Bài học cùng chủ đề
Báo cáo học liệu
Mua học liệu
Mua học liệu:
-
Số dư ví của bạn: 0 coin - 0 Xu
-
Nếu mua học liệu này bạn sẽ bị trừ: 2 coin\Xu
Để nhận Coin\Xu, bạn có thể:
Đề số 5 SVIP
(4,0 điểm) Đọc văn bản sau.
MÙA CỎ NỞ HOA
Con yêu ơi!
Nếu mẹ là cánh đồng
Con là cỏ nở hoa trong lòng mẹ
Dẫu chẳng đủ rộng dài như sông bể
Vẫn chứa chan ngày nắng dưới mặt trời
Khi đêm về hứng muôn ánh sao rơi
Sương lấp lánh đọng trong ngần mỗi sớm
Cỏ yêu nhé cứ hồn nhiên mà lớn
Phủ xanh non lên đất mẹ hiền hoà
Rồi một ngày cỏ nở thắm muôn hoa
Cánh đồng mẹ rộn ràng cùng gió mát
Cỏ thơm thảo toả hương đồng bát ngát
Và rì rào cỏ hát khúc mùa xuân
Những mạch ngầm trong đất mãi trào dâng
Dòng nước mát ngọt ngào nuôi dưỡng cỏ
Niềm hạnh phúc giản đơn và bé nhỏ
Được bên con mãi mãi đến vô cùng.
(Hồng Vũ, Văn học và tuổi trẻ, số tháng 3 năm 2019, trang 44)
Thực hiện các yêu cầu từ câu 1 đến câu 5.
Câu 1. Bài thơ "Mùa cỏ nở hoa" được viết theo thể thơ nào?
Câu 2. Chủ thể trữ tình trong bài thơ là ai?
Câu 3. Chỉ ra và phân tích tác dụng của biện pháp tu từ nhân hoá trong hai dòng thơ dưới đây.
"Cỏ thơm thảo toả hương đồng bát ngát
Và rì rào cỏ hát khúc mùa xuân"
Câu 4. Những dòng thơ dưới đây cho thấy người mẹ có mong ước như thế nào đối với con?
"Cỏ yêu nhé cứ hồn nhiên mà lớn
Phủ xanh non lên đất mẹ hiền hoà"
Câu 5. Hãy đề xuất một số việc bản thân có thể làm để gìn giữ và vun đắp tình mẫu tử cao quý. (Trình bày khoảng 5 − 7 dòng)
Hướng dẫn giải:
Câu 1. (0,5 điểm)
Bài thơ "Mùa cỏ nở hoa" thuộc thể thơ tự do.
Câu 2. (0,5 điểm)
Chủ thể trữ tình trong bài thơ là người mẹ.
Câu 3. (1,0 điểm)
– Biện pháp tu từ nhân hoá: "Cỏ" được gắn với các từ ngữ chỉ đặc điểm, hoạt động của con người như "thơm thảo", "hát".
– Tác dụng của biện pháp tu từ nhân hoá:
+ Làm cho hình ảnh "cỏ" trở nên sinh động, có tâm hồn và tràn đầy sức sống; lời thơ giàu sức gợi hình, gợi cảm và tăng sức hấp dẫn với người đọc.
+ Ngợi ca vẻ đẹp nhân cách của người con, không chỉ trưởng thành về thể chất mà còn có tấm lòng hiếu thảo, tử tế và tinh thần lạc quan, yêu đời.
+ Thể hiện niềm tự hào, hạnh phúc và sự trân trọng của người mẹ khi nhìn thấy con khôn lớn, sống có ích cho cuộc đời.
Câu 4. (1,0 điểm)
Những dòng thơ thể hiện mong ước sâu sắc và bao dung của người mẹ:
– Mong con được sống với sự hồn nhiên, vô tư và trong sáng trong tâm hồn. Con không cần phải lo toan hay chịu áp lực quá sớm, mà hãy cứ bình yên lớn lên trong sự che chở của mẹ.
– Mong con có sức sống mạnh mẽ ("xanh non"): Hình ảnh "phủ xanh non" tượng trưng cho sự trưởng thành khoẻ mạnh, tràn đầy nhựa sống và năng lượng tích cực.
