Bài học cùng chủ đề
Báo cáo học liệu
Mua học liệu
Mua học liệu:
-
Số dư ví của bạn: 0 coin - 0 Xu
-
Nếu mua học liệu này bạn sẽ bị trừ: 2 coin\Xu
Để nhận Coin\Xu, bạn có thể:
Đề tham khảo kỳ thi tuyển sinh vào 10 (Lần 2) SVIP
Đọc văn bản sau:
CHÙA BỔ ĐÀ (BẮC NINH) TRẦM MẶC GIỮA NON XANH
Toạ lạc trên núi Phượng Hoàng (Bổ Đà sơn), thuộc địa phận phường Vân Hà (Bắc Ninh), chùa Bổ Đà là trung tâm tu hành và đào tạo tăng ni lớn của dòng thiền Lâm Tế xứ Kinh Bắc xưa. Gắn với truyền thuyết người tiều phu đốn củi và Phật Bà Quan Âm ứng hiện cứu độ chúng sinh, trải qua biến thiên lịch sử, chùa Bổ Đà vẫn bảo lưu khá nguyên vẹn những nét kiến trúc truyền thống cũng như nhiều tài liệu, hiện vật, cổ vật quý hiếm.
Cùng với tổ đình Vĩnh Nghiêm, chùa Bổ Đà được xem là trung tâm Phật giáo lớn thứ hai của vùng, mang đậm dấu ấn thiền phái Lâm Tế – một dòng thiền phổ biến ở miền Bắc nước ta. Chùa Bổ Đà ban đầu là sơn môn thuộc chốn tổ Vĩnh Nghiêm, rồi phát triển thành trung tâm độc lập, kế thừa tinh thần Trúc Lâm Yên Tử và hoà quyện cùng bản sắc riêng của Lâm Tế. Trải bao biến thiên lịch sử, ngôi chùa vẫn uy linh như "chứng nhân trầm mặc" đối thoại cùng đất trời và thời gian.
Lối vào chùa Bổ Đà. Ảnh: Việt Hưng
Bước qua Tam quan uy nghi khắc câu đối "Trúc Lâm khai cảnh hiện/ Lâm Tế hậu tông truyền" (dịch nghĩa: "Trúc Lâm mở cảnh Phật/ Lâm Tế kế tiếp truyền"), khách hành hương như bước vào thế giới tĩnh lặng, từng bức trình tường đất, đá cũ rêu phong thấm đẫm màu thiền.
Khác với nhiều chùa miền Bắc, Bổ Đà được xây theo lối "nội thông ngoại bế" – bên trong thông nhau, bên ngoài là hệ thống tường rào bằng đất nện, trình tường. Đây là lối thiết kế vừa kín đáo, vừa linh hoạt, giúp người hành lễ có thể đi vòng quanh khắp chùa cả khi trời mưa mà không bị ướt. Chùa có 18 toà ngang, dãy dọc với gần 100 gian liên hoàn như những nếp gấp thời gian, đan xen thành một không gian trầm lặng, u tịch, linh thiêng.
Tại trung tâm nội tự Tứ Ân bài trí hàng trăm pho tượng lớn nhỏ và hàng trăm bức hoành phi, câu đối, biển gỗ sơn son thếp vàng được tạo tác dưới thời Lê Trung hưng và thời Nguyễn. Việc bài trí tượng thờ phản ánh sự dung hoà giữa Phật giáo và tín ngưỡng bản địa. Tinh thần "Tam giáo đồng nguyên" (Phật – Nho – Lão) là minh chứng cho một nền văn hoá Việt Nam mang tính mở, hài hoà và uyển chuyển.
(Thuận Thảo, dẫn theo https://baobacninhtv.vn, ngày 01/08/2025)
Thực hiện các yêu cầu:
Câu 1 (0,5 điểm). Đoạn trích cung cấp thông tin về đối tượng nào?
Câu 2 (0,5 điểm). Chỉ ra phương tiện phi ngôn ngữ được sử dụng trong đoạn trích.
Câu 3 (1,0 điểm). Nhận xét về cách trình bày thông tin trong đoạn trích.
Câu 4 (1,0 điểm). Nêu tác dụng của thành phần phụ chú trong câu văn: Tinh thần "Tam giáo đồng nguyên" (Phật – Nho – Lão) là minh chứng cho một nền văn hoá Việt Nam mang tính mở, hài hoà và uyển chuyển.
Câu 5 (1,0 điểm). Từ nội dung đoạn trích, em hãy trình bày những việc bản thân cần làm để bảo vệ những di tích lịch sử, văn hoá ở địa phương.
