K
Khách

Hãy nhập câu hỏi của bạn vào đây, nếu là tài khoản VIP, bạn sẽ được ưu tiên trả lời.

19 tháng 2


Phần II. Viết




Câu 1. Đoạn văn nghị luận (khoảng 200 chữ)



Phân tích nhân vật “tôi” trong đoạn trích


Nhân vật “tôi” trong đoạn trích là một đứa trẻ giàu trí tưởng tượng, nhạy cảm và yêu nghệ thuật. Cậu có thể nhìn thấy trong bức tranh hình ảnh con trăn nuốt con voi, trong khi người lớn chỉ thấy một chiếc mũ vô nghĩa. Điều đó cho thấy cậu có khả năng quan sát tinh tế và một tâm hồn sáng tạo phong phú. Tuy nhiên, trước sự thờ ơ và không thấu hiểu của người lớn, cậu dần cảm thấy thất vọng và từ bỏ ước mơ trở thành họa sĩ. Nhân vật “tôi” cũng là người giàu suy tư, bởi khi trưởng thành, cậu nhận ra rằng người lớn thường không tự hiểu được những điều giản dị mà trẻ em cảm nhận rất rõ. Qua nhân vật này, tác giả thể hiện sự trân trọng thế giới nội tâm trẻ thơ và đồng thời bày tỏ nỗi tiếc nuối khi con người lớn lên đã đánh mất khả năng mơ mộng và sáng tạo ban đầu của mình.





Câu 2. Bài văn nghị luận (khoảng 600 chữ)



Suy nghĩ về ý kiến: “Trẻ con tìm thấy tất cả ở nơi chẳng có gì, còn người lớn chẳng tìm được gì trong tất cả.”


Giacomo Leopardi từng cho rằng: “Trẻ con tìm thấy tất cả ở nơi chẳng có gì, còn người lớn chẳng tìm được gì trong tất cả.” Câu nói đã gợi ra sự đối lập sâu sắc giữa thế giới của trẻ em và thế giới của người lớn, đồng thời gửi gắm một triết lí nhân sinh đầy ý nghĩa.


Trẻ con có một tâm hồn trong sáng và trí tưởng tượng phong phú. Với các em, một hòn sỏi có thể trở thành kho báu, một bức tranh nguệch ngoạc có thể là cả thế giới thần tiên, một câu chuyện nhỏ cũng đủ làm nên niềm vui lớn. Các em nhìn cuộc sống bằng đôi mắt tò mò và háo hức, luôn khám phá mọi điều xung quanh bằng cảm xúc chân thành. Vì thế, “nơi chẳng có gì” đối với người lớn lại trở thành “tất cả” đối với trẻ em, bởi các em biết cảm nhận giá trị từ những điều rất giản dị.


Ngược lại, khi trưởng thành, con người dần bị cuốn vào guồng quay của công việc, danh lợi và những toan tính thực tế. Người lớn có trong tay rất nhiều thứ: tiền bạc, tri thức, địa vị, tiện nghi vật chất. Nhưng chính sự bận rộn và áp lực ấy khiến họ đánh mất khả năng rung cảm trước những điều nhỏ bé. Họ có thể đứng trước một bầu trời đầy sao mà không thấy đẹp, sống giữa tình yêu thương mà không nhận ra hạnh phúc. Bởi vậy, dù “có tất cả”, họ vẫn “chẳng tìm được gì” cho tâm hồn mình.


Ý kiến của Leopardi không nhằm phủ nhận vai trò của người lớn mà nhắc nhở con người hãy biết giữ lại một phần tâm hồn trẻ thơ trong quá trình trưởng thành. Con người cần học cách sống chậm lại, biết trân trọng những niềm vui giản dị như một buổi chiều yên bình, một lời hỏi thăm chân thành, hay một giấc mơ nhỏ bé của bản thân. Khi đó, cuộc sống sẽ trở nên ý nghĩa hơn, không chỉ là chuỗi ngày mưu sinh khô khan.


Từ góc nhìn của người trẻ, em nhận thấy rằng mình cần biết dung hòa giữa hai thế giới: vừa học tập, rèn luyện để trở thành người trưởng thành có trách nhiệm, vừa giữ gìn trí tưởng tượng, sự hồn nhiên và lòng yêu cái đẹp. Không nên để áp lực học tập hay thành tích làm mất đi niềm vui sống và khả năng mơ ước. Chỉ khi giữ được “đứa trẻ” trong tâm hồn, con người mới có thể cảm nhận cuộc đời một cách trọn vẹn.


Như vậy, câu nói của Leopardi là lời nhắn nhủ sâu sắc: hãy học ở trẻ em cách nhìn cuộc sống bằng trái tim trong sáng và giàu cảm xúc. Khi biết tìm thấy “tất cả” trong những điều giản dị, con người sẽ không còn cảm thấy trống rỗng dù đang sống giữa thế giới đầy đủ và hiện đại.


Câu 1:

Nhân vật "tôi" trong đoạn trích mở đầu của tác phẩm Hoàng tử bé không chỉ đơn thuần là người kể chuyện, mà còn là hiện thân của một bi kịch về sự lạc lõng giữa thế giới người lớn khô khan. Ngay từ khi lên sáu, "tôi" đã bộc lộ một bản năng nghệ sĩ thuần khiết với trí tưởng tượng vượt xa những giới hạn vật lý thông thường. Hình ảnh con trăn nuốt chửng con thú dữ trong cuốn sách về rừng hoang đã khơi dậy trong cậu bé một khát khao tái hiện thế giới qua lăng kính cá nhân. Tuy nhiên, bức "kiệt tác số một" – vẽ một con trăn đang tiêu hóa một con voi – lại trở thành một phép thử nghiệt ngã cho sự kết nối giữa hai thế giới: trẻ thơ và người lớn.Sự đối lập giữa cái nhìn của "tôi" và "người lớn" chính là điểm mấu chốt khắc họa tính cách nhân vật. Trong khi cậu bé nhìn thấy một cuộc đấu tranh sinh tồn mãnh liệt và đầy bí ẩn bên trong bụng con trăn, thì những người lớn chỉ thấy một "cái mũ" tầm thường và vô hại. Nỗi thất vọng của "tôi" không chỉ đến từ việc bị chê bai kỹ năng hội họa, mà sâu sắc hơn, đó là nỗi đau khi trí tưởng tượng bị từ chối. Phản ứng của người lớn – khuyên cậu nên gạt bỏ những bức vẽ "vô bổ" để tập trung vào địa lý, lịch sử, toán học – đại diện cho áp lực của xã hội thực dụng, nơi những giá trị tinh thần bị bóp nghẹt bởi những con số và sự hữu dụng bề nổi.Chính vì sự cô độc ấy, "tôi" đã phải chọn một ngã rẽ khác: trở thành phi công. Nghề nghiệp này cho phép nhân vật bay lượn trên bầu trời, giữ một khoảng cách nhất định với mặt đất đầy những quy tắc cứng nhắc. Thế nhưng, dù đã trưởng thành và tiếp xúc với rất nhiều "người lớn quan trọng", nhân vật "tôi" vẫn luôn mang theo bức vẽ số một như một "chiếc la bàn tâm hồn". Cậu dùng nó để tìm kiếm một người bạn thực sự, một người có khả năng nhìn thấu lớp vỏ "cái mũ" để thấy con voi bên trong. Nhân vật "tôi" vừa là một người lớn đã "bị thuần hóa" bởi cuộc đời, nhưng cũng vừa là một đứa trẻ vĩnh cửu, luôn khao khát sự thấu cảm và sự chân thực. Qua nhân vật này, Saint-Exupéry đã gửi gắm một thông điệp xót xa: sự trưởng thành đôi khi là một quá trình đánh mất đi đôi mắt của trái tim, và nhân vật "tôi" chính là người đang nỗ lực cứu vãn những mảnh vỡ cuối cùng của sự hồn nhiên đó.


Trong mênh mông của văn học thế giới, hiếm có tác phẩm nào thức tỉnh tâm hồn con người về sự hồn nhiên mạnh mẽ như Hoàng tử bé của Antoine de Saint-Exupéry. Qua hình ảnh cậu bé với bức vẽ con trăn nuốt voi bị người lớn coi là cái mũ, ta sực nhớ đến nhận định đầy suy tư của Giacomo Leopardi: "Trẻ con tìm thấy tất cả ở nơi chẳng có gì, còn người lớn chẳng tìm được gì trong tất cả". Câu nói như một tấm gương phản chiếu sự đối lập nghiệt ngã giữa hai thế giới quan: một bên là sự giàu có của trí tưởng tượng, một bên là sự nghèo nàn của tâm hồn thực dụng.

Trước hết, tại sao nói "trẻ con tìm thấy tất cả ở nơi chẳng có gì"? Với một đứa trẻ, thế giới không vận hành bằng những con số hay định nghĩa khô khan. "Chẳng có gì" ở đây có thể là một hòn đá cuội, một chiếc hộp rỗng, hay một đường kẻ nguệch ngoạc trên giấy. Nhưng qua lăng kính của trẻ thơ, hòn đá ấy là một hành tinh xa xôi, chiếc hộp là ngôi nhà của một con cừu bí ẩn, và đường kẻ ấy chính là con trăn đang tiêu hóa một con voi khổng lồ. Trẻ em sở hữu một năng lực kỳ diệu: năng lực sáng tạo ra ý nghĩa. Chúng không nhìn sự vật bằng hình dáng vật lý đơn thuần mà nhìn bằng trái tim và niềm tin thuần khiết. Với chúng, thế giới là một kho báu vô tận mà mỗi ngóc ngách đều ẩn chứa một câu chuyện.

Ngược lại, bi kịch nằm ở vế thứ hai: "người lớn chẳng tìm được gì trong tất cả". "Tất cả" ở đây chính là sự đủ đầy về kiến thức, vật chất, địa vị và những trải nghiệm thực tế. Người lớn biết rõ về địa lý, lịch sử, toán học; họ sở hữu những chiếc cà vạt sang trọng và bàn luận về chính trị, bài bạc. Thế nhưng, chính sự "biết tất cả" ấy lại vô tình trở thành bức tường ngăn cách họ với vẻ đẹp đích thực của cuộc sống. Khi tâm hồn đã bị "thuần hóa" bởi tư duy thực dụng, họ chỉ nhìn thấy những gì có ích, có giá trị sử dụng. Họ nhìn bức vẽ của nhân vật "tôi" và chỉ thấy một cái mũ vì họ đã mất đi khả năng nhìn xuyên qua lớp vỏ bọc. Họ có tất cả các phương tiện để hiểu thế giới, nhưng lại thiếu đi cái "chìa khóa" quan trọng nhất: sự rung động và trí tưởng tượng.

Sự đối lập này dẫn đến một hệ lụy xót xa mà chúng ta thấy trong đoạn trích: nhân vật "tôi" đã phải từ bỏ ước mơ họa sĩ để học lái máy bay. Xã hội người lớn tôn vinh những môn học "văn hóa" nhưng lại xem nhẹ những giấc mơ "viển vông". Họ nhân danh sự trưởng thành để ép buộc trẻ em phải nhìn thế giới theo cách của họ – một cách nhìn phẳng lặng, thiếu màu sắc và đầy tính toán. Khi người lớn khuyên cậu bé hãy "để tâm vào môn địa, môn sử, môn toán", họ đã vô tình dập tắt một mầm mống nghệ thuật thiên tài, biến một tâm hồn bay bổng thành một bánh răng trong bộ máy xã hội.

Tuy nhiên, bài học từ câu nói của Leopardi không phải để chúng ta phủ nhận sự trưởng thành, mà là để nhắc nhở chúng ta về sự cân bằng. Chúng ta cần kiến thức để sinh tồn, nhưng chúng ta cần trí tưởng tượng để "sống" đúng nghĩa. Một người lớn thực sự sáng suốt là người dù có đi khắp thế gian, am tường mọi lẽ, vẫn giữ được trong lòng một "đứa trẻ" biết ngạc nhiên trước một bông hoa hay biết đau lòng trước một bức vẽ bị hiểu lầm. Như nhân vật "tôi", dù đã trở thành phi công, vẫn luôn giữ bức vẽ số một bên mình như một lời nhắc nhở về bản ngã chân thật.

Tóm lại, thế giới không thay đổi, chỉ có cách chúng ta nhìn thế giới là thay đổi. Đừng để sự giàu có về vật chất và kiến thức tỉ lệ nghịch với sự nghèo nàn của tâm hồn. Hãy học cách "tìm thấy tất cả" từ những điều giản đơn nhất, để cuộc đời không chỉ là một chuỗi những phép tính khô khan, mà là một cuộc phiêu lưu đầy màu sắc của trái tim. Bởi sau cùng, như lời của chính Hoàng tử bé: "Người ta chỉ nhìn rõ được bằng trái tim. Những gì cốt yếu thì mắt thường không nhìn thấy được".



20 tháng 2

Câu 1:

Nhân vật “tôi” trong đoạn trích là một cậu bé giàu trí tưởng tượng, nhạy cảm và đầy sáng tạo. Ngay từ nhỏ, “tôi” đã say mê hội họa và có cách nhìn thế giới rất riêng: từ hình ảnh con trăn nuốt con voi, cậu vẽ nên “kiệt tác” của mình. Tuy nhiên, khi đưa cho người lớn xem, cậu chỉ nhận được sự thờ ơ và hiểu lầm. Điều đó cho thấy “tôi” là một tâm hồn cô đơn giữa thế giới người lớn khô khan. Sự thất vọng khiến cậu từ bỏ ước mơ trở thành họa sĩ, chuyển sang học lái máy bay – một lựa chọn mang tính thỏa hiệp. Dù vậy, trong sâu thẳm, “tôi” vẫn giữ lại bức vẽ số một như một kỉ niệm về tuổi thơ và để thử thách những người lớn “có vẻ sáng suốt”. Nhân vật “tôi” đại diện cho thế giới trẻ thơ hồn nhiên, giàu tưởng tượng, đồng thời phản ánh nỗi buồn khi những ước mơ non nớt không được thấu hiểu.

Câu 2:

Giacomo Leopardi từng nói: “Trẻ con tìm thấy tất cả ở nơi chẳng có gì, còn người lớn chẳng tìm được gì trong tất cả.” Câu nói ấy gợi lên sự khác biệt sâu sắc giữa thế giới trẻ thơ và thế giới người trưởng thành. Từ góc nhìn của người trẻ, em cho rằng ý kiến này rất đúng và đáng suy ngẫm.

Trẻ con luôn nhìn cuộc sống bằng đôi mắt tò mò và giàu trí tưởng tượng. Một chiếc hộp giấy có thể trở thành lâu đài, một cành cây có thể hóa thành thanh kiếm, một đám mây có thể biến thành con vật kì lạ. Trẻ em dễ dàng tìm thấy niềm vui trong những điều nhỏ bé, giản dị. Chúng không bị ràng buộc bởi định kiến hay áp lực vật chất nên tâm hồn luôn rộng mở. Chính vì thế, “ở nơi chẳng có gì”, trẻ vẫn thấy cả một thế giới phong phú và đầy màu sắc.

Ngược lại, nhiều người lớn khi trưởng thành lại dần đánh mất khả năng ấy. Cuộc sống bộn bề lo toan khiến họ chỉ quan tâm đến tiền bạc, công việc, địa vị. Họ nhìn sự vật bằng lí trí nhiều hơn cảm xúc. Vì vậy, dù có trong tay “tất cả” – vật chất, cơ hội, điều kiện – họ vẫn có thể cảm thấy trống rỗng, không tìm thấy niềm vui thật sự. Đó là bi kịch của sự đánh mất tâm hồn trẻ thơ.

Tuy nhiên, không phải mọi người lớn đều như vậy. Vẫn có những người giữ được sự hồn nhiên, sáng tạo và niềm say mê khám phá. Chính họ là những người nghệ sĩ, nhà khoa học, nhà giáo tâm huyết – những người biết nhìn thế giới bằng cả trái tim lẫn khối óc. Điều đó cho thấy, vấn đề không nằm ở tuổi tác mà ở cách mỗi người lựa chọn cách sống.

Từ góc nhìn của người trẻ, em nghĩ rằng chúng ta cần trân trọng và gìn giữ khả năng tưởng tượng, niềm vui trước những điều bình dị. Khi lớn lên, chúng ta không nên để áp lực cuộc sống làm chai sạn tâm hồn. Đồng thời, người lớn cũng cần học cách lắng nghe và thấu hiểu trẻ em, bởi trong những suy nghĩ tưởng chừng ngây ngô ấy có thể ẩn chứa những điều sâu sắc.

Câu nói của Leopardi nhắc nhở chúng ta rằng: điều quý giá nhất không phải là sở hữu bao nhiêu, mà là khả năng cảm nhận và tìm thấy ý nghĩa trong cuộc sống. Nếu giữ được trái tim trẻ thơ trong hành trình trưởng thành, con người sẽ luôn tìm thấy “tất cả” giữa cuộc đời rộng lớn này.

21 tháng 2

Câu 1


Nhân vật “tôi” trong đoạn trích là một cậu bé giàu trí tưởng tượng, nhạy cảm và có tâm hồn sáng tạo. Ngay từ nhỏ, “tôi” đã bị cuốn hút bởi bức tranh con trăn nuốt con mồi và tự vẽ nên bức tranh của riêng mình. Đối với cậu bé, đó là một kiệt tác thể hiện sự quan sát tinh tế và trí tưởng tượng phong phú. Tuy nhiên, người lớn lại không hiểu, họ cho rằng đó chỉ là một chiếc mũ. Điều này cho thấy sự khác biệt giữa thế giới trẻ thơ và thế giới người lớn. Trước sự thờ ơ và thiếu thấu hiểu ấy, “tôi” cảm thấy thất vọng và dần từ bỏ ước mơ trở thành họa sĩ. Dù vậy, sâu trong tâm hồn, “tôi” vẫn giữ được sự nhạy cảm và nhận ra sự hạn chế trong cách nhìn nhận của người lớn. Nhân vật “tôi” đại diện cho những đứa trẻ có tâm hồn sáng tạo nhưng không được người lớn thấu hiểu và khuyến khích. Qua đó, tác giả thể hiện sự trân trọng trí tưởng tượng của trẻ em và nhắc nhở người lớn cần biết lắng nghe, thấu hiểu thế giới của trẻ.




Câu 2


Nhà thơ Giacomo Leopardi từng nói: “Trẻ con tìm thấy tất cả ở nơi chẳng có gì, còn người lớn chẳng tìm được gì trong tất cả.” Ý kiến này đã gợi lên sự khác biệt sâu sắc giữa cách nhìn nhận thế giới của trẻ em và người lớn. Từ góc nhìn của người trẻ, em hoàn toàn đồng ý với nhận định trên, bởi trẻ em có trí tưởng tượng phong phú và tâm hồn trong sáng, trong khi người lớn đôi khi bị giới hạn bởi thực tế và những lo toan cuộc sống.


Trẻ em có khả năng nhìn thấy vẻ đẹp và ý nghĩa trong những điều rất giản đơn. Một chiếc lá rơi, một đám mây trôi hay một bức tranh đơn giản cũng có thể trở thành cả một thế giới kỳ diệu trong mắt trẻ. Các em không bị ràng buộc bởi khuôn mẫu hay định kiến, nên luôn tò mò, khám phá và sáng tạo. Chính vì vậy, trẻ em “tìm thấy tất cả ở nơi chẳng có gì”, bởi các em dùng trí tưởng tượng và cảm xúc để làm phong phú thế giới của mình.


Ngược lại, người lớn thường nhìn mọi thứ theo hướng thực tế và lý trí. Họ bận rộn với công việc, trách nhiệm và những áp lực cuộc sống, nên dần mất đi sự nhạy cảm và trí tưởng tượng. Khi nhìn một bức tranh, họ chỉ thấy hình dạng bên ngoài mà không cảm nhận được ý nghĩa sâu xa bên trong. Điều đó khiến họ “chẳng tìm được gì trong tất cả”, bởi họ đã đánh mất khả năng cảm nhận bằng tâm hồn. Đây là một thực tế đáng suy ngẫm, bởi khi con người chỉ sống theo lý trí mà quên đi cảm xúc, cuộc sống sẽ trở nên khô khan và thiếu màu sắc.


Tuy nhiên, điều đó không có nghĩa là người lớn hoàn toàn không thể tìm thấy ý nghĩa trong cuộc sống. Nếu biết giữ gìn tâm hồn trẻ thơ, biết lắng nghe và quan sát bằng cả trái tim, người lớn vẫn có thể cảm nhận được vẻ đẹp của thế giới. Đồng thời, người trẻ cũng cần học hỏi sự chín chắn và hiểu biết của người lớn để trưởng thành hơn. Sự kết hợp giữa trí tưởng tượng và lý trí sẽ giúp con người sống cân bằng và ý nghĩa hơn.


Là một người trẻ, em nhận ra rằng cần phải giữ gìn trí tưởng tượng, sự tò mò và niềm say mê khám phá. Đó là những điều giúp cuộc sống trở nên phong phú và ý nghĩa. Đồng thời, em cũng cần học tập và rèn luyện để trưởng thành, nhưng không đánh mất tâm hồn trong sáng của mình.


Tóm lại, ý kiến của Leopardi đã cho thấy sự khác biệt giữa trẻ em và người lớn trong cách nhìn nhận thế giới. Mỗi người cần biết giữ gìn trí tưởng tượng và sự nhạy cảm của tâm hồn, để luôn tìm thấy ý nghĩa và vẻ đẹp trong cuộc sống.


Câu 1:

Trong đoạn trích từ Hoàng tử bé của Antoine de Saint-Exupéry, nhân vật “tôi” hiện lên là một cậu bé giàu trí tưởng tượng, nhạy cảm và khao khát được thấu hiểu. Ngay từ nhỏ, “tôi” đã say mê thế giới tự nhiên, đặc biệt là những câu chuyện về rừng hoang. Điều đó khơi dậy trong cậu khả năng sáng tạo độc đáo, thể hiện qua bức vẽ con trăn nuốt con voi – một hình ảnh giàu ý nghĩa nhưng không phải ai cũng nhận ra. Tuy nhiên, khi đem “kiệt tác” của mình cho người lớn xem, cậu chỉ nhận lại sự thờ ơ và hiểu lầm. Họ cho rằng đó chỉ là một chiếc mũ, từ đó phủ nhận hoàn toàn trí tưởng tượng của cậu. Trước sự thiếu thấu hiểu ấy, “tôi” cảm thấy thất vọng, dần từ bỏ ước mơ trở thành họa sĩ. Điều này cho thấy cậu bé không chỉ nhạy cảm mà còn dễ bị tổn thương khi không được công nhận. Tuy vậy, nhân vật “tôi” vẫn giữ được phần nào thế giới nội tâm phong phú của mình. Khi trưởng thành, dù đã trở thành phi công, “tôi” vẫn luôn nhớ về những bức vẽ và dùng chúng như một cách thử lòng người khác. Qua đó, ta thấy “tôi” là người luôn khao khát tìm kiếm những tâm hồn đồng điệu, biết nhìn cuộc sống bằng con mắt trẻ thơ. Nhân vật “tôi” không chỉ đại diện cho tuổi thơ giàu mơ mộng mà còn gợi nhắc mỗi chúng ta hãy trân trọng trí tưởng tượng và đừng để sự khô cứng của cuộc sống làm mai một những điều đẹp đẽ ấy.

Câu 2:

Nhà thơ Giacomo Leopardi từng nói: “Trẻ con tìm thấy tất cả ở nơi chẳng có gì, còn người lớn chẳng tìm được gì trong tất cả.” Ý kiến này gợi ra một cách nhìn sâu sắc về sự khác biệt giữa thế giới trẻ thơ và người trưởng thành. Từ góc nhìn của người trẻ, em cho rằng đây là một nhận định đúng đắn, giàu ý nghĩa, đồng thời cũng là lời nhắc nhở mỗi người cần giữ gìn tâm hồn trong trẻo của mình.

Trước hết, câu nói khẳng định trẻ em có trí tưởng tượng phong phú và khả năng cảm nhận cuộc sống rất đặc biệt. Với trẻ con, một vật bình thường cũng có thể trở thành cả một thế giới kỳ diệu. Một chiếc hộp có thể là con tàu, một cái que có thể là thanh kiếm, hay một bức tranh đơn giản cũng ẩn chứa những câu chuyện lớn lao. Trẻ em không bị giới hạn bởi những quy tắc cứng nhắc nên chúng dễ dàng “tìm thấy tất cả” từ những điều tưởng chừng như không có gì. Đó chính là vẻ đẹp của tâm hồn hồn nhiên, trong sáng và sáng tạo.

Ngược lại, người lớn thường bị ràng buộc bởi thực tế, công việc và những lo toan cuộc sống. Họ nhìn mọi thứ theo logic, khuôn mẫu nên dần đánh mất khả năng tưởng tượng. Khi đứng trước một bức tranh, họ chỉ thấy hình dáng bề ngoài mà không nhận ra ý nghĩa sâu xa bên trong. Chính vì vậy, dù có “tất cả” – kiến thức, kinh nghiệm, vật chất – họ vẫn có thể cảm thấy trống rỗng, không tìm thấy niềm vui hay ý nghĩa thực sự. Đây là một nghịch lý đáng suy ngẫm.

Tuy nhiên, không phải người lớn nào cũng như vậy. Vẫn có những người giữ được tâm hồn trẻ thơ, biết yêu cái đẹp, biết mơ mộng và sáng tạo. Đồng thời, trẻ em cũng cần học hỏi từ người lớn để trưởng thành, hiểu biết hơn về thế giới. Vì vậy, điều quan trọng không phải là phân biệt rạch ròi giữa trẻ em và người lớn, mà là biết dung hòa giữa trí tưởng tượng và thực tế.

Từ góc nhìn của người trẻ, em nhận thấy rằng việc giữ gìn trí tưởng tượng là vô cùng cần thiết. Nó giúp chúng ta sáng tạo hơn trong học tập, linh hoạt hơn trong suy nghĩ và biết trân trọng những điều giản dị xung quanh. Đồng thời, mỗi người cũng cần học cách lắng nghe, thấu hiểu và tôn trọng sự khác biệt trong cách nhìn nhận của người khác. Người lớn nên học cách nhìn thế giới qua đôi mắt của trẻ thơ, còn người trẻ cũng cần tiếp thu những kinh nghiệm quý báu từ người lớn.

Tóm lại, câu nói của Leopardi không chỉ phản ánh sự khác biệt giữa hai thế giới mà còn gửi gắm một thông điệp sâu sắc: hãy giữ cho mình một tâm hồn trẻ thơ, biết mơ mộng, sáng tạo và tìm thấy ý nghĩa trong những điều giản dị nhất của cuộc sống. Khi đó, dù là trẻ em hay người lớn, chúng ta đều có thể “tìm thấy tất cả” trong chính cuộc đời mình.


