K
Khách

Hãy nhập câu hỏi của bạn vào đây, nếu là tài khoản VIP, bạn sẽ được ưu tiên trả lời.

23 tháng 1

Trong đoạn thơ, hình tượng nàng Vọng Phu hiện lên như biểu tượng cảm động cho lòng chung thủy và đức hi sinh của người phụ nữ Việt Nam. Nàng đứng chờ chồng giữa mưa gió, mây trời, trong cô đơn và khắc khoải, mang theo nỗi nhớ thương khôn nguôi. Thời gian trôi qua, chiến tranh, loạn lạc khiến người ra đi không bao giờ trở lại, nhưng nàng vẫn một lòng son sắt, không từ bỏ niềm tin. Sự chờ đợi bền bỉ ấy dần hóa thành bi kịch khi nàng “hóa đá”, không chỉ là hóa thân về thể xác mà còn là sự hóa thân của nỗi đau, của niềm tin và khát vọng đoàn tụ. Qua đó, tác giả khắc họa nỗi cô đơn, tủi cực và thiệt thòi của người vợ có chồng ra trận. Đồng thời, hình tượng nàng Vọng Phu còn phản ánh những mất mát to lớn do chiến tranh gây ra, để lại bao cảnh chia lìa, dang dở. Bằng giọng thơ da diết, xúc động, tác giả bày tỏ sự cảm thông sâu sắc và trân trọng đối với số phận, phẩm chất cao đẹp của người phụ nữ Việt Nam trong quá khứ và hôm nay.

26 tháng 1

Hình tượng nàng Vọng Phu trong bài thơ Vọng Phu của Chế Lan Viên hiện lên đầy ám ảnh,mang vẻ đẹp bi thương mà cao cả của người phụ nữ Việt Nam trong nỗi chờ đợi chiến miên. Nàng đứng " trong mưa trong gió" , cô độc giữa không gian mênh mông của trời đất, gợi lên dáng hình nhỏ bé nhưng bền bỉ trước sự khắc nghiệt của thời gian và lịch sử. Bi kịch của nàng không chỉ là người chồng " chẳng bao giờ về nữa" ,mà còn là sự tan vỡ của lời hẹn ước trước những " binh đao, dâu bể ". Đặc biệt hình ảnh nàng " hoá đá " không đơn thuần là sự hóa thân thể xác, mà là sự hóa thân của niềm tin, của nỗi cô đơn và của năm tháng chờ mong vô tận. Nàng chấp nhận hoá đá để giữ trọn lòng thuỷ chung, để gánh chịu nỗi đau thay cho bao người vợ trong suốt chiều dài lịch sử. Qua đó, Chế Lan Viên đã nâng nàng Vọng Phu từ một số phận cá nhân thành biểu tượng sâu nhân văn sâu sắc về đức hi sinh và lòng chung thuỷ bất tử của người phụ nữ.

Bài thơ "Trò chuyện với nàng Vọng Phu" của Vương Trọng đã mang đến một góc nhìn mới mẻ, đầy tính nhân văn về hình tượng nàng Vọng Phu trong huyền thoại. Không còn là một khối đá vô tri, nàng hiện lên với nỗi cô đơn cùng cực giữa "mưa", "gió" và "mây trời" khi niềm sum họp đã gõ cửa từng nhà. Bản chất của hình tượng này chính là biểu tượng cho lòng thủy chung son sắt và niềm tin bất tử của người phụ nữ Việt Nam qua "trăm trận binh đao" của lịch sử đất nước. Nàng không chỉ hóa đá thân thể mà còn "hóa đá niềm tin", "hóa đá nỗi cô đơn" để đợi chờ người thương dù biết "người ấy chẳng bao giờ về nữa". Diễn biến tâm trạng nhân vật cho thấy một nỗi khổ đau được nâng lên thành sự hy sinh cao cả: nàng hóa đá "triệu lần nỗi đợi" để những người vợ muộn đời khác thoát khỏi cảnh chờ mong vô vọng. Qua đó, tác giả ngợi ca vẻ đẹp tâm hồn của người phụ nữ, đồng thời bày tỏ sự thấu cảm sâu sắc trước những mất mát do chiến tranh gây ra. Đoạn thơ để lại bài học về sự trân trọng hạnh phúc bình dị và lòng biết ơn đối với những người đã hy sinh âm thầm cho sự bình yên của dân tộc.

28 tháng 1

Hình tượng nàng Vọng Phu trong bài thơ Trò chuyện với nàng Vọng Phu của Vương Trọng hiện lên đầy ám ảnh và xúc động, tượng trưng cho số phận người phụ nữ Việt Nam thủy chung, son sắt trong chờ đợi. Nàng đứng giữa “mưa, trong gió”, cô đơn giữa mây trời, mang theo nỗi buồn lặng lẽ và niềm nhớ thương khôn nguôi dành cho người chồng ra đi không trở lại. Thời gian trôi qua cùng những biến động dữ dội của lịch sử, chiến tranh và chia ly đã khiến nỗi chờ đợi ấy kéo dài vô tận. Nàng hóa đá không chỉ bởi sự đợi chờ mỏi mòn về thể xác mà còn bởi niềm tin, nỗi cô đơn và thời gian chồng chất. Dẫu vậy, sự chờ đợi ấy không hề vô nghĩa, bởi nàng hóa đá để trở thành biểu tượng cảnh tỉnh, nhắc nhở con người về nỗi đau chiến tranh và khát vọng hạnh phúc bình dị của người vợ. Qua hình tượng nàng Vọng Phu, tác giả bày tỏ niềm xót thương sâu sắc và sự trân trọng đối với vẻ đẹp thủy chung, giàu đức hi sinh của người phụ nữ Việt Nam qua bao thế hệ.

28 tháng 1

Hình tượng nàng Vọng Phu trong bài thơ hiện lên vừa quen thuộc vừa mang chiều sâu suy tư mới mẻ. Trước hết, nàng là biểu tượng của lòng chung thủy son sắt và tình yêu bền bỉ của người phụ nữ Việt Nam. Dù “trong mưa, trong gió”, “cô đơn giữa mây trời”, nàng vẫn đứng đó, bất chấp thời gian và sự khắc nghiệt của tạo hóa, để chờ người chồng đã “chẳng bao giờ về nữa”. Nỗi chờ đợi ấy không chỉ là bi kịch cá nhân mà còn gắn liền với lịch sử đầy binh đao của đất nước, nơi chiến tranh khiến bao cuộc đoàn viên dang dở. Đặc biệt, bài thơ đã nâng tầm hình tượng Vọng Phu khi lí giải sự hóa đá không chỉ là thân xác mà còn là niềm tin, nỗi cô đơn và thời gian chờ đợi. Cao hơn nữa, nàng hóa đá không chỉ cho riêng mình mà “để những người vợ muôn đời thoát khỏi cảnh chờ mong”, biến nỗi đau cá nhân thành sự hi sinh mang ý nghĩa nhân văn lớn lao. Qua đó, hình tượng nàng Vọng Phu trở thành biểu tượng bất tử của đức hi sinh, tình nghĩa thủy chung và nỗi đau thầm lặng của người phụ nữ Việt Nam qua bao thế hệ.



Thơ ca là nơi gửi gắm những suy tư sâu lắng về thân phận và số phận con người. Qua bài thơ Trò chuyện với nàng Vọng Phu, Vương Trọng đã khắc họa xúc động hình tượng nàng Vọng Phu – biểu tượng cho nỗi chờ đợi thủy chung, đau đáu của người phụ nữ Việt Nam trong chiến tranh và lịch sử.Vương Trọng là nhà thơ trưởng thành trong thời kì kháng chiến, thơ ông thường mang âm hưởng trầm lắng, giàu suy tư nhân văn. Trong bài thơ, nàng Vọng Phu hiện lên cô đơn giữa mưa gió, mây trời, mang theo niềm tin son sắt vào lời hẹn xưa. Dẫu người chồng “chẳng bao giờ về nữa”, nàng vẫn đứng đó, chờ đợi qua năm tháng dài đằng đẵng, đến mức hóa đá. Không chỉ thân xác hóa đá, mà cả niềm tin, nỗi cô đơn và thời gian chờ đợi cũng hóa đá theo nàng.Về nghệ thuật, tác giả sử dụng giọng thơ đối thoại, hình ảnh biểu tượng “hóa đá” cùng những câu hỏi tu từ giàu cảm xúc, làm nổi bật bi kịch tinh thần của người vợ chờ chồng. Hình tượng nàng Vọng Phu vì thế vừa mang vẻ đẹp thủy chung truyền thống, vừa gợi lên nỗi xót xa về số phận người phụ nữ trong chiến tranh.Nàng Vọng Phu trở thành biểu tượng nhân văn sâu sắc, thể hiện khát vọng hạnh phúc và nỗi đau chờ đợi, qua đó làm nên giá trị bền vững cho bài thơ.


Bài làm:

Hình tượng nàng Vọng Phu trong bài thơ đã vượt ra khỏi khuôn khổ của một truyền thuyết dân gian để trở thành một ẩn dụ đầy ám gợi về thân phận con người trong thời đại hỗn mang. Nàng không còn là bức tượng đá câm lặng, mà trở thành một thực thể tâm tưởng sống động, biết đối thoại với chính mình và với thế giới. Cuộc đối thoại nội tâm giữa lý trí (“Về thôi nàng ơi”) và niềm tin (“Thế để đâu những lời…”) chính là cuộc vật lộn khắc nghiệt giữa hiện thực tàn khốc và khát vọng vĩnh hằng. Cái độc đáo của hình tượng này nằm ở sự hóa thân: “Người đời biết thân ta hóa đá/ Nhưng hay đâu ta hóa đá niềm tin”. Nàng Vọng Phu hóa đá không phải vì tuyệt vọng, mà chính để bảo toàn và bất tử hóa niềm tin, nỗi cô đơn và sự chờ đợi. Sự chờ đợi ấy không còn là thụ động, mà trở thành một hành động kiên quyết, một sự phản kháng lại sự hủy diệt của thời gian và chiến tranh. Qua hình tượng này, tác giả đã tạc nên một tượng đài bi tráng về người phụ nữ Việt Nam: thủy chung, bền bỉ và mang trong mình sức mạnh tinh thần có thể hóa đá, hóa thành lịch sử.

28 tháng 1

Hình tượng nàng Vọng Phu trong đoạn thơ Trò chuyện với nàng Vọng Phu của Vương Trọng gợi lên nỗi ám ảnh sâu sắc về số phận người phụ nữ trong chiến tranh và lịch sử. Nàng hiện lên cô độc giữa mưa gió, mây trời, mang trong mình nỗi chờ đợi triền miên và niềm tin son sắt vào lời hẹn của người chồng ra đi không trở lại. Thời gian kéo dài qua “mấy ngàn năm”, đất nước trải qua bao biến động, nhưng nàng vẫn đứng đó, hóa đá không chỉ bởi thân xác mà còn bởi niềm tin, nỗi cô đơn và sự chờ mong đến tuyệt vọng. Qua hình tượng ấy, tác giả vừa xót xa cho bi kịch của người vợ chờ chồng, vừa thể hiện sự cảm thông sâu sắc với những mất mát thầm lặng của người phụ nữ. Đặc biệt, câu thơ cuối cho thấy khát vọng nhân văn của nhà thơ: mong những người vợ muôn đời sau được thoát khỏi cảnh chờ mong vô vọng. Nàng Vọng Phu vì thế không chỉ là biểu tượng của lòng thủy chung mà còn là lời nhắc nhở về cái giá đau đớn mà con người, nhất là phụ nữ, phải gánh chịu trong chiến tranh.


