Hãy nhập câu hỏi của bạn vào đây, nếu là tài khoản VIP, bạn sẽ được ưu tiên trả lời.
Hướng dẫn dịch:
1. Chú tớ là một công an.
2.
- Công an – oao!
- Chú ấy làm việc ở đồn công an.
3.
- Bà của bạn cũng là công an hả?
- Không. Bà ấy không đi làm.
4.
- Mẹ của bạn có đi làm không?
- Có. Mẹ tớ làm việc ở một cửa hàng.
5.
- Có nhiều bánh. Chúng trông thật ngon.
- Ừ, tớ biết. Bố mẹ tớ làm ở cửa hàng bánh.
6.
- Ăn bánh đi, các chàng trai.
- Ôi, cảm ơn mẹ.
- Chúng cháu thích bánh.
1. Chú tớ là một công an.
2.
- Công an – oao!
- Chú ấy làm việc ở đồn công an.
3.
- Bà của bạn cũng là công an hả?
- Không. Bà ấy không đi làm.
4.
- Mẹ của bạn có đi làm không?
- Có. Mẹ tớ làm việc ở một cửa hàng.
5.
- Có nhiều bánh. Chúng trông thật ngon.
- Ừ, tớ biết. Bố mẹ tớ làm ở cửa hàng bánh.
6.
- Ăn bánh đi, các chàng trai.
- Ôi, cảm ơn mẹ.
- Chúng cháu thích bánh.
1 I went to the beach
2 No, he can't
3 There are 3 buildings at my school
1: I were on the beach.
2: No, he can ' t.
3: There are three buildings.
a.
Happy birthday, Lucy! (Chúc mừng sinh nhật Lucy nha.)
Thank you. (Cảm ơn cậu!)
b.
What do you want to eat, Nam? (Nam, bạn muốn ăn gì?)
I want some jam. (Tôi muốn một ít mứt.)
What do you want to drink? (Bạn có muốn uống gì không?)
I want some juice. (Tôi muốn một ít nước ép.)
- Title (Tiêu đề): Fun Here, Fun There!
- Characters (Nhân vật): Sami, Carol, Clara, Tony.
- Setting/Stage Directions (Bối cảnh/Chỉ dẫn sân khấu): [The four characters are sitting together in the center of the stage.]
- Dialogue (Lời thoại): Phần văn bản đi kèm tên các nhân vật (ví dụ: Clara: "Hey, everyone...").
Phần B: Prepare to write a play
Dựa trên bài đọc ở phần A, bạn hãy điền thông tin vào sơ đồ nhân vật (Character Maps). Ví dụ:Name (Tên) | Place (Địa điểm) | Why it's fun (Tại sao vui) |
|---|---|---|
Clara | Festival (Lễ hội) | Lights, good food, colorful costumes. |
Sami | Canyon (Hẻm núi) | Hiking, picnic lunch, swimming in the lake. |
Carol | Right here (Tại đây) | Being with best friends. |
Phần C: Writing Checklist
Sau khi viết xong vở kịch của riêng mình vào vở ghi chép, bạn hãy kiểm tra lại các tiêu chí sau:- I wrote about each character's fun place: Đã viết về địa điểm vui chơi của mỗi nhân vật chưa?
- I included a list of characters: Đã có danh sách nhân vật chưa?
- I included what each character says about why it's fun: Đã nêu lý do tại sao nơi đó vui chưa?
- I read and revised my play: Đã đọc lại và chỉnh sửa chưa?
On Wednesday, there is a school trip to the zoo.
There are lizards, kangaroos, and crocodiles.
There are also monkeys.
Bring your lunchbox and a drink.
Wear your sun hat.
Rules:
1. The crocodiles are swimming. Don’t touch the water!
2. The monkeys are eating. Don’t open your lunchbox!
3. The lizards are sleeping. Be quiet!
4. Listen to the zookeeper!
Tạm dịch:
Vào thứ Tư, có một chuyến đi đến sở thú.
Có thằn lằn, chuột túi và cá sấu.
Ngoài ra còn có khỉ.
Mang theo hộp cơm trưa và đồ uống của bạn.
Đội mũ chống nắng của bạn.
Quy tắc:
1. Đàn cá sấu đang bơi. Đừng chạm vào nước!
2. Những con khỉ đang ăn. Đừng mở hộp cơm trưa của bạn!
3. Những con thằn lằn đang ngủ. Hãy yên lặng!
4. Hãy lắng nghe người trông coi vườn thú!
read comics: đọc truyện tranh
play chess: chơi cờ
fish: câu cá
play basketball: chơi bóng rổ
play volleyball: chơi bóng chuyền
play badminton: chơi cầu lông
germs (n): vi khuẩn
fern (n): cây dương xỉ
girl (n): cô gái
bird (n): con chim
nurse (n): y tá
hurt (n): vết thương
Tạm dịch:
Hiệu sách, hiệu sách, hiệu sách.
Làm thế nào tôi có thể đến hiệu sách?
Đi thẳng, đi thẳng.
Hiệu sách ở bên phải.
Khu cắm trại, khu cắm trại, khu cắm trại.
Làm thế nào tôi có thể đến khu cắm trại?
Đi thẳng, đi thẳng.
Khu cắm trại nằm bên trái.
Tạm dịch:
Khi nào là sinh nhật bạn?
Khi nào là sinh nhật của bạn?
Khi nào là sinh nhật của bạn?
Đó là vào tháng Một.
Sinh nhật của tôi vào tháng Một.
Khi nào là sinh nhật của bạn?
Khi nào là sinh nhật của bạn?
Đó là vào tháng Hai.
Sinh nhật của tôi vào tháng Hai.
The boy likes chicken, banana, mango juice.
(Cậu bé thích thịt gà, chuối và nước ép xoài.)

















1 They like candles for the party
2 Yes, she does
3 She goes home at 4:30
4 It’s rainy
5 It’s 3:45
1. They like candle for the party .
2. Yes, she does .
3. She goes home at 4.30 A.M .
4. It's raining .
5. It's 3.45 A.M .
1 They like some candles
2 Yes, she does
3 She goes home at 4.30
4 It is rainy
5 It is a quarter to four
1. They like candles for the party
2. Yes, she does
3. She goes home at 4.30 A.M
4. It is raining
5. It is 3.45 A.M
1:I like candles for party.
2:Yes , she does.
3:She goes home at 4:30.
4:It's rainy.
5:It's 3:45.
Nhớ tick mình nha!!!
rtrtr