Câu 1:

Trong đoạn trích của Hoàng tử bé, nhân vật “tôi” hiện lên là một cậu bé giàu trí tưởng tượng, nhạy cảm và khao khát được thấu hiểu. Ngay từ nhỏ, “tôi” đã say mê thế giới rừng hoang và sáng tạo nên bức vẽ con trăn nuốt voi đầy độc đáo. Điều đó cho thấy tâm hồn hồn nhiên, sáng tạo và khả năng nhìn sự vật vượt qua vẻ bề ngoài. Tuy nhiên, khi không được người lớn công nhận, “tôi” rơi vào thất vọng và buộc phải từ bỏ ước mơ hội họa. Sự “tự hạ ngang tầm” để nói chuyện về những điều người lớn quan tâm cho thấy nỗi cô đơn và cảm giác lạc lõng giữa thế giới thực dụng. Dù vậy, “tôi” vẫn giữ trong mình bức vẽ số một như một cách gìn giữ ký ức tuổi thơ. Nhân vật “tôi” vừa đại diện cho tâm hồn trẻ thơ sáng trong, vừa là tiếng nói phê phán sự khô khan, thiếu tưởng tượng của người lớn.

Câu 2:

Nhà thơ Ý Giacomo Leopardi từng nói: “Trẻ con tìm thấy tất cả ở nơi chẳng có gì, còn người lớn chẳng tìm được gì trong tất cả.” Ý kiến ấy gợi ra sự khác biệt sâu sắc giữa thế giới trẻ thơ và thế giới người trưởng thành, đồng thời đặt ra cho người trẻ hôm nay nhiều suy ngẫm đáng giá.

Trẻ con “tìm thấy tất cả ở nơi chẳng có gì” bởi các em sở hữu trí tưởng tượng phong phú và tâm hồn hồn nhiên. Một chiếc hộp giấy có thể trở thành lâu đài, một cành cây khô có thể hóa thành thanh kiếm, một bức vẽ đơn giản có thể chứa đựng cả một câu chuyện kỳ diệu. Với trẻ thơ, thế giới luôn đầy ắp điều mới lạ. Ngược lại, người lớn “chẳng tìm được gì trong tất cả” vì họ dần đánh mất khả năng mơ mộng, bị cuốn vào vòng xoáy cơm áo, trách nhiệm và những chuẩn mực thực tế. Khi mọi thứ đều được cân đo bằng lợi ích và hiệu quả, niềm vui giản dị cũng trở nên xa xỉ.

Từ góc nhìn của người trẻ, em nhận thấy câu nói ấy vừa là sự ngợi ca tâm hồn trẻ thơ, vừa là lời nhắc nhở về nguy cơ “già đi” trong tâm hồn. Trong cuộc sống hiện đại, không ít bạn trẻ sớm đánh mất sự háo hức khám phá vì áp lực điểm số, thành tích hay kỳ vọng xã hội. Khi đó, chúng ta có thể đang sở hữu “tất cả” – điều kiện học tập tốt, công nghệ hiện đại, cơ hội rộng mở – nhưng lại không cảm nhận được niềm vui và ý nghĩa thực sự.

Tuy nhiên, trưởng thành không đồng nghĩa với việc phải từ bỏ hoàn toàn sự mơ mộng. Điều quan trọng là biết dung hòa giữa thực tế và trí tưởng tượng. Người trẻ cần học cách nhìn thế giới bằng cả lý trí và trái tim: nghiêm túc với mục tiêu, nhưng vẫn giữ cho mình một góc riêng để sáng tạo và mơ ước. Chính khả năng tìm thấy “tất cả” trong những điều bình dị sẽ giúp ta nuôi dưỡng sự lạc quan và sức sống bền bỉ.

Câu nói của Leopardi vì thế không chỉ phản ánh sự khác biệt giữa trẻ con và người lớn, mà còn nhắc mỗi chúng ta hãy gìn giữ “đứa trẻ” trong tâm hồn mình. Khi biết trân trọng những điều nhỏ bé, ta sẽ không rơi vào trạng thái trống rỗng dù cuộc sống có đủ đầy. Và đó cũng là cách để người trẻ trưởng thành mà không đánh mất niềm say mê và ánh sáng trong tâm hồn.

21 tháng 2

Câu 1: Trong đoạn trích của Hoàng tử bé, nhân vật “tôi” hiện lên là một cậu bé giàu trí tưởng tượng, nhạy cảm và khao khát được thấu hiểu. Ngay từ nhỏ, “tôi” đã say mê thế giới rừng hoang và sáng tạo nên bức vẽ con trăn nuốt voi đầy độc đáo. Điều đó cho thấy tâm hồn hồn nhiên, sáng tạo và khả năng nhìn sự vật vượt qua vẻ bề ngoài. Tuy nhiên, khi không được người lớn công nhận, “tôi” rơi vào thất vọng và buộc phải từ bỏ ước mơ hội họa. Sự “tự hạ ngang tầm” để nói chuyện về những điều người lớn quan tâm cho thấy nỗi cô đơn và cảm giác lạc lõng giữa thế giới thực dụng. Dù vậy, “tôi” vẫn giữ trong mình bức vẽ số một như một cách gìn giữ ký ức tuổi thơ. Nhân vật “tôi” vừa đại diện cho tâm hồn trẻ thơ sáng trong, vừa là tiếng nói phê phán sự khô khan, thiếu tưởng tượng của người lớn. Câu 2: Nhà thơ Ý Giacomo Leopardi từng nói: “Trẻ con tìm thấy tất cả ở nơi chẳng có gì, còn người lớn chẳng tìm được gì trong tất cả.” Ý kiến ấy gợi ra sự khác biệt sâu sắc giữa thế giới trẻ thơ và thế giới người trưởng thành, đồng thời đặt ra cho người trẻ hôm nay nhiều suy ngẫm đáng giá. Trẻ con “tìm thấy tất cả ở nơi chẳng có gì” bởi các em sở hữu trí tưởng tượng phong phú và tâm hồn hồn nhiên. Một chiếc hộp giấy có thể trở thành lâu đài, một cành cây khô có thể hóa thành thanh kiếm, một bức vẽ đơn giản có thể chứa đựng cả một câu chuyện kỳ diệu. Với trẻ thơ, thế giới luôn đầy ắp điều mới lạ. Ngược lại, người lớn “chẳng tìm được gì trong tất cả” vì họ dần đánh mất khả năng mơ mộng, bị cuốn vào vòng xoáy cơm áo, trách nhiệm và những chuẩn mực thực tế. Khi mọi thứ đều được cân đo bằng lợi ích và hiệu quả, niềm vui giản dị cũng trở nên xa xỉ. Từ góc nhìn của người trẻ, em nhận thấy câu nói ấy vừa là sự ngợi ca tâm hồn trẻ thơ, vừa là lời nhắc nhở về nguy cơ “già đi” trong tâm hồn. Trong cuộc sống hiện đại, không ít bạn trẻ sớm đánh mất sự háo hức khám phá vì áp lực điểm số, thành tích hay kỳ vọng xã hội. Khi đó, chúng ta có thể đang sở hữu “tất cả” – điều kiện học tập tốt, công nghệ hiện đại, cơ hội rộng mở – nhưng lại không cảm nhận được niềm vui và ý nghĩa thực sự.Tuy nhiên, trưởng thành không đồng nghĩa với việc phải từ bỏ hoàn toàn sự mơ mộng. Điều quan trọng là biết dung hòa giữa thực tế và trí tưởng tượng. Người trẻ cần học cách nhìn thế giới bằng cả lý trí và trái tim: nghiêm túc với mục tiêu, nhưng vẫn giữ cho mình một góc riêng để sáng tạo và mơ ước. Chính khả năng tìm thấy “tất cả” trong những điều bình dị sẽ giúp ta nuôi dưỡng sự lạc quan và sức sống bền bỉ. Câu nói của Leopardi vì thế không chỉ phản ánh sự khác biệt giữa trẻ con và người lớn, mà còn nhắc mỗi chúng ta hãy gìn giữ “đứa trẻ” trong tâm hồn mình. Khi biết trân trọng những điều nhỏ bé, ta sẽ không rơi vào trạng thái trống rỗng dù cuộc sống có đủ đầy. Và đó cũng là cách để người trẻ trưởng thành mà không đánh mất niềm say mê và ánh sáng trong tâm hồn.

21 tháng 2


Câu 1. (2,0 điểm)



Viết đoạn văn nghị luận (khoảng 200 chữ) phân tích nhân vật “tôi” trong đoạn trích


Nhân vật “tôi” trong đoạn trích Hoàng tử bé là hình ảnh tiêu biểu cho thế giới tâm hồn trẻ thơ giàu trí tưởng tượng nhưng sớm chịu nhiều tổn thương từ cách nhìn thực dụng của người lớn. Khi còn nhỏ, “tôi” có niềm say mê hội họa và khả năng sáng tạo đặc biệt, thể hiện qua bức vẽ con trăn đang tiêu hóa con voi. Tuy nhiên, người lớn chỉ nhìn thấy một chiếc mũ, không hiểu được ý nghĩa ẩn sau bức tranh. Sự thiếu thấu hiểu ấy đã khiến “tôi” thất vọng, buộc phải từ bỏ ước mơ trở thành họa sĩ. Khi trưởng thành, nhân vật “tôi” vẫn mang trong mình nỗi buồn và sự cô đơn tinh thần, bởi không tìm được sự đồng cảm từ những người lớn xung quanh. Qua nhân vật “tôi”, tác giả thể hiện sự đối lập sâu sắc giữa thế giới nội tâm phong phú của trẻ em và cái nhìn khô cứng, thực dụng của người lớn, đồng thời bày tỏ niềm tiếc nuối cho những ước mơ đẹp đẽ bị dập tắt quá sớm.





Câu 2. (4,0 điểm)



Nghị luận (khoảng 600 chữ) về ý kiến:

“Trẻ con tìm thấy tất cả ở nơi chẳng có gì, còn người lớn chẳng tìm được gì trong tất cả.” (Giacomo Leopardi)


Giacomo Leopardi từng đưa ra một nhận định giàu tính triết lí: “Trẻ con tìm thấy tất cả ở nơi chẳng có gì, còn người lớn chẳng tìm được gì trong tất cả.” Câu nói không chỉ so sánh hai cách nhìn cuộc sống mà còn gợi lên một suy ngẫm sâu sắc về sự khác biệt giữa thế giới tinh thần của trẻ em và người lớn trong xã hội hiện đại.


“Trẻ con tìm thấy tất cả ở nơi chẳng có gì” bởi trẻ em sở hữu trí tưởng tượng phong phú và một tâm hồn trong trẻo. Một cành cây có thể trở thành thanh gươm, một bãi cát có thể hóa thành cả vương quốc. Với trẻ em, hạnh phúc đến từ những điều giản dị, không cần vật chất đầy đủ hay tiện nghi xa hoa. Trẻ nhìn cuộc sống bằng trái tim hồn nhiên, luôn tò mò, khám phá và tin tưởng vào những điều tốt đẹp. Chính vì vậy, ở những nơi tưởng như trống rỗng, trẻ em vẫn có thể tìm thấy niềm vui, ý nghĩa và cả thế giới của riêng mình.


Ngược lại, “người lớn chẳng tìm được gì trong tất cả” bởi họ thường bị cuốn vào vòng xoáy của tiền bạc, danh vọng, địa vị và trách nhiệm. Khi sở hữu quá nhiều thứ trong tay, người lớn lại dần đánh mất khả năng cảm nhận những niềm vui đơn sơ. Họ nhìn mọi thứ bằng lý trí khô cứng, tính toán thiệt hơn, coi trọng giá trị vật chất hơn giá trị tinh thần. Chính sự thực dụng ấy khiến người lớn dù có “tất cả” vẫn cảm thấy trống rỗng, mệt mỏi và cô đơn.


Từ góc nhìn của người trẻ, em cho rằng ý kiến của Leopardi là hoàn toàn xác đáng và mang tính cảnh tỉnh sâu sắc. Tuổi trẻ là giai đoạn con người còn giữ được sự mơ mộng, nhạy cảm và khao khát khám phá. Nếu quá sớm chạy theo những chuẩn mực của người lớn, coi thành công chỉ được đo bằng vật chất hay địa vị, người trẻ rất dễ đánh mất chính mình. Tuy nhiên, điều đó không có nghĩa là chúng ta nên sống mãi như trẻ con. Vấn đề quan trọng là biết dung hòa giữa sự trưởng thành và việc giữ gìn một tâm hồn giàu cảm xúc, biết rung động trước cái đẹp của cuộc sống.


Trong xã hội hiện đại, người trẻ cần học cách trân trọng những điều giản dị, nuôi dưỡng trí tưởng tượng và lòng nhân ái, đồng thời vẫn có trách nhiệm với bản thân và cộng đồng. Khi biết sống chậm lại, biết yêu thương và cảm nhận, con người sẽ tìm thấy ý nghĩa ngay cả trong những điều nhỏ bé nhất. Đó chính là cách để không rơi vào nghịch lí “có tất cả nhưng chẳng tìm được gì”.


Tóm lại, câu nói của Giacomo Leopardi nhắc nhở mỗi chúng ta rằng: giá trị của cuộc sống không nằm ở việc sở hữu bao nhiêu, mà ở cách ta nhìn và cảm nhận thế giới. Giữ được một phần tâm hồn trẻ thơ trong hành trình trưởng thành chính là chìa khóa để con người sống hạnh phúc và trọn vẹn hơn.


Câu 1 (2,0 điểm)

Trong đoạn trích từ tác phẩm Hoàng tử bé của Antoine de Saint-Exupéry, nhân vật “tôi” hiện lên là một cậu bé giàu trí tưởng tượng, nhạy cảm và có tâm hồn sáng tạo. Ngay từ nhỏ, “tôi” đã bị cuốn hút bởi hình ảnh con trăn nuốt chửng con mồi và tự mình vẽ nên bức tranh thể hiện con trăn đang tiêu hóa một con voi. Tuy nhiên, khi đưa bức vẽ cho người lớn xem, cậu không nhận được sự thấu hiểu mà chỉ nhận lại những lời khuyên thực tế, khô khan. Điều đó khiến “tôi” dần từ bỏ ước mơ trở thành họa sĩ và lựa chọn một con đường khác. Qua hình tượng nhân vật “tôi”, tác giả cho thấy sự đối lập giữa thế giới giàu tưởng tượng của trẻ thơ với cách nhìn thực dụng của người lớn. Đồng thời, nhân vật cũng thể hiện nỗi thất vọng khi những sáng tạo ngây thơ không được trân trọng. Hình ảnh “tôi” nhắc nhở mỗi người cần biết lắng nghe, thấu hiểu và tôn trọng những ước mơ, trí tưởng tượng của trẻ em.

Câu 2 (4,0 điểm)

Trong cuộc sống, cách nhìn nhận thế giới của mỗi người thường chịu ảnh hưởng từ độ tuổi và trải nghiệm sống. Nhà thơ Giacomo Leopardi từng nói: “Trẻ con tìm thấy tất cả ở nơi chẳng có gì, còn người lớn chẳng tìm được gì trong tất cả.” Câu nói đã gợi ra sự khác biệt sâu sắc giữa thế giới tâm hồn của trẻ thơ và người trưởng thành.

Trẻ em luôn nhìn thế giới bằng đôi mắt trong trẻo, giàu trí tưởng tượng và niềm tin. Đối với các em, một món đồ chơi nhỏ, một đám mây trên bầu trời hay một nét vẽ nguệch ngoạc cũng có thể trở thành cả một thế giới đầy màu sắc. Các em có thể tưởng tượng ra những câu chuyện kỳ thú từ những điều giản dị nhất trong cuộc sống. Chính trí tưởng tượng phong phú giúp trẻ em cảm nhận được vẻ đẹp và ý nghĩa của cuộc sống ngay cả trong những điều tưởng chừng như tầm thường.

Ngược lại, người lớn thường bị cuốn vào guồng quay của công việc, trách nhiệm và những lo toan thường nhật. Họ dần nhìn nhận mọi thứ theo hướng thực tế và đôi khi trở nên khô khan. Những áp lực của cuộc sống khiến người lớn đánh mất khả năng mơ mộng, không còn cảm nhận được niềm vui từ những điều giản dị xung quanh. Dù có trong tay nhiều thứ vật chất, họ vẫn cảm thấy trống rỗng vì thiếu đi sự rung cảm tinh tế trước cuộc sống.

Tuy nhiên, câu nói không nhằm phủ nhận hoàn toàn cách nhìn của người lớn mà nhấn mạnh rằng mỗi chúng ta cần giữ gìn tâm hồn trẻ thơ trong chính mình. Trưởng thành là điều tất yếu, nhưng không vì thế mà con người đánh mất khả năng tưởng tượng, sự lạc quan và niềm tin vào những điều tốt đẹp. Khi biết cân bằng giữa lí trí của người lớn và tâm hồn hồn nhiên của trẻ nhỏ, chúng ta sẽ sống tích cực và ý nghĩa hơn.

Là học sinh, chúng ta cần trân trọng trí tưởng tượng và sự sáng tạo của bản thân, đồng thời học cách nhìn nhận cuộc sống một cách đa chiều. Hãy luôn giữ cho mình một tâm hồn trong sáng để có thể tìm thấy niềm vui và ý nghĩa trong những điều bình dị nhất của cuộc sống. Khi đó, dù trưởng thành, ta vẫn không đánh mất những giá trị tinh thần quý giá của tuổi thơ.


Câu 1 (2,0 điểm)

Nhân vật “tôi” trong đoạn trích từ Hoàng tử bé của Antoine de Saint-Exupéry được khắc họa là một đứa trẻ có trí tưởng tượng phong phú và tâm hồn nhạy cảm. Ngay từ khi còn nhỏ, “tôi” đã say mê thế giới tự nhiên và sáng tạo nên những bức vẽ độc đáo thể hiện cách nhìn riêng về cuộc sống. Tuy nhiên, khi chia sẻ những bức tranh ấy với người lớn, cậu không nhận được sự thấu hiểu mà chỉ bị xem thường và khuyên từ bỏ đam mê. Điều đó khiến “tôi” dần đánh mất ước mơ trở thành họa sĩ và phải lựa chọn một con đường khác. Qua nhân vật này, tác giả làm nổi bật sự đối lập giữa thế giới tưởng tượng giàu cảm xúc của trẻ thơ với lối tư duy thực dụng, khô cứng của người lớn. Đồng thời, hình tượng “tôi” còn gợi lên nỗi tiếc nuối trước việc những ước mơ ngây thơ bị dập tắt bởi sự thiếu đồng cảm. Nhân vật đã gửi gắm thông điệp sâu sắc về việc cần tôn trọng và nuôi dưỡng trí tưởng tượng của trẻ em.

Câu 2 (4,0 điểm)

“Trẻ con tìm thấy tất cả ở nơi chẳng có gì, còn người lớn chẳng tìm được gì trong tất cả.” – Giacomo Leopardi

Nhận định của Giacomo Leopardi đã gợi ra sự khác biệt trong cách cảm nhận thế giới giữa trẻ em và người lớn. Trẻ con có thể tìm thấy niềm vui, ý nghĩa trong những điều nhỏ bé nhất, trong khi người lớn đôi khi lại không nhận ra giá trị của những gì mình đang có.

Thế giới trong mắt trẻ thơ luôn sống động và tràn đầy màu sắc. Một viên sỏi, một chiếc lá hay một bức tranh nguệch ngoạc cũng có thể trở thành khởi nguồn của những câu chuyện kì diệu. Trẻ em không bị ràng buộc bởi những định kiến hay khuôn mẫu nên có thể thỏa sức tưởng tượng và khám phá. Chính sự hồn nhiên ấy giúp các em tìm thấy niềm vui từ những điều giản dị mà người lớn thường bỏ qua.

Ngược lại, khi trưởng thành, con người phải đối mặt với nhiều trách nhiệm và áp lực. Cuộc sống bận rộn khiến người lớn dần nhìn nhận mọi thứ theo hướng thực tế, đề cao lợi ích vật chất mà quên đi giá trị tinh thần. Họ có thể sở hữu nhiều thứ nhưng lại cảm thấy thiếu vắng niềm vui, bởi không còn biết trân trọng những điều nhỏ bé xung quanh. Chính lối sống thực dụng đã khiến họ trở nên thờ ơ với những vẻ đẹp bình dị của cuộc sống.

Tuy nhiên, điều đó không có nghĩa là người lớn không thể tìm lại sự hồn nhiên đã mất. Mỗi người cần học cách cân bằng giữa lí trí và cảm xúc, giữa trách nhiệm và ước mơ. Việc giữ lại cho mình một phần tâm hồn trẻ thơ sẽ giúp con người sống lạc quan, yêu đời và cảm nhận cuộc sống sâu sắc hơn.

Là học sinh, chúng ta cần biết trân trọng trí tưởng tượng và sự sáng tạo của bản thân. Hãy học cách nhìn cuộc sống bằng đôi mắt tích cực, tìm thấy niềm vui từ những điều giản dị nhất. Khi giữ được tâm hồn trong sáng ấy, chúng ta sẽ không đánh mất ý nghĩa của cuộc sống dù có trưởng thành.


21 tháng 2

Câu 1:

Trong đoạn trích mở đầu của Hoàng tử bé của Antoine de Saint-Exupéry, nhân vật “tôi” hiện lên là một tâm hồn trẻ thơ giàu trí tưởng tượng nhưng sớm phải đối diện với sự thờ ơ của người lớn. Ngay từ nhỏ, “tôi” đã bị ám ảnh bởi hình ảnh con trăn nuốt mồi và vẽ nên bức tranh đầy sáng tạo. Thế nhưng, người lớn lại nhìn nó như “một cái mũ”, không thể hiểu được thế giới tưởng tượng phong phú ấy. Chi tiết đó cho thấy “tôi” là một đứa trẻ nhạy cảm, khao khát được thấu hiểu nhưng liên tục rơi vào thất vọng. Sự thất vọng ấy không chỉ khiến “tôi” từ bỏ ước mơ làm họa sĩ mà còn buộc phải học cách nói những điều người lớn thích nghe, như chính trị, bài bạc, địa lí. Qua nhân vật “tôi”, tác giả gửi gắm nỗi buồn về khoảng cách giữa người lớn và trẻ nhỏ, đồng thời trân trọng vẻ đẹp của trí tưởng tượng và tâm hồn hồn nhiên. “Tôi” không chỉ là người kể chuyện mà còn là biểu tượng cho những ước mơ bị lãng quên trong quá trình trưởng thành.


Câu 2:

Trong hành trình trưởng thành, có lẽ mỗi người đều từng cảm nhận rõ sự khác biệt giữa thế giới của trẻ con và thế giới của người lớn. Nhà thơ Ý Giacomo Leopardi từng nói: “Trẻ con tìm thấy tất cả ở nơi chẳng có gì, còn người lớn chẳng tìm được gì trong tất cả.” Ý kiến ấy gợi ra một vấn đề đáng suy ngẫm về cách con người nhìn nhận cuộc sống qua từng giai đoạn của đời mình.

Xét từng vế, “trẻ con tìm thấy tất cả ở nơi chẳng có gì” trước hết có thể hiểu theo nghĩa đen: một đứa trẻ có thể vui cả buổi chỉ với một viên sỏi, một chiếc hộp giấy hay một khoảng sân trống. Nghĩa bóng sâu xa hơn là trẻ em sở hữu trí tưởng tượng phong phú và tâm hồn hồn nhiên, nên ở những điều bình dị nhất, các em vẫn nhìn thấy niềm vui, sự kì diệu và ý nghĩa. Ngược lại, “người lớn chẳng tìm được gì trong tất cả” không phải vì họ không có điều kiện vật chất, mà vì họ dần đánh mất khả năng cảm nhận cái đẹp giản đơn. Dù có “tất cả” – tiền bạc, địa vị, tiện nghi – họ vẫn cảm thấy trống rỗng. Từ đó, có thể hiểu chung rằng: giá trị của cuộc sống không nằm ở việc ta có bao nhiêu, mà ở cách ta nhìn và cảm nhận.

Từ góc nhìn của một người trẻ, em cho rằng ý kiến trên rất đúng và giàu tính nhân văn. Tuổi trẻ giúp ta nhìn đời bằng con mắt tò mò, cởi mở. Chỉ cần một buổi chiều mưa, một bản nhạc yêu thích hay một lời động viên đúng lúc cũng đủ khiến ta hạnh phúc. Trong khi đó, nhiều người lớn vì áp lực cơm áo gạo tiền, vì những toan tính thiệt hơn mà dần thu hẹp thế giới cảm xúc của mình. Họ quen đánh giá mọi thứ bằng lợi ích thực tế nên quên mất niềm vui tinh thần. Tuy nhiên, điều đó không có nghĩa là người lớn hoàn toàn đánh mất khả năng cảm nhận. Vấn đề nằm ở việc họ có cho phép mình sống chậm lại và lắng nghe trái tim hay không. Theo em, điều đáng quý nhất là khi con người trưởng thành nhưng vẫn giữ được phần nào sự hồn nhiên của trẻ nhỏ.

Thực tế cho thấy, nhiều em bé có thể biến một góc phòng thành “lâu đài”, biến những que gỗ thành “thanh kiếm” trong trò chơi tưởng tượng. Ngược lại, không ít người thành đạt, sở hữu nhà đẹp, xe sang nhưng vẫn rơi vào khủng hoảng tinh thần vì không tìm thấy ý nghĩa cuộc sống. Hai hình ảnh đối lập ấy càng làm sáng tỏ nhận định của Leopardi. Tuy vậy, cũng cần nhìn nhận rằng sự từng trải của người lớn giúp họ có chiều sâu suy nghĩ, biết trân trọng giá trị bền vững hơn. Vì thế, không nên tuyệt đối hóa một phía mà cần dung hòa giữa sự hồn nhiên và sự chín chắn.

Tóm lại, ý kiến của Giacomo Leopardi đã nhắc nhở chúng ta về sức mạnh của tâm hồn và cách nhìn cuộc sống. Là một học sinh lớp 12 đang đứng trước nhiều áp lực, em nhận ra mình cần học cách giữ gìn niềm tin, sự lạc quan và khả năng tìm thấy ý nghĩa trong những điều giản dị. Bởi có lẽ, khi ta còn biết “tìm thấy tất cả” trong những điều nhỏ bé, ta vẫn đang sống một cuộc đời thực sự giàu có.

21 tháng 2

Câu 1:

Nhân vật “tôi” trong đoạn trích Hoàng tử bé của Antoine de Saint-Exupéry được khắc họa với tâm hồn nhạy cảm, giàu trí tưởng tượng và đầy khao khát sáng tạo. Khi còn nhỏ, “tôi” say mê bức tranh con trăn nuốt mồi và tự vẽ “kiệt tác” của mình – hình con trăn đang tiêu hóa con voi. Chi tiết ấy cho thấy “tôi” có cái nhìn sâu sắc, không chỉ thấy bề ngoài mà còn hình dung được bản chất bên trong sự vật. Tuy nhiên, trước sự thờ ơ và thiếu thấu hiểu của người lớn, “tôi” dần thất vọng và từ bỏ ước mơ trở thành họa sĩ. Sự lựa chọn trở thành phi công không chỉ là bước ngoặt nghề nghiệp mà còn phản ánh nỗi buồn âm thầm khi thế giới tưởng tượng không được công nhận. Dù trưởng thành, “tôi” vẫn giữ lại bức vẽ số một như một cách thử thách người lớn, chứng tỏ trong sâu thẳm, nhân vật vẫn trân trọng thế giới trẻ thơ. Qua nhân vật “tôi”, tác giả gửi gắm niềm tiếc nuối trước sự khô cứng của người lớn và đề cao giá trị của trí tưởng tượng, sáng tạo.

