K
Khách

Hãy nhập câu hỏi của bạn vào đây, nếu là tài khoản VIP, bạn sẽ được ưu tiên trả lời.

a, - Nhân tố vô sinh: nhiệt độ nước, ánh sáng, hàm lượng ôxi hòa tan, độ sâu nước. - Nhân tố hữu sinh: nguồn thức ăn, sinh vật cạnh tranh, kẻ thù (cá lớn), cây thủy sinh. b, Thiết kế bể cá: - Bể đặt nơi nhiệt độ ổn định, không lạnh => vì cá chịu lạnh kém. - Bể nông, có ánh sáng tốt => cá hoạt động ban ngày, sống tầng nổi. - Sục khí, lọc nước tốt => cá cần nước giàu ôxi. - Bố trí hốc đá, cây thủy sinh => cá trú ẩn, ngủ ban đêm. Chăm sóc: - Cho ăn ban ngày, vừa đủ. - Thay nước định kỳ, giữ nước sạch, giàu ôxi.

a, Các nhân tố sinh thái vô sinh và hữu sinh có thể tác động đến đời sống của loài cá trên bao gồm: Nhân tố vô sinh: Ánh sáng: Cá hoạt động chủ yếu ban ngày và ngủ vào ban đêm, cho thấy ánh sáng ảnh hưởng trực tiếp đến chu kỳ sống của chúng. Nhiệt độ: Cá chịu lạnh kém, nhiệt độ nước cần được duy trì ở mức ấm áp, phù hợp để đảm bảo sự sống và phát triển. Oxy (khí oxygen): Cá thích sống ở vùng nước động giàu oxy, nồng độ oxy hòa tan trong nước là yếu tố sống còn. Dòng chảy/Sự chuyển động của nước: Cá thích sống ở vùng nước động, cho thấy dòng chảy ảnh hưởng đến môi trường sống và khả năng hô hấp của chúng. Hang hốc và cây thủy sinh: Cung cấp nơi trú ẩn để ngủ vào ban đêm. b, Thiết kế bể cá: Bể cá nên có kích thước phù hợp, có nắp đậy (nếu cần để giữ nhiệt), có hệ thống sục khí/lọc nước tạo dòng chảy và nhiều hốc đá, khóm cây thủy sinh. Cơ sở khoa học: Hệ thống sục khí/lọc nước giúp tạo dòng chảy và tăng cường oxy hòa tan, phù hợp với đặc tính thích sống ở vùng nước động giàu oxy của cá. Hốc đá và cây thủy sinh cung cấp nơi trú ẩn an toàn để cá ngủ vào ban đêm.

6 tháng 2

a, môi trường, nhiệt độ, ánh sáng

8 tháng 2

b) Đề xuất cách thiết kế bể cá và phương pháp chăm sóc phù hợp: -Thiết kế bể cá: Hệ thống sục khí/lọc nước, bố trí ánh sáng, cung cấp nơi trú ẩn -Phương pháp chăm sóc: Cho ăn ở tầng nổi, Kiểm soát nhiệt độ, Quản lý chất lượng nước

a)Nhân tố vô sinh: nhiệt độ nước,hàm lượng oxy,ánh sáng,dòng chảy,độ sâu nước , độ pH, độ trong của nước.

Nhân tố Hữu sinh: thực vật thủy sinh ,sinh vật cạnh tranh,sinh vật săn mồi,.


8 tháng 2

a, nhân tố vô sinh:

Khả năng chịu lạnh kém

Thích sống ở các vùng nước đọng giàu khí õy

12 tháng 2

a,

Nhân tố vô sinh:

Nhiệt độ nước

Hàm lượng oxy hoà Tân

Ánh sáng

Dòng chảy của nước

Độ pH, độ trong của nước

Nhân tố hữu sinh:

Thực vật thủy sinh

Sinh vật làm thức ăn

Các loài cá khác ( cạnh tranh, ăn thịt)

Vì sinh vật gây bệnh

B,

Giữ nhiệt độ nước ấm ( không quá lạnh)

Lắp máy sục khí hoặc tạo dòng nước

Bố trí cây thủy sinh và hốc đá

Cho ăn thức ăn nổi

Đảm bảo ánh sáng ban ngày

18 tháng 2

Cá piraham 

24 tháng 2

a, -Nhân tố sinh thái vô sinh và hữu sinh * Nhân tố vô sinh: -Ánh sáng: Cá hoạt động chủ yếu ban ngày, ngủ ban đêm. Nhiệt độ: Cá chịu lạnh kém, cần nhiệt độ nước ấm. Nước: Cá thích nước động, giàu oxy.

b, Thiết kế bể cá -Đề xuất: Bể cá nên có kích thước đủ rộng, có trang bị hệ thống lọc và sục khí mạnh, có nhiều hốc đá và khóm cây thủy sinh. -Cơ sở khoa học: Kích thước rộng và hệ thống sục khí mạnh giúp nước luôn động và giàu oxy, phù hợp với môi trường sống tự nhiên của cá. Hốc đá và cây thủy sinh cung cấp nơi trú ẩn để cá ngủ vào ban đêm.

