K
Khách

Hãy nhập câu hỏi của bạn vào đây, nếu là tài khoản VIP, bạn sẽ được ưu tiên trả lời.

21 tháng 1 2025

1. Dấu hiệu đặc trưng của sinh trưởng ở sinh vật Sinh trưởng là quá trình gia tăng kích thước, khối lượng của cơ thể sinh vật thông qua sự phân chia và phát triển của các tế bào. Các dấu hiệu đặc trưng của sinh trưởng bao gồm: a. Tăng kích thước và khối lượng cơ thể: Sinh trưởng thể hiện rõ qua việc tăng trưởng chiều cao, trọng lượng và kích thước cơ thể. Khi cơ thể sinh vật tăng trưởng, các tế bào chia đôi và tăng kích thước. Ví dụ: Một cây con ban đầu có chiều cao rất thấp, sau một thời gian sinh trưởng sẽ phát triển cao lên và cành nhánh xum xuê. Tương tự, một đứa trẻ từ sơ sinh đến tuổi trưởng thành sẽ có sự gia tăng rõ rệt về chiều cao và cân nặng. b. Tăng số lượng tế bào: Sinh trưởng có sự gia tăng về số lượng tế bào trong cơ thể thông qua quá trình phân chia tế bào (mitosis). Khi số lượng tế bào gia tăng, cơ thể sinh vật cũng sẽ lớn lên. Ví dụ: Trong giai đoạn dậy thì, cơ thể con người sẽ tăng cường số lượng tế bào cơ bắp và các mô, dẫn đến sự phát triển thể chất rõ rệt. c. Tăng trưởng trong các bộ phận cơ thể: Sinh vật có thể tăng trưởng đặc biệt ở một bộ phận nào đó trong cơ thể, chẳng hạn như sự phát triển của các chi, bộ phận sinh dục, hoặc các cơ quan như não, tim, gan. Ví dụ: Cây lúa sau khi gieo sẽ phát triển mạnh mẽ từ một hạt nhỏ, các bộ phận như rễ, thân, lá và bông lúa đều gia tăng kích thước trong quá trình sinh trưởng. 2. Dấu hiệu đặc trưng của phát triển ở sinh vật Phát triển là quá trình thay đổi về chất lượng và hình thái của cơ thể sinh vật qua các giai đoạn, từ giai đoạn sinh trưởng cho đến trưởng thành và sinh sản. Dấu hiệu đặc trưng của phát triển bao gồm: a. Thay đổi hình thái: Phát triển thể hiện qua sự thay đổi hình thái trong suốt vòng đời của sinh vật. Những thay đổi này có thể là sự hình thành các bộ phận mới, sự chuyển biến từ dạng này sang dạng khác. Ví dụ: Trong vòng đời của một con bướm, từ trứng, sâu bướm, nhộng rồi chuyển hóa thành bướm trưởng thành. Mỗi giai đoạn đều có sự thay đổi rõ rệt về hình thái cơ thể. b. Biến đổi về chức năng: Phát triển cũng biểu hiện qua sự thay đổi về chức năng của cơ thể sinh vật, bao gồm sự hình thành và hoàn thiện các cơ quan, hệ thống cơ thể. Các cơ quan sẽ phát triển và hoàn thiện để thực hiện chức năng đặc biệt. Ví dụ: Ở giai đoạn dậy thì, cơ thể con người phát triển và hoàn thiện các cơ quan sinh dục, dẫn đến khả năng sinh sản. Các cô gái bắt đầu có kinh nguyệt, các chàng trai có khả năng sản xuất tinh trùng. c. Sự trưởng thành sinh lý: Sự phát triển còn thể hiện qua sự trưởng thành sinh lý, khi cơ thể đạt đến khả năng sinh sản và phát triển các đặc điểm giới tính thứ cấp. Ví dụ: Ở các loài động vật, sự phát triển về sinh lý và tình dục rõ rệt khi chúng bắt đầu có khả năng sinh sản, chẳng hạn như một con gà mái khi đạt độ tuổi trưởng thành sẽ bắt đầu đẻ trứng. d. Biến đổi về tâm lý (ở loài có hệ thần kinh phát triển): Phát triển không chỉ bao gồm sự thay đổi về hình thái và chức năng mà còn bao gồm sự phát triển về tâm lý và nhận thức. Ví dụ: Một đứa trẻ từ khi sinh ra đến khi trưởng thành sẽ trải qua sự phát triển về nhận thức, khả năng tư duy và cảm xúc. Trẻ em học cách giao tiếp, tương tác xã hội và phát triển khả năng tư duy trừu tượng. Ví dụ minh họa về sinh trưởng và phát triển 1. Sinh trưởng ở cây trồng: Cây lúa, khi gieo hạt xuống đất, qua quá trình sinh trưởng sẽ phát triển thành cây con với rễ, thân, lá và cuối cùng là bông lúa. Sinh trưởng ở cây lúa là sự tăng trưởng về kích thước của cây, đặc biệt là thân và lá trong suốt mùa sinh trưởng. 2. Phát triển ở con người: Trẻ em khi sinh ra sẽ trải qua một quá trình phát triển dài, từ giai đoạn sơ sinh, học bò, học đi, học nói đến khi trưởng thành về thể chất và tâm lý. Phát triển ở trẻ em không chỉ bao gồm sự thay đổi về thể chất (chiều cao, cân nặng) mà còn là sự phát triển về trí tuệ, khả năng ngôn ngữ và cảm xúc. Chẳng hạn, một đứa trẻ 5 tuổi bắt đầu nhận thức được các mối quan hệ xã hội và có thể tham gia vào các trò chơi nhóm, khác biệt rõ rệt so với giai đoạn sơ sinh. Kết luận Sinh trưởng và phát triển là hai quá trình quan trọng và có mối quan hệ chặt chẽ với nhau trong sự tiến hóa và tồn tại của sinh vật. Sinh trưởng chủ yếu liên quan đến sự tăng trưởng về kích thước và số lượng tế bào, trong khi phát triển liên quan đến sự thay đổi về chất lượng, hình thái, chức năng, và khả năng sinh sản của cơ thể. Các ví dụ cụ thể về sinh trưởng và phát triển ở các loài sinh vật, từ thực vật đến động vật, giúp chúng ta hiểu rõ hơn về sự tiến hóa trong tự nhiên.

