Bài học cùng chủ đề
Báo cáo học liệu
Mua học liệu
Mua học liệu:
-
Số dư ví của bạn: 0 coin - 0 Xu
-
Nếu mua học liệu này bạn sẽ bị trừ: 2 coin\Xu
Để nhận Coin\Xu, bạn có thể:
Đề số 5 SVIP
(4,0 điểm) Đọc văn bản sau.
CHIỀU XUÂN Ở THÔN TRỪNG MAI
Phân phất mưa phùn xâm xẩm bay
Mặc manh áo ngắn giục trâu cày
Nàng dâu sớm đã gieo dưa đó
Bà lão chiều còn xới đậu đây
Mía cạnh giậu tre đang nảy ngọn
Khoai trong đám cỏ đã xanh cây
Điền viên nghĩ thật nguồn vui thú
Dẫu chẳng "hành môn" đói cũng khuây.
(Nguyễn Bảo, Nguồn: thivien.net)
Thực hiện các yêu cầu từ câu 1 đến câu 5 (trình bày ngắn gọn):
Câu 1. Bài thơ "Chiều xuân ở thôn Trừng Mai" được viết theo thể thơ nào?
Câu 2. Hãy chỉ ra những hình ảnh lao động được nhắc đến trong bài thơ.
Câu 3. Qua hình ảnh "nàng dâu", 'bà lão", em có nhận xét gì về cuộc sống và con người nơi thôn quê?
Câu 4. Hình ảnh mía "nảy ngọn", khoai đã "xanh cây" gợi lên điều gì?
Câu 5. Dòng thơ "Dẫu chẳng "hành môn" đói cũng khuây" cho thấy thái độ sống lạc quan của tác giả. Từ đó, em có suy nghĩ gì về tầm quan trọng của tinh thần lạc quan khi đối diện với khó khăn, thử thách? (Trình bày ngắn gọn khoảng 5 – 7 dòng)
Hướng dẫn giải:
Câu 1. (0,5 điểm)
Bài thơ "Chiều xuân ở thôn Trừng Mại" thuộc thể thơ thất ngôn bát cú Đường luật.
Câu 2. (0,5 điểm)
Những hoạt động lao động trong bài thơ:
− Giục trâu đi cày.
− Gieo dưa từ sớm.
− Xới đậu lúc chiều.
Câu 3. (1,0 điểm)
– Về con người: Họ là những người phụ nữ điển hình, đảm đang, chịu khó và rất yêu lao động. Việc đặt "nàng dâu" (trẻ tuổi) bên cạnh "bà lão" (lớn tuổi) cho thấy sự tiếp nối truyền thống lao động bền bỉ, siêng năng giữa các thế hệ.
– Về cuộc sống: Cuộc sống nơi đây tuy vất vả, bận rộn nhưng rất nền nếp, yên bình và ấm áp tình cảm gia đình. Những con người sống hoà mình với thiên nhiên, lấy việc vun trồng, lao động làm niềm vui.
Câu 4. (1,0 điểm)
Hình ảnh mía "nảy ngọn", khoai đã "xanh cây" gợi lên:
– Sức sống thiên nhiên: Gợi lên sự sinh sôi nảy nở mãnh liệt của cây cối. Dưới làn mưa xuân phân phất, cây cối và vạn vật như được tiếp thêm sinh lực để vươn mình mạnh mẽ.
– Thành quả lao động: Đây là "trái ngọt" sau những ngày tháng lao động vất vả của con người. Hình ảnh này hứa hẹn về một mùa màng bội thu, mang lại sự ấm no, đủ đầy cho người nông dân.
Câu 5. (1,0 điểm)
Học sinh trình bày suy nghĩa về tầm quan trọng của tinh thần lạc quan khi đối diện với khó khăn, thử thách:
– Lạc quan giúp con người giữ được sự bình tĩnh và niềm tin để không gục ngã trước những biến cố hay thử thách nghiệt ngã.
– Khi nhìn mọi việc bằng con mắt lạc quan, chúng ta sẽ thấy khó khăn là cơ hội để rèn luyện, trưởng thành hơn thay vì chỉ thấy mệt mỏi và bế tắc.
– Tinh thần tích cực không chỉ giúp ích cho cá nhân mà còn truyền cảm hứng và sức sống cho những người xung quanh, giúp cộng đồng cùng nhau vượt khó.
Câu 1. (2,0 điểm) Viết đoạn văn (khoảng 200 chữ) phân tích không gian cảnh quê trong bài thơ "Chiều xuân ở thôn Trừng Mại" của Nguyễn Bảo.
Câu 2. (4,0 điểm) Trong bài thơ "Chiều xuân ở thôn Trừng Mại", tác giả đã tìm thấy "nguồn vui thú" từ cuộc sống điền viên và lao động bình dị. Từ nội dung bài thơ, em hãy viết một bài văn nghị luận (khoảng 400 chữ) bàn luận về ý nghĩa của việc tìm kiếm niềm vui và hạnh phúc từ những điều giản dị trong cuộc sống.
Hướng dẫn giải:
Câu 1. (2,0 điểm)
a. Xác định được yêu cầu về hình thức, dung lượng của đoạn văn (0,25 điểm):
− Xác định đúng yêu cầu về hình thức và dung lượng (khoảng 200 chữ) của đoạn văn.
− Học sinh có thể trình bày đoạn văn theo cách diễn dịch, quy nạp, phối hợp hoặc song hành.
b. Xác định đúng vấn đề cần nghị luận (0,25 điểm): Phân tích không gian cảnh quê trong bài thơ "Chiều xuân ở thôn Trừng Mại" của Nguyễn Bảo.
c. Đề xuất được hệ thống ý phù hợp để làm rõ vấn đề nghị luận (1,5 điểm):
Gợi ý:
– Tiết trời xuân, không khí, cảnh vật ngày xuân ở Trừng Mại:
+ Tiết trời xuân, không khí ngày xuân: Hình ảnh "mưa phùn lất phất" gợi lên một buổi chiều xuân có mưa phùn nhè nhẹ, mờ ảo, êm dịu.
