Câu 1

Match.

Câu 2

Listen and choose.

Từ vựng chủ đề quốc gia (Countries) 
Từ vựng chủ đề quốc gia (Countries) 
Từ vựng chủ đề quốc gia (Countries) 
Câu 3

Listen and choose.

Từ vựng chủ đề quốc gia (Countries) 
Từ vựng chủ đề quốc gia (Countries) 
Từ vựng chủ đề quốc gia (Countries) 
Câu 4

Listen and choose.

Từ vựng chủ đề quốc gia (Countries) 
Từ vựng chủ đề quốc gia (Countries) 
Từ vựng chủ đề quốc gia (Countries) 
Câu 5

Listen and choose.

Từ vựng chủ đề quốc gia (Countries) 
Từ vựng chủ đề quốc gia (Countries) 
Từ vựng chủ đề quốc gia (Countries) 
Câu 6

Listen and choose.

Từ vựng chủ đề quốc gia (Countries) 
Từ vựng chủ đề quốc gia (Countries) 
Từ vựng chủ đề quốc gia (Countries) 
Câu 7

Listen and choose. 

Từ vựng chủ đề quốc gia (Countries)
Từ vựng chủ đề quốc gia (Countries)
Từ vựng chủ đề quốc gia (Countries)
Câu 8

Look and choose.

Từ vựng chủ đề quốc gia (Countries)  

Từ vựng chủ đề quốc gia (Countries)  

Từ vựng chủ đề quốc gia (Countries)  

FranceAustraliathe U.S.A.Viet Nam

(Kéo thả hoặc click vào để điền)

Câu 9

Look and choose.

Từ vựng chủ đề quốc gia (Countries)  

Từ vựng chủ đề quốc gia (Countries)  

Từ vựng chủ đề quốc gia (Countries)  

SingaporeGermanyThailandCambodia

(Kéo thả hoặc click vào để điền)

Câu 10

Look and choose.

Từ vựng chủ đề quốc gia (Countries) 

Thailand
Viet Nam
France
Câu 11

Look and choose.

Từ vựng chủ đề quốc gia (Countries) 

the U.S.A.
Singapore
Germany
Câu 12

Look and choose.

Từ vựng chủ đề quốc gia (Countries) 

Singapore
Australia
Cambodia
Câu 13

Look and choose.

Từ vựng chủ đề quốc gia (Countries) 

Australia
France
the U.S.A.
Câu 14

Look and choose.

Từ vựng chủ đề quốc gia (Countries) 

Germany
Singapore
the U.S.A.
Câu 15

Look and complete.

Từ vựng chủ đề quốc gia (Countries) 

Frce

Câu 16

Look and complete.

Từ vựng chủ đề quốc gia (Countries) 

Thai 

Câu 17

Look and complete.

Từ vựng chủ đề quốc gia (Countries) 

stral 

Câu 18

Look and complete.

Từ vựng chủ đề quốc gia (Countries) 

Cbod 

Câu 19

Look and complete.

Từ vựng chủ đề quốc gia (Countries) 

Singp 

Câu 20

Look and unscramble.  

Từ vựng chủ đề quốc gia (Countries) 

Câu 21

Look and unscramble.  

Từ vựng chủ đề quốc gia (Countries) 

Câu 22

Look and unscramble.  

Từ vựng chủ đề quốc gia (Countries) 

Câu 23

Look and unscramble.  

Từ vựng chủ đề quốc gia (Countries) 

Câu 24

Look and unscramble.  

Từ vựng chủ đề quốc gia (Countries)