K
Khách

Hãy nhập câu hỏi của bạn vào đây, nếu là tài khoản VIP, bạn sẽ được ưu tiên trả lời.

19 tháng 1 2025

dài v cô?

20 tháng 1 2025

dài quá ko muốn làm

C1: Đoạn văn:

4 tháng 2


Câu 1

Trong đoạn thơ, khi nghe giọng hát của người nông dân, nhân vật trữ tình đã có những liên tưởng rất đẹp và giàu ý nghĩa. Giọng hát “trầm trầm” không chỉ là âm thanh lao động mà còn mang hơi thở của đất đai, của cuộc sống quê nhà. Nhà thơ so sánh giọng hát ấy “như tiếng lúa khô chảy vào trong cót, như đất ấm trào lên trong lóe sáng lưỡi cày”, gợi ra hình ảnh mùa màng no ấm và sự cần cù của con người. Những liên tưởng đó cho thấy tâm hồn nhân vật đang mở ra, đón nhận vẻ đẹp bình dị của buổi ban mai. Âm thanh lao động đánh thức trong “tôi” niềm tin yêu cuộc sống, cảm giác được chở che giữa không gian làng quê thân thuộc. Qua đó, ta thấy nhân vật trữ tình có cái nhìn trìu mến với người nông dân và với quê hương. Giọng hát trở thành biểu tượng của sức sống, của hi vọng về một ngày mới tươi sáng. Đoạn thơ giúp người đọc thêm trân trọng những giá trị giản dị mà bền vững của đời sống lao động.

Câu 2

Tuổi trẻ luôn đứng giữa hai lựa chọn: sống với ước mơ hay sống thực tế. Có ý kiến cho rằng tuổi trẻ cần có ước mơ; ý kiến khác lại khẳng định phải sống thực tế. Theo tôi, hai yếu tố ấy không đối lập mà cần song hành.

Ước mơ là mục tiêu đẹp đẽ dẫn đường cho con người. Nhờ ước mơ, tuổi trẻ có động lực học tập, rèn luyện và vượt qua khó khăn. Nhiều nhà khoa học, nghệ sĩ, doanh nhân thành công đều bắt đầu từ những khát vọng lớn lao. Nếu không có ước mơ, con người dễ sống mờ nhạt, thiếu lí tưởng. Ước mơ giúp ta khám phá khả năng của bản thân và dám bước tới những chân trời mới.

Tuy nhiên, chỉ mơ mộng mà xa rời thực tế sẽ dẫn đến ảo tưởng. Cuộc sống đòi hỏi người trẻ phải hiểu hoàn cảnh, năng lực và điều kiện của mình để có kế hoạch phù hợp. Sống thực tế giúp ta biết lao động nghiêm túc, kiên trì từng bước chứ không trông chờ may mắn. Thực tế cũng rèn cho tuổi trẻ bản lĩnh trước thất bại.

Vì thế, điều quan trọng là ước mơ phải gắn với hành động thực tế. Ước mơ cho ta hướng đi, còn thực tế là con đường để chạm tới ước mơ. Một học sinh mơ trở thành bác sĩ cần học tập chăm chỉ; người trẻ muốn khởi nghiệp phải trang bị kiến thức và kĩ năng. Sự kết hợp ấy tạo nên thành công bền vững.

Là học sinh, tôi hiểu mình cần nuôi dưỡng ước mơ nhưng không được viển vông. Tôi sẽ đặt mục tiêu rõ ràng, rèn luyện mỗi ngày và dám chịu trách nhiệm với lựa chọn của mình. Tuổi trẻ chỉ thực sự ý nghĩa khi biết mơ ước và biến ước mơ thành hiện thực bằng nỗ lực chân thành.


9 tháng 2

hẹ hẹ

Câu 1: Trong đoạn thơ, những liên tưởng của nhân vật trữ tình khi nghe giọng hát của người nông dân mang một vẻ đẹp tâm hồn mộc mạc mà đầy tinh tế. Giọng hát "trầm trầm" cất lên dưới vành nón không đơn thuần là âm thanh giải trí, mà là tiếng lòng của đất đai và lao động. Phép so sánh "như tiếng lúa khô chảy vào trong cót" đã cụ thể hóa âm thanh ấy thành niềm vui của sự no ấm, thành quả sau những ngày vất vả gieo trồng. Đặc biệt, hình ảnh "đất ẩm trào lên trong lóe sáng lưỡi cày" là một sáng tạo nghệ thuật độc đáo, gợi ra sức sống phì nhiêu và nhịp điệu lao động mạnh mẽ. Giọng hát ấy không bay bổng xa vời mà thấm đượm hương vị đất đai, mang theo cả mồ hôi và niềm tin yêu cuộc sống. Qua những liên tưởng giàu hình ảnh, tác giả không chỉ ngợi ca vẻ đẹp của người lao động mà còn thể hiện sự đồng cảm, trân trọng sâu sắc đối với những giá trị bình dị, bền bỉ của quê hương. Tiếng hát ấy chính là tiếng của tâm hồn Việt, hồn hậu và đầy sức sống.

Câu 2 :

Trong xã hội , ngày nay thế hệ trẻ chúng ta thường đứng trước những ngã rẽ của tư duy sống. Có ý kiến cho rằng "Tuổi trẻ ngày nay sống cần có ước mơ", nhưng cũng có quan điểm khẳng định "Tuổi trẻ thời hội nhập hãy sống thực tế". Thực tế, đây không phải là hai thái cực loại trừ nhau, mà là hai mảnh ghép không thể thiếu để tạo nên bản lĩnh của người trẻ hiện đại.

Trước hết, ước mơ chính là "ngọn hải đăng" dẫn lối. Với người trẻ, ước mơ không chỉ là những mong muốn xa vời, mà là khát vọng khẳng định mình, là ý chí muốn cống hiến và vươn tới những đỉnh cao mới. Khi có ước mơ, chúng ta có động lực để thức dậy mỗi sáng, có can đảm để đối mặt với thất bại. Nếu thiếu đi hoài bão, tuổi trẻ sẽ dễ rơi vào trạng thái sống mòn, thụ động và bị cuốn trôi bởi những giá trị hời hợt.

Tuy nhiên, trong bối cảnh hội nhập đầy cạnh tranh, chỉ có ước mơ thôi là chưa đủ. Lời khuyên "sống thực tế" nhắc nhở chúng ta về tầm quan trọng của việc nhìn nhận đúng năng lực bản thân và điều kiện khách quan. Sống thực tế không phải là sống thực dụng, ích kỷ, mà là biết cụ thể hóa giấc mơ bằng những hành động thiết thực. Thay vì chỉ mơ mộng trở thành một công dân toàn cầu, người trẻ thực tế sẽ bắt tay vào học ngoại ngữ, tìm hiểu văn hóa thế giới và rèn luyện kỹ năng mềm. Thực tế chính là cái nền vững chãi để ước mơ không trở thành ảo tưởng.

Sự kết hợp giữa "ước mơ" và "thực tế" chính là chìa khóa thành công. Một người trẻ bản lĩnh là người dám mơ những điều lớn lao nhưng luôn giữ đôi chân mình chạm đất. Chúng ta cần ước mơ để có tầm nhìn, và cần thực tế để có lộ trình. Trong thời đại 4.0, sự thực tế còn thể hiện ở việc biết tận dụng công nghệ, nắm bắt xu hướng thị trường để hiện thực hóa đam mê một cách hiệu quả nhất. Đừng để sự thực tế bóp nghẹt những mầm non sáng tạo, nhưng cũng đừng để những giấc mơ mây mù che lấp đi trách nhiệm với bản thân và xã hội.

Tóm lại, ước mơ cho chúng ta đôi cánh, còn thực tế cho chúng ta điểm tựa. Là một người trẻ đang sống trong thời đại mở cửa, tôi chọn cho mình một tâm hồn đầy ắp những khát khao và một cái đầu tỉnh táo, quyết liệt trong hành động. Hãy cứ mơ lớn, nhưng đừng quên bắt đầu từ những bước đi nhỏ bé, vững chắc nhất ngay từ hôm nay. Đó chính là cách tốt nhất để chúng ta định vị bản thân và đóng góp cho sự phát triển của đất nước trong hành trình hội nhập.

15 tháng 3

Câu 2:

Trong cuộc sống, đặc biệt là ở tuổi trẻ – giai đoạn đẹp nhất của đời người – mỗi người đều đứng trước nhiều lựa chọn về cách sống và định hướng tương lai. Có ý kiến cho rằng tuổi trẻ cần sống với những ước mơ lớn lao để có động lực vươn lên. Tuy nhiên, cũng có quan điểm khác cho rằng trong thời đại hội nhập ngày nay, người trẻ cần sống thực tế để thích nghi với những biến đổi nhanh chóng của xã hội. Từ góc nhìn của người trẻ, có thể thấy rằng ước mơ và sự thực tế không hề đối lập mà cần song hành với nhau để giúp tuổi trẻ phát triển đúng hướng.

Trước hết, ước mơ là yếu tố vô cùng quan trọng đối với tuổi trẻ. Ước mơ chính là những khát vọng, mục tiêu tốt đẹp mà mỗi người mong muốn đạt được trong tương lai. Khi có ước mơ, con người sẽ có động lực để cố gắng học tập, rèn luyện và vượt qua khó khăn. Nhiều người trẻ đã thành công nhờ dám ước mơ và kiên trì theo đuổi mục tiêu của mình. Những ước mơ ấy không chỉ giúp mỗi cá nhân phát triển mà còn góp phần tạo ra những giá trị tích cực cho xã hội. Vì vậy, sống có ước mơ là điều cần thiết để tuổi trẻ có định hướng và ý nghĩa

Tuy nhiên, trong thời đại hội nhập và phát triển mạnh mẽ như hiện nay, việc sống thực tế cũng vô cùng quan trọng. Sống thực tế nghĩa là biết nhìn nhận đúng khả năng của bản thân, hiểu rõ hoàn cảnh và điều kiện xung quanh để lựa chọn con đường phù hợp. Nếu chỉ có ước mơ nhưng thiếu sự thực tế, con người dễ rơi vào tình trạng mơ mộng viển vông, đặt ra những mục tiêu vượt quá khả năng và cuối cùng dẫn đến thất bại. Ngược lại, khi biết sống thực tế, người trẻ sẽ có cách suy nghĩ chín chắn hơn, biết lập kế hoạch cụ thể và từng bước thực hiện mục tiêu của mình một cách hiệu quả.

Từ đó có thể thấy rằng ước mơ và sự thực tế cần phải gắn bó với nhau. Ước mơ giúp con người xác định mục tiêu và nuôi dưỡng khát vọng vươn lên, còn sự thực tế giúp định hướng con đường để biến những ước mơ ấy thành hiện thực. Một người trẻ lý tưởng không phải là người chỉ biết mơ mộng, cũng không phải là người quá thực dụng mà đánh mất khát vọng của mình, mà là người biết mơ ước nhưng đồng thời biết hành động, nỗ lực và lựa chọn con đường phù hợp với điều kiện thực tế.

Là những người trẻ trong xã hội hiện đại, mỗi chúng ta cần nuôi dưỡng cho mình những ước mơ tốt đẹp, đồng thời rèn luyện bản thân để sống thực tế, có kế hoạch và trách nhiệm với tương lai. Khi ước mơ được đặt trên nền tảng của sự nỗ lực và suy nghĩ thực tế, tuổi trẻ sẽ có thể tạo ra nhiều giá trị ý nghĩa cho bản thân, gia đình và xã hội

Câu 1: Đoạn thơ đã khắc họa những liên tưởng giàu cảm xúc của nhân vật trữ tình khi nghe giọng hát của người nông dân trong buổi sớm. Giọng hát ấy được miêu tả là “trầm trầm”, gợi cảm giác ấm áp, chân chất và gần gũi. Từ âm thanh ấy, nhân vật trữ tình liên tưởng đến “tiếng lúa khô chảy vào trong cót”, một hình ảnh quen thuộc của cuộc sống lao động, gợi sự no đủ, ấm áp của mùa màng. Đồng thời, giọng hát còn được so sánh với “đất ấm trào lên trong lóe sáng lưỡi cày”, gợi lên sức sống mạnh mẽ của đất đai và niềm hi vọng vào một ngày lao động mới. Những liên tưởng ấy cho thấy giọng hát của người nông dân không chỉ là âm thanh đơn thuần mà còn chứa đựng hơi thở của ruộng đồng, của lao động và của cuộc sống bình dị nơi làng quê.Qua đó, đoạn thơ thể hiện tình cảm gắn bó, trân trọng của nhân vật trữ tình đối với người nông dân và vẻ đẹp của cuộc sống lao động.

14 tháng 3

Câu 1: Trong đoạn thơ, giọng hát của người nông dân không chỉ là âm thanh thuần túy mà đã khơi gợi những liên tưởng vô cùng độc đáo và sâu sắc. Hình ảnh "tiếng lúa khô chảy vào trong cót" gợi lên thành quả của sự lao động, sự no ấm và niềm vui mùa màng kết tinh trong từng hạt ngọc của đất trời. Tiếp đó, phép so sánh giọng hát như "đất ấm trào lên trong lóe sáng lưỡi cày" lại mang đến một cảm giác mạnh mẽ về sức sống mãnh liệt của cội nguồn. Giọng hát ấy không bay bổng xa rời mà thấm đượm vị bùn đất, thể hiện sự gắn bó máu thịt giữa con người với công việc đồng áng. Qua những liên tưởng này, ta thấy được tâm hồn nhạy cảm của nhân vật trữ tình, đó là cái nhìn đầy trân trọng và biết ơn dành cho người lao động. Những hình ảnh mộc mạc ấy đã biến âm thanh thành hình khối, màu sắc, làm cho hồn quê trở nên sống động và ấm áp lạ thường trong lòng người đọc. Câu 2: Trong cuộc sống, để đạt được thành công và khẳng định giá trị bản thân, mỗi người trẻ đều cần chọn cho mình một thái độ sống phù hợp. Có ý kiến cho rằng "Tuổi trẻ ngày nay sống cần có ước mơ", nhưng cũng có quan điểm khẳng định "Tuổi trẻ thời hội nhập hãy sống thực tế". Cả hai ý kiến trên đều chứa đựng những giá trị riêng, đặt ra cho thế hệ trẻ bài toán về việc cân bằng giữa khát vọng cao xa và hành động thực tiễn để vững bước trên con đường tương lai.

Ước mơ là những dự định, khát khao lớn lao mà con người mong muốn đạt được. Nó là động lực, là ánh sáng dẫn đường. Sống thực tế là nhìn nhận đúng khả năng của bản thân và điều kiện ngoại cảnh, không mơ mộng hão huyền, tập trung vào những hành động cụ thể. Ước mơ giúp tuổi trẻ vượt qua những giới hạn của bản thân. Nếu không có ước mơ, cuộc sống sẽ trở nên tẻ nhạt, chúng ta dễ dàng bỏ cuộc trước khó khăn. Nhưng nếu chỉ ước mơ mà không đi kèm với sống thực tế thì sẽ trở thành ảo tưởng. Sống thực tế giúp ta lập kế hoạch chi tiết, đi từng bước vững chắc thay vì chỉ ngồi chờ đợi phép màu. Trong thời đại hội nhập, sự cạnh tranh rất khốc liệt, thực tế giúp ta có đủ kỹ năng cần thiết thay vì chỉ mơ về một vị trí cao. Như việc chủ tịch Hồ Chí Minh ra đi tìm đường cứu nước với ước mơ cháy bỏng là độc lập dân tộc, nhưng Người đã bắt đầu bằng những công việc thực tế nhất như phụ bếp, quét tuyết để nuôi sống bản thân và tìm tòi chân lý. Hay như những chàng trai, cô gái tuổi mười tám đôi mươi những ngày kháng chiến chống Mỹ lên đường với ước mơ duy nhất: "Xẻ dọc Trường Sơn đi cứu nước", mong ước về một ngày đất nước hoàn toàn độc lập, thống nhất. Nhưng để hiện thực hóa ước mơ vĩ đại đó, họ đã sống vô cùng thực tế và kiên cường. Đó là việc chịu đựng gian khổ "cơm nắm muối vừng", là tinh thần "máu có thể đổ nhưng đường không thể tắc", là việc dùng đôi tay và sức người để san lấp hố bom, mở đường cho xe ra tiền tuyến. Họ không chỉ mơ về hòa bình, họ trực tiếp tạo ra hòa bình bằng những hành động thực tế nhất, dù phải đánh đổi bằng cả tuổi thanh xuân. Đừng để thực tế làm mòn đi khát vọng, cũng đừng để khát vọng làm mờ đi lý trí. Hãy biến ước mơ thành những mục tiêu nhỏ, thực hiện chúng bằng sự kiên trì và thực tế mỗi ngày.