Các dấu hiệu đặc trưng của sinh trưởng và phát triển ở sinh vật Sinh trưởng và phát triển là hai quá trình liên quan mật thiết với nhau trong vòng đời của sinh vật. Dấu hiệu đặc trưng của sinh trưởng: là sự tăng về khối lượng, kích thước của cơ thể do sự tăng số lượng và kích thước tế bào. Ví dụ: Từ khi nảy mầm đến khi ra hoa, cây cam cao thêm 20cm mỗi tháng.

7 tháng 2
  • Dấu hiệu đặc trưng của sinh trưởng là sự tăng về khối lượng, kích thước của cơ thể do tăng số lượng và kích thước tế bào, còn dấu hiệu đặc trưng của phát triển là sự biến đổi về hình thái, cấu tạo và sinh lí của cơ thể, bao gồm sinh trưởng, biệt hóa tế bào và phát sinh hình thái
  • Ví dụ về sinh trưởng: Cây lúa con lớn lên thành cây lúa trưởng thành, chiều cao tăng, khối lượng tăng
  • Ví dụ về phát triển:
    • Ở thực vật: Hạt nảy mầm thành cây con, ra lá, ra hoa, tạo quả. 
    • Ở động vật: Quá trình biến thái từ trứng thành nòng nọc, rồi thành ếch trưởng thành.

khối lượng của cơ thể sinh vật, do sự lăng lên về số lượng và kích thước tế bào. Dấu hiệu đặc trưng là sự thay đổi các chỉ số đo lường như chiều cao, cân nặng, chiều dài... Phát triển: Là quá trình biến đổi bao gồm sinh trường, phân hóa tế bào, phát sinh hình thái cơ quan và cơ thể. Dấu hiệu đặc trưng là sự xuất hiện các cấu trúc và chức năng mới trong đời sống sinh vật. Ví dụ minh họa Ví dụ về sinh trường: Cây ngô cao thêm 10 cm sau một tuần. Ví dụ về phát triển: Cây ngô từ giai đoạn cây con chuyển sang giai đoạn ra hoa và kết hạt.