Câu2:

Nhà thơ Ý Giacomo Leopardi từng cho rằng: “Trẻ con tìm thấy tất cả ở nơi chẳng có gì, còn người lớn chẳng tìm được gì trong tất cả.” Câu nói đã gợi ra sự đối lập sâu sắc giữa thế giới trẻ thơ và thế giới người trưởng thành, đồng thời đặt ra cho mỗi người, đặc biệt là người trẻ, một cách nhìn lại chính mình. Trẻ con “tìm thấy tất cả ở nơi chẳng có gì” bởi các em sở hữu trí tưởng tượng phong phú và tâm hồn hồn nhiên. Một chiếc hộp rỗng có thể trở thành ngôi nhà mơ ước, một que gỗ có thể hóa thành thanh kiếm, một khoảng sân nhỏ cũng đủ mở ra cả thế giới phiêu lưu. Các em không bị giới hạn bởi định kiến hay toan tính, nên luôn nhìn cuộc sống bằng sự tò mò và niềm vui khám phá. Chính khả năng sáng tạo ấy khiến thế giới của trẻ thơ tuy giản dị nhưng vô cùng rộng lớn.

Trái lại, nhiều người lớn “chẳng tìm được gì trong tất cả” vì họ bị cuốn vào áp lực cơm áo, địa vị và những chuẩn mực xã hội. Khi quá chú trọng vật chất và thành công, họ dần đánh mất khả năng rung động trước những điều bình dị. Dù có trong tay nhiều tiện nghi, họ vẫn cảm thấy trống rỗng, bởi niềm vui tinh thần không đến từ sự sở hữu mà từ cách cảm nhận. Tuy nhiên, câu nói không nhằm phủ nhận người lớn, mà nhắc nhở rằng khi trưởng thành, con người dễ đánh rơi sự hồn nhiên quý giá. Từ góc nhìn của người trẻ, em cho rằng điều quan trọng là biết dung hòa giữa mơ mộng và thực tế. Chúng ta cần giữ lại trí tưởng tượng, niềm tin và khả năng tìm thấy điều đẹp đẽ trong những điều nhỏ bé. Đồng thời, cũng phải rèn luyện bản lĩnh và trách nhiệm để biến ước mơ thành hành động cụ thể. Khi biết nuôi dưỡng tâm hồn trẻ thơ trong một tinh thần chín chắn, mỗi người sẽ không rơi vào trạng thái “chẳng tìm được gì trong tất cả”.

Câu nói của Leopardi vì thế không chỉ là một nhận xét, mà còn là lời nhắc nhở: hãy giữ cho mình một trái tim biết rung động, để giữa cuộc sống nhiều lo toan, ta vẫn tìm thấy ý nghĩa và hạnh phúc.


22 tháng 2

Câu1

Nhân vật "tôi" trong đoạn trích là một người có tâm hồn nghệ sĩ thuần khiết và một trí tưởng tượng vô cùng phong phu. Ngay từ khi lên sáu, "tôi" đã bị mê hoặc bởi vẻ đẹp của thiên nhiên hoang dã và khao khát tái hiện nó qua những bức vẽ đầy sáng tạo như "con trăn nuốt con voi". Tuy nhiên, nhân vật này cũng hiện lên với nỗi cô đơn và lạc lõng giữa thế giới của người lớn – những người vốn khô khan, thực dụng và thiếu đi sự nhạy cảm nghệ thuật. Sự thất vọng khi không được thấu hiểu đã buộc "tôi" phải từ bỏ đam mê hội họa để trở thành một phi công, nhưng sâu thẳm trong lòng, "tôi" vẫn luôn giữ gìn "bức vẽ số một" như một phép thử cho tâm hồn. Dù phải sống và giao tiếp theo cách của người lớn, nhân vật vẫn luôn giữ được sự tỉnh táo để nhận ra sự khác biệt giữa cái thực dụng tầm thường và cái đẹp đích thực của tâm hồn. Qua đó, nhân vật "tôi" không chỉ đại diện cho một tâm hồn trẻ thơ bị đánh mất mà còn là lời nhắc nhở về việc nuôi dưỡng sự sáng tạo và thấu cảm trong cuộc sống.

câu 2

Giacomo Leopardi từng cho rằng: “Trẻ con tìm thấy tất cả ở nơi chẳng có gì, còn người lớn chẳng tìm được gì trong tất cả.” Câu nói đã gợi ra sự đối lập sâu sắc giữa thế giới của trẻ em và thế giới của người lớn, đồng thời gửi gắm một triết lí nhân sinh đầy ý nghĩa.


Trẻ con có một tâm hồn trong sáng và trí tưởng tượng phong phú. Với các em, một hòn sỏi có thể trở thành kho báu, một bức tranh nguệch ngoạc có thể là cả thế giới thần tiên, một câu chuyện nhỏ cũng đủ làm nên niềm vui lớn. Các em nhìn cuộc sống bằng đôi mắt tò mò và háo hức, luôn khám phá mọi điều xung quanh bằng cảm xúc chân thành. Vì thế, “nơi chẳng có gì” đối với người lớn lại trở thành “tất cả” đối với trẻ em, bởi các em biết cảm nhận giá trị từ những điều rất giản dị.Ngược lại, khi trưởng thành, con người dần bị cuốn vào guồng quay của công việc, danh lợi và những toan tính thực tế. Người lớn có trong tay rất nhiều thứ: tiền bạc, tri thức, địa vị, tiện nghi vật chất. Nhưng chính sự bận rộn và áp lực ấy khiến họ đánh mất khả năng rung cảm trước những điều nhỏ bé. Họ có thể đứng trước một bầu trời đầy sao mà không thấy đẹp, sống giữa tình yêu thương mà không nhận ra hạnh phúc. Bởi vậy, dù “có tất cả”, họ vẫn “chẳng tìm được gì” cho tâm hồn mình.


Ý kiến của Leopardi không nhằm phủ nhận vai trò của người lớn mà nhắc nhở con người hãy biết giữ lại một phần tâm hồn trẻ thơ trong quá trình trưởng thành. Con người cần học cách sống chậm lại, biết trân trọng những niềm vui giản dị như một buổi chiều yên bình, một lời hỏi thăm chân thành, hay một giấc mơ nhỏ bé của bản thân. Khi đó, cuộc sống sẽ trở nên ý nghĩa hơn, không chỉ là chuỗi ngày mưu sinh khô khan.Từ góc nhìn của người trẻ, em nhận thấy rằng mình cần biết dung hòa giữa hai thế giới: vừa học tập, rèn luyện để trở thành người trưởng thành có trách nhiệm, vừa giữ gìn trí tưởng tượng, sự hồn nhiên và lòng yêu cái đẹp. Không nên để áp lực học tập hay thành tích làm mất đi niềm vui sống và khả năng mơ ước. Chỉ khi giữ được “đứa trẻ” trong tâm hồn, con người mới có thể cảm nhận cuộc đời một cách trọn vẹn.


Như vậy, câu nói của Leopardi là lời nhắn nhủ sâu sắc: hãy học ở trẻ em cách nhìn cuộc sống bằng trái tim trong sáng và giàu cảm xúc. Khi biết tìm thấy “tất cả” trong những điều giản dị, con người sẽ không còn cảm thấy trống rỗng dù đang sống giữa thế giới đầy đủ và hiện đại.



22 tháng 2

Câu 1 (khoảng 200 chữ)


Trong đoạn trích Hoàng tử bé của Antoine de Saint-Exupéry, nhân vật “tôi” hiện lên là một cậu bé giàu trí tưởng tượng, nhạy cảm và đầy sáng tạo. Ngay từ nhỏ, “tôi” đã say mê thế giới tự nhiên, say mê những câu chuyện về rừng hoang và vẽ nên bức tranh con trăn nuốt con voi – một hình ảnh độc đáo, thể hiện cái nhìn vượt khỏi bề ngoài sự vật. Tuy nhiên, khi đưa bức vẽ cho người lớn xem, cậu chỉ nhận lại sự thờ ơ và hiểu lầm. Điều đó cho thấy “tôi” là người cô đơn giữa thế giới người lớn thực dụng, thiếu tưởng tượng. Dù thất vọng, cậu vẫn giữ trong mình tâm hồn trẻ thơ và khát khao được thấu hiểu. Nhân vật “tôi” vì thế trở thành biểu tượng cho tuổi thơ hồn nhiên, sáng tạo và nhắc nhở mỗi người hãy biết trân trọng trí tưởng tượng của mình.



Câu 2 (khoảng 600 chữ)


Nhà thơ Giacomo Leopardi từng nói: “Trẻ con tìm thấy tất cả ở nơi chẳng có gì, còn người lớn chẳng tìm được gì trong tất cả.” Câu nói gợi lên sự khác biệt sâu sắc giữa cách nhìn của trẻ thơ và người trưởng thành. Từ góc nhìn của người trẻ, em cho rằng đây là một nhận định đúng đắn và giàu ý nghĩa.


Trẻ con nhìn thế giới bằng trí tưởng tượng và trái tim trong trẻo. Một đám mây có thể biến thành con thỏ, một chiếc hộp giấy có thể trở thành ngôi nhà, và một bức vẽ nguệch ngoạc lại chứa đựng cả câu chuyện dài. Với các em, thế giới luôn mới mẻ và đầy phép màu. Chính vì vậy, trẻ em “tìm thấy tất cả ở nơi chẳng có gì”. Khả năng sáng tạo giúp các em khám phá niềm vui từ những điều giản dị nhất.


Ngược lại, người lớn thường nhìn đời bằng lí trí và lợi ích thực tế. Họ bận rộn với công việc, tiền bạc, trách nhiệm nên dần đánh mất sự mộng mơ. Khi đứng trước một bức tranh tưởng tượng, họ chỉ thấy những hình thù vô nghĩa; khi nhìn thiên nhiên, họ chỉ nghĩ đến giá trị sử dụng. Vì thế, dù có “tất cả”, họ lại “không tìm được gì”, bởi họ thiếu đi cảm xúc và trí tưởng tượng để cảm nhận vẻ đẹp cuộc sống. Hình ảnh những người lớn trong Hoàng tử bé chỉ thấy “cái mũ” thay vì con trăn nuốt voi chính là minh chứng rõ ràng cho điều đó.

Là học sinh, em nhận ra mình cần trân trọng thế giới nội tâm, nuôi dưỡng ước mơ, không ngừng sáng tạo và đừng ngại nhìn cuộc sống bằng đôi mắt khác biệt. Bởi chính sự hồn nhiên và giàu cảm xúc sẽ giúp ta tìm thấy ý nghĩa trong từng khoảnh khắc đời thường.


Tóm lại, câu nói của Leopardi như một lời nhắc nhở sâu sắc: hãy giữ lại trong tim “đứa trẻ” của mình, để dù lớn lên, ta vẫn có thể thấy cuộc sống thật đẹp và đáng yêu.

22 tháng 2

câu 1: Nhân vật "tôi" trong Hoàng tử bé của Antoine de Saint-Exupéry không chỉ là người kể chuyện mà còn là nhân vật trải nghiệm, đại diện cho những người lớn chưa hoàn toàn mất đi tâm hồn trong sáng. Bị rơi máy bay giữa sa mạc Sahara, "tôi" đối mặt với sự sinh tồn, nhưng cuộc gặp gỡ với Hoàng tử bé đã thay đổi hoàn toàn cái nhìn của nhân vật về thế giới. "Tôi" hiện lên là một người nhạy cảm, giàu trí tưởng tượng, trân trọng những điều giản dị mà người lớn thường bỏ qua. Khi vẽ lại con cừu, "tôi" kiên nhẫn hiểu được nhu cầu của Hoàng tử, thể hiện sự đồng điệu tâm hồn. Trái ngược với những người lớn thực dụng mà Hoàng tử bé gặp, nhân vật "tôi" biết trân trọng tình bạn và tình yêu đích thực. Thông qua ngôn ngữ kể chuyện nhẹ nhàng, sâu sắc, "tôi" khẳng định triết lý: "Người ta chỉ nhìn rõ được bằng trái tim". Nhân vật "tôi" chính là cầu nối giữa thế giới trẻ thơ ngây ngô và thế giới người lớn khô khan, truyền tải thông điệp nhân văn về việc giữ gìn sự trong sáng, nhìn cuộc sống bằng cảm xúc thay vì những con số. Câu 2: Trẻ con có khả năng "biến không thành có". Với các em, một chiếc hộp giấy có thể là lâu đài, một cành cây là thanh gươm quý, và một vũng nước mưa là cả đại dương. Đó là khi tâm hồn chưa bị ràng buộc bởi các quy tắc, định kiến hay nỗi lo âu. Họ "tìm thấy tất cả" - niềm vui, sự tò mò và hạnh phúc - ở những điều bình dị, nhỏ bé nhất.

Ngược lại, người lớn thường "chẳng tìm được gì trong tất cả" bởi cuộc sống đã bị lấp đầy bởi áp lực deadline, tiền bạc, trách nhiệm và sự lo toan. Khi đôi mắt bị che mờ bởi những mục tiêu thực tế, chúng ta quên cách chiêm ngưỡng vẻ đẹp của một buổi hoàng hôn, quên lắng nghe một giai điệu hay, hay cảm nhận sự thú vị của một buổi đi dạo. Chúng ta sở hữu nhiều vật chất hơn, nhưng lại thưa thớt đi những niềm vui tinh thần. Là người trẻ đang đứng giữa ranh giới của sự ngây thơ và sự trưởng thành, câu nói này như một tấm gương phản chiếu chính mình. Có những ngày, dù được ở trong điều kiện đủ đầy, tôi vẫn cảm thấy trống trải và mệt mỏi, giống như người lớn "chẳng tìm được gì". Đó là khi tôi đánh mất sự tò mò và nhìn thế giới qua lăng kính tiêu cực. Tuy nhiên, nếu biết dừng lại, sống chậm hơn và nhìn nhận mọi việc với sự hồn nhiên, tôi lại tìm thấy "tất cả" - sự bình yên ngay trong những áp lực hàng ngày. 

Câu 1. Trong đoạn trích, nhân vật “tôi” hiện lên là một cậu bé giàu trí tưởng tượng, nhạy cảm và có tâm hồn nghệ sĩ. Khi mới sáu tuổi, “tôi” đã say mê đọc sách về rừng nguyên sinh và tự vẽ bức tranh con trăn nuốt con voi – một hình ảnh cho thấy khả năng sáng tạo rất đặc biệt. Tuy nhiên, khi đưa bức vẽ cho người lớn xem, “tôi” chỉ nhận lại sự thờ ơ và những lời khuyên thực tế. Điều đó khiến “tôi” dần thất vọng và từ bỏ ước mơ hội họa. Qua nhân vật này, ta thấy rõ sự đối lập giữa thế giới trẻ thơ giàu tưởng tượng và thế giới người lớn khô khan, thực dụng. Nhân vật “tôi” không chỉ đại diện cho một đứa trẻ cụ thể mà còn tượng trưng cho tâm hồn trẻ thơ nói chung – luôn nhìn cuộc sống bằng sự sáng tạo và cảm xúc.


23 tháng 2





Câu 1 (khoảng 200 chữ)


Nhân vật “tôi” trong đoạn trích hiện lên là một cậu bé giàu trí tưởng tượng, nhạy cảm và khao khát được thấu hiểu. Từ việc nhìn bức tranh con trăn nuốt con mồi, cậu đã sáng tạo nên bức vẽ của riêng mình – hình ảnh con trăn nuốt con voi. Tuy nhiên, khi đưa cho người lớn xem, cậu không nhận được sự đồng cảm mà chỉ nhận lại những lời đánh giá hời hợt. Người lớn chỉ nhìn thấy “một cái mũ”, không nhận ra ý tưởng ẩn bên trong. Điều đó khiến “tôi” thất vọng và dần từ bỏ ước mơ trở thành họa sĩ. Qua nhân vật này, tác giả thể hiện nỗi buồn trước sự thiếu thấu hiểu của người lớn, đồng thời trân trọng thế giới tâm hồn phong phú, hồn nhiên của trẻ thơ. “Tôi” không chỉ là một cậu bé cụ thể mà còn đại diện cho những tâm hồn sáng tạo cần được lắng nghe và khích lệ.




Câu 2 (khoảng 600 chữ)


Giacomo Leopardi từng nói: “Trẻ con tìm thấy tất cả ở nơi chẳng có gì, còn người lớn chẳng tìm được gì trong tất cả.” Ý kiến ấy gợi ra sự khác biệt sâu sắc giữa thế giới của trẻ em và người lớn. Từ góc nhìn của người trẻ, em cho rằng nhận định này vừa đúng, vừa là lời nhắc nhở mỗi chúng ta phải biết giữ gìn tâm hồn trong trẻo của mình.


Trẻ em có trí tưởng tượng phong phú và cái nhìn hồn nhiên. Chỉ từ một hình vẽ đơn giản, các em có thể tưởng tượng ra cả một câu chuyện kỳ thú. Một đám mây trên trời, một vũng nước sau mưa cũng có thể trở thành thế giới đầy màu sắc. Trẻ em nhìn cuộc sống bằng cảm xúc chân thành, không bị ràng buộc bởi định kiến hay lợi ích thực tế. Vì thế, các em “tìm thấy tất cả ở nơi chẳng có gì” – nghĩa là từ những điều bình thường nhất, các em vẫn cảm nhận được niềm vui và ý nghĩa.


Ngược lại, nhiều người lớn vì quá bận rộn với công việc, danh lợi và toan tính mà dần đánh mất khả năng cảm nhận vẻ đẹp giản dị của cuộc sống. Họ nhìn mọi thứ theo giá trị vật chất, thực dụng, đôi khi không còn đủ thời gian để lắng nghe tiếng nói của tâm hồn. Vì vậy, dù có “tất cả” trong tay, họ vẫn cảm thấy trống rỗng, không tìm được niềm vui thực sự.


Tuy nhiên, điều đó không có nghĩa là người lớn hoàn toàn khô khan hay trẻ em lúc nào cũng đúng. Khi trưởng thành, con người cần có trách nhiệm và suy nghĩ thực tế hơn. Điều quan trọng là dù lớn lên, chúng ta vẫn phải giữ được sự nhạy cảm, lòng yêu thương và trí tưởng tượng của tuổi thơ. Một người trưởng thành biết cân bằng giữa lý trí và cảm xúc sẽ không đánh mất “đứa trẻ” trong tâm hồn mình.


Là người trẻ, em nhận thấy mình cần trân trọng trí tưởng tượng, sự sáng tạo và niềm vui từ những điều nhỏ bé. Đồng thời, em cũng cần học cách suy nghĩ chín chắn để chuẩn bị cho tương lai. Giữ được tâm hồn trong sáng giữa cuộc sống bộn bề chính là cách để mỗi người không trở nên khô cứng theo thời gian.


Như vậy, câu nói của Leopardi không chỉ phản ánh sự khác biệt giữa trẻ em và người lớn mà còn gửi gắm một thông điệp sâu sắc: hãy biết nhìn cuộc sống bằng đôi mắt yêu thương và giàu cảm xúc. Khi đó, dù ở độ tuổi nào, chúng ta cũng có thể tìm thấy ý nghĩa trong những điều tưởng chừng nhỏ bé nhất.




23 tháng 2

Câu1

Nhân vật "tôi" trong đoạn trích là một người có tâm hồn nghệ sĩ thuần khiết và một trí tưởng tượng vô cùng phong phu. Ngay từ khi lên sáu, "tôi" đã bị mê hoặc bởi vẻ đẹp của thiên nhiên hoang dã và khao khát tái hiện nó qua những bức vẽ đầy sáng tạo như "con trăn nuốt con voi". Tuy nhiên, nhân vật này cũng hiện lên với nỗi cô đơn và lạc lõng giữa thế giới của người lớn – những người vốn khô khan, thực dụng và thiếu đi sự nhạy cảm nghệ thuật. Sự thất vọng khi không được thấu hiểu đã buộc "tôi" phải từ bỏ đam mê hội họa để trở thành một phi công, nhưng sâu thẳm trong lòng, "tôi" vẫn luôn giữ gìn "bức vẽ số một" như một phép thử cho tâm hồn. Dù phải sống và giao tiếp theo cách của người lớn, nhân vật vẫn luôn giữ được sự tỉnh táo để nhận ra sự khác biệt giữa cái thực dụng tầm thường và cái đẹp đích thực của tâm hồn. Qua đó, nhân vật "tôi" không chỉ đại diện cho một tâm hồn trẻ thơ bị đánh mất mà còn là lời nhắc nhở về việc nuôi dưỡng sự sáng tạo và thấu cảm trong cuộc sống.

câu 2

Giacomo Leopardi từng cho rằng: “Trẻ con tìm thấy tất cả ở nơi chẳng có gì, còn người lớn chẳng tìm được gì trong tất cả.” Câu nói đã gợi ra sự đối lập sâu sắc giữa thế giới của trẻ em và thế giới của người lớn, đồng thời gửi gắm một triết lí nhân sinh đầy ý nghĩa.


Trẻ con có một tâm hồn trong sáng và trí tưởng tượng phong phú. Với các em, một hòn sỏi có thể trở thành kho báu, một bức tranh nguệch ngoạc có thể là cả thế giới thần tiên, một câu chuyện nhỏ cũng đủ làm nên niềm vui lớn. Các em nhìn cuộc sống bằng đôi mắt tò mò và háo hức, luôn khám phá mọi điều xung quanh bằng cảm xúc chân thành. Vì thế, “nơi chẳng có gì” đối với người lớn lại trở thành “tất cả” đối với trẻ em, bởi các em biết cảm nhận giá trị từ những điều rất giản dị.Ngược lại, khi trưởng thành, con người dần bị cuốn vào guồng quay của công việc, danh lợi và những toan tính thực tế. Người lớn có trong tay rất nhiều thứ: tiền bạc, tri thức, địa vị, tiện nghi vật chất. Nhưng chính sự bận rộn và áp lực ấy khiến họ đánh mất khả năng rung cảm trước những điều nhỏ bé. Họ có thể đứng trước một bầu trời đầy sao mà không thấy đẹp, sống giữa tình yêu thương mà không nhận ra hạnh phúc. Bởi vậy, dù “có tất cả”, họ vẫn “chẳng tìm được gì” cho tâm hồn mình.


Ý kiến của Leopardi không nhằm phủ nhận vai trò của người lớn mà nhắc nhở con người hãy biết giữ lại một phần tâm hồn trẻ thơ trong quá trình trưởng thành. Con người cần học cách sống chậm lại, biết trân trọng những niềm vui giản dị như một buổi chiều yên bình, một lời hỏi thăm chân thành, hay một giấc mơ nhỏ bé của bản thân. Khi đó, cuộc sống sẽ trở nên ý nghĩa hơn, không chỉ là chuỗi ngày mưu sinh khô khan.Từ góc nhìn của người trẻ, em nhận thấy rằng mình cần biết dung hòa giữa hai thế giới: vừa học tập, rèn luyện để trở thành người trưởng thành có trách nhiệm, vừa giữ gìn trí tưởng tượng, sự hồn nhiên và lòng yêu cái đẹp. Không nên để áp lực học tập hay thành tích làm mất đi niềm vui sống và khả năng mơ ước. Chỉ khi giữ được “đứa trẻ” trong tâm hồn, con người mới có thể cảm nhận cuộc đời một cách trọn vẹn.


Như vậy, câu nói của Leopardi là lời nhắn nhủ sâu sắc: hãy học ở trẻ em cách nhìn cuộc sống bằng trái tim trong sáng và giàu cảm xúc. Khi biết tìm thấy “tất cả” trong những điều giản dị, con người sẽ không còn cảm thấy trống rỗng dù đang sống giữa thế giới đầy đủ và hiện đại.

4 tháng 3

câu 1: bài làm

Trong đoạn trích của tác phẩm Hoàng tử bé, nhân vật “tôi” hiện lên là một cậu bé giàu trí tưởng tượng và có tâm hồn nhạy cảm. Ngay từ nhỏ, “tôi” đã say mê hội họa và sáng tạo ra bức vẽ con trăn nuốt con voi đầy độc đáo. Tuy nhiên, khi đưa cho người lớn xem, cậu lại nhận được sự thờ ơ và không thấu hiểu. Người lớn chỉ nhìn thấy một “cái mũ”, điều đó cho thấy họ thiếu trí tưởng tượng và chỉ nhìn sự vật qua vẻ bề ngoài. Sự phản ứng ấy khiến “tôi” thất vọng và dần từ bỏ ước mơ trở thành họa sĩ. Dù sau này trở thành phi công và đi nhiều nơi, “tôi” vẫn giữ trong lòng nỗi buồn vì không ai thực sự hiểu mình. Qua nhân vật “tôi”, tác giả thể hiện sự trân trọng đối với thế giới tâm hồn trẻ thơ, đồng thời phê phán sự khô khan của người lớn.

câu 2: bài làm

Giacomo Leopardi từng nói: “Trẻ con tìm thấy tất cả ở nơi chẳng có gì, còn người lớn chẳng tìm được gì trong tất cả.” Theo em, câu nói này đã nêu bật sự khác biệt trong cách nhìn nhận thế giới giữa trẻ em và người lớn.Trẻ em luôn nhìn cuộc sống bằng đôi mắt trong trẻo và giàu trí tưởng tượng. Với các em, một chiếc hộp giấy có thể trở thành ngôi nhà, một cành cây có thể hóa thành thanh kiếm, và bầu trời đầy mây là cả một thế giới kỳ diệu. Trẻ con có thể tìm thấy niềm vui từ những điều nhỏ bé, bình dị nhất. Chính vì thế, “ở nơi chẳng có gì”, các em vẫn có thể tạo ra “tất cả” bằng sự sáng tạo và tâm hồn hồn nhiên của mình.Ngược lại, người lớn thường bị cuốn vào công việc, tiền bạc và những lo toan của cuộc sống. Họ dần đánh mất trí tưởng tượng và sự nhạy cảm vốn có. Trước một bức tranh, họ chỉ nhìn thấy hình dạng bên ngoài; trước một buổi hoàng hôn, họ có thể chỉ nghĩ đến việc ngày mai phải làm gì. Vì quá thực tế và bận rộn, nhiều người lớn “chẳng tìm được gì trong tất cả”, nghĩa là họ không còn cảm nhận được vẻ đẹp và ý nghĩa ẩn sâu trong cuộc sống.Tuy nhiên, không phải người lớn nào cũng như vậy. Vẫn có những người giữ được tâm hồn trẻ thơ, biết yêu cái đẹp và biết lắng nghe cảm xúc của mình. Theo em, điều quan trọng không phải là trẻ hay già, mà là mỗi người có giữ được sự hồn nhiên và trí tưởng tượng trong tim mình hay không.

Câu nói của Leopardi nhắc nhở chúng ta hãy biết trân trọng những điều giản dị xung quanh và đừng để cuộc sống làm mất đi sự trong sáng của tâm hồn. Dù lớn lên, mỗi người vẫn nên giữ cho mình một phần “đứa trẻ” bên trong để cuộc sống luôn có ý nghĩa và niềm vui.