Hướng dẫn giải:
Câu 1. (0,5 điểm)
Đoạn trích cung cấp thông tin về chùa Bổ Đà (Bắc Ninh).
Câu 2. (0,5 điểm)
Phương tiện phi ngôn ngữ: Hình ảnh minh hoạ (Ảnh lối vào chùa Bổ Đà).
Câu 3. (1,0 điểm)
Cách trình bày thông tin trong đoạn trích rất khoa học và logic:
– Theo trật tự từ tổng quát đến cụ thể: Mở đầu bằng việc giới thiệu vị trí địa lí, nguồn gốc lịch sử, sau đó đi sâu vào miêu tả chi tiết đặc điểm kiến trúc (nội thông ngoại bế) và giá trị văn hoá tâm linh (Tam giáo đồng nguyên).
– Sử dụng kết hợp các phương thức biểu đạt: Thuyết minh (cung cấp số liệu, sự kiện) kết hợp với miêu tả và biểu cảm để làm nổi bật vẻ đẹp trầm mặc, cổ kính của ngôi chùa.
– Cách đặt tiêu đề và sử dụng chú thích: Giúp người đọc dễ dàng nắm bắt đối tượng và cảm nhận được linh hồn của di tích.
Câu 4. (1,0 điểm)
– Phần phụ chú của câu văn: (Phật – Nho – Lão).
– Tác dụng của phần phụ chú:
+ Giải thích, làm rõ nghĩa: Cụ thể hoá khái niệm "Tam giáo" được nhắc đến trước đó, giúp người đọc hiểu rõ ba tôn giáo cấu thành nên tinh thần "đồng nguyên" này là Phật giáo, Nho giáo và Lão giáo.
+ Cung cấp thông tin bổ sung: Giúp câu văn trở nên minh bạch, tránh gây hiểu lầm cho những người không nắm rõ thuật ngữ chuyên môn về văn hoá, tôn giáo.
Câu 5. (1,0 điểm)
Học sinh đề xuất một số việc bản thân cần làm để bảo vệ di tích lịch sử, văn hoá địa phương:
– Nâng cao ý thức cá nhân: Không vứt rác bừa bãi, không vẽ bậy hay làm hư hại đến hiện vật, kiến trúc khi đi tham quan di tích.
– Tìm hiểu và học tập: Chủ động tìm hiểu về lịch sử, giá trị của các di tích để có kiến thức đúng đắn và thêm yêu mến, trân trọng di sản quê hương.
– Tuyên truyền và quảng bá: Giới thiệu vẻ đẹp và giá trị của di tích cho bạn bè, người thân; nhắc nhở mọi người cùng có ý thức giữ gìn vệ sinh và tôn nghiêm nơi thờ tự.
– Tham gia các hoạt động cộng đồng: Tích cực tham gia các buổi ra quân dọn dẹp vệ sinh, làm đẹp cảnh quan môi trường tại khu di tích do địa phương hoặc nhà trường tổ chức.
Câu 1 (2,0 điểm). Viết đoạn văn (khoảng 200 chữ) bàn về vai trò của những giá trị văn hoá truyền thống trong xã hội hiện đại.
Câu 2 (4,0 điểm). Viết bài văn nghị luận (khoảng 600 chữ) phân tích đặc điểm nội dung và nghệ thuật của bài thơ sau.
NHÀ MÌNH
Đặng Bá Khanh(1)
Nhà mình ở dưới lùm tre mát
Cây rơm được nắng ánh lên vàng
Trâu nằm nhai bọt lau phau trắng
Tiếng gà ai gáy xác xao trưa
Vẫn bên bờ dậu chum(2) đựng nước
Mái hiên cối giã mẹ giần sàng(3)
Cầu ao cha bắc chênh vênh nắng
Em ngồi ngơ ngẩn ngắm sen thưa
Bao năm vất vưởng nơi đất khách
Có đêm giữa phố chợt thót mình
Tiếng mưa xào xạc trên thềm đá
Ngỡ đang ngọt giấc chốn quê xưa
Ngổn ngang một kiếp như mắc nợ
Ngơ ngác hồn quê cứ gọi thầm
Mải miết tóc xanh rồi tóc bạc
Lưng trời cánh nhạn mịt mù xa
Ta về mái cũ trong se lạnh
Bỗng thấy mùa xanh rắc ấm lòng
Hình như tiếng mẹ nơi đầu võng
Cha ngồi hong sách(4) trước đèn khuya.