* Phương pháp chăm sóc - Đề xuất: Duy trì nhiệt độ nước ổn định (không quá lạnh), cho cá ăn thức ăn nổi vào ban ngày, và đảm bảo chu kỳ ánh sáng ngày/đêm rõ ràng. Cơ sở khoa học: Duy trì nhiệt độ nước ấm vì cá chịu lạnh kém. Cho ăn vào ban ngày và ở tầng nổi vì cá hoạt động và ăn ở tầng nổi vào thời điểm này. Chu kỳ ánh sáng rõ ràng hỗ trợ tập tính hoạt động ban ngày và nghỉ ngơi ban đêm của cá.

3 tháng 3

Nhân tố sinh thái vô sinh (Abiotic factors):


• Nhiệt độ nước: Quan trọng vì cá có khả năng chịu lạnh kém.

• Hàm lượng khí Oxygen (): Quan trọng vì cá thích sống ở vùng nước động giàu khí oxygen.

• Ánh sáng: Quan trọng vì cá hoạt động chủ yếu vào ban ngày.

• Độ sâu/Tầng nước: Quan trọng vì cá ăn ở tầng nổi.

• Nơi trú ẩn/Chất nền: Quan trọng vì cá ngủ trong các hốc đá và khóm cây thủy sinh.


Nhân tố sinh thái hữu sinh (Biotic factors):


• Thức ăn: Quan trọng vì cá ăn ở tầng nổi.

• Sinh vật cạnh tranh: Các loài cá khác sống cùng tầng nước hoặc cùng khu vực trú ẩn.

• Sinh vật ăn thịt: Các loài khác có thể ăn cá cảnh này.

• Cây thủy sinh: Cung cấp nơi trú ẩn (cho ban đêm) và có thể ảnh hưởng gián tiếp đến chất lượng nước.

b,


4 tháng 3

a, Các nhân tố sinh thái vô sinh và hữu sinh có thể tác động đến đời sống loài cá trên bao gồm:

Nhân tố vô sinh:Nhiệt độ, Ánh sáng, khí oxygen,Dòng nước, nơi chú ẩn

Nhân tố hữu sinh: thức ăn: Cá ăn ở tầng nổi, loại và lượng thức ăn cần phù hợp


a. Các nhân tố sinh thái có thể tác động đến loài cá:


  • Nhân tố vô sinh: ánh sáng, nhiệt độ nước, lượng oxy hòa tan trong nước, dòng chảy của nước.
  • Nhân tố hữu sinh: thức ăn (sinh vật phù du…), cây thủy sinh, sinh vật cạnh tranh, kẻ thù.





b. Đề xuất thiết kế bể cá và cách chăm sóc:


  • Bể có sục khí và nước lưu thông: vì cá thích sống ở nước động giàu oxy.
  • Giữ nhiệt độ nước ổn định, không quá lạnh: vì cá chịu lạnh kém.
  • Trồng cây thủy sinh và đặt hốc đá trong bể: để cá ẩn nấp và ngủ ban đêm.
  • Cho ăn vào ban ngày và thức ăn nổi: vì cá hoạt động ban ngày và ăn ở tầng nổi.



7 tháng 3

a) Một số nhân tố sinh thái có thể tác động đến đời sống của loài cá


  • Nhân tố vô sinh:
    Ánh sáng, nhiệt độ nước, hàm lượng oxygen hoà tan trong nước, dòng chảy của nước, độ pH của nước.
  • Nhân tố hữu sinh:
    Thức ăn của cá (sinh vật phù du, côn trùng nhỏ…), thực vật thuỷ sinh, các loài cá khác trong bể, sinh vật cạnh tranh hoặc thiên địch.

b) Đề xuất cách thiết kế bể cá và phương pháp chăm sóc


  • Bể cần có ánh sáng tốt vào ban ngày
    → Vì loài cá hoạt động chủ yếu vào ban ngày nên cần ánh sáng để hoạt động và kiếm ăn.
  • Đặt thức ăn ở tầng mặt nước
    → Vì cá ăn ở tầng nổi, nên thức ăn cần nổi hoặc cho ăn ở phía trên.
  • Giữ nhiệt độ nước ổn định, không quá lạnh
    → Vì loài cá khả năng chịu lạnh kém, nên cần duy trì nhiệt độ nước thích hợp.
  • Lắp máy sục khí hoặc tạo dòng nước nhẹ
    → Vì cá thích sống ở vùng nước động và giàu oxygen.
  • Bố trí hốc đá và trồng cây thủy sinh trong bể
    → Vì cá thường ngủ ban đêm trong các hốc đá và khóm cây thủy sinh, giúp cá có nơi trú ẩn và nghỉ ngơi.