6 tháng 3

Nhân vật "tôi" trong đoạn trích là một tâm hồn nghệ sĩ thuần khiết nhưng phải đối mặt với nỗi cô đơn sâu sắc giữa thế giới của người lớn. Ngay từ khi còn là một cậu bé sáu tuổi, "tôi" đã sở hữu trí tưởng tượng phong phú và khả năng nhìn thấu bản chất của sự vật qua "Bức vẽ số một" về con trăn tiêu hóa con voi. Tuy nhiên, sự sáng tạo ấy lại bị người lớn dập tắt bằng những lời khuyên thực dụng, buộc "tôi" phải từ bỏ đam mê hội họa để chọn một nghề nghiệp "nghiêm túc" hơn là lái máy bay. Dù đã trưởng thành và sống hòa nhập vào thế giới của họ, "tôi" vẫn luôn cảm thấy lạc lõng. Nhân vật luôn dùng bức vẽ cũ như một "phép thử" để tìm kiếm một tâm hồn đồng điệu, một người có thể nhìn thấy "con voi" thay vì chỉ thấy "chiếc mũ". Qua nhân vật "tôi", tác giả đã gửi gắm thông điệp đầy xót xa về việc những định kiến và sự khô khan của người lớn có thể làm thui chột những mầm non tài năng và sự hồn nhiên của trẻ thơ.

cau2

Trong mê cung của sự trưởng thành, chúng ta thường vô tình đánh rơi chiếc chìa khóa mở ra cánh cửa của sự diệu kỳ. Bàn về sự khác biệt trong cách cảm nhận cuộc sống giữa hai thế hệ, Giacomo Leopardi đã để lại một nhận định đầy suy ngẫm: "Trẻ con tìm thấy tất cả ở nơi chẳng có gì, còn người lớn chẳng tìm được gì trong tất cả." Câu nói này không chỉ là một lời nhận xét về tâm lý lứa tuổi mà còn là một bài học sâu sắc về cách nhìn nhận thế giới.

​Trước hết, tại sao nói "trẻ con tìm thấy tất cả ở nơi chẳng có gì"? Với tâm hồn như tờ giấy trắng và đôi mắt tràn đầy sự tò mò, trẻ em không nhìn sự vật bằng giá trị vật chất hay logic khô khan. Trong mắt một đứa trẻ, một chiếc hộp rỗng có thể là một tòa lâu đài, một nhành cây khô có thể là một thanh gươm báu. Giống như cậu bé trong đoạn trích "Hoàng tử bé", nơi người lớn chỉ thấy một chiếc mũ cũ kỹ, cậu lại thấy cả một thế giới sinh động về một con trăn đang tiêu hóa con voi. "Chẳng có gì" ở đây chính là những vật dụng tầm thường, nhưng "tất cả" chính là sự vô hạn của trí tưởng tượng và niềm hạnh phúc tự thân.

​Trái ngược với vẻ rực rỡ ấy là thực trạng "người lớn chẳng tìm được gì trong tất cả". Khi trưởng thành, con người thường bị cuốn vào vòng xoáy của cơm áo, gạo tiền và những chuẩn mực xã hội khắt khe. Họ sở hữu "tất cả" – từ kiến thức địa lý, lịch sử đến những giá trị vật chất xa hoa. Thế nhưng, lăng kính của họ lại trở nên đục mờ bởi sự thực dụng. Họ chỉ quan tâm đến những thứ có thể đo lường, tính toán như chính trị, bài bạc hay cà vạt mà quên mất cách rung động trước một buổi hoàng hôn hay một nhành hoa dại. Sự giàu có về vật chất đôi khi lại tỷ lệ nghịch với sự nghèo nàn trong tâm hồn.

​Ý kiến của Leopardi là một hồi chuông cảnh tỉnh cho mỗi chúng ta. Cuộc sống vốn dĩ không thay đổi, thứ thay đổi chính là thái độ của con người đối với cuộc sống. Nếu chúng ta chỉ nhìn đời bằng sự tính toán, thế giới sẽ trở nên xám xịt và tẻ nhạt. Ngược lại, nếu biết nuôi dưỡng "đứa trẻ" bên trong mình, ta sẽ luôn tìm thấy niềm vui và sự mới mẻ ngay trong những điều bình dị nhất. Điều này không có nghĩa là chúng ta từ chối sự trưởng thành, mà là trưởng thành một cách thông minh: giữ vững trách nhiệm của người lớn nhưng vẫn bảo tồn trái tim nhạy cảm của trẻ thơ.

​Tóm lại, hạnh phúc không nằm ở những gì chúng ta sở hữu mà nằm ở cách chúng ta cảm nhận. Đừng để sự trưởng thành trở thành nấm mồ chôn vùi trí tưởng tượng. Hãy học cách nhìn thế giới bằng đôi mắt của sự thấu cảm và yêu thương, để dù giữa thế giới đầy rẫy những lo âu, ta vẫn có thể tìm thấy "tất cả" những điều tuyệt vời nhất.

Câu 1

Bài thơ Cảm tưởng đọc “Thiên gia thi” của Hồ Chí Minh thể hiện quan niệm mới mẻ của tác giả về thơ ca. Hai câu thơ đầu gợi nhắc đặc điểm của thơ ca cổ điển khi thường hướng đến vẻ đẹp của thiên nhiên với những hình ảnh quen thuộc như “núi, sông, khói, hoa, tuyết, trăng, gió”. Qua phép liệt kê, tác giả làm nổi bật vẻ đẹp thơ mộng của thơ xưa nhưng cũng ngầm chỉ ra sự xa rời thực tiễn cuộc sống. Đến hai câu thơ sau, nhà thơ đưa ra quan niệm về thơ ca hiện đại: thơ phải có “chất thép”, nghĩa là phải thể hiện tinh thần mạnh mẽ, ý chí đấu tranh của con người trong thời đại mới. Không chỉ vậy, người làm thơ cũng cần “biết xung phong”, tức là phải gắn bó với cuộc sống, với sự nghiệp đấu tranh của dân tộc. Với giọng thơ ngắn gọn, hàm súc và lập luận chặt chẽ, bài thơ đã thể hiện rõ tư tưởng của tác giả: thơ ca không chỉ để ngợi ca vẻ đẹp thiên nhiên mà còn phải phản ánh hiện thực, cổ vũ tinh thần đấu tranh và phục vụ cuộc sống của con người.

Câu 2

Văn hóa truyền thống là kết tinh của lịch sử, tâm hồn và bản sắc của một dân tộc. Đối với Việt Nam, những giá trị văn hóa truyền thống như lòng yêu nước, tinh thần đoàn kết, đạo lý “uống nước nhớ nguồn”, hay các phong tục, tập quán tốt đẹp đã góp phần làm nên bản sắc riêng của dân tộc. Trong bối cảnh hội nhập và phát triển hiện nay, việc giữ gìn, bảo tồn và phát huy các giá trị văn hóa truyền thống trở thành trách nhiệm quan trọng, đặc biệt đối với thế hệ trẻ.

Trước hết, văn hóa truyền thống là nền tảng tạo nên bản sắc và sức mạnh của một dân tộc. Nhờ có những giá trị văn hóa được lưu giữ qua nhiều thế hệ mà mỗi người Việt Nam đều có thể nhận ra cội nguồn của mình. Những phong tục như Tết Nguyên đán, lễ giỗ tổ tiên hay các làn điệu dân ca, trang phục truyền thống đều chứa đựng trong đó lịch sử và tâm hồn của dân tộc. Nếu các giá trị ấy bị mai một, bản sắc văn hóa cũng dần phai nhạt. Vì vậy, việc bảo tồn văn hóa truyền thống chính là cách để giữ gìn bản sắc và niềm tự hào dân tộc.

Trong xã hội hiện đại, giới trẻ có vai trò rất quan trọng trong việc phát huy những giá trị ấy. Nhiều bạn trẻ ngày nay đã tích cực tìm hiểu lịch sử, văn hóa dân tộc; tham gia các hoạt động gìn giữ di sản, quảng bá văn hóa Việt Nam ra thế giới. Không ít người còn sáng tạo những cách thể hiện mới mẻ để đưa văn hóa truyền thống đến gần hơn với đời sống hiện đại, như kết hợp yếu tố truyền thống trong âm nhạc, thời trang hay nghệ thuật. Điều đó cho thấy văn hóa truyền thống không phải là những giá trị cũ kỹ, mà hoàn toàn có thể được làm mới và phát huy trong cuộc sống ngày nay.

Tuy nhiên, bên cạnh đó vẫn còn một bộ phận giới trẻ chưa thực sự quan tâm đến văn hóa dân tộc. Một số người chạy theo lối sống hiện đại mà xem nhẹ những giá trị truyền thống, thậm chí thờ ơ với lịch sử và di sản của đất nước. Đây là điều đáng lo ngại bởi nếu thế hệ trẻ không ý thức được vai trò của mình thì những giá trị quý báu ấy có nguy cơ bị mai một theo thời gian.

Vì vậy, mỗi bạn trẻ cần nâng cao ý thức giữ gìn và phát huy văn hóa truyền thống. Điều này có thể bắt đầu từ những việc nhỏ như tìm hiểu lịch sử, trân trọng các phong tục tốt đẹp của gia đình, tham gia các hoạt động văn hóa, hay giới thiệu những nét đẹp của văn hóa Việt Nam đến bạn bè trong và ngoài nước. Khi mỗi người đều có ý thức gìn giữ, các giá trị văn hóa truyền thống sẽ tiếp tục được bảo tồn và lan tỏa.

Tóm lại, văn hóa truyền thống là tài sản vô giá của dân tộc. Giữ gìn và phát huy những giá trị ấy không chỉ là trách nhiệm của toàn xã hội mà còn là nhiệm vụ quan trọng của thế hệ trẻ hôm nay. Khi biết trân trọng cội nguồn và phát huy những giá trị tốt đẹp của dân tộc, giới trẻ sẽ góp phần làm cho văn hóa Việt Nam ngày càng bền vững và tỏa sáng trong thời đại mới.

Câu 1

Nhân vật "tôi" trong đoạn trích là một tâm hồn nghệ sĩ lạc lõng giữa thế giới của những người lớn thực dụng. Ngay từ nhỏ, "tôi" đã sở hữu trí tưởng tượng phong phú, nhìn thấy một "kiệt tác" là con trăn nuốt voi trong khi người lớn chỉ thấy một chiếc mũ vô tri. Qua đó, ta thấy "tôi" là người luôn khao khát được thấu hiểu và sẻ chia những vẻ đẹp tâm hồn. Tuy nhiên, sự phản ứng khô khan của người lớn đã khiến "tôi" phải từ bỏ ước mơ làm họa sĩ để học lái máy bay – một nghề nghiệp mang tính kỹ thuật và thực tế hơn. Dù phải "hạ mình" để nói về những chuyện chính trị, cà vạt nhằm hòa nhập, nhưng sâu thẳm bên trong, "tôi" vẫn giữ cái nhìn phê phán và nỗi thất vọng về sự nghèo nàn trong trí tưởng tượng của thế giới người trưởng thành. Nhân vật "tôi" vừa là người dẫn truyện, vừa là biểu tượng cho những tâm hồn trẻ thơ bị buộc phải lớn lên nhưng vẫn luôn trăn trở về những giá trị đích thực của cuộc sống

Câu 2

Trong hành trình trưởng thành, chúng ta thường mải mê đuổi theo những giá trị hữu hình mà quên mất rằng thế giới tinh thần mới là nơi chứa đựng những điều kỳ diệu nhất. Bàn về sự khác biệt trong cách cảm nhận cuộc sống, Giacomo Leopardi từng nhận định: “Trẻ con tìm thấy tất cả ở nơi chẳng có gì, còn người lớn chẳng tìm được gì trong tất cả cả”. Câu nói này không chỉ là một lời nhận xét về tâm lý lứa tuổi mà còn là một bức thông điệp sâu sắc về cách chúng ta đang nhìn nhận thế giới xung quanh.

​Trước hết, ý kiến của Leopardi nhấn mạnh sự đối lập giữa trí tưởng tượng phong phú của trẻ thơ và sự khô cằn trong tâm hồn người trưởng thành. "Trẻ con tìm thấy tất cả ở nơi chẳng có gì" nghĩa là với tâm hồn trong sáng, các em có thể biến những vật đơn giản, vô tri thành một thế giới sống động. Ngược lại, "người lớn chẳng tìm được gì trong tất cả cả" ám chỉ những người dù sở hữu đầy đủ kiến thức, vật chất nhưng lại mất đi khả năng rung động, không tìm thấy niềm vui hay ý nghĩa thực sự trong cuộc sống.

​Nhìn vào đoạn trích tác phẩm Hoàng tử bé, ta thấy minh chứng rõ nét cho điều này. Khi nhân vật "tôi" lúc lên sáu vẽ một con trăn đang tiêu hóa một con thú, cậu thấy đó là một "kiệt tác" đầy uy lực. Nhưng trong mắt người lớn, đó chỉ là "một cái mũ". Đối với họ, hình vẽ đó là "chẳng có gì" đáng sợ hay thú vị. Trẻ em nhìn bằng trái tim và sự tò mò, nên chúng thấy "tất cả" ý nghĩa bên trong; còn người lớn nhìn bằng lăng kính thực dụng, nên họ bỏ lỡ linh hồn của sự vật.

​Tại sao lại có sự khác biệt này? Người lớn thường bị cuốn vào vòng xoáy của những môn học "văn hóa", của "địa lý, sử, toán, ngữ pháp" hay những câu chuyện về "chính trị, cà vạt". Họ tự đóng khung mình trong những định kiến và kiến thức logic, chỉ công nhận những gì có giá trị sử dụng tức thời. Họ bận rộn đến mức không còn thời gian để mơ mộng, dẫn đến việc dù có "tất cả" thế giới trong tay, họ vẫn thấy tâm hồn trống rỗng. Trong khi đó, trẻ em chưa bị vẩn đục bởi những toan tính, các em đón nhận thế giới bằng sự ngây thơ, cho phép mình bay bổng vượt ra ngoài những hình khối vật chất đơn thuần.

​Tuy nhiên, lời nhận định của Leopardi không có nghĩa là chúng ta nên phủ nhận hoàn toàn giá trị của sự trưởng thành hay kiến thức thực tế. Để tồn tại, con người cần học cách lái máy bay, hiểu về địa lý để không bị lạc. Nhưng bài học thực sự ở đây là: đừng để sự trưởng thành về thể chất và trí tuệ giết chết "đứa trẻ" bên trong tâm hồn mình. Một cuộc sống hạnh phúc là sự cân bằng giữa trí tuệ sắc bén của người lớn và đôi mắt trong trẻo của trẻ thơ.

​Tóm lại, câu nói của Giacomo Leopardi là một lời cảnh tỉnh đắt giá. Là những người trẻ đang đứng trước ngưỡng cửa của sự trưởng thành, chúng ta hãy học cách trau dồi tri thức nhưng đừng bao giờ để ngọn lửa tưởng tượng và khả năng rung động trước cái đẹp bị lụi tàn. Hãy học cách nhìn xuyên qua "cái mũ" để thấy được "con voi bên trong bụng trăn", để thấy rằng cuộc đời này luôn tràn đầy những điều kỳ diệu ở ngay những nơi tưởng chừng như chẳng có gì.


Câu 1 Nhân vật "tôi" trong đoạn trích là một tâm hồn nghệ sĩ lạc lõng giữa thế giới của những người lớn thực dụng. Ngay từ nhỏ, "tôi" đã sở hữu trí tưởng tượng phong phú, nhìn thấy một "kiệt tác" là con trăn nuốt voi trong khi người lớn chỉ thấy một chiếc mũ vô tri. Qua đó, ta thấy "tôi" là người luôn khao khát được thấu hiểu và sẻ chia những vẻ đẹp tâm hồn. Tuy nhiên, sự phản ứng khô khan của người lớn đã khiến "tôi" phải từ bỏ ước mơ làm họa sĩ để học lái máy bay – một nghề nghiệp mang tính kỹ thuật và thực tế hơn. Dù phải "hạ mình" để nói về những chuyện chính trị, cà vạt nhằm hòa nhập, nhưng sâu thẳm bên trong, "tôi" vẫn giữ cái nhìn phê phán và nỗi thất vọng về sự nghèo nàn trong trí tưởng tượng của thế giới người trưởng thành. Nhân vật "tôi" vừa là người dẫn truyện, vừa là biểu tượng cho những tâm hồn trẻ thơ bị buộc phải lớn lên nhưng vẫn luôn trăn trở về những giá trị đích thực của cuộc sống

Câu 2 Trong hành trình trưởng thành, chúng ta thường mải mê đuổi theo những giá trị hữu hình mà quên mất rằng thế giới tinh thần mới là nơi chứa đựng những điều kỳ diệu nhất. Bàn về sự khác biệt trong cách cảm nhận cuộc sống, Giacomo Leopardi từng nhận định: “Trẻ con tìm thấy tất cả ở nơi chẳng có gì, còn người lớn chẳng tìm được gì trong tất cả cả”. Câu nói này không chỉ là một lời nhận xét về tâm lý lứa tuổi mà còn là một bức thông điệp sâu sắc về cách chúng ta đang nhìn nhận thế giới xung quanh. ​Trước hết, ý kiến của Leopardi nhấn mạnh sự đối lập giữa trí tưởng tượng phong phú của trẻ thơ và sự khô cằn trong tâm hồn người trưởng thành. "Trẻ con tìm thấy tất cả ở nơi chẳng có gì" nghĩa là với tâm hồn trong sáng, các em có thể biến những vật đơn giản, vô tri thành một thế giới sống động. Ngược lại, "người lớn chẳng tìm được gì trong tất cả cả" ám chỉ những người dù sở hữu đầy đủ kiến thức, vật chất nhưng lại mất đi khả năng rung động, không tìm thấy niềm vui hay ý nghĩa thực sự trong cuộc sống. ​Nhìn vào đoạn trích tác phẩm Hoàng tử bé, ta thấy minh chứng rõ nét cho điều này. Khi nhân vật "tôi" lúc lên sáu vẽ một con trăn đang tiêu hóa một con thú, cậu thấy đó là một "kiệt tác" đầy uy lực. Nhưng trong mắt người lớn, đó chỉ là "một cái mũ". Đối với họ, hình vẽ đó là "chẳng có gì" đáng sợ hay thú vị. Trẻ em nhìn bằng trái tim và sự tò mò, nên chúng thấy "tất cả" ý nghĩa bên trong; còn người lớn nhìn bằng lăng kính thực dụng, nên họ bỏ lỡ linh hồn của sự vật. ​Tại sao lại có sự khác biệt này? Người lớn thường bị cuốn vào vòng xoáy của những môn học "văn hóa", của "địa lý, sử, toán, ngữ pháp" hay những câu chuyện về "chính trị, cà vạt". Họ tự đóng khung mình trong những định kiến và kiến thức logic, chỉ công nhận những gì có giá trị sử dụng tức thời. Họ bận rộn đến mức không còn thời gian để mơ mộng, dẫn đến việc dù có "tất cả" thế giới trong tay, họ vẫn thấy tâm hồn trống rỗng. Trong khi đó, trẻ em chưa bị vẩn đục bởi những toan tính, các em đón nhận thế giới bằng sự ngây thơ, cho phép mình bay bổng vượt ra ngoài những hình khối vật chất đơn thuần. ​Tuy nhiên, lời nhận định của Leopardi không có nghĩa là chúng ta nên phủ nhận hoàn toàn giá trị của sự trưởng thành hay kiến thức thực tế. Để tồn tại, con người cần học cách lái máy bay, hiểu về địa lý để không bị lạc. Nhưng bài học thực sự ở đây là: đừng để sự trưởng thành về thể chất và trí tuệ giết chết "đứa trẻ" bên trong tâm hồn mình. Một cuộc sống hạnh phúc là sự cân bằng giữa trí tuệ sắc bén của người lớn và đôi mắt trong trẻo của trẻ thơ. ​Tóm lại, câu nói của Giacomo Leopardi là một lời cảnh tỉnh đắt giá. Là những người trẻ đang đứng trước ngưỡng cửa của sự trưởng thành, chúng ta hãy học cách trau dồi tri thức nhưng đừng bao giờ để ngọn lửa tưởng tượng và khả năng rung động trước cái đẹp bị lụi tàn. Hãy học cách nhìn xuyên qua "cái mũ" để thấy được "con voi bên trong bụng trăn", để thấy rằng cuộc đời này luôn tràn đầy những điều kỳ diệu ở ngay những nơi tưởng chừng như chẳng có gì.

Câu 1:

Nhân vật "tôi" trong đoạn trích "Hoàng tử bé" hiện lên là một cậu bé giàu trí tưởng tượng, nhạy cảm và khao khát được thấu hiểu. Với niềm đam mê hội họa, cậu đã vẽ nên những bức tranh về con trăn nuốt voi – một sáng tạo ngây thơ nhưng đầy ý nghĩa. Tuy nhiên, điều đáng buồn là người lớn không thể nhìn ra thế giới nội tâm phong phú ấy, họ chỉ thấy một chiếc mũ tầm thường. Sự thất vọng của cậu bé trước phản ứng của người lớn cho thấy nỗi cô đơn và khát khao được công nhận. Dù vậy, "tôi" vẫn kiên trì thử nghiệm bằng cách vẽ lại bức thứ hai, nhưng cuối cùng vẫn không được thấu hiểu. Điều này khiến cậu từ bỏ ước mơ họa sĩ và chọn con đường thực tế hơn. Nhân vật "tôi" chính là đại diện cho những tâm hồn trẻ thơ trong sáng, dễ bị tổn thương trước lối sống thực dụng của người lớn. Qua đó, tác giả muốn nhắn nhủ rằng người lớn cần biết lắng nghe, trân trọng thế giới quan của trẻ, để không làm mất đi những ước mơ đẹp đẽ. Chính sự hồn nhiên, sáng tạo của "tôi" là bài học về việc giữ gìn tâm hồn trong sáng giữa cuộc sống bộn bề lo toan.

Câu 2: Giacomo Leopardi từng đưa ra một nhận xét đầy tính triết lý: "Trẻ con tìm thấy tất cả ở nơi chẳng có gì, còn người lớn chẳng tìm được gì trong tất cả." Câu nói như một lăng kính soi chiếu hai thế giới quan khác biệt, để lại trong tôi, một người trẻ đang đứng giữa ranh giới của sự hồn nhiên và từng trải, nhiều trăn trở sâu sắc. Phải chăng trẻ con có một phép màu đặc biệt? Đối với chúng, cả thế giới là một bức tranh kỳ diệu đang chờ được khám phá. "Nơi chẳng có gì" trong mắt người lớn, như một vũng nước sau mưa, một chiếc lá vàng rơi, hay đơn giản là những tán lá xào xạc trong gió, lại là "tất cả" một thế giới bao la, đầy ắp những cuộc phiêu lưu kỳ thú đối với trẻ thơ. Vũng nước có thể là đại dương, chiếc lá là con thuyền, và tiếng gió là lời thì thầm của những câu chuyện cổ tích. Trẻ con tìm thấy niềm vui, sự say mê và cả một vũ trụ muôn màu từ những điều nhỏ bé, giản dị nhất, bởi chúng nhìn thế giới bằng đôi mắt ngạc nhiên và một trái tim thuần khiết, chưa vướng bận toan tính. Thế nhưng, khi bước qua ngưỡng cửa trưởng thành, dường như phép màu ấy vụt tắt. Người lớn, với vốn hiểu biết và kinh nghiệm dày dặn, sở hữu "tất cả" về mặt vật chất, tri thức và các mối quan hệ. Họ có nhà cao cửa rộng, có công việc ổn định, có những chuyến du lịch xa hoa. Nhưng nghịch lý thay, trong chính sự "đầy đủ" ấy, họ lại "chẳng tìm được gì". Tâm hồn họ trở nên chai sạn trước vẻ đẹp của hoàng hôn, thờ ơ trước tiếng chim hót buổi sớm. Họ bị cuốn vào vòng xoáy của công việc, của danh vọng và vật chất, để rồi cảm thấy trống rỗng, lạc lõng ngay giữa những bộn bề lo toan. Họ đánh mất khả năng ngạc nhiên và niềm vui từ những điều giản dị – thứ mà thời thơ ấu họ từng có. Vậy thông điệp Leopardi gửi gắm là gì? Đó không phải là sự phủ nhận hoàn toàn người lớn hay đề cao tuyệt đối trẻ con. Đó là lời cảnh tỉnh về hành trình trưởng thành của mỗi con người. Trưởng thành không có nghĩa là đánh đổi sự hồn nhiên để lấy sự từng trải khô khan. Điều cốt lõi là làm sao để dung hòa cả hai. Là người trẻ, tôi nhận ra mình đang ở ngưỡng cửa của sự thay đổi lớn lao. Chúng tôi bắt đầu tích lũy kiến thức, xây dựng sự nghiệp, nhưng cũng đang đứng trước nguy cơ đánh mất đi sự nhạy cảm của tâm hồn. Bài học từ câu nói trên soi sáng cho tôi một lối đi. Giàu có nhất không phải là người sở hữu nhiều nhất, mà là người biết trân trọng và tìm thấy niềm vui từ những gì mình đang có. Tôi sẽ không để những bộn bề lo toan cuốn đi mất khả năng cảm nhận vẻ đẹp của cuộc sống quanh mình. Tôi sẽ học cách nhìn một bông hoa dại với ánh mắt say mê như thuở ấu thơ, lắng nghe câu chuyện của một người bạn với sự đồng cảm chân thành, và biết ơn những điều bình dị như bữa cơm gia đình. Câu nói của Leopardi là một lời nhắc nhở sâu sắc rằng, hành trình trưởng thành không chỉ là hành trình tích lũy, mà còn là hành trình giữ gìn kho báu tâm hồn. Điều làm nên ý nghĩa cuộc sống không nằm ở sự xa hoa, phức tạp, mà nằm ở khả năng cảm nhận và yêu thương những điều giản dị, nhỏ bé xung quanh ta. Giữ được trái tim nồng ấm và đôi mắt trong trẻo giữa dòng đời vạn biến, đó mới là sự trưởng thành thực sự và đáng quý nhất.