28 tháng 1

Hình tượng nàng Vọng Phu trong đoạn thơ là biểu tượng đầy ám ảnh về thân phận người phụ nữ Việt Nam qua lịch sử. Nàng đứng chờ giữa mưa gió, mây trời, mang dáng vẻ cô độc và bền bỉ của sự đợi chờ kéo dài qua năm tháng. Việc “hóa đá” không chỉ là sự hóa thân của thể xác mà còn là sự hóa đá của niềm tin, của nỗi đau và lòng thủy chung son sắt. Nàng chờ chồng không chỉ cho riêng mình mà còn cho bao kiếp người phụ nữ khác, những người phải sống trong cảnh chia ly, chiến tranh, mất mát. Qua hình tượng ấy, tác giả thể hiện sự cảm thông sâu sắc với nỗi khổ âm thầm của người vợ chờ chồng – một nỗi đau không lời, không ai thấu hiểu trọn vẹn. Đồng thời, nàng Vọng Phu cũng là biểu tượng nhân văn cao đẹp, lên án chiến tranh và khát vọng về hạnh phúc, đoàn tụ, bình yên cho con người.

Hình tượng nàng Vọng Phu trong bài thơ "Trò chuyện với nàng Vọng Phu" hiện lên như biểu tượng ám ảnh về nỗi chờ đợi, thủy chung và bi kịch của người phụ nữ Việt Nam trong chiến tranh và lịch sử. Nàng đứng giữa mưa gió, cô đơn giữa đất trời mênh mông, mang trong mình nỗi nhớ thương khắc khoải dành cho người chồng ra đi không ngày trở lại. Thời gian kéo dài “mấy ngàn năm ngắn ngủi lắm sao” cho thấy sự chờ đợi tưởng như vô tận, đến mức con người hóa đá, không chỉ là thân xác mà còn là niềm tin, nỗi cô đơn và cả khát vọng đoàn tụ. Nàng Vọng Phu không thể cất lời đợi nói ngày người trở về, bởi sự im lặng ấy chính là tận cùng của đau khổ. Qua hình ảnh này, tác giả bày tỏ niềm cảm thương sâu sắc trước số phận người vợ chờ chồng, đồng thời lên án chiến tranh đã gây ra biết bao chia lìa, mất mát. Nàng Vọng Phu vì thế không chỉ là một truyền thuyết, mà còn là biểu tượng cho đức hi sinh, lòng thủy chung và nỗi đau thầm lặng của người phụ nữ Việt Nam qua bao thế hệ.


29 tháng 1

Hình tượng nàng Vọng Phu trong bài thơ gợi lên nỗi ám ảnh sâu sắc về sự chờ đợi và lòng chung thủy của người vợ có chồng ra đi không trở lại. Nàng hiện lên “đứng trong mưa, trong gió”, “cô đơn giữa mây trời”, đó không chỉ là dáng đứng của một con người mà còn là biểu tượng cho thân phận nhỏ bé, lẻ loi trước thời gian và biến động của cuộc đời. Lời hẹn xưa trở thành nỗi day dứt khôn nguôi khi “người ấy chẳng bao giờ về nữa”, để lại nàng đối diện với chiến tranh, loạn lạc và những mất mát không thể bù đắp. Hình ảnh “hóa đá” không chỉ là sự hóa thân của thể xác mà còn là sự hóa đá của niềm tin, của nỗi cô đơn và của thời gian chờ đợi kéo dài đến vô tận. Tuy vậy, trong bi kịch ấy vẫn sáng lên vẻ đẹp của đức hi sinh và lòng son sắt, bởi nàng chờ đợi không chỉ cho riêng mình mà cho cả những người vợ muôn đời mang cảnh ngóng trông. Qua hình tượng Vọng Phu, bài thơ vừa xót thương cho số phận người phụ nữ, vừa tố cáo chiến tranh phi nghĩa đã cướp đi hạnh phúc bình dị của biết bao gia đình.

Hình tượng nàng Vọng Phu trong đoạn thơ của Vương Trọng hiện lên vừa quen thuộc vừa ám ảnh, gợi nên nỗi đau bền bỉ của người phụ nữ Việt Nam trong chiến tranh. Nàng đứng đó “trong mưa, trong gió”, đối diện với không gian rộng lớn của đất trời để làm nổi bật sự cô đơn, nhỏ bé nhưng vô cùng kiên định của người vợ chờ chồng. Sự chờ đợi của nàng không chỉ kéo dài theo năm tháng mà còn trải qua “mấy ngàn năm”, song hành cùng những biến động, đau thương của lịch sử dân tộc. Bi kịch lớn nhất không phải là việc nàng hóa đá, mà là niềm tin và nỗi cô đơn cũng hóa đá theo thời gian, trở thành nỗi đau câm lặng không ai thấu hiểu. Qua đó, tác giả không chỉ xót xa cho số phận nàng Vọng Phu mà còn gửi gắm sự cảm thông sâu sắc với những người vợ lính – những con người âm thầm hy sinh hạnh phúc riêng cho đất nước. Hình tượng nàng vì thế vừa mang vẻ đẹp thủy chung, son sắt, vừa là lời nhắc nhở day dứt về những mất mát mà chiến tranh để lại trong đời sống con người.


30 tháng 1

Hình tượng "nàng Vọng Phu" trong bài thơ của Vương Trọng không còn là một biểu tượng tĩnh mịch, cam chịu của huyền thoại xưa mà hiện lên đầy nội tâm và mang tầm vóc nhân sinh cao cả. Qua cuộc trò chuyện giả tưởng, tác giả đã bóc tách từng lớp ý nghĩa đằng sau dáng hình hóa đá.

Nàng Vọng Phu ở đây không chỉ đợi chồng vì một lời hẹn ước, mà nàng "hóa đá niềm tin""hóa đá nỗi cô đơn". Đó là sự khẳng định một lòng chung thủy sắt son, bền bỉ đến mức chiến thắng cả thời gian ("mấy ngàn năm") và sự tàn khốc của chiến tranh ("trăm trận binh đao"). Tuy nhiên, điểm sáng tạo nhất của Vương Trọng nằm ở khổ thơ cuối: nàng tự nguyện hóa đá để gánh lấy mọi nỗi đau khổ, cô đơn của kiếp người vợ chờ chồng. Nàng hóa đá "triệu lần nỗi đợi" với hy vọng thiêng liêng là để "những người vợ muôn đời thoát khỏi cảnh chờ mong". Từ một bi kịch cá nhân, nàng Vọng Phu đã trở thành một biểu tượng của sự hy sinh cao thượng, một khát vọng hòa bình và hạnh phúc lứa đôi mãnh liệt. Hình tượng ấy vừa mang nét đau thương của quá khứ, vừa lấp lánh tính nhân văn sâu sắc của thời đại.


Trong đoạn thơ, hình tượng "nàng Vọng Phu" không chỉ là một nhân vật truyền thuyết mà đã trở thành một biểu tượng đa chiều, giàu sức gợi. Nàng đại diện cho nỗi đau chung của những người vợ có chồng ra trận, thể hiện qua sự chờ đợi đến mức "hoá đá". Sự "hoá đá" ở đây không chỉ là sự biến đổi vật lý mà là sự hoá thân của niềm tin son sắt, của nỗi cô đơn vô tận và sự chờ đợi vượt thời gian. Tác giả đã nhân hóa và đối thoại với nàng, làm nổi bật sự thấu hiểu sâu sắc đối với nỗi khổ của người vợ chờ chồng. Câu thơ "Ta hoá đá đợi triệu lần nỗi đợi" là đỉnh cao của sự bi thương, thể hiện sự hy sinh thầm lặng, bền bỉ của người phụ nữ Việt Nam qua hàng ngàn năm lịch sử chiến tranh. Hình tượng nàng Vọng Phu, dù đau khổ nhưng vẫn sừng sững giữa "mưa, trong gió", là minh chứng hùng hồn cho tình yêu và lòng chung thủy bất diệt.

30 tháng 1

Đã hoàn thành

6 tháng 2

Trong bài thơ Trò chuyện với nàng Vọng Phu, hình tượng nàng Vọng Phu hiện lên đầy ám ảnh và xúc động, trở thành biểu tượng cho nỗi chờ đợi dài lâu và bi kịch của người phụ nữ trong chiến tranh. Nàng đứng giữa mưa gió, cô đơn giữa trời đất, mang trên mình nỗi buồn thấm đẫm thời gian và lịch sử. Sự chờ đợi của nàng không chỉ là chờ một người chồng mà còn là chờ đợi trong vô vọng, khi “người ấy chẳng bao giờ về nữa”. Việc nàng hóa đá không đơn thuần là sự hóa thân về thể xác, mà là sự hóa đá của niềm tin, của nỗi cô đơn và tuyệt vọng kéo dài qua năm tháng. Qua hình tượng ấy, tác giả thể hiện niềm xót thương sâu sắc cho số phận những người vợ lính phải gánh chịu mất mát, hi sinh thầm lặng mà không ai thấu hiểu. Đồng thời, nàng Vọng Phu còn là lời nhắc nhở day dứt về hậu quả khốc liệt của chiến tranh, khi hạnh phúc riêng tư bị nghiền nát bởi binh đao. Hình tượng nàng vì thế vừa mang vẻ đẹp thủy chung, nhẫn nại, vừa thấm đẫm nỗi đau nhân sinh, để lại trong lòng người đọc sự ám ảnh sâu xa và niềm cảm thông chân thành.


15 tháng 2
Bài thơ "Trò chuyện với nàng Vọng Phu" của Vương Trọng đã mang đến một góc nhìn mới mẻ, đầy cảm thông về hình tượng người phụ nữ trung trinh nổi tiếng trong văn hóa Việt Nam. 

Qua lời đối thoại đầy xót xa, nhà thờ không chỉ khắc họa người vợ chờ chồng hóa đá trong truyền thuyết mà còn làm sống dậy nỗi đau âm thầm của biết bao người phụ nữ Việt Nam qua những mùa binh đao. Nàng đứng “trong mưa, trong gió”, cô đơn giữa đất trời, mang trong mình niềm tin son sắt vào lời hẹn ước. Đá ở đây không chỉ là sự hóa thân của thân xác, mà là “hóa đá niềm tin”, “hóa đá nỗi cô đơn” và “hóa đá thời gian chờ đợi” – một sự bất tử của tình yêu thủy chung. Đặc biệt, lời thơ cất lên như một sự thấu hiểu và tri ân: nàng hóa đá để gánh thay “triệu lần nỗi đợi”, để những người vợ muôn đời thoát khỏi cảnh mỏi mòn. Hình tượng nàng Vọng Phu vì thế không chỉ là biểu tượng của đức hy sinh và lòng chung thủy, mà còn là lời nhắc nhở về những mất mát do chiến tranh gây ra.