Ta có thể thấy ước mơ và thực tế giống như hai cánh của một con chim, thiếu một bên thì không thể bay cao và xa được. Tuổi trẻ hãy cứ khao khát, hãy cứ ước mơ, nhưng hãy thực hiện nó bằng một cái đầu lạnh và một đôi tay chăm chỉ làm việc thực tế.

Câu 1 Trong đoạn thơ, khi nghe giọng hát của người nông dân, nhân vật trữ tình đã có những liên tưởng rất đẹp và giàu ý nghĩa. Giọng hát ấy vang lên trầm ấm, giản dị nhưng chứa đựng sức sống của lao động và thiên nhiên. Tác giả liên tưởng tiếng hát “như tiếng lúa khô chảy vào trong cót”, gợi cảm giác quen thuộc của cuộc sống làng quê, âm thanh của mùa màng, của sự no đủ và bình yên. Đồng thời, tiếng hát còn được so sánh “như đất ấm trào lên trong lưỡi cày”, gợi hình ảnh đất đai màu mỡ đang được đánh thức bởi bàn tay lao động của con người. Những liên tưởng ấy cho thấy giọng hát của người nông dân hòa quyện với nhịp sống lao động, với thiên nhiên và với niềm vui giản dị của cuộc đời. Qua đó, ta cảm nhận được tình cảm trân trọng, yêu mến của nhân vật trữ tình đối với người nông dân và cuộc sống lao động bình dị. Đoạn thơ không chỉ làm nổi bật vẻ đẹp của tiếng hát mà còn gợi lên sức sống ấm áp của làng quê khi ngày mới đang dần bắt đầu.

Câu 2 Tuổi trẻ là quãng thời gian đẹp nhất của đời người, khi mỗi người mang trong mình nhiều khát vọng và hoài bão. Có ý kiến cho rằng tuổi trẻ cần sống có ước mơ, nhưng cũng có ý kiến khác khẳng định rằng trong thời đại hội nhập, tuổi trẻ cần sống thực tế. Thực chất, hai quan điểm này không hề đối lập mà bổ sung cho nhau, bởi tuổi trẻ muốn thành công cần có cả ước mơ và sự thực tế. Ước mơ là những khát vọng, mục tiêu tốt đẹp mà con người mong muốn đạt được trong tương lai. Đối với người trẻ, ước mơ chính là động lực giúp họ cố gắng học tập, rèn luyện và không ngừng vươn lên. Nhờ có ước mơ, con người biết mình muốn trở thành ai, muốn đạt được điều gì trong cuộc sống. Nếu sống mà không có ước mơ, tuổi trẻ sẽ trở nên mờ nhạt, thiếu định hướng và dễ rơi vào trạng thái sống thụ động. Trong lịch sử và cuộc sống hiện nay, nhiều người đã đạt được thành công nhờ dám nuôi dưỡng ước mơ và kiên trì theo đuổi nó. Chính vì vậy, ước mơ là yếu tố rất quan trọng đối với tuổi trẻ. Tuy nhiên, chỉ có ước mơ thôi vẫn chưa đủ. Trong thời đại hội nhập và phát triển mạnh mẽ của xã hội, người trẻ còn cần sống thực tế. Sống thực tế là biết nhìn nhận đúng khả năng của bản thân, biết lập kế hoạch cụ thể và nỗ lực hành động để biến ước mơ thành hiện thực. Nếu chỉ mơ mộng mà không hành động, ước mơ sẽ mãi chỉ là những điều xa vời. Nhiều bạn trẻ đặt ra những mục tiêu quá lớn nhưng lại thiếu sự cố gắng, thiếu kế hoạch rõ ràng nên cuối cùng không đạt được kết quả như mong muốn. Vì vậy, sự thực tế giúp con người bước đi vững vàng hơn trên con đường chinh phục ước mơ. Từ đó có thể thấy rằng ước mơ và sự thực tế cần song hành với nhau. Ước mơ giúp con người có mục tiêu và khát vọng, còn sự thực tế giúp biến những khát vọng ấy thành hành động cụ thể. Một người trẻ lý tưởng là người biết mơ ước nhưng cũng biết nỗ lực từng ngày để đạt được ước mơ của mình. Khi ước mơ được đặt trên nền tảng của sự cố gắng và kế hoạch rõ ràng, nó sẽ trở thành động lực mạnh mẽ đưa con người đến thành công. Là người trẻ, mỗi chúng ta cần biết nuôi dưỡng những ước mơ tốt đẹp, đồng thời phải sống thực tế, chăm chỉ học tập và rèn luyện bản thân. Chỉ khi kết hợp giữa ước mơ và hành động thiết thực, tuổi trẻ mới thực sự có ý nghĩa và trở thành hành trình đáng nhớ của cuộc đời.

Câu 1 Trong bài thơ Ban Mai của Nguyễn Quang Thiều, nhà thơ đã khắc họa những rung cảm tinh tế của nhân vật trữ tình trước vẻ đẹp bình dị của cuộc sống nơi làng quê. Khi nghe giọng hát của người nông dân, nhân vật trữ tình đã có những liên tưởng độc đáo và giàu ý nghĩa. Trước hết, giọng hát ấy vang lên “trầm trầm” dưới vành nón, gợi nên âm thanh mộc mạc, chân chất của con người lao động. Từ âm thanh ấy, nhân vật trữ tình liên tưởng “như tiếng lúa khô chảy vào trong cót”. Hình ảnh so sánh này gợi ra âm thanh quen thuộc của làng quê khi những hạt lúa vàng được thu hoạch và đổ vào cót, biểu tượng cho thành quả lao động và sự ấm no. Không chỉ vậy, giọng hát còn được ví “như đất ẩm trào lên trong lóe sáng lưỡi cày”, gợi lên sức sống mạnh mẽ của ruộng đồng khi được con người cày xới và chăm sóc. Những liên tưởng giàu hình ảnh, gợi hình và gợi cảm đã làm nổi bật vẻ đẹp giản dị mà sâu lắng của người nông dân và cuộc sống lao động. Qua đó, nhà thơ thể hiện tình cảm trân trọng, yêu mến đối với con người lao động và thiên nhiên làng quê. Câu 2 Tuổi trẻ là quãng thời gian đẹp nhất của đời người, là lúc con người nuôi dưỡng những hoài bão và khát vọng cho tương lai. Có ý kiến cho rằng tuổi trẻ ngày nay cần sống có ước mơ; ý kiến khác lại cho rằng trong thời đại hội nhập, tuổi trẻ cần sống thực tế. Từ góc nhìn của người trẻ, có thể thấy rằng cả hai quan điểm đều có giá trị và điều quan trọng là phải biết kết hợp hài hòa giữa ước mơ và sự thực tế trong cuộc sống. Trước hết, ước mơ là những khát vọng, mục tiêu tốt đẹp mà con người mong muốn đạt được trong tương lai. Ước mơ có thể là thành công trong học tập, đạt được một nghề nghiệp yêu thích hoặc đóng góp cho xã hội. Trong khi đó, sống thực tế là biết nhìn nhận đúng khả năng của bản thân, hiểu rõ hoàn cảnh và lựa chọn những bước đi phù hợp để đạt được mục tiêu. Nói cách khác, ước mơ giúp con người xác định hướng đi, còn sự thực tế giúp chúng ta lựa chọn con đường đúng đắn để tiến tới mục tiêu đó. Đối với tuổi trẻ, ước mơ có vai trò vô cùng quan trọng. Ước mơ giống như ngọn đèn soi sáng con đường phía trước, giúp con người có động lực để nỗ lực và phấn đấu. Khi có ước mơ, con người sẽ không ngừng học tập, rèn luyện và vượt qua khó khăn để tiến gần hơn đến mục tiêu của mình. Nhiều người thành công trong cuộc sống chính là nhờ họ dám mơ ước và kiên trì theo đuổi ước mơ. Nếu tuổi trẻ không có ước mơ, cuộc sống sẽ trở nên mờ nhạt, con người dễ rơi vào lối sống thụ động và thiếu mục tiêu. Tuy nhiên, chỉ có ước mơ thôi là chưa đủ. Tuổi trẻ cũng cần sống thực tế. Sống thực tế giúp con người hiểu rõ năng lực của bản thân, biết lập kế hoạch cụ thể và từng bước thực hiện mục tiêu. Nếu chỉ mơ mộng mà không hành động, ước mơ sẽ mãi chỉ là những điều viển vông. Ngược lại, nếu chỉ sống thực tế mà không có ước mơ, con người sẽ thiếu khát vọng vươn lên và dễ bằng lòng với những gì đang có. Trong thực tế, nhiều người trẻ đã thành công nhờ biết kết hợp giữa ước mơ và sự thực tế. Họ dám đặt ra mục tiêu cho tương lai nhưng đồng thời cũng nỗ lực học tập, rèn luyện và kiên trì hành động để biến ước mơ thành hiện thực. Chính sự kết hợp này giúp họ phát triển bản thân và đạt được những thành tựu đáng quý trong cuộc sống. Bên cạnh đó, vẫn còn một số bạn trẻ sống thiếu mục tiêu, không có ước mơ hoặc chỉ mơ mộng viển vông mà không chịu cố gắng. Đây là lối sống đáng phê phán vì nó khiến con người lãng phí thời gian và đánh mất cơ hội phát triển bản thân. Vì vậy, mỗi người trẻ cần biết nuôi dưỡng những ước mơ tốt đẹp và đồng thời sống thực tế, nỗ lực hành động để đạt được mục tiêu của mình. Ước mơ sẽ thắp sáng tương lai, còn sự thực tế sẽ giúp chúng ta từng bước biến ước mơ thành hiện thực. Khi biết kết hợp hài hòa hai yếu tố này, tuổi trẻ sẽ có đủ bản lĩnh để vượt qua thử thách và khẳng định giá trị của bản thân trong xã hội.

Câu 1:

Trong đoạn thơ, khi nghe giọng hát của người nông dân cất lên dưới vành nón, nhân vật trữ tình đã có những liên tưởng thật đẹp và giàu ý nghĩa. Tiếng hát ấy không chỉ là âm thanh của con người lao động mà còn là âm thanh của sự sống, của quê hương đang bừng thức. Nhà thơ liên tưởng tiếng hát “như tiếng lúa khô chảy vào trong cót”, gợi cảm giác no đủ, ấm áp, báo hiệu một mùa màng bội thu. Đồng thời, tiếng hát lại được ví “như đất ấm trào lên trong lóe sáng lưỡi cày”, gợi lên sức sống âm thầm mà mãnh liệt của đất đai, của lao động và niềm tin vào tương lai. Những liên tưởng ấy cho thấy nhân vật trữ tình có một tâm hồn vô cùng tinh tế, nhạy cảm, luôn rung động sâu sắc trước vẻ đẹp bình dị của cuộc sống thôn quê. Qua đó, đoạn thơ ca ngợi vẻ đẹp của người nông dân và khẳng định rằng lao động chính là nguồn gốc làm nên sự sống, niềm vui và vẻ đẹp của cuộc đời.

Câu 2:

Trong cuộc sống, đặc biệt ở tuổi trẻ, nhiều người cho rằng con người cần sống với những ước mơ lớn lao để có động lực vươn lên. Tuy nhiên, cũng có ý kiến nhấn mạnh rằng trong thời đại hội nhập đầy cạnh tranh, tuổi trẻ cần sống thực tế để thích nghi và thành công. Theo em, hai quan điểm trên không hề đối lập mà bổ sung cho nhau: tuổi trẻ cần có ước mơ, nhưng đó phải là những ước mơ gắn với thực tế, được nuôi dưỡng bằng hành động cụ thể.

Trước hết, ước mơ là những khát vọng tốt đẹp mà con người hướng tới trong tương lai. Đó có thể là ước mơ trở thành bác sĩ, giáo viên, doanh nhân, nghệ sĩ hay đơn giản là trở thành một người tử tế, sống có ích cho gia đình và xã hội. Với tuổi trẻ, ước mơ có vai trò vô cùng quan trọng. Ước mơ giúp con người xác định mục tiêu sống, biết mình muốn gì và cần đi về đâu. Khi có ước mơ, người trẻ sẽ có thêm động lực để học tập, rèn luyện, dám vượt qua khó khăn và thử thách. Nhiều người trẻ thành công hôm nay đều bắt đầu từ một ước mơ đủ lớn và một niềm tin bền bỉ vào bản thân.

Tuy nhiên, chỉ có ước mơ thôi là chưa đủ. Trong thời đại hội nhập, tuổi trẻ còn cần sống thực tế. Sống thực tế không có nghĩa là sống khô khan, chỉ nghĩ đến lợi ích trước mắt hay từ bỏ lý tưởng, mà là biết nhìn nhận đúng khả năng của bản thân, hiểu rõ hoàn cảnh, nắm bắt yêu cầu của xã hội và lựa chọn con đường phù hợp. Người trẻ hôm nay phải đối mặt với nhiều áp lực: học tập, nghề nghiệp, kỹ năng, ngoại ngữ, công nghệ, cạnh tranh toàn cầu… Nếu chỉ mơ mộng viển vông mà không chịu hành động, không xây dựng kế hoạch rõ ràng, ước mơ rất dễ trở thành ảo tưởng. Vì vậy, sống thực tế chính là biết biến ước mơ thành mục tiêu cụ thể, từng bước chinh phục bằng nỗ lực thật sự.

Thực tế cho thấy, những người trẻ thành công thường là những người biết kết hợp hài hòa giữa ước mơ và thực tế. Họ dám mơ lớn nhưng không ngồi chờ phép màu. Họ bắt đầu từ những việc nhỏ nhất: học tốt hơn mỗi ngày, rèn kỹ năng, tích lũy trải nghiệm, kiên trì trước thất bại. Một học sinh muốn đỗ đại học mơ ước phải biết xây dựng thời gian biểu học tập. Một bạn trẻ muốn khởi nghiệp phải hiểu thị trường, học cách quản lý tài chính và chấp nhận thử thách. Như vậy, ước mơ chính là ngọn lửa dẫn đường, còn thực tế là đôi chân giúp ta bước tới đích.

Bên cạnh đó, tuổi trẻ cũng cần phê phán hai lối sống lệch lạc. Một là sống thiếu ước mơ, buông xuôi, ngại cố gắng, sống qua ngày. Hai là sống ảo tưởng, đặt ra mục tiêu quá xa rời khả năng nhưng không chịu học hỏi và hành động. Cả hai đều khiến con người dễ thất bại, mất phương hướng và lãng phí tuổi trẻ quý giá.

Là học sinh, em nhận thức rằng bản thân cần nuôi dưỡng cho mình những ước mơ đẹp, đồng thời phải học tập nghiêm túc, rèn luyện bản lĩnh, kỹ năng và tinh thần trách nhiệm. Em hiểu rằng thành công không đến từ những lời nói hay mong muốn suông, mà đến từ sự kiên trì và nỗ lực mỗi ngày.

Tóm lại, tuổi trẻ cần có ước mơ để sống có lý tưởng, nhưng cũng cần sống thực tế để ước mơ không trở thành điều viển vông. Ước mơ giúp ta bay cao, còn thực tế giúp ta đứng vững. Khi biết dung hòa cả hai, người trẻ sẽ có thể sống ý nghĩa, bản lĩnh và tạo nên giá trị cho bản thân cũng như cho xã hội.