7 tháng 3

Câu 1: Trong đoạn trích từ tiểu thuyết Hoàng tử bé (Saint-Exupéry), nhân vật "tôi" hiện lên là một người phi công mang tâm hồn nhạy cảm, giàu tình yêu thương và trân trọng những giá trị trong sáng của tuổi thơ. Sau khi chia tay Hoàng tử bé, người phi công buồn bã, trăn trở, nuối tiếc nhưng cũng hạnh phúc khi nhớ về cuộc gặp gỡ. Nỗi lo lắng bông hoa bị cừu ăn mất, sự tỉ mỉ vẽ thêm rọ mõm cho thấy anh không chỉ coi cậu bé là người bạn tâm giao mà còn là người thấu hiểu tâm hồn mình. Qua nhân vật "tôi", tác giả tôn vinh cách nhìn thế giới hồn nhiên, sâu sắc thay vì góc nhìn thực dụng, khô khan của người lớn. Tâm trạng hoài niệm xen lẫn niềm tin của anh khẳng định tình cảm gắn kết sâu sắc và bài học nhân văn về trách nhiệm, tình yêu thương mà anh nhận được từ người bạn nhỏ. Anh đại diện cho người trưởng thành biết giữ gìn "đứa trẻ" trong sáng bên trong mình. Câu 2: Trong hành trình trưởng thành, chúng ta thường nghe câu hỏi: "Lớn lên để làm gì?". Có phải lớn lên là để đánh đổi niềm vui thuần khiết lấy những nỗi lo toan toan tính? Nhà thơ Giacomo Leopardi đã đưa ra một nhận định đầy triết lý: "Trẻ con tìm thấy tất cả ở nơi chẳng có gì, còn người lớn chẳng tìm được gì trong tất cả". Câu nói ấy như một tấm gương phản chiếu, giúp những người trẻ như chúng ta nhìn lại cách mình đang sống và cảm nhận thế giới. "Nơi chẳng có gì" mà trẻ con tìm thấy "tất cả" chính là không gian của sự tưởng tượng thuần khiết. Một chiếc hộp giấy có thể là phi thuyền, một cành cây khô là thanh kiếm, và một bãi cát là cả vương quốc. Trẻ em nhìn đời bằng đôi mắt tò mò, hồn nhiên, nơi niềm vui không phụ thuộc vào vật chất mà đến từ tâm hồn phong phú. "Tất cả" ở đây là hạnh phúc, là sự kỳ diệu và những bài học khám phá. Ngược lại, "người lớn chẳng tìm được gì trong tất cả" là sự phê phán lối sống thực dụng, khô khan. Khi trưởng thành, chúng ta bị bủa vây bởi áp lực công việc, tài chính và các chuẩn mực xã hội. Chúng ta sở hữu nhiều thứ hơn, nhưng lại dần đánh mất khả năng cảm nhận vẻ đẹp từ những điều bình dị. "Tất cả" (cả thế giới vật chất) đôi khi không khỏa lấp được khoảng trống trong tâm hồn, khi nỗi lo toan đã che mờ niềm vui. Từ góc nhìn của một người trẻ đang đứng giữa ranh giới giữa sự hồn nhiên và trách nhiệm, tôi cho rằng đây là thông điệp về sự cân bằng. Lớn lên không có nghĩa là phải đánh mất "đứa trẻ" bên trong mình. Chúng ta cần học cách làm việc trách nhiệm như người lớn nhưng hãy nhìn nhận cuộc sống với trái tim tươi mới của một đứa trẻ. Hãy nhìn vào những điều bình thường bằng sự tò mò. Đừng để áp lực làm ta chai sạn trước cái đẹp. Hãy tìm thấy "tất cả" từ những niềm vui nhỏ bé: một tách cà phê ngon, một góc phố quen, một nụ cười của người lạ. Đó là cách để người trẻ chúng ta giữ cho tâm hồn không bị "già" đi trước tuổi, tìm thấy ý nghĩa đích thực trong cuộc sống hiện đại bộn bề. Tóm lại, câu nói của Leopardi là một bài học đắt giá về nhân sinh quan. Dù là người lớn, hãy học cách giữ lại một chút ngây thơ, trân trọng những điều giản đơn để thấy rằng, cuộc sống dù "chẳng có gì" cũng có thể trở thành "tất cả" hạnh phúc.

7 tháng 3

Câu 1

Nhân vật “tôi” trong đoạn trích là hình ảnh tiêu biểu cho tâm hồn trẻ thơ giàu trí tưởng tượng và nhạy cảm. Khi còn nhỏ, “tôi” đã sáng tạo nên bức vẽ con trăn đang nuốt con voi, thể hiện khả năng quan sát tinh tế và trí tưởng tượng phong phú. Tuy nhiên, khi đưa bức vẽ cho người lớn xem, “tôi” lại nhận được sự thờ ơ và hiểu lầm khi họ cho rằng đó chỉ là một chiếc mũ. Điều này khiến “tôi” thất vọng và dần từ bỏ ước mơ trở thành họa sĩ. Qua đó có thể thấy “tôi” là một đứa trẻ nhạy cảm, dễ bị tổn thương trước sự thiếu thấu hiểu của người lớn. Đồng thời, nhân vật cũng thể hiện sự khác biệt rõ rệt giữa cách nhìn của trẻ em và người lớn: trẻ em nhìn thế giới bằng trí tưởng tượng và cảm xúc, còn người lớn thường nhìn nhận mọi thứ khô khan, thực tế. Dù đã trưởng thành, “tôi” vẫn giữ bức vẽ như một cách thử thách những người lớn “sáng suốt”. Điều đó cho thấy nhân vật vẫn trân trọng thế giới tưởng tượng của tuổi thơ và ngầm phê phán lối suy nghĩ cứng nhắc của người lớn.

Câu 2

Giacomo Leopardi từng nói: “Trẻ con tìm thấy tất cả ở nơi chẳng có gì, còn người lớn chẳng tìm được gì trong tất cả.” Câu nói đã gợi ra sự khác biệt sâu sắc giữa cách nhìn thế giới của trẻ em và người lớn, đồng thời nhắc nhở chúng ta hãy giữ gìn sự hồn nhiên và trí tưởng tượng của tuổi trẻ.

Trước hết, câu nói của Leopardi muốn nói rằng trẻ em luôn nhìn thế giới bằng đôi mắt trong trẻo và giàu tưởng tượng. Với trẻ nhỏ, một viên sỏi có thể trở thành kho báu, một cành cây có thể trở thành thanh kiếm, hay một bức tranh đơn giản cũng chứa đựng cả một câu chuyện kỳ diệu. Trẻ em có khả năng khám phá niềm vui từ những điều nhỏ bé và bình thường nhất. Ngược lại, khi trưởng thành, con người thường bị cuốn vào cuộc sống bận rộn, những lo toan và lợi ích thực tế. Chính điều đó khiến họ dần mất đi khả năng cảm nhận vẻ đẹp của những điều giản dị xung quanh, dù đôi khi đang sở hữu rất nhiều thứ.

Thực tế trong cuộc sống cho thấy điều này là hoàn toàn đúng. Một đứa trẻ có thể vui cả ngày chỉ với một món đồ chơi nhỏ hay một trò chơi đơn giản. Các em dễ dàng tưởng tượng ra những thế giới kỳ diệu từ những điều bình thường. Trong khi đó, nhiều người lớn dù có đầy đủ vật chất nhưng vẫn cảm thấy thiếu thốn và không hài lòng. Họ thường nhìn mọi thứ bằng lý trí và sự tính toán, vì thế đôi khi đánh mất niềm vui sống. Điều này cũng giống như trong tác phẩm Hoàng tử bé, khi người lớn chỉ nhìn thấy chiếc mũ trong bức tranh của cậu bé, còn trẻ em lại nhận ra đó là con trăn đang nuốt con voi. Sự khác biệt ấy chính là khoảng cách giữa trí tưởng tượng của trẻ thơ và cách nhìn khô cứng của người lớn.

Tuy nhiên, ý kiến của Leopardi không phải để phủ nhận hoàn toàn cách nhìn của người lớn. Khi trưởng thành, con người cần sự thực tế, lý trí và trách nhiệm để giải quyết những vấn đề của cuộc sống. Nhưng điều quan trọng là chúng ta không nên để những điều đó làm mất đi sự nhạy cảm, khả năng cảm nhận cái đẹp và niềm vui giản dị như khi còn nhỏ. Một người trưởng thành vẫn có thể sống tích cực và hạnh phúc nếu biết giữ lại trong mình một phần tâm hồn trẻ thơ.

Từ góc nhìn của người trẻ, câu nói trên nhắc nhở chúng ta cần biết trân trọng tuổi trẻ và giữ gìn sự hồn nhiên, sáng tạo của mình. Mỗi người nên học cách quan sát cuộc sống bằng nhiều góc nhìn khác nhau, không chỉ bằng lý trí mà còn bằng cảm xúc và trí tưởng tượng. Đồng thời, chúng ta cũng cần biết tìm niềm vui từ những điều nhỏ bé xung quanh, bởi đôi khi hạnh phúc không nằm ở những điều lớn lao mà ở những khoảnh khắc giản dị nhất.

Tóm lại, câu nói của Leopardi đã gợi ra một suy ngẫm sâu sắc về cách con người nhìn nhận thế giới. Trẻ em có thể tìm thấy cả một thế giới trong những điều nhỏ bé, còn người lớn đôi khi lại đánh mất niềm vui dù có tất cả. Vì vậy, mỗi chúng ta hãy học cách giữ lại trong mình sự hồn nhiên và khả năng cảm nhận cuộc sống như một đứa trẻ, để cuộc đời luôn đầy ý nghĩa và sắc màu.


Câu 1:


Nhân vật “tôi” trong đoạn trích từ tác phẩm Hoàng tử bé được khắc họa là một cậu bé giàu trí tưởng tượng, nhạy cảm và có tâm hồn sáng tạo. Khi còn nhỏ, “tôi” đã vẽ bức tranh con trăn đang nuốt con voi sau khi đọc một cuốn sách về rừng hoang. Đó là một “kiệt tác” thể hiện trí tưởng tượng phong phú và cách nhìn thế giới rất riêng của trẻ em. Tuy nhiên, khi đưa bức tranh cho người lớn xem, cậu bé lại nhận được câu trả lời rằng đó chỉ là “một cái mũ”. Sự hiểu lầm ấy khiến “tôi” thất vọng, bởi người lớn không thể nhìn ra ý nghĩa thật sự của bức vẽ. Qua những trải nghiệm đó, nhân vật “tôi” nhận ra rằng người lớn thường thiếu trí tưởng tượng và khó thấu hiểu thế giới của trẻ em. Chính vì vậy, cậu bé dần từ bỏ ước mơ trở thành họa sĩ và chọn một con đường khác. Qua nhân vật “tôi”, tác giả đã thể hiện sự trân trọng đối với trí tưởng tượng và thế giới tâm hồn phong phú của trẻ em, đồng thời bày tỏ sự tiếc nuối khi người lớn dần đánh mất khả năng nhìn nhận thế giới một cách hồn nhiên và sáng tạo.


Câu 2:


Nhà văn Giacomo Leopardi từng cho rằng: “Trẻ con tìm thấy tất cả ở nơi chẳng có gì, còn người lớn chẳng tìm được gì trong tất cả.”. Câu nói đã gợi ra sự khác biệt sâu sắc trong cách nhìn nhận thế giới giữa trẻ em và người lớn, đồng thời gửi gắm nhiều suy ngẫm ý nghĩa về trí tưởng tượng và cách con người cảm nhận cuộc sống.


Trẻ em thường nhìn thế giới bằng ánh mắt hồn nhiên, giàu trí tưởng tượng và đầy sự tò mò. Đối với các em, một cành cây có thể trở thành thanh kiếm, một chiếc hộp nhỏ có thể là cả một kho báu, hay một bức tranh đơn giản cũng chứa đựng cả một câu chuyện lớn. Chính vì vậy, dù trong hoàn cảnh đơn giản hay bình thường, trẻ em vẫn có thể tìm thấy niềm vui, sự thú vị và những điều kỳ diệu. Các em “tìm thấy tất cả ở nơi chẳng có gì” bởi trí tưởng tượng phong phú giúp các em biến những điều bình thường thành thế giới đầy màu sắc.


Ngược lại, nhiều người lớn khi trưởng thành lại dần đánh mất khả năng ấy. Họ bị cuốn vào những lo toan của cuộc sống như công việc, tiền bạc, danh vọng hay trách nhiệm. Vì quá chú trọng đến những điều thực tế và lợi ích vật chất, họ đôi khi không còn thời gian để cảm nhận vẻ đẹp giản dị của cuộc sống. Do đó, dù có nhiều điều xung quanh, họ vẫn “chẳng tìm được gì trong tất cả”, bởi tâm hồn đã trở nên khô cứng và thiếu sự rung cảm.


Ý kiến của Leopardi không nhằm phủ nhận giá trị của sự trưởng thành hay kinh nghiệm sống của người lớn, mà muốn nhắc nhở con người đừng đánh mất tâm hồn trong trẻo và trí tưởng tượng phong phú. Trong cuộc sống hiện đại đầy áp lực, nếu con người biết giữ lại một phần sự hồn nhiên, biết quan sát và cảm nhận những điều giản dị xung quanh, cuộc sống sẽ trở nên ý nghĩa và tươi đẹp hơn.


Từ góc nhìn của người trẻ, mỗi chúng ta cần học cách cân bằng giữa sự trưởng thành và tâm hồn trong trẻo. Người trẻ nên nuôi dưỡng trí tưởng tượng, sự sáng tạo và niềm say mê khám phá thế giới. Đồng thời, cần trân trọng những niềm vui nhỏ bé trong cuộc sống, bởi chính những điều tưởng chừng giản đơn ấy lại mang đến hạnh phúc thật sự.


Tóm lại, câu nói của Giacomo Leopardi là lời nhắc nhở sâu sắc về cách con người nhìn nhận thế giới. Khi giữ được tâm hồn rộng mở, trí tưởng tượng và sự nhạy cảm trước cuộc sống, con người sẽ luôn tìm thấy ý nghĩa và vẻ đẹp trong mọi điều xung quanh mình.

7 tháng 3

Câu 1: Nhân vật “tôi” trong đoạn trích từ tác phẩm Hoàng tử bé được khắc họa là một cậu bé giàu trí tưởng tượng, nhạy cảm và có tâm hồn sáng tạo. Khi còn nhỏ, “tôi” đã vẽ bức tranh con trăn đang nuốt con voi sau khi đọc một cuốn sách về rừng hoang. Đó là một “kiệt tác” thể hiện trí tưởng tượng phong phú và cách nhìn thế giới rất riêng của trẻ em. Tuy nhiên, khi đưa bức tranh cho người lớn xem, cậu bé lại nhận được câu trả lời rằng đó chỉ là “một cái mũ”. Sự hiểu lầm ấy khiến “tôi” thất vọng, bởi người lớn không thể nhìn ra ý nghĩa thật sự của bức vẽ. Qua những trải nghiệm đó, nhân vật “tôi” nhận ra rằng người lớn thường thiếu trí tưởng tượng và khó thấu hiểu thế giới của trẻ em. Chính vì vậy, cậu bé dần từ bỏ ước mơ trở thành họa sĩ và chọn một con đường khác. Qua nhân vật “tôi”, tác giả đã thể hiện sự trân trọng đối với trí tưởng tượng và thế giới tâm hồn phong phú của trẻ em, đồng thời bày tỏ sự tiếc nuối khi người lớn dần đánh mất khả năng nhìn nhận thế giới một cách hồn nhiên và sáng tạo. Câu 2: Nhà văn Giacomo Leopardi từng cho rằng: “Trẻ con tìm thấy tất cả ở nơi chẳng có gì, còn người lớn chẳng tìm được gì trong tất cả.”. Câu nói đã gợi ra sự khác biệt sâu sắc trong cách nhìn nhận thế giới giữa trẻ em và người lớn, đồng thời gửi gắm nhiều suy ngẫm ý nghĩa về trí tưởng tượng và cách con người cảm nhận cuộc sống. Trẻ em thường nhìn thế giới bằng ánh mắt hồn nhiên, giàu trí tưởng tượng và đầy sự tò mò. Đối với các em, một cành cây có thể trở thành thanh kiếm, một chiếc hộp nhỏ có thể là cả một kho báu, hay một bức tranh đơn giản cũng chứa đựng cả một câu chuyện lớn. Chính vì vậy, dù trong hoàn cảnh đơn giản hay bình thường, trẻ em vẫn có thể tìm thấy niềm vui, sự thú vị và những điều kỳ diệu. Các em “tìm thấy tất cả ở nơi chẳng có gì” bởi trí tưởng tượng phong phú giúp các em biến những điều bình thường thành thế giới đầy màu sắc. Ngược lại, nhiều người lớn khi trưởng thành lại dần đánh mất khả năng ấy. Họ bị cuốn vào những lo toan của cuộc sống như công việc, tiền bạc, danh vọng hay trách nhiệm. Vì quá chú trọng đến những điều thực tế và lợi ích vật chất, họ đôi khi không còn thời gian để cảm nhận vẻ đẹp giản dị của cuộc sống. Do đó, dù có nhiều điều xung quanh, họ vẫn “chẳng tìm được gì trong tất cả”, bởi tâm hồn đã trở nên khô cứng và thiếu sự rung cảm. Ý kiến của Leopardi không nhằm phủ nhận giá trị của sự trưởng thành hay kinh nghiệm sống của người lớn, mà muốn nhắc nhở con người đừng đánh mất tâm hồn trong trẻo và trí tưởng tượng phong phú. Trong cuộc sống hiện đại đầy áp lực, nếu con người biết giữ lại một phần sự hồn nhiên, biết quan sát và cảm nhận những điều giản dị xung quanh, cuộc sống sẽ trở nên ý nghĩa và tươi đẹp hơn. Từ góc nhìn của người trẻ, mỗi chúng ta cần học cách cân bằng giữa sự trưởng thành và tâm hồn trong trẻo. Người trẻ nên nuôi dưỡng trí tưởng tượng, sự sáng tạo và niềm say mê khám phá thế giới. Đồng thời, cần trân trọng những niềm vui nhỏ bé trong cuộc sống, bởi chính những điều tưởng chừng giản đơn ấy lại mang đến hạnh phúc thật sự. Tóm lại, câu nói của Giacomo Leopardi là lời nhắc nhở sâu sắc về cách con người nhìn nhận thế giới. Khi giữ được tâm hồn rộng mở, trí tưởng tượng và sự nhạy cảm trước cuộc sống, con người sẽ luôn tìm thấy ý nghĩa và vẻ đẹp trong mọi điều xung quanh mình.

7 tháng 3

Câu 1:

Nhân vật “tôi” trong đoạn trích từ tác phẩm Hoàng tử bé được khắc họa là một cậu bé giàu trí tưởng tượng, nhạy cảm và có tâm hồn sáng tạo. Khi còn nhỏ, “tôi” đã vẽ bức tranh con trăn đang nuốt con voi sau khi đọc một cuốn sách về rừng hoang. Đó là một “kiệt tác” thể hiện trí tưởng tượng phong phú và cách nhìn thế giới rất riêng của trẻ em. Tuy nhiên, khi đưa bức tranh cho người lớn xem, cậu bé lại nhận được câu trả lời rằng đó chỉ là “một cái mũ”. Sự hiểu lầm ấy khiến “tôi” thất vọng, bởi người lớn không thể nhìn ra ý nghĩa thật sự của bức vẽ. Qua những trải nghiệm đó, nhân vật “tôi” nhận ra rằng người lớn thường thiếu trí tưởng tượng và khó thấu hiểu thế giới của trẻ em. Chính vì vậy, cậu bé dần từ bỏ ước mơ trở thành họa sĩ và chọn một con đường khác. Qua nhân vật “tôi”, tác giả đã thể hiện sự trân trọng đối với trí tưởng tượng và thế giới tâm hồn phong phú của trẻ em, đồng thời bày tỏ sự tiếc nuối khi người lớn dần đánh mất khả năng nhìn nhận thế giới một cách hồn nhiên và sáng tạo.


Câu 2:


Nhà văn Giacomo Leopardi từng cho rằng: “Trẻ con tìm thấy tất cả ở nơi chẳng có gì, còn người lớn chẳng tìm được gì trong tất cả.”. Câu nói đã gợi ra sự khác biệt sâu sắc trong cách nhìn nhận thế giới giữa trẻ em và người lớn, đồng thời gửi gắm nhiều suy ngẫm ý nghĩa về trí tưởng tượng và cách con người cảm nhận cuộc sống.


Trẻ em thường nhìn thế giới bằng ánh mắt hồn nhiên, giàu trí tưởng tượng và đầy sự tò mò. Đối với các em, một cành cây có thể trở thành thanh kiếm, một chiếc hộp nhỏ có thể là cả một kho báu, hay một bức tranh đơn giản cũng chứa đựng cả một câu chuyện lớn. Chính vì vậy, dù trong hoàn cảnh đơn giản hay bình thường, trẻ em vẫn có thể tìm thấy niềm vui, sự thú vị và những điều kỳ diệu. Các em “tìm thấy tất cả ở nơi chẳng có gì” bởi trí tưởng tượng phong phú giúp các em biến những điều bình thường thành thế giới đầy màu sắc.


Ngược lại, nhiều người lớn khi trưởng thành lại dần đánh mất khả năng ấy. Họ bị cuốn vào những lo toan của cuộc sống như công việc, tiền bạc, danh vọng hay trách nhiệm. Vì quá chú trọng đến những điều thực tế và lợi ích vật chất, họ đôi khi không còn thời gian để cảm nhận vẻ đẹp giản dị của cuộc sống. Do đó, dù có nhiều điều xung quanh, họ vẫn “chẳng tìm được gì trong tất cả”, bởi tâm hồn đã trở nên khô cứng và thiếu sự rung cảm.


Ý kiến của Leopardi không nhằm phủ nhận giá trị của sự trưởng thành hay kinh nghiệm sống của người lớn, mà muốn nhắc nhở con người đừng đánh mất tâm hồn trong trẻo và trí tưởng tượng phong phú. Trong cuộc sống hiện đại đầy áp lực, nếu con người biết giữ lại một phần sự hồn nhiên, biết quan sát và cảm nhận những điều giản dị xung quanh, cuộc sống sẽ trở nên ý nghĩa và tươi đẹp hơn.


Từ góc nhìn của người trẻ, mỗi chúng ta cần học cách cân bằng giữa sự trưởng thành và tâm hồn trong trẻo. Người trẻ nên nuôi dưỡng trí tưởng tượng, sự sáng tạo và niềm say mê khám phá thế giới. Đồng thời, cần trân trọng những niềm vui nhỏ bé trong cuộc sống, bởi chính những điều tưởng chừng giản đơn ấy lại mang đến hạnh phúc thật sự.


Tóm lại, câu nói của Giacomo Leopardi là lời nhắc nhở sâu sắc về cách con người nhìn nhận thế giới. Khi giữ được tâm hồn rộng mở, trí tưởng tượng và sự nhạy cảm trước cuộc sống, con người sẽ luôn tìm thấy ý nghĩa và vẻ đẹp trong mọi điều xung quanh mình.

Câu 1

Đoạn trích trong tác phẩm Hoàng tử bé của Antoine de Saint-Exupery đã khắc họa nhân vật “tôi” với những nét tính cách rất đáng chú ý. “Tôi” là một cậu bé có trí tưởng tượng phong phú và tâm hồn nhạy cảm. Từ bức tranh con trăn nuốt con voi trong cuốn sách về rừng hoang, cậu đã sáng tạo ra bức vẽ của riêng mình và coi đó là “kiệt tác”. Điều đó cho thấy cậu bé có khả năng quan sát, suy nghĩ và tưởng tượng rất độc đáo. Tuy nhiên, khi đem bức tranh cho người lớn xem, họ lại cho rằng đó chỉ là một chiếc mũ và khuyên cậu nên tập trung học các môn văn hóa. Sự thờ ơ và thiếu thấu hiểu của người lớn đã khiến cậu bé thất vọng và từ bỏ ước mơ trở thành họa sĩ. Qua nhân vật “tôi”, tác giả không chỉ thể hiện thế giới tâm hồn giàu trí tưởng tượng của trẻ em mà còn phê phán cách nhìn hạn hẹp của người lớn. Đồng thời, đoạn trích cũng gợi nhắc mọi người cần biết trân trọng và nuôi dưỡng sự sáng tạo của trẻ nhỏ.


Câu 2

Giacomo Leopardi từng cho rằng: “Trẻ con tìm thấy tất cả ở nơi chẳng có gì, còn người lớn chẳng tìm được gì trong tất cả.” Ý kiến này đã gợi lên một cách nhìn sâu sắc về sự khác biệt giữa thế giới tâm hồn của trẻ em và người lớn.

Trước hết, câu nói nhấn mạnh trí tưởng tượng phong phú và khả năng khám phá của trẻ em. Đối với trẻ nhỏ, thế giới luôn chứa đựng nhiều điều kỳ diệu. Chỉ từ những sự vật rất bình thường như một đám mây, một chiếc lá hay một bức vẽ đơn giản, trẻ em có thể tưởng tượng ra vô vàn câu chuyện thú vị. Chính sự hồn nhiên và trí tưởng tượng ấy giúp các em nhìn cuộc sống với sự tò mò, say mê và đầy sáng tạo.

Ngược lại, người lớn nhiều khi lại đánh mất khả năng nhìn nhận thế giới bằng sự tưởng tượng và cảm xúc. Do phải đối mặt với nhiều lo toan của cuộc sống, họ thường nhìn sự vật một cách thực tế, khô khan và chỉ chú ý đến những điều có lợi ích cụ thể. Vì vậy, ngay cả khi có rất nhiều điều tốt đẹp xung quanh, họ vẫn có thể cảm thấy cuộc sống trở nên đơn điệu và thiếu ý nghĩa. Điều này khiến họ dần mất đi sự hứng thú và niềm vui giản dị trong cuộc sống.

Tuy nhiên, câu nói của Leopardi không nhằm phê phán người lớn mà chủ yếu nhắc nhở chúng ta cần giữ gìn sự hồn nhiên và khả năng tưởng tượng của mình. Khi lớn lên, con người vẫn cần nuôi dưỡng tâm hồn sáng tạo, biết quan sát và cảm nhận vẻ đẹp của cuộc sống. Bên cạnh đó, người lớn cũng cần tôn trọng và khuyến khích trí tưởng tượng của trẻ em thay vì vội vàng phủ nhận hay áp đặt suy nghĩ của mình.

Từ góc nhìn của người trẻ, em cho rằng việc giữ được một tâm hồn giàu trí tưởng tượng là rất quan trọng. Nó giúp con người sáng tạo hơn, yêu cuộc sống hơn và nhìn thế giới với nhiều góc nhìn mới mẻ. Đồng thời, chúng ta cũng cần học hỏi sự chín chắn của người lớn để trưởng thành hơn trong suy nghĩ và hành động.

Tóm lại, câu nói của Giacomo Leopardi đã gợi ra một bài học sâu sắc: mỗi người cần biết trân trọng trí tưởng tượng, giữ gìn tâm hồn hồn nhiên và luôn khám phá những điều tốt đẹp trong cuộc sống. Khi làm được điều đó, con người sẽ cảm nhận thế giới phong phú và ý nghĩa hơn.

Câu 1:

Từ thuở xa xưa thanh niên Việt Nam đã ý thức được vai trò và trách nhiệm của mình đối với đất nước. Trong thời chiến họ luôn là lực lượng tiên phong trong các phong trào đánh giặc cứu nước, luôn là lực lượng nòng cốt của cách mạng, xả thân vì tổ quốc mà không tiếc thời tuổi trẻ. Vậy chúng ta những thanh niên may mắn được sinh ra trong thời bình, chúng là phải có trách nhiệm như thế nào để gìn giữ và bảo vệ tổ quốc, bảo vệ thành quả cách mạng đã được đổi bằng xương máu của biết bao thế hệ đi trước, phải làm gì để xứng đáng hưởng được những thành quả ngày hôm nay. Mỗi chúng ta phải xác định cho mình một lí tưởng sống cao đẹp, phải có ước mơ và hoạch định ra cho mình một kế hoạch cụ thể, phải rèn đức luyện tài, phải hiểu được vai trò đất nước đối với chúng ta, có như vậy chúng ta mới xác định được đúng đắn nhiệm vụ của mình đối với đất nước. Chúng ta ra sức học tập cũng là đang thực hiện nhiệm của của mình với đất nước, nó không phải là một cái gì đó sâu xa như các bạn nghĩ nó chỉ đơn giản là làm tốt bổn phận của mình để phấn đấu trở thành một công dân tốt góp phần xây dựng một đất nước giàu đẹp vững mạnh. Như vậy trách nhiệm của thanh niên ở thời chiến hay thời bình đều do ý thức mỗi con người tuy nhiên nó lại được thực hiện bằng nhiều cách khác nhau.

