Bài học cùng chủ đề
Báo cáo học liệu
Mua học liệu
Mua học liệu:
-
Số dư ví của bạn: 0 coin - 0 Xu
-
Nếu mua học liệu này bạn sẽ bị trừ: 2 coin\Xu
Để nhận Coin\Xu, bạn có thể:
Trao duyên (Phần 2) SVIP
II. TÌM HIỂU CHI TIẾT
2. Diễn biến tâm lí nhân vật Thuý Kiều
* Sự dằn vặt, đau khổ và đầy mặc cảm khi mở lời nhờ cậy
− Nỗi đau khổ tột cùng, sự trăn trở cá nhân:
+ "Bàn hoàn": Tâm trạng day dứt, vương vấn, luẩn quẩn trong suy tư, không dứt ra được. Kiều bị giam hãm trong những mối tơ vò của số phận và tình cảm.
+ "Dầu chong trắng đĩa": Thời gian kéo dài, đêm đã khuya. Thuý Kiều thức trắng, không ngủ được vì tâm trạng rối bời, nặng nề.
+ "Lệ tràn thấm khăn": Nước mắt không ngừng chảy, thấm ướt khăn, diễn tả nỗi đau tột cùng, không thể kìm nén.
− Sự mặc cảm, ngập ngừng, khó nói thành lời:
+ "Thẹn thùng": Nàng thẹn khi phải nói ra việc trao duyên, một điều đi ngược lại đạo lý thông thường.
Câu hỏi:
@206924427960@
+ "Để lòng thì phụ tấm lòng ai!": Thuý Kiều nhận thức rằng nếu mình giữ im lặng thì có lỗi với Kim Trọng, phụ bạc tình yêu của chàng. Nàng mắc kẹt giữa sự hổ thẹn và trách nhiệm với tình yêu.
− Hạ mình, khẩn cầu khéo léo mà sâu sắc:
+ "Cậy em": Thể hiện sự khẩn khoản, đặt niềm tin tuyệt đối vào em gái; đồng thời bộc lộ sự yếu đuối, bất lực của Thuý Kiều.
+ Hành động "lạy", "thưa": Đảo ngược vai vế giữa hai chị em.
Câu hỏi:
@206924515977@
=> Thuý Kiều chọn lọc từ ngữ rất tinh tế và chặt chẽ; thể hiện sự bình tĩnh, sáng suốt và thông minh của nàng.
* Sự đau đớn, tiếc nuối và cố gắng giãi bày
− Tiếc nuối khôn nguôi về mối tình dang dở:
+ Hồi tưởng về những kỷ niệm đẹp đẽ, thơ mộng của mối tình với Kim Trọng.
+ "Quạt ước", "chén thề": Gợi lên tình yêu đôi lứa nồng nàn với những lời ước hẹn, thề non hẹn biển. Sự hồi tưởng càng nhấn mạnh nỗi đau đớn, tiếc nuối khi biết mình phải bỏ tất cả.
− Giãi bày lí do cho sự hi sinh, đau đớn nhận phận bạc:
+ Hoàn cảnh gia đình đổ vỡ ập đến bất ngờ, một tai ương không thể lường trước.
+ Kiều thẳng thắn nêu rõ nguyên nhân của sự lựa chọn đau đớn này: "Hiếu tình khó lẽ hai bề vẹn hai.". Nàng buộc phải chọn chữ "hiếu" mà bỏ chữ "tình", đây là một bi kịch không thể dung hoà, là gánh nặng lớn nhất đè nặng lên tâm hồn nàng.
− Đưa ra lí lẽ thuyết phục Thuý Vân:
+ Ý thức rằng tuổi trẻ và tương lai của Thuý Vân còn mở rộng, "còn dài", khác với chính nàng − người đang bị định mệnh vùi dập.
+ Viện đến tình chị em ruột, "xót tình máu mủ" để mong Thuý Vân thấu hiểu và chấp nhận lời nhờ vả.
+ Nhắc đến cái chết của bản thân:
Câu hỏi:
@206925414101@
→ Thuý Kiều ý thức rõ về nghịch cảnh trớ trêu của bản thân và khéo léo khơi gợi sự đồng cảm, thuyết phục Thuý Vân.
* Sự giằng xé giữa lí trí và trái tim
− Tự nhận lấy nỗi đau, trao đi tình duyên dang dở:
+ Chấp nhận sự "đứt gánh tương tư": Hình ảnh ẩn dụ đầy chua xót, khẳng định mối tình giữa nàng với Kim Trọng đã tan vỡ, không thể tiếp tục.
+ Nhờ Thuý Vân nối tiếp mối duyên dở dang của mình với Kim Trọng, dù biết đó chỉ là "tơ thừa" − phần dư của một mối tình đã lỡ.
→ Gửi gắm phần tình duyên tan vỡ của mình, vừa xót xa, vừa bất lực, vừa thương em lại càng thương chính mình.
− Trao gửi kỉ vật thiêng liêng:
+ Trao cho Thuý Vân những kỉ vật tình yêu như "chiếc vành", "bức tờ mây", "mảnh hương nguyền". Đây không chỉ là vật chất mà là những chứng nhân thiêng liêng của tình yêu.
+ Thuý Kiều đoạn tuyệt với quá khứ nhưng cũng níu kéo, muốn "vật này của chung", giữ lại một phần kí ức, một phần hồn của mình trong tình yêu.