14 tháng 3


Câu 1

Trong thơ ca, âm thanh của cuộc sống lao động luôn gợi lên nhiều cảm xúc và liên tưởng đẹp. Có ý kiến cho rằng: “Thơ ca bắt nguồn từ cuộc sống và trở lại phục vụ cuộc sống.” Chính vì vậy, những âm thanh bình dị của đời sống lao động khi đi vào thơ thường mang vẻ đẹp chân thực và giàu sức gợi. Khi nghe giọng hát của người nông dân trong đoạn thơ, nhân vật trữ tình đã có những liên tưởng gần gũi gắn với đời sống đồng quê. Giọng hát ấy được so sánh “như tiếng lúa khô chảy vào trong cối”, gợi ra âm thanh quen thuộc của làng quê mỗi mùa gặt. Âm thanh ấy đều đặn, mộc mạc nhưng lại chứa đựng niềm vui và sự cần cù của người lao động. Không chỉ vậy, giọng hát còn được liên tưởng “như đất ấm trào lên trong lóe sáng lưỡi cày”, gợi ra sức sống mạnh mẽ của đất đai khi được con người khai phá. Qua những liên tưởng độc đáo ấy, giọng hát của người nông dân hiện lên vừa bình dị vừa giàu sức sống, mang theo hơi thở của ruộng đồng và niềm vui lao động. Đoạn thơ vì thế không chỉ ca ngợi vẻ đẹp của người nông dân mà còn thể hiện tình yêu tha thiết của nhân vật trữ tình đối với cuộc sống lao động và quê hương.


Câu 2

Nhà văn Lev Tolstoy từng nói: “Lý tưởng là ngọn đèn soi đường. Không có lý tưởng thì không có phương hướng kiên định.” Trong cuộc sống hiện đại, đặc biệt là đối với người trẻ, vấn đề sống như thế nào luôn được nhiều người quan tâm. Có ý kiến cho rằng: “Tuổi trẻ ngày nay sống cần có ước mơ”; nhưng cũng có ý kiến khác khẳng định: “Tuổi trẻ thời hội nhập hãy sống thực tế.” Như vậy, vấn đề nghị luận đặt ra là: tuổi trẻ nên sống theo ước mơ hay cần sống thực tế trong thời đại hội nhập.

Trước hết, tuổi trẻ cần có ước mơ. Ước mơ giống như ngọn đèn soi sáng con đường phía trước, giúp con người có mục tiêu để phấn đấu. Khi có ước mơ, người trẻ sẽ có động lực học tập, rèn luyện và không ngừng nỗ lực vượt qua khó khăn. Thực tế cho thấy nhiều người thành công đã bắt đầu từ những ước mơ lớn. Chẳng hạn, doanh nhân Phạm Nhật Vượng từng nuôi khát vọng xây dựng những doanh nghiệp lớn của người Việt và đã nỗ lực không ngừng để biến ước mơ đó thành hiện thực. Điều đó cho thấy ước mơ có thể trở thành động lực mạnh mẽ giúp con người vươn lên trong cuộc sống.

Tuy nhiên, chỉ có ước mơ thôi là chưa đủ. Trong thời đại hội nhập và cạnh tranh hiện nay, tuổi trẻ cũng cần sống thực tế. Sống thực tế nghĩa là biết nhìn nhận đúng khả năng của bản thân, biết đặt ra mục tiêu phù hợp và từng bước thực hiện bằng hành động cụ thể. Nếu chỉ mơ mộng mà không nỗ lực thì ước mơ sẽ mãi chỉ là những suy nghĩ viển vông.

Bên cạnh đó, sống thực tế còn giúp người trẻ thích nghi với những thay đổi của xã hội. Khi biết đánh giá tình hình, lựa chọn con đường phù hợp và kiên trì theo đuổi mục tiêu, người trẻ sẽ có cơ hội phát triển bản thân và đóng góp cho cộng đồng. Ước mơ vì thế chỉ thực sự có ý nghĩa khi được xây dựng trên nền tảng của sự nỗ lực và hành động.

Tóm lại, tuổi trẻ cần có ước mơ để định hướng tương lai nhưng cũng phải sống thực tế để biến ước mơ thành hiện thực. Khi biết kết hợp giữa khát vọng và hành động, người trẻ sẽ tạo nên giá trị cho bản thân và cho xã hội.


Câu 1:

Trong bài thơ "Ban mai", nhà thơ Nguyễn Quang Thiều đã thể hiện một tâm hồn tinh tế qua những liên tưởng độc đáo về giọng hát của người nông dân. Giọng hát ấy không vang lên giữa thính phòng sang trọng mà cất lên từ "dưới vành nón" lam lũ, mộc mạc và "trầm trầm" hơi thở của đất đai. Bằng nghệ thuật so sánh đầy gợi cảm, tác giả đã hữu hình hóa âm thanh: "Như tiếng lúa khô chảy vào trong cót / Như đất ấm trào lên trong lóe sáng lưỡi cày". Từ những âm thanh bình dị ấy đã gợi cho ta thấy sự no ấm, thanh âm giòn giã của hạt ngọc trời sau vụ gặt là kết tinh của mồ hôi và niềm vui lao động. Bên canh đó, giọng hát như hòa vào nhịp điệu của sự sinh sôi, là sức mạnh khai phá lòng đất để khơi dậy sự sống của những người nông dân. Qua đó, ta thấy nhân vật trữ tình không chỉ nghe bằng tai mà còn cảm nhận bằng một tình yêu máu thịt với quê hương. Giọng hát của người nông dân chính là biểu tượng cho vẻ đẹp tâm hồn bền bỉ, chân phương, là sức sống mãnh liệt của con người gắn bó với đồng ruộng trong buổi sớm mai thanh khiết.

Câu 2:

Trong dòng chảy hối hả của thời đại hội nhập, thế hệ trẻ luôn đứng trước những ngã rẽ của sự lựa chọn về thái độ sống. Có ý kiến cho rằng: "Tuổi trẻ ngày nay sống cần có ước mơ", nhưng cũng có quan điểm khẳng định: "Tuổi trẻ thời hội nhập hãy sống thực tế". Thực chất, đây không phải là hai thái cực đối lập mà là hai mảnh ghép không thể thiếu để kiến tạo nên một bản lĩnh trẻ vững vàng. Trước hết, ước mơ chính là kim chỉ nam, là ngọn hải đăng dẫn đường cho con người giữa đại dương cuộc đời. Với tuổi trẻ, ước mơ không chỉ là mục tiêu mà còn là nguồn năng lượng vô tận để vượt qua nghịch cảnh. Sống có ước mơ giúp chúng ta thoát khỏi sự tầm thường, dám nghĩ lớn và dám dấn thân vào những thử thách mới mẻ. Cũng như Phạm Văn Đồng đã từng nói :"tuổi trẻ là tuổi của hy vọng, của những khát vọng lớn lao". Và ước mơ chính là đôi cánh giúp con người bay cao hơn để vươn đến những khát vọng, những đam mê của chính mình. Tuy nhiên, trong bối cảnh hội nhập toàn cầu hóa, sự cạnh tranh trở nên khốc liệt hơn bao giờ hết. Khi đó, "sống thực tế" trở thành một yêu cầu sống còn. Sống thực tế không có nghĩa là thực dụng hay thiếu đi lý tưởng, mà là việc nhìn nhận đúng năng lực bản thân, nắm bắt quy luật của thị trường lao động và tích lũy những kỹ năng cần thiết. Một người trẻ sống thực tế sẽ hiểu rằng một bằng cấp quốc tế hay một công việc lương cao không đến từ sự mơ mộng, mà đến từ những giờ miệt mài học ngoại ngữ, rèn luyện tư duy phản biện và sự thích nghi đa văn hóa. Vậy, ước mơ và thực tế có mối quan hệ như thế nào? Tôi tin rằng ước mơ là cái đích, còn sống thực tế chính là con đường dẫn đến cái đích đó. Nếu chỉ sống với ước mơ mà thiếu đi sự thực tế, chúng ta dễ rơi vào trạng thái "ảo tưởng sức mạnh", trở thành những kẻ mộng du giữa đời thường để rồi dễ dàng gục ngã trước những va đập đầu đời. Ngược lại, nếu chỉ sống thực tế một cách cực đoan mà thiếu đi ước mơ, chúng ta sẽ chỉ là những cỗ máy làm việc vô hồn, thiếu sáng tạo và dễ dàng hài lòng với những gì sẵn có.

Ở xã hội hiện nay, ta có thể dễ dàng nhận thấy những con người có cả hai yếu tố vừa sống có ước mơ, vừa sống thực tế. Nhiều bạn trẻ dám mơ về một xã hội tốt đẹp hơn, nhưng họ không mơ mộng mà thực tế thực hiện các dự án thiện nguyện, bảo vệ môi trường, hỗ trợ người yếu thế ngay tại địa phương. Hay điển hình là rapper Đen Vâu, tuy xuất phát điểm là một công nhân vệ sinh nhưng anh không ngừng nuôi dưỡng đam mê âm nhạc nhưng không bỏ cuộc sống mưu sinh. Anh thực tế bền bỉ theo đuổi âm nhạc theo cách riêng (tự học, tự sáng tác), từ từ khẳng định mình trước khi thành công rực rỡ.

Tuy nhiên, xung quanh ta vẫn còn những trường hợp người trẻ sống chỉ biến ảo tưởng hay sống không thực tế. Tuy họ có ước mơ nhưng lại "nổ lực ảo", họ không cố gắng theo đuổi đam mê của chính mình mà chỉ ảo tưởng, mong rằng ước mơ của mình sẽ thành hiện thực. Hay có những cá nhân sống không có ước mơ, họ chỉ biết sống tạm bợ qua ngày mà không có chủ đích, không có mục tiêu để vươn mình.

Ta biết rằng, hội nhập mang đến cho tuổi trẻ Việt Nam vô vàn cơ hội nhưng cũng đầy rẫy những cạm bẫy. Để thành công, người trẻ cần phải biết "giữ đôi chân trên mặt đất nhưng đôi mắt hướng về những vì sao". Hãy cứ mơ những giấc mơ lớn lao về một Việt Nam hùng cường, về những dự án thay đổi cộng đồng, nhưng hãy bắt đầu hành động bằng những bước đi thực chất nhất: tự học, kỷ luật và kiên trì.

Vậy làm thế nào để có thể trở thành một con người có ước mơ nhưng vẫn là một người sống thực tế? Trước hết, ta cần phải xác định được ước mơ của bản thân là gì. Xác định được mục tiêu ta cần cố gắng theo đuổi. Nhưng bên cạnh đó, người trẻ cũng nên dám nghĩ, dám làm, dám theo đuổi. Không nên sống trong ảo tưởng, mơ mộng ước mơ của ta sẽ thành hiện thực nhưng lại không chịu bắt tay vào để hoàn thiện nó.

Tóm lại, ước mơ và thực tế là hai bánh xe giúp con người tiến về phía trước một cách cân bằng. Là một người trẻ đứng trước ngưỡng cửa của kỷ nguyên số, tôi nhận ra rằng: ước mơ cho ta niềm tin, còn thực tế cho ta sức mạnh. Hãy nuôi dưỡng một trái tim nóng đầy hoài bão và một cái đầu lạnh đầy tỉnh táo để viết nên bản chương rực rỡ nhất của đời mình. Cũng như ai đó đã từng nói :"tuổi trẻ chỉ rực rỡ một lần mà thôi" vậy nên, với vai trò là một người trẻ hiện nay, ta nên dám nghỉ, dám làm, dám thực hiện để khi ngoảnh đầu lại ta không hối tiếc về những khoảng trống vô nghĩa của thanh xuân, mà thay vào đó chúng ta lại tự hào về những chặng đường rực rỡ mà tự ta đã tạo nên.


Câu 1: Trong đoạn thơ, tiếng hát của người nông dân đã gợi lên trong lòng nhân vật trữ tình nhiều liên tưởng đẹp đẽ và đầy sức sống. Tiếng hát ấy không chỉ là âm thanh bình dị của cuộc sống lao động mà còn mang theo hơi thở của ruộng đồng, của đất trời và của con người cần cù. Khi tác giả ví tiếng hát “như tiếng lúa khô cháy vào trong cột”, ta cảm nhận được sự ấm áp, mạnh mẽ và lan tỏa của âm thanh ấy, giống như sức sống bền bỉ của cây lúa trên cánh đồng. Hình ảnh “đất ấm trào lên trong lóe sáng lưỡi cày” lại gợi ra sự gắn bó mật thiết giữa con người với đất đai, với lao động. Tiếng hát của người nông dân vì thế trở thành biểu tượng của niềm vui lao động, của hy vọng và tình yêu quê hương. Qua những liên tưởng giàu hình ảnh và cảm xúc ấy, người đọc cảm nhận được vẻ đẹp giản dị mà sâu sắc của người nông dân – những con người gắn bó với ruộng đồng, luôn mang trong mình sức sống mạnh mẽ và niềm tin vào cuộc sống.

Câu 2:

Tuổi trẻ luôn được xem là giai đoạn đẹp nhất của cuộc đời, là thời điểm con người nuôi dưỡng khát vọng và định hình con đường tương lai của mình. Có ý kiến cho rằng tuổi trẻ cần có ước mơ, trong khi ý kiến khác lại nhấn mạnh rằng trong thời đại hội nhập, tuổi trẻ nên sống thực tế. Thực chất, hai quan điểm này không hề đối lập mà cần được dung hòa để tạo nên một lối sống đúng đắn cho người trẻ. Trước hết, ước mơ có vai trò vô cùng quan trọng đối với tuổi trẻ. Ước mơ chính là mục tiêu, là động lực giúp con người nỗ lực vươn lên trong cuộc sống. Khi có ước mơ, con người sẽ biết mình muốn trở thành ai và cần làm gì để đạt được điều đó. Nhiều người thành công trên thế giới đều bắt đầu từ những ước mơ lớn lao. Nhờ có ước mơ, tuổi trẻ có thêm niềm tin, ý chí và sự kiên trì để vượt qua khó khăn, thử thách. Tuy nhiên, ước mơ nếu không gắn với thực tế thì rất dễ trở thành viển vông. Trong thời đại hội nhập và cạnh tranh mạnh mẽ như hiện nay, người trẻ không chỉ cần mơ ước mà còn phải biết nhìn nhận thực tế. Sống thực tế nghĩa là hiểu rõ khả năng của bản thân, nắm bắt cơ hội, trang bị kiến thức và kỹ năng cần thiết để biến ước mơ thành hiện thực. Nếu chỉ mơ mộng mà không hành động, con người sẽ mãi dậm chân tại chỗ. Vì vậy, điều quan trọng nhất đối với tuổi trẻ là biết kết hợp giữa ước mơ và sự thực tế. Ước mơ sẽ vạch ra hướng đi, còn sự thực tế sẽ giúp con người lựa chọn con đường phù hợp và từng bước đạt tới mục tiêu. Một người trẻ có ước mơ nhưng cũng biết học hỏi, rèn luyện và nỗ lực không ngừng sẽ có nhiều cơ hội thành công hơn trong cuộc sống. Là những người trẻ của thời đại mới, chúng ta cần dám mơ ước, dám đặt ra những mục tiêu lớn cho bản thân. Đồng thời, mỗi người cũng phải sống có trách nhiệm với hiện tại, chăm chỉ học tập, rèn luyện kỹ năng và không ngừng hoàn thiện bản thân. Chỉ khi kết hợp hài hòa giữa khát vọng và hành động thực tế, tuổi trẻ mới thực sự có ý nghĩa và tạo nên giá trị cho xã hội. Tóm lại, tuổi trẻ cần có ước mơ để hướng tới tương lai, nhưng cũng phải sống thực tế để biến những ước mơ ấy thành hiện thực. Ước mơ và thực tế không phải là hai con đường tách biệt mà là hai yếu tố bổ sung cho nhau, giúp người trẻ phát triển toàn diện và vững bước trên hành trình cuộc đời.