Câu 2:

Bàn về kết thúc đoạn trích "Vợ chồng A Phủ"

– Ý kiến thứ nhất: hành động cắt nút dây mây cởi trói cứu A Phủ rồi chạy theo A Phủ của nhân vật Mị thật bất ngờ, đột ngột, không thể dự đoán trước: Đánh giá kết thúc của truyện Vợ chồng A Phủ là bất ngờ với mạch truyện, tâm trạng nhân vật Mị và cả người đọc.

– Ý kiến thứ hai: Đó là là một kết thúc tự nhiên, tất yếu:  ý kiến này nhìn nhận, đánh giá kết thúc của tác phẩm trong mối quan hệ với lô gíc diễn biến tâm trạng nhân vật Mị và mạch vận động tất yếu của đời sống con người: khi bị dồn đẩy đến bước đường cùng, con người sẽ vùng lên tìm ánh sáng cho mình.

Bình luận các ý kiến:

 Cả hai ý kiến đều đúng, không đối lập mà bổ sung cho nhau, giúp người đọc hiểu rõ hơn về tài năng kể chuyện, miêu tả nội tâm nhân vật của nhà văn Tô Hoài. Đồng thời, ta càng trân trọng hơn .tấm lòng yêu thương, đồng cảm của tác giả đối với người dân nơi đây.

12 tháng 12 2021

-

Câu 1. Nghị luận xã hội (8,0 điểm)“Trái Đất dường như là một thực thể sống: không phải như cách người xưa nhìn nàng một Nữ thần đa cảm, có mục đích và tầm nhìn - mà là như một cái cây. Một cái cây vốn tồn tại thầm lặng, chẳng bao giờ dịch chuyển trừ phi đung đưa theo gió, nhưng vẫn luôn trò chuyện không ngừng với ánh nắng và đất đai. Cây sử dụng ánh nắng, nước, khoáng...
Đọc tiếp

Câu 1. Nghị luận xã hội (8,0 điểm)

“Trái Đất dường như là một thực thể sống: không phải như cách người xưa nhìn nàng một Nữ thần đa cảm, có mục đích và tầm nhìn - mà là như một cái cây. Một cái cây vốn tồn tại thầm lặng, chẳng bao giờ dịch chuyển trừ phi đung đưa theo gió, nhưng vẫn luôn trò chuyện không ngừng với ánh nắng và đất đai. Cây sử dụng ánh nắng, nước, khoáng chất dinh dưỡng để lớn lên và thay đổi. Song, tất cả sự thay đổi đó lặng lẽ tới mức, với tôi, cây sồi già trong sân trông vẫn như khi tôi nhìn thấy nó thuở ấu thơ.” (James Lovelock) (1)

Từ văn bản trên, anh/ chị hãy viết một bài văn nghị luận về chủ đề: Lắng nghe sự thinh lặng.

Câu 2. Nghị luận văn học (12,0 điểm)

Trong diễn văn đọc tại lễ bế mạc các hoạt động vinh danh giải Nobel ngày 10 tháng 12 năm 1957 ở Stockholm, A. Camus cho rằng: “Người nghệ sĩ tôi luyện bản thân trong mối tương quan liên tục giữa mình với người khác, tại quãng đường giữa cái đẹp không thể bỏ qua và cộng đồng không thể tách khỏi.”(2)

Bằng trải nghiệm văn học, anh/ chị hãy bàn luận ý kiến trên.

1
1. Lắng nghe sự thinh lặng Answer: Bài văn mẫu về chủ đề lắng nghe sự thinh lặng. Mở bài Trong cuộc sống ồn ào, vội vã, con người thường mải mê chạy theo những thanh âm, những tiếng nói từ bên ngoài mà quên mất đi một điều vô cùng quan trọng: lắng nghe sự thinh lặng. Sự thinh lặng không phải là sự im bặt, trống rỗng, mà là một không gian để tâm hồn nghỉ ngơi, để trí não soi chiếu những suy tư sâu sắc. James Lovelock từng ví Trái Đất như một cái cây tồn tại thầm lặng, trò chuyện không ngừng với ánh nắng và đất đai, cho thấy sự vận động và biến đổi kỳ diệu diễn ra trong im lặng. Chủ đề "Lắng nghe sự thinh lặng" mời gọi mỗi chúng ta nhìn nhận lại cách sống, cách cảm nhận thế giới và thấu hiểu chính mình. Thân bài 1. Giải thích và ý nghĩa của sự thinh lặng Sự thinh lặng là trạng thái không có tiếng động hoặc âm thanh. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh nghị luận xã hội, thinh lặng mang ý nghĩa sâu sắc hơn: đó là sự tĩnh tâm, là khoảng không gian nội tâm để con người suy ngẫm, chiêm nghiệm. Lắng nghe sự thinh lặng là khả năng tạm gác lại những xô bồ, náo nhiệt của cuộc sống, để tâm trí được thanh lọc và tập trung vào những giá trị cốt lõi. 2. Biểu hiện của việc lắng nghe sự thinh lặng Việc lắng nghe sự thinh lặng được thể hiện qua nhiều khía cạnh:
  • Tự vấn bản thân: Trong những khoảnh khắc yên tĩnh, con người có cơ hội nhìn lại hành động, suy nghĩ, sai lầm và cả những ước mơ của mình. Sự thinh lặng giúp ta trung thực hơn với chính mình.
  • Thấu hiểu thế giới xung quanh: Như cái cây của Lovelock, vạn vật trong tự nhiên vận hành trong sự thinh lặng tuyệt đối. Lắng nghe sự thinh lặng giúp ta cảm nhận được nhịp đập của sự sống, sự biến đổi tinh tế của thiên nhiên mà những âm thanh huyên náo thường che lấp.
  • Tăng cường sự tập trung và sáng tạo: Khi không bị phân tán bởi tiếng ồn, trí óc con người hoạt động hiệu quả hơn, ý tưởng mới mẻ dễ dàng nảy sinh.
3. Bàn luận mở rộng Trong xã hội hiện đại, con người ngày càng khó tìm thấy sự thinh lặng. Mạng xã hội, thông tin liên tục, công việc áp lực khiến chúng ta luôn trong trạng thái "bận rộn". Điều này dẫn đến sự căng thẳng, lo âu và mất kết nối với chính mình. Do đó, việc chủ động tìm kiếm và lắng nghe sự thinh lặng là vô cùng cần thiết. Nó là liều thuốc chữa lành tâm hồn, giúp cân bằng cảm xúc và sống chậm lại. Kết bài "Lắng nghe sự thinh lặng" không phải là một hành động thụ động mà là một nghệ thuật sống, một sự chủ động tìm kiếm bình yên trong tâm hồn. Giống như cây sồi già vẫn giữ nguyên dáng vẻ qua bao năm tháng dù có nhiều sự thay đổi lặng lẽ, sự thinh lặng giúp chúng ta giữ vững bản ngã giữa dòng đời vạn biến. Hãy dành cho mình những khoảng lặng cần thiết để thấu hiểu bản thân, yêu thương cuộc sống và cảm nhận thế giới một cách trọn vẹn hơn. 2. Bàn luận về ý kiến của A. Camus Answer: Bài văn mẫu bàn luận về ý kiến của A. Camus về người nghệ sĩ. Mở bài Albert Camus, trong diễn văn nhận giải Nobel năm 1957, đã đưa ra một nhận định sâu sắc về vai trò và sứ mệnh của người nghệ sĩ: "Người nghệ sĩ tôi luyện bản thân trong mối tương quan liên tục giữa mình với người khác, tại quãng đường giữa cái đẹp không thể bỏ qua và cộng đồng không thể tách khỏi." (2) Ý kiến này khẳng định mối quan hệ biện chứng, không thể tách rời giữa cá nhân người nghệ sĩ, cái đẹp trong nghệ thuật và trách nhiệm với cộng đồng. Bằng trải nghiệm văn học, ta thấy nhận định của Camus là kim chỉ nam cho mọi hoạt động sáng tạo chân chính. Thân bài 1. Mối tương quan giữa người nghệ sĩ và cộng đồng Người nghệ sĩ không tồn tại biệt lập mà luôn trong mối tương quan với xã hội, với "người khác". Cuộc sống, con người là chất liệu vô tận cho sáng tạo. Các tác phẩm văn học lớn đều phản ánh hiện thực, số phận con người, và những vấn đề của thời đại. Ví dụ, Nam Cao với tác phẩm Chí Phèo, đã phơi bày bi kịch của người nông dân bị bần cùng hóa, bị xã hội vùi dập, qua đó thể hiện sự gắn bó sâu sắc với cộng đồng, lên tiếng bênh vực những số phận bất hạnh. 2. Cân bằng giữa cái đẹp và trách nhiệm cộng đồng "Cái đẹp không thể bỏ qua" là mục tiêu hướng tới của nghệ thuật. Văn chương phải là cái đẹp, là sự tinh tế trong ngôn từ, cấu trúc, hình ảnh. Tuy nhiên, cái đẹp đó không phải là sự phù phiếm, thoát ly thực tế mà phải gắn liền với "cộng đồng không thể tách khỏi". Tác phẩm đạt đến cái đẹp chân chính khi nó vừa mang giá trị thẩm mỹ cao, vừa chứa đựng thông điệp nhân văn sâu sắc, phục vụ con người, thức tỉnh lương tri. 3. Trải nghiệm văn học chứng minh Qua các tác phẩm văn học, ta thấy rõ sự tôi luyện của người nghệ sĩ trong mối tương quan này.
  • Văn học hiện thực phê phán: Các nhà văn như Vũ Trọng Phụng (Số đỏ), Ngô Tất Tố (Tắt đèn) đã sử dụng ngòi bút sắc bén để phơi bày những thói hư tật xấu, sự bất công của xã hội, nhằm thức tỉnh cộng đồng. Cái đẹp trong tác phẩm của họ là cái đẹp của sự thật trần trụi, có sức lay động mạnh mẽ.
  • Văn học cách mạng: Các nhà thơ như Tố Hữu (Việt Bắc) đã gắn thơ ca với sự nghiệp đấu tranh của dân tộc. Thơ của ông vừa giàu tính trữ tình, vừa mang tính chính trị sâu sắc, là tiếng nói chung của cộng đồng trong công cuộc giải phóng dân tộc.
4. Bàn luận mở rộng Nhận định của Camus vẫn còn nguyên giá trị trong thời đại ngày nay. Người nghệ sĩ hiện đại cần tránh hai khuynh hướng: hoặc quá chú trọng vào cái tôi cá nhân, cái đẹp thuần túy mà xa rời thực tế cuộc sống; hoặc biến nghệ thuật thành công cụ tuyên truyền khô khan, thiếu tính thẩm mỹ. Con đường chân chính của nghệ thuật là sự dung hòa giữa cái đẹp và trách nhiệm xã hội. Kết bài Tóm lại, ý kiến của Albert Camus là một triết lý sâu sắc về nghệ thuật và người nghệ sĩ. Sứ mệnh của người nghệ sĩ không chỉ là sáng tạo ra cái đẹp mà còn là gắn bó mật thiết với cộng đồng, dùng nghệ thuật để phục vụ con người. Sự tôi luyện bản thân trên "quãng đường giữa cái đẹp không thể bỏ qua và cộng đồng không thể tách khỏi" chính là con đường dẫn đến những tác phẩm văn học vĩ đại, có giá trị vượt thời gian.
Câu 1. Nghị luận xã hội (8,0 điểm)“Trái Đất dường như là một thực thể sống: không phải như cách người xưa nhìn nàng một Nữ thần đa cảm, có mục đích và tầm nhìn - mà là như một cái cây. Một cái cây vốn tồn tại thầm lặng, chẳng bao giờ dịch chuyển trừ phi đung đưa theo gió, nhưng vẫn luôn trò chuyện không ngừng với ánh nắng và đất đai. Cây sử dụng ánh nắng, nước, khoáng...
Đọc tiếp

Câu 1. Nghị luận xã hội (8,0 điểm)

“Trái Đất dường như là một thực thể sống: không phải như cách người xưa nhìn nàng một Nữ thần đa cảm, có mục đích và tầm nhìn - mà là như một cái cây. Một cái cây vốn tồn tại thầm lặng, chẳng bao giờ dịch chuyển trừ phi đung đưa theo gió, nhưng vẫn luôn trò chuyện không ngừng với ánh nắng và đất đai. Cây sử dụng ánh nắng, nước, khoáng chất dinh dưỡng để lớn lên và thay đổi. Song, tất cả sự thay đổi đó lặng lẽ tới mức, với tôi, cây sồi già trong sân trông vẫn như khi tôi nhìn thấy nó thuở ấu thơ.” (James Lovelock) (1)

Từ văn bản trên, anh/ chị hãy viết một bài văn nghị luận về chủ đề: Lắng nghe sự thinh lặng.

Câu 2. Nghị luận văn học (12,0 điểm)

Trong diễn văn đọc tại lễ bế mạc các hoạt động vinh danh giải Nobel ngày 10 tháng 12 năm 1957 ở Stockholm, A. Camus cho rằng: “Người nghệ sĩ tôi luyện bản thân trong mối tương quan liên tục giữa mình với người khác, tại quãng đường giữa cái đẹp không thể bỏ qua và cộng đồng không thể tách khỏi.”(2)

Bằng trải nghiệm văn học, anh/ chị hãy bàn luận ý kiến trên.

1
2 tháng 10 2025

Câu 1: Nghị luận xã hội (8 điểm)

Chủ đề: Lắng nghe sự thinh lặng


Bài làm:

Con người thường bị cuốn vào những ồn ào, náo nhiệt của cuộc sống, đến mức quên mất rằng sự thinh lặng cũng có thể nói lên rất nhiều điều quan trọng. Trong đoạn văn của James Lovelock, Trái Đất được ví như một cái cây lặng lẽ tồn tại và phát triển một cách âm thầm. Điều đó khiến ta nhận ra: có những thay đổi lớn lao, những câu chuyện sâu sắc không cần lời nói vẫn đang diễn ra ngay bên cạnh chúng ta, trong sự yên tĩnh và tĩnh lặng.

Lắng nghe sự thinh lặng chính là một cách để ta thấu hiểu, cảm nhận sâu sắc hơn về thế giới xung quanh. Sự thinh lặng không phải là khoảng trống, không phải là sự vắng mặt của âm thanh, mà là một trạng thái tích cực, chứa đựng sự sống động và những thông điệp mà tiếng ồn không thể mang lại. Khi ta biết dừng lại, lắng nghe thinh lặng, ta sẽ nhận ra những vẻ đẹp tinh tế của thiên nhiên, sự biến đổi của cuộc sống và cả tiếng nói của chính tâm hồn mình.

Trong cuộc sống hiện đại, con người dễ bị cuốn vào guồng quay công việc, công nghệ, xã hội mà quên mất việc dành thời gian để yên tĩnh suy ngẫm, tĩnh tâm. Việc lắng nghe sự thinh lặng không chỉ giúp ta lấy lại cân bằng tinh thần mà còn giúp ta hiểu rõ hơn về bản thân và những giá trị cuộc sống. Sự thinh lặng là nguồn sức mạnh để ta đối diện với khó khăn, là không gian để nuôi dưỡng trí tuệ và lòng nhân ái.

Thực tế, nhiều bậc vĩ nhân, nhà sáng tạo nghệ thuật, nhà tư tưởng đều trân trọng khoảng lặng để sáng tạo và suy nghĩ sâu sắc. Thiên nhiên cũng dạy chúng ta bài học quý giá về sự kiên nhẫn và phát triển bền vững qua sự thinh lặng của cây cối, đất trời. Lắng nghe sự thinh lặng là học cách quan sát, trân trọng những điều nhỏ bé mà bền vững.

Như vậy, trong cuộc sống bộn bề ngày nay, mỗi người cần biết tôn trọng và dành thời gian lắng nghe sự thinh lặng. Đó là con đường dẫn ta đến sự thấu hiểu, cảm thông và yêu thương. Sự thinh lặng không phải là khoảng cách, mà là kết nối sâu sắc với thế giới và chính bản thân mình.


Kết luận:

Lắng nghe sự thinh lặng là nghệ thuật sống, là cách để ta khám phá những giá trị chân thật và trường tồn. Hãy học cách dừng lại, lắng nghe và cảm nhận, để cuộc sống thêm ý nghĩa và sâu sắc hơn.


Câu 2: Nghị luận văn học (12 điểm)

Bàn luận câu nói của A. Camus:
“Người nghệ sĩ tôi luyện bản thân trong mối tương quan liên tục giữa mình với người khác, tại quãng đường giữa cái đẹp không thể bỏ qua và cộng đồng không thể tách khỏi.”


Bài làm:

Albert Camus – nhà văn, triết gia lỗi lạc của thế kỷ XX đã đưa ra một quan điểm sâu sắc về người nghệ sĩ và vị trí của họ trong xã hội. Theo ông, người nghệ sĩ không tồn tại tách biệt mà luôn vận động trong mối quan hệ hai chiều: giữa cá nhân với cái đẹp và giữa cá nhân với cộng đồng.

Thứ nhất, cái đẹp không thể bỏ qua là mục tiêu, là lý tưởng mà người nghệ sĩ theo đuổi. Người nghệ sĩ luôn không ngừng tìm kiếm, sáng tạo ra cái đẹp qua tác phẩm của mình – đó có thể là vẻ đẹp thẩm mỹ, vẻ đẹp tư tưởng hay vẻ đẹp nhân văn. Cái đẹp ấy vượt lên trên sự tầm thường, cái đẹp là nguồn cảm hứng và là tiếng nói riêng của người nghệ sĩ, giúp họ khẳng định giá trị và bản sắc cá nhân.

Tuy nhiên, người nghệ sĩ cũng không thể tách rời cộng đồng – nơi họ sinh sống và làm việc. Cộng đồng là nơi cung cấp chất liệu sáng tạo, là đối tượng truyền tải thông điệp, là nguồn cảm hứng và cũng là nơi tác phẩm được đón nhận. Người nghệ sĩ có trách nhiệm phản ánh, phê phán xã hội, góp phần định hướng những giá trị tích cực, đồng thời thấu hiểu, đồng cảm với cuộc sống con người. Nghệ thuật vì thế luôn mang tính xã hội và nhân văn sâu sắc.

Mối tương quan liên tục giữa cái đẹp và cộng đồng tạo nên một con đường mà người nghệ sĩ phải đi – đó là quãng đường tôi luyện bản thân không ngừng nghỉ. Họ vừa phải giữ vững lý tưởng sáng tạo, vừa phải lắng nghe, giao tiếp và đồng hành với con người và xã hội. Nếu chỉ theo đuổi cái đẹp mà quên cộng đồng, nghệ thuật sẽ trở nên hời hợt, xa rời thực tế; ngược lại, nếu chỉ chú trọng cộng đồng mà thiếu cái đẹp, nghệ thuật sẽ mất đi giá trị thẩm mỹ và chiều sâu nhân văn.

Thực tế trong văn học Việt Nam và thế giới đã có nhiều nghệ sĩ tiêu biểu sống và sáng tạo theo tinh thần này. Họ luôn hướng tới cái đẹp – cái đẹp của sự chân thực, nhân hậu và tự do; đồng thời luôn giữ mối liên hệ mật thiết với đời sống nhân dân, phản ánh những vấn đề xã hội, con người một cách sâu sắc và thuyết phục.

Như vậy, câu nói của A. Camus đã nhấn mạnh sự cân bằng cần thiết trong đời sống nghệ sĩ, giữa cá nhân và xã hội, giữa cái đẹp và trách nhiệm cộng đồng. Người nghệ sĩ không chỉ là người sáng tạo mà còn là người đồng hành, người truyền cảm hứng và người bảo vệ những giá trị cao đẹp của nhân loại.


Kết luận:

Người nghệ sĩ thực sự là người tôi luyện trong hành trình kết nối giữa chính mình và cộng đồng, giữa cái đẹp không thể bỏ qua và trách nhiệm đối với xã hội. Chỉ khi đó, nghệ thuật mới phát huy được sức mạnh và giá trị đích thực của nó.

1. Đặt vấn đềSử thi "Đăm Săn" là pho sử thi nổi tiếng của người Ê-đê. Đoạn trích "Đăm Săn đi bắt Nữ Thần Mặt Trời" là một trong những trích đoạn tiêu biểu kể lại hành trình chinh phục Nữ Thần Mặt Trời của người anh hùng Đăm Săn. Đồng thời, nó còn phản ánh diện mạo đời sống tinh thần, niềm tin cộng đồng người Ê-đê. Thông qua đoạn trích, không gian sinh hoạt của người...
Đọc tiếp

1. Đặt vấn đề

Sử thi "Đăm Săn" là pho sử thi nổi tiếng của người Ê-đê. Đoạn trích "Đăm Săn đi bắt Nữ Thần Mặt Trời" là một trong những trích đoạn tiêu biểu kể lại hành trình chinh phục Nữ Thần Mặt Trời của người anh hùng Đăm Săn. Đồng thời, nó còn phản ánh diện mạo đời sống tinh thần, niềm tin cộng đồng người Ê-đê. Thông qua đoạn trích, không gian sinh hoạt của người Ê-đê được hiện lên rõ nét và trở thành một điểm nhấn thú vị, đáng để khám phá.

2. Giải quyết vấn đề

a. Kiến trúc nhà ở của người Ê-đê trong đoạn trích "Đăm Săn đi bắt Nữ Thần Mặt Trời"

Trước hết, kiến trúc nhà ở của người Ê-đê trong đoạn trích "Đăm Săn đi bắt Nữ Thần Mặt Trời" gắn liền với hình ảnh nhà sàn dài. Nhà sàn dài là kiến trúc độc đáo và đặc biệt của người Ê-đê ở Tây Nguyên. Đặc trưng của nhà dài Tây Nguyên bao gồm: hình thức của thang, cột sàn và cách bố trí vật dụng trên mặt bằng sinh hoạt. Điều này được miêu tả rất rõ trong đoạn trích ở các chi tiết: "Chồm lên hai lần, chàng leo hết cầu thang. Chàng giậm chân trên sàn sân, hai lần sàn sân làm như vỗ cánh, bảy hàng cột nhà chao qua chao lại từ đông sang tây", "cầu thang trông như cái cầu vồng", "tòa nhà dài dằng dặc", "voi vây chặt sàn sân", "các xà ngang xà dọc đều thếp vàng". Hình ảnh nhà sàn dài dằng dặc, cầu thang, xà ngang xuất hiện nhiều lần và được lặp đi lặp lại cho thấy dấu ấn kiến trúc nhà ở đặc trưng của đồng bào người Ê-đê. Tuy kiến trúc nhà ở không được miêu tả một cách tỉ mỉ nhưng những hình ảnh tiêu biểu như vậy cũng đủ để làm đồng hiện nền văn hóa đặc sắc của vùng Tây Nguyên.

b. Sinh hoạt của người Ê-đê trong không gian nhà ở trong đoạn trích "Đăm Săn đi bắt Nữ Thần Mặt Trời"

Không gian nhà dài chính là nơi cư trú của người dân Ê-đê. Tại đây diễn ra rất nhiều hoạt động gắn liền với văn hóa của người Ê-đê như hội họp, ăn mừng, kể chuyện sử thi, tổ chức nghi lễ thờ cúng thần linh,... Đoạn văn trong đoạn trích "Đăm Săn đi bắt Nữ Thần Mặt Trời" đã miêu tả lại khung cảnh của người dân như sau: "tôi tớ trải dưới một chiếu trắng, trải trên một chiếu đỏ làm chỗ ngồi cho nhà tù trưởng. Rồi họ đem thuốc sợi cả hòm đồng, thuốc lá cả sọt đại, trầu vỏ cả gùi to, không còn sợ thiếu thuốc thiếu trần cho Đăm Săn ăn, hút. Họ đốt một gà mái ấp, giết một gà mái đẻ, giã gạo trắng như hoa êpang, sáng như ánh mặt trời, nấu cơm mời khách. Họ đi lấy rượu, đem một ché tuk da lươn, một ché êbah Mnông, trên vẽ hoa kơ-ụ, dưới lượn hoa văn, tai ché hình mỏ vẹt xâu lỗ. Đó là những cái ché ngã giá phải ba voi. Ai đi lấy nước cứ đi lấy nước, ai đánh chiêng cứ đánh chiêng, ai cắm cần cứ cắm cần. Cần cắm rồi, người ta mời Đăm Săn vào uống.". Các vật dụng xuất hiện trong đoạn văn như: ché tuk, ché êbah, là những đồ vật được làm bằng gốm với hình hoa văn đa dạng, được xem là những đồ vật quý của người Ê-đê. Nó biểu thị cho sự sung túc, giàu có, phải "ngã giá bằng ba voi" mới có được.

Hơn nữa, đoạn văn còn làm nổi bật được hoạt động và tính cách của người dân Ê-đê. Để thiết đãi vị tù trưởng Đăm Săn - vị khách quý của buôn làng, người dân nô nức thi nhau mang ra những món ăn ngon nhất, những loại thuốc quý nhất để thiết đãi: thuốc sợi, thuốc lá, trầu vỏ, gà mái ấp, gà mái đẻ, gạo trắng. Người Ê-đê hiện lên với nét tính cách xởi lởi, hào phóng, nồng hậu. Những hoạt động thiết đãi tù trưởng Đăm Săn cũng chính là những hoạt động của dân làng khi tiếp đón những vị khách quý từ phương xa.

Bên cạnh đó, chi tiết "chiêng xếp đầy nhà ngoài", "cồng chất đầy nhà trong" và "ai đánh chiêng cứ đánh chiêng, ai cắm cần cứ cắm cần" đã phản ánh phong tục đánh cồng chiêng và uống rượu cần của người dân vùng Tây Nguyên. Cồng chiêng không chỉ là nhạc cụ mà nó còn chứa đựng giá trị văn hóa của cộng đồng người Ê-đê. Chính vì vậy, chi tiết Đăm Săn đến nhà Nữ Thần Mặt Trời thấy hình ảnh "chiêng xếp đầy nhà ngoài, cồng xếp đầy nhà trong" biểu thị cho sự quyền lực và giàu có. Người Ê-đê tin rằng: mỗi một chiếc cồng đều ẩn chứa một vị thần cho nên càng nhiều cồng, cồng càng cổ thì quyền lực của vị thần càng cao. Ngoài ra, tục uống rượu cần cũng là một nét đẹp văn hóa trong đời sống của đồng bào các dân tộc Tây Nguyên. Rượu cần trong đoạn trích chính là phương tiện để gắn kết tình cảm giữa người tù trưởng Đăm Săn và Đăm Par Kvây. Rượu không chỉ đóng vai trò trong các buổi thực hành nghi lễ để cầu xin đấng thần linh mà nó còn thể hiện đầy đủ tinh thần tập thể của cộng đồng, lòng mến khách của chủ nhà.

Có thể nói, những vật dụng trong căn nhà của người Ê-đê không chỉ gắn liền với hoạt động sống mà còn phản ánh được tính cách, sự giàu có, phồn vinh của cả một cộng đồng.

3. Kết luận

Đoạn trích "Đăm Săn đi bắt Nữ Thần Mặt Trời" là đoạn trích quan trọng của sử thi "Đăm Săn". Đoạn trích không chỉ khắc họa vẻ đẹp phi thường, khát vọng mãnh liệt của người anh hùng Đăm Săn mà qua đó, chúng ta còn thấy được những nét đẹp văn hóa, đặc biệt là không gian sinh hoạt của người Ê-đê ở Tây Nguyên. Sử thi "Đăm Săn" cho thấy kiến trúc nhà dài, vật dụng gắn liền với sinh hoạt và lối sống, tính cách của đồng bào người Ê-đê. Các giá trị vật chất, tinh thần của người Ê-đê trong thời đại mới cần phải được bảo tồn và phát huy hơn nữa.

