Câu 1
Tóm tắt

Hôm nay chúng ta sẽ cùng nhau học về chủ đề lời chỉ dẫn trong lớp học nhé!

Câu 2
Tóm tắt

Look and listen.

Vocabulary (Từ vựng)

good morning chào buổi sáng
stand up (v) đứng lên
sit down (v) ngồi xuống
quiet (adj) im lặng
sorry xin lỗi
please làm ơn
Sir (n) cách nói ngắn gọn của Mister

Grammar (Ngữ pháp)

1. Mời ai đó đứng lên / ngồi xuống:

Stand up, please! (Xin mời đứng lên!)

Sit down, please! (Xin mời ngồi xuống!)

2. Yêu cầu ai đó giữ trật tự:

Be quiet (please)! ((Xin) hãy giữ im lặng!)

Câu 3
Tóm tắt

Listen and repeat.

Câu 4
Tóm tắt

Vocabulary (Từ vựng)

come here (v) đến đây

talk (v) nói chuyện

open (v) mở

close (v) đóng

book (n) quyển sách

Grammar (Ngữ pháp)

1. Yêu cầu ai đó không làm việc gì đó:

Don't + V: Đừng _____.

Ví dụ: Don't talk! (Đừng nói chuyện!)

2. Yêu cầu ai đó mở / đóng thứ gì đó:

Open / Close + N: Hãy mở / đóng ____.

Ví dụ: Open your book. (Mở sách của bạn ra.)

3. Yêu cầu ai đó giữ trật tự:

Be quiet! = Don't talk!

(Hãy giữ im lặng! = Đừng nói chuyện!)

Câu 5
Tóm tắt

Point, say and do the actions. (Chỉ vào, nói và làm theo những hành động.)

Câu 6

Match.

Câu 7

Match.

stand upsorryopen your book

(Kéo thả hoặc click vào để điền)

Câu 8

Match.

come here
don't talk
close your book
Câu 9
Tóm tắt

Example (Ví dụ):

Be _____, please!

Don't _____!

_____ your book, please!

_____ your book, please!

_____ here, please!

_____ up, please!

_____ down, please!

Câu 10
Tóm tắt

Chúng mình hãy lưu ý này, trong tiếng anh, khi thêm chữ “please” nghĩa là “làm ơn” vào sau lời chỉ dẫn sẽ làm câu nhẹ nhàng và lịch sự hơn đó nhé!

Câu 11

Listen and choose.

Câu 12

Listen and choose.

Câu 13

Listen and choose.

Câu 14

Look and write.

your book, please!

Câu 15

Look and write.

Be , please!

Câu 16

Look, read, and choose.

________ your book, please!

Open
Sit
Close
Câu 17

Look, read and choose.

________ down, please!

Stand
Come
Sit
Câu 18

Look, read and complete.

here, please! up, please!

ComeStand

(Kéo thả hoặc click vào để điền)

Câu 19
Tóm tắt