Phần 1

(9 câu)
Câu 1

Dựa vào phần tóm tắt hài kịch Quan thanh tra, hãy xác định tình huống hiểu lầm của vở kịch.

Hiểu nhầm chính sách.
Nhận lầm quan thanh tra.
Bổ nhiệm nhầm thanh tra.
Nhận lầm thị trưởng.
Câu 2

Đối chiếu hoàn cảnh thực tế của Khơ-lét-xta-cốp (qua phần tóm tắt hồi II của vở kịch) với cuộc sống "thượng lưu" mà nhân vật khoe khoang trong đoạn trích, hãy lí giải nhân vật này đáng cười ở điểm nào.

Nhờ giữ được sự tỉnh táo, hắn kiểm soát được lời nói, hành động và đưa ra những quyết định đặc biệt.
Nhờ có địa vị và năng lực, hắn nhận được rất nhiều sự tôn kính và yêu quý từ quan chức và người dân của thị trấn.
Do bị cuốn theo sự tâng bốc và sợ hãi của đám đông, hắn ngày càng phóng đại lời nói, tự lừa dối chính mình.
Do sự tự ti về thân phận nhỏ mọn, hắn khoe khoang quá đà để che giấu sự nghèo túng và trống rỗng của bản thân.
Câu 3

Thị trưởng cùng viên kiểm học Lu-ca Lu-kích, trưởng viện tế bần Ác-tê-mi Phi-líp-pô-vích thể hiện thái độ thế nào trước sự khoác lác, ra oai của Khơ-lét-xta-cốp? Vì sao? (Chọn 2 đáp án)

Ngoan ngoãn phục tùng và ra sức làm vừa lòng Khơ-lét-xta-cốp do lo sợ bị liên luỵ, trừng phạt.
Giữ thái độ tỉnh táo, dè chừng và âm thầm nghi ngờ vì Khơ-lét-xta-cốp quá "đao to búa lớn".
Tỏ ra khúm núm, sợ hãi và kính cẩn quá mức vì tin rằng Khơ-lét-xta-cốp là quan lớn có quyền lực.
Tỏ ra thờ ơ, lạnh nhạt và không bị ảnh hưởng bởi sự ra oai của Khơ-lét-xta-cốp vì họ nghĩ họ cũng là quan to.
Câu 4

Nhân vật An-na An-đrê-ép-na và Ma-ri-a An-tô-nốp-na đóng vai trò gì trong việc tạo ra tiếng cười trong đoạn trích? (Chọn 2 đáp án)

Giữ vai trò nhân vật phụ gây cười bằng sự háo danh, nịnh nọt và đài các rởm.
Giữ vai trò nhân vật trung tâm điều khiển tiếng cười bằng hành động quyết liệt.
Trở thành những người tỉnh táo, góp phần vạch trần sự giả dối của Khơ-lét-xta-cốp bằng tiếng cười.
Trở thành chất xúc tác, kích thích Khơ-lét-xta-cốp khoe khoang, khiến cho hiểu lầm bị đẩy lên cao.
Câu 5

Xác định các thủ pháp trào phúng được tác giả sử dụng trong đoạn trích. (Chọn 2 đáp án)

Tạo tương phản gây cười; ngôn từ tăng cường tính trào phúng.
Xây dựng tình huống gây cười; chú trọng yếu tố thế sự.
Tạo tình huống hiểu lầm; phóng đại cử chỉ, điệu bộ.
Xây dựng mâu thuẫn oái oăm; khắc hoạ nhân vật hài.
Câu 6

Qua việc đọc đoạn trích Nhân vật quan trọng và phần tóm tắt hài kịch Quan thanh tra, hãy nêu những điểm đặc sắc về xung đột và kết cấu của vở kịch. (Chọn 2 đáp án)

Xung đột chủ yếu mang tính cá nhân, còn kết cấu thiên về phản ánh sinh hoạt đời thường của một thị trấn ở nước Nga lúc bấy giờ.
Xung đột và kết cấu được gắn kết chặt chẽ, trong đó sự nhầm lẫn "quan thanh tra" trở thành trục trung tâm chi phối toàn bộ diễn biến kịch.
Xung đột được đẩy dần qua các hồi bằng sự ảo tưởng và khoác lác, còn kết cấu hướng tới một kết thúc bất ngờ mang tính báo ứng.
Xung đột và kết cấu được xây dựng độc lập, không tạo ra sự liên kết rõ ràng trong toàn bộ vở kịch nói chung và đoạn trích nói riêng.
Câu 7

Theo bạn, "thói Khơ-lét-xta-cốp" bắt nguồn từ đâu và có thể gây ra những hậu quả gì?

Hình thành do nhu cầu giao tiếp và thể hiện bản thân, thói ảo tưởng giúp con người che giấu điểm yếu mà không gây tổn hại lâu dài cho xã hội.
Bắt nguồn từ mặc cảm về thân phận thấp kém, dẫn đến thói khoác lác, sống trong ảo tưởng và làm tha hoá nhân cách khi sự thật bị phơi bày.
Nảy sinh từ khát vọng quyền lực, thói phô trương và học đòi thúc đẩy con người hành động mạnh mẽ, quyết liệt để thay đổi hoàn cảnh cá nhân.
Xuất phát từ môi trường xã hội phức tạp, thói khoác lác giúp con người thích nghi tạm thời và tạo động lực vươn lên trong cuộc sống.
Câu 8
Tự luận

Nêu suy nghĩ của bạn về nhận định của Gô-gôn: "Ít ai tránh được việc trở nên giống Khơ-lét-xta-cốp, dù chỉ một lần trong đời".

Câu 9
Tự luận

Viết đoạn văn (khoảng 150 chữ) nêu suy nghĩ của bạn về cách khắc phục "thói Khơ-lét-xta-cốp".