21 tháng 2

Dấu hiệu đặc trưng của sinh trưởng là sự tăng khối lượng, kích thước và số lượng tế bào, trong khi dấu hiệu đặc trưng của phát triển là sự biến đổi về hình thái, cấu tạo và chức năng sinh lí của cơ thể, bao gồm sinh trưởng, biệt hóa tế bào và phát sinh hình thái.

22 tháng 2

-dấu hiệu

+tăng chiều cao cân nặng

+thay đổi hình dáng ở sinh vật

+các tế bào và cơ quan phát triển

ví dụ minh hoạ: ấu trùng thành nhộng thành bướm

23 tháng 2

Sinh trưởng: tăng khích thước, khối lượng

Phát triển: biến đổi về chất, hoàn thiện chức năng

Ví dụ: cây lớn lên ( sinh trưởng ), ra hoa kết trái ( phát triển )

23 tháng 2

Sinh trưởng

Khái Niệm

Sinh trưởng là sự tăng lên về kích thước và khối lượng cơ thể do tăng số lượng và kích thước tế bào

Đặc trưng

Tăng chiều cao, chiều dài, thể tích.

Tăng khối lượng cơ thể

Do nguyên phân làm tăng số lượng tế bào và tế bào lớn lên

Ví dụ

Cây đậu cao dần lên theo thời gian.

Trẻ em tăng cân, cao lên mỗi năm

Phát Triển

Khái Niệm

Phát triển là quá trình biến đổi về chất của cơ thể, bao gồm sinh trưởng, phân hoá tế bào và hình thành cơ quan, dẫn đến cơ thể trưởng thành có khả năng sinh sản

Dấu hiệu đặc trưng

Có sự phân hoá tế bào, hình thành mô và cơ quan chuyên hoas

Thay đổi về cấu tạo và chức năng cơ thể.

Trải qua các giai đoạn sống khác nhau (phôi, non, trưởng thành, già)

Ví Dụ

Nòng nọc phát triển thành ếch trưởng thành.

Cây ra hoa, kết quả.

Dậy thì ở người (xuất hiện đặc điểm sinh dục phụ).





Sinh trưởng là quá trình tăng lên về kích thước và khối lượng cơ thể

Phát triển là toàn bộ những biến đổi diễn ra trong chu kỳ sống của cá thể, bao gồm sự thay đổi về số lượng tế bào, cấu trúc, hình thái và trạng thái sinh lí

Ví Dụ: ếch trưởng thành sinh sản, già và chết đi- trứng đã thụ tinh- phôi phát triển- nòng nọc- nòng nọc mọc chân- ếch con-ếch trưởng thành sinh sản, già và chết đi

Vòng lặp

-các dấu hiệu đặc trưng của sinh trưởng như tăng tế bào khối lượng kích thước số lượng dẫn đến tăng khối lượng kích thước cơ thể ví dụ như cây lạc sau khi nảy mầm bắt đầu sinh trưởng bằng cách tăng chiều cao tăng diện tích lá

-Các dấu hiệu đặc trưng của phát triển phân hóa tế bào phát sinh hình thái thay đổi chức sinh lý của cơ thể ví dụ cây từ hạt hình thành cây mầm từ mô đỉnh phân hóa thành hoa

Dấu hiệu đặc trưng của sinh trưởng:tăng tế bào dẫn đến tăng kích thước và khối lượng cơ thể.ví dụ:sự cao lên của cây

