Bài học cùng chủ đề
Báo cáo học liệu
Mua học liệu
Mua học liệu:
-
Số dư ví của bạn: 0 coin - 0 Xu
-
Nếu mua học liệu này bạn sẽ bị trừ: 2 coin\Xu
Để nhận Coin\Xu, bạn có thể:
Đề thi tham khảo số 4 SVIP
(4,0 điểm) Đọc văn bản sau.
CON TỪ ĐÂU ĐẾN VẬY?
Bé hỏi mẹ:
"Mẹ ơi, con từ đâu đến vậy.
Mẹ đã nhặt được con ở tận nơi nào?"
Mẹ ôm chặt bé vào lòng, và trả lời
nửa cười, nửa khóc:
"Con ơi con, con đã được giấu kín trong lòng mẹ
như chính những thèm khát, ước mơ của nó, […]
Khi trong thời con gái, trái tim mẹ nở xoè như một đoá hoa
Con đã lượn quanh nó như một mùi hương phảng phất.
Vẻ tươi mát nhẹ nhàng của con
nở trên chân tay non trẻ của mẹ
như một ánh hồng
trên trời cao
trước buổi bình minh.
Con là đứa con cưng của Thượng đế
là anh em sinh đôi với ánh bình minh,
Con đã theo dòng nước trôi xuống cuộc đời trần tục này
và cuối cùng con đã được đặt vào lòng mẹ.
Khi mẹ ngây nhìn khuôn mặt của con
mẹ như bị ngập trong bao điều bí ẩn;
Và con, vốn là của chung của tất cả mọi người
đã trở thành của riêng của mẹ.
Sợ mất con đi, mẹ đã siết chặt con trên ngực mẹ,
không biết điều kì diệu nào
đã chiếm lĩnh cái kho vàng trên cõi thế
và đặt vào đôi tay mảnh khảnh của mẹ đây?"
(Trích từ "Buổi sơ khai", tập "Trăng non", Ra-bin-đra-nát Ta-go)
Thực hiện các yêu cầu từ câu 1 đến câu 5.
Câu 1. Bài thơ "Con từ đâu đến vậy?" được viết theo thể thơ nào?
Câu 2. Em bé trong đoạn thơ đã hỏi mẹ điều gì?
Câu 3. Vì sao khi trả lời con, người mẹ lại ở trạng thái "nửa cười, nửa khóc"?
Câu 4. Phân tích ý nghĩa của hình ảnh "con được giấu kín trong lòng mẹ".
Câu 5. Từ văn bản, em có suy nghĩ gì về sức mạnh của tình mẫu tử? (Trình bày khoảng 5 − 7 dòng)
Hướng dẫn giải:
Câu 1. (0,5 điểm)
Bài thơ "Con từ đâu đến vậy?" được viết theo thể thơ tự do.
Câu 2. (0,5 điểm)
Em bé hỏi về nguồn gốc của mình: Con từ đâu đến và mẹ đã nhặt được con ở nơi nào.
Câu 3. (1,0 điểm)
Người mẹ ở trạng thái "nửa cười, nửa khóc" vì xúc động mạnh liệt:
− Mẹ "cười" vì hạnh phúc, tự hào khi thấy sự ngây thơ và đáng yêu của con.
− Mẹ "khóc" vì nghẹn ngào, cảm động khi nghĩ đến sự kì diệu của tình mẫu tử, những gian khổ và mong chờ mà mẹ đã trải qua để có được con.
Câu 4. (1,0 điểm)
Ý nghĩa của hình ảnh "con được giấu kín trong lòng mẹ":
− Khẳng định con không phải là một người xa lạ tình cờ mà chính là kết tinh từ nhũng khát khao, ước mơ và tình yêu sâu sắc nhất của mẹ.
− Cho thấy sự gắn kết máu thịt và sâu sắc giữa mẹ và con từ rất lâu, ngay cả khi con chưa chào đời.
Câu 5. (1,0 điểm)
− HS trình bày suy nghĩ của bản thân về sức mạnh của tình mẫu tử.
− Gợi ý:
+ Tình mẫu tử là nguồn gốc của sự sống, nơi con người được hình thành và che chở từ những ngày đầu tiên.
+ Tình yêu thương con giúp những người mẹ nhỏ bé trở nên vững vàng để nâng niu, gánh vác cả cuộc đời của con.
+ Tình mẫu tử chính là bến đỗ bình yên nhất, giúp chúng ta cảm thấy mình được yêu thương và bảo vệ trước mọi sóng gió cuộc đời.
+ Nhờ tình mẫu tử, con người hiểu được giá trị của sự yêu thương, gắn bó và hi sinh.
Câu 1. (2,0 điểm) Viết đoạn văn ngắn (khoảng 150 chữ) nêu cảm xúc về bài thơ "Con từ đâu đến vậy?" của tác giả Ra-bin-đra-nát Ta-go.
