Hãy nhập câu hỏi của bạn vào đây, nếu là tài khoản VIP, bạn sẽ được ưu tiên trả lời.
Trong bài thơ Bến đò ngày mưa của Anh Thơ, câu thơ "Mặc con thuyền cắm lại đậu bơ vơ" đã tạo nên một hình ảnh đầy ám ảnh và gợi cảm. Con thuyền vốn là biểu tượng của sự di chuyển, của nhịp sống tấp nập trên sông nước, thì nay phải dừng lại, neo đậu một cách bơ vơ giữa không gian vắng lặng, ẩm ướt của ngày mưa. Từ “bơ vơ” không chỉ gợi lên hình ảnh con thuyền đơn độc, mà còn truyền tải cảm giác cô đơn, trống trải, như bị bỏ lại giữa dòng đời. Qua đó, nhà thơ đã khắc họa một cách tinh tế tâm trạng tĩnh lặng, u buồn của con người trước thiên nhiên mênh mông, cũng như nỗi niềm của những con người nhỏ bé, bị ngăn cách bởi hoàn cảnh. Câu thơ không chỉ đơn thuần tả cảnh mà còn chứa đựng những suy tư sâu sắc về sự cô lập và lặng lẽ, làm cho hình ảnh con thuyền trở thành biểu tượng của tâm hồn đầy xúc cảm, góp phần làm nên vẻ đẹp trữ tình đặc trưng cho bài thơ.
- Từ láy “họa hoằn” (nghĩa là thỉnh thoảng, rất hiếm khi) → nhấn mạnh sự vắng vẻ, hiu quạnh của khung cảnh trong mưa, làm tăng cảm giác buồn tẻ, cô đơn.
- So sánh:
- “Thúng đội đầu như đội cả trời mưa” → hình ảnh người dân đội thúng được so sánh với việc gánh cả bầu trời nặng trĩu nước mưa. So sánh này gợi sự nặng nhọc, lam lũ, vất vả của con người trong cuộc mưu sinh.
- Nhân hóa (ẩn dụ chuyển đổi cảm giác):
- “Bến lại trong mưa” → gợi cảm giác bến sông cũng trở nên âm thầm, buồn bã như có linh hồn, chia sẻ nỗi cô quạnh cùng con người.
👉 Tác dụng:
- Khắc họa rõ nét cảnh chợ, bến sông trong mưa: hiu hắt, thưa thớt, buồn lặng.
- Gợi nỗi vất vả, nặng nhọc của người lao động nông thôn.
- Tạo nên không khí trầm buồn, thấm đẫm chất thơ và giàu sức gợi cảm xúc cho người đọc.
Câu 1.
Trả lời: Văn bản được viết theo thể thơ tự do.
Câu 2
Trả lời: Văn bản viết về tình yêu thương và công lao vĩ đại của mẹ, thể hiện qua hình ảnh bàn tay mẹ chăm sóc, bảo vệ và ru con.
Câu 3 là gì b
Câu 1. Xác định thể thơ của bài thơ
Bài thơ được viết theo thể thơ tự do. Không có niêm luật, vần rõ ràng cố định, độ dài các câu và khổ thơ linh hoạt, giúp tác giả tự do bộc lộ cảm xúc trữ tình.
Câu 2. Nhân vật trữ tình trong bài thơ là ai?
Nhân vật trữ tình là người con đang trưởng thành, từng trải qua chiến tranh, nhớ về mẹ và gia đình ở quê hương.
Câu 3. Người mẹ trong bài thơ hiện lên với những phẩm chất nào?
Người mẹ được khắc họa với những phẩm chất:
- Hiền hậu, ân cần và lặng lẽ: luôn chăm sóc con một cách tận tụy nhưng âm thầm, không phô trương.
- Hy sinh, tận tụy: dồn hết tình máu mủ cho con, chèo chống gia đình sau khi chồng mất.
- Kiên cường, chịu đựng gian khó: chèo chống cuộc sống, chăm sóc con giữa chiến tranh và khó khăn.
- Tình thương vô bờ bến: mẹ luôn lo lắng cho sức khỏe, sự an toàn và tương lai của con.
Câu 4. Phân tích tác dụng của biện pháp tu từ trong khổ thơ:
Con xót lòng, mẹ hái trái bưởi đào
Con nhạt miệng, có canh tôm nấu khế
Khoai nướng, ngô bung, ngọt lòng đến thế
Mỗi ban mai toả khói ấm trong nhà.
- Biện pháp tu từ: miêu tả giàu hình ảnh, đối lập và ẩn dụ.
- Đối lập: “Con xót lòng – mẹ hái trái bưởi đào”, “con nhạt miệng – mẹ nấu canh” thể hiện sự quan tâm âm thầm nhưng sâu sắc của mẹ.
- Miêu tả chi tiết sinh động: các món ăn, khói bếp gợi lên hình ảnh ấm áp, bình dị nhưng chan chứa tình mẹ.
- Tác dụng: Khắc họa tình mẫu tử chân thực, gợi cảm giác ấm áp, thương yêu và ân cần mà mẹ dành cho con, làm nổi bật hình ảnh mẹ hiền hậu, yêu thương con vô bờ.
Câu 5. Qua bài thơ, nhân vật trữ tình đã thể hiện những tình cảm nào dành cho người mẹ?
Nhân vật trữ tình bộc lộ:
- Nỗi nhớ da diết, xót xa khi nghĩ về mẹ và tuổi thơ bên gia đình.
- Tình thương, sự biết ơn sâu sắc đối với công lao, hy sinh và tình yêu vô bờ của mẹ.
- Nỗi lo lắng, ray rứt khi phải rời quê hương, đi chiến đấu xa nhà, sợ mẹ vất vả, tuổi già cô đơn.
- Sự trân trọng và xúc động trước hình ảnh mẹ già, chịu đựng gian khổ nhưng vẫn quan tâm chăm sóc con.
Nếu bạn muốn, tôi có thể viết lại toàn bộ đáp án theo dạng gọn gàng, đầy đủ, trình bày sẵn sàng nộp bài thi cho lớp 9, giúp dễ học và ghi nhớ. Bạn có muốn tôi làm không?
Câu 1.
Văn bản “Quê hương” được viết theo thể thơ tự do. Đây là thể thơ không bị gò bó về số chữ, số câu hay vần điệu, nhịp điệu linh hoạt. Nhờ đó, tác giả có thể thoải mái bộc lộ cảm xúc về quê hương bằng những hình ảnh quen thuộc, gần gũi.
Câu 2.
Đề tài của văn bản “Áo Tết” là tình cảm gia đình, tình bạn và những ước mơ hồn nhiên, giản dị của tuổi thơ trong ngày Tết. Tác giả đã khắc họa tình cảm ấm áp, sự quan tâm của các thành viên trong gia đình và bạn bè dành cho nhau, đồng thời gửi gắm những ước mơ nhỏ bé nhưng giàu ý nghĩa của trẻ thơ.
Câu 3.
Ước mơ của những người lính trong đoạn thơ được thể hiện rất mộc mạc, giản dị nhưng vô cùng tha thiết. Họ không mong ước điều gì to tát mà chỉ ước một ngày thật hòa bình, có thể thoải mái nằm nghỉ trên con đường rộng mà không lo chiến tranh, bom đạn. Điều đó cho thấy khát vọng hòa bình cháy bỏng của những người lính, đồng thời bộc lộ tình yêu tha thiết với cuộc sống bình yên, giản dị – điều tưởng chừng nhỏ bé nhưng lại quý giá vô cùng trong chiến tranh.
Câu 4.
Chi tiết chiếc áo đầm hồng là chi tiết tiêu biểu, mang ý nghĩa quan trọng trong việc khắc họa nhân vật và chủ đề của văn bản. Chiếc áo không chỉ gợi lên ước mơ hồn nhiên, trong sáng của bé gái, mà còn phản ánh khát vọng được yêu thương, được sống trong niềm vui giản dị của trẻ em. Qua chi tiết này, ta thấy được sự ngây thơ, hồn nhiên nhưng cũng rất giàu tình cảm, biết quan tâm và chia sẻ của các nhân vật. Nó góp phần thể hiện tình bạn trong sáng, chân thành, giàu yêu thương – một tình cảm đẹp và đáng trân trọng.