Dấu hiệu đặc trưng của phát triển:phân hoá tế bào,phát sinh hình thái,thay đổi chức năng sinh lí của cơ thể.ví dụ:từ hạt giống hình thành mầm cây

Sinh trưởng và phát triển là hai đặc trưng cơ bản của sinh vật. Sinh trưởng là quá trình tăng lên về kích thước và khối lượng của cơ thể do sự phân chia và lớn lên của các tế bào. Ví dụ, cây lúa từ cây non lớn dần thành cây trưởng thành hoặc con người tăng dần chiều cao và cân nặng theo thời gian. Phát triển là quá trình biến đổi về chất của cơ thể, giúp hoàn thiện cấu tạo và chức năng để cơ thể có thể sinh sản. Ví dụ, nòng nọc phát triển thành ếch hoặc sâu bướm phát triển thành bướm. Hai quá trình này thường diễn ra song song và gắn liền với nhau trong quá trình sống của sinh vật.

10 tháng 3

Dấu hiệu đặc trưng của sinh trưởng và phát triển ở sinh vật:


  • Sinh trưởng: cơ thể tăng kích thước và khối lượng do tế bào tăng số lượng và kích thước.
  • Phát triển: cơ thể biến đổi về chất, các cơ quan hoàn thiện dần và thực hiện được chức năng sinh sản.



Ví dụ:

Trứng gà nở thành gà con, gà con lớn lên thành gà trưởng thành có thể sinh sản.


10 tháng 3

Dấu hiệu đặc trưng của sinh trưởng và phát triển ở sinh vật:

Sinh trưởng: là sự tăng kích thước và khối lượng của cơ thể do tế bào tăng số lượng và kích thước.

Phát triển: là sự biến đổi về chất của cơ thể, làm cho cơ thể hoàn thiện về cấu tạo và chức năng.


Ví dụ:

Hạt đậu nảy mầm → cây con → cây trưởng thành → ra hoa kết quả

tăng số lượng tế bào: thông qua quá trình nguyên phân

tăng kích thước tế bào : tế bào lớn lên sau khi được hình thành

tăng kích thước và khối lượng cơ thể : kết quả tổng hợp của 2 quá trình trên

vidu một cây non sau một tuần có chiều cao tăng từ 5 cm lên 15 cm thân cây to hơn và lá cây lớn hơn

11 tháng 3

Các dấu hiệu đặc trưng của sinh trưởng và phát triển ở sinh vật bao gồm sự tăng lên về kích thước, khối lượng cơ thể (sinh trưởng) và sự biến đổi về cấu trúc, chức năng, phân hóa tế bào (phát triển).

Sinh trưởng là sự tăng kích thước và khối lượng của cơ thể. Các dấu hiệu đặc trưng gồm tăng số lượng tế bào , tăng kích thước tế bào, tăng khối lượng và kích thước cơ thể

ví dụ : một cây đậu nảy mầm sau 1 tuần thân cây dài thêm 5cm và mọc thêm lá mới .

17 tháng 3

Các dấu hiệu đặc trưng của sinh trưởng là: - Tăng số lượng, kích thước và khối lượng tế bào → Tăng khối lượng và kích thước cơ thể. - Ví dụ: Một người sau một năm tăng từ 40 kg lên 45 kg. Các dấu hiệu đặc trưng của phát triển là: - Có sự phân hóa tế bào, phát sinh hình thái mới và thay đổi chức năng sinh lí của cơ thể. - Ví dụ: Một bạn nam vừa bước sang tuổi dậy thì, tăng cân và chiều cao nhanh chóng, đồng thời cơ thể có những phát sinh mới như có râu, cơ quan sinh dục phát triển,…

17 tháng 3

1. Sinh trưởng: • Dấu hiệu: Là sự tăng lên về kích thước (chiều cao, thể tích) và khối lượng (cân nặng) cơ thể do tăng số lượng và kích thước tế bào. Đây là quá trình không hồi phục. • Ví dụ: Cây con mọc cao lên, em bé tăng cân nặng theo thời gian. 2. Phát triển: • Dấu hiệu: Là quá trình biến đổi về cấu trúc (hình thái, sinh lý), dẫn đến sự phân hóa tế bào, hình thành các cơ quan chuyên hóa. • Ví dụ: Nòng nọc biến thành ếch (phát triển có biến thái), hoặc quá trình dậy thì ở người.

