Bài học cùng chủ đề
Báo cáo học liệu
Mua học liệu
Mua học liệu:
-
Số dư ví của bạn: 0 coin - 0 Xu
-
Nếu mua học liệu này bạn sẽ bị trừ: 2 coin\Xu
Để nhận Coin\Xu, bạn có thể:
Tri thức ngữ văn SVIP
I. TUỲ BÚT, TẢN VĂN
1. Tuỳ bút
− Khái niệm: Là một thể loại văn xuôi nghệ thuật, ghi chép những cảm xúc, suy nghĩ, ấn tượng chủ quan của người viết về con người, sự việc, cảnh vật trong cuộc sống mà không ràng buộc chặt chẽ về cốt truyện hay bố cục.
− Một số đặc trưng của tuỳ bút:
+ Tính chủ quan cao: Cái "tôi" của tác giả được thể hiện rõ nét qua cảm xúc, suy nghĩ và cách nhìn nhận, phản ánh sự việc. Qua tuỳ bút, người đọc thường cảm nhận rõ phong cách, tâm hồn và cá tính nghệ sĩ của người viết.
+ Cấu trúc: Khá tự do và tuỳ hứng, dường như không có một hệ thống chương hồi chặt chẽ nhưng thực chất lại thống nhất ở mạch cảm hứng chủ đạo.
+ Ngôn ngữ:
Câu hỏi:
@208063962800@
2. Tản văn
− Khái niệm: Thể loại văn xuôi phi hư cấu, gần với tuỳ bút. Tản văn thiên về bộc lộ suy nghĩ, cảm xúc và triết lí nhẹ nhàng của tác giả trước những vấn đề quen thuộc trong cuộc sống.
− Một số đặc trưng của tản văn:
+ Tính xác thực: Ghi chép về những con người thật, việc thật nhưng thông qua lăng kính cảm xúc của tác giả.
+ Sự giao thoa: Tản văn nằm ở ranh giới giữa báo chí và văn học, vừa có tính thời sự, vừa có tính nghệ thuật.
Câu hỏi:
@208064133433@
3. Sự kết hợp giữa tự sự và trữ tình trong tuỳ bút, tản văn
− Tự sự trong tuỳ bút và tản văn:
+ Việc kể lại các sự việc, kỉ niệm và trải nghiệm của người viết.
+ Thường không xây dựng cốt truyện chi tiết, cụ thể mà làm nền để bộc lộ cảm xúc.
− Trữ tình trong tuỳ bút và tản văn:
+ Thể hiện cảm xúc, tâm trạng, suy nghĩ chủ quan của tác giả.
+ Giữ vai trò quan trọng, làm nên giá trị nghệ thuật cho tác phẩm tuỳ bút, tản văn.
− Mối quan hệ giữa tự sự và trữ tình trong tác phẩm tuỳ bút và tản văn:
+ Tuỳ vào đề tài, mục đích bài viết mà tác giả sẽ kết hợp các yếu tố tự sự và trữ tình với mức độ khác nhau.
+ Nhìn chung, tuỳ bút sử dụng nhiều yếu tố trữ tình còn tản văn dùng nhiều yếu tố tự sự.
II. TRUYỆN KÍ
1. Khái niệm, đặc điểm
− Khái niệm:
Câu hỏi:
@208064237354@
− Một số đặc điểm của thể loại truyện kí:
+ Tính xác thực (Cơ sở sự thật): Đây là đặc điểm quan trọng nhất. Nhân vật thường có họ tên, địa chỉ rõ ràng; sự việc phải dựa trên những gì đã xảy ra trong thực tế đời sống. Tác giả không được phép bịa đặt hoàn toàn những sự kiện lớn.
+ Tính hư cấu của truyện kí được thể hiện qua sự sáng tạo về chi tiết, tâm lí nhân vật hoặc các sự việc,...
+ Truyện kí phát triển mạnh trong các cuộc kháng chiến do yêu cầu cổ vũ động viên, ca ngợi những người anh hùng, người thật, việc thật,...
2. Sự kết hợp giữa hư cấu và phi hư cấu
− Yếu tố phi hư cấu:
+ Biểu hiện: Là những con người thật, địa danh thật, mốc thời gian có thật, số liệu xác thực.
+ Vai trò:
Câu hỏi:
@208064293809@
− Yếu tố hư cấu:
+ Biểu hiện: Hư cấu trong truyện kí không phải là "bịa đặt" sự việc không có thành có, mà là sự tổ chức, sắp xếp và tái hiện lại sự thật một cách nghệ thuật. Yếu tố hư cấu được thể hiện qua việc tác giả chọn lọc các chi tiết đắt giá, miêu tả tâm lí nhân vật, xây dựng đối thoại,...
