Hãy nhập câu hỏi của bạn vào đây, nếu là tài khoản VIP, bạn sẽ được ưu tiên trả lời.
Đáp án đúng là: D
Đáp án A sai. Mỗi phân tử ATP có cấu tạo gồm ba thành phần cơ bản là: phân tử adenine, phân tử đường ribose và 3 gốc phosphate.
Đáp án B sai. Trong phân tử ATP, các gốc phosphate liên kết với nhau bằng các liên kết cao năng dễ bị phá vỡ để giải phóng ra năng lượng.
Đáp án C sai. Mỗi phân tử ATP có ba gốc phosphate liên kết với nhau tạo nên hai liên kết cao năng.
2) ATP có 2 liên kết cao năng
3) Trong phân tử ATP có 3 thành phần chính : Bazo nito adenin, đường ribozo, nhóm photphat .
Thành phần cấu tạo của một nucleôtit gồm bazơ, axit phôtphoric và đường (đêôxiribôzơ ở ADN và ribôzơ ở ARN).
- Các nuclêôtit liên kết với nhau nhờ liên kết hoá trị giữa axit phôtphoric của nuclêôtit này với đường của nuclêôtit tiếp theo (liên kết phôtphođieste).
- Điểm khác nhau giữa các loại nuclêôtit (ADN và ARN) là :
+ ADN có đường C5H10O4 và có 4 loại bazơ nitơ là ađênin, timin, xitôzin và guanin.
+ ARN có đường C5H10O5 và có 4 loại bazơ nitơ là ađênin, uraxin, xitôzin và guanin.
Phân tử ATP (ađênôzin triphôtphat) được cấu tạo từ ba thành phần cơ bản: một phân tử ađênin, một phân tử đường ribôzơ, và ba nhóm phôtphat.
Liên kết giữa các nhóm phosphate được gọi là liên kết cao năng vì khi bị thủy phân (phá vỡ), chúng giải phóng một lượng lớn năng lượng, cung cấp cho các hoạt động sống của tế bào.a
Phân tử ATP được cấu tạo từ ba thành phần chính: bazơ nitơ ađênin, đường ribosome và ba nhóm photphat.
b
Liên kết giữa các nhóm phôtphat được gọi là liên kết cao năng vì khi các liên kết này bị thủy phân (phá vỡ), một lượng lớn năng lượng được giải phóng để cung cấp cho các hoạt động sống của tế bào.
a) cấu tạo từ :
- 1 bazơ nito
- 1 đường ribose
- 3 nhóm phosphate
b) vì : khi các liên kết này bị thuỷ phân , một năng lượng lớn đc giải phóng để cung cấp cho các hoạt động sống của tế bào
a. Cấu tạo của phân tử ATP
Phân tử ATP (Adenosine Triphosphate) gồm 3 thành phần chính:
• Adenine: Một loại bazơ nitơ.
• Đường Ribose: Một loại đường 5 carbon.
• 3 nhóm phosphate: Các nhóm này liên kết với nhau bằng các liên kết cao năng.
b. Tại sao liên kết giữa các nhóm phosphate là liên kết cao năng?
Các nhóm phosphate đều mang điện tích âm, nên khi nằm cạnh nhau chúng luôn có xu hướng đẩy nhau rất mạnh. Để giữ được các nhóm này lại với nhau, cần phải có một nguồn năng lượng lớn để hình thành liên kết.
• Khi các liên kết này bị phá vỡ (bẻ gãy), chúng sẽ giải phóng ra một lượng năng lượng rất lớn phục vụ cho các hoạt động sống của tế bào. Do đó, chúng được gọi là liên kết cao năng.
a. Cấu tạo của phân tử ATP gồm ba thành phần cơ bản:
Một bazơ nitơ là ađênin.
Một đường pentose là ribôzơ.
Ba nhóm phôtphat.
b. Liên kết giữa các nhóm phôtphat được gọi là liên kết cao năng vì đây là những liên kết kém bền vững, rất dễ bị phá vỡ để giải phóng một lượng năng lượng lớn. Các nhóm phôtphat đều mang điện tích âm nên khi nằm gần nhau luôn có xu hướng đẩy nhau ra, làm cho liên kết này không ổn định và dễ dàng bị cắt đứt.
Cấu tạo của phân tử ATP gồm ba thành phần cơ bản:
Một bazơ nitơ là ađênin.
Một đường pentose là ribôzơ.