19 tháng 3
- Các dấu hiệu đặc trưng của sinh trưởng và phát triển 

+ Sinh trưởng: Là sự tăng về kích thước và khối lượng cơ thể do tăng số lượng và kích thước tế bào

 Ví dụ: Cây con ra lá, thân dài ra; chú chó con lớn dần lên

+ Phát triển: Là toàn bộ những biến đổi diễn ra trong chu kỳ sống của một cá thể, bao gồm sinh trưởng, phân hóa tế bào và phát sinh hình thái cơ quan và cơ thể

Ví dụ: Hạt nảy mầm thành cây, cây ra hoa kết trái

Các dấu hiệu đặc trưng của sinh trưởng và phát triển ở sinh vật: - Các dấu hiệu đặc trưng của sinh trưởng: Tăng tế bào (khối lượng, kích thước, số lượng) dẫn đến tăng khối lượng, kích thước cơ thể. + Ví dụ: Cây lạc (đậu phộng) sau khi nảy mầm bắt đầu sinh trưởng bằng cách tăng chiều cao, tăng diện tích lá.

Các dấu hiệu đặc trưng của sinh trưởng và phát triển ở sinh vật bao gồm sự tăng lên về kích thước và khối lượng cơ the (sinh trưởng cùng với sự phân hóa tế bào phát sinh hình thái và chín sinh dục phát triển)

Các dấu hiệu đặc trưng của sinh trưởng và phát triển ở sinh vật Dưới đây là các dấu hiệu đặc trưng của quá trình sinh trưởng và phát triển: Sinh trưởng: Là sự tăng về kích thước và khối lượng của cơ thể hoặc các cơ quan, do sự tăng lên về số lượng và kích thước của các tế bào. Ví dụ: Sự tăng chiều cao ở trẻ em, sự dài ra của rễ cây, sự tăng kích thước của lá cây. Phát triển: Là quá trình biến đổi chất lượng của các bộ phận trong cơ thể, bao gồm sự phân hóa tế bào, phát sinh hình thái cơ quan và thay đổi chức năng sinh lí. Ví dụ: Ở thực vật, từ hạt nảy mầm thành cây con, sau đó ra lá, ra hoa và kết quả; ở động vật, sự thay đổi từ trứng thành ấu trùng rồi thành con trưởng thành (ví dụ như vòng đời của con bướm).


- Dấu hiệu đặc trung của sinh trưởng

Làm tăng kích thước và khối lượng của cơ thể.

+Làm tăng kích thước và khối lượng của cơ thể.

+ Tăng chiều cao, cân nặng, số lượng và kích thước tế bào.

vdu: Cây đậu cao thêm 5cm sau 3 ngày; Em bé tăng thêm 2kg.

-dấu hiệu đặc trưng cua phats triển

Làm thay đổi về chất, hình thành các cơ quan và chức năng mới.

+ Sự phân hóa tế bào, phát sinh hình thái (ra lá, nụ, hoa) và thay đổi chức năng sinh lý (biết bay, khả năng sinh sản).

vdu: Hạt nảy mầm thành cây con; Cây lúa bắt đầu trổ bông; Sâu bướm hóa nhộng.

Tăng chiều cao, cân nặng, số lượng và kích thước tế bào.

vdu:Cây đậu cao thêm 5cm sau 3 ngày; Em bé tăng thêm 2kg.

-dấu hiệu đặc trưng cuả phát triển

Làm thay đổi về chất, hình thành các cơ quan và chức năng mới.

+ Sự phân hóa tế bào, phát sinh hình thái (ra lá, nụ, hoa) và thay đổi chức năng sinh lý (biết bay, khả năng sinh sản).

vdu: Hạt nảy mầm thành cây con; Cây lúa bắt đầu trổ bông; Sâu bướm hóa nhộng.