7 tháng 3

a) Các nhân tố sinh thái tác động Nhân tố vô sinh: Nhiệt độ nước, nồng độ oxygen, ánh sáng, dòng chảy. Nhân tố hữu sinh: Cây thủy sinh, thức ăn (sinh vật tầng mặt), các loài cá khác sống cùng. b) Thiết kế bể và phương pháp chăm sóc Hệ thống oxy và dòng chảy: Cần lắp máy sủi hoặc lọc tạo dòng nước vì cá ưa nước động và giàu oxygen. Trang trí: Bố trí thêm hốc đá và trồng nhiều cây thủy sinh để làm nơi trú ngụ/ngủ đêm cho cá theo tập tính. Kiểm soát nhiệt độ: Cần có máy sưởi để giữ nước ấm ổn định do cá chịu lạnh kém. Chế độ ăn: Cho ăn các loại thức ăn nổi (dạng viên hoặc khô) vào ban ngày vì đây là thời gian hoạt động và tầng nước ăn ưa thích của loài này.

8 tháng 3

các nhân tố sinh thái vô sinh và hữu sinh

a)Nhân tố vô sinh: nhiệt độ nước, ánh sáng, hàm lượng O₂ hòa tan, dòng chảy của nước, độ pH.Nhân tố hữu sinh: nguồn thức ăn (sinh vật phù du…), thực vật thủy sinh, các loài cá khác (đối thủ, kẻ thù), vi sinh vật.



b)Thiết kế bể có hệ thống sục khí và lọc nước: giúp nước giàu O₂ vì loài cá thích sống ở vùng nước giàu oxy.Tạo dòng chảy nhẹ trong bể: mô phỏng môi trường nước động mà cá ưa thích.Bố trí hốc đá, cây thủy sinh: làm nơi trú ẩn và nghỉ ngơi cho cá vào ban đêm.Giữ nhiệt độ nước ổn định, không quá lạnh: vì cá có khả năng chịu lạnh kém.Cho ăn vào ban ngày và ở tầng nổi: phù hợp với tập tính hoạt động ban ngày và ăn ở tầng nổi của cá.



10 tháng 3
a) Liệt kê các nhân tố sinh thái 
  • Nhân tố sinh thái vô sinh: ánh sáng (mặt trời), nhiệt độ nước, hàm lượng khí oxygen hòa tan, tốc độ dòng chảy (nước động). 
  • Nhân tố sinh thái hữu sinh: sinh vật thủy sinh (cây, rêu), thức ăn (sinh vật phù du, côn trùng nhỏ), vi sinh vật trong bể. 
b) Đề xuất cách thiết kế bể cá và chăm sóc 
  1. Thiết kế hốc đá và trồng cây thủy sinh
    • Cơ sở khoa học: Cá cần nơi ẩn nấp để ngủ vào ban đêm theo tập tính tự nhiên. 
  2. Lắp đặt hệ thống lọc và sủi bọt khí (tạo dòng)
    • Cơ sở khoa học: Cá thích sống ở vùng nước động giàu oxygen, hệ thống này giúp đảm bảo nồng độ khí cần thiết cho cá hô hấp. 
  3. Sử dụng đèn bể cá hoạt động vào ban ngày và tắt vào ban đêm
    • Cơ sở khoa học: Phù hợp với nhịp sinh học hoạt động ban ngày và nghỉ ngơi ban đêm của loài cá này. 
  4. Trang bị máy sưởi ấm nước (giữ nhiệt độ ổn định)
    • Cơ sở khoa học: Loài cá này chịu lạnh kém, máy sưởi giúp duy trì nhiệt độ môi trường nước ổn định, tránh sốc nhiệt. 
  5. Cho ăn ở tầng nổi
    • Cơ sở khoa học: Đặc điểm ăn uống tự nhiên của loài là ăn ở tầng nổi, giúp cá dễ dàng tiếp cận thức ăn và giảm thiểu thức ăn thừa lắng xuống đáy gây ô nhiễm.
11 tháng 3

a,

Nhân tố vô sinh

Nhân tố hữu sinh

b,

Thiết kế bể

Chăm sóc

11 tháng 3

a) Nhân tố sinh thái ảnh hưởng ;Vô sinh: nhiệt độ nước, ánh sáng, lượng oxy hòa tan, dòng chảy của nước ;Hữu sinh: cây thủy sinh, sinh vật làm thức ăn, sinh vật cạnh tranh hoặc săn mồi.



b) Thiết kế bể cá và cách chăm sóc:

Bể có sục khí, nước lưu thông: vì cá thích nước động và giàu oxy. ;Nhiệt độ nước ổn định, không quá lạnh: vì cá chịu lạnh kém. ; ; Trồng cây thủy sinh, đặt đá tạo hốc: để cá trú và ngủ ban đêm. ;Cho ăn ban ngày, thức ăn nổi: vì cá hoạt động ban ngày và ăn ở tầng nổi.



11 tháng 3

a) Các nhân tố sinh thái ảnh hưởng đến loài cá

Nhân tố vô sinh:

  • Nhiệt độ nước
  • Ánh sáng
  • Hàm lượng oxy hòa tan trong nước
  • Dòng chảy của nước
  • Độ sâu, đá, nền đáy

Nhân tố hữu sinh:

  • Thực vật thủy sinh
  • Sinh vật làm thức ăn (động vật nhỏ, sinh vật phù du)
  • Sinh vật cạnh tranh
  • Sinh vật săn mồi hoặc con người

b) Đề xuất thiết kế bể cá và cách chăm sóc

1. Bể có sục khí hoặc nước chảy nhẹ

  • Vì loài cá thích sống ở nước giàu oxy và nước động.