Câu 1

Trong đoạn thơ, khi nghe giọng hát của người nông dân, nhân vật trữ tình đã có những liên tưởng rất đẹp và giàu cảm xúc. Tiếng hát ấy vang lên dưới vành nón giản dị của người lao động nhưng lại chứa đựng một sức sống mạnh mẽ. Đối với nhân vật trữ tình, giọng hát ấy giống như “tiếng lúa khô chảy vào trong cốt”, gợi cảm giác thân thuộc của cuộc sống đồng quê, của mùa màng và sự no đủ. Đồng thời, tiếng hát còn được so sánh “như đất ấm trào lên trong lưỡi cày”, gợi lên hình ảnh đất đai đang hồi sinh, tràn đầy sức sống khi con người bắt đầu một ngày lao động mới. Những liên tưởng ấy cho thấy nhân vật trữ tình cảm nhận sâu sắc vẻ đẹp của cuộc sống bình dị nơi làng quê. Tiếng hát của người nông dân không chỉ là âm thanh bình thường mà còn mang theo niềm vui lao động, niềm hi vọng và tình yêu cuộc sống. Qua đó, đoạn thơ thể hiện sự trân trọng của tác giả đối với con người lao động và vẻ đẹp mộc mạc, ấm áp của cuộc sống nơi thôn quê.




Câu 2

Tuổi trẻ là quãng thời gian đẹp nhất của đời người, khi con người mang trong mình nhiều khát vọng và hi vọng. Có ý kiến cho rằng tuổi trẻ cần sống với những ước mơ, nhưng cũng có ý kiến khác cho rằng trong thời đại hội nhập, người trẻ nên sống thực tế. Thực ra, hai quan điểm này không hề đối lập mà bổ sung cho nhau. Tuổi trẻ cần có ước mơ, nhưng ước mơ ấy cũng cần được nuôi dưỡng bằng sự nỗ lực và cái nhìn thực tế.


Ước mơ chính là ngọn lửa soi sáng con đường của tuổi trẻ. Khi có ước mơ, con người sẽ biết mình muốn đi đâu và cần phải cố gắng như thế nào. Ước mơ giúp mỗi người có động lực vượt qua khó khăn, thử thách trong cuộc sống. Nhiều người thành công cũng bắt đầu từ những ước mơ giản dị. Nếu không dám mơ ước, con người dễ sống một cuộc đời nhạt nhòa, thiếu mục tiêu và phương hướng.


Tuy nhiên, chỉ có ước mơ thôi vẫn chưa đủ. Trong xã hội hiện đại, người trẻ cũng cần biết sống thực tế. Sống thực tế không có nghĩa là từ bỏ ước mơ, mà là biết nhìn nhận đúng khả năng của bản thân, biết lập kế hoạch và kiên trì thực hiện mục tiêu của mình. Những ước mơ quá xa vời nhưng không có hành động cụ thể sẽ chỉ mãi là tưởng tượng. Vì vậy, ước mơ cần gắn liền với sự cố gắng, học tập và rèn luyện mỗi ngày.


Thực tế cho thấy nhiều người trẻ đã đạt được thành công khi biết kết hợp giữa ước mơ và sự nỗ lực thực tế. Họ dám đặt ra mục tiêu cho cuộc đời mình, nhưng đồng thời cũng kiên trì học hỏi, từng bước chinh phục mục tiêu ấy. Chính sự cân bằng giữa khát vọng và hành động đã giúp họ tiến xa hơn trên con đường của mình.


Từ góc nhìn của người trẻ, có thể thấy rằng tuổi trẻ cần cả ước mơ lẫn sự thực tế. Ước mơ giúp cuộc sống có ý nghĩa hơn, còn sự thực tế giúp ước mơ trở nên gần gũi và có thể đạt được. Vì vậy, mỗi người trẻ nên nuôi dưỡng những ước mơ đẹp, đồng thời không ngừng cố gắng, học tập và rèn luyện bản thân. Khi biết mơ ước và biết hành động, tuổi trẻ sẽ trở thành quãng thời gian rực rỡ và đáng nhớ nhất trong cuộc đời.


15 tháng 3

Câu 1:

Đôi khi, giữa nhịp sống vội vã của con người, chỉ một âm thanh bình dị cũng đủ khơi dậy trong lòng ta biết bao suy tưởng về đất đai, con người và cuộc sống. Trong đoạn thơ trên, khi nghe giọng hát của người nông dân, nhân vật trữ tình đã có những liên tưởng thật đẹp và giàu ý nghĩa. Tiếng hát ấy không chỉ là âm thanh cất lên trong lao động, mà còn gợi ra cả một thế giới của đồng ruộng và sức sống của quê hương. Qua hình ảnh so sánh “như tiếng lúa khô chảy vào trong cối”, giọng hát của người nông dân hiện lên mộc mạc, gần gũi, mang âm hưởng của cuộc sống lao động cần cù. Nó gợi nhắc đến những mùa lúa vàng, đến nhịp điệu quen thuộc của công việc đồng áng. Không dừng lại ở đó, tiếng hát còn được liên tưởng “như đất ẩm trào lên trong lóe sáng lưỡi cày”. Hình ảnh này khiến người đọc cảm nhận được sức sống mạnh mẽ của đất đai khi được con người khai phá. Tiếng hát vì thế trở thành biểu tượng cho niềm vui lao động, cho sự gắn bó sâu nặng giữa con người và ruộng đồng. Qua những liên tưởng giàu hình ảnh ấy, ta thấy được tình cảm trân trọng của nhân vật trữ tình đối với người nông dân – những con người bình dị nhưng đã làm nên vẻ đẹp bền bỉ và sức sống của quê hương.

Câu 2:

Trong hành trình trưởng thành của mỗi con người, tuổi trẻ luôn được xem là quãng thời gian đẹp nhất – khi con người tràn đầy nhiệt huyết, khát vọng và niềm tin vào tương lai. Chính vì thế, nhiều người cho rằng tuổi trẻ cần sống với những ước mơ lớn lao để vươn tới những điều tốt đẹp. Tuy nhiên, cũng có ý kiến khác cho rằng trong thời đại hội nhập, người trẻ nên sống thực tế, tỉnh táo trước những thách thức của cuộc sống. Hai quan điểm tưởng chừng đối lập nhưng lại gợi ra một vấn đề đáng suy ngẫm: tuổi trẻ nên sống với ước mơ hay cần đặt mình trong thực tế? Từ góc nhìn của người trẻ, có thể thấy rằng ước mơ và sự thực tế không hề loại trừ nhau mà cần song hành để con người phát triển đúng hướng.


Trước hết, ước mơ đóng vai trò vô cùng quan trọng đối với tuổi trẻ. Ước mơ giống như ngọn đèn soi sáng con đường tương lai, giúp con người có mục tiêu để phấn đấu và vượt qua khó khăn. Khi có ước mơ, con người sẽ có thêm động lực để học tập, rèn luyện và không ngừng nỗ lực. Nhiều người trẻ trên thế giới đã thành công nhờ dám nuôi dưỡng những ước mơ lớn. Chẳng hạn, Bill Gates từng có ước mơ đưa máy tính đến với mọi gia đình và cuối cùng ông đã trở thành người sáng lập tập đoàn Microsoft nổi tiếng. Ở Việt Nam, nhiều bạn trẻ cũng đang không ngừng theo đuổi ước mơ của mình trong học tập, nghiên cứu khoa học hay khởi nghiệp. Những ước mơ ấy không chỉ giúp cá nhân phát triển mà còn góp phần tạo nên giá trị cho xã hội. Vì vậy, nếu tuổi trẻ sống mà thiếu đi ước mơ thì cuộc sống sẽ trở nên nhạt nhòa, thiếu phương hướng và dễ rơi vào trạng thái thụ động.


Tuy nhiên, chỉ có ước mơ thôi vẫn chưa đủ. Trong bối cảnh xã hội hiện đại và hội nhập, người trẻ cũng cần sống thực tế. Thực tế giúp con người nhìn nhận đúng khả năng của bản thân, hiểu rõ hoàn cảnh và lựa chọn con đường phù hợp. Nếu chỉ mơ mộng viển vông mà không có kế hoạch cụ thể, ước mơ sẽ rất khó trở thành hiện thực. Có không ít người trẻ đặt ra những mục tiêu quá xa vời nhưng lại thiếu sự cố gắng, cuối cùng chỉ dừng lại ở những suy nghĩ đẹp mà không đạt được thành quả nào. Bởi vậy, sự thực tế chính là nền tảng để biến ước mơ thành hành động. Khi biết cân nhắc giữa khát vọng và điều kiện thực tế, con người sẽ xây dựng được những mục tiêu khả thi và từng bước tiến tới thành công.


Trên thực tế, nhiều tấm gương thành công đều là những người biết kết hợp hài hòa giữa ước mơ và sự thực tế. Họ dám mơ ước nhưng cũng kiên trì hành động, nỗ lực từng ngày để biến ước mơ thành hiện thực. Đối với người trẻ hôm nay, điều quan trọng không phải là lựa chọn một trong hai mà là biết dung hòa cả hai yếu tố ấy. Ước mơ giúp con người bay cao, còn sự thực tế giúp con người đứng vững trên mặt đất. Khi hai yếu tố này kết hợp với nhau, tuổi trẻ sẽ có định hướng rõ ràng và sức mạnh để vượt qua thử thách.


Tuổi trẻ chỉ đến một lần trong đời, vì vậy mỗi người cần biết trân trọng và sống thật ý nghĩa. Hãy dám mơ những ước mơ đẹp nhưng cũng cần tỉnh táo, nỗ lực và hành động thực tế để thực hiện chúng. Chỉ khi đó, tuổi trẻ mới thực sự trở thành quãng thời gian rực rỡ nhất của cuộc đời con người.


Câu 1:

Từ thuở xa xưa thanh niên Việt Nam đã ý thức được vai trò và trách nhiệm của mình đối với đất nước. Trong thời chiến họ luôn là lực lượng tiên phong trong các phong trào đánh giặc cứu nước, luôn là lực lượng nòng cốt của cách mạng, xả thân vì tổ quốc mà không tiếc thời tuổi trẻ. Vậy chúng ta những thanh niên may mắn được sinh ra trong thời bình, chúng là phải có trách nhiệm như thế nào để gìn giữ và bảo vệ tổ quốc, bảo vệ thành quả cách mạng đã được đổi bằng xương máu của biết bao thế hệ đi trước, phải làm gì để xứng đáng hưởng được những thành quả ngày hôm nay. Mỗi chúng ta phải xác định cho mình một lí tưởng sống cao đẹp, phải có ước mơ và hoạch định ra cho mình một kế hoạch cụ thể, phải rèn đức luyện tài, phải hiểu được vai trò đất nước đối với chúng ta, có như vậy chúng ta mới xác định được đúng đắn nhiệm vụ của mình đối với đất nước. Chúng ta ra sức học tập cũng là đang thực hiện nhiệm của của mình với đất nước, nó không phải là một cái gì đó sâu xa như các bạn nghĩ nó chỉ đơn giản là làm tốt bổn phận của mình để phấn đấu trở thành một công dân tốt góp phần xây dựng một đất nước giàu đẹp vững mạnh. Như vậy trách nhiệm của thanh niên ở thời chiến hay thời bình đều do ý thức mỗi con người tuy nhiên nó lại được thực hiện bằng nhiều cách khác nhau.

Câu 2:

Bàn về kết thúc đoạn trích "Vợ chồng A Phủ"

– Ý kiến thứ nhất: hành động cắt nút dây mây cởi trói cứu A Phủ rồi chạy theo A Phủ của nhân vật Mị thật bất ngờ, đột ngột, không thể dự đoán trước: Đánh giá kết thúc của truyện Vợ chồng A Phủ là bất ngờ với mạch truyện, tâm trạng nhân vật Mị và cả người đọc.

– Ý kiến thứ hai: Đó là là một kết thúc tự nhiên, tất yếu:  ý kiến này nhìn nhận, đánh giá kết thúc của tác phẩm trong mối quan hệ với lô gíc diễn biến tâm trạng nhân vật Mị và mạch vận động tất yếu của đời sống con người: khi bị dồn đẩy đến bước đường cùng, con người sẽ vùng lên tìm ánh sáng cho mình.

Bình luận các ý kiến:

 Cả hai ý kiến đều đúng, không đối lập mà bổ sung cho nhau, giúp người đọc hiểu rõ hơn về tài năng kể chuyện, miêu tả nội tâm nhân vật của nhà văn Tô Hoài. Đồng thời, ta càng trân trọng hơn .tấm lòng yêu thương, đồng cảm của tác giả đối với người dân nơi đây.

12 tháng 12 2021

-

Câu 1. Nghị luận xã hội (8,0 điểm)“Trái Đất dường như là một thực thể sống: không phải như cách người xưa nhìn nàng một Nữ thần đa cảm, có mục đích và tầm nhìn - mà là như một cái cây. Một cái cây vốn tồn tại thầm lặng, chẳng bao giờ dịch chuyển trừ phi đung đưa theo gió, nhưng vẫn luôn trò chuyện không ngừng với ánh nắng và đất đai. Cây sử dụng ánh nắng, nước, khoáng...
Đọc tiếp

Câu 1. Nghị luận xã hội (8,0 điểm)

“Trái Đất dường như là một thực thể sống: không phải như cách người xưa nhìn nàng một Nữ thần đa cảm, có mục đích và tầm nhìn - mà là như một cái cây. Một cái cây vốn tồn tại thầm lặng, chẳng bao giờ dịch chuyển trừ phi đung đưa theo gió, nhưng vẫn luôn trò chuyện không ngừng với ánh nắng và đất đai. Cây sử dụng ánh nắng, nước, khoáng chất dinh dưỡng để lớn lên và thay đổi. Song, tất cả sự thay đổi đó lặng lẽ tới mức, với tôi, cây sồi già trong sân trông vẫn như khi tôi nhìn thấy nó thuở ấu thơ.” (James Lovelock) (1)

Từ văn bản trên, anh/ chị hãy viết một bài văn nghị luận về chủ đề: Lắng nghe sự thinh lặng.

Câu 2. Nghị luận văn học (12,0 điểm)

Trong diễn văn đọc tại lễ bế mạc các hoạt động vinh danh giải Nobel ngày 10 tháng 12 năm 1957 ở Stockholm, A. Camus cho rằng: “Người nghệ sĩ tôi luyện bản thân trong mối tương quan liên tục giữa mình với người khác, tại quãng đường giữa cái đẹp không thể bỏ qua và cộng đồng không thể tách khỏi.”(2)

Bằng trải nghiệm văn học, anh/ chị hãy bàn luận ý kiến trên.

