Bài học cùng chủ đề
Báo cáo học liệu
Mua học liệu
Mua học liệu:
-
Số dư ví của bạn: 0 coin - 0 Xu
-
Nếu mua học liệu này bạn sẽ bị trừ: 2 coin\Xu
Để nhận Coin\Xu, bạn có thể:
Đề kiểm tra cuối học kì II - Đề số 4 SVIP
Đọc văn bản sau.
ĐÀ LẠT TRĂNG MỜ
Đây phút thiêng liêng đã khởi đầu:
Trời mơ trong cảnh thực huyền mơ!
Trăng sao đắm đuối trong sương nhạt,
Như đón từ xa một ý thơ.
Ai hãy làm thinh chớ nói nhiều,
Để nghe dưới đáy nước hồ reo;
Để nghe tơ liễu run trong gió,
Và để xem trời giải nghĩa yêu...
Hàng thông lấp loáng đứng trong im,
Cành lá in như đã lặng chìm.
Hư thực làm sao phân biệt được!
Sông Ngân Hà nổi giữa màn đêm.
Cả trời say nhuộm một màu trăng,
Và cả lòng tôi chẳng nói rằng.
Không một tiếng gì nghe động chạm,
Dẫu là tiếng vỡ của sao băng...
(Hàn Mặc Tử – Gái quê, Chơi giữa mùa trăng, Đau thương, Xuân như ý, NXB Hội Nhà văn, Hà Nội, 1995, tr. 44)
Thực hiện các yêu cầu từ câu 1 đến câu 5.
Câu 1. Văn bản "Đà Lạt trăng mờ" được viết theo thể thơ gì?
Câu 2. Chỉ ra ba hình ảnh thiên nhiên xuất hiện trong bài thơ.
Câu 3. Yếu tố siêu thực (sự đan xen giữa thực và mộng, những ảo giác và sự biến đổi kỳ lạ của vật chất) được thể hiện qua những chi tiết nào trong bài thơ?
Câu 4. Phân tích vai trò của yếu tố siêu thực trong việc thể hiện thế giới nội tâm của nhân vật trữ tình.
Câu 5. Em nhận thấy con người cần có thái độ sống như thế nào để cảm nhận được những vẻ đẹp tinh tế quanh mình? (Trình bày ngắn gọn khoảng 5 − 7 dòng)
Hướng dẫn giải:
Câu 1. (0,5 điểm)
Văn bản "Đà Lạt trăng mờ" được viết theo thể thơ bảy chữ.
Câu 2. (0,5 điểm)
Một số hình ảnh thiên nhiên trong bài thơ: Bầu trời, trăng sao, sông Ngân Hà, sao băng, sương nhạt, hàng thông, tơ liễu, cành lá, gió,...
Lưu ý: Học sinh chỉ cần chỉ ra ba hình ảnh.
Câu 3. (1,0 điểm)
Yếu tố siêu thực được thể hiện qua các chi tiết:
− Sự mờ nhoè về ranh giới, không gian mơ hồ, hư − thực đan xen: "Trời mơ trong cảnh thực huyền mơ!", "Hư thực làm sao phân biệt được!".
− Những cảm giác phi logic thông thường (nghe được những thứ vốn tĩnh lặng như "nghe dưới đáy nước hồ reo", "nghe tơ liễu run", "tiếng vỡ của sao băng").
− Trạng thái say đắm một cách phóng đại, vượt thực tại: "Cả trời sau nhuộm một màu trăng".
− Trạng thái tĩnh lặng tuyệt đối và hình ảnh vũ trụ kì ảo: "Không một tiếng gì nghe động chạm,/ Dẫu là tiếng vỡ của sao băng…", "Sông Ngân Hà nổi giữa màn đêm.".
Câu 4. (1,0 điểm)
Vai trò của yếu tố siêu thực trong việc thể hiện thế giới nội tâm:
− Thể hiện sự nhạy cảm cực độ: Yếu tố siêu thực giúp diễn tả một tâm hồn nhạy cảm đến mức có thể "nghe" thấy cả những rung động tinh vi nhất của tạo hoá (tiếng liễu run, tiếng sao băng vỡ).