Câu 5.
Qua câu chuyện giữa bé Em và bé Bích, em rút ra bài học sâu sắc về tình bạn và sự sẻ chia. Trong cuộc sống, tình bạn thật sự quý giá khi mỗi người biết quan tâm, nhường nhịn và nghĩ cho nhau. Một món quà, một lời động viên hay một sự quan tâm nhỏ bé cũng đủ khiến tình bạn thêm gắn bó và ý nghĩa. Khi ta biết sống vì bạn bè, niềm vui của bạn cũng trở thành niềm vui của chính mình, nỗi buồn của bạn cũng khiến ta trăn trở, cảm thông. Tình bạn đẹp giúp con người sống nhân ái, vị tha hơn, đồng thời trở thành nguồn động lực để vượt qua khó khăn. Nhờ có sự sẻ chia, tình bạn càng trong sáng, bền chặt và trở thành hành trang tinh thần quý giá trong suốt cuộc đời mỗi người.
Câu 1. Thể thơ của văn bản
→ Thể thơ lục bát.
Câu 2. Đề tài của văn bản
→ Đề tài: Quê hương và những kỉ niệm tuổi thơ gắn bó, thân thương của tác giả với quê nhà.
Câu 3. Nhận xét về ước mơ của những người lính
→ Ước mơ của người lính rất giản dị nhưng tha thiết. Họ không mơ điều lớn lao, chỉ ước “nằm một đêm cho thoả thích” trên con đường bình yên – một điều rất bình thường với người khác nhưng lại vô cùng quý giá đối với người lính đang sống trong bom đạn. Điều đó cho thấy khát vọng hoà bình mạnh mẽ và tâm hồn mộc mạc, giàu tình yêu cuộc sống của họ.
Câu 4. Ý nghĩa chi tiết “chiếc áo đầm hồng”
→ Chiếc áo đầm hồng là chi tiết nổi bật giúp bộc lộ rõ tính cách hai nhân vật.
- Với bé Bích, chiếc áo thể hiện sự hồn nhiên, thích làm đẹp và mong muốn được như các bạn khác.
- Với bé Em, việc nhường chiếc áo cho bạn cho thấy tấm lòng nhân hậu, biết sẻ chia, không ganh tị, sẵn sàng nghĩ cho người khác.
Chi tiết này góp phần làm nổi bật tình bạn trong sáng, đồng thời tạo điểm nhấn cảm xúc cho câu chuyện.
Câu 5. Bài học rút ra từ câu chuyện giữa bé Em và bé Bích
→ Câu chuyện cho em hiểu rằng tình bạn đẹp được xây dựng từ sự chân thành và biết quan tâm nhau. Khi ta biết chia sẻ, nhường nhịn và nghĩ cho bạn, tình bạn sẽ trở nên bền chặt hơn. Mỗi người đều có những thiếu thốn riêng, và sự đồng cảm sẽ giúp chúng ta trở nên tốt hơn, biết trân trọng những điều giản dị trong cuộc sống.
Câu 1. Đoạn văn (khoảng 200 chữ) ghi lại cảm nghĩ sau khi đọc bài thơ “Mẹ”
Bài thơ Mẹ của Bằng Việt khắc họa hình ảnh người mẹ hiền hậu, tận tụy và giàu tình yêu thương dành cho con. Khi đọc bài thơ, em cảm nhận được nỗi nhớ da diết của người con với mẹ và quê hương, nhất là trong bối cảnh chiến tranh, gian khó. Từng câu chữ đều gợi lên hình ảnh mẹ lặng lẽ chăm sóc con, từ những món ăn bình dị như canh tôm nấu khế, khoai nướng, ngô bung, đến những hành động âm thầm nhưng đầy tình thương. Cách tác giả miêu tả chi tiết, giàu hình ảnh đã làm nổi bật sự hy sinh thầm lặng của mẹ, đồng thời thể hiện tình cảm sâu nặng của con đối với mẹ. Em thấy xúc động khi hình dung mẹ già chịu đựng gian khó nhưng vẫn quan tâm từng hơi thở, từng bước đi của con, và nỗi nhớ mẹ khiến con cảm thấy đất nước trở nên gần gũi, ấm áp. Bài thơ khiến em hiểu hơn giá trị của tình mẫu tử thiêng liêng, đồng thời nhắc nhở em trân trọng, biết ơn những công lao và tình thương vô bờ của cha mẹ.
Câu 2. Bài văn nghị luận (khoảng 400 chữ) về ý nghĩa của lòng biết ơn trong cuộc sống
Lòng biết ơn là một trong những giá trị đạo đức cao đẹp, giúp con người sống nhân hậu, chân thành và có trách nhiệm với bản thân và người khác. Bài thơ Mẹ của Bằng Việt đã gợi lên lòng biết ơn của người con đối với mẹ. Nhân vật trữ tình xúc động trước những hy sinh, lo toan và tình yêu thương vô bờ bến của mẹ, từ việc chăm sóc, nấu những món ăn bình dị đến sự dạy dỗ, quan tâm từng bước đi của con. Từ câu chuyện này, chúng ta nhận ra rằng biết ơn không chỉ là nhận thức về công lao, tình cảm mà còn là hành động, thái độ trân trọng và đối xử tốt với những người đã yêu thương, giúp đỡ mình.
Lòng biết ơn giúp con người trở nên cao thượng, gắn kết các mối quan hệ và tạo nên một xã hội nhân ái. Người biết ơn sẽ không bao giờ xem nhẹ tình thương, công sức của cha mẹ, thầy cô hay bạn bè, đồng thời biết chia sẻ, giúp đỡ người khác. Ngược lại, thiếu lòng biết ơn dẫn đến ích kỷ, thờ ơ và làm phai nhạt những giá trị tốt đẹp xung quanh. Trong cuộc sống hằng ngày, lòng biết ơn có thể thể hiện qua những lời nói, hành động nhỏ nhưng chân thành, như thăm hỏi cha mẹ, quan tâm bạn bè, trân trọng sự giúp đỡ của người khác.
Như vậy, lòng biết ơn là nền tảng của nhân cách, giúp con người sống có trách nhiệm và giàu tình cảm. Bài thơ Mẹ nhắc nhở mỗi chúng ta hãy luôn biết ơn và trân trọng những người thân yêu, những công lao thầm lặng đã làm nên hạnh phúc và cuộc sống của chúng ta.
Câu 1
Văn bản "Bà má hậu Giang" được viết theo thể thơ song thất lục bát
Câu 2
Sự việc xảy ra trong văn bản :một tên giặc xông vào túp lều, tra khảo và dùng bạo lực để bắt bà má khai chỗ ở của du kích
Câu 3
-Những hành động thể hiện sự độc ác của tên giặc
+Đạp rơi liếp mành, xông vào nhà dân một cách thô bạ
+Tra khảo, rống hét, buộc bà má phải khai nơi ở của du kích
+Đe dọa chém đầu khi bà má không khai
+Đạp lên đầu bà má, dùng lưỡi gươm lạnh kề hông để uy hiếp
-Nhận xét về nhân vật tên giặc
+Tên giặc hiện lên với bản chất tàn bạo hung hãn mất nhân tính
+Hẳn là đại diện cho tội ác của kẻ thù xâm lược gieo rắc đau thương và mất mát cho nhân dân ta
Câu 4
-Biện pháp tu từ được sử dụng trong hai dòng thơ là so sánh. Những người lính được so sánh với rừng đước và rừng chàm
-Tác dụng của biện pháp tu từ so sánh
+Khẳng định sức mạnh chiến đấu bền bỉ, dẻo dai, bất khuất của những người lính trong kháng chiến
+Thể hiện niềm tin, sự tự hào lớn lao của ba má về những người lính ,người con của cách mạng
+Hình ảnh so sánh gần gũi ,bình dị, tăng sức gợi hình gợi cảm cho bài thơ
Câu 5
Tinh thần yêu nước của nhân dân ta trong cuộc đấu tranh bảo vệ tổ quốc
-Nhân dân dù gian khổ ,hiểm nguy với một lòng trung thành với cách mạng sẵn sàng hi sinh để bảo vệ tổ quốc
-Tinh thần kiên cường ,bất khuất được thể hiện ở chỗ không chùn bước trước mọi nguy hiểm ,áp bức sẵn sàng đối mặt với cái chết để bảo vệ Lý tưởng
-Lòng dũng cảm phi thường được thể hiện qua việc vượt lên nỗi sợ hãi Bản năng để đứng vững chống lại kẻ thù mạnh hơn nhiều lần
Câu 1. Văn bản “Bà má Hậu Giang” được viết theo thể thơ song thất lục bát.