1
1. Lắng nghe sự thinh lặng Answer: Bài văn mẫu về chủ đề lắng nghe sự thinh lặng. Mở bài Trong cuộc sống ồn ào, vội vã, con người thường mải mê chạy theo những thanh âm, những tiếng nói từ bên ngoài mà quên mất đi một điều vô cùng quan trọng: lắng nghe sự thinh lặng. Sự thinh lặng không phải là sự im bặt, trống rỗng, mà là một không gian để tâm hồn nghỉ ngơi, để trí não soi chiếu những suy tư sâu sắc. James Lovelock từng ví Trái Đất như một cái cây tồn tại thầm lặng, trò chuyện không ngừng với ánh nắng và đất đai, cho thấy sự vận động và biến đổi kỳ diệu diễn ra trong im lặng. Chủ đề "Lắng nghe sự thinh lặng" mời gọi mỗi chúng ta nhìn nhận lại cách sống, cách cảm nhận thế giới và thấu hiểu chính mình. Thân bài 1. Giải thích và ý nghĩa của sự thinh lặng Sự thinh lặng là trạng thái không có tiếng động hoặc âm thanh. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh nghị luận xã hội, thinh lặng mang ý nghĩa sâu sắc hơn: đó là sự tĩnh tâm, là khoảng không gian nội tâm để con người suy ngẫm, chiêm nghiệm. Lắng nghe sự thinh lặng là khả năng tạm gác lại những xô bồ, náo nhiệt của cuộc sống, để tâm trí được thanh lọc và tập trung vào những giá trị cốt lõi. 2. Biểu hiện của việc lắng nghe sự thinh lặng Việc lắng nghe sự thinh lặng được thể hiện qua nhiều khía cạnh:
  • Tự vấn bản thân: Trong những khoảnh khắc yên tĩnh, con người có cơ hội nhìn lại hành động, suy nghĩ, sai lầm và cả những ước mơ của mình. Sự thinh lặng giúp ta trung thực hơn với chính mình.
  • Thấu hiểu thế giới xung quanh: Như cái cây của Lovelock, vạn vật trong tự nhiên vận hành trong sự thinh lặng tuyệt đối. Lắng nghe sự thinh lặng giúp ta cảm nhận được nhịp đập của sự sống, sự biến đổi tinh tế của thiên nhiên mà những âm thanh huyên náo thường che lấp.
  • Tăng cường sự tập trung và sáng tạo: Khi không bị phân tán bởi tiếng ồn, trí óc con người hoạt động hiệu quả hơn, ý tưởng mới mẻ dễ dàng nảy sinh.
3. Bàn luận mở rộng Trong xã hội hiện đại, con người ngày càng khó tìm thấy sự thinh lặng. Mạng xã hội, thông tin liên tục, công việc áp lực khiến chúng ta luôn trong trạng thái "bận rộn". Điều này dẫn đến sự căng thẳng, lo âu và mất kết nối với chính mình. Do đó, việc chủ động tìm kiếm và lắng nghe sự thinh lặng là vô cùng cần thiết. Nó là liều thuốc chữa lành tâm hồn, giúp cân bằng cảm xúc và sống chậm lại. Kết bài "Lắng nghe sự thinh lặng" không phải là một hành động thụ động mà là một nghệ thuật sống, một sự chủ động tìm kiếm bình yên trong tâm hồn. Giống như cây sồi già vẫn giữ nguyên dáng vẻ qua bao năm tháng dù có nhiều sự thay đổi lặng lẽ, sự thinh lặng giúp chúng ta giữ vững bản ngã giữa dòng đời vạn biến. Hãy dành cho mình những khoảng lặng cần thiết để thấu hiểu bản thân, yêu thương cuộc sống và cảm nhận thế giới một cách trọn vẹn hơn. 2. Bàn luận về ý kiến của A. Camus Answer: Bài văn mẫu bàn luận về ý kiến của A. Camus về người nghệ sĩ. Mở bài Albert Camus, trong diễn văn nhận giải Nobel năm 1957, đã đưa ra một nhận định sâu sắc về vai trò và sứ mệnh của người nghệ sĩ: "Người nghệ sĩ tôi luyện bản thân trong mối tương quan liên tục giữa mình với người khác, tại quãng đường giữa cái đẹp không thể bỏ qua và cộng đồng không thể tách khỏi." (2) Ý kiến này khẳng định mối quan hệ biện chứng, không thể tách rời giữa cá nhân người nghệ sĩ, cái đẹp trong nghệ thuật và trách nhiệm với cộng đồng. Bằng trải nghiệm văn học, ta thấy nhận định của Camus là kim chỉ nam cho mọi hoạt động sáng tạo chân chính. Thân bài 1. Mối tương quan giữa người nghệ sĩ và cộng đồng Người nghệ sĩ không tồn tại biệt lập mà luôn trong mối tương quan với xã hội, với "người khác". Cuộc sống, con người là chất liệu vô tận cho sáng tạo. Các tác phẩm văn học lớn đều phản ánh hiện thực, số phận con người, và những vấn đề của thời đại. Ví dụ, Nam Cao với tác phẩm Chí Phèo, đã phơi bày bi kịch của người nông dân bị bần cùng hóa, bị xã hội vùi dập, qua đó thể hiện sự gắn bó sâu sắc với cộng đồng, lên tiếng bênh vực những số phận bất hạnh. 2. Cân bằng giữa cái đẹp và trách nhiệm cộng đồng "Cái đẹp không thể bỏ qua" là mục tiêu hướng tới của nghệ thuật. Văn chương phải là cái đẹp, là sự tinh tế trong ngôn từ, cấu trúc, hình ảnh. Tuy nhiên, cái đẹp đó không phải là sự phù phiếm, thoát ly thực tế mà phải gắn liền với "cộng đồng không thể tách khỏi". Tác phẩm đạt đến cái đẹp chân chính khi nó vừa mang giá trị thẩm mỹ cao, vừa chứa đựng thông điệp nhân văn sâu sắc, phục vụ con người, thức tỉnh lương tri. 3. Trải nghiệm văn học chứng minh Qua các tác phẩm văn học, ta thấy rõ sự tôi luyện của người nghệ sĩ trong mối tương quan này.
  • Văn học hiện thực phê phán: Các nhà văn như Vũ Trọng Phụng (Số đỏ), Ngô Tất Tố (Tắt đèn) đã sử dụng ngòi bút sắc bén để phơi bày những thói hư tật xấu, sự bất công của xã hội, nhằm thức tỉnh cộng đồng. Cái đẹp trong tác phẩm của họ là cái đẹp của sự thật trần trụi, có sức lay động mạnh mẽ.
  • Văn học cách mạng: Các nhà thơ như Tố Hữu (Việt Bắc) đã gắn thơ ca với sự nghiệp đấu tranh của dân tộc. Thơ của ông vừa giàu tính trữ tình, vừa mang tính chính trị sâu sắc, là tiếng nói chung của cộng đồng trong công cuộc giải phóng dân tộc.
4. Bàn luận mở rộng Nhận định của Camus vẫn còn nguyên giá trị trong thời đại ngày nay. Người nghệ sĩ hiện đại cần tránh hai khuynh hướng: hoặc quá chú trọng vào cái tôi cá nhân, cái đẹp thuần túy mà xa rời thực tế cuộc sống; hoặc biến nghệ thuật thành công cụ tuyên truyền khô khan, thiếu tính thẩm mỹ. Con đường chân chính của nghệ thuật là sự dung hòa giữa cái đẹp và trách nhiệm xã hội. Kết bài Tóm lại, ý kiến của Albert Camus là một triết lý sâu sắc về nghệ thuật và người nghệ sĩ. Sứ mệnh của người nghệ sĩ không chỉ là sáng tạo ra cái đẹp mà còn là gắn bó mật thiết với cộng đồng, dùng nghệ thuật để phục vụ con người. Sự tôi luyện bản thân trên "quãng đường giữa cái đẹp không thể bỏ qua và cộng đồng không thể tách khỏi" chính là con đường dẫn đến những tác phẩm văn học vĩ đại, có giá trị vượt thời gian.
Câu 1. Nghị luận xã hội (8,0 điểm)“Trái Đất dường như là một thực thể sống: không phải như cách người xưa nhìn nàng một Nữ thần đa cảm, có mục đích và tầm nhìn - mà là như một cái cây. Một cái cây vốn tồn tại thầm lặng, chẳng bao giờ dịch chuyển trừ phi đung đưa theo gió, nhưng vẫn luôn trò chuyện không ngừng với ánh nắng và đất đai. Cây sử dụng ánh nắng, nước, khoáng...
Đọc tiếp

Câu 1. Nghị luận xã hội (8,0 điểm)

“Trái Đất dường như là một thực thể sống: không phải như cách người xưa nhìn nàng một Nữ thần đa cảm, có mục đích và tầm nhìn - mà là như một cái cây. Một cái cây vốn tồn tại thầm lặng, chẳng bao giờ dịch chuyển trừ phi đung đưa theo gió, nhưng vẫn luôn trò chuyện không ngừng với ánh nắng và đất đai. Cây sử dụng ánh nắng, nước, khoáng chất dinh dưỡng để lớn lên và thay đổi. Song, tất cả sự thay đổi đó lặng lẽ tới mức, với tôi, cây sồi già trong sân trông vẫn như khi tôi nhìn thấy nó thuở ấu thơ.” (James Lovelock) (1)

Từ văn bản trên, anh/ chị hãy viết một bài văn nghị luận về chủ đề: Lắng nghe sự thinh lặng.

Câu 2. Nghị luận văn học (12,0 điểm)

Trong diễn văn đọc tại lễ bế mạc các hoạt động vinh danh giải Nobel ngày 10 tháng 12 năm 1957 ở Stockholm, A. Camus cho rằng: “Người nghệ sĩ tôi luyện bản thân trong mối tương quan liên tục giữa mình với người khác, tại quãng đường giữa cái đẹp không thể bỏ qua và cộng đồng không thể tách khỏi.”(2)

Bằng trải nghiệm văn học, anh/ chị hãy bàn luận ý kiến trên.

1
2 tháng 10 2025

Câu 1: Nghị luận xã hội (8 điểm)

Chủ đề: Lắng nghe sự thinh lặng


Bài làm:

Con người thường bị cuốn vào những ồn ào, náo nhiệt của cuộc sống, đến mức quên mất rằng sự thinh lặng cũng có thể nói lên rất nhiều điều quan trọng. Trong đoạn văn của James Lovelock, Trái Đất được ví như một cái cây lặng lẽ tồn tại và phát triển một cách âm thầm. Điều đó khiến ta nhận ra: có những thay đổi lớn lao, những câu chuyện sâu sắc không cần lời nói vẫn đang diễn ra ngay bên cạnh chúng ta, trong sự yên tĩnh và tĩnh lặng.

Lắng nghe sự thinh lặng chính là một cách để ta thấu hiểu, cảm nhận sâu sắc hơn về thế giới xung quanh. Sự thinh lặng không phải là khoảng trống, không phải là sự vắng mặt của âm thanh, mà là một trạng thái tích cực, chứa đựng sự sống động và những thông điệp mà tiếng ồn không thể mang lại. Khi ta biết dừng lại, lắng nghe thinh lặng, ta sẽ nhận ra những vẻ đẹp tinh tế của thiên nhiên, sự biến đổi của cuộc sống và cả tiếng nói của chính tâm hồn mình.

Trong cuộc sống hiện đại, con người dễ bị cuốn vào guồng quay công việc, công nghệ, xã hội mà quên mất việc dành thời gian để yên tĩnh suy ngẫm, tĩnh tâm. Việc lắng nghe sự thinh lặng không chỉ giúp ta lấy lại cân bằng tinh thần mà còn giúp ta hiểu rõ hơn về bản thân và những giá trị cuộc sống. Sự thinh lặng là nguồn sức mạnh để ta đối diện với khó khăn, là không gian để nuôi dưỡng trí tuệ và lòng nhân ái.

Thực tế, nhiều bậc vĩ nhân, nhà sáng tạo nghệ thuật, nhà tư tưởng đều trân trọng khoảng lặng để sáng tạo và suy nghĩ sâu sắc. Thiên nhiên cũng dạy chúng ta bài học quý giá về sự kiên nhẫn và phát triển bền vững qua sự thinh lặng của cây cối, đất trời. Lắng nghe sự thinh lặng là học cách quan sát, trân trọng những điều nhỏ bé mà bền vững.

Như vậy, trong cuộc sống bộn bề ngày nay, mỗi người cần biết tôn trọng và dành thời gian lắng nghe sự thinh lặng. Đó là con đường dẫn ta đến sự thấu hiểu, cảm thông và yêu thương. Sự thinh lặng không phải là khoảng cách, mà là kết nối sâu sắc với thế giới và chính bản thân mình.


Kết luận:

Lắng nghe sự thinh lặng là nghệ thuật sống, là cách để ta khám phá những giá trị chân thật và trường tồn. Hãy học cách dừng lại, lắng nghe và cảm nhận, để cuộc sống thêm ý nghĩa và sâu sắc hơn.


Câu 2: Nghị luận văn học (12 điểm)

Bàn luận câu nói của A. Camus:
“Người nghệ sĩ tôi luyện bản thân trong mối tương quan liên tục giữa mình với người khác, tại quãng đường giữa cái đẹp không thể bỏ qua và cộng đồng không thể tách khỏi.”


Bài làm:

Albert Camus – nhà văn, triết gia lỗi lạc của thế kỷ XX đã đưa ra một quan điểm sâu sắc về người nghệ sĩ và vị trí của họ trong xã hội. Theo ông, người nghệ sĩ không tồn tại tách biệt mà luôn vận động trong mối quan hệ hai chiều: giữa cá nhân với cái đẹp và giữa cá nhân với cộng đồng.

Thứ nhất, cái đẹp không thể bỏ qua là mục tiêu, là lý tưởng mà người nghệ sĩ theo đuổi. Người nghệ sĩ luôn không ngừng tìm kiếm, sáng tạo ra cái đẹp qua tác phẩm của mình – đó có thể là vẻ đẹp thẩm mỹ, vẻ đẹp tư tưởng hay vẻ đẹp nhân văn. Cái đẹp ấy vượt lên trên sự tầm thường, cái đẹp là nguồn cảm hứng và là tiếng nói riêng của người nghệ sĩ, giúp họ khẳng định giá trị và bản sắc cá nhân.

Tuy nhiên, người nghệ sĩ cũng không thể tách rời cộng đồng – nơi họ sinh sống và làm việc. Cộng đồng là nơi cung cấp chất liệu sáng tạo, là đối tượng truyền tải thông điệp, là nguồn cảm hứng và cũng là nơi tác phẩm được đón nhận. Người nghệ sĩ có trách nhiệm phản ánh, phê phán xã hội, góp phần định hướng những giá trị tích cực, đồng thời thấu hiểu, đồng cảm với cuộc sống con người. Nghệ thuật vì thế luôn mang tính xã hội và nhân văn sâu sắc.

Mối tương quan liên tục giữa cái đẹp và cộng đồng tạo nên một con đường mà người nghệ sĩ phải đi – đó là quãng đường tôi luyện bản thân không ngừng nghỉ. Họ vừa phải giữ vững lý tưởng sáng tạo, vừa phải lắng nghe, giao tiếp và đồng hành với con người và xã hội. Nếu chỉ theo đuổi cái đẹp mà quên cộng đồng, nghệ thuật sẽ trở nên hời hợt, xa rời thực tế; ngược lại, nếu chỉ chú trọng cộng đồng mà thiếu cái đẹp, nghệ thuật sẽ mất đi giá trị thẩm mỹ và chiều sâu nhân văn.

Thực tế trong văn học Việt Nam và thế giới đã có nhiều nghệ sĩ tiêu biểu sống và sáng tạo theo tinh thần này. Họ luôn hướng tới cái đẹp – cái đẹp của sự chân thực, nhân hậu và tự do; đồng thời luôn giữ mối liên hệ mật thiết với đời sống nhân dân, phản ánh những vấn đề xã hội, con người một cách sâu sắc và thuyết phục.

Như vậy, câu nói của A. Camus đã nhấn mạnh sự cân bằng cần thiết trong đời sống nghệ sĩ, giữa cá nhân và xã hội, giữa cái đẹp và trách nhiệm cộng đồng. Người nghệ sĩ không chỉ là người sáng tạo mà còn là người đồng hành, người truyền cảm hứng và người bảo vệ những giá trị cao đẹp của nhân loại.


Kết luận:

Người nghệ sĩ thực sự là người tôi luyện trong hành trình kết nối giữa chính mình và cộng đồng, giữa cái đẹp không thể bỏ qua và trách nhiệm đối với xã hội. Chỉ khi đó, nghệ thuật mới phát huy được sức mạnh và giá trị đích thực của nó.

Đọc đoạn trích sau và thực hiện các yêu cầu bên dưới: Đá san hô kê lên thành sân khấu Vài tấm tôn chôn mấy cánh gà Em đừng trách bọn chúng anh tạm bợ Chẳng phông màn nào chịu nổi gió Trường Sa   Gió rát mặt, đảo luôn thay hình dạng Đá củ đậu bay như lũ chim hoang Cứ mặc nó! Nào hỡi các chiến hữu Ta bắt đầu thôi. Mây nước đã mở...
Đọc tiếp

Đọc đoạn trích sau và thực hiện các yêu cầu bên dưới:

Đá san hô kê lên thành sân khấu

Vài tấm tôn chôn mấy cánh gà

Em đừng trách bọn chúng anh tạm bợ

Chẳng phông màn nào chịu nổi gió Trường Sa

 

Gió rát mặt, đảo luôn thay hình dạng

Đá củ đậu bay như lũ chim hoang

Cứ mặc nó! Nào hỡi các chiến hữu

Ta bắt đầu thôi. Mây nước đã mở màn…

 

Sân khấu lô nhô mấy chàng đầu trọc

Người xem ngổn ngang cũng… rặt lính trọc đầu

Nước ngọt hiếm, không lẽ dành gội tóc

Lính trẻ, lính già đều trọc tếu như nhau

 

[…] Nào hát lên cho đêm tối biết

Rằng tình yêu sáng trong ngực ta đây

Ta đứng vững trên đảo xa sóng gió

Tổ quốc Việt Nam bắt đầu ở nơi này.