Qua đó bai bày tỏ niềm trân trọng sâu sắc đối với phẩm chất cao đẹp của người phụ nữ việt nam


15 tháng 2

Hình tượng “nàng Vọng Phu” trong đoạn thơ gợi lên nỗi ám ảnh về sự chờ đợi đến hóa đá của người vợ có chồng ra trận. Nàng hiện lên cô đơn giữa “mưa, gió”, giữa “mây trời”, mang trong mình niềm tin son sắt nhưng cũng chất chứa bao khổ đau. Câu hỏi day dứt “Thế để đâu những lời / Ta đã hẹn với người ta thương nhớ?” như xoáy sâu vào bi kịch của lời thề dang dở. Người chồng “chẳng bao giờ về nữa”, thời gian “mấy ngàn năm” trôi qua cùng bao biến động của đất nước, còn nàng thì vẫn đứng đó, hóa đá trong nỗi cô đơn và chờ đợi. Nhưng sự hóa đá ấy không chỉ là thân xác mà còn là hóa đá của niềm tin, của nỗi đợi chờ triền miên. Qua hình tượng Vọng Phu, tác giả bày tỏ niềm xót thương sâu sắc đối với số phận người phụ nữ trong chiến tranh, đồng thời ngợi ca đức thủy chung, son sắt của họ. Nàng Vọng Phu trở thành biểu tượng cho nỗi đau và vẻ đẹp bền bỉ của người vợ Việt Nam qua bao thời đại

24 tháng 2

Hình tượng “nàng Vọng Phu” trong đoạn thơ hiện lên vừa bi thương vừa cao cả, là biểu tượng cho nỗi chờ đợi thủy chung của người vợ có chồng ra trận. Nàng đứng “trong mưa, trong gió”, “cô đơn giữa mây trời”, gợi cảm giác lẻ loi, bền bỉ trước sự khắc nghiệt của thời gian và thiên nhiên. Những câu hỏi day dứt về lời hẹn ước và sự trở về cho thấy nỗi đau âm thầm, kéo dài “mấy ngàn năm” giữa bao biến động “trăm trận binh đao”. Hình ảnh hóa đá không chỉ nói đến sự hóa thân thành tượng đá trong truyền thuyết mà còn là sự hóa đá của niềm tin, của nỗi cô đơn và thời gian chờ đợi. Tuy vậy, đằng sau bi kịch ấy là vẻ đẹp của đức hi sinh và lòng chung thủy son sắt. Nàng hóa đá “đợi triệu lần nỗi đợi” như một lời nhắc nhở về những mất mát do chiến tranh gây ra, đồng thời bày tỏ niềm cảm thương sâu sắc đối với thân phận người phụ nữ. Qua đó, hình tượng nàng Vọng Phu trở thành biểu tượng nhân văn về tình yêu bền bỉ và khát vọng sum họp.


25 tháng 2

Hình tượng "nàng Vọng Phu" trong thơ Vương Trọng không chỉ là biểu tượng của lòng thủy chung mà còn là chứng nhân đau xót của lịch sử dân tộc. Đặt trong bối cảnh đất nước trải qua "trăm trận binh đao" và những biến động "lở bồi, dâu bể", nàng đứng đó như một sự thách thức với thời gian "mấy ngàn năm". Khác với những câu chuyện cổ, "nàng" ở đây hiện lên qua cuộc đối thoại đầy suy tư, khẳng định rằng việc hóa đá không phải là sự kết thúc mà là sự vĩnh cửu hóa một "niềm tin" và "nỗi cô đơn". Hình ảnh nàng đứng "trong mưa, trong gió" giữa mây trời bao la gợi lên vẻ đẹp vừa bi tráng, vừa cao cả của người phụ nữ Việt Nam trong chiến tranh. Đặc biệt, cái kết của bài thơ mở ra một tầng nghĩa nhân văn sâu sắc: nàng tự nguyện "hoá đá đợi triệu lần nỗi đợi" với hy vọng mãnh liệt rằng sự hy sinh của mình sẽ giúp "những người vợ muôn đời" thoát khỏi cảnh chờ mong vô vọng. Qua đó, hình tượng nàng Vọng Phu trở thành biểu tượng của khát vọng hòa bình và sự bao dung, che chở cho hạnh phúc lứa đôi của hậu thế.

27 tháng 2

Trong đoạn thơ “Trò chuyện với nàng Vọng Phu”, hình tượng nàng Vọng Phu hiện lên đầy ám ảnh và thiêng liêng. Nàng đứng “trong mưa, trong gió cô đơn giữa mây trời”, gợi dáng hình người vợ thủy chung mòn mỏi đợi chồng giữa bao biến thiên của thời gian và lịch sử. Câu hỏi day dứt “Sao nàng còn đứng…” không chỉ là lời thương cảm mà còn là sự thấu hiểu nỗi cô đơn kéo dài đến hóa đá. Nàng hóa đá không chỉ vì thân phận mà còn “hóa đá niềm tin, hóa đá nỗi cô đơn và thời gian chờ đợi” đó là sự bất tử của lòng chung thủy. Người chồng “chẳng bao giờ về nữa”, đất nước qua “trăm trận binh đao”, càng làm nổi bật bi kịch của chiến tranh và số phận người phụ nữ. Tuy vậy, sự hóa đá ấy không vô nghĩa: “Ta hóa đá đợi triệu lần nỗi đợi , để những người vợ muôn đời thoát khỏi cảnh chờ mong” nàng trở thành biểu tượng, gánh nỗi đau riêng để nhắc nhở về giá trị của hòa bình và hạnh phúc lứa đôi. Hình tượng nàng Vọng Phu vì thế vừa xót xa, vừa cao đẹp, kết tinh vẻ đẹp thủy chung của người phụ nữ Việt Nam.

Hình tượng “nàng Vọng Phu” trong đoạn thơ hiện lên như biểu tượng sâu sắc của nỗi chờ đợi và đức hi sinh thầm lặng của người phụ nữ Việt Nam. Nàng đứng “trong mưa, trong gió”, cô đơn giữa đất trời, gợi nên dáng hình lặng lẽ, bền bỉ trước thời gian và biến động. Dù “người ấy chẳng bao giờ về nữa”, nàng vẫn hóa đá để giữ trọn niềm tin và lời hẹn ước. Sự “hóa đá” không chỉ là sự hóa thân về thể xác mà còn là sự kết tinh của nỗi cô đơn, của tháng năm mòn mỏi đợi chờ. Qua bao “trăm trận binh đao”, hình ảnh ấy càng trở nên thiêng liêng, tượng trưng cho bao người vợ có chồng ra trận. Nỗi đau riêng của nàng đã hòa vào nỗi đau chung của dân tộc, trở thành biểu tượng cho số phận người phụ nữ trong chiến tranh. Tuy nhiên, đằng sau sự kiên cường ấy là khát vọng được đoàn tụ, được yêu thương. Hình tượng nàng Vọng Phu vì thế vừa bi thương, vừa cao đẹp, thể hiện niềm trân trọng đối với đức hi sinh và lòng chung thủy son sắt của người vợ chờ chồng suốt đời.


27 tháng 2

Bài thơ đã khắc họa thành công hình tượng "nàng Vọng Phu" với những nét vẽ đầy cảm động và ý nghĩa. Hình ảnh nàng đứng trong mưa gió, cô đơn giữa mây trời, là biểu tượng cho sự chờ đợi mòn mỏi, không ngừng nghỉ của người vợ dành cho chồng. Nỗi niềm sum họp đã vào từng cánh cửa nhà người, nhưng nàng vẫn kiên trinh đứng đó, giữ trọn lời hẹn ước thủy chung. Tác giả đã nhân hóa nàng thành đá, không chỉ là sự hóa đá về thể xác mà quan trọng hơn là sự hóa đá của "niềm tin", "nỗi cô đơn" và "thời gian chờ đợi". Đây là một góc nhìn mới mẻ, sâu sắc, vượt ra khỏi mô típ truyền thống về sự hóa đá vật lý. Niềm tin ấy mãnh liệt đến mức vượt qua cả sự tàn phá của thời gian, qua "trăm trận binh đao" và sự "lở bồi, dâu bể" của đất nước. Tuy nhiên, bi kịch ở chỗ nàng "chẳng thể nào đợi nổi ngày người ấy trở về". Câu thơ này chạm đến tận cùng nỗi đau, sự tuyệt vọng của người vợ, khiến người đọc cảm nhận được sự khắc nghiệt của số phận và nỗi khổ tột cùng của tình yêu vĩnh cửu nhưng không trọn vẹn. Hình tượng nàng Vọng Phu trong bài thơ là một minh chứng hùng hồn cho vẻ đẹp tâm hồn người phụ nữ Việt Nam: thủy chung, son sắt, nhưng cũng đầy bi thương trước sự chia ly vĩnh viễn.

Trong đoạn thơ trích từ tác phẩm của Vương Trọng, hình tượng nàng Vọng Phu hiện lên đầy ám ảnh và xúc động. Trước hết, nàng là biểu tượng cho nỗi chờ đợi thủy chung của người phụ nữ dành cho người chồng nơi chiến trận. Dù niềm sum họp đã khép lại từ lâu, nàng vẫn đứng đó giữa mưa gió và cô đơn, như một minh chứng cho tình yêu không phai nhạt. Thời gian trôi qua hàng nghìn năm, đất nước trải qua bao biến động, nhưng sự chờ đợi của nàng vẫn không hề thay đổi. Hình ảnh hóa đá không chỉ nói về thân xác mà còn gợi lên niềm tin và nỗi cô đơn đã trở thành vĩnh cửu. Qua đó, nàng Vọng Phu không chỉ là một con người cụ thể mà còn là biểu tượng cho biết bao người vợ mòn mỏi chờ chồng trong chiến tranh. Sự hóa đá ấy vừa thể hiện nỗi đau, vừa mang ý nghĩa hi sinh thầm lặng. Từ hình tượng này, bài thơ gửi gắm sự cảm thông sâu sắc với số phận người phụ nữ và khẳng định giá trị của tình yêu thủy chung. Đồng thời, đó cũng là lời nhắc về những mất mát do chiến tranh để lại trong đời sống con người.

27 tháng 2

Hình tượng “nàng Vọng Phu” trong đoạn thơ gợi lên nỗi đau đớn, cô đơn và đức hi sinh thầm lặng của người phụ nữ chờ chồng. Qua lời đối thoại đầy xót xa, tác giả khắc họa nàng đứng “trong mưa, trong gió / cô đơn giữa mây trời”, một dáng hình nhỏ bé mà bền bỉ trước thời gian và biến động. Nỗi chờ đợi ấy không chỉ tính bằng năm tháng mà bằng “mấy ngàn năm”, giữa bao “trăm trận binh đao”, lở bồi, dâu bể của đất nước. Nàng hóa đá, nhưng không phải đá vô tri; đó là “hóa đá niềm tin, hóa đá nỗi cô đơn và thời gian chờ đợi”. Sự hóa đá trở thành biểu tượng cho lòng thủy chung son sắt, cho đức hi sinh cao cả của người vợ có chồng ra trận. Đặc biệt, chi tiết “ta hóa đá đợi triệu lần nỗi đợi / để những người vợ muôn đời thoát khỏi cảnh chờ mong” đã nâng tầm hình tượng thành biểu tượng nhân văn sâu sắc: nàng nhận về mình nỗi đau vĩnh cửu để những người phụ nữ khác không còn phải chịu cảnh ly biệt. Qua đó, hình tượng nàng Vọng Phu không chỉ là truyền thuyết mà còn là tượng đài của tình yêu chung thủy và khát vọng hòa bình.



27 tháng 2

Trong đoạn thơ “Trò chuyện với nàng Vọng Phu” của Vương Trọng, hình tượng “nàng Vọng Phu” hiện lên đầy ám ảnh và xúc động. Nàng là biểu tượng cho người vợ thủy chung son sắt, mòn mỏi chờ chồng giữa mưa gió, giữa dòng chảy khắc nghiệt của thời gian và chiến tranh. Hình ảnh “đứng trong mưa, trong gió”, “hóa đá niềm tin, hóa đá nỗi cô đơn” không chỉ gợi sự cô độc đến tận cùng mà còn khắc sâu nỗi đau đằng đẵng của người phụ nữ có chồng ra trận. Chiến tranh qua đi “đất nước qua trăm trận binh đao”, nhưng lời hẹn xưa mãi không trở lại, khiến sự chờ đợi hóa thành bi kịch. Tuy vậy, sự hóa đá ấy không đơn thuần là nỗi đau cá nhân mà còn mang ý nghĩa biểu tượng: đó là sự bất tử của đức hi sinh, của lòng thủy chung và niềm tin son sắt. Qua hình tượng nàng Vọng Phu, tác giả bày tỏ niềm cảm thương sâu sắc đối với số phận người phụ nữ trong chiến tranh, đồng thời ngợi ca vẻ đẹp truyền thống của họ. Hình tượng ấy nhắc nhở mỗi người hôm nay phải biết trân trọng hòa bình và thấu hiểu những hi sinh thầm lặng của bao người vợ Việt Nam.