1
30 tháng 11 2025

Tài liệu tham khảo này tu đâu


    Phần I. Đọc hiểu (3,0 điểm) Mặc dù chúng ta đang có một cuộc sống đầy đam mê và có những mục tiêu rõ ràng để phấn đấu, nhưng chúng ta hẳn cũng khó lòng tránh được có lúc lâm vào nghịch cảnh. Liệu chúng ta sẽ đứng dậy sau cơn phong ba đó, hay hoàn toàn bị gục ngã. Điều này phụ thuộc vào cách chúng ta đối đầu với chúng. Trước những thác ghềnh, chông gai trên đường khiến...
Đọc tiếp

 

 

Phn I. Đọc hiu (3,0 đim)

Mặc dù chúng ta đang có một cuộc sống đầy đam mê và có những mục tiêu rõ ràng để phấn đấu, nhưng chúng ta hẳn cũng khó lòng tránh được có lúc lâm vào nghịch cảnh. Liệu chúng ta sẽ đứng dậy sau cơn phong ba đó, hay hoàn toàn bị gục ngã. Điều này phụ thuộc vào cách chúng ta đối đầu với chúng. Trước những thác ghềnh, chông gai trên đường khiến chúng ta cảm thấy nản lòng và hoài nghi, thì niềm tin mãnh liệt vào bản thân là điều cần thiết hơn bao giờ hết để chúng ta vượt qua những trắc trở đó.

Đôi khi niềm tin chúng ta có được cũng chỉ đơn giản là học được từ người khác. Tìm hiểu xem những người đi trước đã đối phó với khó khăn tương tự như thế nào giúp chúng ta tìm ra giải pháp cho mình. Những tấm gương về những con người đầy nghị lực và giàu lòng quả cảm, có khả năng trụ vững sau bao cơn giông tố của cuốc đời luôn là tâm điểm cho chúng ta noi theo.

Đó là nghị lực của Walt Disney trong việc thực hiện ước mơ của mình sau năm lần phá sản. Bất chấp số phận, Helen Keller đã không cam chịu để người đời thương hại. Ngược lại bà đã dũng cảm vượt qua nghịch cảnh, trở thành tấm gương sáng cho hàng triệu người noi theo…

Niềm tin vào bản thân là nội lực thúc đẩy thái độ tích cực, dẫn dắt chúng ta đạt được mục tiêu của mình. Thành công không bao giờ đến với những ai yếu đuối và có thái độ buông xuôi.

          ( Điều kì diệu của thái độ sống, Mac Anderson, NxbTổng hợp TP.Hồ Chí Minh năm 2008, tr14)

Đọc văn bản trên và thực hiện các yêu cầu sau:

Câu 1. Văn bản tập trung bàn về vấn đề gì?

Câu 2. Chỉ ra và nêu tác dụng biện pháp tu từ trong câu:"Trước những thác ghềnh, chông gai trên đường khiến chúng ta cảm thấy nản lòng và hoài nghi, thì niềm tin mãnh liệt vào bản thân là điều cần thiết hơn bao giờ hết để chúng ta vượt qua những trắc trở đó."

Câu 3. Theo anh/ chị, việc đưa ra dẫn chứng hai nhân vật Walt Disney Helen Keller có tác dụng gì?

Câu 4. Anh chị có đồng tình với quan điểm: Đôi khi niềm tin chúng ta có được cũng chỉ đơn giản là học được từ người khác hay không? Vì sao?

 Phn II. Làm văn (7,0 đim)

Câu 1. (2,0 đim)

Từ nội dung đoạn trích ở phần Đọc hiểu, anh/ chị hãy viết một đoạn văn khoảng 200 chữ trình bày suy nghĩ về sức mạnh nghị lực của con người trong cuộc sống.

41
19 tháng 8 2021

mày đừng so sánh tao với nó\n_vì nó là chó còn tao là người\n_Mày đừng bật cười khi nghe điều đó\n_vì cả mày và nó đều chó như nhau

19 tháng 8 2021

Phần I 

Câu 1:

Văn bản tập trung vào vấn đề nghị luận bàn về niềm tin vào bản thân, nỗ lực phấn đấu không bỏ cuộc để vượt qua những khó khăn, thác ghềnh bằng tự lực để chinh phục thành công.

Câu 2:

Biện pháp ẩn dụ:"thác ghềnh, chông gai trên đường" vì tác giả so sánh những chướng ngại vật trên đường đi hàng ngày của mỗi người cũng giống như những khó khăn, gian nan trên đường đời mỗi người phải trải qua để thành công.

Câu 3:

Tác giả đưa hai dẫn chứng về Walt Disney và Helen Keller là để làm dẫn chứng thuyết phục cho vấn đề cần nghị luận của mình đó là đã có những tấm gương gặp muôn vàn khó khăn trắc trở trong cuộc sống nhưng họ không buông xuôi hay dựa dẫm vào người khác mà biết cách đứng dậy sau vấp ngã và thành công.

Câu 4:

Em đồng ý với quan điểm:"Đôi khi niềm tin chúng ta có được cũng chỉ là học từ người khác". Những người đi trước và câu chuyện xoay quanh sự thành bại của họ chính là những bài học quý báu cho người sau. Những con người đi trước và thành công sau 1 quá trình gian nan đó chính là những bằng chứng sống để người đời sau tin tưởng vào mình dù có trải qua bao thác ghềnh, chông gai.

Phần II

Có một câu chuyện ngụ ngôn mà hồi bé chúng ta hay được nghe kể về cuộc đua của  rùa và thỏ, con thỏ nhanh nhẹn nhưng lại tự phụ, xem thường đối thủ,tuy con rùa chậm chạp nhưng lại nỗ lực không ngừng, kết quả ai cũng biết, con rùa đã thắng con thỏ. Xuyên suốt câu truyện Rùa và Thỏ là ý chí của con  rùa, nó  không đầu hàng trước những thất bại. Rõ ràng, con thỏ có năng lực nhưng ý chí lại không tốt bằng con rùa, nó vẫn có thể về đến được vách đích nhưng con rùa vẫn chiến thắng nó,đó cũng là sự biểu trưng cho quyết tâm và ý chí của con rùa . Cũng có người từng nói “ Không phải đời người quá khó khăn, mà là do bạn nỗ lực chưa đủ”. Từ câu chuyện trên và câu nói trên, chúng ta có thể thấy được ý chí đóng 1 vai trò cực kì quan trọng trong mỗi bước tiến đến con đường thành công của mỗi con người.

Sức mạnh, trí tuệ hay thiên phú chỉ góp phần nào cho sự khác biệt giữa những người thành công và những người thất bại, nhưng hơn thế nữa quyết định chủ yếu là ở ý chí. Vậy ý chí hay sự quyết tâm là gì mà nó lại đóng góp không nhỏ vào chính cuộc đời chúng ta? Ý chí, nghị lực là ý thức, tính tự giác, mạnh mẽ, quyết tâm dồn nén sức lực, trí tuệ để đạt được tiêu chí, mục đích. Ý chí cũng là phẩm chất tâm lí đặc trưng của con người, thể hiện ở năng lực thực hiện những hành động có mục đích, đòi hỏi phải có nỗ lực khắc phục khó khăn.Ngay từ những điều đơn giản nhất trong cuộc sống, bạn được giao một công việc trong nhiều ngày, nhưng bạn đã cố gắng, tập trung để hoàn thành trước thời hạn và nhận thêm một việc làm mới, từ đó năng suất làm việc, hiệu quả công việc và sự tin tưởng từ người giao việc cũng từ đó tăng theo. Chỉ từ một sự quyết tâm nhỏ ấy thôi mà cũng kéo theo được vô cùng nhiều giá trị và lợi ích không chỉ đối với bản than mà còn đối với những người xung quanh chúng ta. Ý chí như thôi thúc bản thân mỗi chúng ta, như tiếp thêm cho ta phần nào sức mạnh để ngày càng tới gần hơn mục tiêu đã đề ra. Câu chuyện được minh chứng bởi Thomas Edison – nhà phát minh tài ba của thế kỉ XX, hơn 10.000 lần thất bại để đem được ánh sáng đến với nhân loại, nếu không có ông thì dường như việc bóng đèn xuất hiện với thế giới sẽ bị đẩy lùi đi mười mấy năm, rõ ràng, chính ý chí quyết tâm của Edison đã khiến con đường của nền văn minh hiện đại của con người trở nên ngắn lại.

Ý chí giúp chúng ta toàn sức tập trung vào mục tiêu bằng cách ngăn cản các suy nghĩ không liên quan khác xảy đến. Điều này đồng nghĩa với việc chúng ta sẽ hoàn thành công việc một cách nhanh chóng và hiểu quả. Chủ tịch Hồ chí đã nói:

“Không có việc gì khó

Chỉ sợ lòng không bền

Đào núi và lấp biển

Quyết chí ắt làm nên”

Câu nói này càng như khẳng định vai trò quan trọng và to lớn của sức mạnh ý chỉ và quyết tâm, đáng sợ nhất không phải là những người có tài năng thiên bẩm mà là những người có nghị lực vươn lên. Ý chí rèn luyện bản thân sự quyết đoán và nhạy bén trong mọi vấn đề cuộc sống từ đó thúc đẩy hành trình của bản thân trở nên tinh gọn. Nghị lực là một yếu tố vô cùng quan trọng đối với bản thân mỗi người, tuy nhiên không phải ai cũng nhận ra được giá trị cốt lõi của nó. Trái ngược với những người có ý chí là những người thờ ơ, không đủ quyết tâm, nhụt trí trước những thử thách cuộc sống. Giới trẻ bây giờ không ít người chưa làm đã vội bỏ cuộc, thấy khó khăn đã nản chí, gặp thất bại thì hủy hoại và sống bất cần đời. Những người như thế thật đáng chê trách. Là học sinh, chúng ta cần khẳng định tư cách, ý chí, nghị lực vượt qua những khó khăn thử thách .Tài năng của con người được tạo bởi nhiều yếu tố. Trong đó yếu tố tự rèn là yếu tố quan trọng nhất để đi đến thành công. Để thấy mình không thấp hơn người khác, bản thân phải có sự lao động chăm chỉ, cần cù, không chùn bước trước gian nguy, phải biết tự tin vào chính bản thân trên bước đường đời.

           Nhìn chung, một lần nữa cần phải khẳng định lại giá trị của câu nói “ Ý chí tốt làm con đường ngắn lại”. Ý chí mang đến thành công và giúp ta chinh phục mọi khó khăn trên con đường gập ghềnh phía trước. Những con người thành công và nổi tiếng nhất đều là những người có ý chí rất mạnh mẽ.Vậy nên việc rèn luyện và giữ vững một ý chí kiên cường luôn là điều tất yếu trên chặng đường của cuộc đời

Câu 1: (2.0 điểm)           Từ nội dung đoạn trích ở phần Đọc – hiểu, hãy viết một đoạn văn (khoảng 200 chữ) trình bày suy nghĩ của anh/chị về trách nhiệm của thế hệ trẻ với biển đảo Tổ quốc. Câu 2: (5.0 điểm)           Bà lão cúi đầu nín lặng. Bà lão hiểu rồi. Lòng người mẹ nghèo khổ ấy còn hiểu ra biết bao nhiêu cơ sự, vừa ai oán vừa xót thương cho số kiếp...
Đọc tiếp

Câu 1: (2.0 điểm)

          Từ nội dung đoạn trích ở phần Đọc – hiểu, hãy viết một đoạn văn (khoảng 200 chữ) trình bày suy nghĩ của anh/chị về trách nhiệm của thế hệ trẻ với biển đảo Tổ quốc.

Câu 2: (5.0 điểm)

          Bà lão cúi đầu nín lặng. Bà lão hiểu rồi. Lòng người mẹ nghèo khổ ấy còn hiểu ra biết bao nhiêu cơ sự, vừa ai oán vừa xót thương cho số kiếp đứa con mình. Chao ôi, người ta dựng vợ gả chồng cho con là lúc trong nhà ăn nên làm nổi, những mong sinh con đẻ cái mở mặt sau này. Còn mình thì… Trong kẽ mắt kèm nhèm của bà rỉ xuống hai dòng nước mắt… Biết rằng chúng nó có nuôi nổi nhau sống qua được cơn đói khát này không?

          Bà lão khẽ thở dài ngửng lên, đăm đăm nhìn người đàn bà. Thị cúi mặt xuống, tay vân vê tà áo đã rách bợt. Bà lão nhìn thị và bà nghĩ: Người ta có gặp bước khó khăn, đói khổ này, người ta mới lấy đến con mình. Mà con mình mới có vợ được… Thôi thì bổn phận bà là mẹ, bà đã chẳng lo lắng được cho con… May ra mà qua khỏi được cái tao đoạn này thì thằng con bà cũng có vợ, nó yên bề nó, chẳng may ra ông giời bắt chết cũng phải chịu chứ biết thế nào mà lo cho hết được?

          Bà lão khẽ dặng hắng một tiếng, nhẹ nhàng nói với “nàng dâu mới”:

          - Ừ, thôi thì các con đã phải duyên phải kiếp với nhau, u cũng mừng lòng.

          Tràng thở đánh phào một cái, ngực nhẹ hẳn đi. Hắn ho khẽ một tiếng, bước từng bước dài ra sân. Bà cụ Tứ vẫn từ tốn tiếp lời:

          - Nhà ta thì nghèo con ạ. Vợ chồng chúng mày liệu mà bảo nhau làm ăn. Rồi ra may mà ông giời cho khá… Biết thế nào hở con, ai giàu ba họ, ai khó ba đời? Có ra thì rồi con cái chúng mày về sau.

          Bà lão đăm đăm nhìn ra ngoài. Bóng tối trùm lấy hai con mắt. Ngoài xa dòng sông sáng trắng uốn khúc trong cánh đồng tối. Mùi đốt đống rấm ở những nhà có người chết theo gió thoảng vào khét lẹt. Bà lão thở nhẹ ra một hơi dài. Bà lão nghĩ đến ông lão, nghĩ đến đứa con gái út. Bà lão nghĩ đến cuộc đời cực khổ dài dằng dặc của mình. Vợ chồng chúng nó lấy nhau, cuộc đời chúng nó liệu có hơn bố mẹ trước kia không?

(Trích Vợ nhặt, Kim Lân, Ngữ văn 12, Tập 1, NXB Giáo dục Việt Nam 2002, tr.27-28)

         Cảm nhận về nỗi lòng người mẹ trong đoạn trích trên. Từ đó nhận xét về tình cảm của tác giả dành cho nhân vật bà cụ Tứ.

8
17 tháng 5 2021

câu1

Biển đảo – Nơi mà hàng triệu người đang luôn bảo vệ. Biển đảo là một phần máu thịt của Tổ quốc, vì vậy có muôn vàn trái tim ngày đêm hướng về biển đảo, dành tình yêu cho những người lính biển cùng các chiến sĩ, các lực lượng ngày đêm bảo vệ chủ quyền biển đảo nước nhà. Những tưởng biển đảo bình yên với những con sóng nhẹ xô bờ, thế nhưng những ngày tháng này cả nước vẫn đang chống chịu với cơn sóng ngầm, bão giông, sóng gió chưa bao giờ lặng im trên mảnh đất xanh của Tổ quốc … Là một học sinh, bản thân em luôn mang trong tim tình yêu biển đảo, tình yêu và lòng khâm phục tới những người lính biển, những ngư dân chân chất nơi đảo xa. Có chút chạnh lòng, xót xa, lo lắng khi biển xanh dậy sóng,… em mong rằng biển đảo sẽ bình yên, rạng rỡ nụ cuoiw

Để bảo vệ chủ quyền biển đảo, trước hết thanh niên và thanh niên học sinh nói riêng phải xác định phải giữ biển đảo bằng tri thức về chủ quyền biển đảo. Chúng ta cần nghiên cứu và nhận thức sâu sắc về ý nghĩa thiêng liêng chủ quyền biển đảo và giá trị to lớn chủ quyền mà ông cha ta đã đổ xương máu để xây dựng; về lịch sử Việt Nam đặc biệt là lịch sử địa lý liên quan đến chủ quyền biển đảo, về lịch sử hai quần đảo Hoàng Sa, Trường Sa… tìm hiểu rõ chính sách ngoại giao nhất quán của Đảng và Nhà nước ta về vấn đề biển Đông. Thanh niên cần hưởng ứng và tích cực tham gia các diễn đàn hợp pháp trên các phương tiện thông tin đại chúng, trên internet, khẳng định chủ quyền biển đảo của Việt Nam trên các diễn đàn, đồng thời kịch liệt lên án và đấu tranh tham gia ngăn chặn các hành vi xâm phạm phạm chủ quyền biển đảo Việt Nam. Thanh niên là hậu phương chỗ dựa tình cảm vững chắc đối với các lính biển đảo, bằng những việc làm thiết thực như gửi thư đến các lính hải đảo để chia sẻ động viên và tiếp sức cho các anh thêm nghị lực để trông giữ biển đảo. Điều quan trọng, thanh niên cần không ngừng tu dưỡng phẩm chất người Việt Nam mới, tích cực tham gia xây dựng đất nước giàu mạnh, có định hướng lý tưởng yêu nước và đoàn kết để tạo nên sức mạnh bảo vệ chủ quyền biển đảo. Bên cạnh đó, mỗi người chúng ta cần sẵn sàng chuẩn bị tinh thần tham gia trực tiếp vào công cuộc giữ gìn biển đảo quê hương bằng tất cả những gì mình có thể.

Biển đảo Việt Nam là một phần lãnh thổ thiêng liêng không thể tách rời của Tổ quốc được cha ông truyền lại. Trách nhiệm của tuổi trẻ nói riêng là ra sức gìn giữ toàn vẹn phần lãnh thổ này như lời Bác Hồ năm xưa đã dặn “các Vua Hùng đã có công dựng nước, Bác cháu ta phải cùng nhau giữ nước

Câu 2 

Truyện ngắn “ Vợ nhặt” của Kim Lân được sáng tác sau cách mạng tháng Tám nhưng lấy bối cảnh là nạn đói năm 1945. Đặt trong bối cảnh ra đời của tác phẩm, nhà văn đã làm toát lên tấm long yêu thương, đùm bọc lẫn nhau và khát vọng hạnh phúc của những người người khổ. Vẻ đẹp nhân bản ấy được tác giả xây dựng thành công ở hình tượng nhân vật “bà cụ Tứ” – mẹ anh Tràng- người “nhặt vợ”.Bà cụ Tứ trước hết là người mẹ nghèo khổ đã già yếu với cái lưng “long khòng”, khẽ mắt “lèm nhèm “,”khuôn mặt bủng beo, u ám “. Những hành động cử chỉ của cụ “nhấp nháy hai con mắt”,”chậm chạp hỏi”, “lập cập bước đi”, “lật đật:, “lễ mễ” cũng thể hiện cụ là một người đã già, không còn khỏe mạnh. Hơn nữa người phụ nữ ấy còn bị đặt trong hoàn cảnh nghèo nàn, đói khổ mà cụ nói “ cuộc đời cực khổ dài đằng đẵng”.

Trong tác phẩm, bà cụ Tứ chỉ xuất hiện ở giữa truyện khi anh Tràng đưa vợ về nhà, nhưng nhân vật này vẫn thu hút được sự quan tâm của người đọc bởi những vẻ đẹp tâm hồn, tính cách.

Trong người mẹ già nua, đói khổ ấy có một tình yêu thương dành cho con cái sâu sắc. Cụ thương người con trai của mình “cảm thấy ai oán xót thương cho số phận đứa con mình”. Trong kẽ mắt kèm nhàm của cụ rỉ ra hai dòng nước mắt. Cụ đã sớm lo lắng cho cuộc sống tương lai của đứa con mình” không biết chúng nó có nuôi nổi nhau sống qua cơn đói này không”. Bà còn dành tình yêu thương cho người con dâu mới của mình. Bà nhìn thị nghĩ :”Người ta có gặp bước khó khăn đói khổ này người ta mới lấy con mình, con mình mới có vợ được”. Đó là tấm lòng người mẹ không khinh rẻ mà tỏ ra thông cảm thấu hiểu hoàn cảnh con dâu, thậm chí bà còn cho đó là may mắn của con trai mình, gia đình mình khi có con dâu mới. Điều đo chứng tỏ bà cụ Tứ rất hiểu mình, hiểu người. Tình yêu thương còn thể hiên qua những lời nói của bà cụ dành cho con “Vợ chồng chúng mày liệu mà bảo nhau làm ăn. Rồi may ra ông giời cho khá… Biết thế nào hở con, ai giàu ba họ, ai khó ba đời?…". Bà nói với con dâu bằng lời của một người từng trải – vừa lo lắng, vừa thương xót, đồng thời động viên con bằng triết lý dân gian”ai giàu ba họ ai khó ba đời, hướng con tới tương lai tươi sáng. "… Năm nay thì đói to đấy. Chúng mày lấy nhau lúc này, u thương quá…". Câu nói thể hiện tấm long thương xót cho số phận của những đứa con. Và để ngày vui của các con thêm trọn vẹn, sáng hôm sau cụ” xăm xắn quét tước nhà cửa”. Hành động giản dị thôi nhưng thể hiện tấm lòng người mẹ tuy nghèo nhưng hết lòng thương yêu con. Và thế là đám cưới không nghi lễ, không đón đưa của đôi vợ chồng trẻ được chan đầy bằng tình yêu thương và tấm long lo lắng của người mẹ nghèo.

Nhân vật bà cụ Tứ bị đặt trong hoàn cảnh éo le, qua đó ta thấy được tinh thần lạc quan của người mẹ già yếu, tuy sắp đến độ gần đất xa trời nhưng luôn hướng về tương lai thể hiện qua những hành động và lời nói. Cụ tin vào triết lý dân gian: ai giàu ba họ ai khó ba đời- lạc quan về một ngày mai tươi sáng.Cụ đồng tình khi thấy Tràng thắp đèn mặc dù cụ biết lúc đó dầu rất đắt, dầu là thứ xa xỉ. Nếu để ý ta sẽ thấy chính bà lão “gần đất xa trời”này lại là người nói về tương lai nhiều nhất” cụ nói toàn chuyện vui, chuyện sung sướng về sau. Đó không đơn thuần chỉ là niềm lạc quan của người lao động mà còn là ước mơ về cuộc sống có phần tươi sáng hơn cho các con. Bà cụ trông cũng” tươi tỉnh khác hẳn ngày thường”. Chính tâm trạng vui tươi phấn khởi của người mẹ già đã làm sáng lên cái không gian u ám và góp phần vào ngày vui trọng đại của cuộc đời người con trai. Sáng hôm sau cụ xăm xắn quét dọn nhà cửa, đó là những công việc sinh hoạt thường ngày nhưng đặt trong hoàn cảnh này, hành động quét dọn làm nhà cửa trông sạch sẽ, tinh tươm hơn giống như cụ đang muốn tự tay quét đi những tăm tối của ngày cũ và đón chờ những điều tươi sáng hơn. Và hình ảnh người mẹ già, cười đon đả: “Cám đây mày ạ, hì. Ngon đáo để, cứ thử ăn mà xem. Xóm ta khối nhà chả có cám mà ăn đấy", cứ quẩn quanh, ám ảnh tâm chí người đọc. Cái lạc quan không những không bị mất đi mà lại càng trở nên mãnh liệt hơn trong mưa nắng cuộc đời. Trong buổi sáng đầu tiên đón tiếp nang dâu mới, nồi cháo cám “ chát xít, nghẹn bứ trong miệng” mà ngon ngọt trong long, ngọt bởi tâm lòng người mẹ nghèo đang cố xua đi cái không khí ảm đạm bằng thái độ lạc quan và sự tươi tỉnh động viên con cố gắng vượt qua hoàn cảnh. Nhưng sự thật là vị đắng ngắt của cháo cám và tiếng thúc thuế từ xa vọng lại đã không làm niềm vui nhỏ của những con người nghèo khổ cất cánh lên được.

Bằng tài năng và tấm lòng đồng cảm sâu sắc, Kim Lân đã dựng lên “hình ảnh chân thật và cảm động về người mẹ nông dân nghèo khổ trong trận đói khủng khiếp năm 1945". Nhân vật bà cụ Tứ được khắc họa chủ yếu qua sự vận động trong nội tâm nhân vật. Ngoài ra, qua những lời nói, cử chủ, hành động của nhân vật ta cũng có thể cảm nhận được tấm lòng yêu thương con sâu sắc. Ở bà cụ Tứ thấp thoáng hình ảnh của nhân vật lão Hạc, của mẹ Dần, vợ chồng Dần ( Nam Cao) những người nông dân nghèo nhưng chỉ sống vì con, hết lòng yêu thương con. Dẫu chỉ là một nhân vật phụ nhưng bằng tài năng, và tình cảm thiết tha trừu mến đối với tấm lòng người mẹ nghèo, Kim Lân đã khắc họa được chân dung nhân vật vừa sinh động, chân thực, vừa cảm động, day dứt với người đọc. Chính những hành động, lời nói của cụ, nụ cười trên khuôn mặt bủng beo u ám đã làm sáng bừng thiên truyện sau cái tối tăm, cái bế tắc của đói nghèo. Ý nghĩa nhân bản mà nhà văn muốn gửi gắm qua nhân vật này là con người dù có đặt vào hoàn cảnh khốn cùng, cận kề cái chết nhưng vẫn không mất đi những giá trị tinh thần và phẩm chất tốt đẹp: lòng yêu thương con người và thái độ lạc quan hi vọng vào tương lai tươi sáng dù cho chỉ có một tia hi vọng mỏng manh. Kim Lân đã khám phá và thể hiện thành công điều đó ở nhân vật bà cụ Tứ. qua đó thể hiện rõ tấm lòng nhân hậu , bao dung, tình yêu thương con của bà cụ Tứ

17 tháng 5 2021

Vợ nhặt của Kim Lân là một trong những tác phẩm xuất sắc và tiêu biểu nhất của nền văn học Việt Nam hiện đại khi viết về chủ đề người nông dân dưới xã hội cũ, đặc biệt là trong giai đoạn đau thương nhất của đất nước. Tuy nhiên trong tác phẩm nội dung chính mà tác giả muốn đề cập đến không phải là phản ánh, tố cáo hiện thực mà là tấm lòng trân trọng, ngợi ca vẻ đẹp trong tâm hồn con người, cùng với sức mạnh của tình người, tình thân trong gia định đã trở thành cơ sở cho những khát vọng sống, niềm hy vọng và tin tưởng vào tương lai mãnh liệt ngay trong những hoàn cảnh khốn cùng nhất. Bên cạnh hai nhân vật là Tràng và thị với những nét phẩm chất riêng, thì nhân vật cụ Tứ lại hiện lên với vẻ đẹp của tình mẫu tử, thương con sâu sắc.

