Báo cáo học liệu
Mua học liệu
Mua học liệu:
-
Số dư ví của bạn: 0 coin - 0 Xu
-
Nếu mua học liệu này bạn sẽ bị trừ: 2 coin\Xu
Để nhận Coin\Xu, bạn có thể:
Dương phụ hành (Phần 1) SVIP
I. TÌM HIỂU CHUNG
1. Tác giả
* Tiểu sử
− Cao Bá Quát sinh năm 1808, mất năm 1855; tự là Chu Thần, hiệu là Mẫn Hiên, Cúc Đường; quê quán ở phủ Thuận An, trấn Kinh Bắc, huyện Gia Lâm, nay thuộc thành phố Hà Nội.
− Thuở nhỏ, Cao Bá Quát sống trong hoàn cảnh nghèo khó, thiếu thốn nhưng nổi tiếng thông minh, chăm chỉ và văn hay chữ tốt. Ông đỗ cử nhân từ rất sớm (1831) nhưng con đường làm quan lại lận đận, gặp nhiều gian truân.
− Năm 1841, Cao Bá Quát được cử làm sơ khảo trường thi Thừa Thiên. Ông và Phan Nhạ đã chữa 9 chữ trong một số bài thi hay những có chỗ phạm trường quy. Việc bị phát giác, ông bị khép tội chết, sau được giảm án xuống tội "dương trình hiệu lực" (tức đi phục dịch để lấy công chuộc tội).
− Năm 1844, Cao Bá Quát trở về và được phục chức ở bộ Lễ, nhưng chẳng bao lâu thì bị thải về sống với vợ con ở Thăng Long. Năm 1847, ông nhận được lệnh triệu vào Huế làm ở Viện Hàn lâm, lo việc sưu tầm và sắp xếp văn thơ. Năm 1852, do không được lòng một số quan lớn tại triều, Cao Bá Quát đã bị đày đi làm Giáo thụ phủ Quốc Oai, Sơn Tây.
− Năm 1854, nhiều tỉnh ở miền Bắc gặp đại hạn, lại bị nạn châu chấu làm cho mất sạch mùa màng, đời sống người dân hết sức cực khổ; Cao Bá Quát vận động một số sĩ phu yêu nước dựng cờ nổi dậy tại Mỹ Lương (Sơn Tây) chống lại triều đình đương thời. Tuy giành được một số thắng lợi nhưng sau khi quan quân triều đình tập trung phản công thì quân khởi nghĩa liên tiếp bị thất bại. Năm 1855, Cao Bá Quát bị suất đội Đinh Thế Quang bắn chết tại trận. Sau khi dẹp được cuộc khởi nghĩa, triều đình ra lệnh "tru di tam tộc" với dòng họ Cao.
Câu hỏi:
@206221165139@
* Sự nghiệp văn chương
− Cao Bá Quát là một nhà thơ có tài năng và bản lĩnh, được người đương thời tôn là Thánh Quát. Thơ văn của ông thường bộc lộ thái độ phê phán mạnh mẽ chế độ phong kiến trì trệ, bảo thủ và chứa đựng tư tưởng khai sáng có tính chất tự phát, phản ánh nhu cầu đổi mới của xã hội Việt Nam trong giai đoạn giữa thế kỉ XIX.
− Sau khi cuộc nổi dậy ở Mỹ Lương thất bại, các tác phẩm của Cao Bá Quát đã bị triều đình nhà Nguyễn cho thu đốt, cấm tàng trữ và lưu hành nên đã bị thất lạc không ít.
− Sau quá trình biên soạn lại, số tác phẩm còn sót lại của Cao Bá Quát cũng được trên ngàn bài viết bằng chữ Nôm và chữ Hán. Cụ thể là hiện còn 1353 bài thơ và 21 bài văn xuôi, gồm 11 bài viết theo thể ký hoặc luận văn và 10 truyện ngắn viết theo theo thể truyền kỳ.
− Một số tác phẩm tiêu biểu của Cao Bá Quát: Bài ca ngắn đi trên cát, Vịnh Tản Viên sơn, Vịnh Đổng Thiên Vương, Chiêm bao thấy con gái đã mất, Sắp đến quê nhà,...
Câu hỏi:
@206221315458@
2. Tác phẩm
− Thể loại: Hành (Một hình thức thông dụng của thơ cổ thể).
+ Thể thơ có tính tự sự, thường kể lại một câu chuyện, sự kiện hay tình huống nào đó mới lạ và bất ngờ.
+ Người viết bày tỏ tâm trạng, thái độ và chính kiến của bản thân.
− Xuất xứ và hoàn cảnh sáng tác: Tác giả sáng tác "Dương phụ hành" trong chuyến xuất dương hiệu lực năm 1844.
− Phương thức biểu đạt:
Câu hỏi:
@206221511219@
− Bố cục:
+ Phần 1: 7 câu thơ đầu.
+ Phần 2: Còn lại.
Câu hỏi:
@206221517233@
II. TÌM HIỂU CHI TIẾT
1. So sánh giữa bản dịch thơ với nguyên tác
* Câu 1: "Tây dương thiếu phụ y như tuyết" − "Thiếu phụ Tây dương áo trắng phau".
− Nguyên tác: Hình ảnh người phụ nữ Tây phương hiện lên trắng như tuyết, "tuyết" không chỉ là màu sắc mà còn ngầm chỉ về vẻ đẹp thanh khiết, cao sang. Bản nguyên tác đã thể hiện được cái nhìn của Cao Bá Quát về người phụ nữ Tây phương.
− Bản dịch: Thể hiện được hình ảnh "trắng" với sắc thái gần gũi, đời thường và nhẹ nhàng. Tuy nhiên, bản dịch thơ chỉ nhận biết được màu sắc chưa thấy được ẩn ý.
=> Nhận xét:
Câu hỏi:
@206221850528@
* Câu 7: "Phiên thân cánh sảnh lang phù khởi" − "Uốn éo đòi chồng nâng đỡ dậy".
− Nguyên tác: "Phiên thân" là trở mình, xoay người. Từ ngữ gợi hình ảnh người phụ nữ nhẹ nhàng, tự nhiên, quen được chăm sóc, an nhàn và sung sướng. Từ ngữ này mang sắc thái miêu tả khách quan, không hề mang ý châm biếm hay khiêu gợi quá đà.
− Bản dịch: "Uốn éo" là động tác có phần điệu đà, ẻo lả, thậm chí thiếu trang nhã. Bản dịch thiên về miêu tả cảm xúc và cử chỉ yêu đương. Tuy nhiên, điều này làm mất đi sắc thái khách quan, tinh tế của nguyên tác.
=> Ở câu thơ này, bản dịch tuy tạo hình rõ, gợi hình, nhưng chưa sát với tinh thần gốc. Nguyên tác của Cao Bá Quát là một lời quan sát thấm thía và gợi cảm xúc, còn bản dịch lại nghiêng về tả thực hơn.
Bạn có thể đăng câu hỏi về bài học này ở đây