27 tháng 2

Hình tượng “nàng Vọng Phu” trong đoạn trích là hiện thân cao cả và bi tráng của người vợ chờ chồng. Ban đầu, nàng được khắc họa trong tư thế đợi chờ cô độc giữa thiên nhiên khắc nghiệt: “Sao nàng còn đứng trong mưa, trong gió / Cô đơn giữa mây trời?”. Hành động này đối lập với niềm vui sum họp đã gõ cửa từng nhà, nhấn mạnh sự hy sinh và nỗi đợi chờ riêng biệt của nàng.Sự chờ đợi của nàng không chỉ là nỗi nhớ cá nhân mà đã vượt qua không gian, thời gian hữu hạn. Khi lời giải thích được đưa ra – người thương nhớ “chẳng bao giờ về nữa” do đất nước trải qua “trăm trận binh đao” – sự chờ đợi ấy hóa thành biểu tượng cho sự chung thủy vĩnh cửu, bất chấp sự tàn phá của thời gian và chiến tranh “dâu bể”. Điều cảm động nhất là sự chuyển hóa nội tâm: nàng hóa đá không phải vì tuyệt vọng mà để “hoá đá niềm tin” và “nỗi cô đơn” thành sức mạnh trường tồn.Đoạn cuối khẳng định bi kịch sâu sắc: dù hóa đá, nàng vẫn không thể ngừng đợi mong. Việc nàng “hoá đá đợi triệu lần nỗi đợi” là hành động vị tha tột cùng, mong rằng sự chờ đợi vĩnh cửu của mình sẽ là tấm gương để “những người vợ muôn đời thoát khỏi cảnh chờ mong.” Nàng Vọng Phu là biểu tượng cho lòng chung thủy son sắt, nỗi khổ đau thầm lặng và tinh thần hy sinh cao cả của phụ nữ Việt Nam.


27 tháng 2

Hình tượng nàng Vọng Phu trong đoạn thơ gợi lên nỗi ám ảnh sâu sắc về thân phận người phụ nữ trong chiến tranh và lịch sử đầy biến động. Nàng hiện lên cô đơn, lặng lẽ đứng giữa mưa gió, mây trời, mang trong mình nỗi chờ đợi dài dằng dặc và tuyệt vọng. Dù đã “niềm sum họp dã vào từng cánh cửa”, nàng vẫn không thể rời đi, bởi lời hẹn ước và tình nghĩa vợ chồng đã trói buộc cả cuộc đời nàng vào sự chờ mong. Người chồng “chẳng bao giờ về nữa”, nhưng nàng vẫn một lòng thủy chung, đến mức “hóa đá niềm tin, hóa đá nỗi cô đơn”. Sự hóa đá ấy không chỉ là kết cục của chờ đợi mà còn là biểu tượng cho đức hi sinh, cho lòng chung thủy son sắt của người phụ nữ Việt Nam qua bao thế hệ. Tuy nhiên, ẩn sau vẻ đẹp ấy là bi kịch đau xót bi kịch của sự cam chịu, của tuổi xuân bị vùi lấp bởi chiến tranh và số phận. Qua hình tượng nàng Vọng Phu, đoạn thơ vừa ca ngợi phẩm chất cao đẹp của người vợ, vừa bày tỏ niềm xót thương sâu sắc trước nỗi đau âm thầm mà họ phải gánh chịu.

27 tháng 2

Trong đoạn thơ “Trò chuyện với nàng Vọng Phu” của Vương Trọng, hình tượng “nàng Vọng Phu” hiện lên đầy ám ảnh và xúc động. Nàng là biểu tượng của người vợ thủy chung son sắt, mòn mỏi chờ chồng giữa mưa gió, cô đơn “giữa mây trời”. Sự hóa đá không chỉ là truyền thuyết mà còn là ẩn dụ cho nỗi đau kéo dài, cho niềm tin và sự chờ đợi bền bỉ đến quặn lòng. Qua lời đối thoại, tác giả đặt câu hỏi về ý nghĩa của sự chờ đợi ấy khi “người ấy chẳng bao giờ về nữa”, làm nổi bật bi kịch của chiến tranh và những cuộc ly tan. Tuy nhiên, nàng hóa đá không phải vì yếu đuối mà vì một tình yêu quá lớn, một đức hi sinh thầm lặng. Hình tượng Vọng Phu vì thế vượt khỏi câu chuyện riêng để trở thành biểu tượng cho bao người phụ nữ Việt Nam trong thời loạn lạc: chịu đựng, thủy chung và giàu đức hi sinh. Đoạn thơ vừa bày tỏ niềm cảm thương sâu sắc, vừa khẳng định vẻ đẹp bền vững của tình nghĩa vợ chồng trong tâm thức dân tộc.

Hình tượng “nàng Vọng Phu” trong đoạn thơ của Vương Trọng hiện lên vừa bi thương vừa cao đẹp, trở thành biểu tượng cho nỗi chờ đợi mòn mỏi của người vợ có chồng ra trận. Nàng đứng giữa “mưa, gió”, giữa “mây trời”, gợi cảm giác cô đơn, nhỏ bé nhưng bền bỉ đến phi thường. Thời gian “mấy ngàn năm” trôi qua, đất nước trải bao “binh đao lở bồi, dâu bể”, nhưng nỗi đợi chờ vẫn hóa thành đá, in dấu niềm tin son sắt. Đó không chỉ là sự hóa đá của thân xác mà còn là sự hóa đá của niềm tin và nỗi cô đơn, của khát vọng đoàn tụ không bao giờ tắt. Qua lời đối thoại đầy xót xa, tác giả khắc họa nỗi đau thầm lặng của người phụ nữ trong chiến tranh, đồng thời thể hiện sự trân trọng, cảm thông sâu sắc. Nàng Vọng Phu vì thế không chỉ là một truyền thuyết, mà còn là biểu tượng cho đức hi sinh, lòng thủy chung và ước mong hòa bình của bao người vợ Việt Nam.


Đất là nơi anh đến trường Nước là nơi em tắm Đất Nước là nơi ta hò hẹn Đất Nước là nơi em đánh rơi chiếc khăn trong nỗi nhớ thầm Đất là nơi "con chim phượng hoàng bay về hòn núi bạc" Nước là nơi "con cá ngư ông móng nước biển khơi" Thời gian đằng đẵng Không gian mênh mông Đất Nước là nơi dân mình đoàn tụ Đất là nơi Chim về Nước là nơi Rồng ở Lạc Long Quân và Âu Cơ Đẻ...
Đọc tiếp

Đất là nơi anh đến trường
Nước là nơi em tắm
Đất Nước là nơi ta hò hẹn
Đất Nước là nơi em đánh rơi chiếc khăn trong nỗi nhớ thầm
Đất là nơi "con chim phượng hoàng bay về hòn núi bạc"
Nước là nơi "con cá ngư ông móng nước biển khơi"
Thời gian đằng đẵng
Không gian mênh mông
Đất Nước là nơi dân mình đoàn tụ
Đất là nơi Chim về
Nước là nơi Rồng ở
Lạc Long Quân và Âu Cơ
Đẻ ra đồng bào ta trong bọc trứng
Những ai đã khuất
Những ai bây giờ
Yêu nhau và sinh con đẻ cái
Gánh vác phần người đi trước để lại
Dặn dò con cháu chuyện mai sau
Hằng năm ăn đâu làm đâu
Cũng biết cúi đầu nhớ ngày giỗ Tổ.

(Trích Đất nước, trường ca Mặt đường khát vọng - Nguyễn Khoa Điềm, Ngữ văn 12, Tập một, NXB Giáo dục Việt Nam, 2016, tr.118-119

Cảm nhận của anh/chị về đoạn thơ trên. Từ đó, bình luận quan niệm về đất nước của Nguyễn Khoa Điềm.

(Đề thi THPT Quốc gia 2017 môn Ngữ văn)

5
22 tháng 6 2017

1.Mở bài:

+Giới thiệu khái quát về tác giả, tác phẩm.

+Dẫn vào yêu cầu của đề: trích câu đầu câu cuối đoạn thơ và nội dung đoạn trích.

2.Thân bài:

a.Khái quát:

-Vị trí xuất xứ đoạn thơ: Nằm ở phần đầu (những cảm nhận chung về Đất Nước), đoạn thơ nói về những định nghĩa mới mẻ về Đất Nước và lí giải nguồn gốc của người Việt.

b.Cụ thể:

(Chú ý kết hợp phân tích nội dung và nghệ thuật:)

*Quan điểm mới mẻ của tác giả về đất nước là được nhìn trong cái nhìn của bề rộng không gian địa lí và được nhìn trong chiều dài lịch sử:

- Đất Nước được cảm nhận gắn liền với không gian:

+ Không gian riêng: Nơi anh đến trường, nơi em tắm, nơi ta hò hẹn.

+Không gian chung: Dân ta đoàn tụ

+ Không gian hiện thực: Bờ sông nơi hò hẹn, con đường anh đến trường.

+ Không gian thần thoại: Chim về, Rồng ở, chim phượng hoàng bay về hòn núi bạc, cá ngư ông móng nước biển khơi…

=>định nghĩa về đất nước không chỉ gắn với không gian gần gũi thân thuộc (là nơi anh đến trường, em tắm, hẹn hò, nhung nhớ) mà còn gắn với không gian từ trong tiềm thức của con người (những câu chuyện thần thoại)

=>Cách định nghĩa Đất nước hết sức sáng tạo: được tạo nên từ hai thành tố Đất - Nước, rồi có sự gắn kết hòa hợp. việc sử dụng các biện pháp điệp từ, liệt kê, những chất liệu dân gian...)

- Chiều dài thời gian lịch sử: “ đằng đẵng”, từ thời Lạc Long Quân và Âu Cơ đến nay, thậm chí thế hệ con cháu sau này

+Lí giải cội nguồn của người dân Việt Nam: Nhắc lại truyền thuyết Lạc Long Quân – Âu Cơ.

+ Ý thức sâu sắc và sứ mệnh của mỗi người dân Việt Nam: “Những ai đã khuất… nhớ ngày giỗ Tổ”.

22 tháng 6 2017

BÀI LÀM

Nguyễn Khoa Điềm là nhà thơ trưởng thành trong thời kỳ kháng chiến chống Mỹ. Ông từng là Bộ trưởng Bộ văn hóa thông tin nay đã nghỉ hưu. Các tác phẩm tiêu biểu: Đất ngoại ô, Trường ca Mặt đường khát vọng. Đất nước là bài thơ được trích từ chương V trường ca Mặt đường khát vọng được hoàn thành ở chiến trường Bình Trị Thiên năm 1971, viết về sự thức tỉnh của tuổi trẻ miền Nam xuống đường tranh đấu hòa hợp với cuộc kháng chiến của dân tộc. Đoạn thơ ta sắp phân tích sau đây là đoạn thơ để lại dấu ấn về nội dung và nghệ thuật sâu sắc nhất:

Đất là nơi anh đến trường

Cũng biết cúi đầu nhớ ngày giỗ tổ

Như đã nói ở lúc đầu, Đất Nước không ở đâu xa mà ở ngay xung quanh chúng ta, gần gũi, thân thương quanh ta là cái kèo cái cột, hạt gạo ta ăn hằng ngày, câu truyện mẹ kể, miếng trầu bà ăn... Và để làm rõ hơn về Đất Nước, Nguyễn Khoa Điềm đã tách Đất Nước thành hai thành tố Đất và Nước – một yếu tố thuộc âm, một yếu tố thuộc dương, để giải thích một cách đơn giản nhưng cụ thể về Đất Nước.

Bốn câu thơ đầu nhà thơ giải thích về Đất Nước theo lối chiết tự đi từ cái riêng đến cái chung.