Câu 2. Trong văn bản đã xảy ra sự việc: bà má Hậu Giang bị tên giặc bắt, tra tấn dã man vì che giấu, nuôi cán bộ cách mạng, nhưng bà vẫn một lòng trung kiên, không khai báo.
Câu 3. Những hành động thể hiện sự độc ác của tên giặc: Đánh đập, tra tấn bà má tàn nhẫn Đe dọa, ép bà khai ra cán bộ cách mạng → Nhận xét: Tên giặc là kẻ hung bạo, vô nhân tính, tàn ác, đại diện cho thế lực xâm lược tàn bạo.
Câu 4. Biện pháp tu từ: So sánh “Con tao, gan dạ anh hùng / Như rừng đước mạnh, như rừng chàm thơm” → Tác dụng: Làm nổi bật lòng dũng cảm, khí phách anh hùng của con người miền Nam; đồng thời gợi vẻ đẹp mạnh mẽ, bền bỉ và cao quý của con người gắn với thiên nhiên quê hương.
Câu 5. (5–7 dòng) Qua hình tượng bà má Hậu Giang, em cảm nhận được tinh thần yêu nước sâu sắc của nhân dân ta trong cuộc kháng chiến. Dù chỉ là người dân bình thường, bà vẫn sẵn sàng hi sinh bản thân để bảo vệ cách mạng. Bà đại diện cho những người mẹ Việt Nam anh hùng, giàu lòng yêu nước và ý chí kiên cường. Chính tinh thần ấy đã góp phần tạo nên sức mạnh to lớn giúp dân tộc ta chiến thắng kẻ thù. Em cảm thấy rất xúc động và tự hào về truyền thống ấy.
Câu 1.
Văn bản “Bà má Hậu Giang” được viết theo thể thơ tự do.
Câu 2.
Trong văn bản, sự việc xảy ra là: tên giặc xông vào túp lều, tra hỏi, đe dọa bà má Hậu Giang để dò la chỗ ở của du kích. Dù bị uy hiếp, bà má kiên quyết không khai báo, sẵn sàng hy sinh để bảo vệ con em và nghĩa quân.
Câu 3.
Những hành động thể hiện sự độc ác của tên giặc:
- Đạp rơi liếp mành, nghênh ngang vào nhà.
- Hét lớn, hăm dọa “khai mau, tao chém mất đầu”.
- Đạp lên đầu bà má, kề gươm lạnh toát vào hông.
→ Những hành động đó cho thấy bản chất tàn bạo, dã man, vô nhân tính của kẻ thù xâm lược.
Câu 4.
Hai dòng thơ:
“Con tao, gan dạ anh hùng
Như rừng đước mạnh, như rừng chàm thơm!”
→ Biện pháp tu từ: so sánh (so sánh con của má với rừng đước, rừng chàm).
→ Tác dụng: Làm nổi bật sức mạnh, tinh thần gan dạ, anh hùng của những người con kháng chiến; đồng thời ca ngợi sức sống bền bỉ, kiên cường, giàu sức mạnh của nhân dân miền Nam.
Câu 5.
Hình tượng bà má Hậu Giang đã gợi cho em suy ngẫm sâu sắc về tinh thần yêu nước của nhân dân ta. Dù là người mẹ già yếu đuối, bà má vẫn kiên cường, bất khuất trước quân thù, quyết không khai báo, sẵn sàng hy sinh để bảo vệ con em và nghĩa quân. Qua đó, ta thấy được sức mạnh phi thường của những con người bình dị khi đứng lên bảo vệ Tổ quốc. Tinh thần yêu nước ấy chính là cội nguồn sức mạnh giúp dân tộc ta vượt qua gian khổ, chiến thắng mọi kẻ thù xâm lược.
câu 1 văn bản trên được viết theo thể thơ tự do
câu 2 sự việc xảy ra trong văn bản lề 1 tên giặc tây xông vào túp lều của bé Hậu Giang xe hội mẹ về nơi ở của du kích và đe dọa hành hạ mà để buộc má phải khai bí mật
câu 3 những hành động thể hiện sự độc ác của tên giặc
+ cầm gươm xông vào nhà nghênh ngang ,hống hách
+ rộng hét, đe dọa chém đầu má già
+ đạp lên đầu má, dùng vũ lực tra khảo
câu 4 :biện pháp tu từ so sánh(" gan dạ anh hùng như rừng nước mặn như rừng tràm thơm")
- tác dụng: làm nổi bật tinh thần dũng cảm mạnh mẽ của các con và nhân dân vùng U Minh, thể hiện niềm tin ,niềm tự hào của má vào thế hệ kháng chiến ;đồng thời tăng sức gợi hình gợi cảm cho câu thơ
câu 5: hình tượng bà má Hậu Giang cho thấy tinh thần yêu nước vô cùng cao đẹp của nhân dân ta. Dù tuổi già, sức yếu, mẹ vẫn kiên cường phải không sợ hy sinh, quyết không khai bí mật cho giặc.Tình yêu nước ấy xuất phát từ lòng căm thù giặc sâu sắc về niềm tin vào thế hệ con cháu . Trong mọi hoàn cảnh , nhân dân ta luôn một lòng bảo vệ tổ quốc . Chính tinh thần bất khuất đó đã làm sức mạnh chiến thắng của dân tộc
Câu 1.
- Bài thơ "Bài thơ về tiểu đội xe không kính"
- Tác giả: Phạm Tiến Duật sinh năm 1941, năm 1964 gia nhập quân đội, hoạt động trên tuyến đường Trường Sơn và trở thành một trong những gương mặt tiêu biểu của thế hệ các nhà thơ trẻ thời chống Mĩ cứu nước. Thơ ông có giọng điệu sôi nổi, trẻ trung, tập trung thể hiện hình ảnh thế hệ trẻ trong cuộc kháng chiến chống Mĩ.
- Sáng tác năm 1969 lúc cuộc kháng chiến chống đế quốc Mĩ đang diễn ra vô cùng ác liệt
Câu 2.
- Hình ảnh ẩn dụ: trời xanh hoặc trái tim
- Nêu được tác dụng của hình ảnh ẩn dụ: làm tăng sức gợi hình, gợi cảm cho điều tác giả muốn thể hiện
Câu 3 Hình ảnh những chiếc xe không kính rất độc đáo vì:
- Đó là những chiếc xe có thực trên tuyến đường Trường Sơn trong thời kì chống Mĩ và đã đi vào thơ Phạm Tiến Duật cũng rất thực, không một chút thi vị hóa. (0,5đ)
- Hình ảnh ấy vừa nói lên cái khốc liệt của chiến tranh vừa làm nổi bật chân dung tinh thần của người lính; thể hiện phong cách thơ của Phạm Tiến Duật: nhạy cảm với nét ngang tàng, tinh nghịch, yêu thích cái lạ
Câu 4
- Nội dung: Từ việc cảm nhận lòng dũng cảm của những người lính lái xe trong bài thơ, bày tỏ được những suy nghĩ về lòng dũng cảm: Thế nào là dũng cảm? Những biểu hiện của lòng dũng cảm trong cuộc sống? Vì sao có thể khẳng định đây là phẩm chất cao quý của con người? Em sẽ rèn luyện như thế nào để trở thành người dũng cảm?
- Hình thức: văn nghị luận, có thể kết hợp với các phương thức biểu đạt khác, diễn đạt sinh động, độ dài theo quy định...