Ba nhóm phôtphat.
b. Liên kết giữa các nhóm phôtphat được gọi là liên kết cao năng vì đây là những liên kết kém bền vững, rất dễ bị phá vỡ để giải phóng một lượng năng lượng lớn. Các nhóm phôtphat đều mang điện tích âm nên khi nằm gần nhau luôn có xu hướng đẩy nhau ra, làm cho liên kết này không ổn định và dễ dàng bị cắt đứt.
a) ATP có cấu tạo gồm Adenin,đường ribose,và 3 nhóm photsphate
b) vì liên kết giữa 2 nhóm photsphate cuối cùng trong ATP rất dễ bị phá vỡ để giải phóng năng lượng
A.Phân tử ATP (Adenosine Triphosphate) có cấu tạo gồm ba thành phần chính: một bazơ nitơ Ađênin, một đường pentôzơ Ribôzơ (tạo thành Adenosine), và ba nhóm phôtphat liên kết với nhau bằng các liên kết cao năng, đặc biệt là liên kết giữa hai nhóm phôtphat ngoài cùng (beta-β và gamma-γ) rất dễ đứt vỡ để giải phóng năng lượng, biến ATP thành ADP (Adenosine Diphosphate).
B.Liên kết giữa các nhóm phosphate (trong ATP) gọi là
liên kết cao năng vì chúng chứa một lượng lớn năng lượng được giải phóng đột ngột khi bị phá vỡ, nhờ vào lực đẩy tĩnh điện mạnh mẽ giữa các nhóm phosphate mang điện tích âm tích tụ gần nhau, làm cho liên kết này không bền vững và dễ dàng bị thủy phân, giải phóng năng lượng để cung cấp cho mọi hoạt động sống của tế bào, đóng vai trò như "đồng tiền năng lượng".
ATP (Adenosine Triphosphate) là một nucleotide, gồm 3 phần chính:
1. *Adenine* (base nitơ): Một loại base purine
2. *Ribose* (đường 5 carbon): Một loại đường pentose
3. *Nhóm phosphate*: Gồm 3 nhóm phosphate liên kết với nhau bằng liên kết phosphoanhydride cao năng Cấu trúc: Adenine - Ribose - P~P~P (3 nhóm phosphate) Liên kết giữa 2 nhóm phosphate cuối cùng chứa nhiều năng lượng, dễ bị phá vỡ để giải phóng năng lượng cho các hoạt động tế bào.
a: : Phân tử ATP (adenosine triphosphate) được cấu tạo từ ba thành phần chính: một bazơ nitơ loại ađênin, một đường ribôzơ, và ba nhóm phôtphat. b: Liên kết giữa các nhóm phosphate được gọi là liên kết cao năng vì khi bị thủy phân (phá vỡ), chúng giải phóng một lượng lớn năng lượng để cung cấp cho các hoạt động sống của tế bào.
- Bazo nito Adenine: Một hợp chất hữu cơ có cấu trúc vòng chứa nitrogen.
- Đường Ribose: Một loại đường đơn có 5 carbon ( C5H10O5𝐶5𝐻10𝑂5).
- 3 nhóm phosphate ( PO43−𝑃𝑂3−4): Các nhóm này liên kết nối tiếp nhau, đính vào phân tử đường Ribose.
- Sự kết hợp giữa Adenine và đường Ribose tạo thành Adenosine. Khi đính thêm 3 nhóm phosphate, ta có Adenosine Triphosphate.
b. Tại sao liên kết giữa các nhóm phosphate được gọi là liên kết cao năng? Liên kết giữa hai nhóm phosphate cuối cùng trong phân tử ATP được gọi là liên kết cao năng vì những lý do sau:a. Cấu tạo của phtử ATP là :
-Phân tử ATP (ađênôzin triphôtphat) được cấu tạo từ ba thành phần chính: bazơ nitơ ađênin, đường ribôzơ và ba nhóm phôtphat.
Ađênin và ribôzơ tạo thành ađênôzin.
Ba nhóm phôtphat được gắn vào đường ribôzơ.
Các liên kết giữa các nhóm phôtphat là liên kết cao năng.
b . Tại vì :
-Khi các liên kết này bị phá vỡ (thủy phân), chúng giải phóng một lượng năng lượng lớn, cung cấp cho các hoạt động sống của tế bào.
Các nhóm phôtphat đều mang điện tích âm, nên khi ở gần nhau, chúng có xu hướng đẩy nhau ra, làm cho liên kết này không bền vững và dễ bị phá vỡ.
Sản phẩm sau khi thủy phân (ADP và Pi) có độ ổn định cao hơn so với ATP ban đầu, do đó quá trình chuyển đổi này thuận lợi về mặt năng lượng và giải phóng năng lượng hiệu quả.