Đất là nơi anh đến trường

Nước là nơi em tắm

Đất nước là nơi ta hò hẹn

Đất nước là nơi em đánh rơi chiếc khăn trong nỗi nhớ thầm.

Khi Đất Nước được tách ra thành hai thành tố nó gắn với kỉ niệm đáng yêu, đáng nhớ, thân thuộc của một đời người. Tách thành tố ĐẤT – để chỉ con đường hằng ngày anh tới trường, là ngôi trường cung cấp hành trang tri thức cho mỗi chúng ta tự tin để làm chủ cuộc sống. Tách thành tố NƯỚC – Là dòng sông nơi em tắm mát, dòng sông chở nặng phù sa làm tốt xanh những cánh đồng, bãi mía, nương dâu. Cách diễn giải ấy giúp ta hình dung cụ thể: Đất Nước là nơi ta lớn lên, học tập và sinh hoạt. Khi tách ra thì Đất Nước gắn với kỷ niệm riêng tư của mỗi người còn khi gộp lại Đất Nước lại sống trong cái ta chung. “Khi ta hò hẹn, Đất Nước hòa nhập vào một, trở thành không gian hẹn hò, nâng bước và minh chứng cho tình yêu của hai đứa. Nơi trai gái hẹn hò gợi nên những không gian làng quê thanh bình yên ả: mái đình, hàng cau, lũy tre làng, chiếc cầu tre nho nhỏ… tất cả đều đẹp đều hài hòa và nồng đượm làm sao. Và khi hai đứa yêu nhau thì Đất Nước như cũng sống trong nỗi nhớ thầm của hai đứa “Đất Nước là nơi em đánh rơi chiếc khăn trong nỗi nhớ thầm” . Câu thơ đậm đà chất dân ca ca dao, đặc trưng của văn hóa Việt xưa xa, gợi nhắc cho ta bài ca dao nổi tiếng:

“Khăn thương nhớ ai

Khăn rơi xuống đất

Khăn thương nhớ ai

Khăn vắt lên vai

Khăn thương nhớ ai

Khăn chùi nước mắt”.

Chiếc khăn bé nhỏ, giản dị cũng thật đáng yêu và dễ thương làm sao, nó cũng là vật chứng cho tình yêu đôi lứa “Gói một chùm hoa/ Trong chiếc khăn tay/ Cô gái ngập ngừng/ Sang nhà hàng xóm” (Phan Thị Thanh Nhàn)

Tiếp tục tách hai thành tố Đất Nước, nhà thơ Nguyễn Khoa Điềm lại lí giải sâu sắc hơn nữa về Đất Nước: Vẻ đẹp quê hương đất nước được tái hiện trong những lời ca dao toát lên lòng tự hào về non sông gấm vóc, về Cha Rồng Mẹ Tiên, gắn với lòng biết ơn tổ tiên đã ăn sâu vào tiềm thức từng người Việt :

Đất là nơi “con chim phượng hoàng bay về hòn núi bạc”

Nước là nơi “con cá ngư ông móng nước biển khơi”

Thời gian đằng đẵng

Không gian mênh mông

Đất Nước là nơi dân mình đoàn tụ

Lạc Long Quân và Âu Cơ

Đẻ ra đồng bào ta trong bọc trứng

Tác giả cảm nhận Đất Nước trên bình diện không gian địa lý. Đất Nước được cảm nhận là“không gian mênh mông”. Có thể hiểu đó là núi sông, bờ cõi, là Bắc – Trung – Nam một dải. Là đất nước rừng vàng biển bạc. Trong ấy, bao thế hệ nối tiếp nhau quản lí đất nước từ dãy Trường Sơn hùng vĩ - "Nơi con chim phượng hoàng bay về hòn núi bạc” cho đến biển bờ Thái Bình Dương vỗ sóng mênh mang - nơi "Con cá ngư ông móng nước biển khơi". Đó là nơi dân mình đoàn tụ, phát triển giống nòi và làm ăn sinh sống làm nên non sông gấm vóc Việt Nam.

Tác giả cảm nhận Đất Nước không chỉ gắn liền với biên cương, lãnh thổ, địa lý mà Đất Nước còn gắn với lịch sử: đất nước được cảm nhận bằng chiều sâu “thời gian đằng đẵng”. Nguyễn Khoa Điềm với một tình cảm tự hào, ông gợi lại huyền sử lung linh về dòng dõi con Rồng cháu Tiên của dân Lạc Việt. Đó là truyền thuyết:

“Lạc Long Quân và Âu Cơ

Đẻ ra đồng bào ta trong bọc trứng”

Câu truyện cổ “Sự tích trăm trứng” đã ra đời từ lâu đời nhằm lý giải nguồn gốc của người Việt. Từ câu truyện ấy dân ta muôn đời ta tự hào mình là con rồng cháu tiên, con cháu Vua Hùng. Cho nên đất nước luôn tiềm tàng mối quan hệ giữa các thế hệ quá khứ, hiện tại và tương lai: “Những ai đã khuất / Những ai bây giờ. Những ai đã khuất là những người trong quá khứ - những con người sống giản dị chết bình tâm, những con người đã có công dựng nước và phát triển đất nước. Những ai bây giờ là những người trong hiện tại, đang sống và chiến đấu. Tất cả đều ý thức sâu sắc về sứ mệnh “Yêu nhau và sinh con đẻ cái” bảo tồn nòi giống con dân Việt để góp vào một nhiệm vụ to lớn và thiêng liêng “Gánh vác phần người đi trước để lại” . Tất cả đều ý thức về tổ tiên và nguồn gốc tổ tiên, không bao giờ được quên cội nguồn dân tộc “Hằng năm ăn đâu làm đâu/ Cũng biết cúi đầu nhớ ngày giỗ Tổ”. Câu thơ vận dụng sáng tạo câu ca dao “ Dù ai đi ngược về xuôi/ Nhớ ngày giỗ Tổ mùng mười tháng Ba”. Cho nên tự trong bản thân nó đã bao hàm lời nhắc nhở về nguồn gốc, dòng giống Tổ tiên. Hai chữ “cúi đầu” thể hiện niềm thành kính thiêng liêng mà rất đỗi tự hào về nguồn gốc cha ông. Cúi đầu để hướng về lịch sử về những Tổ Hùng Vương đã góp công dựng nên nước nhà Âu Lạc mà nay là nước Việt Nam hùng cường sánh vai bốn bể năm châu. Người Việt mình dù đi khắp thế giới nhưng trong tâm linh của họ luôn có một ngôi nhà chung để quay về. Đó chính là Quê cha đất Tổ Vua Hùng.

Nguyễn Khoa Điềm, qua đoạn thơ trên, đã nêu những định nghĩa đa dạng, phong phú về đất nước, từ chiều sâu của văn hóa văn tộc, chiều dài của thời gian lịch sử đến chiều rộng của không gian đất nước. Nhà thơ cũng vận dụng rộng rãi các chất liêu văn hóa dân gian, từ truyền thuyết lịch sử, phong tục, tập quán đến sinh hoạt, lao động của dân tộc ta, kết hợp với những hình ảnh, ngôn ngữ nghệ thuật đậm đà tính dân tộc và giàu chất trí tuệ.

26 tháng 3 2019

Số phận con người là một trong những tác phẩm tiêu biểu nhất của nhà văn Nga Sô-lô-khốp. Tác phẩm nói về cuộc đời và số phận của những con người nhỏ bé, những hạt cát vô danh trong cuộc đời rộng lớn, thông qua câu chuyện ta không chỉ đồng cảm với số phận của những con người nhỏ bé bị dòng đời vùi dập, che lấp mà còn tìm thấy cho riêng mình những bài học vô cùng quý giá, mà một trong số đó chính là bài học về nghị lực và tuổi trẻ.Câu chuyện vừa là một bản bi ca về số phận con người lại vừa là một bản anh hùng ca về nghị lực phi thường vượt lên trên hoàn cảnh và số phận. Nó để lại trong lòng mỗi chúng ta sự đồng cảm, xót thương nhưng nhiều hơn cả vẫn là sự khâm phục, trân trọng; mang đến cho mỗi chúng ta, đặc biệt là đối với thế hệ trẻ suy nghĩ về nghị lực trong cuộc sống. Cuộc sống luôn đầy rẫy những khó khăn, thứ thách. Có những nỗi đau sẽ vẫn là nỗi đau nếu như con người không thể tự thoát ra khỏi chúng nhưng nhờ có nó mà con người trưởng thành hơn lên. Cuộc sống chính là môi trường tốt nhất để con người tự rèn luyện. Nếu như bản thân mỗi người không tự rèn luyện cho mình có một nghị lực, một sức mạnh tiềm tàng thì sẽ khó có thể đương đầu với tất cả những khó khăn phía trước. Điều này đáng suy nghĩ nhất đối với những người trẻ tuổi. Là những người đang bước vào cuộc đời, còn nhiều những bỡ ngỡ, mỗi khó khăn đối với một người từng trải là bình thường thì với người chưa có kinh nghiệm trong cuộc sống có thể trở nên vô cùng phức tạp. Nếu như không tự rèn luyện nghị lực cho mình thì người đó sẽ dễ dàng bị gục ngã và có thể không bao giờ có thể gượng dậy được nữa. Ta nhớ đến tấm gương của một người thầy giáo tật nguyền mang tên Nguyễn Ngọc Kí. Tạo hoá đã tỏ ra bất công khi trao cho ông một thân thể không toàn vẹn. Khát khao đi học để trở thành người có ích nhưng đôi tay lại bị tật nguyền, bằng nghị lực, ông đã không chỉ vượt qua mặc cảm tự ti về chính bản thân mình, mà còn vượt qua nổi đau đớn về thể xác cũng như những khó khăn trong suốt thời gian học tập để rèn luyện cho đôi chân có thể cầm bút, viết nên những dòng chữ run rẩy đầu tiên. Cứ thế, cố gắng, từng ngày, từng ngày một, Nguyễn Ngọc Kí không chỉ viết thành thạo mà còn có thể làm mọi việc bằng đôi chân khéo léo. Và trở thành người thầy giáo được quí trọng đó là phần thưởng xứng đáng cho con người có nghị lực phi thường. Đó sẽ là tấm gương sáng cho thế hệ trẻ noi theo, đủ nghị lực để tránh xa những cám dỗ, để vượt qua những khó khăn trong cuộc sống, trong học tập của chính bản thân mình. Trong hoàn cảnh đất nước ngày càng phát triển, vai trò của thế hệ trẻ không chỉ là góp tay vào xây dựng đất nước mà còn phải đưa đất nước sánh vai cùng với các nước trên thế giới. Khi ấy, mỗi người trẻ tuổi không chỉ phải nỗ lực học tập, nâng cao hiểu biết, trình độ học vấn mà càng cẩn phải hình thành và bồi dưỡng ở bản thân nghị lực lớn, trở thành người có ích cho xã hội.“Số phận con người” là bản anh hùng ca của con người trước sự phũ phàng của số phận, bản anh hùng ca tôn vinh nghị lực phi thường vượt lên trên hoàn cảnh. Thông qua hình tượng nhân vật trung tâm Xô-cô-lốp, tác phẩm mang đến cho chúng ta bài hoc lớn về nghị lực trong cuộc sống. Điều này đặc biệt có ý nghĩa đối với thế hệ trẻ, những con người sẽ là chủ nhân tương lai của đất nước. Có nghị lực, chúng ta sẽ có sức mạnh để vượt qua tất cả bởi “Trên đời này làm gì có con đường cùng mà chỉ có những ranh giới. Điều quan trọng là phải có đủ sức mạnh để vượt qua những ranh giới ấy” (Nguyễn Khải).