- %-% k nha
- 1.Bài thơ “Bài thơ về tiểu đội xe không kính”
- Tác giả: Phạm Tiến Du
ật sinh năm 1941, năm 1964 gia nhập quân đội, hoạt động trên tuyến đường Trường Sơn và trở thành một trong những gương mặt tiêu biểu của thế hệ các nhà thơ trẻ thời chống Mĩ cứu nước. Thơ ông có giọng điệu sôi nổi, trẻ trung, tập trung thể hiện hình ảnh thế hệ trẻ trong cuộc kháng chiến chống Mĩ
- Sáng tác năm 1969 lúc cuộc kháng chiến chống đế quốc Mĩ đang diễn ra vô cùng ác liệt.
2.
- Hình ảnh ẩn dụ: trời xanh
- Nêu được tác dụng của hình ảnh ẩn dụ: làm tăng sức gợi hình, gợi cảm cho điều tác giả muốn thể hiện
3.
Hình ảnh những chiếc xe không kính rất độc đáo vì:
-Đó là những chiếc xe có thực trên tuyến đường Trường Sơn trong thời kì chống Mĩ và đã đi vào thơ Phạm Tiến Duật cũng rất thực, không một chút thi vị hóa.
-Hình ảnh ấy vừa nói lên cái khốc liệt của chiến tranh vừa làm nổi bật chân dung tinh thần của người lính; thể hiện phong cách thơ của Phạm Tiến Duật: nhạy cảm với nét ngang tàng, tinh nghịch, yêu thích cái lạ
4.Học sinh phải đảm bảo những yêu cầu về:
-Nội dung: Từ việc cảm nhận lòng dũng cảm của những người lính lái xe trong bài thơ, bày tỏ được những suy nghĩ về lòng dũng cảm: Thế nào là dũng cảm? Những biểu hiện của lòng dũng cảm trong cuộc sống? Vì sao có thể khẳng định đây là phẩm chất cao quý của con người? Em sẽ rèn luyện như thế nào để trở thành người dũng cảm?
-Hình thức: văn nghị luận, có thể kết hợp với các phương thức biểu đạt khác, diễn đạt sinh động, độ dài theo quy định…
Câu 1:
Nhân vật người chinh phụ trong Chinh phụ ngâm là hình ảnh tiêu biểu cho nỗi đau của người vợ có chồng ra trận trong thời loạn lạc. Qua từng câu thơ, nỗi cô đơn, buồn tủi và khao khát hạnh phúc lứa đôi hiện lên một cách sâu sắc. Chồng ra đi, người chinh phụ sống trong cảnh “phòng không”, lẻ loi, nhớ nhung da diết. Nàng không chỉ đau vì phải xa cách người thương mà còn vì nỗi lo lắng, thấp thỏm cho sự an nguy của chồng nơi chiến trường. Những hành động như “gảy đàn”, “thắp đèn”, “trông cửa” chỉ càng làm nổi bật nỗi nhớ và sự trống trải trong tâm hồn. Tâm trạng của nàng là sự giằng xé giữa bổn phận với đất nước và khát vọng hạnh phúc cá nhân. Thông qua hình ảnh người chinh phụ, tác giả không chỉ bày tỏ nỗi thương cảm với số phận người phụ nữ trong chiến tranh mà còn ngầm lên án những cuộc chiến phi nghĩa, đẩy con người vào cảnh chia lìa, đau khổ. Nhân vật người chinh phụ vì vậy trở thành biểu tượng cho nỗi đau thầm lặng và phẩm chất thủy chung của người phụ nữ xưa.
Câu 2:
Khi đọc Chinh phụ ngâm, ta không chỉ cảm nhận được nỗi cô đơn của người vợ có chồng ra trận mà còn thấy rõ những mất mát, đau thương mà chiến tranh để lại cho con người. Hình ảnh người chinh phụ ngày ngày ngóng trông chồng giữa chốn khuê phòng lạnh lẽo là minh chứng rõ nét cho bi kịch chia lìa mà chiến tranh gây nên. Không chỉ có sự xa cách, chiến tranh còn gieo rắc cái chết, tàn phá hạnh phúc và để lại những vết thương không thể xóa nhòa trong lòng người.
Chiến tranh là kẻ thù lớn nhất của hòa bình, là nguyên nhân sâu xa của đau thương và chia cắt. Bao nhiêu người con đã ngã xuống nơi chiến trường, bao nhiêu mái ấm tan vỡ, bao nhiêu bà mẹ, người vợ, đứa trẻ sống trong nước mắt và hy vọng mỏi mòn. Không chỉ trong văn chương mà cả trong lịch sử dân tộc và thế giới, chiến tranh luôn để lại những hậu quả nặng nề về thể xác lẫn tinh thần. Nó không chỉ tàn phá làng mạc, thành phố mà còn cướp đi những giá trị nhân văn cao đẹp của con người: tình yêu, lòng nhân ái, hạnh phúc và sự bình yên.
Ngày hôm nay, chúng ta may mắn được sống trong hòa bình – thành quả của biết bao máu xương, hy sinh của cha ông. Vì vậy, thế hệ trẻ càng cần phải ý thức sâu sắc về giá trị của cuộc sống hòa bình và trách nhiệm giữ gìn nó. Trân trọng hòa bình không chỉ là biết ơn quá khứ mà còn là hành động thiết thực trong hiện tại: sống nhân ái, học tập, lao động, cống hiến để xây dựng một xã hội văn minh, tiến bộ và không còn chỗ cho bạo lực hay hận thù. Mỗi người trẻ cần trở thành một "chiến sĩ" gìn giữ hòa bình – bằng tri thức, bằng tình yêu thương, bằng sự tỉnh táo trước cái xấu, cái ác, và bằng tiếng nói phản đối mọi hành vi chia rẽ, kỳ thị hay kích động chiến tranh.
Chiến tranh là bài học đau đớn của nhân loại, còn hòa bình là khát vọng ngàn đời của con người. Bởi thế, chỉ khi biết trân trọng sự yên bình đang có, thế hệ trẻ hôm nay mới thực sự xứng đáng với sự hy sinh của cha ông và góp phần gìn giữ một tương lai không còn bóng dáng chiến tranh.
Câu 1:
Trong đoạn trích Chinh phụ ngâm, hình ảnh người chinh phụ hiện lên đầy đau khổ, xót xa. Người chinh phụ sống trong cảnh chia xa, nhiều năm mong ngóng tin chồng nhưng tin tức vẫn bặt vô âm tín: “Trải mấy xuân tin đi tin lại, / Tới xuân này tin hãy vắng không”. Nỗi mong chờ ấy khiến nàng luôn dõi theo từng cánh nhạn, từng áng mây, thậm chí gieo bói cầu tin, viết thư rồi lại mở ra trong tuyệt vọng. Nỗi nhớ thương khiến nàng trở nên gầy guộc, xiêm áo lỏng lẻo, bước chân nặng nề dạo hiên vắng, ngồi sau rèm buồn bã. Cô đơn đến mức, người chinh phụ phải mượn cả ngọn đèn để trò chuyện: “Đèn có biết dường bằng chẳng biết / Lòng thiếp riêng bi thiết mà thôi”. Qua hình ảnh này, ta thấy rõ thân phận nhỏ bé, bất hạnh của người phụ nữ trong xã hội phong kiến khi chồng ra trận: họ chỉ biết chờ đợi, hy sinh trong cô quạnh và đau thương. Đồng thời, tác phẩm cũng gợi cho người đọc niềm cảm thương sâu sắc đối với những phận người bị chiến tranh làm cho chia lìa, bất hạnh.