19 tháng 3

* Dấu hiệu đặc trưng của sinh trưởng: • Sinh trưởng là sự tăng lên về kích thước và khối lượng cơ thể. Các dấu hiệu đặc trưng bao gồm: - Tăng số lượng tế bào: Thông qua quá trình phân bào (nguyên phân). - Tăng kích thước tế bào: Tế bào sau khi hình thành sẽ lớn dần lên. - Tăng kích thước và khối lượng cơ thể: Kết quả của việc tăng số lượng và kích thước tế bào làm cho các cơ quan và toàn bộ cơ thể lớn lên. •Ví dụ: Một cây đậu sau 1 tuần nảy mầm có chiều cao tăng từ 2cm lên 10cm, lá to hơn và thân mập hơn.

* Dấu hiệu đặc trưng của phát triển • Phát triển là quá trình biến đổi bao gồm sinh trưởng, phân hóa tế bào và phát sinh hình thái. Các dấu hiệu đặc trưng bao gồm: - Phân hóa tế bào: Tế bào thay đổi cấu trúc để đảm nhận các chức năng chuyên biệt (ví dụ: tế bào thần kinh, tế bào cơ...). - Phát sinh hình thái: Hình thành các cơ quan mới của cơ thể (rễ, thân, lá hoặc tay, chân, mắt...). - Thay đổi chức năng sinh lý: Cơ thể bắt đầu thực hiện được các chức năng mới như sinh sản. • Ví dụ: Cây bưởi đến độ tuổi nhất định bắt đầu ra hoa và kết quả. Hoặc quá trình biến thái từ nòng nọc (sống dưới nước, có đuôi) thành ếch (sống trên cạn, rụng đuôi, có 4 chân).

20 tháng 3

Các dấu hiệu đặc trưng của sinh trưởng và phát triển ở sinh vật: - Các dấu hiệu đặc trưng của sinh trưởng: Tăng tế bào (khối lượng, kích thước, số lượng) dẫn đến tăng khối lượng, kích thước cơ thể. + Ví dụ: Cây lạc (đậu phộng) sau khi nảy mầm bắt đầu sinh trưởng bằng cách tăng chiều cao, tăng diện tích lá. - Các dấu hiệu đặc trưng của phát triển: Phân hóa tế bào, phát sinh hình thái, thay đổi chức năng sinh lí của cơ thể. + Ví dụ: Cây lạc (đậu phộng) từ hạt hình thành cây mầm; từ mô phân sinh đỉnh phân hóa thành hoa

Sinh trưởng: là sự tăng về kích thước và khối lượng của cơ thể do tăng số lượng và kích thước tế bào. → Dấu hiệu: cơ thể to lên, nặng hơn. Phát triển: là sự biến đổi về chất, gồm phân hoá tế bào, hình thành cơ quan và hoàn thiện chức năng sống. → Dấu hiệu: cơ thể hoàn thiện dần về cấu tạo và chức năng, có khả năng sinh sản. Ví dụ minh hoạ: Ở cây: cây non lớn lên cao hơn (sinh trưởng), sau đó ra hoa, kết quả (phát triển). Ở động vật: trẻ em lớn lên về chiều cao, cân nặng (sinh trưởng), đến tuổi dậy thì có khả năng sinh sản (phát triển).

20 tháng 3

Các dấu hiệu đặc trưng của sinh trưởng và phát triển ở sinh vật bao gồm sự tăng kích thước, khối lượng cơ thể (sinh trưởng) và sự phân hóa tế bào, phát sinh hình thái, chức năng sinh lý mới (phát triển). 


Tham khảo!

Các dấu hiệu đặc trưng của sinh trưởng và phát triển ở sinh vật:

- Các dấu hiệu đặc trưng của sinh trưởng: Tăng tế bào (khối lượng, kích thước, số lượng) dẫn đến tăng khối lượng, kích thước cơ thể.