Báo cáo về phòng, chống bạo lực gia đìnhMở đầu: Bạo lực gia đình xuất hiện trên toàn cầu. Vì thế, những công cuộc đòi lại quyền bình đẳng cho phụ nữ đã diễn ra không ít. Vấn đề này gây ra tổn thất thể thể chất và tinh thần với nạn nhân. Thậm chí, việc này cản trở cơ hội phát triển của nạn nhân như phụ nữ, em gái.Mục đích của nghiên cứu: Tìm hiểu thực trạng và tác...
Đọc tiếp


Báo cáo về phòng, chống bạo lực gia đình

Mở đầu: 

Bạo lực gia đình xuất hiện trên toàn cầu. Vì thế, những công cuộc đòi lại quyền bình đẳng cho phụ nữ đã diễn ra không ít. Vấn đề này gây ra tổn thất thể thể chất và tinh thần với nạn nhân. Thậm chí, việc này cản trở cơ hội phát triển của nạn nhân như phụ nữ, em gái.

Mục đích của nghiên cứu: Tìm hiểu thực trạng và tác động của bạo lực gia đình

Đối tượng nghiên cứu: Các hành vi bạo lực gia đình

Phạm vi nghiên cứu: Một bộ phận người dân ở năm tỉnh thành:

  • Ninh Bình
  • Lào Cai
  • Thừa Thiên Huế
  • Đăk Lăk
  • An Giang

Phương pháp nghiên cứu: So sánh, đối chiếu, tổng hợp, hệ thống.

Nội dung: 

Vào năm 2017, Viện Nghiên cứu gia đình đã có khảo sát tại năm tỉnh về bạo lực gia đình. Năm tỉnh đó là Ninh Bình, Lào Cai, Thừa Thiên Huế, Đăk Lăk, An Giang. Kết quả cho thấy 47% phản hồi từng một lần bị bạo lực từ khi sinh ra. Trong 12 tháng qua, 31,9% nạn nhân bị ít nhất một hành động bạo lực từ người thân.

Hành vi bạo lực tinh thần chiếm chủ yếu. Những hành vi đó là chửi, mắng, cấm tiếp xúc, thăm nom người thân, gặp gỡ bạn bè. Ngoài ra, nạn nhân còn bị cấm tham gia hoạt động trong cộng đồng. Các hành động như kiểm soát sinh hoạt thường ngày, ghen cũng thường xuất hiện. Hành vi bạo lực thể chất kể đến như đánh, nắm tóc, trói, tát, đập phá đồ đạc…

Nguyên nhân chủ yếu gây ra bạo lực với phụ nữ là chồng uống rượu bia. Ngoài ra, định kiến thấp về vai trò của phụ nữ từ khuôn mẫu văn hóa cũng là nguồn cơn. Người chồng có trải nghiệm bạo lực thuở bé cũng tác động một phần đến bạo lực gia đình. Hiện nay, xuất hiện các nguyên nhân khác như thiếu việc làm, kinh tế khó khăn, con cái ăn chơi..

Hậu quả của bạo lực gia đình là ly thân, ly hôn. Bạo lực gia đình ảnh hưởng lớn đến sức khỏe tinh thần của nạn nhân. Họ có thể mất tự trọng, thậm chí coi bạo lực là hiển nhiên và nhận lỗi về phần mình. Bạo lực gia đình còn ảnh hưởng đến những đứa trẻ chứng kiến điều đó. Trẻ có thể lớn lên với sự tổn thương, nhút nhát, sợ hãi thế giới xung quanh.

Kết luận 

Mặc dù đã có những biện pháp phòng, chống bạo lực gia đình, vấn đề vẫn còn tiếp diễn. Tình trạng này ảnh hưởng nghiêm trọng đến sự phát triển của các thành viên trong gia đình. Chúng ta cần nâng cao ý thức phòng, chống bạo lực gia đình. Ngoài ra, xã hội cần quyết tâm đẩy lùi tình trạng này càng sớm càng tốt.

0
13 tháng 10 2017

.

Giải thích về nhận định: “Một tấc đất, một tấc biển của ông cha để lại, không thể để cho người ngoại quốc kiểm soát!:

Nhận định này là lời của một kiều bào: ông Nguyễn Bá Thuật.

- Nhận định khẳng định ý thức quyết tâm bảo vệ lãnh thổ của kiều bào và cũng là tiếng lòng của triệu trái tim VN.

- Trong hoàn cảnh thời sự nóng bỏng như hiện nay, nhận định có sức lan tỏa mạnh mẽ.

2. Phân tích và bình luận:

- Vấn đề biển đảo, bảo vệ chủ quyền của đất nước là chủ đề như thế nào trong tình hình hiện nay?

- Tại sao Kiều bào lại khẳng định mạnh mẽ như vậy? Đây có phải là biểu hiện của tinh thần dân tộc, tinh thần yêu nước.

- Thái độ của bao con người mang nòi giống con cháu Lạc Hồng có biểu hiện như thế nào? Dẫn chứng, phân tích, bình luận

3. Bài học nhận thức hành động: lời nhận định có giá trị như thế nào đối với mọi

người và bản thân? Bản thân cần làm gì để phát huy truyền thống bao đời của dân tộc?

22 tháng 9 2018

Chỉ ra và nêu đặc ddiem của các biện pháp tu từ có trong bài

ĐỌC – HIỂU: Đọc kĩ văn bản sau và trả lời các câu hỏi * Đề 1 Những ngày này trên đất nước tôi Trong gian khó mới hiểu tình sâu nặng Mới hiểu hết câu cùng trong bọc trứng Thân thương sao ơi nghĩa đồng bào… Trong khó khăn mới hiểu hết yêu tin Mới thấy lòng dân kết đoàn, đùm bọc Những thầy thuốc quên mình “chống giặc” Những chiến sỹ vì dân ngủ rừng thẳm núi đồi... ...
Đọc tiếp

ĐỌC – HIỂU: Đọc kĩ văn bản sau và trả lời các câu hỏi

* Đề 1
Những ngày này trên đất nước tôi
Trong gian khó mới hiểu tình sâu nặng
Mới hiểu hết câu cùng trong bọc trứng
Thân thương sao ơi nghĩa đồng bào…

Trong khó khăn mới hiểu hết yêu tin
Mới thấy lòng dân kết đoàn, đùm bọc
Những thầy thuốc quên mình “chống giặc”
Những chiến sỹ vì dân ngủ rừng thẳm núi đồi...

Những ngày này trên đất nước tôi
Những đứa trẻ cũng vụt thành người lớn
Biết sẻ chia những đồng tiền giành dụm
Vẫn đau đáu nỗi niềm trường lớp yêu thương

Những cụ già không quản gió sương
Cân gạo góp chung, mớ rau san sẻ
Bát cơm nóng từ bàn tay của mẹ
Mà rưng rưng cả một khoảng trời.

….

(Nguyễn Đăng Tấn- Nguồn từ Internet, 06/04/2020 - https://vietnamnet.vn

Câu hỏi. Văn bản trên gợi cho anh/chị tình cảm gì đối với Những thầy thuốc quên mình “chống giặc”? (Trình bày khoảng 6-8 dòng)

II. LÀM VĂN: Từ nội dung văn bản phần Đọc-hiểu, anh chị hãy viết đoạn văn ngắn (khoảng 200 chữ) trình bày suy nghĩ về vẻ đẹp nghĩa đồng bào của dân tộc ta trong những ngày tháng chống dịch Covid

*Đề 2.

ĐỌC – HIỂU: Đọc kĩ văn bản sau và trả lời các câu hỏi

Tiếng mẹ gọi trong hoàng hôn khói sẫm
Cánh đồng xa cò trắng rủ nhau về
Có con nghé trên lưng bùn ướt đẫm
Nghe xạc xào gió thổi giữa cầu tre.

Tiếng kéo gỗ nhọc nhằn trên bãi nắng
Tiếng gọi đò sông vắng bến lau khuya
Tiếng lụa xé đau lòng thoi sợi trắng
Tiếng dập dồn nước lũ xoáy chân đê.

Tiếng cha dặn khi vun cành nhóm lửa
Khi hun thuyền, gieo mạ, lúc đưa nôi
Tiếng mưa dội ào ào trên mái cọ
Nón ai xa thăm thẳm ở bên trời.

(Trích “Tiếng Việt” của Lưu Quang Vũ)

Câu hỏi. Anh/chị cần phải làm gì để giữ gìn sự trong sáng của tiếng Việt? (Trình bày khoảng 6-8 dòng)

II. LÀM VĂN: Từ nội dung văn bản phần Đọc-hiểu, hãy viết đoạn văn ngắn (khoảng 200 chữ) trình bày suy nghĩ của anh/chị về hiện tượng sử dụng ngôn ngữ phi thẩm mĩ của giới trẻ hiện nay.

Mọi người giúp em với ạ. Em cảm ơn mọi người trước ạ

1
1 tháng 6 2020

1. Tình cảm yêu mến, kính trọng, cảm phục

11 tháng 12 2018

Bản chất của luật pháp phản ánh bản chất của Nhà nước đặt ra nó. Nhà nước kiểu nào thì pháp luật kiểu đó. Chính vì vậy, luật pháp có tính chất giai cấp. Luật pháp còn có tính xã hội vì nó chứa đựng những chuẩn mực chung được số đông trong xã hội ủng hộ. Nếu không luật pháp sẽ bi chống đối. Luật pháp có tính dân tộc, nghĩa là phù hợp với truyền thống, tập quán, giá trị đạo đức của các dân tộc trong đất nước. Bản chất này cho phép luật pháp gần gũi với dân chúng, được dân chúng ủng hộ, do đó mà có hiệu quả điều chỉnh lên các quan hệ xã hội. Luật pháp có tính thời đại, nghĩa là phù hợp với trình độ phát triển kinh tế của đất nước, có khả năng hội nhập với luật pháp quốc tế.

2 tháng 12 2018

Luật là một hệ thống các quy tắc được tạo ra và được thi hành thông qua các tổ chức xã hội hoặc chính phủ để điều chỉnh hành vi . Luật là một hệ thống điều chỉnh và đảm bảo rằng các cá nhân hoặc cộng đồng tuân theo ý muốn của nhà nước. Luật pháp do nhà nước thực thi có thể được thực hiện bởi một cơ quan lập pháp tập thể hoặc bởi một nhà lập pháp duy nhất, dẫn đến các đạo luật , bởi người điều hành thông qua các nghị định và quy định , hoặc được thành lập bởi các thẩm phán thông qua tiền lệ , thông thường ở các khu vực pháp lý chung. Cá nhân có thể tạo hợp đồng ràng buộc về mặt pháp lý, bao gồm các thỏa thuận trọng tài có thể chọn chấp nhận trọng tài thay thế cho quá trình tòa án bình thường. Sự hình thành của chính họ có thể bị ảnh hưởng bởi hiến pháp , văn bản hoặc tacit, và các quyền được mã hóa trong đó. Pháp luật hình thành chính trị , kinh tế , lịch sử và xã hội theo nhiều cách khác nhau và đóng vai trò trung gian hòa giải quan hệ giữa con người.

Luật pháp là gì

Một khác biệt nói chung có thể được thực hiện giữa luật dân sự khu vực pháp lý , trong đó một cơ quan lập pháp hoặc cơ quan Trung ương khác hệ thống hóa và củng cố luật của họ, và thông luật hệ thống, nơi thẩm phán tạo tiền lệ được chấp nhận như ràng buộc của pháp luật. Trong lịch sử, các luật tôn giáo đóng một vai trò quan trọng ngay cả trong việc giải quyết các vấn đề thế tục, và vẫn được sử dụng trong một số cộng đồng tôn giáo. Luật Hồi giáo Sharia là luật tôn giáo được sử dụng rộng rãi nhất trên thế giới, và được sử dụng làm hệ thống pháp lý chính ở một số quốc gia, như Iran và Saudi Arabia.