Câu 1. Thể thơ: Thơ tự do. Câu 2. Đề tài: Cảnh bến đò ngày mưa và cuộc sống sinh hoạt bình dị nơi thôn quê Việt Nam. Câu 3. Một biện pháp tu từ ấn tượng là so sánh: “Thúng đội đầu như đội cả trời mưa”. → Tác dụng: Làm nổi bật cái nặng nề, vất vả của người dân trong mưa; gợi cảm giác mưa như trút xuống cả cuộc đời lao động nghèo, tăng tính gợi hình và cảm xúc cho bức tranh bến đò. Câu 4. Bức tranh bến đò ngày mưa được miêu tả qua các hình ảnh: Vài quán hàng không khách, Bác lái ghé buồm hút điếu, Mặc bà hàng sù sụ sặc hơi ho, Dòng người lội qua hoa hoãn, Thúng đội đầu, Con thuyền ghé chở, rồi lặng lẽ rời bến. → Những hình ảnh ấy gợi cảm giác tĩnh lặng, buồn man mác, vất vả nhưng bình dị, rất đời thường của làng quê. Câu 5. Bài thơ gợi lên tâm trạng lắng đọng, thương cảm, hoài niệm trước cuộc sống lam lũ của con người quê hương; đồng thời thể hiện tình yêu tha thiết, trân trọng của tác giả với những vẻ đẹp bình dị đời thường.
câu 1 thể thơ tự do câu 2 Đề tài của bài thơ là bức tranh bến đò trong một ngày mưa , qua đó thể hiện cuộc sống bình dị của con người lao động và nỗi buon câu 3 biện pháp tu từ nhân hoá được sử dụng ấn tượng -tre rũ rợi ven bờ chen ướt át Tác dụng làm cho cảnh vật trở nên có hồn tăng sức gợi hình gợi cảm cho câu thơ câu 4 bức tranh bến đò mua được miêu tả qua các hình ảnh +tren ven bờ ướt át ,chuối phơ phất đầu bến những hình ảnh đó gợi cho em những cảm giác buồn ,vắng vẻ ,hiu quanh một không gian quen thuộc nhưng trầm lắng , nhiều nỗi cô đơn
Câu 1: thơ tự do
Câu 1: Thể thơ bát ngôn ( 8 chữ ).
Câu 2: Cảnh sinh hoạt ở một bến đò quê trong ngày mưa.
Câu 3: Biện pháp tu từ nhân hóa : -Gợi hình ảnh sống động: Khiến cảnh vật (tre, chuối, đò, v.v.) hiện lên như có tâm hồn, cảm xúc của con người. -Diễn tả tâm trạng: Thể hiện sự ủ rũ, mệt mỏi, buồn bã, và sự cô đơn, quạnh hiu của cảnh vật và con người trước cơn mưa dai dẳng. -Tăng tính biểu cảm: Giúp người đọc dễ dàng cảm nhận và đồng cảm với nỗi niềm sâu lắng, tình yêu quê hương và sự xót thương của tác giả đối với những mảnh đời bình dị nơi thôn quê.
Câu 4: Những hình ảnh thiên nhiên và con người buồn bã, ảm đạm. -Hình ảnh: Tre rũ rợi ven bờ, chuối bơ phờ đầu bến, dòng sông trôi rào rạt, con thuyền đậu trơ vơ, quán hàng không khách, bác lái đò hút điếu, bà hàng ho, người đi chợ đội thúng như đội cả trời mưa. -Cảm nhận: Các hình ảnh gợi lên một khung cảnh quê hương tiêu điều, vắng lặng, buồn tẻ và lạnh lẽo trong mưa. Con người và cảnh vật đều mang dáng vẻ mệt mỏi, cam chịu, gợi sự xót xa, thương cảm cho cuộc sống nhọc nhằn, thầm lặng của người dân quê.
Câu 5: Tâm trạng buồn bã, cô đơn và tình yêu quê hương sâu sắc.
Tâm trạng: Bài thơ gợi lên sự u buồn, cô quạnh, một nỗi niềm lắng sâu trong tâm hồn tác giả trước cảnh vật và con người nơi bến đò ngày mưa. Cảm xúc: Thể hiện tình yêu tha thiết với làng quê, sự trân trọng và niềm cảm thông sâu sắc đối với những con người lam lũ, bình dị, chịu thương chịu khó.
1. Thơ 8 chữ
Câu 1: Bài Thơ trên thuộc thể thơ 8 chữ
Câu 2: bài thơ trên thuộc đề tài: Quê hương/người lao động/thiên nhiên
Câu 3:
-Trong bài thơ trên đã sử dụng biện pháp tu từ so sánh được thể hiện ở câu thơ:"Thúng đội đầu như đội cả trời mưa" thúng đội đùng được so sánh với đội cả trời mưa .
-Tác dụng:
+Bằng việc sử dụng biện pháp tu từ so sánh đã làm cho câu thơ trở nên sinh động, hấp dẫn, cuốn hút ,lôi cuốn người đọc, người nghe.
+ Làm nổi bật hình ảnh người đi chợ đội thúng dưới mưa rất nặng nề, vất vả.Nhấn mạnh cơn mưa lớn, nặng trĩu như cả bầu trời đổ xuống.Gợi cảm xúc thương cảm trước cuộc sống lam lũ của người dân ven bến đò.
+ Qua đó tác giả thể hiện thái độ trân trọng ,đồng cảm với cuộc sống thôn quê bình dị của người lao động
Câu 1:
Bài thơ trên đc viết theo thể thơ tám chữ
Câu 2:
Đề tài của bài thơ là về thiên nhiên và đời sống con người nơi bến đò trong một ngày mưa buồn, vắng lặng.
biện pháp tự từ nhân hía Nhân hóa: Trong câu "Chuối bơ phờ đầu bến đứng dầm mưa". Tác dụng: Việc sử dụng từ ngữ nhân hóa ("bơ phờ", "đứng dầm mưa") đã biến hình ảnh cây chuối trở nên có tâm trạng, có dáng vẻ như con người. Qua đó, tác giả không chỉ miêu tả sự vật mà còn gợi lên cảm giác buồn bã, hiu quạnh, kiệt sức của thiên nhiên trước cảnh mưa gió dầm dề, làm tăng tính biểu cảm cho bức tranh bến đò
Câu 4:
Các hình ảnh miêu tả: * Cảnh vật thiên nhiên: Tre rũ rợi, chuối bơ phờ đứng dầm mưa, dòng sông trôi rào rạt. Con người và sự vật tại bến: Con thuyền đậu trơ vơ, quán hàng không khách đứng xo ro, bác lái đò hút điếu thuốc, bà hàng sụ sụ ho, người đi chợ đội thúng như đội cả bầu trời mưa. Cảm nhận: Những hình ảnh này gợi lên một không gian ảm đạm, lạnh lẽo, buồn bã và đơn độc. Sự khắc nghiệt của thiên nhiên (mưa dầm) như bao trùm lên cuộc sống mưu sinh vất vả, lam lũ của những con người nhỏ bé nơi bến đò.
Câu 5:
Bài thơ gợi lên niềm đồng cảm sâu sắc của tác giả đối với nỗi vất vả, nhọc nhằn của những kiếp người nghèo khổ trong xã hội cũ. Đó là một nỗi buồn man mác, một sự xót xa trước cảnh đời lặng lẽ, đơn độc và sự tĩnh lặng đầy ám ảnh của không gian bến đò ngày mưa.
Thế 8 chữ
Câu 1.
Thể thơ của bài thơ lathể thơ tám chữ.
Câu 2.
Đề tài của bài thơ: Cảnh bến đò trong một ngày mưa và cuộc sống con người nơi bến đò.
Câu 3.
-Một biện pháp tu từ tiêu biểu là so sánh: “Thúng đội đầu như đội cả trời mưa”.
-Tác dụng: Làm nổi bật hình ảnh người đi chợ phải đội mưa rất vất vả, gợi cảm giác nặng nề, cực nhọc; đồng thời giúp bức tranh ngày mưa trở nên sinh động và giàu cảm xúc hơn.
Câu 4.
Bức tranh bến đò ngày mưa được miêu tả qua các hình ảnh: Tre rủ ven bờ ướt át; chuối bơ phờ; đong sông trôi rào rạt; con thuyền đậu trơ vơ; bến vắng, quán hàng không khách; bác lái đò hút điếu, bà hàng ho sặc; người đi chợ đội thúng trong mưa. Những hình ảnh đó gợi cảm giác vắng vẻ, lạnh lẽo, buồn tĩnh lặng của bến đò trong ngày mưa, đồng thời cho thấy sự lam lũ của con người.
