Bài học cùng chủ đề
Báo cáo học liệu
Mua học liệu
Mua học liệu:
-
Số dư ví của bạn: 0 coin - 0 Xu
-
Nếu mua học liệu này bạn sẽ bị trừ: 0 coin\Xu
Để nhận Coin\Xu, bạn có thể:
Đề thi cuối học kì I - số 7 SVIP
Yêu cầu đăng nhập!
Bạn chưa đăng nhập. Hãy đăng nhập để làm bài thi tại đây!
Sản phẩm nào sau đây sẽ được tạo ra khi một liên kết cao năng trong phân tử ATP bị phá vỡ?
Tốc độ khuếch tán các phân tử ra, vào tế bào không phụ thuộc vào yếu tố nào sau đây?
Quá trình chuyển hóa vật chất và năng lượng trong tế bào gồm 2 quá trình đối lập nhau là
Sau khi xúc tác một phản ứng, enzyme sẽ
Trong quá trình quang khử, quang năng được chuyển hóa thành dạng năng lượng nào sau đây?
Quá trình phân giải các chất trong tế bào có vai trò gì?
Trong quá trình phát triển của ếch, từ nòng nọc có đuôi đến khi thành ếch con, nó đã phải “cắt đứt” chiếc đuôi. Bào quan nào sau đây tham gia trực tiếp vào quá trình này?
Cơ chế xúc tác của enzyme được thể hiện qua sơ đồ nào sau đây?
O2 được giải phóng từ pha sáng của quá trình quang hợp có nguồn gốc từ
ATP được tạo ra nhiều nhất ở giai đoạn nào trong quá trình hô hấp tế bào?
Trong quá trình hô hấp tế bào, giai đoạn tạo ra CO2 đầu tiên là
Nếu tế bào động vật thiếu oligosaccharide trên bề mặt ngoài của màng tế bào có khả năng sẽ bị suy giảm chức năng nào sau đây?
Để kiểm chứng khả năng hoạt động của enzyme trong các điều kiện nhiệt độ môi trường khác nhau, bạn A đã tiến hành thí nghiệm như sau:
- Bước 1: Lấy 3 ống nghiệm, mỗi ống cho 1 ml dung dịch nước bọt (amylase) đặt vào 3 môi trường: Một ống để ở nhiệt độ phòng, một ống để ở tủ đá (khoảng 0 oC), ống còn lại để ở bể ổn nhiệt 80oC.
- Bước 2: Sau 15 phút, lấy 3 ống nghiệm ra và cho thêm vào mỗi ống 1 mL dung dịch tinh bột 0,5%, lắc đều và giữ ở nhiệt độ như bước 1 trong 10 phút.
- Bước 3: Cho vào mỗi ống nghiệm 3 giọt thuốc thử Lugol và lắc đều, quan sát hiện tượng.
Kết quả thí nghiệm thu được như sau:
Biết rằng ống C là ống nghiệm được đặt trong tủ đá. Bạn A đưa ra kết luận như sau: Enzyme amylase không có khả năng hoạt động ở nhiệt độ 80 oC, ở nhiệt độ phòng và 0 oC vẫn có khả năng hoạt động được.
(Nhấp vào ô màu vàng để chọn đúng / sai)| a) Enzyme amylase có chức năng hoạt hóa quá trình phân giải tinh bột thành đường. |
|
| b) Ống A là ống để ở nhiệt độ phòng. |
|
| c) Ống B không đổi màu, chứng tỏ tinh bột đã bị phân giải hoàn toàn. |
|
| d) Kết luận của bạn A là chính xác. |
|
Quang hợp là quá trình tế bào sử dụng năng lượng ánh sáng để tổng hợp chất hữu cơ từ các chất vô cơ. Quá trình quang hợp diễn ra ở lục lạp và được chia thành hai pha: Pha phụ thuộc vào ánh sáng (pha sáng) và pha không phụ thuộc vào ánh sáng (pha tối).
(Nhấp vào ô màu vàng để chọn đúng / sai)| a) Quá trình quang hợp chỉ xảy ra ở tế bào thực vật. |
|
| b) Trong quá trình quang hợp, nước chỉ đóng vai trò cung cấp electron. |
|
| c) Glucose tạo từ pha tối có thể được phân giải trong ti thể để tạo ra ATP. |
|
| d) Việc tạo ra O2 ở pha sáng là điều kiện bắt buộc để pha tối diễn ra. |
|
Trong các phân tử sau đây, có bao nhiêu phân tử được cấu tạo theo nguyên tắc đa phân?
|
a) Lactose. c) Nucleotide. e) DNA. g) Protein. |
b) Cholesterol. d) Tinh bột. f) mRNA. h) Phospholipid. |
Trả lời: .
Trong số các bào quan: Không bào, bộ máy Golgi, ti thể, lục lạp, peroxisome, nhân, lưới nội chất, lysosome, có bao nhiêu bào quan có màng kép bao bọc?
Trả lời: .
ATP sẽ chuyển thành AMP khi mấy liên kết cao năng bị phá vỡ?
Trả lời: .
Cho các chất sau: H2O, CO2, O2, C6H12O6, CO, N2, NH4. Có bao nhiêu chất được sử dụng làm nguyên liệu cho quá trình quang hợp?
Trả lời: .
Cho các quá trình sau:
1. Chuỗi truyền electron.
2. Chu trình Krebs.
3. Đường phân.
Hãy viết liền các số tương ứng với các sự kiện theo trình tự của quá trình hô hấp tế bào.
Trả lời: .
Trong điều kiện không có khí oxygen, quá trình đường phân xảy ở tế bào chất tạo ra được tối đa bao nhiêu ATP từ một phân tử đường glucose?
Trả lời: .
Cho các loài sinh vật sau: Ruồi giấm, virus bại liệt, trực khuẩn lao, nấm men, vi khuẩn E. coli, trùng giày, tảo xoắn Spirulina, bèo tấm. Có bao nhiêu loài là sinh vật nhân sơ?
Cho biết 1 ml dung dịch enzyme α-amylase 0,002% có thể phân giải hoàn toàn 1 ml dung dịch tinh bột 0,5% trong khoảng 10 phút ở nhiệt độ phòng (khoảng 25 oC). Có bao nhiêu biện pháp sau đây có thể làm tăng tốc độ phân giải tinh bột?
a. Tăng nồng độ dung dịch enzyme α-amylase.
b. Bổ sung thêm nước bọt.
c. Đặt dung dịch chứa enzyme và tinh bột trong nước ấm hoặc tủ ấm (khoảng 37 oC).
d. Bổ sung thêm tinh bột.
e. Bổ sung thêm đường glucose.
f. Đun nóng dung dịch tinh bột và để nguội trước khi cho enzyme.
g. Pha loãng dung dịch tinh bột.
Trả lời: .
Phân tử ATP được cấu tạo bởi những thành phần nào? Tại sao ATP được coi là "đồng tiền" năng lượng của tế bào?
Khi chuỗi truyền electron trong ti thể của một tế bào ngừng hoạt động (do bị các chất độc như cyanide ức chế), khả năng tạo ATP của tế bào sẽ bị ảnh hưởng như thế nào? Giải thích.
a) Tế bào nhân thực là đơn vị cấu trúc và chức năng của các nhóm sinh vật nào?
b) Lập bảng phân biệt tế bào nhân sơ và tế bào nhân thực theo các tiêu chí sau: Kích thước, nhân, vật chất di truyền, hệ thống nội màng, bào quan.