→ Nhận xét:
Câu hỏi:
@206925164773@
* Sự đau đớn tột cùng, gửi lời từ biệt đến Kim Trọng
− Lời từ biệt bi ai, tự nhận mình là kẻ phụ bạc:
+ "Lạy tình quân": Thể hiện sự trân trọng, tôn kính và đau đớn khi phải chấm dứt mối duyên với Kim Trọng.
+ Sử dụng các thành ngữ dân gian "phận bạc như vôi", "nước chảy hoa trôi" để diễn tả số phận hẩm hiu, mong manh, không thể tự làm chủ của người con gái. Thuý Kiều tự trách mình bạc phận, chấp nhận số phận ngang trái.
− Thống thiết gọi tên người yêu, chính thức đoạn tuyệt mối tình dang dở:
+ Cất tiếng gọi ai oán, thống thiết như xé lòng: "Ôi Kim lang! Hỡi Kim lang!", đỉnh điểm của nỗi đau, sự bùng nổ cảm xúc bị dồn nén bấy lâu.
+ Tuyên bố đoạn tuyệt "thiếp đã phụ chàng", tự nhận mình là kẻ phụ bạc, sự tự kết án đầy cay đắng và bi thương cho bản thân mình.
− Sự kiệt quệ cả thể xác và tinh thần:
+ Tinh thần rã rời đến mức thể xác không còn sức lực, như linh hồn đã lìa khỏi thể xác.
+ Sự tàn phá khủng khiếp của nỗi đau tinh thần đã đẩy Kiều đến trạng thái bất động, lạnh ngắt: "Một hơi lặng ngắt đôi tay giá đồng.".
3. Nghệ thuật miêu tả tâm lí nhân vật
− Miêu tả trực tiếp nội tâm nhân vật: Đi sâu vào suy nghĩ, cảm xúc của nhân vật, khắc hoạ những gì Thuý Kiều đang nghĩ, đang cảm nhận.
+ "Nỗi riêng riêng những bàn hoàn": Diễn tả trạng thái day dứt, trăn trở không dứt trong Kiều khi phải đưa ra quyết định trao duyên đầy khó khăn.
+ "Rằng: Lòng đương thổn thức đầy": Nói rõ sự đau khổ, rối bời, nghẹn ngào trong lòng nàng Kiều.
+ "Hở môi ra cũng thẹn thùng, Để lòng thì phụ tấm lòng với ai!": Bộc lộ trực tiếp trạng thái giằng xé nội tâm giữa sự mặc cảm và ý thức trách nhiệm.
− Miêu tả cử chỉ, hành động, trạng thái của Thuý Kiều để bộc lộ tâm lí:
+ Hình ảnh tả thực dòng nước mắt không ngừng chảy: "Lệ tràn thấm khăn".
+ Hành động "lạy" và thưa chuyện với Thuý Vân, "lạy" Kim Trọng: Thể hiện sự hạ mình, sự tủi nhục và bất lực của người con gái khi phải tự tay đoạn tuyệt tình duyên.
+ Trạng thái của Thuý Kiều:
Câu hỏi:
@207157878672@
− Ngôn ngữ, giọng điệu và hình ảnh thơ:
+ Hệ thống ngôn ngữ giàu tính biểu cảm và nhiều từ láy:
++ Các từ ngữ "bàn hoàn", "thổn thức", "thẹn thùng", "sóng gió",... diễn tả sắc thái cảm xúc, tâm trạng một cách tinh tế và sinh động.
++ Các từ láy "dàu dàu", "hiu hiu" gợi cảm giác buồn bã, day dứt của Thuý Kiều.
+ Hệ thống thành ngữ, điển cố và hình ảnh ước lệ: "Dầu chong trắng đĩa", "Đứt gánh tương tư", "Phận bạc như vôi", "Thịt nát xương mòn",...
− Giọng điệu biến đổi linh hoạt, khéo léo:
+ Trầm buồn, day dứt (Khi mở lời với Thuý Vân và hồi tưởng về kỉ niệm tình yêu).
+ Tha thiết, khẩn khoản (Khi trao duyện và nhờ cậy Thuý Vân).
+ Đau đớn, xót xa (Khi nói về hoàn cảnh và số phận của bản thân).
+ Ai oán, tuyệt vọng (Khi than thân, tự trách với Kim Trọng).
III. TỔNG KẾT
1. Nội dung
Qua đoạn trích "Trao duyên", tác giả Nguyễn Du đã khắc hoạ được bi kịch tình yêu, thân phận bất hạnh cũng như nhân cách cao đẹp của Thuý Kiều.
− Giá trị hiện thực: Cảm thương cho số phận của người phụ nữ bị hoàn cảnh xô đẩy.
− Giá trị nhân đạo: Tôn trọng vẻ đẹp nhân cách của người phụ nữ.
2. Nghệ thuật
− Khắc hoạ tâm lí nhân vật tự nhiên, tài hoa và tinh tế.
− Sử dụng kết hợp nhiều hình thức ngôn ngữ: Đối thoại, độc thoại, độc thoại nội tâm.
− Kết hợp ngôn ngữ bác học và ngôn ngữ dân gian một cách điêu luyện.
Bạn có thể đăng câu hỏi về bài học này ở đây