Giữa nạn đói hoành hành năm 1945, hàng triệu đồng bào ta phải chịu chết đói, nhiều người phải lìa xa quê cha đất tổ đi tha hương cầu thực nơi xứ người, mẹ con bà cụ Tứ là một trong số đó. Bà cụ là một phụ nữ nông dân nghèo khổ, có lẽ rằng cả cuộc đời bà đã phải chịu nhiều đắng cay vất vả, bởi lẽ cả cuộc đời bà nằm trọn trong những ngày tháng đất nước chất chứa nhiều đau thương, lầm than dưới chế độ thực dân nửa phong kiến. Cả cuộc đời bà dành để kiếm từng đồng, từng hào chắt bóp nuôi con khôn lớn, cho đến khi tuổi đã gần đất xa trời, bà cụ tội nghiệp vẫn không được hưởng những ngày tháng sung sướng. Thay vào đó cụ vì già cả, ốm yếu phải sống dựa vào đứa con trai là anh Tràng với một công việc bấp bênh, bữa đói bữa no, và bên ngoài kia thần chết đang chực chờ những con người khốn khổ, cùng đường vì cái đói, trong đó có cả hai mẹ con bà cụ Tứ. Trong hoàn cảnh khắc nghiệt như vậy tình mẫu tử của bà cụ lại càng hiện lên rõ rệt, cả đời làm lụng nuôi con khôn lớn, đến khi Tràng đã lớn khôn thì bà cụ lại sầu khổ vì không kiếm nổi cho con một tấm vợ, một người đàn bà đỡ đần hôm sớm. Tất cả chỉ tại bà nghèo quá, người ta cưới vợ khi có của ăn của để, khi ăn nên làm ra, còn bà lại chẳng có gì trong tay thành thử phải tội con bà cô đơn lẻ bóng. Mà có khi đến lúc mà mất đi thì đứa con trai tội nghiệp lại phải chịu cảnh côi cút một mình trên đời. Điều ấy làm bà cụ Tứ tủi phận nhiều lắm.

Cho đến một hôm thấy Tràng dẫn một người phụ nữ lạ mặt về nhà, trong lòng bà cụ nổi lên biết bao nhiêu là cớ sự thắc mắc, thế nhưng bà không hề tỏ ra bối rối mà quay sang nhìn con tỏ ý không hiểu, để chờ Tràng giải thích, để cho Tràng có cơ hội được phân trần câu chuyện, chứ không lên tiếng trách móc. Đó là tấm lòng của một người mẹ trải đời, thương con bằng một tình thương dịu dàng, săn sóc. Rồi đến khi đã rõ sự mười mươi, bà cụ "hiểu ra bao nhiêu là cớ sự" rồi thì bà im lặng, những dòng suy nghĩ chảy trôi, quẩn quanh liên tục bên ngoài cái sự việc con bà lấy vợ, một người vợ theo không. Nhưng không chần chừ quá lâu, bà cụ Tứ đã sống trên cuộc đời này ngót nghét vài chục năm trời đằng đẵng, có cái khổ, cái sự lạ nào mà bà không hiểu thấu. Đứng trên vai trò là một người mẹ có tấm lòng thương con sâu sắc, bà hiểu được chuyện anh Tràng lấy vợ âu cũng là chuyện hợp tình hợp lý, bởi Tràng đã đến cái tuổi ấy lâu lắm rồi. Thế nhưng vừa nghĩ thông chuyện này thì bà cụ lại chợt nghĩ đến chuyện khác, bao nhiêu mối lo toan bỗng đổ dồn về lòng người mẹ già tội nghiệp, bà thương con "ai oán xót thương cho số kiếp con trai mình", cũng lại tủi cho phận người làm mẹ, nhưng không thể lo nổi cho con một cái đám cưới, dựng vợ gả chồng tử tế cho con, để nó phải tự thân đi kiếm về một người vợ. Càng nghĩ bà lại càng lấy làm buồn lòng, xúc động "trong kẽ mắt kèm nhèm của bà rỉ xuống hai hàng nước mắt". Ấy rồi ăn ở với nhau như thế "biết rằng chúng nó có nuôi nổi nhau qua cơn đói khát này không", là những suy nghĩ quẩn quanh trong lòng bà cụ Tứ. Một người mẹ thương con không nề hà, trách mắng con mình tự tiện cưới gả, bởi bà hiểu phận mình và phận con, bà chỉ lo lắng mãi chuyện cuộc sống tương lai của hai vợ chồng Tràng, sợ con chịu khổ cực, rồi đương không lại liên lụy cả người khác nữa. Cái đám cưới chớp nhoáng khác thường này đem đến cho cụ niềm vui có dâu con, nhưng cũng lại mang đến cho bà biết bao nhiêu trăn trở, rối rắm. u cũng là lòng người mẹ yêu thương và suy nghĩ cho con trăm bề. Cuối cùng sau khi đã đi qua những xúc động, buồn tủi, bà cụ Tứ đã nhanh chóng vực lại tinh thần, thông suốt mọi vấn đề rằng "Người ta có gặp bước khó khăn đói khổ này, người ta mấy lấy đến con mình. Mà con mình mới có vợ được. Thôi bổn phận bà là mẹ, bà đã chẳng lo lắng được cho con...Chẳng may ông giời bắt chết cũng phải chịu chứ biết thế nào mà lo cho hết được?". Bà nhanh chóng thấu hiểu và thông cảm cho hoàn cảnh đáng thương của thị, đồng thời lòng bà đã dấy lên những tình cảm thương yêu người con dâu mới về. Bà nhẹ nhàng giục thị ngồi xuống, rồi nhỏ nhẹ khuyên giải, nhắc nhở động viên, vun vén vào cho hai vợ chồng Tràng, dặn dò họ cách ăn ở với nhau bằng những lời phấn khởi "Biết thế nào hở con, ai giàu ba họ, ai khó ba đời?". Mặc dầu rằng trong lòng bà vẫn còn trăm mối tơ vò cảm xúc, nhưng không vì thế mà bà làm các con bối rối, mất vui, bà quyết giữ cho riêng bà những lo lắng, những buồn tủi để cho đôi tân nhân một sự động viên trước khi bước vào cuộc đời mới.

Sau đêm tân hôn của vợ chồng Tràng, căn nhà tàn tạ dưới đôi bàn tay của mẹ chồng nàng dâu bỗng trở nên sáng sủa lạ thường, thấy được những đức tính tốt đẹp, sự cẩn thận chu đáo của thị và cụ mừng lắm "cái mặt bủng beo u ám của bà rạng rỡ hẳn lên". Trong bữa cơm sáng, dẫu rằng mâm cơm ngày đói kém trông thật thảm hại với mớ rau chuối thái mỏng và cháo loãng thế nhưng không khí trong nhà vẫn rất vui vẻ đầm ấm. Bà cụ thương con, thương dâu, thành thử bà cố xua đi cái nghèo đói đang hiện hữu trước mắt cặp tân nhân bằng cách liên tục kể những chuyện vui, kế hoạch làm ăn, nuôi gà, mở ra trước mắt những tương lai tốt đẹp đầy hy vọng. Đặc biệt người mẹ nghèo khó còn chiêu đãi con trai và con dâu bằng một nồi "chè khoán", mà thực tế đó là là cháo cám để mừng tân hôn. Dù vị của món ăn này vô cùng cùng khó ăn thế nhưng đó là cả tấm lòng của một người mẹ thương con, bà cụ tội nghiệp vì nghèo xác xơ không lấy gì để làm cỗ làm bàn, thế nên chỉ còn cách cố kiếm cho được ít cám về nấu làm món ăn đổi bữa. Ở một nét suy diễn sâu xa nào đó thì nồi cháo cám còn mang ý nghĩa là lời nhắc nhở của cụ Tứ dành cho các con về những ngày gian khó đang chờ đợi trước mắt, hy vọng rằng vợ chồng Tràng vẫn được vững lòng như ngày hôm nay, ăn nồi cháo cám đắng ghét, nghẹn ứ nơi cổ họng mà vẫn cảm thấy vui vẻ hạnh phúc.

Nhân vật bà cụ Tứ trong tác phẩm Vợ nhặt là một hình tượng tiêu biểu cho những bà mẹ Việt Nam xưa, cả cuộc đời hy sinh sinh vì con cái, yêu thương con sâu sắc bằng những tình cảm thấu hiểu, bao dung và vị tha. Dù rằng bà sống trong cảnh nghèo khó tột cùng, thế nhưng với sự từng trải của mình bà vẫn giành lấy được những sự lạc quan, vui vẻ trong cuộc sống, trở thành kim chỉ nam hướng vợ chồng Tràng đến một tương lai tươi sáng, tốt đẹp hơn.

Đọc đoạn trích sau và thực hiện các yêu cầu bên dưới: Đá san hô kê lên thành sân khấu Vài tấm tôn chôn mấy cánh gà Em đừng trách bọn chúng anh tạm bợ Chẳng phông màn nào chịu nổi gió Trường Sa   Gió rát mặt, đảo luôn thay hình dạng Đá củ đậu bay như lũ chim hoang Cứ mặc nó! Nào hỡi các chiến hữu Ta bắt đầu thôi. Mây nước đã mở...
Đọc tiếp

Đọc đoạn trích sau và thực hiện các yêu cầu bên dưới:

Đá san hô kê lên thành sân khấu

Vài tấm tôn chôn mấy cánh gà

Em đừng trách bọn chúng anh tạm bợ

Chẳng phông màn nào chịu nổi gió Trường Sa

 

Gió rát mặt, đảo luôn thay hình dạng

Đá củ đậu bay như lũ chim hoang

Cứ mặc nó! Nào hỡi các chiến hữu

Ta bắt đầu thôi. Mây nước đã mở màn…

 

Sân khấu lô nhô mấy chàng đầu trọc

Người xem ngổn ngang cũng… rặt lính trọc đầu

Nước ngọt hiếm, không lẽ dành gội tóc

Lính trẻ, lính già đều trọc tếu như nhau

 

[…] Nào hát lên cho đêm tối biết

Rằng tình yêu sáng trong ngực ta đây

Ta đứng vững trên đảo xa sóng gió

Tổ quốc Việt Nam bắt đầu ở nơi này.

 

(Trích Lính đảo hát tình ca trên đảo, Trần Đăng Khoa,

Bên cửa sổ máy bay, NXB Tác phẩm mới, 1985)

Câu 1: Đoạn  trích trên được viết theo thể thơ nào?

Câu 2: Chỉ ra hai hình ảnh trong đoạn trích diễn tả sự khắc nghiệt của thiên nhiên nơi biển đảo.

Câu 3: Những dòng thơ sau giúp anh/chị hiểu gì về cuộc sống của người lính nơi đảo xa?

Nước ngọt hiếm, không lẽ dành gội tóc

 Lính trẻ, lính già đều trọc tếu như nhau.

Câu 4: Anh/chị hãy nhận xét về tình cảm của tác giả đối với người lính đảo trong đoạn trích.

49
14 tháng 5 2021

1

Thể thơ: tự do

2

Hai hình ảnh nói đến sự khắc nghiệt của thiên nhiên nơi biển đảo:

- Gió rát mặt, Đá củ đậu bay, Nước ngọt hiếm…

(Thí sinh chỉ ra đúng 2 hình ảnh được 0.5 điểm).

3

Nước ngọt hiếm, không lẽ dành gội tóc

  Lính trẻ, lính già đều trọc tếu như nhau.

Hai dòng thơ trên cho thấy cuộc sống của người lính nơi đảo xa:

- Đó là cuộc sống vô cùng khó khăn, gian khổ, mà người lính thường xuyên phải đối diện (gió bão, thiếu thốn…)

- Tuy nhiên những người lính vẫn lạc quan, yêu đời.

4

- Tác giả thể hiện sự đồng cảm, chia sẻ với cuộc sống của những người lính đảo.

- Đồng thời cho thấy sự trân trọng những phẩm chất đáng quý: tinh thần lạc quan, ý chí nghị lực phi thường và tình yêu tổ quốc.

-> Nhận xét về tình cảm:

- Đây là những tình cảm chân thành, thể hiện trái tim yêu thương tinh tế, sâu sắc của tác giả.

- Tình cảm của tác giả cũng là đại diện cho tất cả những người dân Việt Nam dành tình yêu thương, sự cảm phục gửi đến những người lính nơi đảo xa.

Câu 1 :thể thơ tự do

Câu 2: Những hình ảnh thể hiện cho sự gian khó ở Trường Sa: đá san hô kê lên thành sân khấu, vài tấm tôn chôn mấy cánh gà, gió rát mặt, đảo thay hình dáng, sỏi cát bay như lũ chim hoang.

Câu 3:

Nước ngọt hiếm, không lẽ dành gội tóc

  Lính trẻ, lính già đều trọc tếu như nhau.

Hai dòng thơ trên cho thấy cuộc sống của người lính nơi đảo xa:

- Đó là cuộc sống vô cùng khó khăn, gian khổ, mà người lính thường xuyên phải đối diện (gió bão, thiếu thốn…)

- Tuy nhiên những người lính vẫn lạc quan, yêu đời.

Câu 4 :Đoạn thơ trích trong bài "Lính đảo hát tình ca trên đảo" của tác giả Trần Đăng Khoa đã khẳng định được tinh thần lạc quan, tươi trẻ của những người lính hải đảo nơi Trường Sa khắc nghiệt cùng tinh thần yêu nước, hướng về tổ quốc của họ. Thật vậy, hình ảnh những người lính hải đảo hiện lên với tầm vóc vĩ đại và tình yêu bất biến dành cho tổ quốc. Đầu tiên, họ là những người lính bất chấp những khó khăn gian khổ để hoàn thành tốt công việc. Điều kiện ở Trường Sa vô cùng khó khăn và khắc nghiệt: gió rát mặt, đảo thay đổi hình dạng, sỏi cát bay như lũ chim hoang. Ở nơi biển đảo hẻo lánh ấy, những người lính hải quân vẫn hiên ngang và cất lên bài hát của tuổi trẻ. Không những có phẩm chất kiên cường mà ta còn thấy được tinh thần tươi trẻ và yêu đời của những người lính ấy. Thứ hai, họ là những người lính khát khao cống hiến cho tổ quốc. Tình yêu của họ được gửi gắm vào lời hát và tiếng lòng của trái tim "Nào hát lên". Tình yêu ấy là động lực để họ "đứng vững" trước những khó khăn và họ còn muốn hát lên cho trời đất, mây nước biết. Tổ quốc đối với những người lính trẻ là thiêng liêng và vĩnh hằng biết nhường nào. Tóm lại, đoạn thơ cho ta thấy được phong thái yêu đời cùng tình yêu tổ quốc của những người lính hải đảo ấy.

Đọc đoạn trích sau và thực hiện các yêu cầu bên dưới: Ngày mai con hãy yên lòng đến những miền xa Có thể còn những điều con quên Nhưng có điều này con phải nhớ Rằng biển quê mình Dẫu còn lắm phong ba bão tố Bao đợt sóng chồm lên như hổ dữ Những cơn bão có tên và không tên Nhưng như phép mầu của đức tin Người dân nơi xóm chài mỗi sớm mặt...
Đọc tiếp

Đọc đoạn trích sau và thực hiện các yêu cầu bên dưới:

Ngày mai con hãy yên lòng đến những miền xa

Có thể còn những điều con quên

Nhưng có điều này con phải nhớ

Rằng biển quê mình

Dẫu còn lắm phong ba bão tố

Bao đợt sóng chồm lên như hổ dữ

Những cơn bão có tên và không tên

Nhưng như phép mầu của đức tin

Người dân nơi xóm chài mỗi sớm mặt trời lên

Vẫn hiên ngang ngẩng mặt chào biển rộng

Đất quê cằn, nhọc nhằn gió cát

Phải bắt đầu từ biển, đi lên từ biển

Ông cha nghìn đời

Bắp tay cuộn dưới mặt trời

Da nhuộm hồng nước biển

Lẽ nào cháu con quên lưới vây, lưới cản

Lẽ nào bỏ nghề đi lộng đi khơi

Bão giông là việc của Trời

Nén tiếng khóc, dằn lòng sau bão

Vững bước lên thuyền mặt biển chiều hôm

Lạy trời cho cả gió nồm

Ghe ra biển lớn mươi hôm ghe về

(Trích Vọng Hải Đài, Bùi Công Minh, baodanang.vn,

Chủ nhật, 22/04/2021,21:27{GMT+7})

Câu 1: Đoạn trích trên được viết theo thể thơ nào?

Câu 2: Chỉ ra biện pháp tu từ được sử dụng trong dòng thơ:

Bao đợt sóng chồm lên như hổ dữ

Câu 3: Những dòng thơ sau giúp anh/chị hiểu gì về hình ảnh con người trước biển?

Bão giông là việc của Trời

            Nén tiếng khóc, dằn lòng sau bão

                           Vững bước lên thuyền mặt biển chiều hôm

Câu 4: Anh/chị hãy nhận xét tình cảm của tác giả đối với biển cả quê hương được thể hiện trong đoạn trích?

23

câu 1: Đoạn trích được viết theo thể thơ tự do

Câu 2: Biện pháp nghệ thuật là so sánh

Câu 3: Những câu thơ trên miêu tả rõ hình ảnh con người trước biển: dù bão dông, thiên nhiên khắc nghiệt như nào thì con người vẫn luôn lạc quan hướng về phía trước, con người vẫn bình thản, chịu đựng những đau thương, khó khăn thử thách 

Câu 4: tình yêu quê hương biển cả được tác giả thể hiện qua đoạn trích: tác giả đã dành tình yêu tha thiết với que hương mình, dù có bão giông, gió lốc thì biển vẫn là nơi tìm về của những đứa con làng chài. Biển còn là nơi ông cha ta làm lên tất cả vì vậy tình yêu biển vả còn là sự biết ơn, chân trọng quá khứ.

17 tháng 5 2021

Câu 1 : Đoạn trính trên được viết theo thể thơ : Tự do

Câu 2: Biện pháp tu từ được sử dụng : So sánh

Câu3 : 

- Hình tượng biển ( thiên nhiên ) dù bão giông,khắc nghiệt thì những con người lao động không vì thế mà sợ hãi - đó là cách con người làm chủ được thiên nhiên,coi đó chỉ như một thử thách,một lẽ thường tình của mẹ thiên nhiên,họ vẫn bình thản,bản lĩnh,kiên cường trước những đau thương mà thiiên nhiên gây ra.

- Người lao động Việt Nam mạnh mẽ,cần cù,luôn lạc quan,kiên cường vượt qua khó khăn vững bước trên mặt biển

Câu 4 : 

 Qua đoạn trích,có thể thấy được rõ nét nhất 2 thứ : Tình cảm sâu nặng mà tác giả dành cho  biển cả quê hương và sư trân trọng công lao của ông cha ta trong quá khứ.Tình cảm của tác giả dành cho biển cả quê hương rất sâu sắc,dẫu có khắc nghiệt, khó khăn nhưng biển vẫn là nơi nuôi sống những con người Việt Nam,là nhà,là nơi ta tìm về.Đặc biệt,tình yêu không chỉ thể hiện qua sự trân trọng quá khứ, biết ơn công lao cha ông ta,phát huy lại truyền thống dân tộc,tao nên sức mạnh đoàn kết giữa người với người

I. Đọc hiểu Đọc đoạn trích sau và thực hiện các yêu cầu:             Hy vọng là một thứ rất tuyệt diệu. Hy vọng cong, xoắn, thỉnh thoảng nó khuất đi nhưng hiếm khi nó tan vỡ… Hy vọng duy trì cuộc sống của chúng ta mà không có gì có thể thay thế được… Hy vọng cho chúng ta có thể tiếp tục, cho chúng ta can đảm để tiến lên phía trước, khi chúng ta tự nhủ là mình sắp bỏ...
Đọc tiếp

I. Đọc hiểu

Đọc đoạn trích sau và thực hiện các yêu cầu:

            Hy vọng là một thứ rất tuyệt diệu. Hy vọng cong, xoắn, thỉnh thoảng nó khuất đi nhưng hiếm khi nó tan vỡ… Hy vọng duy trì cuộc sống của chúng ta mà không có gì có thể thay thế được… Hy vọng cho chúng ta có thể tiếp tục, cho chúng ta can đảm để tiến lên phía trước, khi chúng ta tự nhủ là mình sắp bỏ cuộc…

            Hy vọng đặt nụ cười lên gương mặt chúng ta khi mà trái tim không chủ động được điều đó.

            Hy vọng đặt đôi chân chúng ta lên con đường mà mắt chúng ta không nhìn thấy được…

            Hy vọng thúc giục chúng ta hành động khi tinh thần chúng ta không nhận biết được phương hướng nữa… Hy vọng là điều kì diệu, một điều cần được nuôi dưỡng và ấp ủ và đổi lại nó sẽ làm cho chúng ta luôn sống động… Và hi vọng có thể tìm thấy trong mỗi chúng ta, và nó có thể mang ánh sáng vào những nơi tăm tối nhất…

            Đừng bao giờ mất hi vọng!

(Trích Luôn mỉm cười với cuộc sống –

Nhã Nam tuyển chọn, NXB Trẻ, 2011, tr.05)

Câu 1: Xác định phương thức biểu đạt chính được sử dụng trong đoạn trích. (0.5 điểm)

Câu 2: Theo tác giả, hy vọng có thể tìm thấy ở đâu? (0.5 điểm)

Câu 3: Nêu tác dụng của phép điệp từ “hy vọng” được sử dụng trong đoạn trích. (1.0 điểm)

Câu 4: Anh/chị có đồng tình với quan niệm: Đừng bao giờ đánh mất hi vọng. Vì sao? (1.0 điểm)

8

1, nghị luận

2, Tác dụng: nhấn mạnh thông điệp mà văn bản muốn truyền đạt đó là vai trò của hy vọng đối với đời sống tinh thần của mỗi con người.

3, 

Tác giả cho rằng "hy vọng duy trì cuộc sống của chúng ta mà không có gì có thể thay thế được" bởi vì hy vọng chính là những niềm tin vào những giá trị tốt đẹp trong cuộc sống, là những niềm tin vững chắc vào những điều tuyệt vời sẽ xảy ra. Chính vì vậy, nhờ có hy vọng mà con người dù trong hoàn cảnh tồi tệ và tối tăm nhất vẫn sẽ luôn vững tin và có sức mạnh để tiếp tục nỗ lực và vượt qua được những thử thách chông gai. Nói cách khác, hy vọng chính là nguồn sức mạnh tinh thần của mỗi người trong cuộc sống.

4,

Thông điệp mà em tâm đắc nhất chính là "đừng bao giờ đánh mất hy vọng". Bởi vì hy vọng chính là nguồn sức mạnh giúp mỗi cá nhân vượt qua những thử thách, chông gai và mở ra con đường cho mỗi người định hướng trong tương lai. Nhờ có hy vọng mà con người vẫn tích cực và hạnh phúc sống dù trong hoàn cảnh bế tắc vì còn hy vọng là còn sức mạnh tinh thần để đạt được điều mà mình mong muốn.

I. ĐỌC HIỂU Đọc đoạn trích sau và trả lời câu hỏi:             Tôi nhớ lúc nhỏ có lần phạm lỗi, mẹ phạt quỳ úp mặt vào tường suốt hai tiếng đồng hồ. Khi đi làm về, nghe mẹ kể lại, ba đã gọi tôi đến và nói: “Trở thành người như thế nào là tự do của con. Trở thành người tốt hay xấu là tự do tuyệt đối của con. Con có toàn quyền lựa chọn cho cuộc đời của mình....
Đọc tiếp

I. ĐỌC HIỂU

Đọc đoạn trích sau và trả lời câu hỏi:

            Tôi nhớ lúc nhỏ có lần phạm lỗi, mẹ phạt quỳ úp mặt vào tường suốt hai tiếng đồng hồ. Khi đi làm về, nghe mẹ kể lại, ba đã gọi tôi đến và nói: “Trở thành người như thế nào là tự do của con. Trở thành người tốt hay xấu là tự do tuyệt đối của con. Con có toàn quyền lựa chọn cho cuộc đời của mình. Ba mẹ yêu thương con không phải vì con mà vì con là con của ba mẹ, bởi vậy kể cả khi con trở thành một người xấu, một kẻ dối trá hay thậm chí trộm cắp, thì tình yêu của ba mẹ dành cho con vẫn không thay đổi. Nhưng ba muốn con biết rằng ba mẹ sẽ rất hạnh phúc và tự hào nếu con trở thành một người chính trực và biết yêu thương.”

            Đó chính là lí do đầu tiên để tôi muốn trở thành một người chính trực và biết yêu thương. Thậm chí, tôi chỉ cần một lí do đó mà thôi.

            Kinh Talmud viết: “Khi ngươi dạy con trai mình, tức là ngươi dạy con trai của con trai ngươi.” Bởi thế, hiển nhiên là tôi cũng sẽ nói với con tôi những lời ba tôi đã nói.

            […] Ai cũng có thể dạy một cậu con trai mới lớn lái xe hoặc mở bugi bị ướt ra lau khi đi qua quãng đường ngập nước. Nhưng thật đặc biệt khi cậu học những điều đó từ chính cha mình.

(Trích Nếu biết trăm năm là hữu hạn – Phạm Lữ Ân)

Câu 1: Xác định phương thức biểu đạt chính của đoạn trích.

Câu 2: Vì sao nhân vật tôi muốn trở thành một người chính trực và biết yêu thương.

Câu 3: Theo em, việc tác giả trích câu “Khi ngươi dạy con trai mình, tức là ngươi dạy con trai của con trai ngươi.” trong Kinh Talmud có ý nghĩa gì?

Câu 4: Em rút ra được thông điệp gì từ những câu văn sau: “Ai cũng có thể dạy một cậu con trai mới lớn lái xe hoặc mở bugi bị ướt ra lau khi đi qua quãng đường ngập nước. Nhưng thật đặc biệt khi cậu học những điều đó từ chính cha mình.”?

12
14 tháng 5 2021

Câu 1: Phương thức biểu đạt chính: nghị luận.

Câu 2: Lí do để nhân vật tôi muốn trở thành một người chính trực và biết yêu thương đó là lời nói của ba: Nhưng ba muốn con biết rằng ba mẹ sẽ rất hạnh phúc và tự hào nếu con trở thành một người chính trực và biết yêu thương.”

Câu 3: Việc tác giả trích câu “Khi ngươi dạy con trai mình, tức là ngươi dạy con trai của con trai ngươi.” trong Kinh Talmud có ý nghĩa:

- Khi chúng ta dạy cho con cái mình những điều tốt đẹp, chúng sẽ mang những điều tốt đẹp đó để cư xử với tất cả mọi người xung quanh và dạy dỗ thế hệ sau.

- Những điều tốt đẹp ấy sẽ lan tỏa, có sức ảnh hưởng tích cực đến muôn đời sau.

- Làm tăng ý nghĩa, tính triết lí cho văn bản.

- Làm tăng sức thuyết phục, tin cậy cho nội dung mà tác giả muốn gửi gắm.

Câu 4:

- Trong cuộc đời mỗi người luôn có nhiều người thầy nhưng cha mẹ luôn là người thầy đầu tiên của con.

- Mỗi chúng ta sẽ cảm thấy ấm áp và hạnh phúc vô cùng khi được học những điều bình dị từ chính người cha yêu quý của mình. Cha luôn là người dành cả tình yêu thương và tấm lòng bao la của tình phụ tử thiêng liêng để chỉ bảo ta trên đường đời.

- Bài học từ người thầy đầu tiên ấy là điều vô cùng quý giá, sẽ để lại dấu ấn sâu sắc và gợi nhiều kỉ niệm để nhớ về trên chặng đường sau này.

14 tháng 5 2021

ko biet