− Khát vọng thoát ly thực tại: Những hình ảnh huyền ảo, mộng mị cho thấy nhân vật trữ tình đang muốn rời bỏ thế giới thực tại đau thương để tìm đến một "phút giây thiêng liêng", một cõi mơ tinh khiết và tự do.
− Bộc lộ sự cô độc và trạng thái chới với: Ranh giới "hư − thực" không phân biệt được phản ánh trạng thái tâm lý bất ổn, cô đơn nhưng đầy mãnh liệt, cháy bỏng của thi sĩ trong những giây phút đối diện với chính mình và vũ trụ.
Câu 5. (1,0 điểm)
Học sinh trình bày suy nghĩ của bản thân về thái độ sống cần có để cảm nhận được vẻ đẹp tinh tế quanh mình. Gợi ý:
− Cần sống chậm lại, biết lắng nghe và quan sát bằng cả tâm hồn; không nên để bản thân bị cuốn vào nhịp sống ồn ào, vội vã mà quên đi những khoảnh khắc tĩnh lặng.
− Cần có sự trân trọng và lòng thấu cảm, đặt tình yêu vào vạn vật thì chúng ta mới thấy được ý nghĩa sâu sắc sau những điều bình dị.
− Cần có một trí tưởng tượng phong phú và tâm thế sẵn sàng đón nhận cái mới sẽ giúp cuộc sống trở nên nhiều sắc màu hơn.
Câu 1. Viết đoạn văn ngắn (200 chữ) phân tích đặc sắc nội dung của bài thơ "Đà Lạt trăng mờ".
Câu 2. Viết bài văn (600 chữ) bàn luận về ý kiến "Đôi khi buông bỏ cũng cần nhiều bản lĩnh như thay đổi.".
Hướng dẫn giải:
Câu 1. (2,0 điểm)
a. Xác định được yêu cầu về hình thức, dung lượng của đoạn văn (0,25 điểm):
− Xác định đúng yêu cầu về hình thức và dung lượng (khoảng 200 chữ) của đoạn văn.
− Học sinh có thể trình bày đoạn văn theo cách diễn dịch, quy nạp, phối hợp hoặc song hành.
b. Xác định đúng vấn đề cần nghị luận (0,25 điểm): Phân tích đặc sắc nội dung của văn bản "Đà Lạt trăng mờ".
c. Đề xuất được hệ thống ý phù hợp để làm rõ vấn đề nghị luận (1,5 điểm):
Gợi ý:
– Không gian thiên nhiên huyền ảo, mơ và thực đan xen:
+ Cảnh mở ra bằng cảm giác "phút thiêng liêng" → không gian mang tính linh thiêng, siêu thực.
+ Hình ảnh: Trăng, sao, sương, hồ, liễu,… → gợi vẻ đẹp mờ ảo, lung linh, khó nắm bắt.
+ Câu thơ "Trời mơ trong cảnh thực huyền mơ" → nhấn mạnh trạng thái hư – thực hoà quyện.
– Thế giới tĩnh lặng, tinh tế, giàu cảm xúc:
+ Không gian gần như im lặng tuyệt đối: "hãy làm thinh", "không một tiếng gì".
+ Con người lắng nghe những âm thanh rất khẽ: "dưới đáy nước hồ reo", "tơ liễu run trong gió" → thể hiện khả năng cảm nhận tinh vi của thi sĩ.
– Cảnh vật thấm đẫm chất thơ và tình yêu:
+ Thiên nhiên như mang tâm trạng: "trời giải nghĩa yêu" → cảnh vật không chỉ đẹp mà còn giàu ý vị cảm xúc.
+ Hình ảnh "Sông Ngân Hà nổi giữa màn đêm" → mở rộng không gian vũ trụ, tăng tính lãng mạn.
– Say đắm trước vẻ đẹp thiên nhiên "cả trời say nhuộm một màu trăng".
– Nội tâm lắng sâu, không cần lời nói "cả lòng tôi chẳng nói rằng".
→ Thể hiện cái tôi trữ tình cô đơn nhưng tinh tế, giàu cảm xúc.
=> Khẳng định giá trị nội dung: Bài thơ không chỉ tả cảnh mà còn là tiếng lòng khao khát giao cảm với cuộc đời, vẻ đẹp thanh khiết của một hồn thơ tài hoa.