 

(Trích Lính đảo hát tình ca trên đảo, Trần Đăng Khoa,

Bên cửa sổ máy bay, NXB Tác phẩm mới, 1985)

Câu 1: Đoạn  trích trên được viết theo thể thơ nào?

Câu 2: Chỉ ra hai hình ảnh trong đoạn trích diễn tả sự khắc nghiệt của thiên nhiên nơi biển đảo.

Câu 3: Những dòng thơ sau giúp anh/chị hiểu gì về cuộc sống của người lính nơi đảo xa?

Nước ngọt hiếm, không lẽ dành gội tóc

 Lính trẻ, lính già đều trọc tếu như nhau.

Câu 4: Anh/chị hãy nhận xét về tình cảm của tác giả đối với người lính đảo trong đoạn trích.

49
14 tháng 5 2021

1

Thể thơ: tự do

2

Hai hình ảnh nói đến sự khắc nghiệt của thiên nhiên nơi biển đảo:

- Gió rát mặt, Đá củ đậu bay, Nước ngọt hiếm…

(Thí sinh chỉ ra đúng 2 hình ảnh được 0.5 điểm).

3

Nước ngọt hiếm, không lẽ dành gội tóc

  Lính trẻ, lính già đều trọc tếu như nhau.

Hai dòng thơ trên cho thấy cuộc sống của người lính nơi đảo xa:

- Đó là cuộc sống vô cùng khó khăn, gian khổ, mà người lính thường xuyên phải đối diện (gió bão, thiếu thốn…)

- Tuy nhiên những người lính vẫn lạc quan, yêu đời.

4

- Tác giả thể hiện sự đồng cảm, chia sẻ với cuộc sống của những người lính đảo.

- Đồng thời cho thấy sự trân trọng những phẩm chất đáng quý: tinh thần lạc quan, ý chí nghị lực phi thường và tình yêu tổ quốc.

-> Nhận xét về tình cảm:

- Đây là những tình cảm chân thành, thể hiện trái tim yêu thương tinh tế, sâu sắc của tác giả.

- Tình cảm của tác giả cũng là đại diện cho tất cả những người dân Việt Nam dành tình yêu thương, sự cảm phục gửi đến những người lính nơi đảo xa.

Câu 1 :thể thơ tự do

Câu 2: Những hình ảnh thể hiện cho sự gian khó ở Trường Sa: đá san hô kê lên thành sân khấu, vài tấm tôn chôn mấy cánh gà, gió rát mặt, đảo thay hình dáng, sỏi cát bay như lũ chim hoang.

Câu 3:

Nước ngọt hiếm, không lẽ dành gội tóc

  Lính trẻ, lính già đều trọc tếu như nhau.

Hai dòng thơ trên cho thấy cuộc sống của người lính nơi đảo xa:

- Đó là cuộc sống vô cùng khó khăn, gian khổ, mà người lính thường xuyên phải đối diện (gió bão, thiếu thốn…)

- Tuy nhiên những người lính vẫn lạc quan, yêu đời.

Câu 4 :Đoạn thơ trích trong bài "Lính đảo hát tình ca trên đảo" của tác giả Trần Đăng Khoa đã khẳng định được tinh thần lạc quan, tươi trẻ của những người lính hải đảo nơi Trường Sa khắc nghiệt cùng tinh thần yêu nước, hướng về tổ quốc của họ. Thật vậy, hình ảnh những người lính hải đảo hiện lên với tầm vóc vĩ đại và tình yêu bất biến dành cho tổ quốc. Đầu tiên, họ là những người lính bất chấp những khó khăn gian khổ để hoàn thành tốt công việc. Điều kiện ở Trường Sa vô cùng khó khăn và khắc nghiệt: gió rát mặt, đảo thay đổi hình dạng, sỏi cát bay như lũ chim hoang. Ở nơi biển đảo hẻo lánh ấy, những người lính hải quân vẫn hiên ngang và cất lên bài hát của tuổi trẻ. Không những có phẩm chất kiên cường mà ta còn thấy được tinh thần tươi trẻ và yêu đời của những người lính ấy. Thứ hai, họ là những người lính khát khao cống hiến cho tổ quốc. Tình yêu của họ được gửi gắm vào lời hát và tiếng lòng của trái tim "Nào hát lên". Tình yêu ấy là động lực để họ "đứng vững" trước những khó khăn và họ còn muốn hát lên cho trời đất, mây nước biết. Tổ quốc đối với những người lính trẻ là thiêng liêng và vĩnh hằng biết nhường nào. Tóm lại, đoạn thơ cho ta thấy được phong thái yêu đời cùng tình yêu tổ quốc của những người lính hải đảo ấy.

1. Đặt vấn đềSử thi "Đăm Săn" là pho sử thi nổi tiếng của người Ê-đê. Đoạn trích "Đăm Săn đi bắt Nữ Thần Mặt Trời" là một trong những trích đoạn tiêu biểu kể lại hành trình chinh phục Nữ Thần Mặt Trời của người anh hùng Đăm Săn. Đồng thời, nó còn phản ánh diện mạo đời sống tinh thần, niềm tin cộng đồng người Ê-đê. Thông qua đoạn trích, không gian sinh hoạt của người...
Đọc tiếp

1. Đặt vấn đề

Sử thi "Đăm Săn" là pho sử thi nổi tiếng của người Ê-đê. Đoạn trích "Đăm Săn đi bắt Nữ Thần Mặt Trời" là một trong những trích đoạn tiêu biểu kể lại hành trình chinh phục Nữ Thần Mặt Trời của người anh hùng Đăm Săn. Đồng thời, nó còn phản ánh diện mạo đời sống tinh thần, niềm tin cộng đồng người Ê-đê. Thông qua đoạn trích, không gian sinh hoạt của người Ê-đê được hiện lên rõ nét và trở thành một điểm nhấn thú vị, đáng để khám phá.

2. Giải quyết vấn đề

a. Kiến trúc nhà ở của người Ê-đê trong đoạn trích "Đăm Săn đi bắt Nữ Thần Mặt Trời"

Trước hết, kiến trúc nhà ở của người Ê-đê trong đoạn trích "Đăm Săn đi bắt Nữ Thần Mặt Trời" gắn liền với hình ảnh nhà sàn dài. Nhà sàn dài là kiến trúc độc đáo và đặc biệt của người Ê-đê ở Tây Nguyên. Đặc trưng của nhà dài Tây Nguyên bao gồm: hình thức của thang, cột sàn và cách bố trí vật dụng trên mặt bằng sinh hoạt. Điều này được miêu tả rất rõ trong đoạn trích ở các chi tiết: "Chồm lên hai lần, chàng leo hết cầu thang. Chàng giậm chân trên sàn sân, hai lần sàn sân làm như vỗ cánh, bảy hàng cột nhà chao qua chao lại từ đông sang tây", "cầu thang trông như cái cầu vồng", "tòa nhà dài dằng dặc", "voi vây chặt sàn sân", "các xà ngang xà dọc đều thếp vàng". Hình ảnh nhà sàn dài dằng dặc, cầu thang, xà ngang xuất hiện nhiều lần và được lặp đi lặp lại cho thấy dấu ấn kiến trúc nhà ở đặc trưng của đồng bào người Ê-đê. Tuy kiến trúc nhà ở không được miêu tả một cách tỉ mỉ nhưng những hình ảnh tiêu biểu như vậy cũng đủ để làm đồng hiện nền văn hóa đặc sắc của vùng Tây Nguyên.

b. Sinh hoạt của người Ê-đê trong không gian nhà ở trong đoạn trích "Đăm Săn đi bắt Nữ Thần Mặt Trời"

Không gian nhà dài chính là nơi cư trú của người dân Ê-đê. Tại đây diễn ra rất nhiều hoạt động gắn liền với văn hóa của người Ê-đê như hội họp, ăn mừng, kể chuyện sử thi, tổ chức nghi lễ thờ cúng thần linh,... Đoạn văn trong đoạn trích "Đăm Săn đi bắt Nữ Thần Mặt Trời" đã miêu tả lại khung cảnh của người dân như sau: "tôi tớ trải dưới một chiếu trắng, trải trên một chiếu đỏ làm chỗ ngồi cho nhà tù trưởng. Rồi họ đem thuốc sợi cả hòm đồng, thuốc lá cả sọt đại, trầu vỏ cả gùi to, không còn sợ thiếu thuốc thiếu trần cho Đăm Săn ăn, hút. Họ đốt một gà mái ấp, giết một gà mái đẻ, giã gạo trắng như hoa êpang, sáng như ánh mặt trời, nấu cơm mời khách. Họ đi lấy rượu, đem một ché tuk da lươn, một ché êbah Mnông, trên vẽ hoa kơ-ụ, dưới lượn hoa văn, tai ché hình mỏ vẹt xâu lỗ. Đó là những cái ché ngã giá phải ba voi. Ai đi lấy nước cứ đi lấy nước, ai đánh chiêng cứ đánh chiêng, ai cắm cần cứ cắm cần. Cần cắm rồi, người ta mời Đăm Săn vào uống.". Các vật dụng xuất hiện trong đoạn văn như: ché tuk, ché êbah, là những đồ vật được làm bằng gốm với hình hoa văn đa dạng, được xem là những đồ vật quý của người Ê-đê. Nó biểu thị cho sự sung túc, giàu có, phải "ngã giá bằng ba voi" mới có được.

Hơn nữa, đoạn văn còn làm nổi bật được hoạt động và tính cách của người dân Ê-đê. Để thiết đãi vị tù trưởng Đăm Săn - vị khách quý của buôn làng, người dân nô nức thi nhau mang ra những món ăn ngon nhất, những loại thuốc quý nhất để thiết đãi: thuốc sợi, thuốc lá, trầu vỏ, gà mái ấp, gà mái đẻ, gạo trắng. Người Ê-đê hiện lên với nét tính cách xởi lởi, hào phóng, nồng hậu. Những hoạt động thiết đãi tù trưởng Đăm Săn cũng chính là những hoạt động của dân làng khi tiếp đón những vị khách quý từ phương xa.

Bên cạnh đó, chi tiết "chiêng xếp đầy nhà ngoài", "cồng chất đầy nhà trong" và "ai đánh chiêng cứ đánh chiêng, ai cắm cần cứ cắm cần" đã phản ánh phong tục đánh cồng chiêng và uống rượu cần của người dân vùng Tây Nguyên. Cồng chiêng không chỉ là nhạc cụ mà nó còn chứa đựng giá trị văn hóa của cộng đồng người Ê-đê. Chính vì vậy, chi tiết Đăm Săn đến nhà Nữ Thần Mặt Trời thấy hình ảnh "chiêng xếp đầy nhà ngoài, cồng xếp đầy nhà trong" biểu thị cho sự quyền lực và giàu có. Người Ê-đê tin rằng: mỗi một chiếc cồng đều ẩn chứa một vị thần cho nên càng nhiều cồng, cồng càng cổ thì quyền lực của vị thần càng cao. Ngoài ra, tục uống rượu cần cũng là một nét đẹp văn hóa trong đời sống của đồng bào các dân tộc Tây Nguyên. Rượu cần trong đoạn trích chính là phương tiện để gắn kết tình cảm giữa người tù trưởng Đăm Săn và Đăm Par Kvây. Rượu không chỉ đóng vai trò trong các buổi thực hành nghi lễ để cầu xin đấng thần linh mà nó còn thể hiện đầy đủ tinh thần tập thể của cộng đồng, lòng mến khách của chủ nhà.

Có thể nói, những vật dụng trong căn nhà của người Ê-đê không chỉ gắn liền với hoạt động sống mà còn phản ánh được tính cách, sự giàu có, phồn vinh của cả một cộng đồng.

3. Kết luận

Đoạn trích "Đăm Săn đi bắt Nữ Thần Mặt Trời" là đoạn trích quan trọng của sử thi "Đăm Săn". Đoạn trích không chỉ khắc họa vẻ đẹp phi thường, khát vọng mãnh liệt của người anh hùng Đăm Săn mà qua đó, chúng ta còn thấy được những nét đẹp văn hóa, đặc biệt là không gian sinh hoạt của người Ê-đê ở Tây Nguyên. Sử thi "Đăm Săn" cho thấy kiến trúc nhà dài, vật dụng gắn liền với sinh hoạt và lối sống, tính cách của đồng bào người Ê-đê. Các giá trị vật chất, tinh thần của người Ê-đê trong thời đại mới cần phải được bảo tồn và phát huy hơn nữa.

1
30 tháng 11 2025

Tài liệu tham khảo này tu đâu


Đọc đoạn trích sau và thực hiện các yêu cầu bên dưới: Ngày mai con hãy yên lòng đến những miền xa Có thể còn những điều con quên Nhưng có điều này con phải nhớ Rằng biển quê mình Dẫu còn lắm phong ba bão tố Bao đợt sóng chồm lên như hổ dữ Những cơn bão có tên và không tên Nhưng như phép mầu của đức tin Người dân nơi xóm chài mỗi sớm mặt...
Đọc tiếp

Đọc đoạn trích sau và thực hiện các yêu cầu bên dưới:

Ngày mai con hãy yên lòng đến những miền xa

Có thể còn những điều con quên

Nhưng có điều này con phải nhớ

Rằng biển quê mình

Dẫu còn lắm phong ba bão tố

Bao đợt sóng chồm lên như hổ dữ

Những cơn bão có tên và không tên

Nhưng như phép mầu của đức tin

Người dân nơi xóm chài mỗi sớm mặt trời lên

Vẫn hiên ngang ngẩng mặt chào biển rộng

Đất quê cằn, nhọc nhằn gió cát

Phải bắt đầu từ biển, đi lên từ biển

Ông cha nghìn đời

Bắp tay cuộn dưới mặt trời

Da nhuộm hồng nước biển

Lẽ nào cháu con quên lưới vây, lưới cản

Lẽ nào bỏ nghề đi lộng đi khơi

Bão giông là việc của Trời

Nén tiếng khóc, dằn lòng sau bão

Vững bước lên thuyền mặt biển chiều hôm

Lạy trời cho cả gió nồm

Ghe ra biển lớn mươi hôm ghe về

(Trích Vọng Hải Đài, Bùi Công Minh, baodanang.vn,

Chủ nhật, 22/04/2021,21:27{GMT+7})

Câu 1: Đoạn trích trên được viết theo thể thơ nào?

Câu 2: Chỉ ra biện pháp tu từ được sử dụng trong dòng thơ:

Bao đợt sóng chồm lên như hổ dữ

Câu 3: Những dòng thơ sau giúp anh/chị hiểu gì về hình ảnh con người trước biển?

Bão giông là việc của Trời

            Nén tiếng khóc, dằn lòng sau bão

                           Vững bước lên thuyền mặt biển chiều hôm

Câu 4: Anh/chị hãy nhận xét tình cảm của tác giả đối với biển cả quê hương được thể hiện trong đoạn trích?

23

câu 1: Đoạn trích được viết theo thể thơ tự do

Câu 2: Biện pháp nghệ thuật là so sánh

Câu 3: Những câu thơ trên miêu tả rõ hình ảnh con người trước biển: dù bão dông, thiên nhiên khắc nghiệt như nào thì con người vẫn luôn lạc quan hướng về phía trước, con người vẫn bình thản, chịu đựng những đau thương, khó khăn thử thách 

Câu 4: tình yêu quê hương biển cả được tác giả thể hiện qua đoạn trích: tác giả đã dành tình yêu tha thiết với que hương mình, dù có bão giông, gió lốc thì biển vẫn là nơi tìm về của những đứa con làng chài. Biển còn là nơi ông cha ta làm lên tất cả vì vậy tình yêu biển vả còn là sự biết ơn, chân trọng quá khứ.