Câu 5. (1,0 điểm)
Học sinh đề xuất một số việc bản thân có thể làm để gìn giữ và vun đắp tình mẫu tử:
– Rèn luyện bản thân trở thành một người con ngoan, học tập chăm chỉ.
– Dành thời gian quan tâm, lắng nghe và chia sẻ với mẹ; thấu hiểu nỗi buồn, sự vất vả của mẹ.
– Nỗ lực sống tốt, sống "hồn nhiên" và "thơm thảo", bởi sự trưởng thành và hạnh phúc của con cái cũng chính là món quà với mẹ.
Câu 1. (2,0 điểm) Viết đoạn văn (khoảng 200 chữ) ghi lại cảm xúc của em sau khi đọc bài thơ "Mùa cỏ nở hoa".
Câu 2. (4,0 điểm) Bài thơ "Mùa cỏ nở hoa" đã khắc hoạ vẻ đẹp thiêng liêng, bền bỉ của tình mẫu tử. Tuy nhiên, trong đời sống hiện nay có rất nhiều người sống vô tâm và không coi trọng cha mẹ. Hãy viết bài văn nghị luận (khoảng 400 chữ) bàn luận về vấn đề này.
Hướng dẫn giải:
Câu 1. (2,0 điểm)
a. Xác định được yêu cầu về hình thức, dung lượng của đoạn văn (0,25 điểm):
− Xác định đúng yêu cầu về hình thức và dung lượng (khoảng 200 chữ) của đoạn văn.
− Học sinh có thể trình bày đoạn văn theo cách diễn dịch, quy nạp, phối hợp hoặc song hành.
b. Xác định đúng vấn đề cần nghị luận (0,25 điểm): Ghi lại cảm xúc sau khi đọc bài thơ "Mùa cỏ nở hoa".
c. Đề xuất được hệ thống ý phù hợp để làm rõ vấn đề nghị luận (1,5 điểm):
Gợi ý:
– Bài thơ thể hiện tình mẫu tử sâu nặng, dịu dàng và bao dung qua hình ảnh ẩn dụ giàu sức gợi: Nhà thơ xây dựng hình ảnh người mẹ như một cánh đồng rộng mở, còn con là cỏ non nở hoa trong vòng tay chở che ("Nếu mẹ là cánh đồng/ Con là cỏ nở hoa trong lòng mẹ"). Dẫu không "rộng dài như sông bể" nhưng tình mẹ vẫn "chứa chan ngày nắng dưới mặt trời", "hứng muôn ánh sao rơi", gợi lên sự nâng niu, bao bọc bền bỉ và âm thầm. Qua những hình ảnh, chi tiết đó, người đọc cảm nhận được tình yêu thương vô điều kiện, lặng lẽ mà sâu sắc của người mẹ dành cho con.
=> Học sinh nêu cảm xúc: Xúc động trước tình yêu thương âm thầm, bao dung của mẹ; cảm nhận được sự chở che bền bỉ mà mẹ dành cho con trong suốt cuộc đời.
– Bài thơ gửi gắm niềm tin yêu và ước mong con lớn lên hồn nhiên, trọn vẹn trong vòng tay mẹ: Người mẹ không áp đặt mà dịu dàng khích lệ con hãy "hồn nhiên mà lớn", để "Phủ xanh non lên đất mẹ hiền hoà". Niềm hạnh phúc của mẹ không nằm ở điều gì lớn lao mà ở sự trưởng thành tự nhiên của con, khi "cỏ nở thắm muôn hoa", mang lại sức sống, hương thơm và niềm vui cho cuộc đời.
=> Học sinh nêu cảm xúc: Cảm nhận được tình yêu thương âm thầm nhưng sâu sắc của người mẹ; thấy lòng mình lắng lại, thêm trân trọng sự hi sinh lặng lẽ và những mong ước giản dị mà người mẹ dành cho con của mình.
– Hình ảnh kết thúc bài thơ để lại một dư âm sâu lắng về hạnh phúc của người làm mẹ: Chi tiết "những mạch ngầm trong đất mãi trào dâng", chỉ mong "Được bên con mãi mãi đến vô cùng" thể hiện niềm hạnh phúc thầm lặng cũng như mong ước được ở bên con mãi mãi, một mong ước giản dị nhưng tràn đầy tình yêu thương của người mẹ.