2. Bể có nhiều cây thủy sinh, đá hoặc hang nhỏ

  • Vì cá thường ngủ ban đêm trong hốc đá và khóm cây thủy sinh.

3. Cho ăn chủ yếu ở tầng mặt nước và vào ban ngày

  • Vì cá hoạt động ban ngày và ăn ở tầng nổi.

4. Giữ nhiệt độ nước ấm, ổn định

  • Vì cá chịu lạnh kém.
11 tháng 3

a) Các nhân tố sinh thái tác động đến loài cá

Nhân tố vô sinh: Nhiệt độ nước (rất quan trọng do chịu lạnh kém), hàm lượng oxy hòa tan (

O

2

𝑂

2

), ánh sáng (ảnh hưởng nhịp sinh học), dòng chảy (tạo nước động), pH nước, hốc đá (nơi trú ẩn).

Nhân tố hữu sinh: Các loài cá khác (cạnh tranh thức ăn hoặc tấn công), thực vật thủy sinh (nơi ẩn nấp), vi sinh vật trong nước.

b) Thiết kế bể cá và phương pháp chăm sóc

Thiết kế bể: "Bể cá cảnh thiết kế phong cảnh thủy sinh/Biotope dòng chảy"

Lắp đặt hệ thống lọc và sủi oxy mạnh: Tạo dòng chảy và đảm bảo oxy hòa tan cao.

Trang trí hốc đá và cây thủy sinh dày đặc: Cung cấp nơi ẩn nấp, ngủ vào ban đêm.

Sử dụng bể kích thước vừa/lớn: Tạo không gian thoáng cho cá hoạt động.

Lắp sưởi (heater): Giữ nhiệt độ ổn định (ví dụ:

24

28

C

2

4

2

8

𝐶

) vì cá chịu lạnh kém.

Phương pháp chăm sóc

Cho ăn vào ban ngày: Phù hợp tập tính hoạt động ban ngày.

Thức ăn nổi/dạng viên nổi: Phù hợp tập tính ăn ở tầng nổi.

Thay nước định kỳ nhưng không thay toàn bộ: Duy trì môi trường nước ổn định, tránh sốc nhiệt.

Kiểm tra sưởi vào mùa đông: Đảm bảo nhiệt độ không giảm sâu.

Cơ sở khoa học:

Nước động/Oxy: Cá cần trao đổi chất mạnh nên ưa nước giàu

O

2

𝑂

2

.

Hốc đá/Cây: Cung cấp cảm giác an toàn, giảm stress, phù hợp tập tính nghỉ ngơi ban đêm.

Thức ăn nổi/Ban ngày: Phù hợp với cấu tạo miệng và nhịp sinh học.

Sưởi: Khả năng chịu lạnh kém, nếu nhiệt độ xuống thấp sẽ giảm miễn dịch, dễ mắc bệnh.

a) Liệt kê các nhân tố sinh thái Nhân tố vô sinh: Nhiệt độ nước, ánh sáng, lượng oxy hòa tan trong nước, dòng chảy của nước (nước tĩnh), độ pH của nước. Nhân tố hữu sinh: Cây thủy sinh, tảo, sinh vật làm thức ăn (bọ nước, sinh vật nhỏ), các loài cá khác, vi sinh vật trong nước. b) Đề xuất thiết kế bể cá và cách chăm sóc Bể có máy sục khí hoặc lọc nước tạo nhiều oxy. → Vì loài cá này thích sống ở nước giàu oxy. Đặt bể ở nơi ấm, tránh nước quá lạnh. → Vì cá khả năng chịu lạnh kém. Trồng cây thủy sinh và đặt đá/hốc nhỏ trong bể. → Vì cá thường ngủ ban đêm trong hốc đá và khóm cây thủy sinh. Bể có khoảng không gian ở tầng mặt nước. → Vì cá ăn ở tầng nổi. Cho ăn chủ yếu vào ban ngày. → Vì cá hoạt động chủ yếu vào ban ngày.