+ Cảnh vật ngày xuân: "mía", "khoai" hiện lên mang theo sắc xanh tươi, mơn mởn, làm cho cảnh xuân càng thêm chân thực, sinh động và giàu sức sống.
→ Không gian chiều xuân ở Trừng Mại hiện lên thanh bình, dân dã, tươi tắn, ấm áp và ngập tràn sức sống.
– Cảnh gia đình người nông dân lao động miệt mài, hăng say:
+ Bức tranh cảnh quê không tĩnh tại mà có sự chuyển động nhẹ nhàng của người lao động xen lẫn với âm thanh bình dị của chốn thôn quê.
+ Người chồng cày ruộng, người vợ gieo dưa, bà mẹ xới đậu. Gia đình ấy tuy vất vả với "manh áo ngắn", phải lao động trong thời tiết "mưa phùn xâm xẩm bay" nhưng người đọc vẫn thấy được ở đó tồn tại sự gắn kết giữa các thành viên trong gia đình, vẫn cảm nhận được hơi ấm, niềm vui lan toả trong toàn bộ bức tranh cảnh quê ở Trừng Mại.
=> Nhận xét: Qua những chi tiết trên, có thể thấy, bức tranh cảnh quê Trừng Mại vào một buổi chiều xuân rất thôn dã, bình dị, ấm áp, gần gũi với những người dân quê. Không những vậy, nổi bật trên nền bức tranh đó chính là cảnh một gia đình đang hăng say lao động, gieo trồng trong một chiều xuân ẩm ướt. Dù cuộc sống lao động vất vả song người đọc vẫn cảm nhận được ở đó sự thảnh thơi, hạnh phúc của người nông dân trong công việc gieo trồng của mình.
+ Những yếu tố nghệ thuật góp phần tạo nên bức tranh cảnh quê thôn dã, bình dị: Ngôn ngữ, hình ảnh thơ mộc mạc, giản dị, gần gũi với đời sống của người nông dân: "manh áo ngắn", "giậu tre", "trâu cày", "mưa phùn xâm xẩm bay",...
Câu 2. (4,0 điểm)
a. Bảo đảm yêu cầu về bố cục, dung lượng của bài văn nghị luận:
Bảo đảm yêu cầu về bố cục và dung lượng của bài văn nghị luận (khoảng 400 chữ).
b. Xác định đúng vấn đề cần nghị luận:
Bàn luận về ý nghĩa của việc tìm kiếm niềm vui và hạnh phúc từ những điều giản dị trong cuộc sống.
c. Viết được bài văn đảm bảo các yêu cầu:
HS biết triển khai và làm sáng tỏ vấn đề nghị luận. Sau đây là một số gợi ý:
c1. Mở bài: Giới thiệu được vấn đề nghị luận.
c2. Thân bài:
* Giải thích được vấn đề: Tìm kiếm niềm vui và hạnh phúc từ những điều giản dị là sự hài lòng, trân trọng những gì mình đang có, những điều nhỏ bé diễn ra xung quanh hàng ngày thay vì mải mê chạy theo những mục tiêu lớn lao, xa vời.
* Biết phân tích làm sáng tỏ vấn đề:
– Biểu hiện của việc biết tìm hạnh phúc từ những điều giản dị:
+ Biết vui vẻ và trân trọng thành quả lao động của bản thân.
+ Biết yêu thiên nhiên, quê hương, cuộc sống bình dị.
+ Biết trân trọng gia đình, những người thân yêu và những khoảnh khắc đời thường.
+ …
– Ý nghĩa của việc biết tìm hạnh phúc từ những điều giản dị:
+ Giúp tâm hồn bình yên: Giống như tác giả bài thơ, khi không màng "hành môn" (cửa quyền, danh lợi), con người sẽ bớt đi áp lực, đố kị, cảm thấy cuộc đời nhẹ nhàng hơn.
+ Tạo ra năng lượng tích cực: Lao động hăng say ("gieo dưa", "xới đậu") không chỉ tạo ra của cải mà còn giúp con người thấy mình có ích, từ đó yêu đời hơn.
+ Hạnh phúc ở xung quanh chúng ta: Những giá trị lớn lao thường khó đạt được và ngắn ngủi, trong khi những điều nhỏ bé lại luôn hiện hữu, nuôi dưỡng tâm hồn ta mỗi ngày.
+ …
– Mở rộng vấn đề:
+ Sống giản dị, biết đủ không có nghĩa là lười biếng, thiếu ý chí cầu tiến hay an phận thủ thường.
+ Cần phê phán những người sống thực dụng, luôn cảm thấy bất hạnh vì mãi chạy theo tiền bạc, địa vị mà bỏ quên những giá trị tinh thần thiêng liêng.
* Đưa ra bài học nhận thức và hành động:
– Nhận thức: Hạnh phúc là một hành trình cảm nhận và trải nghiệm, không phải là đích đến của sự giàu sang.
– Hành động: Tự rèn luyện lối sống chăm chỉ, yêu lao động, sống giản đơn, biết hài lòng và trân trọng hiện tại.
c3. Kết bài: Khẳng định lại ý nghĩa của việc tìm kiếm niềm vui và hạnh phúc từ những điều giản dị. Cuộc sống dù còn nhiều khó khăn, nhưng nếu biết trân trọng lao động và những điều bình dị, con người sẽ luôn tìm thấy "nguồn vui thú" và hạnh phúc bền lâu.