Việc xét xử pháp luật thường được chia thành hai khu vực chính. Luật hình sự đề cập đến hành vi được coi là có hại cho trật tự xã hội và trong đó bên có tội có thể bị cầm tù hoặc bị phạt tiền. Luật dân sự (không bị nhầm lẫn với luật pháp dân sự ở trên) đề cập đến việc giải quyết các vụ kiện (tranh chấp) giữa các cá nhân hoặc tổ chức.

Luật cung cấp một nguồn thông tin học thuật về lịch sử pháp lý , triết học , phân tích kinh tế và xã hội học . Luật cũng đưa ra các vấn đề quan trọng và phức tạp liên quan đến bình đẳng, công bằng và công bằng

Luật pháp là gì và có ảnh hưởng như thế nào đến cuộc sống của con người

Định nghĩa rõ hơn về luật pháp

Nhiều định nghĩa về luật đã được đưa ra trong nhiều thế kỷ. Các thứ ba từ điển quốc tế mới từ Merriam-Webster định nghĩa pháp luật như sau: “Luật là một phong tục ràng buộc hoặc thực hành của một cộng đồng, một quy tắc hay phương thức ứng xử hay hành động đó được quy định hoặc chính thức công nhận là ràng buộc bởi một cơ quan kiểm soát tối cao hoặc bị bắt buộc bởi một hình phạt (như một sắc lệnh, nghị định, bản sao, trật tự, sắc lệnh, quy chế, nghị quyết, quy tắc, quyết định tư pháp, hoặc sử dụng) do cơ quan kiểm soát thực hiện, công nhận hoặc thi hành.”

Các từ điển của lịch sử tư tưởng xuất bản bởi Scribner của năm 1973 định nghĩa các khái niệm về pháp luật cho phù hợp như: “Một hệ thống pháp luật là phương thức rõ ràng nhất, được thể chế hóa và phức tạp của các quy định về đạo đức con người Đồng thời, nó đóng chỉ là một phần trong. Các hội thảo về các quy tắc ảnh hưởng đến hành vi, đối với các quy tắc xã hội và đạo đức của một thể loại kém thể chế cũng có tầm quan trọng lớn”

11 tháng 12 2018

Bản chất của luật pháp phản ánh bản chất của Nhà nước đặt ra nó. Nhà nước kiểu nào thì pháp luật kiểu đó. Chính vì vậy, luật pháp có tính chất giai cấp. Luật pháp còn có tính xã hội vì nó chứa đựng những chuẩn mực chung được số đông trong xã hội ủng hộ. Nếu không luật pháp sẽ bi chống đối. Luật pháp có tính dân tộc, nghĩa là phù hợp với truyền thống, tập quán, giá trị đạo đức của các dân tộc trong đất nước. Bản chất này cho phép luật pháp gần gũi với dân chúng, được dân chúng ủng hộ, do đó mà có hiệu quả điều chỉnh lên các quan hệ xã hội. Luật pháp có tính thời đại, nghĩa là phù hợp với trình độ phát triển kinh tế của đất nước, có khả năng hội nhập với luật pháp quốc tế.

Ai giúp em với ạ, em đang cần ngay Trong những ví dụ dưới đây phương tiện diễn cảm ngữ nghĩa nào được sử dụng và nó đem lại hiệu quả tu từ gì? (Phương tiện diễn cảm ngữ nghĩa bao gồm : ẩn dụ tu từ , nhân hoá , ẩn dụ bổ sung , hoán dụ tu từ , khoa trương , nói giảm...) A) Nhớ chân người bước lên đèo Người đi rừng trông theo bóng người. _Tố Hữu B ) Nhà ai vừa chín quả...
Đọc tiếp

Ai giúp em với ạ, em đang cần ngay

Trong những ví dụ dưới đây phương tiện diễn cảm ngữ nghĩa nào được sử dụng và nó đem lại hiệu quả tu từ gì? (Phương tiện diễn cảm ngữ nghĩa bao gồm : ẩn dụ tu từ , nhân hoá , ẩn dụ bổ sung , hoán dụ tu từ , khoa trương , nói giảm...)

A) Nhớ chân người bước lên đèo
Người đi rừng trông theo bóng người. _Tố Hữu
B ) Nhà ai vừa chín quả đầu
Đã nghe xóm trước vườn sau thơm lừng. _Phạm Hổ
C) Nhìn xuống sân thung lũng
Nắng như rót mật vàng
Thác trâng tung dải lụa
Ngô xanh hai sườn non. _Nguyễn Thái Vận
D) Ôi chú chim tu hú
Chẳng quên việc của mình
Đánh thức mùa vải dậy
Ngọt dần với bình minh. _Nguyễn Viết Bình
E) "_Nhưng mà đã thực mát tay chị em chưa?
_ Mát rồi , mát buốt lên cả tay rồi đây này !". _Đỗ Vĩnh Bảo
G) "Tháng chín , tháng mười , chim pít đã rủ nhau bay về từng đàn , tiếng hót ríu rít cứ xoay tròn trong nắng mai và gió rét căm căm." _Nguyễn Minh Châu
F). Em bé thuyền ai ra dỡn nước
Mưa xuân tươi tốt cả cây buồm. _Huy Cận
H). Tôi cảm thấy mình đứng ở rìa trái đất đang lặng ngắm không gian , lòng tràn ngập cảm giác e sợ như khi đứng gần - một cái gì cao cả? _M.Goóc- ki

1
15 tháng 6 2019

mik moi lop 11 thoi

Kính gửi các thầy,cô giáo trên hoc24. Thời gian để học tập dưới mái trường là một quãng đường dài, một chặng đường đầy gian nan.Một năm học của chúng em nếu không có sự giúp đỡ của các thầy cô, nếu không có những người thầy, người cô chèo lái con đò đưa chúng em đến bến bờ tri thức, bến bờ của tương lai thì chúng em sẽ không có được như ngày hôm nay.Một năm mới có...
Đọc tiếp

Kính gửi các thầy,cô giáo trên hoc24.

Thời gian để học tập dưới mái trường là một quãng đường dài, một chặng đường đầy gian nan.Một năm học của chúng em nếu không có sự giúp đỡ của các thầy cô, nếu không có những người thầy, người cô chèo lái con đò đưa chúng em đến bến bờ tri thức, bến bờ của tương lai thì chúng em sẽ không có được như ngày hôm nay.Một năm mới có một ngày lễ đặc biệt này, vì vậy em muốn gửi đến các thầy cô những lời chúc tốt đẹp nhất!

Ngày 20/11 hàng năm đã trở thành dịp đặc biệt để những đứa học trò chúng em thể hiện tình cảm với những người đã luôn tận tình truyền đạt kiến thức, dìu dắt mình lớn lên. Đó là thời gian để suy ngẫm, để nhớ về những kỉ niệm với thầy cô đáng kính, là những hình ảnh thân thương, không thể nào quên... Sẽ mãi theo chúng em trên bước đường đời.Dù còn ở tuổi cắp sách tới trường, hay đã trưởng thành rời ghế nhà trường, mỗi người Việt Nam vẫn luôn hướng đến ngày 20/11 với truyền thống tốt đẹp của dân tộc: Tôn sư trọng đạo; Không thầy đố mày làm nên; Ăn quả nhớ kẻ trồng cây, Có danh có vọng nhớ thầy khi xưa. Hãy ghi nhớ công ơn thầy cô và làm những điều tuyệt vời nhất như những bông hoa tươi thắm kính tặng thầy cô của chúng ta nhé các bạn!

Em xin chúc các thầy cô luôn vui vẻ, hạnh phúc và đạt thật nhiều những thành tích tốt. Chúc hoc24 sẽ ngày phát triển mạnh, có nhiều bạn biết đến để phát triển khả năng và chứng tỏ năng lực của bản thân mình. Em cũng xin cảm ơn người đã tổ chức tạo ra góc học online. Nó vừa à nơi để học vừa là nơi để giao lưu, trò chuyện. Chúc các thầy cô có một ngày 20-11 tràn đầy niềm vui.

Bài tập Ngữ văn

Bài tập Ngữ văn

15
20 tháng 11 2016

hay cực

20 tháng 11 2016

đồng ý

Em không giỏi văn nên em chỉ xin nói lên một số ý kiến của mình về vấn đề này.

Ý kiến trên đôi khi đúng nhưng trong một vài trường hợp khác thì không hoàn toàn hợp lý. Đôi khi ta cần nói thẳng nhưng cũng có lúc ta cần tìm một cách diễn đạt khác phức tạp hơn, khó hiểu hơn, mang tính chiều sâu hơn. Khi cần góp ý chân thành, ta nên thẳng thắn trình bày quan điểm với họ, không cần thiết phải vòng vo, nói bóng gió để ám chỉ điều gì, tuy nhiên chúng ta nên lựa chọn những lời nói nhẹ nhàng nhưng thâm thúy, ý nghĩa, mang tính góp ý hơn là dạy bảo người khác. Cũng như thế, ta cũng nên thẳng thắn trình bày quan điểm của mình khi tranh luận với người khác, hay khi cần một sự tường minh, rõ ràng, dễ hiểu, dễ tiếp thu,....Tuy nhiên, như em đã nói ở trên, đôi khi chúng ta phải dùng cách ngược lại, nghĩa là không dùng cách nói thẳng, nói thật. Có thể lấy ví dụ như khi bác sĩ nói chuyện với bệnh nhân về bệnh tình của họ thì phải dùng những cách nói giảm, nói tránh, không thể bảo rằng bệnh tình của họ đã cực kì nghiêm trọng, rất nguy hiểm đến tính mạng, thậm chí chỉ sống được một thời gian ngắn nữa. Lý do là vì đại đa số ai trong chúng ta cũng sẽ bị sốc khi nhận được tin sét đánh này, dẫn đến việc nghĩ quẩn và làm những việc tổn hại đến bản thân và thậm chí là cả người khác. Trong trường hợp này, các y bác sĩ thường động viên, khích lệ bệnh nhân để họ có động lực sống tiếp, chiến thắng bệnh tật. Hay một ví dụ khác là không phải lúc nào ta cũng đủ dũng cảm, đủ dũng khí để nói thẳng, nói thật, khi này ta sẽ tìm một cách biểu đạt khác phức tạp hơn một chút là nói theo hướng ngược lại, biểu đạt bằng cảm xúc, bằng hành động, nhằm mục đích để người đối diện tự suy nghĩ và hành động theo cách hiểu của mình. Đâu phải nhân vật nào trong các tác phẩm văn học, trong những câu chuyện cũng nói thẳng với người kia, đôi khi họ chỉ chọn cách đơn giản nhất nhưng cũng phức tạp nhất là sự im lặng. Không nói thẳng cũng là một cách để ta thấy được mức độ hiểu nhau của cả 2 bên là như thế nào....

Trên đây là một số ý kiến của em về vấn đề này, tất nhiên còn nhiều thiếu sót, mong mọi người góp ý và thông cảm.

 

 

16 tháng 8 2021

Bài làm của Trịnh Ngọc Hân:

Tôi đã từng đọc qua một câu nói: “Những người sống thật với chính mình là những người ý thức được suy nghĩ, mong muốn của mình và công khai thừa nhận với đối phương, không dùng vẻ bề ngoài mà trốn tránh cảm xúc thật bên trong”. Thật vậy, sống thật là sự hợp nhất giữa suy nghĩ, lời nói và hành động. Đó là lối sống mà mỗi con người chúng ta ai cũng cần phát triển. Điều này gợi ta nhớ đến câu chuyện tình yêu với tình huống ngang trái, trắc trở trong bài thơ “Em bảo anh đi đi…” của nữ thi sĩ người Armenia – Silva Kaputikian. Có thể nói bài thơ đã ăn sâu vào tiềm thức và có mặt trong những cuốn sổ tay của thế hệ yêu mến Văn học:

“Em bảo anh đi đi

Sao anh không đứng lại

Em bảo anh đừng đợi

Sao anh vội về ngay…

Lời nói thoảng gió bay

Đôi mắt huyền đẫm lệ

Sao mà anh ngốc thế

Không nhìn vào mắt em!”