12 tháng 3
a) Các nhân tố sinh thái tác động đến đời sống của loài cá Nhân tố sinh thái được chia làm hai nhóm chính:
  • Nhân tố vô sinh (không sống):
    • Ánh sáng: Vì cá hoạt động chủ yếu vào ban ngày nên ánh sáng quyết định chu kỳ hoạt động và nghỉ ngơi của chúng.
    • Nhiệt độ: Do khả năng chịu lạnh kém, nhiệt độ nước là yếu tố sống còn.
    • Nồng độ Oxygen hòa tan: Loài này thích sống ở vùng nước động giàu oxygen, nên hàm lượng  O2𝑂2 trong nước rất quan trọng.
    • Dòng chảy: Tác động đến tập tính thích sống ở vùng nước động.
    • Giá thể (Hốc đá, cây thủy sinh): Cung cấp nơi trú ẩn và ngủ nghỉ ban đêm.
  • Nhân tố hữu sinh (sống):
    • Thức ăn: Các sinh vật ở tầng nổi (phù du, côn trùng nhỏ...) mà cá ăn.
    • Thực vật thủy sinh: Vừa là nơi ngủ, vừa có thể là nơi ẩn nấp hoặc cung cấp oxygen.
    • Các loài sinh vật khác: Kẻ thù tự nhiên, vật ký sinh hoặc các loài cá khác cùng sống trong hệ sinh thái (quan hệ cạnh tranh hoặc hỗ trợ).
b) Đề xuất thiết kế bể cá và phương pháp chăm sóc Dưới đây là bảng tổng hợp các đề xuất kèm theo cơ sở khoa học: Hạng mụcĐề xuất cụ thểCơ sở khoa học
Thiết kế bể
Trang trí nhiều hốc đá và trồng các khóm cây thủy sinh dày dặn.
Đáp ứng tập tính ngủ đêm trong hốc đá và bụi cây để cá cảm thấy an toàn, giảm stress.
Hệ thống lọc/sủi
Lắp đặt máy sủi oxygen hoặc máy lọc tạo dòng chảy, thác nước.
Đáp ứng nhu cầu sống ở vùng nước động và cần lượng oxygen hòa tan cao.
Hệ thống sưởi
Sử dụng máy sưởi để duy trì nhiệt độ ổn định (thường từ  25−28∘C25−28∘𝐶).
Do cá có khả năng chịu lạnh kém, cần tránh sốc nhiệt khi thời tiết thay đổi.
Chiếu sáng
Lắp đèn led có chế độ bật/tắt theo chu kỳ ngày đêm rõ rệt.
Phù hợp với đặc điểm hoạt động chủ yếu vào ban ngày của loài.
Cách cho ăn
Sử dụng các loại thức ăn nổi (dạng viên hoặc lá mỏng).
Phù hợp với đặc điểm ăn ở tầng nổi của cá.


12 tháng 3

a) Nhân tố sinh thái tác động: Nhân tố vô sinh: Nhiệt độ nước (ảnh hưởng khả năng chịu lạnh), hàm lượng oxygen hòa tan (cá cần nước động), ánh sáng (nhịp sinh học ban ngày), độ pH, ánh sáng mặt trời/đèn. Nhân tố hữu sinh: Các loại cá khác (cạnh tranh/bắt mồi), cây thủy sinh (nơi trú ẩn), vi sinh vật trong bể, thức ăn (con người cung cấp hoặc sinh vật nhỏ).


b) Thiết kế bể cá và phương pháp chăm sóc: Đề xuất thiết kế/chăm sóc Cơ sở khoa học (Dựa trên đặc điểm loài) Lắp đặt máy sủi oxy hoặc máy lọc tạo dòng Loài thích vùng nước động, giàu oxy. Dòng chảy giúp cá khỏe, không khí hoạt động tốt. Sử dụng sưởi vào mùa lạnh, duy trì 24-28°C Loài chịu lạnh kém. Nhiệt độ thấp khiến cá bỏ ăn, yếu và dễ bị nấm. Trồng cây thủy sinh, bố trí hốc đá/hang Loài ngủ ban đêm trong hốc/cây. Giúp cá giảm stress và tạo cảm giác an toàn. Thả ở bể có không gian thoáng ở tầng mặt Loài ăn ở tầng nổi, hoạt động ban ngày. Giúp cá dễ bắt mồi và có không gian bơi lội. Cho ăn thức ăn nổi, 1-2 lần/ngày Loài ăn nổi. Thức ăn nổi giúp cá dễ tiếp cận và không bị thừa gây bẩn nước. Thay nước 10-20% hàng tuần Duy trì chất lượng nước, loại bỏ độc tố (như ammonia) từ chất thải.


14 tháng 3
a) Các nhân tố sinh thái tác động đến đời sống của loài cá Nhân tố sinh thái được chia làm hai nhóm chính:
  • Nhân tố vô sinh (không sống):
    • Ánh sáng: Ảnh hưởng đến chu kỳ hoạt động ngày/đêm của cá.
    • Nhiệt độ: Do cá "chịu lạnh kém", nhiệt độ nước là nhân tố sống còn.
    • Nồng độ Oxygen hòa tan: Cá thích nước động, giàu oxygen nên hàm lượng khí này rất quan trọng.
    • Địa hình, giá thể: Các hốc đá, dòng chảy của nước.
  • Nhân tố hữu sinh (sống):
    • Thực vật thủy sinh: Vừa là nơi trú ngụ (ngủ ban đêm), vừa có thể cung cấp thêm oxygen hoặc thức ăn.
    • Thức ăn: Các sinh vật nhỏ, côn trùng hoặc thực vật ở tầng nổi.
    • Vi sinh vật: Các loại vi khuẩn trong nước ảnh hưởng đến sức khỏe của cá.
    • Con người: Tác động qua việc chăm sóc và thiết kế môi trường sống.
b) Đề xuất thiết kế bể cá và phương pháp chăm sóc Dựa trên các đặc tính sinh học đặc thù, chúng ta có thể thiết kế môi trường tối ưu như sau:

Đặc điểm của loàiĐề xuất thiết kế & Chăm sócCơ sở khoa học
1
Thích nước động, giàu oxygen
Lắp đặt máy sủi oxy hoặc hệ thống lọc thác tạo dòng.
Nước động giúp hòa tan oxy từ không khí vào nước tốt hơn, đáp ứng nhu cầu hô hấp cao của cá.
2
Chịu lạnh kém
Trang bị máy sưởivà giữ nhiệt độ nước ổn định (khoảng  25 −28∘
Giúp cá duy trì thân nhiệt, tránh bị sốc nhiệt hoặc mắc bệnh do nấm khi nước lạnh.
3
Ăn ở tầng nổi
Sử dụng các loại thức ăn nổi (dạng viên hoặc lá mỏng).
Phù hợp với cấu tạo miệng và tập tính kiếm mồi ở tầng mặt nước của cá.
4
Ngủ đêm trong hốc đá, cây thủy sinh
Trang trí thêm đá cuội tạo hang và trồng nhiều cây thủy sinh.
Tạo không gian trú ẩn an toàn, giảm stress cho cá khi ngủ vào ban đêm.
5
Hoạt động chủ yếu ban ngày
Lắp đặt đèn ledmô phỏng ánh sáng tự nhiên và tắt đèn vào ban đêm.
Duy trì nhịp sinh học tự nhiên (đồng hồ sinh học) của loài.

14 tháng 6 2019

Đáp án A

I Đúng

II Sai. Các loài cá có ổ sinh thái về nơi sống khác nhau (sống ở các tầng nước khác nhau).

III Sai. Sống ở các tầng nước khác nhau.

IV Sai. Các loài cá ở gần mặt nước và các loài cá ở tầng đáy có sự cạnh tranh thấp do có ổ sinh thái khác nhau.

29 tháng 12 2019

Đáp án C

Các câu II, III, IV đều đúng.

Câu I sai. Các nhân tố sinh thái vô sinh tác động lên quần thể không phụ thuộc mật độ quần thể, chúng là các nhân tố không phụ thuộc mật độ.

Ở một loài động vật, màu sắc lông do một gen có hai alen nằm trên nhiễm sắc thể thường quy định. Kiểu gen AA quy định lông xám, kiểu gen Aa quy định lông vàng và kiểu gen aa quy định lông trắng. Cho các trường hợp sau: (1) Các cá thể lông xám có sức sống và khả năng sinh sản kém, các cá thể khác có sức sống và khả năng sinh sản bình thường. (2) Các cá thể lông vàng có sức sống và...
Đọc tiếp

Ở một loài động vật, màu sắc lông do một gen có hai alen nằm trên nhiễm sắc thể thường quy định. Kiểu gen AA quy định lông xám, kiểu gen Aa quy định lông vàng và kiểu gen aa quy định lông trắng. Cho các trường hợp sau:

(1) Các cá thể lông xám có sức sống và khả năng sinh sản kém, các cá thể khác có sức sống và khả năng sinh sản bình thường.

(2) Các cá thể lông vàng có sức sống và khả năng sinh sản kém, các cá thể khác có sức sống và khả năng sinh sản bình thường.

(3) Các cá thể lông trắng có sức sống và khả năng sinh sản kém, các cá thể khác có sức sống và khả năng sinh sản bình thường.

(4) Các cá thể lông trắng và các cá thể lông xám đều có sức sống và khả năng sinh sản kém như nhau, các cá thể lông vàng có sức sống và khả năng sinh sản bình thường.

Giả sử một quần thể thuộc loài này có thành phần kiểu gen là 0,25AA + 0,5Aa + 0,25aa = 1. Chọn lọc tự nhiên sẽ nhanh chóng làm thay đổi tần số alen của quần thể trong các trường hợp:

1
6 tháng 7 2019

Đáp án D

Vì tần số alen A và a đang bằng nhau. Nên nếu CLTN tác động loại bỏ kiểu gen Aa hoặc loại bỏ cả 2 kiểu gen đồng hợp thì qua giao phối, tần số alen vẫn có xu hướng bằng nhau. CLTN tác động lên kiểu gen đồng hợp AA hoặc aa sẽ nhanh chóng làm thay đổi tần số alen trong quần thể.

Ở một loài động vật, màu sắc lông do một gen có hai alen nằm trên nhiễm săc thể thường quy định. Kiểu gen AA quy định lông xám, kiểu gen Aa quy định lông vàng và kiểu gen aa quy định lông trắng. Cho các trường hợp sau:   (1) Các cá thể lông xám có sức sống và khả năng sinh sản kém, các cá thể khác có sức sống và khả năng sinh sản bình thường.   (2) Các cá thể lông vàng có sức sống và...
Đọc tiếp

Ở một loài động vật, màu sắc lông do một gen có hai alen nằm trên nhiễm săc thể thường quy định. Kiểu gen AA quy định lông xám, kiểu gen Aa quy định lông vàng và kiểu gen aa quy định lông trắng. Cho các trường hợp sau:

  (1) Các cá thể lông xám có sức sống và khả năng sinh sản kém, các cá thể khác có sức sống và khả năng sinh sản bình thường.

