có hình ảnh minh chứng.
Hỗ trợ người đọc hiểu sâu và ghi nhớ nội dung tốt hơn.
Câu 5
Văn bản gợi cho em nhiều suy nghĩ về giá trị to lớn của Vạn Lý Trường Thành đối với lịch sử và nhân loại. Đây không chỉ là một công trình kiến trúc vĩ đại mà còn là minh chứng cho sức lao động bền bỉ, trí tuệ và ý chí kiên cường của con người qua hàng nghìn năm. Đồng thời, việc công trình đang dần bị hư hại khiến em nhận thức rõ hơn về trách nhiệm bảo tồn di sản văn hóa. Vì vậy, mỗi người, đặc biệt là thế hệ trẻ, cần có ý thức trân trọng, giữ gìn và bảo vệ những giá trị lịch sử quý báu của nhân loại.
Câu 1: Trong quá trình phát triển của xã hội hiện đại, việc bảo tồn các di tích lịch sử của dân tộc đang trở thành vấn đề mang ý nghĩa cấp thiết. Di tích lịch sử là những công trình, địa điểm ghi dấu quá khứ hào hùng, phản ánh truyền thống văn hóa và tinh thần đấu tranh dựng nước, giữ nước của cha ông. Bảo tồn di tích không chỉ là giữ lại những giá trị vật chất mà còn là gìn giữ ký ức dân tộc và bản sắc văn hóa lâu đời. Tuy nhiên, hiện nay nhiều di tích đang bị xuống cấp nghiêm trọng do tác động của thời gian, thiên nhiên, quá trình đô thị hóa và đặc biệt là ý thức chưa tốt của một bộ phận người dân như vẽ bậy, xả rác, phá hoại cảnh quan. Điều này đặt ra yêu cầu cấp bách phải có những biện pháp bảo vệ hiệu quả. Nhà nước cần đầu tư trùng tu đúng nguyên tắc, quản lí chặt chẽ hoạt động du lịch; đồng thời mỗi người dân, nhất là thế hệ trẻ, cần nâng cao ý thức bảo vệ di sản bằng những hành động thiết thực khi tham quan và tìm hiểu lịch sử. Bảo tồn di tích lịch sử chính là cách chúng ta trân trọng quá khứ, giữ gìn cội nguồn và xây dựng nền tảng văn hóa bền vững cho tương lai đất nước
Việc bảo tồn các di tích lịch sử không chỉ là gìn giữ những công trình kiến trúc cổ xưa, mà còn là bảo vệ "linh hồn" và bản sắc của một dân tộc. Các di tích này chính là những nhân chứng sống động, ghi dấu bước đi của lịch sử qua nhiều thế kỷ. Tuy nhiên, thực tế hiện nay cho thấy nhiều di sản đang đứng trước nguy cơ bị tàn phá do tác động của thiên nhiên và sự vô ý thức của con người. Điển hình như Vạn Lý Trường Thành, dù vĩ đại nhưng đã có đến một phần ba cấu trúc bị biến mất bởi sự xói mòn và các tác động tiêu cực khác. Việc bảo tồn di tích có ý nghĩa vô cùng quan trọng: nó giúp thế hệ trẻ hiểu rõ về cội nguồn, bồi đắp lòng tự hào và tự tôn dân tộc. Đồng thời, đây còn là nguồn tài nguyên quý giá để phát triển kinh tế du lịch bền vững. Để làm được điều này, nhà nước cần có những chính sách trùng tu khoa học, tránh làm biến dạng di sản. Quan trọng hơn cả là mỗi cá nhân cần nâng cao ý thức, không xâm hại hay viết vẽ bậy lên di tích khi tham quan. Bảo vệ di tích lịch sử là bảo vệ sợi dây kết nối giữa quá khứ, hiện tại và tương lai, để những giá trị văn hóa mãi trường tồn cùng thời gian.