Câu 2. (4,0 điểm) Viết bài văn kể lại một trải nghiệm đáng nhớ của em cùng với thầy cô hoặc bạn bè.
Hướng dẫn giải:
Câu 1. (2,0 điểm)
a. Xác định được yêu cầu về hình thức, dung lượng của đoạn văn (0,25 điểm):
− Xác định đúng yêu cầu về hình thức và dung lượng (khoảng 150 chữ) của đoạn văn.
− Học sinh có thể trình bày đoạn văn theo cách diễn dịch, quy nạp, phối hợp hoặc song hành.
b. Xác định đúng vấn đề cần nghị luận (0,25 điểm): Thể hiện cảm xúc về bài thơ "Con từ đâu đến vậy?" của tác giả Ra-bin-đra-nát Ta-go.
c. Đề xuất được hệ thống ý phù hợp để làm rõ vấn đề nghị luận (1,5 điểm):
Gợi ý:
– Cảm nhận về đặc sắc nội dung của bài thơ:
+ Sự ra đời kì diệu và thiêng liêng của em bé:
++ Mẹ dùng những hình ảnh thiên nhiên tươi sáng, huyền diệu như "ánh bình minh", "mùi hương", "đoá hoa" để nói về sự ra đời của con.
++ Niềm hạnh phúc, sự tự hào và yêu thương vô bờ bến khi mẹ có được con như "con được giấu kín trong lòng mẹ", "nở trên chân tay non trẻ của mẹ".
++ Con đến với mẹ như một phép màu của vũ trụ, là kết tinh của ước mơ và niềm tin yêu: "Con là đứa con cưng của Thượng đế", "là anh em sinh đôi với ánh bình minh".
=> Học sinh nêu cảm xúc: Cảm nhận được sự thiêng liêng và nhiệm màu của tình mẫu tử, nơi sự sống được khởi nguồn từ tình yêu và niềm tin. Biết ơn và trân trọng mẹ – người mang đến sự sống, che chở và nuôi dưỡng con cái bằng tất cả tình yêu thương.
+ Tình yêu thương, sự bao bọc và niềm hạnh phúc vô bờ bến của mẹ khi có được em bé:
++ Người mẹ xem con là điều kì diệu, là món quà thiêng liêng mà Thượng đế ban tặng.
++ Khi có con, mẹ vừa vui sướng, vừa sợ mất con: "Sợ mất con đi, mẹ đã siết chặt con trên ngực mẹ…".
++ Tình yêu mẹ dành cho con mãnh liệt, có cả niềm hạnh phúc lẫn nỗi lo âu – biểu hiện của tình mẫu tử chân thực.
=> Học sinh nêu cảm xúc: Xúc động trước tình yêu bao la và thiêng liêng của người mẹ. Tình yêu ấy vừa dịu dàng, vừa mãnh liệt, chứa đựng cả niềm hạnh phúc lẫn nỗi lo âu sâu thẳm. Cảm nhận được sự hi sinh và che chở vô bờ của mẹ dành cho con, càng thêm yêu thương, trân trọng mẹ – người đã dành trọn cuộc đời mình cho con bằng tất cả trái tim.
– Cảm nhận về đặc sắc nghệ thuật của bài thơ:
+ Sử dụng các hình ảnh ẩn dụ và so sánh tinh tế, sâu sắc.
+ Giọng thơ tha thiết, dịu dàng như lời tâm sự, lời ru của người mẹ.
Câu 2. (4,0 điểm)
a. Xác định được kiểu bài (0,25 điểm):
Xác định đúng kiểu bài: Bài văn tự sự.
b. Xác định được yêu cầu của kiểu bài (0,25 điểm):
Xác định đúng yêu cầu của đề: Kể về một trải nghiệm đáng nhớ của em cùng với thầy cô hoặc bạn bè.
c. Đề xuất được hệ thống ý phù hợp để triển khai bài viết (3,5 điểm):
– Xác định được các ý chính của bài viết.
– Sắp xếp được các ý hợp lí theo bố cục 3 phần của bài văn tự sự:
* Mở bài:
– Giới thiệu về trải nghiệm em định kể.
– Nêu khái quát ấn tượng và cảm xúc của em về trải nghiệm đó.
* Thân bài: Kể lại chi tiết, cụ thể về trải nghiệm của bản thân bằng cách làm rõ những nội dung sau:
– Nêu rõ hoàn cảnh (với ai, khi nào, ở đâu) của trải nghiệm đó.
– Kể lại chi tiết, cụ thể diễn biến của trải nghiệm đó.
– Nêu ấn tượng, cảm xúc và suy nghĩ của em về trải nghiệm đó.
* Kết bài:
– Nêu điều đáng nhớ nhất đối với em về trải nghiệm đó.
– Nói lên bài học hoặc mong muốn của bản thân từ trải nghiệm đó.