  (2) Các cá thể lông vàng có sức sống và khả năng sinh sản kém, các cá thể khác có sức sống và khả năng sinh sản bình thường.

  (3) Các cá thể lông trắng có sức sống và khả năng sinh sản kém, các cá thê khác có sức sống và khả năng sinh sản bình thường.

  (4) Các cá thể lông trắng và các cá thể lông xám đều có sức sống và khả năng sinh sản kém như nhau, các cá thể lông vàng có sức sống và khả năng sinh sản bình thường.

  Giả sử một quần thể thuộc loài này có thành phần kiểu gen là 0,25AA + 0,5Aa + 0,25aa = 1. Chọn lọc tự nhiên sẽ nhanh chóng làm thay đổi tần số alen của quần thể trong các trường hợp:

1
18 tháng 11 2017

Đáp án D

Theo giả thiết: Kiểu gen AA quy định lông xám.

Kiểu gen Aa quy định lông vàng.

Kiểu gen aa quy định lông trắng.

Giả sử P = 0,25 AA + 0,5Aa + 0,25aa = 1 mà CLTN nhanh chóng làm thay đổi tần số alen trong trường hợp:

(1) Giả thiết cho ó AA (lông xám) giảm à tần số (tỉ lệ) A giảm, a tăng.

(2) Giả thiết cho ó  Aa (lông vàng) giảm à thì tần số (tỉ lệ) A, a không thay đổi.

(3) Giả thiết cho ó  aa (lông trắng) giảm à thì tần số (t lệ) a giảm, A tăng.

(4) Giả thiết cho  ó  AA, aa tăng hoặc giảm như nhau => thì tần số (tỉ lệ) alen A, a không đổi.

Vậy 1, 3 à làm thay đổi tần số tương đối của alen A, a.

Ở một loài động vật, màu sắc lông do một gen có hai alen nằm trên nhiễm sắc thể thường quy định. Kiểu gen AA quy định lông xám, kiểu gen Aa quy định lông vàng và kiểu gen aa quy định lông trắng. Cho các trường hợp sau: I. Các cá thể lông xám có sức sống và khả năng sinh sản kém, các cá thể khác có sức sống và khả năng sinh sản bình thường. II. Các cá thể lông vàng có sức sống và khả...
Đọc tiếp

Ở một loài động vật, màu sắc lông do một gen có hai alen nằm trên nhiễm sắc thể thường quy định. Kiểu gen AA quy định lông xám, kiểu gen Aa quy định lông vàng và kiểu gen aa quy định lông trắng. Cho các trường hợp sau:

I. Các cá thể lông xám có sức sống và khả năng sinh sản kém, các cá thể khác có sức sống và khả năng sinh sản bình thường.

II. Các cá thể lông vàng có sức sống và khả năng sinh sản kém, các cá thể khác có sức sống và khả năng sinh sản bình thường.

III. Các cá thể lông trắng có sức sống và khả năng sinh sản kém, các cá thể khác có sức sống và khả năng sinh sản bình thường.

IV. Các cá thể lông trắng và các cá thể lông xám đều có sức sống và khả năng sinh sản kém như nhau, các cá thể lông vàng có sức sống và khả năng sinh sản bình thường.

Giả sử một quần thể thuộc loài này có thành phần kiểu gen là 0,25AA + 0,5Aa + 0,25aa = 1. Có bao nhiêu trường hợp trong các trường hợp trên, mà chọn lọc tự nhiên sẽ nhanh chóng làm thay đổi tần số alen của quần thể?

1
31 tháng 1 2019

Đáp án D

Giả sử một quần thể thuộc loài này có thành phần kiểu gen là 0,25AA + 0,5Aa + 0,25aa = 1

→ tần số alen A = 0,5, a = 0,5

Xét trường hợp 1: Các cá thể lông xám có sức sống và khả năng sinh sản kém, các cá thể khác có sức sống và khả năng sinh sản bình thường, khi đó quần thể có dạng: 0,25aa : 0,5Aa → 1/3aa : 2/3Aa → Tần số alen A = 2/3; a = 1/3 → trường hợp này đúng.

Trường hợp (2): Các cá thể lông vàng có sức sống và khả năng sinh sản kém, các cá thể khác có sức sống và khả năng sinh sản bình thường → khi đó quần thể có dạng: 0,25AA : 0,25aa → 05AA : 0,5aa → Tần số alen A = 0,5, a = 0,5 → tần số alen không thay đổi so với ban đầu.

Trường hợp (3) Các cá thể lông trắng có sức sống và khả năng sinh sản kém, các cá thể khác có sức sống và khả năng sinh sản bình thường → làm tương tự trường hợp 1 sẽ được tần số alen A = 2/3, tần số alen a = 1/3 → đúng.