Năng lượng được giải phóng không phải do bản thân liên kết chứa năng lượng lớn, mà là do sự chênh lệch năng lượng tự do giữa chất phản ứng (ATP) và sản phẩm (ADP + Pi).
a. Cấu tạo của phân tử ATP Phân tử ATP (Adenosine Triphosphate) được mệnh danh là "đồng tiền năng lượng" của tế bào. Cấu tạo của nó gồm 3 thành phần chính: Bazo nito Adenine: Một hợp chất hữu cơ có cấu trúc vòng chứa nito. Đường Ribose: Một loại đường 5 carbon (pentose). 3 nhóm Phosphate: Các nhóm này liên kết nối tiếp nhau. b. Tại sao liên kết giữa các nhóm phosphate được gọi là liên kết cao năng? Sở dĩ liên kết giữa hai nhóm phosphate cuối cùng trong ATP được gọi là liên kết cao năng vì những lý do sau: Tính kém bền vững: Các nhóm phosphate đều mang điện tích âm, nên khi nằm gần nhau, chúng tạo ra lực đẩy tĩnh điện rất lớn. Điều này làm cho các liên kết giữa chúng trở nên kém bền vững và rất dễ bị phá vỡ. Giải phóng năng lượng lớn: Khi các liên kết này bị bẻ gãy (thông qua quá trình thủy phân), chúng giải phóng một lượng năng lượng lớn (khoảng 7,3 kcal/mol) để cung cấp cho các hoạt động sống của tế bào. Khả năng truyền năng lượng: Năng lượng này có thể được chuyển trực tiếp đến các phân tử khác để thực hiện công cơ học, hóa học hoặc vận chuyển chất.
a. Cấu tạo của phân tử ATP ATP (Adenosin triphosphat) gồm 3 phần: •1 bazơ nitơ Ađênin •1 đường ribôzơ •3 nhóm photphat (P–P–P) nối với nhau b. Vì sao liên kết giữa các nhóm photphat là liên kết cao năng? Các nhóm photphat đều mang điện tích âm, nên đẩy nhau mạnh, làm liên kết giữa chúng kém bền. Khi liên kết này bị phá vỡ (ATP → ADP + Pi), sẽ giải phóng nhiều năng lượng cho các hoạt động sống của tế bào. → Vì vậy, các liên kết giữa các nhóm photphat được gọi là liên kết cao năng
a)
b) Liên kết giữa các nhóm phosphate được gọi là liên kết cao năng vì khi các liên kết này bị phá vỡ (thủy phân), một lượng lớn năng lượng được giải phóng để cung cấp cho các hoạt động sống của tế bào
a, ATP (ađênôzin triphôtphat) là một phân tử có cấu tạo gồm các thành phần: ađênin, đường ribôzơ và 3 nhóm phôtphat. Đây là một hợp chất cao năng vì liên kết giữa hai nhóm phôtphat cuối cùng trong ATP rất dễ bị phá vỡ để giải phóng năng lượng.
b,
a,một gốc đường Ribose (đường 5 carbon), một base Adenine (bazơ nitơ) và ba nhóm Phosphate liên kết với nhau, trong đó hai liên kết cuối cùng giữa các nhóm phosphate là liên kết cao năng, chứa nhiều năng lượng, giúp ATP trở thành "đồng tiền năng lượng" của tế bào.
b, vì chúng mang năng lượng dự trữ lớn và dễ dàng bị bẻ gãy khi thủy phân, giải phóng năng lượng mạnh mẽ, cung cấp năng lượng tức thời cho mọi hoạt động sống của tế bào, hoạt động như một "đồng tiền năng lượng" chính
a) Phân tử ATP được cấu tạo bởi ba thành phần chính: một bazơ nitơ loại Adenine, một đường ribose và ba nhóm phosphate.
b) Liên kết giữa các nhóm phosphate được gọi là liên kết cao năng vì khi các liên kết này bị phá vỡ (thủy phân), chúng giải phóng một lượng lớn năng lượng hữu ích cho các hoạt động sống của tế bào.
- Một bazơ nitơ là adenine.
- Một đường pentose là ribose.
- Ba nhóm phosphate.
b).Liên kết giữa các nhóm phosphate được gọi là liên kết cao năng vì khi các liên kết này bị thủy phân (phá vỡ), một lượng lớn năng lượng được giải phóng để cung cấp cho các hoạt động sống của tế bào.a, phân tử ATP ( ađênôzin triphôtphat) được cấu tạo từ 3 thành phần chính: bazơ nitơ ađênin, đường ribôzơ và ba nhóm phôtphat
a , base nito adenine,đường ribosome cà 3 nhóm phosphate
b,vì khí các liên kết này bị phá vỡ,một lượng lớn năng lượng sẽ được giải phóng
a)Phân tử ATP được cấu tạo từ ba thành phần cơ bản: bazơ nitơ ađênin, đường ribôzơ và ba nhóm phôtphat.
Ađênin và ribôzơ tạo thành ađênôzin.