+ Vai trò: Giúp sự thật trở nên sống động, có linh hồn và mang tính thẩm mỹ cao. Nếu thiếu hư cấu nghệ thuật, truyện kí sẽ chỉ là một bản báo cáo hay một tờ biên bản khô khan.
III. CÁCH GIẢI THÍCH NGHĨA CỦA TỪ
1. Khái niệm
− Nghĩa của từ là nội dung (sự vật, tính chất, hoạt động, quan hệ,...) mà hình thức ngữ âm của từ biểu thị.
− Giải thích nghĩa của từ là cách làm sáng tỏ nội dung ý nghĩa của một từ ngữ để người đọc, người nghe hiểu đúng và đầy đủ về từ đó trong một ngữ cảnh cụ thể.
2. Một số cách giải thích nghĩa của từ
− Giải thích bằng cách nêu khái niệm mà từ biểu thị:
+ Nêu lên những đặc điểm bản chất, đặc trưng của sự vật, hiện tượng hoặc tính chất mà từ đó gọi tên.
+ Ví dụ: Lòng tự trọng là ý thức coi trọng và giữ gìn phẩm giá của cá nhân.
− Giải thích trực quan:
+ Sử dụng các phương tiện trực quan như hình ảnh, sơ đồ, video hoặc quan sát thực tế để người đọc hoặc người nghe hình dung được nghĩa của từ.
+ Ví dụ: Để giải thích từ "Hình chóp", giáo viên cho học sinh quan sát một khối mô hình hình chóp thực tế.
− Giải thích bằng cách đặt từ cần giải thích trong một câu cụ thể nhằm xác lập ngữ cảnh sử dụng:
+ Nhiều từ ngữ (đặc biệt là từ đa nghĩa) chỉ có thể hiểu rõ nghĩa nhất khi đặt vào một câu cụ thể. Ngữ cảnh giúp thu hẹp phạm vi nghĩa và làm rõ sắc thái của từ.
+ Ví dụ:
Câu hỏi:
@208067452504@
− Giải thích bằng bằng các từ đồng nghĩa, trái nghĩa:
+ Sử dụng những từ có nghĩa tương tự (đồng nghĩa) hoặc ngược lại (trái nghĩa) với từ cần giải thích để giúp người dùng hiểu nhanh dựa trên sự so sánh.
+ Ví dụ:
++ Dùng từ đồng nghĩa: "Khoan dung" có nghĩa là độ lượng, rộng lượng.
++ Dùng từ trái nghĩa: "Khoan dung" có nghĩa là không hẹp hòi, không ích kỉ.
− Giải thích bằng cách giải nghĩa các thành tố tạo nên từ đó:
+ Cách này cực kỳ hữu hiệu đối với các từ ghép (đặc biệt là từ Hán Việt). Chúng ta chia từ thành các tiếng (thành tố), giải nghĩa từng tiếng rồi tổng hợp lại.
+ Ví dụ: Giải nghĩa từ "hồi kí".
++ "Hồi" là quay trở lại, nhớ lại.
++ "Kí" là ghi chép.
=> "Hồi kí" là ghi chép lại những chuyện có thật trong quá khứ mà tác giả trực tiếp trải qua hoặc chứng kiến.
IV. CÁCH TRÌNH BÀY TÀI LIỆU THAM KHẢO TRONG MỘT BÁO CÁO NGHIÊN CỨU
1. Mục đích
Người viết báo cáo nghiên cứu cần thông tin đầy đủ về các tài liệu mà mình đã tham khảo để:
− Bảo đảm quyền sở hữu trí tuệ của tác giả những tài liệu đó.
− Giúp nội dung báo cáo thêm thuyết phục.
2. Cách trình bày
− Tài liệu tham khảo thường được lập thành danh sách (danh mục), đặt ở cuối báo cáo; sắp xếp họ tên tác giả (hoặc tên tài liệu) theo thứ tự chữ cái trong bảng chữ cái.
− Thông tin về mỗi tài liệu tham khảo gồm có: Tác giả, năm xuất bản, tên tài liệu, nhà xuất bản, địa điểm xuất bản. Nếu tài liệu tham khảo là bài báo thì cần nêu thêm tên tạp chí và số của các trang có bài báo.
3. Ví dụ
Phần tài liệu tham khảo của một báo cáo nghiên cứu như sau:
1. Cao Xuân Hạo (2000), Tiếng Việt, văn Việt, người Việt, NXB Trẻ, Thành phố Hồ Chí Minh.
2. Đào Duy Anh phiên chú (1976), Quốc âm thi tập, trong "Nguyễn Trãi toàn tập", NXB Khoa học Xã hội, Hà Nội.
3. Đỗ Đức Hiểu (1990), "Những lớp sóng ngôn từ trong Số đỏ của Vũ Trọng Phụng", Tạp chí ngôn ngữ, số 4, trang 7 − 12.
Bạn có thể đăng câu hỏi về bài học này ở đây