Câu 5.
Qua bức tranh bến đò ngày mưa, bài thơ gợi lên tâm trạng trầm lắng, man mác buồn, thể hiện sự cảm thông với cuộc sống vất vả của những con người lao động nơi bến đò.
Câu
Câu 1 : thể thơ 8 chữ
Câu 2: Đề tài của bài thơ này là bức tranh thiên nhiên và cuộc sống sinh hoạt ở làng quê Việt Nam
Câu 3:
-BPTT nhân hóa :"tre rũ rượi","chuối bơ phờ","con thuyền cảm lại đậu trơ vơ","quán hàng không khách đứng xo ro"
- Tác dụng:
+)giúp câu thơ sinh động ,gợi hình ,gợi cảm và tăng sức biểu cảm cho bức tranh thiên nhiên.
+)làm cho các sự vật vô tri trở nên có hồn ,có tâm trạng như con người.Nhấn mạnh sự vắng vẻ của bến đò trong cơn mưa.
Câu 4:
-bức tranh bến đò được miêu tả qua những hình ảnh:
+)"Tre rũ rượi,chuối bơ phờ ,dòng sông trôi rào rạt ,trời mưa"
+)"con thuyền trơ vơ ,quán hàng không khách,bến vắng"
+) " bác lái ghé hút điếu ,bà hàng ho,người đi chợ họa hoằn với thúng đội đầu".
- cảm nhận:bức tranh hiện lên vắng lặng,đượm buồn và lạnh lẽo
Câu 5:
Tâm trạng ,cảm xúc hiện lên từ bài thơ : nỗi buồn man mác,sầu muộn trước cảnh vật u ám .thể hiện sự đồng cảm ,xót xa của tác giả trước cuộc sống lam lũ ,vất vả của người dân.Còn thể hiện tình yêu quê hương tha thiết ,sâu nặng từng cảnh vật quê hương nơi mình được sinh ra.
câu 1: thể thơ 8 chữ
câu 2: đề tài-cảnh bến đò trong một ngày mưa
câu 3: biện pháp tu từ so sánh:"Thúng đội đầu như đội cả trời mưa"
tác dụng:+ làm nổi bật hình ảnh người đi chợ trong cơn mưa nặng hạt, gợi sự vất vả, lam lũ của con người.
+ tăng sức gợi hình, gợi cảm cho câu thơ.
câu 4: bức tranh bến tre đò ngày mưa được miêu tả qua các hình ảnh: tre rủ ven bờ, chuối đứng dầm mưa, dòng sông trôi rào rạt, con thuyền đậu trơ vơ, bến vắng, quán hàng không khách, bác lái đò hút điếu, người đi chợ đội thúng. Những hình ảnh ấy gợi cảm giác vắng lặng, buồn, lạnh lẽo nhưng rất chân thực về cuộc sống nơi bến đò trong ngày mưa.
câu 5: Qua bức tranh bến đò ngày mưa, bài thơ gợi lên tâm trạng trầm lắng, man mác buồn, đồng thời thể hiện sự cảm thông của tác giả với cuộc sống giản dị, vất vả của con người nơi bến sông.
câu 1:thể thơ: thơ tự do
câu 2:đề tài của bài thơ là cảnh bến đò trong một ngày mưa, qua đó gợi lên khung cảnh vắng lặng, buồn và cuộc sống bình dị của những con người nơi bến sông
câu 3:biện pháp tu từ em ấn tượng là so sánh ở câu thúng đội đầu như đội cả trời mưa. cách so sánh này làm nổi bật hình ảnh những người đi chợ trong mưa phải đội thúng trên đầu để che mưa. qua đó gợi lên sự vất vả, lam lũ của con người trong cuộc sống thường ngày và làm cho hình ảnh trong bài thơ trở nên sinh động hơn
câu 4:bức tranh bến đò ngày mưa được tác giả miêu tả qua nhiều hình ảnh như tre rũ ven bờ, chuối bơ phờ trong mưa, dòng sông trôi ào ạt, con thuyền cắm lại đậu lặng lẽ, vài quán hàng vắng khách, bác lái đò buồn bã hút điếu thuốc, bà bán hàng ho sù sụ và những người đi chợ đội thúng trên đầu. những hình ảnh ấy gợi lên một khung cảnh bến đò ngày mưa vắng vẻ, lạnh lẽo và có chút buồn nhưng vẫn rất chân thực, bình dị
câu 5:qua bức tranh bến đò ngày mưa, bài thơ gợi lên cảm xúc buồn man mác và trầm lắng. tác giả như đang lặng lẽ quan sát và cảm nhận nhịp sống chậm rãi, bình dị của con người nơi bến sông trong ngày mưa
Câu 1: thể thơ tám chữ
Câu 2: Đề tài : thiên nhiên và cuộc sống ở làng quê
Câu 3:
-BPTT nhân hóa : “trẻ rũ rợi”, “chuối bơ phờ”, “quán hàng đứng xo ro”
-Tác dụng
+ Làm cho cảnh vật có hồn ,sinh động và có cảm xúc như con người
+ Nhấn mạnh sự tiều tụy,mệt mỏi và sức nặng của cơn mưa đang đè nặng lên cảnh vật,gợi lên vẻ buồn bã ,hiu quạnh của bến đò
Câu 4 :
- Các hình ảnh miêu tả :
+Cảnh vật: tre rũ rợi,chuối bơ phờ,dòng sông trôi rào rạt,con thuyền đậu trơ vơ,quán hàng không khách,đường lội
+con người: vài quán hàng đứng xo ro,bác lái buồm hút điếu,bà hàng hồ sù sụ,người đi chợ đội thúng
—>Đó là 1 bức tranh đượm buồn ,vắng lặng và hiu hắt. Cái lạnh của mưa không chỉ thấm vào cảnh vật mà còn thấm vào cả cuộc sống mưu sinh vất vả,đơn chiếc của những con người nơi bến vắng
Câu 5 :
-Qua bức tranh bến đò ngày mưa , bài thơ gợi lên nỗi buồn man mác ,bâng khuâng ,sự cô đơn trống trải trước cảnh vật thiên nhiên vắng vẻ. Qua đó thể hiện tình yêu quê hương thiết tha,sâu sắc với từng đường nét ,hơi thở của làng quê Việt Nam
Câu 1. Thể thơ: Thơ tự do.
Câu 2. Đề tài: Cảnh bến đò trong ngày mưa và cuộc sống sinh hoạt nơi bến đò.
Câu 3.
Một biện pháp tu từ nổi bật là so sánh: “Thúng đội đầu như đội cả trời mưa.”
Tác dụng: Làm nổi bật hình ảnh người đi chợ trong mưa rất vất vả, gợi cảm giác mưa nhiều, nặng nề; qua đó thể hiện sự lam lũ, cực nhọc của con người.
Câu 4.
Bức tranh bến đò ngày mưa được miêu tả qua các hình ảnh:
Tre rũ rượi ven bờ
Chuối bơ phờ đầu bến
Dòng sông mưa rào rạt
Con thuyền cắm sào đậu trơ vơ
Bến vắng, quán hàng không khách
Bác lái ghé buồm hút điếu, bà hàng ho sặc sụa
Người đi chợ đội thúng trong mưa
Những hình ảnh đó gợi cảm giác vắng vẻ, buồn, lạnh lẽo và ảm đạm của bến đò trong ngày mưa, đồng thời cho thấy sự vất vả của con người.
Câu 5.
Qua bức tranh bến đò ngày mưa, bài thơ gợi lên tâm trạng buồn, trầm lắng, man mác, đồng thời thể hiện sự cảm thông với cuộc sống lam lũ của người dân nơi bến sông.
- Biện pháp tu từ: Nhân hóa ("Tre rũ rợi", "Chuối bơ phờ", "quán hàng... đứng xo ro").
- Tác dụng:
- Nội dung: Khiến cảnh vật vô tri trở nên có hồn, có tâm trạng, dường như cũng biết buồn bã, ướt át và chịu lạnh lẽo cùng con người.