17 tháng 5 2021

Câu 1 : Đoạn trính trên được viết theo thể thơ : Tự do

Câu 2: Biện pháp tu từ được sử dụng : So sánh

Câu3 : 

- Hình tượng biển ( thiên nhiên ) dù bão giông,khắc nghiệt thì những con người lao động không vì thế mà sợ hãi - đó là cách con người làm chủ được thiên nhiên,coi đó chỉ như một thử thách,một lẽ thường tình của mẹ thiên nhiên,họ vẫn bình thản,bản lĩnh,kiên cường trước những đau thương mà thiiên nhiên gây ra.

- Người lao động Việt Nam mạnh mẽ,cần cù,luôn lạc quan,kiên cường vượt qua khó khăn vững bước trên mặt biển

Câu 4 : 

 Qua đoạn trích,có thể thấy được rõ nét nhất 2 thứ : Tình cảm sâu nặng mà tác giả dành cho  biển cả quê hương và sư trân trọng công lao của ông cha ta trong quá khứ.Tình cảm của tác giả dành cho biển cả quê hương rất sâu sắc,dẫu có khắc nghiệt, khó khăn nhưng biển vẫn là nơi nuôi sống những con người Việt Nam,là nhà,là nơi ta tìm về.Đặc biệt,tình yêu không chỉ thể hiện qua sự trân trọng quá khứ, biết ơn công lao cha ông ta,phát huy lại truyền thống dân tộc,tao nên sức mạnh đoàn kết giữa người với người

I. Đọc hiểu Đọc đoạn trích sau và thực hiện các yêu cầu:             Hy vọng là một thứ rất tuyệt diệu. Hy vọng cong, xoắn, thỉnh thoảng nó khuất đi nhưng hiếm khi nó tan vỡ… Hy vọng duy trì cuộc sống của chúng ta mà không có gì có thể thay thế được… Hy vọng cho chúng ta có thể tiếp tục, cho chúng ta can đảm để tiến lên phía trước, khi chúng ta tự nhủ là mình sắp bỏ...
Đọc tiếp

I. Đọc hiểu

Đọc đoạn trích sau và thực hiện các yêu cầu:

            Hy vọng là một thứ rất tuyệt diệu. Hy vọng cong, xoắn, thỉnh thoảng nó khuất đi nhưng hiếm khi nó tan vỡ… Hy vọng duy trì cuộc sống của chúng ta mà không có gì có thể thay thế được… Hy vọng cho chúng ta có thể tiếp tục, cho chúng ta can đảm để tiến lên phía trước, khi chúng ta tự nhủ là mình sắp bỏ cuộc…

            Hy vọng đặt nụ cười lên gương mặt chúng ta khi mà trái tim không chủ động được điều đó.

            Hy vọng đặt đôi chân chúng ta lên con đường mà mắt chúng ta không nhìn thấy được…

            Hy vọng thúc giục chúng ta hành động khi tinh thần chúng ta không nhận biết được phương hướng nữa… Hy vọng là điều kì diệu, một điều cần được nuôi dưỡng và ấp ủ và đổi lại nó sẽ làm cho chúng ta luôn sống động… Và hi vọng có thể tìm thấy trong mỗi chúng ta, và nó có thể mang ánh sáng vào những nơi tăm tối nhất…

            Đừng bao giờ mất hi vọng!

(Trích Luôn mỉm cười với cuộc sống –

Nhã Nam tuyển chọn, NXB Trẻ, 2011, tr.05)

Câu 1: Xác định phương thức biểu đạt chính được sử dụng trong đoạn trích. (0.5 điểm)

Câu 2: Theo tác giả, hy vọng có thể tìm thấy ở đâu? (0.5 điểm)

Câu 3: Nêu tác dụng của phép điệp từ “hy vọng” được sử dụng trong đoạn trích. (1.0 điểm)

Câu 4: Anh/chị có đồng tình với quan niệm: Đừng bao giờ đánh mất hi vọng. Vì sao? (1.0 điểm)

8

1, nghị luận

2, Tác dụng: nhấn mạnh thông điệp mà văn bản muốn truyền đạt đó là vai trò của hy vọng đối với đời sống tinh thần của mỗi con người.

3, 

Tác giả cho rằng "hy vọng duy trì cuộc sống của chúng ta mà không có gì có thể thay thế được" bởi vì hy vọng chính là những niềm tin vào những giá trị tốt đẹp trong cuộc sống, là những niềm tin vững chắc vào những điều tuyệt vời sẽ xảy ra. Chính vì vậy, nhờ có hy vọng mà con người dù trong hoàn cảnh tồi tệ và tối tăm nhất vẫn sẽ luôn vững tin và có sức mạnh để tiếp tục nỗ lực và vượt qua được những thử thách chông gai. Nói cách khác, hy vọng chính là nguồn sức mạnh tinh thần của mỗi người trong cuộc sống.

4,

Thông điệp mà em tâm đắc nhất chính là "đừng bao giờ đánh mất hy vọng". Bởi vì hy vọng chính là nguồn sức mạnh giúp mỗi cá nhân vượt qua những thử thách, chông gai và mở ra con đường cho mỗi người định hướng trong tương lai. Nhờ có hy vọng mà con người vẫn tích cực và hạnh phúc sống dù trong hoàn cảnh bế tắc vì còn hy vọng là còn sức mạnh tinh thần để đạt được điều mà mình mong muốn.

Câu 1: (2.0 điểm)           Từ nội dung đoạn trích ở phần Đọc – hiểu, hãy viết một đoạn văn (khoảng 200 chữ) trình bày suy nghĩ của anh/chị về trách nhiệm của thế hệ trẻ với biển đảo Tổ quốc. Câu 2: (5.0 điểm)           Bà lão cúi đầu nín lặng. Bà lão hiểu rồi. Lòng người mẹ nghèo khổ ấy còn hiểu ra biết bao nhiêu cơ sự, vừa ai oán vừa xót thương cho số kiếp...
Đọc tiếp

Câu 1: (2.0 điểm)

          Từ nội dung đoạn trích ở phần Đọc – hiểu, hãy viết một đoạn văn (khoảng 200 chữ) trình bày suy nghĩ của anh/chị về trách nhiệm của thế hệ trẻ với biển đảo Tổ quốc.

Câu 2: (5.0 điểm)

          Bà lão cúi đầu nín lặng. Bà lão hiểu rồi. Lòng người mẹ nghèo khổ ấy còn hiểu ra biết bao nhiêu cơ sự, vừa ai oán vừa xót thương cho số kiếp đứa con mình. Chao ôi, người ta dựng vợ gả chồng cho con là lúc trong nhà ăn nên làm nổi, những mong sinh con đẻ cái mở mặt sau này. Còn mình thì… Trong kẽ mắt kèm nhèm của bà rỉ xuống hai dòng nước mắt… Biết rằng chúng nó có nuôi nổi nhau sống qua được cơn đói khát này không?

          Bà lão khẽ thở dài ngửng lên, đăm đăm nhìn người đàn bà. Thị cúi mặt xuống, tay vân vê tà áo đã rách bợt. Bà lão nhìn thị và bà nghĩ: Người ta có gặp bước khó khăn, đói khổ này, người ta mới lấy đến con mình. Mà con mình mới có vợ được… Thôi thì bổn phận bà là mẹ, bà đã chẳng lo lắng được cho con… May ra mà qua khỏi được cái tao đoạn này thì thằng con bà cũng có vợ, nó yên bề nó, chẳng may ra ông giời bắt chết cũng phải chịu chứ biết thế nào mà lo cho hết được?

          Bà lão khẽ dặng hắng một tiếng, nhẹ nhàng nói với “nàng dâu mới”:

          - Ừ, thôi thì các con đã phải duyên phải kiếp với nhau, u cũng mừng lòng.

          Tràng thở đánh phào một cái, ngực nhẹ hẳn đi. Hắn ho khẽ một tiếng, bước từng bước dài ra sân. Bà cụ Tứ vẫn từ tốn tiếp lời:

          - Nhà ta thì nghèo con ạ. Vợ chồng chúng mày liệu mà bảo nhau làm ăn. Rồi ra may mà ông giời cho khá… Biết thế nào hở con, ai giàu ba họ, ai khó ba đời? Có ra thì rồi con cái chúng mày về sau.

          Bà lão đăm đăm nhìn ra ngoài. Bóng tối trùm lấy hai con mắt. Ngoài xa dòng sông sáng trắng uốn khúc trong cánh đồng tối. Mùi đốt đống rấm ở những nhà có người chết theo gió thoảng vào khét lẹt. Bà lão thở nhẹ ra một hơi dài. Bà lão nghĩ đến ông lão, nghĩ đến đứa con gái út. Bà lão nghĩ đến cuộc đời cực khổ dài dằng dặc của mình. Vợ chồng chúng nó lấy nhau, cuộc đời chúng nó liệu có hơn bố mẹ trước kia không?

(Trích Vợ nhặt, Kim Lân, Ngữ văn 12, Tập 1, NXB Giáo dục Việt Nam 2002, tr.27-28)

         Cảm nhận về nỗi lòng người mẹ trong đoạn trích trên. Từ đó nhận xét về tình cảm của tác giả dành cho nhân vật bà cụ Tứ.

8
17 tháng 5 2021

câu1

Biển đảo – Nơi mà hàng triệu người đang luôn bảo vệ. Biển đảo là một phần máu thịt của Tổ quốc, vì vậy có muôn vàn trái tim ngày đêm hướng về biển đảo, dành tình yêu cho những người lính biển cùng các chiến sĩ, các lực lượng ngày đêm bảo vệ chủ quyền biển đảo nước nhà. Những tưởng biển đảo bình yên với những con sóng nhẹ xô bờ, thế nhưng những ngày tháng này cả nước vẫn đang chống chịu với cơn sóng ngầm, bão giông, sóng gió chưa bao giờ lặng im trên mảnh đất xanh của Tổ quốc … Là một học sinh, bản thân em luôn mang trong tim tình yêu biển đảo, tình yêu và lòng khâm phục tới những người lính biển, những ngư dân chân chất nơi đảo xa. Có chút chạnh lòng, xót xa, lo lắng khi biển xanh dậy sóng,… em mong rằng biển đảo sẽ bình yên, rạng rỡ nụ cuoiw

Để bảo vệ chủ quyền biển đảo, trước hết thanh niên và thanh niên học sinh nói riêng phải xác định phải giữ biển đảo bằng tri thức về chủ quyền biển đảo. Chúng ta cần nghiên cứu và nhận thức sâu sắc về ý nghĩa thiêng liêng chủ quyền biển đảo và giá trị to lớn chủ quyền mà ông cha ta đã đổ xương máu để xây dựng; về lịch sử Việt Nam đặc biệt là lịch sử địa lý liên quan đến chủ quyền biển đảo, về lịch sử hai quần đảo Hoàng Sa, Trường Sa… tìm hiểu rõ chính sách ngoại giao nhất quán của Đảng và Nhà nước ta về vấn đề biển Đông. Thanh niên cần hưởng ứng và tích cực tham gia các diễn đàn hợp pháp trên các phương tiện thông tin đại chúng, trên internet, khẳng định chủ quyền biển đảo của Việt Nam trên các diễn đàn, đồng thời kịch liệt lên án và đấu tranh tham gia ngăn chặn các hành vi xâm phạm phạm chủ quyền biển đảo Việt Nam. Thanh niên là hậu phương chỗ dựa tình cảm vững chắc đối với các lính biển đảo, bằng những việc làm thiết thực như gửi thư đến các lính hải đảo để chia sẻ động viên và tiếp sức cho các anh thêm nghị lực để trông giữ biển đảo. Điều quan trọng, thanh niên cần không ngừng tu dưỡng phẩm chất người Việt Nam mới, tích cực tham gia xây dựng đất nước giàu mạnh, có định hướng lý tưởng yêu nước và đoàn kết để tạo nên sức mạnh bảo vệ chủ quyền biển đảo. Bên cạnh đó, mỗi người chúng ta cần sẵn sàng chuẩn bị tinh thần tham gia trực tiếp vào công cuộc giữ gìn biển đảo quê hương bằng tất cả những gì mình có thể.

Biển đảo Việt Nam là một phần lãnh thổ thiêng liêng không thể tách rời của Tổ quốc được cha ông truyền lại. Trách nhiệm của tuổi trẻ nói riêng là ra sức gìn giữ toàn vẹn phần lãnh thổ này như lời Bác Hồ năm xưa đã dặn “các Vua Hùng đã có công dựng nước, Bác cháu ta phải cùng nhau giữ nước

Câu 2 

Truyện ngắn “ Vợ nhặt” của Kim Lân được sáng tác sau cách mạng tháng Tám nhưng lấy bối cảnh là nạn đói năm 1945. Đặt trong bối cảnh ra đời của tác phẩm, nhà văn đã làm toát lên tấm long yêu thương, đùm bọc lẫn nhau và khát vọng hạnh phúc của những người người khổ. Vẻ đẹp nhân bản ấy được tác giả xây dựng thành công ở hình tượng nhân vật “bà cụ Tứ” – mẹ anh Tràng- người “nhặt vợ”.Bà cụ Tứ trước hết là người mẹ nghèo khổ đã già yếu với cái lưng “long khòng”, khẽ mắt “lèm nhèm “,”khuôn mặt bủng beo, u ám “. Những hành động cử chỉ của cụ “nhấp nháy hai con mắt”,”chậm chạp hỏi”, “lập cập bước đi”, “lật đật:, “lễ mễ” cũng thể hiện cụ là một người đã già, không còn khỏe mạnh. Hơn nữa người phụ nữ ấy còn bị đặt trong hoàn cảnh nghèo nàn, đói khổ mà cụ nói “ cuộc đời cực khổ dài đằng đẵng”.

Trong tác phẩm, bà cụ Tứ chỉ xuất hiện ở giữa truyện khi anh Tràng đưa vợ về nhà, nhưng nhân vật này vẫn thu hút được sự quan tâm của người đọc bởi những vẻ đẹp tâm hồn, tính cách.

Trong người mẹ già nua, đói khổ ấy có một tình yêu thương dành cho con cái sâu sắc. Cụ thương người con trai của mình “cảm thấy ai oán xót thương cho số phận đứa con mình”. Trong kẽ mắt kèm nhàm của cụ rỉ ra hai dòng nước mắt. Cụ đã sớm lo lắng cho cuộc sống tương lai của đứa con mình” không biết chúng nó có nuôi nổi nhau sống qua cơn đói này không”. Bà còn dành tình yêu thương cho người con dâu mới của mình. Bà nhìn thị nghĩ :”Người ta có gặp bước khó khăn đói khổ này người ta mới lấy con mình, con mình mới có vợ được”. Đó là tấm lòng người mẹ không khinh rẻ mà tỏ ra thông cảm thấu hiểu hoàn cảnh con dâu, thậm chí bà còn cho đó là may mắn của con trai mình, gia đình mình khi có con dâu mới. Điều đo chứng tỏ bà cụ Tứ rất hiểu mình, hiểu người. Tình yêu thương còn thể hiên qua những lời nói của bà cụ dành cho con “Vợ chồng chúng mày liệu mà bảo nhau làm ăn. Rồi may ra ông giời cho khá… Biết thế nào hở con, ai giàu ba họ, ai khó ba đời?…". Bà nói với con dâu bằng lời của một người từng trải – vừa lo lắng, vừa thương xót, đồng thời động viên con bằng triết lý dân gian”ai giàu ba họ ai khó ba đời, hướng con tới tương lai tươi sáng. "… Năm nay thì đói to đấy. Chúng mày lấy nhau lúc này, u thương quá…". Câu nói thể hiện tấm long thương xót cho số phận của những đứa con. Và để ngày vui của các con thêm trọn vẹn, sáng hôm sau cụ” xăm xắn quét tước nhà cửa”. Hành động giản dị thôi nhưng thể hiện tấm lòng người mẹ tuy nghèo nhưng hết lòng thương yêu con. Và thế là đám cưới không nghi lễ, không đón đưa của đôi vợ chồng trẻ được chan đầy bằng tình yêu thương và tấm long lo lắng của người mẹ nghèo.