=> Học sinh nêu cảm xúc: Lắng lại và xúc động trước niềm hạnh phúc giản dị của người mẹ; từ đó thêm trân trọng tình mẫu tử thiêng liêng.
➜ Nhận xét: Với giọng thơ nhẹ nhàng, hình ảnh thơ giàu tính biểu tượng và cảm xúc chân thành, sâu lắng, bài thơ đã khơi dậy trong lòng người đọc sự xúc động, lòng biết ơn sâu sắc đối với mẹ; đồng thời nhắc nhở mỗi người biết trân trọng tình mẫu tử, tình cảm thiêng liêng, cao đẹp nhất trong cuộc đời.
Câu 2. (4,0 điểm)
a. Bảo đảm yêu cầu về bố cục, dung lượng của bài văn nghị luận:
Bảo đảm yêu cầu về bố cục và dung lượng của bài văn nghị luận (khoảng 400 chữ).
b. Xác định đúng vấn đề cần nghị luận:
Bàn luận về lối sống vô tâm, không coi trọng cha mẹ.
c. Viết được bài văn đảm bảo các yêu cầu:
HS biết triển khai và làm sáng tỏ vấn đề nghị luận. Sau đây là một số gợi ý:
c1. Mở bài: Giới thiệu được vấn đề nghị luận.
c2. Thân bài:
* Giải thích được vấn đề: Vô tâm với cha mẹ là thờ ơ, không quan tâm đến sức khoẻ, cảm xúc của đấng sinh thành; coi sự hi sinh của cha mẹ là điều hiển nhiên; thậm chí có những lời nói, hành động xúc phạm, bỏ rơi cha mẹ.
* Biết phân tích làm sáng tỏ vấn đề:
– Biểu hiện của việc sống vô tâm với cha mẹ:
+ Trong lời nói: Nhiều bạn trẻ ngọt ngào, kiên nhẫn với người ngoài nhưng lại luôn gắt gỏng, nặng lời với cha mẹ.
+ Trong hành động: Nhiều người mải mê chạy theo các mối quan hệ xã hội và thế giới ảo (smartphone, mạng xã hội) mà quên mất việc trò chuyện, chăm sóc cha mẹ.
+ Sự đối lập: Có những người trên mạng xã hội viết những lời tri ân cha mẹ rất sướt mướt nhưng ngoài đời thực chưa từng hỏi han hay chăm sóc cha mẹ.
+ …
– Nguyên nhân:
+ Chủ quan: Do lối sống ích kỷ, thực dụng, đề cao cái tôi cá nhân mà quên đi đạo lý "uống nước nhớ nguồn".
+ Khách quan: Nhịp sống hiện đại quá hối hả khiến con người bị cuốn vào vòng xoáy cơm áo gạo tiền, danh vọng; sự xuống cấp về đạo đức trong một bộ phận xã hội.
– Hậu quả:
+ Gây ra sự đau lòng, cô đơn và tủi thân cho những người cha mẹ đã dành cả cuộc đời vì con.
+ Làm rạn nứt nền tảng đạo đức gia đình và truyền thống tốt đẹp của dân tộc.
* Đưa ra bài học nhận thức và hành động:
– Nhận thức: Phải hiểu rằng cha mẹ không sống cả đời với chúng ta, tình yêu của cha mẹ là tài sản quý giá nhất.
– Hành động:
+ Học cách lắng nghe, kiềm chế cảm xúc tiêu cực khi giao tiếp với cha mẹ.
+ Làm những việc nhỏ bé nhưng thiết thực để giúp đỡ cha mẹ.
+ Cố gắng sống tốt, sống "nở hoa" như ngọn cỏ thơm thảo để cha mẹ được vui lòng.
c3. Kết bài: Khẳng định lại vấn đề rằng tình cảm gia đình là "mạch ngầm" nuôi dưỡng tâm hồn mỗi người. Hãy yêu thương và trân trọng cha mẹ khi còn có thể, bởi hạnh phúc đơn giản và bé nhỏ nhất chính là còn có mẹ cha ở bên cạnh.