- Nghệ thuật: Làm cho bức tranh phong cảnh thêm sinh động, gợi cảm và nhấn mạnh vẻ heo hút, quạnh hiu của bến đò.
Câu 4:- Hình ảnh miêu tả: Tre rũ rợi, chuối bơ phờ, sông trôi rào rạt, con thuyền trơ vơ, quán hàng không khách xo ro, người đi chợ đội thúng.
- Cảm nhận: Cảnh vật hiện lên u buồn, hiu quạnh, tẻ nhạt và ướt át. Hình ảnh con người nhỏ bé, lầm lũi trong mưa gợi cảm giác xót xa, thương cảm cho những kiếp người lao động vất vả, mưu sinh nhọc nhằn.
Câu 5: Bài thơ gợi lên tâm trạng buồn bã, cô đơn, man mác và một chút hiu quạnh. Qua đó, tác giả thể hiện sự tinh tế trong cảm nhận thiên nhiên, tình yêu quê hương kín đáo và sự đồng cảm sâu sắc với cuộc sống lam lũ của người dân quê.Câu1: thể thơ 8 chữ
Câu2: Đề tài của bài thơ là bức tranh sinh hoạt và cảnh sắc nông thôn Việt Nam vào một ngày mưa
Câu3: “Trên bến vắng, đắm mình trong lạnh lẽo/ Vài quán hàng không khách đứng xo lo”
BPTT: nhân hoá: vài quán hàng không khách đứng xo lo
-T/D:+ Về nghệ thuật, cách sử dụng nhân hóa kết hợp với từ láy “lạnh lẽo”, “xo ro” đã tạo nên một bức tranh sinh động, gợi cảm giúp người đọc cảm nhận rõ hơn sự tĩnh lặng, buồn bã của bến đò ngày mưa.
+ Về nội dung, hình ảnh bến đò và quán hàng được miêu tả như có cảm xúc gợi lên không khí hiu quạnh, vắng vẻ của một ngày mưa.
+Cụm từ “đứng xo ro” khiến ta hình dung những quán hàng nhỏ bé, co cụm lại như đang co ro trong cái lạnh nhấn mạnh sự cô đơn và tàn tạ của không gian.
Câu4:
- Cảnh vật: Tre rũ rượi, chuối bơ phờ, dòng sông trôi rào rạt, con thuyền cắm lái đậu trơ vơ.
- Con người: Vài quán hàng không khách đứng co ro; một bác lái ghé buồm vào hút điếu; bà hàng sù sụ sặc hơi, ho; người đi chợ họa hoằn lội ngoài đường, thúng đội đầu như đội cả trời mưa
+) Cảm nhận: Những hình ảnh này gợi lên một cảm giác buồn bã, tĩnh lặng, đượm màu hoang vắng và tiêu điều. Đồng thời, chúng gợi lên sự lam lũ, tảo tần của những con người lao động nơi thôn quê, những người vẫn kiên cường mưu sinh dù thời tiết khắc nghiệt.
Câu5: qua bức tranh bến đò ngày mưa bài thơ đã gợi lên tâm trạng cảm xúc là:
-Tâm trạng/Cảm xúc: Bài thơ gợi lên một tâm trạng buồn man mác, trầm lắng, và có chút cô đơn, lạnh lẽo
- Ý nghĩa sâu xa: Tuy nhiên, đằng sau nỗi buồn ấy là tấm lòng yêu mến, trân trọng sâu sắc của tác giả đối với cảnh vật và những con người bình dị, lam lũ nơi quê nhà. Nữ sĩ Anh Thơ đã dùng cái nhìn tinh tế, đượm buồn để tôn vinh vẻ đẹp của sự kiên cường, nhẫn nại trong cuộc sống nông thôn.
Câu 1: Thể thơ: Thơ tự do. Câu 2: Đề tài: Miêu tả cảnh bến đò trong ngày mưa và cuộc sống bình dị của con người nơi bến sông. Câu 3: Biện pháp tu từ: So sánh trong câu “Thúng đội đầu như đội cả trời mưa”. → Tác dụng: Làm nổi bật hình ảnh người lao động vất vả, phải đội cả mưa gió để mưu sinh, gợi sự thương cảm và ấn tượng mạnh cho người đọc. Câu 4: Bức tranh bến đò ngày mưa được miêu tả qua các hình ảnh: bà hàng xù sụ sặc hơi ho, người đi chợ, thúng đội đầu, con thuyền ghé chở, bến đò lặng trong mưa… → Những hình ảnh đó gợi cảm giác yên tĩnh, buồn, ẩm ướt nhưng vẫn có nét bình dị của cuộc sống nơi bến sông. Câu 5: Qua bức tranh bến đò ngày mưa, bài thơ gợi lên tâm trạng trầm lắng, man mác buồn và sự cảm thông với cuộc sống vất vả của người dân lao động.
Câu 1.Bài thơ được viết theo thể thơ Bát ngôn (tám chữ). Mỗi câu thơ có tám chữ, với cách gieo vần khá linh hoạt, tạo nên nhịp điệu chậm rãi, phù hợp với không khí của cảnh mưa
Câu 2. Đề tài của bài thơ là cảnh sinh hoạt làng quê Bắc Bộ vào một ngày mưa, tập trung vào không gian và con người ở khu vực bến đò.Câu 3Một biện pháp tu từ nổi bật và có tác dụng lớn trong bài thơ là Nhân hóa.
◦ “Tre rũ rượi ven bờ chen ướt át,”
◦ “Chuối bơ phờ đầu bến đứng dầm mưa.”Tác dụng:Tác giả đã gán cho cảnh vật (tre, chuối) và sự vật vô tri (quán hàng) những trạng thái, hành động của con người (rũ rượi, bơ phờ, đứng, co ro)Biện pháp này giúp cảnh vật trở nên có hồn, biểu lộ tâm trạng. Nó làm nổi bật sự mệt mỏi, ủ dột, tiêu điều, lạnh lẽo của thiên nhiên và vạn vật dưới cơn mưa, đồng thời gợi sự đồng cảm, xót thương của nhà thơ với cảnh vật ấy.Câu 4. Bức tranh bến đò ngày mưa được miêu tả qua hai mảng hình ảnh chính: thiên nhiên và con người.Hình ảnh thiên nhiên
◦ “Tre rũ rượi ven bờ chen ướt át,”
◦ “Chuối bơ phờ đầu bến đứng dầm mưa.”
◦ “Dòng sông trôi rào rạt,”
◦ “Con thuyền cắm lại đậu trơ vơ.”
Những hình ảnh này tạo nên một không gian ảm đạm, ẩm ướt, tiêu điều và tĩnh lặng, như chính thiên nhiên cũng đang thấm mệt và buồn bã. Hình ảnh con người
◦ “Trên bến vắng, đắm mình trong lạnh lẽo,”
◦ “Vài quán hàng không khách đứng xo ro.”
◦ “Một bác lái ghé buồm vào hút điếu,” / “Bà hàng sù sụ sặc hơi, ho.”
◦ “Người đến chợ / Thúng đội đầu như đội cả trời mưa.”
◦ “Một con thuyền hoạ hoằn ghé chở.”
Cảm nhận: Những hình ảnh con người tuy ít ỏi nhưng rất chân thực và sinh động. Chúng gợi lên cuộc sống nơi thôn quê vốn đã lam lũ, nay càng thêm vất vả, hiu hắt vì mưa gió. Dù vậy, vẫn thấy được sự kiên cường, cần mẫn của người lao động (bác lái, bà hàng, người đi chợ) giữa không gian cô quạnh.
Qua bức tranh bến đò ngày mưa, bài thơ đã gợi lên tâm trạng,Bài thơ gợi lên một tâm trạng chủ đạo là buồn man mác, man mác buồn và cảm giác cô tịch, lạnh lẽo.Tâm trạng buồn và tĩnh lặng.Cả không gian chìm trong sắc độ xám mờ của mưa, với các từ láy giàu sức gợi cảm như rũ rượi, bơ phờ, rào rạt, trơ vơ, lạnh lẽo, xo ro. Sự vắng vẻ của khách đò, quán hàng càng làm tăng nỗi buồn.Cảm xúc nhân văn sâu sắc.Dù buồn nhưng đó là nỗi buồn đẹp, nên thơ và trữ tình. Qua đó, tác giả thể hiện tình yêu quê hương, sự trân trọng và cái nhìn đầy nhân hậu đối với cuộc sống bình dị, lam lũ mà bền bỉ của người dân thôn quê. Cái “lặng” cuối bài chính là sự đọng lại của nỗi buồn thấm thía trong tâm hồn thi sĩ.