(Theo Giọt mùa, NXB Hội Nhà văn, 2018, tr.26-28)
* Chú thích:
(1) Đặng Bá Khanh (sinh năm 1961) là một cựu chiến binh và nhà thơ người Bắc Ninh. Thơ ông nổi tiếng với phong cách giản dị, đậm chất truyền thống, mang cảm hứng công dân sâu sắc về quê hương, đất nước và đồng đội.
(2) Chum: Đồ dùng bằng đất nung, bụng phình to, miệng vừa phải, thường để ngoài sân/ hiên để hứng nước mưa hoặc chứa nước sinh hoạt.
(3) Giần sàng: Những vật dụng đan bằng tre, nứa dùng để loại bỏ trấu, cám, sạn ra khỏi gạo sau khi giã, xay.
(4) Hong sách: Đem sách ra phơi ở nơi có gió, có nắng hoặc để gần nguồn nhiệt (như ngọn đèn dầu) cho khô ráo, tránh ẩm mốc, mối mọt.
Hướng dẫn giải:
Câu 1. (2,0 điểm)
a. Xác định được yêu cầu về hình thức, dung lượng của đoạn văn (0,25 điểm):
− Xác định đúng yêu cầu về hình thức và dung lượng (khoảng 150 chữ) của đoạn văn.
− Học sinh có thể trình bày đoạn văn theo cách diễn dịch, quy nạp, phối hợp hoặc song hành.
b. Xác định đúng vấn đề cần nghị luận (0,25 điểm): Bàn về vai trò của những giá trị văn hoá truyền thống trong xã hội hiện đại.
c. Đề xuất được hệ thống ý phù hợp để làm rõ vấn đề nghị luận (1,5 điểm):
Gợi ý:
– Giải thích ngắn gọn: Giá trị văn hoá truyền thống là những tinh hoa vật chất và tinh thần (phong tục, lễ hội, đạo đức, ngôn ngữ,...) được hình thành qua lịch sử và lưu truyền qua nhiều thế hệ.
– Vai trò của giá trị truyền thống:
+ Định vị bản sắc: Là "giấy thông hành" để một dân tộc bước ra thế giới; giúp con người trả lời câu hỏi "Tôi là ai?" và "Cội nguồn của tôi ở đâu?". Điều này giúp chúng ta "hoà nhập mà không hoà tan".
+ Điểm tựa đạo đức: Trong một xã hội hiện đại đầy biến động và thực dụng, các giá trị như lòng hiếu thảo, sự nhân hậu, tinh thần đoàn kết ("lá lành đùm lá rách") giúp giữ gìn nền nếp gia đình và sự ổn định xã hội.
+ Nguồn lực phát triển: Văn hoá là tài nguyên cho du lịch, là cảm hứng cho các sản phẩm sáng tạo (phim ảnh, âm nhạc, thiết kế), tạo nên sức mạnh mềm của quốc gia.
+ Kết nối cộng đồng: Truyền thống tạo ra sự gắn kết giữa các thế hệ, xoá nhoà khoảng cách và sự biệt lập cá nhân trong thế giới ảo.
– Mở rộng: Giữ gìn truyền thống không phải là bảo thủ, ôm đồm cả những hủ tục mà cần có sự "gạn đục khơi trong", tiếp biến văn hoá để phù hợp với nhịp sống mới.
=> Khẳng định lại vấn đề: Văn hoá là linh hồn của dân tộc. Mỗi cá nhân cần ý thức trách nhiệm trong việc học tập, giữ gìn và phát huy những nét đẹp truyền thống.
Câu 2. (4,0 điểm)
a. Bảo đảm yêu cầu về bố cục, dung lượng của bài văn nghị luận:
Bảo đảm yêu cầu về bố cục và dung lượng của bài văn nghị luận (khoảng 600 chữ).
b. Xác định đúng vấn đề cần nghị luận:
Phân tích đặc điểm nội dung và nghệ thuật của bài thơ "Nhà mình".
c. Viết được bài văn đảm bảo các yêu cầu:
HS biết triển khai và làm sáng tỏ vấn đề nghị luận. Sau đây là một số gợi ý:
* Mở bài:
– Giới thiệu tác giả, tác phẩm: Bài thơ "Nhà mình" của Đặng Bá Khanh là một tiếng lòng tha thiết, gợi lại những ký ức bình dị mà thiêng liêng về ngôi nhà xưa và hình bóng cha mẹ.
– Nhận định chung: Bài thơ gây ấn tượng bởi ngôn ngữ mộc mạc, hình ảnh giàu sức gợi và nỗi lòng đau đáu của người lữ thứ.