Câu 1 (2,0 điểm):
Di tích lịch sử là những dấu ấn thiêng liêng ghi lại chặng đường dựng nước và giữ nước của dân tộc. Vì vậy, việc bảo tồn các di tích lịch sử hiện nay có ý nghĩa vô cùng quan trọng. Trước hết, di tích giúp thế hệ trẻ hiểu rõ hơn về truyền thống, về công lao và sự hi sinh của cha ông. Đó là nguồn tư liệu sống động để giáo dục lòng yêu nước và niềm tự hào dân tộc. Bên cạnh đó, các di tích còn góp phần phát triển du lịch, quảng bá hình ảnh đất nước và thúc đẩy kinh tế. Tuy nhiên, nhiều di tích đang bị xuống cấp do tác động của thời gian, thiên nhiên và ý thức chưa tốt của con người như vẽ bậy, xả rác, phá hoại cảnh quan. Vì thế, mỗi người cần nâng cao ý thức bảo vệ di sản bằng những hành động thiết thực: giữ gìn vệ sinh, tuân thủ quy định khi tham quan, tích cực tuyên truyền và tham gia các hoạt động bảo tồn. Bảo vệ di tích lịch sử không chỉ là trách nhiệm của Nhà nước mà còn là bổn phận của toàn xã hội, đặc biệt là thế hệ trẻ hôm nay.
Câu 2
Bài thơ Đồng dao cho người lớn của Nguyễn Trọng Tạo là một tiếng nói giàu suy tư về cuộc đời, được thể hiện qua hình thức giản dị mà sâu sắc. Ngay từ nhan đề, tác giả đã tạo nên một nghịch lí thú vị: “đồng dao” vốn là những câu hát hồn nhiên dành cho trẻ nhỏ, nhưng ở đây lại dành cho “người lớn”. Điều đó gợi ra rằng khi trưởng thành, con người vẫn cần những lời nhắc nhở mộc mạc để nhìn lại chính mình và cuộc sống.
Về nội dung, bài thơ là bức tranh đa chiều về những nghịch lí của đời sống. Hàng loạt câu thơ mở đầu bằng điệp ngữ “có” đã liệt kê những trạng thái, hoàn cảnh trái ngược: “có cánh rừng chết vẫn xanh trong tôi”, “có con người sống mà như qua đời”, “có câu trả lời biến thành câu hỏi”… Những hình ảnh ấy gợi cảm giác về sự mâu thuẫn giữa bên ngoài và bên trong, giữa tồn tại vật chất và đời sống tinh thần. Có những giá trị tưởng như đã mất (“cánh rừng chết”) nhưng vẫn sống mãi trong kí ức; lại có những con người tuy đang sống nhưng tâm hồn đã héo úa, vô cảm. Đặc biệt, câu thơ “có cha có mẹ có trẻ mồ côi” chạm đến nỗi đau nhân sinh sâu sắc: giữa đủ đầy vẫn tồn tại mất mát, giữa đông vui vẫn có cô đơn. Cuộc đời hiện lên như một chuỗi đối lập: “có vui nho nhỏ có buồn mênh mông”, “có thương có nhớ có khóc có cười”. Qua đó, tác giả gửi gắm triết lí: cuộc sống luôn đan xen sáng – tối, hạnh phúc – khổ đau; con người phải chấp nhận và đi qua những nghịch lí ấy để trưởng thành. Câu kết “có cái chớp mắt đã nghìn năm trôi” gợi cảm thức về thời gian trôi nhanh, nhắc nhở con người trân trọng từng khoảnh khắc hiện tại.
Về nghệ thuật, bài thơ gây ấn tượng bởi cấu trúc lặp đi lặp lại của điệp từ “có”. Cách diễn đạt ngắn gọn, không viết hoa đầu dòng, không dấu chấm câu cầu kì tạo nên nhịp điệu như lời đồng dao, vừa tự nhiên vừa ám ảnh. Thủ pháp liệt kê kết hợp với những hình ảnh mang tính biểu tượng đã làm nổi bật chất triết lí mà vẫn giữ được sự mềm mại, giàu cảm xúc. Ngôn ngữ thơ giản dị nhưng hàm súc, mỗi câu như một lát cắt của đời sống, buộc người đọc phải suy ngẫm.
Tóm lại, Đồng dao cho người lớn không chỉ là bài thơ về những nghịch lí của cuộc đời mà còn là lời nhắc nhở sâu sắc về thái độ sống: hãy biết yêu thương, biết suy nghĩ và biết trân trọng thời gian. Bằng giọng điệu mộc mạc mà thấm thía, Nguyễn Trọng Tạo đã gửi đến người đọc một “khúc đồng dao” dành cho những tâm hồn đã trưởng thành nhưng vẫn cần được đánh thức.
