Bài học cùng chủ đề
Báo cáo học liệu
Mua học liệu
Mua học liệu:
-
Số dư ví của bạn: 0 coin - 0 Xu
-
Nếu mua học liệu này bạn sẽ bị trừ: 2 coin\Xu
Để nhận Coin\Xu, bạn có thể:
Tri thức ngữ văn SVIP
I. VĂN BẢN VĂN HỌC CÓ NHIỀU CHỦ ĐỀ
1. Khái niệm chủ đề
Chủ đề là vấn đề trung tâm, là phương diện chính của đề tài được tác giả nêu lên và đặt ra qua nội dung cụ thể của tác phẩm văn học. Nói cách khác, chủ đề là những vấn đề mà người viết tập trung soi rọi, tô đậm trong tác phẩm.
2. Văn bản văn học có nhiều chủ đề
* Khái niệm
Câu hỏi:
@208514796914@
* Sự phân loại các chủ đề
− Xét mức độ biểu hiện đậm hay nhạt, mạnh hay yếu của chủ đề thông qua toàn bộ thế giới nghệ thuật được miêu tả, có thể nói đến hai loại chủ đề:
+ Chủ đề chính:
++ Vấn đề trung tâm, then chốt, xuyên suốt toàn bộ các thành tố nghệ thuật của tác phẩm (cốt truyện, hệ thống nhân vật, chi tiết, hình ảnh,...).
++ Nó đóng vai trò là "sợi dây liên kết" các chi tiết, sự việc; quy định cảm hứng chủ đạo và chi phối các chủ đề khác trong văn bản.
++ Ví dụ: Trong truyện ngắn "Chí Phèo", chủ đề chính là sự tha hoá của con người khi bị xã hội phong kiến chèn ép, đẩy đến bước đường cùng.
+ Chủ đề phụ:
++ Những vấn đề nhỏ hơn, cục bộ, thường nảy sinh từ các mạch truyện phụ, các tuyến nhân vật thứ yếu hoặc các chi tiết đời sống cụ thể.
++ Chủ đề phụ không làm loãng tác phẩm mà có tác dụng bổ trợ, soi sáng và làm cho chủ đề chính trở nên phong phú, đa diện và sâu sắc hơn.
++ Ví dụ: Truyện ngắn "Chí Phèo".
Câu hỏi:
@208514964492@
− Xét tính chất của những điều được biểu hiện, có thể nói đến hai loại chủ đề:
+ Chủ đề đặc thù dân tộc:
++ Là những vấn đề gắn liền với bối cảnh lịch sử, văn hoá, phong tục tập quán hoặc những biến cố, sự kiện trọng đại riêng biệt của một dân tộc, một cộng đồng cụ thể.
++ Nó phản ánh tâm hồn, cốt cách và những trăn trở riêng mang tính bản sắc của con người ở một quốc gia, một vùng lãnh thổ.
++ Ví dụ: Chủ đề về cuộc kháng chiến chống Pháp, cuộc kháng chiến chống Mỹ, đời sống nhân dân trước Cách mạng 1945,...
+ Chủ đề phổ quát nhân loại:
++ Là những vấn đề mang tính chung, vượt qua biên giới quốc gia, thời đại và sắc tộc để chạm đến những giá trị vĩnh cửu của con người.
++ Đó là những chủ đề về thân phận con người, tình yêu, cái chết, sự tự do, nỗi cô đơn, cuộc đấu tranh giữa cái thiện và cái ác,... mà bất kì ai hay bất kì đâu cũng có thể thấu cảm.
++ Ví dụ: Chủ đề về nỗi đau của người phụ nữ bị tước đoạt quyền sống, quyền tự do, quyền bình đẳng, ý nghĩa của tình thân,...
Câu hỏi:
@208518026386@
Lưu ý: Việc xác định đâu là chủ đề chính, đâu là chủ đề phụ nhiều khi phụ thuộc vào sự tiếp nhận khác nhau của người đọc chứ không hoàn toàn phụ thuộc vào chủ ý của tác giả.