Ta cảm nhận được tình yêu trong thơ của Silva Kaputikian vô cùng trắc trở, có sự đấu tranh mãnh liệt trong thế giới nội tâm của nhân vật, bên ngoài có vẻ cự tuyệt nhưng bên trong lại vô cùng tha thiết đối với “anh”. Tình huống ấy ắt hẳn gợi cho chúng ta nhiều câu tự vấn cần lời giải đáp, rằng: “Phải chăng cuộc sống sẽ đơn giản và tốt đẹp hơn nếu chúng ta luôn nói thẳng nói thật “yêu thì bảo là yêu, ghét thì bảo là ghét”, tránh những vòng vo bóng gió như cô gái trong bài thơ trên?” – đó cũng là lời phát biểu của một độc giả sau khi đọc bài thơ.

Từ cổ chí kim, chuyện tình cảm nam nữ vỗn đã là đề tài hấp dẫn độc giả. Những cặp đôi yêu đương luôn có nhiều điều khó nói với nhau, là vì e ngại, chưa đủ can đảm đối diện với người mình yêu? Hay là vì chưa dám bộc lộ những xúc cảm chân thành mạnh mẽ? Họ như những nụ hồng trong nắng sớm, tuy đẹp nhưng lại e ấp cảm xúc nồng nàn không dám bày tỏ với nhau. Như chính cô gái trong bài thơ, miệng thì bảo “anh đi đi” nhưng lòng lại muốn “anh ở lại”, bảo anh “đừng đợi” nhưng lại rất mong anh đợi. Tại sao cô gái phải dối lòng mình chứ? Tại sao bên ngoài tỏ ra cự tuyệt nhưng bên trong lại luyến tiếc chàng trai? Để rồi phải trách móc anh vì anh quá “nghe lời”, bảo anh đi thì anh cũng “không đứng lại” và rồi bảo anh “đừng đợi” anh cũng “vội về ngay”. Đối với cô gái tất cả những gì cô ấy nói là “Lời nói thoảng gió bay”, tức là tất cả chỉ là những lời ngoài miệng, sẽ mau chóng bay đi như làn gió. Nhưng chàng trai nào biết được những suy nghĩ bên trong của cô gái cùng với những tấm chân tình thiết tha không muốn bày tỏ ra bên ngoài. “Sao mà anh ngốc thế” – cô gái trách chàng trai vì anh không nhìn vào “Đôi mắt huyền đẫm lệ” của cô để thấy cô đang yếu mềm đến nhường nào. Người ta hay nói rằng “đôi mắt là cửa sổ tâm hồn”, trong đôi mắt ta thấy được sự chân thật, sự chân thật ấy lấn át đi cái vùng trời đen tối kia, cô gái muốn chàng trai nhìn vào đôi mắt đẫm lệ của cô để thấy cảm xúc thật sự của cô, nhưng không…Có thể thấy rằng cô gái đang nhận lấy khổ đau, chua chát vì cho rằng chàng trai không hiểu cô. Nhưng làm sao chàng trai có thể hiểu khi mà người con gái ấy không chịu bộc lộ tình cảm chân thật của mình mà trái lại cứ mãi “xua đuổi” anh đi? Ta có thể thấy sự đối lập giữa suy nghĩ và hành động của cô gái trong bài thơ, có lẽ đó chính là nguyên cớ của bi kịch trong tình yêu. Không chỉ riêng chuyện tình cảm mà trong công việc, trong các mối quan hệ khác, nếu cứ vòng vo không chịu “nói thẳng nói thật” sẽ dẫn đến hậu quả mà chính bản thân ta cũng không mong muốn.

Nhà hiền triết người Ấn Độ Mahatma Gandhi từng có câu: “Hạnh phúc là khi những gì bạn nghĩ, những gì mà bạn nói và những gì mà bạn làm hòa quyện với nhau”. Con người là một thể thống nhất giữa tâm hồn và thể xác, con người chỉ có được hạnh phúc trọn vẹn khi đối diện với cảm xúc thật của mình, biết kết hợp hài hòa giữa tâm hồn và thể xác – “yêu thì bảo là yêu, ghét thì bảo là ghét”. Chớ lừa dối cảm xúc thật của mình, điều đó không những gây tổn thương cho người khác mà còn làm đau chính bạn. Như chính cô gái trong bài thơ trên, vì cứ mãi “vòng vo tam quốc” che giấu đi những tình cảm chân thành dành cho người mình thương để rồi chàng trai đã không thể thấu hiểu cho và vội rời đi. Để rồi cô gái ở lại cùng với mớ tâm tư ngổn ngang muôn nỗi, luyến tiếc không thôi rồi ôm lòng trách móc “Sao anh…”. Thực tế trong cuộc sống hiện nay, vẫn còn rất nhiều người như cô gái, họ không dám nói thẳng nói thật ra những suy nghĩ và những điều mà mình muốn làm. Tại sao vậy? Họ còn vướng bận điều gì chăng? Một nỗi sợ vô hình nào đó đang bao trùm lấy họ. Ta có thể lấy ví dụ từ một anh nhân viên văn phòng, anh nhìn thấy sếp vô tình phát hiện sếp của anh tham nhũng, ăn chặn tiền của công ty, nhưng vì thấp cổ bé họng nên anh không thể nào “nói thẳng nói thật”. Hay một cậu bé, hằng ngày vẫn thấy người dì của mình phun hóa chất độc hại lên thực phẩm để bảo quản rồi mang ra chợ bán cho người khác, cậu bé biết sai nhưng lại không dám nói với suy nghĩ vì đó là dì của mình hay do dì lớn hơn mình… Có rất rất nhiều những lí do, lí sự để họ trốn tránh. Chỉ khi sống thật với những mong muốn của bản thân, con người mới đủ can đảm để vượt qua mà nói ra sự thật.

“Thay vì tình yêu, thay vì tiền bạc, thay vì danh vọng, hãy cho tôi sự thật”, trên hết sự thật là điều mà bất cứ ai cũng muốn có. Bởi vì sự thật là đứa con của lòng tin, niềm hi vọng và là mầm móng của hạnh phúc. Vì thế đừng che giấu đi những sự thật bên trong mà phô diễn những thứ giả dối ra bên ngoài. Khi ta thốt ra những lời trái ngược với suy nghĩ, ấy là lúc bạn trở thành kẻ lừa dối, và người lừa dối đến cùng sẽ chẳng thể có được cuộc sống tốt đẹp một cách trọn vẹn. Nếu là cô gái ấy, đừng nói ra những lời đi ngược với cảm xúc bên trong, vì mình đau họ cũng đau khổ, nhưng người đau đớn trước hết là bản thân mình. Nếu chọn nói ra sự thật rằng “anh hãy ở lại với em”, “anh đừng đi” và “anh hãy nhìn vào đôi mắt đẫm lệ” này, thì chàng trai đã hiểu tâm trạng, mong muốn của cô gái hơn, và sẽ chẳng có cuộc chia ly nào cả! Nếu là anh nhân viên hay cậu bé thì chúng ta vẫn phải “nói thằng nói thật”, vì một ngày nào đó sự thật sẽ được mang ra ánh sáng. Khi biết dung hòa giữa suy nghĩ, lời nói và hành động thì con người sẽ không còn lừa mình, dối người nữa. Ta sẽ biết cách trân trọng cảm xúc thật của chính mình và quan tâm hơn đến cảm xúc của người khác, người khác vui và tất nhiên bản thân ta cũng sẽ cảm thấy hạnh phúc, sẽ không còn những lần trách móc vô cớ của ta hay những luyến tiếc trong quá khứ. “Nói thẳng nói thật” còn là cách để ta rèn luyện nhân cách, dũng cảm đối diện với sự thật tôn trọng sự thật, ngay cả sự thật từ trong chính con người mình. Chớ nên e thẹn mà giấu đi xúc cảm chân thật của mình, ví như một nụ hồng vỗn dĩ đã đẹp nhưng khi nở lại càng đẹp hơn, khi con người ta chịu bày tỏ tình cảm chân thành nhất thì tự khắc họ cũng sẽ đẹp như một đóa hoa hồng nở rộ.

Nhưng có phải lúc nào chúng ta cũng phải thẳng thắn và thật lòng như vậy không? Đôi khi trong cuộc sống, có những trường hợp lời nói thẳng cùng với sự thật không mang lại hiệu quả tích cực như ta từng nghĩ. Ta vẫn thấy bác sĩ phải nói vòng vo với bệnh nhân, giấu đi căn bệnh hiểm nghèo của họ chỉ vì muốn họ lạc quan để sống tốt hết phần đời còn lại. Đôi lúc ta phải nói “con vẫn khỏe, con vẫn ổn” với cha mẹ, mặc dù đang cảm thấy kiệt sức, mệt mỏi vì áp lực công việc. Đó là những lúc mình buộc phải nói vòng vo, nói sai sự thật, vì nghĩ cho cảm xúc của người khác. Tuy đó vẫn là lừa người, gạt mình nhưng chí ít người khác sẽ cảm thấy an lòng và mình cũng có động lực để làm việc thật tốt. Thế mới biết đi thẳng không phải là cách đi dành cho mọi con đường mà ta đi, đôi lúc vẫn phải có những ngả rẽ quanh co. Và tất nhiên những điều đó chỉ chiếm một phần ít trong cuộc đời bạn, phần lớn vẫn phải nhường chỗ cho những điều thật lòng.

Một văn hào từng nói: “Đừng cố điểm tô lên khuôn mặt một đường nét nào khác, vì bạn vẫn là bạn”. Phải mang một cảm xúc giả cũng như việc mang một chiếc mặt nạ, đó là điều tàn nhẫn nhất dành cho bản thân. Như thế thì làm sao có thể sống tốt được, làm sao có thể mang niềm hạnh phúc đến với những người mà ta yêu quý. Trong những thời khắc cần phải nói thẳng nói thật thì ta hãy sống thật với những suy nghĩ, tình cảm, cảm xúc của bản thân, mạnh mẽ đối diện với thực tại. Rồi mọi chuyện tốt đẹp sẽ đến với bạn. Mỗi chúng ta, hãy tự rèn luyện cho bản thân cách đối diện với những cảm xúc của mình và điều khiển chúng hài hòa với hành động, đừng suy nghĩ một nơi, nói một đằng nhưng lại làm một nẻo. Đồng thời lời nói cũng là vũ khí, nói thẳng nói thật đôi khi lại làm người khác tổn thương. Vì vậy, để không còn những nuối tiếc, những đau buồn, xót xa, ân hận chúng ta hãy “nói thẳng nói thật” một cách thông minh, có như vậy cuộc sống mới đơn giản và tốt đẹp hơn.

Silva Kaputikian là một nữ thi sĩ đầy tài năng, những câu thơ “Em bảo anh đi đi…” của bà đã làm sống dậy biết bao nhiêu kí ức của những thế hệ yêu mến Văn học. Những vần thơ của bà đã gửi đến câu chuyện tình yêu tuy đẹp nhưng đầy chua chát, xót xa. Đồng thời bài thơ còn gợi cho độc giả những chiêm nghiệm đáng quý về lối sống để không phải tiếc nuối, đau khổ. Sống có tốt hay không là do chính bản thân chúng ta lựa chọn nên đừng vội trách móc một ai khác. Hãy trân trọng những cảm xúc chân thành của bản thân và hãy quan tâm đến những cảm xúc của người khác. Việc điều khiển cảm xúc và dung hòa giữa thế giới nội tâm và hành động bên ngoài là yếu tố cốt lõi quyết định việc làm của bản thân có đi đến kết quả tốt nhất hay không. Vì vậy, tùy vào từng trường hợp mà nói thẳng nói thật có thật sự cần thiết để làm cho cuộc sống của chúng ta thật sự tốt đẹp hơn.