+ Ví dụ: Cây lạc (đậu phộng) sau khi nảy mầm bắt đầu sinh trưởng bằng cách tăng chiều cao, tăng diện tích lá.

- Các dấu hiệu đặc trưng của phát triển: Phân hóa tế bào, phát sinh hình thái, thay đổi chức năng sinh lí của cơ thể.

+ Ví dụ: Cây lạc (đậu phộng) từ hạt hình thành cây mầm; từ mô phân sinh đỉnh phân hóa thành hoa.

7 tháng 8 2023

Tham khảo:

- Ví dụ về sinh trưởng ở sinh vật:

+ Sự tăng chiều cao của cây bạch đàn: Cây bạch đàn cao 1 mét, sau 2 năm thì có chiều cao là 3 mét.

+ Sự tăng khối lượng của con người: Sau một năm, bạn An tăng lên 2 kg.

- Ví dụ về phát triển:

+ Sự ra rễ, ra lá, nảy chồi, ra hoa, kết hạt của cây.

+ Sự phát sinh các cơ quan, hệ cơ quan của một thai nhi.

+ Sự phát sinh các cơ quan, hệ cơ quan của một hợp tử của gà ở trong trứng.

26 tháng 9 2016

sự sinh trưởng và phát triển của sinh vật phụ thuộc đặc điểm của loài : bn tham khảo link này nhé : http://sinhhoc247.com/anh-huong-cua-cac-nhan-to-sinh-thai-len-doi-song-sinh-vat-a1255.html

chứng minh sự sinh trưởng của con người chịu ảnh hưởng bởi chất dinh dưỡng : bn tham khảo link này nhé : http://123doc.org//document/65069-cac-yeu-to-anh-huong-den-su-phat-trien-co-the.htm

2 tháng 1 2017

ok

11 tháng 10 2016

help me

Tham khảo!

Ví dụ ứng dụng kiến thức về sinh trưởng và phát triển ở thực vật trong thực tiễn:

- Thiết lập nhiệt độ thích hợp, bổ sung ánh sáng nhân tạo bằng đèn LED (ánh sáng đỏ và ánh sáng xanh) khi trồng cây rau thủy canh trong nhà kính.

- Sử dụng gibberellin phá ngủ hạt cây đào, cây táo,…

- Khi trồng hoa cúc vụ đông, cần chiếu sáng bổ sung vào lúc \(16-20h\) tối để kéo dài thời gian sinh trưởng sinh trưởng, cây ra hoa đúng vụ Tết.

Tham khảo!

Ví dụ ảnh hưởng của các nhân tố bên ngoài đến sinh trưởng và phát triển ở gia súc:

- Chế độ dinh dưỡng: Nếu chế độ ăn của gia súc thiếu protein thì vật nuôi sẽ chậm lớn và gầy yếu.

- Điều kiện môi trường: Khi trời lạnh, nếu trâu, bò không được bổ sung thêm thức ăn thì sự sinh trưởng của chúng sẽ giảm, do chúng mất nhiều năng lượng để duy trì nhiệt độ cơ thể.

- Tác nhân gây bệnh: Ở trâu, vi khuẩn Pasteurella multocida type B gây ra bệnh tụ huyết trùng. Trâu bị bệnh có triệu chứng sốt, chảy dịch mũi, nước dãi, ho,… Làm giảm sự sinh trưởng của trâu, thậm chí là chết.

Tham khảo!

Ví dụ mỗi yếu tố môi trường ảnh hưởng đến sự sinh trưởng và phát triển của thực vật:

- Nước: Khi bị hạn, chiều cao cây và kích thước lá của cây ngô giống $B73$ giảm so với cây ngô không bị hạn.

- Nhiệt độ: Tỉ lệ nảy mầm và thời gian nảy mầm của hạt táo Berber giảm trong khoảng nhiệt độ từ \(15-25^oC\); tỉ lệ nảy mầm tăng khi nhiệt độ tăng từ \(35-40^oC\)

- Ánh sáng: Hạt rau diếp khi được chiếu một phần ánh sáng đỏ nảy mầm nhanh hơn khi ở trong tối hoàn toàn.