Câu 2. (4,0 điểm)
a. Bảo đảm yêu cầu về bố cục, dung lượng của bài văn nghị luận:
Bảo đảm yêu cầu về bố cục và dung lượng của bài văn nghị luận (khoảng 600 chữ).
b. Xác định đúng vấn đề cần nghị luận:
Bàn luận về ý kiến: "Đôi khi buông bỏ cũng cần nhiều bản lĩnh như thay đổi.".
c. Viết được bài văn đảm bảo các yêu cầu:
HS biết triển khai và làm sáng tỏ vấn đề nghị luận. Sau đây là một số gợi ý:
* Mở bài:
– Nêu vấn đề: Ý kiến "Đôi khi buông bỏ cũng cần nhiều bản lĩnh như thay đổi" gợi ra một cách nhìn sâu sắc về thái độ sống.
– Khẳng định: Đây là quan điểm đúng đắn, cần được bàn luận thấu đáo.
* Thân bài:
– Giải thích:
+ "Buông bỏ": Từ bỏ những điều không còn phù hợp (mối quan hệ, thói quen, mục tiêu,…).
+ "Thay đổi": Dám làm mới bản thân, bước ra khỏi vùng an toàn để tiến bộ.
+ "Bản lĩnh": Sự mạnh mẽ, dũng cảm, tỉnh táo khi đưa ra quyết định.
→ Ý nghĩa: Không chỉ thay đổi mới cần dũng khí, mà việc buông bỏ cũng đòi hỏi bản lĩnh không kém, vì phải vượt qua sự ràng buộc và tiếc nuối.
– Tại sao buông bỏ cần nhiều bản lĩnh?
+ Trước hết, con người thường có xu hướng gắn bó với những gì quen thuộc, dù điều đó không còn phù hợp. Vì vậy, khi phải buông bỏ, ta dễ rơi vào tâm lí tiếc nuối, sợ hãi mất mát.
+ Bên cạnh đó, nỗi sợ thất bại và bất định khiến con người ngại thay đổi. Thay đổi đồng nghĩa với việc bước vào cái mới chưa chắc chắn, dễ dẫn đến rủi ro.
+ Ngoài ra, sự ì trệ và thói quen an toàn cũng khiến con người ngại buông bỏ và thay đổi.
→ Chính vì vậy, cả hai hành động này đều đòi hỏi bản lĩnh: Dám đối diện, dám lựa chọn và chịu trách nhiệm.
– Bàn luận, mở rộng:
+ Buông bỏ không phải là yếu đuối, mà là biểu hiện của sự tỉnh táo: Biết dừng lại đúng lúc để tránh tổn thương kéo dài, dám rời bỏ những điều không còn giá trị.
+ Thay đổi không chỉ là hành động bên ngoài, mà còn là sự chuyển biến trong nhận thức: Dám nhìn lại bản thân, sửa sai, hoàn thiện mình.
+ Trong thực tế, buông bỏ và thay đổi luôn song hành: Muốn thay đổi thì phải buông bỏ cái cũ (thói quen xấu, tư duy cũ); biết buông bỏ cũng sẽ mở ra cơ hội để thay đổi tích cực hơn.
– Phản biện:
+ Không phải lúc nào buông bỏ cũng đúng: Có những giá trị cần kiên trì theo đuổi (ước mơ, mục tiêu chính đáng).
+ Cần phê phán những người dễ dàng buông bỏ và những người cố chấp, không buông bỏ dù đã sai lầm.
– Bài học nhận thức và hành động:
+ Nhận thức: Hiểu rằng buông bỏ và thay đổi đều là những lựa chọn khó nhưng cần thiết.
+ Hành động:
++ Rèn luyện bản lĩnh, dám từ bỏ điều không phù hợp.
++ Chủ động thay đổi để phát triển bản thân.
++ Biết cân bằng giữa kiên trì và buông bỏ.
* Kết bài:
– Khẳng định lại ý nghĩa của vấn đề: Buông bỏ và thay đổi đều là biểu hiện của bản lĩnh sống.
– Liên hệ: Người trẻ cần học cách lựa chọn đúng để trưởng thành và phát triển.