* Đặc điểm của văn bản có nhiều chủ đề
− Tính đa nghĩa và phong phú: Việc có nhiều chủ đề giúp văn bản trở nên đa tầng nghĩa, đáp ứng được sự đón đợi của nhiều đối tượng độc giả khác nhau. Mỗi người đọc có thể tìm thấy một thông điệp riêng phù hợp với trải nghiệm cá nhân của mình.
− Sự tương tác giữa các chủ đề: Các chủ đề trong một tác phẩm không tồn tại tách biệt mà thường soi sáng, bổ sung, thậm chí xung đột với nhau để tạo nên cái nhìn toàn diện về thực tại.
− Tính nhất nhất trong sự đa dạng: Mặc dù có nhiều chủ đề nhưng một tác phẩm xuất sắc luôn giữ được tính trọn vẹn. Các chủ đề phụ đều hướng về việc làm nổi bật tư tưởng chủ đạo của tác giả.
II. MỘT SỐ CÁCH GIẢI THÍCH NGHĨA CỦA TỪ
Một số cách giải thích nghĩa của từ cơ bản và thông dụng:
− Giải thích bằng hình thức trực quan:
+ Cách giải thích: Sử dụng các phương tiện quan sát được như hình ảnh, sơ đồ, mô hình hoặc thực hiện các động tác, chỉ vào vật thật để người đọc/ người nghe hình dung ra nghĩa của từ.
+ Phạm vi áp dụng: Thường dùng cho các danh từ chỉ sự vật cụ thể hoặc các động từ mô phỏng hành động cụ thể.
+ Ví dụ:
++ Để giải thích từ "Đàn bầu", ta đưa ra một bức ảnh hoặc chiếc đàn thật để người học quan sát.
++ Để giải thích từ "Khập khiễng", ta có thể thực hiện động tác đi chân thấp chân cao.
− Giải thích bằng cách trình bày khái niệm mà từ biểu thị:
+ Cách giải thích: Nêu lên các đặc điểm về tính chất, hình dáng, công dụng hoặc hoạt động đặc trưng của sự vật, hiện tượng mà từ đó tên gọi. Đây là cách giải thích phổ biến nhất trong các từ điển.
+ Công thức: Đối tượng cần giải thích = Loại lớn hơn + Đặc điểm riêng biệt của đối tượng.
+ Ví dụ:
++ "Học sinh": Người (loại lớn) đang học ở bậc phổ thông (đặc điểm riêng).
++ "Gạo": Hạt của cây lúa đã được xay xát sạch lớp vỏ trấu, dùng làm lương thực.
− Giải thích bằng cách nêu lên từ đồng nghĩa hoặc trái nghĩa
+ Cách giải thích: Sử dụng những từ đã biết có nghĩa tương tự (đồng nghĩa) hoặc ngược lại (trái nghĩa) với từ cần giải thích để làm nổi bật nghĩa.
+ Phạm vi áp dụng: Hiệu quả khi giải thích các tính từ, từ láy hoặc các từ Hán Việt khó hiểu qua những từ thuần Việt gần gũi.
+ Ví dụ:
++ "Lẫm liệt": Có dáng vẻ hùng dũng, uy nghiêm (dùng từ đồng nghĩa).
++ "Chân thật": Khác với dối trá, giả tạo (dùng từ trái nghĩa).
− Giải thích bằng cách làm rõ nghĩa từng yếu tố:
+ Cách giải thích: Chia từ phức (thường là từ Hán Việt) thành các thành tố cấu tạo nên nó, giải thích nghĩa từng yếu tố đó, sau đó tổng hợp lại nghĩa chung.
+ Phạm vi áp dụng: Chuyên dùng cho các từ Hán Việt, từ ghép có yếu tố Hán Việt.
+ Ví dụ:
++ "Khán giả": "Khán" nghĩa là xem, "giả" nghĩa là người. → "Khán giả" là người xem (biểu diễn, thi đấu,...).
++ "Thuỷ cung": "Thuỷ" là nước, "cung" là nơi ở của vua chúa. → "Thuỷ cung" là cung điện dưới nước.
Câu hỏi:
@208518627522@
Câu hỏi:
@208518642924@
Bạn có thể đăng câu hỏi về bài học này ở đây