Ba nhóm phôtphat liên kết với nhau bằng các liên kết phôtphoeste và phôtphat cao năng.
a) phân tử ATP có cấu tạo gồm 3 thành phần chính: bazo nitơ adenine, đường ribose và ba nhóm phosphate.
b) Vì khi bị phá vỡ thủy phân, chúng giải phóng một lượng năng lượng lớn, cung cấp cho các hoạt động sống của tế bào.
a,Phân tử ATP được cấu tạo từ ba thành phần cơ bản: bazơ nitơ Adenine, đường ribose và ba nhóm phosphate. Cấu trúc chi tiết của ATP (Adenosine Triphosphate): Adenine: Một bazơ purine. Đường ribose: Một đường 5 carbon. Ba nhóm phosphate: Nối với nhau bằng các liên kết.
b,Liên kết giữa các nhóm phosphate được gọi là liên kết cao năng (hay giàu năng lượng) vì:
Khi các liên kết này (đặc biệt là liên kết giữa nhóm phosphate thứ hai và thứ ba) bị phá vỡ thông qua phản ứng thủy phân, chúng giải phóng một lượng lớn năng lượng. Năng lượng này sau đó được chuyển hóa trực tiếp để cung cấp cho các hoạt động sống cần năng lượng của tế bào.
a. Cấu tạo của phân tử ATP Phân tử ATP được mệnh danh là "đồng tiền năng lượng" của tế bào. Cấu tạo của nó gồm 3 thành phần chính: Bazo nito Adenine: Một hợp chất hữu cơ có cấu trúc vòng chứa nito. Đường Ribose: Một loại đường 5 carbon (pentose) đóng vai trò làm khung liên kết. 3 nhóm phosphate (PO_4^{3-}): Các nhóm này liên kết nối tiếp nhau và gắn vào đường Ribose. b. Liên kết giữa hai nhóm phosphate cuối cùng trong ATP được gọi là liên kết cao năng vì những lý do sau: Lực đẩy tĩnh điện: Các nhóm phosphate đều mang điện tích âm. Khi nằm cạnh nhau, chúng đẩy nhau rất mạnh. Để liên kết chúng lại, tế bào cần một năng lượng lớn để "cưỡng ép", giống như việc nén một chiếc lò xo mạnh. Dễ đứt gãy và giải phóng năng lượng: Do lực đẩy này, các liên kết giữa các nhóm phosphate rất kém bền vững. Khi liên kết này bị phá vỡ (thủy phân), nó giải phóng một lượng năng lượng lớn (7.3 \text{ kcal/mol} ở điều kiện tiêu chuẩn) để cung cấp cho các hoạt động sống của tế bào. Tính linh hoạt: Tế bào có thể dễ dàng bẻ gãy liên kết này để lấy năng lượng (biến ATP thành ADP) và cũng có thể tái tạo lại nó khi có năng lượng từ quá trình hô hấp tế bào.
Cấu tạo phân tử ATP gồm 3 thành phần chính bão nitơ Adenine, đường ribozơ và ba nhóm phốt phát
Liên kết giữa các nhóm phosphate duoc gọi là liên kết cao năng vì khi bị thuy phân phá vỡ chúng giải phóng một năng lượng để cung cấp cho các hoạt động sống của tế bào
Phân tử ATP (ađênôzin triphôtphat) được cấu tạo từ ba thành phần cơ bản: một phân tử ađênin, một phân tử đường ribôzơ, và ba nhóm phôtphat. Liên kết giữa các nhóm phosphate được gọi là liên kết cao năng vì khi bị thủy phân (phá vỡ), chúng giải phóng một lượng lớn năng lượng, cung cấp cho các hoạt động sống của tế bào. Năng lượng giải phóng này là do sự khác biệt về mức độ ổn định giữa ATP và các sản phẩm sau thủy phân (ADP và Pi). Các sản phẩm thủy phân có độ ổn định cao hơn, làm cho quá trình chuyển đổi từ ATP sang ADP và Pi thuận lợi về mặt năng lượng. Cụ thể, các nhóm phosphate đều mang điện tích âm nên có xu hướng đẩy nhau, làm cho liên kết này kém bền vững và dễ bị phá vỡ.
a, cấu trúc của ATB là Adenine: Một cấu trúc vòng bao gồm các nguyên tử C, H và N.Ribose: Một phân tử đường có 5 Carbon. Phần đuôi với 3 phân tử phosphat vô cơ (Pi).
b, do khi phá vỡ các liên kết này sẽ giải phóng một lượng lớn năng lượng.
a Phân tử ATP được cấu tạo từ ba thành phần chính: bazơ nitơ ađênin, đường ribosome và ba nhóm photphat. b Liên kết giữa các nhóm phôtphat được gọi là liên kết cao năng vì khi các liên kết này bị thủy phân (phá vỡ), một lượng lớn năng lượng được giải phóng để cung cấp cho các hoạt động sống của tế bào.