Trường hợp (4) Các cá thể lông trắng và các cá thể lông xám đều có sức sống và khả năng sinh sản kém như nhau, các cá thể lông vàng có sức sống và khả năng sinh sản bình thường → quần thể có dạng 0,5Aa hay 100%Aa → Tần số alen A = 0,5, a = 0,5 → tần số alen không thay đổi so với ban đầu.

7 tháng 10 2018

Chọn A

Nội dung I đúng.

Ở một loài động vật, màu sắc lông do một gen có hai alen nằm trên nhiễm sắc thể thường quy định. Kiểu gen AA quy định lông xám, kiểu gen Aa quy định lông vàng và kiểu gen aa quy định lông trắng. Cho các trường hợp sau: (1) Các cá thể lông xám có sức sống và khả năng sinh sản kém, các cá thể khác có sức sống và khả năng sinh sản bình thường. (2) Các cá thể lông vàng có sức sống và khả...
Đọc tiếp

Ở một loài động vật, màu sắc lông do một gen có hai alen nằm trên nhiễm sắc thể thường quy định. Kiểu gen AA quy định lông xám, kiểu gen Aa quy định lông vàng và kiểu gen aa quy định lông trắng. Cho các trường hợp sau:

(1) Các cá thể lông xám có sức sống và khả năng sinh sản kém, các cá thể khác có sức sống và khả năng sinh sản bình thường.

(2) Các cá thể lông vàng có sức sống và khả năng sinh sản kém, các cá thể khác có sức sống và khả năng sinh sản bình thường.

(3) Các cá thể lông trắng có sức sống và khả năng sinh sản kém, các cá thể khác có sức sống và khả năng sinh sản bình thường.

(4) Các cá thể lông trắng và các cá thể lông xám đều có sức sống và khả năng sinh sản kém như nhau, các cá thể lông vàng có sức sống và khả năng sinh sản bình thường.

Giả sử một quần thể thuộc loài này có thành phần kiểu gen 0,25AA + 0,5Aa + 0,25aa = 1.

Chọn lọc tự nhiên sẽ  làm thay đổi tần số alen chậm hơn ở các quần thể nào:

1
16 tháng 3 2017

Đáp án C

Chọn lọc tự nhiên sẽ làm quần thể (2) và (4) thay đổi chậm hơn

Vì quần thể 2, cá thể Aa sức sống kém, cá thể AA và aa bình thường. Do đó tỉ lệ giao tử A và a tạo ra trong quần thể là 0,5

Tương tự quần thể 4 nếu AA và aa sinh sản kém, Aa sinh sản bình thường tạo ra A = a = 0,5

Ở một loài động vật, màu sắc lông do một gen có hai alen nằm trên nhiễm sắc thể thường quy định. Kiểu gen AA quy định lông xám, kiểu gen Aa quy định lông vàng và kiểu gen aa quy định lông trắng. Cho các trường hợp sau: (1) Các cá thể lông xám có sức sống và khả năng sinh sản kém, các cá thể khác có sức sống và khả năng sinh sản bình thường. (2) Các cá thể lông vàng có sức sống và khả...
Đọc tiếp

Ở một loài động vật, màu sắc lông do một gen có hai alen nằm trên nhiễm sắc thể thường quy định. Kiểu gen AA quy định lông xám, kiểu gen Aa quy định lông vàng và kiểu gen aa quy định lông trắng. Cho các trường hợp sau:

(1) Các cá thể lông xám có sức sống và khả năng sinh sản kém, các cá thể khác có sức sống và khả năng sinh sản bình thường.

(2) Các cá thể lông vàng có sức sống và khả năng sinh sản kém, các cá thể khác có sức sống và khả năng sinh sản bình thường.

(3) Các cá thể lông trắng có sức sống và khả năng sinh sản kém, các cá thể khác có sức sống và khả năng sinh sản bình thường.

(4) Các cá thể lông trắng và các cá thể lông xám đều có sức sống và khả năng sinh sản kém như nhau, các cá thể lông vàng có sức sống và khả năng sinh sản bình thường.

Giả sử một quần thể thuộc loài này có thành phần kiểu gen 0,25AA + 0,5Aa + 0,25aa = 1.

Chọn lọc tự nhiên sẽ  làm thay đổi tần số alen chậm hơn ở các quần thể nào:

1
28 tháng 12 2017

Đáp án C

Chọn lọc tự nhiên sẽ làm quần thể (2) và (4) thay đổi chậm hơn

Vì quần thể 2, cá thể Aa sức sống kém, cá thể AA và aa bình thường. Do đó tỉ lệ giao tử A và a tạo ra trong quần thể là 0,5

Tương tự quần thể 4 nếu AA và aa sinh sản kém, Aa sinh sản bình thường tạo ra A = a = 0,5

2 tháng 5 2018

Đáp án D

Trật tự đúng của các giai đoạn trong quá trình diễn thế trên là: (1)→ (3) → (4) → (2)

31 tháng 8 2017

Đáp án : 

Trật tự đúng của diễn thế là : (1)→(3)→(4)→(2).

Đáp án cần chọn là: D