- Dinh dưỡng khoáng: Khi trồng cà chua, nếu thiếu calcium, lá thường mỏng, ngắn, bị rũ xuống và bắt đầu chết từ đỉnh lan vào; nửa quả phía dưới bị héo khô.

20 tháng 5 2017

- Một số ví dụ về thực tiễn cải tạo giống di truyền tạo ra giống vật nuôi có tốc độ sinh trưởng và phát triển nhanh, năng suất cao:

    + Lai lợn Ỉ với lợn ngoại lai tạo ra giống Ỉ lai tăng khối lượng xuất chuồng từ 40 kg (Ỉ thuần) lên 100 kg (Ỉ lai).

    + Bổ sung thêm một gen tăng trưởng từ cá hội Chinook vào hệ gen của cá hồi hoang dã tạo ra loại cá hồi có tốc độ lớn nhanh gấp 2 lần cá hồi hoang dã, chất lượng mùi vị, màu sắc không khác gì cá hồi hoang dã.

    + Lai khác loài trong họ cá chép tạo cá chép lai năng suất cao (7 tháng tuổi nặng 3 kg).

- Các biện pháp kĩ thuật thúc đẩy quá trình sinh trưởng và phát triển, tăng năng suất vật nuôi:

    + Áp dụng phương pháp lai giống kết hợp với kĩ thuật thụ tinh nhân tạo, công nghệ phôi để tạo ra các giống vật nuôi có năng suất cao, thích nghi với điều kiện địa phương.

    + Sử dụng thức ăn nhân tạo chứa đủ chất dinh dưỡng.

    + Cải tạo chuồng trại.

    + Sử dụng chất hoocmôn sinh trưởng hợp lí.

16 tháng 2 2018

- Ví dụ về sinh trưởng ở động vật: sự tăng trưởng kích thước của cơ thể động vật: ví dụ em bé sơ sinh chỉ có cân nặng khoảng 3kg nhưng đến tuổi trưởng thành có thể cân nặng đạt 60kg nhờ sự sinh trưởng.

- Ví dụ về phát triển ở động vật: sau khi thụ tinh tạo thành hợp tử phát triển thành phôi. Giai đoạn phát triển của phôi thai trong bụng mẹ có diễn ra quá trình sinh trưởng nhưng có sự biến đổi về chất lượng mạnh đó là phân hóa, biệt hóa tế bào để hình thành các cơ quan và hệ cơ quan.

13 tháng 2 2025

VD về sinh trưởng ở động vật:

+ Hạt đậu ngâm nước lâu nở hơn lúc đầu

+tháng trước một con lợn còn nhỏ kích thước 6,6 kg, tháng sau con lợn đó tăng lên 7,1 kg

VD về phát triển ở động vật:

+Cây bưởi ra hoa

+ Cây mai ra lá

+ Trứng gà nở thành gà con


Tham khảo!

- Mối quan hệ giữa sinh trưởng và phát triển ở sinh vật: Sinh trưởng và phát triển có mối liên hệ chặt chẽ với nhau. Sinh trưởng tạo tiền đề cho phát triển và ngược lại, phát triển là điều kiện thúc đẩy sự sinh trưởng.

- Ví dụ quá trình sinh trưởng và phát triển của thực vật có hoa: Hợp tử phân chia nhiều lần tạo thành phôi, các tế bào phôi phân hóa tạo thành lá mầm, thân mầm, rễ mầm và cây non (giai đoạn phân hóa tế bào và phát sinh hình thái cơ quan, cơ thể). Cây non lớn lên thành cây trưởng thành (giai đoạn sinh trưởng). Khi cây đạt đến kích thước và khối lượng nhất định, một nhóm tế bào phân hóa hình thành hoa, là cơ sở hình thành giao tử và hợp tử (giai đoạn phân hóa tế bào).