II.Viết
Câu 1 :
Di tích lịch sử là những dấu ấn quý giá của quá khứ, lưu giữ ký ức, bản sắc và truyền thống của dân tộc. Tuy nhiên, trong đời sống hiện đại, nhiều di tích đang bị xuống cấp do tác động của thời gian, thiên nhiên và cả sự thiếu ý thức của con người. Vì vậy, việc bảo tồn di tích lịch sử là vô cùng cần thiết. Trước hết, mỗi người cần nâng cao nhận thức, hiểu rõ giá trị của các di sản để có thái độ trân trọng, giữ gìn khi tham quan. Bên cạnh đó, các cơ quan chức năng cần có biện pháp trùng tu, bảo vệ hợp lý, tránh tình trạng khai thác du lịch quá mức làm hư hại di tích. Nhà trường cũng nên tăng cường giáo dục học sinh về lịch sử và ý thức bảo tồn di sản. Là học sinh, em thấy mình cần góp phần nhỏ bé bằng cách giữ gìn vệ sinh, không vẽ bậy, không phá hoại khi đến các khu di tích. Bảo tồn di tích lịch sử không chỉ là gìn giữ quá khứ mà còn là trách nhiệm đối với thế hệ tương lai.
Câu 1:
𝓥iệc bảo tồn các di tích lịch sử không chỉ là gìn giữ những công trình kiến trúc cổ xưa, mà còn là bảo vệ "linh hồn" và bản sắc của một dân tộc. Các di tích này chính là những nhân chứng sống động, ghi dấu bước đi của lịch sử qua nhiều thế kỷ. Tuy nhiên, thực tế hiện nay cho thấy nhiều di sản đang đứng trước nguy cơ bị tàn phá do tác động của thiên nhiên và sự vô ý thức của con người. Điển hình như Vạn Lý Trường Thành, dù vĩ đại nhưng đã có đến một phần ba cấu trúc bị biến mất bởi sự xói mòn và các tác động tiêu cực khác. Việc bảo tồn di tích có ý nghĩa vô cùng quan trọng: nó giúp thế hệ trẻ hiểu rõ về cội nguồn, bồi đắp lòng tự hào và tự tôn dân tộc. Đồng thời, đây còn là nguồn tài nguyên quý giá để phát triển kinh tế du lịch bền vững. Để làm được điều này, nhà nước cần có những chính sách trùng tu khoa học, tránh làm biến dạng di sản. Quan trọng hơn cả là mỗi cá nhân cần nâng cao ý thức, không xâm hại hay viết vẽ bậy lên di tích khi tham quan. Bảo vệ di tích lịch sử là bảo vệ sợi dây kết nối giữa quá khứ, hiện tại và tương lai, để những giá trị văn hóa mãi trường tồn cùng thời gian.
Câu 1:
Trong quá trình phát triển của xã hội hiện đại, việc bảo tồn các di tích lịch sử của dân tộc đang trở thành vấn đề mang ý nghĩa cấp thiết. Di tích lịch sử là những công trình, địa điểm ghi dấu quá khứ hào hùng, phản ánh truyền thống văn hóa và tinh thần đấu tranh dựng nước, giữ nước của cha ông. Bảo tồn di tích không chỉ là giữ lại những giá trị vật chất mà còn là gìn giữ ký ức dân tộc và bản sắc văn hóa lâu đời. Tuy nhiên, hiện nay nhiều di tích đang bị xuống cấp nghiêm trọng do tác động của thời gian, thiên nhiên, quá trình đô thị hóa và đặc biệt là ý thức chưa tốt của một bộ phận người dân như vẽ bậy, xả rác, phá hoại cảnh quan. Điều này đặt ra yêu cầu cấp bách phải có những biện pháp bảo vệ hiệu quả. Nhà nước cần đầu tư trùng tu đúng nguyên tắc, quản lí chặt chẽ hoạt động du lịch; đồng thời mỗi người dân, nhất là thế hệ trẻ, cần nâng cao ý thức bảo vệ di sản bằng những hành động thiết thực khi tham quan và tìm hiểu lịch sử. Bảo tồn di tích lịch sử chính là cách chúng ta trân trọng quá khứ, giữ gìn cội nguồn và xây dựng nền tảng văn hóa bền vững cho tương lai đất nước
Câu 1:
Trong quá trình phát triển của xã hội hiện đại, việc bảo tồn các di tích lịch sử của dân tộc đang trở thành vấn đề mang ý nghĩa cấp thiết. Di tích lịch sử là những công trình, địa điểm ghi dấu quá khứ hào hùng, phản ánh truyền thống văn hóa và tinh thần đấu tranh dựng nước, giữ nước của cha ông. Bảo tồn di tích không chỉ là giữ lại những giá trị vật chất mà còn là gìn giữ ký ức dân tộc và bản sắc văn hóa lâu đời. Tuy nhiên, hiện nay nhiều di tích đang bị xuống cấp nghiêm trọng do tác động của thời gian, thiên nhiên, quá trình đô thị hóa và đặc biệt là ý thức chưa tốt của một bộ phận người dân như vẽ bậy, xả rác, phá hoại cảnh quan. Điều này đặt ra yêu cầu cấp bách phải có những biện pháp bảo vệ hiệu quả. Nhà nước cần đầu tư trùng tu đúng nguyên tắc, quản lí chặt chẽ hoạt động du lịch; đồng thời mỗi người dân, nhất là thế hệ trẻ, cần nâng cao ý thức bảo vệ di sản bằng những hành động thiết thực khi tham quan và tìm hiểu lịch sử.