* Thân bài:
– Bức tranh quê nhà bình dị và thân thuộc (Khổ 1 & 2):
+ Không gian vùng quê đặc trưng: Lùm tre mát, cây rơm vàng, trâu nằm nhai bọt, tiếng gà gáy trưa. Đây là những hình ảnh mang đậm hơi thở của làng quê Việt Nam xưa.
+ Âm thanh và màu sắc:
++ Màu sắc: "ánh lên vàng" của rơm, "lau phau trắng" của bọt trâu, "xanh" của lùm tre.
++ Âm thanh: Tiếng gà "xác xao trưa" gợi lên sự tĩnh lặng, thanh bình nhưng cũng đầy xao động của một trưa hè vắng.
+ Sự hiện diện của con người:
++ Hình ảnh người mẹ gắn liền với "cối giã", "giần sàng" – biểu tượng của sự tần tảo, chịu khó.
++ Hình ảnh người cha với chiếc "cầu ao cha bắc" – sự che chở, dựng xây thầm lặng.
++ Hình ảnh "em ngồi ngơ ngẩn" tạo nét thơ ngây, yên bình.
=> "Nhà mình" không chỉ là nơi ở mà là một không gian văn hoá, nơi mỗi sự vật đều thấm đẫm tình thân.
– Tâm trạng của người con nơi đất khách (Khổ 3 & 4):
+ Hoàn cảnh: "Bao năm vất vưởng nơi đất khách" – cuộc sống mưu sinh đầy nhọc nhằn, xa lạ.
+ Nỗi nhớ trực trào:
++ Hành động "thót mình" giữa phố thị khi nghe tiếng mưa "xào xạc" cho thấy tâm hồn tác giả luôn hướng về quê cũ. Âm thanh mưa thành thị gợi nhắc âm thanh quê xưa.
++ Cảm giác "ngọt giấc": Sự đối lập giữa hiện thực ồn ào và giấc mơ êm đềm ở quê.
+ Sự chiêm nghiệm về cuộc đời:
++ "Ngổn ngang một kiếp như mắc nợ": Sự day dứt của người con chưa tròn đạo hiếu hoặc sự mắc nợ với chính mảnh đất đã nuôi dưỡng mình.
++ Quy luật thời gian: "Mải miết tóc xanh rồi tóc bạc" – thời gian trôi nhanh, con người già đi nhưng nỗi nhớ quê thì vẫn "ngơ ngác gọi thầm".
++ Hình ảnh "cánh nhạn mịt mù xa": Biểu tượng cho sự vô định, lẻ loi của kiếp người xa xứ.
– Sự trở về và sự ấm áp của tình thân (Khổ cuối)
+ Hành động "Ta về": Sự trở về sau bao ngày phiêu dạt.
+ Cảm nhận tâm hồn: Dù thời tiết "se lạnh" nhưng lòng lại thấy "ấm" vì "mùa xanh rắc ấm lòng". Cái ấm này toả ra từ tình yêu thương và sự thân thuộc.
+ Hình bóng cha mẹ – điểm tựa cuối cùng:
++ Tiếng mẹ "nơi đầu võng": Âm thanh của sự vỗ về, yêu thương.
++ Cha "hong sách trước đèn khuya": Hình ảnh thanh cao, nhẫn nại, tượng trưng cho nền nếp, gia phong.
+ Ý nghĩa: Đoạn kết khẳng định rằng dù đi đâu về đâu, nhà và cha mẹ vẫn luôn là bến đỗ bình yên nhất.
– Đặc sắc nghệ thuật
+ Thể thơ: Thể thơ 7 chữ (có biến thể) nhịp điệu nhẹ nhàng, trầm lắng như một lời tâm tình.
+ Hình ảnh: Giàu sức gợi, chọn lọc những chi tiết tiêu biểu của làng quê (cây rơm, cầu ao, lùm tre).
+ Từ ngữ: Sử dụng nhiều từ láy tượng hình, tượng thanh độc đáo: lau phau, xác xao, vất vưởng, ngơ ngẩn, mãi miết.
+ Biện pháp tu từ: Đối lập (đất khách – quê xưa; lạnh – ấm; tóc xanh – tóc bạc), nhân hoá, ẩn dụ giúp cảm xúc trở nên sâu sắc hơn.
* Kết bài:
– Tổng kết: Bài thơ "Nhà mình" là một bức tranh quê đẹp nhưng đượm buồn, thể hiện tình yêu quê hương và lòng biết ơn cha mẹ sâu sắc.
– Cảm nghĩ cá nhân: Bài thơ thức tỉnh trong lòng mỗi người đọc về giá trị của gia đình. Nhà không chỉ là nơi ta sinh ra, mà là nơi tâm hồn ta thuộc về.