Câu 1:
Thể thơ : 8 chữ
Câu 2 :
Đề tài : Buecs tranh thiên nhiên và cuộc sống con người ở làng quê Việt Nam một ngày mưa. Cụ thể bến đò vắng vẻ , đầm buồm
Câu 3:
Câu1 thể thơ của đoạn văn trên là thơ 8 chữ
Câu 1. Xác định thể thơ của bài thơ trên. Trả lời: Thể thơ tám chữ (mỗi dòng thơ có 8 tiếng). Câu 2. Đề tài của bài thơ này là gì? Trả lời: Đề tài thiên nhiên và cuộc sống sinh hoạt ở làng quê Việt Nam (cụ thể là cảnh bến đò trong một ngày mưa). Câu 3. Phân tích tác dụng của một biện pháp tu từ mà em thấy ấn tượng. Bạn có thể chọn biện pháp Nhân hóa hoặc So sánh. Dưới đây là phân tích cho biện pháp Nhân hóa: Biện pháp: Nhân hóa qua các từ ngữ như "Tre rũ rượi", "Chuối bơ phờ... đứng dầm mưa", "con thuyền... đậu trơ vơ", "quán hàng... đứng xo ro". Tác dụng: Làm cho các vật vô tri vô giác (tre, chuối, con thuyền, quán hàng) trở nên có hồn, có tâm trạng và dáng vẻ như con người. Nhấn mạnh cái lạnh lẽo, buồn bã, hiu hắt và sự mệt mỏi của cảnh vật dưới cơn mưa dầm dề. Giúp bức tranh bến đò trở nên sinh động, gợi cảm và gần gũi hơn với cảm xúc người đọc. Câu 4. Bức tranh bến đò ngày mưa được miêu tả qua những hình ảnh nào? Cảm nhận của em? Các hình ảnh miêu tả: Cảnh vật: Tre rũ rượi, chuối bơ phờ, dòng sông trôi rào rạt, con thuyền trơ vơ, quán hàng không khách, đường lội. Con người: Bác lái buồm hút điếu, bà hàng ho sù sụ, người đi chợ đội thúng. Cảm nhận: Đó là một bức tranh thiên nhiên buồn, ảm đạm, lạnh lẽo và vắng lặng. Cuộc sống sinh hoạt hiện lên thật vất vả, lam lũ nhưng cũng rất bình dị, đặc trưng cho vùng nông thôn Việt Nam xưa. Câu 5. Bài thơ gợi lên tâm trạng, cảm xúc như thế nào? Tâm trạng/Cảm xúc: Sự quan sát tinh tế và tình yêu thiên nhiên, quê hương tha thiết của tác giả. Nỗi buồn man mác, sự đồng cảm trước cảnh đời, cảnh người lam lũ trong cuộc sống mưu sinh nhọc nhằn giữa thời tiết khắc nghiệt. Cảm giác cô đơn, trống trải trước không gian bến vắng và màn mưa tĩnh lặng.
Câu 1 thể thơ 8 chữ
Câu 2 đề tài nói về quê hương
thể thơ 8 chữ
Câu 1: Xác định thể thơ Thể thơ của bài thơ trên là thể thơ tám chữ. Câu 2: Đề tài của bài thơ Đề tài của bài thơ là cảnh vật nông thôn Việt Nam (cụ thể là bức tranh thiên nhiên và sinh hoạt tại bến đò trong một ngày mưa). Câu 3: Phân tích tác dụng của một biện pháp tu từ Bạn có thể chọn biện pháp So sánh trong câu: "Thúng đội đầu như đội cả trời mưa". Tác dụng: Về nội dung: Làm nổi bật hình ảnh những người đi chợ trong ngày mưa. Cách nói quá kết hợp so sánh "đội cả trời mưa" gợi lên sự vất vả, lam lũ nhưng cũng rất mộc mạc của người dân lao động. Về nghệ thuật: Giúp câu thơ trở nên sinh động, giàu hình ảnh và tăng sức gợi hình, gợi cảm cho người đọc. Câu 4: Bức tranh bến đò ngày mưa và cảm nhận Các hình ảnh miêu tả: Bác lái ghé buồm vào hút điếu thuốc. Bà hàng xù sụ sắc hơi, ho. Ngoài đường lội, họa hoằn lắm mới có người đến chợ. Hình ảnh thúng đội đầu che mưa. Con thuyền ghé chở khách rồi lại im lặng rời bến. Cảm nhận: Những hình ảnh này gợi lên một không gian vắng vẻ, tĩnh lặng, buồn bã và có phần hiu quạnh. Nó khắc họa chân thực cái không khí ẩm ướt, chậm chạp của một bến đò vùng quê nghèo trong ngày mưa gió. Câu 5: Tâm trạng, cảm xúc gợi lên qua bài thơ Qua bức tranh bến đò ngày mưa, bài thơ gợi lên: Sự buồn man mác: Cảm giác cô đơn, tĩnh lặng trước cảnh vật vắng vẻ. Sự đồng cảm, xót xa: Niềm thương cảm nhẹ nhàng đối với cuộc sống lao động bình dị, vất vả của những con người nơi làng quê. Tình yêu quê hương: Sự quan sát tinh tế của tác giả cho thấy một tâm hồn gắn bó sâu sắc với vẻ đẹp bình dị, dù là vẻ đẹp đượm buồn của quê mẹ.
Câu 1 :bài thơ trên thuộc thể thơ 8 chữ
Câu 2 : đề tài là cảnh bến đò trong 1 ngày mưa qua đó thể hiện cuộc sống và không khí buồn vắng hiu quạnh nơi bến sông
Câu 3 : Biện pháp tu từ là nhân hóa trong câu " con thuyền cấm lại đậu trơ vơ"
- Tác dụng làm cho hình ảnh con thuyền có hồn gợi cảm giác vắng lặng cô quạnh trong mưa
Câu 4 : Tre ven bờ ướt át , chuối đứng dầm mưa , người đi chợ đội mưa
Gợi lên một không gian lạnh lẽo , vắng vẻ , buồn tẻ
Câu 5 : Qua bài thơ gợi lên tâm trạng mang mác , cô đơn và trầm lặng
Câu 1.
Bài thơ được viết theo thể thơ tự do (không bị gò bó về số câu, số chữ, vần điệu linh hoạt).
Câu 2.
Đề tài của bài thơ là cảnh bến đò trong một ngày mưa, qua đó thể hiện cuộc sống và con người nơi bến vắng.
Câu 3.
Một biện pháp tu từ em ấn tượng là so sánh trong câu: “Thúng đội đầu như đội cả trời mưa”.
→ Tác dụng: Làm nổi bật hình ảnh người đi chợ vất vả, phải đội mưa rất nặng nề, qua đó gợi lên sự lam lũ, cực nhọc của con người trong ngày mưa.
Câu 4.
Bức tranh bến đò ngày mưa được miêu tả qua các hình ảnh như: tre rủ ven bờ, chuối đứng dầm mưa, dòng sông trôi, con thuyền đậu trơ vơ, bến vắng, quán hàng không khách, người lái đò hút điếu, bà hàng ho sặc sụa, người đi chợ đội mưa…
→ Những hình ảnh đó gợi cho em cảm nhận về một không gian lạnh lẽo, vắng vẻ, buồn bã, đồng thời thấy được sự vất vả, lam lũ của con người trong mưa.
Câu 5.
Qua bức tranh bến đò ngày mưa, bài thơ gợi lên tâm trạng trầm lắng, buồn man mác, có chút cô đơn. Đồng thời thể hiện sự cảm thông của tác giả đối với cuộc sống khó khăn của người dân lao động.