Bảo tồn di tích lịch sử chính là cách chúng ta trân trọng quá khứ, giữ gìn cội nguồn và xây dựng nền tảng văn hóa bền vững cho tương lai đất nước
Câu 1:
Bài thơ Yêu được viết theo thể thơ tự do.
Câu 2:
Nhịp thơ linh hoạt, tự do, biến đổi theo cảm xúc.
Nhiều câu thơ có nhịp 2/3, 3/3 hoặc ngắt nhịp tự nhiên, tạo giọng điệu tâm tình, tha thiết.
Nhịp thơ khi thì chậm, trầm lắng, khi lại dồn dập, mãnh liệt, thể hiện những cung bậc cảm xúc phức tạp trong tình yêu.
Câu 3:
Đề tài của bài thơ là tình yêu đôi lứa.
Chủ đề:
Bài thơ thể hiện những suy tư, cảm xúc sâu sắc của tác giả về tình yêu. Qua đó, nhà thơ cho thấy tình yêu vừa đẹp đẽ, say mê nhưng cũng chứa đựng nhiều đau khổ, hi sinh và mất mát. Con người khi yêu luôn cho đi nhiều hơn nhận, dễ rơi vào cô đơn, lo âu và tổn thương. Đồng thời, bài thơ cũng khẳng định khát vọng yêu thương mãnh liệt và quan niệm về tình yêu chân thành, hết mình của nhà thơ.
Câu 4:
Một hình ảnh tượng trưng gây ấn tượng trong bài thơ là hình ảnh “sa mạc cô liêu”.
Hình ảnh này tượng trưng cho cảm giác cô đơn, trống trải và lạc lõng của con người trong tình yêu. Khi yêu, con người luôn khao khát được thấu hiểu, được đáp lại, nhưng không phải lúc nào cũng nhận được tình cảm tương xứng. Vì thế, họ có thể rơi vào trạng thái buồn bã, cô độc, giống như đang đi giữa một sa mạc rộng lớn, hoang vắng, không có điểm tựa. Qua đó, nhà thơ nhấn mạnh nỗi đau, sự hi sinh và những tổn thương mà tình yêu mang lại. Đồng thời, hình ảnh này cũng cho thấy tình yêu là hành trình đầy thử thách, đòi hỏi con người phải mạnh mẽ, chân thành và biết trân trọng những giá trị cảm xúc sâu sắc.
Câu 5:
Qua bài thơ Yêu của Xuân Diệu, em nhận ra rằng tình yêu là một tình cảm đẹp đẽ nhưng cũng đầy thử thách. Khi yêu, con người không chỉ được hạnh phúc mà còn phải chấp nhận hi sinh, đau khổ và đôi khi là cô đơn. Vì vậy, mỗi người cần biết trân trọng tình cảm của mình và của người khác, sống chân thành, thủy chung, không ích kỉ hay vô tâm. Đồng thời, chúng ta cũng cần có sự tỉnh táo, biết yêu đúng cách để không làm tổn thương bản thân và những người xung quanh. Đối với người trẻ, tình yêu không chỉ là cảm xúc mà còn phải gắn với trách nhiệm, giúp nhau cùng tiến bộ và hoàn thiện bản thân. Điều quan trọng nhất là phải biết cân bằng giữa tình cảm và học tập, tương lai, để tình yêu trở thành động lực tốt đẹp trong cuộc sống.