Nhân vật bà cụ Tứ bị đặt trong hoàn cảnh éo le, qua đó ta thấy được tinh thần lạc quan của người mẹ già yếu, tuy sắp đến độ gần đất xa trời nhưng luôn hướng về tương lai thể hiện qua những hành động và lời nói. Cụ tin vào triết lý dân gian: ai giàu ba họ ai khó ba đời- lạc quan về một ngày mai tươi sáng.Cụ đồng tình khi thấy Tràng thắp đèn mặc dù cụ biết lúc đó dầu rất đắt, dầu là thứ xa xỉ. Nếu để ý ta sẽ thấy chính bà lão “gần đất xa trời”này lại là người nói về tương lai nhiều nhất” cụ nói toàn chuyện vui, chuyện sung sướng về sau. Đó không đơn thuần chỉ là niềm lạc quan của người lao động mà còn là ước mơ về cuộc sống có phần tươi sáng hơn cho các con. Bà cụ trông cũng” tươi tỉnh khác hẳn ngày thường”. Chính tâm trạng vui tươi phấn khởi của người mẹ già đã làm sáng lên cái không gian u ám và góp phần vào ngày vui trọng đại của cuộc đời người con trai. Sáng hôm sau cụ xăm xắn quét dọn nhà cửa, đó là những công việc sinh hoạt thường ngày nhưng đặt trong hoàn cảnh này, hành động quét dọn làm nhà cửa trông sạch sẽ, tinh tươm hơn giống như cụ đang muốn tự tay quét đi những tăm tối của ngày cũ và đón chờ những điều tươi sáng hơn. Và hình ảnh người mẹ già, cười đon đả: “Cám đây mày ạ, hì. Ngon đáo để, cứ thử ăn mà xem. Xóm ta khối nhà chả có cám mà ăn đấy", cứ quẩn quanh, ám ảnh tâm chí người đọc. Cái lạc quan không những không bị mất đi mà lại càng trở nên mãnh liệt hơn trong mưa nắng cuộc đời. Trong buổi sáng đầu tiên đón tiếp nang dâu mới, nồi cháo cám “ chát xít, nghẹn bứ trong miệng” mà ngon ngọt trong long, ngọt bởi tâm lòng người mẹ nghèo đang cố xua đi cái không khí ảm đạm bằng thái độ lạc quan và sự tươi tỉnh động viên con cố gắng vượt qua hoàn cảnh. Nhưng sự thật là vị đắng ngắt của cháo cám và tiếng thúc thuế từ xa vọng lại đã không làm niềm vui nhỏ của những con người nghèo khổ cất cánh lên được.

Bằng tài năng và tấm lòng đồng cảm sâu sắc, Kim Lân đã dựng lên “hình ảnh chân thật và cảm động về người mẹ nông dân nghèo khổ trong trận đói khủng khiếp năm 1945". Nhân vật bà cụ Tứ được khắc họa chủ yếu qua sự vận động trong nội tâm nhân vật. Ngoài ra, qua những lời nói, cử chủ, hành động của nhân vật ta cũng có thể cảm nhận được tấm lòng yêu thương con sâu sắc. Ở bà cụ Tứ thấp thoáng hình ảnh của nhân vật lão Hạc, của mẹ Dần, vợ chồng Dần ( Nam Cao) những người nông dân nghèo nhưng chỉ sống vì con, hết lòng yêu thương con. Dẫu chỉ là một nhân vật phụ nhưng bằng tài năng, và tình cảm thiết tha trừu mến đối với tấm lòng người mẹ nghèo, Kim Lân đã khắc họa được chân dung nhân vật vừa sinh động, chân thực, vừa cảm động, day dứt với người đọc. Chính những hành động, lời nói của cụ, nụ cười trên khuôn mặt bủng beo u ám đã làm sáng bừng thiên truyện sau cái tối tăm, cái bế tắc của đói nghèo. Ý nghĩa nhân bản mà nhà văn muốn gửi gắm qua nhân vật này là con người dù có đặt vào hoàn cảnh khốn cùng, cận kề cái chết nhưng vẫn không mất đi những giá trị tinh thần và phẩm chất tốt đẹp: lòng yêu thương con người và thái độ lạc quan hi vọng vào tương lai tươi sáng dù cho chỉ có một tia hi vọng mỏng manh. Kim Lân đã khám phá và thể hiện thành công điều đó ở nhân vật bà cụ Tứ. qua đó thể hiện rõ tấm lòng nhân hậu , bao dung, tình yêu thương con của bà cụ Tứ

17 tháng 5 2021

Vợ nhặt của Kim Lân là một trong những tác phẩm xuất sắc và tiêu biểu nhất của nền văn học Việt Nam hiện đại khi viết về chủ đề người nông dân dưới xã hội cũ, đặc biệt là trong giai đoạn đau thương nhất của đất nước. Tuy nhiên trong tác phẩm nội dung chính mà tác giả muốn đề cập đến không phải là phản ánh, tố cáo hiện thực mà là tấm lòng trân trọng, ngợi ca vẻ đẹp trong tâm hồn con người, cùng với sức mạnh của tình người, tình thân trong gia định đã trở thành cơ sở cho những khát vọng sống, niềm hy vọng và tin tưởng vào tương lai mãnh liệt ngay trong những hoàn cảnh khốn cùng nhất. Bên cạnh hai nhân vật là Tràng và thị với những nét phẩm chất riêng, thì nhân vật cụ Tứ lại hiện lên với vẻ đẹp của tình mẫu tử, thương con sâu sắc.

Giữa nạn đói hoành hành năm 1945, hàng triệu đồng bào ta phải chịu chết đói, nhiều người phải lìa xa quê cha đất tổ đi tha hương cầu thực nơi xứ người, mẹ con bà cụ Tứ là một trong số đó. Bà cụ là một phụ nữ nông dân nghèo khổ, có lẽ rằng cả cuộc đời bà đã phải chịu nhiều đắng cay vất vả, bởi lẽ cả cuộc đời bà nằm trọn trong những ngày tháng đất nước chất chứa nhiều đau thương, lầm than dưới chế độ thực dân nửa phong kiến. Cả cuộc đời bà dành để kiếm từng đồng, từng hào chắt bóp nuôi con khôn lớn, cho đến khi tuổi đã gần đất xa trời, bà cụ tội nghiệp vẫn không được hưởng những ngày tháng sung sướng. Thay vào đó cụ vì già cả, ốm yếu phải sống dựa vào đứa con trai là anh Tràng với một công việc bấp bênh, bữa đói bữa no, và bên ngoài kia thần chết đang chực chờ những con người khốn khổ, cùng đường vì cái đói, trong đó có cả hai mẹ con bà cụ Tứ. Trong hoàn cảnh khắc nghiệt như vậy tình mẫu tử của bà cụ lại càng hiện lên rõ rệt, cả đời làm lụng nuôi con khôn lớn, đến khi Tràng đã lớn khôn thì bà cụ lại sầu khổ vì không kiếm nổi cho con một tấm vợ, một người đàn bà đỡ đần hôm sớm. Tất cả chỉ tại bà nghèo quá, người ta cưới vợ khi có của ăn của để, khi ăn nên làm ra, còn bà lại chẳng có gì trong tay thành thử phải tội con bà cô đơn lẻ bóng. Mà có khi đến lúc mà mất đi thì đứa con trai tội nghiệp lại phải chịu cảnh côi cút một mình trên đời. Điều ấy làm bà cụ Tứ tủi phận nhiều lắm.

Cho đến một hôm thấy Tràng dẫn một người phụ nữ lạ mặt về nhà, trong lòng bà cụ nổi lên biết bao nhiêu là cớ sự thắc mắc, thế nhưng bà không hề tỏ ra bối rối mà quay sang nhìn con tỏ ý không hiểu, để chờ Tràng giải thích, để cho Tràng có cơ hội được phân trần câu chuyện, chứ không lên tiếng trách móc. Đó là tấm lòng của một người mẹ trải đời, thương con bằng một tình thương dịu dàng, săn sóc. Rồi đến khi đã rõ sự mười mươi, bà cụ "hiểu ra bao nhiêu là cớ sự" rồi thì bà im lặng, những dòng suy nghĩ chảy trôi, quẩn quanh liên tục bên ngoài cái sự việc con bà lấy vợ, một người vợ theo không. Nhưng không chần chừ quá lâu, bà cụ Tứ đã sống trên cuộc đời này ngót nghét vài chục năm trời đằng đẵng, có cái khổ, cái sự lạ nào mà bà không hiểu thấu. Đứng trên vai trò là một người mẹ có tấm lòng thương con sâu sắc, bà hiểu được chuyện anh Tràng lấy vợ âu cũng là chuyện hợp tình hợp lý, bởi Tràng đã đến cái tuổi ấy lâu lắm rồi. Thế nhưng vừa nghĩ thông chuyện này thì bà cụ lại chợt nghĩ đến chuyện khác, bao nhiêu mối lo toan bỗng đổ dồn về lòng người mẹ già tội nghiệp, bà thương con "ai oán xót thương cho số kiếp con trai mình", cũng lại tủi cho phận người làm mẹ, nhưng không thể lo nổi cho con một cái đám cưới, dựng vợ gả chồng tử tế cho con, để nó phải tự thân đi kiếm về một người vợ. Càng nghĩ bà lại càng lấy làm buồn lòng, xúc động "trong kẽ mắt kèm nhèm của bà rỉ xuống hai hàng nước mắt". Ấy rồi ăn ở với nhau như thế "biết rằng chúng nó có nuôi nổi nhau qua cơn đói khát này không", là những suy nghĩ quẩn quanh trong lòng bà cụ Tứ. Một người mẹ thương con không nề hà, trách mắng con mình tự tiện cưới gả, bởi bà hiểu phận mình và phận con, bà chỉ lo lắng mãi chuyện cuộc sống tương lai của hai vợ chồng Tràng, sợ con chịu khổ cực, rồi đương không lại liên lụy cả người khác nữa. Cái đám cưới chớp nhoáng khác thường này đem đến cho cụ niềm vui có dâu con, nhưng cũng lại mang đến cho bà biết bao nhiêu trăn trở, rối rắm. u cũng là lòng người mẹ yêu thương và suy nghĩ cho con trăm bề. Cuối cùng sau khi đã đi qua những xúc động, buồn tủi, bà cụ Tứ đã nhanh chóng vực lại tinh thần, thông suốt mọi vấn đề rằng "Người ta có gặp bước khó khăn đói khổ này, người ta mấy lấy đến con mình. Mà con mình mới có vợ được. Thôi bổn phận bà là mẹ, bà đã chẳng lo lắng được cho con...Chẳng may ông giời bắt chết cũng phải chịu chứ biết thế nào mà lo cho hết được?". Bà nhanh chóng thấu hiểu và thông cảm cho hoàn cảnh đáng thương của thị, đồng thời lòng bà đã dấy lên những tình cảm thương yêu người con dâu mới về. Bà nhẹ nhàng giục thị ngồi xuống, rồi nhỏ nhẹ khuyên giải, nhắc nhở động viên, vun vén vào cho hai vợ chồng Tràng, dặn dò họ cách ăn ở với nhau bằng những lời phấn khởi "Biết thế nào hở con, ai giàu ba họ, ai khó ba đời?". Mặc dầu rằng trong lòng bà vẫn còn trăm mối tơ vò cảm xúc, nhưng không vì thế mà bà làm các con bối rối, mất vui, bà quyết giữ cho riêng bà những lo lắng, những buồn tủi để cho đôi tân nhân một sự động viên trước khi bước vào cuộc đời mới.

Sau đêm tân hôn của vợ chồng Tràng, căn nhà tàn tạ dưới đôi bàn tay của mẹ chồng nàng dâu bỗng trở nên sáng sủa lạ thường, thấy được những đức tính tốt đẹp, sự cẩn thận chu đáo của thị và cụ mừng lắm "cái mặt bủng beo u ám của bà rạng rỡ hẳn lên". Trong bữa cơm sáng, dẫu rằng mâm cơm ngày đói kém trông thật thảm hại với mớ rau chuối thái mỏng và cháo loãng thế nhưng không khí trong nhà vẫn rất vui vẻ đầm ấm. Bà cụ thương con, thương dâu, thành thử bà cố xua đi cái nghèo đói đang hiện hữu trước mắt cặp tân nhân bằng cách liên tục kể những chuyện vui, kế hoạch làm ăn, nuôi gà, mở ra trước mắt những tương lai tốt đẹp đầy hy vọng. Đặc biệt người mẹ nghèo khó còn chiêu đãi con trai và con dâu bằng một nồi "chè khoán", mà thực tế đó là là cháo cám để mừng tân hôn. Dù vị của món ăn này vô cùng cùng khó ăn thế nhưng đó là cả tấm lòng của một người mẹ thương con, bà cụ tội nghiệp vì nghèo xác xơ không lấy gì để làm cỗ làm bàn, thế nên chỉ còn cách cố kiếm cho được ít cám về nấu làm món ăn đổi bữa. Ở một nét suy diễn sâu xa nào đó thì nồi cháo cám còn mang ý nghĩa là lời nhắc nhở của cụ Tứ dành cho các con về những ngày gian khó đang chờ đợi trước mắt, hy vọng rằng vợ chồng Tràng vẫn được vững lòng như ngày hôm nay, ăn nồi cháo cám đắng ghét, nghẹn ứ nơi cổ họng mà vẫn cảm thấy vui vẻ hạnh phúc.

Nhân vật bà cụ Tứ trong tác phẩm Vợ nhặt là một hình tượng tiêu biểu cho những bà mẹ Việt Nam xưa, cả cuộc đời hy sinh sinh vì con cái, yêu thương con sâu sắc bằng những tình cảm thấu hiểu, bao dung và vị tha. Dù rằng bà sống trong cảnh nghèo khó tột cùng, thế nhưng với sự từng trải của mình bà vẫn giành lấy được những sự lạc quan, vui vẻ trong cuộc sống, trở thành kim chỉ nam hướng vợ chồng Tràng đến một tương lai tươi sáng, tốt đẹp hơn.

Cho đoạn trích: với những thằng con trai mười tám tuổi đất nước là nhịp tim có thể khác thường là một làn mây mỏng đến bâng khuâng là mùi mồ hôi thật thà của lính đôi khi là một giọng nữ cao nghe từ Hà Nội hay một bữa cơm rau rừng chúng tôi không muốn chết vì hư danh không thể chết vì tiền bạc chúng tôi lạ xa với những tin tưởng điên...
Đọc tiếp

Cho đoạn trích:

với những thằng con trai mười tám tuổi

đất nước là nhịp tim có thể khác thường

là một làn mây mỏng đến bâng khuâng

là mùi mồ hôi thật thà của lính

đôi khi là một giọng nữ cao nghe từ Hà Nội

hay một bữa cơm rau rừng

chúng tôi không muốn chết vì hư danh

không thể chết vì tiền bạc

chúng tôi lạ xa với những tin tưởng điên cuồng

những liều thân vô ích

đất nước đẹp mênh mang

đất nước thấm tự nhiên đến tận cùng máu thịt

chỉ riêng cho Người, chúng tôi dám chết

 (Trích Thử nói về hạnh phúc, Thanh Thảo)

 

Thực hiện các yêu cầu sau:

Câu 1. Trong đoạn thơ trên, chúng tôi dám chết cho đối tượng nào? (0.5 điểm)

Câu 2. Theo đoạn trích, đất nước với những thằng con trai mười tám tuổi là gì? (0.75 điểm)

Câu 3. Việc không viết hoa chữ cái đầu dòng thơ có tác dụng gì? (0.75 điểm)

Câu 4. Đất nước với anh/chị là gì? (Trình bày bằng đoạn văn khoảng 8 – 10 dòng) (1.0 điểm)

4
12 tháng 12 2021

.

2 tháng 4 2024

loading... loading...